Phương pháp nghiên cứu
Bài phân tích này áp dụng hai phương pháp kiểm định: phương pháp Granger truyền thống và phương pháp Toda-Yamamoto Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong việc sử dụng hai phương pháp này.
4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa cán cân bên ngoài, bao gồm tài khoản vãng lai và cán cân thương mại, với cán cân ngân sách của Chính phủ.
Dữ liệu nghiên cứu từ 1996 đến năm 2015 tại các nước Đông Nam Á (Singapore, Philippines, Malaysia, Indonesia, Brunei, Cambodia, Việt Nam, Thái Lan và Lào)
Ngoài phần lời mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn chia làm 4 chương:
Chương 1: Trình bày cơ sở lý thuyết và kết quả thực nghiệm của các nghiên cứu của các nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài nghiên cứu
Chương 2: Đưa ra mô hình và giới thiệu về phương pháp được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ nhân quả
Chương 3: Mô tả số liệu và kết quả nghiên cứu So sánh kết quả tìm thấy khi sử dụng hai phương pháp kiểm định khác nhau
Chương 4: Kết luận, đưa ra những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
1.1 Cán cân ngân sách, tài khoản vãng lai, cán cân thương mại
1.1.1 Cán cân ngân sách chính phủ (GB)
Cán cân ngân sách gồm 2 thành phần: thu ngân sách và chi ngân sách
Thu ngân sách của chính phủ từ các nguồn sau:
- Thuế: gồm các loại thuế gián thu và thuế trực thu Đây là nguốn thu chính, lớn và ổn định của ngân sách quốc gia
- Các khoản nhận viện trợ từ nước ngoài
Để thuận tiện cho việc hạch toán, các khoản vay trong nước và vay nước ngoài của chính phủ được coi là một phần của tổng thu ngân sách.
Nguồn thu chính của ngân sách chính phủ là thuế, chiếm tỷ trọng lớn và ổn định nhất Ba nguồn thu còn lại tương đối nhỏ và không ổn định, do đó, để dễ dàng trong phân tích, chúng ta chỉ xem xét nguồn thu ngân sách chủ yếu là từ thuế.
Chi ngân sách của chính phủ được chia làm hai loại:
(1) Chi mua hàng hóa và dịch vụ của chính phủ (G):
Trong chi tiêu g gồm hai bộ phận;
Chi tiêu thường xuyên của chính phủ (Cg) bao gồm các khoản chi như tiền lương cho cán bộ công nhân viên chức, chi phí mua sắm văn phòng phẩm, cũng như các khoản chi cho điện, nước trong khu vực công.
Chi đầu tư của chính phủ (Ig) đề cập đến số tiền mà chính phủ chi tiêu để phát triển cơ sở hạ tầng, bao gồm các công trình như trường học, bệnh viện, đường xá, bến cảng và sân bay.
Chi chuyển nhượng là khoản tiền mà chính phủ chi cho cá nhân hoặc nhóm mà không yêu cầu đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ, bao gồm các khoản trợ cấp như trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp cho người già, người khuyết tật và học bổng.
*Tình hình ngân sách chính phủ
Khi so sánh giữa thu và chi ngân sách, sẽ cho ta biết tình trạng ngân sách của chính phủ: ba trường hợp có thể xảy ra
Khi thu ngân sách lớn hơn chi ngân sách (T > G), tình trạng ngân sách thặng dư (T - G > 0) xảy ra Nguyên nhân có thể do nhà nước huy động nguồn lực vượt mức cần thiết hoặc không xây dựng chương trình chi tiêu phù hợp với khả năng tạo nguồn thu Ngoài ra, nền kinh tế thịnh vượng cũng có thể dẫn đến thu ngân sách dồi dào, cho phép nhà nước chủ động sắp xếp thặng dư ngân sách cho các tài khóa tiếp theo.
- Khi thu ngân sách nhỏ hơn chi ngân sách: T< G -> T-G T-G=0: Ngân sách cân bằng, nghĩa là nguồn thu huy động vừa đủ trang trải nhu cầu chi tiêu
Chính sách tài khóa là các biện pháp can thiệp của chính phủ vào hệ thống thuế và chi tiêu nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, tạo việc làm và ổn định giá cả Việc thực thi chính sách này liên quan đến những thay đổi trong các chính sách thuế hoặc chi tiêu của chính phủ.
Chính quyền trung ương là cơ quan duy nhất có quyền thực thi chính sách tài khóa, trong khi chính quyền địa phương không có chức năng này Sự phân biệt này giúp làm rõ sự khác biệt giữa chính sách tài khóa và chính sách chi tiêu ngân sách theo phân cấp của chính quyền địa phương.
Chính sách tài khóa, gắn liền với trường phái Keynes do John Maynard Keynes phát triển, đã có ảnh hưởng sâu rộng đến cách hiểu về hoạt động của nền kinh tế, đặc biệt trong thời kỳ Đại khủng hoảng Lý thuyết của ông nhấn mạnh vai trò chủ động của chính phủ trong việc tăng tổng cầu thông qua việc tăng chi tiêu và tạo điều kiện cho lưu thông tiền tệ, nhằm kích thích kinh tế và tạo ra việc làm Tuy nhiên, lý thuyết Keynes cũng gặp phải nhiều tranh cãi, đặc biệt là giữa những người ủng hộ chính sách tiền tệ như Milton Friedman và các nhà kinh tế theo trường phái Keynes, khi họ cho rằng chính sách tiền tệ có những hạn chế trong việc xử lý khủng hoảng tài chính, đặc biệt khi GDP dưới mức trung bình và lãi suất không ổn định.
Mục tiêu của chính sách tài khóa: ảm sự giao động của chu kỳ kinh doanh; ền kinh tế ở mức sản lượng tiềm năng
Chính sách tài khóa có vai trò quan trọng trong việc điều tiết sản lượng thực tế, lạm phát và thất nghiệp để ổn định kinh tế trong ngắn hạn, đồng thời điều chỉnh cơ cấu kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng lâu dài trong dài hạn Để thực thi chính sách này, chính phủ sử dụng các công cụ như thuế, chi tiêu và tài trợ cho thâm hụt ngân sách Các loại thuế bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt, có thể chia thành thuế trực thu và thuế gián thu Chính sách chi tiêu của chính phủ cũng đa dạng, bao gồm chi tiêu thường xuyên cho công chức và các lĩnh vực như giáo dục, y tế, và chi đầu tư phát triển cho hạ tầng kinh tế - xã hội Ngoài ra, tài trợ cho thâm hụt ngân sách hay nợ công cũng là phần không thể thiếu trong chính sách tài khóa Chính phủ sẽ điều chỉnh các chính sách tài khóa tùy thuộc vào thực trạng nền kinh tế.
Chính sách tài khóa trung lập là chính sách đảm bảo ngân sách cân bằng, trong đó chi tiêu của chính phủ hoàn toàn được tài trợ từ nguồn thu của chính phủ Chính sách này thường có tác động trung tính đến mức độ hoạt động kinh tế.