1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Ket qua thi HSG Thanh pho mon Anh 20122013

9 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 113,95 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

1 A266 Vũ Hoàng Phương 24/10/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 19.50

2 A83 Trần Thúy Hằng 12/10/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 18.00

3 A133 Đỗ Vũ Minh Đức 14/01/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 18.00

6 A41 Nguyễn Ngọc Minh 26/10/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 17.75

7 A112 Trần Minh Anh 19/10/1998 9 Trưng Nhị Hai Bà Trưng 17.75

8 A290 Phan Thanh Tố Vân 09/06/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 17.75

9 A35 Phạm Việt Dũng 03/02/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 17.50

10 A86 Trần Tôn Đài Trang 04/08/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 17.50

11 A87 Tô Phương Trang 24/07/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 17.50

13 A140 Đỗ Hương Thảo 02/07/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 17.50

18 A46 Bùi Anh Quân 06/06/1998 9 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 17.00

19 A47 Nguyễn Tiến Thành 16/10/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 17.00

23 A135 Nguyễn Thảo Lương 14/01/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 17.00

24 A136 Lê Hoàng Minh 24/08/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 17.00

25 A137 Hoàng Nhật Nam 23/05/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 17.00

26 A269 Nguyễn Bích Thủy 12/11/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 17.00

28 A285 Trần Lan Phương 30/09/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 16.75

KẾT QỦA HỌC SINH DỰ THI

MÔN: TIẾNG ANH

Trang 2

29 A287 Nguyễn Thu Phương 21/08/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 16.75

32 A43 Nguyễn Thành Nam 27/09/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 16.50

33 A117 Ngô Thị Quỳnh Mai 13/12/1998 9 Ng Đình Chiểu Hai Bà Trưng 16.50

34 A120 Đỗ Phùng Thùy Vân 27/08/1998 9 Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 16.50

35 A139 Nguyễn Đình Thái Ngọc 18/05/1999 9 Thanh Quan Hoàn Kiếm 16.50

36 A146 Phan Quang Hưng 24/05/1998 9 Hoàng Liệt Hoàng Mai 16.50

39 A50 Hoàng Minh Tuệ 06/05/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 16.25

40 A81 Trần Hà Anh 09/06/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 16.25

41 A113 Nguyễn Thị Ngọc Anh 03/10/1998 9 Tây Sơn Hai Bà Trưng 16.25

44 A270 Lê Thái Phương Thy 14/07/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 16.25

45 A288 Nguyễn Hà Thu 25/04/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 16.25

47 A37 Nguyễn Phương Linh 24/04/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 16.00

49 A42 Tô Vũ Nhật Minh 31/01/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 16.00

50 A44 Nguyễn Hạnh Nguyên 09/07/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 16.00

52 A85 Nguyễn Phương Hồng Ngọc 05/11/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 16.00

53 A88 Nguyễn Quang Tùng 12/09/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 16.00

55 A132 Nguyễn Mạnh Đức 13/09/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 16.00

58 A263 Nguyễn Thùy Dương 11/07/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 16.00

59 A282 Đoàn Minh Châu 26/10/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 16.00

61 A90 Nguyễn Thu Vân 07/03/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 15.75

62 A138 Phạm Minh Ngọc 09/10/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 15.75

63 A283 Trần Mỹ Linh 12/05/1998 9 Lương Thế Vinh Thanh Xuân 15.75

Trang 3

65 A19 Nguyễn Minh Thảo 08/08/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 15.50

66 A34 Phạm Vũ Minh Cương 28/11/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 15.50

68 A71 Nguyễn Thị Vân Anh 15/09/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.50

69 A105 Nguyễn Thị Vân Khánh 04/04/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 15.50

70 A134 Hoàng Văn Khoa 01/11/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 15.50

71 A147 Trương Phương Linh 22/01/1998 9 Tân Mai Hoàng Mai 15.50

73 A262 Nguyễn Dương Tùng Anh 27/08/1998 9 Lômônôxốp Từ Liêm 15.50

75 A155 Hoàng Hưng Đức 21/02/1998 9 Ngô Gia Tự Long Biên 15.25

76 A289 Đào Minh Trang 26/01/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 15.25

78 A74 Đỗ Lan Hương 22/05/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.00

82 A237 NGUYỄN TƯỜNG VY LINH09/02/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.00

85 A72 Nguyễn Ngọc Diệp 04/07/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 14.50

86 A79 Lê Huyền Trang 12/01/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 14.50

88 A235 NGUYỄN THỊ MAI LAN 01/10/1998 9 Đông Thái Tây Hồ 14.50

90 A286 Hồ Lý Phương 08/10/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 14.50

91 A111 Nguyễn Hà An 30/04/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 14.25

93 A284 Vũ Huệ Nhi 16/01/1998 9 Phan Đình Giót Thanh Xuân 14.25

97 A268 Trần Thị Phương Thảo 02/11/1998 9 Lômônôxốp Từ Liêm 14.00

Trang 4

101 A64 Lê Huy 25/04/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 13.50

102 A65 Nguyễn Thạc Quang Huy 27/05/1998 9 Tân Hội Đan Phượng 13.50

103 A75 Lương Quốc Khánh 02/09/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 13.50

104 A78 Vũ Phạm Thu Trà 24/09/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 13.50

105 A80 Nguyễn Băng Tú 28/12/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 13.50

106 A96 Bùi Đức Lâm Quyên 06.08.1998 9 TT Yên Viên Gia Lâm 13.50

109 A246 Nguyễn Minh Hoa 31/08/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 13.50

110 A257 Nguyễn Ngọc Phương Linh 12/12/1998 9 Thị Trấn Thường Tín 13.50

111 A281 Đặng Phan Anh 02/02/1998 9 Lương Thế Vinh Thanh Xuân 13.50

112 A03 Trần Thu Hà 01/02/1998 9 Thị trấn Văn Điển Thanh Trì 13.25

117 A154 Nguyễn Ánh Dương 06/11/1998 9 Gia Thụy Long Biên 13.25

118 A158 Lê Hà Phương Linh 24/09/1998 9 Ngọc Thụy Long Biên 13.25

120 A230 Nguyễn Lê Duy Tú 27/03/1998 9 Phùng Hưng Sơn Tây 13.25

122 A118 Vương Kim Ngọc 24/12/1998 9 Tây Sơn Hai Bà Trưng 13.00

128 A255 Ngô Thái Diễm Linh 10/11/1998 9 Thị Trấn Thường Tín 13.00

129 A258 Đinh Thị Như Quỳnh 15/09/1998 9 Văn Tự Thường Tín 13.00

131 A114 Phạm Thúy Anh 26/03/1998 9 Trưng Nhị Hai Bà Trưng 12.75

132 A271 Lê Vân Anh 28/07/1998 9Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 12.75

133 A58 Phùng Thị Phương Thảo 10/04/1998 9 Xuân Mai A Chương Mỹ 12.50

135 A148 Đinh Công Thành 06/11/1998 9 Hoàng Liệt Hoàng Mai 12.50

Trang 5

137 A187 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 20/02/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 12.50

138 A193 Hoàng Thanh Dung 01/11/1998 9 Hiệp Thuận Phúc Thọ 12.50

139 A200 Dương Thị Thu Uyên 13/02/1998 9 Phụng Thượng Phúc Thọ 12.50

141 A252 Nguyễn Hải Hiếu 18/04/1998 9 Thị Trấn Thường Tín 12.50

142 A256 Dương Thị Diệu Linh 11/02/1998 9 Khánh Hà Thường Tín 12.50

145 A143 Trần Minh Diệu 18/10/1998 9 Hoàng Liệt Hoàng Mai 12.25

148 A199 Trần Thị Thu Trang 20/07/1998 9 Phụng Thượng Phúc Thọ 12.25

149 A204 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12/05/1998 9 Cấn Hữu Quốc Oai 12.25

150 A244 Khuất Thị Tú Anh 24/05/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 12.25

151 A251 Trần Thị Hồng Hạnh 23/08/1998 9 Ninh Sở Thường Tín 12.25

152 A02 Trần Lê Linh Chi 06/04/1998 9 Ngũ Hiệp Thanh Trì 12.00

153 A05 Phạm Thị Huệ 03/11/1998 9 Tả Thanh Oai Thanh Trì 12.00

154 A62 Bùi Ngọc Diệp 11/01/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 12.00

156 A77 Nguyễn Kim Ngân 14/01/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12.00

160 A259 Nguyễn Thị Minh Thúy 14/09/1998 9 Duyên Thái Thường Tín 12.00

161 A297 Vương Thị Thu Tâm 12/10/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 12.00

162 A299 Nguyễn Thanh Tú 10/01/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 12.00

163 A116 Bùi Thị Thu Hà 19/06/1998 9 Trưng Nhị Hai Bà Trưng 11.75

164 A123 Nguyễn Linh Chi 13/01/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 11.75

165 A194 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 01/01/1998 9 Liên Hiệp Phúc Thọ 11.75

167 A260 Nguyễn Minh Vương 17/11/1998 9 Tự Nhiên Thường Tín 11.75

168 A07 Nguyễn Thảo Nhung 23/01/1998 9 Ngũ Hiệp Thanh Trì 11.50

169 A126 Nguyễn Ngọc Mai 30/04/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 11.50

170 A127 Đinh Văn Thành 15/07/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 11.50

171 A156 Phạm Hoàng Giang 30/06/1998 9 Sài Đồng Long Biên 11.50

Trang 6

173 A222 Phan Thị Thu Hà 12/03/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 11.50

174 A250 Phan Thúy Trinh 12/11/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 11.50

175 A298 Chu Anh Tuấn 10/06/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.50

176 A57 Nguyễn Thị Thảo Ngân 28/05/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.25

178 A08 Hàn Vũ Thuỷ Tiên 10/01/1998 9 Thị trấn Văn Điển Thanh Trì 11.00

183 A254 Nguyễn Thị Thu Hường 19/02/1998 9 Thị Trấn Thường Tín 10.75

187 A214 Nguyễn Phương Hạnh 01/09/1998 9 Thị Trấn Sóc Sơn 10.50

189 A67 Quách Duy Phan 15/07/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 10.25

190 A129 Nguyễn Hoàng Khánh Thư 26/12/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 10.25

191 A164 Phạm Thị Thanh Long 15/05/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 10.25

194 A52 Dương Thục Anh 15/08/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 10.00

196 A97 Nguyễn Vũ Đăng Thành 09.11.1998 9 Dương Xá Gia Lâm 10.00

197 A99 Phạm Thị Phương Thảo 04.08.1998 9 TT Trâu Quỳ Gia Lâm 10.00

198 A157 Phạm Thị Diệu Hằng 24/04/1998 9 Ngô Gia Tự Long Biên 10.00

202 A245 Nguyễn Thị Ngọc Châm 29/04/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 10.00

205 A119 Nguyễn Thị Thùy Trang 17/07/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 9.75

Trang 7

209 A121 Nguyễn Ngọc Ánh 23/05/1998 9 Sơn Đồng Hoài Đức 9.50

210 A128 Nguyễn Thị Thảo 28/08/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.50

211 A229 Lê Thị Huyền Trang 09/06/1998 9 Xuân Khanh Sơn Tây 9.50

212 A272 Phùng Lê Huyền Anh 13/10/1998 9Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 9.50

213 A295 Lê Thị Luyên 16/02/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 9.50

214 A130 Nguyễn Ngọc Thuý 09/11/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.25

219 A280 Lê Kiều Trang 04/05/1998 9Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 9.25

220 A124 Bùi Thị Thu Hiền 21/03/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.00

225 A294 Đặng Kiều Loan 18/11/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 9.00

229 A278 Nguyễn Thị Quyên 22/01/1998 9Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 8.75

230 A09 Nguyễn Thu Trang 30/12/1998 9 Vĩnh Quỳnh Thanh Trì 8.50

232 A63 Nguyễn Phương Hoa 02/08/1998 9 Tân Lập Đan Phượng 8.50

234 A100 Vũ Nguyễn Thủy Tiên 28.12.1998 9 TT Yên Viên Gia Lâm 8.50

236 A279 Phạm Hoàng Minh Thúy 30/04/1998 9Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 8.50

237 A61 Uông Thị Vân Anh 12/11/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 8.25

238 A122 Phan Thị Vân Anh 02/10/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 8.25

239 A169 Trần Thị Sơn Trà 12/08/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 8.25

240 A68 Nguyễn Huy Phan 06/08/1998 9 Phương Đình Đan Phượng 8.00

241 A70 Đăng Thị Tú Quyên 09/03/1998 9 Tân Hội Đan Phượng 8.00

242 A165 Hoàng Ngọc Phương 17/04/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 8.00

Trang 8

245 A184 Đỗ Ngọc Lan 22/04/1998 9 Bạch Hạ Phú Xuyên 8.00

246 A206 Nguyễn Thị Phương Thảo 20/08/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 8.00

248 A59 Nguyễn Thị Thanh Tú 22/12/1998 9 Lương Mỹ Chương Mỹ 7.75

249 A66 Bùi Thị Ngọc 12/10/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 7.50

250 A69 Nguyễn Thị Bích Phượng 25/07/1998 9 Tân Lập Đan Phượng 7.50

253 A243 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 03/05/1998 9 Đại Đồng Thạch Thất 7.50

254 A249 Nguyễn Thị Mỹ Thi 27/06/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 7.50

256 A161 Hoàng Thị Minh Anh 25/01/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 7.25

257 A216 Trần Nguyễn Ngọc Linh 29/12/1998 9 Thanh Xuân Sóc Sơn 7.25

267 A185 Nguyễn Thị Phương Lan 21/02/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 7.00

268 A208 Nguyễn Thị Hiền Thúy 17/05/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 7.00

269 A211 Nguyễn Thị Minh Ánh 20/02/1998 9 Đông Xuân Sóc Sơn 7.00

270 A277 Trần Thủy Ngân 09/11/1998 9Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 7.00

273 A163 Lê Thị Thuỳ Linh 15/10/1998 9 Thanh Lâm A Mê Linh 6.75

274 A170 Đinh Thị Ngọc Tú 20/01/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 6.75

275 A188 Lại Thị Thúy Quỳnh 19/01/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 6.75

276 A205 Bùi Thị Thảo Ngân 15/04/1998 9 Thạch Thán Quốc Oai 6.75

280 A207 Nguyễn Thị Thu Thủy 02/11/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 6.50

Trang 9

281 A213 Nguyễn Phúc Minh Hằng 28/05/1998 9 Thị Trấn Sóc Sơn 6.50

282 A241 Khuất Minh Ánh 02/10/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 6.50

283 A291 Lê Thu Hà 09/07/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 6.50

284 A293 Nguyễn Thị Thanh Lam 11/07/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 6.50

286 A218 Vũ Thị Thanh Phương 03/09/1998 9 Minh Trí Sóc Sơn 6.25

291 A248 Nguyễn Thị Thùy Linh 08/05/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 5.50

294 A292 Quản Thị Huyền 21/12/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 5.50

295 A300 Nguyễn Thị Yến 14/04/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 5.50

297 A209 Đới Thị Phương Trang 23/06/1998 9 Hòa Thạch Quốc Oai 5.00

298 A296 Đặng Đình Mạnh 01/01/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 4.50

300 A276 Phạm Thị Thuỳ Linh 02/10/1998 9 Phương Trung Thanh Oai 4.25

Ngày đăng: 01/07/2021, 06:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w