1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố tác động đến nợ xấu tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

116 21 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 116
Dung lượng 1,66 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • bia ngoai LV

  • bia phu LV

  • LV Giau

Nội dung

GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Lý do chọn đề tài

Trong thời gian dài, các TCTD thường công bố lợi nhuận ấn tượng với hàng nghìn tỷ đồng Tuy nhiên, những năm gần đây, tình hình đã thay đổi đáng kể với sự gia tăng nợ xấu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ, dẫn đến lợi nhuận của các ngân hàng sụt giảm nghiêm trọng Nhiều ngân hàng đã phải sáp nhập hoặc bị NHNN mua lại với giá 0 đồng, đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2011.

Từ năm 2014, tỷ lệ nợ xấu luôn duy trì trên 3%, vượt ngưỡng quy định của Ngân hàng Nhà nước, với mức cao nhất đạt 4,08% vào năm 2012 Điều này đã dấy lên nhiều câu hỏi về thực trạng nợ xấu tại các tổ chức tín dụng, nguyên nhân gây ra tình trạng này và những giải pháp nào có thể được áp dụng để khắc phục.

Sự gia tăng nợ xấu làm tăng nguy cơ đổ vỡ ngân hàng và hạn chế dòng vốn cung cấp cho nền kinh tế, gây ra hệ lụy tiêu cực cho hệ thống tài chính Việc xác định các yếu tố chính tác động đến nợ xấu giúp nhà quản trị ngân hàng có chính sách quản lý hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và góp phần lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng trong quá trình tái cấu trúc theo chủ trương của Chính Phủ và NHNN.

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, với tiềm lực tài chính mạnh, đang đối mặt với tình trạng nợ xấu gia tăng Từ năm 2011 đến 2016, tổng nợ xấu đã tăng từ 2.204 tỷ đồng lên 6.743 tỷ đồng, gấp 3 lần, trong đó nợ nhóm 5 chiếm hơn 56% Điều này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu sâu về vấn đề nợ xấu tại ngân hàng.

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra rằng nợ xấu không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô mà còn bởi các yếu tố nội tại của ngân hàng và khách hàng vay Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu hiện tại sử dụng phương pháp dữ liệu bảng GMM và tập trung vào nhiều ngân hàng thương mại ở các quốc gia khác nhau Việc tổng hợp cả ba nhóm nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu bằng phương pháp định tính kết hợp định lượng tại một ngân hàng cụ thể vẫn còn hạn chế Do đó, nghiên cứu này sẽ tập trung vào Vietinbank để lấp đầy "khe hở nghiên cứu" trong lĩnh vực này.

Tác giả đã chọn đề tài “Phân tích các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam” cho luận văn thạc sĩ kinh tế, nhằm nâng cao hiểu biết và ứng dụng thực tiễn trong việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phòng ngừa và hạn chế nợ xấu tại Vietinbank.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1 Mục tiêu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu nhằm đạt được những mục đích sau:

- Nghiên cứu cơ sở lý luận về nợ xấu và các nhân tố tác động đến nợ xấu tại NHTM

- Đánh giá thực trạng nợ xấu và các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Để phòng ngừa và hạn chế nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, cần đề xuất một số giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao hoạt động của ngân hàng Những biện pháp này không chỉ giúp ổn định ngân hàng mà còn góp phần phát triển nền tài chính quốc gia.

Trong phạm vi của mình, luận văn sẽ tập trung giải quyết các câu hỏi cơ bản sau:

- Những nhân tố nào thật sự tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam?

- Mức độ tác động của những nhân tố đó đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam như thế nào?

- Giải pháp nào có thể vận dụng để phòng ngừa và hạn chế nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu

Thông tin và số liệu được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích của đề tài này liên quan đến toàn bộ hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam.

- Về mặt thời gian: Dữ liệu phân tích là từ năm 2011 đến năm 2016

- Thời gian thực hiện khảo sát: 03 tháng từ 01/01/2017 đến 01/04/2017

Đối tượng khảo sát bao gồm cán bộ tín dụng, lãnh đạo Phòng tín dụng tại Chi nhánh, chuyên viên thẩm định tín dụng, chuyên viên cao cấp và lãnh đạo Phòng PDTD tại TPHCM thuộc Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn này là nghiên cứu định tính và định lượng, trong đó:

Nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu để đánh giá tình hình nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Qua việc thống kê và so sánh các yếu tố tác động, nghiên cứu này cung cấp những nhận xét quan trọng về nguyên nhân và ảnh hưởng của nợ xấu trong bối cảnh ngân hàng.

Để khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu, chúng tôi đã lập bảng câu hỏi và thực hiện phỏng vấn với các cấp quản lý cùng nhân viên làm việc tại các vị trí liên quan đến hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.

 Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và chạy phần mềm SPSS 20 để phân tích kết quả khảo sát

 Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định giá trị thang đo

 Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính thể hiện mối quan hệ giữa các nhân tố tác động và nợ xấu

* Dữ liệu thứ cấp: được thu thập từ:

Báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam cùng một số ngân hàng thương mại khác trong giai đoạn 2011-2016 đã chỉ ra những xu hướng phát triển kinh doanh quan trọng Định hướng phát triển đến năm 2020 tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường, từ đó nâng cao giá trị dịch vụ ngân hàng cho khách hàng.

- Văn bản pháp lý, quy định có liên quan đến cơ chế hoạt động, chính sách của Ngân hàng

- Các bài báo khoa học liên quan đến các nhân tố tác động đến nợ xấu của Việt Nam và các nước trên thế giới

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ phiếu khảo sát ý kiến của cán bộ tín dụng, lãnh đạo Phòng tín dụng tại Chi nhánh, chuyên viên thẩm định tín dụng, chuyên viên cao cấp và lãnh đạo Phòng PDTD TPHCM của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.

Kết cấu của luận văn

Nội dung luận văn được chia làm 05 chương, chi tiết như sau:

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 2: Tổng quan về nợ xấu và các nhân tố tác động đến nợ xấu tại NHTM

Chương 3: Thực trạng các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Chương 4: Phân tích các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Chương 5: Giải pháp phòng ngừa và hạn chế nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Ý nghĩa của đề tài

Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa nợ xấu và các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, từ đó đánh giá vai trò quan trọng của những yếu tố này trong việc quản lý nợ xấu.

Đề tài này cung cấp thông tin và luận cứ khoa học nhằm đề xuất các kiến nghị và giải pháp phòng ngừa nợ xấu Từ đó, nhà quản trị ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp và chính sách phù hợp để hạn chế tối đa tình trạng nợ xấu.

Trong chương 1, tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài về hạn chế và xử lý nợ xấu tại các NHTM, đặc biệt là Vietinbank, cùng với mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Đề tài có ý nghĩa thực tiễn quan trọng và được cấu trúc thành 05 chương, trong đó tác giả sẽ phân tích sâu về nợ xấu và các yếu tố tác động từ tổng quan lý thuyết đến thực trạng tại Vietinbank, kiểm định mô hình, và đề xuất một số chính sách, giải pháp cho vấn đề nghiên cứu.

TỔNG QUAN VỀ NỢ XẤU VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU TẠI NHTM

Tổng quan về nợ xấu tại NHTM

2.1.1 Khái niệm nợ xấu tại NHTM

Hiện nay, nợ xấu được hiểu qua nhiều khái niệm khác nhau như "bad debt", "non-performing loan" (NPL) và "doubtful debt" (Rose, 2009; Mishkin, 2010) Các tổ chức tài chính quốc tế đã đưa ra những định nghĩa cụ thể về nợ xấu, giúp làm rõ bản chất và tác động của nó trong hệ thống tài chính.

Theo định nghĩa của Nhóm chuyên gia tư vấn Liên Hợp Quốc (AEG), nợ xấu được xác định khi khoản nợ quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày, hoặc khi lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thỏa thuận Ngoài ra, các khoản phải thanh toán quá hạn dưới 90 ngày cũng có thể được coi là nợ xấu nếu có lý do chắc chắn nghi ngờ khả năng thanh toán đầy đủ Như vậy, nợ xấu được xác định dựa trên hai yếu tố chính: thời gian quá hạn trên 90 ngày và khả năng trả nợ bị nghi ngờ.

Theo Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), nợ xấu không được định nghĩa cụ thể nhưng được xác định qua hai điều kiện: (i) ngân hàng nhận thấy người vay không có khả năng trả nợ đầy đủ mà chưa thực hiện biện pháp thu hồi; (ii) người vay đã quá hạn trả nợ trên 90 ngày Do đó, nợ xấu bao gồm tất cả các khoản cho vay quá hạn 90 ngày và có dấu hiệu người vay không thể trả nợ.

BCBS đã chỉ ra rằng các khoản vay sẽ bị giảm giá trị khi khả năng thu hồi không còn khả thi Giá trị tổn thất sẽ được ghi nhận bằng cách giảm trừ giá trị khoản vay thông qua một khoản dự phòng, và điều này sẽ được phản ánh trên báo cáo thu nhập của ngân hàng.

Theo Chuẩn mực Kế toán quốc tế (International Accounting Standards

Chuẩn mực Kế toán quốc tế IAS thường sử dụng thuật ngữ "khoản nợ bị giảm giá trị" thay vì "nợ xấu", tập trung vào khả năng hoàn trả của khoản vay, bất kể thời gian quá hạn IAS số 39 nhấn mạnh rằng việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng thường dựa trên phương pháp phân tích dòng tiền tương lai chiết khấu hoặc xếp hạng khoản vay Mặc dù hệ thống này được coi là chính xác về lý thuyết, nhưng việc áp dụng trong thực tế gặp nhiều thách thức.

Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), một khoản vay được coi là nợ xấu khi quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi 90 ngày trở lên, hoặc khi các khoản lãi suất đã quá hạn và được vốn hóa, cơ cấu lại, hoặc trì hoãn theo thỏa thuận Ngoài ra, khoản vay cũng có thể được xem là nợ xấu nếu các khoản thanh toán đến hạn dưới 90 ngày nhưng có dấu hiệu rõ ràng cho thấy người vay sẽ không thể hoàn trả nợ (người vay phá sản) Khi một khoản vay đã được phân loại là nợ xấu, nó và bất kỳ khoản vay thay thế nào cũng nên được giữ trong danh mục nợ xấu cho đến khi nợ được xóa hoặc thu hồi được lãi và gốc.

Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu (NPL) được xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 Thông tư này quy định về phân loại tài sản có, mức trích lập dự phòng rủi ro, phương pháp trích lập cũng như cách sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

5, trong đó: nợ nhóm 3 gọi là nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nhóm 4 gọi là nợ nghi ngờ và nợ nhóm 5 gọi là nợ có khả năng mất vốn

Về mặt định lượng, định nghĩa nợ xấu của Việt Nam và quốc tế có sự tương đồng về thời gian trả nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên

Nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ đã quá hạn thanh toán gốc và/hoặc lãi từ 91 ngày trở lên, đồng thời có dấu hiệu nghi ngờ về khả năng trả nợ của người vay.

2.1.2 Tác động của nợ xấu

Nợ xấu là chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng tín dụng của các TCTD, phản ánh sức khỏe tài chính và kỹ năng quản trị rủi ro của họ Sự gia tăng nợ xấu có thể dẫn đến thua lỗ cho TCTD, làm giảm lòng tin của người gửi tiền và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của tổ chức Nếu tình trạng này kéo dài, TCTD có thể đối mặt với nguy cơ phá sản, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế và hệ thống tài chính.

 Tác động của nợ xấu đến nền kinh tế

Khi nợ xấu gia tăng, nền kinh tế bị đình trệ do ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro, dẫn đến hạn chế lượng vốn lưu thông Nếu nợ xấu đạt mức quá cao, ngân hàng không thể cho vay, làm tắc nghẽn dòng luân chuyển vốn trong nền kinh tế Điều này khiến các doanh nghiệp, hộ sản xuất và cá nhân khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn để hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó gây ra những tác động xã hội tiêu cực như thất nghiệp và ảnh hưởng đến an sinh xã hội.

Nợ xấu là yếu tố chính làm giảm định mức tín nhiệm quốc gia, ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài và các tổ chức quốc tế, từ đó cản trở việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài.

 Tác động của nợ xấu đến ngân hàng

Nợ xấu ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của ngân hàng, đặc biệt khi tỷ lệ nợ xấu vượt quá giới hạn cho phép của Ngân hàng Nhà nước và tiêu chuẩn quốc tế Điều này không chỉ làm giảm sự tin cậy của ngân hàng trong nước mà còn trên thị trường quốc tế, hạn chế khả năng hội nhập và phát triển Hơn nữa, các khoản nợ xấu tồn tại trên bảng cân đối kế toán sẽ làm giảm chất lượng tài sản, ảnh hưởng đến danh tiếng và lòng tin của người gửi tiền cùng nhà đầu tư.

Nợ xấu gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và quy mô hoạt động của ngân hàng Khi nợ xấu tăng, các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro theo quy định pháp luật, dẫn đến chi phí hoạt động gia tăng và lợi nhuận giảm sút Nếu lợi nhuận không đủ, ngân hàng sẽ phải sử dụng vốn tự có để bù đắp thiệt hại, từ đó ảnh hưởng đến quy mô hoạt động của họ.

Nợ xấu ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thanh khoản và nguy cơ phá sản của ngân hàng, vì hoạt động chính của ngân hàng là vay mượn để cho vay Khi nợ xấu gia tăng, rủi ro không thu hồi được hoặc thu hồi không đầy đủ số tiền cho vay cũng tăng theo, trong khi ngân hàng vẫn phải hoàn trả đầy đủ và đúng hạn các khoản huy động từ người gửi tiền Điều này dẫn đến thiếu hụt dòng tiền và làm gia tăng rủi ro thanh khoản Nếu nợ xấu không được xử lý kịp thời, có thể dẫn đến sự đổ vỡ của các ngân hàng yếu kém, đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng và nghiêm trọng hơn, có thể gây ra sự sụp đổ của hệ thống tài chính quốc gia.

Nợ xấu ảnh hưởng nghiêm trọng đến khách hàng vay, đặc biệt là những người không có khả năng hoàn trả gốc và lãi cho ngân hàng Họ thường mất đi cơ hội tiếp cận nguồn vốn từ ngân hàng và các nguồn tài chính khác trong nền kinh tế do uy tín bị tổn hại Áp lực trả nợ và nguy cơ thanh lý tài sản đảm bảo trở nên khó tránh khỏi, dễ dẫn đến tình trạng phá sản của khách hàng.

Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại NHTM

Về mặt lý thuyết, theo Nguyễn Minh Kiều (2006) và Phan Thị Thu Hà

(2009), nguyên nhân dẫn đến nợ nợ xấu của các ngân hàng thường được nhìn nhận từ các góc nhìn sau:

2.2.1 Nhóm nhân tố vĩ mô

Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò là trung gian tài chính kết nối khu vực tiết kiệm và khu vực đầu tư trong nền kinh tế Do đó, những biến động trong môi trường kinh tế có tác động đáng kể đến hoạt động của các ngân hàng.

Khi nền kinh tế phát triển ổn định với lạm phát và lãi suất thấp, các doanh nghiệp sẽ mở rộng sản xuất, dẫn đến gia tăng nhu cầu vay vốn Điều này giúp các ngân hàng thương mại dễ dàng mở rộng tín dụng do khả năng tài chính của khách hàng được cải thiện, từ đó giảm nguy cơ phát sinh nợ xấu Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái, lạm phát và lãi suất cao gây khó khăn cho hoạt động của ngân hàng, làm giảm nhu cầu vay vốn và gia tăng nguy cơ nợ quá hạn, nợ xấu.

Môi trường pháp lý được hình thành từ tính đồng bộ và đầy đủ của hệ thống luật, các văn bản dưới luật, việc chấp hành luật, cùng với trình độ dân trí của cộng đồng.

Sự phát triển của các nền kinh tế thị trường trên thế giới trong hàng trăm năm qua đã chứng minh tầm quan trọng của hệ thống luật trong việc điều hành nền kinh tế Nếu hệ thống pháp luật không phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế, nó sẽ trở thành rào cản lớn cho sự phát triển kinh tế.

Các cơ chế chính sách của Nhà nước, bao gồm gói kích thích kinh tế, hỗ trợ lãi suất, thay đổi trong chính sách thuế và quy định về ngành nghề, có tác động lớn đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và khách hàng vay vốn Những yếu tố này không chỉ thúc đẩy mà còn có thể hạn chế hoạt động kinh doanh, từ đó ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng.

Hạn hán, lũ lụt và dịch bệnh là những hiện tượng thiên nhiên không thể kiểm soát, nhưng chúng có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn, đặc biệt trong các ngành nông, lâm, ngư nghiệp, dẫn đến việc gia tăng nợ xấu.

2.2.2 Nhóm nhân tố từ phía ngân hàng

Chính sách tín dụng của ngân hàng phản ánh khẩu vị rủi ro và định hướng hoạt động tín dụng trong khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Nếu được thiết lập một cách thận trọng và phù hợp với năng lực quản trị rủi ro, chính sách này có thể mang lại kết quả tích cực Ngược lại, chính sách tín dụng thiếu thận trọng và chấp nhận rủi ro lớn có thể dẫn đến gia tăng nợ xấu Để thu hút khách hàng và tăng trưởng thị phần, một số tổ chức tín dụng (TCTD) theo đuổi chiến lược tăng trưởng tín dụng nhanh, thường bỏ qua các bước trong quy trình tín dụng, đơn giản hóa thủ tục cho vay và hạ thấp tiêu chuẩn cấp tín dụng Tuy nhiên, năng lực quản trị rủi ro của các TCTD vẫn còn hạn chế, dẫn đến việc nhận diện và phòng ngừa rủi ro tín dụng không đầy đủ hoặc đánh giá thấp hơn thực tế.

Nhiều TCTD chưa chú trọng vào quản trị danh mục cho vay, dẫn đến việc một phần lớn vốn tín dụng được đầu tư vào các lĩnh vực có nguy cơ cao như bất động sản và chứng khoán Khi thị trường bất động sản gặp khó khăn và giá giảm mạnh, nợ xấu trong lĩnh vực này gia tăng nhanh chóng.

 Kinh nghiệm, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên ngân hàng

Năng lực phân tích và thẩm định tín dụng yếu kém có thể dẫn đến việc khó phát hiện các khoản vay có vấn đề, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao, gây ra sai lầm trong quyết định cho vay Đôi khi, dù quyết định cho vay đúng đắn, nhưng thiếu kiểm tra và giám sát sau khi cho vay có thể khiến khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, dẫn đến nợ xấu Hơn nữa, năng lực quản lý lỏng lẻo của Ban lãnh đạo ngân hàng cũng là nguyên nhân chính gây ra nợ xấu; do đó, đội ngũ quản trị có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm sẽ giúp hạn chế tình trạng này.

 Hoạt động kiểm tra, giám sát

Nhiệm vụ của hoạt động kiểm tra và kiểm soát là phát hiện sớm các bất thường để đề xuất biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro Nếu hoạt động này yếu kém, hình thức và không thực chất, sẽ dễ dẫn đến tình trạng nợ xấu.

Trong thực tế, cán bộ tín dụng không phải lúc nào cũng thực hiện kiểm tra sau cho vay theo đúng quy định, dẫn đến việc các dấu hiệu bất thường trong hoạt động của khách hàng thường bị bỏ sót Những vấn đề này chỉ được phát hiện khi khách hàng không thể trả nợ, lúc này nợ xấu đã hình thành và việc thu hồi trở nên phức tạp hơn.

 Đạo đức nghề nghiệp của cán bộ ngân hàng

Nhân viên ngân hàng có đạo đức tốt tuân thủ quy định pháp luật và nội bộ, giúp ngăn ngừa nợ xấu Ngược lại, khi cán bộ giảm sút phẩm chất đạo đức và không tuân thủ quy trình tín dụng, họ có thể cấu kết với khách hàng để che giấu sự thật hoặc làm sai lệch thông tin thẩm định, dẫn đến trục lợi bất chính Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các hoạt động cho vay giữa ngân hàng và doanh nghiệp có quan hệ, làm gia tăng rủi ro nợ xấu.

2.2.3 Nhóm nhân tố từ phía khách hàng

 Năng lực quản lý kinh doanh

Nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào các lĩnh vực đa ngành không phải là ngành kinh doanh chính, như bất động sản và chứng khoán, điều này tạo ra rủi ro cao vượt quá khả năng và kinh nghiệm quản lý của họ Hệ quả là các phương án kinh doanh thường thất bại, dẫn đến tình trạng không thể trả nợ ngân hàng đúng hạn và đầy đủ.

Trình độ dự đoán yếu kém trong các vấn đề kinh tế khiến doanh nghiệp không thể lường trước các rủi ro, dẫn đến việc không có biện pháp khắc phục kịp thời Những rủi ro bất khả kháng như thiên tai, khủng bố hay biến động chính trị cũng góp phần làm gia tăng nợ xấu.

Chính vì vậy, nâng cao năng lực quản lý điều hành của doanh nghiệp đồng nghĩa với việc giảm thiểu nợ xấu phát sinh

 Năng lực tài chính của doanh nghiệp

Doanh nghiệp có năng lực tài chính mạnh mẽ có khả năng chống đỡ rủi ro cao và xác suất vỡ nợ thấp Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ với quy mô vốn chủ sở hữu hạn chế và quản lý tài chính không rõ ràng dễ gặp khó khăn hơn trong việc đối phó với biến động kinh tế Điều này dẫn đến nguy cơ phá sản gia tăng và ngân hàng phải đối mặt với nợ xấu cao hơn.

 Đạo đức của khách hàng

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Tổng kết từ các nghiên cứu trước đây cho thấy, mặc dù có sự khác biệt giữa các quốc gia, nhưng vẫn tồn tại sự tương đồng về mối quan hệ giữa các nhân tố vĩ mô và vi mô đối với nợ xấu Nhiều nghiên cứu tập trung vào hai nhân tố chính là môi trường vĩ mô và yếu tố từ ngân hàng, trong khi nhóm nhân tố từ phía khách hàng vẫn chưa được khai thác nhiều Dựa trên mô hình nghiên cứu của N Viswanadham và Nahid B (2015), tác giả đã sử dụng bảng câu hỏi khảo sát và phân tích dữ liệu bằng SPSS, tương tự như phương pháp của Hassan et al (2014) và Asfaw et al (2016) Kết hợp với quan sát thực tế tại Vietinbank, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu sơ bộ với ba nhân tố tác động đến nợ xấu, kỳ vọng có dấu hiệu thuận chiều.

Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Nguồn: tác giả đề xuất

Trong đó, các biến cụ thể đo lường 03 nhân tố trên như sau:

- Nhân tố môi trường vĩ mô: gồm tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, lãi suất, chính sách của Chính Phủ và môi trường chính trị - tự nhiên

Các nhân tố từ phía ngân hàng bao gồm thẩm định tín dụng, giám sát tín dụng, tốc độ tăng trưởng tín dụng, chính sách tín dụng, quy mô ngân hàng, hệ thống thông tin, trình độ chuyên môn và rủi ro đạo đức Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và đảm bảo hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Nhân tố môi trường vĩ mô (+)

Nhân tố từ phía ngân hàng

Nhân tố từ phía khách hàng

Nhân tố từ phía khách hàng bao gồm uy tín và đạo đức, thể hiện qua thiện chí trả nợ, cam kết sử dụng vốn đúng mục đích và tính trung thực Ngoài ra, rủi ro trong hoạt động kinh doanh cũng cần được xem xét, bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm và khả năng quản lý điều hành, cũng như tính hiệu quả khả thi của phương án kinh doanh và dự án đầu tư.

Chương 2 đã trình bày khái quát về nợ xấu và các nhân tố tác động đến nợ xấu tại NHTM thông qua các nội dung: khái niệm nợ xấu; tác động của nợ xấu đến nền kinh tế, ngân hàng và khách hàng; các nhân tố tác động đến nợ xấu từ phía môi trường vĩ mô, từ phía ngân hàng và từ phía khách hàng, lược khảo các nghiên cứu liên quan tại các nước và Việt Nam Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu áp dụng tại NHCT.

THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

Sơ lược về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Tên đăng ký tiếng Việt: Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam

Tên đăng ký tiếng Anh: VietNam Join Stock Commercial Bank For Industry And Trade

Tên giao dịch: Vietinbank Địa chỉ trụ sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Website: http://www.vietinbank.vn

Ngày 08/07/1988, Ngân hàng Công Thương Việt Nam được thành lập theo định hướng tổ chức lại hệ thống ngân hàng, tách chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ ra khỏi hoạt động kinh doanh của các ngân hàng chuyên doanh Ngân hàng này được hình thành từ Vụ Tín dụng Công nghiệp và Vụ Tín dụng Thương nghiệp thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Đến ngày 03/07/2009, Ngân hàng Công Thương Việt Nam đã chuyển đổi hoạt động sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần, mang tên Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, nhằm thực hiện chủ trương cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước.

Vietinbank hiện nay là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam, chiếm thị phần lớn và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính và tín dụng quốc gia Ngân hàng có mạng lưới rộng khắp với 155 chi nhánh tại 63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc, cùng với 2 chi nhánh tại Đức, 1 ngân hàng con ở Lào, 2 văn phòng đại diện tại Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, 1 văn phòng tại Myanmar, 7 công ty con và 3 đơn vị sự nghiệp trực thuộc.

Hình 3.1: Mô hình tổ chức của Vietinbank

Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2015 của Vietinbank

3.1.2 Những kết quả đạt được trong giai đoạn 2011-2016

Bảng 3.1: Một số chỉ tiêu tài chính cơ bản của Vietinbank

Tổng tài sản Tỷ đồng 460,420 503,530 576,368 661,241 779,483 948,699 Vốn chủ sở hữu Tỷ đồng 28,491 33,625 54,075 55,259 56,110 60,399 Vốn điều lệ Tỷ đồng 20,330 26,218 37,234 37,234 37,234 37,234

Tổng nguồn vốn huy động Tỷ đồng 420,212 460,082 511,670 595,096 711,785 870,163

Tổng dư nợ cho vay khách hàng Tỷ đồng 293,434 333,356 376,289 439,869 538,080 661,988 Lợi nhuận sau thuế Tỷ đồng 6,259 6,169 5,808 5,727 5,717 6,858

Tỷ lệ an toàn vốn

Nguồn: tác giả tổng hợp từ BCTC các năm của Vietinbank

Tổng tài sản của Vietinbank bình quân tăng trưởng trên 20% trong 10 năm trở lại đây Tính đến 31/12/2016, tổng tài sản đạt 948.699 tỷ đồng, tăng 21,7% so với năm 2015

Vốn chủ sở hữu ngày càng được mở rộng nhờ vào quy mô vốn điều lệ lớn và sự bổ sung từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hàng năm.

31/12/2016, vốn chủ sở hữu đạt 60.399 tỷ đồng, vốn điều lệ đạt 37.234 tỷ đồng, là

NHTMCP có vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ cao nhất ngành ngân hàng, trong đó cổ đông chính là NHNN chiếm 64,46%

Trong hoạt động huy động vốn, Vieinbank đã duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định với tỷ lệ CAGR bình quân đạt 15,7% mỗi năm trong giai đoạn 2011-2016 Ngân hàng đã đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn và đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn.

2016 của VietinBank đạt 870.163 tỷ đồng, tăng 22% so với năm 2015 và đạt 106% kế hoạch Đại hội đồng cổ đông

Trong giai đoạn 2011-2016, hoạt động tín dụng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với tỷ lệ CAGR bình quân đạt 17,7%/năm, vượt trội hơn so với quy mô nguồn vốn huy động Đến năm 2016, tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt 661.988 tỷ đồng, chiếm 77% tổng nguồn vốn huy động, tăng 23% so với năm 2015 và hoàn thành kế hoạch đề ra.

Vietinbank đã thực hiện các giải pháp quyết liệt và đồng bộ để kiểm soát chất lượng nợ, từ đó đẩy mạnh xử lý nợ xấu và giữ tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5%, thấp hơn mức bình quân của ngành.

Sau giai đoạn suy giảm từ 2011 đến 2015 do ảnh hưởng của chi phí rủi ro tín dụng và chi phí hoạt động gia tăng, lợi nhuận sau thuế năm 2016 đã phục hồi và tiếp tục tăng trưởng.

Lợi nhuận của Vietinbank đạt 6.858 tỷ đồng, tăng 19,4% so với năm 2015, với tỷ suất sinh lời ROE và ROA lần lượt đạt 10,9% và 1%, cho thấy sự cải thiện nhẹ Bình quân, lợi nhuận kinh doanh của ngân hàng duy trì ở mức cao, trên 5.700 tỷ đồng mỗi năm Ngoài ra, thương hiệu Vietinbank cũng đã nhận được nhiều giải thưởng uy tín trong nước và quốc tế.

Hình 3.2: Kết quả hoạt động kinh doanh của Vietinbank

Nguồn: tác giả tổng hợp từ BCTC hàng năm của Vietinbank

Thực trạng nợ xấu tại Vietinbank giai đoạn 2011-2016

3.2.1 Cơ cấu nợ xấu tại Vietinbank giai đoạn 2011-2016

Bảng 3.2: Quy mô, cơ cấu nợ xấu của Vietinbank Đơn vị tính: tỷ đồng

Tỷ trọng trong tổng nợ xấu (%) 48.6% 20.3% 13.7% 7.2% 28.6% 31.3%

Giá trị tăng/giảm (tỷ đồng) (76) (480) (164) 1,059 700

Tỷ trọng trong tổng nợ xấu (%) 10.0% 36.6% 26.7% 50.3% 14.9% 12.0%

Tổng tài sản Vốn chủ sở hữu Tổng nguồn vốn huy động Tổng dư nợ cho vay khách hàng Lợi nhuận sau thuế tỷ đồng

Giá trị tăng/giảm (tỷ đồng) 1,569 (783) 1,463 (1,733) 77

Nợ có khả năng mất vốn 913 2,106 2,249 2,085 2,796 3,820

Tỷ trọng trong tổng nợ xấu (%) 41.4% 43.1% 59.7% 42.5% 56.6% 56.6%

Giá trị tăng/giảm (tỷ đồng) 1,193 143 (164) 711 1,024

Giá trị tăng/giảm (tỷ đồng) 2,686 -1,120 1,135 37 1,801

Nguồn: tác giả tổng hợp từ BCTC hàng năm của Vietinbank

Tỷ lệ nợ xấu tại Vietinbank trong giai đoạn 2011-2016 đã có những biến động đáng kể, với mức cao nhất đạt 1,47% vào năm 2012 do ảnh hưởng của khủng hoảng nợ công tại Châu Âu và tăng trưởng kinh tế thấp ở Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, cùng với tình hình kinh tế Việt Nam khó khăn Năm 2012, đầu tư trực tiếp nước ngoài giảm, bất động sản đóng băng và tốc độ tăng trưởng GDP chỉ đạt 5,25%, mức thấp nhất trong 13 năm, dẫn đến sự gia tăng nợ xấu Trong các năm tiếp theo, tỷ lệ nợ xấu dao động quanh mức 1% Đặc biệt, Vietinbank đã bán nợ xấu lớn cho VAMC vào năm 2014 và 2015 với tổng giá trị lên tới 10.994 tỷ đồng Tuy nhiên, nhờ vào tăng trưởng tín dụng cao và sự phục hồi của nền kinh tế vào năm 2016, nhiều doanh nghiệp đã cải thiện tình hình tài chính, giúp Vietinbank không còn áp lực bán nợ cho VAMC, dẫn đến sự giảm dư nợ tại đây.

Sau khi bán nợ cho VAMC, nợ xấu của Vietinbank đã giảm đáng kể, nhưng việc xử lý nợ vẫn chủ yếu dựa vào năng lực tài chính của ngân hàng Trung bình, Vietinbank thu hồi 1.500 tỷ đồng nợ xấu mỗi năm, với tổng số nợ thu hồi trong giai đoạn 2014-2016 đạt 4.545 tỷ đồng, chiếm 41% tổng nợ xấu đã bán Theo ông Nguyễn Văn Thắng, Chủ tịch HĐQT Vietinbank, trong năm 2016, ngân hàng đã xử lý triệt để gần 10 nghìn tỷ đồng nợ xấu từ giai đoạn 2007.

Vào năm 2010, Vietinbank đã sử dụng nguồn lực của ngân hàng để xử lý nợ xấu Dự kiến trong giai đoạn 2017-2018, ngân hàng sẽ tập trung vào việc xử lý nợ xấu và mua lại toàn bộ nợ xấu đã bán cho VAMC, nhằm chủ động giải quyết dứt điểm vấn đề này bằng nguồn lực tài chính của mình.

Bảng 3.3: Kết quả thu hồi nợ xấu đã bán VAMC của Vietinbank Đơn vị tính: tỷ đồng

Trích lập dự phòng Kế hoạch xử lý, thu hồi Thực hiện

Nguồn: báo cáo tổng hợp của Phòng quản lý nợ có vấn đề Vietinbank

Tổng nợ xấu tại Vietinbank đã có xu hướng tăng trở lại từ năm 2014, với tổng nợ xấu năm 2016 đạt 6.743 tỷ đồng, tăng 36,4% so với năm 2015 Nhóm nợ có khả năng mất vốn chiếm 56,6% tổng nợ xấu và cũng tăng 36,6% so với cùng kỳ Đáng chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn tăng mạnh từ 352 tỷ đồng năm 2014 lên 2.111 tỷ đồng năm 2016, chiếm 31,3% Trong khi đó, tỷ trọng nợ nghi ngờ giảm còn 12% sau khi tăng mạnh 145,4% vào năm 2014 Dư nợ nhóm 5 cũng tăng cao do nguồn dự phòng cụ thể chỉ đạt khoảng 671 tỷ đồng trong năm 2016, thấp hơn nhiều so với 2.465 tỷ đồng của năm 2015 và mức bình quân 1% tổng dư nợ trong giai đoạn 2011-2015.

Trong giai đoạn 2011-2016, nợ xấu tại Vietinbank chủ yếu thuộc nhóm 4 và nhóm 5, với nợ nhóm 5 luôn chiếm trên 40% Tỷ trọng của hai nhóm nợ này so với nhóm 3 liên tục tăng từ năm 2011 đến 2014, đạt mức cao nhất 92,8% vào năm 2014 Tuy nhiên, vào năm 2015 và 2016, tỷ trọng nợ nhóm 4 bắt đầu giảm, nhường chỗ cho sự gia tăng của nợ nhóm 3 và nhóm 5.

Hình 3.3: Tỷ trọng từng nhóm nợ xấu trong tổng nợ xấu của Vietinbank

Nguồn: tác giả tổng hợp từ BCTC hàng năm của Vietinbank

3.2.2 Tỷ lệ nợ xấu của Vietinbank so với các NHTM khác giai đoạn 2011-2016

Nợ có khả năng mất vốn

NCB ACB VIB MB EIB SHB Sacombank VPBank Vietinbank Vietcombank BIDV

NCB ACB VIB MB EIB SHB Sacombank VPBank Vietinbank Vietcombank BIDV tỷ đồng tỷ đồng

Hình 3.5: Dư nợ cho vay của các NHTM niêm yết trên sàn chứng khoán

Hình 3.4: Nợ xấu của các NHTM niêm yết trên sàn chứng khoán

Nguồn: tác giả tổng hợp từ BCTC của các NHTM niêm yết trên sàn chứng khoán

Tác giả so sánh quy mô và tỷ lệ nợ xấu của Vietinbank với 10 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn chứng khoán, nhằm đánh giá kết quả hoạt động của Vietinbank trong bối cảnh chung của ngành ngân hàng.

Theo hình 3.5 và 3.6, quy mô tín dụng của 11 NHTM được khảo sát đều tăng qua các năm, với Vietinbank xếp thứ 2 về tổng dư nợ cho vay, chiếm 23,3% năm 2016, cao hơn 16,3% của Vietcombank Tổng dư nợ của nhóm 03 NHTMNN gần gấp 2 lần quy mô tín dụng của 08 NHTM còn lại Về quy mô nợ xấu, Vietinbank đứng thứ 4 với 6.743 tỷ đồng, tương đương 12,6% trong tổng nợ xấu 53.653 tỷ đồng của 11 NHTM, sau BIDV, Sacombank và Vietcombank Quy mô nợ xấu của nhóm NHTMNN lớn gấp 1,5 lần so với nhóm NHTMCP Đặc biệt, Sacombank ghi nhận nợ xấu tăng cao đột biến trong năm 2016, đạt 10.643 tỷ đồng, gấp 1,6 lần của Vietinbank do gánh nặng từ việc sáp nhập Ngân hàng Phương Nam.

Hình 3.6: Tỷ lệ nợ xấu của các NHTM niêm yết trên sàn chứng khoán

Nguồn: tác giả tổng hợp từ BCTC của các NHTM niêm yết trên sàn chứng khoán

Vietinbank đã kiểm soát tỷ lệ nợ xấu khá tốt, đạt 1,02% tính đến ngày 31/12/2016, so với mức trung bình của ngành và các ngân hàng thương mại khác Cùng thời điểm, ACB và MB lần lượt có tỷ lệ nợ xấu là 0,88% và 1,34%.

Từ năm 2011 đến 2016, Vietinbank duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5%, thấp hơn mức trung bình 3,3% của ngành, khẳng định vị thế dẫn đầu trong nhóm ngân hàng thương mại nhà nước Điều này cho thấy Vietinbank chú trọng vào việc kiểm soát chất lượng tín dụng song song với việc mở rộng quy mô cho vay.

Các ngân hàng tái cơ cấu hoặc sáp nhập như Sacombank, SHB, EIB và NCB có tỷ lệ nợ xấu cao hơn mức trung bình của hệ thống Cụ thể, SHB ghi nhận tỷ lệ nợ xấu cao nhất là 8,83% vào năm 2012 sau khi sáp nhập với Habubank, trong khi NCB có tỷ lệ nợ xấu 6,06% vào năm 2013, tăng từ 5,63% năm 2012 NCB cũng là một trong chín ngân hàng thương mại cổ phần yếu kém phải tái cơ cấu và đã được NHNN chấp thuận đổi tên thành Ngân hàng Quốc Dân Giai đoạn 2012-2013 chứng kiến tỷ lệ nợ xấu toàn ngành tăng cao, với tỷ lệ 4,08% vào năm 2012.

2013 là 3,61%), Chính Phú đã phải thành lập VAMC vào tháng 07/2013 để xử lý nợ xấu

Cuối năm 2016, Sacombank dẫn đầu về tỷ lệ nợ xấu với 5,35%, tăng mạnh so với 1,86% năm 2015 do ảnh hưởng từ việc sáp nhập Ngân hàng Phương Nam Eximbank, mặc dù có tỷ lệ nợ xấu cao trên 3% trong các quý đầu năm 2016, đã giảm xuống còn 2,95% nhờ tích cực bán nợ cho VAMC Trong khi đó, VPBank giữ tỷ lệ nợ xấu ổn định ở mức 2,69% và 2,91% trong hai năm qua, chủ yếu do mở rộng tín dụng tiêu dùng thông qua công ty con FE-Credit.

3.3 Thực trạng các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Vietinbank giai đoạn 2011-2016

Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm từ các học giả trong và ngoài nước, cùng với mô hình nghiên cứu đã được đề xuất, tác giả sẽ phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng Chính sách xã hội trong giai đoạn 2011-2016.

3.3.1 Nhóm nhân tố vĩ mô

Nhóm nhân tố này bao gồm: tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, cơ chế chính sách Nhà nước và môi trường chính trị - tự nhiên

Theo nghiên cứu của Bhattarai (2014), N.Viswanadham and Nahid B (2015), giữa tăng trưởng GDP và nợ xấu có quan hệ ngược chiều nhau

Bảng 3.4: Tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ nợ xấu

Tỷ lệ nợ xấu Vietinbank 0.75% 1.47% 1.00% 1.12% 0.92% 1.02%

Tỷ lệ nợ xấu ngành 3.37% 4.08% 3.61% 3.25% 2.55% 2.48%

Nguồn: Tổng cục thống kê và BCTC Vietinbank

Hình 3.7: Mối quan hệ giữa GDP và tỷ lệ nợ xấu tại Vietinbank

Nguồn: Tổng cục thống kê và BCTC Vietinbank

Tỷ lệ nợ xấu Vietinbank

Tỷ lệ nợ xấu ngành

Bảng số liệu 3.3 và hình 3.8 cho thấy mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và tỷ lệ nợ xấu tại Vietinbank cũng như trong ngành ngân hàng Việt Nam, phù hợp với các nghiên cứu trước đây Khi nền kinh tế phát triển, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm Ngược lại, năm 2012 ghi nhận tăng trưởng GDP thấp kỷ lục trong 13 năm, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tăng cao lên 4,08%, vượt mức quy định của NHNN, và Vietinbank cũng ghi nhận tỷ lệ nợ xấu cao nhất trong năm này.

Theo nghiên cứu của Pasha và Khemraj (2010) cùng Richard (2011), nợ xấu có xu hướng biến động song song với lạm phát Ngược lại, Nkusu (2011) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa nợ xấu và lạm phát có thể thay đổi tùy thuộc vào hoạt động của nền kinh tế, có thể cùng chiều hoặc ngược chiều.

Bảng 3.5: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tỷ lệ nợ xấu

Tỷ lệ nợ xấu Vietinbank 0.75% 1.47% 1.00% 1.12% 0.92% 1.02%

Tỷ lệ nợ xấu ngành 3.37% 4.08% 3.61% 3.25% 2.55% 2.48%

Nguồn: Tổng cục thống kê và BCTC Vietinbank

Hình 3.8: Mối quan hệ giữa CPI và tỷ lệ nợ xấu tại Vietinbank

Nguồn: Tổng cục thống kê và BCTC Vietinbank

Tỷ lệ nợ xấu Vietinbank

Tỷ lệ nợ xấu ngành

Diễn biến sụt giảm chỉ số CPI giai đoạn 2011 – 2015 phản ánh sự thu hẹp tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là tại Vietinbank Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã chủ động và linh hoạt điều hành các công cụ chính sách tiền tệ, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa, góp phần quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát, giảm từ 23% vào tháng 8/2011 xuống còn 6,81% năm 2012, 6,04% năm 2013, 1,84% năm 2014 và 0,63% năm 2015.

2015 Nhờ tác động tích cực đó, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành cũng được kéo giảm về mức dưới 3%, riêng tại Vietinbank là dưới 1%

Đánh giá chung thực trạng các nhân tố tác động đến nợ xấu tại

Nợ xấu luôn là thách thức lớn đối với Vietinbank và các ngân hàng khác, phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau Nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu là sự bất ổn của nền kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn 2012-2014, khi tổng cầu suy giảm, thị trường bất động sản đóng băng và hàng tồn kho gia tăng, khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc mở rộng sản xuất Thêm vào đó, lãi suất ngân hàng cao đã làm cho nhiều doanh nghiệp không thể trả nợ, dẫn đến tình trạng nợ xấu gia tăng.

Xét về các yếu tố ngân hàng, sự ảnh hưởng của các yếu tố nội tại tại Vietinbank mang lại kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục.

3.4.1 Những nhân tố tích cực

 Chính sách, định hướng tín dụng được điều chỉnh phù hợp

Trong nhiều năm qua, Ngân hàng Chính sách (NHCT) đã duy trì rủi ro danh mục cho vay và tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp hơn so với trung bình của hệ thống ngân hàng thương mại, cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng Thành công này xuất phát từ những thay đổi tích cực và hợp lý trong chính sách tín dụng qua từng giai đoạn Để giữ vững kết quả đạt được và góp phần vào mục tiêu chung của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), NHCT cần tiếp tục kiên định với mục tiêu và chính sách tín dụng đã đề ra trong thời gian tới.

 Công tác thẩm định và giám sát tín dụng được chú trọng

Việc áp dụng mô hình quản lý rủi ro tín dụng tập trung và thành lập Phòng PDTD tại Hà Nội và TPHCM đã nâng cao hiệu quả kiểm soát thẩm định, tăng cường tính chuyên nghiệp trong quy trình bán hàng và thẩm định Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý hồ sơ, đặc biệt là các hồ sơ lớn và dự án phức tạp, đồng thời đảm bảo kiểm soát rủi ro phù hợp với định hướng của Ban lãnh đạo NHCT Các khoản tín dụng có giá trị lớn, vượt quá thẩm quyền phán quyết của Chi nhánh và không đáp ứng điều kiện quy định, đều cần được tái thẩm định qua Phòng PDTD.

Báo cáo tài chính (BCTC) được sử dụng để đánh giá và phân tích, bao gồm cả BCTC kiểm toán hoặc nộp cho cơ quan thuế, đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu và phản ánh chính xác “sức khỏe tài chính” của doanh nghiệp Do đó, quyết định cho vay dựa trên kết quả thẩm định từ BCTC này sẽ có chất lượng cao hơn.

Mô hình giám sát với ba vòng kiểm soát theo tiêu chuẩn Basel II đảm bảo tính độc lập của bộ phận Kiểm toán nội bộ và Hệ thống thông tin thuộc TSC so với chức năng kinh doanh của Chi nhánh, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát tuân thủ quy trình và quy định tín dụng.

 Hệ thống thông tin từng bước được xây dựng, bổ sung

NHCT đang nỗ lực cải tiến hệ thống thông tin nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Nhờ vào các phần mềm hiện đại, cán bộ thẩm định có thể dễ dàng tra cứu thông tin và số liệu cần thiết để phục vụ cho quá trình thẩm định.

 Trình độ chuyên môn của cán bộ được cải thiện

Chính sách đào tạo và luân chuyển cán bộ tại Vietinbank, cùng với hệ thống văn bản và quy định liên tục được cập nhật, yêu cầu cán bộ không ngừng học hỏi và nâng cao kiến thức Điều này giúp họ đáp ứng kịp thời các yêu cầu công việc và nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.

3.4.2 Những tồn tại, hạn chế

Chất lượng thẩm định và kiểm tra vốn sau cho vay tại Chi nhánh vẫn còn nhiều bất cập do chưa tách bạch rõ ràng giữa cán bộ thẩm định và cán bộ quan hệ khách hàng Những hạn chế về nhân sự, trình độ cán bộ và áp lực kinh doanh dẫn đến việc thẩm định rủi ro thường mang tính chất sơ sài và rập khuôn, với tâm lý ỷ lại vào bộ phận tái thẩm định tại TSC Nhiều cán bộ trẻ, mặc dù nhiệt huyết và được đào tạo bài bản, nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế trong xử lý hồ sơ lớn, đòi hỏi thời gian để tích lũy kinh nghiệm.

Việc kiểm tra sử dụng vốn vay hiện nay còn thiếu sót và mang tính đối phó, chủ yếu do nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của quy trình này hoặc do áp lực công việc Nhiều cán bộ thường yêu cầu khách hàng ký trước biên bản kiểm tra mà không thực hiện kiểm tra thực tế, dẫn đến việc phát hiện dấu hiệu bất thường khi khoản nợ đã chuyển thành nợ xấu.

Công tác quản lý tín dụng và kiểm soát điều kiện tín dụng tại nhiều Chi nhánh chưa đạt hiệu quả cao, với việc quản lý dòng tiền hoạt động kinh doanh của khách hàng còn lỏng lẻo Nhiều khách hàng vi phạm tỷ lệ và giá trị dòng tiền vào, cũng như chất lượng dòng tiền từ hoạt động sản xuất kinh doanh Hơn nữa, một số trường hợp không tuân thủ các văn bản phê duyệt của TSC, bao gồm lộ trình bổ sung tài sản bảo đảm, khắc phục lỗ lũy kế, tình trạng vốn lưu động ròng âm, và quy định về mua bảo hiểm hàng hóa hình thành từ vốn vay của Ngân hàng Chính sách.

Vụ việc 7 NHTM là VietinBank, Techcombank, Agribank, MaritimeBank,

Vụ việc MB, VIB, OCB tranh chấp quyền quản lý kho cà phê của Công ty Trường Ngân vào năm 2014 phản ánh sự yếu kém trong quy trình thẩm định và quản lý tài sản đảm bảo của các ngân hàng Doanh nghiệp đã gian dối trong hồ sơ vay vốn, sử dụng cùng một lượng hàng để thế chấp nhiều nơi, với số liệu được làm giả từ 1.500 tấn lên tới 20.000 tấn nhằm vay 600 tỷ đồng Hơn nữa, doanh nghiệp còn lén lút "rút ruột" kho hàng đã thế chấp mà các ngân hàng thương mại không hề hay biết.

Hệ thống thông tin thẩm định khách hàng hiện tại còn thiếu tính liên kết và không có nguồn tham khảo đáng tin cậy Hệ thống xét hồ sơ tín dụng nội bộ chủ yếu dựa vào cảm tính, dẫn đến việc đánh giá rủi ro của khách hàng chưa chính xác.

Mặc dù NHCT đã nỗ lực xây dựng nhiều kênh thông tin để quản lý và kiểm soát rủi ro tín dụng, nhưng hiện tại vẫn tồn tại nhiều hệ thống riêng lẻ, không liên kết và thông tin thường bị cũ kỹ, không được cập nhật kịp thời Điều này hạn chế khả năng truy cập của cán bộ nghiệp vụ, khiến họ thường bỏ qua một số nội dung thẩm định quan trọng và thay vào đó sử dụng thông tin từ internet vì tính tiện lợi Hệ quả là các rủi ro tiềm ẩn không được nhận diện đầy đủ, dẫn đến tình trạng nợ xấu gia tăng.

Hệ thống XHTD của NHCT được chấm điểm bởi cán bộ tín dụng tại chi nhánh theo phương pháp chuyên gia, dẫn đến việc các yếu tố định tính có thể bị thỏa hiệp Hơn nữa, báo cáo tài chính được sử dụng để chấm điểm là báo cáo năm, không phản ánh kịp thời tình hình tài chính và kinh doanh của khách hàng nếu việc chấm điểm diễn ra vào quý 3 hoặc 4 Điều này có thể dẫn đến việc xếp hạng tốt cho những khách hàng tiềm ẩn rủi ro cao.

 Chất lượng nguồn nhân lực còn những hạn chế về chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp

PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

Ngày đăng: 27/06/2021, 17:04

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1) Bùi Duy Tùng và Đặng Thị Bạch Vân, 2015. Ảnh hưởng của các yếu tố nội tại đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam. Tạp chí phát triển Kinh tế, 26 (10), trang 111-128 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí phát triển Kinh tế
5) Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng, 2013. Phân tích thực tiễn về những yếu tố quyết định nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu kinh tế và chính sách. Đại học kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, tháng 01 năm 2013 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu kinh tế và chính sách
6) Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008. Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS. Thành phố Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Hồng Đức Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS
Nhà XB: Nhà xuất bản Hồng Đức
7) Hồ Nguyễn Phương Thúy, 2014. Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam. Luận văn Thạc sĩ. Đại học Kinh tế TPHCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam
15) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2017. Chỉ thị số 02/CT-NHNN ngày 10/01/2017 về tăng cường bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD), tiếp tục đẩy mạnh cơ cấu lại hệ thống các TCTD và xử lý nợ xấu Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2017
27) Nguyễn Đình Thọ, 2013. Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh. Thành phố Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Lao động Xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh
Nhà XB: Nhà xuất bản Lao động Xã hội
29) Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015. Yếu tố tác động đến nợ xấu các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí phát triển Kinh tế, 26 (11), trang 80-98 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí phát triển Kinh tế
30) Nguyễn Thị Thanh Hà, 2014. Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Nam Á. Luận văn Thạc sĩ. Đại học Kinh tế TPHCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Nam Á
33) Trần Thị Nguyệt Hồng, 2014. Phân tích các nhân nội tại tác động đến nợ xấu của các chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Khu vực TPHCM. Luận văn Thạc sĩ. Đại học Kinh tế TPHCM Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích các nhân nội tại tác động đến nợ xấu của các chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Khu vực TPHCM
34) Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, 2013. Giải quyết nợ xấu – vấn đề mấu chốt trong tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Trung tâm thông tin tư liệu, số 1/2013.B. Tài liệu tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trung tâm thông tin tư liệu
3) Ayaydin, H. and Karakaya, A., 2014. The effect of Bank Capital on Profitability and Risk in Turkish Banking. International Journal of Business and Social Science, Vol. 5 No. 1 (January 2014) Sách, tạp chí
Tiêu đề: International Journal of Business and Social Science
4) Base Committee on Banking Supervision (BCBS), 2006. Sound credit risk assessment and valuation for loans. BIS Press and Communication, Basel, Switzerland Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sound credit risk assessment and valuation for loans
5) Basel Committee, 2001. Sound Practices for the Management and Supervision of Operational Risk. Basel Committee on Banking Supervision Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sound Practices for the Management and Supervision of Operational Risk
6) Bhattarai, S., 2014. Determinants of Non-Performing Loans: Perception of Nepali Bankers. Economic Journal of Development Issues, Vol. 17 & 18 No. 1- 2 (2014) Combined Issue Sách, tạp chí
Tiêu đề: Economic Journal of Development Issues
7) Hassan, H.U., Ilyasb, M. and Rehman, C.A., 2014. Quantitative Study of Bank- Specific and Social factors of Non-Performing Loans of Pakistani Banking Sector. International Letters of Social and Humanistic Sciences, ISSN: 2300- 2697, Vol. 43, pp 192-213 Sách, tạp chí
Tiêu đề: International Letters of Social and Humanistic Sciences
8) International Accounting Standards (IAS), 2011. IAS 39. Financial Instruments: Recognition and Measurement Sách, tạp chí
Tiêu đề: Financial Instruments
10) Jiménez, G. and Saurina, J., 2006. Credit cycles, credit risk and prudential regulation. International Journal for Central Banking, 2 (2), 65–98 Sách, tạp chí
Tiêu đề: International Journal for Central Banking
11) Joseph, M.T., Edson, G., Manuere, F., Clifford, M. and Michael, K., 2012. Non Performing loans in Commercial Banks: A case of CBZ Bank Limited In Zimbabwe. Interdisciplinary Journal of Contemporary Research in Business, Vol 4, No 7 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Interdisciplinary Journal of Contemporary Research in Business
13) Masood, O., Bellalah, M. and Mansour, W., 2010. Non-performing bank loans and Credit Managers’ Role:A Comparative Approach from Pakistan and Turkey. International Journal Of Business, 15(3), 347-362 Sách, tạp chí
Tiêu đề: International Journal Of Business
14) Mishkin, 2010. The Economics of money, banking and financial market. US: Pearson Sách, tạp chí
Tiêu đề: The Economics of money, banking and financial market

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm