Kết quả nghiên cứu là cơ sở tham khảo cho các nhà quản trị vĩ mô, đặc biệt các nhà chính sách làm công tác phân bổ nguồn lực chính phủ trong chi tiêu thường xuyên. Nghiên cứu đưa ra mức ý nghĩa và chiều hướng ảnh hưởng của chi tiêu chính phủ lĩnh vực giáo dục đến tăng trưởng kinh tế. Điều này góp phần bổ sung vào các thảo luận và thực nghiệm về tăng trưởng kinh tế tại khu vực, giúp sự phát triển kinh tế ổn định khu vực.
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Trong những năm gần đây, giáo dục đã trở thành yếu tố quyết định quan trọng cho tăng trưởng kinh tế tại các nước phát triển và đang phát triển Các nhà kinh tế học nổi tiếng như Adam Smith, Romer, Lucas và Solow đã nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc phát triển lý thuyết và mô hình tăng trưởng kinh tế Các mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (1957) và mô hình Romer (1990) là những cách tiếp cận lý thuyết chính liên kết giữa giáo dục và hiệu quả kinh tế Bên cạnh lý thuyết, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng đã chỉ ra mối quan hệ giữa giáo dục và phát triển kinh tế.
Giáo dục được xem là một khoản đầu tư dài hạn, ảnh hưởng lớn đến sản lượng quốc gia trong tương lai (Ismail, 1998) Các nhà kinh tế cho rằng, một ngành giáo dục tiên tiến sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước Do đó, cả các nước phát triển và đang phát triển đều chú trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục Các quốc gia Đông Nam Á cũng không nằm ngoài xu hướng này, với mục tiêu phát triển hệ thống giáo dục để đạt tiêu chuẩn quốc tế (Ibrahmim và Awang, 2008) Sự cam kết của chính phủ trong lĩnh vực giáo dục là rất quan trọng, thể hiện qua ngân sách hàng năm và sự quan tâm xã hội đối với các hội nghị, hội thảo về giáo dục.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phát triển quốc gia và tăng trưởng kinh tế Nghiên cứu của Sheehan (1971) chỉ ra rằng giáo dục mang lại nhiều lợi ích trực tiếp cho đất nước, bao gồm tăng năng suất, thu nhập của người lao động, và tỷ lệ biết chữ Hơn nữa, giáo dục còn giúp cải thiện hiệu quả phân bổ thu nhập và điều chỉnh lao động theo nhu cầu công việc, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, với mối quan hệ giữa hai yếu tố này được nghiên cứu sâu rộng Nó ảnh hưởng đến tổng sản lượng quốc nội (GDP) ở cấp độ vĩ mô Các lý thuyết như tăng trưởng nội sinh và nguồn nhân lực chỉ ra rằng giáo dục có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế ở cả cấp vi mô và vĩ mô Hiệu quả tích cực của giáo dục chủ yếu liên quan đến việc tạo ra lực lượng lao động có kỹ năng và phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục, đào tạo và nâng cao kỹ năng.
Các quốc gia Đông Nam Á, thông qua hiệp hội ASEAN, tạo thành một liên minh về chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội Nghiên cứu về ảnh hưởng của chi tiêu công trong lĩnh vực giáo dục đến tăng trưởng kinh tế cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá cho các nhà chính sách Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào khu vực Đông Nam Á, với Việt Nam là một phần trong mẫu nghiên cứu, nhằm đảm bảo số lượng quan sát đủ tin cậy Khu vực Đông Nam Á có sự phát triển tương đồng với Việt Nam, điều này giúp tăng cường tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.
Xuất phát từ vai trò quan trọng của giáo dục trong sự phát triển kinh tế, bài nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ mối quan hệ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế qua cả lý thuyết và thực tiễn.
3 tiêu chính phủ lĩnh vực giáo dục ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á”.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phân tích tác động của chi tiêu chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đến sự tăng trưởng kinh tế tại khu vực Đông Nam Á, với các câu hỏi cụ thể được làm rõ trong quá trình nghiên cứu.
- Tồn tại hay không tồn tại tác động chi tiêu chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đến tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á?
Tác động của chi tiêu chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đến tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á đang được xem xét để xác định liệu nó có ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa đầu tư vào giáo dục và sự phát triển kinh tế, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách trong việc tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu của bài nghiên cứu này là tăng trưởng kinh tế, chi tiêu chính phủ cho giáo dục
Về thực nghiệm, đối tượng của bài này là các quốc gia Đông Nam Á gồm 9 quốc gia trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến năm 2016 Chi tiết ở chương 3.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đề tài này áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và mô hình phân tích hồi quy dữ liệu bảng, nhằm tổng hợp các nghiên cứu trước đó để xây dựng mô hình.
4 nghiên cứu, thu thập dữ liệu và thực hiện các kiểm định giả thiết định lượng và lựa chọn ước lượng mô hình hồi quy phù hợp
Để đảm bảo tính chính xác trong phân tích, cần kiểm định tính dừng và đồng liên kết nhằm tránh hiện tượng hồi quy giả mạo Sử dụng phương pháp ước lượng dài hạn FMOLS và ngắn hạn GMM cho mô hình hiệu chỉnh nhiễu sai số giúp kiểm soát các giả thiết cổ điển, từ đó đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy.
Trong bài nghiên cứu này, tác giả sử dụng các công cụ Stata 13 và Eviews 8, vì chúng cung cấp đầy đủ các phương pháp phân tích cần thiết cho nghiên cứu.
Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Việc nghiên cứu đề tài này có ý nghĩa về mặt khoa học cũng như thực tiễn
Mặc dù có một số nghiên cứu tương tự trên thế giới, nhưng tại khu vực Đông Nam Á, vấn đề này vẫn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu Bài viết này đề xuất một mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của chi tiêu chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản trị vĩ mô và chính sách trong việc phân bổ nguồn lực chính phủ cho chi tiêu thường xuyên Nghiên cứu chỉ ra mức độ ảnh hưởng và chiều hướng của chi tiêu chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đối với tăng trưởng kinh tế, từ đó góp phần vào các thảo luận và thực nghiệm về tăng trưởng kinh tế khu vực, hỗ trợ sự phát triển kinh tế ổn định.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ KẾT CẤU CỦA LUẬN VĂN
Nội dung của đề tài nghiên cứu bao gồm các chương sau:
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 2: Các nghiên cứu trước đây về lý thuyết và thực nghiệm
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, cách thu thập dữ liệu, mô tả mô hình nghiên cứu, đưa ra các giả thuyết nghiên cứu
Chương 4: Chương này trình bày kết quả, các kiểm định cần thiết, phân tích định lượng và giải thích kết quả
Chương 5: Đưa ra kết luận , kiến nghị và hướng đề xuất nghiên cứu
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ CHI TIÊU CHÍNH PHỦ LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ TĂNG TRƯỞNG
TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Tăng trưởng kinh tế là một chủ đề quan trọng trong kinh tế học, được định nghĩa và đo lường trong hầu hết các tài liệu Một cách tổng quát, tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong một năm hoặc bình quân đầu người trong năm đó Ngoài ra, nó còn biểu thị sự tăng trưởng sản lượng thực tế của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.
2.1.2 Phương pháp đo lường tăng trưởng Để đo lưởng tăng trưởng kinh tế, người ta có một số cách tính như sau:
Phương pháp tính GDP theo thu nhập bao gồm tổng hợp tất cả các khoản thu nhập mà các công ty phân phối cho hộ gia đình, như tiền lãi, lợi nhuận, tiền lương và tiền thuê.
Phương pháp tính GDP theo giá trị gia tăng dựa trên tổng giá trị gia tăng của tất cả các lĩnh vực trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.
Phương pháp tính GDP theo chi tiêu: Cách tính này bao gồm cộng tổng các khoản chi tiêu:
Y = GDP = NX + C + I + G Trong đó: Chi tiêu đầu tư (I), Chi tiêu của chính phủ (G), Xuất khẩu ròng (NX), Chi tiêu tiêu dùng (C)
2.1.3 Một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế
Lý thuyết tăng trưởng kinh tế đã phát triển qua nhiều giai đoạn trong lịch sử kinh tế học, bắt đầu từ lý thuyết của Ricardo (1817) và tiếp theo là các mô hình của Lewis (1954), Harrord-Doman (1947) và Solow (1956) Những lý thuyết này đánh dấu những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của lý thuyết tăng trưởng kinh tế.
David Ricardo (1772 - 1823) là nhà kinh tế học người Anh, người đã đặt nền móng cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế và lý thuyết giá trị lợi thế so sánh Ông cho rằng đất là tài nguyên khan hiếm, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và công nghiệp Giới hạn sản xuất nông nghiệp ảnh hưởng đến sản lượng nông nghiệp và tăng trưởng, trong khi đó, ngành công nghiệp cũng bị ảnh hưởng bởi chi phí sản xuất tăng do giới hạn đất nông nghiệp Điều này dẫn đến giá hàng hóa tăng cao và gây ra lạm phát, làm giảm tiền lương thực của công nhân, từ đó thúc đẩy các tổ chức công đoàn yêu cầu tăng lương Tuy nhiên, việc tăng lương lại làm tăng chi phí sản xuất công nghiệp, dẫn đến sản lượng công nghiệp giảm Theo Ricardo, giới hạn về đất có tác động lớn đến sản lượng của cả nông nghiệp và công nghiệp.
Nông nghiệp và công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho tổng sản lượng quốc gia, do đó, sự hạn chế về đất đai ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng kinh tế.
William Arthur Lewis (1915 - 1991) là một nhà kinh tế học người Anh nổi tiếng, người đã nhận giải Nobel kinh tế năm 1979 nhờ vào những đóng góp quan trọng cho mô hình hai khu vực trong lý thuyết phát triển kinh tế và cung lao động Ông nhấn mạnh rằng lao động là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế Để chứng minh điều này, Lewis đã phát triển đường TPA (Tổng sản lượng Nông nghiệp), thể hiện mối quan hệ tích cực giữa số lượng lao động và tổng sản lượng, theo quy luật giá trị sản lượng biên giảm dần Cụ thể, nếu khu vực nông nghiệp ở trạng thái cân bằng với số lượng lao động L0 và tổng sản lượng Y0, khi số lượng lao động tăng từ L0 lên L1 (với L1 > L0), tổng sản lượng cũng sẽ tăng từ Y0 lên Y1 (với Y1 > Y0), chứng tỏ lao động đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng nông nghiệp.
Trong ngành công nghiệp, điểm cân bằng được xác định khi vốn (K1) và lao động (L1) tương ứng Sự chuyển dịch lao động dồi dào từ khu vực nông nghiệp sang khu vực công nghiệp là yếu tố quan trọng trong quá trình này.
Sự gia tăng cung lao động trong 9 lĩnh vực công nghiệp ngay lập tức làm giảm chi phí sản xuất, từ đó gia tăng lợi nhuận cho các nhà sản xuất Lợi nhuận này được tái đầu tư, góp phần gia tăng vốn lên K2 tương ứng với nguồn lao động L2 Kết quả là, tác động của lao động lên khu vực công nghiệp trở nên rõ rệt.
Lao động là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cả nông nghiệp và công nghiệp, theo lập luận của Lewis Sự thay đổi trong lực lượng lao động sẽ tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế.
Evsey David Domar (1914 - 1977) và Henry Roy Forbes Harrod (1900 - 1978) là hai nhà kinh tế học nổi bật, đóng góp quan trọng vào lý thuyết về vốn và tăng trưởng kinh tế Cả hai đã thực hiện nghiên cứu độc lập về tăng trưởng kinh tế, dẫn đến việc mô hình tăng trưởng này được biết đến với tên gọi mô hình Harrod-Domar.
Theo lý thuyết của Harrod-Domar, tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào vốn (Incremental Capital) và tiết kiệm (Savings) Họ cho rằng sự thay đổi trong vốn (K) sẽ dẫn đến sự thay đổi trong sản lượng quốc gia (Y), tức là: ∆K dẫn đến ∆Y.
To illustrate this relationship, Harrod-Domar developed the Incremental Capital-Output Ratio (ICOR), also known as the capital-output ratio This index is calculated using a specific formula.
ICOR cho thấy số lượng vốn cần thiết để tăng thêm 1 đơn vị tổng sản lượng Từ đó, có thể nhận thấy tác động của vốn đến sự tăng trưởng kinh tế.
(1) sẽ được viết lại thành:
Trên thực tế, các hoạt động làm vốn tăng thêm chủ yếu đến từ hoạt động đầu tư (l) Vì Vậy (2) có thể được viết dưới dạng:
Từ đây ta thấy được mối quan hệ giữa đầu tư và thay đổi tổng sản lượng
Trong nền kinh tế đóng không có ngoại thương, mối quan hệ giữa tiết kiệm và tăng trưởng được thể hiện qua công thức I=S Mô hình Harrod-Domar chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào vốn tăng thêm hoặc đầu tư mới hàng năm sau khi trừ đi khấu hao Do đó, nhiều quốc gia đã tập trung vào việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài hàng năm nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
CHI TIÊU CHÍNH PHỦ TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC
2.2.1 Chi tiêu của chính phủ
Chi tiêu của chính phủ, theo nghĩa rộng, bao gồm tổng hợp tất cả các khoản chi của chính quyền trung ương, chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước và toàn dân cho các hoạt động của chính phủ Trong khi đó, theo nghĩa hẹp, chi tiêu chính phủ chỉ đề cập đến các khoản chi nhằm thực hiện chức năng cung cấp hàng hóa công và phục vụ lợi ích kinh tế - xã hội cho cộng đồng (Dương Thị Bình Minh, 2005) Khái niệm này thường được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về tài chính và chính sách công.
Chi tiêu của chính phủ là quá trình phân phối lại nguồn tài chính từ ngân sách nhà nước nhằm phục vụ cho các mục đích cụ thể Nó có những đặc điểm nổi bật, bao gồm việc điều phối tài nguyên để đáp ứng nhu cầu xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Chi tiêu của chính phủ luôn liên quan chặt chẽ đến các nhiệm vụ kinh tế và chính trị xã hội mà Nhà nước đảm nhận Mức độ và phạm vi chi tiêu này thay đổi tùy thuộc vào các nhiệm vụ cụ thể của Nhà nước trong từng giai đoạn.
Thứ hai, các khoản chi tiêu của chính phủ là các khoản không mang tính hoàn trả trực tiếp
Tính hiệu quả của các khoản chi tiêu được thể hiện rõ ràng ở cấp độ vĩ mô, bao gồm các khía cạnh kinh tế, xã hội, chính trị và ngoại giao một cách toàn diện.
2.2.2 Cơ cấu chi tiêu của chính phủ
Phân loại chi tiêu của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các chương trình hành động và nâng cao hiệu quả thực hiện ngân sách, từ đó hỗ trợ các chức năng của Nhà nước Ngoài ra, việc phân loại này còn quy định rõ ràng các tiêu chí cần thiết cho quá trình quản lý tài chính công.
Có 13 tính trách nhiệm trong việc phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính của Nhà nước, giúp phân tích ảnh hưởng của các hoạt động tài chính đối với nền kinh tế Chính phủ thường phân loại chi tiêu theo hai cách phổ biến.
Chi tiêu chính phủ được phân bổ cho nhiều hoạt động quan trọng, bao gồm xây dựng cơ sở hạ tầng, duy trì tòa án và Viện kiểm sát, phát triển hệ thống quân đội và an ninh xã hội, cải thiện hệ thống giáo dục, đảm bảo an sinh xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp, quản lý hành chính nhà nước, thực hiện các chính sách đặc biệt của Chính phủ và các khoản chi khác.
Căn cứ vào tính chất kinh tế, chi tiêu của chính phủ được phân loại thành chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển
2.2.3 Chi tiêu của chính phủ trong lĩnh vực giáo dục
Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục, theo Eurostat, bao gồm các khoản chi cho giáo dục mầm non, tiểu học, trung học, sau trung học, đại học và các chi phí không thể định nghĩa theo cấp, như chi phí xe buýt trường học và nghiên cứu OECD định nghĩa chi tiêu công cho giáo dục là các khoản chi trực tiếp cho các tổ chức giáo dục và trợ cấp công cộng cho hộ gia đình Ngân hàng Thế giới xem chi tiêu cho giáo dục là tổng chi tiêu của chính phủ (địa phương, khu vực và trung ương) cho giáo dục, thể hiện dưới dạng phần trăm trong tổng chi tiêu của chính phủ cho tất cả các lĩnh vực Chi tiêu này cũng bao gồm các khoản tài trợ từ nguồn quốc tế và các khoản chi của chính quyền địa phương, khu vực và quốc gia cho các cơ sở giáo dục, quản lý giáo dục và trợ cấp cho sinh viên.
Dữ liệu về tổng chi tiêu công cho giáo dục thường chỉ phản ánh ngân sách của Bộ Giáo dục, mà không bao gồm các bộ khác cũng cấp ngân sách cho hoạt động giáo dục Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng chi tiêu công cho giáo dục của tất cả các cơ quan chính phủ cho tổng chi tiêu của chính phủ, sau đó nhân với 100 để có được tỷ lệ phần trăm.
2.3.4 Vai trò của chi tiêu chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đối với tăng trưởng kinh tế
Trước thế kỷ XIX, đầu tư vào vốn nhân lực không được coi là quan trọng, với chi phí cho học tập và đào tạo khá thấp Tuy nhiên, thế kỷ XIX chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ khi khoa học được áp dụng vào phát triển hàng hóa và sản xuất, bắt đầu từ Anh và lan rộng ra các quốc gia khác Đến thế kỷ XX, giáo dục, kỹ năng và việc tiếp thu kiến thức trở thành yếu tố quyết định cho sự phát triển của cá nhân và quốc gia Thế kỷ XX có thể được gọi là “Kỷ nguyên của vốn con người”, khi việc phát triển kỹ năng, nâng cao sức khỏe và giáo dục cho phần lớn dân số là chìa khóa cho sự thành công của một quốc gia.
Theo Ozturk (2001), không có quốc gia nào đạt được sự phát triển kinh tế bền vững mà không đầu tư mạnh mẽ vào nguồn nhân lực Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hình thức tích lũy vốn nhân lực như giáo dục cơ bản, nghiên cứu và đào tạo, cũng như phát triển năng lực, đều có tác động tích cực đến sự tăng trưởng kinh tế Tác giả cũng nhấn mạnh rằng sự bất bình đẳng trong giáo dục có thể dẫn đến thu nhập bình quân đầu người thấp ở nhiều quốc gia Đầu tư vào vốn nhân lực không chỉ giúp cải thiện hiệu suất sản xuất mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc nâng cao chất lượng lao động Do đó, chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế quốc gia.
Đầu tư vào vốn con người đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và tăng trưởng của các quốc gia, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á, nơi có nhiều quốc gia đang phát triển Trong bối cảnh công nghệ sản xuất còn hạn chế, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ mang lại hiệu quả và ý nghĩa tích cực cho nền kinh tế.
MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CỦA CHÍNH PHỦ TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
2.3.1 Hai trường phái của chi tiêu chính phủ Đã từ rất lâu mối quan hệ giữa chi tiêu của chính phủ đối với mức độ phát triển và tăng trưởng kinh tế đã nhận được sự chú ý rất lớn trong giới học thuật Cụ thể, phân tích mối quan hệ lâu dài giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế đã cho những kết luận khác nhau Nhìn chung, lý thuyết khác nhau về mối quan hệ này có thể được tạm chia thành hai nhóm chính Trường phái Keynes và trường phái Wagner Quan điểm của Wagner (1883) về tăng trưởng kinh tế là do quá trình công nghiệp hóa, tăng trưởng kinh tế tác động tới sự gia tăng tỷ lệ chi tiêu công Ngược lại, quan điểm của Keynes giả định rằng chi tiêu của Chính phủ là một công cụ của nhà nước trong việc thực hiện chính sách tài khóa và công cụ này ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
Adolph Wagner là người đầu tiên nhận diện mối tương quan tích cực giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế, được nêu rõ trong Luật lệ Wagner (1883) Ông cho rằng sự gia tăng vai trò của chính phủ là hệ quả của sự phát triển kinh tế, do nhu cầu quản lý và bảo vệ ngày càng cao để duy trì sức mạnh kinh tế Có ba lý do chính cho quan điểm này: đầu tiên, khi nền kinh tế phát triển, khu vực công đảm nhận các chức năng hành chính và bảo vệ mà trước đây do khu vực tư nhân thực hiện; thứ hai, sự phát triển kinh tế dẫn đến nhu cầu tăng cao về hàng hóa xã hội, văn hóa và dịch vụ; và thứ ba, sự can thiệp của chính phủ cũng gia tăng theo sự phát triển của nền kinh tế.
Chính phủ cần có vai trò lớn hơn để kiềm chế độc quyền tự nhiên và duy trì chức năng của các lực lượng thị trường (Bird, 1971) Nhiều nghiên cứu như của Gandhi (1971), Cvupta (1967) và Dritsakis cùng Adnmopoulos (2004) đã xác nhận lý thuyết này Quan điểm của Keynes cho rằng tăng trưởng kinh tế đến từ sự gia tăng chi tiêu khu vực công Trong bối cảnh này, chi tiêu của chính phủ được xem như một biến ngoại sinh độc lập, có thể được sử dụng như một công cụ chính sách hiệu quả để tác động đến tăng trưởng kinh tế, điều này cũng được khẳng định bởi Ansari et al.
2.3.2 Mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế
Mối quan hệ giữa chi tiêu của chính phủ và tăng trưởng kinh tế đã được tranh luận sôi nổi giữa các học giả Chính phủ thực hiện hai chức năng chính là đảm bảo an ninh quốc phòng và cung cấp hàng hóa, dịch vụ công, nhằm giảm thiểu rủi ro tội phạm và bảo vệ tài sản cũng như lãnh thổ quốc gia Việc cung cấp hàng hóa công chủ yếu tập trung vào quốc phòng, giao thông, giáo dục, y tế và điện lực Abdullah (2000) cho rằng tăng chi tiêu công vào cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội sẽ khuyến khích tăng trưởng kinh tế, trong khi chi tiêu vào y tế và giáo dục sẽ nâng cao hiệu suất lao động, dẫn đến gia tăng sản lượng quốc gia Ngoài ra, đầu tư vào cơ sở hạ tầng như đường sá và điện lực cũng giúp giảm chi phí sản xuất và tăng đầu ra, được nhiều học giả như Aschaucr (1989), EíLĩterly và Rebelo (1993), Haque và Kim đồng tình.
Lý thuyết về mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế vẫn còn gây tranh cãi, với nhiều quan điểm trái chiều về vai trò của chi tiêu công Sự tranh luận tập trung vào gánh nặng tài chính mà chính phủ đặt lên công chúng và nền kinh tế, tạo nên tiền đề cho các cuộc thảo luận sâu hơn về ảnh hưởng của chính sách chi tiêu đối với sự phát triển kinh tế.
Ngân sách lớn hơn sẽ tạo ra gánh nặng tài chính lớn hơn cho nền kinh tế, trong khi khu vực tư nhân thường sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn so với Chính phủ, dẫn đến sự đánh đổi giữa hai khu vực này (Sử Đình Thành, 2012).
Mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế, như được đề xuất bởi Barro (1990), Cashin (1995), Bajo-Rubio (2000) và Milboume et al (2003), cho rằng tác động tích cực sẽ xuất hiện ở những quốc gia có kích thước chính phủ nhỏ hơn một ngưỡng nhất định, trong khi tác động tiêu cực sẽ xảy ra ở những quốc gia có kích thước chính phủ lớn hơn.
Các quan điểm ủng hộ Chính phủ lớn hơn cho rằng, trong nền kinh tế, Chính phủ thực hiện các chương trình cung cấp hàng hóa công có giá trị, từ đó ảnh hưởng đến tổng sản lượng thông qua sự tác động với khu vực tư nhân Việc phát triển cơ sở hạ tầng, loại bỏ hoặc điều tiết các ngoại tác sẽ tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế và cải thiện sự phân bố nguồn lực Đồng thời, các khoản thanh toán chuyển giao cũng giúp duy trì sự hài hòa của xã hội và gia tăng hiệu suất lao động Nhiều học giả (Abdullah, 2000; Al - Yousỉf Y 2000; Ranjan KD 2008; Cooray A 2009) đã kết luận rằng sự mở rộng chi tiêu của chính phủ có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.
Quan điểm ủng hộ chính phủ nhỏ cho rằng sự mở rộng của chính phủ dẫn đến việc phân phối nguồn lực nhiều hơn qua lực lượng chính trị thay vì thị trường, gây ra hiệu ứng tăng trưởng yếu và tiêu cực Việc mở rộng khu vực công để thực thi các chính sách tăng trưởng có thể làm tăng thâm hụt ngân sách nhà nước, buộc chính phủ phải tăng thuế và vay nợ Thuế cao tạo ra gánh nặng cho xã hội và ảnh hưởng đến hành vi sản xuất, tiêu dùng, trong khi vay nợ có thể làm tăng lãi suất trên thị trường vốn Kết quả là, việc vay nợ chèn lấn đầu tư khu vực tư nhân, dẫn đến khả năng tăng thuế trong tương lai Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chi tiêu công lớn có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực cho nền kinh tế.
Chi tiêu chính phủ có thể gây ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế do sự chuyển giao nguồn lực từ khu vực hiệu quả sang khu vực chính phủ, nơi sử dụng kém hiệu quả hơn Thiếu thông tin trong quyết định chính sách và lợi ích cá nhân của các nhà chính trị dẫn đến phân bổ sai nguồn lực, cản trở sự phát triển kinh tế Theo lý thuyết của Kiskanen, đội ngũ công chức trong khu vực công thường tối đa hóa ngân sách để phục vụ lợi ích riêng, dẫn đến sự không đáp ứng nhu cầu tối ưu của xã hội và sự bành trướng của bộ máy công.
Có mối quan hệ giữa chi tiêu của chính phủ và tăng trưởng kinh tế, đồng thời quy mô chi tiêu công cũng ảnh hưởng đến sự phát triển này Để xác định mối quan hệ đó là âm hay dương, cần tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm.
2.3.3 Mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ lĩnh vực giáo dục và tăng trưởng kinh tế
Sự phát triển của các nghiên cứu về học thuyết tăng trưởng bắt đầu với việc nhấn mạnh vai trò quan trọng của nguồn vốn, thể hiện qua các lý thuyết như Lý thuyết số nhân đầu tư, Lý thuyết gia tốc đầu tư và Lý thuyết đầu tư trong mô hình Harrod – Domar Tiếp theo, học thuyết tân cổ điển Solow (1956) mở rộng quan điểm này bằng cách kết hợp nguồn vốn, công nghệ và lao động trong phương trình tăng trưởng, đồng thời nhấn mạnh rằng tiến bộ kỹ thuật cũng là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế Mô hình Solow đã tạo nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực tăng trưởng kinh tế.
Vào năm 1956, các mô hình kinh tế mới đã được phát triển, tập trung vào tỉ lệ tăng trưởng cung lao động, tỉ lệ tiết kiệm và sự thay đổi công nghệ ngoại sinh Hai mô hình tiêu biểu trong lĩnh vực này là mô hình Romer (1986) và mô hình Lucas (1988), nhấn mạnh vai trò của trình độ kỹ năng lao động trong quá trình phát triển kinh tế.
Các mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm, đầu tư vào y tế và giáo dục, cũng như việc sử dụng hiệu quả các yếu tố sản xuất Theo Bose và cộng sự (2007), trong lý thuyết tăng trưởng, giáo dục, chăm sóc y tế, môi trường, công nghệ và khoa học là những yếu tố cốt lõi cho sự thịnh vượng kinh tế trong tương lai Do đó, các học thuyết về tăng trưởng đã công nhận vai trò quan trọng của trình độ kỹ năng lao động và công nghệ trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Các khung lý thuyết về tăng trưởng kinh tế và mối quan hệ với giáo dục như Mankiw và cộng sự (1992), Barro và Sala-i-Martin (1995), Romer (1990), Barro
(1991, 2002), Barro và Lee (2013), Krueger và Lindahl (2001), Benhabib và Spiegel
(1994) Các thảo luận này tổng kết đều cho thấy mối quan hệ tích cực giữa giáo dục ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế
Mô hình tăng trưởng nội sinh của Mankiw và cộng sự (1992) chỉ ra mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và giáo dục, được thể hiện dưới dạng hàm Hàm này tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng, nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
GDP : tổng sản phẩm quốc nội
K : vốn đầu tư nền kinh tế
ED : chi tiêu chính phủ cho giáo dục
CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
Trong các nghiên cứu thực nghiệm, mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ cho giáo dục và tăng trưởng kinh tế đã thu hút sự chú ý lớn từ các nhà kinh tế học Nhiều nghiên cứu gần đây đã áp dụng hàm Cobb Douglas để kiểm tra tác động của giáo dục đối với sự phát triển kinh tế, cho thấy tầm quan trọng của đầu tư giáo dục trong việc thúc đẩy tăng trưởng.
2004, Aziz và cộng sự, 2008, Loening 2002, Odit và cộng sự, 2010)
Lin (2004) phân tích sự phát triển kinh tế của Đài Loan từ năm 1965 đến năm
2000 cho thấy giáo dục đại học đã đóng vai trò tác động quan trọng và thuận lợi cho sự tăng trưởng của nền kinh tế ở Đài Loan
Nghiên cứu của Aziz et al (2008) đã áp dụng mô hình Cobb Douglas để phân tích tác động của giáo dục đại học đối với phát triển kinh tế Pakistan trong giai đoạn 1972-2008, cho thấy rằng thành quả của giáo dục đại học có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển kinh tế của quốc gia này.
Nghiên cứu của Loening (2002) cho thấy rằng một lực lượng lao động có trình độ và kỹ năng cao có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển kinh tế Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Theo Odit et al (2010), sự tiến bộ trong mức thu nhập cao có liên quan đến nhiều yếu tố Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy rằng lực lượng lao động có thể cải thiện năng suất một cách đáng kể.
Tổng thể các nghiên cứu thực nghiệm như Asteriou và Agiomirgianakis (2001), Changzheng và Jin (2009), và Musila và Belassi (2004) đã sử dụng thử nghiệm đồng liên kết Johansen
Asteriou và Agiomirgianakis (2001) đã nghiên cứu mối liên hệ giữa lực lượng lao động và tăng trưởng kinh tế tại Hy Lạp, phát hiện ra rằng có một mối quan hệ tích cực giữa trình độ giáo dục và GDP đầu người.
Nghiên cứu của Changzheng và Jin (2009) đã phân tích dữ liệu từ năm 1978 đến 2004 tại Trung Quốc, cho thấy mối quan hệ tích cực giữa chi tiêu của chính phủ cho giáo dục và sự phát triển kinh tế.
Nghiên cứu của Musila và Belassi (2004) về Uganda giữa những năm 1965 và
Năm 1999 đã chỉ ra mối liên hệ giữa chi tiêu giáo dục của chính phủ cho mỗi người lao động và sự phát triển kinh tế Sử dụng mô hình điều chỉnh sai số ECM, tác giả phát hiện rằng chi tiêu cho giáo dục từ chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển, đặc biệt là tại Uganda.
Nghiên cứu của O'Neill (1995) cho thấy sự hội tụ trong trình độ học vấn đã dẫn đến việc giảm phân tán thu nhập Mặc dù trình độ học vấn đã hội tụ đáng kể trên toàn cầu, thu nhập vẫn có sự khác biệt rõ rệt Điều này xuất phát từ việc các nước phát triển đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, dẫn đến chi phí giáo dục cao hơn so với các nước kém phát triển.
Nghiên cứu của Sylwester (2000) chỉ ra rằng có mối liên hệ giữa sự bất bình đẳng về thu nhập và tăng trưởng kinh tế Các kết quả cho thấy việc đầu tư nhiều hơn vào giáo dục có thể giúp giảm thiểu mức độ bất bình đẳng thu nhập.
Barro (2001) đã phân tích dữ liệu từ khoảng 100 quốc gia trong giai đoạn 1965-1995 và phát hiện rằng sự tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ tích cực với số năm học của nam giới trưởng thành ở cấp trung học trở lên Tuy nhiên, sự tăng trưởng này không có ảnh hưởng đáng kể đến việc đạt được trình độ học vấn của nữ giới ở cấp trung học cơ sở, cao hơn và tiểu học.
Chandra (2010) cho thấy rằng chi tiêu chính phủ cho giáo dục đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và tính gắn kết xã hội Mặc dù lợi ích từ đầu tư công vào giáo dục không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay lập tức, nhưng chúng có ảnh hưởng lâu dài Một ví dụ điển hình là sự bùng nổ ngành phần mềm ở Ấn Độ, phản ánh sự đầu tư trước đó vào Viện Công nghệ Ấn Độ (IIT), cho thấy chi tiêu giáo dục của chính phủ đã góp phần vào tăng trưởng kinh tế Hơn nữa, việc nâng cao trình độ giáo dục không chỉ cải thiện chất lượng lực lượng lao động mà còn tác động tích cực đến sức khỏe, vệ sinh an toàn thực phẩm và dinh dưỡng, giúp công dân có học thức tham gia hiệu quả hơn vào xã hội.
Chi tiêu cho giáo dục có tác động tích cực đến hệ thống kinh tế thông qua việc nâng cao trình độ học vấn và thành tích của trẻ em, cải thiện sức khỏe và giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em Nó cũng dẫn đến sức khỏe cá nhân tốt hơn, tỷ lệ sinh thấp hơn, thu nhập cao hơn, và sự tham gia cao hơn vào lực lượng lao động Tất cả những yếu tố này, cùng với sự gia tăng dân số thấp hơn, đều góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững (Michaelowa, 2000).
Nghiên cứu thực nghiệm của Blankenau và cộng sự (2005) đã khám phá mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ trong giáo dục và mô hình tăng trưởng nội sinh Kết quả cho thấy rằng đầu tư vào giáo dục có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ, cấu trúc thuế và công nghệ sản xuất ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế Bài viết này tập trung vào các nghiên cứu hiện đại liên quan đến chi tiêu giáo dục và tăng trưởng kinh tế Các nghiên cứu trước đã chỉ ra rằng chi tiêu công cho giáo dục có mối liên hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế, trong đó tăng trưởng kinh tế được xem là yếu tố nội sinh liên quan đến sự tích tụ vốn con người.
Đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích lớn cho xã hội, ảnh hưởng tích cực đến cả mức độ vi mô và vĩ mô, đồng thời góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách trực tiếp và gián tiếp (Dahlin, 2005).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM
Dựa trên các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm đã được thảo luận, nghiên cứu trước đây cho thấy mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ cho giáo dục và tăng trưởng kinh tế Các học thuyết tăng trưởng của Romer (1986) và Lucas (1988) nhấn mạnh tầm quan trọng của trình độ kỹ năng lao động và công nghệ trong việc thúc đẩy tăng trưởng Điều này cũng được khẳng định lại bởi Bose và cộng sự (2007) trong nghiên cứu tiếp theo.
Nghiên cứu này dựa trên các khung lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là mối quan hệ giữa tăng trưởng và giáo dục theo Mankiw và cộng sự (1992), Barro và Sala-i-Martin (1995), cùng với đóng góp của Romer.
Nhiều nghiên cứu, bao gồm Barro (1991, 2002), Barro và Lee (2013), Krueger và Lindahl (2001), cùng Benhabib và Spiegel (1994), đều chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa chi tiêu giáo dục của chính phủ và tăng trưởng kinh tế Trong số các lý thuyết này, mô hình tăng trưởng nội sinh do Mankiw và các đồng tác giả (1992) đã khái quát hóa các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng thành dạng hàm.
GDP : Tổng sản phẩm quốc nội
K : Vốn đầu tư nền kinh tế
ED : Chi tiêu chính phủ cho giáo dục
Từ mô hình lý thuyết, các biến được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên để thể hiện tốc độ tăng trưởng Đây là phương pháp mà Ozatac (2018) đã áp dụng trong nghiên cứu của mình.
26 quan hệ chi tiêu chính phủ giáo dục ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế Hàm hồi quy thực nghiệm sau khi logarit tự nhiên như sau:
GDP : Tổng sản phẩm quốc nội được đo lường bằng GDP thực
K : Vốn đầu tư nền kinh tế hình thành
L : Số lượng lao động của nền kinh tế
ED : Chi tiêu chính phủ cho giáo dục uit : Sai số mô hình hồi quy i : quốc gia t : thời gian năm
Để kiểm soát các yếu tố và tránh hiện tượng thiếu biến, bài nghiên cứu dựa trên Wei (2008) đã bổ sung biến kiểm soát là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, bên cạnh các yếu tố như vốn đầu tư nền kinh tế hình thành, lao động, chi tiêu chính phủ cho giáo dục và độ mở thương mại Hàm hồi quy dài hạn được thiết lập như sau:
Trade : Độ mở thương mại gồm tổng xuất khẩu và nhập khẩu trên GDP FDI : Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Phân tích các biến trong mô hình:
Vốn đầu tư nền kinh tế hình thành (K):
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của vốn đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế, từ các lý thuyết như số nhân đầu tư, gia tốc đầu tư, mô hình Harrod-Domar, đến lý thuyết Solow (1956) và các nghiên cứu gần đây của Jwan và James (2014), Kongphet và Masaru (2012).
Số lao động của nền kinh tế (L):
Trong mô hình tân cổ điển, lao động là yếu tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, được chứng minh qua các nghiên cứu về hàm sản xuất Cobb-Douglass và mô hình Solow (1956) Hơn nữa, trong mô hình tăng trưởng nội sinh, lao động cũng thể hiện vai trò thiết yếu trong việc ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
Chi tiêu chính phủ lĩnh vực giáo dục (ED):
Chi tiêu chính phủ cho giáo dục, bao gồm cả nguồn tài trợ quốc tế, được tính bằng tỷ lệ phần trăm so với GDP và phản ánh sự đầu tư của chính quyền địa phương, khu vực và trung ương Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ chi tiêu cao trong giáo dục có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Độ mở thương mại, được đo bằng tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu so với GDP, cũng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, khi hội nhập kinh tế quốc tế thu hút vốn đầu tư và nâng cao nguồn lực con người Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng độ mở thương mại có tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế.
28 quan hệ mật thiết với tăng trưởng kinh tế (Albatel 2000: Loizides et al 2004: Alexiou,
Nghiên cứu cho thấy rằng giá kỳ vọng độ mở thương mại ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng kinh tế Các học thuyết tăng trưởng trong mô hình nội sinh khẳng định rằng xuất nhập khẩu có tác động cùng chiều đến sự phát triển kinh tế Barro và Sala-I-Martin (2004) cùng với Grossman và Helpman (1991) chỉ ra rằng sự linh hoạt trong chế độ thương mại nâng cao khả năng tiếp thu tiến bộ khoa học kỹ thuật, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc gia tăng xuất khẩu dịch vụ và hàng hóa.
Nghiên cứu của Jwan và James (2014) cùng với Kandenge (2010) chỉ ra rằng xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là dòng vốn đầu tư vào nền kinh tế báo cáo, bao gồm tổng số vốn cổ phần, tái đầu tư thu nhập và các nguồn vốn khác FDI là loại hình đầu tư xuyên biên giới, liên quan đến việc một cư dân trong một nền kinh tế kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến quản lý doanh nghiệp tại nền kinh tế khác Mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế là chủ đề được nghiên cứu phổ biến, với các kết quả cho thấy cả mối quan hệ tích cực và tiêu cực Balasubramanyam và cộng sự (1996) đã phân tích rằng FDI là yếu tố cốt lõi trong xuất khẩu, với dữ liệu thu thập từ 46 quốc gia để chứng minh điều này.
Nghiên cứu của Karikari (1992) tại Ghana cho thấy FDI không thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi Sử Đình Thành và Minh Tiến (2014) lại khẳng định rằng FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn 1997-2012, cho thấy sự không đồng nhất trong các bằng chứng về FDI.
Dựa vào các thảo luận trên, tác giả tổng hợp bảng kỳ vọng dấu như sau:
Bảng 3.1: Cách tính toán biến và dấu kỳ vọng
Ký hiệu Tên biến Mô tả dữ liệu Kỳ vọng dấu
GDP Tổng sản phẩm quốc nội thực
Tổng sản phẩm quốc nội thực GDP năm gốc 2010 (USD)
ED Chi tiêu chính phủ cho lĩnh vực giáo dục
Chi tiêu chỉnh phủ cho khu vực giáo dục (% chi tiêu chính phủ)
Nguồn vốn hình thành nền kinh tế (% GDP)
L Lao động Tổng lao động nền kinh tế (đơn vị người)
FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Đầu tư trực tiếp nước ngoài ròng (% GDP)
TRADE Độ mở thương mại
Xuất khẩu cộng Nhập Khẩu (%
Tất cả các biến đều được sử dụng logarit tự nhiên nhằm làm phẳng mẫu dữ liệu nghiên cứu, dựa trên hàm hồi quy dài hạn Ozatac (2018).
CỠ MẪU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu tiến hành ước lượng hồi quy dữ liệu bảng Dữ liệu nghiên cứu gồm
9 các quốc gia Đông Nam Á có dữ liệu đầy đủ Bao gồm:
Số thứ tự Quốc gia
Myanmar không phải là quốc gia nổi bật trong nghiên cứu giáo dục ở khu vực Đông Nam Á, chủ yếu do thiếu dữ liệu về chi tiêu của chính phủ cho giáo dục trong giai đoạn này, như được công bố bởi World Bank.
Khoảng thời gian nghiên cứu là từ 2000-2016, đây là khoảng thời gian các quốc gia trong cỡ mẫu có dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu được tác giả tổng hợp từ bộ dữ liệu Chỉ tiêu phát triển thế giới (World development indicators)
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KIỂM ĐỊNH THỰC HIỆN
Trước khi tiến hành kiểm định dữ liệu mô hình, tác giả thực hiện đánh giá sơ bộ thông qua thống kê mô tả các biến nghiên cứu, bao gồm các chỉ số như giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, độ lệch chuẩn và giá trị trung bình.
Xem xét đánh giá số lượng quan sát và các quan sát khác biệt trong cỡ mẫu nghiên cứu
3.3.1 Ưu điểm dữ liệu bảng
Dựa trên tổng hợp Baltagi (2008) về ưu điểm dữ liệu bảng Dữ liệu bảng gồm hai thành phần không gian và thời gian
Không gian có thể được hiểu là quốc gia, công ty, cá nhân, ngân hàng và các chủ thể khác, và yếu tố này thường thay đổi theo thời gian, tạo thành một bộ dữ liệu đa dạng.
Luận văn này nghiên cứu tại các quốc gia Đông Nam Á trong thời gian 2000-
2016 cũng trên dữ liệu bảng
Dữ liệu bảng giúp tăng cường số lượng quan sát, giảm thiểu đa cộng tuyến và gia tăng bậc tự do ước lượng, từ đó tạo ra các kiểm định tin cậy hơn Hơn nữa, các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng cho phép loại bỏ những yếu tố không quan sát được giữa các quốc gia, như ngôn ngữ, khoáng sản và văn hóa, điều mà các mô hình chuỗi thời gian không thể thực hiện hiệu quả.
Trong phân tích chuỗi thời gian, chỉ những chuỗi có tính chất dừng mới mang lại kết quả ước lượng đáng tin cậy, giúp tránh hiện tượng hồi quy giả mạo.
Trước khi chọn phương pháp phân tích, điều quan trọng là phải kiểm tra xem chuỗi dữ liệu quan sát có ổn định hay không.
Biến có tính dừng (stationarity) là biến mà các giá trị thống kê của nó không thay đổi theo thời gian, trong khi đó, biến không có tính dừng là biến có giá trị thống kê thay đổi theo thời gian.
Có nhiều phương pháp để kiểm định tính dừng trong dữ liệu bảng, trong đó kiểm định IPS (2003) được coi là phù hợp khi kích thước mẫu N và T tương đối bằng nhau.
3.3.3 Kiểm định đồng liên kết
Tính không dừng của dữ liệu chuỗi thời gian là yếu tố quan trọng để thực hiện kiểm định đồng liên kết Bài nghiên cứu này áp dụng phương pháp kiểm định đồng liên kết của Pedroni, một trong những phương pháp phổ biến trong phân tích dữ liệu bảng.
Mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thông tin dài hạn, đặc biệt trong phương trình cân bằng hiệu chỉnh sai số ECM.
Giả thiết H0: Không tồn tại hiện tượng đồng liên kết
Để đánh giá giả thiết H 0, cần so sánh giá trị thống kê với giá trị tới hạn (Critical Value) tại mức ý nghĩa đã xác định Giả thiết H 1 khẳng định sự tồn tại của hiện tượng đồng liên kết.
Nếu mô hình có đồng liên kết, việc phân tích dài hạn có thể thực hiện thông qua phương trình ước lượng với dữ liệu gốc, trong khi phân tích ngắn hạn sử dụng phương pháp ước lượng ECM trên sai phân bậc 1 của dữ liệu.
Sau khi chọn được mô hình phù hợp, tác giả tiến hành kiểm định các giả thiết định lượng để xác định phương pháp ước lượng tin cậy.
3.3.4 Kiểm soát các khuyết tật vi phạm các giả thuyết của mô hình
Nhằm đảm bảo mô hình ước lượng tin cậy, tác giả lần lượt kiểm định các giả thiết định lượng
3.3.4.1 Ki ể m soát ph ươ ng sai c ủ a ph ầ n d ư không đồ ng đề u
Phương sai phần dư không đồng đều nghĩa là phương sai của các phần dư ở các quan sát khác nhau thì sẽ khác nhau, không là hằng số
Kết quả sẽ dẫn đến ước lượng mất tính hiệu quả Ảnh hưởng độ tin cậy ước lượng và các kiểm định sử dụng trong bài nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện hồi quy, việc áp dụng phương pháp ước lượng GMM và FMOLS là cần thiết, vì chúng có khả năng khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi, như đã được Arelano Bond (1995) và Pedroni (2001) chỉ ra.
3.3.4.2 Ki ể m soát s ự t ự t ươ ng quan sai s ố
Trong dữ liệu chuỗi thời gian, nếu sai số giữa các năm có ảnh hưởng lẫn nhau theo thứ tự thời gian, sẽ xảy ra hiện tượng tự tương quan phần dư.
Khi phương sai thay đổi, ước lượng sẽ mất tính hiệu quả, ảnh hưởng đến độ tin cậy của các ước lượng và kiểm định trong nghiên cứu.