Sơ lược lịch sử hình thành Công ước
Công ước Viên của Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (viết tắt theo tiếng Anh là CISG- Convention on Contracts for the International
Luật về Bán hàng hóa, được phát triển bởi Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL), nhằm mục tiêu thống nhất các quy định pháp lý áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Nỗ lực thống nhất nguồn luật cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế đã được khởi xướng từ những năm 30 của thế kỷ 20 bởi Unidroit, Viện nghiên cứu quốc tế về thống nhất luật tư Unidroit đã ban hành hai Công ước La Haye vào năm 1964, trong đó có một Công ước mang tên “Luật thống nhất về thiết lập hợp đồng mua bán quốc tế các động sản hữu hình”.
Luật thống nhất cho mua bán quốc tế các động sản hữu hình bao gồm hai công ước chính Công ước thứ nhất quy định về việc hình thành hợp đồng, bao gồm chào hàng và chấp nhận chào hàng, trong khi công ước thứ hai nêu rõ quyền và nghĩa vụ của người bán và người mua, cũng như các biện pháp xử lý khi có vi phạm hợp đồng Tuy nhiên, hai công ước La Haye năm 1964 ít được áp dụng trên thực tế, chủ yếu do chúng được soạn thảo bởi một tổ chức tư nhân (Unidroit) và chỉ có sự tham gia của các quốc gia Châu Âu theo hệ thống luật Civil Law, dẫn đến việc chúng chủ yếu chỉ được biết đến và áp dụng trong khu vực này.
Năm 1968, UNCITRAL đã bắt đầu soạn thảo một Công ước thống nhất về pháp luật nội dung cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, nhằm thay thế hai Công ước La Haye năm 1964 Công ước Viên, được thông qua vào ngày 11 tháng 04 năm 1980 tại Vienna với sự tham gia của đại diện khoảng 60 quốc gia và 8 tổ chức quốc tế, đã cải tiến và đổi mới dựa trên các điều khoản của hai Công ước La Haye CISG chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/1988.
Tình hình thực thi Công ước
CISG đã trở thành một trong những công ước quốc tế về thương mại được phê chuẩn và áp dụng rộng rãi nhất, với 77 quốc gia thành viên tính đến ngày 1/11/2011 Công ước này ước tính điều chỉnh các giao dịch chiếm đến hai phần ba thương mại hàng hóa toàn cầu.
1 Tên tiếng Anh là Hague Conventions.
Hai công ước đã được phê chuẩn bởi bảy quốc gia: Đức, Bỉ, Gambie, Ý, Hà Lan, Vương Quốc Anh, Saint Martin và Ixraien Hiện tại, các quốc gia này đã tuyên bố từ bỏ hai công ước khi gia nhập Công ước Viên 1980.
3 Xem danh sách các quốc gia thành viên Công ước tại Phụ lục 5.
The report by the International Trade Centre (UNCTAD/WTO) and the Ministry of Trade of Vietnam highlights key multilateral treaties impacting trade that Vietnam has not ratified, offering a cost/benefit analysis Notably, the Vienna Convention includes nations from diverse legal systems, encompassing both developed and developing countries, as well as capitalist and socialist states across all continents Most of the world's economic powers, including the United States, France, Germany, Canada, Australia, and Japan, have already ratified the CISG.
Sự thành công của Công ước Viên được khẳng định trong thực tiễn với hơn
Có khoảng 2500 vụ kiện liên quan đến các phán quyết và quyết định giải quyết tranh chấp hợp đồng dựa trên các quy định của Công ước Viên (CISG) Đáng chú ý, số vụ kiện này không chỉ xảy ra ở các quốc gia thành viên, mà còn được áp dụng tại các quốc gia chưa phải là thành viên Điều này xảy ra khi các bên trong hợp đồng lựa chọn Công ước Viên làm luật áp dụng hoặc khi các tòa án và trọng tài tham chiếu đến Công ước để giải quyết tranh chấp.
Năm 2008, Công ước Viên ghi nhận một bước tiến quan trọng khi Nhật Bản chính thức gia nhập Sự tham gia của nền kinh tế lớn nhất Châu Á này được dự đoán sẽ thúc đẩy nhiều quốc gia khác, đặc biệt là các nước trong khu vực, xem xét việc gia nhập hoặc phê chuẩn Công ước, nhờ vào ảnh hưởng mạnh mẽ của Nhật Bản trong thương mại hàng hóa toàn cầu.
Những nội dung cơ bản của Công ước
Công ước Viên 1980 gồm 101 Điều, được chia làm 4 phần với các nội dung chính sau:
Phần 1: Phạm vi áp dụng và các quy định chung (Điều 1- 13)
Phần này quy định trường hợp nào CISG được áp dụng (từ Điều 1 đến Điều
Công ước CISG quy định rõ nguyên tắc áp dụng, diễn giải các tuyên bố và hành vi của các bên, cũng như nguyên tắc tự do về hình thức hợp đồng Đồng thời, công ước nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán trong giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế.
Phần 2: Xác lập hợp đồng (trình tự, thủ tục ký kết hợp đồng) (Điều 14- 24)
Công ước quy định 11 điều khoản chi tiết về các vấn đề pháp lý trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Điều 14 định nghĩa và phân biệt chào hàng với "lời mời chào hàng", trong khi các điều 15, 16 và 17 quy định về hiệu lực, thu hồi và hủy bỏ chào hàng Đặc biệt, các Điều 18, 19, 20 và 21 cung cấp quy định chi tiết về các vấn đề liên quan.
5 Theo đánh giá của các chuyên gia thì con số này trên thực tế là lớn hơn nhiều lần.
6 Tính từ thời điểm Công ước này có hiệu lực (ngày 1/1/1988) cho đến nay (cập nhật ngày 28/03/2010). Nguồn: www.cisg.law.pace.edu
Theo các cơ sở dữ liệu về vụ kiện liên quan đến CISG, đã có một vụ kiện mà tòa án Việt Nam áp dụng CISG để giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Công ước Viên quy định rõ về nội dung chấp nhận chào hàng, bao gồm thời điểm và điều kiện chấp nhận có hiệu lực, cũng như mối quan hệ giữa chấp nhận và chào hàng trong việc hình thành hợp đồng Ngoài ra, công ước cũng đề cập đến thời hạn để chấp nhận, việc chấp nhận muộn và khả năng kéo dài thời gian chấp nhận Thêm vào đó, quy định về thu hồi chấp nhận chào hàng và thời điểm hợp đồng có hiệu lực cũng được nêu rõ trong văn bản.
Phần 3: Mua bán hàng hóa (Điều 25 - 88)
Phần 3 của bài viết đề cập đến các vấn đề pháp lý liên quan đến việc thực hiện hợp đồng, được chia thành 5 chương Chương I tập trung vào những quy định chung, cung cấp nền tảng cho các nội dung tiếp theo.
Chương II: Nghĩa vụ của người bán
Chương III: Nghĩa vụ của người mua
Chương IV: Chuyển rủi ro
Chương V của CISG quy định chi tiết về nghĩa vụ của người bán và người mua, với số lượng điều khoản lớn nhất và chứa đựng nhiều quy phạm hiện đại Nghĩa vụ của người bán bao gồm việc giao hàng, chuyển giao chứng từ và đảm bảo tính phù hợp của hàng hóa, cả về thực tế và pháp lý Công ước cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra hàng hóa, bao gồm thời hạn kiểm tra và thông báo các khiếm khuyết Đối với người mua, nghĩa vụ chính bao gồm thanh toán và nhận hàng.
Công ước Viên 1980 không quy định một chương riêng biệt về vi phạm hợp đồng và chế tài liên quan, mà thay vào đó, các nội dung này được tích hợp trong chương II, chương III và chương V của văn bản.
Chương V của Phần 3 quy định về tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, vi phạm trước hợp đồng, áp dụng biện pháp pháp lý cho giao hàng từng phần, và quyền hủy hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ.
Phần 4: Các quy định cuối cùng (Điều 89 - 101)
Phần này quy định thủ tục ký kết, phê chuẩn và gia nhập Công ước, bao gồm các bảo lưu có thể áp dụng, thời điểm có hiệu lực của Công ước, cùng một số vấn đề thủ tục khác liên quan đến việc tham gia hoặc từ bỏ Công ước.
Thực trạng các doanh nghiệp Việt Nam trong giao dịch thương mại quốc tế 1 Tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam
Các chủ thể tham gia hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế tại Việt Nam đang gia tăng đáng kể, với sự tham gia của cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm, từ 5,5 tỷ đô la Mỹ vào năm 1995 lên 14,5 tỷ vào năm 2000, 32,5 tỷ vào năm 2005, và đạt 72,2 tỷ đô la Mỹ vào năm 2010 Sự tăng trưởng này nhấn mạnh vai trò quan trọng của hoạt động xuất khẩu trong phát triển kinh tế đất nước.
Giao dịch thương mại quốc tế thường được thể hiện qua hợp đồng, nhưng doanh nghiệp Việt Nam vẫn giữ vị thế thấp trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu kinh nghiệm đàm phán và ký kết với đối tác nước ngoài, dẫn đến việc doanh nghiệp thường phải dựa vào dự thảo hợp đồng do đối tác cung cấp Hơn nữa, mặc dù chưa hiểu rõ pháp luật nước ngoài và tập quán quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải chấp nhận các điều khoản của đối tác nước ngoài, do họ thường yêu cầu áp dụng luật của nước họ trong hợp đồng.
Thực tế tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Theo Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), số lượng tranh chấp thương mại giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài đã gia tăng đáng kể trong những năm gần đây Từ năm 2002 đến 2008, VIAC đã giải quyết tổng cộng 198 vụ kiện, trong đó có 149 vụ tranh chấp quốc tế Không chỉ số lượng mà giá trị tranh chấp cũng tăng lên, với nhiều vụ có giá trị từ 2 đến 5 triệu USD Tuy nhiên, hầu hết doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa chuẩn bị tốt cho các tranh chấp này do thiếu hiểu biết về quy trình và luật pháp quốc tế.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, nhiều doanh nghiệp thường chấp nhận thua thiệt khi gặp rủi ro pháp lý Tại VIAC, hơn 80% vụ tranh chấp trong lĩnh vực mua bán hàng hóa quốc tế không có quy định rõ ràng về luật áp dụng giữa các bên Điều này đặt ra thách thức lớn cho các trọng tài trong việc xác định và giải thích luật áp dụng cho từng trường hợp cụ thể.
Biểu đồ 4: Tỷ lệ tranh chấp liên quan đến Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại VIAC
Nguồn: VIAC – Số liệu thống kê giai đoạn 1993-2010
Biểu đồ 5: Tỷ lệ tranh chấp liên quan đến luật áp dụng trong số các tranh chấp liên quan đến Hợp đồng xuất nhập khẩu tại VIAC
Nguồn: VIAC – Số liệu thống kê giai đoạn 1993-2010
Theo thống kê, nhiều quốc gia đối tác lớn và lâu dài của Việt Nam như EU, Hoa Kỳ, Canada, Australia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Singapore đều tham gia Công ước Viên Trong các tranh chấp thương mại quốc tế, hơn 60% tổng số vụ liên quan đến doanh nghiệp từ các nước tham gia Công ước này.
Biểu đồ 6: Quốc tịch các bên nước ngoài trong các tranh chấp tại VIAC
Nguồn: VIAC – Số liệu thống kê giai đoạn 1993-2010
Trong hợp đồng thương mại hiện nay, các doanh nghiệp trong nước thường chọn Tòa án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết tranh chấp do thiếu thói quen sử dụng trọng tài và niềm tin vào hiệu lực thi hành quyết định trọng tài Họ cho rằng quyết định của Tòa án có giá trị pháp lý cao hơn Ngược lại, các doanh nghiệp nước ngoài khi ký hợp đồng với doanh nghiệp trong nước thường ưu tiên trọng tài, nhận thức rõ các lợi ích của phương thức này, nhưng thường chọn trọng tài nước ngoài thay vì trọng tài Việt Nam, với chỉ một số ít lựa chọn Tòa án để giải quyết tranh chấp.
So sánh nội dung Công ước Viên 1980 và pháp luật hợp đồng của Việt Nam 1 Các quy định chung
Giao kết hợp đồng
Điều 14 CISG định nghĩa một đề nghị giao kết hợp đồng hình thành một chào hàng khi nó được gửi đến một/nhiều người xác định, thể hiện ý chí của người chào hàng muốn ràng buộc mình trong trường hợp chào hàng được chấp nhận, và nêu rõ hàng hóa, ấn định hoặc quy định cách xác định số lượng và giá cả Bộ luật dân sự Việt Nam quy định đề nghị giao kết hợp đồng phải thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định cụ thể 21 So với CISG, pháp luật Việt Nam không yêu cầu nội dung cụ thể của một đề nghị giao kết hợp đồng. Điều 14 CISG cũng phân biệt một chào hàng với một lời mời đưa ra chào hàng 22 Theo đó, một đề nghị không gửi cho những người xác định chỉ được coi là một lời mời đưa ra chào hàng Nội dung này không có quy định tương ứng trong pháp luật Việt Nam. Điều 15 CISG quy định một chào hàng sẽ có hiệu lực khi nó tới nơi người được chào hàng Ngoài ra, chào hàng, dù là loại không thể hủy ngang, có thể bị rút lại nếu thông báo rút lại chào hàng tới nơi người được chào hàng trước hoặc cùng lúc với chào hàng Thực chất sự rút lại chào hàng theo điều này không phải là sự hủy bỏ chào hàng vì chào hàng này chưa có hiệu lực
20 Khoản 2 Điều 27 Luật Thương mại 2005
Bộ luật dân sự Việt Nam quy định rằng thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực là khi bên đề nghị ấn định hoặc khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó Luật cũng xác định rõ các trường hợp được coi là đã nhận được đề nghị, bao gồm việc đề nghị được chuyển đến nơi cư trú hoặc trụ sở của bên được đề nghị, được đưa vào hệ thống thông tin chính thức của bên đó, hoặc bên được đề nghị biết được thông qua các phương thức khác Quy định này phù hợp với Điều 24 của CISG Về việc rút lại đề nghị, Điều 392 cũng có những quy định cụ thể.
BLDS 2005 quy định các điều kiện tương tự như CISG, trong đó nêu rõ rằng bên đề nghị thay đổi hoặc rút lại đề nghị phải thông báo cho bên được đề nghị trước hoặc cùng thời điểm nhận được đề nghị đó.
Theo Điều 392, bên đề nghị có quyền rút lại đề nghị nếu có điều kiện thay đổi hoặc nếu đã nêu rõ quyền rút lại khi điều kiện đó phát sinh Điều 16 của CISG quy định rằng một chào hàng có thể bị hủy ngang, nhưng chỉ khi thông báo hủy bỏ được gửi đến người nhận trước khi họ chấp nhận chào hàng Ngoài ra, khoản 2 của Điều 16 CISG nêu rõ hai ngoại lệ quan trọng, trong đó chào hàng không thể bị hủy ngang.
(i) Khi đề nghị quy định rõ là không thể bị hủy ngang, bằng cách quy định rõ một thời hạn nhất định cho việc chấp nhận
(ii) Bên đề nghị có cơ sở hợp lý để tin là đề nghị không hủy ngang và đã hành động theo chiều hướng đó.
Theo BLDS 2005, bên đề nghị giao kết hợp đồng có quyền huỷ bỏ đề nghị nếu đã nêu rõ quyền này trong đề nghị, và phải thông báo cho bên được đề nghị Thông báo này chỉ có hiệu lực khi bên được đề nghị nhận được trước khi trả lời chấp nhận Do đó, theo pháp luật Việt Nam, một đề nghị sẽ không bị hủy ngang trừ khi quyền hủy ngang được quy định trước trong đề nghị.
Năm 2005, quy định về thời điểm "bên được đề nghị trả lời chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng" được đưa ra để xác định hiệu lực của thông báo hủy bỏ đề nghị, nhưng không làm rõ thời điểm cụ thể nào được coi là hợp lệ Điều 17 CISG khẳng định rằng một chào hàng, dù không thể hủy ngang, vẫn có thể chấm dứt hiệu lực khi bên chào hàng nhận được thông báo từ chối chấp nhận Trong khi đó, Bộ luật dân sự quy định các trường hợp chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng, bao gồm cả việc bên nhận từ chối.
Theo Điều 393 BLDS 2005, một đề nghị có thể không được chấp nhận trong các trường hợp như hết thời hạn trả lời, khi có thông báo về việc thay đổi hoặc rút lại đề nghị, hoặc khi có thông báo hủy bỏ đề nghị Điều 18 CISG định nghĩa chấp nhận chào hàng là hành động thể hiện sự đồng ý của bên được chào hàng, trong khi sự im lặng không được coi là chấp nhận Điều 396 BLDS 2005 quy định rằng chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng phải là sự đồng ý toàn bộ từ bên được đề nghị, và nếu bên này đưa ra điều kiện hoặc sửa đổi, thì được xem như là một đề nghị mới.
Thời điểm chấp nhận chào hàng có hiệu lực theo CISG là khi nó tới nơi người chào hàng trong thời hạn quy định hoặc trong một thời hạn hợp lý Pháp luật Việt Nam yêu cầu chấp nhận giao kết hợp đồng chỉ có hiệu lực nếu được thực hiện trong thời hạn do bên đề nghị ấn định; nếu không, sẽ coi là đề nghị mới CISG và Bộ luật dân sự Việt Nam quy định rằng chào hàng bằng miệng phải được chấp nhận ngay lập tức, trừ khi có thỏa thuận khác Điều 19 CISG nêu rõ rằng trả lời chấp nhận chào hàng kèm theo sửa đổi sẽ được coi là chào hàng mới, trừ khi những sửa đổi không làm biến đổi nội dung cơ bản Các yếu tố như giá cả, thanh toán, chất lượng, số lượng hàng hóa, và trách nhiệm của các bên đều được xem là thay đổi cơ bản Điều 22 CISG và Điều 400 BLDS quy định rằng chấp nhận chào hàng có thể bị rút lại nếu thông báo rút lại tới nơi người chào hàng trước hoặc cùng thời điểm chấp nhận có hiệu lực.
Theo quy định của CISG, hợp đồng được coi là giao kết từ thời điểm chấp nhận chào hàng có hiệu lực Trong khi đó, Bộ luật Dân sự (BLDS) cụ thể hóa các trường hợp như: hợp đồng dân sự được giao kết khi bên đề nghị nhận được phản hồi chấp nhận; nếu có thỏa thuận im lặng thì hợp đồng cũng được xem như giao kết khi hết thời hạn trả lời mà bên được đề nghị vẫn không phản hồi; đối với hợp đồng bằng lời nói, thời điểm giao kết là khi các bên đã thỏa thuận nội dung; và với hợp đồng bằng văn bản, thời điểm giao kết là khi bên ký cuối cùng ký vào tài liệu Nhìn chung, các quy định của CISG và BLDS đều tương thích với nhau.
Mua bán hàng hóa
Pháp luật về hợp đồng của Việt Nam trong lĩnh vực mua bán hàng hóa quốc tế không chi tiết như quy định của CISG, đặc biệt về quyền và nghĩa vụ của các bên Điều 25 xác định “sự vi phạm cơ bản” của hợp đồng, phân biệt với các vi phạm ít nghiêm trọng hơn, là yếu tố quan trọng để xác định biện pháp khắc phục Mọi vi phạm đều cho phép bên bị thiệt hại yêu cầu bồi thường, nhưng chỉ vi phạm cơ bản mới cho phép hủy hợp đồng, từ chối nhận hàng hóa không phù hợp hoặc từ chối giao hàng Sự vi phạm được coi là cơ bản nếu gây thiệt hại đến mức bên bị thiệt hại mất đi lợi ích mà họ có quyền mong đợi từ hợp đồng, trừ khi hậu quả không thể dự liệu được Luật Thương mại Việt Nam cũng có định nghĩa tương tự như Công ước.
Luật quy định rằng bên bị vi phạm không được áp dụng một số chế tài thương mại đối với các vi phạm không cơ bản.
Việc hủy hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được thông báo cho bên kia, điều này nhằm tránh thiệt hại do sự thiếu rõ ràng trong giao dịch quốc tế Theo Điều 29 của Công ước 37 và pháp luật Việt Nam, việc sửa đổi hay chấm dứt hợp đồng phải được thực hiện bằng văn bản nếu hợp đồng gốc yêu cầu Tuy nhiên, nếu một bên đã có hành vi không phù hợp với hợp đồng ban đầu và bên kia đã dựa vào hành vi này, thì có thể có những ngoại lệ nhất định.
35 Khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại 2005
38 Điều 315 Luật Thương mại 2005 công chứng, chứng thực, đăng ký hoặc cho phép thì việc sửa đổi hợp đồng cũng phải tuân theo hình thức đó 39
3.1 Nghĩa vụ của người bán
Theo Điều 30 Công ước, người bán phải thực hiện nghĩa vụ giao hàng, cung cấp chứng từ liên quan và chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa Trong khi đó, Luật Thương mại chỉ yêu cầu bên bán thực hiện nghĩa vụ giao hàng và cung cấp chứng từ liên quan.
Mục 1 – Giao hàng và chuyển giao chứng từ
Công ước và Luật Thương mại quy định rằng hàng hóa có thể được giao cho người chuyên chở đầu tiên, tại kho chứa hàng, nơi sản xuất hoặc trụ sở kinh doanh của người bán Đặc biệt, theo pháp luật Việt Nam, nếu hàng hóa là vật gắn liền với đất đai, bên bán phải giao hàng tại địa điểm có hàng hóa đó.
Các quy định về trách nhiệm giao hàng liên quan đến người vận chuyển, thời hạn giao hàng, giao hàng trước thời hạn, và giao chứng từ liên quan đến hàng hóa theo Công ước 43 và Luật Thương mại 44 có nhiều điểm tương đồng Tuy nhiên, trong trường hợp giao hàng trước thời hạn, pháp luật Việt Nam cho phép bên mua quyền quyết định nhận hoặc không nhận hàng, trong khi CISG quy định rõ quyền đòi bồi thường thiệt hại cho người mua.
Mục 2 - Sự phù hợp của hàng hóa và khiếu nại của người thứ ba
Các trường hợp hàng hóa không phù hợp với hợp đồng được quy định rõ ràng trong Công ước và Luật Thương mại, cho thấy sự tương thích giữa hai văn bản pháp luật này Cụ thể, trách nhiệm của các bên đối với hàng hóa không phù hợp, cũng như các biện pháp khắc phục trong trường hợp giao thiếu hàng hay giao hàng không đúng hợp đồng đều được quy định chi tiết Hơn nữa, các quy định về kiểm tra hàng hóa, nghĩa vụ bảo đảm quyền sở hữu và quyền sở hữu trí tuệ, cùng với yêu cầu thông báo về các vấn đề liên quan, đều phản ánh sự phù hợp giữa Công ước và pháp luật Việt Nam Luật Thương mại cũng nêu rõ nghĩa vụ bảo hành hàng hóa của người mua, góp phần bảo vệ quyền lợi cho các bên liên quan.
39 Khoản 2 Điều 423 Bộ Luật dân sự 2005
41 Điều 31 CISG và Điều 35 Luật Thương mại 2005
42 Điểm b khoản 2 Điều 35 Luật Thương mại 2005
45 Điều 35 CISG và Điều 39 Luật Thương mại 2005
46 Điều 36 CISG và Điều 40 Luật Thương mại 2005
47 Điều 37 CISG và Điều 41 Luật Thương mại 2005
49 Các điều 44 đến 48 Luật Thương mại 2005
3.2 Nghĩa vụ của người mua
Theo Công ước và pháp luật Việt Nam, người mua phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền hàng và nhận hàng Các yêu cầu liên quan đến việc thanh toán và nhận hàng giữa người mua và người bán, bao gồm xác định giá, xác định giá theo trọng lượng, địa điểm và thời hạn thanh toán, hoàn toàn tương thích với quy định của Luật Thương mại.
3.3 Các chế tài trong trường hợp vi phạm hợp đồng
Công ước 52 nêu rõ các chế tài cụ thể áp dụng cho người mua và người bán khi vi phạm hợp đồng, trong khi Luật Thương mại quy định các chế tài chung đối với bên vi phạm.
Pháp luật Việt Nam quy định các chế tài thương mại bao gồm buộc thực hiện hợp đồng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng, hủy bỏ hợp đồng và các biện pháp khác theo thỏa thuận của các bên Tuy nhiên, Công ước lại không đề cập đến chế tài phạt vi phạm.
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng nhằm yêu cầu bên vi phạm thay thế hàng hóa hoặc khắc phục sự không phù hợp Nếu sự không phù hợp cấu thành vi phạm cơ bản, bên vi phạm (người bán) phải giao hàng thay thế; trong trường hợp khác, bên bị vi phạm chỉ có quyền yêu cầu sửa chữa khuyết tật Luật Thương mại không phân biệt hai trường hợp này, và các quy định liên quan trong Công ước và pháp luật Việt Nam đều tương đồng.
Chế tài hủy hợp đồng chỉ được áp dụng đối với vi phạm cơ bản theo quy định của cả hai hệ thống luật Công ước cũng quy định trường hợp hủy hợp đồng khi bên vi phạm không thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn bổ sung Pháp luật Việt Nam và CISG đều quy định việc áp dụng chế tài hủy hợp đồng trong trường hợp giao hàng từng phần Về hệ quả của việc hủy hợp đồng, có sự khác biệt so với Luật Thương mại.
51 Các Điều 50 đến 56 Luật Thương mại 2005, Các Điều 53 đến 60 CISG
52 Các điều từ 45 đến 52, 61 đến 65 CISG
53 Các điều từ 292 đến 316 Luật Thương mại 2005
58 Điều 49, 64 CISG, Điều 312 Luật Thương mại 2005
Công ước quy định chi tiết hơn về trường hợp người mua mất quyền hủy hợp đồng 61 , nghĩa vụ của người bán hoàn lại tiền hàng và tiền lãi 62
Công ước cho phép một bên tạm ngừng thực hiện hợp đồng nếu có dấu hiệu cho thấy bên kia có thể không hoàn thành nghĩa vụ chủ yếu, cho đến khi bên kia chứng minh được khả năng và ý định thực hiện nghĩa vụ Trong khi đó, Luật Thương mại quy định hai trường hợp tạm ngừng hợp đồng: khi có hành vi vi phạm đã được các bên thỏa thuận hoặc khi một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng Do đó, theo Công ước, tạm ngừng thực hiện hợp đồng có thể xảy ra ngay cả khi vi phạm không mang tính chất cơ bản.
Luật Thương mại quy định về việc đình chỉ thực hiện hợp đồng, tương tự như chế tài hủy hợp đồng Hệ quả của cả hai chế tài này là các bên không còn nghĩa vụ thực hiện hợp đồng và có quyền đòi lại lợi ích từ phần nghĩa vụ đã thực hiện Sự khác biệt chính giữa chúng là hợp đồng bị hủy sẽ mất hiệu lực từ thời điểm giao kết, trong khi hợp đồng bị đình chỉ sẽ chấm dứt từ khi một bên nhận thông báo đình chỉ Công ước không phân biệt rõ ràng giữa hai hình thức chế tài này.
Công ước và Luật Thương mại xác định rằng bên yêu cầu bồi thường thiệt hại vẫn giữ quyền yêu cầu dù đã áp dụng các chế tài khác đối với vi phạm hợp đồng, với giá trị bồi thường bao gồm tổn thất và lợi nhuận bị mất do vi phạm Cả hai hệ thống pháp luật yêu cầu bên yêu cầu bồi thường phải hạn chế tổn thất Tuy nhiên, Công ước dựa vào khả năng dự liệu thiệt hại của bên vi phạm để giới hạn tiền bồi thường, trong khi pháp luật Việt Nam dựa vào tính thực tế và trực tiếp của tổn thất Hơn nữa, Công ước quy định chi tiết hơn về tiền bồi thường thiệt hại trong trường hợp hủy hợp đồng so với pháp luật Việt Nam.
Các bảo lưu
CISG cho phép các quốc gia thành viên thực hiện một số bảo lưu sau:
4.1 Bảo lưu phần II hay phần III của CISG (Điều 92):
Bảo lưu này cho phép quốc gia thành viên không phải áp dụng Công ước đối với việc thiết lập và thực hiện hợp đồng, cụ thể là ở phần II và phần III.
Pháp luật hợp đồng của Việt Nam và các quy định của Công ước tương thích, không có mâu thuẫn hay khác biệt đáng kể, do đó Việt Nam không cần bảo lưu theo Điều này Hơn nữa, các quy định trong Phần II và Phần III của Công ước chi tiết và cụ thể hơn so với Luật Thương mại và Bộ Luật Dân sự, giúp bù đắp những thiếu sót pháp lý trong hợp đồng của Việt Nam.
4.2 Bảo lưu chỉ áp dụng CISG trên một số phần lãnh thổ của quốc gia thành viên (Điều 93)
Bảo lưu này chủ yếu áp dụng cho các quốc gia liên bang, nơi có nhiều đơn vị lãnh thổ độc lập với hệ thống pháp luật khác nhau, cho phép tuyên bố rằng Công ước có thể áp dụng cho tất cả hoặc chỉ một số đơn vị lãnh thổ.
Do là quốc gia đơn nhất, Việt Nam không cần thực hiện bảo lưu này.
70 Điều 79 CISG và Điều 294 Luật Thương mại 2005
4.3 Bảo lưu không áp dụng CISG đối với các quốc gia đã có luật chung thống nhất về mua bán hàng hóa quốc tế (Điều 94)
Bảo lưu này cho phép các quốc gia có quy tắc pháp lý chung hoặc tương tự không áp dụng CISG cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Việt Nam chưa tham gia vào bất kỳ điều ước quốc tế khu vực nào liên quan đến thống nhất luật mua bán hàng hóa quốc tế, do đó, nước này không cần thực hiện bảo lưu về vấn đề này.
4.4 Bảo lưu không áp dụng Điều 1.1 CISG (Điều 95) Điều 1.1.b CISG quy định áp dụng CISG khi các quy phạm tư pháp quốc tế dẫn chiếu đến luật của một quốc gia thành viên Công ước cho phép các quốc gia thành viên có thể bảo lưu quy định này Các nước có hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, truyền thống áp dụng lâu dài hoặc có nhiều điểm khác biệt với CISG như Hoa Kỳ, Singapore hay Trung Quốc tuyên bố bảo lưu theo Điều 95 nhằm tăng cường việc áp dụng luật quốc gia cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Hệ thống pháp luật về hợp đồng của Việt Nam hiện còn thiếu hoàn chỉnh và không có nhiều khác biệt so với Công ước Do đó, việc Việt Nam không thực hiện bảo lưu này là hợp lý.
4.5 Bảo lưu về hình thức hợp đồng (Điều 96)
Theo Điều 12 của CISG, các quốc gia yêu cầu hợp đồng mua bán phải được lập thành văn bản có thể không áp dụng nguyên tắc tự do về hình thức.
Để đảm bảo tính pháp lý rõ ràng và chắc chắn cho các hợp đồng mua bán có yếu tố nước ngoài, Việt Nam nên gia nhập Công ước với bảo lưu, yêu cầu mọi hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập dưới hình thức văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương, nhằm ngăn ngừa rủi ro và tranh chấp trong quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng.
Các quy định của Công ước Viên và pháp luật Việt Nam về hợp đồng mua bán hàng hóa cơ bản là tương thích với nhau Công ước không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng Việt Nam, mặc dù có một số vấn đề mà Công ước điều chỉnh nhưng pháp luật Việt Nam chưa quy định, như bảo quản hàng hóa hay nội dung cụ thể của đề nghị giao kết hợp đồng Ngược lại, một số điều khoản như hậu quả của hợp đồng đối với quyền sở hữu hàng hóa hay chế tài phạt vi phạm lại được quy định trong pháp luật Việt Nam Nhiều nội dung được cả hai hệ thống luật ghi nhận nhưng Công ước thể hiện chi tiết hơn Luật Thương mại Việt Nam được thiết kế để điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa nói chung, trong khi CISG chuyên biệt cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, dẫn đến một số khác biệt Tuy nhiên, không có mâu thuẫn cơ bản giữa hai hệ thống luật, do đó Việt Nam không cần sửa đổi hay ban hành mới văn bản quy phạm pháp luật khi gia nhập CISG.
Việt Nam nên thực hiện bảo lưu theo Điều 96 CISG khi gia nhập Công ước, nhằm đảm bảo rằng mọi hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế giữa thương nhân Việt Nam và thương nhân nước ngoài đều được ký kết bằng văn bản theo quy định của Luật Thương mại.
Năm 2005, các biện pháp được áp dụng nhằm ngăn chặn rủi ro và tranh chấp trong thương mại quốc tế, xuất phát từ sự thiếu minh bạch trong việc ký kết và thực hiện hợp đồng.
Hệ thống các vụ kiện liên quan đến Công ước Viên 1 Nhận định chung
Các vấn đề thường xảy ra tranh chấp và hướng giải quyết của các cơ quan tài phán
Thông qua nghiên cứu hệ thống các vụ kiện liên quan đến Công ước Viên
Theo UNCITRAL năm 1980, các vụ tranh chấp thường xoay quanh những vấn đề chính như việc tính toán thiệt hại và bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, được quy định tại Điều 74.
Trong các vụ kiện, mục đích chính của bên bị vi phạm là yêu cầu bồi thường thiệt hại để bảo vệ quyền lợi của mình Điều này dẫn đến việc Điều 74 của CISG thường được áp dụng trong hầu hết các trường hợp Việc áp dụng Điều 74 chủ yếu liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau.
Nếu hàng hóa giao không đáp ứng yêu cầu của hợp đồng, phạm vi bồi thường thiệt hại sẽ được xác định dựa trên số lượng hàng hóa không phù hợp, hoặc có thể bao gồm toàn bộ lô hàng.
- Loại thiệt hại: trượt giá đồng tiền thanh toán trong trường hợp chậm thanh toán có được coi là thiệt hại và được bồi thường không 73 ;
Tính có thể dự liệu trước là yếu tố quan trọng trong hợp đồng, xác định loại thiệt hại mà bên vi phạm có thể lường trước tại thời điểm ký kết Một số thiệt hại không thể dự liệu như chi phí gia công hàng hóa ở nước khác do chậm giao hàng, hoặc lợi nhuận mất đi từ hợp đồng của bên mua với bên mua lại hàng hóa Ngược lại, có những thiệt hại rõ ràng có thể dự liệu, chẳng hạn như bên bán cần lường trước rằng hàng hóa sẽ được bán lại nếu bên mua là doanh nghiệp bán lẻ Nếu bên mua không thanh toán trước tiền hàng theo thỏa thuận, bên bán có quyền dự liệu mất lợi nhuận Ngoài ra, bên bán có thể yêu cầu bồi thường 10% giá hàng hóa nếu không chứng minh được thiệt hại, và bên mua cần lường trước việc không mở L/C sẽ dẫn đến thiệt hại cho bên bán trong hợp đồng thuê tàu.
72 Vụ kiện số 984, Trung Quốc
In the case 73 Vụ kiện số 130, decided by the Oberlandesgericht Düsseldorf in Germany on January 14, 1994, the seller failed to demonstrate losses due to currency devaluation related to the payment price Similarly, in case 214, ruled by the Handelsgericht des Kantons Zürich in Switzerland on February 5, 1997, related issues were addressed.
74 case No 294 [Oberlandesgericht Bamberg, Germany, 13 January 1999] (breaching party could not foresee that late delivery would require processing in Germany rather than Turkey).
75 Vụ kiện số 476, Trọng tài thương mại quốc tế thuộc Trọng tài thương mại và Công nghiệp Liên bang Nga, 6/6/2000
Vụ kiện số 474, diễn ra vào ngày 24 tháng 1 năm 2000 tại Trọng tài thương mại quốc tế thuộc Trọng tài thương mại và Công nghiệp Liên bang Nga, liên quan đến việc người bán không thể dự đoán trước việc kiểm tra hàng hóa ở nước ngoài, dẫn đến yêu cầu bồi thường thiệt hại cho thương hiệu của hàng hóa.
77 Vụ kiện số 168, Oberlandesgericht Kửln, Đức, 21/3/1996.
78 Vụ kiện số 427, Oberster Gerichtshof, Áo, 28/4/2000.
79 Vụ kiện số 217, Handelsgericht des Kantons Aargau, Thụy Sỹ, 26/9/1997.
80 Vụ kiện số 631, Tòa án Tối cao bang Queensland, Australia, 17/11/2000.
Khoản lợi bị bỏ lỡ liên quan đến tranh chấp giữa giá hàng hóa theo hợp đồng và giá bán trên thị trường có thể được xem là khoản lợi bị bỏ lỡ Theo Điều 78, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu tiền lãi đối với “giá bán hay bất cứ khoản tiền nào chậm trả”, điều này áp dụng cho 122 vụ việc liên quan.
Để được hưởng lãi, khoản tiền tính lãi phải đến hạn và bên nợ không thực hiện nghĩa vụ trả tiền đúng thời hạn theo hợp đồng hoặc Công ước Việc hưởng lãi không phụ thuộc vào việc bên chủ nợ có chứng minh thiệt hại hay không, do đó, tiền lãi được yêu cầu độc lập với thiệt hại do chậm trả gây ra.
Lãi suất trong các vụ án liên quan đến Điều 78 của Công ước đã gây ra sự không nhất quán, khi một số tòa án cho rằng Điều này chỉ đề cập đến lãi suất một cách chung chung mà không quy định cụ thể Việc thiếu công thức tính lãi suất đã dẫn đến việc một số tòa án xem lãi suất là vấn đề ngoài phạm vi của Công ước và xử lý theo luật nội địa, ví dụ như một tòa đã quyết định bên thua kiện phải trả 10% lãi suất theo quy định của luật quốc gia được áp dụng Đối với các vấn đề được điều chỉnh nhưng không rõ ràng trong Công ước, Điều 7(2) yêu cầu xử lý theo các nguyên tắc chung của Công ước, và chỉ khi không có nguyên tắc nào thì mới áp dụng luật do các quy tắc của tư pháp quốc tế xác định Hầu hết các tòa án sẽ áp dụng nội luật của một quốc gia cụ thể và một số khác sẽ áp dụng nội luật của bên chủ nợ mà không xác định liệu đó có phải là luật theo quy tắc của tư pháp quốc tế hay không.
81 Trung Quốc, Vụ kiện số 679.
82 Vụ kiện số 254, Thụy Sỹ, ngày 19/12/1997
83 Vụ kiện số 79, Đức, ngày 18/1/1994
84 Vụ kiện số 79, Đức, ngày 18/1/1994
85 Vụ kiện số 634, Đức, ngày 21/3/2003
86 Vụ kiện số 301 (Trọng tài – Tòa Thương mại quốc tế số 7585 1992), 1995
87 Vụ kiện số 56, Thụy Sỹ, ngày 27/4/1992
88 Vụ kiện số 79, Đức, ngày 18/1/1994
89 Vụ kiện số 432, Đức, ngày 12/10/2000; Vụ kiện số 630, Tòa trọng tài của Phòng Thương mại quốc tế, Thụy Sỹ, 7/1999
Một số quyết định của tòa án đã nhấn mạnh rằng nội luật của bên chủ nợ được coi là luật áp dụng, bất kể các quy tắc của tư pháp quốc tế có chỉ định luật đó hay không, như trong trường hợp Vụ kiện số 6 tại Đức vào ngày 16 tháng 9 năm 1991.
Theo Điều 39, bên mua có nghĩa vụ thông báo cho bên bán về việc hàng hóa giao không phù hợp với hợp đồng.
- Phạm vi của Điều 39: đa phần các quyết định áp dụng yêu cầu thông báo tại Điều
Điều 39 liên quan đến nghĩa vụ thông báo khiếu nại về hàng hóa bị khiếm khuyết hoặc không phù hợp theo Điều 35 Nghĩa vụ này không chỉ áp dụng cho các vi phạm về chất lượng mà còn bao gồm cả các vi phạm liên quan đến bảo hành trong hợp đồng theo Điều 35.
Khi bên mua khiếu nại về việc hàng hóa được chuyển giao không đảm bảo về số lượng, một số quyết định yêu cầu nghĩa vụ thông báo cần được thực hiện.
Thời hạn hợp lý trong việc thông báo sự không phù hợp của hàng hóa là một vấn đề quan trọng trong các vụ kiện Một Tòa án đã xác định rằng bên mua đã thông báo về sự không phù hợp sau 2 tháng kể từ ngày nhận hàng, trong khi họ hoàn toàn có khả năng phát hiện ra khiếm khuyết trong vòng vài ngày Do đó, bên mua được coi là không thông báo trong thời hạn hợp lý.
Trong một vụ kiện, bên mua đã thông báo cho bên bán về việc hàng hóa kẹo mềm không phù hợp, cụ thể là “kẹo được giao quá mềm” Tuy nhiên, Tòa án nhận định rằng thông báo này quá chung chung và không chỉ rõ được tính thiếu phù hợp của hàng hóa theo quy định tại Điều 39.