Bài viết vận dụng các lý thuyết văn hóa học, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thu thập ngữ liệu và thống kê, để tìm hiểu vị trí của Tteok trong ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Phong phú và đa dạng với hơn 300 loại, Tteok không chỉ là món ăn ngày thường mà còn là món ăn không thể thiếu trong những phong tục tập quán truyền thống của người Hàn Quốc.
Trang 1ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA HÀN QUỐC ĐƯỢC BIỂU HIỆN QUA YẾU TỐ “TTEOK” TRONG QUÁN DỤNG NGỮ VÀ TỤC NGỮ
TIẾNG HÀN Nguyễn Võ Phương Thanh
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành Phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Tteok được biết đến như là một trong những món ăn truyền thống nổi tiếng của Hàn Quốc Bài viết vận dụng các lý thuyết văn hóa học, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thu thập ngữ liệu và thống kê, để tìm hiểu vị trí của Tteok trong ngôn ngữ
và văn hóa Hàn Quốc Phong phú và đa dạng với hơn 300 loại, Tteok không chỉ là món
ăn ngày thường mà còn là món ăn không thể thiếu trong những phong tục tập quán truyền thống của người Hàn Quốc Bên cạnh đó, hình ảnh Tteok cũng xuất hiện rất nhiều trong quán dụng ngữ, tục ngữ, góp phần phản ánh tư duy và lối sống của người Hàn Quốc Chính vì vậy, có thể nói rằng Tteok chính là chìa khóa quan trọng giúp người học tiếng Hàn tìm hiểu về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc
Từ khóa
tteok, văn hóa, ngôn ngữ, Hàn Quốc
1 Mở đầu
Trong ẩm thực Hàn Quốc, Tteok (떡) hay còn được gọi là ―bánh gạo Hàn Quốc‖, không chỉ là món ăn được ưa chuộng vào ngày thường mà còn là món ăn không thể thiếu trong các phong tục tập quán truyền thống của người Hàn Quốc Lịch sử nghiên cứu các đề tài về văn hóa Hàn Quốc cho thấy ―Tteok‖ là yếu tố văn hóa luôn được đề cập đến trong rất nhiều tác phẩm nghiên cứu tại Hàn Quốc Hình ảnh và tầm quan trọng của Tteok nói chung trong đời sống xã hội của người Hàn Quốc đã được khái quát trong một số tác phẩm như: ―한국 문화의 이해 (Tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc)‖ của tác giả Im Gyeong Sun (2009), ―의식주 생활 - 한국 민속학 새로 읽기 (Đọc hiểu về dân tộc Hàn Quốc, văn hóa ăn mặc ở)‖ của tác giả Bae Yeong Dong (2001), ―한국의 풍속 민간 신앙 (Phong tục Hàn Quốc - tín ngưỡng dân gian)‖ của tác giả Choi Jun Sik (2005), ―한식의 도를 담다 (Đạo trong ẩm thực Hàn Quốc)‖ của tác giả Kim Sang Bo (2017) Bên cạnh đó, có thể nói rằng trong từ vựng tiếng Hàn, Tteok là một
từ vô cùng đặc biệt bởi vì Tteok được sử dụng như là một hình ảnh ẩn dụ trong các biểu hiện ngôn ngữ trong đời sống sinh hoạt xã hội của người Hàn Quốc thông qua các câu tục ngữ hay quán dụng ngữ Hình ảnh ―Tteok‖ luôn xuất hiện trong các tác phẩm viết về tục ngữ, quán dụng ngữ tiếng Hàn, ví dụ như tác phẩm ―속담으로 배우는 한국어 2 (Học tiếng Hàn qua tục ngữ)‖ của tác giả Choi Gwon Ji (2007), ―속담 한 상 푸짐하네! (Tục ngữ thật phong phú)‖ của tác giả Park Jeong Ah (2015), ―관용어와 속담으로 배우는 한국어 (Học tiếng Hàn qua quán ngữ và tục ngữ)‖ của tác giả Won Eun Yeong – Lee Gyeong Ah (2018) Nhìn chung,
đề tài về ―Tteok‖ từ lâu đã nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu Hàn Quốc Qua đó
có thể thấy rằng Tteok chiếm một vị trí vô cùng quan trọng trong văn hóa đời sống xã hội của
Trang 2người Hàn Quốc Đa số các tác phẩm có yếu tố ―Tteok‖ thường đề cập khái quát đến ―Tteok‖ nói chung như là một đặc trưng của văn hóa Hàn Quốc Trong các tác phẩm viết về tục ngữ và quán dụng ngữ, các tác phẩm tập trung giải thích ý nghĩa các câu tục ngữ và quán dụng ngữ Đặc biệt, có tác phẩm ―쉽게 맛있게 아름답게 만드는 떡 (Làm Tteok ngon và đẹp mắt một cách dễ dàng)‖ xuất bản năm 1999 của tác giả Han Bok Ryeo có nội dung cụ thể và chi tiết hơn về Tteok Trong tác phẩm này, tác giả tìm hiểu về cách làm của hơn 100 loại Tteok, nguyên liệu và dụng cụ làm Tteok, Tteok trong văn hóa Hàn Quốc và các câu tục ngữ có
―Tteok‖
Việc tìm hiểu và mở rộng kiến thức văn hóa của một nước khi đang theo học hoặc nghiên cứu ngôn ngữ của đất nước đó là điều tất yếu và cần thiết Và dựa trên quan điểm
―Đặc điểm ngôn ngữ và bản sắc văn hóa có mối liên hệ hữu cơ Ngôn ngữ vừa là một trong những thành tố của văn hóa, vừa là công cụ biểu hiện có hiệu quả nhất của một nền văn hóa Hơn thế nữa, ngôn ngữ còn phản ánh tâm hồn, tình cảm của nhân dân mình‖ [Bùi Khánh Thế (2012), trang 188], có thể nói rằng Tteok là một trong những công cụ biểu hiện tiêu biểu trong ngôn ngữ Hàn Quốc Chính vì vậy, trên tinh thần kế thừa và tiếp thu các công trình nghiên cứu đi trước, thông qua đối tượng nghiên cứu là yếu tố ―Tteok‖ được xuất hiện trong các quán dụng ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và trên cơ sở vận dụng các lý thuyết văn hóa học, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thu thập ngữ liệu và thống kê, chúng tôi phân tích 10 câu quán dụng ngữ, 28 câu tục ngữ tiếng Hàn có yếu tố ―Tteok‖ được tổng hợp từ các tài liệu tham khảo tiếng Hàn để tìm hiểu vị trí của Tteok trong ngôn ngữ, văn hóa Hàn Quốc Đồng thời thông qua đó, góp phần tìm hiểu đặc điểm về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc
2 Cơ sở lý luận
2.1 Hướng tiếp cận địa văn hóa
Các lý thuyết về địa văn hóa cho thấy tầm quan trọng của khí hậu và địa lý trong việc hình thành và phát triển văn hóa của mỗi vùng, mỗi quốc gia dân tộc Con người sống trong môi trường tự nhiên và có mối quan hệ mật thiết với tự nhiên, vì thế quá trình sáng tạo ra các giá trị văn hóa của một dân tộc một phần phụ thuộc vào môi trường tự nhiên của dân tộc đó
Quyết định luận địa lý tự nhiên cũng cho rằng môi trường tự nhiên là yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội loài người và văn hóa của con người Ngày nay, quan điểm của quyết
định luận địa lý đã trở nên lạc hậu bởi vì con người, với năng lực ưu tú của mình đã và đang tiếp tục phát triển, chinh phục tự nhiên để tự quyết định và cải thiện môi trường sống của mình đồng thời góp phần vào sự phát triển văn hóa, văn minh của xã hội loài người Mặc dù vậy, chúng ta không thể phủ nhận sự tác động và sức ảnh hưởng của môi trường địa lý, khí
hậu lên đời sống ăn, mặc, ở của con người và đã để lại những dấu ấn sâu đậm trong nền văn
hóa truyền thống của mỗi dân tộc
Tsunesaburo Makiguchi, một nhà giáo dục và địa lý nổi tiếng người Nhật vào thế kỷ
XX cho rằng: ―Phong tục phản ánh bản chất và tình cảm của một dân tộc Cũng như tính khí con người bị ảnh hưởng bởi những đặc điểm địa lý của môi trường, phong tục cũng bị ảnh hưởng bởi địa lý‖ [Tsunesaburo Makiguchi (2004), trang 331] Trong nội dung này, ông đã
bàn luận về phong tục theo ba nhu cầu cơ bản của đời sống con người đó chính là ăn, mặc, ở
Trang 3Dựa trên quan điểm này của ông, có thể thấy rằng khí hậu địa lý tự nhiên có những ảnh hưởng
quan trọng chi phối đến việc ―ăn‖ của con người và được thể hiện cụ thể qua ẩm thực, nhất là
ẩm thực truyền thống
Trên cơ sở đó, trong văn hóa ẩm thực truyền thống, phần lớn nguyên liệu và cách chế biến món ăn của một dân tộc sẽ được quyết định và ảnh hưởng bởi đặc trưng địa lý của dân tộc đó Đặc trưng ẩm thực truyền thống và phong tục ăn uống của người Hàn Quốc cũng không ngoại lệ ―Trên cơ sở tương đồng về nền kinh tế trồng lúa nước và các điều kiện tự nhiên mà lương thực, thực phẩm chính để đảm bảo đời sống trong lĩnh vực ăn uống của Hàn Quốc và Việt Nam khá tương đồng Gạo (nếp và tẻ) cũng như các sản phẩm chế biến từ gạo: cơm, xôi, bánh làm từ gạo, bún, mì, là lương thực chính có mặt trong cả bữa cơm thường ngày cũng như trong lễ hội của cư dân hai quốc gia từ hàng ngàn năm nay‖ [Trần Thị Thu Lương (2016), trang 203] Qua đó, có thể nhận định rằng, ngoài cơm lương thực chính, thì Tteok - món ăn được làm chủ yếu từ gạo nếp có thể được xem là lương thực thiết yếu trong
ẩm thực Hàn Quốc
2.2 Hướng tiếp cận chức năng luận
Theo các nhà nhân học văn hóa theo lý thuyết Chức năng tâm lý học, các thiết chế văn
hóa có chức năng đáp ứng các nhu cầu cơ bản về vật lý và tâm lý của con người trong xã hội [R Jon Mcgee – Richard L Warms (2010), trang 207] Bronislaw Malinowski (1884 – 1942),
nhà nhân học văn hóa theo trường phái chức năng về tâm lý cho rằng “mỗi nền văn hóa có thể hiểu như một toàn thể hữu cơ của những thể chế” và những thể chế này tương ứng với
những nhu cầu cơ bản nhất trong cuộc sống của con người Thức ăn, trước hết có chức năng đảm bảo nhu cầu tất yếu chung của con người là nuôi sống cơ thể và cung cấp dinh dưỡng bảo
vệ sức khỏe Thức ăn thường được được chia làm hai loại, đó là thức ăn ngày thường (được
ăn vào ngày thường) và thức ăn đặc biệt (được ăn vào những dịp đặc biệt như hôn lễ, tang lễ,
tế lễ, tiệc mừng thọ 60 tuổi, tiệc sinh nhật, ) Vì vậy, ngoài việc đáp ứng nhu cầu vật lý trong đời sống thường ngày, thức ăn còn có chức năng phục vụ các nhu cầu tâm lý và tinh thần trong của con người thông qua các phong tục, tập quán, lễ nghi
―Thức ăn Hàn Quốc có thể được chia thành thức ăn chính, thức ăn phụ, Tteok và Hangwa (한과)32, chè hoa quả, trà, ‖ [Lim Gyeong Sun (2009), trang 110] Trước tiên có thể
kể đến Garaetteok (가래떡)33, một loại Tteok có thể được dùng làm nguyên liệu chính của một món ăn và món ăn làm từ Garaetteok mà người Hàn Quốc thường ăn vào ngày Tết chính
là ―Canh Tteok‖ (떡국) Theo phong tục thì ―Canh Tteok‖ là món ăn truyền thống mà người
Hàn Quốc ăn vào ngày 1.1 Tết âm lịch, với quan niệm là đánh dấu sự kiện con người thêm
một tuổi mới ―Canh Tteok‖ cũng là một món ăn ngày thường được người Hàn Quốc yêu
thích Bên cạnh đó, còn có một số món ăn làm từ Garaetteok cũng rất được ưa chuộng vào
ngày thường Đầu tiên chính là món ―Tteok xào cay‖ (떡볶이), một món ăn đại chúng mà
thông qua làn sóng văn hóa Hàn Quốc đã được phổ biến ra khắp thế giới và được nhiều người
32 Hangwa (한과) là một thuật ngữ dùng chung cho tất cả các loại bánh truyền thống của Hàn Quốc
33 Garaetteok (가래떡) là một loại Tteok dài, hình trụ, màu trắng Món ăn tiêu biểu nhất được làm từ Garaetteok
là canh Tteok, đây là món ăn truyền thống vào ngày Tết 1.1 âm lịch của Hàn Quốc
Trang 4yêu thích Tiếp theo có thể kể đến các món như là ―Pizza Tteok‖ (떡피자), ―Mì gói Tteok‖ (떡라면), ―Tteok xào cung đình‖ (궁중 떡볶이)34, ―Sườn cuộn Tteok nướng‖(떡갈비), Bên cạnh đó, Garaetteok cũng là một nguyên liệu phụ xuất hiện trong nhiều món ăn như ―Gà hầm‖ (찜닭), ―Sườn ram‖ (갈비찜), ―Canh kim chi‖ (김치찌개), ―Canh cá cay‖ (매운탕), ―Cơm
chiên‖ (볶음밥), Ngoài ra, các loại Tteok khác được sử dụng trong những dịp khác nhau và
đều mang ý nghĩa riêng Chẳng hạn như món ăn mà người Hàn Quốc thường ăn vào ngày
chuyển nhà chính là ―Bánh Tteok đỏ‖ (붉은 떡), với ý nghĩa màu đỏ mang lại sự may mắn sẽ
giúp cho việc chuyển nhà được thuận lợi, suôn sẻ
Chính vì vậy, có thể nói rằng Tteok là món ăn phục vụ nhu cầu vật lý trong đời sống vật chất hàng ngày, đồng thời còn thực hiện chức năng tâm lý trong đời sống văn hóa tinh
thần của người Hàn Quốc
2.3 Hướng tiếp cận ký hiệu học văn hóa
―Ký hiệu học (Semiotik) là một học thuyết nghiên cứu các dấu hiệu, ký hiệu Ký hiệu học văn hóa, một học thuyết ra đời muộn hơn đề cập sau đó đã cho chúng ta thấy một điều là các nền văn hóa không chỉ bao gồm sự chuẩn mực hóa mà còn cả các dấu hiệu trong cùng một nhóm Vâng, sự chuẩn mực hóa bản thân nó đã là một dấu hiệu, ký hiệu và ngược lại phần lớn các ký hiệu đều được chuẩn mực hóa, và giống như trong ngôn ngữ những ký hiệu này đã được thể chế hóa‖ [Nguyễn Tri Nguyên (2011), trang 22] Do đó, mỗi hiện tượng hay giá trị văn hóa đều bao hàm một hệ thống ký hiệu ẩn chứa bên trong mà người làm công tác nghiên cứu văn hóa cần phải tiến hành giải mã
Tteok không chỉ đơn thuần là món ăn phục vụ nhu cầu đời sống vật chất của người Hàn Quốc mà còn là cả một hệ thống ký hiệu được dùng rất nhiều trong giao tiếp ngôn ngữ và giao tiếp văn hóa của người Hàn Quốc Với sự đa dạng về chủng loại, mỗi loại Tteok đều mang một ý nghĩa văn hóa biểu trưng tùy theo tình huống sử dụng góp phần phản chiếu văn hóa Hàn Quốc Ví dụ như, theo phong tục thì món ăn truyền thống tiêu biểu của người Hàn
Quốc vào Tết Trung thu chính là ―Songpyeon‖ (송편) ―Songpyeon‖ là món Tteok hấp, có
hình bán nguyệt, được trang trí với lá thông và là món ăn không thể thiếu trên mâm cúng tổ tiên trong dịp Tết Trung thu, một dịp Tết trọng đại của người Hàn Quốc Tương truyền rằng
vào dịp này, các cô gái nếu nặn được một chiếc bánh ―Songpyeon‖ đẹp thì sẽ gặp được một chú rể tốt trong tương lai; còn phụ nữ mang thai nếu nặn được một chiếc bánh ―Songpyeon‖
đẹp thì sẽ sinh ra một cô con gái xinh đẹp Ngoài ra, hình ảnh Tteok nói chung trong các biểu hiện ngôn ngữ Hàn Quốc cũng rất phong phú, và mỗi trường hợp đều mang những ý nghĩa ẩn
dụ riêng biệt Chẳng hạn như câu ―Bánh Tteok vừa miệng‖ hay ―Bánh Tteok hợp khẩu vị‖
(입에 맞는 떡) là cách nói ẩn dụ, ý chỉ ―một món đồ vật hoặc một sự việc nào đó mà chúng ta
hài lòng, vừa ý‖ Hoặc câu nói ―Tteok rơi xuống từ trên kệ‖ (선반에서 떨어진 떡), nghĩa là
vì Tteok tự rơi xuống nên chúng ta không cần tốn sức cũng có thể lấy được nó; có ý nghĩa ẩn
dụ là ―may mắn thu được lợi ích lớn mà không cần phải nỗ lực hay cố gắng hết sức‖
34 ―Tteok xào cung đình”(궁중 떡볶이) là món ăn trong cung từ ngày xưa; được làm từ Garaetteok, rau, thịt và gia vị chủ yếu là nước tương; không cay nên thích hợp với trẻ em hoặc những người không ăn cay
Trang 5Tóm lại, những ý nghĩa ẩn chứa thông qua Tteok được giải mã sẽ giúp chúng ta hiểu thêm về phong tục, lối sống của người Hàn Quốc và tư duy nhận thức của họ qua sự thú vị của ngôn ngữ Hàn Quốc
2.4 Hướng tiếp cận ngôn ngữ học
―Mối liên hệ giữa ngôn ngữ và hoạt động nhận thức là mối liên hệ của một cơ chế hai mặt thống nhất không tách rời Vì không có một hoạt động nhận thức nào tách khỏi ngôn ngữ
mà có thể trở thành hiện thực; và ngược lại, không có một dạng ngôn ngữ nào được định hình
mà tách khỏi nhận thức‖ [Nguyễn Lai (2004), trang 26] Karl Marx cũng từng nói “Ngôn ngữ
là hiện thực trực tiếp của tư tưởng” Qua đó, có thể khẳng định rằng ngôn ngữ và tư duy có
mối quan hệ biện chứng không thể tách rời Ngôn ngữ là biểu hiện thực tế của tư duy hay nói cách khác, tất cả các hoạt động tư duy của con người đều được biểu hiện thông qua công cụ là ngôn ngữ
―Theo sự khẳng định của F.de.Saussure cũng như nhiều nhà khoa học xã hội khác, thì ngôn ngữ và văn hóa nói chung đều là những thiết chế trừu tượng, chúng dần dần được hình thành cùng với sự phát triển của con người và xã hội‖ [Nguyễn Lai (2004), trang 192] Vì thế ngôn ngữ và văn hóa có mối quan hệ tương hỗ với nhau Và bên cạnh đó, trong quá trình tổ chức đời sống vật chất và tinh thần, ngôn ngữ là công cụ cần thiết để con người giao tiếp hay diễn đạt suy nghĩ của mình Do đó, các sản phẩm hay giá trị văn hóa sinh ra trong qua trình đó đều được thể hiện thông qua ngôn ngữ Từ mối quan hệ không tách rời giữa ngôn ngữ và tư duy, mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa, ngôn ngữ cũng được xem như là công cụ để giải
mã các sự vật, hiện tượng, hay các giá trị thuộc phạm trù văn hóa
Trong nhận thức của người Hàn Quốc, có lẽ Tteok là món ăn quen thuộc và cần thiết nên đã có một vị trí đặc biệt quan trọng trong ngôn ngữ Hàn Quốc Chính vì thế mà hình ảnh Tteok được sử dụng làm nghĩa ẩn dụ trong rất nhiều các quán dụng ngữ hay các câu tục ngữ
trong tiếng Hàn Ví dụ như câu tục ngữ ―Nằm mà ăn bánh Tteok‖ (누워서 떡먹기), ý chỉ
những việc dễ dàng, không cần tốn nhiều công sức cũng có thể làm được, tương đương với
câu tiếng Việt như ―dễ như ăn cháo‖, ―dễ như trở bàn tay‖ Hay một câu tục ngữ khác là―Đồ
rẻ là bánh Bijitteok‖ (싼 것이 비지떡) có ý nghĩa tương đương với câu ―tiền nào của ấy‖
trong tiếng Việt; bởi vì ―Bijitteok‖ (비지떡) hay ―bánh bã đậu‖ là một loại Tteok được làm
bằng cách cho bột mì hay bột gạo vào bã đậu rồi làm nên hình ảnh Tteok trong câu tục ngữ trên là một cách nói ẩn dụ để chỉ những món đồ rẻ và không có chất lượng, không có giá trị như ―bã đậu‖ Thông qua những câu tục ngữ này, một phần nào đó ta có thể tìm hiểu về tư duy, lối sống, đặc trưng ứng xử của người Hàn Quốc với môi trường xã hội
Đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc được biểu hiện qua yếu tố “Tteok” có trong quán dụng ngữ và tục ngữ tiếng Hàn
2.5 Đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc biểu hiện qua yếu tố “Tteok” có trong quán dụng ngữ tiếng Hàn
Theo Viện ngôn ngữ quốc gia Hàn Quốc, ―quán dụng ngữ‖ là một cụm từ bao gồm hai hoặc nhiều từ tạo thành, được sử dụng theo tập quán và mang một ý nghĩa đặc biệt mà nếu chỉ xét về ý nghĩa của mỗi từ thì không thể nào hiểu được Có thể nói người Hàn Quốc có cảm
Trang 6xúc tích cực về Tteok nên nhìn chung, hình ảnh Tteok trong các quán dụng ngữ thường tượng
trưng cho những điều tốt Ví dụ như câu “기름떡 먹기” (Ăn Tteok dầu), “떡 먹듯” (Như ăn
Tteok) là các quán dụng ngữ có ý nghĩa tương tự với câu ―dễ như ăn cơm bữa‖, ―dễ như trở bàn tay‖, ―dễ như ăn cháo‖ trong tiếng Việt, ý chỉ những việc rất đơn giản và dễ dàng;
“떡같이 믿다” (Tin tưởng như Tteok), nghĩa là rất lạc quan và tin tưởng vào một người hay
một việc nào đó Bên cạnh đó, hình ảnh Tteok tượng trưng cho lợi ích và may mắn có thể kể
đến trong các quán dụng ngữ sau: “떡이 생기다” (Có Tteok), câu này ý nói rằng xuất hiện một nguồn lợi bất ngờ ngoài mong đợi; “웬 떡이냐?” (Ôi, Tteok sao?), câu này thường được dùng khi bất ngờ gặp may mắn; “떡고물이 떨어지다” (Bột tẩm rơi xuống), câu này có nghĩa
là thu về lợi ích hoặc có thêm lợi ích trong công việc
Ngoài ra, hình ảnh Tteok trong một số quán dụng ngữ khác phản ánh hiện thực trong
sinh hoạt đời sống xã hội của con người Ví dụ như câu “떡 주무르듯 하다” (Như nhào nặn bánh Tteok), câu này ý chỉ cách giải quyết công việc theo ý muốn của bản thân; “떡국을
먹다” (Ăn canh Tteok), câu này xuất phát từ món canh Tteok là món ăn truyền thống của
người Hàn Quốc trong ngày Tết và có nghĩa là được thêm một tuổi mới; “떡을 치다” (Giã
Tteok), câu này chỉ sự đầy đủ về mặt số lượng hoặc mức độ, ngoài ra còn có nghĩa là phá
hỏng, làm hỏng một việc gì đó; “그림의 떡” (Tteok trong tranh), câu này có nghĩa là ―bánh
vẽ‖, được sử dụng khi nói về những cái chúng ta rất thích nhưng không thể sở hữu được hoặc những mong ước khó trở thành hiện thực hoặc không thể trở thành hiện thực
2.6 Đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc biểu hiện qua yếu tố Tteok có trong tục ngữ tiếng Hàn
Tục ngữ được hình thành và lưu truyền trong dân gian Tục ngữ phản ánh nhận thức hoặc triết lý dân gian trong các hoạt động tổ chức đời sống xã hội Hình tượng của tục ngữ thường được xây dựng bằng cách ẩn dụ, nhân hóa, so sánh, Có lẽ đối với người Hàn Quốc, Tteok là hình ảnh vô cùng thân quen nên trong kho tàng tục ngữ Hàn Quốc, Tteok chiếm vị trí quan trọng đáng kể Các câu tục ngữ thường mang ý nghĩa rất gần gũi với cuộc sống của con người và phong phú với nhiều lĩnh vực Đó có thể là phê phán hoặc cũng có thể là khuyên răn con người Một số ví dụ điển hình như:
“보고 못 먹는 것은 그림의 떡” (Cái nhìn mà không thể ăn được là Tteok trong tranh):
câu tục ngữ này có ý nghĩa tương tự như câu ―그림의 떡‖ (bánh vẽ); ngày nay nó còn mang thông điệp là khuyến khích người ta phấn đấu, nỗ lực để có thể làm được những điều mình muốn và mua được những cái mình thích một cách thoải mái
“(제 떡보다) 남의 떡이 더 커 보인다” (Tteok của người khác trông lớn hơn của tôi):
câu tục ngữ này ý chỉ lòng tham của con người Với tâm lý ―đứng núi này trông núi nọ‖, người ta thường không thỏa mãn với những gì mình có mà luôn so sánh với những người xung quanh và cho rằng người khác được lợi ích nhiều hơn mình
“떡 줄 사람은 생각도 않는데 김칫국부터 마신다”, “떡 줄 사람은 꿈도 안 꾸는데
김칫국부터 마신다” (Người cho Tteok còn chưa nghĩ đến mà ta đã uống nước kim chi):
Trang 7Tteok làm từ bột gạo hấp nên có thể khó nuốt và khó tiêu hóa Vì thế, khi ăn Tteok, tổ tiên người Hàn Quốc thường hay uống nước kim chi (ở đây ý chỉ nước muối kim chi) để dễ tiêu hóa Thói quen này được đưa vào câu tục ngữ trên, có nghĩa là ―người khác còn chưa nghĩ đến việc cho mình Tteok mà mình đã đi uống nước kim chi rồi‖, ý chỉ hành động nóng vội dựa trên suy đoán chủ quan trước khi sự việc xảy ra, tương tự với câu ―tưởng bở‖ trong tiếng Việt Ngoài ra, còn có câu ―떡방아 소리 듣고 김칫국 찾는다‖ (Mới nghe tiếng giã Tteok mà đã
đi tìm nước kim chi), nghĩa là mới nghe tiếng người khác giã bánh (làm Tteok) mà đã đi tìm nước kim chi Các câu tục ngữ này muốn khuyên con người nên sáng suốt, không nên vội vàng phán đoán để tránh hiểu lầm và gây khó xử cho đối phương
“가는 떡이 커야 오는 떡이 크다” (Tteok đi có lớn thì Tteok lại mới lớn): câu tục ngữ
này khuyên chúng ta nên nhẹ nhàng, hòa nhã và đối xử tốt với những người xung quanh, bởi
vì nếu chúng ta đối xử tốt với người khác thì người khác cũng sẽ đối xử tốt lại với chúng ta
“보기 좋은 떡이 먹기도 좋다” (Tteok nhìn ngon thì ăn cũng ngon): câu tục ngữ này ý
nói hình thức cũng rất quan trọng, nên khi làm việc gì con người cũng nên chú ý đến hình thức Điều này đúng với tính cách của người Hàn Quốc, bởi vì họ rất ưa chuộng cái đẹp và đề cao hình thức Điều đó đã được thể hiện rất rõ trong ẩm thực, thời trang, điện ảnh, âm nhạc, của người Hàn Quốc
“어른 말을 들으면 자다가도 떡이 생긴다” (Nếu biết vâng lời người lớn thì khi mới
ngủ dậy cũng có Tteok ăn): câu tục ngữ này khuyên người ta nên nghe theo kinh nghiệm và những lời chỉ dạy của người lớn để tránh gây ra sai lầm và đạt kết quả tốt.Câu này có ý nghĩa tương tự như câu tục ngữ tiếng Việt ―Cá không ăn muối cá ươn Con cãi cha mẹ trăm đường con hư‖
“떡이 별 떡 있지, 사람은 별 사람 없다” (Tteok thì có nhiều loại nhưng con người thì
không có sự khác biệt): câu tục ngữ này ý nói rằng Tteok thì có nhiều loại khác nhau, nhưng
đã là con người thì ai ai cũng giống nhau mà không có nhiều khác biệt
“떡 본 김에 제사 지낸다” (Nhân tiện nhìn thấy Tteok thì liền cúng tế): câu tục ngữ này
ý chỉ hành động biết tận dụng và tranh thủ cơ hội tốt để hoàn thành nhanh chóng công việc
“미운 놈 떡 하나 더 준다” (Cho kẻ mình ghét thêm một cái Tteok): câu tục ngữ này
khuyên người ta nên khéo léo trong đối nhân xử thế, đặc biệt với người mình ghét thì càng nên đối xử tốt và không làm họ tổn thương để tránh hậu họa về sau
“떡을 달라는데 돌을 준다” (Xin Tteok nhưng lại cho đá): câu tục ngữ này ý nói lòng
người vô tình, thể hiện cách đối xử trái với mong muốn và nguyện vọng của đối phương
“누워서 저절로 입에 들어오는 떡은 없다” (Chỉ nằm thì không tự dưng mà có Tteok
vào miệng): câu tục ngữ này khuyên con người nên cố gắng, bởi vì nếu không cố gắng, không
nỗ lực thì sẽ không có thành quả, nó có ý nghĩa giống như câu tục ngữ Việt Nam ―Có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho‖
Trang 8“밥 위에 떡” (Tteok ở trên cơm): câu tục ngữ ý nói rằng những điều tốt và vận may liên
tiếp xuất hiện
“꽃보다 떡” (Tteok tốt hơn hoa): câu tục ngữ này ý nói đối với người đang đói thì dù
hoa có đẹp cũng không quan trọng bằng Tteok, đây là cách nói ẩn dụ khẳng định tầm quan trọng của việc ăn uống, có ý nghĩa giống như câu tiếng Việt ―Có thực mới vực được đạo‖
“천생연분에 보리 개떡” (Tteok lúa mạch hấp trong mối nhân duyên tiền định): Tteok
lúa mạch hấp được nhắc đến trong câu tục ngữ này ý chỉ loại Tteok được làm từ cám lúa mạch còn lại sau khi xay xát nên có thể nói đây không phải là món ăn được làm từ nguyên liệu tốt Vì vậy, câu tục ngữ này có ý nghĩa là ―bất luận dù bạn là người bình thường hay địa
vị thấp kém như thế nào chăng nữa thì bạn cũng có đôi nên dù có ăn Tteok lúa mạch hấp thì cũng hãy sống tốt‖, câu tục ngữ này muốn khuyên con người rằng dù cuộc sống không giàu
có, dư dả cũng nên sống tốt và trân quý người thương bên cạnh mình
“떡방아를 찧어도 더 옳은 방아를 찧어다” (Giã Tteok cũng phải giã đúng cách): câu
tục ngữ này khuyên người ta khi làm việc gì, dù là việc lớn hay việc nhỏ cũng nên đúng đắn, nghiêm túc và hết lòng
“떡 주고 뺨 맞는다” (Cho Tteok và bị tát): câu tục ngữ này có nghĩa tương tự như câu
―làm ơn mắc oán‖ trong tiếng Việt
“남의 떡으로 제사 지낸다” (Cúng tế bằng Tteok của người khác): câu tục ngữ này ý
chỉ sự may mắn khi chúng ta đạt được thành công hoặc thu về lợi ích là nhờ vào người khác
“굿이나 보고 떡이나 먹지” (Hãy xem nghi thức Gut35
rồi ăn bánh Tteok đi chứ): ý nghĩa của câu tục ngữ này là ―Đừng chõ mũi vào chuyện của người khác‖, ý khuyên con người đừng nên can thiệp vào chuyện của người khác một cách vô ích mà nên chú tâm làm tốt việc của bản thân mình
Ngoài ra, Tteok có một ý nghĩa đặc biệt quan trọng không thể thay thế trong tín ngưỡng thờ cúng dân gian của người Hàn Quốc: ―Tteok được xếp vào là món ăn hàng đầu trong nghi
lễ vòng đời và các nghi lễ tôn giáo Trong tín ngưỡng dân gian Shaman giáo, mỗi loại Tteok khác nhau đều tượng trưng cho một vị thần Sau khi thực hiện xong các nghi lễ cúng tế, người
ta sẽ chia Tteok cho nhau rồi cùng ăn để lấy lộc Ngoài ra, Tteok còn được dùng làm quà tặng người hàng xóm mới khi chuyển nhà‖ [Lim Gyeong Sun (2009), trang 112] Có thể thấy rằng trong văn hóa Hàn Quốc, Tteok là món ăn truyền thống đồng thời là phương tiện trung gian
để kết nối người với tổ tiên, người với thần linh, người với người Điều này được thể hiện qua một số câu tục ngữ có Tteok liên quan đến tín ngưỡng dân gian trong văn hóa Hàn Quốc như:
―제사 떡도 커야 귀신이 좋아한다‖ (Tteok cúng lớn thì quỷ thần thích), ―떡이 있어야 굿도
한다‖ (Phải có Tteok thì mới làm Gut), ―귀신도 떡 하나로 쫓는다‖ (Có thể xua đuổi tà ma chỉ bằng một cái Tteok), ―귀신은 떡으로 사귀고 사람은 정으로 사귄다‖ (Giao tiếp với quỷ
35 ―굿‖ (Gut) là tên gọi của một nghi thức của tín ngưỡng Shaman giáo, một tín ngưỡng bản địa của người Hàn Quốc; nghi thức này được thực hiện bởi các pháp sư để cầu xin thần linh ban phúc hay xua đuổi những điều xấu
xa
Trang 9thần bằng Tteok và giao tiếp với con người bằng tình cảm), ―서낭당 떡을 먹으면 재수가 있다‖ (Nếu ăn Tteok cúng miếu Thành Hoàng thì sẽ gặp may mắn), ―귀신에게 비는 데는 시루떡이 제일이다‖ (Để cầu xin quỷ thần thì Tteok đậu đỏ là nhất), ―떡시루번을 먹으면 허리가 아프질 않다‖ (Nếu ăn Tteok đậu đỏ thì sẽ không đau lưng)
Các loại Tteok tiêu biểu nhất trong văn hóa ẩm thực, văn hóa phong tục, đặc biệt là trong các nghi lễ cúng bái và dịp lễ đặc biệt của người Hàn Quốc có thể kể đến như ―떡국‖ (Canh Tteok), ―송편‖ (Songpyeon), ―시루떡‖ (Sirutteok), ―봉치 떡‖ (Bongchiteok), ―백설기‖ (Beakseolki)
“떡국” (Canh Tteok)
―Canh Tteok‖ là món ăn truyền thống của người Hàn Quốc vào ngày Tết âm lịch 1.1
Ăn ―Canh Tteok‖ tượng trưng cho việc thêm một tuổi mới Vì thế nên người Hàn Quốc thường hay hỏi trẻ em là ―Con đã ăn mấy tô canh Tteok rồi?‖ thay vì hỏi ―Năm nay con mấy tuổi?‖ Ngoài ra, ý nghĩa của việc ăn canh Tteok vào đầu năm mới còn rất đặc biệt ―Canh Tteok‖ được làm từ Garaetteok Vì Garaetteok là loại Tteok màu trắng, có dạng tròn, hình trụ
và dài nên tổ tiên người Hàn Quốc cho rằng ―Canh Tteok‖ là một món ăn tinh khiết và giúp mang lại bình an may mắn nên nếu ăn ―Canh Tteok‖ vào đầu năm mới thì sẽ được mạnh khỏe
và sống lâu Thêm nữa, vì Garaetteok có hình dạng tròn như đồng xu cổ ngày xưa nên tổ tiên người Hàn Quốc cũng đã gửi gắm ước vọng được dư dả, sung túc vào món canh ăn vào đầu năm mới này
“송편” (Songpyeon)
Loại Tteok tiêu biểu nhất trong dịp Tết Trung thu ở Hàn Quốc là ―Songpyeon‖
―Songpyeon‖ là loại Tteok ngọt có nhân, hình dạng đặc trưng là hình bán nguyệt; ngoài ra còn
có hình tròn, có màu sắc và trang trí đẹp mắt Hình bán nguyệt tượng trưng cho sự thịnh vượng và tươi sáng bởi vì tổ tiên người Hàn Quốc có quan niệm rằng ―trăng khuyết rồi sẽ tròn‖ Từ ngày xưa, vào dịp Tết Trung thu, ―Songpyeon‖ được làm bằng gạo mới thu hoạch
và dâng lên tổ tiên để bày tỏ lòng biết ơn và cầu mong một năm được mùa Tổ tiên người Hàn Quốc cũng có truyền thống làm ―Songpyeon‖ vào ngày 1.2 âm lịch (ngày bắt đầu vụ mùa mới)
và chiêu đãi những người làm công để bày tỏ lòng biết ơn và động viên họ cố gắng làm việc Ngoài ra, từ ngày xưa, ―Songpyeon‖ còn là một trong những món ăn tiêu biểu mà người Hàn Quốc làm dâng lên tổ tiên để cầu xin phúc lộc vào ngày rằm tháng giêng âm lịch, ngày Tết Đoan ngọ hoặc trong các nghi lễ quan hôn tang tế,
3 “시루떡” (Sirutteok)
―Sirutteok‖ hay còn gọi là Tteok đậu đỏ, là loại Tteok hấp được làm từ bột gạo trộn với đậu đỏ Như đã kể trên, hai câu tục ngữ ―Để cầu xin quỷ thần thì Tteok đậu đỏ là nhất‖ và
―Nếu ăn Tteok đậu đỏ thì sẽ không đau lưng‖ là hai câu nói thể hiện tư duy tín ngưỡng của người Hàn Quốc từ thời xa xưa Theo quan điểm của người Hàn Quốc, màu đỏ thẫm của đậu
đỏ tượng trưng cho điều lành Chính vì vậy, người Hàn Quốc thường làm Tteok đậu đỏ để dâng lên các vị thần linh với hy vọng tránh được tai ương, xui xẻo, bệnh tật và luôn được khỏe mạnh Đó cũng chính là lý do vì sao người Hàn Quốc có phong tục ăn Tteok đậu đỏ khi
Trang 10chuyển nhà Ngoài ra, Tteok đậu đỏ cũng được người Hàn Quốc lựa chọn để làm quà tặng cho những người hàng xóm mới khi chuyển nhà, với ý nghĩa cầu chúc cho mọi người đều gặp nhiều may mắn và tốt lành
“봉치떡” (Bongchiteok)
Theo phong tục kết hôn của người Hàn Quốc, chú rể chuẩn bị nhà ở sau khi cưới còn
cô dâu chuẩn bị quà và sính lễ ―Bongchiteok‖ nổi bật nhất trong số các loại Tteok mà gia đình cô dâu chuẩn bị làm sính lễ kết hôn ―Bongchiteok‖ có hình tròn, được làm từ đậu đỏ và gạo nếp, gồm có hai lớp bánh nếp và được trang trí với bảy hạt táo tàu và hạt dẻ ở chính giữa Theo quan niệm của người Hàn Quốc, đậu đỏ là biểu tượng của điều lành và sự may mắn; gạo nếp tượng trưng cho sự kết nối giữa hai vợ chồng; hai lớp bánh nếp tượng trưng cho việc có cặp có đôi; táo tàu và hạt dẻ tượng trưng cho ―con đàn, cháu đống‖; số 7 của bảy hạt táo tàu tượng trưng cho sự viên mãn và trường thọ Chính vì vậy, chiếc bánh ―Bongchiteok‖ được xem như là biểu tượng hạnh phúc và may mắn của đôi vợ chồng khi kết hôn
“백설기” (Beakseolki)
―Baekseolki‖ là loại Tteok hấp có hình chữ nhật hoặc hình vuông và có màu trắng tinh
Từ ―Baek‖ trong ―Baekseolki‖ có nghĩa là ―100‖, là con số tượng trưng cho sự hoàn hảo và phúc lành Màu trắng là màu tượng trưng cho sự trong sạch và tinh khiết nên từ xa xưa
―Baekseolki‖ đã được người Hàn Quốc xem là một món ăn sạch sẽ và linh thiêng Vì thế, từ ngày xưa, nó được sử dụng nhiều như là món đồ cúng dâng lên tổ tiên và các vị thần linh Ngoài ra, trong xã hội truyền thống, những phụ nữ bị thiếu sữa khi nuôi con cũng có thể cắt
―Baekseolki‖ thành từng lát rồi phơi khô và dùng nó để nấu cháo loãng cho con trẻ khi cần thiết Ngày nay, ―Baekseolki‖ cũng thường được dùng như một món ăn nhẹ trong ngày thường
Có thể nói rằng Tteok là một công cụ biểu hiện tiêu biểu trong ngôn ngữ Hàn Quốc, và trong mỗi một tình huống sử dụng, hình ảnh Tteok đều chứa đựng những ý nghĩa sâu xa phản ánh suy nghĩ cũng như phương thức ứng xử của người Hàn Quốc trong đời sống xã hội từ xưa đến nay, từ đó góp phần thể hiện bản sắc văn hóa của người Hàn Quốc
3 Thảo luận và Đề xuất hoặc Kiến nghị
Trong bối cảnh mối quan hệ hữu nghị Việt Nam và Hàn Quốc đang ngày càng tốt đẹp hơn trên tất cả mọi mặt lĩnh vực đời sống xã hội trong đó có giáo dục, thì việc mở rộng vốn kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc cho những người học tiếng Hàn là điều vô cùng cần thiết Chính vì vậy, chúng tôi đề xuất một số vấn đề như sau:
Đối với nhà trường: bổ sung vào thư viện nhà trường thêm một số sách mới chuyên về Tteok nói riêng cũng như văn hóa ẩm thực Hàn Quốc, văn hóa và ngôn ngữ Hàn Quốc nói chung Tạo điều kiện tổ chức các buổi trải nghiệm văn hóa ẩm thực và văn hóa phong tục Hàn Quốc dành cho sinh viên học tiếng Hàn
Đối với giảng viên: nên bổ sung thêm vào danh mục tài liệu tham khảo của các môn học tiếng Hàn một số sách chuyên về tục ngữ, ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc Tổng hợp, biên soạn và lồng ghép các kiến thức văn hóa Hàn Quốc vào bài học để giúp sinh viên mở rộng