KHÁI QUÁT VỀ PHÁP LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ
Khái quát về sở hữu trí tuệ
1.1.1 Khái niệm sở hữu trí tuệ và quyền sở hữu trí tuệ
Khi một sản phẩm mới ra mắt và thu hút khách hàng, không lâu sau, đối thủ cạnh tranh sẽ sản xuất các sản phẩm tương tự Họ có thể tận dụng lợi thế về quy mô sản xuất, khả năng tiếp cận thị trường lớn hơn, và mối quan hệ tốt với các nhà phân phối, cùng với nguồn nguyên liệu rẻ hơn, từ đó sản xuất sản phẩm tương tự với chi phí thấp hơn Điều này tạo áp lực lớn lên nhà sáng tạo gốc, có thể dẫn đến việc họ bị đẩy ra khỏi thị trường, đặc biệt khi đã đầu tư nhiều vào phát triển sản phẩm, trong khi đối thủ lại hưởng lợi mà không tốn kém gì cho sự sáng tạo đó.
Kể từ khi Việt Nam gia nhập TPP, khái niệm Sở hữu trí tuệ ngày càng được nhấn mạnh Trí tuệ được hiểu là khả năng nhận thức lí tính ở mức độ nhất định Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm quyền đối với các sản phẩm của hoạt động trí tuệ và tinh thần, như tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu, tên thương mại, bí mật kinh doanh, chỉ dẫn địa lý và giống cây trồng.
Sở hữu trí tuệ, hay tài sản trí tuệ, là những sản phẩm sáng tạo của con người, bao gồm các tài sản phi vật chất có giá trị kinh tế và tinh thần lớn Đây là kết quả từ hoạt động tư duy và sáng tạo, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nền văn minh, khoa học và công nghệ Các đối tượng sở hữu trí tuệ có thể là tác phẩm văn học, âm nhạc, phần mềm máy tính, phát minh, sáng chế, giải pháp hữu ích và kiểu dáng công nghiệp Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm quyền tài sản và quyền nhân thân đối với những sản phẩm sáng tạo này.
Các đối tượng sở hữu trí tuệ được bảo hộ bao gồm quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học, cũng như các đối tượng liên quan như biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và chương trình phát sóng Ngoài ra, quyền sở hữu công nghiệp bao gồm sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh, tên thương mại và thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn Đối với giống cây trồng, quyền sở hữu bao gồm giống cây trồng và vật liệu nhân giống Mục đích của việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là khuyến khích sáng tạo và sử dụng hiệu quả tài sản trí tuệ, đồng thời hài hòa lợi ích giữa các chủ thể sáng tạo và xã hội.
Sở hữu trí tuệ được chia thành ba nhóm chính: quyền tác giả (bản quyền tác giả), quyền sở hữu công nghiệp và giống cây trồng.
Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng Quyền SHTT giúp các công ty tạo sự khác biệt cho sản phẩm, đồng thời cung cấp mức độc quyền bình đẳng, giảm thiểu rủi ro khi ra mắt sản phẩm mới Hệ thống SHTT cho phép chủ sở hữu có quyền độc quyền đối với bí mật thương mại, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, và các sáng tạo văn học nghệ thuật, từ đó giảm khả năng sao chép từ đối thủ cạnh tranh, tăng cơ hội thương mại hóa sản phẩm và giải quyết hiệu quả các xung đột liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
Việc nghiên cứu và sáng tạo của tổ chức hoặc cá nhân sẽ được công nhận quyền sở hữu trí tuệ đối với các công trình và sản phẩm mới Pháp luật bảo hộ các tác phẩm thông qua quyền sở hữu trí tuệ của tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, và quyền sở hữu trí tuệ đối với giống cây trồng.
Theo pháp luật Việt Nam, quyền sở hữu trí tuệ là quyền của cá nhân và pháp nhân đối với sản phẩm trí tuệ do con người sáng tạo Quyền này bao gồm độc quyền sử dụng và khai thác thương mại các sản phẩm sáng tạo, và được công nhận cho cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức Đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ bao gồm quyền tác giả cho tác phẩm văn học và nghệ thuật, sáng chế, giải pháp hữu ích, bí mật kinh doanh, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hàng hóa, nhãn hiệu dịch vụ, chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ.
1 Điều 3, Luật Sở hữu trí tuệ 2019
Theo Khoản 1, Điều 4 của Luật Sở hữu trí tuệ 2019, các đối tượng bảo hộ sở hữu trí tuệ bao gồm hàng hóa, tên thương mại, giống cây trồng mới, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến sở hữu công nghiệp.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là trách nhiệm của nhà nước và chủ sở hữu trong việc ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu Các tổ chức và cá nhân có quyền áp dụng các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời phải tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người khác theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và các luật liên quan.
Chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có thể áp dụng nhiều biện pháp để bảo vệ quyền lợi của mình, bao gồm việc sử dụng công nghệ để ngăn chặn hành vi xâm phạm Cụ thể, họ có thể cung cấp thông tin chỉ dẫn về căn cứ phát sinh, văn bằng bảo hộ, chủ sở hữu, phạm vi và thời hạn bảo hộ trên sản phẩm và các phương tiện dịch vụ Điều này nhằm thông báo rằng sản phẩm thuộc quyền sở hữu trí tuệ đang được bảo vệ và khuyến cáo người khác không được xâm phạm Ngoài ra, việc sử dụng các phương tiện hoặc biện pháp kỹ thuật để đánh dấu và nhận biết sản phẩm cũng là một cách hiệu quả để bảo vệ quyền lợi sở hữu trí tuệ.
Tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phải chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại Yêu cầu này được thực hiện thông qua thông báo bằng văn bản gửi đến người xâm phạm, trong đó cần nêu rõ căn cứ phát sinh, Văn bằng bảo hộ, phạm vi và thời hạn bảo hộ Đồng thời, văn bản cũng phải ấn định một thời hạn hợp lý để người xâm phạm chấm dứt hành vi vi phạm.
Cần yêu cầu các cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của Luật sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật liên quan khác.
Khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình:
Tổ chức và cá nhân bị thiệt hại do xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước xử lý theo Luật Sở hữu trí tuệ Đồng thời, những ai bị thiệt hại hoặc có nguy cơ thiệt hại từ hành vi cạnh tranh không lành mạnh cũng có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước áp dụng biện pháp dân sự và hành chính theo quy định pháp luật về cạnh tranh.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể sử dụng các biện pháp dân sự, hình sự và hành chính nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các chủ thể.
1.1.2 Sự cần thiết phải bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
Khái quát về pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam
1.2.1 Quá trình hình thành pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam
Trước năm 1981, hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ còn chưa hoàn thiện, không có văn bản nào quy định về bảo hộ tài sản trí tuệ Dù vậy, nhà nước đã thực hiện các chính sách khuyến khích hoạt động sáng tạo của công dân, góp phần vào công cuộc xây dựng và ổn định đất nước.
Giai đoạn 1981 - 1989 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam với việc ban hành văn bản pháp luật đầu tiên về sở hữu công nghiệp và sáng chế Văn bản này quy định Điều lệ về sáng kiến cải tiến kỹ thuật và sáng chế, khuyến khích mọi nỗ lực sáng tạo kỹ thuật mang lại lợi ích cho Nhà nước và xã hội Theo đó, các sáng chế được bảo hộ dưới hình thức bằng tác giả sáng chế, trong khi quyền độc quyền sáng chế thuộc về Nhà nước, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngành công nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Trong giai đoạn này, các văn bản pháp luật liên quan đến sáng chế bao gồm Nghị định số 31/CP (23/01/1981), Nghị định số 200/HĐBT (28/12/1988) về bảo hộ giải pháp hữu ích, và Nghị định số 201/HĐBT (28/12/1988) quy định về mua bán quyền sử dụng sáng chế Tuy nhiên, các quy định này chưa thực sự hiệu quả và giá trị pháp lý của chúng còn thấp, dẫn đến sự hạn chế trong bảo hộ sở hữu công nghiệp đối với sáng chế.
Giai đoạn 1989 - 2005 ghi nhận hai mốc lịch sử quan trọng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ tại Việt Nam Đầu tiên, vào năm 1995, Bộ luật Dân sự được ban hành, lần đầu tiên công nhận quyền sở hữu trí tuệ như một quyền dân sự Mốc thứ hai là sự thông qua Luật Sở Hữu Trí Tuệ năm 2005, đánh dấu bước ngoặt trong chế định luật này Luật mới không chỉ tạo ra một khung pháp lý riêng cho sở hữu trí tuệ mà còn giúp Việt Nam hòa nhập vào hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ quốc tế Điều này đã thiết lập lại các điều kiện bảo hộ sáng chế theo tiêu chuẩn quốc tế hiện đại, đồng thời hoàn thiện các quy định về đối tượng, tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp của sáng chế.
Từ năm 2005 đến nay, Luật Sở Hữu Trí Tuệ là một trong những chế định pháp luật ít thay đổi nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam Kể từ khi được ban hành, đến năm 2009, chính phủ đã ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ 2005, dựa trên các chính sách xã hội và điều kiện tự nhiên.
Sau 30 năm đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống pháp luật SHTT ở Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc Theo đánh giá, hệ thống pháp luật về bảo hộ và thực thi quyền SHTT của Việt Nam không những đạt chuẩn tối thiểu của WTO mà còn đạt tiêu chuẩn cao hơn theo Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ, có thể sánh với các nước tiên tiến trong khu vực và đang hướng tới các chuẩn mực tiên tiến của thế giới theo các cam kết trong các FTA thế hệ mới về các tiêu chí có lợi cho chủ sở hữu quyền Khung pháp luật đó bao gồm quy định về bảo hộ quyền SHTT trong Hiến pháp năm 2013, Luật SHTT năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành Luật này, và các Luật khác có liên quan như Luật Khoa học và công nghệ, Luật Hải quan, Luật Chuyển giao công nghệ Việt Nam cũng là thành viên của các điều ước quốc tế đa phương quan trọng nhất về SHTT như Hiệp định TRIPS về các khía cạnh thương mại của quyền SHTT trong khuôn khổ các hiệp định của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, Công ước Pari về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, Công ước UPOV về bảo hộ giống cây trồng mới…
Pháp luật Việt Nam bảo hộ các loại đối tượng quyền SHTT đa dạng, bao gồm:
Các đối tượng của quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học, cùng với quyền liên quan như quyền của người biểu diễn và tổ chức sản xuất bản ghi âm, ghi hình Quyền sở hữu công nghiệp bao gồm sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, thiết kế bố trí mạch tích hợp và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh Ngoài ra, quyền đối với giống cây trồng cũng được quy định cho giống cây trồng mới Pháp luật hiện hành xác định rõ các điều kiện bảo hộ, cơ chế xác lập quyền, nội dung quyền, giới hạn quyền, cũng như cơ chế bảo vệ và thực thi quyền, cùng các chế tài đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Sự gia tăng số lượng quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) được xác lập hàng năm cho thấy hoạt động sáng tạo và xây dựng tài sản trí tuệ tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ Số lượng đơn đăng ký sở hữu công nghiệp tăng trung bình khoảng 10% mỗi năm trong 5 năm qua (từ 2011).
Năm 2015, Cục SHTT đã tiếp nhận 390.876 đơn và yêu cầu, xử lý 338.387 đơn, đạt 86,7% tổng số đơn, cấp 132.107 văn bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp, bao gồm 6.028 Bằng độc quyền sáng chế, 466 Bằng độc quyền giải pháp hữu ích, 6.648 Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp, 118.922 Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu và 23 Giấy chứng nhận đăng ký Chỉ dẫn địa lý Tuy nhiên, tiến độ xử lý đơn đăng ký sở hữu công nghiệp vẫn chậm, thời gian xử lý kéo dài, gây bức xúc cho doanh nghiệp và xã hội Quy trình, thủ tục và ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác này còn hạn chế và chưa được đổi mới kịp thời.
Hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ (SHTT) của Việt Nam đã được xây dựng và hoàn thiện nhanh chóng, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế theo Hiệp định TRIPS Tuy nhiên, TRIPS chỉ cung cấp các tiêu chuẩn bảo hộ tối thiểu, mang tính chất khung, định hướng cơ bản để các quốc gia phát triển hệ thống pháp luật riêng của mình.
Pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) của Việt Nam hiện còn nhiều hạn chế so với các nước phát triển như Mỹ, Liên minh châu Âu và Trung Quốc Nhiều quy định thiếu cụ thể và chưa phù hợp với xu hướng toàn cầu, dẫn đến hiệu quả giải quyết tranh chấp SHTT của tòa án Việt Nam chưa cao Việc thiếu các quy định chi tiết về hành vi xâm phạm và thiệt hại đã khiến tòa án phải phụ thuộc vào ý kiến của các cơ quan chuyên môn Hệ thống pháp luật SHTT hiện tại, mặc dù đã tiếp nhận các quy định của TRIPS, vẫn không đủ để xử lý sự đa dạng của các tranh chấp, đặc biệt khi Việt Nam chưa xây dựng được hệ thống án lệ để hỗ trợ cho các quy định pháp luật hiện hành.
Chế định luật Sở Hữu Trí Tuệ tại Việt Nam, mặc dù mới hình thành, đã đạt được những thành công đáng kể Qua thời gian và sự phát triển của xã hội, các quy định pháp luật liên quan đến việc bảo hộ sáng chế đã được hoàn thiện để phù hợp với những nhu cầu điều chỉnh trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay.
1 2.2 Khái niệm, đối tượng và phương pháp điều chỉnh luật sở hữu trí tuệ Việt Nam 1.2.2.1 Khái niệm Luật Sở hữu trí tuệ
Luật sở hữu trí tuệ bao gồm các quy tắc bắt buộc nhằm điều chỉnh mối quan hệ xã hội giữa các chủ thể trong việc tạo ra sản phẩm trí tuệ Nó bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với cây trồng.
Lao động sáng tạo là đặc điểm nổi bật của con người, thể hiện qua việc cải tiến và sáng tạo công cụ lao động nhằm giảm thiểu sức lao động và chi phí sản xuất Qua quá trình lao động, con người không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn sản xuất các sản phẩm tinh thần, đáp ứng nhu cầu tinh thần của mình Kết quả của lao động sáng tạo đã hình thành nên tài sản vô hình, ngày càng trở nên quan trọng trong đời sống vật chất và tinh thần của con người.
Sự phát triển của các sản phẩm trí tuệ kéo theo sự hình thành các quan hệ xã hội liên quan, không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà còn mang tính quốc tế Do đó, việc điều chỉnh những quan hệ này bằng các quy phạm pháp luật trở thành nhu cầu cấp thiết, không chỉ ở mỗi quốc gia mà còn trên phạm vi toàn cầu.
Khái quát về pháp luật sở hữu trí tuệ quốc tế
1.3.1 Các quốc gia tiên phong trong việc bảo hộ sở hữu trí tuệ
Vai trò của nhà nước trong việc bảo hộ quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ rất quan trọng, giúp khuyến khích sự sáng tạo và bảo đảm quyền lợi cho tác giả Sự bảo vệ này không chỉ thúc đẩy lao động sáng tạo mà còn góp phần làm phong phú nền văn hóa, khoa học và nghệ thuật của quốc gia Những quốc gia có hệ thống bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ như Mỹ, Nhật Bản và các nước Tây Âu thường có nền văn hóa và nghệ thuật phát triển vượt bậc.
Quyền tác giả trên thế giới ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ in ấn, khi mà trước đó sách chủ yếu được chép tay, hạn chế khả năng sao chép Sự xuất hiện của công nghệ in cho phép một quyển sách được nhân bản nhiều lần, khiến tác giả không thể kiểm soát số lượng người đọc và việc mua sách Điều này dẫn đến việc các tác giả và nhà in yêu cầu chính phủ bảo vệ quyền in ấn và quản lý xuất bản Anh là quốc gia đầu tiên ban hành luật về quyền tác giả vào năm 1709, tiếp theo là Mỹ (1790), Pháp (1791) và Đức, cho thấy quyền tác giả phát triển tại các nước theo hệ thống luật Anh.
Luật về quyền tác giả tại Mỹ và các nước theo hệ thống luật lục địa có sự khác biệt rõ rệt Tại Mỹ, quyền tác giả chủ yếu tập trung vào việc nhân bản và sao chép tác phẩm, dẫn đến việc sử dụng thuật ngữ "bản quyền" (copyright) Ngược lại, ở các nước theo luật lục địa, luật quyền tác giả chú trọng đến các giá trị nhân thân của tác giả, do đó, thuật ngữ "quyền tác giả" (droit d'auteur) được áp dụng.
Kể từ khi luật về quyền tác giả ra đời, số lượng tác phẩm được bảo hộ ngày càng tăng, bao gồm tác phẩm viết, sân khấu, điện ảnh, video, chương trình máy tính và gần đây là các phương tiện truyền thông đa phương diện và internet Sự phát triển của các phương tiện lưu trữ và truyền thông cho thấy rằng các loại hình tác phẩm được bảo hộ sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai.
Luật sở hữu công nghiệp lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1640 tại Anh với Đạo luật Elizabeth I về sáng chế, đánh dấu bước khởi đầu cho việc bảo vệ các sáng tạo Nhãn hiệu hàng hóa đầu tiên cũng được cấp tại Anh, quốc gia tiên phong trong cuộc cách mạng công nghiệp Các luật này nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế từ những thành quả sáng tạo, giúp các công ty sở hữu bằng độc quyền sáng chế phát triển nhanh chóng Ví dụ, Goodyear nhận bằng độc quyền công nghệ cao su lưu hóa, Edison được cấp bằng độc quyền sản xuất bóng đèn điện cho General Electric, và Alexander G Bell sở hữu bằng độc quyền sản xuất điện thoại cho AT&T.
1.3.2 Các công ước đầu tiên về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
Khác với các chế định trong luật dân sự phát triển từ luật La Mã, luật sở hữu trí tuệ hình thành từ thực tiễn cách mạng công nghiệp, yêu cầu các quốc gia phải quy định về bảo vệ tài sản trí tuệ Các luật này nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế từ thành quả sáng tạo Các nước công nghiệp hóa nhận ra nhu cầu chuẩn hóa quy định bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ để bảo vệ tài sản sáng tạo và thúc đẩy thương mại quốc tế.
Công ước Paris về quyền sở hữu công nghiệp, được ký kết vào năm 1883, đánh dấu hiệp định đầu tiên về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ Song song đó, Công ước Berne về quyền tác giả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của tác giả và các tác phẩm sáng tạo.
Năm 1886, hai Công ước được hình thành nhằm đối phó với vấn nạn làm hàng giả, sao chép lậu và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ Nhu cầu hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp đã được nhấn mạnh lần đầu tiên vào năm 1873 tại Hội chợ sáng chế quốc tế ở Vienne Sự kiện này đánh dấu bước khởi đầu quan trọng cho việc thiết lập các quy định bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ toàn cầu.
Năm 1883, 14 quốc gia đã ký kết Công ước Paris về sở hữu công nghiệp, đồng thời thành lập Văn phòng Quốc tế Bảo hộ Sở hữu Công nghiệp (BIRPI) Sau đó, nhiều công ước về sở hữu công nghiệp được ban hành liên tục, phù hợp với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, như Công ước Madrid năm 1891 và Công ước Washington năm 1970.
Dưới thời Pháp thuộc, Việt Nam từng là thành viên của Công ước Berne nhưng đã rút khỏi sau khi giành độc lập Vào ngày 26/10/2004, Việt Nam đã gia nhập lại Công ước Berne Nguyên tắc chính của Công ước này là nguyên tắc đối xử quốc gia, yêu cầu mỗi nước thành viên phải bảo vệ quyền tác giả cho tác phẩm của công dân các nước khác như bảo vệ cho công dân của chính mình Do đó, các tác phẩm được sáng tạo tại Anh cũng được bảo vệ quyền tác giả tại Việt Nam.
Mỹ, Nga, Pháp, Trung Quốc, Đức, Nhật Bản đều được bảo hộ tại Việt Nam như các tác phẩm nội địa mà không cần đăng ký Việt Nam gia nhập Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp từ ngày 08/03/1949 và được Chính phủ CHXHCN Việt Nam kế thừa vào năm 1976 Theo Công ước này, văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp chỉ có giá trị tại quốc gia cấp Tuy nhiên, Công ước Paris quy định quyền ưu tiên cho công dân các nước thành viên, cho phép người nộp đơn đầu tiên tại một nước thành viên có thể nộp đơn bảo hộ tại các nước khác trong thời hạn nhất định, với ngày nộp đơn sau được xem như ngày nộp đơn đầu tiên.
1.3.3 Thành lập Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO)
The World Intellectual Property Organization (WIPO), originally established as the International Bureau for the Management of Patent Rights (BIRPI), plays a crucial role in the global framework for intellectual property rights.
Công ước Paris về Sở hữu Công nghiệp được ký kết vào năm 1883 với 14 nước thành viên ban đầu, sau đó là Công ước Berne, nơi BIRPI quản lý quyền tác giả quốc tế Trụ sở BIRPI chuyển từ Berne sang Geneva, Thụy Sỹ vào năm 1960 Năm 1970, các nước thành viên của hai Công ước này đã ký hiệp ước thành lập Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), đổi tên BIRPI theo Công ước ký tại Stockholm vào ngày 14.07.1967 Đến năm 1974, WIPO trở thành một trong 16 cơ quan của Liên hiệp quốc, có nhiệm vụ thúc đẩy bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ toàn cầu thông qua hợp tác quốc tế và quản lý các hiệp định liên quan Năm 1996, WIPO ký hiệp ước hợp tác với Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) sau thỏa ước TRIPS Hiện tại, WIPO có 171 nước thành viên, trong đó Việt Nam gia nhập vào ngày 02 tháng 07 năm 1976.
Vào năm 1898, BIRPI chỉ quản lý bốn công ước, nhưng hiện nay, Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) đã mở rộng quản lý lên tới 21 công ước quốc tế về sở hữu trí tuệ.
- Thống nhất hóa pháp luật của các quốc gia thành viên về SHTT;
- Nhận đăng ký đơn sở hữu công nghiệp quốc tế;
- Trao đổi thông tin về sở hữu trí tuệ;
- Đào tạo và hỗ trợ pháp lý hay kỹ thuật về sở hữu trí tuệ;
- Tạo điều kiện giải quyết các tranh chấp về sở hữu trí tuệ;
- Quản lý các thông tin khoa học công nghệ
Các công ước này được phân thành ba nhóm như sau:
- Nhóm các công ước quy định về tiêu chuẩn bảo hộ quốc tế, như Công ước Paris, Thỏa ước Lisbon;
- Nhóm các công ước hỗ trợ việc bảo hộ sở hữu trí tuệ quốc tế, như Công ước PCT, Thỏa ước Madrid;
- Nhóm các công ước quy định về nhóm sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa được bảo hộ, như Thỏa ước Strassbourg, Thỏa ước Nice
WIPO, cùng với các tổ chức quốc tế khác, đang triển khai các dự án hỗ trợ Việt Nam trong việc xây dựng hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ và nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ.
1.3.4 WTO và sở hữu trí tuệ (hiệp định TRIPs)
Các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia về sở hữu trí tuệ
1.4.1 Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp
Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp, được ký kết vào ngày 20 tháng 3 năm 1883 tại Paris, Pháp, nhằm bảo vệ các sản phẩm sáng tạo trí tuệ trong sản xuất, kinh doanh và dịch vụ Với 46 điều khoản, Công ước điều chỉnh quyền sở hữu công nghiệp liên quan đến sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa, kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại, mẫu hữu ích, chỉ dẫn địa lý và chống cạnh tranh không lành mạnh Nguyên tắc đối xử quốc gia trong Công ước quy định rằng việc bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp mang tính lãnh thổ.
Công ước này thiết lập nguyên tắc đối xử quốc gia, yêu cầu mỗi quốc gia tham gia phải bảo vệ quyền lợi của công dân các nước khác như bảo vệ công dân của chính mình Hơn nữa, công dân từ các quốc gia không tham gia công ước cũng được hưởng sự bảo vệ nếu họ đang cư trú hoặc có hoạt động công nghiệp, thương mại hiệu quả tại lãnh thổ của quốc gia tham gia công ước.
Công ước quy định các điều khoản liên quan đến thủ tục ưu tiên trong việc cấp văn bằng bảo hộ cho sáng chế, mô hình hữu ích, nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp.
Quyền ưu tiên trong việc cấp bằng sáng chế được xác lập dựa trên đơn xin đầu tiên tại một quốc gia thành viên của công ước Sau một khoảng thời gian nhất định, nếu chủ thể nộp đơn xin bảo hộ tại bất kỳ quốc gia nào khác cũng tham gia công ước, đơn xin này sẽ được coi là nộp cùng ngày với đơn đầu tiên.
Công ước Paris quy định rằng việc cấp bằng phát minh, sáng chế tại một quốc gia thành viên không ràng buộc các quốc gia khác trong công ước phải cấp bằng cho cùng một phát minh độc lập Điều này có nghĩa là mỗi quốc gia có quyền quyết định cấp bằng phát minh, sáng chế mà không phụ thuộc vào quyết định của các quốc gia khác.
Khi được cấp bằng phát minh, người sáng tạo sẽ được ghi tên trong văn bằng bảo hộ Đối với nhãn hiệu, Công ước Paris không quy định điều kiện nộp đơn, mà thủ tục thuộc luật của từng quốc gia; tuy nhiên, nếu nhãn hiệu đã đăng ký hợp lệ ở nước xuất xứ, nó sẽ được chấp nhận bảo hộ tại các quốc gia thành viên khác Việc bảo hộ nhãn hiệu chỉ được chấp nhận nếu có đơn xin bảo hộ hợp lệ Đối với kiểu dáng công nghiệp, cần được bảo hộ tại từng quốc gia tham gia Công ước, và có thể bị từ chối nếu không được tạo ra tại quốc gia đó Về tên thương mại, việc bảo hộ diễn ra ở từng quốc gia mà không cần nộp đơn Công ước Paris yêu cầu các quốc gia thành viên phải có biện pháp chống lại việc sử dụng sai dấu hiệu về nguồn gốc hàng hóa và bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh, đồng thời chống cạnh tranh không lành mạnh.
1.4.2 Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học và nghệ thuật
The Berne Convention for the Protection of Literary and Artistic Works, commonly known as the Berne Convention, was established in 1886 in Berne, Switzerland As of now, 166 countries are members of this convention, with Vietnam joining on October 26, 2004.
Công ước Berne nhằm bảo vệ hiệu quả và thống nhất quyền tác giả đối với các tác phẩm văn học và nghệ thuật Nó thiết lập ba nguyên tắc cơ bản để đảm bảo quyền lợi cho các tác giả.
Nguyên tắc "đối xử quốc gia" yêu cầu rằng các tác phẩm có nguồn gốc từ các quốc gia thành viên phải được bảo hộ tương đương với các tác phẩm của công dân trong quốc gia đó Điều này đảm bảo rằng tất cả các tác phẩm đều nhận được sự bảo vệ pháp lý công bằng, thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển văn hóa giữa các quốc gia.
Nguyên tắc bảo hộ tự động đảm bảo rằng việc đối xử quốc gia được thực hiện mà không cần qua bất kỳ thủ tục nào Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ được cấp tự động, không phụ thuộc vào việc đăng ký, lưu trữ hay các hình thức tương tự khác.
- Nguyên tắc bảo hộ độc lập: Việc hưởng và thực hiện các quyền được độc lập với việc bảo hộ hiện có tại nước xuất xứ của tác phẩm
* Nội dung công ước Berne
Chủ sở hữu tác phẩm được trao nhiều quyền tài sản, bao gồm quyền dịch, tái tạo, nhân bản dưới mọi hình thức như ghi âm và ghi hình Họ cũng có quyền biểu diễn các tác phẩm kịch, nhạc kịch và âm nhạc, quyền phát thanh và truyền hình, cũng như quyền truyền đạt tác phẩm đến công chúng Ngoài ra, chủ sở hữu còn có quyền cải biên, chuyển thể và thực hiện các dạng chuyển thể khác từ tác phẩm, bao gồm cả quyền phóng tác phim ảnh.
Quyền độc lập về tài sản, hay còn gọi là "quyền tinh thần," quy định quyền của tác giả đối với tác phẩm của mình Điều này bao gồm quyền phản đối mọi hình thức xuyên tạc, cắt xén, hay biến cải tác phẩm, cũng như các hành vi vi phạm khác có thể gây tổn hại đến danh dự và uy tín của tác giả.
1.4.3 Công ước Rome về bảo hộ người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi, tổ chức phát sóng
Ngày 1 tháng 12 năm 2006, Chính phủ Việt Nam đã hoàn thành các thủ tục gia nhập và chính thức là thành việc của Công ước ROME về bảo hộ người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, tổ chức phát sóng
Công ước Rome, theo thông báo của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, đã chính thức có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 1 tháng 3 năm 2007 Đến nay, Công ước này đã thu hút 86 quốc gia tham gia.
Việt Nam, với tư cách là thành viên của Công ước Rome, có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm và tổ chức phát sóng từ các quốc gia thành viên khác Ngược lại, quyền lợi của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm và tổ chức phát sóng của Việt Nam cũng được bảo vệ tại các quốc gia thành viên khác.