TỔNG QUAN
Hành vi
Hành vi được định nghĩa là phản ứng quan sát được của một cá nhân đối với một tác nhân kích thích, có thể diễn ra một cách vô thức hoặc có ý thức, với mục đích, tần suất và khoảng thời gian cụ thể.
Hành vi sức khỏe (HVSK) bao gồm các thuộc tính cá nhân như niềm tin, sự mong đợi, động lực, giá trị, nhận thức và kinh nghiệm Nó cũng liên quan đến các đặc điểm tính cách như tình cảm và cảm xúc, cùng với các hành vi, hành động và thói quen có ảnh hưởng đến việc duy trì, phục hồi và cải thiện sức khỏe.
1.1.3 Các yếu tố của hành vi sức khỏe
Ba nhóm yếu tố chính góp phần hình thành và tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến hành vi con người [26], [27], đó là:
Yếu tố tiền đề bao gồm kiến thức, thái độ, niềm tin và giá trị xã hội của cá nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cách ứng xử của mỗi người.
Kiến thức là sự hiểu biết về sự vật và hiện tượng, hình thành từ quá trình học tập và trải nghiệm, đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt hành vi Chẳng hạn, nếu một bà mẹ không nắm rõ lịch tiêm chủng, điều này sẽ ảnh hưởng đến quyết định đưa con đi tiêm chủng của cô ấy.
Thái độ là một phản ứng được đánh giá thích hay không thích hoặc khuynh hướng hướng tới sự vật, hiện tượng, một tình huống, một người, một
Thái độ của con người được thể hiện qua niềm tin, cảm xúc và hành vi dự định Đây là yếu tố quan trọng dẫn đến hành vi thực tế Chẳng hạn, nếu người trồng chè nhận thức rằng việc không đeo khẩu trang khi tiếp xúc với hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) có thể gây nguy cơ nhiễm độc, họ sẽ có xu hướng thực hiện hành vi đeo khẩu trang để bảo vệ sức khỏe của mình.
Niềm tin là sự tin tưởng vững chắc vào một sự kiện hoặc quan điểm, dù có thể không đúng sự thật, thường được hình thành từ cha mẹ, ông bà và những người thân yêu Con người thường tiếp nhận niềm tin mà không kiểm chứng, dẫn đến những hành vi cụ thể Chẳng hạn, một số người tin rằng phụ nữ mang thai không nên ăn thịt một số động vật, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc đặc điểm của đứa trẻ sau này.
Giá trị đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành động của chúng ta Khi được nhận thức rõ ràng, các giá trị trở thành tiêu chuẩn cho sự yêu thích và lựa chọn Chẳng hạn, những người yêu thích thể dục thể thao thường thấy rằng việc duy trì sức khỏe, ăn uống hợp lý và ngủ đủ giấc là những giá trị quan trọng, từ đó họ sẽ tiếp tục duy trì thói quen tập luyện thường xuyên.
Yếu tố củng cố và duy trì thói quen là sự ảnh hưởng từ những người thân trong gia đình như cha mẹ và ông bà, cũng như thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và các nhân vật có uy tín trong cộng đồng Những người này thường là những người có ảnh hưởng lớn, và mọi người có xu hướng noi gương họ Chẳng hạn, học sinh sẽ có thói quen rửa tay trước khi ăn nếu họ thấy thầy cô giáo làm như vậy.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
* Yếu tố điều kiện thuận lợi
Các yếu tố liên quan đến nguồn lực như điều kiện sống, việc làm, thu nhập và chính sách pháp luật ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người nông dân Ví dụ, một người canh tác chè bị đau đầu và nôn sau khi tiếp xúc với hóa chất bảo vệ thực vật nhưng không thể đến trạm y tế do khoảng cách quá xa Ngoài ra, nhiều người muốn mua quần áo bảo hộ lao động nhưng lại không đủ khả năng chi trả, dẫn đến việc họ tiếp tục làm việc mà không có sự bảo vệ cần thiết Những khu vực chuyên canh chè, đặc biệt ở các huyện miền núi và vùng sâu vùng xa, thường có điều kiện kinh tế xã hội thấp, điều này càng làm giảm khả năng thực hiện các biện pháp dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.
Môi trường pháp luật, bao gồm các quy định và luật pháp, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi cá nhân, chẳng hạn như việc cấm hút thuốc trong bệnh viện và trường học Nghiên cứu cho thấy kiến thức, thái độ và niềm tin đóng vai trò quan trọng trong hành vi phòng chống bệnh tật của người dân Theo nghiên cứu của Phạm Thị Tâm, các yếu tố như gia đình có nhiều người hút thuốc và thái độ ủng hộ hành vi hút thuốc làm tăng nguy cơ hút thuốc Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố hành vi là cần thiết để xây dựng can thiệp giúp cá nhân thay đổi hành vi theo hướng tích cực cho sức khỏe.
Thuyết hành vi
Có nhiều thuyết cơ bản về thay đổi hành vi sức khỏe, bao gồm mô hình giảm nguy cơ AIDS, mô hình các giai đoạn thay đổi, thuyết hành động có lý do, mô hình BASNEF và mô hình niềm tin sức khỏe Trong số đó, mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM) được coi là một trong những lý thuyết quan trọng nhất.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn hình được sử dụng phổ biến nhất trong khoa học hành vi sức khỏe để giải thích sự thay đổi/duy trì hành vi sức khỏe cá nhân cũng như hướng dẫn cho các can thiệp thay đổi hành vi sức khỏe Mô hình này đã được phát triển trong những năm 1950 bởi nhà nghiên cứu tâm lý xã hội Mỹ Hochbaum, Rosenstock và Kegels để giải thích lý do người dân Mỹ không tham gia vào chương trình sàng lọc bệnh lao Sau đó mô hình đã được tác giả Becker bổ sung thêm và xây dựng từ năm 1974 [37], [41]
Mô hình niềm tin sức khỏe đã được áp dụng để giải thích hành vi xét nghiệm HIV của thanh niên trong nghiên cứu của tác giả Caroline Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin cá nhân đối với sức khỏe trong việc thúc đẩy thanh niên thực hiện xét nghiệm HIV Các yếu tố như nhận thức về nguy cơ và lợi ích của việc xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong quyết định của họ.
W Karibu [35] khi tác giả sử dụng HBM làm khung lý thuyết của nghiên cứu và chỉ ra rằng việc nhận thức về mối đe dọa nhiễm HIV ở giới trẻ sẽ dẫn tới hành vi xét nghiệm HIV (1/2 số thanh niên có quan hệ tình dục không làm xét nghiệm nhiễm HIV vì họ cho rằng họ không có nguy cơ nhiễm HIV) Các tác giả Hazavehei SM, Taghdisi MH, Saidi M đã sử dụng HBM trong nghiên cứu hành vi dự phòng bệnh loãng xương ở nữ học sinh trung học tại Garmsar, Iran
Nghiên cứu chia nữ học sinh thành ba nhóm: nhóm tham gia chương trình can thiệp giáo dục dự phòng bệnh loãng xương theo mô hình HBM, nhóm theo phương pháp truyền thống, và nhóm chứng Kết quả đánh giá trước, ngay sau và một tháng sau can thiệp cho thấy nhóm 1 tăng điểm trung bình về kiến thức và nhận thức nguy cơ bệnh, trong khi nhóm 2 chỉ tăng điểm ở lĩnh vực kiến thức và nhận thức nguy cơ, còn nhóm 3 không có sự thay đổi Mô hình niềm tin sức khỏe cũng được áp dụng để giải thích các hành vi khác như phòng ngừa sốt xuất huyết Dengue, hành vi hút thuốc lá và uống rượu, nhằm xây dựng nội dung truyền thông thay đổi hành vi hiệu quả.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Mô hình của thuyết HBM [41] như sau:
(Mô hình niềm tin sức khỏe Becker, 1974[41])
* Nhận thức sự nhạy cảm
Niềm tin cá nhân về các yếu tố nguy cơ sức khỏe, như việc không sử dụng bao cao su trong quan hệ tình dục có thể dẫn đến bệnh lây truyền qua đường tình dục, là rất quan trọng Nhận thức về những yếu tố này chính là nền tảng để thúc đẩy hành vi có lợi cho sức khỏe của mỗi người.
Ví dụ, người cao huyết áp nhận thức rằng ăn mặn, uống rượu/bia sẽ có nguy
Nhận thức về sự nhạy cảm tới bệnh “X”
Nhận thức về tính trầm trọng của bệnh
Biến số nhân khẩu học
(Tuổi, giới, dân tộc, kinh tế xã hội, kiến thức)
Nhận thức về mối đe dọa tới bệnh “X”
Nhận thức lợi ích của hành vi dự phòng so với những rào cản khi thay đổi hành vi Động lực cho hành động:
- Chứng kiến từ bạn bè, người thân
- Thông tin từ các phương tiện truyền thông đại chúng
Khả năng thay đổi hành vi
(Khả năng thực hiện hành vi phòng bệnh)
Nhận thức về nguy cơ tăng huyết áp là rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe Điều này giúp các chuyên gia xác định được nhóm người có nguy cơ và mức độ nguy hiểm của họ.
* Nhận thức tính trầm trọng
Tính nghiêm trọng của một bệnh, như HIV/AIDS, được hiểu là niềm tin cá nhân về mức độ nghiêm trọng và hậu quả, chẳng hạn như tử vong và sự kỳ thị Nhận thức về tính nghiêm trọng này là yếu tố quan trọng để thay đổi hành vi sức khỏe Ví dụ, khi người tham gia giao thông nhận thức được nguy cơ tai nạn có thể dẫn đến chấn thương sọ não, họ sẽ có xu hướng đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông Từ đó, tính nghiêm trọng giúp đánh giá quan điểm cá nhân về hậu quả của việc tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ.
Quan điểm cá nhân về lợi ích của việc thực hiện hành vi khuyến nghị nhằm giảm thiểu yếu tố nguy cơ gây bệnh rất quan trọng Chẳng hạn, việc tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể khỏe mạnh và phòng ngừa bệnh tật, trong khi đánh răng sau khi ăn và trước khi đi ngủ có thể ngăn ngừa sâu răng Nhận thức rõ ràng về những lợi ích này không chỉ giúp người dân cải thiện sức khỏe mà còn hỗ trợ những người làm công tác Giáo dục sức khỏe xác định những mong đợi mà quần thể mục tiêu cần đạt được.
Nhận thức về rào cản là quan điểm cá nhân về các yếu tố cản trở hành vi dự phòng, như việc thiếu nơi tập luyện gây khó khăn cho việc duy trì thói quen tập thể dục Mỗi hành vi sức khỏe đều có những rào cản riêng, và việc xác định các yếu tố này là rất quan trọng trong chiến lược thay đổi hành vi sức khỏe Chỉ khi cá nhân nhận thức được rằng lợi ích vượt trội hơn các rào cản, thì hành vi sức khỏe mới có khả năng được thực hiện.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Bốn yếu tố nhận thức chịu ảnh hưởng từ các biến số như tuổi, giới, trình độ học vấn và điều kiện kinh tế, được gọi là các yếu tố xã hội học Do đó, tác giả Becker đã bổ sung vào mô hình rằng những yếu tố này tác động gián tiếp đến hành vi sức khỏe thông qua nhận thức của cá nhân.
* Yếu tố nhắc nhở (Động lực cho thay đổi)
Yếu tố nhắc nhở đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hành vi thông qua truyền thông Những sự kiện hoặc hình ảnh, cũng như lời khuyên từ người khác và các phương tiện truyền thông đại chúng, đều là những yếu tố thúc đẩy quá trình này.
Trong lĩnh vực giáo dục và nâng cao sức khỏe, việc xác định yếu tố nhắc nhở là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến hình thức và phương pháp truyền thông giáo dục sức khỏe Một ví dụ điển hình là mô hình giáo viên cắm bản của tác giả Hạc Văn Vinh, trong đó đã áp dụng yếu tố thúc đẩy hành vi giáo dục sức khỏe liên quan đến vệ sinh môi trường và chăm sóc sức khỏe sinh sản cho các bà mẹ từ 15 đến 49 tuổi có con dưới 5 tuổi.
1.3 Khái niệm về hóa chất bảo vệ thực vật và phương tiện bảo vệ cá nhân
1.3.1 Hóa chất bảo vệ thực vật
Thuật ngữ này chỉ một chất hoặc hợp chất có khả năng dự phòng, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại, bao gồm cả vector truyền bệnh cho người và động vật, cũng như các loại côn trùng và động vật có hại Chúng được sử dụng trong quá trình sản xuất, chế biến, dự trữ, xuất khẩu và tiếp thị lương thực, sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm gỗ, thức ăn gia súc, cũng như trong việc phòng chống các loại côn trùng và ký sinh trùng.
1.3.2 Phương tiện bảo vệ cá nhân
Các dụng cụ và trang thiết bị bảo hộ lao động là cần thiết cho mọi người lao động, giúp bảo vệ sức khỏe khỏi những tác động xấu từ môi trường làm việc.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
1.4 Hành vi dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật và các yếu tố liên quan
Hành vi dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật và các yếu tố liên quan
Nghiên cứu của Dilshad Ahmed Khan (2010) tại Pakistan cho thấy chỉ 14,6% người dân có kiến thức tốt về việc sử dụng các phương tiện bảo vệ cá nhân để phòng tránh nhiễm HCBVTV, trong khi 55,4% kiến thức của họ không đạt yêu cầu Tại Ethiopia và Campuchia, HCBVTV được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp, nhưng kiến thức của người dân về các chất hóa học này vẫn còn thấp, với 67,4% không hiểu thông tin trên bao bì Nhiều người dân chưa được đào tạo và phần lớn là mù chữ, dẫn đến việc họ không nhận thức được các tác hại được cảnh báo trên bao bì HCBVTV.
Người nông dân nhận thức rõ về tác hại của hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) và đồng ý cần áp dụng đầy đủ các biện pháp phòng ngừa Đặc biệt, 99,2% nông dân cho rằng việc sử dụng các phương tiện bảo vệ cá nhân trong quá trình canh tác là rất quan trọng.
Việc thực hành các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn còn thấp, chỉ có 25% người lao động mặc quần áo bảo hộ, và chỉ 43% đeo găng tay Nghiên cứu của Hong Zhang và Yonglong Lu (2007) cho thấy đa số người sử dụng HCBVTV không áp dụng đầy đủ các biện pháp bảo vệ Tỷ lệ nông dân sử dụng giày dép, mặt nạ và găng tay khi tiếp xúc với HCBVTV chỉ đạt 31%, 14% và 9% Đặc biệt, 22,1% người lao động không bao giờ sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân khi phun HCBVTV, và tỷ lệ không sử dụng mũ và kính bảo hộ lần lượt là 50% và 64,6%.
Tỷ lệ người dân chưa áp dụng các biện pháp cá nhân để phòng ngừa nhiễm độc HCBVTV vẫn còn rất cao, theo thông tin từ Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên.
Tỷ lệ người dân sử dụng phương tiện bảo hộ lao động vẫn còn thấp, trong khi đó có đến 79,4% người dân vẫn ăn uống trong khi làm việc với hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) Đáng chú ý, 64,0% người dân cất giữ HCBVTV không đảm bảo an toàn, và 29,4% trong số đó để HCBVTV gần thức ăn Chỉ có 66,9% người dân thỉnh thoảng tắm rửa sau khi phun HCBVTV, và 2,9% người dân có thói quen không thay quần áo sau khi phun.
Nghiên cứu cho thấy rằng nhận thức của người dân về các hành vi như ăn uống, hút thuốc lá, không rửa tay, và mặc quần áo lao động quá 1 ngày có mối liên hệ đến việc phòng ngừa nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật Hơn nữa, nhận thức về các rào cản trong việc thực hiện hành vi phòng ngừa và việc được đào tạo về vấn đề này trong vòng 5 năm có ý nghĩa thống kê quan trọng đối với việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhiễm HCBVTV của cộng đồng.
1.4.2.1 Kiến thức dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật tại Việt Nam
Phần lớn người canh tác chè nhận thức được tác dụng diệt trừ sâu bệnh của HCBVTV lên tới 99,2% và mức độ độc hại đối với con người là 93,4% Tuy nhiên, chỉ có 37,9% người biết đầy đủ các tác dụng của HCBVTV, trong khi 50,1% hiểu rõ các tác hại của nó Điều này cho thấy sự hiểu biết của người dân về HCBVTV vẫn còn hạn chế.
Theo nghiên cứu của Bùi Thanh Tâm và Vũ Quốc Hải, không ai hiểu rõ ý nghĩa của các màu sắc trên nhãn thuốc hóa chất bảo vệ thực vật Hơn nữa, người dân thường tin rằng pha thuốc trừ sâu với nồng độ cao sẽ hiệu quả hơn trong việc diệt sâu bệnh, tuy nhiên, hành động này không chỉ gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, mà còn dẫn đến tình trạng sâu bệnh kháng thuốc và làm giảm hiệu quả của hóa chất bảo vệ thực vật.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Người dân thường pha thuốc trừ sâu với nồng độ gấp 1,5 – 3 lần so với liều lượng quy định [28]
Mặc dù tỷ lệ người biết rằng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) có thể gây nhiễm độc cho con người rất cao, nhưng thực tế cho thấy nhiều người dân vẫn không sử dụng các phương tiện bảo hộ khi phun thuốc trừ sâu Hơn 90% người dân nhận thức được việc sử dụng khẩu trang để phòng ngừa nhiễm độc HCBVTV, tuy nhiên chỉ có 32,2% biết cần đeo kính mắt và chỉ 22,3% có thể liệt kê đầy đủ các phương tiện bảo hộ lao động như mũ nón, quần áo bảo hộ, găng tay, khẩu trang, kính mắt và ủng.
Chè thường được trồng trên luống và đồi, do đó, khi phun HCBVTV, người canh tác thường phun theo địa hình mà không chú ý đến hướng gió Hơn 24% người dân không quan tâm đến địa hình và hướng phun, mà chỉ tập trung vào việc phun cho thuận tiện và nhanh chóng, theo tác giả Nguyễn Tuấn Khanh.
Chỉ có 29,6% người dân trồng chè hiểu biết đầy đủ về cách chọn thời tiết mát để phun thuốc, cũng như kỹ thuật phun giật lùi và xuôi chiều gió Việc phun thuốc một cách tùy tiện do thiếu kiến thức về thời tiết, hướng phun và hướng gió làm tăng nguy cơ nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) trong sản xuất chè.
1.4.2.2 Thái độ dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật
Trong các nghiên cứu, hầu hết người canh tác chè thể hiện thái độ tích cực đối với việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV), đồng thời lo lắng cho sức khỏe bản thân và gia đình Khoảng 62,19% người dân đồng ý rằng HCBVTV nên được cất giữ trong tủ riêng Đặc biệt, tỷ lệ người dân đồng ý với việc đeo khẩu trang và mặc áo bảo hộ khi phun HCBVTV, cũng như đảm bảo thời gian cách ly giữa các lần phun, đạt từ 93,53% đến 97,01% Họ cũng không mua HCBVTV nếu nhãn mác không rõ ràng.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Phần lớn người canh tác chè lo lắng về ảnh hưởng của hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) đến sức khỏe của họ, với 97,4% bày tỏ mối quan ngại Ngoài ra, có đến 98,7% người đồng ý rằng việc sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân là cần thiết, và 96,9% đồng thuận với việc không thu hoạch chè ngay sau khi phun HCBVTV để tránh nhiễm độc.
1.4.2.3 Hành vi dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật
Nhiều người dân thường pha thuốc trừ sâu với nồng độ đậm đặc hơn so với hướng dẫn và kết hợp nhiều loại thuốc nhằm diệt trừ sâu bệnh hiệu quả hơn Nghiên cứu của Bùi Thanh Tâm tại huyện Chí Linh (Hải Dương) cho thấy có đến 29,6% trường hợp pha thuốc bảo vệ thực vật (HCBVTV) đậm đặc hơn chỉ dẫn.
Gần 47% trường hợp người dân pha trộn tùy tiện nhiều loại hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) để tăng hiệu quả diệt sâu, nhưng chỉ có 7,69% thực hành đúng không tự ý pha trộn các loại HCBVTV Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Khanh cho thấy tỷ lệ người sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật đúng cách chỉ đạt 17,4%, trong khi 82,3% người dân thường trộn 2-3 loại thuốc trong một lần phun.
Khung lý thuyết nghiên cứu
Biến phụ thuộc Biến độc lập Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu
Hành vi dự phòng nhiễm HCBVTV
- Mặc quần áo bảo hộ lao động
- Không ăn uống, hút thuốc trong khi phun
Kiến thức người canh tác chè
- Biện pháp dự phòng nhiễm
Thái độ của người canh tác chè
- Yếu tố nguy cơ nhiễm HCBVTV
- Lợi ích thực hiện hành vi dự phong
- Yếu tố rào cản khi thực hiện hành vi dự phòng
- Năng lực cán bộ TT
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: người canh tác chè
Những người canh tác chè tham gia một hoặc nhiều hoạt động canh tác chè sau đây: phun HCBVTV, hái chè, sao chè, làm cỏ chè
Thời gian canh tác chè từ 1 năm trở lên
Là chủ hộ gia đình đáp ứng tiêu chí lựa chọn
Xã La Bằng, thuộc huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên, là một xã miền núi nằm dưới chân núi Tam Đảo với dân số 3.767 người, trong đó 40% là dân tộc thiểu số như Nùng, Dao và Tày Xã có 971 hộ gia đình và tổng diện tích 12,2 km², được chia thành 10 xóm: La Nạc, Lau Sau, La Bằng, Đồng Tiến, La Cút, Rừng Vần, Kẹm, Tiến Thành, Đồng Đình, và Non Vẹo Mặc dù điều kiện kinh tế chưa phát triển, La Bằng có thế mạnh về kinh tế đồi rừng, đặc biệt là trong phát triển cây chè với diện tích trồng chè lên tới 328 ha.
Từ tháng 02 năm 2011 đến tháng 11 năm 2011
Sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng
Thiết kế nghiên cứu cắt ngang
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
* Chọn cỡ mẫu điều tra cho nghiên cứu mô tả, tính cỡ mẫu [9] như sau:
Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Khanh cho thấy tỷ lệ người sử dụng găng tay trong quá trình canh tác chè đạt 54,0% Để xác định cỡ mẫu nghiên cứu, chọn p = 0,54 và thiết lập ngưỡng chính xác e = 0,05.
Hệ số tin cậy Z(1 - α/2) được xác định là 1,96 với α = 0,05, tương ứng với độ tin cậy 95% Áp dụng vào công thức tính cỡ mẫu tối thiểu, kết quả cho thấy cỡ mẫu cần thiết là 382 Sau khi cộng thêm 5% để chống sai số, cỡ mẫu được điều chỉnh lên 401 và làm tròn thành 400 Cuộc nghiên cứu thực tế đã được thực hiện trên 400 hộ gia đình, với mỗi hộ gia đình là một đối tượng phỏng vấn có canh tác chè.
* Cách chọn mẫu nghiên cứu mô tả
- Chọn xã nghiên cứu: chọn chủ đích, xã La Bằng huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên
- Chọn đối tượng người canh tác chè cho mẫu nghiên cứu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn theo các bước sau:
Bước 1: lập danh sách tất cả những hộ gia đình có canh tác chè đạt đủ tiêu chuẩn (810 hộ)
Bước 2: tìm khoảng cách chọn (k): Lấy tổng số hộ gia đình canh tác chè trong danh sách chọn chia cho cỡ mẫu (k = 810/400 = 2,025), ta được khoảng cách k = 2
Bước 3: chọn đối tượng nghiên cứu
Chọn ngẫu nhiên một người canh tác chè trong danh sách, cụ thể là chủ hộ gia đình, với khoảng cách chọn là k = 2, sẽ lấy đối tượng có số thứ tự 1.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Chọn đối tượng thứ hai bằng cách lấy số thứ tự của đối tượng thứ nhất và cộng với khoảng cách chọn (k = 2) Do đó, đối tượng thứ hai sẽ là chủ hộ gia đình thứ ba có tên trong danh sách.
Chọn đối tượng tiếp theo bằng cách cộng số thứ tự của đối tượng trước với khoảng cách chọn (k = 2) Tiếp tục thực hiện quy trình này cho đến khi đủ 400 đối tượng, tương ứng với cỡ mẫu nghiên cứu cần thiết.
Biến số Định nghĩa Công cụ
Tuổi Xác định từ lúc sinh đến thời điểm phỏng vấn
Giới Là đặc điểm giới tính khi sinh của đối tượng nghiên cứu
Quan sát Dân tộc Là thuộc tính nhóm dân tộc của đối tượng được phỏng vấn
Trình độ học vấn Là số năm đi học của người được phỏng vấn
Số năm canh tác chè
Số năm người dân tham gia canh tác chè đến thời điểm phỏng vấn
Thời gian thu hoạch chè sau phun
Là thời gian tính từ lúc phun HCBVTV đến lúc thu hoạch chè
Kiến thức Là kiến thức của người canh tác chè về: ảnh hưởng của HCBVTV; đường lây nhiễm HCBVTV và các biện pháp dự phòng nhiễm HCBVTV
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Thái độ của người canh tác chè liên quan đến nhận thức về nguy cơ tiếp xúc với hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV), các hậu quả khi mắc bệnh, cũng như lợi ích từ việc thực hiện các hành vi dự phòng Đồng thời, họ cũng gặp phải những rào cản trong quá trình thực hiện các biện pháp phòng ngừa này.
Truyền thông Là phương tiện truyền thông và nội dung truyền thông liên quan đến dự phòng nhiễm HCBVTV ở người canh tác chè
Hành vi Là hành vi dự phòng nhiễm
Người canh tác chè cần tuân thủ các biện pháp bảo vệ sức khỏe như đeo kính mắt, sử dụng khẩu trang, găng tay và mặc quần áo bảo hộ Họ cũng nên đội mũ nón để bảo vệ khỏi tác động của môi trường Sau khi làm việc, việc tắm rửa là cần thiết và không nên ăn uống trong quá trình canh tác để đảm bảo an toàn vệ sinh.
* Các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu:
Số năm canh tác chè
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
* Mức độ kiến thức, thái độ và hành vi của người canh tác chè
* Mối liên quan giữa hành vi dự phòng nhiễm HCBVTV và các biến
Số năm canh tác chè
Truyền thông giáo dục sức khỏe
2.5 Công cụ thu thập số liệu
Có 2 loại công cụ thu thập số liệu: (i) công cụ thu thập số liệu định lượng và (ii) công cụ thu thập số liệu định tính
2.5.1 Công cụ thu thập số liệu định lượng: có 5 phần chính như sau
Phần I: Thông tin chung về người canh tác chè
Phần II: Kiến thức của người canh tác chè
Phần II: Nhận thức của người canh tác chè
Phần IV: Hành vi dự phòng nhiễm HCBVTV
Phần V: Truyền thông giáo dục sức khỏe
2.5.2 Công cụ thu thập số liệu định tính
Bảng hướng dẫn thảo luận nhóm, được phát triển bởi nhóm nghiên cứu và thẩm định bởi các chuyên gia có kinh nghiệm, nhằm đánh giá người canh tác chè một cách hiệu quả.
- Kiến thức dự phòng nhiễm HCBVTV: các biểu hiện khi nhiễm, đường lây nhiễm và cần làm gì để phòng tránh nhiễm HCBVTV;
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Thái độ dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) rất quan trọng, bao gồm nhận thức về các yếu tố nguy cơ và tác hại của chúng Việc hiểu rõ lợi ích của việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa cùng với việc nhận diện các rào cản trong quá trình này sẽ giúp nâng cao ý thức và hành động của cộng đồng trong việc bảo vệ sức khỏe và môi trường.
- Hành vi dự phòng nhiễm HCBVTV
- Truyền thông giáo dục sức khỏe dự phòng nhiễm HCBVTV
2.5.3 Tính giá trị và tính tin cậy của bộ công cụ
Bộ công cụ đã được gửi tới các chuyên gia sức khỏe nghề nghiệp để đánh giá, và ý kiến phản hồi từ họ sẽ được nhóm nghiên cứu thu thập, xem xét và điều chỉnh để hoàn thiện bộ công cụ.
Tính tin cậy được xác định bởi hệ số Alpha Cronbach Coefficient: theo lý thuyết, công cụ nghiên cứu được chấp nhận khi hệ số Alpha Cronbach
Coefficients từ 0.7 trở lên [46] Trong nghiên cứu này hệ số Alpha Cronbach Coefficients = 0,74; vì vậy, bộ công cụ này được áp dụng để tiến hành nghiên cứu
2.6 Phương pháp thu thập thông tin
- Thu thập thông tin theo 2 phương pháp
Thu thông tin định lượng: phỏng vấn trực tiếp 400 người canh tác chè theo tiêu chuẩn đã lựa chọn
Thu thông tin định tính: 03 cuộc thảo luận nhóm với người canh tác chè đã được tiến hành tại 3 xóm: Lau Sau, La Bằng và Đồng Tiến
Phiếu thu thập thông tin được các chuyên gia có kinh nghiệm xây dựng, có thử nghiệm trước khi áp dụng
Cán bộ điều tra được tập huấn kỹ thuật trước khi điều tra
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
2.7 Phân tích và xử lý số liệu
Để đánh giá kiến thức của người canh tác chè, một bộ 15 câu hỏi (b1 – b15) đã được sử dụng Các câu hỏi từ b1 đến b4 tập trung vào việc đánh giá hiểu biết về ảnh hưởng của hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) đến sức khỏe Câu hỏi b5 và b6 nhằm đánh giá kiến thức về đường lây nhiễm HCBVTV, trong khi các câu hỏi từ b7 đến b15 xem xét các biện pháp dự phòng nhiễm HCBVTV Mỗi câu trả lời đúng nhận 1 điểm, với mỗi lựa chọn đúng trong câu hỏi nhiều lựa chọn cũng được tính điểm Tổng điểm từ 15 câu hỏi sẽ được phân loại theo ba mức độ kiến thức theo phân loại của Bloom.
Bài viết gồm 12 câu hỏi (c1 – c12) nhằm đánh giá thái độ của người canh tác chè về việc dự phòng nhiễm HCBVTV Trong đó, các câu hỏi c2, c3, c8 và c15 tập trung vào nhận thức về yếu tố nguy cơ; c1 và c11 đánh giá nhận thức về hậu quả; c4, c10 và c12 xem xét nhận thức về lợi ích; trong khi c5, c6, c7 và c9 đánh giá nhận thức về các yếu tố gây cản trở trong việc thực hiện hành vi dự phòng Mỗi câu hỏi được chấm điểm theo thang Likert từ 1 (rất đồng ý) đến 5 (rất không đồng ý).
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Trả lời Câu khẳng định Câu phủ định
Tính tổng điểm của phần nhận thức được chia làm 3 mức độ như sau:
Hành vi dự phòng nhiễm HCBVTV được đánh giá qua 10 câu hỏi từ d1 đến d10 Các câu hỏi d1 đến d3 tập trung vào hành vi phun HCBVTV và xử lý bao bì chai lọ sau khi phun Trong khi đó, các câu hỏi d4 đến d10 đánh giá tần suất thực hiện các biện pháp bảo vệ như đeo kính, sử dụng khẩu trang, găng tay, mũ nón, quần áo bảo hộ, cũng như thói quen tắm rửa và ăn uống trong quá trình canh tác chè Mỗi câu hỏi được chấm điểm dựa trên tần suất thực hiện của người canh tác chè, với thang điểm từ 1 (không bao giờ) đến 4 (thường xuyên).
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Tổng số điểm thực hành được phân chia làm 3 mức độ như sau:
Sau khi thu thập, số liệu được làm sạch ngay tại cộng đồng
Kiểm định phân phối chuẩn các biến số như tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn, số năm canh tác chè, kiến thức, thái độ và hành vi dự phòng nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của nghiên cứu.
- Số liệu được nhập bằng phần mềm quản lý số liệu Epidata 3.1 và xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 theo các thuật toán thống kê [2]: