TỔNG QUAN
Bệnh tiêu chảy và căn nguyên gây bệnh
Tỷ suất mới mắc của một bệnh đo lường tốc độ xuất hiện các trường hợp bệnh mới trong một quần thể xác định trong một khoảng thời gian nhất định Ngược lại, tỷ lệ hiện mắc phản ánh số lượng các trường hợp đang có bệnh trong quần thể đó tại một thời điểm cụ thể.
Tỷ lệ mắc mới tích lũy là chỉ số đo lường tần suất xuất hiện của một sự kiện, chẳng hạn như số ca mắc mới của một bệnh, trong một quần thể trong khoảng thời gian nhất định Thông thường, tỷ lệ này được biểu diễn dưới dạng số ca mắc mới trên 1.000 hoặc 100.000 người.
Báo cáo ca bệnh tiêu chảy hàng tháng cung cấp số lượng ca mắc mới trên 100.000 dân theo tháng và năm Thông tin này được thu thập từ hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Cục Y tế dự phòng – Bộ Y tế, bao gồm số liệu về ca mắc và tử vong trên 100.000 dân theo từng tỉnh, và được công bố hàng năm.
Gánh nặng bệnh tật tiêu chảy
Bệnh tiêu chảy là nguyên nhân thứ hai gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi, với khoảng 1,5 triệu trẻ em trên toàn thế giới mỗi năm phải chịu ảnh hưởng Bệnh có thể kéo dài nhiều ngày, dẫn đến mất nước và muối, và có nguy cơ tử vong cao, đặc biệt ở trẻ em bị suy dinh dưỡng hoặc có hệ miễn dịch yếu.
Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng từ 3 lần một ngày trở lên, thường do nhiễm trùng đường tiêu hóa gây ra bởi vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng Bệnh lây truyền qua thực phẩm và nước uống bị nhiễm khuẩn, cũng như qua tiếp xúc giữa người với người do vệ sinh kém Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở trẻ em toàn cầu, với phần lớn trường hợp xuất phát từ nguồn nước và thực phẩm không an toàn Trên thế giới, khoảng 1 tỷ người không có nước sạch và 2,5 tỷ người không có điều kiện vệ sinh cơ bản.
Tại Việt Nam, từ năm 2000 đến 2010, tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy đã giảm từ 12.369 ca/100.000 dân xuống còn 9.588 ca/100.000 dân, trong khi tỷ lệ tử vong cũng giảm từ 0,1 ca/100.000 dân xuống còn 0,01 ca/100.000 dân Trong giai đoạn 2014 – 2015, khu vực Miền Trung ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao hơn các khu vực khác, với 725,57 và 591,29 ca/100.000 dân Điều tra cho thấy 8,6% trẻ em dưới 5 tuổi có triệu chứng tiêu chảy trong vòng 2 tuần trước khi khảo sát.
Hình 1.1 Tỷ lệ mắc, chết của bệnh tiêu chảy tại Việt Nam giai đoạn 2000 – 2010 [13]
Hình 1.2 Tỷ lệ mắc tiêu chảy trung bình theo tháng trong 10 năm giai đoạn 2000 – 2010 [13]
Từ năm 2000 đến 2010, tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy cao nhất rơi vào các tháng 5-7, với khoảng 104-111 ca trên 100.000 dân, trong khi thấp nhất vào tháng 1, chỉ đạt 84 ca trên 100.000 dân Nguyên nhân chính gây ra bệnh tiêu chảy là do vi khuẩn.
Bệnh tiêu chảy do phẩy khuẩn tả
Bệnh tả là một nhiễm trùng đường ruột cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra, thường lây lan qua thực phẩm và nước uống ô nhiễm Bệnh có thời gian ủ ngắn và sản xuất độc tố dẫn đến tiêu chảy nghiêm trọng, gây mất nước trầm trọng và có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời Ngoài ra, bệnh nhân còn có triệu chứng nôn mửa nhiều.
Hầu hết người nhiễm phẩy khuẩn tả không có triệu chứng bệnh trong 7-14 ngày, với 80-90% trường hợp bệnh nhẹ hoặc trung bình, khó phân biệt với các loại tiêu chảy cấp tính khác Chỉ dưới 20% bệnh nhân có các triệu chứng điển hình như mất nước vừa hoặc nặng.
Bệnh tả vẫn là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng toàn cầu, với nhiều vụ dịch lớn xảy ra gần đây tại Haiti, Việt Nam và Zimbabwe Khoảng 1,4 tỷ người sống ở các quốc gia có bệnh tả lưu hành đang đối mặt với nguy cơ mắc bệnh, dẫn đến 2,8 triệu ca mắc hàng năm, trong khi các nước không có bệnh tả lưu hành chỉ ghi nhận 78.000 trường hợp Mỗi năm, khoảng 91.000 người tử vong do bệnh tả ở các quốc gia có dịch, và 2.500 người tử vong ở những nơi không có bệnh tả lưu hành.
Bệnh tiêu chảy cấp do Shigella
Bệnh lây qua đường tiêu hóa, gây viêm đại tràng lan tỏa với loét nông và nhiều điểm xuất huyết Triệu chứng lâm sàng bao gồm sốt cao, mệt mỏi, đau đầu, và hội chứng lỵ với đau bụng dọc theo khung đại tràng, đặc biệt là đau quặn ở hố chậu trái Người bệnh gặp phải tiêu chảy nhiều lần trong ngày, với cảm giác mót rặn, phân lỏng, nhầy và có máu, giống như nước rửa thịt hoặc nước rửa cá, không dính bô Xét nghiệm cho thấy bạch cầu trung tính tăng cao, và bệnh có thể diễn biến kéo dài nếu không được điều trị kịp thời.
Báo cáo tổng quan về gánh nặng của tiêu chảy do Shigella năm 2016 ước tính rằng có 74.420 ca tử vong có nguyên nhân do Shigella đối với người trên
Tiêu chảy là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người trên 70 tuổi, chiếm 30% tổng số ca tử vong Nghiên cứu trên 600.000 người tại các quốc gia như Bangladesh, Trung Quốc, Pakistan, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan cho thấy từ năm 2000 đến 2004, tiêu chảy do Shigella chiếm 5% tổng số ca tiêu chảy Đặc biệt, tỷ lệ mắc tiêu chảy do Shigella ở trẻ em dưới 5 tuổi là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.
Tại Việt Nam, tỷ lệ tiêu chảy do Shigella chiếm 4% trong tổng số ca mắc tiêu chảy ở mọi lứa tuổi, với tỷ lệ mắc ở trẻ em dưới 5 tuổi là 4,9/1000 trẻ.
Bệnh tiêu chảy do Salmonella
Bệnh thương hàn, do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra, lây truyền qua thực phẩm và nước uống bị nhiễm phân hoặc nước tiểu từ người nhiễm bệnh Triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng, xuất hiện sau 1-3 tuần tiếp xúc với mầm bệnh, bao gồm sốt cao, đau đầu, táo bón hoặc tiêu chảy Mặc dù có thể điều trị bằng kháng sinh, tỷ lệ kháng thuốc cao đang trở thành vấn đề phổ biến Thương hàn vẫn là nguyên nhân chính gây gánh nặng bệnh tật toàn cầu, đặc biệt ở các nước thu nhập thấp và trung bình Nghiên cứu tại Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Pakistan và Việt Nam cho thấy tỷ lệ mới mắc khác nhau, với Ấn Độ và Pakistan có tỷ lệ cao nhất Tại Indonesia, tỷ lệ mắc thương hàn hàng năm ở nhóm tuổi 5-15 là 180,3/100.000 người, trong khi ở Pakistan và Ấn Độ lần lượt là 412,9 và 493,5 Năm 2010, ước tính có 13,5 triệu ca mắc thương hàn trên toàn thế giới, với tỷ lệ cao nhất ở khu vực tiểu Sahara châu Phi và Nam Á Tổ chức Y tế thế giới ước tính năm 2000 có tới 21.650.974 ca mắc và 216.510 ca tử vong do thương hàn.
Bệnh tiêu chảy có nguyên nhân do vi rút Rota và các vi rút khác
Tiêu chảy cấp do vi rút Rota là nguyên nhân tử vong của 128515 trẻ năm
Năm 2016, bệnh tiêu chảy chiếm 27% tổng số ca tử vong toàn cầu, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ nhỏ với triệu chứng nôn ói, tiêu chảy, đau bụng và mất nước, có thể dẫn đến trụy mạch và tử vong nếu không được điều trị kịp thời Vi rút Rota, chỉ có ở người, là nguyên nhân chính gây bệnh, trong khi các loại vi rút Rota ở động vật không gây hại cho con người Phân của bệnh nhân hoặc người lành mang vi rút Rota có thể làm ô nhiễm môi trường, nguồn nước, thực phẩm và các vật dụng khác Vi rút này lây truyền qua đường phân-miệng và có thể lây qua đường hô hấp, với trẻ em dưới 2 tuổi, đặc biệt dưới 12 tháng, có nguy cơ cao nhiễm bệnh Tiêu chảy do vi rút Rota phổ biến ở các nước có khí hậu nhiệt đới và ôn đới, với 258 triệu lượt trẻ dưới 5 tuổi mắc bệnh trong năm 2016 Ngoài ra, theo Tổ chức Y tế Thế giới, vi rút Noro là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh lây truyền qua thực phẩm, với 125 triệu ca mắc, trong khi Campylobacter spp gây ra 96 triệu ca.
Các yếu tố liên quan tới bệnh tiêu chảy
Bệnh tiêu chảy có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, được phân loại thành các nhóm như: tình trạng kinh tế xã hội, cơ sở vật chất và điều kiện sống, điều kiện vệ sinh, dinh dưỡng, hành vi vệ sinh, và sự nhiễm vi sinh vật gây bệnh đường ruột.
1 Tình trạng kinh tế xã hội
Các chỉ số của người chăm sóc trẻ
Nghề nghiệp, học vấn, tình trạng hôn nhân
Các chỉ số hộ gia đình
(số người trong một phòng)
2 Cơ sở vật chất, điều kiện sống và điều kiện vệ sinh
Cơ sở hạ tầng và vệ sinh
Cung cấp nước (nguồn gốc, chất lượng nước sinh hoạt), xử lý nước thải.xử lý rác thải Điều kiện sống hộ gia đình
Loại nhà ở, chất lượng nền nhà, nhà vệ sinh, số trẻ dưới 5 tuổi
Cân nặng sơ sinh; Thời gian bú sữa mẹ; Chỉ số nhân chủng học
5 Nhiễm vi sinh vật gây bệnh tiêu chảy
Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hình 1.3 Một số yếu tố liên quan bệnh tiêu chảy
Tình trạng kinh tế xã hội
Tình trạng kinh tế xã hội, bao gồm chỉ số hộ gia đình, nghề nghiệp và trình độ học vấn của người chăm sóc trẻ, có ảnh hưởng quan trọng đến bệnh tiêu chảy, đặc biệt ở trẻ em Yếu tố này tác động trực tiếp đến bệnh tiêu chảy và gián tiếp qua các yếu tố như điều kiện vệ sinh, dinh dưỡng và nhiễm ký sinh trùng Nghiên cứu cho thấy trẻ em từ gia đình có thu nhập trung bình và khá ít bị tiêu chảy hơn 33-38% so với trẻ từ gia đình có thu nhập thấp Điều kiện kinh tế xã hội cũng ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe; thiếu tiền và nhận thức về mức độ nghiêm trọng của bệnh là hai yếu tố chính gây trì hoãn trong việc tìm kiếm dịch vụ Tại khu vực tiểu Sahara châu Phi, sự lựa chọn của người chăm sóc trẻ trong việc xử trí bệnh tiêu chảy phụ thuộc vào nhiều yếu tố kinh tế xã hội, trong đó trình độ học vấn của người chăm sóc có liên quan chặt chẽ đến lựa chọn trung tâm y tế Các bà mẹ có trình độ học vấn cao hơn thường có tỷ lệ mắc tiêu chảy ở con thấp hơn, nhờ vào kiến thức tốt hơn về vệ sinh và dinh dưỡng, cùng với khả năng hành động kịp thời khi trẻ bị bệnh.
Cơ sở vật chất và điều kiện vệ sinh
Cơ sở vật chất và vệ sinh, bao gồm hệ thống cung cấp nước, cống rãnh, thu gom rác thải và điều kiện sống, ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Bệnh tiêu chảy thường lây truyền qua nguồn nước bị nhiễm phân, vì vậy cải thiện hệ thống vệ sinh và chất lượng nước có thể giúp phòng ngừa bệnh Cụ thể, nâng cao chất lượng cung cấp nước có thể giảm tỷ lệ bệnh tiêu chảy tới 21%, trong khi cải thiện hệ thống vệ sinh và xử lý rác thải có thể giảm tới 37,5% Nghiên cứu trên 192 quốc gia cho thấy cải thiện vệ sinh môi trường ở nông thôn là yếu tố quan trọng nhất để giảm tỷ lệ bệnh tiêu chảy, với khả năng cứu sống 1,2 triệu ca tử vong hàng năm nếu nhu cầu vệ sinh được đáp ứng Các nghiên cứu can thiệp gần đây cũng chỉ ra rằng việc cung cấp nước và nhà tiêu hợp vệ sinh đã giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy ở nhiều quốc gia Chẳng hạn, một nghiên cứu ở Bắc Nicaragua cho thấy biện pháp làm sạch nguồn nước và cải thiện điều kiện vệ sinh đã giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy, trong khi ở Kenya, tỷ lệ bệnh tiêu chảy ở trẻ em đã giảm từ 43,7% xuống 30,7% trong năm 2007.
Số lượng trẻ em trong một hộ gia đình là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc tiêu chảy, với nguy cơ mắc bệnh này tăng lên theo số lượng trẻ sống chung trong gia đình.
Dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn đến nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy, đặc biệt là ở trẻ em Trẻ em bị suy dinh dưỡng dễ bị tổn thương hơn trước bệnh tiêu chảy, và tình trạng suy dinh dưỡng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn sau mỗi lần bị bệnh Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn giữa suy dinh dưỡng và tiêu chảy Hiện tại, khoảng 129 triệu trẻ em dưới 5 tuổi ở các nước đang phát triển bị thiếu cân so với độ tuổi, trong đó 80% tập trung tại châu Phi và Nam Á.
Vệ sinh cá nhân, vệ sinh gia đình và vệ sinh môi trường sống có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây truyền vi khuẩn, virus và ký sinh trùng gây bệnh tiêu chảy Các thực hành vệ sinh như rửa tay bằng xà phòng, xử lý rác thải, xử lý phân, và giữ vệ sinh nguồn nước và thực phẩm là những biện pháp chính giúp giảm thiểu bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ giữa xử lý phân và tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở trẻ em, cho thấy việc xử lý phân không đúng cách có thể làm tăng tỷ lệ mắc bệnh này lên tới 63% so với nhóm thực hành vệ sinh tốt Tại Sri Lanka, nghiên cứu cũng cho thấy xử lý phân không đúng cách có thể làm tăng khả năng mắc bệnh tiêu chảy lên đến 54% Nếu thực hành xử lý phân giảm từ 91% xuống 50%, ít nhất 12% số ca bệnh đường tiêu hóa có thể được phòng tránh So với nhóm xử lý phân an toàn, nhóm xử lý phân không hợp vệ sinh có tỷ lệ nhập viện do tiêu chảy cao hơn 50%.
Rửa tay là biện pháp hiệu quả trong việc ngăn ngừa lây truyền bệnh tiêu chảy, nhưng việc thực hiện đúng cách không hề đơn giản Nghiên cứu tại Guatemala cho thấy, các bà mẹ cần rửa tay sau nhiều hoạt động như sử dụng nhà vệ sinh, thay bỉm cho trẻ, và trước khi ăn uống, dẫn đến trung bình 32 lần rửa tay mỗi ngày Điều này đòi hỏi khoảng 20 lít nước và tốn nhiều thời gian.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã chứng minh rằng rửa tay là một biện pháp hiệu quả trong việc phòng ngừa bệnh tiêu chảy, với kết quả từ nghiên cứu tại Indonesia cho thấy tỷ lệ mắc bệnh giảm tới 89% sau khi áp dụng việc rửa tay bằng xà phòng, kể cả sau khi xử lý phân Một nghiên cứu can thiệp khác cho thấy việc rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn đã giúp giảm ca mắc thương hàn tới 84% và các bệnh tiêu chảy khác tới 37% Các nghiên cứu tại Bangladesh và Thái Lan cũng khẳng định hiệu quả của các can thiệp rửa tay bằng xà phòng trong việc giảm số ca mắc tiêu chảy ở những quốc gia này.
Nhiễm khuẩn gây bệnh đường ruột
E.coli và vi rút Rota là hai loại vi trùng gây bệnh tiêu chảy phổ biến nhất ở các nước đang phát triển [128] TCYTTG ước tính rằng vi rút Rota là nguyên nhân của 40% tổng số ca nhập viện do tiêu chảy ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới Vi rút Rota là nguyên nhân của hơn 100 triệu ca mắc tiêu chảy cấp và gây tử vong cho khoảng 350.000 đến 600.000 trẻ em mỗi năm, tập trung chủ yếu ở châu Á và châu Phi [127] Tại Việt Nam, vi rút Rota cũng là nguyên nhân phổ biến nhất của các ca nhập viện do tiêu chảy ở trẻ em
Nghiên cứu tại Hàn Quốc cho thấy E.coli là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy, ảnh hưởng đến cả khu vực nông thôn và thành phố, tiếp theo là các chủng Staphylococcus.
Salmonella [26] Vi khuẩn Cryptosporidium là nguyên nhân quan trọng của các vụ dịch tiêu chảy do nhiễm khuẩn ở trẻ em tại các nước đang phát triển
Vào mùa xuân năm 1993, Malawi ghi nhận vụ dịch tiêu chảy ảnh hưởng đến 403.000 người, nguyên nhân do sự xâm nhập của Crytosporidium vào hệ thống lọc nước sạch của một nhà máy nước tại thành phố.
Ảnh hưởng của yếu tố thời tiết đến bệnh tiêu chảy
Một số khái niệm và định nghĩa
Mưa lớn được định nghĩa là hiện tượng có tổng lượng mưa vượt quá 50mm trong vòng 24 giờ Trong đó, mưa từ 51mm đến 100mm được coi là mưa to, trong khi mưa đạt trên 100mm trong 24 giờ được xem là mưa rất to.
- Rét đậm/rét hại dạng thời tiết đặc biệt xảy ra trong mùa đông ở miền Bắc khi nhiệt độ không khí trung bình ngày xuống dưới 15 0 C/13 0 C
Độ ẩm tuyệt đối là lượng hơi nước tính bằng gam trong 1m³ không khí tại một thời điểm nhất định Không khí có giới hạn về lượng hơi nước mà nó có thể chứa, gọi là độ ẩm bão hòa Độ ẩm bão hòa thay đổi theo nhiệt độ; khi nhiệt độ tăng, khả năng chứa hơi nước của không khí cũng tăng theo.
Nhiệt độ mặt nước biển (SST) là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiện tượng El Nino, La Nina và ENSO Khi nhiệt độ bề mặt nước biển ở phía Đông và trung tâm xích đạo Thái Bình Dương tăng lên một cách rộng rãi và kéo dài khoảng một năm, hiện tượng này được gọi là El Nino Ngược lại, trong giai đoạn lạnh đi, được gọi là La Nina, nhiệt độ bề mặt biển xích đạo Thái Bình Dương sẽ giảm so với mức bình thường.
Do sự nóng lên toàn cầu, các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển đang thay đổi, dẫn đến hiện tượng thời tiết khắc nghiệt Những yếu tố này ảnh hưởng đến các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là bệnh tiêu chảy Sự biến đổi khí hậu có tác động phức tạp đến bệnh tiêu chảy; theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), vào năm 2000, sự thay đổi khí hậu và thời tiết đã gây ra gần 2,4% trường hợp bệnh tiêu chảy ở các nước thu nhập trung bình trên toàn thế giới.
Thay đổi thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa…)
Biến đổi về sinh học Động lực học của tác nhân gây bệnh:
Khả năng lây truyền Độc lực
Biến đổi về hệ sinh thái học
Mất đa dạng sinh học
- Thay đổi chu trình dưỡng chất
Biến đổi về xã hội học
- Di cư/di chuyển/sử dụng đất
- Điều kiện vệ sinh/ điều kiện sống
- Điều kiện kinh tế/ hành vi cộng đồng
Biến đổi về dịch tễ học
Các bệnh lây qua nước và thực phẩm:
- Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong
- Thay đổi theo khu vực địa lý, thời gian, mùa
Các biện pháp kiểm soát/ thích ứng/ giảm thiểu
Hình 1.4 Khung đánh giá mối liên quan giữa biến đổi khí hậu và các bệnh lây truyền qua đường tiêu hoá
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ môi trường có mối liên hệ tích cực với tỷ lệ sinh sản và sự tồn tại của các vi khuẩn, vi sinh vật gây bệnh tiêu chảy qua thực phẩm Sự gia tăng nhiệt độ làm tăng khả năng sống sót của các loài vi khuẩn liên quan đến bệnh viêm đường tiêu hóa trong thực phẩm nhiễm bẩn.
Nhiệt độ tăng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi, dẫn đến việc tăng cường sử dụng nước và điều kiện vệ sinh kém, từ đó làm gia tăng khả năng lây truyền bệnh do Escherichia Coli.
Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra mối liên hệ giữa nhiệt độ tăng cao và gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Cụ thể, một nghiên cứu ở Bangladesh cho thấy mỗi khi nhiệt độ trung bình tăng thêm 1°C, số ca nhập viện do thương hàn, lỵ và vi rút Rota sẽ tăng 5,6% Tương tự, một nghiên cứu gần đây tại tỉnh Gansu, Trung Quốc cũng xác nhận ảnh hưởng của sự gia tăng nhiệt độ đối với bệnh lỵ.
Số ca mắc lỵ tăng lên có mối liên hệ chặt chẽ với nhiệt độ trung bình hàng tháng và nhiệt độ tối cao Tại những khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ sự nóng lên toàn cầu, hệ số tương quan này còn cao hơn.
Nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Salmonella trong chuỗi thức ăn, từ thực phẩm tươi sống đến quá trình vận chuyển và lưu trữ không đúng cách Biến đổi khí hậu (BĐKH) liên quan mật thiết đến nhiệt độ, do đó, nghiên cứu về tác động của nhiệt độ do BĐKH đến ngộ độc thực phẩm do Salmonella đã được thực hiện trên nhiều quốc gia Một nghiên cứu tại 10 quốc gia châu Âu chỉ ra rằng có mối tương quan giữa sự gia tăng nhiệt độ và số ca ngộ độc thực phẩm do Salmonella Cụ thể, ở Estonia, số ca ngộ độc thực phẩm tăng 18,3% khi nhiệt độ ngoài trời tăng thêm 1°C trên ngưỡng 13°C, trong khi tại Thụy Sỹ, số ca mắc tăng 9,3% khi nhiệt độ tăng thêm 1°C trên ngưỡng 7°C.
Tả là một bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa, rất nhạy cảm với các yếu tố thời tiết, do sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố môi trường và sinh học.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) có ảnh hưởng lớn đến các vụ dịch tả, với nghiên cứu tại Huế cho thấy nhiệt độ bề mặt nước biển tăng 3,6°C dẫn đến tăng 15% ca mắc tả Tại Nha Trang, lượng mưa tăng thêm 121mm làm tăng 9,8% ca mắc tả, trong khi mực nước sông Cái tăng 61mm có khả năng làm tăng 8,8% ca mắc tả.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự biến động của lượng mưa có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh tiêu chảy Lượng mưa giảm không chỉ làm giảm dòng chảy mà còn tăng nguy cơ ô nhiễm do nước đọng lại ở cống, rãnh và hệ thống xử lý nước, dẫn đến tình trạng vệ sinh kém và ô nhiễm ở các ao hồ Điều này đặc biệt nghiêm trọng ở những khu vực phụ thuộc vào nguồn nước tự nhiên, nơi người dân buộc phải sử dụng nước nhiễm bẩn, từ đó gia tăng bệnh lây qua nguồn nước Ngược lại, lượng mưa tăng có thể cuốn trôi các chất ô nhiễm như phân và rác thải vào nguồn nước Hơn nữa, mưa lớn có khả năng gây lũ lụt và phá hủy các nhà máy xử lý nước, làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm nguồn nước.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng lượng mưa có ảnh hưởng đáng kể đến các bệnh tiêu chảy trên toàn cầu Cụ thể, nghiên cứu tại Bangladesh cho thấy, khi lượng mưa tăng thêm 10mm so với ngưỡng trung bình 52mm, số ca mắc tiêu chảy không phải bệnh tả hàng tuần tăng tới 5,1% (95% CI: 3,3-6,8) Ngược lại, số ca mắc cũng tăng 3,9% (95% CI: 0,6-7,2) khi lượng mưa giảm mỗi 10mm dưới ngưỡng 52mm Ngoài ra, một nghiên cứu khác tại Bangladesh cho thấy, nếu lượng mưa tăng 10mm qua ngưỡng trung bình 45mm, số ca mắc bệnh tả tăng lên 14% (95% CI: 10,1-18,9), và con số này còn tăng 24% khi lượng mưa tăng thêm 10mm trên ngưỡng 45mm.
Mưa lớn và lũ lụt có thể dẫn đến sự bùng phát các dịch bệnh lây truyền qua nước, đặc biệt là khi hệ thống vệ sinh kém hoặc nguồn nước bị ô nhiễm Một ví dụ điển hình là vụ dịch tiêu chảy do Cryptosporidium xảy ra vào năm 1993 tại Milwaukee, liên quan trực tiếp đến tình trạng thời tiết khắc nghiệt.
Wisconsin đã ghi nhận 403.000 trường hợp tiêu chảy trong một vụ dịch do nguồn nước bị nhiễm bẩn Độ ẩm có mối liên hệ chặt chẽ với nhiệt độ và lượng mưa, ảnh hưởng đến sự lây lan của các bệnh tiêu chảy Độ ẩm có thể góp phần từ 10-45% vào số ca mắc tiêu chảy, tùy thuộc vào nhóm đối tượng Một nghiên cứu tại Kolkata cho thấy sự gia tăng độ ẩm (>80%) kết hợp với nhiệt độ 29°C và lượng mưa trung bình 100mm có liên quan đến sự bùng phát của bệnh tả.
Các hiện tượng thời tiết cực đoan
Đặc điểm địa điểm nghiên cứu
Đặc điểm kinh tế xã hội [11]
Hà Tĩnh, một tỉnh thuộc khu vực Bắc miền Trung, có diện tích 6.055,6 km² và dân số khoảng 1.280.782 người (năm 2015) Tỉnh này nằm giáp ranh với Nghệ An ở phía bắc, Quảng Bình ở phía nam, Lào ở phía tây và biển Đông ở phía đông với bờ biển dài 137 km Địa hình Hà Tĩnh rất đa dạng, bao gồm các vùng đồi núi, trung du, đồng bằng và biển, trong đó đồng bằng có diện tích nhỏ và bị chia cắt bởi các dãy núi và sông suối Tỉnh có tới 14 con sông lớn nhỏ cùng nhiều hồ nước, nằm trong khu vực nhiệt đới với khí hậu gió mùa nóng ẩm và lượng mưa dồi dào.
Hà Tĩnh có dân số chủ yếu là người Việt (Kinh), chiếm tới 99% tổng dân số Các dân tộc thiểu số như Thái, Mường và Chứt chỉ có vài trăm đến vài chục nghìn người, thường sống xen kẽ tại một số xã thuộc huyện Hương Khê, Hương Sơn và Vũ Quang Điều này phản ánh sự đa dạng văn hóa trong bối cảnh tự nhiên của khu vực.
Hà Tĩnh có địa hình chạy dài theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, với độ dốc trung bình 1,2% và có nơi lên đến 1,8%, bị chia cắt bởi các sông suối nhỏ của dãy Trường Sơn Khu vực phía Tây là sườn Đông của dãy Trường Sơn với độ cao trung bình 1500m, tiếp theo là đồi bát úp và một dãy đồng bằng hẹp cao khoảng 5m, thường bị núi cắt ngang Cuối cùng, khu vực ven biển có dãy cát bị chia cắt bởi nhiều cửa lạch Tổng thể, Hà Tĩnh có bốn dạng địa hình cơ bản.
Vùng núi cao phía Đông dãy Trường Sơn, bao gồm các xã thuộc huyện Hương Sơn, Hương Khê và Kỳ Anh, nổi bật với địa hình dốc và bị chia cắt mạnh mẽ Khu vực này hình thành nhiều thung lũng nhỏ hẹp, chạy dọc theo các triền sông lớn của hệ thống sông Ngàn Phố, Ngàn Sâu và Rào Trổ.
- Vùng trung du và bán sơn địa: Đây là vùng chuyển từ vùng núi cao xuống vùng đồng bằng Vùng này chạy dọc phía Tây Nam đường Hồ Chí
Minh bao gồm các xã vùng thấp của huyện Hương Sơn, cùng với các xã thượng Đức Thọ, thượng Can Lộc, và ven Trà Sơn thuộc các huyện Thạch Hà, Cẩm Xuyên, Kỳ Anh Địa hình nơi đây đặc trưng với sự xen lẫn giữa các đồi trung bình và thấp, tạo nên một cảnh quan phong phú với đất ruộng màu mỡ.
Vùng đồng bằng chạy dọc hai bên Quốc lộ 1A, bao gồm các xã giữa huyện Đức Thọ, Can Lộc, thị xã Hồng Lĩnh, Thạch Hà, thành phố Hà Tĩnh, Cẩm Xuyên và Kỳ Anh Địa hình ở đây tương đối bằng phẳng, hình thành nhờ quá trình bồi tụ phù sa từ các sông và phù sa biển trên nền đất phong hoá Feralit và trầm tích biển.
Vùng ven biển phía Đông Quốc lộ 1A bao gồm các xã thuộc huyện Nghi Xuân, Lộc Hà, Thạch Hà, Cẩm Xuyên và Kỳ Anh, với địa hình đặc trưng gồm đụn cát, vùng trũng và đầm phá Các dãy đụn cát chạy dài tạo thành các bãi biển và hình thành phù sa, trong khi dãy núi sót ven biển do kiến tạo của dãy Trường Sơn Bắc Khu vực này cũng có nhiều bãi ngập mặn hình thành từ các cửa sông và lạch, góp phần tạo nên hệ sinh thái đa dạng tại cộng đồng dân cư.
Nhóm trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi gặp nhiều vấn đề sức khỏe nhất, với số ngày ốm trung bình lần lượt là 17,8 và 15,3 ngày/người/năm, trong khi các nhóm khác chỉ có từ 1,8 đến 3,3 ngày/người/năm Tai nạn thương tích ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, với tỷ suất mới mắc tích lũy dao động từ 3,1% đến 5,5% Người cao tuổi có tỷ suất mới mắc cao nhất là 5,5%, tiếp theo là nhóm 5-15 tuổi (4,2%) và nhóm 45-60 tuổi (4,1%), trong khi nhóm 15-25 tuổi có tỷ lệ thấp nhất là 3,1%.
Trẻ em thường gặp các triệu chứng như chảy nước mũi, ho, sốt và tiêu chảy, với trung bình mỗi trẻ bị ảnh hưởng lần lượt 15,3 ngày (chảy nước mũi), 11,6 ngày (ho), 7,1 ngày (sốt) và 1,6 ngày (tiêu chảy) mỗi năm Trong khi đó, các triệu chứng liên quan đến đường tiết niệu ít phổ biến hơn ở trẻ em.
Nhóm bệnh đường hô hấp và tiêu hóa phổ biến nhất ở trẻ em có tỷ lệ mắc mới cao, đạt 121% ở trẻ em và 54% ở trẻ một tuổi mỗi năm.
Ở người cao tuổi, các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm đau khớp và đau đầu, với trung bình 54,6 ngày và 16,1 ngày mỗi năm tương ứng Ngoài ra, đau ngực và ho có đờm cũng thường gặp, với trung bình 4,38 ngày và 4,23 ngày mỗi người mỗi năm.
Tỷ suất mật độ mới mắc của nhóm triệu chứng xương khớp cao nhất, đạt 98% năm - người Theo sau là nhóm bệnh tâm thần kinh với tỷ suất 78% năm - người Nhóm bệnh đường hô hấp đứng thứ ba với tỷ suất mới mắc là 61% năm - người.
Phụ nữ từ 15 tuổi trở lên trung bình mắc bệnh 5,09 ngày mỗi năm, với tỷ lệ mới mắc là 33% mỗi năm Các triệu chứng phổ biến nhất ở nhóm phụ nữ này bao gồm đau khớp, đau đầu và ho, với số ngày mắc các triệu chứng này lần lượt là 15,2 ngày, 9,11 ngày và 3,07 ngày mỗi người mỗi năm.
Tỷ suất mắc mới triệu chứng tâm thần kinh cao nhất, đạt 72% năm/người, theo sau là triệu chứng hô hấp và xương khớp với 54% năm/người Ngoài ra, triệu chứng phụ khoa cũng khá phổ biến với tỷ suất mắc mới là 30% năm/người.
Người dân tộc tại xã Kỳ Hải, Hà Tĩnh, trung bình bị ốm 6,7 ngày mỗi năm, với tỷ suất mắc mới là 47% người/năm Phụ nữ trong cộng đồng thường gặp các triệu chứng như đau khớp, đau đầu và ho, với số ngày có triệu chứng lần lượt là 15,4, 5,4 và 4,0 ngày/người/năm Tỷ suất mắc mới cao nhất thuộc về nhóm triệu chứng hô hấp (77% người/năm), tiếp theo là triệu chứng tâm thần kinh (72% người/năm) và triệu chứng xương khớp (53% người/năm).