Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Hiện nay, có nhiều nghiên cứu về văn học dân gian của các dân tộc thiểu số Việt Nam như Thái, Dao, Tày, Nùng, nhưng tài liệu về sáng tác dân gian của dân tộc Ngái rất hạn chế Chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về vấn đề này, và một số nghiên cứu hiện có chỉ đề cập sơ lược đến phong tục cưới hỏi và tín ngưỡng trong đời sống tâm linh của người Ngái Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong việc khám phá quan niệm của người Ngái về vũ trụ và nhân sinh qua sáng tác dân gian, đây chính là nội dung mà luận văn này muốn tập trung nghiên cứu Trong quá trình sưu tầm tài liệu cho đề tài, tôi chỉ tiếp cận được một số tài liệu hạn chế.
Trong cuốn sách “Các dân tộc ít người ở Việt Nam (các tỉnh phía Bắc)”, người Ngái được nhắc đến như một nhóm địa phương thuộc dân tộc Hoa Mặc dù cuốn sách đã đề cập đến tên gọi và nguồn gốc cư trú của người Ngái, nhưng vẫn còn thiếu thông tin về đặc trưng văn hóa và các tác phẩm văn học dân gian của họ, khiến cho nội dung chưa rõ ràng và chưa đầy đủ.
Ngoài ra, có một số bài báo đã công bố liên quan đến dân tộc Ngái, cụ thể là:
Trong bài viết "Tìm lại Cội nguồn người Ngái," tác giả nêu rõ thực trạng thiếu sự nhất quán trong việc xác định tộc người Ngái và người Hoa tại Việt Nam Tác giả khẳng định rằng người Ngái ở Thái Nguyên là một dân tộc độc lập, hoàn toàn khác biệt với dân tộc Hoa Để minh chứng cho quan điểm này, tác giả đã mô tả kiến trúc nhà truyền thống của người Ngái thông qua việc quan sát các ngôi nhà cổ trong làng Đặc biệt, tác giả cũng giới thiệu những nét văn hóa đặc trưng trong ẩm thực và kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp của tộc người Ngái tại Thái Nguyên.
Bài viết về dân tộc Ngái mô tả tên gọi và tự gọi của họ, cùng với những đặc điểm văn hóa vật chất như ẩm thực, nơi ở và trang phục Đặc biệt, bài viết cũng đề cập đến các phong tục cưới xin, ma chay, tín ngưỡng và những kiêng kị của phụ nữ Ngái sau sinh Ngoài ra, các tiết trong năm và hình thức cúng lễ của người Ngái tại Thái Nguyên cũng được nêu rõ.
Kiểu nhà phòng thủ của người Ngái xưa tại Thái Nguyên, được biết đến với kiến trúc nhiều mái, phản ánh đặc trưng văn hóa độc đáo của họ Bài viết cũng khám phá nguyên liệu và quy trình xây dựng nhà truyền thống của người Ngái Tuy nhiên, hiện nay, có sự biến đổi rõ rệt trong phong cách xây dựng và vật liệu, khi người Ngái dần chuyển sang những kiểu cách giống như người Kinh, cho thấy sự thích ứng với văn hóa đa số xung quanh.
Nét ẩm thực độc đáo của người Ngái ở Thái Nguyên thể hiện qua nguồn sinh kế chính và cách chế biến đặc trưng Các món ăn của người Ngái không chỉ phong phú về loại thức ăn mà còn đa dạng về gia vị ưa chuộng Chế độ ăn của họ phụ thuộc vào nông lịch và đặc điểm khí hậu của từng mùa, tạo nên những nét đặc trưng tiêu biểu trong ẩm thực của cộng đồng này.
Lễ Kỳ Yên của dân tộc Ngái tại Bắc Giang, diễn ra ở xã Đồng Cốc, huyện Lục Ngạn, là một sự kiện văn hóa quan trọng, thể hiện nghệ thuật dân gian qua hát Xướng ca (Sường cô) và các nghi lễ thờ cúng trong năm Mục đích của lễ Kỳ Yên là cầu mong mưa thuận gió hòa, mang lại bình an cho người dân trong năm mới Bài viết cũng mô tả chi tiết về lễ vật, người tổ chức, và quy trình thực hiện nghi lễ Đặc biệt, lễ Kỳ Yên hiện nay đã có sự biến đổi so với truyền thống, với việc rút gọn các thủ tục phức tạp và lễ vật trở nên đơn giản hơn.
Trong bài viết “Vì sao cô dâu khóc trong ngày cưới”, tác giả Trà Giang đã giải thích tục lệ và nguồn gốc của việc cô dâu khóc trước khi về nhà chồng Tác giả chia sẻ những câu chuyện về cảm xúc của các cô dâu trong ngày trọng đại và lý giải nguyên nhân khiến họ rơi nước mắt Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh phong tục khóc của cô dâu người Ngái, một dân tộc vẫn giữ gìn truyền thống này trong lễ cưới tại Việt Nam.
Lễ cưới của người Ngái đòi hỏi nhiều lễ vật như tiền mặt, thịt, rượu, gạo, chè thuốc, và cần chuẩn bị chăn màn, quần áo cho cô dâu trước khi về nhà chồng Đặc biệt, tục lệ cô dâu khóc trước khi về nhà chồng thể hiện tâm lý lo lắng cho cuộc sống mới và nỗi nhớ gia đình Bên cạnh đó, các đám cưới hiện nay cũng có sự cải biên trong phong tục tập quán của người Ngái.
Người Ngái ở Thái Nguyên đang đối mặt với tình trạng mai một bản sắc văn hóa dân tộc, đặc biệt là tại xóm Tam Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ Sự suy giảm này thể hiện qua việc số lượng người hiểu biết về văn hóa truyền thống ngày càng ít, tài liệu gia phả dòng họ gần như không còn, và thông tin cùng hiện vật liên quan đến người Ngái rất hạn chế Đặc biệt, ngôn ngữ của người Ngái cũng đang bị mai một do sự thích ứng với xã hội và sự đồng hóa văn hóa với người Kinh.
Trong cuốn "Cộng đồng quốc gia các dân tộc Việt Nam", Đặng Nghiêm Vạn chỉ ra rằng tộc người Ngái bao gồm nhiều nhóm với nguồn gốc đa dạng, từng sinh sống tại huyện Phòng Thành và vùng biển Quảng Đông Các nhóm như Sin, Đản, Lê có ý thức tộc người chưa rõ ràng, đôi khi tự nhận là Sán Chay hoặc Việt, và hiện nay tập trung chủ yếu ở các tỉnh Hà Bắc, Lạng Sơn, đặc biệt là Quảng Ninh cùng các hòn đảo thuộc Vịnh Bắc Bộ.
Năm 2003, "Niên giám thống kê của tỉnh Thái Nguyên" đã cung cấp số liệu chi tiết về số lượng người Ngái và địa điểm cư trú của họ tại Thái Nguyên.
Trong cuốn "Địa chí Thái Nguyên," tác giả Mai Thanh Sơn cung cấp cái nhìn tổng quan về dân số, phân bố cư dân, hoạt động kinh tế, tổ chức xã hội, cũng như văn hóa vật chất và tinh thần của người Ngái Đây là tài liệu duy nhất ghi chép về người Ngái tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những đặc điểm văn hóa độc đáo của dân tộc Ngái nói chung và tại Thái Nguyên nói riêng, một trong những dân tộc đang đối mặt với sự suy giảm về số lượng.
Cuốn "Địa chí Bắc Giang" của tác giả Bùi Xuân Đính cung cấp cái nhìn tổng quan về cộng đồng người Hoa và người Ngái Bài viết tóm tắt những đặc điểm nổi bật trong tổ chức xã hội của hai nhóm người này trước năm 1954, thời điểm giải phóng miền Bắc Tuy nhiên, thông tin cụ thể về người Ngái, đặc biệt là các sáng tác dân gian, vẫn chưa được khai thác đầy đủ.
Trong cuốn "Tổng quan văn hóa các dân tộc Việt Nam" của GS.TS Hoàng Nam (2011), tác giả đã khái quát về 54 dân tộc Việt Nam, bao gồm cả dân tộc Ngái, với những thông tin về lịch sử cư trú, kinh tế và văn hóa truyền thống Tuy nhiên, cuốn sách chưa đi sâu vào nghiên cứu cụ thể về người Ngái mà chỉ dừng lại ở mức tổng quan chung.
Báo điện tử Thái Nguyên bài“Sự thay đổi trong đời sống của người Ngái
Đối tượng và mục đích nghiên cứu
Quan niệm về vũ trụ và nhân sinh trong sáng tác dân gian của dân tộc Ngái.
Luận văn này khám phá quan niệm về vũ trụ và nhân sinh trong sáng tác dân gian của dân tộc Ngái, từ đó rút ra những giá trị triết lý về thế giới, vị trí và vai trò của con người, cũng như triết lý sống và đạo làm người Những sáng tác này không chỉ phản ánh tư tưởng của người Ngái xưa mà còn góp phần nâng cao ý thức của các dân tộc Việt Nam trong việc khôi phục, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và tác động của nền kinh tế thị trường hiện nay.
Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu
5.1 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt mục đích đã nêu trên, luận văn tập trung giải quyết những nhiệm vụ chính sau:
- Sưu tầm, khảo sát về các sáng tác dân gian của dân tộc Ngái.
- Làm sáng tỏ những nét đặc sắc trong sáng tác dân gian của dân tộc Ngái.
Người Ngái có quan niệm độc đáo về vũ trụ và nhân sinh, thể hiện rõ trong các tác phẩm dân gian của họ So sánh với những dân tộc khác, quan niệm này không chỉ phản ánh cách nhìn nhận thế giới mà còn thể hiện giá trị văn hóa đặc trưng của người Ngái Sự khác biệt trong tư duy vũ trụ và nhân sinh giữa các dân tộc tạo nên một bức tranh đa dạng về tri thức và tín ngưỡng, góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa chung của nhân loại.
Để khôi phục, giữ gìn và phát huy những giá trị tinh thần trong sáng tác dân gian của người Ngái trong thời kỳ hội nhập hiện nay, cần xác định rõ các định hướng cụ thể Việc nghiên cứu và bảo tồn các tác phẩm dân gian truyền thống sẽ giúp nâng cao nhận thức về văn hóa của người Ngái Đồng thời, khuyến khích sự sáng tạo trong việc kết hợp các yếu tố hiện đại vào sáng tác dân gian sẽ tạo ra những sản phẩm văn hóa phong phú, hấp dẫn hơn Các hoạt động giao lưu văn hóa cũng nên được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự giao thoa giữa các nền văn hóa, từ đó phát huy giá trị tinh thần của di sản văn hóa dân gian.
Trong quá trình nghiên cứu tác giả đã sử dụng những phương pháp cụ thể sau:
Phương pháp lịch sử giúp khám phá quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng dân tộc Ngái, đồng thời làm nổi bật những nét văn hóa đặc sắc còn được gìn giữ cho đến ngày nay.
Phương pháp liên ngành, bao gồm so sánh và tổng hợp, giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về dân tộc Ngái Bằng cách so sánh các quan niệm nhân sinh và vũ trụ trong sáng tác dân gian của người Ngái với các dân tộc anh em khác, chúng ta có thể nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt giữa các dân tộc trên cùng một lãnh thổ Đặc biệt, việc so sánh với dân tộc Hoa, do sự gần gũi về ngôn ngữ và văn hóa, sẽ làm nổi bật những đặc trưng độc đáo của cả hai dân tộc này.
Phương pháp điền dã dân tộc học:
Để khám phá các tác phẩm văn học dân gian của dân tộc Ngái và những quan niệm về nhân sinh, vũ trụ trong đó, phương pháp điền dã dân tộc học đóng vai trò quan trọng Phương pháp này được thể hiện qua nhiều hình thức tiến hành cụ thể.
Để hoàn thành luận văn, tôi đã thực hiện các chuyến điền dã tại những địa phương có cộng đồng người Ngái sinh sống, bao gồm các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Quảng Ninh, Bắc Kạn và Cao Bằng Những chuyến đi này nhằm thu thập tư liệu về tác phẩm dân gian và phong tục tập quán của dân tộc Ngái.
Để thu thập thông tin cho luận văn, tôi đã tiến hành phỏng vấn các cá nhân tại địa phương của dân tộc Ngái nhằm sưu tầm tác phẩm dân gian và hiểu rõ hơn về quan niệm của họ về vũ trụ và nhân sinh Qua nhiều cuộc phỏng vấn sâu với các gia đình như vợ chồng bác Thẩm Dịch Thọ, Thẩm Dịch Sơn, Lâm Ngọc Dung, Thẩm Thị Gấm, Lâm Thị Mai tại thôn Tam Thái, Hóa Thượng, Đồng Hỷ, Thái Nguyên; ông Sằn Tắc Sình, bà Trương Thị Phụng, anh Phùng A Phùi, bà Trần Thị Eng, Tăng Thị Máy tại Thị Trấn Phủ Thông, Bạch Thông, Bắc Kạn; và ông Trần Sửu Gioóng, bà Trần Thị Giàng, anh Di Văn Hùng, anh Hoàng Văn Choóng tại Cốc Đán, Ngân Sơn, Bắc Kạn, tôi đã thu thập được nhiều thông tin quý giá Đặc biệt, hai ngày tại Bắc Giang, tôi đã tham gia lễ hội Tả Tài Phán cùng người Ngái, Hoa và Sán Dìu tại thôn Đông Hương, xã Đông Hưng, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang, nơi tôi đã gặp gỡ nhiều người Ngái, đặc biệt là gia đình bà Dương Thị Lỷ (80 tuổi), người đã cung cấp những bài hát giao duyên và câu ca dao quý báu cho luận văn này.
Phương pháp thống kê được áp dụng thông qua việc phỏng vấn cộng đồng người Ngái tại Thái Nguyên, từ đó tác giả đã thu thập và tổng hợp số liệu để làm tư liệu minh họa cho đề tài nghiên cứu.
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và tài liệu tham khảo, luận văn gồm
Chương 1: Tổng quan về lịch sử, điều kiện từ nhiên- xã hội và văn hóa, văn học dân gian của dân tộc Ngái.
Chương 2: Quan niệm về vũ trụ trong sáng tác dân gian của dân tộc Ngái.Chương 3: Quan niệm nhân sinh trong sáng tác dân gian của dân tộc Ngái.
Đóng góp của đề tài
Luận văn này đóng góp vào việc sưu tầm văn học dân tộc Ngái, đồng thời khám phá quan niệm của người Ngái về vũ trụ và nhân sinh trong các tác phẩm dân gian Qua đó, bài viết giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đời sống tâm hồn phong phú và độc đáo của một tộc người thuộc nhóm dân tộc thiểu số ít người.
TỔNG QUAN VỀ LỊCH SỬ, VĂN HÓA VÀ SÁNG TÁC DÂN GIAN CỦA DÂN TỘC NGÁI
Tổng quan về lịch sử dân tộc Ngái ở Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc và đa văn hóa với 54 tộc người, mỗi tộc mang những đặc trưng văn hóa phong phú và đa dạng Các tộc người này được hình thành từ cư dân bản địa và cư dân di cư Dù có nguồn gốc khác nhau, tất cả các cộng đồng dân tộc đều gắn bó với lịch sử dựng nước và giữ nước, cùng chung sống và tuân thủ pháp luật của Nhà nước Việt Nam, tạo nên một mái nhà chung vừa đa dạng vừa thống nhất.
Quá trình di cư của người Ngái vào Việt Nam diễn ra suốt nhiều thế kỷ, với tổ tiên có nguồn gốc từ Đông Nam Trung Quốc, bao gồm các tỉnh Phúc Kiến, Quảng Đông và Quảng Tây Do biến động lịch sử và áp lực kinh tế - xã hội, họ đã di cư đến Phòng Thành (Quảng Tây) và sau đó vào Móng Cái, Hà Cối (nay thuộc tỉnh Quảng Ninh) Đến nay, các dòng họ đã di cư đến khu vực này khoảng 7-8 đời và từ đó, các gia đình tiếp tục di cư sâu vào nội địa, phân tán khắp các tỉnh như Thái Nguyên, Bắc Giang và Lạng Sơn.
Sau năm 1954, một bộ phận lớn người Ngái đã di cư vào miền Nam Bác Thẩm Dịch Thọ, người được biết đến với kiến thức sâu rộng về dân tộc của mình, đã chia sẻ những câu chuyện thú vị về cuộc sống và văn hóa của người Ngái.
Cộng đồng người Ngái di cư từ Hà Cối, tỉnh Hải Ninh (cũ) lên Thái Nguyên đã trải qua nhiều thế hệ với cuộc sống ban đầu đầy khó khăn và đói kém Những biến cố lịch sử, đặc biệt là chiến tranh biên giới phía Bắc năm 1979, đã khiến một số người di cư sang Trung Quốc hoặc vào Nam, nhưng nhiều người vẫn quyết tâm ở lại Thái Nguyên để mưu sinh Cộng đồng Ngái có nguồn gốc từ vùng Quảng Đông của Trung Quốc.
Cuộc sống ở Quảng Ninh vào những năm 1940 rất khó khăn, vì vậy gia đình tôi đã di cư lên Thái Nguyên để tìm kiếm cơ hội làm ăn Hiện nay, tại thôn Tam Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, có bốn dòng họ lớn: họ Thẩm, họ Trần, họ Lâm và họ Hoàng, trong đó họ Thẩm là dòng họ lớn nhất của người Ngái Các dòng họ này vẫn gìn giữ được những nét văn hóa đặc trưng của người Ngái.
Thái Nguyên là một người gốc Hán, nói tiếng Ngái và tiếng Khách, có nguồn gốc từ La Lương, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc Họ Thẩm đã đến Việt Nam và định cư được một thời gian.
Gia đình họ Thẩm đã trải qua 8 đời, trong đó bốn đời đầu định cư tại vùng Hà Cối, tỉnh Hải Ninh (cũ) Tại đây, họ chủ yếu làm ruộng trồng lúa, ngô, khoai, sắn nhưng không thể định cư lâu dài do đất đai kém màu mỡ và chăn nuôi không hiệu quả Cụ Thẩm Hoa Huân, 91 tuổi, vẫn nhớ rõ cuộc di cư cùng gia đình từ Hà Cối, Quảng Ninh lên Thái Nguyên khi cụ mới 11 tuổi.
"Bố tôi sinh ra ở Trung Quốc, di cư sang Việt Nam Tôi sinh ra ở Hà Cối Năm tôi
Khi 11 tuổi, tôi bắt đầu đến Thái Nguyên và không nhớ đã mất bao nhiêu ngày để đến đây Tuy nhiên, tôi đã quyết định dừng lại ở vùng đất này vì nơi đây có đất đai màu mỡ, nhiều mỏ thép và điều kiện thuận lợi cho việc làm ăn Trong quá trình thực địa tại thôn Tam Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, tôi đã cảm nhận được sự tiềm năng phát triển của khu vực này.
Bác Thẩm Dịch Đức chia sẻ về cuộc sống khó khăn trước đây ở vùng Hà Cối, Quảng Ninh, nơi đất đai bạc màu và chủ yếu là đất pha cát, khiến việc làm ăn gặp nhiều thất bát Ông nghe nói về vùng đất Thái Nguyên với đất đai màu mỡ và môi trường sống an toàn, không lo chiến tranh, nên đã di cư đến đây Một số gia đình họ Thẩm cũng di cư sang Bắc Giang và vẫn giữ liên lạc thường xuyên Tác giả Trần Khánh trong bài viết về di trú của các tộc người ở Trung Quốc đã phân tích nguyên nhân di cư và các dạng di trú, đặc biệt là di trú sinh thái.
Sự mất mùa, đói kém, bệnh tật, và tình trạng dân cư thừa thãi đã khiến nhiều người phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn Việt Nam và các nước Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên thuận lợi, gần gũi với Trung Quốc, tạo điều kiện cho việc di cư dễ dàng Phong tục, tôn giáo và lối sống của người Việt Nam tương đồng với người Trung Hoa, giúp cho việc định cư tại đất khách trở nên thuận lợi hơn Mỗi dòng họ người Ngái khi đến Việt Nam đều mang theo những câu chuyện di cư, để lại dấu ấn văn hóa riêng trong từng vùng đất họ đi qua Những yếu tố văn hóa này hòa quyện, giao thoa và tiếp biến, tạo nên một nền văn hóa tộc người đa dạng và phong phú, được gìn giữ qua thời gian.
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc đã trở nên căng thẳng từ năm 1978 do mâu thuẫn trong chiến tranh biên giới Tây Nam, ảnh hưởng đến cộng đồng người Hoa tại Việt Nam Nhiều người Hoa đã trở về Trung Quốc, dẫn đến những mâu thuẫn và tranh chấp đáng tiếc giữa người Việt và người Hoa Cộng đồng người Ngái, một bộ phận của dân tộc Hoa, cũng không thoát khỏi biến động này Ông Sằn Tắc Sình, người Ngái tại Thái Nguyên, chia sẻ về những khó khăn mà họ đã trải qua trong bối cảnh lịch sử đầy biến động Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng quá khứ không vui không nên nhắc lại Bà Trương Thị Phụng cho biết gia đình bà đã xem Việt Nam là quê hương và luôn yêu mến đất nước này Mặc dù hiện nay họ ít mặc trang phục truyền thống của người Ngái, nhưng vẫn giữ gìn những bộ trang phục đó như một phần di sản văn hóa.
Sau năm 1979, người Ngái được công nhận là một tộc người riêng biệt, khác với người Hoa, dẫn đến nhiều ý kiến trái chiều về việc tách nhóm này Một số cho rằng đây là chính sách phân hóa của Việt Nam nhằm giảm sự gắn kết với các nhóm người Hán, trong khi các nhà nghiên cứu Việt Nam khẳng định đây là quyết định có cơ sở khoa học nhằm chống lại chủ nghĩa bá quyền Trung Quốc Tuy nhiên, từ khi được công nhận, người Ngái vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức từ giới dân tộc học và nhân học, dẫn đến việc nghiên cứu về họ còn rất hạn chế Các công trình nghiên cứu về người Ngái, đặc biệt là những giá trị văn hóa và văn học, vẫn còn rất ít ỏi và chưa được khai thác sâu.
Dân tộc Ngái tại Việt Nam đang trải qua sự biến động về dân số Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 1999, có 4.841 người Ngái, nhưng sau 10 năm, con số này đã giảm xuống chỉ còn 1.035 người trong cuộc Tổng điều tra dân số năm 2009.
Tính đến năm 2019, cả nước có 1.649 người Ngái, tăng từ 999 người theo số liệu năm 2015 Sự gia tăng này có thể do những biến động trong quan hệ Việt - Trung, khiến một số người Ngái chuyển đổi tộc danh sang các dân tộc lân cận như Sán Dìu, Tày, Nùng Ngoài ra, một số người Ngái ở Quảng Ninh và Bắc Giang đã khai báo là người Hoa, mặc dù họ vẫn tự nhận mình là người Ngái và sử dụng tiếng Ngái.
Dân tộc Ngái có những đặc trưng riêng biệt, nhưng lại có mối quan hệ gần gũi với người Hoa Họ sinh sống rải rác khắp Việt Nam, không tập trung thành bản hay làng như nhiều dân tộc thiểu số khác, mà hòa nhập với các dân tộc xung quanh như người Kinh, người Hoa, và người Sán Dìu Sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc tạo nên sự đa dạng và phong phú cho nền văn hóa và văn học dân tộc Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, nhưng sự cộng cư đã hình thành niềm cộng cảm và mối quan hệ thân thiết giữa các dân tộc, giúp họ cùng nhau nương tựa, hỗ trợ và tiếp nhận các giá trị văn hóa của nhau.
1.1.2 Nguồn gốc và tộc danh
Văn hóa, văn học dân gian của dân tộc Ngái
1.2.1 Khái niệm về văn hóa, văn học dân gian
Văn hóa là sản phẩm sáng tạo của con người, hình thành nên các giá trị và chuẩn mực xã hội trong lao động và sinh hoạt hàng ngày Những giá trị này ảnh hưởng đến đời sống tâm lý, hành vi, đạo đức và mọi hoạt động của con người.
Tổ chức UNESCO khẳng định văn hóa là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển xã hội, không chỉ là yếu tố nội sinh mà còn là mục tiêu và động lực cho sự tiến bộ Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện con người và định hình tính cách của từng xã hội, tạo nên sự khác biệt giữa các dân tộc Nó phản ánh và thể hiện mọi khía cạnh của cuộc sống qua các thời kỳ, hình thành nên hệ thống giá trị, truyền thống, thẩm mỹ và lối sống, từ đó giúp mỗi dân tộc khẳng định bản sắc riêng của mình.
Văn hóa thể hiện bản chất trí tuệ, khả năng sáng tạo và khát vọng nhân văn trong hoạt động sống của cá nhân và cộng đồng Giá trị văn hóa hướng tới sự hoàn thiện của mỗi cá nhân và cộng đồng, mặc dù tiêu chuẩn giá trị văn hóa giữa các dân tộc khác nhau Đồng thời, giá trị văn hóa mang tính khách quan, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài nào.
Giá trị văn hóa của mỗi cộng đồng, dân tộc được coi là “mật mã di truyền xã hội” của các thành viên, được hình thành qua quá trình tích lũy và hoạt động Quá trình này tạo nên bản sắc văn hóa riêng biệt của mỗi dân tộc Yếu tố dân tộc là yếu tố quyết định nhất của nền văn hóa, vì khi một dân tộc đánh mất truyền thống và bản sắc văn hóa, họ sẽ mất đi tất cả.
Một dân tộc đánh mất bản sắc văn hóa cũng đồng nghĩa với việc đánh mất chính mình Văn hóa dân tộc, với đầy đủ bản sắc, là yếu tố quan trọng cho sự tồn tại của mỗi dân tộc Do đó, việc kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa là vấn đề thiết yếu, góp phần bảo vệ và phát triển bản sắc văn hóa dân tộc.
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam là một phần thiết yếu trong văn hóa Việt Nam, góp phần tạo nên sự đa dạng và thống nhất của bản sắc văn hóa dân tộc Trong kho tàng nghệ thuật phong phú, văn học dân gian nổi bật như một yếu tố tiêu biểu, phản ánh đời sống vật chất, tinh thần và lịch sử phát triển của các dân tộc thiểu số.
Sáng tác dân gian là những sản phẩm nghệ thuật do nhân dân lao động sáng tạo, trải qua nhiều thế hệ và bao gồm các thành tố như âm nhạc, mỹ thuật, điêu khắc, múa và tín ngưỡng Trong đó, văn học dân gian đóng vai trò quan trọng nhất, mang lại những giá trị tinh thần vượt thời gian Những giá trị này có tác động lớn đến đời sống của các dân tộc trên lãnh thổ Việt Nam, được coi là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc, làm phong phú thêm đời sống và đậm đà bản sắc văn hóa.
Văn học dân gian, ra đời từ những ngày đầu của lịch sử văn học dân tộc, gắn liền với khái niệm folklore, vẫn tồn tại song song với văn học viết mà không bị triệt tiêu Hai dòng văn học này có sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau, trong đó văn học dân gian luôn đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng văn học viết Đây là những sáng tác nghệ thuật ngôn từ truyền miệng, được tạo ra trong các hoạt động tập thể nhằm ghi lại tri thức, kinh nghiệm và cảm xúc về cuộc sống xã hội cũng như thiên nhiên Ngay cả trong xã hội hiện đại, văn học dân gian vẫn giữ được sức sống mãnh liệt của mình.
Văn học dân gian là những tác phẩm nghệ thuật ngôn từ được truyền miệng bởi các tầng lớp nhân dân lao động, bắt nguồn từ thời kỳ công xã nguyên thủy và phát triển qua các giai đoạn lịch sử cho đến hiện tại Tại Việt Nam, ba thuật ngữ chính được sử dụng để chỉ khái niệm này bao gồm văn học dân gian, sáng tác nghệ thuật truyền miệng của nhân dân, và folklore (văn học folklore).
1.2.1.3 Văn học dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam
Việt Nam là một đất nước đa dạng với 53 dân tộc thiểu số bên cạnh dân tộc Việt chiếm đa số Các dân tộc thiểu số đã cùng nhau xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, góp phần vào việc phát triển nền văn hóa phong phú và đậm đà bản sắc dân tộc Văn học dân gian của các dân tộc thiểu số đóng vai trò quan trọng trong nền văn học đa dạng của Việt Nam, ra đời từ những tiền đề văn hóa xã hội đặc thù Qua thời gian, văn học dân gian này đã phản ánh lịch sử và tâm hồn của các dân tộc, đồng thời góp phần hình thành bản sắc văn hóa và văn học Việt Nam Đáng chú ý, văn học dân gian của các dân tộc thiểu số không chỉ thể hiện giá trị và sự phong phú đa dạng mà còn giúp giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Văn học dân gian của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam hình thành và phát triển trong các hoạt động hàng ngày của nhân dân lao động như làm nương, làm ruộng, và các nghi lễ tâm linh Những tác phẩm này có giá trị tinh thần sâu sắc, phản ánh đời sống và văn hóa của cộng đồng Ở đây, văn học dân gian không tách rời khỏi các hoạt động khác mà luôn gắn liền với nhận thức, giáo dục và thẩm mỹ Nhiều tác phẩm được sáng tác ngay trong lúc diễn ra các hoạt động đời sống, và người sáng tác cũng chính là người thưởng thức và truyền bá Một số dân tộc thiểu số đã ghi lại văn học dân gian bằng chữ viết, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn Tuy nhiên, văn học dân gian chủ yếu phát triển qua phương thức truyền miệng, luôn gắn bó với đời sống của từng cộng đồng.
Văn học dân gian của người Ngái ra đời và phát triển trong môi trường sinh hoạt của cộng đồng, thể hiện qua các hoạt động như lao động sản xuất và văn hóa lễ hội Các tác phẩm này lưu giữ những quan niệm về thế giới và nhân sinh, phản ánh đời sống của nhân dân Với đặc điểm truyền miệng, văn học dân gian thường có kết cấu đơn giản và nội dung dễ hiểu, đồng thời mang dấu tích văn hóa của thời kỳ trước Những tác phẩm này liên quan đến tín ngưỡng, phong tục và tập quán của người Ngái, với các bài hát ru và dân ca gắn liền với sinh hoạt gia đình và lễ hội Từ đó, văn học dân gian của dân tộc Ngái trở nên đa dạng và phong phú, bao gồm truyền thuyết, thần thoại, truyện cổ tích, tục ngữ và dân ca, thể hiện sâu sắc quan niệm về vũ trụ và nhân sinh trong đời sống của họ.
1.2.2 Cơ sở hình thành những sáng tác dân gian của dân tộc Ngái ở Việt Nam 1.2.2.1 Cơ sở khách quan để hình thành sáng tác dân gian của người Ngái
Việt Nam là đất nước đa dân tộc, sống hòa hợp, đoàn kết, tương trợ lẫn nhau.
Văn học dân gian Việt Nam là kho tàng phong phú và đa dạng, phản ánh chân thực cuộc sống của nhân dân lao động Mỗi dân tộc đều có những sáng tác dân gian mang tầm quan trọng và ý nghĩa riêng, tồn tại lâu dài với nhiều thể loại và số lượng tác phẩm phong phú Nội dung của các sáng tác này không chỉ đa dạng mà còn đặc sắc về nghệ thuật ngôn từ Chúng như nguồn sữa trong lành nuôi dưỡng thế hệ trẻ lớn lên trong văn hóa Việt Nam, từ tiếng ru ầu ơi đến những câu chuyện cổ tích của bà và mẹ.
Sáng tác dân gian của các dân tộc Việt Nam là một phần quan trọng trong văn hóa, phản ánh nhận thức của nhân dân lao động về thiên nhiên, lao động sản xuất và các mối quan hệ xã hội Những tác phẩm này chế giễu thói hư tật xấu, ca ngợi điều thiện và thể hiện cảm xúc trong tình yêu Với tư duy đơn giản, con người xưa đã lý giải các hiện tượng tự nhiên và xã hội qua những câu chuyện và bài hát dân gian Qua thời gian, họ khám phá ra quy luật tự nhiên và tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi về nguồn gốc con người, cuộc sống và cách ứng xử trong xã hội Những sáng tác này không chỉ là hình thức giải trí mà còn thể hiện quan niệm về vũ trụ và nhân sinh trong cuộc sống.
Sáng tác dân gian Việt Nam rất phong phú và đa dạng, với lịch sử lâu đời và mối quan hệ gắn bó giữa các dân tộc Văn học dân gian là loại hình văn học có sức sống mạnh mẽ, đóng góp quan trọng cho nền văn học nước nhà Mặc dù có những nét chung, các tác phẩm văn học dân gian của từng dân tộc lại mang những đặc điểm riêng biệt, trong đó có văn học dân gian của người Ngái.
1.2.2.2 Cơ sở riêng để hình thành sáng tác dân gian của người Ngái
Tiểu kết chương 1
Dân tộc Ngái là một trong 54 dân tộc tại Việt Nam, có ngôn ngữ riêng thuộc ngữ hệ Hán - Tạng và có nguồn gốc từ Quảng Đông, Trung Quốc Họ di cư vào Việt Nam chủ yếu qua đường bộ, nhưng thời điểm chính xác của cuộc di cư vẫn chưa được xác định Người Ngái mang theo nhiều nét văn hóa đặc sắc từ quê hương, tạo nên sự tương đồng với người Hoa về nguồn gốc và sinh hoạt, nhưng vẫn giữ những đặc trưng văn hóa riêng biệt Do đó, người Ngái tại Việt Nam được coi là một dân tộc độc lập, không phải là nhánh hay bộ phận của người Hoa.
Người Ngái, một trong 54 dân tộc tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và xây dựng đất nước, đồng thời làm phong phú thêm nền văn hóa dân tộc với những nét văn hóa đặc sắc Họ giữ gìn các quan niệm sâu sắc về vũ trụ và nhân sinh qua các sáng tác dân gian, nhưng việc bảo tồn và phát huy văn hóa này đang gặp nhiều khó khăn do số lượng người Ngái rất ít, chỉ dưới một nghìn người, và sống rải rác khắp nơi Sự phân tán này khiến văn hóa văn học dân gian của họ dễ bị mai một và đồng hóa với các dân tộc xung quanh Đây là mối quan tâm không chỉ của các gia đình người Ngái mà còn của nhiều cấp, ngành, đặc biệt là các nhà nghiên cứu khoa học, những người luôn tâm huyết với việc bảo tồn văn hóa các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
Chương 2 "Quan niệm về vũ trụ trong sáng tác dân gian của dân tộc Ngái" sẽ khám phá những quan niệm về vũ trụ và nhân sinh trong các tác phẩm dân gian của người Ngái Bài viết sẽ làm rõ cách thức thể hiện những quan niệm này, đồng thời nhấn mạnh những giá trị tích cực cần được bảo tồn và lưu giữ từ di sản văn hóa của họ Dựa trên nguồn tài liệu thực địa, những câu hỏi liên quan sẽ được giải đáp một cách cụ thể và sâu sắc.