GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Tại Việt Nam, tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán phổ biến, mặc dù công nghệ thông tin đã mở ra cơ hội cho các ngân hàng và tổ chức tín dụng phát triển dịch vụ Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng dịch vụ trung gian thanh toán qua ngân hàng vẫn còn thấp, so với số lượng người sở hữu thẻ ngân hàng.
Tâm lý tiêu dùng tại Việt Nam hiện nay cho thấy người dân vẫn ưu tiên sử dụng tiền mặt trong các giao dịch mua bán Lý thuyết của Keynes về sự yêu thích tiền mặt giải thích rằng người tiêu dùng thường có xu hướng giữ tiền mặt như một động cơ dự phòng Tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán hàng đầu cho đến khi người tiêu dùng không còn đủ tiền mặt trong tay.
Theo báo cáo gần đây của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt tại Việt Nam đã giảm từ 14.10% vào năm 2008 xuống còn 11.31% vào năm 2018 Sự suy giảm này cho thấy người dân và các tổ chức kinh tế ngày càng ưa chuộng phương thức thanh toán qua thẻ, bao gồm cả thẻ thông thường và thẻ tín dụng.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức thanh toán của người tiêu dùng Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu tại các quốc gia khác nhau thường không đồng nhất, gây khó khăn trong việc áp dụng và giải thích cho từng trường hợp cụ thể của từng quốc gia và nền kinh tế.
Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng trong thanh toán hóa đơn mua sắm và tiêu dùng tại Việt Nam Đề tài “Tác động của các yếu tố đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại NHTMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam – Khu vực thành phố Hồ Chí Minh” được chọn nhằm hỗ trợ ban giám đốc BIDV tại thành phố Hồ Chí Minh nâng cao tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng, từ đó gia tăng doanh thu từ dịch vụ và củng cố thị phần thẻ của BIDV so với các ngân hàng khác trong khu vực.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận văn tiến hành nghiên cứu nhằm mục tiêu:
Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng BIDV khi thanh toán hóa đơn mua sắm và tiêu dùng Phân tích tác động của những yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng, từ đó đề xuất các chính sách nhằm phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng tại BIDV.
Câu hỏi nghiên cứu
Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu, luận văn tiến hành đề xuất các câu hỏi nghiên cứu bao gồm :
Các yếu tố quyết định việc chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng khi thanh toán hóa đơn mua sắm bao gồm sự tiện lợi, độ tin cậy của nhà cung cấp dịch vụ, chính sách bảo mật thông tin, và các ưu đãi như hoàn tiền hoặc tích điểm Khách hàng cũng thường xem xét mức phí liên quan đến việc sử dụng thẻ, cũng như khả năng quản lý chi tiêu và tài chính cá nhân.
Tác động của các yếu tố đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng BIDV tại thành phố Hồ Chí Minh khi thanh toán hóa đơn mua sắm, tiêu dùng có thể diễn ra theo chiều hướng tích cực (+) hoặc tiêu cực (-) Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp xác định xu hướng chấp nhận thẻ tín dụng trong giao dịch hàng ngày của người tiêu dùng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính là các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận thẻ tín dụng của khách hàng tại NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh
Phạm vi không gian của nghiên cứu này tập trung vào các khách hàng sử dụng thẻ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) trong khu vực thành phố Hồ Chí Minh.
Bài nghiên cứu này sử dụng dữ liệu trong khoảng thời gian từ năm 2013 đến năm 2018, kết hợp với nguồn dữ liệu khảo sát thu thập từ tháng 01/2018 đến tháng 02/2019.
Ý nghĩa khoa học
Luận văn này giới thiệu thang đo lường ý định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng trong bối cảnh Việt Nam, cụ thể là tại các chi nhánh ngân hàng BIDV ở thành phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng, một vấn đề đang được nhiều ngân hàng quan tâm Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở cho các chi nhánh ngân hàng BIDV khu vực thành phố Hồ Chí Minh trong việc xây dựng chính sách phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Trước khi đánh giá tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của BIDV tại TP Hồ Chí Minh, luận văn sẽ áp dụng hệ số Cronbach Alpha và phân tích khám phá nhân tố EFA để kiểm tra độ tin cậy và tính phù hợp của các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu Hệ số Cronbach Alpha giúp loại bỏ những biến không đạt yêu cầu, tránh tạo ra các biến tiềm ẩn và yếu tố giả mạo, từ đó đảm bảo tính chính xác trong các mối quan hệ giữa các biến Đồng thời, EFA là kỹ thuật thống kê giúp giảm thiểu và tổng hợp dữ liệu, nhằm xác định số lượng yếu tố ảnh hưởng và mức độ quan hệ giữa các yếu tố và biến quan sát (DeCoster, 1998).
Sau khi đánh giá sự phù hợp của các biến quan sát và thang đo, luận văn tiến hành ước lượng phương trình nghiên cứu để làm rõ tác động của các yếu tố đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của BIDV tại thành phố Hồ Chí Minh trong việc thanh toán hóa đơn mua sắm.
Sudung = β0 + β1*HuuIch + β2*RuiRo + β3*DeDang + β4*ViThe + β5*ChiPhi + β6*XaHoi + (1)
Sudung thể hiện quyết định chấp nhận sử dụng của khách hàng
HuuIch thể hiện mức độ của nhận thức tính hữu ích của khách hàng
RuiRo thể hiện mức độ của nhận thức rủi ro của khách hàng
DeDang thể hiện mức độ của nhận thức dễ dàng sử dụng của khách hàng
ViThe thể hiện mức độ vị thế của khách hàng
ChiPhi thể hiện chi phí có liên quan của việc sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng XaHoi thể hiện mức chuẩn chủ quan
là sai số của mô hình nghiên cứu
Kết cấu luận văn
Cấu trúc của Luận văn sẽ được kết cấu thành năm chương, cụ thể như sau:
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 2: Tổng quan về các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Thực trạng khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán qua thẻ tín dụng khách hàng tại NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Khu vực thành phố Hồ Chí Minh
Chương 4: Khảo sát và kiểm định mô hình nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Tổng quan về thẻ tín dụng
Tiền tệ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ vàng, bạc, đồng, sắt cho đến tiền giấy hiện nay (Babneh, 2008) Để giải quyết nỗi lo mất tiền, các ngân hàng và tổ chức tài chính đã ra đời, giúp người gửi tiền an tâm hơn Những tổ chức này tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong bối cảnh giao dịch ngày càng gia tăng Để đáp ứng yêu cầu về một phương tiện thanh toán nhanh chóng và an toàn, thẻ tín dụng đã được phát hành, cho phép người tiêu dùng mua sắm ngay cả khi không có tiền mặt tại thời điểm giao dịch.
Có nhiều định nghĩa về thẻ tín dụng Một trong những định nghĩa này là của Naim
Thẻ tín dụng được định nghĩa là một hợp đồng giữa tổ chức phát hành thẻ và người sở hữu thẻ, trong đó tổ chức cam kết cho phép người dùng ghi nợ một số tiền nhất định để mua sắm tại các cửa hàng liên kết Người sở hữu thẻ có trách nhiệm hoàn trả số tiền đã sử dụng trong vòng 25 ngày, mà không phải trả lãi nếu thanh toán đúng hạn Nếu không, khách hàng sẽ phải chịu lãi suất 1.5% trên số dư chưa thanh toán Thẻ tín dụng cho phép giao dịch tại nhiều cửa hàng, miễn là các cửa hàng này chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Theo Al – Swah (2006), thẻ tín dụng được định nghĩa là một công cụ ngân hàng cho phép cá nhân hoặc pháp nhân (chủ thẻ) thực hiện nghĩa vụ tài chính với tổ chức phát hành thẻ Thẻ này giúp khách hàng có thể rút tiền mặt từ ngân hàng hoặc mua hàng hóa, dịch vụ từ các tổ chức thương mại với các cam kết nhất định.
Lý thuyết hành động hợp lý
Mô hình TRA, được phát triển bởi Martin Fishbein và Icek Azjen vào năm 1975, cho rằng ý định hành vi của một cá nhân được xác định bởi thái độ cá nhân đối với hành vi và các chỉ tiêu chủ quan Thái độ này phản ánh mức độ nhận thức của cá nhân về việc thực hiện hành vi, trong khi các chỉ tiêu chủ quan thể hiện áp lực từ môi trường và xã hội xung quanh ảnh hưởng đến quyết định hành động của họ Do đó, ý định hành vi trở thành yếu tố dự đoán chính cho hành vi thực tế.
Lý thuyết TRA, ban đầu phát triển để hiểu và dự đoán hành vi cá nhân trong bối cảnh sinh lý xã hội, được đánh giá là "trực quan, linh hoạt và sâu sắc" trong việc giải thích hành vi (Bagozzi, 1982) Tuy nhiên, TRA có một số hạn chế, như việc không phân biệt rõ ràng giữa thái độ đối với hành vi và tiêu chuẩn chủ quan, cũng như không giải thích các niềm tin là những yếu tố tiên đoán hành vi cụ thể (Cho và Agrusa, 2006) Do đó, các niềm tin ngầm của cá nhân cần được xem xét khi nghiên cứu hành vi thông qua TRA (Davis, 1989) Thêm vào đó, TRA chủ yếu hữu ích trong việc dự đoán hành vi mà không tập trung vào kết quả của các hành vi (Yousafzai và các cộng sự, 2010).
Hình 2.1 Mô hình hành động hợp lý TRA
Lý thuyết hành vi dự định
Lý thuyết hành vi dự định (TPB) do Ajzen (1985) phát triển nhằm mở rộng lý thuyết hành động hợp lý TRA, giúp giải thích các tình huống mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát hành vi của mình TPB nhấn mạnh rằng kiểm soát hành vi cảm nhận, tức là cảm nhận của cá nhân về khả năng thực hiện hành vi, có thể tác động đến cả ý định và hành vi thực tế của họ (Limayem và các cộng sự, 2000).
Lý thuyết hành vi dự định kết hợp nhận thức kiểm soát hành vi, thái độ và chuẩn chủ quan, cho rằng kiểm soát hành vi cảm nhận là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến xu hướng hành vi và hành vi thực tế của cá nhân Do đó, cần bổ sung yếu tố cảm nhận vào mô hình nghiên cứu quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng Tuy nhiên, lý thuyết này chưa làm rõ cách mà cảm nhận của cá nhân ảnh hưởng đến ý định và hành vi thực sự.
Hình 2.2 Mô hình hành vi dự định TPB
Mô hình TPB, dựa trên mô hình TRA, đã cải thiện bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận, khắc phục nhược điểm của TRA Vì vậy, TPB được coi là mô hình tối ưu hơn trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng trong cùng một ngữ cảnh nghiên cứu.
Mô hình Thuyết Hành vi Dự kiến (TPB) mặc dù có giá trị, nhưng cũng gặp phải một số hạn chế quan trọng Thứ nhất, các yếu tố quyết định ý định không chỉ bao gồm thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận, mà còn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác Thứ hai, có thể xảy ra khoảng cách thời gian đáng kể giữa các đánh giá, trong đó ý định của cá nhân có thể thay đổi Cuối cùng, TPB dự đoán hành động của cá nhân dựa trên các tiêu chí nhất định, nhưng thực tế, hành vi của họ có thể không phản ánh đúng những tiêu chí đó.
Lý thuyết chấp nhận công nghệ
Vào năm 1985, Fred Davis đã giới thiệu mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) trong luận án tiến sĩ của mình tại trường Quản lý Sloan MIT Mô hình này dựa trên các nghiên cứu trước đó của Fishbein và Ajzen (1975), những người đã phát triển lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và các nghiên cứu liên quan khác Mục tiêu của Davis là giải thích hành vi chấp nhận sử dụng công nghệ mới thông qua mô hình này.
Trong mô hình của Davis (1985), hành vi chấp nhận công nghệ mới của cá nhân hoặc tổ chức được giải thích qua ba yếu tố chính: nhận thức về sự dễ dàng sử dụng, nhận thức về tính hữu ích, và thái độ đối với việc sử dụng công nghệ đó.
Tác giả cho rằng thái độ sử dụng một hệ thống là yếu tố quan trọng trong việc quyết định người dùng có tiếp tục sử dụng hay từ bỏ công nghệ mới Thái độ này bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính: cảm giác hữu ích và cảm giác dễ dàng, trong đó nhận thức về sự dễ dàng sử dụng có tác động trực tiếp đến cảm giác hữu ích Cuối cùng, cả hai yếu tố này đều có ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng hệ thống/công nghệ mới.
Hình 2.3 Mô hình chấp nhận công nghệ
Nguồn: Davis và các cộng sự (1989)
Trong giai đoạn sau, Davis (1985) đã điều chỉnh mô hình ban đầu bằng cách bổ sung các biến số mới và thay đổi mối quan hệ giữa chúng Nhiều nhà nghiên cứu đã khuyến nghị việc đưa các biến số này vào mô hình chấp nhận công nghệ Qua thời gian, mô hình chấp nhận công nghệ đã trở thành công cụ hàng đầu trong việc giải thích và dự đoán khả năng chấp nhận sử dụng công nghệ và hệ thống Do đó, mô hình này ngày càng trở nên nổi bật và được trích dẫn nhiều trong các nghiên cứu liên quan đến việc chấp nhận công nghệ (Lee và cộng sự, 2003).
Lý thuyết chấp nhận công nghệ là một công cụ quan trọng giúp dự đoán hành vi sử dụng công nghệ thông tin của cá nhân và tổ chức Mô hình này nhấn mạnh rằng thái độ của người dùng sẽ ảnh hưởng đến ý định thực hiện, từ đó cho phép dự đoán chính xác hành vi sử dụng công nghệ.
Theo mô hình chấp nhận công nghệ, hành vi sử dụng công nghệ mới của người dùng phụ thuộc vào nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng Do đó, luận văn này bổ sung hai yếu tố quan trọng này khi phân tích quyết định chấp nhận thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các chi nhánh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam ở thành phố Hồ Chí Minh.
Các yếu tố tác động đến ý định thanh toán qua thẻ tín dụng của khách hàng 10 1 Nhận thức tính hữu ích
2.5.1 Nhận thức tính hữu ích
Tính tiện lợi là yếu tố quan trọng nhất trong việc khách hàng ưa chuộng thẻ tín dụng, giúp họ tránh những rủi ro khi mang tiền mặt như trộm cướp hay nhầm lẫn Sự xuất hiện của thẻ tín dụng và các trung tâm mua sắm hiện đại mang lại sự an tâm cho người tiêu dùng khi mua sắm Ngày nay, nhu cầu về tính năng của thẻ tín dụng ngày càng tăng, không chỉ dừng lại ở việc thanh toán gọn nhẹ mà còn mở rộng tới quản lý chi tiêu, thiết lập giới hạn chi tiêu, giúp khách hàng theo dõi và ngăn ngừa các khoản chi tiêu không cần thiết.
Chủ thẻ có thể kiểm soát chi tiêu hàng tháng qua bản sao kê thanh toán và sử dụng nguồn tín dụng từ ngân hàng với hạn mức tùy theo từng khách hàng Ngoài ra, nhiều ưu đãi giúp khách hàng giảm chi phí chuyển đổi ngoại tệ, đồng thời thanh toán nhanh chóng và an toàn khi du lịch nước ngoài.
Chủ thẻ được cấp hạn mức tín dụng cho phép "chi tiêu trước, trả tiền sau" Khi đến hạn thanh toán, họ chỉ cần thanh toán một phần số dư tối thiểu Nếu không thanh toán hết nợ trong thời gian quy định, số tiền còn lại sẽ bị tính lãi Do đó, chủ thẻ có thể tránh được lãi suất nếu thanh toán toàn bộ số dư trên sao kê trong khoảng thời gian từ 15 đến 45 ngày theo quy định của ngân hàng.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tính tiện lợi là yếu tố quyết định quan trọng trong hành vi sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng Meidan và Davos (1994) xác định rằng tính tiện lợi là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ tín dụng tại Hy Lạp, trong khi Maysami và Williams (2002) cũng nhấn mạnh vai trò của tính tiện lợi trong việc sử dụng thẻ tín dụng tại Singapore Đặc biệt, thẻ tín dụng quốc tế mang lại sự thuận tiện cho khách hàng khi đi du lịch hoặc công tác nước ngoài, giúp họ dễ dàng chi tiêu tại nhiều quốc gia khác nhau Nghiên cứu của Worthington và cộng sự (2007) cho thấy thẻ tín dụng được ưa chuộng hơn khi khách hàng tham gia vào các hoạt động du lịch hoặc giải trí.
2.5.2 Nhận thức dễ dàng sử dụng
Ajzen (1991, 2002) cho rằng nhận thức kiểm soát hành vi là sự cảm nhận của cá nhân về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện một hành vi cụ thể Nhận thức này được xác định bởi tổng niềm tin về khả năng kiểm soát hành vi Do đó, kiểm soát hành vi nhận thức có thể thay thế cho sự dễ dàng sử dụng trong nghiên cứu về chấp nhận công nghệ Nghiên cứu của Davis và các cộng sự (1989) cùng với các tác giả khác (Lu và cộng sự, 2003; Chan và Lu, 2004; Amin, 2007; Tu và cộng sự, 2011; Pham và cộng sự, 2013) cho thấy rằng công nghệ dễ sử dụng có thể thay đổi nhận thức của người dùng về hiệu quả của nó, từ đó khuyến khích họ chấp nhận và sử dụng công nghệ đó.
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng kiểm soát hành vi nhận thức ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ tín dụng Theo Barker và Sekerkaya (1992), sự thuận tiện trong thanh toán là lý do chính khiến khách hàng chọn thẻ tín dụng Khách hàng thường ưu tiên thẻ tín dụng do quy trình chấp nhận đơn giản tại các cửa hàng bán lẻ (Alhassan và Yakubu, 2007; Erdem, 2008; Sudhagar, 2012) Arbote và Busacca (2009) nhấn mạnh rằng dịch vụ 24/7 là yếu tố quan trọng trong kinh doanh thẻ tín dụng Sự chấp nhận của xã hội đối với thanh toán bằng thẻ tín dụng cũng đóng vai trò then chốt trong quyết định sử dụng thẻ thay vì tiền mặt (Kaynak và Harcar).
Nghiên cứu của Lydia và các cộng sự (2008) cho thấy rằng việc thiếu hiểu biết hoặc thông tin không đầy đủ có thể dẫn đến sự giảm thiểu trong việc chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng.
Rủi ro giao dịch, bao gồm rủi ro từ các giao dịch trực tuyến và trực tiếp bằng thẻ tín dụng, được xác định là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng (Bars và Test, 2011; Tu và các cộng sự, 2014) Nhận thức rủi ro thể hiện rằng mọi hành động của khách hàng đều có thể dẫn đến rủi ro Thuật ngữ này liên quan đến nhiều khái niệm khác nhau, chủ yếu liên quan đến rủi ro tài chính, tâm lý, hiệu quả, vật chất và xã hội.
Nhận thức rủi ro, theo Forsythe và Shi (2003), là rủi ro chủ quan do kỳ vọng của người mua hàng trên Internet tạo ra Pavlou (2003) mô tả nhận thức rủi ro như một nỗi lo lắng chủ quan về khả năng mất mát khi thực hiện một hành động nào đó Cảm giác này phản ánh sự không chắc chắn khi tham gia vào giao dịch trực tuyến hoặc thanh toán bằng thẻ tín dụng Nhiều nghiên cứu, bao gồm của Kau và các cộng sự (2003), Forsythe và Shi (2003), Kim và các cộng sự (2008), cho rằng nhận thức rủi ro là yếu tố cản trở chính trong các giao dịch trực tuyến và thanh toán thẻ tín dụng thành công.
Nhận thức về rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc giảm xu hướng sử dụng giao dịch trực tuyến và thanh toán bằng thẻ tín dụng Nghiên cứu cho thấy, khi người tiêu dùng cảm thấy rủi ro cao, khả năng sử dụng thẻ tín dụng của họ sẽ giảm đi.
Theo Ajzen (1991), chuẩn chủ quan được định nghĩa là nhận thức về áp lực xã hội ảnh hưởng đến quyết định thực hiện hoặc không thực hiện hành vi của một cá nhân Điều này cho thấy chuẩn chủ quan có tác động trực tiếp đến ý định hành động của cá nhân (Ajzen, 1991; Taylor và Todd, 1995).
Năm 1989, một số tác giả đã loại bỏ yếu tố chuẩn chủ quan khỏi mô hình chấp nhận công nghệ vì cho rằng nó không đóng góp đáng kể Tuy nhiên, Venkatesh và Davis (2000) đã chỉ ra rằng chuẩn chủ quan có ảnh hưởng quan trọng đến ý định thực hiện hành vi, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua nhận thức về tính hữu ích Khi cấp trên hoặc đồng nghiệp gợi ý rằng một hệ thống nào đó có thể hữu ích, khách hàng sẽ có xu hướng tin rằng nó thực sự hữu ích và có ý định sử dụng nó (Taylor và Todd, 1995; Chan và Lu, 2004).
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa chuẩn chủ quan và việc sử dụng thẻ tín dụng (Hayhoe và cộng sự, 1999; Hilgert và Hogarth, 2003; Norvilitis và cộng sự, 2006; Ismail và cộng sự, 2011) Theo Hayhoe và cộng sự (1999), người tiêu dùng thường cảm thấy áp lực khi không sở hữu thẻ tín dụng, đặc biệt khi xung quanh họ có nhiều người sử dụng và nói về thẻ tín dụng Điều này dẫn đến việc những người không có thẻ tín dụng sẽ tìm kiếm để sở hữu một chiếc, nhằm hòa nhập với "cộng đồng người sử dụng thẻ tín dụng" Hilgert và Hogarth (2003), cùng với Norvilitis và cộng sự (2006), đã nhấn mạnh rằng cha mẹ, trường học, đồng nghiệp và giới truyền thông đều ảnh hưởng đến quá trình học hỏi và gia nhập xã hội của cá nhân từ khi còn nhỏ Ismail và cộng sự (2011) cũng cho rằng gia đình có ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng.
2.5.5 Chi phí có liên quan việc sử dụng thẻ tín dụng
Chi phí được xem là rào cản lớn trong việc chấp nhận thẻ tín dụng, bên cạnh thu nhập của khách hàng Nghiên cứu của White (1975) chỉ ra rằng người tiêu dùng hợp lý sẽ chỉ chọn các phương tiện thanh toán giúp giảm chi phí giao dịch Chi phí liên quan đến thẻ tín dụng được chia thành hai loại: chi phí tiền tệ, bao gồm lãi suất, phí thường niên và hạn mức tín dụng; và chi phí phi tiền tệ, như khả năng chấp nhận thẻ thấp, thời gian phê duyệt lâu, yêu cầu thanh toán sớm, và các vấn đề pháp lý phức tạp.
Lãi suất có tác động quan trọng đến việc chấp nhận và sử dụng thẻ tín dụng, theo nghiên cứu của Gan và các cộng sự (2008), cho thấy rằng mức lãi suất cao sẽ khiến khách hàng ít có xu hướng sử dụng thẻ tín dụng Birto và Hartley (1995) nhận định rằng việc sử dụng thẻ tín dụng thường dẫn đến việc vay mượn ngân hàng với lãi suất cao hơn, mặc dù thẻ tín dụng lại có lợi thế về chi phí giao dịch thấp hơn so với các phương thức khác Lunt (1992) cũng chỉ ra rằng việc chấp nhận thẻ tín dụng phụ thuộc vào hạn mức tín dụng cao, chất lượng dịch vụ khách hàng tốt, cùng với phí và lãi suất thấp.
Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào cách các biến thái độ ảnh hưởng đến hành vi mang nợ của cá nhân, đặc biệt là trong việc sử dụng thẻ tín dụng Mặc dù nợ thẻ tín dụng đã được xem xét nhiều, nhưng ít nghiên cứu tìm hiểu nguồn gốc của nó Bài nghiên cứu của Wang và cộng sự (2011) chỉ ra rằng các biến số thái độ ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ tín dụng cho các khoản chi nhỏ, đây là hai nguyên nhân chính gây nợ thẻ tín dụng Các biến thái độ được coi là nguyên nhân dẫn đến việc sử dụng sai trái thẻ tín dụng, nhưng chưa có nghiên cứu nào so sánh ảnh hưởng của từng nhân tố trong cùng một mô hình Bằng phương pháp thống kê, nghiên cứu cho thấy các biến thái độ có thể giải thích rõ ràng hành vi sử dụng thẻ tín dụng xoay vòng và lặp lại, cũng như chi tiêu nhỏ Cụ thể, việc sử dụng thẻ tín dụng xoay vòng và cho các khoản chi nhỏ có mối quan hệ chặt chẽ với thái độ về thẻ tín dụng, tiền bạc và nợ Thái độ về rủi ro dự đoán tốt việc sử dụng thẻ cho chi nhỏ, nhưng không liên quan đến việc sử dụng lặp lại Những phát hiện này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các biến thái độ trong hành vi nợ của người tiêu dùng và xác định vai trò đặc trưng của từng biến thái độ trong thực tế.
Nghiên cứu của Nga và các cộng sự (2011) tại Malaysia nhằm lấp đầy khoảng cách trong lý thuyết hành vi tiêu dùng, đặc biệt là về hình ảnh, chủ nghĩa duy vật và hành vi chi tiêu của sinh viên cao đẳng Kết quả cho thấy chủ nghĩa duy vật đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ giữa sự thấu hiểu về hình ảnh và chi tiêu quá khích của người tiêu dùng Đồng thời, chi tiêu quá khích không phải là yếu tố điều chỉnh trong mối quan hệ giữa chủ nghĩa duy vật và xu hướng sử dụng thẻ tín dụng Tuy nhiên, ảnh hưởng của chi tiêu quá khích là rất lớn.
Nghiên cứu của Ahmed và các cộng sự (2010) về hành vi sử dụng thẻ tín dụng tại Malaysia nhằm tìm hiểu thái độ và hành vi chi tiêu của người tiêu dùng thông qua khảo sát Mô hình nghiên cứu được phát triển từ việc xem xét các nghiên cứu trước đó, tập trung vào các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến thái độ của người tiêu dùng Kết quả cho thấy chỉ có phong cách sống ảnh hưởng đến thái độ, trong khi sự tự quý trọng bản thân không có tác động đáng kể Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra rằng không có mối liên hệ thống kê nào giữa hành vi và thái độ, cũng như giữa thái độ và mức nợ thẻ tín dụng Những phát hiện này không chỉ hỗ trợ các lý thuyết hiện có mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các ngân hàng và tổ chức tài chính, giúp họ hiểu rõ hơn về hành vi và thái độ của chủ thẻ tại Malaysia.
Nghiên cứu của Fogel và Schneider (2010) về việc sử dụng thẻ tín dụng của sinh viên cao đẳng cho thấy rằng nhiều sinh viên không nhận thức được rủi ro liên quan đến nợ thẻ tín dụng, dẫn đến áp lực tài chính Các tác giả đã phân tích ảnh hưởng của thu nhập khả dụng và trạng thái việc làm đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng của sinh viên Kết quả chỉ ra rằng sinh viên có thu nhập khả dụng cao thường tiêu dùng thiếu trách nhiệm, dễ rơi vào nợ nần Ngược lại, việc làm bán thời gian có ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng của họ.
Gan và các cộng sự (2008) đã tiến hành nghiên cứu để phân tích hành vi của chủ thẻ tín dụng tại Singapore, dựa trên các nhóm nhân khẩu học và thói quen sử dụng thẻ Kết quả cho thấy, số lượng thẻ tín dụng bị ảnh hưởng bởi thu nhập, giới tính và sự hiểu biết của chủ thẻ về các vấn đề như chi tiêu quá mức, tiết kiệm, lãi suất cao và vai trò của thẻ trong việc thể hiện bản thân Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến thẻ tín dụng như sai sót trong thanh toán, tần suất sử dụng, chi tiêu cho giải trí và mua sắm cũng tác động đến số lượng thẻ Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của chủ thẻ tín dụng tại Singapore, từ đó hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược marketing cho các nhà phát hành thẻ.
Norum (2008) cho rằng sinh viên cao đẳng là một thị trường tiềm năng cho các công ty cung cấp hàng hóa và dịch vụ, bao gồm cả tín dụng Nghiên cứu của tác giả đã phân tích hành vi tiêu dùng quá mức trong bối cảnh kinh tế, sử dụng mẫu 7342 sinh viên tại đại học Midwestern Phân tích hồi quy chỉ ra rằng thu nhập, tỷ lệ thời gian ưa thích, thái độ về tiền bạc, việc sử dụng thẻ tín dụng và giới tính có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi mua sắm quá mức Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển chính sách giáo dục tài chính và tư vấn tại các trường đại học, cũng như xem xét lại các chương trình giảng dạy.
Woo (2008) đã tiến hành nghiên cứu về thái độ đối với tiền bạc và việc sử dụng thẻ tín dụng của giới trẻ tại Úc, nhằm tìm hiểu xu hướng chi tiêu quá mức Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp tường chặn tại các khu phức hợp mua sắm ở Perth, Tây Úc, với khoảng 18% phản hồi từ bảng câu hỏi được phân phối Kết quả cho thấy những người mua sắm quá mức có nhận thức rằng tiền bạc là nguồn lực mang lại sức mạnh và uy tín, đồng thời họ thường xuyên sử dụng thẻ tín dụng và có thói quen mặc cả Ngoài ra, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm người mua sắm quá mức và không quá mức trong các khung thời gian khác nhau.
Nghiên cứu của Abdul-Muhmin và Umar (2007) đã phân tích mối quan hệ giữa việc sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng tại các tiểu vương quốc Ả Rập, nơi có cuộc tranh luận về việc chấp nhận thẻ tín dụng do các quy định tôn giáo Mặc dù có những hạn chế, thống kê cho thấy sự gia tăng trong việc sở hữu và sử dụng thẻ tín dụng Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sở hữu thẻ tín dụng thấp, phụ nữ Ả Rập có xu hướng sở hữu thẻ nhiều hơn nam giới, và thái độ đối với nợ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc sở hữu thẻ, nhưng không ảnh hưởng đến hành vi sử dụng Hơn nữa, sự đánh giá về các đặc tính của thẻ giữa các chủ thẻ là khá đồng đều.
Bernthal và các cộng sự (2005) chỉ ra rằng thẻ tín dụng là một công nghệ thiết yếu đang ngày càng phổ biến, nhưng cũng mang lại những mâu thuẫn cho khách hàng trong bối cảnh phong cách sống tự do và sự hạn chế Các tác giả đã phân tích ý kiến từ người tiêu dùng, các nhà tư vấn tín dụng và tham gia hội thảo để phát triển lý thuyết về phong cách sống thông qua thực tế thẻ tín dụng Kỹ năng và khẩu vị liên quan đến thẻ tín dụng phân biệt phong cách sống của những người có vốn tri thức văn hóa cao hơn với những người có vốn văn hóa thấp hơn Sự khác biệt trong việc điều tiết phong cách sống mở ra cuộc tranh luận về quyền tự do tiêu dùng của cá nhân.
Lee và Kwon (2002) đã chỉ ra rằng việc sử dụng thẻ tín dụng của người tiêu dùng chủ yếu hướng tới chức năng thanh toán hoặc tài trợ Nghiên cứu dựa trên dữ liệu khảo sát tài chính năm 1998 cho thấy sự sẵn sàng sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng có mối tương quan âm với việc sử dụng thẻ cửa hàng như một hình thức tài trợ, cho thấy thẻ cửa hàng chỉ được xem là một dòng tín dụng bổ sung Mối quan hệ tiêu cực này cũng tồn tại giữa việc sử dụng thẻ ngân hàng và thẻ cửa hàng cho giao dịch, ngụ ý rằng thẻ cửa hàng đóng vai trò như một phương tiện thanh toán thay thế Sự biến động trong việc sử dụng thẻ cửa hàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như việc sử dụng thẻ ngân hàng, lịch sử tín dụng, thái độ về tín dụng, thu nhập, giáo dục và đạo đức.
Mccarty và Shrum (2000) cho rằng khi đo lường giá trị cá nhân, các nhà nghiên cứu thường ưa chuộng phương pháp tỷ lệ hơn phương pháp xếp hạng do tính dễ dàng và nhanh chóng, cùng với khả năng phân tích thống kê Tuy nhiên, do bản chất tích cực của các giá trị cá nhân, người phản hồi thường thể hiện ít sự khác biệt và thiên về đánh giá tiêu cực trong thang đo Điều này dẫn đến thiếu hụt khác biệt hóa, ảnh hưởng đến các đặc tính thống kê và khả năng phát hiện mối quan hệ giữa các biến Hai kiểm nghiệm qua khảo sát email đã kiểm định một phương pháp tỷ lệ thay thế nhằm gia tăng sự khác biệt và giảm việc phản hồi tích cực tối đa Kết quả cho thấy quy trình yêu cầu người phản hồi chọn mức độ quan trọng cao nhất và thấp nhất trước khi xếp hạng, mang lại sự khác biệt nhiều hơn và ít giá trị cực đại hơn so với phương pháp thông thường Sự gia tăng khác biệt này đã cải thiện tính phù hợp cấu trúc và tạo ra mối tương quan bền vững hơn giữa các xếp hạng tỷ lệ và các biến tiêu chuẩn khác.
Các nghiên cứu hiện tại đã đề xuất một mô hình khái niệm về ảnh hưởng của giá trị con người đến sự lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng Mô hình này cho thấy giá trị có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyết định mua hàng, tùy thuộc vào ý nghĩa của sản phẩm và cách đánh giá giá trị của nó Cụ thể, khi người tiêu dùng chú ý đến ý nghĩa biểu tượng của sản phẩm, giá trị sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự lựa chọn của họ Ngược lại, khi họ tập trung vào ý nghĩa hữu dụng, ảnh hưởng sẽ mang tính gián tiếp, với những đánh giá từng phần về sản phẩm Allen và Sik sẽ kiểm định các giả thuyết này.
Năm 1999, các thang đo được phát triển để đánh giá sự ưa thích đối với hai dạng ý nghĩa và đánh giá, đồng thời kiểm định mối liên kết giữa các thang đo này và tác động của giá trị con người đến việc sở hữu sản phẩm Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa sở hữu các loại xe hơi lớn hơn hoặc nhỏ hơn và các loại kính mát, xác nhận các giả thuyết đã được đưa ra trong bài nghiên cứu.
Đề xuất mô hình nghiên cứu
Bài viết này tổng quan các lý thuyết và yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng, từ đó đề xuất một mô hình nghiên cứu nhằm đáp ứng các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu đã được xác định.
Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu được đề xuất
Chương 02 đầu tiên tổng quan về thẻ tín dụng để người đọc có thể thấy được ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng thẻ tín dụng so với các loại thẻ khác Đồng thời trong chương này luận văn cũng sơ lược về ba lý thuyết giải thích quyết định chấp nhận thẻ của cá nhân bằng lý thuyết hành động hợp lý, lý thuyết hành vi dự định và lý thuyết chấp nhận công nghệ Bên cạnh đó luận văn cũng tiến hành trình bày các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng được đề cập ở các nghiên cứu trước đây và tổng quan các nghiên cứu trước đây cũng như đề xuất mô hình nghiên cứu mà luận văn áp dụng để giải thích các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của các khách hàng của các Chi nhánh BIDV tại địa bàn thành phố Hồ Chí Minh
CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
Tổng quan Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.1.1 Giới thiệu Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Tên công ty niêm yết: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Trụ sở chính: 35 Hàng Vôi, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Vốn điều lệ (tính đến cuối năm 2018): 34.187.153.340,000 VNĐ
Lĩnh vực hoạt động kinh doanh: Ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán và đầu tư tài chính
Số lượng cán bộ nhân viên: 25.000
Số lượng Chi nhánh: 191 trong đó khu vực thành phố Hồ Chí Minh hiện có 36 chi nhánh
Số lượng điểm mạng lưới: 855
Số lượng ATM và máy POS: 57.825
Số các quốc gia hiện diện thương mại: 06 quốc gia
BIDV hiện có 191 chi nhánh, trong đó 36 chi nhánh nằm tại thành phố Hồ Chí Minh, khu vực phát triển trọng điểm chỉ sau Hà Nội Luận văn này đánh giá kết quả kinh doanh của BIDV qua các tiêu chí như thu nhập lãi thuần, lãi/lỗ từ hoạt động dịch vụ, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, cho vay và cho thuê tài chính khách hàng, cùng tiền gửi của khách hàng, được thể hiện trong bảng 3.1 Đặc biệt, luận văn sẽ trình bày tình hình cho vay của BIDV từ năm 2015 đến 2018.
Diễn biến cho vay của BIDV được thể hiện rõ trong bảng 3.1, cho thấy xu hướng tăng liên tục qua các năm Cụ thể, mức cho vay đã tăng từ 713.633 tỷ VNĐ vào năm 2016 lên 976.334 tỷ VNĐ vào năm 2018, phản ánh tốc độ tăng trưởng tín dụng tích cực của ngân hàng này.
Trong 04 năm qua, BIDV đã tăng trưởng cho vay lên đến 65,22%, cho thấy ngân hàng này nỗ lực mở rộng hoạt động cho vay để đạt được thu nhập từ lãi và lợi nhuận sau thuế cao hơn, tương tự như các ngân hàng thương mại khác.
Bảng 3.1 Các tiêu chí phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV qua các năm (2015 – 2018) ĐVT: tỷ VNĐ
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 2.513 2.966 3.551 Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 9.200 14.847 18.894 Cho vay và cho thuê tài chính khách hàng 713.633 855.536 976.334
Tiền gửi của khách hàng 726.022 859.985 989.671
Từ năm 2015 đến 2018, tình hình huy động tiền gửi của BIDV có xu hướng tăng liên tục, từ 564.583 tỷ VNĐ năm 2015 lên 989.671 tỷ VNĐ năm 2018, tương ứng với mức tăng 75,29% Điều này cho thấy BIDV nỗ lực mở rộng huy động tiền gửi để bổ sung vốn cho hoạt động kinh doanh và đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn Hơn nữa, tốc độ tăng huy động tiền gửi cao hơn so với tăng trưởng tín dụng chứng tỏ rằng BIDV đã tính toán hợp lý trong việc đảm bảo an toàn vốn khi huy động tiền gửi từ khách hàng.
Từ năm 2015 đến năm 2018, thu nhập lãi thuần của BIDV đã tăng liên tục, từ 19.315 tỷ VNĐ lên 34.956 tỷ VNĐ, tương ứng với tỷ lệ tăng trưởng 80,98% Sự gia tăng này cho thấy BIDV đã thành công trong việc cải thiện thu nhập lãi thuần thông qua việc phối hợp hiệu quả giữa chính sách huy động và cho vay, mặc dù lãi suất chung tại Việt Nam có xu hướng giảm trong giai đoạn này.
Tiếp theo luận văn trình bày tình thu từ dịch vụ của BIDV từ năm 2015 đến năm
Từ năm 2015 đến 2018, thu từ dịch vụ của BIDV đã tăng liên tục, từ 2.337 tỷ VNĐ lên 3.551 tỷ VNĐ, với tỷ lệ tăng trưởng đạt 51,95% Điều này cho thấy BIDV đang đẩy mạnh các hoạt động kinh doanh phi truyền thống, đặc biệt là thu phí dịch vụ, bao gồm cả hoạt động thẻ Mặc dù mức tăng này chưa thật sự đáng kể so với thu nhập lãi thuần, nhưng các nhà quản lý của BIDV cần lưu ý rằng nhiều ngân hàng thương mại khác xem nguồn thu phí dịch vụ như một biện pháp bảo vệ trước những biến động lãi suất.
Luận văn phân tích tình hình trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của BIDV từ năm 2015 đến 2018, cho thấy sự gia tăng liên tục từ 5.676 tỷ VNĐ lên 18.894 tỷ VNĐ, tương ứng với mức tăng 232.88% Mặc dù thu nhập lãi thuần tăng, nhưng mức trích lập cũng cao, chỉ ra rằng chất lượng tài sản của BIDV đang suy giảm Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường thu phí dịch vụ để hạn chế cho vay không cần thiết nhằm tăng thu nhập từ lãi Hơn nữa, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng BIDV là rất cần thiết Thị trường thẻ Việt Nam năm 2018 ghi nhận 86 triệu thẻ, trong khi BIDV có hơn 7 triệu thẻ, đóng góp 1.663 tỷ đồng vào thu nhập thuần từ thẻ.
Trong ba năm qua, cấu thành thu nhập chủ yếu đến từ thẻ ghi nợ nội địa, chiếm trung bình 79% Thẻ tín dụng quốc tế đứng thứ hai với tỷ lệ 11%, trong khi phần còn lại đến từ thẻ ghi nợ quốc tế, dịch vụ POS và ATM.
Hình 3.1 Biểu diễn cơ cấu nhập từ hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV năm 2018
Nguồn: Báo cáo hoạt động kinh doanh thẻ BIDV 2018
Với 11% đóng góp này, hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng tại hệ thống BIDV có các kết quả đạt được như sau:
Thứ nhất, về số lượng thẻ lũy kế tính đến thời điểm cuối năm 2018 đã đạt khoảng
130 nghìn thẻ, đem đến nguồn dư nợ tín dụng cuối kỳ là 1,288 tỷ đồng trong số 308,337 tỷ dư nợ bán lẻ (chiểm khoảng 0,4% tổng dư nợ bán lẻ)
Xét về biên độ lợi nhuận, thẻ tín dụng là sản phẩm mang đến biên độ lợi nhuận cao
Cơ cấu thu nhập hoạt động kinh doanh thẻ
GNNĐ GNQT TDQT POS ATM hơn rất nhiều so với hoạt động tín dụng truyền thống
NIM tín dụng bình quân thẻ tín dụng năm 2018 đạt ở mức 5,08% trong khi đó NIM tín dụng bán lẻ bình quân toàn hệ thống BIDV đang ở mức 3,14%
Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp cao trong kết quả kinh doanh thẻ, thể hiện hoạt động sôi nổi và đứng thứ hai trong hệ thống, chỉ sau Hà Nội.
Năm 2018, số lượng thẻ tín dụng lũy kế khu vực hồ chí minh đạt 23 nghìn thẻ, chiếm 17,6% trong số 130 nghìn thẻ của hệ thống,
Thu lãi ròng thẻ tín dụng năm 2018 đạt 12.5 tỷ đồng và dư nợ thẻ cuối kỳ đạt 277.19 tỷ đồng.
Tổng quan hoạt động thẻ tín dụng tại Việt Nam
Trong phần này, luận văn sẽ trình bày chi tiết về sự biến động của tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt tại Việt Nam, số lượng thẻ được phát hành và giá trị giao dịch qua các phương thức thanh toán, được thể hiện qua bảng 3.1 và hình 3.1, 3.2.
Từ số liệu trong bảng 3.1, có thể nhận thấy tình hình thanh toán bằng tiền mặt ở Việt Nam đã giảm nhẹ từ năm 2008 đến 2018, với tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt giảm từ 14,10% xuống 11,31% Sự sụt giảm này cho thấy xu hướng ngày càng nhiều người dân và tổ chức kinh tế tại Việt Nam chuyển sang sử dụng phương thức thanh toán qua thẻ, bao gồm thẻ thông thường và thẻ tín dụng.
Bảng 3.2 Diễn biến tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt của Việt Nam (2016 – 2018) Đơn vị tính: %
Năm Thanh toán dùng tiền mặt
Từ năm 2008 đến 2018, số lượng thẻ được phát hành bởi các ngân hàng ở Việt Nam đã tăng mạnh, từ 11 triệu thẻ lên hơn 141 triệu thẻ Sự gia tăng này cho thấy thị trường thẻ tại Việt Nam đang thu hút sự quan tâm ngày càng cao từ người dân Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong số thẻ phát hành, vẫn tồn tại một lượng lớn "tài khoản ma", tức là các thẻ không được sử dụng Luận văn sẽ tiếp tục phân tích giá trị giao dịch qua các phương thức thanh toán nhằm làm rõ sự thay đổi của thị trường thẻ Việt Nam, như thể hiện trong hình 3.2.
Hình 3.2 Diễn biến số lượng thẻ phát hành bởi các Ngân hàng ở Việt Nam
Nguồn: Ngân hàng Nhà Nước
Dựa vào hình 3.3, có thể nhận thấy rằng giá trị giao dịch qua thẻ ngân hàng và máy POS/EFTPOS/EDC đã liên tục tăng trưởng từ năm 2013 đến nay.
Từ năm 2013 đến 2018, giá trị giao dịch qua thẻ ngân hàng tại Việt Nam đã tăng mạnh, từ 32.217 tỷ VNĐ lên 191.147 tỷ VNĐ, cho thấy sự phát triển nhanh chóng của hình thức thanh toán này.
Giá trị giao dịch qua thẻ ngân hàng đã tăng mạnh trong những năm gần đây, từ 35.977 tỷ VNĐ năm 2013 lên 157.183 tỷ VNĐ, tương ứng với mức tăng 387% Sự gia tăng này cho thấy người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc sử dụng thẻ ngân hàng, phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại và sự phát triển của hệ thống thanh toán điện tử.
Hình 3.3 Diễn biến giá trị giao dịch của Việt Nam qua các phương tiện thanh toán
Nguồn: Ngân hàng Nhà Nước
Bảng 3.3 Giá trị giao dịch của Việt Nam qua phương tiện thanh toán Đơn vị: tỷ VNĐ
Thẻ ngân hàng POS/EFTPOS/EDC
Nguồn:Ngân hàng Nhà Nước
Thẻ ngân hàng POS/EFTPOS/EDC
Tình hình kinh doanh thẻ tín dụng các Chi nhánh Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - khu vực thành phố Hồ Chí Minh
và Phát triển Việt Nam - khu vực thành phố Hồ Chí Minh
Trong giai đoạn 2016-2018, hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV đã có sự cải thiện rõ rệt, với các chỉ tiêu thống kê như thu dịch vụ ròng, thu nhập thuần thẻ, huy động vốn cuối kỳ và huy động vốn bình quân đều ghi nhận mức tăng trưởng Kết quả kinh doanh cụ thể được trình bày tại Bảng 3.4.
Bảng 3.4 Kết quả kinh doanh thẻ của hệ thống BIDV giai đoạn 2016 -
Thu dịch vụ ròng (tỷ đồng) 299 348 398
Thu nhập thuần thẻ (tỷ đồng) 910 1,292 1,663
Huy động vốn cuối kỳ 16,843 21,559 28,880
Huy động vốn bình quân 14,271 18,252 28,269
Thẻ GNNĐ hiện đang chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động kinh doanh thẻ, tạo ra sự không đồng đều trong cấu thành thu nhập từ hoạt động này Tại BIDV, thu nhập từ thẻ GNNĐ chiếm hơn 75% trong những năm gần đây, trong khi thẻ tín dụng chỉ đóng góp khoảng 11% – 13% tổng thu nhập từ kinh doanh thẻ.
Bảng 3.5 Cơ cấu thu nhập kinh doanh thẻ BIDV giai đoạn 2016 2018 Đơn vị: tỷ VNĐ
Với mức đóng góp vào thu nhập trung bình là 11%, hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng trên toàn hệ thống BIDV được ghi nhận cụ thể như sau:
Đến ngày 31/12/2018, BIDV đã phát hành 130 nghìn thẻ tín dụng, với tổng dư nợ thẻ đạt 1.288 tỷ đồng, chiếm 19% tổng dư nợ bán lẻ của ngân hàng trong năm 2018.
Trong những năm gần đây, NIM (Biên lợi nhuận lãi ròng) của thẻ tín dụng luôn duy trì ở mức cao, đạt trên 5%, vượt trội so với mức NIM tín dụng bình quân bán lẻ của toàn hệ thống là 3.14%.
Bảng 3.6 Kết quả kinh doanh thẻ tín dụng trên toàn hệ thống BIDV qua các năm Đơn vị: tỷ VNĐ, %
Số lượng thẻ lũy kế (nghìn thẻ) 103 118 130
Dư nợ thẻ tín dụng cuối kỳ (tỷ đồng) 886 1,138 1.288
Doanh số giao dịch (tỷ đồng) 5.373 8.164 11,161
Thu ròng từ dịch vụ (tỷ đồng) 80 113 121
Thu nhập thuần (tỷ đồng) 132 230 188
Thu lãi ròng (tỷ đồng) 46.53 55,25 55,81
Tỷ trọng thu lãi ròng/ thu nhập thuần thẻ tín dụng 35% 24% 30%
Lãi suất thẻ tín dụng bình quân thực thu 10,65% 11,10% 10,22%
Chi phí vốn bình quân 4,60% 5,04% 5,14%
Khu vực thành phố Hồ Chí Minh đã ghi nhận những đóng góp đáng kể từ hoạt động kinh doanh thẻ của 36 chi nhánh, mặc dù số lượng thẻ tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng thấp trong toàn hệ thống Năm 2018, khu vực này có 23 nghìn thẻ tín dụng, trong khi số lượng thẻ GNNĐ đạt 826 nghìn Chi tiết về hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng tại thành phố Hồ Chí Minh được thể hiện trong Bảng 3.7.
Bảng 3.7 Kết quả kinh doanh thẻ tín dụng của BIDV khu vực thành phố Hồ Chí Minh qua các năm Đơn vị: tỷ VNĐ, %
Thu nhập thuần thẻ (tỷ đồng) 189 295 370
Thu lãi ròng thẻ tín dụng (tỷ đồng) 10.92 11.06 15.2
Dư nợ thẻ tín dụng cuối kỳ (tỷ đồng) 173.53 236.20 277.19
Từ năm 2016 đến 2018, các Chi nhánh BIDV tại Thành phố Hồ Chí Minh đã ghi nhận sự gia tăng liên tục trong hoạt động cho vay, với dư nợ tăng từ 55.926 tỷ VNĐ vào năm 2016 lên 94.820 tỷ VNĐ vào cuối năm 2018, tương ứng với mức tăng 38.894 tỷ VNĐ Tỷ lệ dư nợ cho vay của các Chi nhánh này so với tổng dư nợ vay của toàn hệ thống BIDV cũng tăng từ 38,76% năm 2016 lên 40,37% năm 2018, cho thấy vai trò quan trọng của các Chi nhánh BIDV tại khu vực này trong hoạt động cho vay của toàn hệ thống.
Bảng 3.8 Tình hình cho vay và huy động của các Chi nhánh BIDV khu vực Thành phố Hồ Chí Minh so với hệ thống BIDV Đơn vị: tỷ VNĐ, %
Tiền vay Tỷ trọng Tiền gửi Tỷ trọng
Nguồn: Xuất từ hệ thống quản lý dữ liệu BIDV
Giữa năm 2016 và 2018, tiền gửi của các Chi nhánh BIDV tại thành phố Hồ Chí Minh đã tăng liên tục, từ 102.791 tỷ VNĐ năm 2016 lên 149.605 tỷ VNĐ vào cuối năm 2018, với mức tăng 46.813 tỷ VNĐ Tỷ trọng tiền gửi của các Chi nhánh này so với tổng tiền gửi của toàn hệ thống BIDV cũng tăng từ 41,05% năm 2016 lên 43,60% năm 2018, cho thấy vai trò quan trọng của các chi nhánh BIDV tại thành phố Hồ Chí Minh trong hoạt động huy động vốn của toàn hệ thống.
Luận văn này đánh giá tình hình thu nhập từ dịch vụ của các Chi nhánh BIDV tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2016 – 2018 Dữ liệu từ bảng 3.5 cho thấy mức thu từ dịch vụ của các Chi nhánh BIDV trong khu vực này có xu hướng gia tăng liên tục, với mức thu đạt 407.051 triệu VNĐ vào năm 2016 và tăng lên 602.925 triệu VNĐ vào năm 2018.
Từ năm 2016 đến 2018, tỷ trọng thu từ dịch vụ của các Chi nhánh BIDV tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tăng từ 39,25% lên 43,52% tổng thu từ dịch vụ của toàn hệ thống Điều này cho thấy các Chi nhánh BIDV không chỉ đóng góp đáng kể vào hoạt động cho vay và huy động, mà còn giữ vai trò quan trọng trong nguồn thu từ dịch vụ.
Bảng 3.9 Thu từ dịch vụ của các Chi nhánh BIDV khu vực Thành phố
Hồ Chí Minh Đơn vị tính: tỷ VNĐ
Thu từ dịch vụ Tỷ trọng
Luận văn phân tích tình hình dư nợ và phát hành thẻ tín dụng mới tại các Chi nhánh BIDV khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2016-2018, dựa trên dữ liệu từ hệ thống quản lý dữ liệu BIDV Theo bảng 3.6, số lượng thẻ tín dụng mở mới tại khu vực này có xu hướng tăng, từ 26% năm 2016 lên 32,73% năm 2018 so với tổng số thẻ tín dụng mở mới toàn hệ thống Đồng thời, dư nợ thẻ tín dụng của các chi nhánh cũng tăng liên tục trong cùng thời gian, cho thấy hoạt động thẻ tín dụng của BIDV tại Thành phố Hồ Chí Minh chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng dư nợ thẻ tín dụng của toàn hệ thống BIDV.
Bảng 3.10 Tình hình dư nợ thẻ của các Chi nhánh BIDV khu vực Thành phố Hồ Chí Minh Đơn vị tính: %
Số lượng thẻ mở mới Dư nợ thẻ
Nguồn: Xuất từ hệ thống quản lý dữ liệu BIDV
Tóm tắt chương 3
Chương 03 trình bày sơ lược về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam và khái quát tình hình hoạt động của BIDV trong những năm gần đây (2015 – 2018) thông qua các chỉ tiêu như thu nhập lãi thuần, lãi/lỗ thuần từ hoạt động dich vụ, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, cho vay và cho thuê tài chính khách hàng và tiền gửi khách hàng Tiếp đó, luận văn thể hiện tình hình hoạt động thẻ của ngành Ngân hàng Việt Nam trong những năm vừa qua qua các chỉ tiêu như tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt, số lượng thẻ được phát hành, giá trị giao dịch qua các phương tiện Cuối cùng, luận văn trình bày tình hình hoạt động của các Chi nhánh của BIDV tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh để có thể thấy được tầm quan trọng của khu vực Thành phố Hồ Chí Minh đối với hoạt động kinh doanh của BIDV.