Chuy nểgiao Bàngiao hệ th ng hoànốthi n choệkhách hàng... Nhân công Labor.
Trang 1T NG LIÊN ĐOÀN LAO Đ NG VI T NAM Ổ Ộ Ệ
Trang 21 Tr ươ ng Kim Bính Nguy t ệ B1501640
Trang 3BIÊN B N LÀM VI C NHÓM Ả Ệ
Th i gian ờ N i dung công ộ
vi c ệ
Thành viên tham gia th c hi n ự ệ
M c đ tham ứ ộ gia
Trang 4M C L C (ví d v cách trình bày và đánh s ) Ụ Ụ ụ ề ố
CH ƯƠ NG 1: D ÁN XÂY D NG H TH NG THÔNG TIN CHO C A HÀNG GI T I Ự Ự Ệ Ố Ử Ặ Ủ
T Đ NG B N TUYÊN B D ÁN (PROJECT CHARTER) Ự Ộ Ả Ố Ự
1.1.1 Tóm t t (Executive Summary)ắ
1.1.2 Đ nh nghĩa d án (Project Definition)ị ự
1.1 B N TUYÊN B PH M VI (SCOPE STATEMENT) Ả Ố Ạ
1.2.1 Ph m vi s n ph m (Product Scope)ạ ả ẩ
M C TIÊU : Ụ Đ t đạ ượ ợc l i nhu n b ng 10% doanh thu sau 6 thángậ ằ
CSF C A D ÁN Ủ Ự
- D ch v kinh doanh phù h p nhu c u c a ngị ụ ợ ầ ủ ười tiêu dùng
- D ch v kinh doanh đúng phân khúc / đ i tị ụ ố ượng khách hàng
- S lố ượng s d ng d ch v và kháchử ụ ị ụ hàng nh t đ nh đấ ị ượ ổc n đ nhịtrong m t th i gian dài 2 – 3 tháng và có xu hộ ờ ướng tăng
- H th ng v n hành ho t đ ng kinh doanh n đ nh, không b giánệ ố ậ ạ ộ ổ ị ị
đo n trong th i gian dài ho c trong th i gian ng n nh ng đạ ờ ặ ờ ắ ư ược x lýửnhanh chóng không t n nhi u th i gian ố ề ờ
- D ch v khác bi t, đa d ng, m i m so v i các c s c nh tranh nh mị ụ ệ ạ ớ ẻ ớ ơ ở ạ ằthu hút thêm khách hàng
- Các ho t đ ng chăm sóc khách hàng, làm hài lòng nhu c u thi t y uạ ộ ầ ế ế
c a ngủ ười tiêu dùng
- S d ng nh ng ngu n l c c n thi t, hi u qu , ti t ki mử ụ ữ ồ ự ầ ế ệ ả ế ệ
- Ghi nh n hi u qu chi phí tiêu dùng cho ho t đ ng kinh doanh ậ ệ ả ạ ộ
- Tìm hi u ngu n s n ph m t nhi u ngu n đ so sánh, l a ch nể ồ ả ẩ ừ ề ồ ể ự ọ
- L a ch n ngu n cung t t, b n, có uy tín, có b o hi m đ s d ngự ọ ồ ố ề ả ể ể ử ụ
được lâu dài, h n ch chi phí s a ch a / ph c h i ạ ế ử ữ ụ ổ
- Đ m b o đả ả ược đi m hòa v n n đ nh ho c chênh l ch nhau +/- 15ể ố ổ ị ặ ệ
s l n gi t/ngàyố ầ ặ
- Đ m b o lả ả ượng khách n đ nh h ng tháng là 50% so v i lổ ị ằ ớ ượng khách
t i đa c a tháng kinh doanh đ u tiên ố ủ ầ
- Đ m b o ch t lả ả ấ ượng d ch v sau khi hoàn thành m i d ch vị ụ ỗ ị ụ
- Đ m b o ch t lả ả ấ ượng ho t đ ng c a máy móc, thi t b , b o trì đ nh kỳạ ộ ủ ế ị ả ị
hi u qu ệ ả
- Đ m b o đả ả ược hài lòng c a t ng khách hàng sau m i đ n hàngủ ừ ỗ ơ
- Đ m b o đả ả ược hi u qu c a các chệ ả ủ ương trình, gói khuy n mãi t oế ạ
s hài lòng v i khách hàng và gi đự ớ ữ ược khách hàng quen thu c ộ
- H th ng c p nh t đệ ố ậ ậ ược thông tin chi ti t v t ng khách hàng trongế ề ừ
t ng dao d ch qua m i ngày ho t đ ng ( Order nên liên k t v i fileừ ị ỗ ạ ộ ế ớ
l u tr thông tin khách hàng trong máy ch c a c a hàng ) ư ữ ủ ủ ử
- H th ng thanh toán ti n l i, đa d ng h n cho nhi u đ i tệ ố ệ ợ ạ ơ ề ố ượngkhách hàng
- S d ng ph n m m qu n lý thông minh nh m t i u hóa và gi m chiử ụ ầ ề ả ằ ố ư ả
Trang 5- Ki m tra NVL trong kho 1 l n/ ngàyể ầ
- Nhân viên qu n lý NVL trong kho đ t hi u qu 100%ả ạ ệ ả
- Theo dõi vi c s d ng, v sinh máy móc thi t b 2 l n/ thángệ ử ụ ệ ế ị ầ
KPI marketing
- T ng vouchers gi m giá cho khách hàng có sinh nh t trong tháng t iặ ả ậ ốthi u 5 khách/tháng ( VD: gi m giá cho 5 kg gi t cho hoá đ n trongể ả ặ ơtháng sinh nh t )ậ
- Làm th thành viên cho khách hàng khi gi t trên 1 tháng t i c a hàng.ẻ ặ ạ ử
- Làm vouchers gi m giá trong tháng sinh nh t c a c a hàng là 100ả ậ ủ ửvouchers/tháng sinh nh t.ậ
- Th i gian t i đa h i âm tr l i th c m c, t v n khách hàng sau khiờ ố ồ ả ờ ắ ắ ư ấ
nh n thông báo là 30 phút ậ
KPI tài chính k toán ế
- Chi phí đ ng ph c cho nhân viên 200k/ngồ ụ ười
- Thưởng vouchers/ti n thề ưởng cho nhân viên n u doanh s tháng sauế ốtăng 20% so v i tháng trớ ước
- Hoàn thành báo cáo t ng k t doanh thu ngày 30 m i tháng.ổ ế ỗ1.2.2 Tiêu chí ch p thu n (Acceptance Criteria) và h ng m c bàn giaoấ ậ ạ ụ(Deliverables) :
KPI Tiêu chí ch p thu n ấ ậ H ng m c bàn giao ạ ụ
Trang 61 Nhân viên ph c v ít ụ ụ
nh t 15 đ n hàng/ngày ấ ơ Xác đ nh đhàng hoàn thành c a nhânị ược s lố ượủng đ nơ
viên trong ngày
Báo cáo s lố ượng các đ nơhàng được nhân viên th cự
hi n trong ngàyệ
S đ n hàng ố ơ c a tháng ủ
đ u tiên ầ đ t t i thi u ạ ố ể c a ủ
tháng là 10 đ n hàng ơ
Th ng kê đố ượ ấ ảc t t c các hóa
đ n ơ hoàn thành trong ngày
Báo cáo đ y đ thông tinầ ủcác hóa đ n hoàn thànhơtrong ngày
1 nhân viên ph i m đ ả ở ượ c
10 th VIP/ tháng ẻ Xác đ nh đVIP đượị c NV m trong thángược s lởố ượng thẻ Báo cáo s lđược m trong thángở ố ượng th VIPẻ
Ki m tra NVL t n kho ể ồ 1
l n/ tu n ầ ầ Th ng kê đthông tin NVL t n khoố ượồc s lố ượng Báo cáo s lNVL t n khoồ ố ượng thông tin
M c đ hài lòng khách ứ ộ
hàng Xác đ nh đthông tin NVL trong kho.ị ược s lố ượng Báo cáo s lNVL trong kho.ố ượng thông tin
T l khách hàng quay l i ỷ ệ ạ Xác đ nh s lhàng cũ quay l i c a hàng.ị ố ượạ ửng khách
Xác đ nh s khách hàng m iị ố ớ
đ n c a hàng trong tháng.ế ử
Báo cáo s lố ượng kháchhàng cũ quay l i c a hàngạ ửBáo cáo s lố ượng KH m iớ
Trang 7B ướ c Yêu c u ầ Phân tích Phân tích chi phí
hi u su tệ ấlàm vi c vàệ
gi n lả ượcchi phí c aủ
c a hàngử
Ý tưởng c a d án xu t phát t :ủ ự ấ ừ
Khó khăn n i t i c a doanhộ ạ ủnghi p:ệ
và thanh toán cho khách
- Khách hàng đông có th ph iể ả
ch hàng dài đ order làm lãngờ ểphí th i gian công vi c c aờ ệ ủkhách
T o ra l i th c nh tranh:ạ ợ ế ạ
- Mô hình order t đ ng m i mự ộ ớ ẻthu hút được nhi u khách hàngề
mu n s tr i nghi m m i.ố ự ả ệ ớ
- Ti t ki m th i gian t i đa choế ệ ờ ốnhân viên
- Ti t ki m th i gian c a kháchế ệ ờ ủhàng
- Khách hàng d dàng ki m soátễ ể
và l a ch n d ch v cho đ nự ọ ị ụ ơhàng c a mìnhủ
- Ti t ki m chi phí nhân viên.ế ệ
li u: ệ
0 đ ngồ
Chi phí qu n lý : ả
140.000 đ ngồ
Trang 8Xây d ngự
&
L p l iặ ạ
Pháttri n hể ệ
th ng d aố ựtrên h iồđáp/ yêu
c u thêm tầ ừkhách hàng
- Quan sát ho t đ ng các c aạ ộ ửhàng gi t i thông thặ ủ ường (Thủcông) Thi t l p h th ng nh mế ậ ệ ố ằ
c i ti n hi u su t c a c a hàng.ả ế ệ ấ ủ ử
- Xây d ng h th ng : H th ngự ệ ố ệ ố
qu n lý c a hàng và h th ngả ử ệ ốorder t đ ng.ự ộ
- Cung c p các ph n m m hoànấ ầ ềthành và theo dõi, ghi nh nậđánh giá c a khách hàng v quáủ ềtrình ho t đ ng c a ph n m mạ ộ ủ ầ ề
đã đ m b o hi u qu ho tả ả ệ ả ạ
đ ng kinh doanh t i c a hàngộ ạ ửhay ch a.ư
- Qu n lý theo dõi ch t lả ấ ượng
ph n m m/h th ng có hi uầ ề ệ ố ệ
qu hay không… và ph n h iả ả ồ
v i đ i d án N u ch a hàiớ ộ ự ế ưlòng, đ i d án cung c p ph nộ ự ấ ầ
m m ho c thi t k l i hề ặ ế ế ạ ệ
th ng phù h p.ố ợ
- Vá l i ho c g b đi nh ng tínhỗ ặ ỡ ỏ ữnăng không c n thi t cho hầ ế ệ
th ngố
- L p l i quy trình ( Giai đo n 1 )ặ ạ ạ
- L p l i quy trình ( Giai đo n 2 )ặ ạ ạ
- L p l i quy trình ( Giai đo n 3 )ặ ạ ạ
li u: ệ
25.353.200 đ ngồ
Chi phí qu n lý : ả
610.000 đ ngồ
Trang 9Chuy nể
giao
Bàngiao hệ
th ng hoànốthi n choệkhách hàng
- Áp d ng h th ng hoàn ch nhụ ệ ố ỉtheo h i đáp cu i cùng c aồ ố ủkhách hàng vào kinh doanh
Đánh giá và
t ng k t dổ ế ựán
- Cung c p h th ng hoàn thi nấ ệ ố ệ
li u : ệ
50.000 đ ngồ
Chi phí qu n lý : ả
70.000 đ ngồ1.3.2 Các c t m c (Milestones)ộ ố
Hình 1.3.2.1: S đ WBS l ch trình ho t đ ng c a d án h th ng thông tinơ ồ ị ạ ộ ủ ự ệ ố
Trang 101.3.3 L ch làm vi c (Schedule)ị ệ
Hình 1.3 : Mô hình Gannt chart th i gian làm vi c d ki n c a d án ờ ệ ự ế ủ ự
Trang 111.3 K HO CH NGU N L C (RESOURCE PLAN) Ế Ạ Ồ Ự
1.4.1 B ng li t kê ngu n l c (Resource Listing)ả ệ ồ ự
a Nhân công (Labor)
Trang 12- kh o sátả
th c t ho tự ế ạ
đ ng kinhộdoanh c aủkhách hàng
đ i tác.ố
- Tư v nấkhách hàng
- T t nghi p Đ i h c,ố ệ ạ ọchuyên ngành CNTT,Toán Tin, Kinh t , Tàiếchính, Kế toán,Marketing, ho c cácặngành h c có liênọquan
- Có ít nh t 1 năm kinhấnghi m làm vi cệ ệtrong d án h th ngự ệ ốthông tin/m ng…ạ
- Thân thi n, hòaệ
đ ngồ
- Tương tác v iớkhách hàng
thường xuyên
Trang 13ph n m mầ ềthích,
- Ki m th hể ử ệ
th ngố
- Có ít nh t 2 năm kinhấnghi m làm vi c phátệ ệtri n h th ng thôngể ệ ốtin
- Có kinh nghi m vàệ
ki n th c t t vế ứ ố ềHTML,CSS
- Có kinh nghi m v iệ ớcác h th ng c sệ ố ơ ở
- Có trách nhi m,ệchăm chỉ
- Tích c c h c h iự ọ ỏ
- L c quan, vui vạ ẻ
- Sáng t o trongạcông vi cệ
- Ch u đị ược áp l cựcông vi cệ
s d li uở ữ ệ
- T t nghi p Đ i h c,ố ệ ạ ọchuyên ngành CNTT,Toán Tin ho c cácặngành h c liên quan.ọ
- Có ít nh t 2 năm kinhấnghi m.ệ
- Hi u bi t v ng ch cể ế ữ ắ
v công ngh m ng,ề ệ ạ
mô hình m ngạ
- Có hi u bi t v côngể ế ềngh b o m t m ng,ệ ả ậ ạ
tường l a,…ử
- Kinh nghi m v iệ ớthi t k và c u hìnhế ế ấMPLS
- Đ c hi u văn b n kỹọ ể ảthu t b ng ti ng anh.ậ ằ ế
- Giao ti p c b n t t.ế ơ ả ố
- Có trách nhi m,ệchăm chỉ
- Tinh th n làm vi cầ ệnhóm m nh mẽạ
- Tích c c h c h iự ọ ỏ
- Gi i quy t v n đả ế ấ ềlinh ho tạ
- Nhanh nh n, n mẹ ắ
b t v n đ t tắ ấ ề ố
- Ch u đị ược áp l cựcông vi cệ
Qu n lýả
d ánự - Ho ch đ nhchi n lạế ượị c,
công vi c vàệtài chính c aủ
d ánự
- Giám sát tìnhhình ho tạ
đ ng c a dộ ủ ựán
- Qu n lý côngảtác c a nhânủviên
- Qu n lý chiả
- Đã t ng tr i nghi mừ ả ệ
h th ng phát tri nệ ố ểtheo mô hình Agile
- Có 2 năm kinhnghi m lãnh đ o dệ ạ ự
án và kinh nghi mệlãnh đ o kỹ thu tạ ậtrong phát tri n ph nể ầ
m m/Webề
- Bi t s d ng nhi uế ử ụ ề
hệ đi u hànhề(Ubuntu, Window…)
- Có ki n th c v :ế ứ ề
- Có kh năng gi iả ảquy t v n đ kỹế ấ ềthu t nhanh, hi uậ ệquả
Trang 14phí c a dủ ựán
- Ch u tráchịnhi m v dệ ề ự
án v i kháchớhàng
Ngôn ng l p trìnhữ ậ
ph tr (PHP), Ngônụ ợ
ngữ l p trìnhậFrontend (ReactJs)
- Có th giao ti p ti ngể ế ếAnh t t c hai kỹố ảnăng nói và vi t.ế
- Có ch ng ch ti ngứ ỉ ế
Nh t N3ậ
- Có kh năng giaoảnhi m vệ ụ
- Bình tĩnh trước áp
l cự
b Trang thi t b (Equipment) và v t li u ( Materials )ế ị ậ ệ
V n s d ng cho d án : 51.250.200 đ ngố ử ụ ự ồ( Năm mươi m t tri u hai trăm năm mố ệ ươi ngàn hai trăm đ ng )ồ
V n d án bao g m : ố ự ồ
Lương nhân viên trong d án ự H th ng gi t i t đ ng ệ ố ặ ủ ự ộ : 24.968.000
đ ngồChi phí máy móc/ thi t b / ph n m m c a d án ế ị ầ ề ủ ự H th ng gi t i t ệ ố ặ ủ ự
đ ng: ộ
Máy móc/ thi t b :23.624.200 đ ngế ị ồ
Ph n m m: 1.729.000 đ ng ầ ề ồChi phí qu n lý d án H th ng gi t i t đ ng : 880.000 đ ngả ự ệ ố ặ ủ ự ộ ồ
Trang thi t b :ế ị
D án chúng tôi quy t đ nh s d ng các trang thi t b / v t li uự ế ị ử ụ ế ị ậ ệ
c n thi t có s n t i công ty vì th h p đ ng d án sẽ không có chiầ ế ẵ ạ ế ợ ồ ựphí trang thi t b phát sinh trong toàn b chi phí c a d án c aế ị ộ ủ ự ủkhách hàng
Các trang thi t b c n thi t trong d án bao g m : ế ị ầ ế ự ồ
1.4.2 L ch bi u (Schedule)ị ể
Trang 151.5.1 Kho n m c chi dùng (Financial Expense)ả ụ
Trang 16Cung c p tài li u chi phí d án,ấ ệ ự
b ng báo giá và các gi y t có liênả ấ ờ
a Nhân công (Labor)
B NG CHI PHÍ D TÍNH L Ả Ự ƯƠ NG NHÂN VIÊN C A Ủ
D ÁN H TH NG THÔNG TIN CHO C A HÀNG GI T I Ự Ệ Ố Ử Ặ Ủ
M c l ứ ươ ng ướ c tính :
Đ n v : đ ng ơ ị ồ
Kh o sát ả 25.000,0
Trang 17tiêu chí d án ự Team 1 8 41.000,00 1.312.000,00 Xây d ng n nự ề
t ng h th ng ả ệ ố Nguy t ệ 2 8
50.000,
00 800.000,00 Phân tích r i roủ
Trang 19b Trang thi t b (Equipment) và v t li u ( Materials)ế ị ậ ệ
B NG CHI PHÍ D TÍNH CÁC THI T B , MÁY MÓC, Ả Ự Ế Ị
th ẻ ATM Máy Pos Vietcombank 50.000,00 1 50.000,00
Máy quét mã v chạ Honeywell YJ59 3.300.000,00 1 3.300.000,00Máy in hóa đ nơ Xprinter Q200 1.990.000,00 1 1.990.000,00Camera an ninh Camera Yooseekhông dây X8100 350.000,00 1 350.000,00Ngăn kéo đ ngự
Gi y in hóa đ nấ ơ K57,58 7.700,00 6 46.200,00
Trang 20H th ng ệ ố Wifi M ng Wifi Viettelạ 350.000,00 1 350.000,00Cân đi n tệ ử Cân đi n t LWS11 3KG- 30KG - LILASCALEệ ử 1.220.000,00 1 1.220.000,00
G p g khách ặ ỡ hàng + đi n tho i ệ ạ 50.000, 00 /ngày
Trang 21Cài đ t h th ng hoàn ch nh vào c a hàngặ ệ ố ỉ ử 10.000,00
Ki m tra l i toàn b ch c năngể ạ ộ ứ 10.000,00
Hướng d n nhân viên s d ng h th ngẫ ử ụ ệ ố 10.000,00
Cung c p tài li u chi phí d án, b ng báo giáấ ệ ự ả
và các gi y t có liên quanấ ờ
-T ng k t, đánh giá và rút kinh nghi m d ánổ ế ệ ự 50.000,00
Trang 22T NG CHI PHÍ QU N LÝ D ÁN Ổ Ả Ự 880.000,00
1.5.2 L ch trình (Schedule)ị
1.5.3 Ràng bu c (Constraints)ộ
1.5 K HO CH CUNG NG (PROCUREMENT PLAN) Ế Ạ Ứ
1.6.1 Yêu c u cung ng (Procurement Requirements)ầ ứ
I PH N C NG :Ầ Ứ
a Máy POS đ t hàng t đ ng : ặ ự ộYêu c u (Requirements)ầ
Do đ nh hị ướng ban đ u trong k ho ch kinh doanh c a chúng tôi là l p đ tầ ế ạ ủ ắ ặ
h th ng v sau Ngoài ra, máy có kh năng tích h p v i h th ng máy gi tệ ố ề ả ợ ớ ệ ố ặ
và máy s y c a c a hàng.ấ ủ ử
H đi u hành ệ ề : u tiên h đi u hành Android nh m ti t ki m chi phíƯ ệ ề ằ ế ệ
Đ c đi m n i b t ặ ể ổ ậ : Có kh năng tích h p nhi u ch c năng c a m t máy POSả ợ ề ứ ủ ộtruy n th ng nh m tăng tính ti n d ng c a h th ng đ t hàng t đ ng đ iề ố ằ ệ ụ ủ ệ ố ặ ự ộ ố
v i khách hàng đ ng th i làm gi m chi phí cũng nh di n tích c a c a hàng.ớ ồ ờ ả ư ệ ủ ửGiá c :ả Giá dao đ ng t 10 tri u đ ng tr xu ng.ộ ừ ệ ồ ở ố
Nghiên c u th trứ ị ường (Market Research )
C u hìnhấ V i b vi x lýớ ộ ử
QualcommSnapdragon615
QualcommSnapdragon octa-core
QualcommSnapdragonocta-core
Trang 23Có nhi u c ngề ổ
k t n i (ports)ế ố
đ k t n i v iể ế ố ớcác ph n c ngầ ứkhác
Giá cả 9.990.000 VND 13.290.000 VNĐ 13.590.000
VND
Hình 1.6.1 : Máy pos Summi T2, Summi T1 mini, Sunmi T1 dual screen
Sau khi so sánh thì chúng tôi quy t đ nh ch n mua máy Pos Summi T1 mini doế ị ọ
Trang 24 Đi u ch nh m c giá khuy n mãi theo ý mu nề ỉ ứ ế ố
Công ngh đi n toán đám mây tiên ti nệ ệ ế
K t n i d dàng v i các thi t b b bán hàng nh máy in hóa đ n, máy in mãế ố ễ ớ ế ị ị ư ơ
SUNO.VN
Ph n ầ
m m bán hàng ề NHANH.VN
d ng thành th oụ ạ
ph n m m.ầ ề
kho ng 30 phút đả ểlàm quen và sử
d ng ph n m m.ụ ầ ề
M t kháấnhi u th i gianề ờ
đ làm quen vàể
s d ng ph nử ụ ầ
m m.ề
Th i ờgian dùng
ph n m m qu n lýầ ề ảbán hàng, Sapo là
ph n m m đ u tiênầ ề ầ
và duy nh t qu n lýấ ảbán hàng đa kênh
SAPO giúp ch c aủ ửhàng qu n lý hi uả ệ
qu khi bán hàng đaảkênh nh : Website,ưFacebook, Zalo,…
Ngoài ra, SAPOcòn là ph n m mầ ề
n i v i các đ n vố ớ ơ ị
v n chuy n đậ ể ểship hàng, tuynhiên các tính năngnày v n còn khá sẫ ơkhai và có nhi uề
h n ch nh đ nạ ế ư ơhàng ch a đư ược
hi u qu màệ ảcòn cung c pấcác d ch v liênị ụquan h trỗ ợ
c n thi t choầ ếbán hàng nh :ưgiao hàng,chuy n phátểnhanh, giaohàng nhanh,giao hành COD,Viettel post,
Trang 25được xem là bước
ti n l n c a SAPOế ớ ủ
mà khó có đ i thố ủnào có được SAPO
k t n i t đ ng cácế ố ự ộ
đ n hàng v nơ ậchuy n , đ n hàngể ơsau khi x lý sẽửchuy n ngay đ nể ếcác đ i tác v nố ậchuy n , giúp chể ủ
c a hàng rút ng nử ắ
th i gian giao hàngờ
và n m b t đắ ắ ược
tr ng thái c a đ nạ ủ ơhàng
Nhanh và GiaoHàng Ti t Ki m,ế ệkhi có nhu c u giaoầhàng qua các đ nơ
v v n chuy n thìị ậ ể
chủ shop ph iảđăng ký v i Sunoớ
ki m và thu hútệkhách hàng
h n.ơ
Giá cả 229.000/ 1
tháng VND tháng VNĐ230.000/ 1 1 tháng VND300.000/
Hình 1.6.1 : Ph n m m bán hàng SAPO , SUNO.VN , NHANH.VN ầ ề
Sau khi so sánh thì chúng tôi quy t đ nh ch n ph n m m qu n lý bán hàng SAPOế ị ọ ầ ề ả
do s phù h p và th a mãn đ y đ các tiêu chí ban đ u c a c a hàng h n so v i 2 ph nự ợ ỏ ầ ủ ầ ủ ử ơ ớ ầ
m m qu n lý bán hàng so sánh còn l i ề ả ạ
CH ƯƠ NG 2: D ÁN KINH DOANH GI T I T Đ NG Ự Ặ Ủ Ự Ộ