TỔNG QUAN VỀ XÃ HỘI HỌC TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG 1 1.1 Một số khái niệm cơ bản về truyền thông đại chúng
Truyền thông
Con người tồn tại trong một cộng đồng với những mối quan hệ đa dạng và phức tạp, là điều kiện thiết yếu để duy trì và thúc đẩy sự phát triển xã hội Giao tiếp, chủ yếu là trao đổi thông tin giữa cá nhân và cộng đồng, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội Nhờ vào giao tiếp, con người có thể hiểu biết lẫn nhau, chia sẻ kinh nghiệm sống và hợp tác trong lao động sản xuất cũng như trong các hoạt động xã hội Hoạt động giao tiếp này được gọi là truyền thông, và nó là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại của xã hội loài người.
Truyền thông là quá trình trao đổi và tiếp nhận thông tin, tạo dựng mối liên hệ giữa con người Có nhiều phương pháp phân loại truyền thông khác nhau.
Thứ nhất, truyền thông với người khác (liên cá nhân) và truyền thông với chính mình (nội tại cá nhân, chẳng hạn tự nói với mình, viết nhật ký)
Thứ hai, truyền thông trực tiếp và truyền thông gián tiếp (qua trung gian người khác hoặc phương tiện kỹ thuật)
Thứ ba, truyền thông một chiều và truyền thông có qua có lại
Truyền thông sơ cấp, thông qua các cuộc gặp gỡ trực diện, và truyền thông thứ cấp, bao gồm các hình thức không trực diện như truyền thông đại chúng, là hai loại hình chính của giao tiếp.
Và thứ năm, truyền thông theo chiều ngang và truyền thông theo chiều dọc (theo trật tự thứ bậc, địa vị)
Truyền thông có thể được phân loại theo mô hình Kim tự tháp của Denis McQuail, bắt đầu từ cấp độ cá nhân ở tầng dưới cùng, sau đó là cấp độ liên cá nhân (giữa 2 người), tiếp theo là cấp độ nhóm và đoàn thể, sau đó là cấp độ định chế/tổ chức, và cuối cùng là cấp độ toàn xã hội ở tầng cao nhất.
Hình 1.1 Các cấp độ của truyền thông
Khi phân tích mối quan hệ trong hoạt động truyền thông của con người, quá trình này diễn ra theo trình tự thời gian và bao gồm các yếu tố quan trọng: nguồn phát, thông điệp, kênh truyền tải và đối tượng tiếp nhận.
Nguồn phát là yếu tố quan trọng chứa đựng thông tin tiềm năng, khởi động quá trình truyền thông Đây là cá nhân hoặc nhóm người có nội dung thông tin muốn trao đổi với cá nhân hoặc nhóm người khác.
Thông điệp là nội dung thông tin được truyền tải từ nguồn phát đến đối tượng tiếp nhận, bao gồm các thông tin, tâm tư, tình cảm, mong muốn và ý kiến Những thông điệp này được mã hóa qua hệ thống ký hiệu như tiếng nói, chữ viết, biển báo giao thông và các cử chỉ biểu đạt của con người, nhằm truyền đạt tri thức, kinh nghiệm sống và kỹ thuật.
Kênh truyền thông là sự kết hợp của các phương tiện và cách thức truyền tải thông điệp từ nguồn phát đến đối tượng tiếp nhận Các yếu tố cấu thành kênh truyền thông không chỉ định hình tính chất mà còn xác định các đặc điểm cụ thể của nó Kênh truyền thông có thể được phân loại thành nhiều loại hình khác nhau, bao gồm truyền thông cá nhân, truyền thông trực tiếp, truyền thông đa phương tiện và truyền thông đại chúng.
Đối tượng tiếp nhận trong truyền thông bao gồm cá nhân hoặc tập thể nhận thông điệp Hiệu quả của quá trình truyền thông được đánh giá dựa trên những thay đổi về tâm lý, nhận thức, thái độ và hành vi của đối tượng này.
Về cơ bản, hiệu quả này phụ thuộc vào tính chất, quy mô, khuynh hướng của thông điệp.
Quá trình truyền thông
Truyền thông thường được hiểu qua công thức của Harold Lasswell: "Ai nói cái gì, bằng kênh nào, cho ai và có hiệu quả gì?" Công thức này nhấn mạnh các yếu tố cơ bản trong quá trình truyền đạt thông tin.
Hình 1.2 Quá trình truyền thông sơ khai
Tuy nhiên, công thức này có giới hạn khi chỉ mô tả quá trình truyền thông như một đường thẳng giữa người phát tin và người nhận tin, trong đó người nhận tin đóng vai trò thụ động.
Quá trình truyền thông liên cá nhân được mô hình hóa theo chu kỳ truyền thông với bốn giai đoạn: phát tin, truyền tin, nhận tin và phản hồi Mô hình này thể hiện quá trình truyền thông như một chu kỳ khép kín, khác biệt hoàn toàn với mô hình tuyến tính của Lasswell Thực chất, truyền thông liên cá nhân là sự trao đổi thông tin giữa các cá nhân trong xã hội, cho thấy rằng hành vi truyền thông của con người mang tính xã hội sâu sắc.
Giai đoạn truyền đạt thông tin có thể diễn ra qua tiếp xúc trực tiếp giữa người phát và người nhận hoặc thông qua các phương tiện kỹ thuật như điện thoại, máy fax, telex, máy nhắn tin, thư từ và thư điện tử Khi thông điệp được chuyển qua kênh trung gian, nó có thể bị nhiễu bởi các tiếng ồn khác nhau, dẫn đến sai lệch hoặc mất mát nội dung Nếu thông tin được truyền qua một người thứ ba, khả năng thông điệp bị hiểu sai càng cao.
Người phát tin Người nhận tin
Kênh truyền tin có thể “bộ lọc” chủ quan của người này cũng làm biến dạng đi ít nhiều nội dung của thông điệp b Giai đoạn nhận tin (reception)
Để hiểu rõ đặc trưng của giai đoạn này, chúng ta cần phân biệt các thao tác khác nhau, mặc dù chúng thường xảy ra đồng thời Trước tiên, thao tác "thu nhận tin" là việc ghi lại thông điệp.
Việc ghi nhận thông điệp thường không đầy đủ do tác động của tiếng ồn và khả năng tiếp nhận của người nghe Người nhận tin có thể chỉ nhớ một phần thông điệp, đặc biệt khi thông điệp quá dài dòng Họ thường chọn lọc thông tin dựa trên mối quan tâm và sự quan trọng của nội dung Một ví dụ điển hình là trò chơi kể chuyện, nơi thông điệp có thể bị thay đổi khi truyền từ người này sang người khác, minh chứng cho hiện tượng tri giác có chọn lọc Quá trình giải mã thông điệp phụ thuộc vào việc người nhận hiểu đúng hệ thống ngôn ngữ và phải giải thích nội dung dựa trên khung quy chiếu cá nhân, bao gồm yếu tố xã hội, tuổi tác và trình độ học vấn Khung quy chiếu này có hai trục: nhận thức và cảm xúc, ảnh hưởng đến cách giải thích thông điệp Cuối cùng, thông điệp thường dẫn đến phản hồi từ người nhận, biến họ thành nguồn thông tin mới cho người phát tin.
Ngành khoa học nghiên cứu về truyền thông đã phát triển từ điều khiển học (cybernetics), nhấn mạnh khái niệm “phản hồi” và ảnh hưởng của nó trong xã hội Điều khiển học cho rằng tổ chức hay cơ thể chỉ tồn tại khi tự điều chỉnh với môi trường bên ngoài và thích ứng với những biến đổi sâu xa hơn Ý tưởng phản hồi này cho thấy quá trình truyền thông không thể hiểu theo mô hình truyền thống của Lasswell, mà cần xem là một quá trình trao đổi thông tin giữa hai nguồn Truyền thông phải được coi là một chu kỳ, không phải là một quá trình tuyến tính, với nhiều thông điệp được trao đổi giữa các nguồn thông tin Mô hình truyền thông chu kỳ của Jakobson, dù chỉ phân tích một chu kỳ, đã nêu bật những đặc điểm cơ bản của mọi quy trình truyền thông, từ cá nhân đến đại chúng Hiểu rõ các giai đoạn trong mô hình này giúp người làm báo đặt mình vào vị trí người đọc và trả lời câu hỏi một cách hiệu quả.
“Viết cho ai?"), và mới thấy hết được ý nghĩa biện chứng của mối quan hệ giữa người làm báo và đối tượng công chúng của mình.
Truyền thông đại chúng
Truyền thông đại chúng là một hình thức biểu hiện mới của hoạt động truyền thông trong xã hội, nhắm đến đối tượng tham gia từ các nhóm và cộng đồng rộng lớn Nó đáp ứng nhu cầu giao tiếp phổ biến và tạo ra hiệu quả ở quy mô xã hội lớn, có thể vượt qua ranh giới quốc gia và ảnh hưởng đến cả khu vực hoặc toàn cầu Với vai trò ngày càng quan trọng trong đời sống hiện đại, truyền thông đại chúng cần các phương tiện kỹ thuật hiện đại để hoạt động hiệu quả Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã tạo ra nhiều công cụ truyền thông tiên tiến như in ấn, truyền hình, phát thanh, video, và mạng máy tính toàn cầu, góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông đại chúng.
Truyền thông đại chúng là quá trình phổ biến thông tin đến đông đảo mọi người trong xã hội, thông qua các phương tiện như báo chí, phát thanh và truyền hình.
Theo M Janowitz, truyền thông đại chúng là các định chế và kỹ thuật giúp các nhóm chuyên môn sử dụng công nghệ như máy in, radio và phim để truyền tải nội dung đến công chúng lớn và đa dạng Tuy nhiên, khái niệm này thường bị đồng hóa với việc truyền đạt thông tin, mà chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa của thuật ngữ, bao gồm cả khía cạnh hồi đáp, chia sẻ và tương tác.
Cần phân biệt giữa "truyền thông đại chúng" và "các phương tiện truyền thông đại chúng" như báo chí, phát thanh, truyền hình, vì đây là những công cụ kỹ thuật để thực hiện quá trình truyền thông đại chúng Truyền thông đại chúng không chỉ là các phương tiện mà còn là một quá trình xã hội, nhằm truyền tải thông tin rộng rãi đến công chúng Quá trình này bao gồm ba thành tố đặc thù.
- Hoạt động truyền thông (săn tin, quay phim, chụp hình, viết bài, biên tập, xuất bản, phát hành hoặc phát sóng);
- Các nhà truyền thông (các tổ chức truyền thông như các tờ báo, đài phát thanh, đài truyền hình và các phóng viên, biên tập viên );
- Công chúng độc giả hoặc khán thính giả.
Các phương tiện thông tin đại chúng
Trong tiếng Anh, "mass media" đề cập đến các phương tiện truyền thông đại chúng, với "mass" nghĩa là đại chúng và "media" là các công cụ truyền thông Các phương tiện này đóng vai trò là trung gian, vận chuyển thông tin rộng rãi đến công chúng, giúp mọi người theo dõi tin tức, thời sự và mở mang kiến thức.
Các phương tiện truyền thông đại chúng bao gồm báo chí, sách, đài phát thanh, truyền hình, và phim ảnh Hiện nay, xuất hiện nhiều loại hình truyền thông mới mang tính cá nhân và đa dạng hơn, đặc biệt là internet, với các hình thức như báo điện tử, blog, trang wiki, trò chơi điện tử trực tuyến và mạng xã hội như Facebook và Twitter.
Các phương tiện truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong xã hội bởi lẽ:
Các kênh này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin thời sự, kiến thức và giải trí cho người dân, trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của mỗi cá nhân trong xã hội.
- Chúng là một công cụ hữu hiệu để quản lý, điều hành và cải cách xã hội;
Chúng đã hình thành một định chế với các quy tắc và chuẩn mực riêng, đóng vai trò quan trọng trong xã hội và thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với các định chế khác.
Cụ thể sau đây là các phương tiện truyền thông đại chúng phổ biến cùng những ưu điểm và hạn chế của chúng:
Báo in là các ấn phẩm định kỳ cung cấp thông tin thời sự, bao gồm nhật báo, tuần báo, báo thưa kỳ, tạp chí và bản tin, được phát hành rộng rãi trong xã hội.
Báo in có nhiều thể loại tác phẩm, nhiều thể loại như: tin, phỏng vấn, phóng sự, ảnh để truyền tải thông điệp đến đối tượng
Tính thời sự trong nội dung thông tin của báo in thể hiện sự phản ánh nhanh chóng các sự kiện và vấn đề mới xuất hiện trong xã hội và thiên nhiên Những vấn đề này không chỉ mang tính thời sự mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, thu hút sự quan tâm của cộng đồng.
Sản phẩm báo in được phát hành rộng rãi và mỗi loại hình báo, tờ báo, tạp chí đều có đối tượng độc giả riêng Chẳng hạn, Báo Nhân dân phục vụ cán bộ, đảng viên và những người quan tâm đến chính trị, xã hội Trong khi đó, các ấn phẩm như Báo Nhi đồng, Báo Phụ nữ Việt Nam, và Báo Tiền phong lại hướng tới nhóm độc giả hẹp hơn, với nội dung tập trung vào những vấn đề mà họ quan tâm.
Hiện nay, Việt Nam có khoảng 450 cơ quan báo chí xuất bản gần 600 ấn phẩm, với Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là hai trung tâm chính tập trung nhiều cơ quan báo chí Trung ương và khu vực Mỗi tỉnh, thành phố còn lại đều có các tạp chí và báo riêng.
Căn cứ vào các tiêu chí: định kỳ và tính chất, nội dung thông tin, người ta chia báo in thành các loại:
Nhật báo là loại báo phát hành hàng ngày vào buổi sáng hoặc chiều, tập trung vào các vấn đề và sự kiện thời sự Tại Việt Nam, ngoài báo Nhân dân, tờ nhật báo chính trị - xã hội quan trọng nhất, còn có nhiều nhật báo khác như Quân đội nhân dân, Hà Nội mới, Sài Gòn giải phóng, và Hải Phòng.
Báo thưa kỳ, bao gồm các loại báo ra 2, 3, 4, 5 ngày một kỳ, tuần báo, báo nửa tháng hoặc hàng tháng, thường thuộc về Đảng bộ tỉnh, thành phố hoặc các tổ chức kinh tế, chính trị trong nước Tại Việt Nam, đối tượng độc giả của báo thưa kỳ thường hẹp hơn so với nhật báo, với người đọc chủ yếu được xác định theo địa phương, cấp tỉnh, thành phố, nghề nghiệp, sở thích hoặc lứa tuổi cụ thể.
Tạp chí là các ấn phẩm định kỳ chuyên sâu về một hoặc nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội, khoa học và kỹ thuật Tần suất xuất bản của tạp chí có thể là hàng tuần, nửa tháng hoặc hàng tháng, với đối tượng độc giả chọn lọc và nhỏ hơn so với báo nhật và báo thưa kỳ Hình thức trình bày của tạp chí thường đơn giản và có kích thước nhỏ gọn, thuận tiện cho việc nghiên cứu và đọc hiểu.
Báo in truyền tải thông tin qua văn bản, hình ảnh, biểu đồ và sơ đồ, giúp người đọc tiếp cận nội dung một cách trực quan Việc tiếp nhận thông tin chủ yếu dựa vào thị giác, giác quan quan trọng nhất trong mối quan hệ với thế giới Nhờ vào phương thức truyền tải đặc thù này, báo in sở hữu những ưu điểm nổi bật.
Người đọc có quyền chủ động trong việc tiếp nhận thông tin từ báo in, bao gồm thời gian, trình tự và tốc độ đọc Họ có thể nhanh chóng lướt qua nội dung để tìm kiếm thông tin quan tâm, và dành thời gian rảnh để đọc kỹ hơn Điều này cho phép báo in truyền tải những thông tin sâu sắc và phức tạp, với khả năng trình bày các nội dung logic và rắc rối, bao gồm những mối quan hệ đa chiều mà người đọc vẫn có thể hiểu, miễn là thông tin đó hữu ích và đáp ứng nhu cầu của họ.
Tiếp nhận thông tin từ báo in là một quá trình chủ động, yêu cầu người đọc tập trung cao độ và vận dụng trí óc Nguồn thông tin từ báo in mang lại độ chính xác và xác định cao, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về các mối quan hệ phức tạp giữa các vấn đề và sự kiện.
Lưu giữ báo in là một phương pháp đơn giản và thuận tiện, phù hợp với thói quen của người đọc, vì vậy nó trở thành nguồn tư liệu quý giá Những tài liệu này có thể được bảo quản lâu dài dưới dạng nguyên bản hoặc chỉ lưu giữ những tin tức quan trọng Ngoài ra, báo in còn có thể được sử dụng làm dẫn liệu trong các nghiên cứu khoa học.
Đại chúng và công chúng
Herbert Blumer đã phân biệt 4 đặc điểm sau đây để nhận dạng khái niệm đại chúng (mass):
Đại chúng là nhóm người đa dạng, bao gồm mọi thành phần xã hội mà không phân biệt nghề nghiệp, trình độ học vấn hay tầng lớp, thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa các cá nhân.
Khi đề cập đến đại chúng, chúng ta đang nói đến những cá nhân nặc danh, vì mục tiêu tiếp cận đông đảo công chúng nên nhà truyền thông không thể xác định ai là ai Họ cũng nhận thức rằng thông tin có thể đến tay bất kỳ ai, không chỉ riêng một cá nhân hay nhóm người nào.
Vào thứ ba, các thành viên trong đại chúng thường bị cô lập về không gian, dẫn đến việc không ai biết đến nhau và thiếu sự tương tác cũng như các mối quan hệ gắn bó, điều này khác biệt hoàn toàn so với những khái niệm như "cộng đồng" hay "hiệp hội".
Đại chúng, hay công chúng, thường không có hình thức tổ chức rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong việc tiến hành các hoạt động xã hội chung Theo Từ điển Tiếng Việt, công chúng là nhóm đông đảo người đọc, xem, nghe, có mối quan hệ với tác giả và diễn viên Họ có thể tụ họp tại rạp hát để thưởng thức nghệ thuật, nhưng khi nói đến công chúng của một tờ báo, chúng ta hiểu đó là đông đảo độc giả từ nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, sống và làm việc ở nhiều nơi mà không cần phải tập trung tại một chỗ Các đặc trưng của công chúng bao gồm tính đông đảo, sự không đồng nhất và tính nặc danh.
Tính chất và xu hướng hoạt động thông tin đại chúng
1.2.1 Tính quảng đại và đại chúng
- Số lượng công chúng lớn, phân tán về không gian, thời gian
- Nhu cầu sở thích thông tin đa dạng và phong phú
Thông tin được truyền tải bao quát mọi khía cạnh của đời sống xã hội, nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu của công chúng Ngày nay, công chúng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hướng thông tin.
Quá trình thu thập, xử lý, biên tập, lưu trữ và phát thông tin là một hoạt động tập thể, không thể chỉ do một cá nhân quyết định Sự chi phối của kinh tế và chính trị đối với từng loại hình truyền thông và cơ quan báo chí thường phản ánh lợi ích của các nhóm xã hội quản lý, góp phần tạo nên tính tập thể trong lĩnh vực này.
Các luồng thông tin của TTĐC không chỉ tập trung vào cá nhân mà thường nhắm đến một nhóm xã hội hoặc cộng đồng có sở thích và nhu cầu riêng biệt, từ đó tạo nên tính tập thể đặc trưng của TTĐC.
Mỗi hệ thống truyền thông đại chúng hoạt động trong một bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể, do đó, việc truyền đạt thông tin về ngôn ngữ, âm thanh và hình ảnh cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn văn hóa cơ bản Sự phù hợp này không chỉ cần thiết cho những người làm việc với thông tin mà còn phải đáp ứng nhu cầu của công chúng sử dụng các phương tiện truyền thông Thông tin có thể phù hợp với một khu vực hoặc quốc gia nhất định nhưng lại không phù hợp với nơi khác.
Tính chất này được chứng minh qua sự hiện diện của các cơ chế trung gian trong quá trình truyền tải thông tin, cùng với những người tham gia thu thập, xử lý, lưu trữ và phát thông tin Mặc dù con người có khả năng quan sát trực tiếp các sự kiện, nhưng việc sắp xếp và thu phát thông tin có thể bị sai lệch do nhiều yếu tố khác nhau.
+ Tăng cường tính hấp dẫn của các luồng thông tin;
+ Lồng ghép các ý kiến bình luận, đánh giá sự kiện (mức độ khác nhau tùy loại thông tin về chính trị ngoại giao hay thể thao )
Như vậy, công chúng đã tiếp nhận thông tin của thế giới qua lăng kính của người truyền tin
1.2.5 Xu hướng thương mại hóa Đây là hệ quả tất yếu của hoạt động kinh tế của TTĐC Tính chất này được thể hiện:
- Tăng cường tỷ trọng thông tin quảng cáo trên TTĐC;
Để nâng cao sức hấp dẫn của nội dung, cần đa dạng hóa các nguồn thông tin và tìm kiếm những tin tức thời sự, cập nhật nhằm kích thích sự tò mò của độc giả Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin chưa được kiểm chứng có thể gây ra những hiểu lầm và thiệt hại cho công chúng.
1.2.6 Xu hướng phi đại chúng hóa
Sự phát triển của máy tính và internet đã tạo ra một sự bùng nổ thông tin đa dạng, dẫn đến tình trạng quá tải cho người tiếp nhận Qua internet, công chúng có khả năng tìm kiếm thông tin phù hợp với nhu cầu cá nhân, từ đó hình thành nên bức tranh thế giới riêng Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến việc một số cá nhân bị cô lập và chỉ sống trong những thế giới ảo trên mạng.
Đối tượng nghiên cứu của xã hội học thông tin đại chúng
1.3.1 Nghiên cứu sự hình thành và phát triển của thông tin đại chúng
Nghiên cứu khái niệm truyền thông đại chúng, những đặc trưng cơ bản của nó
Nghiên cứu sự ra đời của các phương tiện truyền thông đại chúng trong lịch sử và tại các quốc gia cụ thể giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của các thiết chế truyền thông này Việc phân tích sự phát triển của truyền thông đại chúng không chỉ phản ánh sự thay đổi trong cách thức giao tiếp mà còn ảnh hưởng đến văn hóa, xã hội và chính trị của mỗi quốc gia.
Nghiên cứu các đặc điểm và mô hình của hệ thống truyền thông đại chúng, bao gồm báo chí, điện ảnh, phát thanh, truyền hình, sách và áp phích, giúp hiểu rõ vị trí và vai trò của từng kênh trong hệ thống này.
1.3.2 Nghiên cứu cơ chế tác động của thông tin đại chúng
Nghiên cứu các mô hình truyền thông hiện có và phổ biến hiện nay
Nghiên cứu cơ chế tác động của TTĐC: Chủ thể => Thông điệp => Ý thức xã hội => Hành vi xã hội => Hiệu quả xã hội
1.3.3 Nghiên cứu nội dung truyền thông
Nghiên cứu thông tin trên các phương tiện truyền thông đại chúng, bao gồm hình ảnh, âm thanh và ánh sáng, giúp hiểu rõ hơn về xã hội và các mối quan hệ xã hội Qua việc phân tích nội dung truyền thông, ta có thể nhận diện các quá trình và giá trị xã hội, cũng như cuộc sống của từng thời kỳ hoặc từng gia đình.
Xác định mức độ tiếp cận của công chúng và thị phần của các phương tiện TTĐC, các đài phát thanh, truyền hình
Xác định các đặc điểm nhân khẩu học của công chúng là rất quan trọng đối với phương tiện truyền thông đại chúng nói chung và từng loại phương tiện cụ thể Đồng thời, việc đánh giá uy tín của các đài phát thanh, truyền hình và nhà xuất bản cũng giúp phân tích mức độ cạnh tranh giữa các đơn vị này.
Xác định tiềm năng của công chúng: xác định công chúng của từng loại phương tiện TTĐC
Những thông tin thu được về công chúng có thể giúp các nhà truyền thông xây dựng những nội dung, kế hoạch, chiến lược cần phát triển của mình
Xác định được thiên hướng, sở trường của các nhà truyền thông hoặc các phương tiện phục vụ cho ngành TTĐC
Phân tích công chúng giữa các phương tiện TTĐC
1.3.5 Nghiên cứu những người làm thông tin đại chúng
Những người làm TTĐC bao gồm:
- Những người quản lý và điều hành: tổng biên tập, thư ký tòa soạn ;
- Nhóm những người sáng tạo: soạn giả, đạo diễn, diễn viên ;
- Các nhà báo: phóng viên, biên tập viên ;
- Đội ngũ kỹ thuật viên: họa sỹ, kỹ thuật viên quay camera, người phụ trách âm thanh, tiếng động
Ba hướng nghiên cứu chính trong nghiên cứu giới truyền thông:
- Nguồn gốc xã hội, đặc điểm nghiên cứu xã hội khác của các nhà truyền thông;
- Các vai trò cụ thể trong tính chất tập thể của những người làm trong hệ thống TTĐC;
- Tính chất lao động trong hoạt động TTĐC và cơ cấu tổ chức của hoạt động đó
1.3.6 Nghiên cứu vai trò, chức năng của thông tin đại chúng
TTĐC có 5 vai trò cơ bản sau đây:
- Lưu truyền thông tin trong xã hội bao gồm thông tin về thái độ, về nội dung;
- Xây dựng và duy trì một nền văn hóa
* Chức năng của TTĐC: Có rất nhiều quan điểm về chức năng của TTĐC, trong đó có thể kể đến những quan điểm dưới đây:
- Theo Lasswell, có 3 chức năng:
+ Phản ánh tình hình chung của lãnh thổ hay môi trường sống xung quanh; + Thực hiện giám sát và kiểm soát với thế giới xung quanh;
+ Chuyển giao lại các di sản văn hóa qua các thế hệ
- Theo Shannon, có 4 chức năng cho xã hội và 4 chức năng cho cá nhân:
Hình thành quan điểm chung đối với thế giới xung quanh;
Xã hội hóa các thành viên khuyến khích họ tuân theo những chuẩn mực khuôn mẫu hành động;
Đạt sự thống nhất về chính trị và mục đích chung và đặt sự kiểm soát đối với các thành viên;
Giải trí, tạo sự cân bằng tâm lý cho các thành viên
Kiểm chứng nhận thức về thế giới xung quanh;
Tiếp nhận tri thức và kỹ năng để thực hiện hoạt động nghề nghiệp, thực hiện vai trò của mình;
Có quyết định lựa chọn với thông tin thu nhận được, tìm ra những phương thức hoạt động tối ưu;
Đạt đến sự thỏa mãn và có sự cân bằng tâm lý đó
- Quan điểm khái quát (3 chức năng cơ bản):
- Quan điểm của các nhà báo Việt Nam (4 chức năng):
Chức năng tư tưởng đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và hình thành dư luận xã hội tích cực, đúng đắn Điều này được thực hiện thông qua việc cung cấp thông tin nhanh chóng, đầy đủ và phong phú về các sự kiện, vấn đề xã hội Đồng thời, chức năng này cũng góp phần giáo dục chính trị - tư tưởng và trang bị những tri thức cần thiết, tạo điều kiện cho việc hình thành chất lượng nội tại về chính trị và tư tưởng trong cộng đồng.
Chức năng giám sát và quản lý xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, phát hiện và cảnh báo kịp thời các vấn đề mới phát sinh, từ đó giúp xử lý hiệu quả Đồng thời, nó cũng tác động và thúc đẩy mọi tiến trình, yếu tố trong xã hội để phát triển phù hợp với mục đích và mang lại hiệu quả cao.
Chức năng văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ hiểu biết của cộng đồng, khẳng định và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp Đồng thời, chức năng này cũng góp phần hình thành và hoàn thiện lối sống tích cực trong xã hội.
+ Chức năng khác: kinh doanh, giải trí, dịch vụ
1 3.7 Nghiên cứu mối quan hệ giữa thông tin đại chúng với các thiết chế xã hội khác
TTĐC và chính trị có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó các phương tiện TTĐC hoạt động như cơ quan phát ngôn của tổ chức chính trị, chịu sự chi phối từ các tổ chức này Chúng đóng vai trò là vũ khí tư tưởng quan trọng, góp phần điều hòa các quan hệ xã hội Do đó, TTĐC không chỉ phục vụ cho chính trị mà còn bị quyết định bởi chính trị về cả phương tiện lẫn nội dung.
TTĐC đóng vai trò quan trọng trong kinh tế bằng cách cung cấp thông tin về sản phẩm, tạo ra nhu cầu và hỗ trợ quá trình phân phối Nó cũng giúp giải quyết xung đột trong quan hệ kinh tế Ngược lại, kinh tế cung cấp cho TTĐC các công cụ kỹ thuật cần thiết để phát triển Do đó, TTĐC không chỉ là một lĩnh vực mà còn là một ngành kinh tế quan trọng.
TTĐC đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến văn hóa đến công chúng, đồng thời giúp bảo tồn và phát triển những di sản văn hóa Những giá trị và chuẩn mực văn hóa sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến nội dung và hình thức của TTĐC.
TTĐC với giáo dục: TTĐC truyền tải nội dung của giáo dục, giúp đỡ tốn kém, TTĐC tham gia tích cực vào quá trình xã hội hóa
1.3.8 Nghiên cứu ảnh hưởng xã hội của thông tin đại chúng
TTĐC đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến thông tin và kiến thức cho cộng đồng Các cuộc điều tra cho thấy, phần lớn người dân nhận thức về tin tức thời sự chủ yếu thông qua việc theo dõi các phương tiện truyền thông.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa truyền thông và bạo lực
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội, đặc biệt trong quá trình chuyển đổi từ xã hội cổ truyền sang xã hội hiện đại Sự chuyển tiếp này thể hiện qua việc thay thế các hệ thống truyền thông bằng miệng bằng các hệ thống truyền thông đại chúng.
Xã hội học về truyền thông đại chúng
Đến nay, đã có nhiều nghiên cứu phong phú về truyền thông đại chúng, bao gồm các công trình nghiên cứu báo chí từ góc độ sử học, điều tra về độc giả và khán thính giả dưới góc độ tâm lý học xã hội, cũng như phân tích nội dung thông điệp truyền thông theo cách tiếp cận ngôn ngữ học và ngôn ngữ học xã hội.
Trong lĩnh vực xã hội học, truyền thông đại chúng được xem như một quá trình xã hội, với các phương tiện truyền thông được khảo sát dưới góc độ định chế xã hội Theo Alphons Silbermann, một trong những nhiệm vụ quan trọng của xã hội học là làm sáng tỏ mối liên hệ giữa truyền thông đại chúng và xã hội.
Silbermann cho rằng xã hội học về truyền thông đại chúng là lĩnh vực nghiên cứu phân tích hiện tượng và ý nghĩa của truyền thông đại chúng trong đời sống xã hội Trong môn học này, có một số lĩnh vực nghiên cứu chính như: nghiên cứu về công chúng của các phương tiện truyền thông, nghiên cứu tổ chức và hoạt động của nhà truyền thông, phân tích nội dung thông điệp truyền thông, và nghiên cứu tác động xã hội của truyền thông đại chúng Đặc biệt, nghiên cứu về ảnh hưởng xã hội của truyền thông thường thu hút sự chú ý và tranh luận, với các câu hỏi như: truyền thông ảnh hưởng thế nào đến hành vi xã hội? Vai trò của truyền thông trong giáo dục thanh thiếu niên là gì? Mối quan hệ giữa truyền thông và quá trình xã hội hóa ra sao? Liệu truyền thông có phải là nguyên nhân gia tăng bạo lực trong xã hội hay không?
TỔNG QUAN XÃ HỘI HỌC VỀ DƯ LUẬN XÃ HỘI VÀ BẢN CHẤT CỦA DƯ LUẬN XÃ HỘI
Khái niệm dư luận xã hội
2.1.1 Định nghĩa dư luận xã hội
Khái niệm dư luận (DLXH) lần đầu tiên xuất hiện trong triết học vào thế kỷ XVIII và đã được phát triển qua thời gian bởi các nhà khoa học xã hội Jean-Jacques Rousseau là người đầu tiên nhắc đến thuật ngữ này trong tác phẩm "L’opinion publique" năm 1774, nhấn mạnh khía cạnh chính trị hơn là xã hội Đến thế kỷ XIX, Wiliam Alexander Makinnon cho rằng dư luận là dạng tình cảm của một chủ thể nhất định, được quan tâm bởi những người thông minh và có đạo đức trong cộng đồng, dần dần lan tỏa và được chấp nhận bởi đa số trong một quốc gia văn minh.
Dư luận, theo quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu, có thể được hiểu là sự chấp nhận của một hoặc nhiều quan điểm trái ngược, được hình thành từ những suy nghĩ hợp lý xem đó như một sự thật Young (1923) định nghĩa dư luận là sự phán xét và đánh giá của các cộng đồng xã hội đối với những vấn đề quan trọng, được hình thành sau quá trình tranh luận công khai.
Theo DLXH (1931), dư luận là quan điểm của nhóm thứ cấp khi có sự tham gia của công chúng, khác với nhóm sơ cấp và giao tiếp trực diện Floyd H Allport trong số đầu tiên của Tạp chí "The Public Opinion Quarterly" năm 1937 đã định nghĩa dư luận là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu xã hội.
DLXH đề cập đến tình huống có nhiều cá nhân thể hiện bản thân và bày tỏ ý kiến, như tán thành hoặc ủng hộ các điều kiện, cá nhân hoặc đề xuất quan trọng Sự đồng thuận này thường đạt được với số lượng, cường độ và sự kiên trì nhất định, dẫn đến hành động có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đối tượng liên quan.
DLXH, theo quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu, được định nghĩa là kết quả tổng hợp các ý kiến của mọi người đối với một câu hỏi nhất định trong điều kiện phỏng vấn (1939) Childs (1956) mở rộng khái niệm này, coi DLXH là các tập hợp ý kiến cá nhân có thể được tìm thấy ở bất kỳ đâu Steinberg Charles S (1958) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập ý kiến cá nhân trong nghiên cứu DLXH.
Dư luận xã hội (DLXH) là sự biểu hiện ý kiến của tập thể, phản ánh quan điểm của nhiều cá nhân trong một nhóm về các vấn đề công cộng Theo Richter (1977), DLXH được coi là hình thức luật pháp mà các nhà quản lý kiểm duyệt Valdimer Orlando Key cho rằng DLXH là những ý kiến quan trọng mà chính phủ cần lưu ý Barbara A Bardes và Robert W Oldendick định nghĩa DLXH là tập hợp quan điểm của cá nhân trưởng thành về các vấn đề công cộng Trong lịch sử Việt Nam, khái niệm DLXH chưa được chính thức công nhận, mà chỉ được thể hiện qua những thuật ngữ như “lòng dân” hay “ý dân” Hiện nay, sự tranh luận giữa các học giả về DLXH vẫn tồn tại, đặc biệt là quan điểm về việc DLXH thuộc về ý kiến của thiểu số hay đa số Nhiều định nghĩa khác nhau về DLXH đã được đưa ra, từ việc xem nó là sự thể hiện tâm trạng xã hội đến việc nhấn mạnh vai trò của các nhóm xã hội trong việc đánh giá các vấn đề có tính thời sự Tùy thuộc vào bối cảnh chính trị và xã hội, DLXH có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
DLXH được xem là những trạng thái đặc trưng của ý thức xã hội và tâm trạng xã hội Nó không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ với các trạng thái ý thức xã hội khác như chính trị, tôn giáo, khoa học và nghệ thuật, thể hiện sự xuyên suốt trong các dạng ý thức này.
DLXH là những quan điểm đánh giá về các vấn đề xã hội mà công chúng cảm thấy quan trọng, liên quan đến lợi ích và giá trị chung của cộng đồng.
2.1.2 Chủ thể của dư luận xã hội
Theo quan điểm xã hội học, công chúng là chủ thể của dư luận xã hội, sử dụng quan điểm và hành động nhóm để giải thích sự hình thành, kiểm soát, phạm vi và nội dung của dư luận Dư luận xã hội được coi là ý kiến của một đơn vị xã hội, không phải là các dạng ý kiến khác Hiện tại, các nhà nghiên cứu về dư luận xã hội vẫn chưa đạt được sự thống nhất về khái niệm "chủ thể của dư luận xã hội".
Có hai nhóm quan điểm về cách tiếp cận chủ thể của DLXH Nhóm thứ nhất xem xét theo cấp độ hệ thống xã hội, bao gồm cấp độ toàn hệ thống xã hội với sự tham gia của đại đa số thành viên, cấp độ các giai cấp và tập đoàn lớn, cùng với cấp độ nhóm xã hội, bao gồm mọi nhóm lớn và nhỏ trong xã hội.
Nhóm quan điểm thứ hai nhấn mạnh rằng công chúng là chủ thể quan trọng trong đời sống xã hội, với đặc điểm nổi bật như có học vấn và mức sống cao Họ thể hiện tính tích cực trong chính trị và xã hội, thường xuyên tham gia các hoạt động như họp, mít tinh, biểu tình và biểu dương tập thể, đồng thời có khả năng xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
2.1.3 Khách thể của dư luận xã hội
Khách thể của Dư luận xã hội (DLXH) bao gồm những sự kiện và vấn đề có ý nghĩa đối với cộng đồng, liên quan đến lợi ích chung Để được xem là DLXH, sự kiện hay vấn đề đó cần tác động đến đời sống kinh tế, chính trị và các giá trị mà cá nhân tôn thờ Những ý kiến chỉ liên quan đến vấn đề cá nhân sẽ không được coi là DLXH Tuy nhiên, nếu vấn đề cá nhân đó được xã hội đồng cảm và công nhận, nó có thể trở thành khách thể của DLXH.
2.1.4 Các đặc tính của dư luận xã hội
Khuynh hướng của điều tra dư luận xã hội (DLXH) thể hiện rõ qua việc phản ánh thái độ của công chúng đối với các vấn đề xã hội Điều tra DLXH luôn gắn liền với việc khảo sát thái độ, trong khi điều tra xã hội có thể không nhất thiết phải tập trung vào khía cạnh này.
Cường độ thể hiện sức căng về ý kiến trong đời sống xã hội, với các thái độ ủng hộ hoặc phản đối có thể trải dài trên một thang đo từ thấp đến cao.
Phạm vi của DLXH được thể hiện qua số lượng cá nhân và nhóm xã hội mà nó bao trùm Các nhóm trong xã hội có thể đã nhận thức về sự kiện mà DLXH đề cập, đồng thời có những nhóm đã chia sẻ những đánh giá tương tự hoặc có chung khuynh hướng.
Phân biệt dư luận xã hội với tin đồn, chuẩn mực xã hội và dư luận của xã hội
2.2.1 Dư luận xã hội và tin đồn
Tin đồn là những khẳng định về một chủ đề được quan tâm nhưng thiếu bằng chứng đáng tin cậy Chúng thường phát sinh từ tâm lý xã hội và phụ thuộc vào trạng thái tâm lý của người tiếp nhận và đưa tin Trong bối cảnh hoảng loạn và thiếu thông tin, tin đồn thường xuất hiện nhiều hơn.
Sự khác biệt giữa DLXH và tin đồn:
Bảng 2.1 Sự khác biệt giữa dư luận xã hội và tin đồn
Những tiêu chí DLXH Tin đồn
Tính kiểm chứng của vấn đề được đề cập đến
Vấn đề thường liên quan đến lĩnh vực công cộng
Nguồn kiểm chứng về vấn đề DLXH có thể thông qua 2 nguồn: các cơ quan chức năng và các phương tiện TTĐC
Vấn đề có thể là những vấn đề của cá nhân và cũng có thể là những vấn đề công cộng
Khó kiểm chứng về vấn đề tin đồn đề cập đến
Mức độ tham gia của yếu tố tinh thần (tư duy và tình cảm)
Mức độ tham gia cao Mức độ tham gia thấp
Kênh phổ biến chủ yếu thông qua truyền thông đại chúng (TTĐC) cho thấy sự ổn định cao hơn và khó thay đổi, trong khi kênh giao tiếp cá nhân lại dễ dàng thay đổi hơn.
2.2.2 Dư luận xã hội và chuẩn mực xã hội
Chuẩn mực xã hội là những quy tắc và thước đo hành vi mà cá nhân và nhóm trong xã hội chia sẻ Chúng phản ánh các yêu cầu và mong muốn của xã hội, đồng thời cụ thể hóa các giá trị xã hội, thường khác nhau giữa các nhóm Các dạng chuẩn mực xã hội bao gồm chuẩn mực phi chính thức (bất thành văn) và chuẩn mực chính thức, được phân chia theo các lĩnh vực và thiết chế như pháp luật, tôn giáo, kinh tế và đạo đức.
Chuẩn mực xã hội là cơ sở để đánh giá các vấn đề xã hội, trong khi đó, đánh giá xã hội (DLXH) phản ánh thái độ của cộng đồng đối với những vấn đề này dựa trên các chuẩn mực đã được xác định.
DLXH thiết lập các chuẩn mực xã hội mới và loại bỏ những chuẩn mực lỗi thời, đồng thời phổ biến các chuẩn mực này vào các mối quan hệ xã hội.
DLXH tập hợp các chuẩn mực xã hội thành nhóm để tạo ra khuynh hướng tác động mới
Chuẩn mực xã hội thường ổn định hơn so với DLXH
2.2.3 Dư luận của xã hội
Dư luận xã hội phản ánh những ý kiến đa dạng xuất hiện khi có các vấn đề mới phát sinh trong cộng đồng Sự đa dạng của xã hội dẫn đến việc hình thành nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề cụ thể.
Dư luận xã hội (DLXH) có thể được định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách tiếp cận Nếu xem xét từ góc độ nhóm, DLXH chính là dư luận xã hội Tuy nhiên, khi nhìn nhận từ cấp độ hệ thống và các giai cấp, tầng lớp lớn trong xã hội, có nguy cơ bỏ qua những ý kiến đa dạng khác nhau, dẫn đến sự khác biệt giữa dư luận xã hội và DLXH.
Dư luận xã hội có thể phát triển thành dư luận xã hội chính thức (DLXH) thông qua quá trình tương tác giữa các nhóm, từ đó hình thành xu hướng ý kiến chung trong cộng đồng.
Quy luật của dư luận xã hội
Năm 1947, Hadley Cantril đã nghiên cứu và công bố "Các quy luật của DLXH" bao gồm 15 quy luật:
Quy luật thứ nhất của DLXH cho thấy rằng xã hội rất nhạy cảm với những sự kiện quan trọng Trong một thời điểm nhất định, xã hội không thể theo dõi tất cả các vấn đề, do đó chỉ những vấn đề có ảnh hưởng lớn nhất đến lợi ích của cá nhân và nhóm mới thu hút sự chú ý và trở thành chủ đề chính của DLXH.
Quy luật thứ hai cho thấy rằng những sự kiện bất thường có thể làm xáo trộn dư luận xã hội, đẩy nó từ cực đoan này sang cực đoan khác Sự ổn định của dư luận chỉ trở lại sau một thời gian, khi mọi người có thể nhận diện rõ hơn triển vọng của sự kiện đó.
Quy luật thứ ba nhấn mạnh rằng DLXH (định luật xã hội) được xác định bởi các sự kiện thực tế hơn là chỉ bằng lời nói, trừ khi những lời nói đó tự thể hiện như một sự kiện Do đó, để hình thành DLXH, sự kiện thực tế là yếu tố quan trọng hơn là chỉ có những lời nói.
Sự kiện là điều có thực, trong khi lời nói thường chỉ được xem là "lời nói" Khi coi lời nói như một sự kiện, các cá nhân sẽ phản ứng với chúng như những tác nhân kích thích có thực.
Quy luật thứ tư nhấn mạnh rằng những lời tuyên bố và phác thảo hành động có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất khi dư luận chưa được hình thành Trong giai đoạn này, mọi người dễ bị tác động và thường tìm kiếm sự giải thích từ các nguồn tin cậy.
Quy luật thứ năm cho thấy rằng, DLXH thường không dự đoán được các vấn đề cấp bách mà chỉ phản ứng khi chúng xảy ra Điều này có nghĩa là DLXH xuất hiện sau khi một vấn đề cấp bách đã xuất hiện, và nó chỉ phản ánh thái độ của xã hội đối với sự kiện đó.
Quy luật thứ sáu cho thấy rằng dư luận xã hội (DLXH) được hình thành chủ yếu từ tính tư lợi của cá nhân Các sự kiện và lời nói chỉ tác động đến dư luận khi chúng có mối liên hệ rõ ràng với lợi ích cá nhân Điều này có nghĩa là DLXH chỉ thực sự hình thành khi những sự kiện được cá nhân nội tâm hóa và coi là có ý nghĩa đối với bản thân họ Do đó, sự ảnh hưởng của các sự kiện và tác nhân kích thích đến dư luận không chỉ phụ thuộc vào tính tư lợi mà còn vào sự quan trọng mà cá nhân gán cho những sự kiện đó.
Quy luật thứ bảy khẳng định rằng dư luận sẽ không bao giờ được kích thích nếu mọi người không cảm thấy có mối liên hệ sâu sắc với lợi ích cá nhân của họ hoặc không nhận ra ý nghĩa của các sự kiện đang được thảo luận.
Quy luật thứ tám chỉ ra rằng khi liên quan đến lợi ích cá nhân, sự thay đổi trong DLXH trở nên khó khăn Những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân thường mang tính cảm xúc, dẫn đến việc họ sẽ nỗ lực bảo vệ quan điểm của mình.
Quy luật thứ chín chỉ ra rằng, trong một nền dân chủ, khi tính tư lợi xuất hiện, dân luận xã hội (DLXH) thường dẫn dắt các chính sách chính thức Điều này có nghĩa là các văn bản pháp lý thường được thông qua chỉ sau khi có sự lên tiếng của DLXH.
Quy luật thứ mười chỉ ra rằng khi dư luận bị chi phối bởi một đa số mong manh hoặc chưa được cấu trúc chặt chẽ, một sự kiện mới có khả năng làm thay đổi hướng đi của dư luận theo chiều hướng chấp nhận Dư luận xã hội dễ dàng thay đổi khi chưa có sự định hình rõ ràng, và sự thay đổi này thường diễn ra theo hướng cấu trúc hóa với các đặc điểm như khuynh hướng, cường độ, độ rộng và độ sâu được xác định rõ hơn Một đa số mong manh trong dư luận xã hội giống như một cái cân nghiêng, cần thêm một yếu tố nhẹ để làm cân bằng và chuyển hướng vững chắc về phía đó.
Quy luật thứ mười một cho thấy rằng trong những thời điểm quan trọng, sự nhạy cảm của mọi người đối với khả năng lãnh đạo gia tăng Nếu họ tin tưởng vào khả năng lãnh đạo, họ sẽ sẵn sàng nhận nhiều trách nhiệm hơn; ngược lại, khi thiếu tự tin, họ sẽ trở nên kém khoan dung hơn.
Quy luật thứ mười hai cho thấy rằng mọi người có xu hướng ít lo lắng hơn khi để các lãnh đạo của họ đưa ra những quyết định quan trọng, đặc biệt khi họ cảm thấy mình có sự tham gia trong quá trình ra quyết định.
Quy luật thứ mười ba chỉ ra rằng mọi người thường dễ dàng hình thành ý kiến về các mục tiêu hơn là về các phương pháp để đạt được những mục tiêu đó Tuy nhiên, nhận định này không hoàn toàn đúng trong các xã hội hoặc tổ chức đã phát triển Quy luật này chủ yếu áp dụng cho giai đoạn mà tổ chức hoặc xã hội đang trong quá trình định hình cấu trúc và văn hóa.
Quy luật thứ mười bốn của dư luận xã hội (DLXH) cho thấy rằng nó thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và mong muốn cá nhân Khi dư luận chủ yếu dựa trên cảm xúc thay vì thông tin khách quan, nó có thể thay đổi mạnh mẽ theo các sự kiện Điều này khiến DLXH dễ bị lợi dụng để tạo ra áp lực hoặc bảo vệ hành vi nào đó Khi cảm xúc chi phối, người tham gia DLXH thường mất đi khả năng phán xét tỉnh táo, dẫn đến việc họ bị dẫn dắt bởi tình cảm Sự xuất hiện của các sự kiện mang tính chất cảm xúc có thể làm thay đổi hướng đi của DLXH một cách nhanh chóng.
Quy luật thứ mười lăm: Những chiều cạnh tâm lý quan trọng của dư luận là hướng cường độ, chiều rộng và chiều sâu.
Đối tượng nghiên cứu của xã hội học về dư luận xã hội
Đối tượng nghiên cứu của XHH về DLXH là các quy luật xã hội trong hoạt động của DLXH gồm 2 khía cạnh:
Các yếu tố khách quan chung cho các xã hội và các yếu tố đặc thù của từng loại xã hội đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành, phát triển, tồn tại và diệt vong của dân làng xã hội.
Xã hội học về đời sống xã hội (XHH về DLXH) nghiên cứu cơ cấu, quy luật, kênh và cơ chế hình thành cũng như vận hành của đời sống xã hội Lĩnh vực này chú trọng đến tác động của các quy luật xã hội chung và những đặc thù riêng của từng xã hội.
Một số hướng nghiên cứu của XHH về DLXH:
- Những điều kiện tăng cường vai trò của DLXH;
- Xây dựng các lý thuyết về xã hội đại chúng và DLXH;
- Phân tích về bản chất, cấu trúc, chức năng của DLXH;
- Ảnh hưởng của TTĐC và DLXH;
- Tâm thế chính trị, ràng buộc chính trị và lựa chọn của cử tri;
- Ảnh hưởng của các đặc điểm dân số xã hội tới sự hình thành DLXH;
- Nội dung DLXH đối với các vấn đề cụ thể;
- Trưng cầu DLXH thường kỳ hoặc khi có những vấn đề xã hội mới nảy sinh.