TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC VÀ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG
Một số khái niệm cơ bản
- Khái ni ệm nhân lực
Theo các quan niệm khác nhau về nhân lực, có thể phân chia thành hai nhóm:
Nhân lực được hiểu là nguồn lực quý giá trong mỗi cá nhân, đồng thời cũng là tổng thể nguồn lực con người của một tổ chức, một bộ phận hoặc toàn bộ hệ thống lao động xã hội.
+Ở góc độ nhóm (1), nhân lực với tư cách là nguồn lực trong mỗi con người
Khái niệm nhân lực có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu Thông thường, nhân lực được định nghĩa qua các khía cạnh sau: (i) là những con người có sức lao động và khả năng lao động; (ii) là tổng hợp năng lực, sức lực, và nhân cách của mỗi cá nhân; (iii) là nguồn lực con người bao gồm các yếu tố vật chất và tinh thần tạo thành năng lực lao động; (iv) là nguồn lực hiện hữu và tiềm năng trong mỗi con người; và (v) là khả năng lao động thể hiện qua khả năng thực hiện và hoàn thành công việc.
Khi nói đến nhân lực, chúng ta đề cập đến năng lực lao động của mỗi cá nhân như một chủ thể trong hoạt động lao động Để xác định và đánh giá nhân lực, không chỉ cần lượng hóa khả năng và mức độ hoàn thành công việc mà còn cần xem xét các yếu tố cấu thành năng lực lao động, bao gồm tình trạng thể lực, trí lực và nhân cách của từng người.
+ Ở góc độ nhóm (2), nhân lực với tư cách là tổng thể nguồn lực con người của một tổchức, một bộphận hoặc của hệthống laođộng xã hội
Khi tiếp cận khái niệm nhân lực, cần hiểu rằng nó không chỉ đơn thuần là tổng hợp các năng lực lao động cá nhân mà còn phản ánh bản chất của sức lao động tập thể trong một tổ chức hay hệ thống lao động xã hội Để có cái nhìn đúng đắn về nhân lực, chúng ta cần xem xét nó từ nhiều góc độ khác nhau.
Nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội, phản ánh năng lực lao động của mỗi quốc gia Theo nghĩa hẹp, nhân lực được hiểu là bộ phận dân số có khả năng lao động, liên quan đến cung lao động và được xác định qua quy mô, số lượng, và cơ cấu lao động Thuật ngữ “dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động” thường được sử dụng đồng nghĩa với “nhân lực” trong các nghiên cứu về lao động Nhân lực cũng là nguồn lực con người, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Trong các mô hình tăng trưởng kinh tế truyền thống, nhân lực thường chỉ được xem là yếu tố vật chất đầu vào của sản xuất, mà ít khi chú trọng đến khía cạnh phi vật chất, xã hội và chất lượng của nhân lực.
Nhân lực được coi là tổng thể nguồn lực con người trong một tổ chức, bao gồm sức mạnh và năng lực lao động của đội ngũ Sức lao động tập thể này được huy động từ khả năng của từng thành viên, nhằm đạt được các mục tiêu chung của tổ chức.
Khái niệm nhân lực hiện nay đề cập đến những cá nhân đang và sẽ tham gia vào lực lượng lao động, bao gồm học sinh và sinh viên đang học tập tại các cơ sở giáo dục Nhân lực được hiểu là tổng thể tiềm năng về thể lực, trí lực và nhân cách của người lao động, nhằm phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội Điều này bao gồm cả số lượng, chất lượng và cơ cấu lao động của một quốc gia, địa phương hoặc vùng miền trong những giai đoạn nhất định.
- Khái ni ệm n gu ồn nhân lực
Thuật ngữ nguồn nhân lực - NNL (human resourses) xuất hiện vào thập niên
Vào những năm 80 của thế kỷ XX, phương thức quản lý nguồn nhân lực đã có sự chuyển biến mạnh mẽ, từ cách quản trị nhân viên cứng nhắc sang quản lý nhân lực linh hoạt hơn Thay vì coi nhân viên là lực lượng thừa hành cần khai thác tối đa sức lao động với chi phí thấp, phương thức mới tập trung vào việc phát huy tiềm năng của người lao động thông qua quá trình phát triển tự nhiên Thuật ngữ “nguồn nhân lực” đã trở thành biểu tượng cho sự thay đổi này, phản ánh sự thắng thế của quản lý nhân lực hiện đại so với phương thức cũ Tại Việt Nam, khái niệm nguồn nhân lực đã được áp dụng rộng rãi từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới, với các nghiên cứu nhấn mạnh đến số lượng và chất lượng con người, bao gồm thể lực, trí lực và năng lực phẩm chất, cho thấy nguồn nhân lực không chỉ phản ánh hiện tại mà còn cả tiềm năng trong tương lai.
NNL, hay nguồn nhân lực, được xem là nguồn lực sống và là thực thể thống nhất của sinh vật và xã hội Các - Mác đã nhấn mạnh rằng bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội Về mặt kinh tế, NNL được hiểu là tổng hợp các năng lực lao động của mỗi cá nhân trong một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, được chuẩn bị ở mức độ nhất định và có khả năng tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước hoặc địa phương cụ thể.
Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), lực lượng lao động bao gồm dân số trong độ tuổi lao động thực tế có việc làm và những người thất nghiệp Khái niệm này về nguồn nhân lực (NNL) được hiểu theo nghĩa tương đối hẹp, coi NNL là nguồn lao động hoặc toàn bộ lực lượng lao động trong nền kinh tế quốc dân Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam, NNL xã hội không chỉ bao gồm những người trong độ tuổi lao động đang có việc làm mà còn cả những người ngoài độ tuổi lao động thực tế đang làm việc và những người thất nghiệp Do đó, NNL được hiểu là lực lượng lao động xã hội, tập trung vào số lượng người lao động cụ thể.
Theo kinh tế học phát triển, nguồn nhân lực (NNL) là tài nguyên nhân sự của quốc gia hoặc tổ chức, đóng vai trò là vốn nhân lực Ở cấp độ vĩ mô, NNL là nguồn lực xã hội, trong khi ở cấp độ vi mô, nó bao gồm nhiều cá nhân với nhu cầu và tâm lý khác nhau, tạo thành đội ngũ nhân viên của tổ chức Từ góc độ hạch toán kinh tế, NNL được xem là vốn lao động, đóng góp vào chi phí sản phẩm Trong bối cảnh phát triển, NLĐ trong tổ chức được coi là NNL với khả năng thay đổi về số lượng và chất lượng, thể hiện tiềm năng phát huy và mang lại nhiều lợi ích trong tương lai so với hiện tại.
Theo định nghĩa của UNDP, NNL là tổng hợp kiến thức, kỹ năng và năng lực của con người, có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của cộng đồng NNL bao gồm tiềm năng lao động của một quốc gia, được chuẩn bị ở một mức độ nhất định, có khả năng huy động vào quá trình phát triển Tiềm năng này phản ánh sức khỏe cộng đồng, tỷ lệ sinh và mức độ dinh dưỡng, cùng với cấu trúc dân số thể hiện qua mô hình tháp tuổi Năng lực thể chất là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ và nhân cách Tiềm năng trí lực liên quan đến trình độ dân trí và chuyên môn, trong khi năng lực nhân cách được hình thành từ truyền thống lịch sử và văn hóa của mỗi quốc gia, tạo nên bản sắc và tính cách đặc trưng của người lao động.
Theo Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008), nguồn nhân lực (NNL) được định nghĩa là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội NNL được thể hiện qua số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm cụ thể.
Lực lượng lao động và nguồn nhân lực (NNL) đều chỉ về nguồn lực con người trong xã hội, nhưng có những khác biệt khi các tác giả và quan điểm xác định nguồn lực này theo độ tuổi, khu vực, ngành nghề hoặc tổ chức cụ thể.
NNL, hay nguồn nhân lực, được hiểu theo hai cách: đầu tiên, theo nghĩa rộng, NNL là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực cần thiết cho sự phát triển.
Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp
1.2.1 Cách thức đánh giá chất lượng nguồn nhân lực
Phương pháp đánh giá nguồn nhân lực (NNL) bao gồm các cách thức và biện pháp khác nhau dựa trên các chỉ tiêu nhất định để đưa ra nhận xét về số lượng, chất lượng và cơ cấu NNL hiện có, cũng như khả năng phát triển trong tương lai Theo phương pháp quản lý NNL mới, chú trọng vào con người, các nhà quản lý cần dựa vào các chỉ số đa dạng để đánh giá hiệu quả và tiềm năng của NNL.
Mục tiêu và mức độ đạt được của tổ chức cùng với các thành viên trong tổ chức là rất quan trọng, và các biện pháp để đạt được mục tiêu này được gọi là chỉ số mục tiêu (index of objective point) Các tổ chức cần xác định rõ mục tiêu phát triển, đồng thời mỗi cá nhân cũng phải đặt ra mục tiêu phát triển riêng để từ đó tiến hành đánh giá hiệu quả thực hiện.
Chỉ số công việc (index of job) được xây dựng dựa trên phân tích công việc (job analysis), bao gồm bảng mô tả công việc với các chỉ số cơ bản như nhiệm vụ (task), chức trách (responsibility) và yêu cầu của công việc (demand of job) Nhà quản lý sử dụng những chỉ số này để đánh giá mức độ hoàn thành công việc của nhân viên, từ đó rút ra kết luận về hiệu quả làm việc.
Chỉ số bổ sung bao gồm các yếu tố như tinh thần trách nhiệm, tính chấp hành kỷ luật và phong cách hành động Những chỉ số này thường có tính xác định hạn chế hơn so với các chỉ số mục tiêu và công việc, vì vậy chúng được phân loại vào nhóm chỉ số bổ sung.
Ngoài các chỉ số đánh giá, khi đánh giáNNL còn phải bảo đảm các yêu cầu của việc đánh giá đó là:
Tính phù hợp trong tổ chức được thể hiện qua sự liên kết giữa các chỉ số đánh giá và mục tiêu cụ thể, cũng như mối quan hệ giữa công việc được xác định qua phân tích công việc và các chỉ số đánh giá trong phiếu đánh giá.
Tính nhạy cảm trong hệ thống đánh giá yêu cầu sử dụng các công cụ đo lường chính xác để xác định mức độ hoàn thành công việc, từ đó đánh giá việc đạt được hoặc không đạt được mục tiêu.
Tính tin cậy trong đánh giá thể hiện sự nhất quán của các kết quả, bất kể phương pháp thực hiện Hệ thống đánh giá cần đảm bảo rằng kết quả của các chủ thể đánh giá khác nhau phải đồng nhất cho mỗi đối tượng được đánh giá.
Tính được chấp nhận là yếu tố quan trọng trong hệ thống đánh giá, yêu cầu các chỉ số đánh giá phải được đối tượng đánh giá chấp nhận và thuyết phục họ.
Các phương pháp đánh giá cần phải thực tiễn, nghĩa là chúng phải khả thi và sử dụng những công cụ đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện Điều này không chỉ áp dụng cho đối tượng được đánh giá mà còn cho cả các nhà quản lý.
Tính không lỗi trong đánh giá năng lực nhân lực là rất quan trọng, vì hoạt động này dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thiên vị, xu hướng trung bình, định kiến và sự tác động của các sự kiện gần nhất Để giảm thiểu những sai sót này, các nhà khoa học đã nghiên cứu và đề xuất các yêu cầu cần thiết nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan của hệ thống đánh giá.
Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực (NNL) là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển NNL Việc thực hiện đánh giá chính xác và xây dựng các kế hoạch hợp lý sẽ dẫn đến sự phát triển hiệu quả của NNL, trong khi đó, nếu không thực hiện đúng, sẽ gây ra những kết quả tiêu cực.
1.2.2.Các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực
Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực (NNL) là một yếu tố quan trọng trong mỗi doanh nghiệp, giúp cả doanh nghiệp và nhân viên hiểu nhau hơn và cùng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững Để xây dựng một hệ thống NNL chất lượng và chuyên môn cao, doanh nghiệp cần phải theo kịp chiến lược phát triển chung Do đó, việc thiết lập các tiêu chí đánh giá chất lượng NNL là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
1 2.2.1 Tiêu chí đánh giá ch ất lượng nguồn nhân lực thông qua Th ể lực
Thể lực là tình trạng sức khỏe của con người, phản ánh khả năng lao động và phát triển bình thường Đây là yếu tố quan trọng cho hoạt động thực tiễn, giúp đáp ứng yêu cầu lao động trong sản xuất và học tập lâu dài Thể lực bao gồm cả yếu tố thể chất và tinh thần, cần sự hài hòa giữa bên trong và bên ngoài Chất lượng nguồn nhân lực (NNL) được hình thành từ năng lực tinh thần và thể chất, trong đó năng lực thể chất đóng vai trò quan trọng Một thể lực tốt thể hiện qua sự nhanh nhẹn, bền bỉ và dẻo dai trong công việc Thể lực được duy trì và phát triển thông qua chế độ dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe, chịu ảnh hưởng bởi mức sống và sự rèn luyện cá nhân Một cơ thể khỏe mạnh giúp đáp ứng yêu cầu của các hoạt động cụ thể Thể lực quyết định năng lực hoạt động của con người, là nền tảng để phát triển trí tuệ và sáng tạo ra những nghiên cứu, phát minh mới.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe không chỉ đơn thuần là việc không có bệnh tật hay tàn phế, mà còn là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội.
Sức khỏe thể chất được thể hiện qua sự sảng khoái và thoải mái, phản ánh sức mạnh và sự khỏe mạnh của con người Những yếu tố cơ bản tạo nên sự sảng khoái này bao gồm sức lực, sự nhanh nhẹn, sự dẻo dai, khả năng chống lại bệnh tật và khả năng chịu đựng trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp
Các yếu tố tâm lực gắn liền với văn hóa doanh nghiệp, phản ánh tư duy và thói quen của cư dân Văn hóa truyền thống ảnh hưởng lớn đến hành vi và thái độ tại nơi làm việc, thể hiện phẩm chất đạo đức của con người Mặc dù có sự tác động của văn hóa toàn cầu, khả năng kiểm soát hành vi không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được Do đó, việc đánh giá phẩm chất đạo đức của nguồn nhân lực (NNL) là một thách thức, không thể đưa ra công thức hay nhận định chính xác trong mọi tình huống Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng NNL cần có tiêu chí về phẩm chất đạo đức, nhưng việc áp dụng luôn khách quan là điều khó khăn.
Các nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nước đã chỉ ra những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực (NNL) trong doanh nghiệp.
Tâm lực của nhân lực trong doanh nghiệp được thể hiện qua thái độ làm việc, bao gồm việc tán gẫu trong giờ làm và tranh cãi tại nơi làm việc Bên cạnh đó, tâm lý làm việc và khả năng chịu áp lực cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua sự sẵn sàng tăng ca, nhiệt tình trong công việc và khả năng tự chủ khi gặp khó khăn.
1.3 Các yếutố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1.3.1 Các yếu tố bên ngoài
1.3.1.1 Trình độ phát tri ển kinh t ế - xã h ội c ủa đấ t n ướ c trí lực Trí lực là cơ sở để NNL có khả năng chịu áp lực, nhưng thể lực là điều kiện cần thiết không thể thiếu để con người giải quyết công việc hàng ngày và kéo dài thời gian lao động nếu có yêu cầu.
Các yếu tố tâm lực gắn liền với văn hóa doanh nghiệp, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa truyền thống của từng quốc gia, tác động đến tư duy, thói quen và hành vi nơi làm việc Mặc dù văn hóa toàn cầu và nhận thức cá nhân giúp kiểm soát hành vi, nhưng không phải lúc nào cũng có thể kiểm soát được Do đó, việc đánh giá phẩm chất đạo đức của nguồn nhân lực trở nên phức tạp và không thể định lượng một cách chính xác, vì mỗi tình huống và hoàn cảnh đều có những biểu hiện khác nhau Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực cần có tiêu chí về phẩm chất đạo đức, nhưng không thể áp dụng một cách đồng nhất trong mọi tình huống.
Dựa trên các nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nước, có thể xác định các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực (NNL) trong doanh nghiệp.
Tâm lực của nhân lực trong doanh nghiệp được thể hiện qua thái độ làm việc, bao gồm việc tán gẫu trong giờ làm và tranh cãi tại nơi làm việc Bên cạnh đó, tâm lý làm việc và khả năng chịu áp lực cũng rất quan trọng, thể hiện qua sự sẵn sàng tăng ca, nhiệt tình trong công việc và khả năng tự chủ khi đối mặt với khó khăn.
1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1.3.1 Các yếu tố bên ngoài
1.3.1.1 Trình độ phát tri ển kinh t ế - xã h ội c ủa đấ t n ướ c trí lực Trí lực là cơ sở để NNL có khả năng chịu áp lực, nhưng thể lực là điều kiện cần thiết không thể thiếu để con người giải quyết công việc hàng ngày và kéo dài thời gian lao động nếu có yêu cầu.
Các yếu tố tâm lực có mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa doanh nghiệp, chịu ảnh hưởng từ văn hóa truyền thống của từng quốc gia Điều này tác động lớn đến tư duy, thói quen và đạo đức của con người, từ đó hình thành hành vi và thái độ tại nơi làm việc Mặc dù văn hóa toàn cầu và trình độ nhận thức giúp con người kiểm soát hành vi, nhưng không phải lúc nào cũng có thể duy trì sự kiểm soát Việc đánh giá phẩm chất đạo đức của nguồn nhân lực (NNL) là một thách thức, vì mỗi tình huống và hoàn cảnh đều có những biểu hiện khác nhau Do đó, việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng NNL, bao gồm phẩm chất đạo đức, cần phải linh hoạt và không thể áp dụng một cách cứng nhắc trong mọi tình huống.
Dựa trên các nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nước, có thể xác định các tiêu chí để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực (NNL) trong doanh nghiệp.
Tâm lực của nhân lực trong doanh nghiệp được thể hiện qua thái độ làm việc tích cực, như việc tránh tán gẫu và tranh cãi trong giờ làm Ngoài ra, tâm lý làm việc vững vàng và khả năng chịu áp lực cũng rất quan trọng, bao gồm sự sẵn sàng tăng ca, nhiệt tình trong công việc và khả năng tự chủ khi đối mặt với khó khăn.
1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1.3.1 Các yếu tố bên ngoài
1.3.1.1 Trình độ phát tri ển kinh t ế - xã h ội c ủa đấ t n ướ c
Sự phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) phụ thuộc vào nhiều nguồn lực, trong đó nguồn lực con người đóng vai trò then chốt, tạo động lực cho sự phát triển Chất lượng nguồn nhân lực (NNL) quyết định khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam, thu hút đầu tư và nâng cao đời sống con người Mục tiêu của phát triển KT-XH là phục vụ con người, cải thiện chất lượng cuộc sống và xây dựng một xã hội văn minh Mối quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng thể hiện rõ nét qua việc nhu cầu tiêu dùng không chỉ phụ thuộc vào mức độ phát triển sản xuất mà còn tác động mạnh mẽ đến định hướng sản xuất thông qua quan hệ cung cầu trên thị trường Khi nhu cầu tiêu dùng tăng, sẽ thu hút lao động và nguồn lực cần thiết để sản xuất hàng hóa tương ứng.
Sự tăng trưởng kinh tế quốc gia và địa phương, cùng với mức thu nhập của người dân, giá cả thị trường, lạm phát, sức mua, và quan hệ cung cầu về hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng cá nhân đều ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng nguồn lực nhân lực trong doanh nghiệp.
1.3.1.2 S ự phát tri ể n c ủa giáo d ục và đào t ạo
Chất lượng nguồn nhân lực (NNL) phụ thuộc vào kết quả giáo dục và đào tạo, với nền tảng tri thức và kỹ năng lao động quyết định đến năng lực lao động Mặc dù có nguồn lực lao động lớn, nhưng việc thiếu đào tạo sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng NNL, không chỉ cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội mà còn tạo ra gánh nặng trong việc giải quyết vấn đề việc làm và thất nghiệp Giáo dục và đào tạo tác động đến chất lượng NNL cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn, do đó, các quốc gia cần xây dựng chiến lược đào tạo tổng thể, bao gồm cơ cấu ngành nghề, kiến thức và lao động cần thiết, cùng với hệ thống cơ sở hạ tầng cho đào tạo nhân lực.
Trí tuệ và năng lực sáng tạo là yếu tố quyết định nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (NNL), và giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc này Đảng ta coi đầu tư cho giáo dục là "quốc sách hàng đầu", vì đây là cách đầu tư an toàn cho tái sản xuất con người, mang lại hiệu quả kinh tế và hiệu ứng xã hội tích cực Sự phát triển của hệ thống giáo dục ở mỗi quốc gia ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển NNL, từ đó thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) của quốc gia đó.