GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Sự phát triển của xã hội và công nghệ đã khiến giao dịch trực tiếp và sử dụng tiền mặt trở nên bất tiện, từ đó khẳng định vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam như một trung gian thanh toán quan trọng cho các chủ thể kinh tế Ngân hàng không chỉ là kênh cung cấp vốn chủ yếu cho nền kinh tế mà còn góp phần vào sự tăng trưởng GDP Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng ngân hàng thương mại và sự cạnh tranh từ các trung gian tài chính phi ngân hàng cùng ngân hàng nước ngoài đã đặt ra nhiều thách thức về chất lượng hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Các ngân hàng cần nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ để đảm bảo an toàn hệ thống và tăng cường năng lực cạnh tranh Đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thường dựa vào nhiều tiêu chí, trong đó lợi nhuận là thước đo quan trọng nhất Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận giúp ban lãnh đạo ngân hàng tìm ra giải pháp kịp thời nhằm cải thiện và tăng cường lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh Điều này cũng hỗ trợ quyết định của nhà đầu tư, khách hàng và các cơ quan chức năng như Ngân hàng Nhà nước.
Trong thời gian gần đây, nhiều ngân hàng đã công bố lợi nhuận lên đến ngàn tỷ đồng, trong khi một số ngân hàng lại có lợi nhuận thấp hơn vài trăm tỷ hoặc thậm chí không có lãi Điều này đặt ra câu hỏi về các yếu tố tạo nên sự chênh lệch lớn giữa các ngân hàng Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, nhưng liệu những yếu tố này có thực sự tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và mức độ tác động là như thế nào?
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, nhưng chưa phù hợp với thực trạng Việt Nam hiện nay Mặc dù đề tài không mới, tác giả đã bổ sung một số biến như mức độ tập trung thị trường và mức độ phát triển của ngành ngân hàng vào mô hình nghiên cứu Những yếu tố này đã được khảo sát ở một số quốc gia nhưng chưa được nghiên cứu trong nước, mở ra cơ hội cho những hiểu biết mới về lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam.
Luận văn này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) tại Việt Nam Đề tài cũng hướng tới việc xác định những mục tiêu cụ thể liên quan đến việc phân tích và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng này.
- Khái quát thực trạng lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam
- Xác định các yếu tố và mức độ tác động của các yếu tố đến lợi nhuận hoạt động kinh doanh của các NHTMCP thông qua mô hình kinh tế lượng
- Lập luận và đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao lợi nhuận của các ngân hàng TMCP Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Để nền kinh tế phát triển bền vững, các ngân hàng cần phải củng cố sức mạnh và khả năng cạnh tranh Việc nâng cao khả năng sinh lợi trong bối cảnh hội nhập quốc tế là điều cần thiết để đảm bảo sự phát triển của hệ thống ngân hàng.
Trên luận điểm này, luận văn muốn làm rõ các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Thực trạng về hoạt động của các NHTM Việt Nam hiện nay như thế nào? Lợi nhuận của ngân hàng ra sao?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam? Theo chiều hướng nào? Mức độ ra sao?
- Những hàm ý nào nhằm nâng cao lợi nhuận của các NHTM Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của bài viết là hệ thống các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận và những yếu tố tác động đến lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Trong nghiên cứu này, luận văn sẽ xây dựng mô hình kinh tế lượng để đánh giá tác động của các yếu tố đến lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) Do lợi nhuận là một khái niệm rộng, nghiên cứu sẽ tập trung phân tích hai chỉ tiêu phổ biến nhất thể hiện rõ lợi nhuận của NHTM, đó là ROA (tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu).
Phạm vi nghiên cứu
Luận văn nghiên cứu lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của 22 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, bao gồm các tổ chức như Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Kiên Long, Ngân hàng TMCP Liên Việt, Ngân hàng TMCP Á Châu, Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam, Ngân hàng TMCP Quân Đội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương, Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương, Ngân hàng TMCP Nam Á, Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam, Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng và Ngân hàng TMCP Phát Triển.
Nhà TPHCM là nơi có sự hiện diện của nhiều ngân hàng như ngân hàng TMCP Phương Đông, ngân hàng TMCP Quốc Dân, ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam, ngân hàng TMCP Việt Á, ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex và ngân hàng TMCP An Bình.
Nghiên cứu này tập trung vào số liệu của 22 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2017, một thời kỳ đầy biến động trong hệ thống tài chính toàn cầu và nội địa, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ vào năm 2007.
Hoạt động của các ngân hàng thương mại đã trải qua nhiều biến động tiêu cực do khủng hoảng, đối diện với các vấn đề như rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, nợ xấu gia tăng, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và quy trình tái cơ cấu ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn kết hợp cả bằng phương pháp định tính và phương pháp định lượng
Phương pháp nghiên cứu định tính trong luận văn được thực hiện bằng cách thu thập và phân tích số liệu từ nhiều nguồn khác nhau Qua việc lập bảng so sánh và vẽ biểu đồ, luận văn đưa ra các nhận định và đánh giá nội dung nghiên cứu Bên cạnh đó, phương pháp suy diễn được sử dụng để lập luận và giải thích các đặc điểm của từng chi tiết trong quá trình phân tích số liệu.
Phương pháp nghiên cứu định lượng trong bài viết này chủ yếu sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel regression) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam Tác giả kết hợp các phương pháp phân tích như phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (Pooled OLS), mô hình những ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM), và mô hình những ảnh hưởng cố định (FEM) Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính của các NHTM Việt Nam cùng với các dữ liệu thứ cấp cần thiết từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Ngân hàng Thế giới.
Dữ liệu vi mô trong bài viết được thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên chính thức của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến 2017.
Dữ liệu vĩ mô trong bài viết được thu thập từ các nguồn uy tín như báo cáo của Ngân hàng Nhà Nước, Tổng Cục Thống Kê Việt Nam và Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF), với thời gian công bố từ năm 2010 đến 2017.
+ Phân tích mô tả nhằm xác định xu hướng biến động và mối quan hệ giữa một số chỉ tiêu tài chính của ngân hàng
Mô hình hồi quy đa biến với các quan hệ tuyến tính được áp dụng để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ROA và ROE, giúp các nhà quản trị ngân hàng và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến chỉ tiêu này của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Kết quả hồi quy, được phân tích bằng phần mềm Stata 13.0, sẽ kiểm định các giả thuyết đã được đề ra.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Kết quả nghiên cứu của luận văn không chỉ mang lại lợi ích cho các nhà quản trị của ngân hàng thương mại mà còn có giá trị đáng kể đối với các nhà đầu tư.
Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), giúp nhà quản trị và ban điều hành xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận kinh doanh Qua đó, họ có thể phát hiện những điểm bất cập trong hoạt động và chính sách sử dụng nguồn lực hiện có Điều này cho phép đưa ra quyết định hợp lý, nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường năng lực cạnh tranh và mở rộng thương hiệu cho các NHTMCP.
Kết quả nghiên cứu cung cấp cho các nhà đầu tư cái nhìn tổng quan về hoạt động của ngân hàng, từ đó giúp họ đánh giá và dự đoán hiệu quả hoạt động Điều này hỗ trợ các nhà đầu tư trong việc đưa ra những quyết định đầu tư thông minh và hợp lý hơn.
Bố cục của nghiên cứu
Luận văn nghiên cứu được chia thành 05 chương với kết cấu như sau:
Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, nhấn mạnh tính cấp thiết của vấn đề, xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như mô tả phương pháp nghiên cứu được áp dụng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về ngân hàng thương mại (NHTM), bao gồm khái niệm lợi nhuận và các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của NHTM Đồng thời, nó cũng phân tích các yếu tố tác động đến lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) và lược khảo các nghiên cứu liên quan.
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương này trình bày các giả thuyết ban đầu về ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại, đồng thời giới thiệu nguồn dữ liệu nghiên cứu, lựa chọn phương pháp nghiên cứu thích hợp và xây dựng mô hình hồi quy.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế và hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời trình bày các dữ liệu thu thập để áp dụng mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận trong kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần, từ đó đưa ra kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách nhằm nâng cao lợi nhuận của các Ngân hàng TMCP Việt Nam
Chương này đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục những bất cập trong hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) hiện nay, dựa trên những phân tích thực trạng ở chương 4 Mục tiêu là tăng cường lợi nhuận cho hệ thống NHTMCP trong thời gian tới.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN LỢI NHUẬN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Những lý luận liên quan đến đề tài
2.1.1 Lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại 2.1.1.1 Khái niệm lợi nhuận
Theo Nghị định 59/2009/NĐ-CP, ngân hàng thương mại được định nghĩa là tổ chức thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh liên quan nhằm mục tiêu lợi nhuận, tuân thủ quy định của Luật các Tổ chức tín dụng và các quy định pháp luật khác.
Hoạt động ngân hàng bao gồm việc nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản, trong đó ngân hàng trả lãi cho người gửi tiền và thu lãi từ khoản vay Lợi nhuận của ngân hàng thương mại (NHTM) được xác định từ chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí hợp lý trong năm tài chính Thay vì sử dụng giá trị tuyệt đối để đánh giá lợi nhuận, người ta thường áp dụng các chỉ số như tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) để phân tích hiệu quả kinh doanh.
2.1.1.2 Ý nghĩa của việc đánh giá lợi nhuận
Đánh giá lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) là rất quan trọng, giúp quản lý nhận diện hiệu quả hoạt động và các lợi thế tài chính Qua đó, ngân hàng có thể xác định những điểm mạnh và yếu, từ đó điều chỉnh kịp thời để tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo tăng trưởng bền vững Công tác này không chỉ nâng cao vị thế mà còn cải thiện khả năng cạnh tranh của các NHTM trên thị trường tài chính.
Đánh giá lợi nhuận trong một khoảng thời gian cụ thể giúp các nhà quản lý nhận diện xu hướng hoạt động của ngân hàng, từ đó dự đoán kết quả hoạt động tổng thể và mức sinh lợi trong các giai đoạn tiếp theo.
Lợi nhuận khả quan và các chỉ số tài chính vững mạnh sẽ gia tăng niềm tin của nhân viên, khuyến khích họ cống hiến hơn cho ngân hàng, đồng thời giảm thiểu tình trạng chảy máu nhân lực trong ngành ngân hàng.
Đối với nhà đầu tư, việc đánh giá lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) giúp họ nhận diện tiềm năng phát triển và lợi nhuận, từ đó đưa ra quyết định nhằm tối đa hóa giá trị cổ đông.
Đánh giá lợi nhuận giúp nhà đầu tư nhận biết mức chi trả cổ tức, xếp hạng cổ phiếu trên thị trường và tính ổn định của giá cổ phiếu Điều này cho phép họ đánh giá hiệu quả đầu tư, xác định ngưỡng chịu đựng rủi ro và giảm thiểu chi phí cơ hội khi đầu tư.
Đánh giá lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) là cần thiết để các cơ quan Nhà nước thực hiện kiểm tra và kiểm soát, từ đó đảm bảo rằng các NHTM tuân thủ đúng chính sách, chế độ và luật pháp quy định trong lĩnh vực ngân hàng.
Việc đánh giá lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM) cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan chức năng và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong việc xếp hạng tín nhiệm ngân hàng Điều này giúp thực hiện các biện pháp chấn chỉnh kịp thời, ngăn ngừa tình trạng ngân hàng hoạt động không hiệu quả, dẫn đến thua lỗ và phá sản, từ đó tránh ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế.
Phân tích và đánh giá lợi nhuận là nhiệm vụ thiết yếu của mỗi ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong quản trị ngân hàng nhằm nâng cao tính cạnh tranh Điều này không chỉ tạo điều kiện cho sự phát triển chung của hệ thống ngân hàng mà còn hướng tới việc hòa nhập với các ngân hàng khu vực và quốc tế.
Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại
Sự tồn tại và phát triển của ngân hàng thương mại (NHTM) phụ thuộc chủ yếu vào lợi nhuận mà ngân hàng tạo ra Hiện nay, các nhà phân tích cả trong và ngoài nước đã áp dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau để đánh giá hiệu quả lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của NHTM.
2.1.1.3 Cách xác định lợi nhuận của NHTM
Theo Peter S.Rose (2004), lợi nhuận ngân hàng có thể được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu, trong đó hai chỉ tiêu quan trọng nhất là tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ lệ lợi nhuận trên tổng vốn chủ sở hữu (ROE), có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Trong giới hạn của bài nghiên cứu, tác giả sử dụng một số chỉ tiêu tài chính sau đây: a Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)
Chỉ số ROA (Return on Assets) cho phép nhà phân tích đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng, phản ánh khả năng tạo ra thu nhập từ tổng tài sản bình quân Nói cách khác, ROA là thước đo hiệu quả kinh doanh của ngân hàng, thể hiện khả năng quản lý chi phí tiền gửi hợp lý và đầu tư tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận.
ROA, hay còn gọi là chỉ số phản ánh khả năng sinh lợi kinh tế, là công cụ hữu ích để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng trong cùng một lĩnh vực hoặc ngành Mức ROA cao cho thấy ngân hàng có khả năng sinh lợi tốt hơn, từ đó giúp các nhà đầu tư và khách hàng đưa ra quyết định thông minh hơn.
Thu nhập ròng Tổng tài sản
ROA thấp có thể phản ánh chính sách đầu tư hoặc cho vay không hiệu quả, hoặc chi phí hoạt động ngân hàng quá cao Ngược lại, ROA cao cho thấy hiệu quả kinh doanh tốt, với cơ cấu tài sản hợp lý và khả năng điều động linh hoạt trước biến động kinh tế Tuy nhiên, mức sinh lợi quá lớn có thể dẫn đến rủi ro cao do đầu tư mạo hiểm hoặc giảm dự trữ không cần thiết Đây là một trong những chỉ tiêu tài chính quan trọng mà các nhà phân tích sử dụng để đánh giá lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
+ Phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận của tài sản
Lược khảo các nghiên cứu về lợi nhuận của ngân hàng
Nhiều nhà kinh tế trong và ngoài nước đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, dẫn đến những quan điểm và kết luận đa dạng Các biến giải thích được đề xuất bao gồm yếu tố nội tại của ngân hàng và yếu tố vĩ mô, tùy thuộc vào mục đích và bản chất của từng nghiên cứu.
Nghiên cứu của Ong Tze San và Teh Boon Heng (2013) đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của 20 ngân hàng thương mại tại Malaysia, bao gồm 9 ngân hàng trong nước và 14 ngân hàng nước ngoài trong giai đoạn 2003-2009 Lợi nhuận được đo lường qua ROA, ROE và NIM, với các biến độc lập như tỷ lệ an toàn vốn, chất lượng tài sản, hiệu quả quản lý chi phí, chất lượng thanh khoản, quy mô ngân hàng, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát Kết quả cho thấy ROA bị ảnh hưởng tích cực bởi tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ thanh khoản, nhưng bị tác động tiêu cực bởi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và tỷ lệ chi phí hoạt động ROE cũng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và tỷ lệ chi phí hoạt động, trong khi quy mô ngân hàng có tác động tích cực Đặc biệt, tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Malaysia, cho thấy lợi nhuận chủ yếu bị chi phối bởi các yếu tố nội tại.
Nghiên cứu của Ayman Mansour Alkhazaleh và Mahmoud Almsafir (2014) về 14 ngân hàng tại Jordan từ năm 1999 đến 2013 cho thấy lợi nhuận của ngân hàng bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng Các yếu tố này có tác động tiêu cực đến lợi nhuận, trong khi đó tỷ lệ thanh khoản lại có ảnh hưởng không đáng kể.
Nghiên cứu của Sufian và Chong (2008) về các ngân hàng hoạt động tại Philippines trong giai đoạn 1990-2005 chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, tỷ lệ rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động và tỷ lệ lạm phát có tác động tiêu cực đến lợi nhuận Ngược lại, tăng trưởng kinh tế không có ảnh hưởng đáng kể đến sự biến động của lợi nhuận các ngân hàng tại Philippines.
Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013) đã áp dụng mô hình hồi quy Tobit để phân tích dữ liệu của 39 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2012, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động thông qua chỉ tiêu ROA và ROE Nghiên cứu chỉ ra rằng tổng chi phí hoạt động trên doanh thu có mối tương quan nghịch với cả ROA và ROE; tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cao sẽ làm tăng lợi nhuận trên tổng tài sản nhưng lại giảm lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu; tỷ lệ cho vay so với tổng tài sản cao hơn giúp tăng lợi nhuận của ngân hàng; trong khi đó, tỷ lệ nợ xấu cao làm giảm hiệu quả hoạt động Đặc biệt, ngân hàng nhà nước hoạt động kém hiệu quả hơn so với các ngân hàng khác Để nâng cao hiệu quả tài chính, cần chú trọng vào việc tăng quy mô vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tăng tỷ lệ cho vay và giảm tỷ lệ nợ xấu Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng việc tái cấu trúc ngân hàng cần xem xét loại hình sở hữu để cải thiện hiệu quả hoạt động của từng ngân hàng và toàn hệ thống.
Chương 2 đã làm rõ cơ sở lý thuyết liên quan đến lợi nhuận cũng như lợi nhuận của NHTM, cho người đọc một cái nhìn tổng quát về các yếu tố sẽ được tác giả đưa vào luận văn để phân tích về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam được trình bày trong chương kế tiếp
Chương 2 tiến hành khảo sát một số công trình nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước liên quan đến đề tài, nhằm cung cấp tài liệu tham khảo Những lý luận cơ bản được trình bày trong chương này đã tạo nên khung lý thuyết, định hướng cho quá trình nghiên cứu và thực hiện mục tiêu của đề tài.
PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
Mẫu nghiên cứu
Việc chọn kích thước mẫu nghiên cứu là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể, từ đó cho phép phân tích có ý nghĩa và đạt độ tin cậy cao Kích thước mẫu cần được xác định dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.
Theo nghiên cứu của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho nghiên cứu nên gấp 5 lần tổng số biến quan sát, với cỡ mẫu phù hợp cho phân tích nhân tố là n=5*m, trong đó m là số lượng câu hỏi trong khảo sát (Comrey, 1973; Roger, 2006).
- Đối với phân tích hồi quy đa biến: cỡ mẫu tối thiểu cần đạt được tính theo công thức là nP + 8*m (m: số biến độc lập) (Tabachnick và Fidell, 1996)
Mô hình nghiên cứu yêu cầu tối thiểu 106 quan sát cho 7 biến độc lập, trong khi dữ liệu thu thập được từ 22 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2010 – 2017 đạt 176 quan sát, vượt mức tối thiểu cần thiết Điều này đảm bảo kích thước mẫu lớn và đại diện cho tổng thể Để đảm bảo độ tin cậy của nguồn dữ liệu, tác giả chỉ sử dụng số liệu từ các ngân hàng đã được kiểm toán và có dữ liệu liên tục trong khoảng thời gian này.
Dựa trên kích thước mẫu nghiên cứu đã xác định, nguồn dữ liệu được thu thập từ các Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên công bố trên website của các ngân hàng, cùng với tốc độ tăng trưởng lấy từ website của Tổng cục Thống kê Các dữ liệu thu thập được nhập vào phần mềm Excel và STATA để tổng hợp và áp dụng các mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường tác động của các yếu tố.
Các giả thiết của đề tài
3.2 Các giả thiết nghiên cứu:
3.2.1 Quy mô ngân hàng (SIZE)
Quy mô ngân hàng được xác định thông qua Logarit tự nhiên của Tổng tài sản, với các ngân hàng lớn có khả năng đa dạng hóa danh mục tài sản, đặc biệt là danh mục cho vay, để tập trung vào các lĩnh vực có lợi nhuận cao và rủi ro thấp Tuy nhiên, ngân hàng có quy mô cực lớn có thể gặp khó khăn về lợi nhuận do chi phí quản lý, chi phí văn phòng và chi phí nhân công tăng cao.
Sự phát triển không đồng bộ giữa trình độ quản lý và nguồn nhân lực với quy mô của ngân hàng đã dẫn đến việc gia tăng rủi ro, đồng thời làm giảm lợi nhuận.
Mối quan hệ giữa quy mô tài sản và lợi nhuận của các ngân hàng vẫn chưa rõ ràng Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề cập đến sự tương quan này, nhưng kết quả thu được là không đồng nhất.
- Kosmidou, Parisouras và Tsaklanganos (2006) cho rằng việc mở rộng quy mô sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng và Ong Tze San & Teh Boon Heng
Nghiên cứu năm 2013 về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại tại Malaysia trong giai đoạn 2003-2009 cho thấy rằng quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến lợi nhuận.
Nghiên cứu của Ayman Mansour Alkhazaleh và Mahmoud Almsafir (2014) về dữ liệu của 14 ngân hàng tại Jordan trong giai đoạn 1999-2013 chỉ ra rằng quy mô ngân hàng có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của ngân hàng.
Các ngân hàng lớn tại Việt Nam hiện đang chiếm ưu thế trong việc tạo ra lợi nhuận Do đó, luận văn này dự đoán sẽ có mối tương quan tích cực giữa quy mô tài sản và lợi nhuận của các ngân hàng.
Với hai hướng giải thích khác nhau và đều có sức thuyết phục nên tác giả đưa ra giả thuyết như sau:
Giả thuyết H1: Quy mô ngân hàng có thể có tương quan dương hoặc tương quan âm đối với lợi nhuận của các NHTM
3.2.2 Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR)
Ngân hàng là một ngành kinh doanh đặc biệt với nhiều rủi ro, đặc biệt là trong hoạt động tín dụng Để bảo vệ khỏi tổn thất có thể xảy ra, ngân hàng cần trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và hạch toán vào chi phí hoạt động, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận Các nghiên cứu của Ong Tze San & Teh Boon Heng (2013), Sufian và Chong (2008), cùng Athanasoglou và cộng sự đã chỉ ra tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng.
Nghiên cứu của Kosmidou (2008), Alper và Anbar (2011), cùng với Võ Xuân Vinh (2013) chỉ ra rằng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên dư nợ tín dụng của ngân hàng càng cao thì hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng càng giảm Do đó, mối quan hệ giữa tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và lợi nhuận được dự đoán sẽ có xu hướng tiêu cực.
Giả thuyết H2: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng có tương quan âm đối với lợi nhuận của các NHTM
3.2.3 Tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR)
Để gia tăng lợi nhuận, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp quản lý và tiết kiệm chi phí, bao gồm cả ngân hàng Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc tăng chi phí hoạt động có thể không ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận, đặc biệt khi chi phí tăng đi kèm với việc mở rộng kinh doanh và gia tăng doanh thu, với tốc độ tăng doanh thu nhanh hơn chi phí.
Nghiên cứu của Sufian và Chong (2008), Ben Naceur (2003), Athanasoglou và cộng sự (2008), cùng với Kosmidou (2008) chỉ ra rằng tỷ lệ chi phí trên doanh thu có ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng Cụ thể, khi chi phí gia tăng, lợi nhuận của ngân hàng sẽ bị giảm sút Do đó, mối quan hệ giữa tỷ lệ chi phí hoạt động và lợi nhuận được dự đoán sẽ theo chiều hướng tiêu cực.
Giả thuyết H3: Tỷ lệ chi phí hoạt động có mối quan hệ nghịch với lợi nhuận của các NHTM
3.2.4 Tỷ lệ thanh khoản (LDR)
Ngân hàng là tổ chức trung gian huy động vốn từ cá nhân và tổ chức để cho vay, do đó, tỷ lệ thanh khoản đóng vai trò quyết định trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng Tỷ lệ thanh khoản, được tính theo nhiều cách khác nhau như LDR = tài sản thanh khoản/tổng tài sản, LDR = vốn chủ sở hữu/tổng vốn huy động, và LDR = tổng cấp tín dụng/tổng vốn huy động, phản ánh khả năng ngân hàng thực hiện nghĩa vụ với khách hàng, đặc biệt là người gửi tiền Tỷ lệ thanh khoản cao giúp ngân hàng xây dựng uy tín và phát triển thêm sản phẩm dịch vụ, từ đó gia tăng lợi nhuận Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều vốn chủ sở hữu để hoạt động, mặc dù an toàn, có thể làm tăng chi phí vốn và giảm lợi nhuận so với việc sử dụng vốn vay.
Giả thuyết H4: Tỷ lệ Tổng vốn chủ sở hữu/Tổng vốn huy động có tương quan âm đối với lợi nhuận của các NHTM
3.2.5 Về mức độ tập trung thị trường của ngành ngân hàng (CONC)
Một số quan điểm cho rằng thị trường ngân hàng càng tập trung thì việc huy động tiền gửi với lãi suất thấp và tính lãi suất cho vay cao sẽ dễ dàng hơn Mức độ tập trung của thị trường ngân hàng được đo bằng chỉ số Herfindahl-Hirschman, được tính bằng tổng bình phương thị phần của từng ngân hàng trong toàn hệ thống (Trujilo–Ponce).
Nghiên cứu của Võ Xuân Vinh (2013) chỉ ra rằng có mối tương quan dương giữa sự tập trung của các ngân hàng và lợi nhuận của họ Ngược lại, các nghiên cứu của Ben Naceur (2003) và Kosmidou (2008) lại phát hiện ra mối tương quan âm giữa sự tập trung và lợi nhuận ngân hàng Điều này cho thấy rằng quan hệ giữa sự tập trung và lợi nhuận trong ngành ngân hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và phương pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu của Pasiouras và Kosmidou (2007) chỉ ra rằng sự tập trung đến lợi nhuận có ảnh hưởng khác nhau giữa ngân hàng nước ngoài và ngân hàng nội địa Tại Việt Nam, các ngân hàng lớn thường có khả năng huy động vốn với chi phí thấp hơn, dẫn đến việc xây dựng giả thuyết thứ năm.
Giả thuyết H5: mức độ tập trung thị trường của ngành ngân hàng có thể có tương quan dương đối với lợi nhuận của các NHTM
3.2.6 Tỷ lệ lạm phát (INF)
Các nghiên cứu trước đây cho thấy mối quan hệ giữa lạm phát và lợi nhuận ngân hàng có sự trái ngược Jiang và cộng sự (2003) chỉ ra rằng nếu lạm phát được dự đoán chính xác và lãi suất được điều chỉnh phù hợp, lạm phát có thể tác động tích cực đến lợi nhuận ngân hàng Tuy nhiên, sự gia tăng không mong đợi của lạm phát có thể khiến khách hàng gặp khó khăn trong việc dự toán dòng tiền, dẫn đến mất khả năng thanh toán Hơn nữa, các ngân hàng chậm điều chỉnh lãi suất có thể đối mặt với chi phí cao hơn doanh thu, gây ra tổn thất về tín dụng (Hoggarth và cộng sự, 1998; Abreu và Mendes, 2000) Do đó, lạm phát sẽ có tác động tích cực nếu thu nhập ngân hàng tăng nhanh hơn chi phí; ngược lại, nó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng.
Giả thuyết H6: tỷ lệ lạm phát có tương quan dương đối với lợi nhuận của các NHTM
3.2.7 Về mức độ phát triển của ngân hàng (ASSGDP)
Phương pháp nghiên cứu
Bài luận văn này nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam Qua việc xem xét các lý thuyết liên quan, tác giả đã xây dựng giả thuyết và áp dụng phương pháp phân tích cùng hồi quy mô hình để kiểm định các giả thuyết đã đề ra.
Phương pháp nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy bảng để phân tích tác động của 07 biến độc lập đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2017, đo lường qua ROA và ROE Các biến độc lập bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ chi phí hoạt động, tỷ lệ thanh khoản, mức độ tập trung thị trường, tỷ lệ lạm phát, và mức độ phát triển của ngân hàng Luận văn áp dụng kiểm định Poll OLS để kiểm tra phương sai thay đổi, sau đó thực hiện mô hình hồi quy với hai hiệu ứng: FEM và REM Cuối cùng, kiểm định Hausman-test được sử dụng để xác định mô hình phù hợp cho nghiên cứu.
Mô hình hồi quy Poll OLS như sau:
Y it = β 0 + βX it + e i (1) Trong đó: Yit là biến phụ thuộc (ROA, ROE) và Xit là các biến độc lập trong mô hình
Mô hình hồi quy OLS là phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất, nhưng chỉ phù hợp khi không có yếu tố riêng biệt của từng ngân hàng và yếu tố thời gian Theo Gujarati (2004), việc áp dụng OLS mà không xem xét yếu tố không gian và thời gian có thể dẫn đến kết quả ước lượng bị thiên lệch Do đó, phương pháp ước lượng hiệu ứng tác động FEM và REM được coi là phù hợp hơn, vì chúng không bỏ qua các yếu tố thời gian và yếu tố riêng biệt.
Mô hình FEM cho rằng mỗi ngân hàng có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến các biến giải thích, đồng thời tồn tại sự tương quan giữa phần dư và các biến giải thích Mô hình này giúp kiểm soát và tách biệt ảnh hưởng của các đặc điểm không đổi theo thời gian, từ đó ước lượng chính xác ảnh hưởng thực sự (net effects) của các biến giải thích lên biến phụ thuộc Những đặc điểm này là duy nhất cho từng thực thể và không tương quan với các thực thể khác.
Mô hình FEM có dạng:
Trong mô hình Y it = α i + βX it + e i, hệ số α i phản ánh sự khác biệt về tung độ gốc giữa các ngân hàng, cho thấy rằng mỗi ngân hàng có thể có các đặc điểm riêng biệt như phong cách quản lý và triết lý kinh doanh khác nhau.
Khác với mô hình FEM, mô hình REM giả định rằng các đặc điểm riêng của các thực thể là ngẫu nhiên và không liên quan đến các biến giải thích Trong REM, các phần dư của từng thực thể được coi là một biến giải thích mới.
Mô hình REM có dạng:
Trong đó: ui là sai số ngâu nhiên phản ảnh sự khác nhau của các thực thể có giá trị trung bình bằng 0 và phương sai là 𝜎 𝜀 2
Từ đây mô hình hồi quy xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTM được xây dựng như sau:
- Mô hình nghiên cứu có phương trình như sau:
ROAit = β0 + β1 SIZEit + β2 LLRit + β3 CIRit + β4 LDRit + β5 CONCt + β6 INFt + β7 ASSGDPt + εit (1)
ROEit = β0 + β1 SIZEit + β2 LLRit + β3 CIRit + β4 LDRit + β5 CONCt + β6 INFt + β7 ASSGDPt + εit (2)
+ ROAit: tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản của ngân hàng (i) tại thời điểm (t) + ROEit: tỷ số lợi nhuận trên tổng VCSH của ngân hàng (i) tại thời điểm (t)
+ SIZEit: quy mô ngân hàng của ngân hàng (i) tại thời điểm (t),
+ LLRit: tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng của ngân hàng (i) tại thời điểm (t),
+ CIRit: tỷ lệ chi phí hoạt động của ngân hàng (i) tại thời điểm (t),
+ LDRit: tỷ lệ thanh khoản của ngân hàng (i) tại thời điểm (t),
+ CONCt: mức độ tập trung thị trường của ngành ngân hàng tại thời điểm (t) + INFt: tỷ lệ lạm phát tại thời điểm (t)
+ ASSGDPt: mức độ phát triển của ngân hàng tại thời điểm (t)
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2017, thời điểm mà các báo cáo này được công bố đầy đủ Các báo cáo được lấy từ website chính thức của các ngân hàng.
Việt Nam hiện có 22 ngân hàng thương mại cổ phần, bao gồm: Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Kiên Long, Ngân hàng TMCP Liên Việt, Ngân hàng TMCP Á Châu, Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam, Ngân hàng TMCP Quân Đội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương, Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương, Ngân hàng TMCP Nam Á, Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam, Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng, Ngân hàng TMCP Phát Triển Nhà TPHCM, Ngân hàng TMCP Phương Đông, Ngân hàng TMCP Quốc Dân, Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam, Ngân hàng TMCP Việt Á, Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex, và Ngân hàng TMCP An Bình.
Thông tin về các yếu tố kinh tế vĩ mô, bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát, được thu thập từ trang web của Tổng cục Thống kê.
Với mẫu quan sát 22 NHTM trong giai đoạn 2010-2017 đã tạo nên bảng dữ liệu
Dữ liệu bảng cung cấp thông tin phong phú, giúp xác định và đo lường các tác động mà dữ liệu chéo hoặc dữ liệu thời gian không thể thực hiện Phương pháp này giảm thiểu đa cộng tuyến giữa các biến số, mang lại hiệu quả cao hơn trong phân tích.
Chương 3 đặt ra các giả thiết về tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại Việt Nam, thông qua việc tham khảo một số nghiên cứu trước đây
Trong chương 3, tác giả đã chọn phương pháp nghiên cứu và mô hình phù hợp để áp dụng xuyên suốt luận văn, tạo nền tảng cho việc phân tích và đưa ra kết luận trong chương 4.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
Kết quả nghiên cứu
4.1.1 Thống kê mô tả dữ liệu
Sau khi thu thập và phân tích dữ liệu, bảng thống kê mô tả trong bảng 4.1 dưới đây trình bày kết quả, bao gồm phạm vi, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các biến nghiên cứu.
Bảng 4.1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình
Biến Quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất
Giá trị lớn nhất ROA 176 0 0090706 0.0068523 0.0000986 0 0554257
Nguồn: Truy xuất từ phần mềm STATA Ở Bảng 4.1 cho thấy:
Giá trị trung bình của ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) của 22 ngân hàng trong mẫu nghiên cứu đạt 0.91%, với độ lệch chuẩn là 0.0068 Ngân hàng có ROA thấp nhất ghi nhận là 0.001% (Ngân hàng NVB).
2012) và đạt giá trị cao nhất là 5.54% (SGB năm 2010)
Trong khi đó, giá trị trung bình của ROE là 9.94% với độ lệch chuẩn là 0.07 ROE thấp nhất đạt 0.07% (NVB năm 2012) và đạt cao nhất là 29.86% (ACB năm
Sự khác biệt rõ rệt về tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và lợi nhuận trên tổng vốn chủ sở hữu (ROE) giữa các ngân hàng hoạt động hiệu quả và kém hiệu quả đã được nhận diện Đồ thị 4.1 cho thấy tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2017.
Tác giả đã phân tích dữ liệu từ 22 ngân hàng thương mại Việt Nam để tính toán tỷ lệ thu nhập trên tổng vốn chủ sở hữu trong giai đoạn 2010 – 2017, như thể hiện trong Đồ thị 4.2.
Nguồn: Tác giả tính toán từ dữ liệu 22 NHTM nghiên cứu
Từ năm 2010 đến 2015, ROA và ROE trung bình của các ngân hàng giảm liên tục do ảnh hưởng tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, sự suy giảm của thị trường chứng khoán và sự đóng băng của thị trường bất động sản, tác động xấu đến nền kinh tế Việt Nam và kết quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Trong giai đoạn này, hoạt động tín dụng suy giảm, nợ xấu gia tăng, buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sinh lời Từ năm 2016 trở đi, tình hình kinh doanh của các ngân hàng đã cải thiện đáng kể, với việc chú trọng vào cơ cấu doanh thu và mở rộng các dịch vụ mang lại lợi nhuận, bên cạnh hoạt động cho vay, trong khi nợ xấu cũng được xử lý dần Về quy mô ngân hàng, giá trị trung bình của tổng tài sản đạt 18.31, tương đương 177,243 tỷ đồng, với độ lệch chuẩn 1.15; giá trị thấp nhất là 16.12 (7,478 tỷ đồng năm 2010) và cao nhất là 20.91 (996,733 tỷ đồng năm 2017), cho thấy tổng tài sản của các ngân hàng đã tăng qua các năm.
Năm 2017, tổng tài sản của hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã vượt 10 triệu tỷ đồng, tăng 17.62% so với năm 2016 Ngân hàng thương mại Nhà nước chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45.7% (4.57 triệu tỷ đồng), tăng 18.34%, trong khi nhóm NHTM cổ phần đạt 4.03 triệu tỷ đồng, tăng 17.69% và chiếm trên 40% tổng tài sản Mặc dù sự gia tăng quy mô tài sản là dấu hiệu tích cực cho sự phát triển của các ngân hàng, nhưng cần chú trọng đến chất lượng tài sản để đảm bảo hiệu quả sử dụng, khả năng sinh lời và phát triển bền vững.
Nguồn: Tác giả tính toán từ dữ liệu 22 NHTM nghiên cứu
Theo đồ thị 4.3, tổng tài sản bình quân của các ngân hàng đã liên tục tăng qua các năm, từ hơn 100.000 tỷ đồng vào năm 2010.
2017 đã gần chạm mốc 300.000 tỷ đồng vào năm 2017 Đối với tỷ lệ dự phòng rủi ro, có giá trị trung bình là 1.08% với độ lệch chuẩn là
Trong giai đoạn 2010-2016, nền kinh tế Việt Nam gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, nhiều doanh nghiệp phá sản và không có khả năng trả nợ Kết quả là nợ xấu của ngân hàng gia tăng, buộc các ngân hàng phải nâng cao tỷ lệ dự phòng rủi ro, điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của họ Giá trị nợ xấu dao động từ -0.99% (SHB năm 2012) đến 8.21% (VPB năm 2016), phản ánh rõ nét tình hình tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn này.
Trong giai đoạn 2010 - 2017, tỷ lệ dự phòng rủi ro của 22 ngân hàng thương mại đã có xu hướng tăng, với mức trung bình năm 2010 chỉ đạt 0.5% Đến năm 2016, tỷ lệ này đã tăng lên 1.5 nhờ các biện pháp tăng cường kiểm soát tín dụng và xử lý nợ xấu Tuy nhiên, đến năm 2017, tỷ lệ dự phòng đã giảm nhẹ xuống còn 1.3%.
Tỷ lệ chi phí hoạt động trung bình của các ngân hàng đạt 53%, với độ lệch chuẩn là 0.13 Giá trị thấp nhất ghi nhận là 22.7% từ SGB vào năm 2010, trong khi giá trị cao nhất lên tới 92.7% từ NVB vào năm 2013.
Tỷ lệ thanh khoản trung bình của các ngân hàng thương mại Việt Nam đạt 68.9% với độ lệch chuẩn 0.15 Giá trị thanh khoản thấp nhất ghi nhận là 24.79% vào năm 2014 (MSB) và cao nhất là 99.6% vào năm 2013 (SGB) Đồ thị 4.5 minh họa tỷ lệ chi phí hoạt động và tỷ lệ thanh khoản bình quân của các NHTM.
Nguồn: Tác giả tính toán từ dữ liệu 22 NHTM nghiên cứu
Từ năm 2010 đến 2013, tỷ lệ chi phí hoạt động của các ngân hàng tăng cao do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, với tỷ lệ chi phí năm 2010 chỉ ở mức 0.405 và lên đến 0.5999 vào năm 2013 Tuy nhiên, từ năm 2014 đến 2017, các ngân hàng đã áp dụng các biện pháp kiểm soát chi phí và tăng cường hiệu quả hoạt động, dẫn đến tỷ lệ chi phí giảm nhẹ từ 0.5747 năm 2014 xuống còn 0.5281 năm 2017 Tỷ lệ thanh khoản duy trì ổn định từ 0.66386 năm 2011 đến 0.73062 năm 2016, trong khi các ngân hàng cũng chú trọng vào việc tăng trưởng vốn chủ sở hữu.
Mức độ tập trung thị trường trong ngành ngân hàng trung bình đạt 61.14%, với độ lệch chuẩn là 0.018 Giá trị thấp nhất ghi nhận được là 59.24% vào năm 2013, trong khi giá trị cao nhất là 63.55% vào năm 2017.
Nguồn: Tác giả tính toán từ dữ liệu 22 NHTM nghiên cứu
Mức độ tập trung trong ngành ngân hàng Việt Nam đã tăng từ 0.59747 vào năm 2010 lên 0.63554 vào năm 2017, cho thấy sự gia tăng chênh lệch về tổng tài sản giữa các ngân hàng lớn và nhỏ Ngân hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam dẫn đầu, tiếp theo là ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, và ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam xếp thứ ba.
Các ngân hàng hiện đang chú trọng vào việc tăng vốn, quá trình này giúp thu hẹp khoảng cách về tài sản giữa các ngân hàng, từ đó tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn trong hệ thống ngân hàng.
Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.2.1 Yếu tố nội tại ngân hàng
Quy mô ngân hàng được đo bằng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản và có mối tương quan dương với tỷ số lợi nhuận trên tổng vốn chủ sở hữu (ROE), có ý nghĩa thống kê tại mức 1% Mối quan hệ này cho thấy rằng khi các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam mở rộng quy mô và gia tăng tài sản, tỷ số ROE cũng sẽ tăng theo Kết quả nghiên cứu này không chỉ phù hợp với giả thuyết đã đặt ra mà còn đồng nhất với các nghiên cứu trước đây.
Theo nghiên cứu của Ong Tze San và Teh Boon Heng (2013), ngân hàng lớn tại Việt Nam như BIDV, Vietcombank và Vietinbank có khả năng thu hút nguồn vốn lớn từ các tập đoàn và tổng công ty nhà nước với lãi suất thấp Điều này giúp các ngân hàng này giảm chi phí đầu vào và tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, khi chi phí cố định được phân bổ cho khối lượng giao dịch lớn.
Biến này có tác động tích cực đến lợi nhuận, vì vậy các ngân hàng cần tăng vốn để mở rộng quy mô hoạt động và quản lý chi phí hiệu quả Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam nên đầu tư phát triển sâu và cung cấp các dịch vụ ngân hàng mới, dựa trên nền tảng công nghệ tiên tiến Điều này sẽ giúp nâng cao năng suất các yếu tố đầu vào cho các ngân hàng.
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng:
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, được tính bằng dự phòng rủi ro tín dụng chia cho tổng dư nợ cho vay, cho thấy rằng khi tỷ lệ này cao thì hiệu quả sử dụng vốn và lợi nhuận của ngân hàng sẽ thấp hơn Dữ liệu cho thấy tỷ lệ dự phòng rủi ro có tác động ngược chiều đến ROA với mức ý nghĩa 5% và đến ROE với mức ý nghĩa 1%, phù hợp với các nghiên cứu trước đây của Ong Tze San & Teh Boon Heng (2013) và Sufian và Chong (2008) Dự phòng rủi ro là khoản chi phí mà ngân hàng phải chi trả khi khoản tín dụng gặp vấn đề, dẫn đến việc nếu tỷ lệ dự phòng cao, lợi nhuận của ngân hàng sẽ giảm.
Tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR):
Tỷ lệ chi phí hoạt động so với tổng thu nhập hoạt động cho thấy mối liên hệ ngược giữa lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2017, với mức ý nghĩa thống kê 1% cho cả hai mô hình hồi quy ROA và ROE Cụ thể, khi tỷ lệ chi phí hoạt động tăng, lợi nhuận của các NHTM giảm, kết quả này nhất quán với nghiên cứu của IIhomovich và cộng sự (2009).
Mô hình chỉ ra rằng có mối tương quan âm mạnh giữa tỷ lệ chi phí hoạt động và lợi nhuận, điều này cho thấy ngân hàng cần mở rộng mạng lưới nhưng cũng phải tập trung vào kiểm soát chi phí Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có sẽ giúp gia tăng lợi nhuận.
Tỷ lệ thanh khoản (LDR):
Tỷ lệ thanh khoản có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong mô hình hồi quy ROE và 5% trong mô hình hồi quy ROA, không như kỳ vọng Điều này cho thấy lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2017 giảm khi tỷ lệ Tổng vốn chủ sở hữu/vốn huy động tăng Biến LDR có tác động ngược chiều đến lợi nhuận, với độ tin cậy cao ở cả hai mô hình ROA và ROE, cụ thể là 0.007 cho ROA và 0.1109 cho ROE Một trong những nhược điểm của vốn chủ sở hữu là chi phí cao hơn so với nợ, và việc sử dụng quá nhiều vốn chủ sở hữu trong hoạt động sẽ làm tăng chi phí vốn, dẫn đến giảm lợi nhuận của ngân hàng.
Mức độ tập trung thị trường của ngành ngân hàng (CONC)
Kết quả hồi quy cho thấy biến CONC chỉ có tác động đến ROA ở mức ý nghĩa 5% với hệ số tác động là (0.083), đây là tác động ngược chiều
Mức độ tập trung thị trường ngân hàng tại Việt Nam đang ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận, khiến nhiều ngân hàng lớn gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh Gần đây, một số ngân hàng lớn đã phải sáp nhập với các ngân hàng nhỏ yếu kém, như Ngân hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam sáp nhập với Ngân hàng TMCP Phát Triển Nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long, và Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín sáp nhập với Ngân hàng TMCP Phương Nam Những thương vụ sáp nhập này tuy làm tăng tổng tài sản của ngân hàng lớn nhưng lại kéo theo chất lượng tài sản kém, đồng thời gánh chịu rủi ro và chi phí từ hoạt động yếu kém của ngân hàng nhỏ, dẫn đến giảm lợi nhuận chung.
Mức độ phát triển của ngân hàng (ASSGDP)
Theo dữ liệu thu thập, mức độ phát triển của ngân hàng có mối tương quan âm với ROA, với hệ số hồi quy là -0.0001684 và mức ý nghĩa 5% Tuy nhiên, trong mô hình hồi quy ROE, mối quan hệ này không có ý nghĩa.
Trong giai đoạn nghiên cứu, lợi nhuận của ngân hàng có xu hướng giảm, trong khi mảng huy động tiền gửi từ khách hàng lại tăng Nguyên nhân chính cho sự trái ngược này là do lượng tiền gửi tăng nhưng chưa được sử dụng hiệu quả, cùng với những khó khăn của nền kinh tế Để cải thiện lợi nhuận, các ngân hàng cần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động vào các hoạt động kinh doanh mang lại lợi nhuận và an toàn, thay vì giảm mức độ phát triển.
Tỷ lệ lạm phát có tác động tích cực đến lợi nhuận của ngân hàng, với mức 1% cho mô hình ROE và 5% cho mô hình ROA Nguyên nhân là do khi tỷ lệ lạm phát cao, lãi suất sẽ được điều chỉnh tăng, dẫn đến thu nhập cao hơn Tuy nhiên, ngân hàng cần lưu ý rằng bên cạnh lãi suất cho vay tăng, chi phí huy động và các chi phí hoạt động khác cũng sẽ gia tăng Do đó, trong giai đoạn kinh tế có tỷ lệ lạm phát cao, các ngân hàng nên kiểm soát chi phí một cách hiệu quả để tối ưu hóa thu nhập.
Phân tích số liệu ngành ngân hàng qua các năm cho thấy sự phát triển tích cực của hệ thống NHTM Việt Nam Trong những năm gần đây, các ngân hàng đã nỗ lực tăng cường hiệu quả hoạt động và hạn chế rủi ro, dẫn đến sự tăng trưởng về quy mô tài sản và vốn hoạt động Mọi ngân hàng đều ghi nhận lợi nhuận, mặc dù các chỉ tiêu sinh lợi có giảm nhưng vẫn duy trì giá trị dương.
Mặc dù các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn còn một số vấn đề cần chú ý, đặc biệt là sự gia tăng nợ xấu, điều này đã gây ra sự biến động trong lợi nhuận của các ngân hàng.
Trong Chương 4, luận văn đã xác định 7 yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, trong đó có 6 yếu tố được chứng minh có tác động rõ rệt Lợi nhuận của các NHTM phụ thuộc vào quy mô ngân hàng, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tính thanh khoản, khả năng kiểm soát chi phí/thu nhập, tỷ lệ lạm phát và mức độ tập trung của thị trường ngân hàng Việc nhận diện các yếu tố này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp thuyết phục trong Chương 5.