Mục tiêu nghiên cứu
2.1 Mục tiêu chung Đề xuất các giải pháp để nâng cao sự tuân thủ thuế của các DNNVV thuộc sự quản lý tại chi cục thuế quận 12
- Phân tích và đánh giá thực trạng tuân thủ thuế của các DNNVV tại Chi cục Thuế Quận 12
- Đề xuất các giải pháp nâng cao sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp của các DNNVV tại Chi cục Thuế Quận 12.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp diễn dịch, quy nạp sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự tuân thủ thuế của các DNNVV tại các chi cục thuế
Hệ thống phương pháp thống kê, bao gồm số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân và các hình thức trình bày như bảng thống kê và biểu đồ, được áp dụng để phân tích và đánh giá thực trạng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại các chi cục thuế quận 12, thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp phân tích và tổng hợp được áp dụng nhằm đề xuất các giải pháp cải thiện sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi cục Thuế Quận 12, TP.HCM.
Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan
5.1 Các nghiên cứu ngoài nước
Có nhiều nghiên cứu về tuân thủ thuế trên Thế giới, dưới đây khảo lược một số nghiên cứu nước ngoài cơ bản có liên quan đến đề tài:
Nghiên cứu của Hauptman et al (2014) tại Slovenia chỉ ra rằng trốn thuế chủ yếu xuất phát từ hoạt động kinh tế ngầm và báo cáo thu nhập không đầy đủ trong các bản khai thuế, dẫn đến sự phân phối không công bằng giữa những người tuân thủ và không tuân thủ quy tắc, gây ra cạnh tranh không lành mạnh và làm suy yếu đạo đức thuế Để giảm tình trạng trốn thuế và cải thiện tuân thủ thuế, cơ quan thuế cần tập trung vào việc thu đủ số thuế theo quy định, giảm khoảng cách về thuế và tối ưu hóa chi phí quản lý thu thuế Điều này có thể đạt được thông qua các chính sách khuyến khích tuân thủ tự nguyện, ngăn chặn ý định trốn thuế, phát hiện gian lận và thực thi hiệu quả các khoản thuế đến hạn.
15 chính sách này liên kết chặt chẽ với nhau: thúc đẩy tuân thủ tự nguyện sẽ giảm nhu cầu thực thi, trong khi thực thi hiệu quả lại góp phần nâng cao tuân thủ tự nguyện Các chính sách tăng cường tuân thủ tự nguyện có tác động tích cực đến việc giảm gánh nặng hành chính, trong khi các chính sách cưỡng chế có thể gây ra tác động ngược lại Tuy nhiên, một chính sách quản lý thuế cần phải tích hợp cả hai yếu tố này, và thách thức nằm ở việc cân bằng chúng.
Nghiên cứu của Jepkoech và Muya (2016) tại Kenya đánh giá tác động của nhận thức người nộp thuế về thanh toán và kiểm tra thuế đối với sự tuân thủ thuế trong các cửa hàng lớn và đại siêu thị tại Quận kinh doanh trung tâm Eldoret (CBD) Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế, cho thấy rằng nhận thức tích cực về thanh toán thuế thúc đẩy sự tuân thủ, trong khi tác động của kiểm tra thuế là không đáng kể Kết luận chỉ ra rằng sự công bằng trong thanh toán thuế có ảnh hưởng rõ rệt đến tuân thủ, trong khi kiểm tra thuế lại không.
Vấn đề tuân thủ thuế đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả và nhà nghiên cứu trên toàn thế giới, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước trong việc đạt mục tiêu thu thuế và đảm bảo công bằng trong kinh doanh Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế bao gồm nhận thức của người nộp thuế, công tác kiểm tra và cưỡng chế thuế của cơ quan thuế, thuế suất, sự sẵn có của thông tin thuế, chi phí tuân thủ, thái độ của người nộp thuế, giáo dục thuế về cơ chế tự đánh giá và các ưu đãi thuế.
5.2 Các nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, sự quan tâm đến nghiên cứu về tuân thủ thuế của doanh nghiệp ngày càng tăng, tuy nhiên, nghiên cứu về tuân thủ thuế trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) vẫn còn hạn chế Bài viết này sẽ điểm qua một số nghiên cứu mà tác giả đã thu thập được.
Võ Thanh Sang (2015) trong luận văn thạc sỹ đã nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Thuế quận 6, TP.HCM, sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và khảo sát thông qua phỏng vấn các cán bộ thuế Kết quả cho thấy mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế bị ảnh hưởng chủ yếu bởi hai yếu tố: "Kiểm soát thuế" và "Tin cậy", trong đó "Kiểm soát thuế" có tác động mạnh nhất Tác giả khuyến nghị cần ưu tiên cải thiện các yếu tố này để nâng cao mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế.
Nghiên cứu này gặp một số hạn chế, bao gồm: (1) Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong các doanh nghiệp thuộc quận 6, TP.HCM, do Chi cục Thuế quận 6 quản lý, dẫn đến tính đại diện không cao; (2) Nghiên cứu chỉ đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế mà không xem xét các yếu tố khác.
Phan Thị Mỹ Dung và Lê Quốc Hiếu (7/2015) đã thực hiện nghiên cứu về "Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp" tại TP.HCM, sử dụng phương pháp định lượng để xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế Nghiên cứu cũng đưa ra khuyến nghị về cách ứng xử hiệu quả trong quản lý thuế Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào doanh nghiệp chung, chưa xem xét sâu sắc sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Hơn nữa, nghiên cứu chủ yếu dựa vào dữ liệu sơ cấp, trong khi dữ liệu thứ cấp từ thực tiễn chưa được phân tích đầy đủ để đánh giá tình hình thực tế.
Bùi Ngọc Toản (2017) trong bài nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế thu nhập của doanh nghiệp" đã thực hiện một nghiên cứu định lượng tại TP.HCM Nghiên cứu xác định bảy yếu tố chính ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm: (1) Đặc điểm của cơ quan thuế, (2) Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp, (3) Yếu tố xã hội, (4) Yếu tố kinh tế, (5) Đặc điểm tâm lý của doanh nghiệp, (6) Yếu tố pháp luật và chính sách về thuế, và (7) Đặc điểm khác Kết quả cho thấy mức độ tác động của từng yếu tố này đến hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nộp thuế.
Bài viết đề cập đến 17 ngành nhưng chưa chỉ ra sự khác biệt trong việc tuân thủ thuế giữa các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Hơn nữa, phân tích theo địa bàn quận huyện cũng chưa được đề cập.
Lý Phương Duyên (2017) trong bài viết "Quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay" trên Tạp chí Quản Lý Kinh tế đã phân tích đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam và tác động của chúng đối với quản lý thuế Tác giả làm rõ mối quan hệ giữa cơ quan quản lý và DNNVV, đồng thời chỉ ra các nội dung cơ bản của quản lý thuế nói chung và đối với DNNVV nói riêng Bài viết cũng đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế Tuy nhiên, nghiên cứu còn thiếu các số liệu chi tiết để minh chứng cho những hạn chế trong quản lý thuế và mức độ tuân thủ thuế của DNNVV.
Nghiên cứu về sự tuân thủ thuế đã được thực hiện rộng rãi cả trong và ngoài nước, với nhiều lý thuyết nền tảng đang được phát triển Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu mang tính hàn lâm và khái quát, tập trung vào quy mô ngành và quốc gia Mặc dù có một số nghiên cứu về tuân thủ thuế của doanh nghiệp ở địa phương, nhưng do sự khác biệt về đặc điểm doanh nghiệp, địa lý và chính sách quản lý, nên kết quả tuân thủ thuế có sự biến đổi Điều này tạo ra lỗ hổng cho các nghiên cứu tiếp theo, bao gồm cả đề tài của tác giả Đặc biệt, nghiên cứu về sự tuân thủ thuế của DNNVV tại quận 12 chưa có công trình nào được công bố, do đó, chủ đề nghiên cứu của tác giả là độc đáo và không trùng lắp với các nghiên cứu trước đây Tác giả cũng có thể kế thừa khung lý thuyết từ các nghiên cứu liên quan để rút ra bài học kinh nghiệm cho Chi cục Thuế quận 12, TP.HCM.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu trong luận văn cung cấp bằng chứng về tình hình tuân thủ thuế TNDN của DNNVV tại Chi cục Thuế quận 12, TP.HCM Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho học viên, sinh viên, và đặc biệt là các nhà quản lý tại Chi cục Thuế quận 12, cũng như các quận huyện khác và Cục thuế TP.HCM.
Kết cấu đề tài luận văn
Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung của Luận văn gồm 3 chương chính:
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về sự tuân thủ thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chương này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thuế và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thuế đối với các doanh nghiệp này Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ chia sẻ kinh nghiệm về sự tuân thủ thuế từ một số quốc gia khác và rút ra bài học cho Chi cục Thuế Quận 12 thuộc Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh.
Chương 2 phân tích thực trạng tuân thủ nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi cục Thuế Quận 12, thuộc Cục thuế Thành Phố Hồ Chí Minh Bài viết đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ thuế, đồng thời đánh giá mức độ tuân thủ và những khó khăn mà doanh nghiệp gặp phải trong quá trình nộp thuế Qua đó, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao ý thức và khả năng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp này.
Chương này sẽ trình bày về Chi cục thuế Quận 12, bao gồm thực trạng thu thuế và tuân thủ nghĩa vụ thuế TNDN của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại đây Đồng thời, sẽ đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân dẫn đến những hạn chế đó.
Chương 3: Giải pháp nâng cao sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi cục Thuế quận 12
Chương này sẽ tập trung vào định hướng hoạt động của Chi cục Thuế Quận 12 thuộc Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự tuân thủ thuế của các Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (DNNVV) trong khu vực Bên cạnh đó, sẽ có những kiến nghị cần thiết đối với các bên liên quan để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp được đưa ra.
LÝ LUẬN VỀ THUẾ VÀ NGHĨA VỤ NỘP THUẾ TNDN ĐỐI VỚI
Lý luận về thuế
Thuế ra đời cùng với sự hình thành của Nhà nước và sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa, tiền tệ Nhà nước sử dụng thuế như công cụ để thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình Qua thời gian, các hình thức thuế và pháp luật thuế ngày càng đa dạng và hoàn thiện, tương ứng với sự phát triển của kinh tế thị trường Các khoản đóng góp của người dân cho Nhà nước được xác định và quy định công khai theo luật pháp.
Có nhiều quan điểm về thuế, nhưng từ góc độ tài chính, thuế có thể được hiểu là một khái niệm quan trọng trong việc quản lý nguồn lực và phát triển kinh tế.
Thuế là khoản thu bắt buộc mà các tổ chức, cá nhân và đơn vị kinh tế phải thực hiện theo quy định của pháp luật.
Thuế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn thu cho ngân sách nhà nước, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thu nhập quốc gia Nó phản ánh nghĩa vụ và trách nhiệm của cả tổ chức lẫn cá nhân đối với sự phát triển của đất nước.
Thuế đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo nguồn thu cho Ngân sách Nhà nước (NSNN) Mỗi loại thuế mà Nhà nước ban hành đều nhằm mục đích chính là cung cấp nguồn tài chính cho ngân sách quốc gia.
Nguồn thu vào Ngân sách Nhà nước bao gồm nhiều loại, nhưng thuế là nguồn thu chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu Ngân sách Nhà nước
- Công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế xã hội
Thuế không chỉ là công cụ tài chính quan trọng cho Nhà nước mà còn đóng vai trò điều tiết vĩ mô nền kinh tế xã hội, hướng tới sự phát triển cân đối giữa các vùng miền Qua việc khai thác các nguồn lực sẵn có, thuế góp phần ổn định tiền tệ và kiềm chế lạm phát, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế.
Chính sách thuế đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng đầu tư nội địa và thu hút vốn đầu tư nước ngoài, phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế xã hội của nhà nước Thông qua việc điều chỉnh thuế suất, cung cấp các ưu đãi và miễn giảm thuế cho các dự án đầu tư mới theo vùng lãnh thổ và ngành kinh tế, chính sách này giúp tái cấu trúc nền kinh tế, phân bổ hợp lý các nguồn lực kinh tế xã hội.
Chính sách thuế, thông qua thuế suất và các quy định về miễn giảm thuế, có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của các ngành nghề và sản phẩm, từ đó điều chỉnh mối quan hệ cung - cầu hàng hóa và dịch vụ, góp phần vào việc duy trì sự cân bằng trên thị trường.
- Công cụ điều tiết thu nhập, thực hiện công bằng xã hội
Chính sách thuế của Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự công bằng xã hội và điều tiết thu nhập giữa các tầng lớp dân cư, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển Nếu không có sự can thiệp của Nhà nước, sự phân phối của cải và thu nhập sẽ dẫn đến tình trạng tập trung, khiến một số ít người trở nên giàu có trong khi phần lớn dân cư có thu nhập thấp Sự phát triển của đất nước là thành quả của nỗ lực cộng đồng, vì vậy việc chia sẻ thành quả kinh tế là cần thiết, và công cụ thuế là phương tiện hiệu quả để Nhà nước can thiệp vào quá trình phân phối thu nhập.
1.1.3 Các yếu tố cơ bản hợp thành luật thuế
Hệ thống thuế gồm nhiều luật thuế với nội dung và phạm vi khác nhau, nhưng các luật thuế đều có những yếu tố cấu thành cơ bản sau:
Tên gọi của luật thuế là yếu tố thiết yếu để phân biệt các loại thuế khác nhau Nó xác định chính thức một loại thuế được ban hành, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và quản lý thuế.
Đối tượng đánh thuế là các hàng hóa, dịch vụ, thu nhập hoặc tài sản mà thuế tác động đến Đây là yếu tố chính để xác định mức thuế phải nộp.
Đối tượng không chịu thuế bao gồm các hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và tài sản không nằm trong diện chịu thuế, do đó không phải là mục tiêu tác động của thuế.
21 được liệt kê trong danh sách các đối tượng không thuộc diện chịu thuế do luật thuế quy định
Người nộp thuế bao gồm các tổ chức và cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật Tùy thuộc vào loại thuế, người nộp thuế có thể là người trực tiếp chịu thuế hoặc chỉ là người có trách nhiệm pháp lý trong việc chuyển khoản tiền thuế đã thu từ người chịu thuế đến Kho bạc Nhà nước.
Mỗi loại thuế có căn cứ tính thuế khác nhau Tuy nhiên, các luật thuế đều căn cứ vào: Thuế suất và giá trị của đối tượng chịu thuế
Thuế suất là tỷ lệ phần trăm mà nhà nước quy định để tính thuế, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa vụ thuế của cá nhân và tổ chức Mỗi loại thuế đều có biểu thuế với các mức thuế suất khác nhau, nhằm đáp ứng yêu cầu và mục tiêu tài chính của nhà nước.
Số thuế được miễn hoặc giảm thực chất là số tiền thuế mà người nộp thuế vẫn phải nộp, nhưng được phép giữ lại Điều này hoàn toàn khác với trường hợp không chịu thuế theo quy định của luật thuế.
Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa
1.2.1 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa
1.2.1.1 Khái niệm về doanh nghiệp
Theo Luật doanh nghiệp Việt Nam (Luật số: 68/2014/QH13), doanh nghiệp được định nghĩa là tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản và trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật Mục đích chính của doanh nghiệp là thực hiện các hoạt động kinh doanh, bao gồm một hoặc nhiều giai đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm sinh lời.
1.2.1.2 Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tại Việt Nam, theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được định nghĩa là các cơ sở kinh doanh đã đăng ký theo quy định pháp luật, được phân loại thành ba cấp độ: siêu nhỏ, nhỏ và vừa Phân loại này dựa trên tổng nguồn vốn, tương đương với tổng tài sản trong bảng cân đối kế toán, hoặc số lao động bình quân hàng năm, trong đó tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên.
Bảng 1.1: Phân loại DNNVV theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP
DN siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Số lao động Tổng nguồn vốn
Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động
I Nông, lâm nghiệp, thủy sản
20 tỷ đồng trở xuống từ > 10 người đến 200 người từ trên 20 tỷ đồng-100 tỷ đồng từ trên 200 đến 300 người
II Công nghiệp và xây dựng
20 tỷ đồng trở xuống từ >10 người-
100 tỷ đồng từ trên 200 đến 300 người III Thương mại và dịch vụ
10 tỷ đồng trở xuống từ >10 người - 50 người từ trên 10-50 tỷ đồng từ trên 50 đến 100 người
Nghị định 39/2018/NĐ quy định rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là các cơ sở kinh doanh đã đăng ký theo pháp luật, được phân loại thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ và vừa, dựa trên tổng nguồn vốn và số lao động tham gia bảo hiểm xã hội Tổng nguồn vốn được xác định qua bảng cân đối kế toán trong báo cáo tài chính năm trước hoặc tổng doanh thu từ bán hàng hóa và dịch vụ Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội được tính trung bình theo tổng số lao động trong các tháng hoạt động Tổng doanh thu và số lao động tham gia bảo hiểm xã hội là các tiêu chí ưu tiên để phân loại DNNVV.
Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Số lao động tham gia bảo hiểm (Người )
Tổng nguồ n vốn (Tỷ đồng)
Tổng doanh thu của năm (Tỷ đồng)
Số lao động tham gia bảo hiểm (Người)
Tổng nguồn vốn (Tỷ đồng)
Tổng doanh thu của năm (Tỷ đồng)
Số lao động tham gia bảo hiểm (Người )
Tổng nguồ n vốn (Tỷ đồng)
Tổng doanh thu của năm (Tỷ đồng)
I Nông, lâm nghiệp và thủy sản
II Công nghiệp và xây dựng
III Thương mại và dịch vụ
(Nguồn: Nghị định 39/2018/NĐ-CP)
1.2.2 Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa
DNNVV chiếm số lượng đông đảo, rất đa dạng về ngành nghề và quy mô, có một số đặc điểm nổi bật dễ nhận thấy như sau:
Thứ nhất , DNNVV có quy mô vốn và năng lực tài chính thấp
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thường có quy mô vốn ban đầu thấp, dẫn đến khả năng huy động vốn hạn chế và khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn chính thức, đặc biệt là tín dụng ngân hàng Mặc dù dễ khởi nghiệp, nhưng DNNVV phải đối mặt với nhiều rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Do vốn ban đầu thấp cũng ảnh hưởng đến quy mô đầu tư trang thiết bị của
DN, khả năng đầu tư chiều sâu,…và nhiều yếu tố khác
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hiện đang sử dụng công nghệ và thiết bị lạc hậu do quy mô vốn hạn chế Việc đầu tư vào công nghệ và thiết bị hiện đại gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc họ khó tiếp cận và áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến, đặc biệt là công nghệ sản xuất xanh.
Thứ ba , trình độ quản lý còn thấp
Phong cách điều hành theo kiểu gia đình và xung đột về sở hữu thường gặp ở các DNNVV, nơi mà các nhà quản lý thiếu đào tạo chuyên môn và kiến thức về quản trị doanh nghiệp Điều này dẫn đến việc nhiều giám đốc không thể lập kế hoạch tài chính hiệu quả hoặc xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi Hơn nữa, chất lượng nguồn lao động trong các DNNVV cũng được đánh giá không cao.
Thứ tư , khả năng tiếp cận thông tin và nghiên cứu thị trường còn hạn chế
Thiếu thông tin về nhu cầu thị trường, thiết bị và nguyên vật liệu đã làm giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa so với các doanh nghiệp lớn Hơn nữa, việc thiếu thông tin cũng dẫn đến việc sản xuất và kinh doanh không được định hướng chính xác.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có nhiều lợi thế nổi bật, bao gồm cơ cấu tổ chức đơn giản và bộ máy quản lý gọn nhẹ với số lượng nhân viên ít Điều này giúp DNNVV linh hoạt và dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, cho phép họ nhanh chóng chuyển hướng kinh doanh và mặt hàng Họ thường chọn các ngành có lợi nhuận cao và khả năng sáng tạo lớn, đồng thời là thành viên quan trọng trong ngành công nghiệp phụ trợ.
1.2.3 Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa
DNNVV đóng vai trò quan trọng trong mọi nền kinh tế, đặc biệt là ở các nước đang phát triển Chúng không chỉ tạo ra việc làm mà còn thúc đẩy sự đổi mới và phát triển kinh tế bền vững.
27 động lực giúp nền kinh tế phát triển một cách năng động (Vương Đức Hoàng Quân ,
Vai trò của DNNVV trong nền kinh tế là không thể phủ nhận và được thể hiện ở các khía cạnh sau:
Huy động hiệu quả nguồn vốn từ dân cư không chỉ góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt là ở khu vực nông thôn.
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thường do cá nhân tự đầu tư hoặc góp vốn cùng nhau, hoạt động trong nhiều lĩnh vực với quy mô nhỏ Họ có khả năng huy động vốn từ người thân và bạn bè, giúp phát triển kinh doanh Sự phát triển của DNNVV trải rộng từ thành phố đến nông thôn và các vùng sâu, vùng xa, tận dụng nguồn lực lao động đa dạng về độ tuổi và trình độ Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và gia tăng giá trị xuất khẩu mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo định hướng của nhà nước.
Góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập, góp phần ổn định xã hội
DNNVV đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra công ăn việc làm, giúp giải quyết một số lượng lớn chỗ làm và tăng thu nhập cho người lao động, từ đó góp phần xóa đói giảm nghèo ở cả khu đô thị và vùng nông thôn Đồng thời, DNNVV cũng giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt là đối với lao động thiếu kỹ thuật Hơn nữa, hầu hết các DNNVV không yêu cầu nhân công có trình độ chuyên môn cao, do đó có thể tận dụng nguồn nhân lực tại địa phương với chi phí lao động thấp.
Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh
Sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy sự cạnh tranh giữa các DNNVV và doanh nghiệp lớn Điều này không chỉ tăng tính linh hoạt cho các doanh nghiệp mà còn buộc họ phải nâng cao năng lực cạnh tranh, từ đó góp phần làm cho nền kinh tế trở nên năng động hơn trong cơ chế thị trường.
DNNVV làm vệ tinh cho các doanh nghiệp lớn và là tiền đề hình thành các doanh nghiệp lớn
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các ngành công nghiệp lớn bằng cách cung cấp nguyên vật liệu đầu vào, cung cấp dịch vụ và hoạt động như những trung gian.
Quá trình phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) không chỉ liên quan đến việc tiêu thụ sản phẩm đầu ra mà còn bao gồm việc gia công một số công đoạn cho các doanh nghiệp lớn Đồng thời, DNNVV cũng tập trung vào việc tích tụ vốn và mở rộng thị trường nhằm phát triển bền vững.
Góp phần đào tạo, bồi dưỡng doanh nhân - nguồn nhân lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội
Sự tuân thủ thuế TNDN của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tuân thủ thuế, cách hiểu đơn giản nhất là mức độ đối tượng chấp hành nghĩa vụ thuế được quy định trong luật thuế (James and Alley, 2002)
Tính tuân thủ của người nộp thuế, theo quan niệm quốc tế, là hành động tự nguyện thực hiện đầy đủ, chính xác và kịp thời các quy định về thuế theo pháp luật (OECD, 2004) Tính tuân thủ này được chia thành hai nhóm chính: (1) Tuân thủ quy định hành chính, tức là việc kê khai và nộp thuế đúng hạn; và (2) Tuân thủ kỹ thuật, liên quan đến việc tính toán và nộp thuế theo đúng quy định của luật thuế.
Tuân thủ nghĩa vụ thuế là trách nhiệm quan trọng của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), nhằm thực hiện đầy đủ, tự nguyện và đúng thời hạn theo quy định của pháp luật.
- Nâng cao sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là việc thực hiện nghĩa vụ thuế theo đúng quy định của Luật quản lý thuế, đảm bảo tính đầy đủ, tự nguyện và đúng thời hạn.
Nâng cao sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có thể được hiểu là giảm thiểu mức độ vi phạm nghĩa vụ thuế so với kỳ trước, nhằm đảm bảo rằng DNNVV thực hiện nghĩa vụ thuế một cách đầy đủ, tự nguyện và đúng thời hạn hơn trong kỳ nghiên cứu Mục tiêu là làm cho việc chấp hành thuế trở nên tốt hơn so với các kỳ trước, góp phần vào sự phát triển bền vững của DNNVV và tuân thủ pháp luật thuế.
1.3.2 Các tiêu chí xác định sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Các tiêu chí xác định sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp và DNNVV tương tự nhau Mức độ tuân thủ thuế thường được ước tính dựa trên số liệu quản lý thuế cho ba giai đoạn chính: kê khai, tính thuế và nộp thuế/thu thuế (Lê Minh Tuấn et al., 2011).
1.3.2.1 Chỉ tiêu định tính, thể hiện:
Mức độ quan tâm và hiểu biết của người nộp thuế về các quy định pháp luật thuế, đặc biệt là những quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của họ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tuân thủ và minh bạch trong hệ thống thuế.
- Sự tự nguyện hay miễn cưỡng trong tuân thủ thuế
-Tổ chức quản lý thuế của cơ quan thuế
1.3.2.2 Chỉ tiêu định lượng, thể hiện:
(1.1) Chỉ tiêu số tương đối kết cấu
Chỉ tiêu (1.1) được sử dụng để xác định và đánh giá hiệu quả nộp tờ khai thuế, bao gồm các tỷ lệ: (1) tỷ lệ số tờ khai đã nộp so với tổng số tờ khai phải nộp; (2) tỷ lệ tờ khai nộp đúng hạn trên tổng số tờ khai đã nộp; (3) tỷ lệ số tờ khai có sai sót trên tổng số tờ khai đã nộp; và (4) tỷ lệ số người nộp thuế kê khai sai thuế được phát hiện so với số người nộp thuế được thanh tra.
Tỷ lệ về mức độ bộ phận thứ i so với mức độ tổng thể
Mức độ bộ phận thứ i
Mức độ của tổng thể x 100%
Trong việc quản lý thuế, có nhiều tỷ lệ quan trọng cần được theo dõi, bao gồm: tỷ lệ người nộp thuế vi phạm pháp luật thuế so với tổng số người đang được quản lý; tỷ lệ người nộp thuế bị phát hiện trốn thuế so với tổng số người được thanh tra; tỷ lệ vi phạm về thời gian đăng ký thuế so với tổng số đối tượng phải đăng ký; tỷ lệ sai sót trong khai báo thuế so với tổng số người đã thực hiện đăng ký; tỷ lệ người nộp thuế đúng hạn so với tổng số người có nghĩa vụ thuế; tỷ lệ thuế nộp đúng hạn so với tổng số thuế phải nộp; và tỷ lệ số thuế nợ so với tổng số thuế phải nộp trong kỳ tính thuế Những tỷ lệ này giúp đánh giá hiệu quả quản lý thuế và phát hiện các vấn đề liên quan đến việc tuân thủ nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
(1.2) Chỉ tiêu về tốc độ tăng (+) hoặc giảm (-) của chỉ tiêu nghiên cứu
Chỉ tiêu (1.2) được sử dụng để đánh giá tốc độ tăng hoặc giảm về số lượng tờ khai thuế nộp không đúng hạn so với kỳ trước hoặc bình quân năm trong một giai đoạn Ngoài ra, chỉ tiêu này cũng phản ánh số tờ khai có sai sót đã nộp, số người nộp thuế kê khai sai bị phát hiện qua thanh tra, kiểm tra, và số người nộp thuế có hành vi vi phạm pháp luật thuế hoặc trốn thuế.
(1.3) Chỉ tiêu về mức tăng (+) hoặc giảm (-) tuyệt đối chỉ tiêu nghiên cứu
Chỉ tiêu (1.3) được sử dụng để xác định mức độ tăng hoặc giảm về số lượng tờ kê khai thuế nộp không đúng hạn trong kỳ này so với kỳ trước hoặc bình quân năm trong một giai đoạn Ngoài ra, chỉ tiêu này cũng áp dụng cho số tờ khai có sai sót đã nộp và số người nộp thuế kê khai sai.
Tốc độ tăng (+), giảm (-) của chỉ tiêu nghiên cứu kỳ t so với kỳ t-1
Mức độ tăng (+), giảm(-) của chỉ tiêu nghiên cứu kỳ t so với kỳ t-1
Mức độ tăng (+), giảm (-) tuyệt đối của chỉ tiêu nghiên cứu kỳ t so với kỳ t-1
Mức độ tuyệt đối của chỉ tiêu nghiên cứu kỳ t
Mức độ tuyệt đối của chỉ tiêu kỳ t-1
Nhân tố tác động đến tuân thủ thuế TNDN đối với DNNVV
thuế được phát hiện khi thanh tra, kiểm tra; Số người nộp thuế có hành vi vi phạm pháp luật thuế, trốn thuế …
1.4 Nhân tố tác động đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa 1.4.1 Nhân tố khách quan - Môi trường pháp lý
Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa mức thuế và hành vi tuân thủ thuế là đáng kể, với việc tăng thuế suất dẫn đến giảm tuân thủ Clotfelter (1983) chỉ ra rằng thuế suất lũy tiến có ảnh hưởng lớn đến việc không khai báo đầy đủ doanh thu, đồng thời khẳng định rằng cắt giảm thuế suất không phải là giải pháp duy nhất để hạn chế trốn thuế Ông cũng nhấn mạnh rằng thuế suất có thể được sử dụng như công cụ cho các mục tiêu chính sách, và việc tăng thuế suất biên có thể khuyến khích hành vi trốn thuế (Ali & Cộng sự, 2001), trong khi giảm thuế suất không nhất thiết làm tăng mức độ tuân thủ thuế (Kirchler, 2007).
- Tính đơn giản của việc kê khai thuế
Mức độ đơn giản và dễ hiểu trong việc kê khai thuế ảnh hưởng lớn đến hành vi tuân thủ thuế của người nộp thuế Sự phức tạp của hệ thống thuế, bao gồm nhiều loại thuế và cách tính toán khác nhau, làm giảm khả năng sẵn lòng chi trả thuế Để nâng cao tuân thủ thuế, quy trình kê khai cần phải dễ dàng, giúp người nộp thuế hiểu rõ quy tắc tính thuế và xác định chính xác số tiền thuế phải nộp Theo OECD (2001), luật thuế ở nhiều quốc gia chưa rõ ràng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trốn hoặc tránh thuế, đặc biệt ở các nước đang phát triển với quản lý và trách nhiệm giải trình yếu kém.
Mức độ phức tạp của thủ tục thuế là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế ở nhiều quốc gia phát triển Việc áp dụng cơ chế thuế cần được đơn giản hóa để nâng cao sự tuân thủ của người nộp thuế.
Để hỗ trợ người nộp thuế hoàn thành tờ khai thuế một cách chính xác, cần thiết phải xây dựng tờ khai thuế đơn giản và đầy đủ, vì người nộp thuế có trình độ giáo dục, thu nhập và hiểu biết về thuế khác nhau Các quốc gia như Đan Mạch, Canada và New Zealand đã thành công trong việc giảm số trang của tờ khai thuế, từ đó nâng cao tính tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế (Mohani, 2001).
Silvani & Baer (1997) cho rằng tờ khai thuế đơn giản sẽ khuyến khích người nộp thuế tự hoàn thành tờ khai, tiết kiệm chi phí tuân thủ mà không cần nhờ đến công ty tư vấn thuế Nghiên cứu của Long (1988) cũng chỉ ra rằng có mối quan hệ giữa tính phức tạp trong yêu cầu khai báo và số lỗi phát hiện trong kiểm tra thuế Nếu cơ quan thuế phát hiện nhiều lỗi lặp lại trong các tờ khai của nhiều người nộp thuế, điều này cho thấy cách diễn đạt trong tờ khai có thể gây nhầm lẫn Người nộp thuế mong muốn nhận được thông tin đầy đủ về quy định thuế để hoàn thành tờ khai chính xác hơn Do đó, việc tăng cường cung cấp thông tin thuế được cho là có thể nâng cao nhận thức về tính công bằng và cải thiện tuân thủ thuế (Wartick, 1994).
- Nhận thức về tính công bằng của hệ thống thuế
Một nguyên tắc quan trọng trong xây dựng hệ thống thuế là đảm bảo tính công bằng, bao gồm cả chiều ngang và chiều dọc Cụ thể, những người có cùng thu nhập phải trả cùng mức thuế, trong khi những người có khả năng chi trả cao hơn nên đóng nhiều hơn Công bằng thuế là mối quan tâm hàng đầu của người nộp thuế và là yêu cầu khách quan trong sự phát triển của Ngành Thuế Khi hệ thống thuế đảm bảo công bằng, người nộp thuế sẽ tuân thủ nghĩa vụ thuế tốt hơn Sự không hài lòng với tính công bằng của hệ thống thuế thường dẫn đến gia tăng tình trạng không tuân thủ.
Sự không công bằng trong hệ thống thuế có thể khiến người nộp thuế cảm thấy họ đang phải trả mức thuế quá cao so với giá trị dịch vụ mà chính phủ cung cấp hoặc so với thuế của những người khác Nghiên cứu của Porcano (1984) chỉ ra rằng nhu cầu và khả năng chi trả của người nộp thuế là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quan niệm về sự công bằng của hệ thống thuế.
Kirchler và Cộng sự (2008) nhấn mạnh rằng cá nhân luôn mong đợi sự công bằng trong phân phối thuế tương ứng với thành tích, nỗ lực và nhu cầu của họ so với người khác Khi một người cảm thấy gánh nặng thuế của mình cao hơn so với những người cùng nhóm thu nhập, họ có xu hướng giảm tuân thủ thuế Người nộp thuế tìm kiếm sự công bằng giữa các nhóm thu nhập, và nếu một nhóm cảm thấy nghĩa vụ thuế của họ cao hơn so với nhóm khác, điều này có thể dẫn đến hành vi trốn thuế trong nhóm đó (Spice và Cộng sự, 1980).
Xét ở mức độ toàn xã hội, kết quả nghiên cứu của Allingham & Sandmo
Nghiên cứu năm 1972 chỉ ra rằng mức độ tuân thủ thuế giảm khi người dân cảm thấy hệ thống thuế không công bằng, dẫn đến việc né tránh thuế gia tăng Ngược lại, nếu xã hội công nhận hệ thống thuế công bằng cho tất cả các tầng lớp, hành vi tuân thủ tự nguyện sẽ được cải thiện Leventhal (1980) nhấn mạnh rằng sự công bằng trong quy trình thuế được xác định khi các yếu tố như tính nhất quán, độ chính xác, tính đại diện, yếu tố đạo đức và khả năng điều chỉnh được đáp ứng.
Năm 1992, các tiêu chí công bằng về thủ tục đã được bổ sung, bao gồm việc cán bộ cơ quan thuế cần đối xử tôn trọng với người nộp thuế, đảm bảo tính trung lập trong các quy trình, tăng cường độ tin cậy của cơ quan thuế, và duy trì thái độ lịch sự, nghiêm túc, cũng như đáng tôn trọng từ phía cán bộ thuế.
Việc kiểm tra thuế không hợp lý và hình phạt không công bằng có thể gây ra căng thẳng cho người nộp thuế, dẫn đến sự không hài lòng (Spicer và Lundsted, 1976) Khi người nộp thuế cảm thấy bất công trong xử phạt, họ có thể có thái độ tiêu cực, dẫn đến hành vi không tuân thủ và gia tăng mức độ né tránh thuế Điều này không chỉ làm tăng khoảng cách giữa thuế dự kiến và thực thu mà còn bị ảnh hưởng bởi độ phức tạp của hệ thống pháp luật.
Sự minh bạch và hiệu quả trong thông tin, cùng với quy trình kiểm tra và thanh tra chuyên nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin của người nộp thuế Cảm nhận về tính công bằng của họ phụ thuộc vào hành xử của cán bộ thuế; nếu cán bộ thể hiện sự công bằng và tôn trọng, người nộp thuế sẽ cảm thấy được đối xử công bằng, ngay cả khi kết quả không như mong đợi Điều này dẫn đến việc giảm thiểu phàn nàn từ người nộp thuế Vì vậy, yếu tố quyết định không phải là kết quả tốt hay xấu, mà là cách thức đối xử có công bằng hay không.
- Nhận thức về chi tiêu ngân sách nhà nước
Nhận thức về chi tiêu ngân sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tuân thủ thuế, đặc biệt tại các nước đang phát triển Thay vì chỉ tập trung vào việc tăng thuế, cần chú trọng đến việc mở rộng đối tượng nộp thuế, kết hợp giữa sự sẵn sàng đóng thuế cao hơn của người nộp thuế và nhu cầu gia tăng về dịch vụ công Điều này cũng liên quan đến cách thức chính phủ sử dụng tiền thuế của dân, nhằm nâng cao hiệu quả và sự tin tưởng trong quản lý ngân sách (Schukla và cộng sự, 2011).
Trong những năm gần đây, việc chi tiêu ngân sách nhà nước và tuân thủ thuế đã trở thành mối quan tâm lớn trong nghiên cứu thuế Mối quan hệ giữa chi tiêu ngân sách và hành vi né tránh thuế đang được chú trọng Người nộp thuế, đặc biệt là những người đã đóng góp nhiều, rất nhạy cảm với cách mà nhà nước sử dụng tiền thuế của họ.
Roberts & Cộng sự (1994) chỉ ra rằng việc chi tiêu hợp lý từ ngân sách nhà nước, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, và an ninh, sẽ thúc đẩy hành vi tuân thủ thuế tự nguyện của người nộp thuế Ngược lại, nếu người nộp thuế nhận thấy ngân sách bị lãng phí vào những khoản không cần thiết, họ sẽ cảm thấy bị lừa dối và có xu hướng tìm cách né tránh thuế Palil (2010) cũng xác nhận rằng nhận thức của người nộp thuế về chi tiêu ngân sách có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tuân thủ thuế của họ.
- Quy định về kiểm tra, thanh tra thuế
Kiểm tra, thanh tra thuế là một trong các chính sách hiệu quả để ngăn ngừa
Ý nghĩa của việc nâng cao sự tuân thủ thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa 38 1 Đối với cơ quan thuế
(nghiêm hay chỉ mang tính hình thức)
1.5 Ý nghĩa của nâng cao sự tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa 1.5.1 Đối với cơ quan thuế
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại quận 12, TP.HCM chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp, do đó, việc nâng cao sự tuân thủ thuế của các DNNVV là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp tạo thuận lợi cho Chi cục thuế quận 12 mà còn hỗ trợ Cục thuế TP.HCM hoàn thành dự toán thu ngân sách, đặc biệt là trong lĩnh vực thu thuế.
1.5.2 Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nâng cao sự tuân thủ thuế góp phần bảo đảm sự công bằng, bình đẳng về nghĩa vụ thuế giữa các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để xây dựng văn hóa tuân thủ thuế trong cộng đồng Tăng cường tính pháp chế và nâng cao ý thức chấp hành luật thuế sẽ góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững.
Nâng cao sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa là yếu tố quan trọng giúp hoàn thành dự toán thu ngân sách nhà nước hàng năm Điều này không chỉ tạo ra quỹ tiền tệ cho các nhiệm vụ chi của nhà nước mà còn góp phần vào việc điều tiết vĩ mô nền kinh tế và cân bằng thu nhập giữa các tầng lớp dân cư trong xã hội.
Nâng cao sự tuân thủ thuế tự nguyện của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là yếu tố quan trọng để duy trì và mở rộng nguồn thu ngân sách.
Bài học từ kinh nghiệm về nâng cao sự tuân thủ thuế ở một số nước trên Thế giới đối với Việt Nam và đối với Chi cục Thuế quận 12 TP.HCM
1.6.1 Kinh nghiệm của các nước trên thế giới
Kinh nghiệm về của Singapore
Quản lý thu thuế tại Singapore hướng tới việc trở thành cơ quan hàng đầu thế giới bằng cách tối đa hóa sự tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế Nhận thức được sự khác biệt về mức độ và hành vi tuân thủ giữa các đối tượng nộp thuế, Singapore phân loại doanh nghiệp dựa trên lịch sử tuân thủ và đặc điểm của từng nhóm Từ đó, cơ quan thuế áp dụng các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế cho từng nhóm doanh nghiệp.
Nhóm A là nhóm có ý thức tuân thủ cao, thường xuyên nộp tờ khai và thuế đúng hạn Chiến lược đối với nhóm này tập trung vào việc cung cấp dịch vụ hoàn hảo và chất lượng, giúp doanh nghiệp kê khai và nộp thuế nhanh chóng, dễ dàng và tiết kiệm chi phí, đồng thời tạo ra "lợi nhuận tuân thủ" Mọi phàn nàn từ nhóm A đều được coi trọng và giải quyết kịp thời Ngoài ra, các công cụ xử phạt đối với nhóm này rất linh hoạt; ví dụ, nếu nhóm A nộp thuế quá hạn 30 ngày mới bị nhắc nhở, và nếu họ nộp ngay sau khi nhận thư nhắc, các khoản phạt có thể được xóa bỏ.
Nhóm B là nhóm có lịch sử tuân thủ thuế tốt, nhưng thỉnh thoảng vẫn có sự không tuân thủ không cố ý, thường do sự phức tạp của chính sách thuế và thiếu hiểu biết Cơ quan thuế Singapore đang áp dụng chiến lược chuyển đổi nhóm B sang nhóm A, tập trung vào giáo dục và khuyến khích doanh nghiệp thực hiện kê khai và nộp thuế đúng hạn Họ cung cấp dịch vụ hỗ trợ để doanh nghiệp hiểu rõ hơn về chính sách thuế và áp dụng các biện pháp cưỡng chế từ nhẹ đến nghiêm khắc khi cần thiết.
Nhóm C bao gồm những đối tượng nộp thuế có ý thức tuân thủ kém, như việc không kê khai, không nộp thuế, hoặc nợ thuế khó thu Để xử lý nhóm này, chiến lược chính được áp dụng là cưỡng chế nhanh và mạnh, nhằm đảm bảo thu hồi nợ thuế hiệu quả nhất.
Cơ quan thu nội địa Singapore (IRAS) tập trung vào các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong quản lý thu thuế, thông qua các dịch vụ hoàn hảo dựa trên ý kiến khách hàng và gặp gỡ trực tiếp IRAS thực hiện các chiến lược lắng nghe để hiểu rõ sở thích và nhu cầu của từng nhóm đối tượng nộp thuế, từ đó phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp Đội ngũ nhân viên của IRAS được đào tạo chuyên sâu để cung cấp dịch vụ chất lượng cao Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao dịch vụ khách hàng và tính tuân thủ mà IRAS hướng tới.
Kinh nghiệm của Trung Quốc
Quan điểm chính trong quản lý thuế ở Trung Quốc nhấn mạnh rằng "đối tượng nộp thuế là trung tâm" và "tất cả cán bộ thuế đều phục vụ đối tượng nộp thuế" Cơ quan thuế Trung Quốc đã chuyển đổi từ phương thức "tập trung chủ yếu vào thu thuế" sang một cách tiếp cận toàn diện hơn nhằm cải thiện dịch vụ và hỗ trợ người nộp thuế.
“tập trung chủ yếu vào dịch vụ”
Dịch vụ cơ quan thuế tại Trung Quốc hỗ trợ doanh nghiệp trong tất cả các giai đoạn: trước, trong và sau khi nộp thuế Trước khi nộp thuế, cơ quan thuế cung cấp thông tin và hướng dẫn cần thiết Trong quá trình nộp thuế, cơ quan tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế một cách nhanh chóng Sau khi nộp thuế, doanh nghiệp có thể theo dõi và khiếu nại thông qua các kênh thông tin được cung cấp Để đảm bảo thông tin đầy đủ và chính xác, cơ quan thuế cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ thuế, và hỗ trợ thông tin Trung Quốc đã chuẩn hóa các dịch vụ này bằng cách khảo sát đánh giá doanh nghiệp, cải cách tổ chức, nâng cao năng lực cán bộ thuế, và xây dựng hệ thống đánh giá chất lượng công việc.
1.6.2 Bài học đối với Chi cục thuế Quận 12 – Cục thuế TP.HCM
- Cần thay đổi quan điểm về vị trí của doanh nghiệp trong hệ thống thuế
Cần thay đổi quan điểm từ việc xem doanh nghiệp là đối tượng nộp thuế sang việc coi họ là khách hàng trong quản lý thu thuế, nhằm nâng cao sự tuân thủ tự nguyện Sự chuyển biến này phù hợp với xu thế hiện đại trong quản lý thuế.
- Quản lý thu thuế dựa trên sự phân đoạn doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ thuế
Kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp rất đa dạng, do đó, việc xây dựng chiến lược quản lý thu thuế khác nhau dựa trên nghiên cứu các nhóm doanh nghiệp có mức độ tuân thủ khác nhau là cần thiết Những chiến lược này nhằm phát hiện và khuyến khích sự tuân thủ thuế tự nguyện và đầy đủ Nhiều quốc gia như Australia, Hà Lan, New Zealand, Singapore và Trung Quốc đã thực hiện thành công các chiến lược quản lý dựa trên phân đoạn đối tượng nộp thuế theo mức độ tuân thủ Ví dụ, cơ quan thuế Singapore đã tiến hành điều tra hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp.
Cơ quan thuế tại Anh, Canada và Hà Lan áp dụng các phương pháp khác nhau để xác định mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp Tại Anh, họ nghiên cứu lịch sử tuân thủ thuế, trong khi đó, Canada và Hà Lan dựa vào phân tích nợ thuế hiện tại của doanh nghiệp để đánh giá mức độ tuân thủ.
- Quản lý thu thuế dựa trên sự phân đoạn theo đặc điểm quy mô doanh nghiệp
Dựa trên phân loại doanh nghiệp theo quy mô lớn, vừa và nhỏ, việc xác định chiến lược quản lý thuế cho từng nhóm là cần thiết Chiến lược này dựa vào đặc điểm tuân thủ của từng đối tượng và đã được nhiều quốc gia áp dụng, như Australia, Hoa Kỳ và Singapore.
Tăng cường nghiên cứu dự báo hành vi tuân thủ thuế và nhu cầu doanh nghiệp là cần thiết để cung cấp thông tin cho phân đoạn thị trường và quản lý tuân thủ Hoạt động này giúp cải thiện mối quan hệ với người nộp thuế tại nhiều quốc gia, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
Để nâng cao hiệu quả tuân thủ thuế, cần tăng cường hoạt động nghiên cứu dự báo hành vi thông qua việc khảo sát nhu cầu và hành vi của doanh nghiệp hàng năm Các biện pháp cụ thể bao gồm: tổ chức gặp gỡ và tiếp xúc với khách hàng cùng các đại lý thuế, tiến hành đối thoại để thu thập ý kiến từ các nhóm doanh nghiệp chủ chốt và đại lý thuế, theo dõi phản hồi của người dân qua các phương tiện truyền thông, cũng như tổ chức nhận phiếu góp ý qua hòm thư hoặc điện thoại.
Nghiên cứu nhằm đánh giá nhu cầu và sự phàn nàn của doanh nghiệp về cơ quan thuế, từ đó cải tiến sản phẩm và dịch vụ, nâng cao mức độ tin cậy và sự hài lòng của khách hàng.
- Đa dạng hóa dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, cung cấp thông tin thuận tiện, nhanh chóng và kịp thời
Dịch vụ hỗ trợ cần cung cấp thông tin chất lượng cao cho doanh nghiệp, giảm thiểu chi phí tiếp cận thông tin, khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện và nâng cao hiệu quả của dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.