Câu hỏi nghiên cứu
Để giải quyết được hai mục tiêu chính đặt ra, đề tài tập trung làm rõ ba câu hỏi nghiên cứu sau:
- Mối quan hệ giữa các chỉ số trên thị trường với lợi tức VNindex là thế nào?
- Giao dịch trên SGDCK TpHCM có tồn tại thông tin bất cân xứng?
- Nguyên nhân chính nào gây ra sự biến động của lợi tức VNindex?
1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sự biến động của các chỉ số VNindex, HNindex, VN30 và KLGD trên SGDCK TpHCM
- Theo thời gian, đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu trong giai đoạn năm 2009 đến năm 2018 Ở đây, dữ liệu được thu thập theo tuần
- Về không gian, đề tài đi sâu phân tích sự biến động của chuỗi VNIndex, ứng với KLGD trên SGDCK TpHCM
Đề tài nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để mô hình hóa sự biến động của chuỗi lợi tức, đồng thời bổ sung các chỉ số biến động khác như khối lượng giao dịch, chỉ số HNIndex và VN30.
Mô hình định lượng được áp dụng trong nghiên cứu này là GARCH(1,1) và EGARCH(1,1) Toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu, ước lượng và lựa chọn mô hình được thực hiện bằng dofile của phần mềm Stata phiên bản 14.2.
Nội dung của đề tài được trình bày qua 5 chương với bố cục như sau:
Chương 1 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề nghiên cứu, bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu được áp dụng.
Chương 2 sẽ hệ thống hóa các lý thuyết và tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa lợi tức và các chỉ số Ngoài ra, chương này cũng sẽ xem xét các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến sự biến động của chuỗi lợi tức.
- Chương 3 sẽ trình bày cách xây dựng và lựa chọn mô hình ước lượng sự biến động của chuỗi lợi tức
Chương 4 sẽ tập trung vào việc trình bày các kết quả liên quan đến mô hình, bao gồm quá trình lựa chọn, kiểm định mô hình và phân tích các kết quả thu được từ mô hình đã được lựa chọn.
Chương 5 sẽ tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính của đề tài và đề xuất một số nghiên cứu mới để khắc phục những hạn chế còn tồn tại.
Quy trình thực hiện của đề tài được thể hiện ở hình 1.1
Hình 1.1: Quy trình thực hiện
CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa giá cả và khối lượng đã bắt đầu từ những năm 1950, với công trình của Ostern chỉ ra mối quan hệ lý thuyết giữa hai yếu tố này.
Nghiên cứu ban đầu vào năm 1959 cho thấy có mối tương quan tích cực giữa giá trị tuyệt đối của thay đổi giá hàng ngày và khối lượng giao dịch hàng ngày, áp dụng cho cả chỉ số thị trường và cổ phiếu riêng lẻ.
Granger và Morgentern đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm về chỉ số tổng hợp của Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) trong giai đoạn từ năm 1939.
1961, nhóm thực hiện cho rằng không có mối quan hệ giữa trị tuyệt đối về thay đổi giá hàng ngày với khối lượng giao dịch
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra mối quan hệ giữa độ trễ của lợi nhuận chứng khoán và khối lượng giao dịch.
Miller và Mayshar đã nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi nhuận và khối lượng giao dịch, cho rằng tính minh bạch thông tin ảnh hưởng đến cách các nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu Khi mua cổ phiếu, nhà giao dịch thường lạc quan về giá trị của nó Tuy nhiên, khi nguồn cung cổ phiếu bị hạn chế do bán khống hoặc giao dịch ký quỹ, tâm lý bi quan của nhà đầu tư có thể không phản ánh đúng giá cổ phiếu, dẫn đến sự sai lệch Dù nguồn cung cổ phiếu không thay đổi, khối lượng và giá vẫn có xu hướng tăng do tâm lý nhà đầu tư bị thu hút Do đó, giả thuyết về tính minh bạch thông tin cho thấy rằng trong một thị trường có nhiều nhà giao dịch, khối lượng và giá cổ phiếu sẽ gia tăng.
Nghiên cứu của Chandrapala Pathirawasam (2011) tại Sở giao dịch chứng khoán Colombo từ năm 2000 đến 2008 đã chỉ ra mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và lợi nhuận chứng khoán Nghiên cứu này đã cung cấp những phát hiện quan trọng về hiệu ứng của khối lượng giao dịch, điều này đã được chứng minh rõ ràng ở các thị trường phát triển nhưng còn hạn chế ở các thị trường đang phát triển Đặc biệt, nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa sự thay đổi khối lượng giao dịch và lợi nhuận cổ phiếu trong hai giai đoạn khác nhau.
Nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan hệ giữa thay đổi khối lượng giao dịch hiện tại và lợi nhuận chứng khoán là tích cực, trong khi mối quan hệ giữa thay đổi khối lượng giao dịch trong quá khứ và lợi nhuận hiện tại lại là âm Điều này cho thấy các cổ phiếu có khối lượng giao dịch thay đổi thấp thường mang lại lợi nhuận cao hơn so với các cổ phiếu có khối lượng giao dịch thay đổi cao trong giai đoạn tiếp theo.
Nghiên cứu của Marwan Darwish (2012) đã phân tích mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Palestine bằng mô hình GARCH (1,1) với dữ liệu từ 10/2000 đến 08/2010 Kết quả cho thấy có mối quan hệ cùng chiều giữa khối lượng giao dịch và lợi nhuận, được duy trì sau khi tính đến sự không đồng nhất Kiểm tra quan hệ nhân quả Granger cho thấy mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa lợi nhuận và khối lượng giao dịch, đồng thời cung cấp bằng chứng cho thấy thông tin về khối lượng ảnh hưởng đến lợi nhuận trong tương lai Lý thuyết giải thích rằng khối lượng giao dịch chứa thông tin dẫn đến thay đổi giá, khuyến khích các giao dịch tăng lên Phát hiện này phù hợp với mô hình giao dịch có độ nhiễu của De Long et al (1990) và khẳng định rằng khối lượng giao dịch có thể cải thiện dự đoán lợi nhuận tương lai dựa trên lợi nhuận hiện tại và quá khứ Bài báo kết luận rằng thông tin lịch sử về khối lượng giao dịch là hữu ích cho việc dự đoán giá cổ phiếu.
Nghiên cứu của Anirut Pisedtasalasai và Abeyratna Gunasekarage (2008) chỉ ra mối quan hệ giữa lợi nhuận chứng khoán, biến động lợi nhuận và khối lượng giao dịch tại thị trường Đông Nam Á, bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan Bài báo cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về sự bất cân xứng trong mối quan hệ giữa lợi nhuận cổ phiếu và khối lượng giao dịch, cho thấy lợi nhuận trong quá khứ và hiện tại đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán xu hướng tương lai và khối lượng giao dịch, trong khi khối lượng giao dịch lại có tác động hạn chế đến lợi nhuận tương lai Một số thị trường cho thấy khối lượng giao dịch chứa thông tin hữu ích để dự đoán biến động lợi nhuận trong tương lai Sử dụng mô hình VAR và EGARCH, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ nhân quả có ý nghĩa thống kê giữa lợi nhuận chứng khoán và khối lượng giao dịch tại Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan, trong khi chỉ có một tác động đáng kể từ khối lượng giao dịch đến lợi nhuận tại Singapore Đối với Philippines, không phát hiện mối quan hệ nhân quả nào giữa lợi nhuận cổ phiếu và khối lượng giao dịch, có thể do quy mô nhỏ của thị trường này Tuy nhiên, thị trường nhỏ này, cùng với Singapore, đã cung cấp bằng chứng cho thấy khối lượng giao dịch có thể dự đoán biến động lợi nhuận trong tương lai.
CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa giá cả và khối lượng đã bắt đầu từ những năm 1950, với công trình của Ostern chỉ ra mối liên hệ lý thuyết giữa hai yếu tố này.
Nghiên cứu từ năm 1959 cho thấy có mối tương quan tích cực giữa sự thay đổi giá hàng ngày và khối lượng giao dịch hàng ngày, áp dụng cho cả chỉ số thị trường và cổ phiếu riêng lẻ.
Granger và Morgentern đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến chỉ số tổng hợp của Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) trong giai đoạn từ năm 1939.
1961, nhóm thực hiện cho rằng không có mối quan hệ giữa trị tuyệt đối về thay đổi giá hàng ngày với khối lượng giao dịch
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra mối quan hệ giữa độ trễ lợi nhuận chứng khoán và khối lượng giao dịch.
Miller và Mayshar đã nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi nhuận và khối lượng giao dịch, cho rằng tính minh bạch thông tin ảnh hưởng đến cách các nhà đầu tư đánh giá giá trị cổ phiếu Khi mua cổ phiếu, các nhà giao dịch thường lạc quan về giá trị của nó Tuy nhiên, khi nguồn cung cổ phiếu bị hạn chế do bán khống hoặc giao dịch ký quỹ, tâm lý bi quan của nhà đầu tư có thể không phản ánh đúng giá cổ phiếu, dẫn đến sự sai lệch giá Mặc dù nguồn cung cổ phiếu không thay đổi, khối lượng và giá vẫn có xu hướng tăng do tâm lý tích cực của nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều nhà giao dịch.
Nghiên cứu của Chandrapala Pathirawasam (2011) tại Sở giao dịch chứng khoán Colombo từ 2000-2008 đã chỉ ra mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và lợi nhuận chứng khoán Nghiên cứu này bổ sung những phát hiện quan trọng về hiệu ứng của khối lượng giao dịch, điều đã được chứng minh rõ ràng ở các thị trường phát triển nhưng còn hạn chế ở các thị trường đang phát triển Bài nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ giữa sự thay đổi khối lượng giao dịch và lợi nhuận cổ phiếu trong hai giai đoạn khác nhau.
Nghiên cứu chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa thay đổi khối lượng giao dịch hiện tại và lợi nhuận chứng khoán Ngược lại, sự thay đổi khối lượng giao dịch trong quá khứ lại có mối quan hệ âm với lợi nhuận cổ phiếu hiện tại Điều này cho thấy các cổ phiếu có khối lượng giao dịch thay đổi thấp thường mang lại lợi nhuận cao hơn so với những cổ phiếu có khối lượng giao dịch thay đổi cao trong giai đoạn tiếp theo.
Nghiên cứu của Marwan Darwish (2012) phân tích mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Palestine bằng mô hình GARCH (1,1) với dữ liệu tuần từ 10/2000 đến 08/2010 Kết quả cho thấy mối quan hệ này vẫn tồn tại sau khi điều chỉnh cho sự không đồng nhất, và có mối quan hệ nhân quả Granger hai chiều giữa lợi nhuận và khối lượng giao dịch Nghiên cứu đã chứng minh rằng khối lượng giao dịch có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận trong tương lai, với lý thuyết cho rằng khối lượng chứa đựng thông tin dẫn đến thay đổi giá và khuyến khích giao dịch Phát hiện này phù hợp với mô hình giao dịch có độ nhiễu của De Long et al (1990) và khẳng định rằng khối lượng giao dịch không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận hiện tại mà còn tăng cường khả năng dự đoán lợi nhuận trong tương lai Bài báo kết luận rằng thông tin từ quá khứ về khối lượng giao dịch rất hữu ích để dự đoán giá cổ phiếu.
Nghiên cứu của Anirut Pisedtasalasai và Abeyratna Gunasekarage (2008) chỉ ra mối quan hệ giữa lợi nhuận chứng khoán, biến động lợi nhuận và khối lượng giao dịch tại các thị trường Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan Bài báo cung cấp bằng chứng cho sự bất cân xứng trong mối quan hệ giữa lợi nhuận cổ phiếu và khối lượng giao dịch, cho thấy lợi nhuận trong quá khứ và hiện tại là yếu tố quan trọng trong việc dự đoán xu hướng tương lai, trong khi khối lượng giao dịch chỉ ảnh hưởng hạn chế đến lợi nhuận tương lai Một số thị trường cho thấy khối lượng giao dịch chứa thông tin hữu ích để dự đoán biến động lợi nhuận Sử dụng mô hình VAR và EGARCH, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ nhân quả có ý nghĩa thống kê giữa lợi nhuận chứng khoán và khối lượng giao dịch tại Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan, trong khi chỉ có Singapore cho thấy tác động ngược lại Đặc biệt, nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ nào giữa lợi nhuận cổ phiếu và khối lượng giao dịch tại Philippines, có thể do quy mô nhỏ của thị trường này Mặc dù vậy, thị trường nhỏ này cùng với Singapore vẫn cung cấp bằng chứng cho thông tin khối lượng giao dịch hữu ích trong việc dự đoán biến động lợi nhuận trong tương lai.
Bài nghiên cứu của Gong-meng Chen (2001) đã phân tích mối quan hệ giữa biến động lợi nhuận, khối lượng giao dịch và biến động của các chỉ số chứng khoán tại 9 quốc gia, bao gồm New York, Tokyo, London, Paris, Toronto, Milan, Zurich, Amsterdam và Hong Kong, trong giai đoạn từ năm 1973 đến năm 2000 Nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình EGARCH là công cụ phù hợp để nghiên cứu lợi nhuận trong dữ liệu chỉ số chứng khoán Bên cạnh đó, tác giả đã sử dụng các thử nghiệm quan hệ nhân quả Granger để xác định xem liệu lợi nhuận có giải thích khối lượng hay khối lượng có giải thích lợi nhuận.
Báo cáo chỉ ra mối tương quan tích cực giữa khối lượng giao dịch và giá trị tuyệt đối của sự thay đổi giá cổ phiếu Các thử nghiệm quan hệ nhân quả Granger cho thấy, ở một số quốc gia, lợi nhuận ảnh hưởng đến khối lượng giao dịch và ngược lại, khối lượng giao dịch cũng tác động đến lợi nhuận Ngoài ra, khối lượng giao dịch còn cung cấp thông tin về biến động lợi nhuận Tuy nhiên, nghiên cứu này phát hiện sự tồn tại dai dẳng của biến động, trái ngược với kết quả của Lamoureux và Lastpes (1990).
Theo Rajni Mala (2007), sự biến động lợi nhuận trong thị trường tài chính có thể cản trở việc thu hút đầu tư vào các nền kinh tế nhỏ đang phát triển Nghiên cứu sử dụng mô hình ARCH để phân tích biến động thị trường chứng khoán tại Fiji trong giai đoạn 2001-2005 Kết quả cho thấy 7/16 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Fiji không ổn định Hơn nữa, biến động lợi nhuận chứng khoán được hồi quy với lãi suất, cho thấy lãi suất có ảnh hưởng đáng kể đến biến động thị trường chứng khoán.
Rajni Mala nhấn mạnh rằng việc hiểu rủi ro thị trường chứng khoán và hành vi lợi nhuận là rất quan trọng, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển, nơi mà cơ hội đầu tư và sự đa dạng hóa còn hạn chế Biến động trong thị trường chứng khoán khiến nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn, dẫn đến chi phí vốn gia tăng, cản trở đầu tư và làm chậm phát triển kinh tế Hơn nữa, khi lợi nhuận cổ phiếu giảm so với lãi suất, mô hình ARCH cùng với biến động lãi suất cho thấy vai trò quan trọng của lãi suất trong sự biến động của lợi nhuận cổ phiếu Trong thập kỷ qua, lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi, bao gồm cả Fiji, đã tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến sự biến động của lợi nhuận cổ phiếu.
Nghiên cứu hiện tại cho thấy nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận cổ phiếu, bao gồm giá hàng hóa, cung tiền, hoạt động thực tế, rủi ro chính trị, và các chỉ số thị trường chứng khoán Mặc dù không phải tất cả các yếu tố đều giải thích được biến động này, nhưng mức độ rủi ro chính trị, giá cả hàng hóa, cung ứng tiền, và tỷ giá hối đoái có thể được phân tích để tìm hiểu mối liên hệ thực nghiệm với lợi nhuận cổ phiếu Để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố này đối với biến động cổ phiếu ở Fiji, cần có thêm nghiên cứu Tuy nhiên, phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư tại Fiji, vì lợi nhuận cổ phiếu có thể không phản ánh giá trị nội tại thực sự của công ty, dẫn đến việc các nhà đầu tư có thể mất niềm tin vào thị trường chứng khoán.
Bảng 2.1 Thống kê các nghiên cứu thực nghiệm và lập luận kế thừa
Năm Tác giả Tên nghiên cứu Lập luận kế thừa
Không có mối quan hệ giữa giá trị tuyệt đối của thay đổi giá hàng ngày và khối lượng hàng ngày
Measuring stock market volatility in an emerging economy
Sử dụng mô hình tổng quát ARCH để tìm ra sự hiện diện của sự biến động thị trường chứng khoán
The dynamic relation between stock returns, trading volume and volatility
Tìm thấy mối quan hệ và độ trễ giữa lợi nhuận chứng khoán và khối lượng giao dịch
2012 Darwish, M J Testing the contemporaneous and causal relationship between trading volume and return in the Palestine exchange
Mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro hệ thống, được thể hiện qua chỉ số beta, cho thấy sự tương quan tích cực Đồng thời, mối liên hệ giữa lợi nhuận và khối lượng giao dịch cũng cho thấy một mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa.
2011 Pathirawasam, C The relationship between trading volume and stock returns