Bài viết này tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ giữa FDI với tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, bài nghiên cứu này cũng cung cấp một cái nhìn sâu hơn vào các điều kiện địa phương mà có thể ảnh hưởng đến quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế.
Vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Tình hình FDI toàn cầu:
Khu vực Châu Á- Thái Bình Dương
Khu vực Châu Á- Thái Bình Dương dẫn đầu về số lượng dự án và giá trị ròng khoảng 184,67 tỉ đô la, mặc dù giảm 4,67% so với năm 2013 Trung Quốc vẫn là quốc gia thu hút FDI lớn nhất với 61,14 tỉ đô la, chiếm 34,73% tổng giá trị Trong khi dòng FDI vào Trung Quốc giảm nhẹ, các quốc gia khác như Việt Nam và Myanmar lại ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ Việt Nam đã tăng gấp 3 lần FDI từ 5,34 tỉ đô la năm 2012 lên 15,31 tỉ đô la năm 2013 nhờ vào sự hội nhập kinh tế và các chính sách thu hút đầu tư Myanmar cũng chứng kiến sự gia tăng FDI từ 1,54 tỉ lên 13,22 tỉ đô la trong năm 2013, chiếm 7,16%, nhờ vào tự do kinh tế và ổn định chính trị sau cuộc bầu cử dân chủ năm 2010.
Năm 2013, dòng vốn đầu tư vào Ấn Độ giảm một nửa, trong khi Nhật Bản lại ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể với 8,91 tỷ đô la, so với 3,84 tỷ đô la của năm trước.
Năm 2012, khu vực này thu hút 4,83% tổng giá trị đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trong đó nổi bật là các dự án lớn như nhà máy sản xuất chip trị giá 4 tỷ đô la do công ty SanDisk (Mỹ) và Toshiba (Nhật Bản) hợp tác xây dựng tại thành phố Yokkaichi.
Hình 2.1 Dòng FDI vào khu vực Châu Á- Thái Bình Dương
Khu vực than đá, dầu mỏ và khai thác khí ga tự nhiên đang thu hút FDI mạnh mẽ, với tổng giá trị tăng từ 13,23 tỉ đô la năm 2012 lên 24,98 tỉ đô la năm 2013 Nổi bật trong số đó là dự án nhà máy năng lượng hóa thạch trị giá 9,85 tỉ đô la của Mitshubishi, hợp tác với Electricity Generating của Thái Lan và Thai Development của Ý, cùng với nhà máy lọc dầu trị giá 9 tỉ đô la của Kuwait Petroleum và các đối tác Nhật Bản, Việt Nam.
Các ngành như bất động sản, khách sạn, hóa chất, nhựa và cao su đều ghi nhận sự sụt giảm trong dòng FDI Đặc biệt, ngành dịch vụ tài chính giảm mạnh nhất với tỷ lệ 21,69% Trong khi đó, lĩnh vực hóa chất, nhựa và cao su giảm nhẹ 8% trong năm 2013, đạt 17,14 tỷ đô la Mặc dù vậy, số dự án trong lĩnh vực này tăng nhẹ 4,29%, cho thấy các nhà đầu tư vẫn có ý định phát triển, tuy nhiên ở mức độ thấp, phụ thuộc vào sự phục hồi của nền kinh tế toàn cầu.
Dòng FDI vào Châu Âu giảm 12,08% trong năm 2013, chỉ đạt 137,26 tỉ đô la, với số lượng dự án giảm 6% xuống còn 4166 Nước Anh dẫn đầu khu vực với 796 dự án và tổng giá trị 26,51 tỉ đô la, nhưng tỉ trọng của nước này trong toàn khu vực giảm xuống còn 20% so với 26,13% trong năm 2012 Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục gia tăng dòng vốn FDI, chiếm 6,69% tổng giá trị của Châu Âu Hà Lan cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, với giá trị FDI tăng gấp đôi từ 3,7 lên 6,87 tỉ đô la, thay thế Serbia trong bảng xếp hạng Châu Âu.
Trong bảng xếp hạng số lượng dự án FDI, 10 quốc gia hàng đầu đều ghi nhận sự sụt giảm, ngoại trừ Ireland với mức tăng 0,68% Đức đã tăng ba bậc, đứng ở vị trí thứ năm về số lượng việc làm được tạo ra từ FDI, cụ thể là 23.836 việc làm trong năm 2013, tăng 33,62%.
Hình 2.2 Dòng FDI vào khu vực Châu Âu
Năm 2013, công nghệ thông tin trở thành lĩnh vực dẫn đầu về FDI vào châu Âu, chiếm 18,08% tổng vốn đầu tư, tăng từ vị trí thứ ba năm 2012 Ngành bất động sản, khách sạn và du lịch giảm từ vị trí đầu bảng xuống thứ ba với mức sụt giảm 43,84% Ngành than, dầu và khí tự nhiên cũng tụt hạng xuống vị trí thứ chín, giảm đáng kể 63,99% Mặc dù ngành động cơ, tua bin và máy móc không nằm trong top năm, nhưng đã ghi nhận mức tăng trưởng mạnh với tổng vốn đầu tư đạt 7,8 tỷ đô la trong năm.
Dòng FDI vào Bắc Mỹ trong năm 2013 giảm 1,36% xuống còn 58,06 tỷ đô la, trong khi số lượng dự án giảm 0,77% còn 1680 dự án Tuy nhiên, số lượng việc làm được tạo ra lại tăng 4,48% lên 141.452 Ontario tiếp tục giữ vị trí là bang hàng đầu ở Bắc Mỹ trong lĩnh vực thu hút đầu tư.
Năm 2013, Canada thu hút 7,23 tỷ đô la FDI, chiếm hơn 10% tổng FDI ở Bắc Mỹ Đặc biệt, vốn đầu tư vào Ontario đã tăng hơn gấp đôi so với năm 2012, mặc dù số lượng dự án giảm 23,81% và số lượng việc làm được tạo ra giảm 20,97%.
Trong năm 2013, năm bang hàng đầu thu hút vốn FDI vào Bắc Mỹ chiếm 44,97% tổng thị phần, với Ontario dẫn đầu đạt 12,46%, tiếp theo là Texas (11,4%), California (8,65%), Quebec (6,77%) và Louisiana (5,69%) Đáng chú ý, Texas là tiểu bang duy nhất ghi nhận sự suy giảm FDI, giảm 31,93% so với năm 2012.
Trong số 15 quốc gia hàng đầu ở Bắc Mỹ, Quebec dẫn đầu về sự phát triển nguồn vốn đầu tư từ các dự án FDI với tỷ lệ 321,44%, theo sau là North Carolina (133,26%), Oklahoma (130,98%) và Georgia (125,10%) Năm 2013, California thu hút 206 dự án, cao hơn 24,76% so với New York, và cũng là bang tạo ra nhiều việc làm nhất với 14.263 việc làm mới, tăng 48,76% so với năm 2012, chiếm 10,08% tổng số vốn FDI giải quyết việc làm ở Bắc Mỹ.
Hình 2.3 Dòng FDI vào khu vực Bắc Mỹ
Năm 2013, công nghệ thông tin với 13,8 tỉ đô la và ngành hóa chất, chất dẻo, cao su với 9,78 tỉ đô la dẫn đầu về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Bắc Mỹ, chiếm tổng cộng 40,61% vốn đầu tư trong khu vực.
Ngành gỗ, giấy và may mặc đã ghi nhận sự gia tăng đầu tư mạnh mẽ từ 420 triệu đô la Mỹ năm 2012 lên 1,6 tỷ đô la năm 2013 Sự tăng trưởng này đã tạo ra gần ba lần số lượng việc làm và số lượng dự án cũng tăng 41,67%.
Linh kiện điện tử và chất bán dẫn ghi nhận sự suy giảm mạnh mẽ trong vốn đầu tư FDI, giảm 92,39% từ 4,94 tỷ đô la năm 2012 xuống còn 370 triệu đô la Năm 2013, số lượng việc làm được tạo ra giảm 76,17% và số lượng các dự án cũng giảm 37,5% so với năm 2012.
Khu vực Mỹ Latinh và vùng Caribbean
Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết nhằm làm rõ mối quan hệ giữa FDI, tăng trưởng kinh tế, tự do kinh tế và sự ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đóng góp vào các tranh luận hiện tại và lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu tác động của FDI đối với tăng trưởng kinh tế.
- Đánh giá mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế;
Bài viết nghiên cứu các yếu tố như chất lượng tự do kinh tế và môi trường vĩ mô, nhằm hỗ trợ đề xuất chính sách hấp thụ dòng vốn FDI cho tăng trưởng kinh tế Nghiên cứu này cũng phân tích mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế.
Các mục tiêu nghiên cứu ở trên hướng vào trả lời các câu hỏi nghiên cứu:
- FDI tác động như thế nào đến tăng trưởng?
- Tự do kinh tế và ổn định kinh tế vĩ mô tác động như thế nào đến tăng trưởng?
Các quốc gia với môi trường tự do kinh tế và kinh tế vĩ mô ổn định hơn có khả năng khai thác hiệu quả mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế Nghiên cứu này tập trung vào 21 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2013.
Phương pháp nghiên cứu
của các tác giả trên thế giới và được thực hiện trên cơ sở các bước tiến hành sau đây:
Trước tiên, xác định câu hỏi nghiên cứu;
Thứ hai, xác định khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu lý thuyết trước đây;
Thứ ba, xây dựng mô hình và phương pháp thực nghiệm;
Thứ tư, thu thập dữ liệu phục vụ mô hình thực nghiệm;
Thứ năm, sử dụng phần mềm Eview 7.2 để xử lý dữ liệu và hồi quy theo phương pháp bình phương bé nhất và phương pháp GMM hệ thống;
Vào thứ sáu, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm định và củng cố mô hình bằng các phương pháp và mẫu khác nhau, bao gồm phương pháp hồi quy OLS với dữ liệu chéo và biến trễ FDI để xử lý vấn đề nội sinh Qua đó, chúng tôi sẽ thảo luận về kết quả từ ước lượng.
Cuối cùng, kết luận, gợi ý chính sách, xác định hạn chế và các hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài
Bố cục luận văn sẽ bao gồm các phần chính: Mở đầu bài nghiên cứu sẽ tóm tắt mục tiêu và kết quả nghiên cứu Nội dung chính sẽ được trình bày trong phần giới thiệu, nêu rõ lý do cần nghiên cứu đề tài này Phần II sẽ tổng hợp các nghiên cứu và kết quả trước đây Phương pháp nghiên cứu, nội dung và kết quả sẽ được trình bày trong phần III và IV Cuối cùng, phần V sẽ đưa ra các kết luận, thảo luận và kiến nghị của bài nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết
Tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là sự gia tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản lượng quốc gia (GNP) hoặc quy mô sản lượng quốc gia tính bình quân trên đầu người (PCI) trong một khoảng thời gian nhất định.
Tăng trưởng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức thu nhập và cải thiện phúc lợi xã hội, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng Nó không chỉ tạo ra nhiều cơ hội việc làm mà còn củng cố an ninh quốc phòng và ổn định chính trị, đồng thời nâng cao uy tín và vai trò quản lý của Nhà nước trong xã hội.
2.1.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment, viết tắt là FDI) là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân hay công ty nước này vào nước khác bằng cách thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh Cá nhân hay công ty nước ngoài đó sẽ nắm quyền quản lý cơ sở sản xuất kinh doanh này
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa bởi Tổ chức Thương mại Thế giới là quá trình mà một nhà đầu tư từ một quốc gia (nước chủ đầu tư) sở hữu tài sản tại một quốc gia khác (nước thu hút đầu tư) và có quyền quản lý tài sản đó Quản lý là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác Thông thường, cả nhà đầu tư và tài sản mà họ quản lý ở nước ngoài đều là các cơ sở kinh doanh, trong đó nhà đầu tư được gọi là "công ty mẹ" và tài sản được gọi là "công ty con" hoặc "chi nhánh công ty".
Tổng quan các nghiên cứu trước đây
2.2.1 Các nghiên cứu về lý thuyết:
Mô hình tăng trưởng Solow, được phát triển bởi Robert Solow và Trevor Swan, là một khung lý thuyết về cơ chế tăng trưởng kinh tế, trong đó Solow đã nhận giải Nobel kinh tế năm 1987 Được gọi là mô hình tăng trưởng tân cổ điển, nó dựa trên nhiều giả thuyết của kinh tế học tân cổ điển và còn được biết đến với tên gọi mô hình tăng trưởng ngoại sinh Mô hình này nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế cuối cùng sẽ hội tụ về một tốc độ nhất định tại trạng thái bền vững, chỉ có thể được điều chỉnh bởi các yếu tố bên ngoài như công nghệ và tốc độ tăng trưởng lao động.
Mô hình tăng trưởng Solow mở rộng mô hình Harrod-Domar bằng cách bổ sung lao động như một yếu tố sản xuất, đồng thời cho phép tỉ lệ giữa lao động và vốn không cố định Điều này giúp tách biệt thâm dụng vốn với tiến trình công nghệ, từ đó tạo ra những phân tích sâu sắc hơn về sự phát triển kinh tế.
Mô hình này dựa trên một số giả định sau:
Giá cả linh hoạt trong dài hạn là một quan điểm quan trọng trong kinh tế học tân cổ điển Khi lao động được sử dụng hoàn toàn, nền kinh tế đạt mức tăng trưởng tiềm năng tối đa và ổn định Đồng thời, toàn bộ tiết kiệm sẽ được chuyển hóa thành đầu tư, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Sản lượng thực tế Y được xác định bởi lượng lao động L, tư bản K và năng suất lao động A, dẫn đến hàm sản xuất vĩ mô Y = F(A, L, K) Giả thiết rằng hàm sản xuất này có dạng Cobb-Douglas.
Nền kinh tế đóng cửa và không có sự can thiệp của Chính phủ
Khi có đầu tư mới, trữ lượng vốn tăng lên, nhưng đồng thời cũng phải tính đến sự khấu hao tư bản theo thời gian Do đó, lượng vốn mới sẽ được xác định bằng tổng vốn mới tạo ra từ đầu tư, trừ đi các khoản hao mòn.
Tư bản K và lao động L tuân theo Quy luật lợi tức biên giảm dần, nghĩa là khi tăng cường tư bản, sản lượng y sẽ tăng nhanh ở giai đoạn đầu, nhưng sau đó sẽ có xu hướng tăng chậm lại.
Một số kết luận của mô hình Solow:
Mô hình này chỉ ra rằng trạng thái dừng của nền kinh tế là điểm cân bằng, tại đó lượng vốn giữ nguyên không đổi do đầu tư chỉ đủ bù đắp cho vốn hao mòn Khi vốn không tăng, sản lượng cũng không tăng, dẫn đến lượng vốn trên mỗi lao động và sản lượng trên mỗi lao động đều cố định Kết quả là tổng sản lượng cũng không thay đổi, phản ánh hiệu suất biên giảm dần của hàm sản xuất Nếu vốn gia tăng, sản lượng sẽ tăng nhưng với tốc độ giảm dần, đồng thời thu nhập từ tiết kiệm và đầu tư cũng tăng với tốc độ giảm dần.
Mô hình Solow chỉ ra rằng luôn có một "trạng thái dừng" trong nền kinh tế, nơi mọi biến số hội tụ về giá trị cố định Điều này dẫn đến việc các quốc gia có tỷ lệ tăng trưởng dân số cao hơn sẽ có mức vốn và thu nhập trên lao động thấp hơn trong dài hạn.
Mô hình này giải thích sự tăng trưởng ổn định của thu nhập bình quân ở một số quốc gia là kết quả của sự phát triển công nghệ Đồng thời, tổng sản lượng Y tăng trưởng nhờ vào sự kết hợp giữa tăng trưởng lao động và sự tiến bộ công nghệ.
2.2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm:
2.2.2.1 Tác động của FDI lên tăng trưởng kinh tế:
FDI không chỉ tăng cường vốn cổ phần trong nước mà còn thúc đẩy tăng trưởng năng suất thông qua chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý FDI thường ổn định hơn và ít gây ra hậu quả tiêu cực so với các loại vốn khác Tuy nhiên, tác động của FDI lên tăng trưởng kinh tế vẫn là một thách thức cho các nhà kinh tế Nghiên cứu của Soto (2000) trên dữ liệu 44 quốc gia từ 1986 đến 1997 cho thấy dòng vốn FDI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế.
Nghiên cứu năm 2005 đã sử dụng dữ liệu từ 84 quốc gia trong giai đoạn 1979-1999 để đánh giá tác động của dòng vốn FDI đến tăng trưởng kinh tế Kết quả cho thấy rằng FDI có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế tại cả các nước phát triển và đang phát triển.
Borensztein và Lee (1998) đã tiến hành phân tích hồi quy trên 69 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1970-1979, và đã chỉ ra rằng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ, đồng thời góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa FDI, xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế tại Ấn Độ, Pakistan, Malaysia, Thái Lan, Chile và Mexico từ năm 1970 đến 2005 sử dụng mô hình VECM và kiểm định quan hệ nhân quả Granger cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này Kết quả chỉ ra rằng FDI có ảnh hưởng tích cực đến xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế, đồng thời xuất khẩu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng Mô hình VECM cho thấy sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa FDI, xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế trong các quốc gia được nghiên cứu.
Miankhel, Thangavelu (2009) cho thấy tồn tại một mối quan hệ trong dài hạn giữa FDI với tốc độ tăng trưởng ở các nước Ấn độ, Malaysia, Chi Lê
Tuy nhiên, như đã nói, kết quả nghiên cứu là có nhiều đối nghịch Kose
Nghiên cứu của (2006) cho thấy rằng trong lý thuyết kinh tế vĩ mô, các dòng vốn quốc tế hầu như không có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, nhưng yếu tố thể chế lại rất quan trọng trong việc thu hút FDI Alfaro và Ozcan (2009) cũng chỉ ra rằng tác động tổng quan của FDI lên tổng sản lượng và tăng trưởng kinh tế của một quốc gia là không rõ ràng.
Nghiên cứu của Bende-Nabende et al (2003) chỉ ra rằng FDI có tác động tích cực đáng kể đối với các nước kém phát triển ở châu Á như Philippines và Thái Lan, nhưng lại có ảnh hưởng tiêu cực ở các nền kinh tế phát triển hơn như Nhật Bản và Đài Loan Durham (2004) không tìm thấy mối liên hệ tích cực giữa FDI và tăng trưởng kinh tế ở 80 quốc gia giai đoạn 1979-1998, cho rằng tác động của FDI phụ thuộc vào khả năng hấp thụ của quốc gia nhận đầu tư Gorg và Greenaway (2004) cũng cho rằng FDI chủ yếu gây ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế Nghiên cứu của Lipsey và Sjửholm (2005) đã chỉ ra sự khác biệt trong tác động của FDI đến các nước sở tại, do ảnh hưởng của thể chế thị trường lao động và quy mô thị trường nhỏ Doanh nghiệp FDI có thể làm giảm tiền lương và việc làm tại nước sở tại bằng cách di chuyển sản xuất ra nước ngoài và khai thác công nhân có năng lực yếu hơn, dẫn đến bóp nghẹt tăng trưởng và cản trở tiến bộ công nghệ Từ đó, sự không đồng nhất trong "năng lực hấp thụ" của các quốc gia là nguyên nhân cho những phát hiện mâu thuẫn trong các nghiên cứu thực nghiệm.
Dữ liệu
Mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ 21 nước đang phát triển từ năm
Từ năm 2000 đến 2013, các nước có thu nhập trung bình cao và thấp đã trở thành những điểm đến lớn cho FDI, nhờ vào sự cải thiện trong kinh tế vĩ mô và tự do kinh tế Sau cuộc khủng hoảng nợ, sự ổn định kinh tế vĩ mô đã trở thành ưu tiên hàng đầu, với các chính sách hướng ngoại nhằm thu hút FDI được xem là chiến lược quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Kết quả là, các yếu tố như lạm phát, tỷ giá hối đoái, rủi ro chính trị và tham nhũng đã có sự cải thiện đáng kể.
Dựa trên phân tích và lý thuyết về tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế, tôi đã tổng hợp định nghĩa, phương pháp tính toán và nguồn dữ liệu cho tất cả các biến trong mô hình ước lượng, được trình bày chi tiết trong bảng 3.1.
Phương pháp
Dựa trên nghiên cứu của Alguacil, M., Cuadros, A và Orts (2011), bài viết áp dụng hồi quy với các mô hình dữ liệu bảng tĩnh và động để kiểm tra tác động của FDI và các yếu tố khác đến tốc độ tăng trưởng Biến phụ thuộc được xác định là tăng trưởng GDP bình quân đầu người, cùng với các biến độc lập và biến kiểm soát khác Mô hình nghiên cứu được trình bày rõ ràng để phân tích mối quan hệ này.
Trong mô hình nghiên cứu, đặc điểm cố định của từng quốc gia được ký hiệu là j, trong khi j và u it tuân theo phân phối chuẩn với kỳ vọng E( j ) = E(u it ) = E( j u it ) = 0 Đồng thời, mô hình giả định rằng phần dư không có hiện tượng tự tương quan, nghĩa là E(u is u it ) = 0 khi t khác s.
Bảng 3.1 Mô tả cách tính và diễn giải các biến trong mô hình
STT Tên biến Định nghĩa, cách tính Nguồn lấy dữ liệu
1 GROWTH (tốc độ tăng trưởng GDP đầu người)
Tăng trưởng GDP bình quân đầu người (% hàng năm)
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
2 LNY (thu nhập bình quân đầu người) Đo lường bằng GDP bình quân đầu người (năm gốc
2000 US$), được lấy logarit cơ số 10
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
3 DI (đầu tư trong nước) Tổng vốn cố định (% GDP) Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
4 POP (tốc độ tăng trưởng dân số)
Tăng dân số (% hàng năm) là tỷ lệ tăng trưởng theo cấp số nhân của dân số từ năm t-1 đến năm t
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
5 FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (% GDP)
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
6 URBAN (mức độ tăng trưởng đô thị hóa)
Tốc độ tăng trưởng dân số đô thị (% hàng năm)
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
7 INFRA (cơ sở hạ tầng)
Số người sử dụng Internet (trên 100 người) là những người có quyền truy cập vào các mạng trên toàn thế giới
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
8 ECFREE (Chỉ số tự do kinh tế)
Chỉ số tự do kinh tế được chia thành bốn nhóm chính: pháp luật, sự can thiệp của Chính phủ, hiệu quả của các quy định và mức độ mở cửa thị trường Các yếu tố này đều có vai trò quan trọng trong việc đánh giá môi trường kinh doanh và tự do kinh tế của một quốc gia.
Dữ liệu được thu thập từ http://www.freethew orld.com Tuy nhiên, dữ liệu ECFREE trên trang này chỉ có đến năm 2011 và từ năm 2012-2013 được bổ sung tại Heritage Foundation
9 EXDEB (Tỷ lệ nợ nước ngoài)
Tỷ lệ nợ nước ngoài (%
GDP) là bao gồm tổng khoản nợ nước ngoài hoàn trả bằng tiền, hàng hoá, dịch vụ
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
10 INFL (tỷ lệ lạm phát)
Tỷ lệ giảm phát GDP (% năm) là tỷ lệ của GDP năm hiện hành với GDP năm gốc
Dữ liệu được thu thập từ WorldBank
Biến tương tác giữa FDI và chỉ số tự do kinh tế được đo lường bằng tích của FDI và ECFREE
Biến tương tác giữa FDI và nợ nước ngoài được đo lường bằng tích của FDI và EXDEB
Biến tương tác giữa FDI và lạm phát được xác định qua tích của FDI và chỉ số lạm phát (INFL) Để làm rõ mối quan hệ với tốc độ tăng trưởng GDP đầu người, tôi tiến hành ước lượng mô hình cơ bản, trong đó sử dụng logarit của GDP đầu người theo từng thời kỳ Mô hình này cũng bao gồm các biến kiểm soát như tốc độ tăng trưởng dân số, đầu tư trong nước và tỷ lệ FDI ròng trên GDP, nhằm phản ánh quy mô của FDI so với GDP của nền kinh tế.
Vào thứ hai, tôi đã mở rộng mô hình bằng cách thêm nhóm biến kiểm soát Zh, bao gồm các yếu tố như bất ổn kinh tế vĩ mô, tự do kinh tế và cấu trúc.
Cải cách cấu trúc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng đô thị hóa và nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng Tôi tin rằng các quốc gia có ngành công nghiệp phát triển và cơ sở hạ tầng tốt hơn sẽ đạt được nền kinh tế phát triển mạnh mẽ hơn.
Cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân dòng vốn FDI tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng cơ sở hạ tầng có tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế, với nhiều yếu tố được xem xét như mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người, điện năng tiêu thụ, mật độ điện thoại trên 1.000 dân, mật độ đường sắt, vận tải hàng không, và tỷ lệ đường bộ trải nhựa Trong bài nghiên cứu này, tôi chọn số người sử dụng Internet trên 100 người làm đại diện cho biến cơ sở hạ tầng.
Chỉ số tự do kinh tế EFW (Economic Freedom of the World) phản ánh rằng tự do kinh tế cao hơn có thể cải thiện hiệu suất nền kinh tế Chỉ số này bao gồm nhiều yếu tố liên quan, như độ mở thương mại và sự phát triển của hệ thống tài chính, có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng Nhiều nghiên cứu, như của Grossman và Helpman (1991) cùng Barro và Sala-I-Martin (2004), đã chỉ ra rằng chế độ thương mại mở cửa thúc đẩy khả năng hấp thụ công nghệ và hàng hóa xuất khẩu, từ đó kích thích tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã chứng minh điều này từ khi thực hiện chính sách mở cửa nền kinh tế vào năm 1986, dẫn đến nhiều cải thiện tích cực Tôi cũng thực nghiệm kiểm tra xem chất lượng tự do kinh tế có làm tăng lợi ích từ FDI đến tăng trưởng thông qua sự tương tác giữa chỉ số FDI và ECFREE hay không.
Tỷ lệ nợ nước ngoài và tỷ lệ lạm phát ảnh hưởng lớn đến kinh tế vĩ mô, trong đó tỷ lệ lạm phát được đo bằng sự thay đổi phần trăm trong giảm phát GDP Hai yếu tố này có thể làm tăng chi phí vốn và tác động tiêu cực đến lợi nhuận từ FDI, trở thành rào cản cho đầu tư nước ngoài Khi bất ổn gia tăng, môi trường đầu tư trở nên xấu đi, kìm hãm sự phát triển kinh tế Do đó, sự ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ góp phần trực tiếp vào tăng trưởng mà còn là điều kiện cần thiết để duy trì mối quan hệ tích cực giữa FDI và tăng trưởng kinh tế.
Tôi tiến hành ước lượng phương trình trên bằng phương pháp system GMM cho dữ liệu bảng động được đề xuất bởi Arellano và Bover (1995) và
Blundell và Bond (1998) đã sử dụng ứng dụng Eview 7.2 để nghiên cứu sự khác biệt trong mức độ phát triển của các quốc gia và tác động của FDI Nghiên cứu chia mẫu thành hai nhóm: thu nhập trung bình cao và thu nhập trung bình thấp, sau đó áp dụng phương pháp GMM hệ thống để hồi quy Phương pháp này giúp giải quyết các vấn đề kinh tế trong hồi quy, đồng thời xem xét tác động cố định của các quốc gia cụ thể mà không thể quan sát được do sự khác biệt trong điều kiện ban đầu.
Bằng cách khai thác các chuỗi thời gian, bảng dữ liệu giúp tăng bậc tự do và giảm thiểu đa cộng tuyến giữa các biến, từ đó nâng cao độ chính xác trong ước lượng.
Phương pháp này giúp giải quyết vấn đề quan hệ nhân quả giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng kinh tế, với hai chiều tác động: FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi tăng trưởng kinh tế cao hơn cũng có thể thu hút FDI (Herzer, 2008; Nair - Rechert và Weinhold, 2001) Sự ảnh hưởng qua lại này có thể dẫn đến việc phóng đại tác động của FDI, làm giảm hiệu quả của ước lượng.
Cuối cùng, phương pháp này dường như thích hợp hơn so với phương pháp ước lượng GMM chuẩn tắc với dữ liệu bảng động (Arellano và Bond,
Phương pháp hệ thống GMM bộc lộ một số điểm yếu, chủ yếu liên quan đến việc lựa chọn và sử dụng các biến công cụ Đặc biệt, tính chính xác của phương pháp này phụ thuộc vào giả định ban đầu rằng phần dư không có hiện tượng tự tương quan.
Kiểm định củng cố mô hình
Bảng 4.1 Ma trận hệ số tương quan Thời kì 2000-2013 GROWTH LNY POP DI FDI URBAN INFRA ECFREE EXDEB INFL GROWTH 1.000 -0.082 -0.193 0.330 0.231 -0.116 -0.196 -0.205 -0.086 0.080
Bảng 4.1 thể hiện mối tương quan giữa các biến kinh tế trong mô hình, với hệ số tương quan đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8 Hệ số tương quan cao nhất là giữa POP và URBAN, gần bằng 0,732, tiếp theo là LNY và INFRA với hệ số 0,669 Các cặp biến khác có hệ số tương quan khá nhỏ, cho thấy khả năng không có hiện tượng đa cộng tuyến rất cao.