Vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn khởi đầu của dự án, đơn vị tư vấn thiết kế cần xây dựng và phê duyệt nhiều phương án thiết kế khác nhau Mục tiêu là lựa chọn phương án tối ưu, hiệu quả, đảm bảo tính khả thi, bền vững, đồng thời mang lại giá trị giáo dục lịch sử và thẩm mỹ cao.
Thiết kế cần tăng cường áp dụng tự động hóa và tin học, kết hợp với các tiến bộ trong cơ học xây dựng để nâng cao chất lượng thăm dò khảo sát phục vụ thiết kế Cần khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư vào sản xuất kinh doanh phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tăng tốc độ tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống người dân Đảm bảo xây dựng theo quy hoạch kiến trúc, đáp ứng yêu cầu bền vững và bảo vệ môi trường, đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh trong ngành xây dựng, áp dụng công nghệ tiên tiến để đảm bảo chất lượng, thời hạn và chi phí hợp lý, thực hiện bảo hành công trình.
Xây dựng mô hình lựa chọn phương án thiết kế trong các dự án xây dựng là cần thiết để xác định phương án tối ưu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế Mô hình này giúp đánh giá và so sánh các lựa chọn thiết kế, từ đó đưa ra quyết định hợp lý cho sự thành công của dự án.
Chất lượng giải pháp thiết kế công trình xây dựng phản ánh sự đáp ứng các yêu cầu đề ra trong các điều kiện kinh tế, kỹ thuật và xã hội cụ thể.
Hiệu quả kinh tế của giải pháp thiết kế được thể hiện qua các chỉ tiêu quy định trong dự án khả thi, với độ chính xác cao hơn và các giải pháp được thiết kế cụ thể, sát thực hơn.
Trong quá trình thiết kế, việc đánh giá hiệu quả kinh tế cần loại bỏ ảnh hưởng của quan hệ cung cầu trên thị trường, vì điều này không phản ánh đúng bản chất ưu việt của phương án kỹ thuật Do đó, các chỉ tiêu về chi phí cần được ưu tiên xem xét bên cạnh chỉ tiêu lợi nhuận khi đánh giá các giải pháp thiết kế.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của nghiên cứu này là xây dựng phương án lựa chọn vật liệu trong thiết kế công trình dân dụng cấp 2, nhằm đảm bảo tính hiệu quả và bền vững cho các công trình Các mục tiêu thành phần bao gồm việc xác định tiêu chí lựa chọn vật liệu phù hợp, phân tích đặc tính của các loại vật liệu và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến chất lượng công trình.
- Phân tích hệ thống các tiêu chí đánh giá một phương án thiết kế hiện tại trong dự án xây dựng
- Xác định trọng số thường được sữ dụng giữa các tiêu chí đánh giá một phương án thiết kế
- Xây dựng mô hình phân tích thứ bậc (Analytical Hierarchy Process - AHP) để giúp chủ đầu tư, đơn vị thiết kế lựa chọn phương án thiết kế tối ưu.
Những đóng góp và hạn chế của nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện dự án, sẽ có nhiều biến động xảy ra Để đảm bảo thành công cho dự án, các nhà quản lý và các đơn vị liên quan cần thực hiện hiệu quả các công tác chính trong giai đoạn hình thành và phát triển Quản lý thành công dự án chính là quản lý tốt các yếu tố và công tác có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của nó.
Nghiên cứu này nhằm giúp các nhà quản lý dự án nhận diện các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thành công của dự án, từ đó xác định trình độ xây dựng và lựa chọn phương án thiết kế hiệu quả nhất Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng quản lý dự án, sự hợp tác giữa các bên tham gia, và vai trò của Nhà nước trong việc nâng cao trách nhiệm để đảm bảo dự án thành công Cuối cùng, nghiên cứu này hy vọng mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan trong ngành công nghiệp xây dựng.
Hạn chế của nghiên cứu này là phạm vi nghiên cứu chỉ trong khu vực tỉnh Long
An, đối tượng khảo sát là các đơn vị, cơ quan, công ty trực thuộc trên địa bàn tỉnh Long
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, hoạt động đầu tư xây dựng tại Việt Nam đã gia tăng nhanh chóng về quy mô và lĩnh vực, với sự tham gia của toàn xã hội Tuy nhiên, tình hình chính trị và kinh tế toàn cầu đã ảnh hưởng đến nền kinh tế nước ta, làm biến động giá vật tư và thiết bị xây dựng, từ đó tác động đến chất lượng và chi phí công trình Hơn nữa, trình độ quản lý nhân lực trong ngành xây dựng còn hạn chế, dẫn đến việc lựa chọn vật tư và thiết bị thiếu chuyên nghiệp, gây khó khăn trong quản lý và kiểm soát Những vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí chất lượng công trình mà còn kéo dài thời gian thi công, dẫn đến tổn thất và chi phí khắc phục cao.
Trong những năm gần đây, giá cả một số loại vật tư xây dựng như gạch ốp, mái tole, mái ngói, và cửa nhôm, cửa sắt, cửa gỗ đã có những diễn biến tiêu cực Sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty trong và ngoài nước, cùng với sự đa dạng về giá thành và thương hiệu, đã ảnh hưởng đến sự lựa chọn vật liệu và phương án thiết kế của ban quản lý dự án trên toàn quốc.
Trần Quang Hiếu phân tích diễn biến giá vật liệu xây dựng năm 2015, nhấn mạnh việc cung cấp vật tư không đảm bảo chất lượng Ông chỉ ra rằng nguồn cung cấp ở ba miền Bắc, Trung, Nam có giá thấp, với kích thước và chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn do nhà sản xuất pha trộn thêm các nguyên tố khác vì lợi nhuận, dẫn đến ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
Nguyễn Thị Hạnh và Nguyễn Thị Thanh Xuân (2014) chỉ ra rằng việc hạn chế nguồn cung và tình trạng khan hiếm cát, đá xây dựng đã tác động trực tiếp đến tiến độ thi công các công trình Bên cạnh đó, sự biến động giá của vật liệu ốp, gạch xây, vật liệu kiến trúc, cùng với giá xăng dầu, đã làm gia tăng chi phí xây dựng từ 2-3%, ảnh hưởng đến tổng chi phí và chất lượng thực hiện các dự án.
Sở Công thương tỉnh Quảng Ninh cho biết rằng vào năm 2010, nhiều dự án trên địa bàn tỉnh bị chậm tiến độ do việc chọn nhà thầu giá rẻ Cụ thể, việc lựa chọn đơn vị cung ứng vật tư kém chất lượng và chậm trễ đã ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công các công trình, điển hình là Nhà máy nhiệt điện Quảng Ninh I, II và Nhà máy nhiệt điện Cẩm Phả I, II, khiến các công trình này bị trễ hơn 9 tháng so với kế hoạch.
Nghiên cứu và đề xuất các phương án lựa chọn vật liệu xây dựng là cần thiết để hỗ trợ ban quản lý dự án và chủ đầu tư trong việc chọn lựa vật liệu chất lượng, giá cả hợp lý Điều này không chỉ giúp đảm bảo chi phí mà còn thúc đẩy quá trình thi công nhanh chóng, đảm bảo tiến độ đưa công trình vào sử dụng an toàn và hiệu quả.
Trên thế giới, nghề tư vấn đã phát triển từ những cá nhân hoạt động đơn lẻ đến việc hình thành các công ty tư vấn khi nhu cầu tăng cao Châu Âu dẫn đầu trong lĩnh vực này với việc thành lập Hiệp hội tư vấn châu Âu (EFCA), quy tụ nhiều công ty và chuyên gia tư vấn nhằm đáp ứng các yêu cầu dịch vụ tư vấn cho toàn xã hội.
The International Federation of Consulting Engineers, abbreviated as FIDIC (Fédération Internationale des Ingénieurs Conseils in French), has been established globally to represent consulting engineers.
FIDIC đã quy tụ nhiều hiệp hội tư vấn thành viên toàn cầu và phát triển nhiều tài liệu quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng Tổ chức này xây dựng các quy trình đấu thầu, hợp đồng kinh tế và hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn Đáng chú ý, cuốn “Hướng dẫn về giải thích và áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001: 1994 cho ngành tư vấn xây dựng” đã được áp dụng hiệu quả tại Việt Nam.
Trong nghiên cứu về sự thỏa mãn trong ngành xây dựng, Wilemon và Baker (1983) đã xác định các yếu tố quan trọng như chi phí, thời gian, chất lượng, định hướng khách hàng, kỹ năng và phản hồi ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của chủ đầu tư Kometa et al (1995) cũng nhấn mạnh bốn nhu cầu thiết yếu của chủ đầu tư trong môi trường xây dựng, bao gồm năng lực, an toàn, chất lượng và thời gian hoàn thành.
Nghiên cứu của Proverbs và Holt (2000) xác định chi phí là yếu tố quan trọng mà khách hàng trong ngành xây dựng yêu cầu Họ đã trình bày một mô hình nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng với chi phí tối ưu nhất Các nghiên cứu của Al-Momani (2000) và Ling cùng Chong (2005) cũng hỗ trợ quan điểm này.
[9] xác định chất lượng của dịch vụ là yếu tố quan trọng hoặc cần thiết phải giải quyết và đánh giá sự thỏa mãn khách hàng
Maloney (2002) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt trong việc nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng Ông đã xác định mười yếu tố quyết định mà nhà thầu cần triển khai để cải thiện chất lượng dịch vụ, bao gồm thu nhập thông tin, giao tiếp, năng lực, trình độ, uy tín, tín nhiệm, dịch vụ, tính hữu hình và sự hiểu biết về khách hàng.
Tang et al (2003) nhấn mạnh tám yếu tố quan trọng để đánh giá sự thỏa mãn khách hàng, bao gồm chuyên môn dịch vụ, khả năng cạnh tranh, sự kịp thời, chất lượng xây dựng, mức độ sáng tạo, sự quan tâm đầy đủ, khả năng hỗ trợ khách hàng, và theo dõi kiểm soát Yang và Peng (2008) nghiên cứu các yêu cầu của khách hàng trong dịch vụ quản lý dự án xây dựng, tập trung vào chi phí, chất lượng, thời gian, và giao tiếp như những thước đo chính để đánh giá sự hài lòng.
Nghiên cứu của Karna (2004) tại Phần Lan cho thấy sự thỏa mãn của khách hàng, cả nhà nước lẫn tư nhân, chủ yếu phụ thuộc vào chất lượng, quy trình bàn giao và vật chất Sự thỏa mãn thấp thường liên quan đến các vấn đề trong đảm bảo chất lượng và quy trình bàn giao, với các thiếu sót trong kiểm tra bàn giao và chất lượng bảo trì Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng trong các dự án xây dựng và ảnh hưởng của nó đến sự hài lòng của chủ đầu tư Các yếu tố hài lòng thấp thường xuất hiện trong giai đoạn sau của dự án và yêu cầu sự hợp tác giữa các bên liên quan Sự khác biệt trong cảm nhận của khách hàng về thành công của dự án cũng được phản ánh qua nhiều thuộc tính khác nhau.
Lựa chọn vật liệu cho chủ đầu tư là một vấn đề quan trọng đối với các công ty xây dựng, giúp cải thiện chất lượng trong thị trường cạnh tranh Đây không chỉ là mục tiêu mà còn là công cụ đo lường sự phát triển chất lượng xây dựng.
Một số khái niệm cơ bản
Vật liệu xây dựng là bất kỳ chất liệu nào được sử dụng trong xây dựng, bao gồm cả các vật liệu tự nhiên như đất sét, đá, cát, gỗ, cành cây và lá Ngoài ra, còn có nhiều sản phẩm nhân tạo và tổng hợp được ứng dụng trong ngành này Ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng đã phát triển mạnh mẽ tại nhiều quốc gia, với việc sử dụng các vật liệu này thường được phân chia thành các nghề chuyên môn như mộc, cách nhiệt, hệ thống ống nước và lợp mái.
Có hai loại gạch xây dựng chính: gạch đất nung và gạch không nung Gạch đất nung, hay còn gọi là gạch Tuynel, là loại gạch truyền thống chiếm tới 80% thị trường, được sản xuất từ đất sét nung ở nhiệt độ cao Ngược lại, gạch không nung được chế tạo từ các cốt liệu như đá, cát, xi măng hoặc vật liệu phế thải và phụ gia.
Bảng 2.3.1: Đặc điểm của gạch tuynel và gạch block Đặc điểm Gạch tuynel Gạch block
Bối cảnh ra đời Đã được sử dụng trong hơn một ngàn năm Được sử dụng phổ biến chừng
Nguyên liệu chính để sản xuất gạch bao gồm đất sét, than và nước, cùng với xi măng, đá bụi và bột màu Quy trình sản xuất bắt đầu bằng việc khai thác đất sét, sau đó ngâm ủ trong khoảng 3 đến 6 tháng Đất sét được trộn với than và đưa vào đầu đùn để sản xuất gạch mộc Sau khi được sấy khô, gạch sẽ được đốt ở nhiệt độ trên 1000 °C trước khi trở thành thành phẩm và được vận chuyển đến tay khách hàng.
Xi măng và đá bụi được đưa vào hệ thống dây chuyền trộn cùng nước, sau đó tạo hình thành các mẫu gạch block theo khuôn Sau quá trình dưỡng hộ từ 20 đến 30 ngày, gạch sẽ đạt độ rắn chắc và được giao cho khách hàng.
Màu sắc Màu đỏ tự nhiên của đất sét Màu xám của xi măng và đá bụi, có thể tạo màu trên mặt các mẫu gạch lát nền
Phân loại Gạch lỗ: 6 lỗ (đủ kích thước), 4 lỗ, 2 lỗ
Gạch đặc: nguyên viên và gạch đặc có lỗ nhỏ
Gạch block bêtông: bêtông đặc và bêtông rỗng
Gạch block tự chèn: đa dạng các mẫu mã và màu sắc khác nhau Độ bền Mác gạch (cường độ nén) tùy thuộc vào từng loại:
Gạch lỗ: dao động từ 35 mpa đến 55 mpa
Gạch đặc: dao động từ 50 mpa đến 75 mpa
Mác gạch block cũng tùy thuộc vào từng loại:
Gạch bêtông rỗng: dao động
Gạch bêtông đặc: dao động 70 mpa đến 200 mpa
Gạch tự chèn có độ bền dao động từ 100 MPa đến 250 MPa, với khả năng hấp thụ nước trung bình từ 5% đến 20% Gạch đất sét có tính cách nhiệt tốt, giúp giữ cho không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, nhờ vào khả năng hấp thụ nhiệt ban ngày và phát tán nó vào ban đêm.
Gạch bêtông cũng tương tự như thế nhưng khả năng truyền nhiệt cao hơn, tuy nhiên sự khác biệt so với gạch tuynel là rất ít
Chịu nhiệt Có thể sử dụng để xây lò nướng lên đến hơn 1000 °C Không chịu được nếu quá
Chi phí Gạch lỗ: Dao động từ 60.000 đến 70.000 đồng/ m²
Gạch rỗng: Dao động từ 65.000 đến 110.000 đồng/ m²
Gạch đặc: Dao động từ 100.000 đến 110.000 đồng/m² Gạch đặc: Dao động từ 60.000 đến 70.000 đồng/ m² đối với gạch đặc
Gạch tự chèn có giá dao động từ 68.000 đến 88.000 đồng/m² Để đảm bảo chất lượng, khả năng chịu lực tối thiểu của gạch phải lớn hơn 30 MPa, trong khi gạch rỗng có trọng lượng khoảng 954 kg/m³ Điều này cho thấy gạch tự chèn cần có khả năng chống chịu tốt với các tác động của thời tiết.
Gạch đặc: 1.500 kg/ m³ Gạch bê tông rỗng: 1.100 đến
Gạch bê tông đặc: 2.000 kg/ m³
Gạch đất sét có màu sắc tự nhiên, do đó nó đã là một vật trang trí hiệu quả mà không cần phải sơn Lớp sơn không thể bền bỉ như màu sắc tự nhiên của gạch, nên việc giữ nguyên màu gạch là lựa chọn tối ưu cho trang trí.
Dễ sơn hoặc trang trí nhiều màu sắc vì gạch có độ bám cao
Chống ồn ào, chống rêu mốc
Khả năng chống rêu mốc và ồn ào tốt
Khả năng chống rêu mốc và ồn ào tốt hơn gạch đất sét
Chi phí bảo trì là một yếu tố quan trọng, vì vật liệu tự hoàn thiện không yêu cầu chi phí bảo trì, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công xây dựng Hơn nữa, vật liệu này có thể dễ dàng tái sử dụng, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Gạch đất sét có xu hướng co rút và giãn nở rất ít trong những năm đầu sử dụng, với mức độ thay đổi chỉ từ 3mm đến 5mm trên mỗi 10m chiều dài của bức tường.
Gạch bê tông có xu hướng co lại một lượng và cũng rất nhỏ, thường là trong thời gian 6 tháng đầu tiên sau khi xây dựng
Mục đích sử dụng gạch tự chèn chủ yếu là để xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm nhà cao tầng và các công trình đường xá, thương mại Thị phần gạch đỏ truyền thống hiện chiếm hơn một phần lớn trong ngành xây dựng.
90% thị trường gạch xây dựng
Trong đó, gạch tuynel chiếm hơn 80% thị phần, còn lại chừng 10% là gạch thủ công
Sử dụng vẫn còn hạn chế, chiếm 10% còn lại trong thị trường gạch xây
PP thi công gạch đơn giản và dễ thực hiện Để lựa chọn phương án thiết kế gạch xây, người thiết kế cần nắm rõ và tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN hiện hành cho từng loại gạch Một số TCVN về gạch đang được áp dụng hiện nay bao gồm các quy định về chất lượng và kỹ thuật thi công.
- TCVN 1450 : 2009, GẠCH RỖNG ĐẤT SÉT NUNG, tiêu chuẩn này thay thế cho
TCVN 1450:1998, do Viện Vật liệu xây dựng thuộc Bộ Xây dựng biên soạn và được Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thẩm định, là tiêu chuẩn áp dụng cho gạch rỗng sản xuất từ đất sét, có thể có phụ gia, bằng phương pháp đùn dẻo và nung ở nhiệt độ thích hợp Tiêu chuẩn này quy định gạch rỗng đất sét nung được sử dụng cho kết cấu xây có trát hoặc ốp bên ngoài, với khối lượng thể tích lớn hơn.
1600 kg/m³ được xem như gạch đặc và áp dụng theo TCVN 1451:1998;
Tất cả tài liệu viện dẫn cần tuân thủ tiêu chuẩn này Đối với tài liệu có ghi năm công bố, hãy sử dụng phiên bản được nêu Nếu tài liệu không ghi năm công bố, hãy áp dụng phiên bản mới nhất, bao gồm cả các sửa đổi (nếu có).
- TCVN 1451 : 1998, Gạch đặc đất sét nung;
- TCVN 6355:2009, Gạch xây - Phương pháp thử, thay thế cho tiêu chuẩn TCVN 6355:1998;
TCVN 6355-1 : 2009, Gạch xây - Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan;
TCVN 6355-2 : 2009, Gạch xây - Xác định cường độ nén;
TCVN 6355-3 : 2009, Gạch xây - Xác định cường độ uốn;
TCVN 6355-4 : 2009, Gạch xây - Xác định độ hút nước;
TCVN 6355-5 : 2009, Gạch xây - Xác định khối lượng thể tích; TCVN 6355-6 : 2009, Gạch xây - Xác định độ rỗng;
TCVN 6355-7 : 2009, Gạch xây - Xác định vết tróc do vôi
- Gạch rỗng đất sét nung: đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 1450 : 2009
- Gạch bê tông: đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 6477 : 2016
- Gạch bê tông khí chưng áp (AAC): thử nghiệm và đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 7959
- Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp: thử nghiệm theo tiêu chuẩn TCVN 9030 :
2011, đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 9029 : 2011
Mái tole, hay còn gọi là tôn lợp, là vật liệu phổ biến trong xây dựng, giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố môi trường như mưa và gió Với đa dạng mẫu mã, mái tôn đáp ứng nhu cầu khách hàng nhờ những ưu điểm nổi bật về chi phí, thẩm mỹ và độ bền.
Mái ngói là vật liệu phổ biến trong xây dựng, được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất, nguyên liệu và công nghệ chế tạo Chủ yếu được làm từ đất sét, quy trình sản xuất bao gồm các bước như ủ đất, cán, nhào, đùn ép và hút khí để tạo ra các tấm nhỏ Sau khi phơi ủ, ngói được tạo hình bằng phương pháp dập dẻo, và tên gọi của ngói sẽ khác nhau tùy thuộc vào hình dáng và vị trí sử dụng của sản phẩm cuối cùng.
Bảng 2.3.2: Đặc điểm của mái tole và mái ngói ĐẶC ĐIỂM MÁI TOLE MÁI NGÓI Độ bền: Bền hơn
Kết cấu mái: Kết cấu mái tôn là khung thép khá lỏng lẻo hơn Khả năng chịu lực của mái tôn vì thế mà kém hơn
Kết cấu là những hệ vì kèo hoặc xà gồ bằng gỗ có cấu tạo ổn định hơn, an toàn hơn, chắc chắn hơn
Tính thẩm mỹ: Kiểu dáng mỏng của mái tôn không làm cho ngôi nhà thêm bề thế hơn, sang trọng hơn
Có tính thẩm mĩ cao hơn, mang đến vẻ đẹp sang trọng bề thế hơn và nhìn vững chãi hơn
Khả năng cách âm, cách nhiệt:
Giảm thiểu tiếng ồn, hạn chế hấp thụ nhiệt
Thời gian và đặc điểm thi công
Ứng dụng AHP trong thực tế
- Vấn đề tiết kiệm năng lượng
- Sự khám phá khoáng sản
- Việc lựa chọn vốn đầu tư cho sản phẩm
- Xây dựng mô hình lựa chọn danh mục đầu tư
- Quản lý dự án; các bài toán kỹ thuật; xây dựng mô hình lựa chọn Chủ nhiệm dự án
- So sánh, đánh giá giải pháp thiết kế và lựa chọn dự án;… và còn rất nhiều ứng dụng khác nữa
Phương pháp phân cấp thứ bậc AHP là một công cụ hiệu quả giúp giải quyết các vấn đề phức tạp và quyết định đa thuộc tính AHP không chỉ hỗ trợ ra quyết định mà còn mô tả hành vi xếp hạng các phương án dựa trên ý kiến của những người ra quyết định về mức độ quan trọng của các tiêu chí Phương pháp này phân tích cấu trúc thứ bậc bằng cách chia nhỏ vấn đề thành nhiều cấp và thực hiện theo quy trình định hướng, từ đó làm phong phú thêm ứng dụng trong các lĩnh vực cụ thể.
Gần đây, một số khoá luận thạc sỹ tại Việt Nam đã áp dụng phương pháp AHP để giải quyết vấn đề lựa chọn nhà cung cấp trong các lĩnh vực như may mặc, thiết bị di động viễn thông và phân tích khả năng thích nghi của đất đai Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa làm rõ cách tiếp cận AHP cũng như các tiêu chí phù hợp để đánh giá lựa chọn nhà cung cấp trong quản lý chuỗi cung ứng cả về lý thuyết lẫn thực tiễn Đặc biệt, việc áp dụng AHP trong lĩnh vực xây dựng vẫn còn hiếm Do đó, AHP được lựa chọn để đánh giá sự thỏa mãn của Chủ đầu tư đối với chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật.
Kết luận chương 2
Trong chương 2, tác giả trình bày các nghiên cứu liên quan đến lựa chọn phương án thiết kế từ các tác giả trong và ngoài nước Bài viết cũng đề cập đến những khái niệm cơ bản trong thiết kế và lựa chọn vật liệu xây dựng Đặc biệt, tác giả phân tích các đặc điểm và tính chất cơ lý của vật liệu gạch nung so với gạch không nung, vật liệu mái ngói so với mái tole, cùng với sự so sánh giữa cửa nhôm, cửa gỗ và cửa sắt.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Khảo sát và thu thập số liệu (giai đoạn 1) Mục đích: Xác định các tiêu chí ở Long An
Kiểm tra tích hợp lệ của kếtquả
Phân tích số liệu thu thập
Sơ đồ 3.1: Quy trình nghiên cứu
Lựa chọn phương án thiết kế
Hoàn chỉnh thu thập số liệu (giai đoạn 2) Mục đích: So sánh mức độ quan trọng giữa các tiêu chí
Quy trình thu thập số liệu
* Giai đoạn 1: Khảo sát đánh giá các tiêu chí lựa chọn phương án thiết kế vật liệu
Sơ đồ 3.2: Quy trình thu thập số liệu giai đoạn 1
Bảng câu hỏi khảo sát ở giai đoạn này nhằm mục đích thu thập thông tin cá nhân và lựa chọn tiêu chí đánh giá cho các công trình xây dựng trong tỉnh Bảng câu hỏi được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm, giúp người trả lời dễ dàng chọn phương án phù hợp.
Xác định các vấn đề nghiêncứu
Thành lập bảng câu hỏi
Xác định đối tượng sẽ khảo sát
Phân phát bảng câu hỏi lần sơ khảo
Kiểm tra kết quả bảng câu hỏi lần sơ khảo
Phân phát đại trà Điều chỉnh bảng câu hỏi
Để thu thập số liệu chính xác, người tham gia khảo sát cần đánh dấu (X) vào ô “đồng ý” hoặc “không đồng ý” Bảng câu hỏi được gửi đến các chuyên gia, chủ đầu tư Ban QLDA, đơn vị tư vấn thiết kế và nhà thầu trong lĩnh vực xây dựng tại tỉnh Long An, bao gồm hai phần.
Phần 1: Gồm các thông tin chung về kinh nghiệm làm việc; vị trí, chức vụ công tác; trình độ chuyên môn; đối tượng tham gia,… của các cá nhân tham gia phỏng vấn
Phần 2: Lựa chọn, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến các tiêu chí chất lượng, thương hiệu, giá thành, kỹ thuật của các vật liệu: tường xây (gạch nung và gạch không nung), vật liệu mái (mái ngói, mái tole), vật liệu cửa (cửa nhôm, cửa sắt, cửa gỗ) trên cơ sở 16 nhân tố ảnh hưởng để người tham gia dễ dàng đánh giá với 5 mức độ ảnh hưởng, từ
“không ảnh hưởng” (1) đến “rất ảnh hưởng” (5)
Phần 3: Gồm các thông tin liên lạc về họ và tên; địa chỉ; chức vụ hiện tại và đơn vị công tác của các cá nhân tham gia phỏng vấn
Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế để so sánh mức độ quan trọng của các tiêu chí và phương án thiết kế, với hình thức trắc nghiệm cho phép người trả lời lựa chọn phương án phù hợp nhất Bảng khảo sát này được gửi trực tiếp đến các chuyên gia, chủ đầu tư và đơn vị tư vấn trong lĩnh vực xây dựng tại tỉnh Long An, bao gồm hai phần.
Phần 1: So sánh mức độ quan trọng của tiêu chí và phương án thiết kế :
Khi lựa chọn gạch xây, việc đánh giá mức độ quan trọng giữa các tiêu chí như chất lượng, giá thành, thương hiệu và kỹ thuật là rất cần thiết Cần phân tích và so sánh các phương án gạch xây dựa trên những tiêu chí này để đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Đối với mái công trình, việc đánh giá mức độ quan trọng giữa các tiêu chí như chất lượng, giá thành, thương hiệu và kỹ thuật là rất cần thiết Cần xem xét và so sánh các phương án mái dựa trên những tiêu chí này để đưa ra quyết định tối ưu nhất cho công trình.
Khi lựa chọn cửa, cần đánh giá mức độ quan trọng của các tiêu chí như chất lượng, giá thành, thương hiệu và kỹ thuật Việc xem xét các phương án cửa dựa trên những tiêu chí này sẽ giúp đưa ra quyết định hợp lý và phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Phần 2: Gồm các thông tin liên lạc về họ và tên; địa chỉ và đơn vị công tác của các cá nhân tham gia phỏng vấn
Sơ đồ 3.3: Cách thức lấy mẫu giai đoạn 1, 2
Chủ đầu tư Ban QLDA
Bảng câu hỏi đã duyệt
Thu thập bảng câu hỏi đã phân phát Đơn vị tư vấn thiết kế Đơn vị nhà thầu
Để đánh giá và lựa chọn phương án thiết kế xây dựng công trình, cần nhận diện các tiêu chí quan trọng như chất lượng, giá thành, thương hiệu và kỹ thuật Việc sơ khảo các đối tượng thực hiện, bao gồm chủ đầu tư Ban QLDA, đơn vị tư vấn thiết kế và nhà thầu tại tỉnh Long An, là cần thiết Bên cạnh đó, tham khảo ý kiến của các chuyên gia và kỹ sư có kinh nghiệm trong ngành xây dựng thông qua phỏng vấn trực tiếp cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Sau khi tiến hành, tác giả nhận dạng được 16 nhân tố có khả năng ảnh hưởng đến
04 tiêu chí: Chất lượng; Giá thành; Thương hiệu; Kỹ thuật, cụ thể như sau:
* Các nhân tố ảnh hưởng đến giá thành: Quy cách (quy chuẩn/ tiêu chuẩn); Quy trình sản xuất (công nghệ); Nguyên liệu đầu vào; Độ bền; Màu sắt
Các nhân tố ảnh hưởng đến thương hiệu bao gồm uy tín, hệ thống đảm bảo chất lượng (ISO), dấu hiệu nhận biết sản phẩm, khả năng cạnh tranh và yếu tố người tiêu dùng Uy tín là yếu tố quyết định sự tin tưởng của khách hàng, trong khi hệ thống đảm bảo chất lượng (ISO) giúp nâng cao độ tin cậy của sản phẩm Dấu hiệu nhận biết sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng với người tiêu dùng Khả năng cạnh tranh giúp thương hiệu nổi bật trên thị trường, và cuối cùng, người tiêu dùng là trung tâm của mọi chiến lược thương hiệu.
* Các nhân tố ảnh hưởng đến giá thành: Giá cạnh tranh; Chiết khấu; Cho phép trả chậm
* Các nhân tố ảnh hưởng đến kỹ thuật của vật liệu của nhà cung cấp: Phương pháp thi công; Mục đích sử dụng và Bảo dưỡng.
Phương pháp phân tích
3.3.1 Khảo sát giai đoạn 1: Đợt khảo sát giai đoạn 1 tác giả đã gửi trực tiếp và thu thập được 97/97 bảng câu hỏi phản hồi lợp lệ, các cá nhân tham gia phỏng vấn thử nghiệm để hoàn chỉnh bảng câu hỏi khảo sát lần này là các chuyên gia, kỹ sư xây dựng có thâm niên kinh nghiệm trong ngành xây dựng và giữ vai trò là chủ đầu tư (Ban quản lý dự án), đơn vị tư vấn thiết kế và đơn vị thi công (nhà thầu hoặc chỉ huy trưởng công trình) Kết quả khảo sát lựa chọn các tiêu chí ảnh hưởng đến quá trình lựa chọn phương án thiết kế vật liệu trong các công trình dân dụng cấp 2 tại Long An
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha là bước quan trọng nhằm loại bỏ các biến rác, ảnh hưởng đến độ tin cậy của câu hỏi và kết quả phân tích Hệ số Cronbach’s Alpha đánh giá mức độ tương quan giữa các mục hỏi trong thang đo, đồng thời kiểm tra tính đơn khía cạnh thông qua kiểm định độ tin cậy chia đôi Theo qui ước, hệ số α tối ưu cho một tập hợp câu hỏi đo lường là từ 0,80 trở lên, với giá trị tối thiểu chấp nhận được là 0,70.
ANOVA là phương pháp phân tích được sử dụng để kiểm định sự khác biệt về trị trung bình giữa các biến định tính và định lượng Để thực hiện việc này, cần tiến hành phân tích phương sai ANOVA.
Nếu giá trị Sig trong bảng ANOVA nhỏ hơn 0,05, điều này cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các trị trung bình của những người tham gia thuộc các nhóm khảo sát khác nhau.
Nếu giá trị Sig trong bảng ANOVA lớn hơn hoặc bằng 0,05, chúng ta có thể kết luận rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các trị trung bình của những đáp viên thuộc các nhóm khảo sát khác nhau.
Xây dựng mô hình AHP là phương pháp tối ưu để lựa chọn phương án thiết kế hiệu quả cho công trình xây dựng Bằng cách áp dụng phân tích thống kê, chúng ta có thể xác định các biến, yếu tố và tiêu chí cần thiết cho việc lựa chọn phương án thiết kế, từ đó ứng dụng công cụ phân tích để phát triển mô hình AHP một cách chính xác.
Quy trình phân cấp thứ bậc (AHP) do GS Saaty phát triển được áp dụng để tính toán trọng số cho các bài toán ra quyết định trong việc lựa chọn phương án thiết kế Quá trình này bao gồm 06 bước thực hiện chính, giúp đảm bảo tính hiệu quả và chính xác trong việc đưa ra quyết định.
- Phân rã một tình huống phi cấu trúc thành các phần nhỏ;
- Xây dựng cây phân cấp AHP;
- Gán giá trị số cho những so sánh chủ quan về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu trong việc ra quyết định;
- Tính toán trọng số của các chỉ tiêu;
- Kiểm tra tính nhất quán;
- Tổng hợp kết quả để đưa ra đánh giá xếp hạng cuối cùng
3.3.2.2 Xây dựng cây phân cấp AHP: Sau khi trải qua bước 1, phân rã vấn đề thành các thành phần nhỏ, cây phân cấp AHP sẽ được xây dựng dựa trên các tiêu chí và các khả năng lựa chọn
Sơ đồ 3.4: Cây phân cấp AHP
3.3.2.3 Xây dựng ma trận so sánh các chỉ tiêu:
Việc so sánh các chỉ tiêu được thực hiện thông qua việc xây dựng một ma trận n x n, trong đó n là số lượng chỉ tiêu Mỗi phần tử a ij trong ma trận thể hiện mức độ quan trọng của chỉ tiêu hàng i so với chỉ tiêu cột j.
Mức độ quan trọng của chỉ tiêu i so với j được xác định bằng tỷ lệ k, với k dao động từ 1 đến 9 Ngược lại, mức độ quan trọng của chỉ tiêu j so với i là 1/k Do đó, ta có a_ij > 0, a_ij = 1/a_ji và a_ii = 1.
Bảng 3.1: Thang điểm so sánh mức độ ưu tiên (mức độ quan trọng) của các chỉ tiêu
3.3.2.4 Tính toán trọng số: Để tính toán trọng số cho các chỉ tiêu, AHP có thể sử dụng các phướng pháp khác nhau, hai trong số chúng mà được sử dụng rộng rãi nhất là Lambda Max (max) và trung bình nhân (geomatric mean)
Vô cùng ít quan trọng
Rất ít quan trọng ít quan trọng nhiều hơn ít quan trọng hơn quan trọng như nhau quan trọng hơn quan trọng nhiều hơn
Vô cùng quan trọng hơn
3.3.2.5 Kiểm tra tính nhất quán:
Để đánh giá tính hợp lý của các giá trị mức độ quan trọng của các chỉ tiêu, phương pháp được đề xuất bởi Saaty là sử dụng tỷ số nhất quán (Consistency Ratio - CR) Tỷ số này giúp so sánh mức độ nhất quán của dữ liệu với tính khách quan (ngẫu nhiên) của nó.
CI: Chỉ số nhất quán (Consistency Index) RI: Chỉ số ngẫu nhiên (Random Index)
Saaty đã tiến hành thử nghiệm để tạo ra các ma trận ngẫu nhiên cho mỗi ma trận so sánh cấp n, từ đó tính toán chỉ số RI (chỉ số ngẫu nhiên) tương ứng với các cấp ma trận, như được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 3.2: Chỉ số ngẫu nhiên RI
Nếu giá trị tỷ số CR nhỏ hơn 0.1, điều này được coi là chấp nhận được Tuy nhiên, nếu tỷ số này lớn hơn 0.1, người ra quyết định cần giảm thiểu sự không đồng nhất bằng cách điều chỉnh mức độ quan trọng giữa các cặp chỉ tiêu.
Sau khi xác định trọng số cho các chỉ tiêu và phương án tương ứng, các giá trị này sẽ được tổng hợp để tính toán chỉ số thích hợp cho từng phương án theo công thức đã đề ra.
Trong đó: wij s: trọng số của phương án i tương ứng với chỉ tiêu j wj a: trọng số của chỉ tiêu j n: số các phương án; m: số các chỉ tiêu.
Kết luận chương 3
Trong chương này, tác giả xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu và thu thập số liệu cho giai đoạn 1 và giai đoạn 2 nhằm xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu chí chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật của vật liệu xây dựng như tường, gạch và mái Đồng thời, tác giả cũng so sánh mức độ quan trọng của các tiêu chí này với phương án thiết kế.
Trong giai đoạn 1, 97 bảng câu hỏi phản hồi hợp lệ đã được thu thập từ các đơn vị tư vấn thiết kế trong lĩnh vực xây dựng Phần mềm IBM SPSS được sử dụng để kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, giúp loại bỏ biến rác, và phân tích Anova được áp dụng để kiểm tra sự khác biệt trung bình giữa các biến định tính và định lượng Giai đoạn 2 áp dụng quy trình phân cấp thứ bậc AHP do GS Saaty nghiên cứu, nhằm tính toán trọng số cho các quyết định lựa chọn phương án thiết kế.
CHƯƠNG 4: XỬ LÝ DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ PHÂN TÍCH
4.1 Phân tích quan điểm của các bên đối với tiêu chí lựa chọn phương án thiết kế
Trong nghiên cứu này, tác giả tiến hành khảo sát trực tiếp tại các công ty xây dựng, phòng ban quản lý dự án và đơn vị tư vấn thiết kế tại tỉnh Long An Tổng số phiếu khảo sát gửi đi là 97, và tác giả đã thu về 97 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 100%.
Tác giả đã thu thập tổng cộng 97 phiếu khảo sát, đáp ứng đủ yêu cầu mẫu để tiến hành phân tích Các đối tượng khảo sát đã được thống kê với những thông tin chi tiết.
Kinh nghiệm công tác là yếu tố quan trọng trong việc khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương án thiết kế xây dựng Những hiểu biết và kinh nghiệm của các chuyên gia giúp họ có cái nhìn khách quan về tác động của các yếu tố đến việc chọn vật liệu cho tường, mái và cửa Theo kết quả khảo sát, 9,2% người tham gia có kinh nghiệm dưới 3 năm, 12,4% có kinh nghiệm từ 3 đến 6 năm, 33% có kinh nghiệm từ 6 đến 9 năm, và 45,4% có kinh nghiệm trên 9 năm.
Bảng 4.1.1: Thống kê số năm kinh nghiệm của các cá nhân tham gia khảo sát
Số năm kinh nghiệm Tần suất Phần trăm Phần trăm hợp lệ
Từ 03 năm đến dưới 6 năm 12 12,4 12,4 21,6
Từ 6 năm đến dưới 9 năm 32 33,0 33,0 54,6
Từ Bảng 4.1.1 vẽ biểu đồ thể hiện số năm kinh nghiệm của các cá nhân tham gia khảo sát
Biểu đồ4.1.1: Số năm kinh nghiệm của các cá nhân tham gia khảo sát
4.1.1.2 Vị trí chức danh trong cơ quan/ công ty:
Trong khảo sát, Ban Giám đốc dự án chiếm 3,1% số cá nhân tham gia, trong khi Trưởng/Phó phòng của Ban quản lý dự án chiếm 8,2% Đối với Giám đốc dự án và Chỉ huy trưởng công trình, tỷ lệ tham gia là 3,1%, và các vai trò khác chiếm tới 85,6%.
Bảng 4.1.2: Thống kê vị trí chức danh trong cơ quan/ công ty của các cá nhân tham gia khảo sát
Vị trí chức danh trong cơ quan/công ty Tần suất Phần trăm Phần trăm hợp lệ
Giám đốc DA/ Chỉ huy trưởng 3 3,1 3,1 14,4
Dưới 3 năm Trên 3 dưới 6 năm Trên 6 dưới 9 năm Trên 9 năm
Từ Bảng 4.1.2 vẽ biểu đồ thể hiện số vị trí chức danh trong cơ quan của các bên tham gia khảo sát.
Biểu đồ 4.1.2: Vị trí chức danh trong cơ quan/ công ty của cá nhân tham gia khảo sát
Các cá nhân tham gia khảo sát có trình độ chuyên môn Trung cấp là 8,2%; Cao đẳng là 13,4%; Đại học là 71,2% và Trên đại học là 7,2%
Bảng 4.1.3: Thống kê trình độ chuyên môn của các cá nhân tham gia khảo sát
Trình độ chuyên môn Tần suất Phần trăm Phần trăm hợp lệ Phần trăm tích lũy
Vị trí chức danh trong cơ quan
Ban Giám đốcTrưởng/ Phó phòngGiám đốc DA/ Chỉ huy trưởng CT
Từ Bảng 4.1.3 vẽ biểu đồ thể hiện trình độ chuyên môn của các bên tham gia khảo sát.
Biểu đồ 4.1.3: Trình độ chuyên môn của các cá nhân tham gia khảo sát
4.1.1.4 Bên tham gia dự án:
Nhìn chung các đối tượng khảo sát đều đã từng giữ vai trò Chủ đầu tư là 38,2%; Nhà thầu là 3,1%; Tư vấn là 21,6% và các đối tượng khác là 37,1%
Bảng 4.1.4: Thống kê bên tham gia dự án của các cá nhân tham gia khảo sát
Bên tham gia dự án Tần suất Phần trăm Phần trăm hợp lệ
Từ Bảng 4.1.4 vẽ biểu đồ thể hiện bên tham gia dụ án của các cá nhân tham gia khảo sát
Biểu đồ 4.1.4: Vai trò bên tham gia dự án của các cá nhân tham gia khảo sát
4.1.2 Kiểm định độ tin cậy thang đo:
Cronbach’s Alpha là một chỉ số quan trọng trong việc loại bỏ các biến rác, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của câu hỏi và kết quả phân tích Hệ số này kiểm tra mức độ tương quan giữa các mục hỏi trong thang đo, giúp xác định tính đơn khía cạnh thông qua kiểm định độ tin cậy chia đôi Theo quy ước, hệ số α cần đạt tối thiểu 0,70, với tiêu chuẩn lý tưởng là 0,80 để đảm bảo chất lượng của bộ câu hỏi đo lường.
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho tất cả các nhóm quan sát như sau:
Bảng4.1.5: Hệ số Cronbach’s Alpha
Cronbach's Alpha Based on Standardized Items
Bên tham gia dự án
Chủ đầu tư Nhà thầu Đơn vị tư vấn Khác
Bảng 4.1.6: Tổng hợp các kết quả phân tích Cronbach’s Alpha
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Quy cách 181.4639 603.022 0.474 0.953 Quy trình SX 181.5773 600.913 0.518 0.953
NL đầu vào 182.0103 601.406 0.509 0.953 Độ bền 181.5464 595.75 0.595 0.953 Màu sắc 182.0619 602.621 0.389 0.954
Hệ thống iso 181.4639 600.293 0.503 0.953 Dấu hiệu NB SP 181.8144 597.194 0.582 0.953 Khả năng CT 181.9794 600.02 0.544 0.953 Người TD 181.6907 596.653 0.624 0.953
Giá cạnh tranh 181.6495 606.876 0.371 0.954 Chiết khấu 182.2165 595.109 0.46 0.954 Cho phép trả chậm 182.3093 592.633 0.499 0.954
PP thi công 181.4742 602.71 0.525 0.953 Mục đích SD 181.5361 595.98 0.618 0.953 Bảo dưỡng 181.5876 599.162 0.573 0.953
Quy cách 181.433 604.665 0.515 0.953 Quy trình SX 181.3814 597.697 0.611 0.953 Trọng lượng 181.866 598.055 0.554 0.953 Độ bền 181.5361 597.064 0.601 0.953 Màu sắc 181.8041 596.326 0.547 0.953
Hệ thống iso 181.4021 598.035 0.609 0.953 Dấu hiệu NB SP 181.7526 594.292 0.613 0.953 Khả năng CT 181.8454 600.778 0.532 0.953 Người TD 181.6495 600.126 0.508 0.953
Giá cạnh tranh 181.5464 600.271 0.537 0.953 Chiết khấu 182.3093 592.112 0.541 0.953 Cho phép trả chậm 182.2062 587.895 0.559 0.953
PP thi công 181.5258 601.689 0.575 0.953 Mục đích SD 181.5052 599.919 0.602 0.953 Bảo dưỡng 181.567 596.602 0.617 0.953
Trọng lượng 181.6082 598.699 0.505 0.953 Độ bền 181.7423 602.006 0.458 0.954 Màu sắc 181.6907 598.424 0.51 0.953
Hệ thống iso 181.4227 601.517 0.529 0.953 Dấu hiệu NB SP 181.7938 603.124 0.491 0.953 Khả năng CT 181.5876 596.432 0.604 0.953 Người TD 181.6495 602.668 0.463 0.953
Giá cạnh tranh 181.4227 605.392 0.472 0.953 Chiết khấu 182.1959 596.805 0.476 0.954 Cho phép trả chậm 182.3196 583.824 0.608 0.953
PP thi công 181.4021 597.076 0.701 0.952 Mục đích SD 181.4845 602.127 0.526 0.953 Bảo dưỡng 181.567 592.373 0.64 0.953
Scale Mean if Item Deleted: trung bình nếu loại biến
Scale Variance if Item Deleted: phương sai nếu loại biến
Corrected Item-Total Correlation: hệ số tương quan biến tổng
Cronbach's Alpha if Item Deleted: hệ số alpha nếu loại biến
Kết quả kiểm định cho thấy các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng phù hợp lớn hơn 0.3 Hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.954, vượt qua ngưỡng 0.7, cho thấy độ tin cậy của nghiên cứu là cao.
4.1.3 Kiểm định ANOVA: để phân tích nhằm kiểm định sự khác biệt giữa các biến định tính với định lượng có ý nghĩa thống kê với độ tin cậy cho 48 biến định lượng ở trên
4.1.3.1 Theo số năm kinh nghiệm:
Theo bảng Phụ lục B - Bảng 4.1.7, trong tổng số 48 biến quan sát định lượng, có 47 biến có giá trị Sig lớn hơn 0.05, cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa trị trung bình của các đáp viên khác nhau.
Số năm kinh nghiệm có ảnh hưởng đến độ bền của chất lượng cửa, với giá trị Sig < 0.05 cho thấy phương sai giữa các số năm kinh nghiệm là không bằng nhau.
Giá trị này không thể áp dụng bảng ANOVA do vi phạm giả định phương sai đồng nhất, vì vậy cần sử dụng kiểm định hậu nghiệm Tukey HSD để phân tích dữ liệu.
Bảng 4.1.8: Kiểm định hậu nghiệm Tukey HSD cho biến độ bền của chất lượng cửa Độ bền
Kết quả kiểm định hậu nghiệm Tukey HSD cho biến “Độ bền” cho thấy giá trị Sig > 0.05, cho phép kết luận rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các trị trung bình về độ bền của chất lượng cửa ở những đáp viên có kinh nghiệm làm việc khác nhau Tiếp theo, cần xem xét kết quả kiểm định trị trung bình ANOVA được trình bày tại bảng 4.1.9.
Theo phân tích tại Phụ lục B - Bảng 4.1.9, 47/48 biến định lượng đều có giá trị Sig > 0.05 Chỉ có biến “Hệ thống đảm bảo chất lượng ISO” của thương hiệu tường với giá trị Sig = 0.017 < 0.05 cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về trị trung bình giữa các đáp viên có số năm kinh nghiệm khác nhau.
Giá trị Sig của biến “Hệ thống đảm bảo chất lượng ISO” của thương hiệu tường không thể áp dụng bảng ANOVA do vi phạm giả định phương sai đồng nhất, vì vậy cần thực hiện kiểm định hậu nghiệm Tukey HSD cho biến này Kết quả sẽ được trình bày rõ ràng.
Bảng 4.1.10: Kiểm định hậu nghiệm Tukey HSD cho biến “Hệ thống đảm bảo chất lương ISO” của thương hiệu tường
Hệ thống đảm bảo chất lương ISO
Xây dựng cây AHP cho vật liệu gạch xây, mái, cửa
4.2.1 Tổng hợp số liệu: Tổng hợp kết quả giai đoạn 2 theo ý kiến của 20 chuyên gia theo các tiêu chí: chất lượng, giá thành, thương hiệu, kỹ thuật Theo bảng đánh giá mức độ quan trong giữa các tiêu chí, và bảng đánh giá từng loại vật liệu theo từng tiêu chí cho ra các cột giá trị: lớn, bằng, nhỏ, ở đây chỉ xét đến cột giá trị lớn hoặc nhỏ không xét cột giá trị bằng, nếu 20 chuyên gia chọn cột lớn hoặc nhỏ có tổng số lớn thì giá trị trung bình được tính theo cột đó, cụ thể như sau:
Bảng 4.2.1: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và giá thành
Bảng 4.2.2: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và thương hiệu
STT LỚN BẰNG NHỎ CL-GT STT LỚN BẰNG NHỎ CL-TH
Bảng 4.2.3: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và kỹ thuật
Bảng 4.2.4: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: giá thành và thương hiệu
STT LỚN BẰNG NHỎ CL-KT STT LỚN BẰNG NHỎ GT-TH
Bảng 4.2.5: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: giá thành và kỹ thuật
Bảng 4.2.6: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: thương hiệu và kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ GT-KT STT LỚN BẰNG NHỎ TH-KT
Bảng 4.2.7: Đánh giá phương án gạch nung và gạch không nung theo tiêu chí: chất lượng
Bảng 4.2.8: Đánh giá phương án gạch nung và gạch không nung theo tiêu chí: giá thành
STT LỚN BẰNG NHỎ CL STT LỚN BẰNG NHỎ GT
Bảng 4.2.9: Đánh giá phương án gạch nung và gạch không nung theo tiêu chí: thương hiệu
Bảng 4.2.10: Đánh giá phương án gạch nung và gạch không nung theo tiêu chí: kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ TH STT LỚN BẰNG NHỎ KT
Bảng 4.2.11: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và giá thành
Bảng 4.2.12: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và thương hiệu
STT LỚN BẰNG NHỎ CL-GT STT LỚN BẰNG NHỎ CL-TH
Bảng 4.2.13: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và kỹ thuật
Bảng 4.2.14: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: giá thành và thương hiệu
STT LỚN BẰNG NHỎ CL-KT STT LỚN BẰNG NHỎ GT-TH
Bảng 4.2.15: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: giá thành và kỹ thuật
Bảng 4.2.16: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: thương hiệu và kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ GT-KT STT LỚN BẰNG NHỎ TH-KT
Bảng 4.2.17: Đánh giá phương án mái tole và mái ngói theo tiêu chí: chất lượng
Bảng 4.2.18: Đánh giá phương án mái tole và mái ngói theo tiêu chí: giá thành
STT LỚN BẰNG NHỎ CL STT LỚN BẰNG NHỎ GT
Bảng 4.2.19: Đánh giá phương án mái tole và mái ngói theo tiêu chí: thương hiệu
Bảng 4.2.20: Đánh giá phương án mái tole và mái ngói theo tiêu chí: kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ TH STT LỚN BẰNG NHỎ KT
Bảng 4.2.21: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và giá thành
Bảng 4.2.22: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và thương hiệu
STT LỚN BẰNG NHỎ CL-GT STT LỚN BẰNG NHỎ CL-TH
Bảng 4.2.23: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: chất lượng và kỹ thuật
Bảng 4.2.24: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: giá thành và thương hiệu
STT LỚN BẰNG NHỎ CL-KT STT LỚN BẰNG NHỎ GT-TH
Bảng 4.2.25: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: giá thành và kỹ thuật
Bảng 4.2.26: Đánh giá mức độ quan trọng giữa 2 tiêu chí: thương hiệu và kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ GT-KT STT LỚN BẰNG NHỎ TH-KT
Bảng 4.2.27: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa sắt theo tiêu chí: chất lượng
Bảng 4.2.28: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa sắt theo tiêu chí: giá thành
STT LỚN BẰNG NHỎ CL STT LỚN BẰNG NHỎ GT
Bảng 4.2.29: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa sắt theo tiêu chí: thương hiệu
Bảng 4.2.30: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa sắt theo tiêu chí: kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ TH STT LỚN BẰNG NHỎ KT
Bảng 4.2.31: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa gỗ theo tiêu chí: chất lượng
Bảng 4.2.32: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa gỗ theo tiêu chí: giá thành
STT LỚN BẰNG NHỎ CL STT LỚN BẰNG NHỎ GT
Bảng 4.2.33: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa gỗ theo tiêu chí: thương hiệu
Bảng 4.2.34: Đánh giá phương án cửa nhôm và cửa gỗ theo tiêu chí: kỹ thuật
STT LỚN BẰNG NHỎ TH STT LỚN BẰNG NHỎ KT
Bảng 4.2.35: Đánh giá phương án cửa sắt và cửa gỗ theo tiêu chí: chất lượng
Bảng 4.2.36: Đánh giá phương án cửa sắt và cửa gỗ theo tiêu chí: giá thành
STT LỚN BẰNG NHỎ CL STT LỚN BẰNG NHỎ GT
Bảng 4.2.37: Đánh giá phương án cửa sắt và cửa gỗ theo tiêu chí: thương hiệu
Bảng 4.2.38: Đánh giá phương án cửa sắt và cửa gỗ theo tiêu chí: kỹ thuật
4.2.2 Mô hình phân cấp thứ bậc AHP lựa chọn vật liệu gạch
4.2.2.1 Xác định cấu trúc AHP cho vật liệu gạch:
Dựa trên kết quả khảo sát, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình phân cấp ba cấp Cấp 1 tập trung vào việc lựa chọn phương án thiết kế, cấp 2 xác định các tiêu chí cần thiết, và cấp 3 là các phương án lựa chọn vật liệu gạch xây.
STT LỚN BẰNG NHỎ TH STT LỚN BẰNG NHỎ KT
4.2.1: Mô hình AHP lựa chọn vật liệu gạch xây 4.2.2.2 Trình tự thực hiện: Để xây dựng cây AHP cho vật liệu gạch xây trình thự thực hiện như sau:
Bước 1: Tổng hợp ma trận so sánh theo cặp
Bước 2: Tính toán vectơr theo một tiêu chí
Bước 3: Tính tỷ lệ nhất quán
Bước 5: Tính toán chỉ số thống nhất CI
Bước 6: Lựa chọn giá trị phù hợp cho tỷ lệ nhất quán ngẫu nhiên, với n=3 dẫn đến RI=0.58 Bước 7: Kiểm tra tính nhất quán của ma trận so sánh cặp đôi để xác định sự nhất quán trong các so sánh của nhà sản xuất ra quyết định.
Dựa trên giá trị trung bình từ 20 người khảo sát, bao gồm chủ đầu tư và đơn vị tư vấn thiết kế, chúng tôi đã nghiên cứu và đánh giá các giá trị trung bình (xem bảng 4.2.1 đến bảng 4.2.38) Các giá trị này được làm tròn theo quy tắc: nếu giá trị lớn hơn 0,5 thì làm tròn lên 1, nếu nhỏ hơn 0,5 thì giữ nguyên số (ví dụ: 7,571 được làm tròn thành 8, trong khi 6,429 giữ nguyên là 6) Kết quả tính toán đã được đưa vào bảng ma trận và vector ưu tiên được xác định theo các tiêu chí đã đề ra.
-Tiêu chí chất lượng (CL):
Các tính toán cho các mục này sẽ được giải thích nhằm minh họa tổng hợp ma trận so sánh cặp, được thực hiện bằng cách chia từng phần tử của ma trận cho tổng cột tương ứng Ví dụ, giá trị 0.875 trong Bảng 4.2.40 được tính bằng cách chia.
1 (từ Bảng 4.2.39) cho 1,143; tương tự cho cột còn lại
Véc tơ ưu tiên trong Bảng 4.2.40 có thể được tính bằng cách cộng giá trị trung bình của hàng Chẳng hạn, mức độ ưu tiên của gạch nung (GN) theo tiêu chí chất lượng được xác định bằng cách chia tổng các hàng (0,785 + 0,785) cho số lượng gạch (cột), tức là 2, từ đó cho ra giá trị 0,875.
Bảng 4.2.39 Ma trận so sánh cho CL Bảng 4.2.40 Ma trận tổng hợp cho CL
CL GN GKN CL GN GKN vector
Xác định các chỉ số đối với , CI, RI, CR cho tiêu chí chất lượng:
Chia tất cả các phần tử của ma trận tổng trọng số cho phần tử véc tơ ưu tiên tương ứng của chúng thu được:
Sau đó, tính toán trung bình của các giá trị này để có được
Tiếp theo, tìm chỉ số nhất quán CI, như sau:
Chọn giá trị tỷ lệ nhất quán ngẫu nhiên (RI) phù hợp cho kích thước ma trận 2 từ Bảng 3.2, trong đó RI = 0 Tiếp theo, tiến hành tính tỷ lệ nhất quán (CR) theo công thức đã quy định.
- Tóm tắt quá trình thực hiện tính toán:
GN GKN vector ưu tiên
GN GKN Giá trị riêng
- Tương tự xác định các vector ưu tiên cho các tiêu chí: thương hiệu (TH), giá thành (GT) và kỹ thuật (KT) Kết quả thể hiện trong Bảng 4.2.41 - Bảng 4.2.46
Bảng 4.2.41: Ma trận so sánh cho TH Bảng 4.2.42: Ma trận tổng hợp cho TH
TH GN GKN TH GN GKN vector
Bảng 4.2.43: Ma trận so sánh cho GT Bảng 4.2.44: Ma trận tổng hợp cho GT
GT GN GKN GT GN GKN vector
Bảng 4.2.45: Ma trận so sánh cho KT Bảng 4.2.46: Ma trận tổng hợp cho KT
KT GN GKN KT GN GKN vector
Từ đó cũng tính ra , CI, RI, CR cho các tiêu chí thương hiệu, giá thành và kỹ thuật
Bảng 4.2.47: Tổng hợp hệ số CR của 4 tiêu chí
Tiêu chí CI RC (n=2) CR Kết quả
Vector ưu tiên sơ tuyển lựa chọn nhà cung cấp bê tông thể hiện ở Bảng 4.3.48 bên dưới:
Bảng 4.2.48: Vector ưu tiên sơ tuyển gạch xây
4.2.2.4 Kết quả tính toán vector ưu tiên giữa các tiêu chí:
Vector ưu tiên cho tiêu chí chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật Kết quả thể hiện trong Bảng 4.2.49
Bảng 4.2.49: Vector ưu tiên cho tiêu chí chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật
T/CHÍ CL TH GT KT T/CHÍ CL TH GT KT vector
Xác định các chỉ số đối với , CI, RI, CR cho tiêu chí CL:
Chia tất cả các phần tử của ma trận tổng trọng số cho phần tử véc tơ ưu tiên tương ứng của chúng, thu được:
Sau đó, tính toán trung bình của các giá trị này để có được
Bây giờ, tìm chỉ số nhất quán CI, như sau:
Để xác định tỷ lệ nhất quán ngẫu nhiên RI cho ma trận kích thước bốn, chúng ta sử dụng Bảng 3.2 và tìm thấy giá trị RI = 0.9 Tiếp theo, tiến hành tính toán tỷ lệ nhất quán CR dựa trên giá trị RI đã xác định.
0.9 = 0.084 < 0.1(đạ𝑡) Tóm tắt quá trình thực hiện tính toán
- Vector ưu tiên sơ tuyển lựa chọn gạch xây thể hiện ở bên dưới:
Bảng 4.2.50: Vector ưu tiên sơ tuyển lựa chọn gạch xây
- Kết quả lựa chọn theo thứ tự ưu tiên như sau: gach nung, gach không nung
Sơ đồ 4.2.2.2: Kết quảphân cấp AHP cho gạch xây
Sử dụng phần mềm Expert Choice để đánh giá và lựa chọn vật liệu gạch xây khi các tiêu chí thay đổi Dưới đây là các kết quả phân tích.
Hình 4.2.52: Kết quả tính toán AHP từ phần mềm
Biểu đồ 4.2.6: Biểu đồ phân tích thực hiệnđộ nhạy (Performance Sensitivity)
Biểu đồ 4.2.7: Biểu đồ phân tích thành phần độ nhạy (Gradient Sensitivity)
Biểu đồ 4.2.7: Biểu đồ so sánh độ nhạy GNGKN (Head-to-head Sensitivity)
- So sánh độ nhạy khi các tiêu chí CL, TH, GT, KT thay đổi ở các Bảng 4.2.56 - Bảng 4.2.59 ở bên dưới
Bảng 4.2.56: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí chất lượng
Bảng 4.2.57: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí thương hiệu
Bảng 4.2.58: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí giá thành
Bảng 4.2.59: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí kỹ thuật
Theo Bảng 4.2.56, độ nhạy chất lượng biến thiên từ 0 đến dưới 40% cho thấy gạch nung có chất lượng từ 22.4% đến dưới 49.1%, trong khi gạch không nung từ 76.6% đến dưới 50.9% Do gạch không nung có giá trị cao hơn, nên được ưu tiên chọn Khi chất lượng trong khoảng 40%, gạch nung chiếm 49.1% và gạch không nung chiếm 50.9%, hai loại này tương đương, có thể chọn bất kỳ loại nào Tuy nhiên, khi chất lượng biến thiên từ trên 40% đến dưới 100%, gạch nung tăng từ 49.1% đến 87.5%, trong khi gạch không nung giảm từ 50.9% xuống 12.5% Do đó, gạch nung được chọn vì có giá trị cao hơn.
Theo Bảng 4.2.57 về biến thiên độ nhạy theo tiêu chí thương hiệu, thương hiệu gạch nung biến thiên từ 0% đến dưới 100%, với tỷ lệ giảm từ 87.5% xuống 85.7% Trong khi đó, gạch không nung có biến thiên từ 12.5% đến 14.3% Do gạch nung có giá trị cao hơn, nên gạch nung được ưu tiên lựa chọn.
Theo Bảng 4.2.58, khi giá thành biến thiên từ 0 đến dưới 50%, gạch nung giảm từ 85.7% xuống 49.4%, trong khi gạch không nung tăng từ 14.3% đến dưới 50.9% Do gạch nung có giá trị cao hơn, nên được chọn Khi giá thành trong khoảng 50%, gạch nung chiếm 49.4% và gạch không nung chiếm 50.9%, hai giá trị này tương đương, cho phép chọn một trong hai loại gạch Khi giá thành biến thiên từ trên 50% đến dưới 100%, gạch nung giảm từ 49.4% xuống 12.5%, còn gạch không nung tăng từ 50.9% lên 87.5% Vì gạch không nung có giá trị cao hơn, nên được chọn.
Theo Bảng 4.2.59, độ nhạy kỹ thuật biến thiên từ 0 đến dưới 100% cho thấy gạch nung có độ biến thiên từ 12.5% đến 14.3%, trong khi gạch không nung có độ biến thiên từ 87.5% đến 85.7% Do gạch không nung có giá trị cao hơn, nên gạch không nung được ưu tiên lựa chọn.
4.2.3 Mô hình phân cấp thứ bậc AHP lựa chọn vật liệu mái
4.2.3.1 Xác định cấu trúc AHP cho vật liệu mái:
Dựa trên kết quả khảo sát, nghiên cứu đã phát triển một mô hình phân cấp ba cấp độ để lựa chọn vật liệu mái Cấp 1 tập trung vào việc lựa chọn loại vật liệu mái, cấp 2 xác định các tiêu chí liên quan, và cấp 3 đưa ra các phương án cụ thể cho việc lựa chọn vật liệu mái.
Sơ đồ 4.2.2.3: Mô hình AHP lựa chọn vật liệu mái
Tương tự như các bước của vật liệu gach
Kết quả tính toán vector ưu tiên theo các tiêu chí như sau:
Bảng 4.2.60: Ma trận so sánh cho CL Bảng 4.2.61: Ma trận tổng hợp cho CL
CL MN MT CL MN MT vector
Bảng 4.2.62: Ma trận so sánh cho TH Bảng 4.2.63: Ma trận tổng hợp cho TH
TH MN MT TH MN MT vector
Bảng 4.2.64: Ma trận so sánh cho GT Bảng 4.2.65: Ma trận tổng hợp cho GT
GT MN MT GT MN MT vector
Bảng 4.2.66: Ma trận so sánh cho KT Bảng 4.2.67: Ma trận tổng hợp cho KT
KT MN MT KT MN MT vector
Từ đó tính ra , CI, RI, CR cho các tiêu chí :
Bảng 4.2.68: Tổng hợp hệ số CR của 4 tiêu chí
Tiêu chí CI RI (n=2) CR Kết quả
Vector ưu tiên sơ tuyển lựa chọn nhà cung cấp bê tông thể hiện ở Bảng 4.2.69 bên dưới:
Bảng 4.2.69: Vector ưu tiên sơ tuyển vật liệu mái
4.2.2.4 Kết quả tính toán vector ưu tiên giữa các tiêu chí:
Vector ưu tiên cho tiêu chí chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật Kết quả thể hiện trong Bảng 4.2.70
Bảng 4.2.70: Vector ưu tiên cho tiêu chí chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật
T/CHÍ CL TH GT KT T/CHÍ CL TH GT KT vector
Xác định các chỉ số đối với , CI, RI, CR cho các tiêu chí:
Chia tất cả các phần tử của ma trận tổng trọng số cho phần tử véc tơ ưu tiên tương ứng của chúng, thu được:
Sau đó, tính toán trung bình của các giá trị này để có được
Bây giờ, tìm chỉ số nhất quán CI, như sau:
Để xác định giá trị tỷ lệ nhất quán ngẫu nhiên RI cho ma trận kích thước bốn, sử dụng Bảng 3.2, ta tìm thấy RI = 0,9 Tiếp theo, tiến hành tính toán tỷ lệ nhất quán CR theo công thức đã cho.
- Vector ưu tiên sơ tuyển lựa chọn mái thể hiện ở bên dưới:
Bảng 4.2.71: Vector ưu tiên sơ tuyển lựa chọn mái
- Kết quả lựa chọn theo thứ tự ưu tiên là: gạch nung, gạch không nung
Sơ đồ 4.2.2.4: Kết quả phân cấp AHP cho mái
Sử dụng phần mềm Expert Choice để xem xét sự lựa chọn vật liệu mái khi các tiêu chí biến thiên Các kết quả được thể hiện bên dưới:
Hình 4.2.73: Kết quả tính toán AHP từ phần mềm
Biểu đồ 4.2.9: Biểu đồ phân tích thực hiện độ nhạy (Performance Sensitivity)
Biểu đồ 4.2.10: Biểu đồ phân tích thành phần độ nhạy (Gradient Sensitivity)
Biểu đồ 4.2.11: Biểu đồ so sánh độ nhạy MNMT (Head-to-head Sensitivity)
- So sánh độ nhạy khi các tiêu chí CL, TH, GT, KT thay đổi ở các Bảng4.2.77 - Bảng 4.2.70 ở bên dưới:
Bảng 4.2.72: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí chất lượng
Bảng 4.2.73: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí thương hiệu
Bảng 4.2.74: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí giá thành
Bảng 4.2.75: Biến thiên độ nhạy theo tiêu chí kỹ thuật
Kết luận chương 4
Xây dựng mô hình lựa chọn phương án thiết kế cho các dự án trường học và trụ sở tại Long An là vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, chi phí và hiệu quả đầu tư của công trình dân dụng cấp 2 Các bên liên quan cần chú trọng đến việc này để đảm bảo sự thành công và bền vững cho dự án.
Nghiên cứu xác định 16 tiêu chí nhỏ thuộc 4 tiêu chí lớn ảnh hưởng đến lựa chọn phương án thiết kế cho các công trình xây dựng tại tỉnh Long An Các tiêu chí bao gồm chất lượng (quy cách, quy trình sản xuất, nguyên liệu đầu vào, độ bền, màu sắc), thương hiệu (uy tín, hệ thống đảm bảo chất lượng ISO, dấu hiệu nhận biết sản phẩm, khả năng cạnh tranh, người tiêu dùng), giá thành (giá cạnh tranh, chiết khấu, cho phép trả chậm) và kỹ thuật (phương pháp thi công, mục đích sử dụng, bảo dưỡng) Những tiêu chí này giúp tối ưu hóa việc chọn lựa vật liệu như gạch nung, gạch không nung cho tường, mái tole, mái ngói cho mái, và cửa nhôm, cửa sắt, cửa gỗ cho cửa.
Nghiên cứu này đã phát triển ba mô hình AHP nhằm tối ưu hóa lựa chọn vật liệu xây dựng cho tường (gạch nung và gạch không nung), mái (mái tole và mái ngói) và cửa (cửa nhôm, cửa sắt, cửa gỗ) với độ nhất quán cao (tất cả CR < 0.1) Kết quả đánh giá được thực hiện theo mô hình AHP, như trình bày trong Phụ lục C.
Kết quả phân tích AHP bằng EXPERT CHOICE cho thấy gạch nung (0,618) được đánh giá cao hơn gạch không nung (0,382), do đó gạch nung là lựa chọn ưu tiên Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn có sự chênh lệch rõ rệt, với chất lượng chiếm 60%, kỹ thuật 23,5%, giá thành 10,8% và thương hiệu 5,7% Điều này phản ánh thực tế rằng chất lượng công trình phải được đặt lên hàng đầu, kỹ thuật cần đảm bảo an toàn, giá thành hợp lý và thương hiệu phải có uy tín.
Phân tích AHP bằng phần mềm EXPERT CHOICE cho thấy mái ngói (0,875) được đánh giá vượt trội so với mái tole (0,125) Kết quả sơ bộ cho thấy mái ngói là lựa chọn ưu tiên.