Tổng quan về sỏi đường tiết niệu
Rối loạn chuyển hoá, đặc biệt là sự gia tăng calcium trong nước tiểu, là một vấn đề sức khoẻ quan trọng Bình thường, lượng calcium trong nước tiểu dao động từ 150-200 mg trong 24 giờ Sau khi được lọc qua cầu thận, calcium sẽ được tái hấp thu tại các ống lượn Hiện tượng tăng calcium trong nước tiểu có thể do nhiều nguyên nhân như cường tuyến cận giáp, gãy xương lớn, nằm bất động lâu ngày, tăng hấp thu calcium ở ruột, rối loạn chức năng thận, tiêu huỷ xương, hoặc việc sử dụng nhiều vitamin D và corticoid.
Có nhiều trường hợp tăng calcium niệu nhưng không tìm ra nguyên nhân, hoặc có trường hợp bệnh nhân có tăng calcium niệu nhưng calcium máu bình thường.
Bệnh sarcoidose và toan ống thận (type 1) là những nguyên nhân quan trọng liên quan đến sự hình thành sỏi thận Đối với sỏi cystine và uric acid, yếu tố di truyền có vai trò quyết định trong quá trình này.
Theo một số tác giả, sỏi thận hình thành từ nhu mô thận, và theo Randall, nếu tháp thận bình thường và nhẵn nhụi, sỏi sẽ khó hình thành Tuy nhiên, khi có các yếu tố như viêm đài bể thận hoặc biến đổi tháp đài thận, sự viêm nhiễm xảy ra ở thượng bì đài thận và tháp đài thận bị mòn, tinh thể sẽ kết tủa tại tháp đài thận, tạo thành các đám vôi hóa Những đám vôi này sau đó bong ra và rơi xuống đài thận, dẫn đến sự hình thành sỏi nhỏ.
Sau khi đám vôi hoá bị bong ra khỏi tháp đài thận, tháp đài thận trở nên sần sùi làm cho sỏi tiếp tục hình thành.
Giả thuyết Carr cho rằng ở những người thường xuyên bị sỏi thận tái phát, tiểu thạch di chuyển theo mạch bạch huyết của nhu mô thận và khi đường này bị hẹp sẽ dẫn đến sự hình thành sỏi Bên cạnh đó, tác giả cũng phát hiện ra rằng tại đầu các ống tập trung và xung quanh các gai thận có sự hiện diện của những hạt sỏi nhỏ, tròn và cứng, được cấu tạo từ calcium phosphate và mucoprotein.
Sự hoại tử tháp đài thận có thể do các nguyên nhân như đái tháo đường, nhiễm trùng đài thận mạn tính, hoặc sử dụng thuốc trị bệnh Gout kéo dài, dẫn đến hình thành các đám tế bào hoại tử Những đám tế bào này trở thành nền tảng cho các chất hòa tan trong nước tiểu, như calcium, tích tụ và tạo thành sỏi Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi cắt nhỏ các hòn sỏi ở đài thận, có thể phát hiện sự tồn tại của các tế bào hoại tử trong nhân sỏi, cho thấy chúng là nguyên nhân khởi điểm của sỏi Các điều kiện thuận lợi và yếu tố nguy cơ góp phần vào sự hình thành sỏi cần được chú ý.
Sự cô đặc nước tiểu quá mức thường xảy ra do ít uống nước hoặc sống trong khí hậu nóng bức Trong điều kiện bình thường, khi nước tiểu đạt ngưỡng hòa tan, các tinh thể chưa kết tinh Tuy nhiên, nếu nước tiểu tiếp tục cô đặc vượt ngưỡng hòa tan mà không có sự khuấy động, các tinh thể sẽ không lắng đọng ngay lập tức, tạo ra trạng thái cân bằng giả Khi nước tiểu cô đặc thêm, quá trình kết tinh các tinh thể sẽ diễn ra.
Sự thay đổi pH của nước tiểu có thể khiến một số chất hòa tan dễ dàng kết tinh trở lại, đặc biệt dưới tác động của các loại vi khuẩn tiết men urease.
Proteus, men này sẽ thuỷ phân ure thành ammoniac và làm nước tiểu kiềm hoá
Khi pH > 7.2, chất phosphate và magie sẽ kết tinh, trong khi nếu pH giảm xuống dưới 6, điều kiện này sẽ tạo thuận lợi cho sự kết tinh của uric acid và urate.
Các rối loạn chuyển hóa và sự hiện diện của các vật lạ trong đường tiết niệu, như ống thông niệu đạo bàng quang, vi trùng, tế bào hoại tử và sợi chỉ, cùng với tình trạng bế tắc và ứ đọng nước tiểu do dị tật bẩm sinh, đều là những yếu tố thuận lợi cho sự hình thành sỏi.
1.1.2 Hậu quả gây ra do sỏi đường tiết niệu
Khi có một viên sỏi bên trong đường tiết niệu, viên sỏi sẽ gây ảnh hưởng đến đường tiết niệu thông qua 3 giai đoạn sau [9]:
Trong giai đoạn chống đối, đường tiết niệu phía trên viên sỏi sẽ tăng cường co bóp để đẩy sỏi ra ngoài, trong khi niệu quản và bể thận chưa bị giãn nở Nhu động tốt cho phép nước tiểu lách quanh viên sỏi, nhưng nếu sỏi cọ xát lâu, có thể gây phù nề niêm mạc, làm sỏi bám chặt vào niệu quản Sự kích thích tại chỗ dẫn đến co thắt, khiến niệu quản bóp chặt lên sỏi và gây bế tắc cho đến khi triệu chứng co thắt giảm Áp lực đột ngột ở đài bể thận gây cơn đau quặn thận, trong khi áp lực tăng từ từ có thể dẫn đến thận ứ nước mà không gây đau Nhờ co bóp hiệu quả của niệu quản, viên sỏi có thể di chuyển và được tống ra ngoài, cho phép điều trị nội khoa bảo tồn trong giai đoạn này.
Giai đoạn giãn nở xảy ra sau khoảng 3 tháng nếu viên sỏi không di chuyển, dẫn đến sự giãn nở của niệu quản, bể thận và đài thận phía trên sỏi Trong giai đoạn này, nhu động của niệu quản giảm sút, làm giảm khả năng tự ra của viên sỏi Nếu tình trạng kéo dài, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến chức năng thận Do đó, điều trị bảo tồn nội khoa không mang lại hiệu quả và cần áp dụng các phương pháp phẫu thuật để giải quyết vấn đề.
Giai đoạn biến chứng của sỏi niệu quản có thể dẫn đến tình trạng bám dính của viên sỏi vào niêm mạc, làm giảm khả năng di chuyển và gây xơ dầy niệu quản Hệ quả là chức năng thận suy giảm dần, với nguy cơ ứ nước gia tăng Nếu tắc nghẽn hoàn toàn xảy ra, chức năng thận có thể giảm trong vòng 18-24 giờ và mất một phần vĩnh viễn sau 5-14 ngày Tắc nghẽn kéo dài trên 16 tuần có thể khiến chức năng thận khó phục hồi Nhiễm khuẩn niệu có thể dẫn đến thận trướng mủ và phá hủy mô thận, trong khi sỏi ở cả hai bên đường tiết niệu có thể gây vô niệu Khi có biến chứng nhiễm khuẩn, việc chỉ định tán sỏi hoặc điều trị nội khoa để tống thoát sỏi sẽ không khả thi.
1.1.3 Phân loại sỏi đường tiết niệu Theo thành phần hoá học: 1 số thành phần hay gặp sau:
Sỏi niệu chủ yếu bao gồm 90% là tinh thể, trong khi 10% còn lại bao gồm nước (5%), protein (3%) và các vi lượng khác như carbonate, citrate, kim loại kiềm, và flour Tinh thể trong sỏi niệu được phân loại thành 5 loại chính: sỏi calcium oxalate, sỏi calcium phosphate, sỏi magnesium-amonium-phosphate, sỏi uric acid, và sỏi cystine.
Sỏi oxalate calcium (CaOx), bao gồm Whewellit và Wheddellit, là loại sỏi phổ biến nhất, chiếm từ 60-90% các trường hợp Sỏi này có màu vàng đen hoặc đen rắn, cản quang và bề mặt lởm chởm với nhiều gai, thường gặp ở nam giới.
Sỏi phosphate calcium bao gồm Apatite tricalcium phosphate và brushite hydrogen phosphate, thường có màu trắng, dễ vỡ và kích thước lớn với nhiều lớp Loại sỏi này xuất hiện ở cả nam và nữ với tỷ lệ tương đương.
Tổng quan về sỏi san hô thận
Sỏi san hô là một loại sỏi phức tạp, chiếm hầu hết hoặc toàn bộ hệ thống đài bể thận của một hoặc hai bên Hiện nay, sỏi san hô được phân loại thành hai loại: sỏi bán san hô, chỉ chiếm một phần hệ thống đài bể thận, và sỏi san hô hoàn toàn, chiếm toàn bộ bể thận và lan rộng vào tất cả các đài thận.
Sỏi nhiễm khuẩn, mặc dù tỉ lệ mắc phải thấp, bao gồm sỏi struvite và sỏi calcium carbonate apatite, có khả năng phát triển nhanh về kích thước Nếu không được điều trị kịp thời, chúng có thể hình thành sỏi dạng san hô, đúc khuôn theo hệ thống đài bể thận Mối liên quan giữa sỏi san hô thận và sỏi nhiễm khuẩn đã được nhắc đến trong nhiều y văn và sách giáo khoa kinh điển.
Trong điều kiện nước tiểu bình thường, sỏi nhiễm khuẩn không thể hình thành do thành phần hóa học không phù hợp Tuy nhiên, khi ure bị phân giải bởi men urease, nước tiểu sẽ kiềm hóa, dẫn đến sự gia tăng nồng độ của carbonate và ammonia, từ đó tạo điều kiện cho sự hình thành sỏi nhiễm khuẩn.
Men urease không có mặt trong nước tiểu vô khuẩn bình thường, mà chỉ xuất hiện khi có nhiễm khuẩn đường tiết niệu do vi khuẩn sinh men urease Trong trường hợp này, ure trong nước tiểu sẽ được thủy phân thành ammonia và carbon dioxide.
Khi đó nước tiểu sẽ trở nên kiềm hóa nhờ phản ứng sau đây (pH 7.2 đến 8.0):
Dưới điều kiện sinh lý bình thường, tình trạng kiềm hóa trong nước tiểu ngăn cản sự hình thành ammonia Tuy nhiên, sự hiện diện của men urease sẽ thúc đẩy quá trình tạo ra ammonia, dẫn đến việc kiềm hóa nước tiểu Môi trường kiềm này sẽ kích thích phản ứng chuyển đổi carbon dioxide thành carbonic acid, sau đó acid này phân hủy thành HCO3 − và ion H + Cuối cùng, HCO3 − tiếp tục phân hủy thành carbonate và ion H +.
Sự phân tách của hydrogen phosphate trong môi trường kiềm tạo ra phosphate, hoàn tất quá trình hình thành các ion cần thiết cho sự hình thành sỏi nhiễm khuẩn.
Dãy phản ứng hóa học mô tả bên trên, kèm với nồng độ bình thường của
Magie trong nước tiểu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sỏi struvite Ngoài ra, sự có mặt của canxi, phosphate và carbonate cũng thúc đẩy quá trình tạo sỏi carbonate apatite và hydroxy apatite, là những thành phần chính của sỏi nhiễm khuẩn.
Sỏi nhiễm khuẩn hình thành do tác động của nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát hoặc kéo dài, thường liên quan đến vi khuẩn tiết men urease Ngoài ra, tình trạng bế tắc đường tiết niệu cũng có thể làm nặng thêm tình trạng này.
Nhóm vi khuẩn chứa men urease phổ biến gồm Proteus, Klebsiella và Staphylococcus, trong đó Proteus mirabilis là vi khuẩn thường gặp nhất liên quan đến sự hình thành sỏi nhiễm khuẩn Ngoài ra, một số chủng hiếm của E coli cũng có khả năng tiết men urease.
Ngoài việc thay đổi môi trường nước tiểu và kích thích phản ứng hóa học, nhiều giả thuyết đã được đưa ra để giải thích mối liên quan giữa nhiễm khuẩn niệu và sự hình thành sỏi Các giả thuyết này bao gồm sự thay đổi lớp glycoaminoglycan trên bề mặt tế bào chuyển tiếp của niệu mạc, tổn thương niệu mạc làm tăng tính bám dính của vi khuẩn và tinh thể, cùng với sự thay đổi hoạt động của các enzyme như urokinase và sialidase trong trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn E coli.
Sỏi san hô được coi là loại sỏi phức tạp, yêu cầu không chỉ can thiệp lấy sỏi mà còn phải điều trị các yếu tố nguy cơ và hậu quả liên quan, như bất thường giải phẫu đường tiết niệu và nhiễm khuẩn đường tiết niệu Để điều trị triệt để, bác sĩ tiết niệu cần chú ý đến các rối loạn chuyển hóa và tình trạng suy thận của bệnh nhân.
Hình 1.2: Sỏi san hô 2 thận trên bệnh nhân nam 58 tuổi.
Sỏi san hô là loại sỏi phức tạp, và khối lượng của sỏi không phải lúc nào cũng phản ánh mức độ khó khăn trong từng trường hợp cụ thể Đặc biệt, những viên sỏi nhỏ hơn có thể gây ra thách thức lớn hơn khi gặp phải các tình huống như thận móng ngựa, thận lạc chỗ vùng chậu, hoặc thận ghép.
Nguyên nhân hình thành sỏi san hô:
Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, bên cạnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu, rối loạn chuyển hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành sỏi san hô Sỏi san hô dạng nhiễm khuẩn thường gặp ở phụ nữ, người cao tuổi, trẻ sinh thiếu tháng, trẻ có dị tật bẩm sinh đường tiết niệu, bệnh nhân đái tháo đường, và những người có bế tắc giải phẫu đường tiết niệu hoặc đã trải qua phẫu thuật chuyển lưu nước tiểu Đặc biệt, bệnh nhân có tổn thương tủy sống có nguy cơ cao mắc sỏi san hô thận do nhiễm khuẩn đường tiết niệu và tăng calcium niệu do bất động kéo dài.
Sỏi san hô hình thành từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu do sự kết hợp của các yếu tố như viên sỏi lớn tại thận không thể di chuyển xuống niệu quản, quá trình hình thành tinh thể và cặn lắng, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, và sự suy giảm dòng chảy nước tiểu từ thận xuống bàng quang do bất thường giải phẫu hoặc chức năng Đặc biệt, nhiễm khuẩn niệu do vi khuẩn tiết men urease làm tăng nồng độ ammonium và thay đổi môi trường nước tiểu, dẫn đến sự hình thành sỏi struvite hoặc carbonate apatite, đây là yếu tố quan trọng trong việc tăng kích thước sỏi nhanh chóng.
Các yếu tố như rối loạn chuyển hoá và nhiễm khuẩn tiết niệu tạo thành vòng lẩn quẩn, dẫn đến sự hình thành sỏi san hô Sỏi san hô thường có cấu trúc hỗn hợp với nhiều thành phần khác nhau Để điều trị hiệu quả, cần can thiệp lấy toàn bộ sỏi, điều trị triệt để nhiễm khuẩn niệu, khôi phục dòng chảy nước tiểu bình thường và điều chỉnh các rối loạn chuyển hoá.
1.2.2 Diễn tiến lâm sàng sỏi san hô thận
Đối tượng nghiên cứu
Bệnh nhân mắc sỏi san hô thận (bao gồm các dạng sỏi san hô thận bán phần và toàn phần).
Trong khoảng thời gian từ 01/12/2018 đến 30/06/2019, bệnh nhân mắc sỏi san hô thận đã đến khám tại các bệnh viện Chợ Rẫy, Bình Dân và Nhân Dân Gia Định.
Bệnh nhân ≥ 16 tuổi được chẩn đoán sỏi thận san hô đồng ý điều trị và tham gia nghiên cứu.
Bệnh nhân có chống chỉ định can thiệp phẫu thuật hay những bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu mô tả hàng loạt trường hợp bệnh.
Không cần tính cỡ mẫu.
Bệnh án nghiên cứu được soạn sẵn dựa trên các biến số cần nghiên cứu.
Thông tin bệnh nhân được nhập vào một bệnh án nghiên cứu.
2.2.4 Cách tiến hành nghiên cứu:
Bệnh nhân điều trị tại các bệnh viện Ngoại Tiết niệu Chợ Rẫy, Bình Dân và Nhân Dân Gia Định trong thời gian nghiên cứu đều đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫn Thông tin của họ được thu thập theo bệnh án nghiên cứu đã được soạn sẵn, bao gồm các bước cụ thể.
2.2.4.1 Hỏi bệnh và khám lâm sàng
- Họ và tên, tuổi, giới.
Tiền căn bệnh lý nội khoa như tăng huyết áp, đái tháo đường, gout, bệnh thận mạn và bệnh thận đa nang có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc sỏi thận Ngoài ra, cường tuyến cận giáp, bệnh viêm ruột, các bất thường giải phẫu hệ tiết niệu, cùng với tiền căn can thiệp điều trị trước đây, cũng là những yếu tố quan trọng Việc xem xét tiền căn cá nhân và gia đình mắc sỏi thận là cần thiết để đánh giá rủi ro và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
- Hỏi về các triệu chứng cơ năng của bệnh nhân: đau hông lưng, sốt, triệu chứng đường tiết niệu dưới, tiểu máu.
• Dấu hiệu sinh tồn: mạch, nhiệt độ, huyết áp, BMI.
• Khám bụng: ấn đau, rung thận, chạm thận.
• Nước tiểu: thể tích, màu sắc, tiểu đục, tiểu mủ, tiểu máu, …
- Tổng phân tích nước tiểu: pH, tìm hồng cầu bạch cầu, nitrit.
- Ghi nhận kết quả cấy nước tiểu (lấy của nước tiểu trên dòng khi phẫu thuật).
- Tổng phân tích tế bào máu, Ure, creatinin.
- PTH, Calcium máu, Phosphate máu.
- CT scan bụng khảo sát tính chất sỏi (số lượng, kích thước, vị trí) và giải phẫu học đường tiết niệu.
Sỏi san hô thận được phân loại thành hai loại: sỏi san hô bán phần và sỏi san hô toàn phần Sỏi san hô bán phần là loại sỏi nằm ở bể thận, có ít nhất 2 nhánh vào các đài thận và chiếm dưới 80% thể tích của hệ thống đài bể thận cùng bên Trong khi đó, sỏi san hô toàn phần là loại sỏi cũng nằm ở bể thận nhưng có các nhánh vào trong các đài thận, với thể tích chiếm hơn 80% hệ thống đài bể thận cùng bên Chúng tôi đã thu thập tất cả các trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn về sỏi san hô thận bán phần và toàn phần.
- Ghi nhận thông tin phương pháp điều trị lấy sỏi ra khỏi cơ thể của bệnh nhân Cấy nước tiểu (hoặc mủ) tại bể thận.
Gửi mẫu sỏi đạt tiêu chuẩn cho phòng xét nghiệm sử dụng phương pháp quang phổ hồng ngoại để xác định thành phần sỏi thận Kỹ thuật này phân tích toàn bộ khối lượng sỏi mà không xác định được từng vị trí như nhân, lớp giữa hay bề mặt Hiện tại, phương pháp này vẫn còn mới và chưa phân biệt được giữa dạng ngậm nước và không ngậm nước, cũng như các thù hình khác nhau của các thành phần sỏi phổ biến.
Bệnh nhân mắc sỏi san hô thận ở cả hai bên hoặc có nhiều sỏi ở cùng một bên thường có kết quả phân tích sỏi được ghi nhận từ lần phẫu thuật sỏi san hô thận đầu tiên.
- Sỏi nhiễm khuẩn là sỏi có chứa thành phần struvite và carbonate calcium phosphate Sỏi chuyển hóa là sỏi không chứa các thành phần trên.
- Sỏi thuần: sỏi chỉ có duy nhất 1 thành phần hóa học Sỏi hỗn hợp: sỏi có từ 2 thành phần hóa học trở lên.
- Quy trình phân tích thành phần hóa học sỏi:
Vật chất thử nghiệm hấp thụ bức xạ hồng ngoại dựa vào các dao động đặc trưng của liên kết hóa học giữa các nguyên tử Việc so sánh dữ liệu phổ FT-IR giữa mẫu thật và mẫu chuẩn giúp đánh giá thành phần trong phân tích định tính và định lượng.
Quang phổ hồng ngoại FT-IR;
Trộn 200 mg KBr với các hàm lượng khác nhau từ 5 mg đến 50 mg của các chuẩn tương ứng với các thành phần phát hiện trong phần định tính Tối thiểu 5 điểm chuẩn được thiết lập, sau đó thực hiện dập viên hoặc áp dụng phương pháp quét phổ bằng bộ phản xạ suy giảm tổng thể.
Xây dựng mối liên hệ giữa phần trăm số mol chuẩn trên tổng khối lượng (KBr và chuẩn) và diện tích peak hoặc cường độ peak tương ứng.
Phương pháp chuẩn bị mẫu:
Mẫu sỏi được rửa bằng nước cất vô trùng nhiều lần;
Sấy khô ở 70 o C trong 24 giờ, để nguội trong bình hút ẩm;
Tán mịn sỏi sử dụng cối chày sứ;
Sử dụng bột sỏi cho phân tích định tính và định lượng: Đối với phân tích định tính, quét quang phổ kết hợp bộ phản xạ suy giảm tổng thể và so sánh phổ mẫu với phổ chuẩn Đối với phân tích định lượng, trộn 1 lượng bột sỏi thích hợp (khoảng giữa đường chuẩn) với 200 mg KBr, nghiền mịn hỗn hợp bằng cối mã não và thực hiện quét phổ FT-IR Quá trình quét phổ cần được lặp lại 3 lần và kết quả được tính toán dựa trên đường chuẩn đơn chất.
The Shimadzu FT-IR IRAffinity-1S system features a total reflection attenuated total reflectance (ATR) module It operates in transmittance mode for qualitative analysis and absorbent mode for quantitative analysis Equipped with a Happ-Genzel glass filter, it performs 20 scans with high resolution for accurate results.
Hình 2.3: Máy quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier
2.2.5 Các biến số cần nghiên cứu
Bảng 2.1: Các biến số nghiên cứu
STT Dữ liệu Đơn vị
Cách xác định Mã hóa
1 Tuổi Năm Năm thực hiện – năm sinh Hỏi bệnh, ghi nhận hồ sơ
Công việc đang làm Hỏi bệnh, ghi nhận hồ sơ
4 Tiền căn Bệnh lý nội khoa
Bất thường giải phẫu đường tiết niệu Bản thân mắc sỏi truớc đó
Phẫu thuật hệ tiết niệu trước đây Tiền căn gia đình mắc sỏi
Hỏi bệnh và ghi nhân chi tiết
Triệu chứng cơ năng: Đau Sốt Rối loạn đi tiểu Tiểu máu đại thể Tiểu đục
Hỏi bệnh, ghi nhận hồ sơ
STT Dữ liệu Đơn vị
Cách xác định Mã hóa
Mạch Huyết áp Nhiệt độ Nhịp thở
Khám: Ấn đau hông lưng Rung thận
Lượng nước tiểu 24 giờ Màu sắc nước tiểu
Công thức máu (Bạch cầu, %N)
Tổng phân tích nước tiểu (pH, hồng cầu, bạch cầu, nitrit)
STT Dữ liệu Đơn vị
Cách xác định Mã hóa
Cách thức thực hiện Độ lọc cầu thận (GFR) PTH
Calcium trong máu Phosphate trong máu
6 CT scan Số lượng sỏi
Vị trí sỏi Kích thước sỏi Bất thường giải phẫu học đường tiết niệu kèm theo
7 Kết quả phân chất sỏi sau mổ: chất và định lượng
Calcium oxalate Calcium phosphate Calcium carbonate Uric acid
2.2.6 Thu thập và xử lý số liệu
Số liệu được thu thập bằng “Bệnh án nghiên cứu”.
Chúng tôi nhập và xử lý số liệu bằng máy vi tính với phần mềm SPSS (IBM SPSS, phiên bản 20)
Kết quả các biến số định lượng được trình bày dưới dạng “trung bình ± độ lệch chuẩn”, trong khi biến số định tính được thể hiện theo tỷ lệ phần trăm thông qua bảng hoặc biểu đồ, sử dụng phần mềm Microsoft Word 2013 và Microsoft Excel.
2013 Chúng tôi xử lý số liệu với các phép kiểm thống kê (Chi bình phương, Fisher exact test, Mann - Whitney).
2.2.7 Vấn đề về y đức Đây là nghiên cứu tiến cứu mô tả hàng loạt trường hợp bệnh.
Nghiên cứu thu thập các biến số chủ yếu từ hồ sơ bệnh án, phỏng vấn và thăm khám lâm sàng mà không can thiệp vào quy trình điều trị của bệnh viện Bệnh nhân tham gia nghiên cứu sẽ được lấy mẫu sỏi sau phẫu thuật để phân tích bản chất hóa học, điều này không ảnh hưởng đến sức khỏe hay quy trình điều trị của họ Vì vậy, nghiên cứu này hoàn toàn tuân thủ các quy định về y đức.