Mục đích nghiên cứu
- Tìm hiểu thực trạng thái độ giao tiếp của cán bộ, công chức với người dân tại Ủy ban nhân dân quận Cẩm Lệ hiện nay.
Để nâng cao hiệu quả giao tiếp giữa cán bộ, công chức với người dân tại Ủy ban nhân dân quận Cẩm Lệ, cần đề xuất một số biện pháp cụ thể Những biện pháp này sẽ giúp cải thiện sự tương tác, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân trong việc tiếp cận thông tin và dịch vụ công, đồng thời tăng cường sự tin tưởng và hài lòng của cộng đồng đối với chính quyền địa phương.
Khách thể nghiên cứu
- Cán bộ, công chức đang làm việc tại Ủy ban nhân dân quận Cẩm Lệ.
- Người dân trên địa bàn quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về thực trạng thái độ giao tiếp của cán bộ, công chức với người dân tại Ủy ban nhân dân quận Cẩm Lệ.
- Nghiên cứu thực trạng thái độ giao tiếp của cán bộ, công chức với người dân tại Ủy ban nhân dân quận Cẩm Lệ.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp của cán bộ, công chức với người dân tại Ủy ban nhân dân quận Cẩm Lệ.
Giả thuyết khoa học
Thái độ giao tiếp là yếu tố quan trọng đảm bảo hiệu quả trong hoạt động giao tiếp hành chính của cán bộ, công chức khi tương tác với người dân hàng ngày Thái độ này bao gồm nhận thức, xúc cảm và hành vi cảm xúc trong giao tiếp Tuy nhiên, hiện nay, thái độ giao tiếp của cán bộ, công chức với người dân vẫn còn nhiều hạn chế.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận
- Nguyên tắc phương pháp luận.
- Nguyên tắc tiếp cận thực tiễn.
- Nguyên tắc tiếp cận hệ thống.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
+ Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
- Phương pháp bổ trợ: Phương pháp xử lý bằng thống kê toán học.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÁI ĐỘ GIAO TIẾP CỦA CÁN BỘ, CÔNG CHỨC VỚI NGƯỜI DÂN TẠI ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN CẨM LỆ, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Tổng quan các nghiên cứu về thái độ giao tiếp
Trong lĩnh vực tâm lý học xã hội phương Tây, thái độ là một vấn đề được nhiều nhà khoa học nghiên cứu, đặc biệt là các nghiên cứu từ các nhà tâm lý học Nga và Đức Những công trình này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tâm lý học và khoa học toàn cầu Các tác giả tập trung vào việc định nghĩa thái độ, cấu trúc của nó, và mối quan hệ giữa thái độ và hành vi con người.
Trong một nghiên cứu tổng quan về lịch sử thái độ trong tâm lý học phương Tây, nhà tâm lý học Nga Shikhirev P M đã phân chia quá trình này thành ba thời kỳ khác nhau.
+ Thời kỳ thứ nhất: (Từ khi khái niệm về thái độ được sử dụng đầu tiên vào năm
1918 cho đến trước chiến tranh thế giới thứ hai).
Vào năm 1918, hai nhà tâm lý học người Mỹ W.I Thomas và F Znaniecki đã lần đầu tiên đưa ra khái niệm về thái độ thông qua nghiên cứu về nông dân Ba Lan Đến năm 1934, La Piere thực hiện một thí nghiệm nổi bật, chứng minh rằng thái độ và hành vi của cá nhân có thể khác nhau đáng kể trong cùng một tình huống, được gọi là Nghịch lý La Piere Kết luận này khiến các nhà tâm lý học phương Tây nghi ngờ và làm giảm sự quan tâm đến các vấn đề về thái độ Thời kỳ này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của nghiên cứu về định nghĩa, cấu trúc, chức năng của thái độ và mối quan hệ giữa thái độ và hành vi.
Nghiên cứu của Thomas W.I và F Znaniecki tại Mỹ đã tập trung vào việc định nghĩa cấu trúc và chức năng của thái độ, cũng như mối quan hệ giữa thái độ và hành vi Đặc biệt, hai tác giả này đã phát hiện ra nghịch lý tatite, cho thấy sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi của con người.
+ Thời kỳ thứ hai: ( Từ chiến tranh thế giới lần thứ hai cho đến cuối những năm
Do chiến tranh toàn cầu và sự bế tắc trong việc lý giải các nghịch lý trong nghiên cứu thái độ, số lượng và chất lượng các công trình nghiên cứu về thái độ trong giai đoạn này đã giảm sút so với các thời kỳ trước.
Thời kỳ này chủ yếu xoay quanh sự hoài nghi về vai trò của thái độ trong việc ảnh hưởng đến hành vi con người Kết luận của Pieu về sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi đã khiến các nhà tâm lý học phương Tây nghi ngờ, dẫn đến việc giảm bớt sự quan tâm nghiên cứu về vấn đề thái độ.
+ Thời kỳ thứ ba: ( Từ cuối những năm 50 trở lại đây):
Sau chiến tranh, các nước phương Tây đã phục hồi và phát triển, dẫn đến sự tiếp tục của các nghiên cứu về thái độ với nhiều ý tưởng mới Các nhà tâm lý học không chỉ kế thừa những nghiên cứu trước đó mà còn khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của thái độ, như vai trò, chức năng và cấu trúc, thông qua các công trình của M Rokeach (1968), T.M Ostrom (1969), U.J Mc Guire (1969) và J.R Rempell (1988) Tuy nhiên, trong giai đoạn này, tâm lý học về thái độ đã gặp phải nhiều khó khăn và khủng hoảng.
Trong thời kỳ này, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá mối quan hệ giữa thái độ và hành vi con người, nổi bật là thuyết “Tự nhận thức” của Daryl Bem và Leon Festinger (1972), có ảnh hưởng lớn đến các nghiên cứu sau này Các nhà nghiên cứu cũng đã phát triển các phương pháp để hình thành và thay đổi thái độ, bao gồm phương pháp “đường ống giả vờ” của Edward Jones và Harold Sigall (1971) cùng với “kỹ thuật lấn từng bước một” của Jonathan Freedman và Scott Fraser (1966).
Trong suốt thế kỷ XX đến nay, phương Tây đã có nhiều nghiên cứu về thái độ, cùng với các phương pháp nhằm làm sáng tỏ hiện tượng tâm lý này Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế, như sự bế tắc trong phương pháp luận khi lý giải số liệu thực nghiệm Điều này dẫn đến việc không giải thích được mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi, cũng như tách rời thái độ khỏi hoàn cảnh xã hội và hoạt động.
Nghiên cứu của tác giả Shikhirev P M đã chỉ ra rằng lịch sử nghiên cứu thái độ và khoa học tâm lý có sự phát triển song hành với tiến trình lịch sử của nhân loại Công trình của Shikhirev P M không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thái độ mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tâm lý trong tương lai.
Trong nghiên cứu thái độ tại Liên Xô trước đây, hai học thuyết có ảnh hưởng lớn nhất đến tâm lý học là thuyết tâm thế của D.N Uznatze và thuyết định vị của V Iadov [Trần Hiệp (1996), “Tâm lý học xã hội Một số vấn đề lý luận”, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, trang 321-322].
+ Dựa vào các cơ sở thực nghiệm, D.N.Uznatze đã đề ra “Học thuyết tâm thế”. Theo ông, " tâm
Tâm thế là trạng thái trọn vẹn của chủ thể, cho phép họ sẵn sàng tri giác và thực hiện hành động theo một hướng nhất định Nó thể hiện sự sẵn sàng hướng tới một hoạt động cụ thể, tạo nền tảng cho tính tích cực có chọn lọc và định hướng của cá nhân Tâm thế hình thành khi có sự “tiếp xúc” giữa nhu cầu và các tình huống đáp ứng nhu cầu, giúp cá nhân thích ứng với môi trường xung quanh.
Uznatze đã sử dụng khái niệm tâm thế như một yếu tố trung tâm để khắc phục tính đơn giản và cơ học trong hành vi, điều này từng là nền tảng quan trọng trong tâm lý học truyền thống và tâm lý học hành vi Ông cũng đã phát triển phương pháp củng cố và thay đổi tâm thế, nhưng lại chỉ tập trung vào khía cạnh vô thức để giải thích hành vi con người, thiếu sót trong việc xem xét các hoạt động phức tạp và tác động của yếu tố xã hội Nghiên cứu của ông chủ yếu dừng lại ở bề mặt hành vi mà chưa đi sâu vào bản chất và hậu quả của thái độ Tuy nhiên, những phát hiện mới từ “thuyết tâm thế” đã tạo ra một phương pháp luận khoa học hữu ích cho nhiều lĩnh vực trong tâm lý học hiện đại.
Dựa trên thuyết tâm thế của Uznatze, V.A.Iadov đã phát triển khái niệm tâm thế để điều chỉnh hành vi và hoạt động xã hội của cá nhân Iadov cho rằng con người có một hệ thống định vị phức tạp, trong đó hành vi bị điều khiển bởi các tổ chức định vị này Tâm thế của Uznatze chỉ là các định vị ở bậc thấp nhất, hình thành khi có sự tiếp xúc giữa nhu cầu sinh lý và đối tượng thỏa mãn nhu cầu Tuy nhiên, tâm thế không chỉ đơn giản là các định vị điều chỉnh hành vi trong tình huống đơn giản, mà còn bao gồm các định vị phức tạp hơn, hình thành từ các hoạt động giao tiếp trong các nhóm nhỏ Trên cấp bậc này, các định vị còn được hình thành từ những định hướng và sở thích trong các lĩnh vực xã hội cụ thể, tạo nên cấp bậc cao nhất của tâm thế.
Theo tác giả, "định vị" tạo ra định hướng giá trị cho nhân cách, điều chỉnh hành vi trong các tình huống xã hội quan trọng Hệ thống "định vị" có thứ bậc từ thấp đến cao, ảnh hưởng đến hành vi cá nhân trong xã hội hiện đại ngày càng rõ rệt Điều này giúp lý giải hành vi xã hội và mâu thuẫn giữa hành vi và thái độ cá nhân, vì các "định vị" ở bậc thấp bị chi phối bởi các "định vị" ở bậc cao hơn "Thuyết định vị" đã mang đến một góc nhìn mới về thái độ.
Cơ sở lý luận
Nhiều nghiên cứu về thái độ đã dẫn đến sự xuất hiện của các định nghĩa khác nhau từ các nhà tâm lý học, mỗi định nghĩa tập trung vào một khía cạnh riêng của thái độ, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về khái niệm này.
Thái độ, theo định nghĩa lần đầu tiên được đưa ra vào năm 1918 bởi hai nhà tâm lý học W.I Thomas và F.Znaiecky, được hiểu là "định hướng chủ quan của cá nhân đối với hành động hoặc không hành động mà xã hội chấp nhận" Họ cũng nhấn mạnh rằng thái độ phản ánh trạng thái tinh thần của cá nhân đối với một giá trị cụ thể Do đó, thái độ được xem như là sự kết hợp giữa định hướng giá trị và tâm lý cá nhân.
G.W Allport, một nhà tâm lý học người Mỹ, vào năm 1935 đã định nghĩa thái độ là trạng thái tinh thần và thần kinh được hình thành từ kinh nghiệm, có khả năng điều chỉnh và ảnh hưởng đến phản ứng của cá nhân đối với các tình huống và đối tượng mà họ tương tác.
Thái độ được coi là một trạng thái tâm lý, thần kinh quan trọng cho các hoạt động của cá nhân Khi một người chuẩn bị thực hiện hành động, thái độ sẽ xuất hiện để điều chỉnh các hoạt động đó Allport đã đưa ra những khái niệm về thái độ, nhấn mạnh nguồn gốc, vai trò và chức năng của nó, và định nghĩa này đã được nhiều nhà tâm lý học công nhận Tuy nhiên, ông chưa xem xét ảnh hưởng của môi trường, nhu cầu và động cơ cá nhân đối với việc hình thành thái độ Do đó, Allport đã khẳng định rằng khái niệm thái độ là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong tâm lý học xã hội hiện đại ở Mỹ.
Nhà tâm lý học T.M Newcom đã đưa ra một định nghĩa tương tự như của Allport, trong đó ông khẳng định rằng thái độ là một thiên hướng liên quan đến hành động, tư duy, nhận thức và cảm nhận của cá nhân đối với một đối tượng hoặc sự việc cụ thể.
Năm 1935, H Fillmore định nghĩa thái độ là sự sẵn sàng phản ứng tích cực hoặc tiêu cực đối với một đối tượng hay biểu tượng trong môi trường Ông nhấn mạnh rằng thái độ phản ánh sự định hướng của cá nhân đối với các khía cạnh khác nhau của môi trường và được xem như một cấu trúc động cơ.
Vào năm 1964, nhà tâm lý học J.P Guilford đã định nghĩa thái độ dựa trên quan niệm rằng nhân cách bao gồm bảy khía cạnh tạo thành một cấu trúc độc đáo, bao gồm năng lực và khí chất.
Thái độ được định nghĩa là những cử chỉ và phong thái phản ánh ý nghĩa trong các tình huống xã hội Nhiều tác giả trong lĩnh vực tâm lý học nhân cách, bao gồm cả Guilford, đều xem thái độ như một thuộc tính quan trọng của nhân cách.
Năm 1971, nhà tâm lý học H.C Triandis định nghĩa thái độ là những tư tưởng hình thành từ cảm xúc và tình cảm, ảnh hưởng đến hành vi trong các tình huống xã hội cụ thể Thái độ của con người bao gồm cảm nhận và suy nghĩ về đối tượng, cùng với cách họ ứng xử đối với đối tượng đó.
Theo định nghĩa của Triandis, có sự tương đồng với quan điểm của Allport về thái độ, khi Allport nhấn mạnh rằng thái độ có “tính gây tác động” đến các tình huống R.Marten, khi phân tích hai định nghĩa này, nhận thấy rằng thái độ được hình thành từ kinh nghiệm sống cá nhân và có tính ổn định, nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng hoàn cảnh Ông định nghĩa thái độ là “xu hướng thường xuyên đối với các tình huống xã hội”, thể hiện sự thống nhất giữa nhận thức, xúc cảm và hành vi Thái độ của con người có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi, bởi vì thái độ được xác định bởi tính thống nhất bên trong của nó.
Gần đây, James W Kalat định nghĩa thái độ là sự thích hay không thích một sự vật hoặc người nào đó, ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân khi tương tác với đối tượng đó Tương tự, nhà tâm lý học John Traven cho rằng thái độ là cách cảm xúc, tư duy và hành động tương đối lâu dài đối với sự việc hoặc con người.
Nghiên cứu về thái độ trong tâm lý học Xô viết đã sử dụng thuật ngữ “tâm thế” thay vì “thái độ”, với Uznatze là một ví dụ tiêu biểu cho lý thuyết này Uznatze cho rằng tâm thế không chỉ là một phần tách rời trong ý thức mà là một trạng thái toàn diện của chủ thể, thể hiện tính khuynh hướng năng động nhằm đáp ứng các tình huống cụ thể Đồng thời, các nhà tâm lý học xã hội ở Lêningrat lại định nghĩa thái độ là những cấu trúc tâm lý có sẵn, hướng dẫn cách ứng phó của cá nhân trong các tình huống xã hội.
Thái độ được định nghĩa chủ yếu qua chức năng của nó, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi và ứng xử của con người Nó không chỉ thúc đẩy mà còn tăng cường tinh thần sẵn sàng cho các hành vi và phản ứng của con người đối với những đối tượng liên quan.
Chính Nâyzơ, trong quá trình nghiên cứu khái niệm thái độ, đã xác định một số đặc điểm chung trong các định nghĩa về thái độ Ý kiến của Nâyzơ đã được hai tác giả trong cuốn sách của họ ghi nhận và phân tích sâu sắc.
"Nhập môn tâm lý học Macxít" được công nhận bởi H.Hiebsch và M.Worwerg, những người đã chỉ ra điểm chung trong nghiên cứu khái niệm thái độ Họ nhấn mạnh rằng trong tâm lý học Macxít, cần chọn tiêu chuẩn chức năng làm điểm tựa, đặc biệt là chức năng của thái độ trong hoạt động hợp tác Trong khi đó, tâm lý học xã hội Mỹ hiện đại thường tập trung vào khía cạnh nhận thức của thái độ, như Davis Myers đã định nghĩa rằng "Thái độ" là phản ứng có thiện chí hay không thiện chí đối với một điều gì đó hoặc một người nào đó, thể hiện qua niềm tin, cảm xúc và hành vi có chủ định.
- Trong từ điển Anh- Việt, “thái độ’ được viết là “Attitude” và được định nghĩa là “Cách ứng xử, quan điểm một cá nhân”