Bổ ngữ xu hướng là một hiện tượng ngữ pháp đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Hán. Cách sử dụng của bổ ngữ này khá linh động, phức tạp và chịu nhiều ảnh hưởng bởi cách tri nhận của người Trung Quốc về phương hướng vị trí, quan niệm về thứ bậc xã hội...
Trang 1CÁCH DÙNG LINH HOẠT CỦA BỔ NGỮ XU HƯỚNG VÀ CÁCH XÁC ĐỊNH Ý NGHĨA CỦA CÂU KHI SỬ DỤNG BỔ NGỮ XU HƯỚNG KÉP
上来, 上去, 下来,下
1
Nguyễn Thị Linh Tú, 2 Bùi Thị Mai Hương
1 Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế; 2Trường Đại học Sư Phạm Tp Hồ Chí Minh Tóm tắt
Bổ ngữ xu hướng là một hiện tượng ngữ pháp đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Hán Cách sử dụng của bổ ngữ này khá linh động, phức tạp và chịu nhiều ảnh hưởng bởi cách tri nhận của người Trung Quốc về phương hướng vị trí, quan niệm về thứ bậc xã hội Nghiên cứu cách sử dụng linh hoạt của bổ ngữ xu hướng kép giúp người học hiểu đúng và sử dụng chính xác loại bổ ngữ đặc biệt này
Từ khóa
bổ ngữ, xu hướng, nghĩa của câu, vị trí của người nói
1 Mở đầu
Bổ ngữ xu hướng là một hiện tượng ngữ pháp đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Hán Đã có nhiều
nghiên cứu đề cập đến loại bổ ngữ này như tác giả Lưu Nguyệt Hoa với nghiên cứu Xu hướng
bổ ngữ thông giải (1998); Phương Ngọc Thanh trong Thực dụng Hán ngữ ngữ pháp (1999);
Trong các giáo trình được sử dụng phổ biến hiện nay cũng nhắc nhiều đến loại bổ ngữ đặc
biệt này như giáo trình Phát triển Hán ngữ của tác giả La Thanh Tùng (2009); Ngữ pháp HSK
của Hồ Hiểu Hồng (1998) Cách sử dụng của bổ ngữ xu hướng đặc biệt là bổ ngữ xu hướng kép này khá linh động, phức tạp và ít nhiều chịu nhiều ảnh hưởng bởi cách tri nhận đặc biệt của người Trung Quốc về phương hướng vị trí cũng như các quan niệm về thứ bậc xã hội khác Nghiên cứu cách sử dụng linh hoạt của bổ ngữ xu hướng kép giúp người học hiểu đúng
và sử dụng chính xác bổ loại bổ ngữ đặc biệt này
2 Cơ sở lý luận
2.1 Bổ ngữ xu hướng và phân loại bổ ngữ xu hướng trong tiếng Hán
Bổ ngữ là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ dùng để bổ sung, tu sức cho động
từ hoặc tính từ Bổ ngữ của tiếng Hán khá phong phú như bổ ngữ chỉ kết quả, bổ ngữ chỉ mức
độ, bổ ngữ chỉ tình thái, bổ ngữ chỉ số lượng và bổ ngữ chỉ xu hướng
Bổ ngữ xu hướng là một loại bổ ngữ đặc biệt trong tiếng Hán hiện đại Thành phần đứng sau động từ, tính từ biểu thị xu hướng của động tác hoặc xu hướng phát triển của sự việc gọi là bổ ngữ chỉ xu hướng Bổ ngữ xu hướng có thể phân thành bổ ngữ xu hướng đơn và bổ ngữ xu hướng kép
Bổ ngữ xu hướng đơn thường gặp là:
(1)
朋友买来两斤水果。
Động từ + 来/ 去
Trang 2Ở cấu trúc ngữ pháp này 来 và 去 không đơn thuần diễn tả phương hướng thật sự của
động tác, vì vậy cần xác định rõ vị trí của người nói Khi động tác có xu hướng rời xa người
nói phải dùng ―去‖, khi động tác hướng về phía người nói phải dùng ―来‖
来 去
拿来/ 买来/开来 拿去/卖去/开去
Cầm đến/ mua về / lái (xe) đến Cầm đi/ bán đi / lái (xe) đi
(2)
Bản thân các từ 上/ 下/ 进/ 出/ 回/ 过/ 起 đã là những động từ chỉ xu hướng, nhưng khi đứng sau động từ trong cấu trúc này có thể được coi như bổ ngữ chỉ kết quả và cách dùng cũng giống bổ ngữ chỉ kết quả, ví dụ:
① 走进教室了。
②玛丽买回了一本杂志。
Ở cấu trúc này các động từ 上/ 下/ 进/ 出/ 回/ 过/ 起 biểu thị xu hướng thực sự của động tác như: 爬上 (leo lên)/ 走进 ( đi vào) / 跳出 (nhảy ra)/ 寄回 (gửi về)/ 飞过 (bay qua)/
拿起 (cầm lên) v.v… cấu trúc này không cần xác định vị trí của người nói, cách dùng cũng
khác với cấu trúc động từ + 来/ 去
Bổ ngữ xu hướng kép
Bổ ngữ xu hướng kép do các động từ chỉ xu hướng 上/ 下/ 进/ 出/ 回/ 过/ 起 và 来/ 去
kết hợp tạo nên
Xu hướng của bổ ngữ xu hướng kép liên quan với phương hướng thực tế của động tác cũng như vị trí của người nói, vì vậy khi sử dụng bổ ngữ xu hướng kép cần phải rất chú ý
Khi sử dụng bổ ngữ xu hướng kép, xu hướng động tác được miêu tả chi tiết hơn, vị trí của người nói cũng được xác định rõ ràng hơn Ví dụ:
爬上来 (leo lên đây - người nói ở phía trên) / 爬上去 (leo lên đó - người nói ở phía dưới) 走进来 (đi vào đây- người nói ở bên trong)/ 走进去 (đi vào kia- người nói ở bên ngoài)
Người nói
Động từ + 上/ 下/ 进/ 出/ 回/ 过/ 起
Động từ + bổ ngữ xu hướng kép
( Động từ +上/ 下/ 进/ 出/ 回/ 过/ 起 + 来/ 去
Trang 3送回来 (đưa về đây- người nói đang ở trong nhà)/ 送回去 (đưa về đó - người nói không
ở bên trong nhà)
Bất kể bổ ngữ xu hướng đơn hay bổ ngữ xu hướng kép, khi xuất hiện 来 làm bổ ngữ xu
hướng đều biểu thị động tác hướng về phía người nói hoặc sự việc được nhắc đến; xuất hiện
去 làm bổ ngữ xu hướng biểu thị động tác đang rời xa phía người nói hoặc sự việc nhắc đến
拿了一本书。(Đã cầm một quyển sách - không nói rõ hướng của động tác cầm 拿)
拿来了一本书。( Đã cầm đến một quyển sách đến đây - xác định được vị trí của người
nói )
拿回了一本书来。( Đã cầm về đây một quyển sách – xác định được xu hướng của
động tác và vị trí của người nói)
2.2 Cách dùng linh hoạt của bổ ngữ chỉ xu hướng
Trong tiếng Hán, có lúc bổ ngữ xu hướng không chỉ miêu tả xu hướng của động tác,
hành vi hay trạng thái của người và vật, mà tùy theo ngữ cảnh, đối tượng và vị trí của người
nói, người nghe để xác định ý nghĩa thực sự của lời nói hay điều muốn diễn đạt Một số kết
cấu của bổ ngữ xu hướng đơn và bổ ngữ xu hướng kép đều có cách dùng linh hoạt này Để có
thể hiểu đúng và sử dụng chính xác những hàm nghĩa biểu đạt, chúng ta cùng tìm hiểu những
cách sử dụng linh hoạt và các tầng nghĩa của những kết cấu bổ ngữ xu hướng này
2.2.1 Cách dùng linh hoạt của bổ ngữ xu hướng đơn
Trong câu có mang bổ ngữ xu hướng đơn, động từ + 上/ 下/ 进/ 出/ 回/ 过/ 起 phía sau
nó không chỉ biểu thị xu hướng thực tế của động tác mà còn biểu thị kết quả của đông tác,
hành vi Cách dùng này khá linh hoạt, có thể lí giải là ngữ xu hướng, hay là bổ ngữ chỉ kết
quả đều được, ví dụ:
(1) 外面很冷,关上门吧!( Bên ngoài rất lạnh, khép cửa vào đi!)
Trong câu trên “上” biểu thị hai vật vốn tách rời riêng biệt, giờ khép lại hoặc chạm
vào nhau, ví dụ : 合上书 (gấp sách lại),关上窗户(đóng cửa sổ vào) (2) 找了半天,就买回一件衬衫。(Tìm suốt cả ngày cũng chỉ mua được mỗi chiếc
áo sơ mi )
―回‖ trong cụm từ 买回 của ví dụ (2) câu có thể dịch là mua về, mua được; biểu thị kết
quả của việc tìm suốt ngày, chỉ mua được mỗi chiếc áo
(3) 请留下你的手机号码。(Xin hãy để lại số điện thoại di động của anh )
―下‖ đặt sau động từ mang nghĩa lưu lại, để lại, dừng lại, không thay đổi như: 留下、
停下、写下你的地址
(4) 我一开门,小梅递进一本书。(Tôi vừa mở cửa, Tiểu Mai đã đưa ngay một
quyển sách vào )
“进”biểu thị hướng từ ngoài vào trong
(5) 小朋友们唱起了歌,跳起了舞。(Lũ trẻ bắt đầu hát múa )
Trang 4 ―起‖ biểu thị bắt đầu làm một việc nào đó
(6) 她终于说出心里话了。(Cô ấy cuối cùng đã nói ra những điều thầm kín ở trong
lòng )
―出”biểu thị sự xuất hiện, bộc lộ, theo hướng từ trong ra ngoài, như: 走出,拿出
2.2.2 Cách dùng linh hoạt của bổ ngữ xu hướng kép
Bổ ngữ xu hướng kép được sử dụng khá đa dạng, ý nghĩa biểu đạt cũng khá phong phú
và linh hoạt Trong phạm vi nội dung bài báo này chúng tôi xin giới thiệu các cách dùng linh hoạt của 9 kết cấu bổ ngữ xu hướng kép:
2.2.2.1
Trong kết cấu này, ―下来‖ ở đây có năm cách dùng khác nhau, ý nghĩa biểu đạt cũng khá phong phú:
a Biểu thị động tác khiến sự vật cố định lại, không di chuyển, cũng không thay đổi Ví
(2) 老师说的,你们都记下来了吗?
b Biểu thị động tác khiến sự vật tách rời Các động từ dùng trước 下来 thường gặp như
脱、摘、拔、割、拆、减
(1)快把湿衣服脱了下来。
(2)这张画是从墙上撤下来了。
c Biểu thị động tác đã được bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn đến hiện tại Các động từ
dùng trước 下来 thường là 传、坚持、听、讲、跑 Ví dụ:
(1)这些技术是我们的前辈传下来的。
(2)他们总是坚持下来了。
Biểu thị trạng thái xuất hiện và phát triển dần dần, xu hướng luôn từ mạnh trở nên yếu
dần Vị ngữ đặt trước 下来 đều là các tính từ miêu tả mức độ từ mạnh đến yếu như 安静、黑、
冷 Các từ miêu tả xu hướng từ yếu trở nên như 漂亮、红、重、乱、快 không được sử dụng ở đây Việc miêu tả xu hướng từ mạnh đến yếu ở kết cấu này mang hàm nghĩa so sánh, tình huống trước và sau đó có sự thay đổi Ví dụ:
(1)学校里安静下来了。
(2)傍晚时,天色渐渐黑下来了。
e Biểu thị kết quả của động tác, từ trên xuống dưới, người nói là cấp dưới, vị ngữ của
câu phải là động từ, không phải tính từ
(1) 新教材发下来了吗?
(2)工作已经分配下来了,我们开始干吧。
2.2.2.2
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 下来
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 下去
Trang 5a Biểu thị động tác, trạng thái tiếp tục tiến hành hoặc tồn tại; thường diễn tả tình
huống trong tương lai do vậy cuối câu không có 了 Ví dụ:
(1) 你应该好好学下去。
(2) 这种天气能这样好下去吗?
b Biểu thị kết quả của động tác, từ trên xuống dưới, người nói là cấp trên; sự việc được
nhắc đến có thể là quá khứ hay tương lai Ví dụ:
(1) 新教材发下去了。
(2)今天必须把这件事传达下去。
2.2.2.3
a Biểu thị kết quả của động tác, từ trên xuống dưới, người nói là cấp trên Vị ngữ của
câu là động từ, không phải tính từ
(1) 学费已经收上来了。( Người nói là giáo viên hoặc lãnh đạo, không phải sinh viên)
(2)下课后,请把作业交上来。(Người nói là giáo viên, không phải sinh viên)
b Biểu thị kết quả của động tác, trình độ từ thấp đến cao và đã thực hiện Vị ngữ của
câu là động từ, không phải tính từ.Ví dụ:
(1) 经过努力,生产抓上来了。
(2) 他已经跟上来了。
2.2.2.4
a Biểu thị kết quả của động tác, từ dưới lên trên, người nói là cấp dưới
(1) 作业交上去了吗?
(2) 我们的问题已经反映上去了。
b Biểu thị kết quả của động tác, trình độ từ thấp đến cao, nhưng chưa được thực hiện;
Phía trước thường dùng các từ 一定、要、希望
(1) 改革一定要搞上去。
(2)希望我们的汉语水平也能提高上去。
2.2.2.5
a Biểu thị người/ vật từ trạng thái không tốt, không bình thường trở về trạng thái tốt,
bình thường Các tính từ và động từ kết hợp với 过来 thường là 醒、恢复、暖、治、暖和、
改、活、好、纠正
(1) 谈了半天,她终于明白过来了。
(2) 他的病已经治过来了。
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 上去
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 过来
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 上来
Trang 6b Biểu thị sự hoàn thành của động tác, thường nhắc đến việc trong quá khứ, cuối câu
mang 了 Bản thân các động từ phối hợp với 过来 thường mang ý nghĩa làm việc nào đó
trong hoàn cảnh khó khăn như 对付、挣扎、挨、 忍、抗
(1) 那么艰难的日子,我们都熬过来了。
(2) 哎,总算对付过来了。
c Biểu thị chủ thể có đủ năng lực hoàn thành hay không, vì biểu thị khả năng nên
trong câu không sử dụng“了、着、过‖; vị ngữ trong câu thường là động từ, ít khi là tính từ
(1) 这点账,我算得过来。( Động từ + 得 +过来 biểu thị đủ năng lực thực hiện.)
(2)活太多,他一个人忙不过来。(Động từ + 不 +过来 biểu thị không đủ năng lực thực hiện.)
d Biểu thị sự thay đổi từ chố này đến chỗ khác, từ tình trạng này sang tình trạng
khác
(1)你把这篇文章翻译过来 。(Tiểu thuyết nguyên tác trở thành tiểu thuyết chuyển dịch.)
(2)王老师是从华东转过来。(Chuyển từ trường Hoa Đông đến trường hiện tại.)
2.2.2.6
Kết cấu này thường dùng để chỉ trạng thái chuyển từ tốt, bình thường sang tình trạng không tốt, bất thường Chỉ dùng miêu tả cho đối tượng là người hoặc vật có sự sống Số lượng
động từ dùng trong trường hợp này khá hạn chế, thường là các từ 昏、死、睡、晕 và không mang tân ngữ
(1) 小王太累了,差点儿昏过去。( Chuyển từ trạng thái bình thường
ngất đi)
(2) 病人已经死过去了,又被大夫救活了。( Đang sống chết; tốt xấu)
2.2.2.7
a Biểu thị thông qua động tác nhận ra, phân biệt được người hoặc vật; Các động từ
thường kết hợp với 出来 thường là 听、看、认、查、识别、辨别、辨认
(1) 我能听出来他唱的歌。
(2) 专家们已经找出来这里的问题了。
b Biểu thị kết quả có được hoặc sinh ra, từ không thành có, từ mơ hồ trở nên rõ ràng
Các động từ thường dùng như 画、弄、排、研究、清理、设计、印
(1) 他已经弄出电影票来了。
(2) 快把明年的计划设计出来。
2.2.2.8
Vị ngữ động từ + 过去
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 出来
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 出去
Trang 7Kết cấu này dùng để biểu thị sự sự việc đã được thực hiện, kết quả của động tác dùng
để miêu tả từ việc nội bộ truyền ra bên ngoài, từ bí mật thành công khai, ít người biết trở thành nhiều người biết Động từ thường là 传、买、销售、闹、宣传、公布、泄露 và
thường không mang tân ngữ
(1) 高考结果公布出去了没有?
(2) 这件事任何人都不能说出去。
(3) 先别把那件房子租出去。
2.2.2.9
a Biểu thị động tác, trạng thái đã bắt đầu, mức độ ngày càng cao; Vị ngữ có thể là
động từ hoặc tính từ
(1) 天亮了起来。
(2) 他俩一见面就吵起架来了。
b Biểu thị sự vật từ lẻ tẻ, rải rác trở nên tập trung Trong cách dùng này vị ngữ chỉ có
thể là động từ, không phải tính từ; Bản thân các động từ thường gặp là 存、捆、收、收集、 堆、收拾
(1) 生活经验都是一点点积累起来的。
(2) 你的头发扎起来好看。
(3) 把垃圾收集起来。
c Biểu thị sự tiến hành của động tác, tương đương với 的时候(khi/ lúc) ―说起
来”“ 听起来” thường nằm ở phân câu trước, động từ, tính từ của phân câu sau mới chính
là vị ngữ chính Động từ trước đều là những động từ như 想、谈、算、回忆、看
(1) 说起来这件事,姐姐就难过。
(2) 这首歌听起来,挺好听。
2.3 Cách xác định nghĩa của câu và vị trí của người nói thể hiện trong cách dùng linh hoạt của bổ ngữ xu hướng kép 上来, 上去, 下来,下去
Như chúng ta đều biết, bản thân trong các động từ xu hướng 上, 下, 来, 去 đã thể hiện
rõ xu hướng của động tác hướng lên phía trên hay hướng xuống phía dưới, hướng về phía người nói hay rời xa người nói Vì vậy khi chúng kết hợp với nhau tạo nên bổ ngữ xu hướng kép 上来, 上去, 下来,下去 thì việc xác định rõ nghĩa của câu trong từng trường hợp cụ thể cũng không hề đơn giản, hiểu và sử dụng không chính xác sẽ dễ tạo nên những lý giải sai Với đặc điểm văn hóa đặc trưng, coi trọng vai vế đẳng cấp vị trí xã hội như người Trung Quốc thì cách tri nhận của họ về phương hướng vị trí, địa vị xã hội cũng khá nhạy cảm và đặc biệt Địa
vị xã hội hay vai trò của người nói thể hiện rõ trong cách chọn lựa sử dụng động từ, bổ ngữ chỉ xu hướng và có liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa của câu
So sánh kết cấu “Động từ +上来” và “Động từ +上去”
Chúng ta cùng tìm hiểu các cặp ví dụ dưới đây:
Vị ngữ động từ / vị ngữ tính từ + 起来
Trang 8① (1)下课后,请大家把作业交上来。Sau buổi học, mọi người nộp bài tập (lên cho
thầy)
(2)下课后,请大家把作业交上去。Sau buổi học, mọi người nộp bài tập (lên cho
thầy)
② (3)问题已经反映上来了。 Vấn đề đã được phản ảnh lên ( cấp trên) rồi
(4) 问题已经反映上去了。Vấn đề đã được phản ảnh lên (cấp trên) rồi
③ (5) 学费交上来了吗? Học phí đã nộp lên đây chưa?
(6) 学费交上去了吗?Học phí đã nộp lên đó chưa?
Chúng ta đều biết kết cấu ―động từ +上来‖ biểu thị động tác hướng từ dưới lên trên, người nói là cấp trên; ― Động từ +上去 ‖ biểu thị động tác hướng từ dưới lên trên, người nói
là cấp dưới Xuất hiện động từ xu hướng ―上‖ trong cụm bổ ngữ kép ―上来, 上去‖ do vậy đều miêu tả động tác hướng từ vị trí thấp lên vị trí cao Quan niệm tri nhận này của người Trung Quốc cũng khá giống với người Việt khi hành vi động tác hướng lên vị trí cao hơn ―lên trung ương‖ (nếu người nói là từ địa phương), ― lên phố‖ ( người nói đến từ nông thôn), lên trường (người nói đên từ các khoa trong trường) vị trí của người nói quyết định động từ được chọn lựa
Cùng phân tích các ví dụ để thấy được sự khác biệt trong các nghĩa mở rộng này Ở cặp ví dụ ① trong câu (1) chúng ta dễ dàng thấy được đây chính là lời yêu cầu của giáo viên đối với học sinh của mình Học sinh ở vị trí (xã hội) thấp hơn thầy nên sẽ 交上 nộp (lên cho thầy), 来 biểu thị động tác hướng về phía người nói Vì vậy dễ dàng xác định người nói câu này là giáo viên, không phải là sinh viên Câu (2) cũng là yêu cầu nộp bài sau khi học, nhưng người yêu cầu chắc chắn không phải là thầy giáo Nhưng khi dịch sang tiếng Việt thì hoàn
toàn giống nhau Sau buổi học, mọi người nộp bài tập (lên cho thầy), nếu không so sánh với
văn bản gốc chữ Hán thì khó xác định đây là câu nói của thầy hay của trò
Ở cặp ví dụ ② cả hai câu (3), (4) đều có thể dịch là Vấn đề đã được phản ảnh lên (cấp
trên) rồi Nhưng người nói là cấp trên hay cấp dưới lại khác nhau khi chọn 上来 hay 上去
(3)问题已经反映上来了。 Người nói là cấp trên vì 来 là động tác hướng về phía người nói
(4) 问题已经反映上去了。Người nói là cấp dưới vì 去 là động tác hướng về phía người nói
Cặp ví dụ ③ với hai ví dụ (5), (6) thì khi chuyển dịch sang tiếng Việt có sự khác biệt
bởi vị trí của người nói (5) Học phí đã nộp lên đây chưa?; (6) Học phí đã nộp lên đó chưa?
So sánh kết cấu “Động từ +下来” và “Động từ +下去”
Để thấy được ý nghĩa thực sự của câu chúng ta cùng tìm hiểu các cặp ví dụ dưới đây:
① (1)新书发下来了。 Sách mới đã phát về /xuống rồi
(2)新书发下去了吗?Sách mới đã phát về chưa ?
Trang 9② (3)工作已经分配下来了,我们开始干吧。
Công việc đã phân công xuống rồi, chúng ta bắt đầu làm thôi
(4)工作已经分配下去了,你们开始干吧。
Công việc đã phân công xuống rồi, các anh bắt đầu làm đi nhé
③ (5) 今天必须把这件事传达下去。 Hôm nay phải truyền đạt việc này xuống
Bổ ngữ xu hướng kép ―下来‖ biểu thị động tác hướng từ trên xuống dưới, người nói là cấp dưới; ―下去 ‖ biểu thị động tác hướng từ trên xuống, người nói là cấp trên, vị trí cao hơn Trong quan niệm tri nhận thường gặp của người Hán, xuất hiện động từ xu hướng ―下‖ trong cụm bổ ngữ kép ―下来, 下去‖ trong một số ngữ cảnh đặc biệt đều biểu thị động tác hướng từ
vị trí cao xuống vị trí thấp hơn, từ lãnh đạo đến cấp dưới của mình Ở ví dụ (1) 新书发下来了 người nói là sinh viên không phải giáo viên Ví dụ (2) người nói là giáo viên hoặc người có địa vị cao hơn sinh viên Trong ví dụ (3) người nói là cấp dưới, người được phân công, nên trong câu phải xuất hiện 我们; Còn ví dụ (4) người nói là cấp trên, có thể là người phân công công việc, không phải người thực hiện công việc nên trong câu phải dùng 你们 Trong ví dụ
(5) 今天必须把这件事传达下去 Hôm nay phải truyền đạt việc này xuống có sử dụng động
từ 传 达 bản thân động từ này đã mang ý nghĩa từ trên xuống, cấp trên truyền đạt xuống cấp dưới nên chỉ có thể là 下去 không thể là 下去
3 Kết luận
Bổ ngữ xu hướng là một hiện tượng ngữ pháp đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Hán Bổ ngữ chỉ xu hướng chính là thành phần đứng sau động từ, tính từ biểu thị xu hướng của động tác hoặc xu hướng phát triển của sự việc Bổ ngữ xu hướng có thể phân thành bổ ngữ xu hướng đơn và bổ ngữ xu hướng kép Cách sử dụng của bổ ngữ xu hướng đặc biệt là bổ ngữ xu hướng kép này khá linh động, phức tạp và ít nhiều chịu nhiều ảnh hưởng bởi cách tri nhận đặc biệt của người Trung Quốc về phương hướng vị trí cũng như các quan niệm về thứ bậc xã hội khác
Tài liệu tham khảo
杜氏月 (2012),《汉越趋向补语对比研究》, 湖南大学。
房玉清 (1999),《实用汉语语法》,北京语言学院出版社。
胡晓红 (1998),《HSK 语法》,中国铁道出版社。
孙德金 (2002), 《汉语语法教程》,北京语言大学出版社。
FLEXIBLE USAGE OF THE DIRECTIONAL COMPLEMENTS AND HOW TO DEFINE THE MEANING OF A SENTENCE BEARING THE DUAL DIRECTIONAL COMPLEMENTS 上来 , 上去 , 下来 , 下去 Abstract
The directional complement is a special grammatical phenomenon in Chinese grammar The usage of this complement is quite flexible, complex and influenced by the Chinese perception of the direction of position and the concept of social hierarchy Researching the flexible use of the dual-trend complementary helps learners correctly
Trang 10understand and use this special complement, thereby seeing a special perception of the speaker's position in the linguistic context
Keywords
directional complements, meaning of the sentence, speaker's position