CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THUẾ
Cơ sở lý luận về Quản lý thuế
1.1.1 Các khái niệm liên quan i) Quản lý
Quản lý là hoạt động khách quan trong đời sống kinh tế - xã hội nhằm đạt được mục tiêu đã được xác định trước Hoạt động này bao gồm ba yếu tố cơ bản: mục tiêu, chủ thể quản lý và các phương thức thực hiện.
Chủ thể quản lý, có thể là cá nhân hoặc tổ chức, thực hiện việc tác động lên đối tượng quản lý thông qua các công cụ và phương pháp phù hợp, tuân theo những nguyên tắc nhất định.
- Đối tượng quản lý là đối tượng tiếp nhận trực tiếp sự tác động của chủ thể quản lý
- Khách thể quản lý chịu sự tác động của chủ thể quản lý, có thể là con người hoặc các quá trình xã hội ii) Quản lý nhà nước
Quản lý nhà nước là hoạt động sử dụng quyền lực nhà nước để tổ chức và điều chỉnh các quan hệ xã hội cũng như hành vi của con người Điều này thể hiện qua việc các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước thực hiện chức năng quản lý và điều hành các lĩnh vực trong đời sống xã hội theo quy định của pháp luật.
Quản lý nhà nước tại Việt Nam bao gồm Chính phủ, các cơ quan chính quyền địa phương và các cơ quan quyền lực nhà nước trong lĩnh vực lập pháp, tư pháp Đây là hoạt động thực thi quyền hành pháp, tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực pháp luật đối với các quá trình xã hội và hành vi của con người Các cơ quan trong hệ thống chính phủ từ trung ương đến cơ sở thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước nhằm duy trì và phát triển mối quan hệ xã hội cũng như trật tự tư pháp, góp phần vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Quản lý thuế là một phần quan trọng trong hoạt động này.
Quản lý thuế là hoạt động quan trọng của nhà nước nhằm đạt được các mục tiêu thuế, thông qua việc tổ chức bộ máy quản lý thuế phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội Quá trình này được thực hiện theo các quy trình nghiệp vụ cụ thể và nguyên tắc nhất định, dựa trên thông tin chất lượng từ hệ thống bảo đảm thông tin quản lý thuế, nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả trong việc thu thuế.
1.1.2 Lý luận chung về thuế và quản lý thuế
1.1.2.1 Khái niệm, đặc điểm, chức năng, vai trò của thuế i).Khái niệm thuế
Lịch sử xã hội loài người cho thấy thuế là yếu tố cần thiết gắn liền với sự hình thành và phát triển của Nhà nước Dù chưa có quan điểm thống nhất về khái niệm thuế, các nhà kinh tế đều đồng thuận rằng để hiểu rõ bản chất của thuế, khái niệm này cần nhấn mạnh những khía cạnh quan trọng.
Nội dung kinh tế của thuế thể hiện qua các mối quan hệ tiền tệ giữa Nhà nước và các pháp nhân cũng như thể nhân, không có tính chất hoàn trả trực tiếp.
Mối quan hệ tiền tệ này phát sinh một cách khách quan và mang ý nghĩa xã hội đặc biệt, thể hiện qua việc chuyển giao thu nhập theo yêu cầu bắt buộc của Nhà nước.
Thứ ba, các pháp nhân và thể nhân chỉ phải nộp cho Nhà nước các khoản đã được pháp luật quy định
Thuế là khoản nộp tiền bắt buộc mà cá nhân và tổ chức phải thực hiện theo quy định của pháp luật đối với nhà nước, không mang tính chất đối khoản và không hoàn trả trực tiếp cho người nộp Khoản thuế này được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu công cộng.
- Thuế là một khoản trích nộp bằng tiền
Trong nền kinh tế thị trường, thuế được hiểu là khoản trích nộp bằng tiền, khác với hình thức nộp thuế bằng hiện vật trong quá khứ Sự phát triển của giao dịch hàng hóa bằng tiền đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của thuế Đồng thời, việc yêu cầu nộp thuế bằng tiền cũng góp phần phát triển nền kinh tế thị trường, buộc người nộp thuế phải chuyển đổi tài sản hiện vật thành tiền để thanh toán nghĩa vụ thuế.
Tuy nhiên, hình thức trả thuế bằng hiện vật cũng không hoàn toàn mất đi trong hệ thống chính sách thuế đương đại
Thuế gắn liền với quyền lực Nhà nước, thể hiện tính pháp lý tối cao của nó Là nghĩa vụ cơ bản của công dân theo Hiến Pháp, việc ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ thuế chỉ thuộc thẩm quyền của Quốc Hội, cơ quan quyền lực Nhà nước tối cao Nhà nước không thể thu thuế một cách tùy tiện mà phải dựa trên cơ sở pháp luật cụ thể, được quy định trong các văn bản pháp luật do các cơ quan quyền lực ban hành Đây là đặc trưng cơ bản của thuế, phân biệt với các hình thức động viên tài chính khác cho ngân sách Nhà nước.
Thuế là công cụ phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân, thể hiện rõ nét tính chất kinh tế của nó Nhà nước thu thuế từ người nộp thuế (NNT) một cách bắt buộc, mà không kèm theo bất kỳ quyền lợi hay sự cấp phát nào Điều này phân biệt thuế với các hình thức huy động tài chính tự nguyện hoặc các hình thức phạt tiền, chỉ áp dụng cho những cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật.
- Thuế là hình thức chuyển giao thu nhập không mang tính chất hoàn trả trực tiếp và được sử dụng để đáp ứng chi tiêu công cộng
Tính chất này được thể hiện trên các khía cạnh:
Sự chuyển giao thu nhập qua thuế không mang tính đối giá, tức là mức thuế mà các tầng lớp trong xã hội đóng cho Nhà nước không hoàn toàn dựa trên mức độ hưởng thụ dịch vụ và hàng hóa công cộng Người nộp thuế không có quyền yêu cầu Nhà nước cung cấp hàng hóa, dịch vụ công trực tiếp cho mình trước khi nộp thuế.
Các khoản thuế đã nộp cho Nhà nước sẽ không được hoàn trả trực tiếp cho người nộp thuế (NNT), mà thay vào đó, NNT sẽ nhận được một phần hàng hoá và dịch vụ công cộng mà Nhà nước cung cấp cho cộng đồng Giá trị mà NNT được hưởng không nhất thiết phải tương ứng với số thuế đã nộp, điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa thuế và các khoản phí, lệ phí cũng như giá cả.
Khái niệm chi tiêu công cộng hiện nay đã mở rộng ra ngoài việc duy trì bộ máy nhà nước, bao gồm cả các khoản chi cho các chức năng kinh tế, xã hội và văn hóa Tất cả những hoạt động này đều cần được tài trợ bằng thuế, cho thấy vai trò quan trọng của thuế trong việc hỗ trợ các chức năng của nhà nước.
Thực tiễn Quản lý thuế ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam
1.2.1 Quản lý thuế trên thế giới
1.2.1.1 Quản lý thuế ở Vương quốc Anh: Đối với các nước có nền kinh tế phát triển như Vương quốc Anh, cơ chế NTT tự kê khai, tự nộp thuế vào NSNN được áp dụng từ năm 1996 Việc áp dụng cơ chế QLT như trên đã tăng số thu khoảng 350 triệu Bảng trong năm 1999-2000 Đây là kết quả của các giải pháp mà CQT Vương quốc Anh đạt được nhờ nâng cao tính tuân thủ pháp luật của NNT
Công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế (NNT) được xem là nhiệm vụ quan trọng của cơ quan thuế, với 28% cán bộ toàn ngành và 55% cán bộ của các Cục thuế và Chi cục thuế tham gia Để phục vụ NNT hiệu quả, các phòng hỗ trợ được bố trí thuận tiện, có khu vực tiếp đón, ghế ngồi chờ và giá để tài liệu hướng dẫn Ngoài ra, các phòng này còn được trang bị máy tính hiện đại kết nối mạng, giúp NNT dễ dàng truy cập và tìm hiểu chính sách thuế.
Các hoạt động tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế (NNT) được triển khai qua nhiều hình thức dịch vụ đa dạng, nhằm mục tiêu phục vụ khách hàng tốt nhất Hệ thống điện thoại hỗ trợ được duy trì để giúp NNT trong việc tự kê khai và nộp thuế Đồng thời, các chiến dịch tuyên truyền toàn quốc được thực hiện để nâng cao nhận thức về việc nộp tờ khai đúng hạn, cũng như quảng bá các dịch vụ internet và dịch vụ hỗ trợ của cơ quan thuế.
Công tác thanh tra trong ngành được chú trọng với 31% cán bộ tham gia Kế hoạch thanh tra bao gồm 40% công việc từ CQT trung ương, 10% đối tượng được chọn ngẫu nhiên và 50% dựa trên kế hoạch của Cục và Chi cục Đội ngũ thanh tra đánh giá rủi ro và lựa chọn đối tượng dựa trên số liệu từ tờ khai thuế, báo cáo tài chính, hệ thống phần mềm QLT, và dữ liệu lịch sử trong 6 năm qua, cũng như thông tin từ bên thứ ba và phân tích dữ liệu thuế từ các trường hợp thanh tra đã kết thúc.
Cán bộ thanh tra thuế tại Anh phải có ít nhất hai bằng cấp: một bằng Đại học kinh tế hoặc thuế và một bằng tốt nghiệp trường Luật Hàng năm, các lớp đào tạo nghiệp vụ chuyên môn được tổ chức cho các ngạch thanh tra viên, thanh tra chính và thanh tra cao cấp.
Công tác thu nợ thuế được thực hiện dựa trên phương pháp rủi ro, với các tiêu chí quan trọng như thời gian kê khai, mức nợ thuế và mức thuế của năm trước Để đảm bảo hiệu quả, các biện pháp thu nợ mạnh mẽ được áp dụng, bao gồm tịch biên tài sản và thực hiện tố tụng khi cần thiết.
Mục tiêu của cơ quan thuế (CQT) tại Anh là hỗ trợ người nộp thuế (NNT) trong việc thanh toán nợ thuế, từ đó tránh được việc khởi kiện hoặc các thủ tục pháp lý Để đạt được điều này, CQT cho phép NNT thực hiện các thỏa thuận trả dần khoản nợ thuế của mình.
1.2.1.2.Quản lý thuế ở Singaphore (IRAS):
Singapore, một quốc đảo tại Đông Nam Á, đã trải qua hơn 10 năm đổi mới với hệ thống quản lý thuế hiện đại và hiệu quả Hệ thống này nổi bật với tốc độ triển khai công nghệ thông tin hàng đầu trong khu vực và thế giới Cơ quan IRAS luôn dẫn đầu trong việc cung cấp dịch vụ công và nhận được sự đánh giá cao từ người nộp thuế (NNT) Theo một cuộc khảo sát năm 2000, 95% NNT cá nhân và 83% NNT doanh nghiệp cho biết hài lòng với dịch vụ của IRAS.
IRAS đã đạt được những thành công đáng kể nhờ vào chiến lược cải thiện hoạt động của cơ quan thuế nhằm phục vụ người nộp thuế (NNT) tốt hơn Họ đã tạo điều kiện để NNT hiểu biết về thuế và cung cấp các công cụ giúp đơn giản hóa việc thực hiện nghĩa vụ với nhà nước Bước đầu tiên của IRAS là tăng cường việc kê khai thuế thông qua hệ thống điện thoại và kê khai điện tử Nhờ nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường tuyên truyền về các hình thức kê khai mới, đến năm 2000, 1/3 NNT đã thực hiện kê khai thuế điện tử, trong khi phần còn lại chủ yếu kê khai qua hệ thống điện thoại.
IRAS đã phát triển một hệ thống phân tích thông tin tích hợp nhằm hỗ trợ người nộp thuế (NNT) thông qua dịch vụ trả lời điện thoại tự động và dịch vụ tư vấn thuế một cửa Hệ thống này giúp giải quyết tới 43% các vấn đề thuế của NNT, cho phép họ dễ dàng tìm kiếm thông tin và giải đáp thắc mắc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
IRAS đang phát triển chiến lược dài hạn nhằm xoá bỏ yêu cầu kê khai thuế của người nộp thuế (NNT) thông qua chương trình phối hợp cung cấp thông tin với các cơ quan Chính phủ khác Bằng cách kiểm soát đăng ký kinh doanh và các luồng tiền, thu nhập, IRAS cùng với các cơ quan liên quan sẽ tự động xác định nghĩa vụ thuế cho từng NNT.
Nhờ vào những cải tiến triệt để, IRAS đã giúp người nộp thuế giảm đáng kể chi phí tuân thủ nghĩa vụ nộp thuế, từ đó củng cố lòng tin của Chính phủ và người dân vào hoạt động quản lý thuế.
1.2.1.3 Quản lý thuế ở các quốc gia trong hiệp hội nghiên cứu và châu Á (SGATAR):
Trong quá trình cải cách và hiện đại hóa công tác quản lý thuế, các quốc gia trong hiệp hội SGATAR như Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Việt Nam, Hồng Kông, Indonesia, và New Zealand đều chú trọng vào việc hiện đại hóa công tác thanh tra thuế Mục tiêu chính là ứng dụng kỹ thuật phân tích quản lý rủi ro để cải tiến nội dung, phương pháp và tổ chức hoạt động thanh tra, nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật cao, đồng thời nâng cao hiệu lực và hiệu quả công tác thanh tra thuế.
Hệ thống thanh tra thuế đã được hiện đại hóa thông qua việc tin học hóa, với việc trang bị đồng bộ máy tính và khai thác mạng nội bộ Đồng thời, hệ thống này cũng được kết nối với Internet và các mạng lưới của các cơ quan chính phủ liên quan đến thanh tra thuế.
Xây dựng một hệ thống tích hợp thông tin và dữ liệu từ doanh nghiệp, bao gồm kê khai thuế, hóa đơn hàng hóa bán ra, báo cáo tài chính và báo cáo thu nhập, cùng với thông tin từ các nguồn bên ngoài như ngân hàng, tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý vốn, cơ quan Hải quan, hiệp hội ngành nghề, cơ quan thống kê và cơ quan Cảnh sát.