TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẬP
Rủi ro tín dụng
1.1.1 Phân loại rủi ro tín dụng
Phân loại rủi ro tín dụng giúp chúng ta đánh giá rủi ro từ nhiều góc độ khác nhau Có nhiều tiêu chí khác nhau để phân loại rủi ro tín dụng, mỗi tiêu chí mang lại cái nhìn riêng về mức độ rủi ro.
Theo phương diện quản lý thì rủi ro tín dụng được chia thành 2 loại:
Rủi ro tín dụng có thể kiểm soát được, hay còn gọi là rủi ro khả kháng, là loại rủi ro mà ngân hàng có khả năng dự đoán chủ thể gây ra rủi ro, ước tính mức độ ảnh hưởng và thời gian phát sinh Nhờ đó, ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp hợp lý nhằm phòng ngừa và hạn chế rủi ro ở mức thấp nhất.
Rủi ro tín dụng không thể kiểm soát (hay rủi ro bất khả kháng) là loại rủi ro mà các ngân hàng không thể dự đoán, không biết thời điểm xảy ra và không thể tính toán chính xác các ảnh hưởng của nó.
Theo tính chất của rủi ro tín dụng thì có thể chia thành 2 loại:
- Rủi ro sai hẹn: là rủi ro khi người vay vốn không hoàn trả gốc và lãi tiền vay đúng hẹn như trong hợp đồng tín dụng
- Rủi ro mất vốn: là rủi ro khi người vay vốn không hoàn trả gốc và lãi vay một cách đầy đủ
Theo nguyên nhân phát sinh rủi ro thì có thể chia thành rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục:
Nguồn: Quản trị Ngân hàng, PGS.TS Trần Huy Hoàng (2010)
RR giao dịch RR danh mục
RR lựa chọn RR bảo đảm RR nghiệp vụ RR nội tại RR tập trung
Hình 1.1 Sơ đồ phân loại rủi ro tín dụng
Rủi ro giao dịch, một dạng của rủi ro tín dụng (RRTD), phát sinh từ những hạn chế trong quy trình giao dịch và xét duyệt cho vay, cũng như trong việc đánh giá khách hàng Đây là rủi ro gắn liền với từng khoản tín dụng khi ngân hàng quyết định cấp tín dụng mới cho khách hàng, và có thể được coi là rủi ro cá biệt của từng khoản tín dụng.
Rủi ro lựa chọn là rủi ro liên quan đến việc đánh giá và phân tích tín dụng, trong đó ngân hàng phải lựa chọn các phương án hiệu quả để đưa ra quyết định cho vay.
Rủi ro bảo đảm đề cập đến các yếu tố liên quan đến tiêu chuẩn bảo đảm trong hợp đồng tín dụng, bao gồm tính chặt chẽ của các điều khoản, loại tài sản bảo đảm, chủ thể bảo đảm, hình thức vay và tỷ lệ cho vay so với giá trị tài sản bảo đảm.
Rủi ro nghiệp vụ liên quan đến việc quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, xuất phát từ sự thiếu chặt chẽ trong kiểm soát và theo dõi khoản vay Điều này bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau khi cho vay, cũng như việc sử dụng hệ thống chấm điểm tín dụng và các kỹ thuật xử lý khoản vay có vấn đề.
- Rủi ro danh mục tín dụng
Rủi ro danh mục tín dụng là rủi ro phát sinh từ sự kết hợp của nhiều khoản tín dụng trong ngân hàng, đặc biệt khi có sự tập trung cho vay vào một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể Các khoản vay không có đảm bảo thường mang lại rủi ro cao hơn so với các khoản vay có đảm bảo Thiếu sự đa dạng hóa trong danh mục tín dụng, cùng với áp lực cạnh tranh lãi suất, có thể dẫn đến việc ngân hàng tăng lãi suất huy động, từ đó làm tăng lãi suất cho vay Hệ quả là các dự án có rủi ro thấp và suất sinh lợi thấp bị loại bỏ, chỉ còn lại các dự án có suất sinh lợi cao đi kèm với rủi ro lớn Tình trạng này làm cho danh mục tín dụng của ngân hàng trở nên thiếu đa dạng và chỉ tập trung vào các khoản vay rủi ro cao Rủi ro danh mục tín dụng bao gồm cả rủi ro nội tại và rủi ro tập trung.
Rủi ro nội tại là loại rủi ro phát sinh từ các yếu tố bên trong, bao gồm những đặc điểm riêng biệt của từng cá nhân vay vốn hoặc từng ngành, lĩnh vực kinh tế cụ thể.
Rủi ro tập trung là tình huống xảy ra khi ngân hàng cho vay quá nhiều vốn cho một số khách hàng hoặc nhóm khách hàng nhất định, hoặc khi tập trung cho vay cho các doanh nghiệp hoạt động trong cùng một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc khu vực địa lý cụ thể Điều này cũng có thể xảy ra khi ngân hàng tập trung vào các loại hình cho vay có rủi ro cao.
Rủi ro tín dụng là một trong những nguyên nhân chính gây tổn thất cho ngân hàng, vì vậy việc nghiên cứu và hiểu rõ về rủi ro này là rất quan trọng Các ngân hàng luôn chú trọng đến việc phát triển các biện pháp quản lý hiệu quả nhằm hạn chế tối đa rủi ro tín dụng.
1.1.2 Các dấu hiệu nhận diện rủi ro tín dụng:
Nhận diện rủi ro tín dụng và áp dụng các giải pháp tối ưu để ngăn ngừa và xử lý các khoản tín dụng có rủi ro là yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh của ngân hàng Sau khi khoản vay được phê duyệt và phân loại, ngân hàng cần liên tục theo dõi và giám sát để phát hiện rủi ro thông qua các dấu hiệu cảnh báo rõ ràng.
Nhóm các dấu hiệu từ phía khách hàng:
Trì hoãn hoặc gây khó khăn cho ngân hàng trong việc kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất tình hình sử dụng vốn vay và tài chính của khách hàng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng Việc chậm gửi hoặc không gửi báo cáo tài chính theo yêu cầu mà không có lý do rõ ràng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng.
Đề nghị gia hạn và điều chỉnh kỳ hạn nợ nhiều lần mà không có lý do rõ ràng hoặc thiếu căn cứ thuyết phục có thể dẫn đến sự sụt giảm bất thường trong số dư tài khoản tiền gửi tại ngân hàng, cùng với việc chậm thanh toán các khoản gốc và lãi khi đến hạn.
- Các dấu hiệu bất thường khác,…
Nhóm các dấu hiệu liên quan đến phương pháp quản lý, tình hình tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng:
Có sự khác biệt đáng kể giữa doanh thu hoặc dòng tiền thực tế so với dự kiến khi khách hàng xin cấp tín dụng Những thay đổi tiêu cực trong cấu trúc vốn, tỷ lệ thanh khoản và mức độ hoạt động của khách hàng có thể ảnh hưởng đến khả năng cấp tín dụng.
Quản trị rủi ro tín dụng
1.2.1 Khái niệm quản trị rủi ro tín dụng
Quản trị rủi ro là lĩnh vực nghiên cứu đa dạng với nhiều trường phái khác nhau, dẫn đến những khái niệm khác biệt, thậm chí mâu thuẫn nhau.
Theo ủy ban Basel, quản trị rủi ro là một quá trình liên tục cần thực hiện ở mọi cấp độ trong tổ chức tài chính Đây là yêu cầu bắt buộc để các tổ chức này đạt được mục tiêu và duy trì khả năng tồn tại cũng như sự minh bạch tài chính.
Theo quan điểm của Kloman, Haimes và các tác giả, quản trị rủi ro toàn diện là một quá trình khoa học và hệ thống nhằm nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất do rủi ro gây ra Quản trị rủi ro bao gồm các bước cơ bản như nhận dạng, phân tích, đo lường và xử lý rủi ro để đảm bảo hiệu quả trong việc quản lý những ảnh hưởng bất lợi.
Quản trị rủi ro tín dụng là một quy trình khoa học và hệ thống nhằm nhận diện, phân tích và đo lường rủi ro trong hoạt động tín dụng Quá trình này giúp lựa chọn các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để hạn chế tổn thất và ảnh hưởng tiêu cực từ rủi ro, đồng thời biến rủi ro thành cơ hội thành công cho các hoạt động tín dụng.
1.2.2 Lượng hóa và đánh giá rủi ro tín dụng
1.2.2.1 Lượng hóa rủi ro tín dụng
Lượng hóa rủi ro tín dụng là quá trình xây dựng mô hình nhằm đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng, từ đó xác định phần bù rủi ro và giới hạn tín dụng an toàn tối đa Việc này cũng giúp trong việc trích lập dự phòng rủi ro Dưới đây là các mô hình phổ biến được áp dụng trong thực tiễn.
Mô hình tập trung vào việc đánh giá thiện chí và khả năng thanh toán của người vay khi đến hạn Cụ thể, có 6 yếu tố quan trọng cần xem xét để đảm bảo tính chính xác trong việc phân tích khả năng tài chính của người vay.
Nhân viên tín dụng cần xác định rõ mục đích vay của khách hàng để đảm bảo phù hợp với chính sách tín dụng của ngân hàng và hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng Đối với khách hàng cũ, cần xem xét lịch sử vay và trả nợ, trong khi với khách hàng mới, thông tin cần được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm ngân hàng khác và các cơ quan thông tin đại chúng.
Năng lực của người vay (Capacity) là yếu tố quan trọng trong việc xác định khả năng vay vốn Theo quy định pháp luật của từng quốc gia, người đi vay cần phải có năng lực pháp lý và năng lực hành vi dân sự để tham gia vào các giao dịch vay.
Để đánh giá khả năng trả nợ của người vay, trước tiên cần xác định nguồn thu nhập như doanh thu từ bán hàng, thu nhập từ thanh lý tài sản hoặc tiền từ phát hành chứng khoán Tiếp theo, cần phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua các chỉ số tài chính để có cái nhìn tổng quan về khả năng chi trả.
Bảo đảm tiền vay, hay còn gọi là tài sản thế chấp, là điều kiện quan trọng để ngân hàng xem xét cấp tín dụng Đây là nguồn tài sản thứ hai mà người vay có thể sử dụng để thanh toán nợ vay cho ngân hàng.
- Các điều kiện (Conditions): ngân hàng quy định các điều kiện tùy theo từng chính sách tín dụng trong từng thời kỳ
Kiểm soát là quá trình đánh giá ảnh hưởng của những thay đổi trong luật pháp đối với khả năng của khách hàng trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn của ngân hàng.
Mô hình 6C dễ sử dụng nhưng có tính chất định tính, phụ thuộc vào độ chính xác của nguồn thông tin, khả năng dự báo và trình độ phân tích của nhân viên tín dụng.
Mô hình xếp hạng tín dụng của Moody và Standard & Poors
Mô hình xếp hạng của Moody và Standard & Poor's được áp dụng trong việc cho vay và đầu tư, chủ yếu thông qua xếp hạng trái phiếu và khoản cho vay Các dịch vụ xếp hạng này, trong đó Moody và Standard & Poor's là những tên tuổi hàng đầu, thực hiện việc đánh giá tín dụng Moody sử dụng hệ thống xếp hạng với mức cao nhất là Aaa, trong khi Standard & Poor's có mức cao nhất là AAA Xếp hạng sẽ giảm dần từ Aa (Moody) và AA (Standard & Poor's).
Các chứng khoán (khoản cho vay) được phân loại theo mức độ rủi ro không hoàn vốn, với những loại có xếp hạng cao được ngân hàng ưu tiên đầu tư Tuy nhiên, trong thực tế, ngân hàng cũng xem xét mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận, dẫn đến việc đôi khi họ chấp nhận đầu tư vào các chứng khoán (khoản cho vay) có xếp hạng thấp, mặc dù rủi ro không hoàn vốn cao, do tiềm năng lợi nhuận hấp dẫn.
Mô hình điểm số Z (Z score – Credit scoring model):
Việc phát hiện dấu hiệu báo trước sự phá sản của khách hàng vay là một trong những ưu tiên hàng đầu của các nhà nghiên cứu về rủi ro Nhiều công cụ đã được phát triển nhằm mục đích này, trong đó có chỉ số
Mô hình quản trị
Mô hình quản trị là cơ cấu tổ chức, định hình cách thức phân chia vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ trong tổ chức Đây là công cụ quan trọng hỗ trợ triển khai các chiến lược của doanh nghiệp.
Cơ cấu tổ chức của một doanh nghiệp được xác định bởi hai yếu tố chính: đầu tiên là cách thức ra quyết định, có thể là từ trên xuống, từ dưới lên, hoặc sự cân bằng giữa quản lý tập trung và phân tán; thứ hai là sự khác biệt theo chiều ngang, tức là mức độ phân chia doanh nghiệp thành các bộ phận nhỏ hoặc các công ty/chi nhánh cụ thể.
Quản lý tập trung là quá trình ra quyết định tập trung từ cấp cao nhất trong hệ thống quản lý, thường diễn ra tại trụ sở chính của tổ chức.
Quản lý phân tán là quá trình ra quyết định diễn ra ở các cấp thấp hơn trong hệ thống quản lý, chủ yếu tại các công ty con hoặc chi nhánh.
Bảng 1.1 so sánh nguyên tắc và thông lệ áp dụng mô hình quản lý tập trung và phân tán trong doanh nghiệp, với quản lý tập trung tập trung vào việc quyết định và kiểm soát từ cấp trên, trong khi quản lý phân tán cho phép sự tự chủ và linh hoạt hơn cho các bộ phận.
- Tổng giám đốc/Giám đốc là người có kinh nghiệm chuyên môn và phán đoán tốt, có quyền ra các quyết định và hành động của doanh nghiệp
- Trụ sở chính có toàn quyền xác định và điều hành chuỗi giá trị của doanh nghệp
- Quản lý tập trung giúp các hoạt động ở các công ty/chi nhánh ở các địa điểm khác nhau (bao gồm ở các nước khác
- Nhân viên, cán bộ quản lý gần gũi và quen thuộc với vấn đề được quyền ra quyết định
Trụ sở chính trao quyền cho các giám đốc địa phương trong việc xác định và điều hành chuỗi giá trị, phù hợp với năng lực của họ và điều kiện thị trường tại khu vực.
Quản lý phân tán giúp các công ty và chi nhánh ở các địa phương khác nhau đạt được mục tiêu toàn cầu thông qua việc hoàn thành các mục tiêu cụ thể của từng đơn vị Lợi thế của phương pháp này là khả năng linh hoạt và thích ứng với nhu cầu địa phương, đồng thời vẫn hướng tới sự đồng nhất trong chiến lược toàn cầu.
- Tạo điều kiện phối hợp trong chuỗi giá trị Đảm bảo các quyết định nhất quán với mục tiêu chiến lược
- Cho phép cán bộ điều hành cấp cao trực tiếp thực hiện các thay đổi lớn
- Hạn chế việc lắp lẫn các hoạt động giữa các Chi nhánh, đơn vị khác nhau
- Giảm chi phí nhân viên cấp dưới làm sai hoặc không hiệu quả
- Đảm bảo tính nhất quán khi làm việc với các chủ thể khác như quan chức chính phủ, nhân viên, nhà cung cấp, người tiêu dùng và công chúng
- Những ai trực tiếp làm việc với khách hàng, đối thủ cạnh tranh và thị trường được ra quyết định
- Khuyến khích cán bộ quản lý cấp thấp có ý tưởng sáng tạo
- Tạo động lực cho nhân viên cấp dưới nỗ lực làm việc tốt
- Cho phép phản ứng nhanh và linh hoạt với sự thay đổi nhanh chóng của mô trường
- Cho phép giám đốc Chi nhánh/công ty con quyền tự chịu trách nhiệm về hoạt động của đơn vị mình c Hạn chế
- Không khuyến khích ý tưởng của các nhân viên cấp dưới
- Không tạo động lực cho nhân viên cấp dưới do chỉ làm cái bị bảo phải làm
- Luồng thông tin từ trên xuống nên hạn chế những sáng tạo từ dưới lên
- Có thể có rủi ro cho tổ chức nếu cấp dưới có nhiều quyết định sai lầm
- Hạn chế việc phối hợp chéo giữa các đơn vị và khai thác được các lợi ích chiến lược
Các chi nhánh và công ty con sẽ tập trung vào các dự án và hoạt động riêng của mình, mặc dù điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt động toàn cầu hoặc chung Các điều kiện áp dụng cho việc ưu tiên này cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích địa phương và toàn cầu.
Môi trường chung và các ngành nghề cụ thể đang yêu cầu sự hội nhập toàn cầu, đòi hỏi việc chuẩn hóa sản phẩm, đầu vào, phương pháp và chính sách trên toàn cầu Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra sự đồng nhất trong quy trình sản xuất và cung ứng, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường quốc tế.
- Các Công ty con/Chi nhánh độc lập nhưng có chung các hoạt động tạo giá trị hoặc có chung đối thủ cạnh tranh hoặc khách hàng
Công ty cần chuyển dịch nguồn lực như tài chính, nhân sự hoặc công nghệ từ các hoạt động hiện tại sang những hoạt động có giá trị khác để đáp ứng nhu cầu.
- Giám đốc cấp thấp không cần năng lực hoặc kinh nghiệm trong việc ra các quyết định như giám đốc cấp cao
- Các quyết định quan trọng và rủi ro thua lỗ lớn
- Môi trường chung và ngành cụ thể yêu cầu phải địa phương hóa
- Sản phẩm, nguyên liệu đầu vào, phương pháp và chính sách phải điều chỉnh thích nghi và phù hợp với yêu cầu địa phương
- Lợi ích quy mô có thể đạt được tại thị trường quốc gia hoặc từng địa phương
- Các giám đốc cấp thấp có năng lực và kinh nghiệm trong việc ra quyết định
- Các quyết định nhỏ và phải kịp thời
- Công ty/Chi nhánh có địa đểm phân tán
- Có ít nhu cầu các cán bộ nước ngoài làm việc với cán bộ cấp cao ở trụ sở chính
[Nguồn: www.dankinhte.vn, ngày 15/12/2013]
Mô hình quản trị rủi ro tín dụng
Mô hình quản trị rủi ro tín dụng là hệ thống toàn diện bao gồm tổ chức, đo lường và kiểm soát rủi ro trong quản lý tín dụng của ngân hàng Nó phản ánh cơ chế, chính sách và quy trình nghiệp vụ để thiết lập giới hạn an toàn và chốt kiểm soát rủi ro Mô hình này sử dụng công cụ đo lường và phát hiện rủi ro, đồng thời giám sát tuân thủ và nhận diện kịp thời các rủi ro mới, cùng với các biện pháp phòng ngừa và đối phó khi rủi ro xảy ra.
Ngân hàng là một loại hình doanh nghiệp, vì vậy việc vận hành hệ thống ngân hàng phụ thuộc vào quyết định của nhà quản trị, đồng thời cần phù hợp với các điều kiện cụ thể của từng mô hình để đạt được định hướng phát triển của ngân hàng.
1.4.1 Mô hình quản trị rủi ro tín dụng phân tán
Mô hình quản trị rủi ro tín dụng phân tán trong hệ thống ngân hàng cho phép quản lý theo chiều ngang, phân quyền cho từng Chi nhánh Mỗi giám đốc Chi nhánh được đánh giá năng lực và phân quyền phù hợp, giúp các Chi nhánh chủ động trong hoạt động kinh doanh Trụ sở chính đóng vai trò hỗ trợ, chỉ can thiệp khi cần thiết trong các trường hợp vượt quá quy trình và quy định của ngân hàng.
Mô hình này phù hợp với các ngân hàng nhỏ, nơi chưa có sự phân tách rõ ràng giữa quản trị rủi ro, kinh doanh và tác nghiệp Phòng tín dụng của ngân hàng đảm nhận đầy đủ ba chức năng và chịu trách nhiệm cho tất cả các bước chuẩn bị liên quan đến một khoản vay.
Cơ cấu tổ chức đơn giản
Đầu tư cho từng bộ phận là nhỏ, có thể vừa vận hành vừa đầu tư thêm dần
Các bộ phận trong hệ thống chỉ ảnh hưởng lẫn nhau một cách hạn chế, nghĩa là khi một bộ phận gặp sự cố, chỉ những bộ phận lân cận mới bị ảnh hưởng, trong khi các khu vực khác vẫn có thể hoạt động bình thường.
Xử lý công việc đơn giản, không đòi hỏi nhiều năng lực (trình độ đầu óc, cơ sở hạ tầng)
Thích hợp với ngân hàng quy mô nhỏ
Nhiều công việc tập trung hết một nơi, thiếu sự chuyên sâu
Quản trị hoạt động tín dụng được thực hiện chủ yếu thông qua phương thức từ xa, dựa vào số liệu báo cáo từ các chi nhánh hoặc thông qua việc quản lý gián tiếp thông qua các chính sách tín dụng.
1.4.2 Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung
Mô hình quản trị tín dụng tập trung trong ngân hàng chuyển từ quản lý ngang sang quản lý dọc, trong đó các nghiệp vụ kinh doanh chính, bao gồm hoạt động cấp tín dụng, được quản lý tại Hội sở chính, còn các chi nhánh chủ yếu thực hiện chức năng bán hàng.
Mô hình quản trị rủi ro tín dụng này tập trung vào việc hoàn thiện cấu trúc quản lý từ Hội sở chính đến các chi nhánh, với sự phân cấp rõ ràng về quyền phán quyết và chức năng của từng bộ phận Đồng thời, nó cũng xây dựng các chính sách quản lý rủi ro tín dụng, phân bổ tín dụng, chính sách khách hàng và danh mục đầu tư nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.
Mô hình này tách biệt độc lập ba chức năng: quản trị rủi ro, kinh doanh và tác nghiệp, nhằm giảm thiểu rủi ro ở mức tối thiểu và phát huy tối đa kỹ năng chuyên môn của cán bộ tín dụng.
Quản trị rủi ro một cách hệ thống trên quy mô toàn ngân hàng, đảm bảo tính cạnh tranh lâu dài
Thiết lập và duy trì một môi trường quản trị rủi ro đồng bộ là rất quan trọng, đảm bảo phù hợp với quy trình quản trị của các bộ phận kinh doanh Điều này giúp nâng cao khả năng đo lường và giám sát rủi ro hiệu quả hơn.
Xây dựng chính sách quản trị rủi ro thống nhất cho toàn hệ thống
Không có sự chồng chéo, mỗi quyết định/thông tin/dữ liệu đều là duy nhất, tránh rắc rối khi có nhiều dị bản
Hoạt động xuyên suốt, ít trở ngại
Truy cập thông tin nhanh và chính xác, do chỉ cần kết nối với trung tâm là được
Thích hợp với ngân hàng quy mô lớn
Việc xây dựng và triển khai mô hình quản trị tập trung này đòi hỏi phải đầu tư nhiều công sức và thời gian
Việc xây dựng một hệ thống lớn đòi hỏi chi phí cao, nhưng nhiều hệ thống không đạt được mục tiêu do các bộ phận không tuân theo một trung tâm điều hành duy nhất Hơn nữa, khi trung tâm điều hành gặp sự cố, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Đội ngũ cán bộ phải có kiến thức cần thiết và biết áp dụng lý thuyết với thực tiễn.
Nguyên tắc của Basel về quản trị rủi ro tín dụng
Để nâng cao vai trò của Ngân hàng thương mại trong nền kinh tế, việc áp dụng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung là cần thiết Cần xây dựng chuẩn mực quốc tế cho hoạt động quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời thiết lập hành lang pháp lý để đảm bảo an toàn và cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng Nguyên tắc Basel về quản trị rủi ro tín dụng đã hình thành cơ sở cho các ngân hàng thương mại toàn cầu, đồng thời là thước đo năng lực quản trị rủi ro Ủy ban Basel, được thành lập từ năm 1975 bởi các Thống đốc Ngân hàng Trung ương của nhóm G10, tổ chức họp thường niên tại trụ sở Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS).
Ủy ban Basel nhấn mạnh rằng sự yếu kém trong hệ thống ngân hàng của bất kỳ quốc gia nào, dù phát triển hay đang phát triển, có thể đe dọa đến sự ổn định tài chính trong quốc gia đó Do đó, việc nâng cao sức mạnh của hệ thống tài chính là ưu tiên hàng đầu của Ủy ban Basel Ủy ban không chỉ giới hạn hoạt động trong các nước thành viên mà còn mở rộng mối quan hệ với các chuyên gia toàn cầu, đồng thời phát hành hai ấn phẩm quan trọng.
Để giám sát hoạt động của ngân hàng một cách hiệu quả, cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản và chuẩn mực về biện pháp thận trọng Việc thiết lập hệ thống các nguyên tắc này không chỉ giúp đảm bảo an toàn tài chính mà còn nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý ngân hàng Các biện pháp thận trọng cần được áp dụng đồng bộ để kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi của khách hàng cũng như ổn định hệ thống tài chính.
- Tài liệu hướng dẫn (được cập nhật định kỳ) với các khuyến cáo, các hướng dẫn và tiêu chuẩn của Ủy ban Basel
Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã chuyển từ một diễn đàn hợp tác quốc tế thành cơ quan phát triển các chuẩn mực ngân hàng được công nhận toàn cầu Đặc biệt, Ủy ban đã ban hành 17 nguyên tắc quản lý nợ xấu, nhằm nâng cao quản trị rủi ro tín dụng và đảm bảo hiệu quả, an toàn trong hoạt động cấp tín dụng Các nguyên tắc này tập trung vào việc cải thiện quy trình quản lý rủi ro và tăng cường tính minh bạch trong ngành ngân hàng.
Để xây dựng một môi trường tín dụng thích hợp, Ủy ban Basel yêu cầu Hội đồng quản trị thực hiện phê duyệt định kỳ chính sách rủi ro tín dụng và xây dựng chiến lược toàn diện cho hoạt động ngân hàng, bao gồm tỷ lệ nợ xấu và mức độ chấp nhận rủi ro Ban Tổng giám đốc có trách nhiệm thực thi các định hướng này và phát triển chính sách, thủ tục nhằm phát hiện, đo lường, theo dõi và kiểm soát nợ xấu ở cấp độ từng khoản tín dụng và danh mục đầu tư Các ngân hàng cần quản trị rủi ro tín dụng trong mọi sản phẩm và hoạt động, đặc biệt là các sản phẩm mới, phải được phê duyệt bởi Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban của Hội đồng quản trị.
Ngân hàng cần thực hiện cấp tín dụng lành mạnh theo bốn nguyên tắc chính: xác định rõ tiêu chí cấp tín dụng, xây dựng hạn mức tín dụng cho từng nhóm khách hàng, có quy trình phê duyệt tín dụng minh bạch và phát triển đội ngũ quản trị rủi ro tín dụng chuyên nghiệp Việc này bao gồm việc phân loại rủi ro tín dụng để dễ dàng theo dõi và đánh giá, đồng thời đảm bảo sự tham gia của các bộ phận liên quan trong quy trình phê duyệt Đặc biệt, ngân hàng cần thực hiện giao dịch công bằng và thận trọng khi cấp tín dụng cho khách hàng có quan hệ để giảm thiểu rủi ro.
Để duy trì quản lý tín dụng hiệu quả, các ngân hàng cần thiết lập một hệ thống quản trị cập nhật cho danh mục đầu tư có rủi ro tín dụng, bao gồm việc cập nhật hồ sơ tín dụng và thu thập thông tin tài chính hiện hành Hệ thống này phải có khả năng kiểm soát tình hình tài chính và tuân thủ các giao kèo của khách hàng nhằm phát hiện sớm các khoản vay có vấn đề Ngân hàng cũng cần thiết lập cơ chế khắc phục kịp thời đối với các khoản tín dụng xấu và quản lý các khoản tín dụng có vấn đề, với chính sách rủi ro tín dụng rõ ràng Trách nhiệm quản lý có thể được giao cho bộ phận tiếp thị, bộ phận xử lý nợ, hoặc kết hợp cả hai, tùy thuộc vào quy mô và bản chất khoản tín dụng Ngoài ra, Ủy ban Basel khuyến khích phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân biệt mức độ rủi ro tín dụng trong các tài sản có tiềm năng rủi ro.
Như vậy trong xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng, nguyên tắc Basel có một số đặc điểm sau:
Bộ máy cấp tín dụng được phân tách thành ba bộ phận chính: bộ phận tiếp thị, bộ phận phân tích tín dụng và bộ phận phê duyệt tín dụng Mỗi bộ phận có trách nhiệm rõ ràng, đảm bảo quy trình cấp tín dụng diễn ra hiệu quả và minh bạch.
- Nâng cao năng lực của cán bộ quản lý rủi ro tín dụng
Xây dựng một hệ thống quản trị thông tin hiệu quả là cần thiết để duy trì quá trình đo lường và theo dõi tín dụng, đồng thời đáp ứng yêu cầu thẩm định và quản trị rủi ro tín dụng.
1.6 Bài học kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng tại một số Ngân hàng thương mại 1.6.1 Kinh nghiệm từ ngân hàng nước ngoài:
Kinh nghiệm từ mô hình quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng Citibank cho thấy Citigroup là một trong những tập đoàn tài chính hàng đầu thế giới với hiệu quả kinh doanh ấn tượng Kết quả hoạt động của Citibank không chỉ đóng góp lớn vào nguồn thu của Citigroup mà còn khẳng định vị thế mạnh mẽ của tập đoàn trên thị trường nhờ vào chính sách quản trị rủi ro hiệu quả.
Citibank đã phát triển một khung quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng, bao gồm các chính sách tín dụng rõ ràng, quy trình quản trị rủi ro, và các công cụ thông tin cần thiết cho quyết định Đội ngũ nhân sự của ngân hàng được đào tạo để có cùng hiểu biết và ngôn ngữ chung, đảm bảo trách nhiệm trong quy trình tín dụng Mô hình tín dụng thương mại mà Citibank áp dụng là mô hình quản trị tín dụng tập trung, chuẩn hóa, trải qua ba giai đoạn xét duyệt: gặp gỡ khách hàng, thẩm định, và thực hiện giao dịch.
Chính sách tín dụng của Citibank bao gồm ba giai đoạn chính: hình thành chiến lược và kế hoạch cho vay, tiến hành cho vay khách hàng, và đánh giá, báo cáo thực thi Trong đó, Ủy ban quản lý (Management Committee) có nhiệm vụ thiết lập mục tiêu hoạt động và tiêu chuẩn danh mục đầu tư, đồng thời đặt hạn mức tín dụng cho Ủy ban chính sách tín dụng Ủy ban chính sách tín dụng (Credit Policy Committee) chịu trách nhiệm đặt ra hạn mức tín dụng, xây dựng chính sách tín dụng, quản lý và đánh giá danh mục đầu tư cũng như quản lý rủi ro.
Bộ phận quản trị rủi ro (Line Management) thực hiện các nhiệm vụ quan trọng như xây dựng chiến lược kinh doanh, xác định thị trường mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro Họ cũng gặp gỡ khách hàng để đánh giá và phê duyệt dư nợ rủi ro, theo dõi việc hoàn trả và hồ sơ tín dụng, duy trì giao dịch và giải ngân cho nhà đầu tư Ngoài ra, bộ phận này còn giám sát các vấn đề phát sinh trong quá trình tín dụng và thúc đẩy tiến độ khoản vay.
Mục tiêu của quy trình tín dụng hiệu quả là tối ưu hóa hoạt động ngân hàng, giảm thiểu rủi ro và đạt được lợi nhuận mong muốn Mô hình này vẫn đang được áp dụng cho đến năm 2013 và được các ngân hàng thương mại ở các nước đang phát triển học hỏi và áp dụng.
Kinh nghiệm từ mô hình quản trị rủi ro tín dụng của tập đoàn ngân hàng ING:
Quản trị rủi ro tín dụng ở các ngân hàng tại các nước phát triển có nhiều điểm tương đồng, nhưng cũng có sự khác biệt tùy thuộc vào các yếu tố như trình độ phát triển, tính chất hoạt động, hình thức sở hữu và quan niệm của lãnh đạo Để đạt được hoạt động chuẩn hóa hiệu quả, việc nghiên cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng của tập đoàn ING, một trong những tập đoàn lớn toàn cầu, là rất cần thiết Tính đến năm 2013, ngân hàng ING được công nhận là đơn vị hàng đầu tại Châu Âu về hiệu quả quản trị rủi ro, bao gồm cả quản trị rủi ro tín dụng.
- Bộ máy độc lập, quản lý tập trung
- Rạch ròi về thẩm quyền quyết định tín dụng
- Xây dựng hạn mức tín dụng nội bộ và cho khách hàng
- Lượng hóa rủi ro tín dụng, chủ động đối phó
Kinh nghiệm từ mô hình quản trị rủi ro tín dụng của các NHTM ở Hàn Quốc: