GD của 3 ban Hóa Sinh Tin Ngữ Lịch Địa Ngoạ GDC Công Thể QPToán Vật lí học học học văn Sử Lí i ngữ D nghệ dục AN NN2 Nghề PT.. Kết quả xếp.[r]
Trang 1THPT PHƯỚC VĨNH
LỚP 12A12
GD QP-AN
Thể dục
Công nghệ
GDC D
Ngoạ
i ngữ
Địa Lí
Lịch Sử
Ngữ văn
Tin học
Sinh học
Hóa học Vật lí Toán
Nghề PT NN2
Môn học TC chung của 3 ban TBc
mHK
HL HK TĐ
Kết quả xếp loại và thi đua
Họ và tên
STT
3.8 Đ 5.7 5.9 3.4 4.9 5.5 5.5 5.9 5 4.9 3.9 6.7 Nguyễn Văn Thía
6.7 Đ 8.2 6.4 5.3 6 5.8 5.5 6.9 5.6 7.6 5.3 7.7 Trương Nguyễn Hoài Thu
5.5 Đ 7.4 5.3 5 6.4 5.3 4.6 6 4.3 6.3 4.6 7.4 Nguyễn Thị Kim Thu
5.4 Đ 8.8 6.5 4 5.6 5.1 5.7 5.9 5.2 5.3 4.6 7 Mai Thị Minh Thu
4.7 Đ 6.6 7.5 5.1 5 3.5 5.6 6.6 6.2 7.2 4.3 7.6 Nguyễn Thị Bích Thu
5.6 Đ 6.6 7 4.5 5.8 5.1 5.4 6.6 4.9 5.5 4.1 6.5 Trương Đức Thuận
5.1 Đ 7.2 7.1 4 6.3 4.6 4.7 5.9 5.2 5.4 4.1 7.5 Huỳnh Khắc Thuận
6.1 Đ 8.9 6.4 4.4 4.4 3.9 4.1 5.1 5.1 6.5 4.1 7.3 Châu Thị Bích Thuận
5.8 Đ 9.4 8 7 7.5 7.3 5.5 7.8 5.5 7.3 5.5 8.2 Nguyễn Thị Thủy Tiên
5.3 Đ 7 7.4 4.9 4.8 5.4 3.5 6.8 5.3 6.4 4.6 7.4 Phạm Tấn Tiền
5.7 Đ 5.4 6.7 3.9 4.4 4.7 3.8 6.1 3.8 5.1 3.9 4.8 Ung Văn Tiền
6 Đ 8.4 7.6 5 5.1 6.9 5.2 6.8 6.8 7.6 7 8.5 Nguyễn Đức Tiến
5.2 Đ 8.1 6.6 5.1 6.5 5.4 5.6 7.4 6.4 6.7 4.8 8 Nguyễn Tấn Tiến
5.6 Đ 8.6 7.6 5 6.1 5.3 5.8 6.5 5.4 6.3 4.8 7.2 Thượng Thị Kim Tỉnh
4.9 Đ 7.1 6.5 4.3 5.4 5.2 4.4 6.3 5.7 6 4.5 7.6
Đỗ Khánh Toàn
4.9 Đ 7.1 7.4 4 5.3 6.2 4.2 6.7 6.2 6.4 4.8 8.4 Nguyễn Văn Toàn
5.3 Đ 6.1 6.6 5.6 6.6 4.9 6.3 6.1 5.1 4.1 4.8 5.7 Ngụy Thị Trà
6.6 Đ 8.1 8.9 4.8 6 6.5 6.3 6 4.9 6 4.1 6.6 Huỳnh Thanh Trang
5.9 Đ 5.6 8.7 4.2 5.3 5.3 4.8 5.7 4.8 4.7 4.3 5.6 Kiều Thị Thu Trang
6.7 Đ 9.6 7.9 5.2 5.4 5.9 5.8 6.4 5.7 5.6 3.9 7.3 Nguyễn Thiên Trang
5.8 Đ 8.7 8.9 5.4 7.1 6.5 4.8 6.5 4.9 6.3 4.6 8
Đỗ Thị Huyền Trang
6.6 Đ 8.6 9.1 6 6.4 5.9 6.2 7.7 6.9 7.9 4.8 8 Tống Thị Huyền Trang
6.3 Đ 6.3 6.9 5 6 4.5 5.6 7.2 4.5 6 4.6 6.2 Trần Thị Huyền Trang
5.2 Đ 7.1 4.7 4.5 4.6 4.6 4.6 6 4.6 5.3 3.4 5.3 Kim Thị Ngọc Trang
5.1 Đ 7.1 8.7 5.2 5.4 4.2 5.7 6.7 5.9 5.8 4.1 8.2 Sơn Thị Ngọc Trang
5.9 Đ 7.1 9.4 6.7 6.2 6.4 6.7 6.8 6.1 7.1 5.6 7.7 Phạm Thị Thùy Trang
5.8 Đ 6.9 8.3 5 5 4.9 4.7 7 4.5 6.2 4.4 6.4
Lê Thị Diễm Trinh
4.6 Đ 4.3 5.1 3.8 6.6 2.9 4.8 6.4 4.5 4.6 3.9 4.9 Trần Đình Trọng
4.8 Đ 6.6 4 5 4.8 4.1 4.7 6.4 5.1 5.6 3.8 8.2
Lã Tuấn Trương
6.2 Đ 7.9 6.6 5.2 6.9 4.6 5.1 5.9 4 5.5 4.3 6.7 Nguyễn Hoàng Cẩm Tú
Trong trang này có điểm được sửa chữa, trong đó môn: , ngày tháng năm
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm
(ký và ghi rõ họ tên)
Trang 2GD QP-AN
Thể dục
Công nghệ
GDC D
Ngoạ
i ngữ
Địa Lí
Lịch Sử
Ngữ văn
Tin học
Sinh học
Hóa học Vật lí Toán
Nghề PT NN2
Môn học TC chung của 3 ban TBc
mHK
HL HK TĐ
Kết quả xếp loại và thi đua
Họ và tên
STT
5.5 Đ 8 5.4 6 5.4 5.4 4.7 7.3 6.8 7.5 5.8 8.2 Đoàn Minh Tú
4.7 Đ 6.4 6.3 4.6 5.9 4.1 5 5.6 5.4 5 4.3 7 Trịnh Minh Tú
Trong trang này có điểm được sửa chữa, trong đó môn: , ngày tháng năm
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm
(ký và ghi rõ họ tên)