1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam

109 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chuỗi Giá Trị Dệt May Toàn Cầu Và Khả Năng Tham Gia Của Ngành Dệt May Việt Nam
Tác giả Lương Thị Linh
Người hướng dẫn PGS.TS. Hà Văn Hội
Trường học Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành Kinh tế thế giới và Quan hệ KTQT
Thể loại luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2012
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 109
Dung lượng 1,63 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • MỤC LỤC

  • DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

  • DANH MỤC BẢNG

  • DANH MỤC HÌNH VẼ

  • PHẦN MỞ ĐẦU

  • Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU

  • 1.1. Các khái niệm cơ bản về chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

  • 1.1.1. Khái niệm chuỗi giá trị toàn cầu

  • 1.1.2. Lý thuyết chuỗi giá trị của Michael E. Porter

  • 1.1.3. Khái niệm chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

  • 1.1.4. Bản chất và nội dung cơ bản của chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

  • 1.2. Sự cần thiết của việc tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu đối với các nước đang phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa

  • 1.2.1. Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại: cơ hội và thách thức đối với các nước đang phát triển

  • 1.2.2. Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh

  • 1.3. Kinh nghiệm tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu của Trung Quốc

  • 1.3.1. Khái quát ngành dệt may Trung Quốc

  • 1.3.2. Sự gia nhập của Trung Quốc trong chuỗi giá trị dệt may Châu Á

  • 1.3.3. Bài học kinh nghiệm

  • Chương 2 THỰC TRẠNG THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM

  • 2.1. Tổng quan về ngành dệt may của Việt Nam

  • 2.1.1. Về năng lực, tổ chức sản xuất sản phẩm dệt may xuất khẩu

  • 2.1.2. Tình hình xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam

  • 2.2. Thực trạng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may Việt Nam

  • 2.2.1. Công đoạn sản xuất và cung ứng nguyên liệu

  • 2.2.2. Công đoạn nghiên cứu, thiết kế sản phẩm

  • 2.2.3. Công đoạn sản xuất/gia công sản phẩm cuối cùng.

  • 2.2.4. Công đoạn xuất khẩu sản phẩm

  • 2.2.5. Công đoạn marketing và phân phối

  • 2.3. Đánh giá sự tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may Việt Nam

  • 2.3.1. Định vị ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

  • 2.3.2. Nguyên nhân của việc ngành dệt may Việt Nam tham gia chưa có hiệu quả trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.

  • Chương 3 ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỂ VIỆT NAM THAM GIA CÓ HIỆU QUẢ CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU

  • 3.1. Dự báo khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của dệt may Việt Nam

  • 3.2. Một số giải pháp đối với ngành dệt may nhằm tham gia có hiệu quả chuỗi giá trị toàn cầu

  • 3.3. Kiến nghị đối với nhà nước

  • KẾT LUẬN

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU

Các khái niệm cơ bản về chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

1.1.1 Khái niệm chuỗi giá trị toàn cầu

Trước khi tìm hiểu về chuỗi giá trị toàn cầu, cần phải làm rõ chuỗi giá trị là gì?

Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động cần thiết để chuyển đổi một sản phẩm hoặc dịch vụ từ khái niệm ban đầu đến tay người tiêu dùng cuối cùng, bao gồm các giai đoạn sản xuất và phân phối, cho đến khi sản phẩm được loại bỏ sau khi sử dụng Một chuỗi giá trị tồn tại khi tất cả các bên tham gia phối hợp để tối đa hóa giá trị trong toàn bộ quy trình này Định nghĩa về chuỗi giá trị có thể được hiểu theo cả nghĩa hẹp và nghĩa rộng.

Chuỗi giá trị trong nghĩa hẹp là tập hợp các hoạt động của một công ty nhằm sản xuất một sản phẩm cụ thể Những hoạt động này bao gồm xây dựng khái niệm và thiết kế, mua sắm vật tư đầu vào, sản xuất, tiếp thị và phân phối, cũng như cung cấp dịch vụ hậu mãi Tất cả các hoạt động này kết nối người sản xuất với người tiêu dùng, đồng thời mỗi bước trong chuỗi đều góp phần tạo ra giá trị cho sản phẩm cuối cùng.

Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động do nhiều bên tham gia, như người sản xuất sơ cấp, người lắp ráp và nhà cung cấp dịch vụ, thực hiện để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ Quy trình này bao gồm các bước cần thiết để gia tăng giá trị và chuyển sản phẩm từ khái niệm đến thị trường.

Thiết kế, tìm kiếm nhà cung ứng, chế tạo linh kiện, lắp ráp, khai thác thị trường và tiếp thị, phân phối, cùng với việc hỗ trợ người tiêu dùng cuối cùng là những yếu tố quan trọng để hình thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh.

Cách tiếp cận theo nghĩa rộng không chỉ tập trung vào các hoạt động của một doanh nghiệp đơn lẻ, mà còn xem xét toàn bộ chuỗi cung ứng, từ các mối liên kết ngược đến xuôi, cho đến khi sản phẩm cuối cùng được đưa đến tay người tiêu dùng.

Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động mà công ty thực hiện từ khi phát minh sản phẩm cho đến khi sản phẩm được bán ra thị trường, bao gồm thiết kế, sản xuất, marketing, phân phối và dịch vụ sau bán hàng Nó có thể được tạo ra bởi một hoặc nhiều công ty và không chỉ bao gồm sản xuất hàng hóa mà còn cả các hoạt động dịch vụ Chuỗi giá trị được chia thành chuỗi giá trị giản đơn, bao gồm các hoạt động cơ bản từ đầu đến cuối sản phẩm, và chuỗi giá trị mở rộng, chi tiết hóa các hoạt động cơ bản Ba đặc điểm quan trọng của chuỗi giá trị là tạo ra liên kết giữa các doanh nghiệp, các khâu trong chuỗi tuân theo tiêu chuẩn và lợi nhuận được chia sẻ dựa trên khả năng tham gia của các bên.

Tạo ra liên kết giữa các doanh nghiệp thông qua hợp tác trong chuỗi giá trị là rất quan trọng, yêu cầu các nhà quản lý phải có chính sách điều phối hiệu quả để đưa ra quyết định kịp thời trong quá trình vận hành Mỗi khâu trong chuỗi giá trị cần tuân thủ tiêu chuẩn và liên tục cải tiến để nâng cao khả năng cạnh tranh Sự thành công của chuỗi giá trị phụ thuộc vào việc chia sẻ lợi nhuận hợp lý giữa các bên tham gia, từ đó tạo động lực cho họ phát huy tối đa vai trò của mình.

Chuỗi giá trị sản phẩm được chia thành ba giai đoạn chính: thượng nguồn (Nghiên cứu và phát triển - R&D, thiết kế, sản xuất linh kiện), trung nguồn (lắp ráp, gia công) và hạ nguồn (tiếp thị, xây dựng mạng lưới phân phối) Giá trị gia tăng chủ yếu được tạo ra ở khâu R&D và marketing, tiếp theo là thiết kế và phân phối, trong khi sản xuất, gia công và lắp ráp tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất Các nước phát triển thường tập trung vào những khâu có giá trị gia tăng cao, trong khi chuyển giao các khâu có giá trị gia tăng thấp cho các doanh nghiệp ở các nước đang phát triển.

Chuỗi giá trị có thể diễn ra trong một phạm vi hẹp nhưng cũng có thể diễn ra ở phạm vi toàn cầu

Chuỗi giá trị toàn cầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ diễn ra qua nhiều quốc gia trên khắp thế giới.

Dự án nghiên cứu kinh doanh quốc tế Việt Nam năm 2005 có định nghĩa về chuỗi giá trị toàn cầu như sau:

Chuỗi giá trị toàn cầu là mạng lưới toàn cầu kết nối các quá trình lao động và sản xuất, dẫn đến việc tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh được tiêu thụ.

Khái niệm chuỗi giá trị có sự tương đồng với chuỗi cung ứng và mạng sản xuất toàn cầu, đều nhằm mục đích tạo ra giá trị gia tăng cho các hoạt động Khi các hoạt động này mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia, chúng được gọi là chuỗi giá trị toàn cầu và chuỗi cung ứng toàn cầu Sự khác biệt cơ bản giữa các khái niệm này nằm ở phạm vi và cách thức tạo ra giá trị trong từng bối cảnh.

Thước đo trong "chuỗi giá trị" phản ánh khả năng gia tăng giá trị cho sản phẩm bằng cách nâng cao giá trị tại từng "mắt xích" trong chuỗi cung cấp sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

- Thước đo của “chuỗi cung ứng” là khả năng tiết giảm chi phí cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm

Mạng sản xuất tập trung vào các mối liên kết nội bộ và giữa các nhóm công ty trong chuỗi giá trị, nhằm mục đích sản xuất, phân phối và hỗ trợ tiêu dùng các sản phẩm cụ thể.

1.1.2 Lý thuyết chuỗi giá trị của Michael E Porter

Phương pháp chuỗi giá trị, do Michael E Porter phát triển trong cuốn sách “Lợi thế cạnh tranh” vào năm 1985, đã được dịch sang tiếng Việt vào năm 2009 Khái niệm giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị được xem là yếu tố then chốt để tạo lập và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững cho các tổ chức kinh doanh trong thế kỷ 21 Theo Porter, chuỗi giá trị giúp các doanh nghiệp xác định các hoạt động tạo ra giá trị và tối ưu hóa chúng để nâng cao hiệu quả cạnh tranh.

Doanh nghiệp có thể xác định các lợi thế cạnh tranh thực tế và tiềm năng của mình bằng cách phân tích các hoạt động bên trong Theo Porter, một công ty có thể cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với giá trị tương đương đối thủ nhưng với chi phí thấp hơn hoặc cao hơn, miễn là có những đặc tính mà khách hàng mong muốn Ông lập luận rằng việc nhìn nhận doanh nghiệp như một tổng thể hoạt động sẽ khó xác định lợi thế cạnh tranh, nhưng khi chia nhỏ thành các hoạt động cụ thể, việc này trở nên dễ dàng hơn Porter phân biệt giữa các hoạt động chính, trực tiếp tạo ra giá trị cho sản phẩm và các hoạt động bổ trợ, có ảnh hưởng gián tiếp đến giá trị cuối cùng.

Sự cần thiết của việc tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu đối với các nước đang phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa

1.2.1 Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại: cơ hội và thách thức đối với các nước đang phát triển

Xu thế toàn cầu hoá đang ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển Sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nước ngày càng gia tăng, buộc cả những quốc gia giàu có lẫn nghèo khó phải nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh của mình Nếu không, họ sẽ dễ dàng bị đánh bại trong cuộc chiến toàn cầu về kinh tế.

Quá trình tái sản xuất hàng hóa và dịch vụ diễn ra tự do giữa các quốc gia đã dẫn đến sự phân công lao động sâu sắc và toàn cầu, tạo ra các chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ thực tế hiện nay, nhiều vấn đề mới xuất hiện trong chính sách thương mại và đầu tư, bao gồm cách mà các quốc gia và dân tộc đối phó với xu hướng toàn cầu hóa, có thể tham gia vào quá trình này hoặc chọn đứng ngoài.

Tham gia vào tiến trình toàn cầu hóa mang lại cả thách thức lẫn cơ hội lớn Việc không tham gia sẽ dẫn đến sự phân biệt trong tiếp cận thị trường hàng hóa, dịch vụ và đầu tư, gây khó khăn cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa Trong bối cảnh cuộc cách mạng kỹ thuật - công nghệ lần thứ 3 đang diễn ra, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở mỗi quốc gia sẽ ảnh hưởng đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế giữa các nước.

1.2.2 Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh

Hội nhập quốc tế thúc đẩy sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), cho phép các công đoạn được đặt tại những quốc gia có hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất Nhiều nghiên cứu kinh tế cho thấy lợi ích từ việc trở thành một phần của GVC có thể gấp 10-20 lần so với lợi ích từ tự do hóa thương mại Đối với doanh nghiệp ở các nước đang phát triển, việc tham gia vào GVC là yếu tố quan trọng để tiếp nhận công nghệ cao.

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hoạt động theo mô hình chuỗi giá trị, mỗi quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các thành phần của sản phẩm hoàn chỉnh Để Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào "dòng thác" này, cần xác định chiến lược phù hợp Đặc biệt, ngành dệt may Việt Nam cần tìm hiểu và áp dụng những phương thức để gia tăng giá trị sản phẩm, từ đó nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Mỗi sản phẩm đều mang trong mình một chuỗi giá trị kết nối, tạo nên giá trị cuối cùng của nó Trong thời đại hội nhập hiện nay, các mắt xích này không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà đã mở rộng ra toàn cầu.

- 27 - quốc gia - lãnh thổ, hoặc, một sản phẩm thuần túy ra đời tại một địa phương cụ thể nhưng vẫn mang giá trị toàn cầu

Chuỗi giá trị toàn cầu kết nối các nền kinh tế, trong đó mỗi quốc gia giữ một phần riêng Không thể mong rằng lợi ích từ hội nhập sẽ được chia đều, vì các nước đầu tư công nghệ vào các quốc gia đang phát triển sẽ thu về lợi nhuận lớn hơn Việt Nam, là một nước đang phát triển, sẽ nhận được phần nhỏ hơn trong cuộc chia lợi ích này, nhưng vẫn tốt hơn là không có gì Nếu Việt Nam không đặt mục tiêu cạnh tranh trong các phân khúc giá trị gia tăng cao, khoảng cách với các nước phát triển sẽ ngày càng lớn.

Chen chân vào chuỗi giá trị toàn cầu không phải là điều quá xa vời, mà là sự thúc ép hàng ngày đối với các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Với hơn 3500 doanh nghiệp, chủ yếu là vừa và nhỏ, ngành dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức do hạn chế về tài chính, công nghệ và uy tín thương hiệu Việc học hỏi từ các nền kinh tế khác là cần thiết để cạnh tranh hiệu quả trong chuỗi giá trị toàn cầu Ngành dệt may, như nhiều lĩnh vực khác, đang đứng trước cơ hội và thách thức từ hội nhập kinh tế Để nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần, các doanh nghiệp cần liên kết tạo thành Tập đoàn kinh tế mạnh, từ đó củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua việc nắm bắt các "mắt xích" trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Các doanh nghiệp Việt Nam nhận thức rõ về cơ hội và thách thức khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, tuy nhiên, họ mong đợi một chính sách phát triển đồng bộ và các phương thức hỗ trợ phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, vai trò của quốc gia trở nên quan trọng hơn, với lợi thế cạnh tranh được tạo ra qua quá trình địa phương hóa Sự khác biệt về giá trị, văn hóa, cấu trúc kinh tế và lịch sử của các quốc gia góp phần vào thành công trong cạnh tranh Mỗi quốc gia có những kiểu hình khả năng cạnh tranh riêng, và không quốc gia nào có thể cạnh tranh ở mọi ngành Cuối cùng, những quốc gia thành công trong các ngành cụ thể thường có môi trường nội địa năng động, hướng về tương lai và đầy thách thức.

Theo Michael E Porter, nền kinh tế chỉ thành công khi khai thác được các thuận lợi và nâng cao lợi thế cạnh tranh một cách liên tục, đòi hỏi sự đổi mới ở cả cấp độ doanh nghiệp và Chính phủ Ở Việt Nam, nguồn lực tự nhiên và lao động rẻ có thể là lợi thế ban đầu, nhưng chỉ có thể tận dụng trong giai đoạn phát triển đầu tiên Giáo sư Porter đã khuyến nghị Việt Nam cần giảm bớt phụ thuộc vào lợi thế nhân công giá rẻ và chuyển hướng phát triển bền vững hơn.

Việt Nam cần chuyển đổi từ nền kinh tế dựa trên lao động giá rẻ sang nền kinh tế có năng suất và chất lượng lao động cao thông qua việc đổi mới công nghệ và phương thức quản lý Đổi mới này chủ yếu diễn ra qua ba hình thức: quan hệ phối hợp giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành, quan hệ đối tác giữa các ngành liên quan, và các chính sách thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh Tư duy quản lý cần tập trung vào "tư duy giá trị gia tăng" để tăng tỷ trọng giá trị mà Việt Nam giữ lại trong tổng giá trị xuất khẩu Để đạt được điều này, việc phân tích chuỗi giá trị quốc tế và khai thác hiệu quả chuỗi giá trị quốc gia là rất cần thiết.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân công lao động xã hội ngày càng sâu sắc, các doanh nghiệp, ngành và quốc gia không thể tồn tại độc lập trên thị trường quốc tế Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu giúp doanh nghiệp phát huy thế mạnh tương đối của mình, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giá trị gia tăng, góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh.

Việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu mang lại rất nhiều lợi ích cho các bên tham gia Cụ thể như sau:

Nâng cao tính chuyên môn hóa trong sản xuất là điều cần thiết cho các nước và doanh nghiệp khi tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu Mỗi quốc gia thực hiện một hoặc một vài công đoạn nhất định trong quá trình tạo ra sản phẩm cuối cùng, như nghiên cứu phát triển, sản xuất nguyên vật liệu, lắp ráp hoặc phân phối Qua sự phân công lao động này, mỗi nước phát triển kỹ năng cụ thể, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh nhờ vào tính chuyên môn hóa cao.

Nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến việc tối đa hóa lợi nhuận Khi tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp có thể tận dụng những điểm mạnh của mình để giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ Qua đó, việc tối ưu hóa doanh thu sẽ dẫn đến mức lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp.

Kinh nghiệm tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu của Trung Quốc….-

1.3.1 Khái quát ngành dệt may Trung Quốc

Ngành dệt may Trung Quốc giữ vị trí hàng đầu trên thị trường quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho các vùng nông thôn Ngành này không chỉ thu về ngoại tệ từ xuất khẩu mà còn mở rộng thị trường và nâng cao mức độ đô thị hóa Sản lượng quần áo từ các chất liệu như len, cotton, lụa và sợi hóa học của Trung Quốc đứng đầu thế giới, với xuất khẩu hàng dệt may duy trì vị trí dẫn đầu trong nhiều năm qua.

Ngành dệt may Trung Quốc đang hình thành một chuỗi liên kết chặt chẽ và khoa học từ việc thu hoạch nguyên liệu đến quy trình sản xuất và hoàn thiện quần áo Ngành công nghiệp này không ngừng phát triển để đáp ứng yêu cầu về số lượng, chất lượng, và đa dạng sản phẩm, nhờ vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, thiết kế mẫu mã, quản lý sản phẩm, marketing, và nghiên cứu thị hiếu xã hội, cũng như hoạt động xuất nhập khẩu.

Từ khi gia nhập WTO, Trung Quốc đã trở thành một trong những điểm đến hàng đầu thu hút vốn đầu tư và công nghệ cho ngành dệt may, với tổng vốn đầu tư vào trang thiết bị tiên tiến vượt qua 20 tỉ USD trong giai đoạn 2001-2006 Sự gia tăng này không chỉ nâng cao chất lượng trang thiết bị trong nước mà còn giúp các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế Nhiều thương hiệu may mặc nổi tiếng đã chọn Trung Quốc làm nơi đặt nhà máy, ứng dụng công nghệ sợi và các sản phẩm mới trong quy trình sản xuất, không còn phụ thuộc vào khả năng sáng tạo.

Ngành dệt may Trung Quốc đã có những bước tiến đáng kể nhờ vào việc khoanh vùng tài nguyên, nâng cao công nghệ và giảm sự phụ thuộc Trong năm năm qua, Trung Quốc đã đầu tư 20 tỉ USD vào việc nhập khẩu máy móc, chiếm 50% tổng đầu tư cho ngành, với 50% máy sợi từ những năm 1990 đã được thay thế và 70% máy chính cho PET được phát triển độc lập Điều này cho thấy khả năng nghiên cứu và phát triển của ngành dệt may đã được cải thiện đáng kể Do nhu cầu lớn trong nước, tỷ lệ sản lượng bán hàng dệt may nội địa đã tăng từ 67% lên 72,8%, với sản lượng sản phẩm dệt may tăng gấp ba lần Tỷ lệ tiêu thụ bông trong các sản phẩm quần áo, hàng dệt may dân dụng và hàng dệt may công nghiệp đã thay đổi từ 69:19:13 (2001) thành 54:33:13 (2006), được xem là “một sự thay đổi bởi sự điều chỉnh cấu trúc” theo Du Yuzhou, Chủ tịch Hội đồng dệt may quốc gia Trung Quốc.

Khả năng độc lập trong nghiên cứu của Trung Quốc cũng đã được cải thiện Rất nhiều công nghệ được nghiên cứu không phụ thuộc vào các quốc

Ngành dệt may đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với 65% tổng lượng sợi sử dụng là sợi hóa học, chất lượng sợi tăng 9% so với năm năm trước Nhiều loại sợi mới đã được phát minh, đóng góp quan trọng cho các ngành công nghiệp đặc biệt như vũ trụ và quân sự Sự phát triển này không chỉ thúc đẩy kinh tế vùng mà còn làm nổi bật sản phẩm khu vực Trong bối cảnh xã hội phát triển không ngừng và sự phân bổ tài nguyên khác nhau, ngành dệt may Trung Quốc đang chú trọng vào sản phẩm sử dụng nguyên liệu địa phương và đầu tư mạnh mẽ vào khu vực phía đông với tiềm năng phát triển kinh tế cao Năm 2006, sản lượng sợi hóa học của Jiangsu và Zhejiang đạt 147.783 triệu tấn, tăng 32,09% so với năm trước, chiếm 72,96% tổng sản lượng sợi của Trung Quốc, cao hơn 4,29% so với năm trước.

Năm 2006, sản lượng sợi chỉ từ các vùng Shandong, Jiangsu và Hensan chiếm khoảng 58,97% tổng sản lượng sợi của Trung Quốc, đồng thời các vùng này cũng dẫn đầu trong ngành công nghiệp quần áo Cùng năm, sản lượng quần áo của các vùng này đạt 1.294.166 tỷ chiếc, với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm khoảng 18,74% Tổng sản lượng quần áo của ba vùng này chiếm khoảng 76,12% tổng sản lượng quần áo của Trung Quốc, tăng 2,47% so với năm trước.

Ngành dệt may Trung Quốc là một trong những lĩnh vực thu hút đầu tư nước ngoài sớm nhất, tạo dấu ấn tích cực cho các nhà đầu tư Điều này đã biến Trung Quốc thành điểm nóng đầu tư cho ngành may mặc toàn cầu Theo thống kê từ Hội đồng dệt may Trung Quốc, trong suốt thời gian của kế hoạch 10 năm, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành này đã đạt 53,3 tỷ USD.

- 34 - tăng hàng năm là 34,1%, trong đó 56% được sử dụng cho ngành công nghiệp quần áo

1.3.2 Sự gia nhập của Trung Quốc trong chuỗi giá trị dệt may Châu Á

Ngành dệt may toàn cầu đã trải qua nhiều lần gia nhập ngành kể từ những năm 1950, chủ yếu diễn ra tại các quốc gia Châu Á Làn sóng đầu tiên bắt đầu từ Bắc Mỹ và Tây Âu chuyển sản xuất sang Nhật Bản vào những năm 1950 và đầu những năm 1960 Tiếp theo, vào những năm 1970 và 1980, sản xuất dệt may chuyển từ Nhật Bản sang các nhà sản xuất lớn ở Châu Á như Hồng Kông, Đài Loan và Hàn Quốc, những quốc gia này đã chiếm ưu thế trong xuất khẩu dệt may toàn cầu Khoảng 10 đến 15 năm sau, sự dịch chuyển tiếp theo diễn ra từ “Big Three” Châu Á sang các nước đang phát triển khác, chủ yếu là Trung Quốc, một số nước Đông Nam Á và Sri Lanka vào những năm 1980 Đến những năm 1990, thị trường chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các nhà cung cấp mới từ Việt Nam, các nước Nam Á và Châu Mỹ La Tinh.

Cụ thể về mô hình nâng cấp ngành trong chuỗi dệt may Châu Á được thể hiện ở hình 1.4

Hình 1.4 Mô hình nâng cấp ngành trong chuỗi dệt may châu Á

Nguồn: The international competiveness of Asian economies in the apparel commodity chain (Gereffi, 2002)

Sự phát triển của các khâu trong chuỗi giá trị:

Ngành công nghiệp của Trung Quốc được hỗ trợ bởi hai nguồn nguyên liệu đầu vào chính: cây công nghiệp và tài nguyên dầu mỏ Trung Quốc sở hữu lợi thế lớn với diện tích canh tác cây công nghiệp rộng rãi cùng khí hậu thuận lợi, bên cạnh đó, nguồn tài nguyên dầu và khí đốt phong phú từ vùng biển rộng lớn cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành này.

Các yếu tố sản xuất

Nhà nước đã đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống nhà máy dệt sợi, không chỉ bằng nguồn vốn trong nước mà còn huy động được nhiều nguồn vốn từ nước ngoài Trung Quốc đã phát triển thành công các công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất và chất lượng dệt.

Sản lượng sợi đã có sự gia tăng đáng kể trong những năm qua Cụ thể, vào năm 2008, sản lượng sợi hóa học đạt 2.453,29 chục nghìn tấn, trong khi sợi tự nhiên đạt 2.170,92 chục nghìn tấn Đến năm 2009, sản lượng sợi hóa học tăng lên 2.747,28 chục nghìn tấn và sợi tự nhiên đạt 2.393,46 chục nghìn tấn.

Hệ thống sản xuất bao gồm các nhà máy may mặc trong nước được đầu tư mạnh mẽ vào trang thiết bị hiện đại và đội ngũ công nhân tay nghề cao Bên cạnh đó, Trung Quốc áp dụng mô hình OEM (sản xuất thiết bị gốc) và thực hiện hợp đồng gia công với các công ty may mặc nước ngoài, nhằm nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị.

Hệ thống marketing trong chuỗi giá trị ngành dệt may Trung Quốc bao gồm nhiều cửa hàng chuyên dụng, cửa hàng đặc biệt, đại lý, cùng các chuỗi bán buôn và bán lẻ, giúp sản phẩm nhanh chóng và tiện lợi tiếp cận tay người tiêu dùng.

Năm 2009, lợi nhuận từ hoạt động bán buôn của ngành đạt 1.055,2 trăm triệu NDT (Nhân Dân Tệ) và lợi nhuận từ hoạt động bán lẻ đạt 359,1 trăm triệu NDT

Trung Quốc hiện là quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu hàng dệt may, với giá trị xuất khẩu đạt 46.763 triệu USD vào năm 2008, nhưng giảm xuống còn 42.654 triệu USD vào năm 2009 Quốc gia này hầu như không nhập khẩu sản phẩm may mặc, mà chỉ nhập khẩu một lượng nhỏ nguyên liệu đầu vào như sợi tự nhiên và nhân tạo phục vụ cho ngành công nghiệp dệt may.

Ngành dệt may Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, nhờ vào việc khai thác lợi thế tự nhiên và đầu tư hiệu quả vào các khâu mang lại lợi nhuận cao Sự cải tiến công nghệ và đổi mới quy trình quản lý đã giúp ngành này phát triển mạnh mẽ Bài viết sẽ phân tích những bước tiến đáng kể trong chuỗi giá trị của ngành dệt may Trung Quốc trong năm 2009.

THỰC TRẠNG THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM

Tổng quan về ngành dệt may của Việt Nam

2.1.1 Về năng lực, tổ chức sản xuất sản phẩm dệt may xuất khẩu

Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ngành dệt may nước ta hiện có hơn 3.500 doanh nghiệp, với sự đa dạng trong cơ cấu doanh nghiệp phân theo chủ sở hữu, địa phương và nhóm sản phẩm.

Bảng 2.1 - Cơ cấu doanh nghiệp dệt may năm 2010 Phân loại Loại hình Số lượng Tỷ lệ (%)

Phân theo nhóm sản phẩm

(Nguồn: Hiệp hội Dệt May Việt Nam 2010)

Ngành may mặc tại Việt Nam có 1360 cơ sở thuộc VITAS, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực gia công xuất khẩu, trải dài trên 35 tỉnh thành Các cơ sở này đã tạo ra khoảng 2 triệu việc làm ổn định Năng lực sản xuất toàn ngành đạt hơn 2500 triệu sản phẩm sơ mi tiêu chuẩn mỗi năm, tập trung chủ yếu ở các địa phương như Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Đồng Nai, Bình Dương và Cần Thơ.

Qui mô của các cơ sở sản xuất rất đa dạng, với một số doanh nghiệp có khả năng sản xuất trên 20 triệu sản phẩm mỗi năm, trong khi nhiều cơ sở khác chỉ đạt khoảng 1 triệu sản phẩm Thông thường, mỗi cơ sở tập trung vào một số mã hàng nhất định, điều này xuất phát từ sự đầu tư chuyên môn hóa của các cơ sở gia công và nhu cầu của khách hàng nước ngoài, thường chỉ mạnh về một số mặt hàng cụ thể Do đó, năng lực sản xuất hạn chế khiến hầu hết các doanh nghiệp chỉ nhận được đơn hàng với số lượng nhỏ.

Trình độ tổ chức sản xuất của doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã có những cải thiện nhưng vẫn còn khiêm tốn Khoảng 90% doanh nghiệp vẫn sử dụng phương thức sản xuất cổ điển, hay còn gọi là phương thức bó, dẫn đến nhiều nhược điểm như thừa thao tác, khó khăn trong việc quản lý hàng hóa tồn đọng, và không thể đánh giá đúng năng lực hay năng suất của từng công nhân.

Chỉ có dưới 10% tổng số doanh nghiệp dệt may áp dụng phương thức sản xuất từng bộ chi tiết hoàn chỉnh, sử dụng chuyền treo bán tự động hoặc tự động.

2.1.2 Tình hình xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam có lịch sử phát triển lâu dài và đóng góp quan trọng vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Ngành này tạo ra việc làm cho hơn 2,2 triệu lao động, thể hiện vai trò thiết yếu trong nền kinh tế.

Việt Nam có 6 triệu lao động trong ngành công nghiệp, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu và vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế Ngành dệt may đã khai thác hiệu quả những cơ hội từ việc tham gia vào thị trường toàn cầu, giúp nâng cao giá trị xuất khẩu của đất nước.

Ngành dệt may Việt Nam đã chuyển hóa những thách thức thành kết quả đáng ghi nhận, trở thành mặt hàng xuất khẩu hàng đầu với tốc độ tăng trưởng cao qua các năm Sản phẩm dệt may của Việt Nam đã khẳng định được vị thế vững chắc trên các thị trường khó tính như Mỹ, EU và Nhật Bản.

Hình thức sản xuất chủ yếu của doanh nghiệp Việt Nam vẫn dựa vào hợp đồng gia công, dẫn đến việc nguồn nguyên liệu phải tuân theo chỉ định của chủ hàng và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu Điều này hạn chế cơ hội cải thiện lợi nhuận cho các doanh nghiệp trong ngành.

Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, với sự phát triển liên tục về số lượng, đa dạng sản phẩm và giá trị xuất khẩu Sản phẩm dệt may đã trở thành hàng hóa chủ lực, góp phần quan trọng vào nền kinh tế quốc dân.

Ngành may mặc Việt Nam đã đạt được nhiều thành công trên thị trường quốc tế, đánh dấu một bước khởi đầu tích cực cho sự đổi mới và phát triển kinh tế Với tiềm năng phát triển lớn và lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ, may mặc trở thành một trong những ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu quan trọng, thu hút lượng lao động lớn và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước Năng lực sản xuất của ngành không ngừng mở rộng và nâng cao, với số lượng doanh nghiệp tăng gấp 5-6 lần so với 10 năm trước và trình độ công nghệ được cải thiện đáng kể, nhiều công đoạn sản xuất đạt tiêu chuẩn tiên tiến toàn cầu.

Ngành dệt may Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao trong nhiều năm qua, nhưng chất lượng tăng trưởng vẫn là một thách thức lớn Công nghệ nhuộm và may sản phẩm cao cấp chưa được cải tiến đáng kể, chủ yếu vẫn sử dụng công nghệ trung bình Mặc dù ngành này tạo ra việc làm cho hơn 2,2 triệu lao động, tỷ lệ lao động có tay nghề cao vẫn rất thấp Ngoài ra, công nghệ phụ trợ trong ngành dệt may chưa phát triển, dù đã có nhiều nỗ lực trong suốt thời gian qua.

Năm 2010, Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu với tổng giá trị 7,36 tỷ USD, trong đó bông 417 triệu USD, sợi 723 triệu USD, vải 4,1 tỷ USD, phụ liệu dệt may và da giày 2,19 tỷ USD, và chất dẻo cho xơ, sợi tổng hợp 2,2 tỷ USD Các thị trường chính bao gồm Trung Quốc (2,09 tỷ USD), Đài Loan (1,47 tỷ USD), Hàn Quốc (1,44 tỷ USD) và Nhật Bản (466 triệu USD) Ngành dệt may Việt Nam phải nhập tới 70% nguyên phụ liệu từ nước ngoài, trong khi nguồn nguyên liệu trong nước chỉ đáp ứng 30%, với bông đạt 10%, xơ, sợi tổng hợp 60%, sợi 70%, vải 50% và phụ liệu 70% Điều này dẫn đến hiệu quả sản xuất kinh doanh thấp, giá trị gia tăng (VA) giảm và tỷ suất lợi nhuận chỉ từ 5% đến 10%, chủ yếu tập trung vào gia công Bên cạnh đó, phân bố không gian chưa hợp lý cũng gây áp lực lớn cho xã hội và môi trường.

Gia nhập WTO mang lại nhiều lợi ích cho ngành dệt may Việt Nam, giúp tăng cường khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và giảm áp lực từ các nhà cung cấp nguyên phụ liệu nước ngoài Điều này không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm thông qua điều chỉnh giá cả Tuy nhiên, ngành dệt may cũng sẽ phải đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Việt Nam hiện đang được xem như "công xưởng" của thế giới trong ngành dệt may, nhưng chủ yếu chỉ tham gia vào khâu gia công sản phẩm cuối cùng với giá trị gia tăng thấp Để ngành dệt may phát huy vai trò quan trọng hơn trong nền kinh tế, việc thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu là rất cần thiết.

Thực trạng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may đáp ứng nhu cầu tiêu dùng với các sản phẩm như quần áo, chăn ga, gối đệm, và đồ dùng gia đình như rèm cửa và khăn Ngoài ra, sản phẩm dệt may còn xuất khẩu và được sử dụng trong các ngành kinh tế khác, chẳng hạn như vải kỹ thuật cho lót đường và làm vật liệu chống thấm Quá trình sản xuất bao gồm nhiều công đoạn từ cung ứng nguyên liệu, thiết kế sản phẩm, đến sản xuất, xuất khẩu và phân phối.

2.2.1 Công đoạn sản xuất và cung ứng nguyên liệu

Trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, công đoạn sản xuất và cung ứng nguyên liệu đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc cung cấp sản phẩm thô như sợi tự nhiên và nhân tạo Nguyên liệu cơ bản cho ngành dệt may được sản xuất từ hai phương pháp chính: nguyên liệu tự nhiên như cotton, len và tơ tằm, và sợi tổng hợp từ dầu thô và khí tự nhiên Ngành sản xuất sợi đã phát triển mạnh mẽ qua nhiều năm, mang lại những thay đổi đáng kể cho thị trường toàn cầu.

Trước đây, ngành dệt chủ yếu sử dụng bông xơ và len làm nguyên liệu thô Hiện nay, với sự phát triển của công nghệ, ngành hóa dầu, gỗ và khí tự nhiên đã cung cấp một lượng lớn nguyên liệu cho ngành dệt.

Ngành sản xuất dệt may Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu do nguồn cung trong nước không đủ và không đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp Sự kém phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, cùng với công nghệ, máy móc và năng suất hạn chế trong sản xuất sợi, đã khiến ngành dệt may xuất khẩu trở nên bị động về nguyên liệu.

Từ năm 2009, Việt Nam đã bắt đầu xuất khẩu vải, sợi và xơ polyester sang các thị trường lớn như Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và Tây Ban Nha, nhưng ngành dệt may vẫn đối mặt với tình trạng thiếu nguyên phụ liệu, khi tỷ lệ nhập khẩu chiếm đến 70% Cụ thể, nhu cầu về nguyên liệu nhập khẩu bao gồm 95% xơ bông, 70% sợi tổng hợp và 60% vải dệt thoi, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ nước ngoài Việc này dẫn đến sự biến động giá cả nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị gia tăng của chuỗi xuất khẩu dệt may Ví dụ, giá bông nhập khẩu đã tăng mạnh từ 3,2-3,3 USD/kg năm 2010 lên 5-5,2 USD/kg năm 2011, tương đương với mức tăng gần 90% Theo thống kê, kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu trong hai tháng đầu năm 2011 đạt 670 triệu USD, gấp đôi so với cùng kỳ năm trước, cho thấy áp lực lớn từ việc tăng giá nguyên liệu nhập khẩu.

Trong những năm gần đây, giá bông đã tăng cao, dẫn đến việc nhập khẩu bông tăng 103% và chi phí sản xuất các loại sợi dệt tăng từ 30-40% so với giữa năm 2010 Điều này đã làm cho chi phí sản xuất tăng ít nhất 15-20% Mặc dù kim ngạch xuất khẩu dệt may tăng mạnh, nhưng sự gia tăng kim ngạch nhập khẩu nguyên, phụ liệu đã làm giảm giá trị thực tế của chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may.

Ngành dệt may của Việt Nam hiện nay đang phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chủ yếu là từ Trung Quốc (xem bảng 2.2)

Bảng 2.2 - Nhập khẩu nguyên liệu dệt may ĐVT: ( triệu USD )

KNNK dệt may 4097,9 5214,5 5806,4 5251,0 7084 KNXK dệt may 5854,8 7732,0 9120,4 9066 11200 KNNK so với XK (%) 69,99 67,44 64,37 57,92 63,25

(Nguồn: Tổng cục Hải Quan, 2011)

Chi phí vận chuyển, hải quan và thiết bị liên quan đến nhập khẩu nguyên liệu vào Việt Nam làm cho giá nguyên vật liệu cao hơn khoảng 25 - 30% so với Trung Quốc và Ấn Độ Nguyên liệu chiếm 45% tổng chi phí, tạo ra bất lợi lớn cho ngành dệt may Việt Nam Theo thống kê hải quan, trong 6 tháng đầu năm 2011, kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may đạt 6,16 tỷ USD, nhưng phải nhập tới 5,76 tỷ USD nguyên phụ liệu.

Nhiều doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam đang gặp khó khăn khi xuất khẩu, vì nguy cơ thua lỗ gia tăng do thiếu chủ động trong việc cung cấp nguyên liệu đầu vào Hầu hết các phụ kiện sản xuất trong nước chưa đáp ứng được yêu cầu về mẫu mã và chất lượng cho sản phẩm xuất khẩu Điều này dẫn đến giá trị gia tăng trên mỗi sản phẩm xuất khẩu dệt may của Việt Nam còn rất thấp.

Dệt vải là một khâu thiết yếu trong cung cấp nguyên phụ liệu cho ngành may, bao gồm hai công đoạn chính: kéo sợi và dệt vải Tất cả các loại hình doanh nghiệp, từ siêu nhỏ đến các công ty lớn, đều có thể thực hiện các khâu này Tuy nhiên, xu hướng hiện nay cho thấy vốn đầu tư cho các công ty lớn ngày càng trở nên quan trọng Sản phẩm từ ngành dệt không chỉ phục vụ cho ngành may mà còn là nguyên liệu cho sản xuất đồ nội thất và thảm, tạo ra chuỗi giá trị đa dạng, nhưng ngành may mặc vẫn là lĩnh vực chính tiêu thụ nguyên liệu từ ngành dệt.

Nguyên liệu chính cho ngành may là vải được sản xuất ở Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc Các phụ liệu đầu vào khác như chỉ, mác, mex, khóa, ren,

Ngành dệt may Việt Nam, mặc dù đã có chiến lược phát triển công nghiệp phụ trợ, nhưng tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 42% sau năm 2009 Điều này dẫn đến việc phải nhập khẩu phần lớn nguyên liệu, đặc biệt là vải, từ các quốc gia như Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Nhật Bản.

Trong ngành sản xuất nguyên phụ liệu, 35% thiết bị in nhuộm (khoảng 300 máy) được nhập khẩu từ nước ngoài từ năm 1986 đến nay Tất cả các thiết bị này thuộc thế hệ A2, A3 và vẫn hoạt động hiệu quả.

Công nghệ nhuộm hiện tại chủ yếu được nhập từ những năm 1960, dẫn đến việc sử dụng thiết bị lạc hậu, chỉ đáp ứng nhu cầu nhuộm vải khổ hẹp và tiêu tốn nhiều điện năng, làm tăng chi phí sản xuất Các máy nhuộm và hoàn tất như Morrison, Gerber, và Hisaka gặp khó khăn do dây chuyền công nghệ xử lý vải chất lượng cao còn thiếu, ảnh hưởng đến độ phong phú về màu sắc và họa tiết của sản phẩm Hầu hết thiết bị và công nghệ in nhuộm đều được nhập khẩu từ các nước như Mỹ, Nhật Bản, và Đức, trong khi chỉ một số ít thiết bị nhỏ được sản xuất trong nước.

Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với tình trạng lạc hậu về máy móc thiết bị, dẫn đến việc phải nhập khẩu 80-100% thuốc nhuộm từ nước ngoài Điều này cho thấy nguyên liệu, một yếu tố quan trọng trong việc gia tăng giá trị hàng may mặc, chủ yếu phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài Đặc biệt, đối với các sản phẩm yêu cầu kỹ thuật cao và họa tiết phức tạp, công nghệ sản xuất trong nước chưa đủ khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế Tình trạng công nghệ lạc hậu trong ngành dệt đã hạn chế khả năng cung cấp nguyên liệu chất lượng cho ngành may, khiến cho sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu trở nên ngày càng lớn.

Theo Tiến sĩ Lê Đăng Doanh, chuyên gia kinh tế độc lập, ngành dệt may hiện đang đối mặt với khó khăn về nguồn cung cấp vật liệu thiết yếu Ông nhấn mạnh rằng Việt Nam phải nhập khẩu nhiều sản phẩm đầu vào cho ngành dệt may, bao gồm sợi, bông, cúc, và chỉ, dẫn đến tỷ lệ nhập khẩu cao.

Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc vào kinh tế Trung Quốc, với 70-75% giá trị xuất khẩu đến từ nguồn nhập khẩu từ quốc gia này Việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và cạnh tranh trong ngành là thách thức lớn, do đó, phát triển bền vững chỉ có thể đạt được thông qua sự chọn lọc, không thể đánh đổi bằng bất kỳ giá nào.

Đánh giá sự tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may Việt Nam

2.3.1 Định vị ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, Việt Nam chủ yếu tham gia vào khâu sản xuất và gia công, dẫn đến việc tạo ra giá trị gia tăng hạn chế Dưới đây là sơ đồ minh họa quy trình gia công sản phẩm may mặc tại Việt Nam.

Chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may xuất khẩu bao gồm 5 công đoạn cơ bản: thiết kế, sản xuất phụ liệu, sản xuất, xuất khẩu và phân phối Hiện tại, Việt Nam chủ yếu tham gia ở công đoạn sản xuất.

Doanh nghiệp Dệt may Việt

Nam (cắt may, hoàn thiện) Đối tác nước ngoài (người đặt gia công) Cung cấp các yếu tố đầu vào của sản phẩm dệt may

Sản phẩm dệt may hoàn thiện

Ngành may xuất khẩu Việt Nam hiện đang nằm ở đáy chuỗi giá trị với mức độ giá trị gia tăng rất khiêm tốn, chỉ đạt 5,1% giá trị của sản phẩm cuối cùng Cụ thể, trong tổng giá trị của một chiếc áo sơ mi, thiết kế đóng góp 3,2%, nguyên phụ liệu 15,1%, và công đoạn sản xuất (cắt, may, hoàn thiện) chỉ chiếm 5,1% Đáng chú ý, các khâu xuất khẩu, marketing và phân phối lại chiếm tới 74,8% giá trị, cho thấy sự chênh lệch lớn trong việc tạo ra giá trị giữa các giai đoạn trong chuỗi cung ứng.

2.3.2 Nguyên nhân của việc ngành dệt may Việt Nam tham gia chưa có hiệu quả trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

2.3.2.1 Thiết bị công nghệ lạc hậu

Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với tình trạng lạc hậu và thiếu đồng bộ trong thiết bị công nghệ, dẫn đến sản phẩm không có năng lực cạnh tranh Phần lớn máy móc hiện tại đều cũ kỹ, với gần 50% thiết bị đã sử dụng trên 25 năm, gây ra hư hỏng và giảm năng suất, chất lượng sản phẩm, cũng như tăng giá thành Trong nhiều năm qua, các doanh nghiệp chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có và vay để nâng cấp công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm Mặc dù hàng ngàn máy dệt hiện đại đã được nhập về, chỉ đáp ứng khoảng 15% công suất dệt, nhưng ngành đã trang bị thêm hơn 20.000 máy may hiện đại để sản xuất các mặt hàng như sơ mi, jacket, đồ bảo hộ lao động, và áo phông, góp phần cải thiện chất lượng hàng may xuất khẩu và nội địa Ngành may không ngừng đầu tư mở rộng sản xuất để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào dây chuyền sản xuất đồng bộ và máy móc chuyên dụng để sản xuất các mặt hàng như sơ mi, quần âu, quần Jean, và comple Tuy nhiên, dù đã có sự đổi mới thiết bị, họ vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao về chất lượng từ thị trường thế giới.

2.3.2.2 Nguyên vật liệu kém chất lượng, phải nhập khẩu nhiều

Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, năm 2011, trị giá nhập khẩu vải đạt 6,73 tỷ USD, tăng 25,5% so với năm trước Nguyên phụ liệu dệt may và da giày đạt 2,95 tỷ USD, tăng 12,5% Xơ sợi dệt có trị giá 1,53 tỷ USD, tăng 30,4%, trong khi đó, nhập khẩu bông vượt 1 tỷ USD, tăng 56,1%.

Năm 2011, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã nhập khẩu 7,88 tỷ USD, tăng 26,3% so với năm 2010, trong khi các doanh nghiệp trong nước đạt 4,39 tỷ USD, tăng 22%.

Các thị trường chính cung cấp nhóm hàng này cho Việt Nam trong năm

Năm 2011, Trung Quốc đạt 3,96 tỷ USD, tăng 26,4% so với năm 2010; Hàn Quốc đạt 2,11 tỷ USD, tăng 22%; Đài Loan đạt 2 tỷ USD, tăng 16,6%; Nhật Bản đạt 737 triệu USD, tăng 43,4%; Hoa Kỳ đạt 733 triệu USD, tăng 70,9%; và Hồng Kông đạt 594 triệu USD, tăng 10,3%.

Hiện nay, ngành công nghiệp dệt may phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, với 95% xơ bông, 70% sợi tổng hợp, 40% sợi xơ ngắn, 40% vải dệt kim và 60% vải dệt thoi Để đảm bảo sản xuất ổn định, hầu hết các công ty dệt may phải chấp nhận gia công cho đối tác nước ngoài, mặc dù lợi nhuận không cao Việc gia công giúp các công ty nhận được nguyên phụ liệu kịp thời và đầy đủ từ đối tác.

Còn sản xuất theo dạng FOB, lợi nhuận cao hơn, nhưng bù lại phải chịu khó tự tìm nguồn nguyên phụ liệu bằng cách nhập khẩu

Ngành dệt may Việt Nam chỉ đáp ứng 30% nhu cầu nguyên phụ liệu, nhưng không phản ánh năng lực sản xuất yếu kém Phụ liệu nội địa có thể đáp ứng đủ, trong khi nguyên liệu nội địa có thể cung cấp đến 70% nhu cầu sản xuất Tuy nhiên, do yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm từ đối tác nước ngoài, nguyên phụ liệu Việt Nam chưa đủ tiêu chuẩn và phải nhập khẩu Hiện tại, Việt Nam cũng thiếu đội ngũ thiết kế kiểu dáng vải chuyên nghiệp.

Tất cả các quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc, đều phải nhập khẩu nguyên phụ liệu do nhu cầu toàn cầu rất đa dạng và không thể đáp ứng đồng thời Do đó, vấn đề quan trọng là tập trung vào việc phát triển nội lực một cách sâu sắc và mạnh mẽ, có định hướng vào những loại nguyên liệu nhất định để trở thành nguồn cung cấp chủ yếu cho thị trường thế giới.

Việt Nam phải nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu cho ngành dệt may do sản lượng và diện tích trồng bông trong nước còn thấp Một số nguyên phụ liệu sản xuất trong nước có giá cao hơn 5% so với hàng nhập khẩu và chất lượng không ổn định.

Hiện nay, các doanh nghiệp dệt lớn tại Việt Nam chủ yếu sản xuất vải sơ mi, ka ki và dệt thun, trong khi vải thời trang sản xuất trong nước còn rất hiếm Nguyên phụ liệu nội địa chủ yếu bao gồm nút, chỉ, dây kéo, vải lót và bao bì.

Ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguyên liệu bông và xơ, đồng thời gặp nhiều hạn chế trong quy trình nhuộm và hoàn tất vải Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi sản xuất liên hoàn từ sản xuất bông đến hoàn thiện sản phẩm.

Diện tích, năng suất sản xuất bông, xơ tại Việt Nam hiện nay chỉ đáp ứng được 2% nhu cầu bông, xơ cho ngành dệt sợi

Khâu nhuộm và hoàn tất vải còn yếu kém đang ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành công nghiệp thời trang Đây là công đoạn quyết định đến chất lượng và mẫu mã của vải, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh với hàng ngoại Việc có nguồn nguyên phụ liệu tại chỗ sẽ giúp các nhà thiết kế chủ động hơn trong việc tìm kiếm nguyên liệu cho các sản phẩm thiết kế của mình.

2.3.2.3 Nguồn nhân lực dồi dào, giá rẻ nhưng trình độ chưa cao đặc biệt là thiếu các nhà thiết kế chuyên nghiệp

ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỂ VIỆT NAM

Ngày đăng: 03/07/2021, 08:33

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bộ Công Thương (2008), Qui hoạch phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2020, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Qui hoạch phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2020
Tác giả: Bộ Công Thương
Năm: 2008
2. Doris Becker, Phạm Ngọc Trâm và Hoàng Đình Tú (2006), Phát triển chuỗi giá trị - công cụ gia tăng giá trị cho sản xuất nông nghiệp, Dự án thuộc Chương trình Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát triển chuỗi giá trị - công cụ gia tăng giá trị cho sản xuất nông nghiệp, Dự án thuộc Chương trình Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam
Tác giả: Doris Becker, Phạm Ngọc Trâm và Hoàng Đình Tú
Năm: 2006
3. Nguyễn Thị Đông (2011), Phân tích chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kết của doanh nghiệp may xuất khẩu ở Việt Nam, Luận án Tiến sỹ kinh tế công nghiệp, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích chuỗi giá trị và tổ chức quan hệ liên kết của doanh nghiệp may xuất khẩu ở Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Thị Đông
Năm: 2011
4. Hiệp hội Dệt May Việt Nam (Vitas) (2006), Chiến lược xuất khẩu ngành dệt may giai đoạn 2006 - 2010, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược xuất khẩu ngành dệt may giai đoạn 2006 - 2010
Tác giả: Hiệp hội Dệt May Việt Nam (Vitas)
Năm: 2006
5. Phạm Thu Hương (2006), Báo cáo nghiên cứu Chiến lược và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam sau khi dỡ bỏ hệ thống hạn ngạch dệt may - một cách tiếp cận trong chuỗi giá trị toàn cầu, Đại học Ngoại Thương, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo nghiên cứu Chiến lược và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam sau khi dỡ bỏ hệ thống hạn ngạch dệt may - một cách tiếp cận trong chuỗi giá trị toàn cầu
Tác giả: Phạm Thu Hương
Năm: 2006
6. Nguyễn Việt Khôi (2011), Đầu tư trực tiếp của TNCs và sự tham gia của nước nhận đầu tư vào chuỗi giá trị toàn cầu: trường hợp Trung Quốc, Luận án tiến sỹ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đầu tư trực tiếp của TNCs và sự tham gia của nước nhận đầu tư vào chuỗi giá trị toàn cầu: trường hợp Trung Quốc
Tác giả: Nguyễn Việt Khôi
Năm: 2011
7. Micheal E. Porter (2009), Lợi thế cạnh tranh: Tạo lập và duy trì thành tích vượt trội trong kinh doanh, Nhà xuất bản Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lợi thế cạnh tranh: Tạo lập và duy trì thành tích vượt trội trong kinh doanh
Tác giả: Micheal E. Porter
Nhà XB: Nhà xuất bản Trẻ
Năm: 2009
8. Nguyễn Ngọc Sơn (2007), “Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may”, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 2 (74), Tr. 65-67 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may”, "Tạp chí Kinh tế và Phát triển
Tác giả: Nguyễn Ngọc Sơn
Năm: 2007
9. Nguyễn Ngọc Sơn (2008), “Dệt may Việt Nam thời kỳ hậu WTO: Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Kinh tế & Dự báo, (11), Tr. 42-47 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dệt may Việt Nam thời kỳ hậu WTO: Thực trạng và giải pháp”, "Tạp chí Kinh tế & Dự báo
Tác giả: Nguyễn Ngọc Sơn
Năm: 2008
10. Ngô Kim Thanh (2009), “Doanh nghiệp dệt may Việt Nam đối phó với suy thoái kinh tế toàn cầu”, Kinh tế và Phát triển, 2 (7), Tr 56- 58 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Doanh nghiệp dệt may Việt Nam đối phó với suy thoái kinh tế toàn cầu”, "Kinh tế và Phát triển
Tác giả: Ngô Kim Thanh
Năm: 2009
11. Nguyễn Đức Thành (2009), Kinh tế Việt Nam năm 2008, Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kinh tế Việt Nam năm 2008
Tác giả: Nguyễn Đức Thành
Nhà XB: Nhà xuất bản Thống kê
Năm: 2009
12. Trần Văn Thọ (2005), Biến động kinh tế Đông Á và con đường công nghiệp hóa Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia , Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Biến động kinh tế Đông Á và con đường công nghiệp hóa Việt Nam
Tác giả: Trần Văn Thọ
Nhà XB: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia
Năm: 2005
13. Thủ tướng Chính phủ (2008), Quyết định phê duyệt chiến lược phát triển ngành công nghiệp dệt may đến năm 2015, định hướng đến năm 2020, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quyết định phê duyệt chiến lược phát triển ngành công nghiệp dệt may đến năm 2015, định hướng đến năm 2020
Tác giả: Thủ tướng Chính phủ
Năm: 2008
14. Ninh Thị Thu Thủy (2007), “Tổ chức sản xuất ngành dệt may sau khi bãi bỏ chế độ hạn ngạch”, Tạp chí Khoa học Đại học Đà Nẵng, (14), Tr.4 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổ chức sản xuất ngành dệt may sau khi bãi bỏ chế độ hạn ngạch”, "Tạp chí Khoa học Đại học Đà Nẵng
Tác giả: Ninh Thị Thu Thủy
Năm: 2007
15. Tổng cục Hải Quan (2010), Báo cáo về xuất nhập khẩu hàng dệt may, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo về xuất nhập khẩu hàng dệt may
Tác giả: Tổng cục Hải Quan
Năm: 2010
16. Tổng cục Hải Quan (2011), Báo cáo về xuất nhập khẩu hàng dệt may, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo về xuất nhập khẩu hàng dệt may
Tác giả: Tổng cục Hải Quan
Năm: 2011
17. Tổng cục Thống kê (2009), Niên giám thống kê năm 2009, Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Niên giám thống kê năm 2009
Tác giả: Tổng cục Thống kê
Nhà XB: Nhà xuất bản Thống kê
Năm: 2009
18. Trần Văn Tùng (2007), Thay đổi công nghệ để tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu, Nhà xuất bản Thế giới, Hà Nội.Tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thay đổi công nghệ để tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu
Tác giả: Trần Văn Tùng
Nhà XB: Nhà xuất bản Thế giới
Năm: 2007
19. Gary Gereffi (2001), The International competitiveness of Asian Economies in the Apparel commodity chain, Duke University, USA Sách, tạp chí
Tiêu đề: The International competitiveness of Asian Economies in the Apparel commodity chain
Tác giả: Gary Gereffi
Năm: 2001
20. Gary Gereffi, Olga Memedovic (2003), The Global Apparel Value Chain: What Prospects f or Upgrading by Developing countries, United Nation Industrial Development Organzation,Vienna Sách, tạp chí
Tiêu đề: The Global Apparel Value Chain: What Prospects f or Upgrading by Developing countries
Tác giả: Gary Gereffi, Olga Memedovic
Năm: 2003

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

DANH MỤC BẢNG - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
DANH MỤC BẢNG (Trang 9)
DANH MỤC HÌNH VẼ - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
DANH MỤC HÌNH VẼ (Trang 10)
Hình 1. 1- Mô hình Chuỗi giá trị của Michael E. Porter - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Hình 1. 1- Mô hình Chuỗi giá trị của Michael E. Porter (Trang 25)
Hình 1.2. Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Hình 1.2. Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu (Trang 31)
Hình 1.4. Mô hình nâng cấp ngành trong chuỗi dệt may châ uÁ - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Hình 1.4. Mô hình nâng cấp ngành trong chuỗi dệt may châ uÁ (Trang 45)
Bảng 2. 1- Cơ cấu doanh nghiệp dệt may năm 2010 - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Bảng 2. 1- Cơ cấu doanh nghiệp dệt may năm 2010 (Trang 48)
Hình 2.1. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam giai đoạn 2006-2010  - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Hình 2.1. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam giai đoạn 2006-2010 (Trang 53)
Hình 2.2. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang các  thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản giai đoạn 2006 - 2010  - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Hình 2.2. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang các thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản giai đoạn 2006 - 2010 (Trang 54)
Hình 2.3- Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang các nước năm 2011  - Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và khả năng tham gia của ngành dệt may dệt may việt nam
Hình 2.3 Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang các nước năm 2011 (Trang 55)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w