PHẦN 1: GIỚI THIỆU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU ....................................................... 1 PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU ........................................................................ 3 1. XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU ..................................................................... 3 2. MÔI TRƯỜNG NGHIÊN CỨU .............................................................................. 4 2.1. Thông tin dự báo ...................................................................................................... 4 2.1.1. Thực trạng ............................................................................................................. 4 2.1.2. Thị hiếu ................................................................................................................. 5 2.1.3. Khả năng đáp ứng ................................................................................................. 6 2.2. Nguồn lực và trở ngại .............................................................................................. 6 2.3. Mục tiêu nghiên cứu ................................................................................................ 7 2.4. Phân tích về khách hàng .......................................................................................... 7 2.5. Phân tích đối thủ cạnh tranh .................................................................................... 9 2.6. Kỹ năng về Marketing và công nghệ ..................................................................... 10 3. TIẾP CẬN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .................................................................... 10 3.1. Mục tiêu nghiên cứu .............................................................................................. 10 3.2. Kiểm định và làm câu hỏi nghiên cứu ................................................................... 11 3.3. Phạm vị nghiên cứu ............................................................................................... 11 4. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.................................................................................... 12 5. THU THẬP THÔNG TIN ..................................................................................... 17 6. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU .......................................................................................... 18 7. KẾT QUẢ NGIÊN CỨU ........................................................................................ 18 7.1. Miêu tả nội dung nghiên cứu ................................................................................. 18 7.2. Kết quả nghiên cứu ................................................................................................ 18 7.3. Nhận xét chung ...................................................................................................... 20 Nhóm 3 ii 8. HẠN CHẾ CỦA DỰ ÁN NGHIÊN CỨU ............................................................. 21 9. KẾT LUẬN ............................................................................................................. 21 PHẦN 3: PHỤ LỤC .................................................................................................... 23 BẢNG CÂU HỎI ......................................................................................................... 23 BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU PHÂN TÍCH ............................................................... 30 PHÂN TÍCH BẢNG CHÉO 3 CHIỀU ........................................................................ 30 PHÂN TÍCH BẢNG CHÉO 2 CHIỀU ........................................................................ 33 PHÂN TÍCH NHÂN TỐ .............................................................................................. 35
GIỚI THIỆU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU
“NHU CẦU SỬ DỤNG KEM ĐÁNH RĂNG P/S CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỬU LONG”
SỰ CẦN THIẾT HÌNH THÀNH DỰ ÁN NGHIÊN CỨU
Ngày nay, với sự phát triển của xã hội và kinh tế, nhu cầu sử dụng sản phẩm chất lượng cao ngày càng tăng Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất, đặc biệt là trong ngành kem đánh răng, không ngừng cải tiến sản phẩm Người tiêu dùng hiện nay rất quan tâm đến chất lượng kem đánh răng, với mong muốn sản phẩm không chỉ giúp làm trắng răng mà còn diệt khuẩn và ngăn ngừa hôi miệng.
Trong bối cảnh thực phẩm đa dạng và nhu cầu ăn uống gia tăng, việc sử dụng kem đánh răng trở nên cần thiết để bảo vệ sức khỏe răng miệng trước hàng trăm loại vi khuẩn gây hôi miệng và tổn hại men răng Tiêu chuẩn “chắc răng - khỏe nướu” ngày càng được người tiêu dùng chú trọng, dẫn đến sự bùng nổ của nhiều loại kem đánh răng trên thị trường Các doanh nghiệp phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt và cần hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của khách hàng để tối ưu hóa chiến lược marketing Việc nghiên cứu nhu cầu sử dụng kem đánh răng của sinh viên trường Đại học Cửu Long sẽ giúp các nhà sản xuất nắm bắt thị trường và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.
Trong bối cảnh công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước, cùng với việc Việt Nam gia nhập WTO, hoạt động mua bán ngày càng trở nên quan trọng Sự gia tăng này không chỉ thúc đẩy nền kinh tế mà còn mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Nhóm 3 Trang 2 đang chú trọng vào việc trao đổi hàng hóa, tạo điều kiện cho người tiêu dùng có nhiều lựa chọn và cơ hội tìm kiếm sản phẩm phù hợp với giá cả hợp lý Một trong những sản phẩm nổi bật là kem đánh răng P/S của tập đoàn Unilever, đã chiếm lĩnh thị trường Việt Nam Khi một thương hiệu đã chiếm được tâm trí người tiêu dùng, mục tiêu tiếp theo chính là chinh phục trái tim họ, điều này hoàn toàn đúng với P/S, thương hiệu kem đánh răng hàng đầu tại Việt Nam.
Nam Đây là một trong những lí do quan trọng đầu tiên thu hút chúng tôi tìm hiểu và nghiên cứu vế sản phẩm này
Trong xã hội hiện đại, kem đánh răng trở thành sản phẩm thiết yếu cho mỗi gia đình Khi điều kiện sống ngày càng phát triển, nhu cầu về sản phẩm chất lượng cũng tăng lên P/S đã đáp ứng tốt mong muốn của khách hàng về chất lượng, khẳng định niềm tin của người tiêu dùng Để đứng vững trên thị trường, việc tạo dựng uy tín không hề đơn giản, nhưng P/S đã thành công trong việc này Hiện tại, sản phẩm P/S tiếp tục khẳng định thương hiệu của mình không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thị trường quốc tế.
Trên đây là một vài lí do chủ yếu khiến chúng tôi chọn P/S là sản phẩm để tìm hiểu và nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của chúng tôi là khảo sát thực trạng khách hàng và tình hình công ty để xác định các ưu, nhược điểm và đối thủ cạnh tranh, từ đó tìm ra giải pháp phù hợp P/S hiện đang sở hữu thương hiệu mạnh, nhưng vẫn phải đối mặt với sự cạnh tranh Do đó, nghiên cứu này là cần thiết để duy trì vị trí của P/S trên thị trường Chúng tôi tin rằng việc theo dõi và nghiên cứu thường xuyên sẽ giúp phát hiện biến động của thị trường và đưa ra các giải pháp kịp thời.
Chúng tôi chọn P/S làm đối tượng nghiên cứu và tiến hành khảo sát khách hàng là sinh viên tại trường Đại học Cửu Long Đây là một không gian nghiên cứu phù hợp và thuận tiện, bao gồm nhiều thành phần đối tượng với các mức độ khác nhau.
Chúng tôi đã chọn phương pháp xác suất ngẫu nhiên phân tổ để đảm bảo tính công bằng và khách quan cho nghiên cứu, mặc dù thu nhập của nhóm 3 Trang 3 có sự khác biệt Phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn tiết kiệm hơn so với các phương pháp khác Đây là lần đầu tiên chúng tôi thực hiện đề tài này, do đó không tránh khỏi một số thiếu sót Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ các bạn và thầy cô để hoàn thiện nghiên cứu hơn nữa.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Topic: khảo sát về ý kiến của khách hàng về nhu cầu sử dụng sản phẩm kem đánh răng P/S tại trường Đại học Cửu Long
What: Một số loại sản phẩm kem đánh răng có thể so sánh với P/S (Colgate, Close –
- Có ngừa sâu răng không?
- Hởi thở có thơm tho không?
- Có ngăn vi khuẩn không?
- Có làm răng sáng bóng không?
- Có bảo vệ nướu không?
- Phù hợp với thị hiếu
- Tiện lợi khi sử dụng
Where: Trường Đại học Cửu Long.
MÔI TRƯỜNG NGHIÊN CỨU
2.1.1 Thực trạng: Đứng trước cơn lốc cạnh tranh của nền kinh tế thời hội nhập WTO, các doanh nghiệp luôn ý thức được về sự sống còn của sản phẩm là do người tiêu dùng quyết định
Trong những năm gần đây, Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa hàng hóa nội địa và hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là các sản phẩm từ các công ty đa quốc gia Unilever Việt Nam nổi bật là một trong những tập đoàn lớn trong lĩnh vực này.
Nhóm 3 Trang 5 trên thị trường hàng tiêu dùng, hàng thiết yếu cho sinh hoạt hàng ngày của người tiêu dùng Việt Nam như kem đánh răng P/S P/S đến với Việt Nam khi thị trường hàng tiêu dùng ở đây còn mới nên có nhiều đất để kinh doanh và tốc độ tăng trưởng của Việt Nam còn thấp nên khả năng tiêu thụ cao Hiện nay thị phần của kem đánh răng P/S khá rộng và có uy tín đối với người tiêu dùng trên cả nước nhưng thời gian gần đây trên thị trường xuất hiện những thương hiệu kem đánh răng khác như: Aquafresh, Colgate, Regadont, …đe doạ thị phần của kem đánh răng P/S
Bên cạnh đó, nạn hàng nhái, hàng giả nhãn kem đánh răng P/S làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và lợi nhuận của công ty
Kem đánh răng là sản phẩm thiết yếu trong mỗi gia đình, đáp ứng nhu cầu hàng ngày của người tiêu dùng Thị phần kem đánh răng P/S tại Việt Nam chiếm ưu thế, được người tiêu dùng tin tưởng về chất lượng và mẫu mã P/S kết hợp nhiều tính năng như ngừa sâu răng, chống mảng bám, bảo vệ nướu, ngăn vi khuẩn, làm răng sáng bóng và mang lại hơi thở thơm tho, tạo nên sức hút lớn cho sản phẩm trên thị trường.
Kem đánh răng P/S được các gia đình Việt Nam tin dùng và ưa chuộng, nhấn mạnh lòng nhân ái và mong muốn giáo dục những giá trị tốt đẹp cho trẻ em Các chương trình như "gia đình đánh răng vui nhộn" và hoạt động chăm sóc răng miệng cho học sinh Tiểu học tại Điện Biên do Unilever Việt Nam tổ chức đã góp phần nâng cao uy tín thương hiệu P/S.
Khách hàng thường ưa chuộng các chương trình khuyến mãi, và P/S đã tận dụng tâm lý này để triển khai những chương trình hấp dẫn Các hoạt động gắn kết với cộng đồng không chỉ khẳng định thương hiệu trên thị trường mà còn tạo dựng niềm tin vững chắc từ phía khách hàng.
P/S là một thương hiệu kem đánh răng nổi tiếng không chỉ trong nước mà còn trên thị trường quốc tế, chiếm 60% thị phần kem đánh răng tại Việt Nam Đối thủ lớn nhất của P/S, Colgate, chỉ chiếm 30%, trong khi 10% còn lại thuộc về các thương hiệu khác Điều này cho thấy P/S có khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng rất lớn của khách hàng.
Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu kem đánh răng như Aquafresh, Colgate và Close-Up, tạo ra nhiều sự lựa chọn cho người tiêu dùng Tuy nhiên, điều này đang đe dọa thị phần của kem đánh răng P/S Để duy trì và chiếm lĩnh 60% thị phần so với các thương hiệu khác, P/S liên tục giới thiệu các sản phẩm mới với nhiều tính năng nhằm đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của khách hàng.
2.2 Nguồn lực và trở ngại:
Về vấn đề nghiên cứu:
Trường Đại học Cửu Long, nơi tập trung sinh viên từ 13 tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long, mang đến một môi trường thuận lợi cho việc nghiên cứu về sản phẩm kem đánh răng Sự phổ biến của kem đánh răng trong đời sống hàng ngày giúp nhóm nghiên cứu dễ dàng thu thập dữ liệu từ sinh viên, vì hầu hết mọi người đều sử dụng sản phẩm này.
Trở ngại trong việc nghiên cứu là số lượng sinh viên đông và phân bố không đồng đều ở nhiều lớp, dẫn đến việc thu thập dữ liệu chỉ ở một vài lớp, làm giảm tính đại diện của kết quả.
Về nhóm thực hiện nghiên cứu:
Nguồn nhân lực: Sinh viên đang theo học kinh tế , trẻ, năng động, sáng tạo,…
Trở ngại về chi phí và thời gian: có hạn
Nghiên cứu ý kiến của sinh viên về nhu cầu sử dụng sản phẩm kem đánh răng P/S tại trường Đại học cửu Long
2.4 Phân tích về khách hàng
Nghiên cứu thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm kem đánh răng P/S và các nhà sản xuất khác nhằm đánh giá uy tín của thương hiệu Bài viết tập trung vào sự hiểu biết của người tiêu dùng về thương hiệu và các đặc điểm chính của sản phẩm, đồng thời phân tích những yếu tố có thể tạo ra giá trị hoặc làm giảm giá trị cho thương hiệu kem đánh răng.
Kem đánh răng P/S hiện có mặt rộng rãi trên thị trường, cho phép người tiêu dùng dễ dàng mua sắm tại các siêu thị, đại lý, cửa hàng tạp hóa và các cửa hàng trên phố.
Unilever đã hợp tác với các chương trình quảng cáo trên truyền hình, kênh thông tin chủ lực tại Việt Nam, giúp thương hiệu được nhiều người tiêu dùng biết đến và sử dụng ngày càng nhiều.
Người tiêu dùng hiện nay có nhiều lựa chọn phong phú khi mua sản phẩm kem đánh răng P/S, bao gồm các loại như P/S Muối, P/S Trà Xanh, P/S Ba Lần Trắng, P/S Ngừa sâu răng Vượt trội, P/S Lõi Xanh, P/S Bé Ngoan và P/S Trà Xanh Hoa Cúc Sự đa dạng này không chỉ thu hút sự chú ý của người tiêu dùng mà còn làm tăng sự hứng thú với các sản phẩm P/S.
Unilever tự hào có mặt trong danh sách các sản phẩm đạt danh hiệu Rồng vàng Việt Nam, mang lại sự tin tưởng cho người tiêu dùng khi sử dụng kem đánh răng P/S Công ty không chỉ mở rộng thương hiệu mà còn tích cực chống lại hàng giả, hàng nhái thông qua việc thành lập Ban phòng chống hàng giả và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ Unilever tham gia vào các hoạt động như Hội chợ hàng tiêu dùng và phối hợp với cơ quan chức năng để triệt phá hàng nhái, hàng buôn lậu, đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng Việt Nam.
TIẾP CẬN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Nhu cầu sử dụng kem đánh răng của sinh viên trường Đại học Cửu Long chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá cả, thương hiệu, hương vị và tính năng sản phẩm Để giúp nhà sản xuất đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng, cần thực hiện khảo sát thị trường để nắm bắt xu hướng tiêu dùng, đồng thời cải tiến chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm Việc quảng bá sản phẩm qua các kênh truyền thông xã hội cũng sẽ góp phần nâng cao nhận thức và tạo sự hấp dẫn cho sinh viên.
- Tìm hiểu nhu cầu sử dụng kem đánh răng của người dân ờ Sinh viên trường Đại học Cửu Long
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng của người khách hàng
- Đề ra biện pháp giúp nhà sản xuất có thể sản xuất ra sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của Sinh viên trường Đại học Cửu Long
3.2 Kiểm định và làm câu hỏi nghiên cứu:
- Thu nhập không ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S
- Độ tuổi ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S
- Đặc tính kem đánh răng chưa thật sự phù hợp với sở thích của tất cả người dân
- Giá thành của sản phẩm P/S có ảnh hưởng như thế nào đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S không?
- Độ tuổi có ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S không?
- Đặc tính của kem đánh răng như thế nào là phù hợp với khả năng thích ứng của Sinh viên trường Đại học Cửu Long
Phạm vi về không gian: Đề tài được thực hiện tại trường Đại học Cửu Long
Phạm vi về thời gian:
- Số liệu sữ dụng trong đề tài là số liệu năm 2009, 2010, 2011
- Đề tài được thực hiện từ ngày 22/10 đến ngày 28/12
- Phạm vi về nội dung:
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S của Sinh viên ở trường Đại học Cửu Long
Phương pháp thu thập số liệu:
- Số liệu sơ cấp được thu thập bằng cách phỏng vấn trực tiếp sinh viên trường Đại học Cửu Long thông qua bảng câu hỏi phỏng vấn
Số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của cửa hàng và tiệm tạp hóa, cũng như từ các nguồn thông tin trên báo, tạp chí, internet và Siêu thị Co.op-Mart.
- Tham khảo các mô hình lý thuyết có liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Sử dụng thống kê mô tả để phân tích thực trạng doanh số bán hàng kem đánh răng P/S tại các đại lý phân phối và trong cộng đồng sinh viên trường Đại học Cửu Long, giúp hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng và nhu cầu của khách hàng.
Hàm hồi quy tuyến tính được áp dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S của sinh viên trường Đại học Cửu Long Nghiên cứu này nhằm xác định các nhân tố chính, từ đó giúp cải thiện chiến lược marketing và tăng cường sự nhận diện thương hiệu trong đối tượng sinh viên Việc hiểu rõ nhu cầu và thói quen tiêu dùng của sinh viên sẽ hỗ trợ P/S trong việc phát triển sản phẩm phù hợp và nâng cao doanh số bán hàng.
Bài viết sử dụng phương pháp tự luận và ma trận SWOT để đề xuất các biện pháp giúp nhà sản xuất phát triển một loại kem đánh răng P/S mới, đáp ứng nhu cầu của sinh viên trường Đại học Cửu Long Các phân tích sẽ tập trung vào những yếu tố quan trọng như thị trường mục tiêu, đặc điểm của sinh viên, và xu hướng tiêu dùng để tạo ra sản phẩm phù hợp nhất.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Dự án nghiên cứu phù hợp với loại thiết kế nghiên cứu mô tả
WHO: Ai là người được chọn để tiến hành nghiên cứu?
Những sinh viên có nhu cầu sử dụng kem đánh răng P/S trong độ tuổi từ 18 đến 25, đang học tại trường Đại học Cửu Long
Để đánh giá sự nhận biết của sinh viên về nhãn hiệu kem đánh răng P/S so với các nhãn hiệu khác, cần thu thập thông tin từ người được phỏng vấn như: mức độ quen thuộc với nhãn hiệu P/S, lý do lựa chọn sản phẩm, cảm nhận về chất lượng và hiệu quả, cũng như sự so sánh với các thương hiệu khác Những dữ liệu này sẽ giúp phân tích rõ hơn về vị trí của P/S trong tâm trí người tiêu dùng.
Tâm lý, lối sống , đặc tính nhân khẩu, độ tuổi, thu nhập và sở thích, thói quen sử dụng kem đánh răng
WHEN: Khi nào thì thông tin cần thu thập?
Tiến hành thu thập thông tin trong tháng 12/2011
WHERE: Ở đâu sinh viên có thể trả lời phỏng vấn?
Sinh viên có thể trả lời phỏng vấn trực tiếp tại trường hoặc là ở nhà trọ
WHY: Tại sao phải thu thập thông tin từ khách hàng? Tại sao dự án nghiên cứu
- Để phát triển thị phần của sản phẩm kem đánh răng P/S tại trường Đại học Cửu Long
- Phát hiện những thị hiếu và nhu cầu của khách hàng
- Để có một chiến lược Marketing có hiệu quả
HOW: Bằng cách nào chúng ta có thể thu thập thông tin từ khách hàng?
Phỏng vấn trực tiếp cá nhân thông qua trả lời bảng câu hỏi
Unilever đã thực hiện chiến lược Marketing-mix ở thị trường Việt Nam như sau: Địa điểm phân phối
Năm 1995, Unilever đã thiết lập một hệ thống tiếp thị và phân phối toàn quốc tại Việt Nam với hơn 100.000 địa điểm Công ty giới thiệu khái niệm tiêu thụ bán lẻ trực tuyến, sử dụng nhân viên bán hàng trực tuyến để chào hàng, giao hàng và cấp tín dụng cho các đơn hàng tiếp theo Để tối ưu hóa không gian và thu hút khách hàng, các điểm bán lẻ được cấp tủ bày hàng năm Ngoài ra, Unilever hỗ trợ các hãng phân phối bằng cách cung cấp khoản vay mua phương tiện đi lại, đào tạo quản lý và tổ chức bán hàng.
Công ty đã áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế cho sản phẩm, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam Họ đã mua lại những thương hiệu uy tín như bột giặt Viso và kem đánh răng P/S, sau đó cải tiến công thức, bao bì và chiến lược tiếp thị nhằm tăng cường tiêu thụ Đồng thời, công ty cũng nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam để đáp ứng tốt hơn.
“Việt Nam hoá” sản phẩm của mình
Unilever Việt Nam đã đặt trọng tâm vào việc chống hàng giả trong những năm qua nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và uy tín thương hiệu Công ty hiện đã áp dụng TEM BẢO HÀNH HÀNG THẬT và LÔG CHỐNG HÀNG GIẢ cho các sản phẩm của mình, khẳng định cam kết bảo vệ sở hữu trí tuệ và chất lượng hàng hóa.
BẢO ĐẢM HÀNG THẬT nhằm giúp khách hàng có thể nhận biết rõ hàng giả - hàng thật và mang lại cảm giác an tâm khi sử dụng
Unilever áp dụng hai chiến lược quảng bá chính trong hệ thống của mình, bao gồm “Above-the-line” (quảng bá trực tiếp) và “Below-the-line” (quảng bá gián tiếp).
Unilever Việt Nam nhận thấy 80% người tiêu dùng ở vùng nông thôn có thu nhập thấp và đã đặt ra mục tiêu giảm giá thành sản xuất để cung cấp mức giá hợp lý cho khách hàng Công ty hợp tác với các doanh nghiệp nhỏ địa phương để tìm kiếm nguyên liệu tại chỗ, thay thế cho một số nguyên liệu nhập khẩu, giúp giảm chi phí mua hàng và thuế nhập khẩu.
Công ty Unilever đã phân bố hoạt động sản xuất và đóng gói cho các vệ tinh tại Bắc, Trung, Nam nhằm giảm chi phí vận chuyển và kho bãi Đồng thời, Unilever thực hiện chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp địa phương, giúp nâng cấp trang thiết bị, chuyển giao kỹ thuật và tổ chức các chương trình huấn luyện sản xuất.
Unilever Việt Nam chú trọng phát triển nguồn nhân lực như một yếu tố then chốt cho sự bền vững lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và kinh tế sinh học Để hiểu rõ người tiêu dùng Việt Nam và xây dựng hệ thống phân phối hiệu quả, công ty đã đầu tư vào đội ngũ nhân viên bản địa chuyên nghiệp và thường xuyên tổ chức các chương trình huấn luyện nhằm nâng cao kỹ năng cho nhân viên.
Unilever luôn cam kết "phát triển thông qua con người", chú trọng đến quyền lợi của nhân viên và sẵn sàng hỗ trợ họ trong công việc Hiện tại, đội ngũ quản lý tại Việt Nam đã đảm nhận các vị trí chủ chốt trước đây do chuyên gia nước ngoài đảm nhiệm.
Chuyển giao công nghệ trực tiếp bao gồm việc chuyển giao máy móc, hệ thống công thức, và đảm bảo chất lượng cùng các phân tích liên quan Các nhà quản lý của Unilever cung cấp dịch vụ hỗ trợ thiết thực nhằm giúp các nhà sản xuất nâng cao hiệu quả, cải thiện chất lượng và kéo dài vòng đời sản phẩm.
P/S đã khẳng định thành công trong việc định vị thương hiệu tại thị trường Việt Nam, mặc dù quãng đường vẫn còn dài Họ đã tạo ra một lối đi riêng và nâng cao giá trị sản phẩm tiêu dùng thiết yếu Sự tiên phong của P/S có thể khiến các đối thủ cạnh tranh theo đuổi mô hình này, nhưng lợi thế của họ là ấn tượng bền vững mà sự đầu tiên để lại trong tâm trí khách hàng.
Chiến lược Marketing của Unilever đã giúp công ty chiếm được lòng tin của người tiêu dùng Việt Nam trong suốt gần một thập niên Trong tương lai, Unilever dự kiến sẽ cho ra mắt nhiều sản phẩm mới lạ và độc đáo, với mong muốn tiếp tục là người bạn đồng hành thân thiết trong đời sống hàng ngày của mọi gia đình.
Nguồn thông tin cần được xác định bao gồm:
- Số liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp bằng câu hỏi do nhóm nghiên cứu thiết kế để thu thập dữ liệu
- Số liệu sơ cấp: Thu thập thông tin trên báo, tạp chí, internet
- Tham khảo các mô hình lý thuyết có liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Hình thức phỏng vấn: phỏng vấn cá nhân trực tiếp tại trường hoặc nhà trọ
- So sánh: so sánh các loại sản phẩm kem đánh răng
- Xếp hạng thứ tự: xếp hạng các tiêu chí, đặc tính của sản phẩm
- Tỷ lệ phân cấp: xác định khả năng đáp ứng những nhu cầu của khách hàng
- Thang đo thứ tự: xếp hạng theo thị hiếu khách hàng, xác định vị trí của sản phẩm trên thị trường
- Thanh đo khoảng: Đo lường ý kiến, thái độ của khách hàng về đặc tích của sản phẩm
- Thang đo tỷ lệ: xem xét các tác động tuổi tác, thu nhập, đặc tính của sản phẩm
Bản chất của bản câu hỏi:
Loại câu hỏi: sự kiện, ý kiến, ý định và động cơ
- Câu hỏi mở: gợi ý để người được phỏng vấn dựa vào thông tin đó trả lời theo quan điểm, suy nghĩ riêng của cá nhân họ
Câu hỏi đóng cho phép đưa ra lựa chọn rõ ràng về thông tin đã xác định, như Yes/No, Đúng/Sai, hoặc Hài lòng/Không hài lòng Mặc dù câu trả lời có phần hạn chế theo khuôn mẫu, quá trình nghiên cứu vẫn diễn ra thuận lợi.
+ Thời gian phỏng vấn: 10-15 phút (thiết kế bảng câu hỏi sao cho lấy đủ thông tin và càng tiết kiệm thời gian cần tốt)
+ Đơn vị tổng thể: trường Đại học Cửu Long
+ Đơn vị mẫu: Sinh viên học ở các lớp
+ Phạm vi lấy mẫu: Sinh viên ở các khóa, khoa khác nhau
+ Thời gian lấy mẫu: trong tháng 12/2011
+ Cấu trúc mẫu: khung chọn mẫu là sinh viên sau đó tiến hành nghiên cứu thu thập dữ liệu
+ Phương pháp chọn mẫu: chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng
+ Các tiêu thức phân tầng: Mức giá sản phẩm, Tuổi tác, Chi tiêu trung bình hàng tháng.
THU THẬP THÔNG TIN
Dữ liệu sơ cấp sẽ được thu thập qua bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp Đồng thời, nhóm nghiên cứu cũng sẽ sử dụng dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí, internet và các mô hình nghiên cứu liên quan đến vấn đề đang được khảo sát.
Bảng câu hỏi cần ghi chú đầy đủ thông tin cá nhân của người được phỏng vấn để thuận tiện cho việc kiểm tra lại, đặc biệt là đối với nhà quản lý.
Giáo dục về nhận thức, đạo đức nghề nghiệp đối với phỏng vấn viên
Bảng câu hỏi phải phù hợp với mục tiêu, mục đích nghiên cứu và không chứa những câu hỏi mang tính tế nhị, riêng tư cá nhân
Huấn luyện cách tiếp cận cũng như thái độ phỏng vấn viên; cách ứng phó tình huống
Việc sắp xếp và phân công thời gian phỏng vấn cần được thực hiện một cách hợp lý để không gây trở ngại cho phỏng vấn viên và tránh làm khó chịu cho người được phỏng vấn.
Sử dụng câu hỏi chéo để tránh tình trạng giang lận của phỏng vấn viên => ảnh hưởng đến tính trung thực của số liệu
Chúng tôi cam kết bảo vệ thông tin cá nhân và các dữ liệu liên quan của người được phỏng vấn, chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu và không tiết lộ cho bất kỳ mục đích nào khác.
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
- Sử dụng phân tích nhân tố để phân tích số liệu thu được khi đi phỏng vấn trực tiếp
- Sử dụng phân tích bảng chéo để phân tích số liệu thu được khi đi phỏng vấn trực tiếp.
KẾT QUẢ NGIÊN CỨU
7.1 Miêu tả nội dung nghiên cứu:
- Nhóm chúng tôi thực hiện nghiên cứu hành vi khách hàng về kem đánh răng P/S
- Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là sinh viên ngoài ra còn nhiều đối tượng khác nữa
- Độ tuổi chia thành nhiều nhóm tuổi khác nhau nhưng tập trung vào sinh viên với độ tuổi từ 18- 24 tuổi
+ Giới tính: 40% khách hàng được phỏng vấn là nữ, 60 % là nam
+ Ngành nghề: sinh viên chiếm phần lớn, còn lại là các ngành nghề khác
Phần lớn sinh viên phụ thuộc vào nguồn tài chính từ gia đình, với chi phí sinh hoạt hàng tháng thường dưới 1 triệu đồng Tuy nhiên, một số ngành nghề có thể mang lại thu nhập cao hơn, từ 1 triệu đồng trở lên.
Sau khi khảo sát thực tế 50 khách hàng tại địa điểm: Trường Đai học Cửu Long chúng tôi đã thu được kết quả như sau:
Về các loại Kem đánh răng khách hàng từng sử dụng: Kem đánh răng P/S, kem đánh răng Colgate, kem đánh răng Close – Up
Các loại Kem đánh răng khách hàng đang sử dụng: kem đánh răng P/S, kem đánh răng Colgate
Kênh thông tin mà khách hàng sử dụng để biết sản phẩm
- Quảng cáo là kênh thông thông tin được khách hàng sử dụng nhiều nhất để biết đến sản phẩm, chiếm tỉ lệ 74%
- Kênh thông tin qua bạn bè, người thân và người tiêu dùng cũng chiếm tỉ lệ khá cao, lần lượt là 34% và 23%
- Kênh thông tin được người tiêu dùng sử dụng nhiều thứ 2 là qua bạn bè, người thân: 34%
- Internet là kênh thông tin được khách hàng sử dụng ít nhất
Quảng cáo là kênh thông tin phổ biến và tiện lợi nhất mà khách hàng thường sử dụng Hiện nay, người tiêu dùng ngày càng ít tìm hiểu sản phẩm qua Internet, mà thay vào đó, họ thường chọn lựa sản phẩm dựa trên địa điểm.
- Địa điểm được khách hàng chọn lựa mua sản phẩm nhiều nhất là cửa hàng tạp hoá chiếm 68%
- Người tiêu dùng chọn lựa mua sản phẩm tại siêu thị và chợ cũng chiếm tỉ lệ khá cao, lần lượt là 18% và 20%
- Các nơi khác chiếm một tỉ lệ khá khiếm tốn là 11%
Cửa hàng tạp hoá là lựa chọn phổ biến của khách hàng nhờ vào sự tiện lợi và giá cả hợp lý Mặc dù hệ thống siêu thị đang phát triển, nhưng giá thành cao và thời gian mua sắm lâu khiến chúng ít được ưa chuộng hơn.
Mức độ thuận tiện khi mua sản phẩm
- Người tiêu dùng cảm thấy dễ dàng khi mua loại kem đánh răng với tỉ lệ là 50%
- Mức độ rất dễ dàng cũng chiếm một tỉ lệ khá lớn chiếm 40%, số lượng khách hàng cảm thấy khó khăn hoặc rất khó khăn là không có(0%)
- Do hệ thống cửa hàng tạp hoá là rộng khắp nên mọi người thấy rất dễ dàng và dễ dàng khi chọn mua sản phẩm
Chỉ tiêu đánh giá sản phẩm của khách hàng
- Chất lượng của kem đánh răng được khách hang rất quan tâm chiếm tới 68%
- Khách hàng cũng rất quan tâm đến giá cả của sản phẩm chiếm tỉ lệ 48%
- Đồng thời đặc tính của sản phẩm như sự an toàn cũng được khách hàng chú ý chiếm 50%
- Thương hiệu của sản phẩm ít được chú ý hơn chiếm khoảng 30%
- Khách hàng quan tâm đến những chỉ tiêu trên để dễ dàng chọn được cho mình một sản phẩm phù hợp với thu nhập và sở thích của mình
Trọng lượng khách hàng chọn lựa
- Trọng lượng kém đánh răng khách hàng lựa chọn là 120g -200g
Việc lựa chọn hình thức khuyến mãi
- Đa số khách hang thích giảm giá sản phẩm chiếm đến 44%
- Ngoài ra khách hàng cũng rất quan tâm đến hình thức khuyến mãi tăng khối lượng của sản phẩm chiếm 32%
- Hình thức tặng kèm sản phẩm cung được chú ý chiếm 28%
- Hình thức rút thăm trúng thưởng ít được quan tâm hơn chiếm 11%
- Các hình thức được ít khách hàng quan tâm chiếm 6%
Cuộc điều tra cho thấy kem đánh răng P/S được ưa chuộng bởi phần lớn người tiêu dùng, với nhiều khách hàng đánh giá cao những đặc điểm vượt trội của sản phẩm này so với các loại khác trên thị trường Hình ảnh kem đánh răng P/S đã trở nên quen thuộc nhờ các chương trình quảng cáo và khuyến mãi rầm rộ, giúp sản phẩm tiếp cận gần hơn với người tiêu dùng Chất lượng sản phẩm đóng vai trò quan trọng, khi người dùng hài lòng sẽ giới thiệu cho bạn bè và người thân, từ đó củng cố vị thế của P/S trên thị trường.
“quảng cáo” có hiệu quả hơn Còn một khía cạnh nữa mà khách hàng cũng rất quan
Nhóm 3 Trang 21 tâm đó là kênh phân phối Khách hàng sẽ cảm thấy hài lòng, thoải mái khi mua được sản phẩm của mình ở bất cứ nơi đâu P/S cũng đã làm được điều này Ở bất cứ nơi đâu: chợ, siêu thị, cửa hàng tạp hoá,… bạn đều có thể chọn mua sản phẩm của công ty P/S là hãng kem dánh răng luôn đi đầu về công nghệ và quảng cáo
Qua khảo sát và nghiên cứu, công ty đã nắm bắt được thị trường sản phẩm P/S Đồng thời, công ty cũng đã đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng, từ đó củng cố và khẳng định vị trí của P/S trên thị trường.
HẠN CHẾ CỦA DỰ ÁN NGHIÊN CỨU
Dự án nghiên cứu được thực hiện với 50 quan sát (nP>30), tuy nhiên tính đại diện của mẫu này còn hạn chế do dữ liệu chỉ được thu thập từ trường Đại học Cửu Long.
Trong quá trình thực hiện phỏng vấn, nhóm đã gặp một số khó khăn, bao gồm việc lựa chọn người trả lời không chính xác và thiếu kinh nghiệm phỏng vấn Những vấn đề này đã dẫn đến sai số trong kết quả của dự án nghiên cứu.
Do thời gian hạn chế, một số sai sót nhỏ vẫn tồn tại, như việc số liệu thu thập từ phỏng vấn trực tiếp chưa được phân tích bằng mô hình toán học, mà chỉ được phân tích bằng mô hình khẩu ngữ.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu hành vi khách hàng là cần thiết để công ty hiểu rõ vị trí sản phẩm trên thị trường và tâm lý khách hàng Kết quả điều tra cung cấp căn cứ cho các quyết định hiện tại và tương lai Qua khảo sát, công ty có thể đánh giá chất lượng sản phẩm, giá cả, tính hấp dẫn của khuyến mãi và quảng cáo, cũng như khả năng đáp ứng của hệ thống phân phối Điều này cho phép so sánh sản phẩm với đối thủ cạnh tranh và đưa ra các giải pháp hợp lý.
Kem đánh răng P/S đã gặt hái nhiều thành công trong việc xây dựng thương hiệu và được khách hàng đánh giá cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề chưa được khách hàng hài lòng Thông qua cuộc điều tra nghiên cứu này, công ty sẽ tìm ra những giải pháp tối ưu nhằm đáp ứng nhu cầu và thị hiếu ngày càng cao của người tiêu dùng.