1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tài liệu luận văn Một Số Giải Pháp Hoàn Thiện Hoạt Động Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Mỹ

148 40 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một Số Giải Pháp Hoàn Thiện Hoạt Động Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Mỹ Phẩm Tại Công Ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA
Tác giả Nguyễn Thị Trực Đào
Người hướng dẫn GS.TS. Đoàn Thị Hồng Võn
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế TP.HCM
Chuyên ngành Kinh Doanh Quốc Tế
Thể loại luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố TP.Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 148
Dung lượng 2,41 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu (13)
  • 2. Mục tiêu nghiên cứu (14)
  • 3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu (15)
    • 3.1. Đối tượng nghiên cứu (0)
    • 3.2. Đối tượng khảo sát (0)
    • 3.3. Phạm vi nghiên cứu (15)
  • 4. Phương pháp nghiên cứu (16)
  • 5. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu (16)
  • 6. Kết cấu luận văn (17)
  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VÀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG (18)
    • 1.1. Cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng (18)
      • 1.1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (18)
      • 1.1.2. Mục tiêu chuỗi cung ứng (20)
      • 1.1.3. Mô hình chuỗi cung ứng hiệu quả (Mô hình SCOR) (20)
      • 1.1.4. Phân loại chuỗi cung ứng (30)
      • 1.1.5. Lợi ích của chuỗi cung ứng trong giai đoạn hiện nay (36)
    • 1.2. Xu hướng và cơ hội phát triển ngành mỹ phẩm ở Việt Nam (37)
      • 1.2.1. Xu hướng phát triển mỹ phẩm hiện nay ở Việt Nam (37)
      • 1.2.2. Cơ hội đối với doanh nghiệp mỹ phẩm Hàn Quốc tại Việt Nam (38)
    • 1.3. Bài học kinh nghiệm về hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của các công (39)
  • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG MỸ PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG VINA (41)
    • 2.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA (41)
      • 2.1.1. Thông tin khái quát (41)
      • 2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty (42)
      • 2.1.3. Tầm nhìn, sứ mệnh và triết lý kinh doanh chính đạo (43)
      • 2.1.4. Các lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của Công ty (44)
      • 2.1.5. Cơ cấu tổ chức của Công ty (45)
      • 2.1.6. Cơ sở vật chất kỹ thuật (48)
      • 2.1.7. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty giai đoạn 2016 – 2018 (48)
    • 2.2. Phân tích thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA (52)
      • 2.2.1. Sơ đồ tổng quan hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền tại Công (52)
      • 2.2.2. Thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty (53)
    • 2.3. Đánh giá chung về thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA (76)
      • 2.3.1. Kết quả đạt được (76)
      • 2.3.2. Tồn tại hạn chế (78)
  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG MỸ PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG (84)
    • 3.1. Cơ sở và mục tiêu hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA (84)
      • 3.1.2. Mục tiêu phát triển của Công ty LG VINA (85)
    • 3.2. Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA (86)
      • 3.2.1. Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đầu vào (86)
      • 3.2.2. Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động sản xuất phấn nền Essance (90)
      • 3.2.3. Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đầu ra (97)
      • 3.2.4. Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo, đãi ngộ nguồn nhân lực và tối ưu hóa tổ chức trong nội bộ công ty (103)
  • PHỤ LỤC (115)

Nội dung

Mục tiêu nghiên cứu

Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA, tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu chính của đề tài.

- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp

Phân tích thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA giúp đánh giá kết quả đạt được, từ đó xác định những mặt tích cực, hạn chế và nguyên nhân của các khâu trong chuỗi cung ứng mỹ phẩm.

Để nâng cao giá trị toàn chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty LG VINA, cần đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng Tác giả sẽ tập trung vào việc cải tiến quản trị chuỗi cung ứng sản xuất theo mô hình chuỗi cung ứng tinh gọn, từ đó tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA hiện đang sản xuất ba dòng mỹ phẩm tại Việt Nam, bao gồm Essance, E’Zup và Lacvert, trong đó nhãn hiệu Essance được ưa chuộng nhất Sản phẩm phấn nền trang điểm của Essance, đặc biệt là ESSANCE VEIL FIT TWO WAY CAKE, là sản phẩm chủ lực và có doanh số cao nhất trong danh mục sản phẩm nội địa Luận văn này sẽ tập trung nghiên cứu các hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của phấn nền siêu mịn lâu trôi Essance, nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng từ góc độ dòng chảy hàng hóa.

Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 03 đến tháng 04 năm 2019, khảo sát các chuyên gia và nhà phân phối trong chuỗi cung ứng mỹ phẩm LG VINA Dữ liệu thứ cấp, cùng với số liệu điều tra và phân tích tài chính, được thu thập từ năm 2016 đến năm 2018.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, thực hiện phỏng vấn và khảo sát chuyên sâu với các chuyên gia trong chuỗi cung ứng mỹ phẩm.

LG VINA đã phân nhóm để xây dựng thang đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm Sau đó, công ty tiến hành phân tích, tổng hợp và thống kê mô tả dữ liệu sơ cấp từ khảo sát nhằm tìm ra những điểm chung giữa các kết quả phỏng vấn Cuối cùng, LG VINA đã khảo sát ý kiến chuyên gia một lần nữa về các giải pháp mà tác giả đề xuất.

Bản khảo sát được tiến hành từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2019, với đối tượng tham gia gồm các trưởng phòng và nhân viên làm việc tại Công ty và nhà máy LG VINA, cùng với một số khách hàng trong kênh phân phối.

Tác giả đã thực hiện khảo sát trực tiếp với 72 chuyên gia tại Công ty và nhà máy LG VINA để đánh giá hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm Sau khi làm sạch dữ liệu, 83 bản khảo sát đạt yêu cầu được thu thập, bao gồm 45 bản từ văn phòng và 20 bản từ nhà máy Kết quả khảo sát được phân loại thành hai nhóm: điểm trung bình từ 2.5 trở lên được ghi vào mục Kết quả đạt được, trong khi điểm trung bình từ 2.5 trở xuống được đưa vào mục Tồn tại hạn chế Tiếp theo, tác giả tiến hành khảo sát lần 2 với 10 chuyên gia để thu thập ý kiến về các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại LG VINA.

Công cụ xử lý và phân tích dữ liệu là phần mềm bảng tính Microsoft Excel

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này phân tích các điểm mạnh và điểm yếu trong quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm, nhằm xác định những vấn đề cần khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của ngành mỹ phẩm Việc cải thiện quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.

Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA đang nghiên cứu cơ sở khoa học để cải thiện quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm Các giải pháp được đề xuất bao gồm tối ưu hóa quản trị chuỗi cung ứng đầu vào, quy trình sản xuất và đầu ra, cùng với việc nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực.

Giải pháp và kiến nghị từ đề tài sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA, góp phần thúc đẩy sự phát triển và tăng trưởng lợi nhuận cho công ty Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp để cải thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kết cấu luận văn

Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, danh mục Tài liệu tham khảo, Phụ lục, luận văn được chia thành 3 chương như sau:

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và hoạt động quản trị chuỗi cung ứng

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VÀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

Cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng

1.1.1 Khái niệm chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng

Hiện nay, chuỗi cung ứng được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cách tiếp cận dựa trên các thành phần cơ bản, mối quan hệ và dòng chảy trong chuỗi Trong luận văn, tác giả đã trích lược một số định nghĩa về chuỗi cung ứng để củng cố cơ sở lý luận cho nghiên cứu của mình.

Theo Ganeshan và cộng sự (1995), chuỗi cung ứng được định nghĩa là một mạng lưới các lựa chọn trong sản xuất và phân phối Mục tiêu của chuỗi cung ứng là thực hiện các chức năng như thu mua nguyên liệu, chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm, sau đó phân phối chúng đến tay khách hàng.

Theo Lambert và cộng sự (1998) cho rằng “Chuỗi cung ứng là sự liên kết giữa các doanh nghiệp nhằm đưa sản phẩm hay dịch vụ ra thị trường”

Theo Chopra và Meindl (2001) trong tác phẩm “Supply Chain Management: Strategy, Planning and Operation”, chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các công đoạn liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, không chỉ giới hạn ở nhà sản xuất và nhà cung cấp Nó còn bao gồm nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và cả khách hàng Do đó, chuỗi cung ứng có thể được hiểu đơn giản là sự kết nối giữa các nhà cung cấp, khách hàng, nhà sản xuất và các tổ chức cung cấp dịch vụ trong quá trình kinh doanh.

Chuỗi cung ứng là sự kết nối giữa các doanh nghiệp thông qua bốn hoạt động chính: hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu, cung ứng nguyên liệu đầu vào, sản xuất thành phẩm, và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

7 lưới liên kết chặt chẽ giữa các nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, vận tải, nhà bán lẻ và khách hàng

Trong một chuỗi cung ứng, ba dòng chảy chính bao gồm dòng chảy hàng hóa, dòng chảy thông tin và dòng chảy tài chính Để đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả, cả ba dòng chảy này cần phải diễn ra một cách liên tục và không bị gián đoạn.

1.1.1.2 Quản trị chuỗi cung ứng

Để đảm bảo hoạt động trong chuỗi cung ứng diễn ra một cách nhịp nhàng và hiệu quả, quản trị chuỗi cung ứng là yếu tố cần thiết ở mọi giai đoạn Nghiên cứu này tổng hợp một số quan điểm từ các nhà nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng, trong đó Jeffrey (2004) nhấn mạnh rằng "Quản trị chuỗi cung ứng đồng nghĩa với việc quản lý mọi hoạt động của chuỗi cung ứng".

Quản trị chuỗi cung ứng, theo Theo Hugos (2006), là quá trình phối hợp các hoạt động sản xuất, lưu kho, địa điểm và vận tải giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng Mục tiêu của quản trị này là mang đến cho thị trường sự kết hợp tối ưu giữa tiện ích và hiệu quả.

Quản lý chuỗi cung ứng là quá trình quản lý các mối quan hệ đa chiều giữa nhà cung cấp và khách hàng, nhằm mục tiêu cung cấp giá trị cao hơn cho khách hàng với chi phí thấp hơn trong toàn bộ chuỗi cung ứng (Theo Christopher, 2011).

Quản trị cung ứng là chuỗi hoạt động phức tạp nhằm quản lý toàn bộ hoạt động của chuỗi cung ứng, với sự chú trọng vào việc quản lý mối quan hệ giữa các bộ phận và thành tố trong chuỗi Mục tiêu của quản trị cung ứng là đảm bảo quá trình hoạt động của tổ chức diễn ra liên tục, nhịp nhàng và hiệu quả Điều này bao gồm các hoạt động hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm tra và kiểm soát nhằm đạt được mục tiêu đề ra một cách hiệu quả nhất.

Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình tích hợp và sử dụng hiệu quả tất cả các phương thức nhằm tối ưu hóa hoạt động từ nguồn cung đến tiêu thụ.

Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả bao gồm việc phối hợp giữa nhà cung ứng, người sản xuất, kho bãi và các cửa hàng để phân phối sản phẩm đúng địa điểm và kịp thời, đồng thời đảm bảo chất lượng và giảm thiểu chi phí Ngoài ra, cần chú trọng vào việc quản lý mối quan hệ giữa các thành phần trong chuỗi cung ứng thông qua ba dòng chảy chính: hàng hóa, thông tin và tài chính.

1.1.2 Mục tiêu chuỗi cung ứng Định nghĩa về quản trị chuỗi cung ứng mở ra một số điểm then chốt:

Quản trị chuỗi cung ứng cần xem xét tất cả các thành tố từ nhà cung ứng, cơ sở sản xuất, kho bãi, trung tâm phân phối đến nhà bán lẻ và cửa hàng, vì chúng ảnh hưởng đến chi phí và vai trò trong việc sản xuất sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng Ngoài ra, các nhà phân tích cũng cần chú ý đến nhà cung cấp của các nhà cung ứng và khách hàng của khách hàng, vì họ có tác động lớn đến kết quả và hiệu quả của chuỗi cung ứng.

Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là tối ưu hóa hiệu lực và hiệu quả trên toàn hệ thống, nhằm giảm thiểu tổng chi phí từ vận chuyển, phân phối đến tồn kho nguyên vật liệu, sản xuất và thành phẩm Điều này đồng nghĩa với việc mọi chuỗi cung ứng cần tối đa hóa giá trị tạo ra cho hệ thống Giá trị này được xác định bởi sự chênh lệch giữa giá trị sản phẩm cuối cùng mà khách hàng nhận được và nỗ lực mà chuỗi cung ứng bỏ ra để đáp ứng nhu cầu của họ Đối với hầu hết các chuỗi cung ứng thương mại, giá trị liên quan đến lợi ích của chuỗi là sự khác biệt giữa doanh thu khách hàng chi trả và tổng chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng.

1.1.3 Mô hình chuỗi cung ứng hiệu quả (Mô hình SCOR)

Mô hình tham chiếu SCOR (Supply Chain Operations Reference) tích hợp các yếu tố thiết kế quy trình kinh doanh, thước đo hiệu suất và xây dựng thương hiệu, tạo thành một cơ cấu thống nhất cho hoạt động chuỗi cung ứng.

Operations Reference), quản trị chuỗi cung ứng được định nghĩa là các quy trình tích hợp: Hoạch định, đầu vào, sản xuất, đầu ra

Hình 1.1: Mô hình chuỗi cung ứng điển hình

Mô hình chuỗi cung ứng điển hình được mô tả trong Hình 1.1, với các doanh nghiệp ở khu vực giữa được coi là doanh nghiệp trung tâm Doanh nghiệp trung tâm không chỉ là nơi lắp ráp sản phẩm cuối cùng mà còn có thể là bất kỳ doanh nghiệp nào tham gia trong chuỗi cung ứng, tùy thuộc vào phạm vi tham chiếu và mục tiêu của nhà quản trị.

Xu hướng và cơ hội phát triển ngành mỹ phẩm ở Việt Nam

1.2.1 Xu hướng phát triển mỹ phẩm hiện nay ở Việt Nam

Theo báo cáo của Hải Yến (2019), thị trường mỹ phẩm Việt Nam hiện có doanh thu khoảng 700 triệu USD, chỉ bằng 1/6 Thái Lan và 1/5 Indonesia Mặc dù vậy, Việt Nam là một trong những thị trường mỹ phẩm tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á Năm 2018, tỷ lệ người trang điểm thường xuyên (ít nhất 4 lần/tuần) đã tăng nhẹ lên 35% so với năm trước.

2017 lên đến 40% trong năm 2018 Hiện tại, một phụ nữ Việt Nam chi trung bình 300.000 đồng/tháng cho các sản phẩm trang điểm, cao gấp đôi so với 2 năm trước

Khoảng 15% phụ nữ chi tiêu từ 500.000 đồng trở lên mỗi tháng cho mỹ phẩm trang điểm, với sự gia tăng này chủ yếu đến từ nhóm phụ nữ trẻ tuổi từ 20 đến 29, có thu nhập hàng tháng đạt 20 triệu đồng trở lên.

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là sự bùng nổ của thương mại điện tử, giúp khách hàng dễ dàng mua sắm mỹ phẩm hơn Hiện tại, 57% người tiêu dùng mỹ phẩm đã chọn mua sản phẩm trang điểm trực tuyến, chủ yếu do tính tiện lợi (44%) và sự đa dạng trong lựa chọn sản phẩm.

Theo một khảo sát, "chất lượng sản phẩm" (43%) và "giá cả" (40%) là hai yếu tố quan trọng nhất khi người tiêu dùng lựa chọn kênh mua sắm mỹ phẩm online, với Shopee, Lazada và Facebook dẫn đầu về lượng người dùng Ứng dụng di động đang trở thành lựa chọn phổ biến vì tính dễ dàng và nhanh chóng, cùng với nhiều tính năng tích hợp Ngoài việc là kênh bán hàng, mua sắm online còn cung cấp thông tin có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, đặc biệt là YouTube, nơi 91% người trang điểm tìm kiếm thông tin và hướng dẫn về cách trang điểm.

1.2.2 Cơ hội đối với doanh nghiệp mỹ phẩm Hàn Quốc tại Việt Nam

Việt Nam đang nổi lên như một thị trường tiềm năng trong lĩnh vực tiêu thụ sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân, với mức tăng trưởng hàng năm dự kiến đạt khoảng 30% Sự tham gia của Việt Nam vào nhiều hiệp định thương mại tự do đã giúp giảm thuế nhập khẩu mỹ phẩm xuống còn 0-5%, thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư nước ngoài Hiện tại, 90% doanh nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam hoạt động dưới hình thức đại lý phân phối cho các thương hiệu quốc tế.

Mỹ phẩm Hàn Quốc và Nhật Bản có nhiều điểm tương đồng với khí hậu và làn da phụ nữ Việt Nam, giúp chúng trở thành lựa chọn phổ biến Hàn Quốc hiện là thị trường sản phẩm chăm sóc da lớn thứ tư thế giới, nổi tiếng với các sản phẩm chiết xuất tự nhiên Kể từ năm 2011, mỹ phẩm Hàn Quốc đã tạo nên cơn sốt tại châu Âu, thu hút sự chú ý của nhiều thương hiệu nổi tiếng như L'Oréal, Rimmel và Mac.

“theo chân” nhanh chóng cho ra dòng sản phẩm tương tự phục vụ nhu cầu khách hàng

Hàn Quốc không chỉ nổi bật nhờ chất lượng sản phẩm mà còn nhờ làn sóng văn hóa mạnh mẽ, bao gồm ẩm thực, thời trang và đặc biệt là âm nhạc K-pop Sự lan tỏa của K-pop đã tạo ra ảnh hưởng tích cực đến ngành mỹ phẩm, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng toàn cầu Hơn nữa, với sự đa dạng về sản phẩm, phù hợp với sở thích của người Châu Á về mỹ phẩm nhẹ nhàng và dưỡng da, cùng với mức giá hợp lý, người tiêu dùng có nhiều lựa chọn phong phú.

Yếu tố nguồn gốc sản phẩm đóng vai trò quan trọng nhất trong việc người tiêu dùng lựa chọn mỹ phẩm Hàn Quốc tại Việt Nam Tiếp theo, giá cả và thương hiệu cũng là những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua sắm của họ.

Bài học kinh nghiệm về hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của các công

Sau khi áp dụng chuỗi cung ứng tinh gọn, doanh nghiệp đã cải thiện hiệu quả sử dụng nhà xưởng, tăng năng suất lên 14% so với cùng kỳ và đảm bảo chất lượng đáp ứng nhu cầu khách hàng Tại Hội thảo Sản xuất tinh gọn tháng 10 năm 2013, Ông Bùi Văn Tiến, Tổng giám đốc Công ty Cổ Phần Dệt May Việt Tiến, nhấn mạnh rằng để triển khai Sản xuất tinh gọn, người lãnh đạo cần phải tiên phong, quyết tâm và kiên quyết ngay từ đầu Ông đề xuất nên bắt đầu từ dây chuyền yếu nhất, đầu tư tập trung vào một dây chuyền trước, sau đó mới mở rộng sang các dây chuyền khác, thay vì tập trung vào toàn bộ nhà máy ngay từ đầu.

 Bài học kinh nghiệm cho LG VINA: áp dụng để hạn chế các lãng phí đang tồn tại trong sản xuất:

Ứng dụng sản xuất tinh gọn là một quá trình dài hạn đòi hỏi sự quyết tâm từ lãnh đạo công ty và sự hợp tác chặt chẽ từ nhiều bộ phận khác nhau.

(2) Phải có ý chí đoàn kết và sự thông suốt về kiến thức Sản xuất tinh gọn từ cán bộ quản lý đến người lao động;

(3) Xây dựng tính kỉ luật cho tất cả nhân viên trong công ty, bởi vì 5S là công cụ thực hiện đầu tiên và khó duy trì nhất;

(4) Tập trung vào dây chuyền sản xuất nào yếu nhất thực hiện trước, sau khi thành công thì mới triển khai sang dây chuyền khác

(5) Chuyển đổi hệ thống sản xuất từ dòng sản phẩm theo lô của Sản xuất hàng loạt (Mass Production) sang dòng một sản phẩm của Sản xuất tinh gọn

(6) Ứng dụng hệ thống sản xuất kéo của Sản xuất tinh gọn thay vì hệ thống sản xuất đẩy của sản xuất hàng loạt

Trong chương 1, tác giả đã trình bày tổng quan về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng, bao gồm các nội dung cơ bản như khái niệm, mục tiêu, mô hình và phân loại chuỗi cung ứng Qua đó, bài viết làm rõ lợi ích của chuỗi cung ứng trong giai đoạn hiện nay đối với hoạt động sản xuất kinh doanh.

Chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động và tổ chức mà nguyên vật liệu trải qua từ nhà cung ứng đầu tiên cho đến khi đến tay khách hàng tiêu dùng cuối cùng.

Tác giả đã nghiên cứu xu hướng phát triển mỹ phẩm tại Việt Nam và cơ hội cho doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư vào lĩnh vực này, làm cơ sở cho phân tích trong chương sau Việc tìm hiểu kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng từ Công ty Samsung Vina và Tổng Công ty Cổ Phần Dệt May Việt Tiến cũng sẽ hỗ trợ việc đưa ra lý luận cho chương 2 và giải pháp cho chương 3 Những nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc cho tác giả nhằm đạt được mục tiêu của luận văn.

THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG MỸ PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG VINA

Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

2.1.1 Thông tin khái quát (LG VINA, 2014)

 Tên tiếng Việt: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG VINA

 Tên giao dịch quốc tế: LG VINA COSMETICS CO., LTD

 Địa chỉ chi nhánh: Tòa nhà Empress Tower, tầng 3A, số 138-142, đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

 Thành lập: Ngày 22 Tháng 10 năm 1997

 Đại diện pháp luật: LEE HEE KON

 Website: www.lgcare.com.vn

Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA, thành viên của tập đoàn LG Household & Healthcare hàng đầu Hàn Quốc, chuyên cung cấp mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cơ thể Được thành lập từ sự hợp tác giữa LG Household & Healthcare và Vocarimex, LG VINA là một trong những công ty mỹ phẩm có đầu tư nước ngoài sớm nhất tại Việt Nam Với tổng vốn đầu tư ban đầu 9 triệu USD, trong đó vốn pháp định 4,5 triệu USD, tỷ lệ góp vốn là 70% từ Hàn Quốc và 30% từ Vocarimex.

LG VINA là công ty hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh mỹ phẩm cũng như hàng gia dụng, nổi bật với công nghệ tiên tiến Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm từ cao cấp đến phổ thông, bao gồm các nhãn hiệu nổi tiếng như O HUI, Whoo, Su:m37° và Essance.

E’Zup, Lacvert, Double Rich, On the body là những thương hiệu nổi bật thuộc công ty LG Household & Healthcare Hàn Quốc, chuyên cung cấp các sản phẩm đa dạng như dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm, thực phẩm chức năng, sản phẩm tạo mùi thơm, chăm sóc tóc, chăm sóc răng miệng và các sản phẩm tẩy rửa gia dụng.

2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty

Tháng 10/1996 – tháng 10/1997: Giai đoạn tiền tiếp thị

Vào ngày 22/10/1997, Ban quản lý các Khu công nghiệp Đồng Nai đã cấp giấy phép đầu tư cho Công ty Liên doanh Mỹ Phẩm LG VINA, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của công ty Với thời gian hoạt động kéo dài 30 năm, LG VINA không chỉ là nơi lưu trữ hàng hóa nhập khẩu từ Hàn Quốc mà còn là cơ sở sản xuất các sản phẩm cung ứng cho thị trường Việt Nam.

Ngày 10/03/1998: Hai chi nhánh chính của Công ty LG VINA được thành lập là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh

Ngày 26/03/1998: Công ty LG VINA chính thức đi vào hoạt động Cuối năm

1998, công ty đã thành lập 10 chi nhánh tại các thành phố lớn trong cả nước

Ngày 05/03/1999: Công ty đã tiến hành làm lễ động thổ khởi công xây dựng nhà máy tại khu công nghiệp Nhơn Trạch II (Đồng Nai)

Ngày 07/03/2000: Lễ khánh thành nhà máy được tổ chức tại Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2, tỉnh Ðồng Nai, nhận chứng chỉ ISO 9001 – 2000

Vào tháng 04/2000, E’Zup Clear White và Shampoo DeBON là hai sản phẩm đầu tiên được ra mắt trên thị trường Nhờ vào chất lượng vượt trội và sự phù hợp với điều kiện Việt Nam, sản phẩm mới đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của khách hàng.

Tháng 10/2000: Essance Vitacell đã ra mắt khách hàng trong nước nhằm phục vụ cho người tiêu dùng có mức thu nhập trung bình

Tháng 11/2000: Thành lập Công đoàn Công ty Liên doanh Mỹ phẩm LG VINA

Tháng 08/2001: Sản phẩm Double Rich đã được sản xuất thành công và được người tiêu dùng chấp nhận

Tháng 06/2006: Công ty nhập khẩu O HUI - một nhãn hiệu cao cấp, phục vụ cho đối tượng khách hàng có thu nhập cao

Vào tháng 09/2006, công ty đã tiến hành nội địa hóa sản phẩm bằng cách sản xuất Lacvert tại Việt Nam, góp phần phát triển dòng sản phẩm quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam.

Vào tháng 11/2006, LG Hàn Quốc đã nhập khẩu Whoo, một nhãn hiệu huyền thoại, góp phần củng cố vị thế cạnh tranh của LG VINA với sự thu hút mạnh mẽ từ các nhãn hiệu cao cấp trong năm 2006 Đến tháng 07/2008, công ty đã chính thức khánh thành xưởng sản xuất "bàn chải Atman".

Ngày 07/09/2009: Công ty Liên Doanh Mỹ Phẩm LG VINA chính thức được chuyển thành Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

2.1.3 Tầm nhìn, sứ mệnh và triết lý kinh doanh chính đạo (LG VINA, 2014)

Tầm nhìn: “Trở thành công ty mỹ phẩm số 1 tại Việt Nam”

Sứ mệnh: “Tạo nên một xã hội tốt đẹp và khỏe mạnh”

Giá trị và Năng lực cốt lõi: “FAST”

** Field-oriented: Đặt trọng tâm vào khách hàng

** Action-oriented: Hướng đến hành động và kết quả

** Speed-oriented: Tốc độ hóa tác nghiệp

** Talent-oriented: Trọng dụng nhân tài

LG Way đại diện cho văn hóa doanh nghiệp của LG, cam kết thực hiện triết lý "Sáng tạo giá trị vì khách hàng" và quản lý theo phương thức "Tôn trọng phẩm giá con người" Thông qua bộ quy tắc đạo đức kinh doanh, LG phấn đấu đạt được mục tiêu trong các hoạt động hàng ngày Công ty hướng tới việc trở thành thương hiệu mỹ phẩm số 1 tại Việt Nam bằng các chiến lược marketing độc đáo, nhấn mạnh "bán giá trị chứ không bán sản phẩm" LG không ngừng cung cấp cho khách hàng những sản phẩm vượt trội, đáp ứng và vượt qua mong đợi của họ.

Công ty cung cấp sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình, chu đáo Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn hết lòng vì khách hàng, đảm bảo sự hài lòng tối đa.

2.1.4 Các lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của Công ty

Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA dẫn đầu thị trường với hai lĩnh vực chính: mỹ phẩm và hàng gia dụng Công ty cung cấp sáu nhóm sản phẩm đa dạng, bao gồm trang điểm, chăm sóc da, thực phẩm chức năng, chăm sóc cơ thể, chăm sóc tóc và chăm sóc răng miệng.

Khối mỹ phẩm (CM) bao gồm các sản phẩm trang điểm, chăm sóc da và thực phẩm chức năng từ những thương hiệu nổi tiếng như O HUI, The History of Whoo, Su:m37°, Essance, E’Zup và Lacvert.

Khối hàng gia dụng (HG) bao gồm các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, chăm sóc tóc với dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc và tinh chất phục hồi tóc, cùng với sản phẩm chăm sóc răng miệng như bàn chải đánh răng và kem đánh răng Những sản phẩm này đến từ các thương hiệu nổi tiếng như Double Rich, Elastine, Organist, On the Body, Reach, Perioe, và Bamboo Salt.

Sản phẩm của Công ty LG VINA được sản xuất hoàn toàn theo công nghệ Hàn Quốc, với 100% nguyên liệu và quy trình quản lý nhập khẩu từ Hàn Quốc Được chiết xuất từ thảo dược thiên nhiên và sản xuất trên dây chuyền hiện đại, các sản phẩm này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng cao và phù hợp với làn da châu Á.

LG VINA cung cấp nhiều sản phẩm mỹ phẩm nổi bật như Essance, E’Zup, Lacvert, The History of Whoo, O HUI và Su:m37° Để biết thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm này, vui lòng tham khảo Phụ lục 04.

2.1.5 Cơ cấu tổ chức của Công ty

Hình 2.1: Sơ đồ cơ cấu bộ máy tổ chức của Công ty LG VINA

(Nguồn: Phòng nhân sự - Công ty LG VINA)

Tài chính -Kế toán Finance - Accounting

Phó Giám Đốc Tổng Giám Đốc

Quản lý chất lượng Quality Control

Chăm sóc khách hàng CRM

Tài chính -Kế toánFinance -Accounting

Công ty, với 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc, được quản lý theo phong cách Hàn Quốc, trong đó các vị trí quản lý cao cấp do người Hàn Quốc đảm nhiệm, trong khi người Việt Nam chỉ giữ vị trí trưởng phòng.

Phân tích thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

2.2.1 Sơ đồ tổng quan hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền tại Công ty LG VINA

Hình 2.3: Sơ đồ thể hiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền Essance tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

(Nguồn: Phòng SCM – Công ty LG VINA)

Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA bao gồm bốn khâu chính: hoạch định, đầu vào, sản xuất và đầu ra, với sự tham gia của nhiều bên liên quan.

Quản trị khâu hoạch định nhu cầu cung ứng nguyên vật liệu là nhiệm vụ quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng của LG VINA Phòng SCM phối hợp chặt chẽ với các phòng vật tư, Marketing và Sale để thực hiện công tác này Sau khi hoàn thành, bộ phận SCM tổng hợp bảng nhu cầu nguyên vật liệu và gửi đến công ty.

LG Household & Healthcare để họ gửi nguyên vật liệu về phục vụ cho sản xuất

Quản trị khâu đầu vào trong chuỗi cung ứng sản xuất phấn nền của Essance bắt đầu bằng việc tiếp nhận nguyên vật liệu Sub và Raw nhập khẩu từ Hàn Quốc Sau khi tiếp nhận, nguyên vật liệu sẽ được kiểm tra chất lượng, bảo quản và cấp phát theo đúng yêu cầu của phòng sản xuất.

LG VINA hoạch định nhu cầu

Nguyên liệu (hương 2) ĐẦU VÀO SẢN XUẤT ĐẦU RA

Quản trị khâu sản xuất bắt đầu khi có lệnh sản xuất, kho nguyên liệu sẽ xuất vật liệu sang xưởng để tiến hành sản xuất Xưởng sản xuất chuẩn bị các công đoạn cần thiết như định mức và kiểm tra nguyên vật liệu, cũng như chuẩn bị máy móc thiết bị Sau đó, các hỗn hợp chất hương liệu và bột phấn được phối trộn để tạo ra phấn nền Cuối cùng, sản phẩm hoàn thành sẽ được chuyển qua khâu đóng gói, dán nhãn và kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng.

Hệ thống kênh phân phối của LG VINA bao gồm tiêu thụ trong nước và xuất khẩu, tiếp cận người tiêu dùng qua ba kênh chính: các nhà phân phối, bán hàng online và cửa hàng tiện lợi Để đảm bảo hoạt động vận tải và giao hàng diễn ra liên tục, LG VINA đã hợp tác với Eusu Logistics và Pantos Logistics, hoàn thiện chuỗi cung ứng sản phẩm.

2.2.2 Thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty LG VINA

Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của LG VINA được phân tích cụ thể qua 4 mảng chính: hoạch định, đầu vào, sản xuất và đầu ra.

2.2.2.1 Quản trị hoạt động hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu cho phấn nền Essance

Trong chuỗi cung ứng mỹ phẩm, lập kế hoạch dự báo nhu cầu nguyên vật liệu cho sản xuất là bước quan trọng nhất, ảnh hưởng đến các hoạt động khác Để quản trị nguyên vật liệu hiệu quả, công ty đã phân loại nguyên vật liệu phấn nền thành hai dạng khác nhau.

Nguyên liệu chính trong sản xuất bao gồm các loại hương liệu và bột phấn, được biến đổi thông qua quá trình trộn các hóa chất để tạo ra bán thành phẩm Sự biến đổi này là yếu tố quan trọng trong quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm cuối cùng.

 Sub Material: Nguyên liệu phụ: hộp nhựa, bông phấn, khay nhôm,…dùng để đựng bán thành phẩm sau khi đã được pha trộn tạo ra thành phẩm phấn nền

Trong quá trình điều tra tại công ty, tác giả đã thu thập được bảng nguyên vật liệu Raw và Sub phục vụ cho sản xuất phấn nền, được tổng hợp trong Bảng 2.4.

Bảng 2.4: Nguyên vật liệu Raw và Sub cho phấn nền Essance với 3 loại sắc da

(Nguồn: Phòng Sản xuất – Công ty LG VINA)

Tất cả nguyên liệu Raw và Sub của LG VINA được nhập khẩu 100% từ Công ty LG Household & Healthcare Hàn Quốc qua đường biển và chuyển về kho LG VINA tại Việt Nam Bộ phận SCM đảm nhiệm việc hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu, đã thiết lập quy trình dự báo và lập kế hoạch đặt hàng cho phấn nền Essance.

Bảng 2.5: Quy trình dự báo & lên kế hoạch đặt nguyên vật liệu cho phấn nền

Thời gian ngày 28 tháng M-1 ngày 5 tháng M ngày 5 ngày 10 tháng M ngày 10 tháng M ngày 10 ngày 20 tháng M

Sale cùng SCM thảo luận về nhu cầu sản phẩm phấn nền của

Essance và đưa ra mục tiêu cho tháng M+1, M+2,

- Cùng bộ phận kho vật tư tính toán nguyên vật liệu

- Chờ sự đồng ý từ Ban giám đốc cho mục tiêu bán hàng và nhu cầu nguyên vật liệu phấn nền của tháng M+1

- Báo cáo đến Ban giám đốc tình hình tháng M+2, M+3, M+4

Gửi bảng mục tiêu và kế hoạch bán hàng cho tháng M+1, kèm theo bảng thảo cho các tháng M+2, M+3, M+4 đến SCM Đặt hàng sản xuất trong nước từ Công ty LG Household & Healthcare tại Hàn Quốc cho tháng M+1.

SCM chủ trì cuộc họp

Sale Marketing Kho vật tư

Trong đó: M là tháng hiện tại

(Nguồn: Phòng SCM – Công ty LG VINA)

Gồm có 5 bước như sau:

Từ ngày 28 tháng M-1 đến ngày 5 tháng M, Phòng SCM chủ trì cuộc họp với các phòng ban Sale, Marketing và Kho vật tư để thảo luận về dự báo nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu cho sản xuất phấn nền Essance và đặt ra mục tiêu bán hàng cho các tháng tiếp theo Nhân viên SCM sẽ dựa vào các yếu tố như thông tin thị trường, xu hướng mỹ phẩm, tình hình tiêu thụ, và năng lực sản xuất để xác định nhu cầu nguyên vật liệu và lượng hàng cần bán Việc lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu yêu cầu sự hiểu biết về các nguồn lực bên trong và bên ngoài doanh nghiệp Đặc biệt, LG VINA cần khoảng 21 loại nguyên vật liệu để sản xuất phấn nền, do đó, chi phí sản xuất phụ thuộc vào việc xác định nhu cầu và dự trữ nguyên vật liệu Để hoạch định nhu cầu hợp lý, phòng SCM và kho vật tư đã áp dụng Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP nhằm tăng cường hiệu quả công việc.

Bước 2: Từ ngày 5 tháng M đến ngày 10 tháng M: Phòng Marketing và Sale sẽ trình và chờ sự đồng ý của Ban giám đốc về mục tiêu bán hàng và nhu cầu

45 nguyên vật liệu phấn nền cần đặt cho tháng M+1 Đồng thời, họ cũng làm báo cáo đến Ban giám đốc tình hình dự báo cho tháng M+2, M+3 và M+4

Vào ngày 10 tháng M, phòng Marketing và Sale sẽ gửi bảng mục tiêu bán hàng cùng nhu cầu nguyên vật liệu cuối cùng (được Ban giám đốc phê duyệt) cho phòng SCM Đồng thời, họ cũng cung cấp bảng dự báo kế hoạch cho tháng M+2, M+3 và M+4, nhằm giúp phòng SCM chuẩn bị hàng tồn kho một cách hiệu quả.

Từ ngày 10 đến 20 tháng M, Phòng SCM sẽ gửi bảng đặt hàng nhu cầu nguyên vật liệu phấn nền cho tháng M+1 đến Công ty LG Household & Healthcare Công ty này sẽ tiến hành liên hệ với nhà cung cấp để mua hàng và gửi về cho LG VINA.

Mô hình sản xuất của LG VINA hiện nay là mô hình đẩy (Mass Production), dựa trên việc dự báo nhu cầu tiêu thụ và khả năng cung ứng của công ty Để tránh tồn kho quá mức, khâu hoạch định cần phải chính xác và sát sao Phòng SCM cùng các phòng Marketing, Sale và Kho vật tư thực hiện và theo dõi kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu hàng tháng Do tính chất quan trọng và yêu cầu độ chính xác cao, nhiệm vụ của các phòng ban tham gia không hề đơn giản Sau khi lập kế hoạch đặt hàng nguyên vật liệu cần thiết cho sản xuất, thông tin sẽ được truyền đến tất cả các khâu trong chuỗi cung ứng, đảm bảo mọi hoạt động được tổ chức thống nhất và có tính hệ thống.

2.2.2.2 Quản trị hoạt động chuỗi cung ứng đầu vào cho phấn nền Essance

Công tác quản trị nguồn cung ứng đầu vào cho phấn nền Essance tại Công ty

Đánh giá chung về thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty TNHH Mỹ Phẩm LG VINA

Để đánh giá thực trạng quản trị chuỗi cung ứng mỹ phẩm tại Công ty LG VINA một cách khách quan và khoa học, tác giả đã tiến hành khảo sát phỏng vấn ý kiến của các chuyên gia, nhân viên và khách hàng Khảo sát gồm hai phần: Phần 1 tập trung vào 6 câu hỏi liên quan đến các yếu tố trong hoạt động quản trị chuỗi cung ứng, và Phần 2 là thang đo đánh giá với 25 nội dung Thời gian thực hiện khảo sát từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2019, đối tượng tham gia là các trưởng phòng và nhân viên làm việc tại Công ty và nhà máy.

Tác giả đã tiến hành khảo sát 72 chuyên gia tại Công ty và nhà máy LG VINA cùng với 22 khách hàng, thu thập được 83 bản khảo sát hợp lệ Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel, với 45 bản từ văn phòng Công ty, 20 bản từ nhà máy và 18 bản từ khách hàng Kết quả khảo sát về hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền Essance đã được tổng hợp và trình bày trong các phụ lục Điểm trung bình từ các chuyên gia được phân loại thành hai nhóm: kết quả đạt được (điểm trung bình từ 2.5 trở lên) và tồn tại hạn chế (điểm trung bình từ 2.5 trở xuống).

Theo khảo sát ý kiến của các chuyên gia, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền Essance được đánh giá cao với nhiều ưu điểm nổi bật Bảng tổng hợp kết quả khảo sát chi tiết nằm trong Phụ lục.

2 cho thấy, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền Essance đã đạt được những thành tựu như sau:

Quản trị hoạch định nguyên vật liệu tại công ty được đánh giá cao nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên SCM với các phòng Marketing, Sale và Kho vật tư, đảm bảo quá trình sản xuất liên tục và hiệu quả Việc ứng dụng khoa học máy tính trong quản lý sản xuất, đặc biệt là MRP, đã góp phần quan trọng giúp phòng SCM lập kế hoạch và quản lý vật tư một cách hiệu quả nhất.

Hoạt động tiếp nhận nguyên vật liệu tại công ty được đánh giá cao bởi các chuyên gia, nhờ vào sự chuyên nghiệp của bộ phận Quản lý chất lượng và kho vật tư Đội ngũ này luôn tuân thủ đúng quy trình, đảm bảo kho bãi được đáp ứng kịp thời, đồng thời thực hiện việc đánh giá chất lượng và kiểm tra số lượng nguyên vật liệu một cách chính xác.

Các chuyên gia đánh giá kho vật tư của nhà máy được xây dựng tốt, đảm bảo an toàn cho nguyên vật liệu và tránh ẩm móc, phù hợp với quy mô sản xuất.

Công tác cấp phát nguyên vật liệu được tổ chức hiệu quả, với quy trình rõ ràng Khi có nhu cầu, các phòng ban gửi yêu cầu đến bộ phận kho Sau khi xem xét tính hợp lệ của yêu cầu, bộ phận kho sẽ tiến hành xét duyệt và cấp phát nguyên vật liệu phù hợp.

Xây dựng nhà máy sản xuất tại Việt Nam giúp giảm chi phí sản xuất thông qua việc tận dụng nguồn nhân công giá rẻ và công nghệ cũ, từ đó hạ giá thành sản phẩm và mở rộng thị trường Công ty cũng đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015 trong sản xuất mỹ phẩm, đảm bảo môi trường sản xuất an toàn và tiêu chuẩn về hóa chất cháy nổ.

Quản trị đầu ra là quá trình đặt hàng cho các kênh phân phối diễn ra hàng tuần, giúp đáp ứng nhu cầu hàng hóa cho từng nhà phân phối và cửa hàng tiện lợi một cách hiệu quả, tránh tình trạng thiếu hụt Quy trình đặt hàng đơn giản và thuận tiện cho cả phòng SCM và quản lý kênh phân phối Các đơn hàng xuất khẩu được thực hiện dựa trên Đơn đặt hàng PO của khách hàng và luôn được đảm bảo.

Công ty chúng tôi đảm bảo bảo vệ hàng tồn kho cho khách hàng trước khi xuất hàng Nhờ vào việc sử dụng phần mềm ERP, các bộ phận trong công ty quản lý chuỗi cung ứng mỹ phẩm một cách hiệu quả, giúp tăng cường sự trao đổi thông tin nhanh chóng và kịp thời giữa các phòng ban.

Theo khảo sát ý kiến của các chuyên gia về hoạt động quản trị chuỗi cung ứng phấn nền Essance, bên cạnh những thành tựu đã đạt được, vẫn tồn tại một số nhược điểm đáng chú ý.

- Quản trị đầu vào: Theo kết quả đánh giá của các chuyên gia cho rằng, LG

Công ty LG VINA chưa tự chủ được nguồn cung nguyên vật liệu Raw và Sub, chủ yếu phụ thuộc vào việc nhập khẩu từ Công ty mẹ LG Household & Healthcare Việc cung cấp nguyên vật liệu từ Hàn Quốc không đảm bảo tiến độ sản xuất phấn nền, đặc biệt là nguyên vật liệu Sub thường xuyên gặp phải tình trạng chậm trễ Điều này dẫn đến việc sản xuất bị gián đoạn do tồn kho không đủ số lượng và chất lượng, với nhiều sản phẩm bị lỗi Nhân viên SCM phải lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu và yêu cầu Công ty mẹ xuất hàng về Việt Nam sớm, nhưng việc vận chuyển bằng đường biển kéo dài thời gian sản xuất và ảnh hưởng đến uy tín với khách hàng Ngược lại, vận chuyển bằng đường hàng không lại gặp khó khăn về chi phí cao Từ đó, có thể thấy LG VINA đang gặp nhiều khó khăn trong khâu cung ứng nguyên vật liệu.

Quản trị sản xuất hiện đang đối mặt với nhiều lãng phí, theo lý thuyết Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) Tác giả đã xác định 07 loại lãng phí điển hình trong hoạt động sản xuất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và loại bỏ những lãng phí này để nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Thiết kế nhà máy sản xuất và kho vật tư, thành phẩm hiện chưa khoa học, khi khoảng cách giữa chúng lên tới 1km Sự xa cách này khiến các bộ phận liên quan đến quy trình sản xuất không chỉ cách xa nhau mà còn làm tăng thời gian vận chuyển, yêu cầu 6 công nhân mỗi người mất 45 phút để lấy nguyên vật liệu Điều này dễ dẫn đến tình trạng rơi rớt nguyên vật liệu, bán thành phẩm và gây ô nhiễm cho sàn nhà.

Lãng phí thời gian chờ nguyên vật liệu Sub ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất khi hàng không về kịp Thêm vào đó, nếu sản phẩm không đạt chất lượng do máy móc lỗi, toàn bộ quá trình sản xuất sẽ bị đình trệ cho đến khi thợ sửa chữa đến Việc máy móc chủ yếu nhập khẩu từ Hàn Quốc khiến công nhân LG VINA gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ hiện đại, dẫn đến hiệu quả sử dụng và khả năng vệ sinh, kiểm tra, sửa chữa và bảo trì máy móc, dây chuyền chưa được tối ưu.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG MỸ PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG

Ngày đăng: 29/06/2021, 20:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w