TỔNG QUAN
Bối cảnh và lý do chọn đề tài
Kinh tế thế giới đang có dấu hiệu phục hồi rõ nét, đặc biệt từ các nền kinh tế hàng đầu như Mỹ, Nhật Bản và châu Âu, với tăng trưởng chậm nhưng bền vững Tuy nhiên, các nước mới nổi và đang phát triển vẫn gặp nhiều thách thức, trong khi kinh tế Trung Quốc tiếp tục tăng trưởng chậm lại Khu vực Eurozone đối mặt với tình trạng đình trệ tương tự như Nhật Bản trong những năm 1980-1998, với sự chậm lại trong tăng trưởng và giảm phát Đồng thời, nền kinh tế thế giới đang chuyển mình từ công nghiệp sang tri thức.
Ngày nay, khi kinh tế phát triển, đời sống sinh hoạt của con người ngày càng được nâng cao, chú trọng vào tính thẩm mỹ và sự sang trọng Trong xây dựng, việc tạo dựng nhà cửa và công trình cao cấp không chỉ cần đầy đủ chức năng mà còn phải đẹp và phù hợp với xu hướng hiện đại, đáp ứng nhu cầu của khách hàng Nhà ở không chỉ là nơi che mưa che nắng mà còn thể hiện cái tôi của chủ nhân Do đó, vai trò của ngành xây dựng ngày càng quan trọng, với nhu cầu xây dựng liên tục tăng lên và các công trình mới được ra đời hàng năm, phản ánh sự phát triển không ngừng của xã hội.
Ngành xây dựng tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng và ổn định, thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư Tuy nhiên, hiện tại, ngành này đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức lớn, bao gồm lãi suất vay cao, khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, năng lực quản lý kém, và bộ máy quản lý chưa theo kịp xu hướng hiện đại Một phần nguyên nhân là do trình độ và năng lực của một số cán bộ còn yếu kém.
Thị trường bất động sản đang gặp khó khăn với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ và sản phẩm đầu ra đang rơi vào tình trạng bế tắc, dẫn đến tình trạng đóng băng kéo dài.
Theo dữ liệu mới nhất từ Bộ Xây Dựng, có 2.110 doanh nghiệp trong ngành xây dựng đã ngừng hoạt động hoặc giải thể, trong đó tỷ lệ giải thể của doanh nghiệp tư nhân chiếm 24,1% và đang có xu hướng gia tăng.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của các doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng là do lợi thế cạnh tranh yếu, thiếu đầu tư vào nguồn nhân lực và chưa khai thác tối đa nội lực Trên thế giới, nhiều phương pháp đã được áp dụng để cải thiện lợi thế cạnh tranh, trong đó quản lý tri thức là một trong những giải pháp hiệu quả.
Quản lý tri thức đã trở thành một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế hiện nay Nhiều nghiên cứu trên thế giới, như của De Jarnett (1996) và Quintas (1996), đã chỉ ra tầm quan trọng của quản lý tri thức Hơn nữa, các nghiên cứu tiếp theo, như của Chuang (2004) và Moghaddam AZ cùng các cộng sự, đã làm rõ mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh.
Nghiên cứu của Que (2010) chỉ ra rằng việc quản lý tri thức hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực nội tại, từ đó nâng cao hiệu suất hoạt động và hiệu quả kinh doanh Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động hiện tại mà còn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược cạnh tranh bền vững trong tương lai.
Đề tài “Mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp: nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp tư nhân ngành xây dựng tại TP HCM” được nghiên cứu nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tri thức trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng Nghiên cứu này không chỉ đóng góp về lý thuyết mà còn giúp các doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về việc xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả, từ đó vượt qua khó khăn và hướng tới sự phát triển bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu này được xác định như sau:
- Xác định các yếu tố của quản lý tri thức tác động đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
Mức độ tác động của các yếu tố quản lý tri thức đến lợi thế cạnh tranh trong các doanh nghiệp tư nhân ngành xây dựng tại TP HCM là rất quan trọng Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường Việc xác định rõ ràng mức độ tác động giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược quản lý tri thức, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành xây dựng.
Để cải thiện hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng tại TP HCM, cần đề xuất một số giải pháp hiệu quả Những kiến nghị này sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố của quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh trong ngành xây dựng của các doanh nghiệp tư nhân.
Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng, bao gồm tư vấn, thiết kế và thi công, đang hoạt động tại TP HCM Thời gian hoạt động của các doanh nghiệp này sẽ được xem xét để đánh giá tình hình phát triển và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
Đối tượng khảo sát bao gồm các nhà quản trị từ cấp trung trở lên trong các doanh nghiệp tư nhân ngành xây dựng, cụ thể là phó và trưởng phòng, ban giám đốc, phó và tổng giám đốc, với kinh nghiệm làm việc từ 3 năm trở lên.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng chủ yếu 2 phương pháp:
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp các nhà quản trị doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng, nhằm khám phá mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh Tác giả sẽ phát triển một mô hình thể hiện mối quan hệ này, từ đó bổ sung và điều chỉnh các thành phần cũng như thang đo phục vụ cho nghiên cứu định lượng.
Tiến hành phỏng vấn thử với 7 nhà quản trị bằng cách sử dụng bảng câu hỏi đã được điều chỉnh từ nghiên cứu định tính trước đó Sau đó, thang đo được hiệu chỉnh lần cuối và bảng câu hỏi đã được điều chỉnh được sử dụng cho phỏng vấn chính thức.
Nghiên cứu định lượng bao gồm việc phát bảng câu hỏi đến các đối tượng khảo sát phù hợp, sau đó thu thập và xử lý dữ liệu, cuối cùng sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để phân tích kết quả.
Để thu thập và phân tích dữ liệu, chúng tôi sử dụng phần mềm SPSS 16.0 với các bước cụ thể như sau: đầu tiên, đánh giá sơ bộ thang đo và độ tin cậy của các biến đo lường thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, cùng với việc xác định yếu tố tải bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) Tiếp theo, chúng tôi kiểm định các giả thuyết và độ phù hợp của mô hình, sau đó thực hiện kiểm định T-Test và phân tích ANOVA để đưa ra kết quả chính xác.
Ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu này mở rộng hệ thống thang đo mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng tại TP HCM Kết quả từ nghiên cứu sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp tư nhân trong ngành xây dựng tại thành phố nâng cao hiệu quả cạnh tranh và phát triển bền vững.
HCM nhận diện các yếu tố quản lý tri thức và tác động tích cực của chúng đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn cho hiện tại và tương lai.
Kết cấu của luận văn
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Thảo luận kết quả và kiến nghị
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Quản lý tri thức
Một số nhà nghiên cứu như Nonaka, Takeuchi (1990) và Wiig (1999) định nghĩa tri thức là tổng hòa các mối quan hệ giữa các khái niệm trong một lĩnh vực cụ thể, bao gồm năm hình thái: (1) trạng thái tư duy, (2) đối tượng, (3) quá trình, (4) điều kiện tiếp cận thông tin, và (5) khả năng Ngoài ra, có quan điểm cho rằng tri thức là một hệ thống phân cấp thông tin.
Theo Davenport và cộng sự (1998), tri thức có bản chất tương tự như thông tin dữ liệu nhưng sâu sắc hơn và chứa đựng nhiều thông tin hơn, do đó đóng vai trò quan trọng nhất Tri thức được hiểu như một chu trình khép vòng theo hình xoắn ốc, lặp đi lặp lại và phát triển theo thời gian (Jones, 2001) Ở mức độ cao hơn, tri thức là sự nhận thức và hiểu biết từ sự pha trộn của nhiều nguồn thông tin, kinh nghiệm, kỹ năng, nguyên tắc, quy tắc, giá trị, cái nhìn sâu sắc, nghiên cứu và quan sát (Bollinger và cộng sự, 2001) Vì tri thức là sự kết hợp của nhiều yếu tố, nó thường mang tính chủ quan (James, 2005).
Trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, mối liên hệ giữa tri thức và thông tin rất quan trọng Thông tin thu được tại nơi làm việc đóng vai trò thiết yếu, trong khi tri thức cung cấp một khuôn khổ để đánh giá và kết hợp kinh nghiệm cùng thông tin mới.
(Davenport và cộng sự, 1998) Nói cách khác, tri thức là thông tin gắn liền với mục đích cụ thể nào đó (Davidson và Voss, 2002).
Trong các cách phân loại tri thức, đáng chú ý và quan trọng nhất đó là hai loại: tri thức tường minh và tri thức ẩn (Bollinger và cộng sự, 2001)
Tri thức tường minh có thể được ghi chép, phân loại và chuyển giao dưới dạng thông tin Nó có thể được minh họa cho người khác thông qua các biểu mẫu, giải thích và tín hiệu chia sẻ.
Tri thức ẩn danh là loại tri thức dựa trên kinh nghiệm tích lũy và quá trình học tập cá nhân, điều này khiến cho việc tái sản xuất hoặc chia sẻ nó với người khác trở nên khó khăn.
Quản lý tri thức (Knowledge Management – KM)
Mặc dù có nhiều tài liệu về quản lý tri thức, vẫn chưa có định nghĩa chung nào được chấp nhận (Earl, 2001) Quản lý tri thức thường được hiểu là tập hợp các hoạt động nhằm phát triển và khai thác tri thức để đạt được các kết quả như mục tiêu doanh nghiệp, giá trị, hiệu quả lâu dài, thành công và lợi thế cạnh tranh Theo Walters (2002), quản lý tri thức là khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra, mua lại, chuyển nhượng, chuyển đổi và phân phối tri thức để tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Wilcox (1997) cho rằng quản lý tri thức là khả năng quản lý, lưu trữ và phân phối tri thức
Quá trình quản lý tri thức là chuỗi giá trị bao gồm các hoạt động tạo ra, sử dụng và chuyển giao tri thức giữa các cá nhân (Dilnutt, 2000) Nhiều nhà nghiên cứu đã mở rộng khái niệm này, nhấn mạnh rằng quản lý tri thức không chỉ là việc phối hợp và tích lũy thông tin (Davenport và cộng sự, 1998) mà còn liên quan đến ứng dụng và khai thác tri thức (Drucker, 1985).
Lợi ích của quản lý tri thức
Quản lý tri thức là một hoạt động chiến lược quan trọng, giúp gia tăng giá trị và đóng góp vào lợi nhuận cũng như chiến lược phát triển của doanh nghiệp (Duffy, 2000).
Quản lý tri thức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định hiệu quả hơn, như được nêu bởi Walters (2002) Nó không chỉ tạo ra chuỗi giá trị mà còn giúp nhận diện, định vị và cung cấp thông tin giá trị, theo Blumentritt và Johnston (1999).
Becerra – Fernández và cộng sự (2001) đã đề xuất các cấp độ tác động của quản lý tri thức, bao gồm con người, quy trình, sản phẩm và hiệu suất tổng thể.
- Tạo điều kiện cho người lao động học tập trong nhiều cách khác nhau từ đồng nghiệp cùng doanh nghiệp hoặc ngoài doanh nghiệp
- Tạo ra sự thích ứng lớn hơn giữa các nhân viên và sự hài lòng đối với công việc của họ
Quản lý tri thức giúp cải tiến quy trình doanh nghiệp qua ba khía cạnh chính: hiệu quả, khoa học và đổi mới Tại cấp độ sản phẩm, nó thể hiện tác động rõ rệt qua việc gia tăng giá trị của sản phẩm và phát triển các sản phẩm dựa trên tri thức.
- Gia tăng đầu tư: trực tiếp (tái đầu tư - ROI) và gián tiếp (chính sách của nền kinh tế vi mô và vĩ mô)
Quản lý tri thức có thể nâng cao hiệu quả hoạt động và giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt trước thị trường biến động Nó cũng góp phần cải thiện phát triển sản phẩm, đổi mới chất lượng và phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về khách hàng cũng như các bên liên quan.
Trong môi trường kinh doanh phức tạp và đầy thách thức, khả năng tiếp thu, phát triển, chia sẻ và áp dụng tri thức là yếu tố quyết định để gia tăng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Tri thức không chỉ có thể được tái sử dụng mà còn có thể được tích hợp với tri thức hiện tại, từ đó phát triển thành những giá trị mới.
Việc áp dụng 8 thức mới có giá trị hơn giúp doanh nghiệp tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động (Sharkie, 2003) Qua đó, với khả năng quản lý tri thức vượt trội, doanh nghiệp có thể khai thác và phát triển các nguồn tài nguyên hữu hình và vô hình, từ đó gia tăng giá trị cho khách hàng, nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển tốt hơn so với đối thủ (Teece và cộng sự, 1998).
2.1.2 Đo lường quản lý tri thức
Nhiều tác giả trên thế giới đã đề xuất các phương pháp khác nhau để đo lường khái niệm quản lý tri thức Becerra-Fernandez và cộng sự (2001) xác định rằng việc đo lường này bao gồm các hoạt động như nắm bắt, chia sẻ và áp dụng tri thức.
Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage – CA)
Lợi thế cạnh tranh vẫn chưa có khái niệm rõ ràng, mặc dù nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các định nghĩa khác nhau Theo Porter (2000), lợi thế cạnh tranh là hoạt động trung tâm của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh Trong khi đó, Peteraf (1993) cũng đóng góp vào việc hiểu biết về khái niệm này.
9 thế cạnh tranh về cơ bản là cung cấp cho khách hàng một giá trị mới Theo tác giả
Barney (1986) cho rằng doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh khi thực hiện chiến lược tạo ra giá trị mà không bị đối thủ cạnh tranh hiện tại hoặc tiềm năng sao chép Theo Ghemawat và Rivkin (2001), doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao lâu dài nhờ vào lợi thế cạnh tranh Peteraf (1993) cũng nhấn mạnh rằng doanh nghiệp sở hữu nguồn lực tốt hơn có thể tạo ra thu nhập vượt mức hòa vốn, duy trì lợi nhuận trên bình thường nếu không có sự cạnh tranh mới xuất hiện.
Lợi thế cạnh tranh được định nghĩa là chiến lược giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
2.2.2 Đo lường lợi thế cạnh tranh
Hiện nay, vẫn chưa có sự đồng thuận giữa các nhà nghiên cứu về cách đo lường lợi thế cạnh tranh Tác giả Porter (2000) xác định các yếu tố đo lường lợi thế cạnh tranh bao gồm lợi nhuận, sự cạnh tranh giữa các đối thủ, mối đe dọa từ đối thủ mới, khả năng thương lượng của nhà cung cấp và khách hàng, cùng với các mối đe dọa từ sản phẩm thay thế.
Evans và cộng sự (2002) đã đánh giá lợi thế cạnh tranh dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm sự tin tưởng của người tiêu dùng, hình ảnh thương hiệu, kiểm soát phân phối, văn hóa doanh nghiệp, tài năng con người, kỹ năng lãnh đạo và việc tích lũy kinh nghiệm.
Ngày nay, nhiều tác giả đã làm phong phú thêm hệ thống đo lường lợi thế cạnh tranh, giúp nó trở nên rõ ràng và thực tế hơn Theo Que (2010), lợi thế cạnh tranh được đo lường qua sự sáng tạo, đổi mới, vị thế thị trường, khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng và độ khó trong việc sao chép Ngược lại, Hiden (2013) nhấn mạnh rằng lợi thế cạnh tranh nên được đánh giá dựa trên các kết quả đạt được, bao gồm hiệu quả, chất lượng sản phẩm, sự cải tiến và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Nghiên cứu của Kango (2013) chỉ ra rằng lợi thế cạnh tranh được xác định qua sự khác biệt hóa và chi phí thấp, hai yếu tố này là đủ để đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Tuy nhiên, những tiêu chí này đã trở nên không còn phù hợp trong bối cảnh hiện tại, khi mà chiến lược khác biệt hóa và chi phí thấp đã được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khốc liệt ngày nay.
Mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh được xác định bởi vị thế của doanh nghiệp Để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, các doanh nghiệp cần quản lý tri thức hiệu quả, bao gồm việc xem xét, phân tích và vận dụng triệt để các nguồn lực nội tại của mình (Porter, 2000).
Trong xã hội tri thức hiện nay, doanh nghiệp cần cạnh tranh dựa vào nền tảng tri thức và khả năng chuyển đổi tri thức thành giá trị qua sản phẩm và dịch vụ Với xu hướng toàn cầu hóa, doanh nghiệp phải thích nghi để tồn tại và phát triển, vì kỷ nguyên tri thức sẽ ảnh hưởng đến mọi tổ chức Do đó, quản lý tri thức trở nên cực kỳ quan trọng, yêu cầu doanh nghiệp chủ động áp dụng để ứng phó với những thay đổi (Porter, 2000).
Các doanh nghiệp có thể tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình thông qua quản lý tri thức Mặc dù quản lý tri thức phức tạp, việc kết hợp hiệu quả các nguồn tài nguyên sẽ giúp hình thành một chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ Do đó, các doanh nghiệp có khả năng quản lý tri thức tốt sẽ phản ứng nhanh chóng với những thay đổi chiến lược từ đối thủ cạnh tranh.
Các doanh nghiệp cần linh hoạt trong việc thích ứng với sự thay đổi để duy trì lợi thế cạnh tranh so với đối thủ (Grossman và Packer, 1989) Những giá trị này sẽ giúp họ phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh ngày càng biến động.
Quản lý tri thức tạo ra rào cản vô hình cho các đối thủ cạnh tranh, mang lại giá trị mà họ khó có thể sao chép hoặc bắt chước.
Quản lý tri thức hiệu quả là chìa khóa để xây dựng hệ thống quản lý hoạt động tốt, giúp các nhà quản lý nhận thức rõ tầm quan trọng của việc áp dụng tri thức vào quy trình doanh nghiệp Khi doanh nghiệp thực hiện quản lý tri thức tốt, họ không chỉ tích lũy được nhiều lợi thế cạnh tranh mà còn gia tăng khối lượng tri thức sẵn có, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
Tri thức là tài sản vô giá mà doanh nghiệp cần quản lý để cạnh tranh hiệu quả và phát triển bền vững trong xã hội tri thức Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc áp dụng quản lý tri thức trở thành nhu cầu thiết yếu Doanh nghiệp cần tiên phong trong việc này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát huy nguồn lực Quản lý tri thức chính là chìa khóa mở ra cánh cửa vào nền kinh tế tri thức.
Một số nghiên cứu trước có liên quan
Nghiên cứu của Chuang (2004) tại Đài Loan đã chỉ ra mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh thông qua khảo sát 177 nhà quản trị doanh nghiệp Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh từ quản lý tri thức bao gồm công nghệ thông tin, văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực.
Công nghệ thông tin là một lĩnh vực kỹ thuật sử dụng các tiến bộ trong khoa học và công nghệ để thu thập, biến đổi, truyền tải, lưu trữ và phân tích thông tin nhằm phục vụ con người Ngành này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản lý tri thức, giúp các hoạt động của tổ chức trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn, đồng thời cung cấp một lượng tri thức phong phú.
12 có khả năng chuyển tải từ nơi này đến nơi khác mà không tốn nhiều thời gian và công sức (Gold, 2001).
Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp những niềm tin, thái độ và giá trị ổn định trong tổ chức, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động tri thức Nó thể hiện qua sự tương tác giữa các cá nhân và nhóm, giúp kết nối mọi người lại gần nhau hơn, từ đó nâng cao sự hiểu biết và hợp tác hiệu quả (Williams, 2006).
Cơ cấu tổ chức là sự kết hợp của các bộ phận khác nhau có mối liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau, được chuyên môn hóa với trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng Nó được bố trí theo từng cấp bậc nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng quản lý và phục vụ mục đích chung của doanh nghiệp Cơ cấu tổ chức không chỉ giúp nhân viên tương tác và chia sẻ tri thức mà còn tạo ra tri thức mới, từ đó đánh giá khả năng lãnh đạo và cấu trúc doanh nghiệp (Yellow và cộng sự, 2001).
Nguồn nhân lực là những người lao động trong doanh nghiệp, trực tiếp tạo ra giá trị xã hội và sở hữu tri thức, kinh nghiệm cùng kỹ năng tích lũy qua lao động Mặc dù nguồn lực này rất quan trọng, nhưng thường bị lãng quên trong quá trình phát triển doanh nghiệp (Lee và Choi, 2003) Nhiều doanh nghiệp lớn gặp khó khăn trong việc quản lý nhân sự, dẫn đến sự không ăn khớp giữa các bộ phận và nhiều sai lầm nghiêm trọng.
Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được thể hiện qua nhiều khía cạnh như tính sáng tạo, vị trí trên thị trường và khả năng tạo ra rào cản khó khăn cho việc sao chép (Byrd và Turner, 2001).
Nghiên cứu này chỉ ra rằng quản lý tri thức có tác động tích cực đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời đóng góp vào sự phát triển lý thuyết nền cho các nghiên cứu trong tương lai.
Hình 2.1: Mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh
2.4.2 Nghiên cứu của Moghaddam AZ và cộng sự (2013)
Nghiên cứu của nhóm tác giả Moghaddam AZ và cộng sự (2013) tập trung vào mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp tại Iran, với đối tượng khảo sát là các nhà quản trị tại 88 doanh nghiệp.
Các yếu tố quản lý tri thức có ảnh hưởng lớn đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, bao gồm văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, quy trình hoạt động, công nghệ thông tin, lãnh đạo, nguồn nhân lực, cùng với chiến lược và mục tiêu của doanh nghiệp.
Văn hóa doanh nghiệp là sự tổng hợp các giá trị và hành vi tương tác trong tổ chức, có khả năng tự duy trì qua thời gian (Kotter và Heskett, 2001) Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý tri thức là phát triển một nền văn hóa doanh nghiệp hợp tác, mạnh mẽ, đáng tin cậy và hữu ích (Zaim và cộng sự).
Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong hành vi xã hội và hành động tích cực Nó đại diện cho giá trị và mục tiêu chung của các cá nhân trong một doanh nghiệp, hướng đến việc xây dựng mối quan hệ gắn kết và phát triển bền vững.
14 hệ của nhân viên và dẫn dắt họ cách cư xử đúng đắn cũng như cách để giao tiếp với cá nhân khác trong doanh nghiệp (Tseng, 2010).
Cơ cấu tổ chức là sự tổng hợp các bộ phận và cá nhân có mối liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau, được chuyên môn hóa với quyền hạn và trách nhiệm cụ thể Nó được bố trí theo các cấp bậc khác nhau để đảm bảo thực hiện các chức năng quản trị và phục vụ mục đích chung của doanh nghiệp Cơ cấu tổ chức đóng vai trò quan trọng cho sự thành công và quyết định mọi hoạt động bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Cơ cấu tổ chức hiệu quả là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối đa hóa việc tạo ra tri thức Tuy nhiên, tri thức có thể không được khai thác triệt để nếu cơ cấu tổ chức không còn phù hợp với nhu cầu hiện tại (Claver và cộng sự, 2007).
Quy trình hoạt động bao gồm chuỗi các hoạt động có cấu trúc, chuyển đổi đầu vào thành đầu ra theo một trình tự nhất định Nó thể hiện sự tương tác giữa các yếu tố đầu vào và sử dụng nguồn tài nguyên để biến đổi chúng thành sản phẩm hoặc thành quả cụ thể.
Quy trình hoạt động là yếu tố quan trọng trong việc truyền tải giá trị cho khách hàng và đạt được mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp Tri thức được tạo ra liên tục trong các doanh nghiệp, với thông tin chính xác được xử lý hệ thống và phổ biến rộng rãi Việc sử dụng kỹ thuật quản lý thông tin giúp quản lý tri thức hiệu quả Tuy nhiên, phần lớn tri thức trong doanh nghiệp là ẩn danh, liên quan đến kỹ năng của nhân viên Do đó, việc tìm kiếm và thực hiện các quy trình khác nhau sẽ giúp cả tri thức ẩn danh và tường minh được bộc lộ và chuyển giao, góp phần vào thành công của doanh nghiệp.
Đề xuất mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh
Ngành xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc tái sản xuất tài sản cố định cho nền kinh tế, tạo ra cơ sở vật chất cho xã hội và nâng cao tiềm lực kinh tế, quốc phòng của đất nước Đầu tư vào xây dựng không chỉ ứng dụng công nghệ hiện đại mà còn thúc đẩy sự phát triển khoa học kỹ thuật trong các ngành sản xuất vật chất Điều này có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, với một phần lớn thu nhập quốc dân và quỹ tích lũy được đầu tư từ vốn và tài trợ nước ngoài vào lĩnh vực xây dựng.
Ngành xây dựng có những đặc điểm kinh tế kỹ thuật đặc trưng, thể hiện qua quy mô lớn, kết cấu phức tạp và thời gian sử dụng lâu dài của sản phẩm Các nhà xây dựng cần dự đoán xu hướng tiến bộ xã hội để tránh lạc hậu, đồng thời phong cách kiến trúc phải phù hợp với văn hóa dân tộc Nhiều công trình xây dựng đã trở thành biểu tượng quốc gia như chùa Một Cột ở Hà Nội và tháp Eiffel ở Paris Do đó, chất lượng công trình cần được chú trọng, không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Sản phẩm xây dựng có tác dụng đa dạng về kinh tế, chính trị, kế toán và nghệ thuật, với mỗi công trình được thiết kế và thi công độc lập, mang giá trị dự toán riêng Địa điểm xây dựng cũng đóng vai trò quan trọng, vì nơi sản xuất sẽ trở thành nơi sử dụng sản phẩm sau khi hoàn thành, từ đó ảnh hưởng lớn đến giá trị sản xuất trong ngành xây dựng.
Quá trình xây dựng từ khởi công đến khi hoàn thành và bàn giao công trình thường kéo dài, tùy thuộc vào quy mô và độ phức tạp kỹ thuật của dự án.
Quá trình thi công công trình được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn lại gồm nhiều công việc khác nhau, chủ yếu diễn ra ngoài trời Những công việc này thường chịu tác động lớn từ các yếu tố môi trường như mưa, nắng, lũ lụt, vì vậy các nhà xây dựng cần giám sát chặt chẽ để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực từ những biến động này.
Thông qua các nghiên cứu của Shuang (2004), Moghaddam AZ và cộng sự
Nghiên cứu của Que (2010) và tác giả (2013) chỉ ra rằng có nhiều yếu tố tương đồng, trong đó nghiên cứu của Que (2010) cũng nhấn mạnh những yếu tố ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh, phù hợp với bối cảnh nghiên cứu hiện tại.
Dựa trên những đặc điểm của ngành và nghiên cứu của Que (2010), tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lý tri thức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Mô hình này bao gồm các thành phần chính: văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và công nghệ thông tin.
(5) thu thập tri thức, (6) ứng dụng tri thức, (7) chuyển đổi tri thức và (8) bảo vệ tri thức Trong đó:
Văn hóa doanh nghiệp bao gồm các giá trị, niềm tin, truyền thống và thói quen, định hình hành vi của từng thành viên và tạo nên bản sắc riêng cho doanh nghiệp Nó không chỉ thiết lập mối quan hệ giữa cá nhân và doanh nghiệp mà còn tạo ra môi trường tương tác giữa các thành viên Nền văn hóa này được hình thành từ những tri thức mới, dần hoàn thiện và cuối cùng được lan tỏa trong toàn bộ doanh nghiệp.
Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng như một nguồn lực quyết định sự thành bại của doanh nghiệp Theo nghiên cứu của Barney (1986), các doanh nghiệp thiếu nền văn hóa doanh nghiệp sẽ khó duy trì hiệu suất cao Một nền văn hóa tốt không chỉ hỗ trợ sự đổi mới và hợp tác mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, đồng thời nuôi dưỡng những giá trị văn hóa tích cực Hibbard (1998) cũng nhấn mạnh rằng văn hóa doanh nghiệp là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Để cạnh tranh hiệu quả, doanh nghiệp cần tận dụng thông tin về khách hàng nhằm nâng cao sản phẩm, dịch vụ và tối ưu hóa nguồn lực Việc chia sẻ tri thức giúp các doanh nghiệp vượt qua rào cản văn hóa và cải thiện khả năng hoạt động.
Các doanh nghiệp thành công như Coca-Cola, Disney, General Electric, Microsoft và Toyota đều tạo ra môi trường làm việc kích thích nhân viên, giúp họ làm việc hiệu quả và mang lại giá trị vật chất lẫn tinh thần cho tổ chức.
Nghiên cứu của Moghaddam AZ và cộng sự (2013), Que (2010), Chuang
(2004) đã chứng minh mối quan hệ dương giữa văn hóa doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Giả thuyết H1 : có mối quan hệ dương giữa văn hóa tố chức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Cơ cấu tổ chức là các bộ phận cấu thành của doanh nghiệp, phản ánh chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm và thẩm quyền Đây là động lực chính của sự thay đổi và là xương sống của mọi doanh nghiệp (Wang, 2003) Theo Schein (1988), cơ cấu tổ chức bao gồm ba cấp bậc: hệ thống phân cấp, hệ thống chức năng và hệ thống điều khiển trung tâm, với mối quan hệ trong môi trường làm việc đóng vai trò quan trọng Sự chuyển đổi từ cơ cấu truyền thống sang cơ cấu mới linh hoạt hơn là cần thiết trong bối cảnh kinh doanh hiện nay (Piercy và Cravens, 1994) Sự thiếu linh hoạt do quan liêu cứng nhắc gây cản trở quá trình tiếp nhận tri thức (Cross, 2000), dẫn đến sự xuất hiện của các hình thức mới như doanh nghiệp mạng lưới, doanh nghiệp dựa trên tri thức và doanh nghiệp ảo trong nền kinh tế mới.
Theo nghiên cứu của Theo Dilnutt (2000), cơ cấu tổ chức có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến hiệu quả quản lý tri thức, với các cấu trúc hiện hữu có khả năng hỗ trợ việc hình thành tri thức mới Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa cơ cấu tổ chức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Giả thuyết H2 : có mối quan hệ dương giữa cơ cấu tổ chức và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng bao gồm cả vật chất và tinh thần, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra năng lực và sức mạnh cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Năm 2003, nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ năng và tri thức được thể hiện qua lao động, liên quan chặt chẽ đến năng lực cốt lõi, từ đó người lao động đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Các chuyên gia cho rằng năng lực cốt lõi bao gồm ít nhất ba loại kỹ năng: kỹ thuật, công nghệ và kỹ năng mềm.