xử lý tiệt trùng với các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống như xử lý thực phẩm xử lý nước.... ngoài ra còn có xử lý bùn phục vụ cho nhu cầu tắm bùn của du khách trong các khu nghỉ dưỡng và spa. Phát triển công nghệ tiệt trùng bằng ozone có trị thiết thực và ngày càng phổ biến trong công nghiệp xử lý nước ở nhiều nơi trên thế giới, khả năng diệt khuẩn của ozone là rất cao phạm vi ứng dụng rộng vì vậy việc phát triển nghiên cứu chế tạo máy ozone là cần thiết và và có tính ứng dụng cao cho cuộc sống con người. Nội dung đề tài được trình bày sau đây cũng là nghiên cứu thiết kế máy ozone năng suất 100gh phục vụ tiệt trùng bùn khoáng.
Bùn khoáng
Khái niệm
Bùn khoáng là loại bùn thiên nhiên hình thành từ sự biến đổi địa chất và thoái hóa sinh học của các chất hữu cơ, có tuổi đời gần 40.000 năm Đặc trưng với màu đen huyền bí, bùn khoáng thường có mùi thơm, tính acid và khả năng hút nước Loại bùn này phân bố rộng rãi trên toàn cầu, với tác dụng chữa bệnh nhờ vào các đặc tính lý học và hóa học như khả năng giữ nhiệt, giữ nước, độ dẻo và tính quánh.
Thành phần hóa học
Bùn có nguồn gốc vô cơ, chủ yếu chứa si-lic (SiO2 = 76,85%) và hòa tan từ đá trầm tích giàu A-lu-mô-si-li-cát, với thành phần hữu cơ chỉ chiếm 1,75% Độ pH của bùn nằm trong khoảng trung tính (6,9 - 7,0), không chứa các yếu tố độc hại và vi khuẩn gây bệnh Bùn khoáng còn chứa một số nguyên tố vi lượng quan trọng như Zn, Cu, Co, Mo, Ni, nhưng đều nằm dưới giới hạn tối đa cho phép.
V, F, Se, rất cần thiết cho con người.
Công dụng
Bùn khoáng có tác dụng kích thích tận cùng thần kinh ở da, dẫn đến sự thay đổi phản ứng toàn thân thông qua các trung khu dưới não và vỏ não Nhờ vào tính chất hấp thu và độ bám dính cao, bùn khoáng giúp các nguyên tố vi lượng trong bùn được hấp thụ vào cơ thể sau khi đắp.
Liệu pháp tắm bùn cung cấp các nguyên tố hóa học cần thiết, giúp cơ thể tăng cường khả năng sinh học và phòng ngừa những hậu quả tiêu cực do thiếu hụt như thiếu máu, tăng trưởng chậm, sâu răng và xốp xương.
+ Chữa về các bệnh cơ xương khớp, thấp khớp dạng thấp
Ngoài ra còn có những công dụng về chăm sóc sắc đẹp như:
Loại bỏ tế bào chết giúp cải thiện độ tươi sáng và tinh khiết cho làn da, tăng cường khả năng giữ ẩm, đồng thời cải thiện màu da từ tối sang sáng hồng tự nhiên, mang lại làn da khỏe mạnh và mịn màng hơn.
+ Làm sạch tế bào chết, se khít lỗ chân lông, hạn chế việc bắt bụi gây mụn.
+ Chống lão hóa da, săn chắc da từ bên trong, làm da hồng hào, giảm các nếp nhăn, nuôi dưỡng da rất hiệu quả.
Các vi tố lượng khoáng chất trong sản phẩm giúp làm mềm mượt mái tóc và tăng cường độ săn chắc cho chân tóc Nhờ vào hàm lượng silicon cao, sản phẩm này giữ ẩm cho tóc, tăng độ bóng sáng và bảo vệ tóc khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng tắm bùn khoáng và sử dụng sữa bùn khoáng có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính và vấn đề về da Phương pháp này giúp giảm mệt mỏi, căng thẳng và mang lại cảm giác thư giãn hiệu quả, đồng thời hỗ trợ điều trị các bệnh như thống phong và khớp mãn tính.
Bùn thiên nhiên kết hợp với thảo dược chiết xuất từ thiên nhiên, cùng với Alovera Extra (Nha đam), Vitamin E, Vitamin C và tinh dầu nước hoa, mang lại công dụng làm đẹp vượt trội.
1.1.4.Tình hình sử dụng bùn khoáng trong nước và thế giới
Từ thời cổ đại, người Hy Lạp đã sử dụng bùn khoáng và nước khoáng để thư giãn và phục hồi sức khỏe Đến thế kỷ XIX, phương pháp này lan rộng ra các nước Châu Âu và hiện nay, bùn khoáng chữa bệnh đã trở nên phổ biến toàn cầu Bùn khoáng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm và y tế, và được sử dụng dưới nhiều hình thức như ngâm tắm, ủ tóc, và sản xuất mỹ phẩm, tất cả nhằm mục đích chữa bệnh và làm đẹp.
Việt Nam sở hữu nhiều khu vực với địa chất thuận lợi cho việc khai thác bùn khoáng và nước khoáng chữa bệnh, như Tuyên Quang, Nha Trang – Khánh Hòa, Bình Châu – Vũng Tàu, và Mũi Né – Bình Thuận Gần đây, tại thôn Suối Đá, xã Lợi Hải, huyện Thuận Bắc (Ninh Thuận) đã phát hiện 5 ổ bùn mới, với trữ lượng ước tính từ 30 nghìn đến 409 tấn Điều này mở ra cơ hội cho tỉnh Ninh Thuận phát triển một trung tâm du lịch điều dưỡng, cung cấp dịch vụ tắm và ngâm bùn khoáng trong khoảng 13 năm tới, với công suất khai thác đáng kể.
600 tấn bùn tinh lọc mỗi năm.
Khai thác và chế biến bùn khoáng chủ yếu diễn ra tại các địa điểm đặc biệt, nơi bùn khoáng được coi là “thần dược chăm sóc sắc đẹp” với khả năng chữa bệnh Do đó, bùn khoáng được sử dụng rộng rãi tại hầu hết các Spa, Resort, trung tâm nghiên cứu và một số bệnh viện ở Việt Nam.
Tổng quan về thiết bị xử lý bùn khoáng
Thiết bị sàng bùn
Sàng là một bước quan trọng trong công nghệ xử lý bùn khoáng, giúp tách ra các cục vật liệu có kích thước nhỏ hơn yêu cầu Quá trình này phân loại hỗn hợp vật liệu thành các thành phần có kích thước khác nhau và loại bỏ các tạp chất có trong bùn khoáng.
- Căn cứ vào cấu tạo của bộ phận truyền động có thể chia thành 2 nhóm:
+ Sàng rung theo quỹ đạo tròn:
+ Sàng rung theo quỹ đạo thẳng:
Dựa vào tính chất của vật liệu sàng và các yêu cầu, điều kiện làm việc, chúng ta lựa chọn sàng rung theo quỹ đạo tròn cho thiết bị sàng bùn khoáng c Nguyên lý hoạt động của sàng rung này cho phép tối ưu hóa quá trình phân loại và tách bùn khoáng hiệu quả.
Thiết bị sàng là một hệ thống bao gồm khung cứng, sàng lưới, trục lệch và động cơ điện, được kết nối qua bộ ghép nối Nhờ vào động cơ, thiết bị tạo ra độ rung lắc, giúp bùn đạt chất lượng đi qua lỗ sàng và tiếp tục vào các công đoạn xử lý tiếp theo Ngược lại, bùn chưa đạt tiêu chuẩn kích thước sẽ được phân loại và loại bỏ ra ngoài.
Cấu trúc nhiều tầng của thiết bị sàng cho phép phân loại bùn theo các kích thước khác nhau, đảm bảo hiệu quả sàng lọc cao.
- Sàng rung có cấu tạo đơn giản, vận hành và bảo dưỡng dễ dàng và có độ bền cao.
- Sàng có biên độ rung ổn định, hiệu suất cao và tiếng ồn thấp.
- Do sàng rung mạnh nên có thể loại trừ hiện tượng tắc lỗ sàng làm cho sàng có năng suất cao, hiệu suất cao.
- Không có truyền động của các tấm sàng.
- Cấu tạo đơn giản, ít tốn kim loại.
- Cấu tạo khung thép cứng và chịu rung.
- Tiêu thụ điên năng ít.
Thiết bị lọc bùn khoáng
Lọc là quá trình tách biệt hỗn hợp hai pha rắn - lỏng hoặc lỏng - lỏng thành các thành phần riêng biệt Trong trường hợp bùn khoáng, việc lọc được thực hiện với mục đích phân tách hỗn hợp rắn và lỏng Máy lọc ly tâm là thiết bị thường được sử dụng trong quy trình này.
Máylọc ly tâm là thiết bị dùng để phân tách huyền phù có kích thước pha rắn lớn, với thành rôto được khoan nhiều lỗ hoặc làm bằng lưới Đường kính lỗ trên thành rôto thường dao động từ 3-8 mm, trong khi bên trong có lưới nhỏ hơn nhằm lọc các hạt huyền phù hiệu quả.
Lọc bùn khoáng có nhiều phương pháp, nhưng sử dụng máy ly tâm để tách các hạt rắn khỏi dung dịch lỏng mang lại hiệu suất cao nhất Hiện nay, có nhiều loại máy lọc ly tâm được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp này.
- Máy ly tâm ba chân
- Máy ly tâm kiểu treo
- Máy ly tâm nằm ngang tháo bã bằng dao
Xử lý nhiệt bùn khoáng
- Định nghĩa: xử lý nhiệt bùn khoáng là một phương pháp tác động nhiệt độ lên bùn khoáng, nhằm thay đổi tính chất vật lý của bùn khoáng.
Nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vật lý và thành phần hóa học của bùn khoáng Ở nhiệt độ thích hợp, bùn khoáng trở nên dẻo và tăng độ bám dính nhờ vào sự khuếch tán của các chất trong bùn Điều này góp phần nâng cao chất lượng liệu pháp tắm bùn Ngược lại, ở nhiệt độ thấp, tính chất hóa học của bùn khoáng hầu như không thay đổi.
- Một số thiết bị xử lý nhiệt thường dùng: có hai loại chủ yếu và thường dùng là dùng hơi nước và dùng hơi nóng của không khí.
+ Dùng hơi nước thì có lò hơi và nồi hơi là thông dụng.
+ Dùng hơi nóng của không khí thì có: ló sấy, lò vi sóng.
Phương pháp đốt nóng trực tiếp bùn khoáng có thể được áp dụng, nhưng nó bị hạn chế và hầu như không được sử dụng trong quy trình xử lý nhiệt cho bùn khoáng.
+ Phá hủy, triệt bỏ các loại vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm, chưa được hoặc không thể khử bỏ trong quá trình xử lí trước.
+ Đảm bảo bùn sau khi được xử lý vào nguồn tiếp nhận không còn vi trùng gây bệnh và truyền bệnh.
+ Khử màu, khử mùi và giảm nhu cầu oxy sinh hóa của nguồn tiếp nhận.
- Các phương pháp khử trùng:
Hiện nay có nhiều biện pháp khử trùng có hiệu quả:
+ Khử trùng bằng các chất oxi hoá mạnh: Cl2, các hợp chất Clo, O3, KMnO4.
+ Khử trùng bằng các tia vật lý: tia cực tím.
+ Khử trùng bằng siêu âm.
+ Khử trùng bằng phương pháp nhiệt.
+ Khử trùng bằng các ion kim loại nặng.
Cách lựa chọn phương pháp phụ thuộc:
+ Các yếu tố ảnh hưởng.
+ Hiệu quả của phương pháp.
Ôzôn là một khí màu tím, ít hòa tan trong nước và rất độc hại cho con người Trong môi trường nước, ôzôn nhanh chóng phân hủy thành ôxi phân tử và nguyên tử Với tính hoạt hóa mạnh hơn Clo, ôzôn có khả năng diệt trùng hiệu quả hơn.
Khả năng tiệt trùng của Ozon:
Ozone có khả năng sát trùng cao:
+ Sát trùng gấp 3000 lần so với Clo.
+ Diệt khuẩn gấp 160 lần so với sulfur dioxide.
+ Diệt khuẩn gấp 37 lần formaldehyde.
+ Diệt khuẩn gấp 1,7 lần so với hydrocyanic acid.
Ozone có độ hòa tan gấp 13 lần oxy và khả năng tiệt trùng ban đầu rất thấp khi mới hòa vào nước Tuy nhiên, khi ozone đạt đủ liều lượng cần thiết để oxy hóa hữu cơ và vi khuẩn, tác dụng khử trùng của nó mạnh mẽ hơn gấp 3100 lần so với clo, diễn ra chỉ trong khoảng 3 – 8 giây.
+ Liều lượng cần thiết cho nước ngầm là 0.75 – 1mg/l; 1.0 – 3.0 mg/l nước mặt; sau bể lắng 2 trong xử lý nước thải từ 5 – 15mg/l. Ưu điểm tiệt trùng bằng Ozone:
+ Làm giảm nhu cầu oxi của nước, giảm chất hữu cơ,
+ Không có sản phẩm phụ gây độc hại.
+ Tăng vận tốc lắng của hạt lơ lửng.
+ Tiêu tốn năng lượng. ứng dụng:
Ozone đã được ứng dụng ở rất nhiều nước tiên tiến trên thế giới như Đức,
Ozone có khả năng phân hủy các thành phần độc hại trong thuốc trừ sâu và chất bảo quản thành carbon dioxide và nước, hoàn toàn an toàn cho con người và môi trường Quá trình này còn giúp tăng cường oxy cho không khí và các vật tiếp xúc, không để lại dư lượng độc hại và không gây ô nhiễm thứ cấp Khi sử dụng ở nồng độ an toàn, ozone trở thành một giải pháp thân thiện với môi trường và con người.
Nhờ những khả năng trên ozone được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống như:
+ Xử lý nước tinh khiết, nước giải khát, nước sinh hoạt.
+ Xử lý hóa chất, thuốc trừ sâu trên rau quả và, thực phẩm.
+ Xử lý thủy hải sản đông lạnh xuất khẩu.
+ Xử lý nước trong hồ nuôi tôm, nuôi thủy sản.
+ Xử lý chuồng trại trong chăn nuôi gia súc gia cầm.
+ Xử lý trong phòng bảo quản trứng, phòng ấp trứng.
+ Khử mùi diệt khuẩn nhà xưởng, nhà máy đóng gói.
+ Khử mùi kho chứa hàng, kho đông lạnh, kho hóa chất.
+ Sử dụng trong công nghiệp tẩy trắng, khử màu.
Tổng quan về công nghệ sản xuất ozone
Phương pháp phóng tia lửa điện
Phương pháp sản xuất ozone hiện nay dựa trên nguyên lý mô phỏng hiện tượng sét đánh, trong đó dòng điện cao áp được phóng qua khe hở không khí Quá trình này tạo ra năng lượng cao, giúp phá vỡ các phân tử O2 và hình thành nên ozone, một phân tử oxy ba nguyên tử Phương pháp này đã trở thành phương pháp phổ biến nhất trong sản xuất ozone thương mại.
Hình 1.5 Nguyên lý hoạt động của phương pháp phóng tia lửa điện.
• Máy phát tia lửa điện gồm2 điện cực kimloại đặt cách nhau một khoảng cho không khí chảy qua.
Đưa dòng điện xoay chiều vào các điện cực để tạo ra tia hồ quang điện, kết hợp với việc thổi luồng không khí qua khe hở giữa các điện cực nhằm chuyển đổi oxy thành ozone.
• Phải lắp đặt hệ thống làm lạnh điện cực ở máy sản xuất ozone.
Nồng độ ozon trong hỗn hợp khí từ máy phát đạt 1 ÷ 3 % theo trọng lượng, được dẫn trực tiếp vào bể hòa trộn để tiếp xúc với nước cần khử trùng Ưu điểm của phương pháp này là hiệu quả trong việc khử trùng nước.
• Máy tạo ozone nhỏ gọn do đó có thể bố trí dễ dạng tại các vị trí không gian khác nhau.
• Độ bền của mô đun xả hồ quang cao có thể vượt quá 10 năm.
• Có thể tạo ra ozone với số lượng cao (lên đến 100-pao/ngày).
• Hiệu quả kinh tế cao hơn so với thế hệ UV-ozone.
Bức xạ cực tím
Quá trình hình thành ozone từ oxy là một quá trình thu nhiệt, yêu cầu năng lượng nhất định Khi tiếp xúc với ánh sáng, một phân tử oxy trong trạng thái cơ bản hấp thụ năng lượng và phân tách tùy thuộc vào năng lượng và bước sóng của ánh sáng Sau đó, các nguyên tử oxy sẽ phản ứng với các phân tử oxy khác để tạo ra ozone.
Mỗi bước sóng ánh sáng kích thích các mức phản ứng khác nhau, ảnh hưởng đến năng suất của quá trình Phân hủy phân tử oxy đạt hiệu suất cao nhất ở các bước sóng dưới 200nm, trong khi sự phân tách ozone có năng suất lớn nhất giữa 200 và 308nm Đồ thị hình 1.7 cho thấy bước sóng ánh sáng tia cực tím 254nm được sử dụng để khử trùng, gây ra sự tiêu hủy mạnh mẽ ozone.
Để sản xuất ozone hiệu quả, cần sử dụng bước sóng ngắn khoảng 185nm Theo lý thuyết, năng suất tạo O3 từ ánh sáng UV 185nm đạt 130g/kWh, tuy nhiên hiệu quả thực tế chỉ khoảng 1%.
Phương pháp này có nhiều ưu điểm, bao gồm thiết kế đơn giản và không yêu cầu chuẩn bị không khí, rất phù hợp cho các ứng dụng nhỏ như ao cá mini, công việc trong phòng thí nghiệm và việc loại bỏ mùi hôi.
• Năng suất Sản xuất ozone thấp tỷ lệ tối đa là 2gam / giờ cho mỗi bóng đèn
UV tùy thuộc vào kích thước.
• Nồng độ của ozone có thể được sản xuất bằng đèn UV 185-nm là 0,1- 0,2% tính theo trọng lượng, xấp xỉ 10% nồng độ ozone trong phương pháp xả hồ quang.
• Tuổi bền của đèn UV thấp đòi hỏi phải thay thế định kỳ.
• Năng lượng điện sử dụng để sản xuất ra cùng một đơn vị ozone cao hơn so với sử dụng phương pháp phóng tia lửa điện.
Điện phân
Trong phương pháp sản xuất ozone này có thể được sử dụng dung dịch điện phân là nước hoặc H2SO4
Hình 1.8 sơ đồ nguyên lý phương pháp điện phân.
Nồng độ ozone được sản xuất phụ thuộc vào mật độ dòng điện, do đó, việc điều chỉnh mật độ dòng điện và sử dụng các vật liệu anode khác nhau có thể nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu phản ứng ăn mòn trên bề mặt anode.
Phương pháp điện phân có thể đạt nồng độ ôzôn tối thiểu 10%, nhưng hiện tại chỉ được áp dụng cho các đơn vị nhỏ và những ứng dụng yêu cầu nồng độ ôzôn cao So với phương pháp tia lửa điện, điện phân giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất ôzôn, tuy nhiên chi phí vận hành lại cao hơn Để đưa phương pháp này vào sản xuất thương mại, cần tiếp tục nghiên cứu nhằm tăng sản lượng và giảm chi phí vận hành Ưu điểm chính của việc sản xuất ôzôn bằng hệ thống điện phân là khả năng tạo ra nồng độ ôzôn cao với chi phí sản xuất hợp lý.
- Không gây ra ô nhiễm ion bởi vì nước cấp được phân ly bằng cách sử dụng một màng rắn ngậm nước giúp trao đổi ion.
- Không có chất ô nhiễm bên ngoài được đưa vào hệ thống khi nó hoạt động.
- Ozone hòa tan vào nước ngay sau khi nó được hình thành, điều này giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng phá hủy thiết bị do ozone.
- Có thể sản xuất được ozone nồng độ tương đối cao.
Chiếu tia phóng xạ
Chiếu tia phóng xạ năng lượng cao vào oxy có thể kích thích sự hình thành ozone với năng suất cao, đạt khoảng 3-4 mg/m3 trong sản xuất thực tế Tuy nhiên, quá trình này gặp khó khăn lớn trong việc lọc các đồng vị phóng xạ có hại, khiến nó không có tiềm năng ứng dụng trong thương mại.
Lựa chọn phương án thiết kế:
Sản xuất ozone bằng phương pháp phóng tia lửa điện mang lại nhiều ưu điểm nổi bật, đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất thương mại Phương pháp này không chỉ đảm bảo năng suất an toàn mà còn có tính kinh tế cao, vì vậy chúng tôi quyết định lựa chọn phương pháp này cho quy trình sản xuất.
1.3.5 Các yếu tố ảnh hưởng khi khử trùng bằng ozone
- Hiệu quả khử trùng phụ thuộc vào chất lượng nước, cường độ khấy trộn và thời gian tiếp xúc Dựa vào thời gian tiếp xúc cần thiết từ 4 ÷ 8 phút.
Quá trình sản xuất ozone qua phương pháp xả hồ quang tạo ra lượng nhiệt lớn, do đó cần lắp đặt thiết bị làm lạnh cho máy sản xuất ozone Hiện có hai phương pháp làm lạnh điện cực được áp dụng để đảm bảo hiệu suất và an toàn trong quá trình sản xuất.
- Làm lạnh bằng không khí.
Hòa trộn khí ozone
Khi ozone được trộn vào bùn, nó phản ứng với các chất hữu cơ và vô cơ gây bệnh Ozone không hòa tan sẽ được thải ra khí quyển Để khử trùng bùn hiệu quả, hiệu suất hòa trộn cần đạt trên 80%.
Có ba phương pháp hòa trộn ozone như sau:
• Khuếch tán bọt khí ozone.
• Trộn ozone bằng máy trộn tuốc bin.
Khuếch tán bọt khí ozone.
Hình 1.9 sơ đồ hệ thống khuếch tán ozone.
Phương pháp này mang lại nhiều lợi thế, bao gồm việc tiết kiệm năng lượng trong quá trình hòa trộn, tốc độ hòa trộn ozone hiệu quả và linh hoạt, cùng với hoạt động đơn giản không cần bộ phận chuyển động Hình minh họa cho thấy dòng chất lỏng chảy qua bể nhiều ngăn, với số lượng ngăn có thể thay đổi tùy theo mục đích sử dụng; thường là từ 2-6 ngăn, trong đó đa số các nhà máy sử dụng bể có hai hoặc ba ngăn.
Phương pháp khuếch tán ozone mặc dù hiệu quả nhưng cũng gặp phải một số nhược điểm, chẳng hạn như hiện tượng tắc nghẽn lỗ khuếch tán tại miệng phun Điều này dẫn đến việc cần phải bảo trì thường xuyên các miệng phun, đường ống và bể trộn sâu để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
Hình 1.10 các phương pháp bố trí dòng chảy của bùn với cấu hình bể khác nhau.
Miệng phun bọt khí thường được lắp đặt ở độ sâu từ 5,5 m đến 6,5 m để đạt hiệu quả hòa trộn ozone từ 85 đến 95% Do ozone không hòa tan hoàn toàn vào bùn, mỗi bể cần có lỗ thoát khí để xả ozone dư thừa.
Miệng khuếch tán ozone được làm từ gốm hoặc thép không gỉ cấu hình dạng đĩa có thể tạo bọt khí
Phương pháp sử dụng ozone để xử lý nước đang ngày càng phổ biến ở châu Âu, Canada và Hoa Kỳ Ozone được bơm vào dòng nước dưới áp suất âm, giúp hút khí ozone vào trong dòng chảy Sau khi được bơm vào, ozone nhanh chóng hòa trộn với phần còn lại của chất lỏng nhờ vào sự nhiễu loạn của dòng chảy.
Hình 1.11 hệ thống hòa trộn ozone băng phương pháp phun chân không.
Phương pháp này yêu cầu nồng độ khí ozone phải đạt trên 6% theo trọng lượng Để tạo ra khí ozone nồng độ cao, có thể sử dụng máy phát điện trung tần hoặc oxy lỏng làm nguồn cung cấp khí.
+ Không có bộ phận chuyển động do đó không tốn năng lượng cho quá trình hòa trộn.
+ Hòa trộn ozone hiệu quả.
+ Độ sâu cần thiết cho quá trình hòa trộn thấp.
+ Khả năng điều chỉnh hệ thống bị hạn chế.
+ Hoạt động phức tạp hơn và chi phí cao. trộn ozone bằng máy trộn tuốc bin.
Hiệu quả hòa trộn ozone khi sử dụng phương pháp này rất cao có thể đạt trên
90 phần trăm Tuy nhiên, năng lượng cần thiết để đạt được hiệu quả hòa trộn này là 2,2-2,7 kW/giờ năng lượng trên mỗi Pound ôzôn.
Bể trộn có độ sâu yêu cầu từ 2m đến 5m, và độ sâu thổi khí ozone từ 1,5m đến 4,5m
Hình 1.12 sơ đồ nguyên lý phương pháp trộn ozone.
+ Hòa trộn ozone được tăng cường bởi nhiễu loạn cao dẫn đến kích thước bong bóng nhỏ.
+ Độ sâu bể trộn ít hơn so với phương pháp khuếch tán.
+ Có thể tái sử dụng khí ozone thừa.
+ Không bị tắc nghẽn bộ khuếch tán.
+ Đòi hỏi tiêu tốn năng lương vận hành.
+ Yêu cầu bảo trì cho tuốc bin và động cơ.
THIẾT KẾ MÁY TIỆT TRÙNG BÙN KHOÁNG BẰNG OZONE CÔNG SUẤT 100 g/h 2.1 Mục tiêu phẩm chất ozone đầu ra của máy
Phân tích lựa chọn phương án thiết kế
Có hai thiết kế hình học cơ bản: đĩa phẳng song song và ống đồng tâm
Phương án 1 là thiết kế kiểu đĩa phẳng song song, bao gồm các khối phẳng rỗng được phân cách bởi hai tấm kính và khe hở cho dòng khí lưu thông Nước làm mát sẽ chảy qua các khối rỗng của hai điện cực, giúp thực hiện quá trình tản nhiệt hiệu quả.
Khi khí chảy qua hai tấm song song, hồ quang điện tạo ra ozone, nhưng chất lượng dòng khí đầu vào rất quan trọng Việc kiểm soát dòng khí đầu vào gặp khó khăn, dẫn đến nguy cơ khí nguyên liệu bị nhiễm bẩn hoặc có độ ẩm Do đó, việc sử dụng oxy làm nguồn cấp khí là cần thiết, nhưng điều này cũng làm tăng chi phí sản xuất.
Hình 2.1Sơ đồ hệ thống máy ozone dạng đĩa phẳng song song
- Phương án 2: Thiết kế kiểu ống đồng tâm:
Công nghệ ống ozone là phương pháp mới và đáng tin cậy, mang lại hiệu quả kinh tế cao với khả năng tiết kiệm hơn 40% so với hệ thống dạng tấm Đây là lựa chọn tối ưu cho thiết kế máy ozone xử lý bùn, đặc biệt với kiểu bố trí ống ozone đồng tâm.
Bố trí các ống thẳng đứng:
Bố trí ống thẳng đứng với một điện cực là ống hợp kim trong lòng ống điện môi thủy tinh ngâm trong nước làm mát, nước này đóng vai trò như điện cực nối đất Tuy nhiên, nhược điểm là nếu ống điện môi bị hỏng, nước làm mát sẽ tràn vào trong ống, dẫn đến hiện tượng ngắn mạch và làm ngưng hoạt động toàn bộ hệ thống.
Hình 2.3 Sơ đồ bố trí ống ozone phương thẳng đứng
Thiết kế này phù hợp nhất cho các đầu ra ozone trung bình, lên đến 1,5 kg /h.
Bố trí ống nằm ngang:
Các máy ozone công suất lớn sử dụng ống ngang, trong đó điện môi được làm mát bằng áo nước thép không gỉ là điện cực nối đất Phương pháp này cho phép áp lực phá hủy điện môi lớn hơn so với thiết kế thẳng đứng, đồng thời nếu một ống bị hỏng, hệ thống vẫn cho phép các ống còn lại hoạt động bình thường Các ống nằm ngang được sắp xếp theo cấu hình tổ ong, với công suất có thể vượt quá 100 kg/h.
Hình 2.4 Thiết kế kiểu ống ngang.
Hệ thống thiết kế sử dụng từng ống ozone riêng biệt với công suất nhỏ, cho phép sản xuất tổng lượng ozone đáp ứng yêu cầu Việc sử dụng hệ thống làm mát bằng không khí giúp duy trì hoạt động ngay cả khi một ống ozone bị hỏng Cấu hình bố trí linh hoạt cho phép dễ dàng nâng cấp công suất bằng cách bổ sung thêm các tầng ozone Giải pháp này rất phù hợp cho máy ozone có công suất trung bình và nhỏ, với chi phí chế tạo thấp và thiết kế đơn giản.
Sơ đồ nguyên lý hệ thống:
Lựa chọn phương án thiết kế:
Qua phân tích hai phương án, điểm khác biệt chính là thiết kế đường dẫn luồng không khí và ống phóng điện Điện môi là một ống thủy tinh, trong khi điện cực điện áp cao có thể là dây dẫn chèn vào ống hoặc lớp kim loại phủ bên trong Mặc dù phương án bố trí kiểu ống nằm ngang có nhiều ưu điểm, nhưng để đáp ứng yêu cầu sản xuất ozone với năng suất nhỏ 100g/h và điều kiện thực tế quy mô nhỏ trong xử lý bùn không yêu cầu cao về nồng độ, phương án 2 với thiết kế sử dụng từng ống ozone riêng biệt là lựa chọn tối ưu.
Hình 2.6 Cấu tạo ống ozone.
Các phương phương án chế tạo điện cực ống ozone:
Hình dạng điện cực của ống ozone, bên cạnh điện áp và khí cung cấp, có tác động đáng kể đến năng suất sản xuất ozone theo giờ Một số phương án chế tạo điện cực có thể được áp dụng để tối ưu hóa hiệu suất này.
Hình 2.7 Các thiết kế điện cực ống ozone.
Trong nghiên cứu này, bốn loại điện cực được sử dụng bao gồm: điện cực kiểu bàn chải (loại A), điện cực cuộn dây (loại B), điện cực ống đồng hình trụ (loại C) và điện cực dạng lưới xi lanh (loại D).
Nguyên lý hoạt động chung của ống ozone:
Hình 2.8 Sơ đồ nguyên lý ống ozone.
Qua nghiên cứu so sánh năm 2009 Đại học Công nghệ Rajamangala Thanyaburi, thái lan đã đưa ra những kết quả so sánh như sau:
Hình 2.9 So sánh nồng độ ozone được sản xuất ra đối với mỗi loại điện cực ở các mức điện áp từ 9-16 kv.
Hình 2.10 So sánh nồng độ ozone của các ống ozone có các dạng điện cực khác nhau ở các mức lưu lượng không khí trong ống khác nhau.
Hình 2.11 So sánh sản lượng ozone ở các ống ozone có hình dạng điện cưc khác nhau ở lưu lượng không khí khác nhau.
Kết quả thí nghiệm cho thấy thiết kế điện cực ống ozone dạng lưới kiểu D vượt trội với sản lượng và nồng độ ozone cao hơn so với các thiết kế điện cực khác.
Theo kết quả thí nghiệm, để sản xuất ozone nồng độ cao, cần tăng điện áp hoặc giảm lưu lượng không khí Tuy nhiên, khi nồng độ ozone tăng cao, sản lượng ozone theo giờ của hệ thống lại giảm.
Để chế tạo máy ozone phục vụ khử trùng bùn, yêu cầu thực tế không cần nồng độ ozone cao mà cần sản lượng lớn Dựa vào phân tích đồ thị, kết luận cho thấy rằng để tăng năng suất sản xuất ozone, cần tăng tốc độ dòng chảy không khí trong ống.
Hiện nay, thị trường có đa dạng máy phát tia lửa điện tạo ozone với công suất khác nhau Khi lựa chọn, cần chú ý đến các thông số kỹ thuật phù hợp.
- Tên sản phẩm : 2g ozone generator.
- Loại làm mát: làm mát bằng không khí
- Phương pháp Tạo Ozone: tia lửa điện
- Điện cao áp đầu ra: 3.1kv
- Kích thước Biến áp: 152 * 57 * 44mm
- Kích thước ống Ozone: 160 * 31 * 55mm
- Giấy chứng nhận: CE, RoHS.
- Nơi sản xuất: An Huy, Trung Quốc.
- Giá thành và chi phí vận chuyển: US $65.95
Ống ozone 2.4 Hệ thống cấp khí
2.4.1 Tính lưu lượng không khí
Khi chọn ống dẫn cho hệ thống ozone, cần ưu tiên ống nhựa PVC mềm, vì ozone là chất khí oxi hoá mạnh, có thể gây hư hại cho ống dẫn Việc sử dụng ống nhựa PVC mềm giúp đảm bảo độ bền và tránh hiện tượng phá hủy do sự oxi hóa của ozone.
Hình 2.13 Ống nhựa PVC mềm.
Tính toán lưu lượng của không khí:
Công thức tính năng suất đầu ra của hệ thống ozone:
Tính theo % trọng lượng khi sử dụng oxi làm nguồn cấp khí: Đầu ra Ozone (g / giờ) = ((L x 0,001) x 60) x (14,3 x % tính theo trọng lượng) = L x(60/1000)x 1,43 x1000 x (2/100).
Tính theo % trọng lượng khi sử dụng không khí khô làm nguồn cấp khí: Đầu ra Ozone (g / giờ) = ((L x 0,001) x 60) x (12,8 x % tính theo trọng lượng) = L x(60/1000)x 1,28 x1000 x (2/100).
Trong đó L là lưu lượng khí nuôi (lít/phút):
Máy sử dụng khí nuôi là không khí khô năng suất ozone 100g/h nồng độ ozone theo trọng lượng là 2% Ta tính được lưu lượng của khí nuôi.
Hệ thống sản xuất ozone có năng suất 100g/h, yêu cầu 50 ống ozone với công suất mỗi ống là 2g/h Để đảm bảo dòng khí phân bố đều, cần sử dụng 2 bơm, mỗi bơm cung cấp không khí cho 25 ống ozone, tạo ra 2 hệ thống đường ống, mỗi hệ thống sản xuất 50g/h ozone Khi bố trí 25 ống thành 2 tầng, mỗi tầng có 12 ống, sẽ cần 1 ống cho mỗi tầng Để hoàn thiện 50 ống cho 4 tầng máy, cần bố trí 3 tầng với 12 ống và 1 tầng với 14 ống.
Lưu lượng tổng của hệ thống ozone:
Tính toán hệ thống ống dẫn khí:
2.4.3 Lựa chọn tốc độ không khí đi trong ống
Tốc độ không khí đi trong ống được tính theo công thức:
L: là lưu lượng không khí yêu cầu m 3 /s
F: diện tích tiết diện ống: m 2
Chọn tốc độ không khí theo bảng:
3: Ống phóng hồ quang điện tạo ozone.
Chất lỏng sử dụng Tốc độ ω, m/s
Nước giải nhiệt chảy trong ống bình ngưng máy lạnh
Nước tải lạnh trong bình bốc hơi máy lạnh
Nước lạnh trong ống dàn lạnh
Nước nóng trong dàn sưởi ấm
Chất lỏng có độ nhớt cao
Dầu hoặc dung dịch nước muối 0,2 ÷ 1,0
Khí không sạch ở điều kiện áp suất khí quyển
Khí sạch ở điều kiện áp suất khí quyển
Với các đường ống bằng tôn hoặc nhựa vách ống nhẵn ta chọn vận tốc không khí theo điều kiện khí sạch ở điều kiện áp suất khí quyển: ω = 8 m/s.
2.4.4 Xác định đường kính trong của ống
Trên cơ sở lưu lượng và tốc độ trên từng đoạn ống tiến hành xác định đường kính trong của ống như sau :
Q- Lưu lượng thể tích khí chuyển động qua đoạn ống đang tính, m 3 /s
L - Lưu lượng khối lượng không khí chuyển động qua ống, kg/s ρ- Khối lượng riêng của không khí, 1,2 kg/m 3
Từ đường kính tính toán tra bảng:
Chỉ tiêu kỹ thuật của các loại ống PVC mềm:
Dựa vào bảng 2.2 ta chọn đường kính ống D = 10 mm.
2.4.5 Xác định tiết diện ống nhánh
Đoạn ống A-B có đường kính 10mm với lưu lượng 100% Lưu lượng tại đoạn ống B-E chỉ đạt 50% so với lưu lượng ống chính, dẫn đến % tiết diện của đoạn ống này là 58% Do đó, đường kính thích hợp cho đoạn ống B-E được chọn là 6mm.
Tính chọn bơm
Tổn thất áp suất trên đường ống gió:
Tổn thất áp suất bao gồm hai thành phần chính: tổn thất áp suất do ma sát và tổn thất áp suất cục bộ, được biểu diễn qua công thức ΔPtt = ΔPms + ΔPcb Trong đó, ΔPtt là tổn thất áp suất tổng tính bằng Pascal (Pa), ΔPms là tổn thất do ma sát trong đường ống (Pa), và ΔPcb là tổn thất áp suất cục bộ (Pa).
2.5.1.Tổn thất ma sát dường ống
Tổn thất ma sát trên 1m chiều dài đoạn ống được tính theo công thức:
L: là chiều dài đoạn ống đang xét 1m ρ: khối lượng riêng không khí: ρ =1,2 Kg/m 3 ω: tốc độ không khí: ω = 8m/s d: đương kính ống: d = 0.01m λ: hệ số trở kháng ma sát:
(2.5) Re: hệ số Reynolds v: độ nhớt động học của không khí: m 2 /s tra phụ lục 10 tài liệu( 1) giả sử không khí ở điều kiện nhiệt độ 30 o C ta được: v = 16 x10 -6 m 2 /s
Tổn thất ma sát trên 4 m đường ống là: ΔPms= 49,92 x 4 = 199,68 Pa
2.5.2.Tổn thất áp suất cục bộ
Tổn thất áp suất cục bộ xảy ra do trở kháng từ các phụ kiện và thiết bị đường ống như tê, cút, và phin lọc, cũng như các chướng ngại vật trong hệ thống ống gió.
Tổn thất áp suất cục bộ được tính theo công thức:
(2.6) Trong đó: ε: hệ số trở kháng cục bộ trên đường ống.
Cút 90o có góc lượn 4 cái ε =0,75x4=3.
Chữ T nhánh phụ 3 cái: ε = 1,5 x 3 = 4,5. εt: tổng hệ số trở kháng cục bộ trên đường ống. εt=3+1,2+4,5= 8,7.
Tổng tổn thất áp suất được tính bằng công thức ΔPtt = ΔPms + ΔPcb, trong đó ΔPms là 334 Pa và ΔPcb là 199,68 Pa, dẫn đến tổng áp suất là 534 Pa Để đảm bảo cung cấp khí với tốc độ cao và đồng đều, việc sử dụng bơm chân không hoạt động theo nguyên lý ly tâm là cần thiết để đáp ứng yêu cầu về áp suất không khí cao.
Cột áp bơm được tính theo công thức:
Áp suất đầu ra của bơm được xác định bằng áp suất bùn tại độ sâu sục khí ozone, không tính đến áp suất không khí Với độ sâu tối đa hmax = 2 m, áp suất đầu ra ΔPr được tính theo công thức ΔPr = g x ρ x h, trong đó g là gia tốc trọng trường (g = 9,81 m/s²), h là độ sâu sục khí (h = 2 m), và ρ là khối lượng riêng của bùn (ρ = 00 Kg/m³).
Áp suất đầu vào của bơm được xác định là P1 = 0 (kg/cm²) khi không tính đến áp suất không khí Khối lượng riêng của không khí là ρ = 1,2 kg/m³ Vận tốc ở đầu ra của bơm là vr = 8 m/s, trong khi vận tốc ở đầu vào của bơm là vv = 0.
Công suất có ích của bơm được tính theo công thức:
(2.8) Trong đó: ρ: khối lượng riêng không khí: ρ =1,2 Kg/m3 g: gia tốc trọng trường g = 9,8 m/s2
Q: lưu lượng không khí chảy trong ống m3/s.
Công suất thực tế của bơm:
Trong đó: η là hiệu suất bơm η = 80 - 95%.
Ta chọn bơm chân không Đài Loan công suất 0,2 Kw.
Tính toán hệ thống thông gió làm mát
2.6.1 Xác định lưu lượng thông gió
Lưu lượng thông gió để khử nhiệt thừa được xác định theo công thức 12.6 tài liệu (2):
QT : Lượng nhiệt thừa trong phòng, kCal/h tr, tv : Nhiệt độ của không khí thổi vào và hút ra phòng, o C ρKK : Khối lượng riêng của không khí, ρ =1,2 Kg/m 3
Nhiệt dung riêng của không khí Ck = 0,24 kCal/kg o C
2.6.2 Xác định nhiệt lượng thừa Q T
A,Nhiệt do máy móc thiết bị điện tỏa ra Q 1
Nhiệt toả ra từ thiết bị dẫn động bằng động cơ điện:
Máy móc sử dụng điện bao gồm hai phần chính là động cơ điện và cơ cấu dẫn động Tổn thất năng lượng trong máy được chia thành tổn thất ở động cơ và tổn thất ở cơ cấu dẫn động Tùy thuộc vào vị trí tương đối của hai phần này, có ba trường hợp có thể xảy ra.
- Trường hợp 1: Động cơ và chi tiết dẫn động nằm hoàn toàn trong không gian điều hoà.
- Trường hợp 2: Động cơ nằm bên ngoài, chi tiết dẫn động nằm bên trong.
- Trường hợp 3: Động cơ nằm bên trong, chi tiết dẫn động nằm bên ngoài
Công suất và hiệu suất của động cơ điện được ký hiệu lần lượt là N và η Công suất N thường được tính ở đầu ra của động cơ, tức là công suất trên trục, và được truyền cho cơ cấu cơ khí Tuy nhiên, công suất đầu ra này cũng bao gồm tổn thất nhiệt của động cơ.
Trong trường hợp này, toàn bộ năng lượng mà động cơ nhận được được chuyển hóa hoàn toàn thành nhiệt năng và được trao đổi với không khí trong phòng Tuy nhiên, công suất N được xác định là công suất đầu ra, do đó năng lượng mà động cơ tiêu thụ sẽ được tính toán dựa trên thông số này.
Tra bảng 2.6 ta được Q1= 0,37 Kw
Bảng 2.6: η - Hiệu suất của động cơ
Công suất mô tơ đầu ra Kw
Mô tơ và cơ cấu truyền động đặt trong phòng
Mô tơ đặt ngoài cơ cấu truyền động đặt trong
Mô tơ trong, cơ cấu truyền động ngoài
B,Nhiệt tỏa ra từ bề mặt ống ozone Q 2
Nhiệt tỏa ra từ bề mặt trao đổi nhiệt được xác định thông qua công thức truyền nhiệt Việc tính toán sẽ dựa vào giá trị đo đạc, từ đó áp dụng công thức phù hợp cho việc truyền nhiệt hoặc tỏa nhiệt.
Khi biết nhiệt độ bề mặt thiết bị nhiệt tw:
Trong đó αW là hệ số tỏa nhiệt từ bề mặt nóng vào không khí trong phòng và được tính theo công thức 3-18 trang 36 tài liệu (2):
(2.11) tính gần đúng có thể coi αW = 10 W/m 2 K trong đó: ∆t = TW – TT
Nhiệt độ bề mặt tỏa nhiệt (TW) và nhiệt độ không khí trong phòng (TT) là hai yếu tố quan trọng trong hệ thống nhiệt Khi ống hoạt động bình thường, nhiệt độ trung bình được chọn là 80 độ C.
Vậy ta có TW = 80 o C, TT = 32-34 o C
Fw: Diện tích bề mặt tỏa nhiệt:
Diện tích bề mặt tỏa nhiệt chính là diện tích bề mặt của ống ozone và tấm tản nhiệt được tính như sau:
• Diện tích của bề mặt ống ozone đường kính 55mm dài 160mm.
• Diện tích tấm tản nhiệt:
• Tổng diện tích bề mặt tỏa nhiệt cho 1 tầng 12 ống là:
Fw= (27631+98131) x12= 1509144mm 2 = 1,5m 2 Vậy : Q2 = αW.FW.(tW-tT), Kw = 10x1,5x(80 – 34 )= 690 w= 0,7 kw
W kW Kcal/h Btu/h kgfm/s PS HP
Theo bảng 2.7 ta được: QT 0kcal/h.
Lưu lượng thông gió để khử nhiệt thừa được xác định theo công thức:
Các thông số quạt gắn tường GENUIN:
Chọn quạt công suất 24w, lưu lượng 4,8 m 3 /phút
CHẾ TẠO THIẾT BỊ 3.1 Chế tạo thiết bị
HẠCH TOÁN GIÁ THÀNH SẢN PHẨM 4.2 Bảng hạch toán sơ bộ giá thành
Xác định dạng sản xuất
Mục đích của phần này là xác định hình thức tổ chức sản xuất, bao gồm đơn chiếc, hàng loạt nhỏ, hàng loạt vừa và hàng khối, nhằm cải tiến công nghệ chi tiết, lựa chọn phương pháp chế tạo phôi và thiết bị công nghệ phù hợp cho gia công Mỗi loại hình sản xuất đều có những đặc điểm riêng biệt.
- Sản lượng chi tiết cần chế tạo trong một năm của nhà máy:
N0 là số sản phẩm dự kiến sản xuất trong một năm, trong khi m đại diện cho số lượng chi tiết giống nhau trong mỗi sản phẩm α thể hiện tỷ lệ phần trăm dự trữ cho các chi tiết máy được sử dụng làm phụ tùng, và β là tỷ lệ phần trăm của các chi tiết bị phế phẩm trong quá trình chế tạo.
Để xác định dạng sản xuất của chi tiết, cần tính toán trọng lượng của chi tiết Trọng lượng này có thể được xác định thông qua một công thức cụ thể.
Q – Trọng lượng chi tiết. f - Trọng lượng riêng của vật liệu, (kg/dm 3 ).
V – Thể tích của chi tiết, (dm 3 ).
Trong khuôn khổ đồ án này thì máy được sản xuất đơn chiếc
- Các mối hàn phải đảm bảo kín, không rỗ khí, rỗ xỉ.
- Cấp chính xác: chi tiết khung máy yêu cầu độ chính xác gia công không cao, cấp chính xác IT 12.
- Chú ý: các lỗ lắp bu lông cho bánh xe chân đế cần được gia công đảm bảo độ chính xác yêu cầu.
Thép hộp kích thước 30x30x1,5 cho khung chính và 20x20x1 cho các tầng lắp đặt ống ozone và biến áp.
Hình 4.2bản vẽ vỏ tản nhiệt.
Hình 4.3 Bản vẽ vỏ máy
Hình 4.4.Bản vẽ vỏ máy.
Cấp chính xác yêu cầu IT 12.
Vỏ máy được lắp ghép vào khung bằng vít đầu chìm M6x10.
Vật liệu chế tạo vỏ máy là inox tấm bề dầy 0.5 mm.
Quy trình lắp ráp máy ozone cơ bản gồm có hai công việc chính như sau:
- Lắp ráp đường ống dẫn khí và ống ozone.
- Lắp ráp bơm và vỏ tản nhiệt.
Quy trình lắp ráp máy ozone rất đơn giản và không cần dụng cụ đặc biệt Các bước lắp ráp được thực hiện một cách dễ dàng và rõ ràng.
+ Bước 1: Lắp ráp bánh xe và phần vỏ ở đáy máy ozone vào khung máy.
+ Bước 2: Lắp ráp ống ozone và biến áp vào tấm ván ép kích thước 850 x
930 sau đó lắp các đoạn ống nối tiếp giữa các ống ozone tạo thành một tầng hoàn chỉnh Lắp ráp 4 tầng.
+ Bước 3: Lắp ráp sơ bộ hệ thống dây dẫn cung cấp điện cho mỗi tầng ống.
Và sơ bộ hệ thống điện trên máy.
+ Bước 4: Lắp ráp các tầng ozone vào khung máy Lưu ý lắp đầu vào và đầu ra đường ống dẫn khí của mỗi tầng phải cùng một phía
Lắp đặt hai bơm không khí vào khung máy và kết nối đường ống dẫn không khí từ mỗi bơm đến các đầu vào của từng tầng ozone Tiếp theo, lắp các đường ống dẫn khí ozone từ đầu ra của mỗi tầng ozone đến hai cửa ra của ống, lưu ý rằng mỗi hai tầng ozone sẽ chia sẻ một đường ống.
Bước 6: Hoàn thiện kết nối hệ thống dây dẫn điện giữa các tầng ozone và hệ thống điện của máy Đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng các mối nối dây dẫn để xác nhận rằng chúng đã được bọc cách điện an toàn, không gây rò rỉ ra bên ngoài máy.
+ Bước 7: Lắp vỏ tản nhiệt đã gắn quạt làm mát và vỏ bao quanh khung máy.
KHẢO NGHIỆM VÀ HOÀN CHỈNH 5.1 Chuẩn bị
Các bước tiến hành
- Khởi động máy và đợi 1 phút cho máy hoạt động ổn định.
- Sục bùn khoáng vào bể trộn trong 10 phút.
- Lấy mẫu bùn đã xử lý cho vào 2 chai 500ml và gửi mẫu đi kiểm nghiệm tại viện PASTEUR.
Đánh giá chất lượng máy
Qua việc thử nghiệm và chạy thử máy ozone: máy vận hành tốt làm việc ổn định không quá nóng không gây rò điện, đạt yêu đề ra.
Đánh giá chất lượng sản phẩm
Viện PASTEUR đã tiến hành đánh giá chất lượng xử lý sản phẩm, đặc biệt là nước biển, và xác nhận rằng sản phẩm này đạt yêu cầu vi sinh trong nước.