Các thông tin chung
1.1 Tên luận văn: Bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư
1.2 Tác giả: Đỗ Thị Lan Hồng
1.3 Chuyên ngành: Luật Kinh tế
1.5 Giáo viên hướng dẫn: PGS TS Tăng Văn Nghĩa
Những đóng góp của luận văn
Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư, làm rõ các khái niệm như bảo đảm đầu tư và khuyến khích đầu tư Bên cạnh đó, tác phẩm tổng hợp và hệ thống các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến bảo đảm và khuyến khích đầu tư, đồng thời so sánh với các điều ước và hiệp định mà Việt Nam đã ký kết và tham gia.
Luận văn phân tích các quy định pháp luật về bảo đảm và khuyến khích đầu tư, nêu rõ thực trạng hoạt động đầu tư và thực tiễn thi hành pháp luật trong lĩnh vực này Bài viết chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các khó khăn, vướng mắc và hạn chế trong việc thực hiện bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư.
Bài viết phân tích và đánh giá các quy định pháp luật Việt Nam về bảo đảm và khuyến khích đầu tư, từ đó đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật liên quan Tác giả đưa ra một số kiến nghị nhằm cải thiện cơ chế bảo đảm đầu tư tại Việt Nam, cùng với các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về các biện pháp khuyến khích đầu tư, nhằm thu hút đầu tư trong tương lai.
Tính cấp thiết của đề tài
Ngày 7/11/2006, Việt Nam gia nhập Tổ chức thương mại thế giới WTO, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức Đầu tư đóng vai trò then chốt trong quá trình tái sản xuất xã hội và phát triển kinh tế, giúp giảm thiểu tình trạng mất cân đối phát triển giữa các vùng lãnh thổ Kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy, tăng trưởng đầu tư là con đường thiết yếu để thúc đẩy sự phát triển các khu vực công nghiệp và dịch vụ Để thu hút đầu tư hiệu quả, các quốc gia cần xây dựng môi trường đầu tư cạnh tranh thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách khuyến khích đầu tư Việc thu hút đầu tư trở thành ưu tiên hàng đầu nhằm phát huy lợi thế quốc gia trong phát triển kinh tế, đồng thời tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài thông qua các chính sách bảo đảm đầu tư và ưu đãi hợp lý.
Trong những năm gần đây, việc thực hiện pháp luật bảo đảm và khuyến khích đầu tư tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể, tuy nhiên, nguồn đầu tư vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu xây dựng đất nước và hội nhập quốc tế Điều này có thể do các biện pháp hiện tại chưa đủ hấp dẫn để thu hút nhà đầu tư nước ngoài, cùng với việc còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài Vì vậy, tác giả đã chọn đề tài “Bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư” cho luận văn thạc sĩ luật kinh tế nhằm làm rõ các biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư, đánh giá quy định pháp luật Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật đầu tư để nâng cao hiệu quả hoạt động này.
Tình hình nghiên cứu của đề tài
Tình hình nghiên cứu trong nước
Đề tài bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư là một vấn đề phổ biến, đã có nhiều nghiên cứu được công bố Một trong số đó là nghiên cứu của tác giả Hoàng Văn Cương tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, với tiêu đề "Đánh giá cơ chế chính sách khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam đầu tư đổi mới công nghệ: Bằng chứng từ điều tra doanh nghiệp 2000-2011" Nghiên cứu này tập trung vào các chính sách ảnh hưởng đến việc huy động nguồn vốn đầu tư từ nhà nước và nguồn vốn đầu tư mạo hiểm nhằm đổi mới công nghệ.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Thu Thủy nghiên cứu về các biện pháp khuyến khích theo Luật Đầu tư và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Bình Bài viết phân tích hiệu quả của các chính sách đầu tư trong bối cảnh phát triển kinh tế địa phương, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp khuyến khích đầu tư tại tỉnh này Qua đó, luận văn góp phần vào việc hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững của Quảng Bình.
Dưới đây là đoạn văn được viết lại dựa trên nội dung của bạn, đảm bảo tính mạch lạc và tuân thủ các quy tắc SEO:Năm 2018, một luận văn đã nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về các biện pháp khuyến khích theo Luật Đầu tư và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Bình Trên cơ sở đó, luận văn đã đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về các biện pháp khuyến khích theo Luật Đầu tư tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Công trình nghiên cứu đăng trên Tạp chí Công Thương ngày 22/01/2018 của các tác giả Nguyễn Thị Hưng – Phạm Thị Hiền – Nguyễn Thị Thùy Linh với đề tài
Bài viết "Pháp luật về ưu đãi và hỗ trợ đầu tư nước ngoài của một số nước ASEAN và gợi mở cho Việt Nam" phân tích các chính sách ưu đãi đầu tư tại một số quốc gia ASEAN, đánh giá những điểm mạnh và điểm yếu của chúng Từ đó, bài viết rút ra bài học pháp luật có thể áp dụng để hoàn thiện khung pháp lý tại Việt Nam, nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động đầu tư trong nước.
Ngoài các công trình nghiên cứu trên còn có các bài báo cáo liên quan đến đề tài này như:
Báo cáo của các chuyên gia quốc tế và Việt Nam đã tổng hợp ý kiến về việc thực hiện Luật Đầu tư 2014 Nội dung báo cáo tập trung vào những vấn đề quan trọng liên quan đến việc thi hành luật này, nhằm cải thiện môi trường đầu tư và thu hút vốn từ nước ngoài.
Báo cáo nghiên cứu về pháp luật đầu tư của một số quốc gia, do Bộ Kế hoạch và Đầu tư thực hiện vào năm 2014, đã tổng quan về các quy định pháp luật đầu tư điển hình trên thế giới Từ những phân tích này, báo cáo nhằm mục đích hoàn thiện chính sách pháp luật đầu tư tại Việt Nam.
2.2 Tình hình nghiên cứu nước ngoài Đầu tư là một vấn đề quan trọng được hầu hết các quốc gia trên thế giới quan tâm và chú trọng nghiên cứu để phát triển Do đó các công trình nghiên cứu nước ngoài tương đối đa dạng, đi sâu vào nhiều khía cạnh của đầu tư Các nghiên cứu, bài viết tiêu biểu như:
Báo cáo Đầu tư Thế giới năm 2010 của Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển đã kỷ niệm 20 năm thu hút đầu tư vào nền kinh tế low-carbon Báo cáo này minh họa xu hướng đầu tư toàn cầu trong tương lai, đồng thời chỉ ra rằng việc vượt qua các rào cản vẫn là một thách thức lớn để thu hút vốn đầu tư cho các nền kinh tế còn yếu kém.
Báo cáo đầu tư thế giới UNCTAD (2013) cung cấp các phân tích sâu sắc và đưa ra các lựa chọn phát triển chiến lược, cùng lời khuyên thiết thực cho nhà hoạch định chính sách Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro trong chuỗi đầu tư, điều này cần thiết để đảm bảo tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
Gần đây nhất là báo cáo đầu tư thế giới “UNCTAD (2018), Investment and
Báo cáo "New Industrial Policies, World Investment Report" phân tích tình hình đầu tư xuyên biên giới vào các nền kinh tế phát triển, trong bối cảnh tăng trưởng của các nền kinh tế đang phát triển gần như bằng không Xu hướng tiêu cực này đã thu hút sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách kinh tế toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển Trong những năm gần đây, các chính sách công nghiệp mới đã được triển khai nhằm đáp ứng các cơ hội và thách thức từ cuộc cách mạng công nghiệp mới Báo cáo cũng trình bày các lựa chọn công cụ chính sách đầu tư phù hợp với môi trường mới, góp phần quan trọng vào hoạt động đầu tư và phát triển kinh tế toàn cầu.
Các nghiên cứu về đầu tư và các biện pháp bảo đảm, khuyến khích đầu tư đã được thực hiện ở nhiều mức độ khác nhau trong và ngoài nước Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũ không còn phù hợp với bối cảnh hiện tại Hơn nữa, nhiều công trình chỉ phân tích một khía cạnh duy nhất, trong khi một số khác chỉ tập trung vào một lĩnh vực đầu tư cụ thể Vì lý do này, tác giả đã quyết định lựa chọn đề tài này để nghiên cứu.
Luật Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm và khuyến khích đầu tư tại Việt Nam Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây vẫn còn hạn chế và bất cập Vì vậy, luận văn này sẽ phân tích làm rõ cả hai vấn đề: bảo đảm đầu tư và khuyến khích đầu tư, đồng thời cập nhật các quy định pháp luật hiện hành và thực trạng đầu tư cũng như thực hiện pháp luật đầu tư hiện nay Mục tiêu của luận văn là không chỉ nghiên cứu đầy đủ mà còn mang tính thời sự, có những đề xuất thiết thực góp phần cho hoạt động đầu tư tại Việt Nam đạt hiệu quả hơn nữa.
Tình hình nghiên cứu nước ngoài
3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các quy định của Luật Đầu tư về hoạt động đầu tư tại Việt Nam với các biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư và vai trò của nó trong hoạt động đầu tư
Về nội dung: luận văn nghiên cứu các quy định pháp luật về các biện pháp bảo đảm đầu tư và khuyến khích đầu tư
Bài viết nghiên cứu các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến điều ước và hiệp định mà Việt Nam đã ký kết, đồng thời phân tích và đánh giá các biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo pháp luật Việt Nam Qua việc xem xét thực trạng hoạt động đầu tư và thực tiễn thi hành pháp luật, bài viết nhằm đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật về biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư trong thời gian tới.
Luận văn sẽ tập trung vào các quy định pháp luật hiện hành, các điều ước và hiệp định mà Việt Nam đã ký kết, đồng thời phân tích thực trạng hoạt động đầu tư và việc thực thi pháp luật liên quan đến các biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư từ năm 2016 đến nay.
4 Phương pháp nghiên cứu Đề tài được nghiên cứu dựa trên cơ sở phối hợp các phương thức như: Tổng hợp, thống kê, so sánh, phân tích,… với các nội dung chi tiết như sau:
Luận văn sử dụng dữ liệu nghiên cứu từ các quy định pháp luật còn hiệu lực, cùng với các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính mà Việt Nam đã công bố trong báo cáo tài chính và báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2017-2019.
Phương pháp nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu
Luận văn sử dụng các dữ liệu nghiên cứu từ các quy định pháp luật hiện hành, cùng với các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính mà Việt Nam đã công bố trong báo cáo tài chính và báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2017-2019.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn đã áp dụng các phương pháp thống kê, phân tích-tổng hợp và so sánh để làm rõ dữ liệu nghiên cứu Tùy thuộc vào yêu cầu và tính chất của từng phần, phương pháp nghiên cứu phù hợp sẽ được lựa chọn Các phương pháp này bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau nhằm đảm bảo tính chính xác và sâu sắc trong việc phân tích thông tin.
Phương pháp thống kê là công cụ phổ biến được áp dụng trong chương 2, nhằm phân tích hoạt động đầu tư của Việt Nam trong những năm gần đây Các bảng số liệu thống kê sẽ hỗ trợ việc đánh giá và hiểu rõ hơn về quá trình đầu tư tại Việt Nam.
Phương pháp phân tích - tổng hợp
Trong chương 2 và chương 3, phương pháp phân tích - tổng hợp được áp dụng để xem xét các quy định của pháp luật Việt Nam cũng như các điều ước và hiệp định quốc tế liên quan đến biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư Tác giả đã tổng hợp dữ liệu và tiến hành phân tích các quy định pháp luật, đánh giá ưu nhược điểm của các quy định hiện hành tại Việt Nam Dựa trên kinh nghiệm từ các quy định quốc tế, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật đầu tư Việt Nam, từ đó nâng cao khả năng thu hút đầu tư và hiệu quả hoạt động đầu tư trong nước.
Phương pháp so sánh – đối chiếu
Trong chương 1 và chương 2, phương pháp so sánh được áp dụng để phân tích số liệu đầu tư tại Việt Nam trong những năm gần đây Bài viết so sánh các quy định pháp luật Việt Nam với các quy định quốc tế nhằm tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó rút ra kinh nghiệm cho hệ thống pháp luật đầu tư của Việt Nam.
Kết cấu luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án có kết cấu ba chương:
Chương 1 : Những vấn đề lý luận về bảo đảm và khuyến khích đầu tư
Chương 2 : Thực trạng đầu tư và thực tiễn thi hành pháp luật về bảo đảm và khuyến khích đầu tư tại Việt Nam
Chương 3 : Giải pháp hoàn thiện các biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư Việt Nam
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM VÀ KHUYẾN KHÍCH ĐẦU TƯ
Khái quát về đầu tư
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, đầu tư đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế quốc gia và doanh nghiệp Đầu tư quyết định vận mệnh kinh tế của các quốc gia, ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Thực tế cho thấy, các quốc gia có mức đầu tư thấp thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm, trong khi những quốc gia có tỷ lệ đầu tư cao lại đạt tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ Doanh nghiệp không chú trọng đầu tư sẽ gặp khó khăn trong việc thích nghi và phát triển, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến sản phẩm bị suy yếu và hoạt động sản xuất kinh doanh trì trệ.
Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về đầu tư
Trong kinh tế học, đầu tư được hiểu là việc sử dụng tiền để mua một đơn vị thời gian của hàng hóa chưa tiêu thụ, nhằm phục vụ cho sản xuất trong tương lai Theo tác giả James Chen, đầu tư là hành động đưa tiền vào hoạt động kinh doanh hoặc dự án, hoặc mua tài sản với mục tiêu tạo ra thu nhập hoặc tăng giá trị tài sản Từ điển Econterms định nghĩa đầu tư là việc sử dụng các nguồn lực nhằm tăng cường khả năng sản xuất hoặc thu nhập trong tương lai.
1 Theo từ điển Wikipedia, https://vi.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BA%A7u_t%C6%B0
2 Theo JAMES CHEN , bài viết “ Investment” ngày 30/06/2019 đăng trên trang web https://www.investopedia.com/terms/i/investment.asp
3 Theo từ điển Econterms, http://econterms.com/econtent.html
Ngoài ra, khái niệm về đầu tư nói chung còn được nêu trong giáo trình như sau:
Đầu tư là việc hy sinh nguồn lực hiện tại để thực hiện các hoạt động nhằm thu về kết quả lớn hơn trong tương lai so với nguồn lực đã bỏ ra.
Mục đích của đầu tư là thu về lợi nhuận cao hơn số vốn đã bỏ ra, thể hiện tính sinh lợi của hoạt động này Chủ đầu tư là những cá nhân hoặc tổ chức sở hữu tài sản và nguồn lực như tiền, sức lao động, máy móc và thiết bị, được sử dụng để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh, không phải chỉ để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng.
Dưới góc độ pháp lý, đầu tư được định nghĩa trong nhiều văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật đầu tư 2014 Theo đó, “Đầu tư kinh doanh” là việc nhà đầu tư bỏ vốn để thực hiện các hoạt động kinh doanh thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần, hoặc thực hiện dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng Hoạt động này bao gồm việc thành lập tổ chức kinh tế, đầu tư góp vốn, mua cổ phần, và thực hiện các dự án đầu tư.
Theo Hiệp định TPP, hoạt động và dự án đầu tư bao gồm toàn bộ tài sản mà một nhà đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu và quản lý, mang đặc điểm của một khoản đầu tư, với các yếu tố như cam kết về vốn, nguồn vốn, mức doanh thu hoặc lợi nhuận kỳ vọng, và khả năng chấp nhận rủi ro Hiệp định cũng chỉ ra các hình thức đầu tư, bao gồm doanh nghiệp, cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, tín phiếu, các công cụ nợ khác, hợp đồng tương lai, quyền chọn, và các hợp đồng phái sinh khác Ngoài ra, còn có các hình thức đầu tư như chìa khóa trao tay, xây dựng, quản lý, sản xuất, nhượng quyền, chia sẻ doanh thu và quyền sở hữu trí tuệ.
4 Nguyễn Bạch Nguyêt và TS Từ Quang Phương (2007), Giáo trình “Kinh tế Đầu tư”, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân; Tr.7
5 Khoản 5, Điều 4, Luật Đầu tư 2014
Điều 9.1, Mục A, chương 9 của Hiệp định TPP quy định về quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm các giấy chứng nhận, ủy quyền, giấy phép và các quyền tương tự Nó cũng đề cập đến tài sản hữu hình và vô hình, tài sản di động và bất động, cùng với các quyền tài sản liên quan như cho thuê, thế chấp, cầm cố và bảo lãnh.
Luật Đầu tư Việt Nam và Hiệp định TPP đều sử dụng phương pháp liệt kê để mô tả các hành động đầu tư Tuy nhiên, khái niệm đầu tư theo pháp luật Việt Nam có phần hạn hẹp, chỉ bao gồm 4 nhóm hoạt động cụ thể, trong khi Hiệp định TPP lại mở rộng định nghĩa đầu tư ra hầu hết các lĩnh vực, bao gồm sở hữu trí tuệ, quyền thế chấp, và tín chấp.
Đầu tư, dù được hiểu theo nhiều khái niệm khác nhau, đều có điểm chung là yêu cầu vốn ban đầu và mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu quả.
Đầu tư là hoạt động sử dụng các nguồn lực hiện tại như tài chính, tài nguyên thiên nhiên, sức lao động và trí tuệ để thực hiện các hoạt động nhằm thu về những kết quả nhất định trong tương lai Những kết quả này phải lớn hơn các nguồn lực đã bỏ ra để đạt được Mục tiêu của đầu tư không chỉ là tìm kiếm lợi ích cho nhà đầu tư mà còn mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cho đất nước.
Với khái niệm trên, đầu tư có những đặc điểm chính sau đây:
Vốn đầu tư có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức, bao gồm tiền mặt và các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, giá trị quyền sử dụng đất, bí quyết kỹ thuật, phát minh, sáng chế, mặt nước và các nguồn tài nguyên khác Để thuận tiện cho việc tính toán và so sánh, vốn thường được quy đổi thành một đơn vị tiền tệ Các nguồn vốn có thể bao gồm vốn Nhà nước, vốn tư nhân, vốn góp, vốn cổ phần, cũng như vốn vay với các kỳ hạn dài hạn, trung hạn và ngắn hạn.
Tính sinh lợi của đầu tư đòi hỏi đạt được lợi nhuận tài chính hoặc lợi ích kinh tế xã hội Lợi ích tài chính tác động trực tiếp đến quyền lợi của nhà đầu tư, trong khi lợi ích kinh tế ảnh hưởng đến quyền lợi của xã hội và cộng đồng.
Hoạt động đầu tư thường kéo dài từ 2 đến 50 năm, tối đa không quá 70 năm, và không bao gồm các hoạt động ngắn hạn dưới một năm Thời gian đầu tư dài khiến nó mang tính mạo hiểm, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, có thể dẫn đến kết quả khác với dự tính ban đầu Do đó, lợi nhuận hoặc lợi ích kinh tế xã hội thu được có thể thấp hoặc thậm chí bị lỗ Nhà đầu tư cần chấp nhận rủi ro và khả năng thất bại trước khi quyết định đầu tư.
Hoạt động đầu tư rất đa dạng và phong phú, thể hiện qua nhiều khía cạnh như chủ thể đầu tư, hình thức và lĩnh vực đầu tư Mặc dù có sự đa dạng, hoạt động đầu tư có thể được phân chia thành những loại chính.
Phân loại theo chủ thể hoạt động đầu tư bao gồm: Đầu tư của Nhà nước, đầu tư của doanh nghiệp và đầu tư cá nhân
Đầu tư có thể được phân loại theo quan hệ quản lý của chủ đầu tư thành hai loại chính: "Đầu tư gắn tiếp" và "Đầu tư trực tiếp" Trong hình thức "Đầu tư gắn tiếp", người bỏ vốn không trực tiếp quản lý số vốn đã đầu tư và không tham gia vào quá trình điều hành thực hiện đầu tư, dẫn đến việc người bỏ vốn và người sử dụng nguồn vốn là hai chủ thể riêng biệt Ngược lại, "Đầu tư trực tiếp" cho phép người bỏ vốn tham gia trực tiếp vào quản lý và điều hành quá trình thực hiện cũng như vận hành các kết quả đầu tư, trong đó người bỏ vốn và người sử dụng vốn là cùng một chủ thể.
Những vấn đề lý luận về bảo đảm đầu tư
1.2.1 Khái niệm bảo đảm đầu tư
Bảo đảm đầu tư là yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư quan tâm khi đưa ra quyết định đầu tư, giúp họ yên tâm về lợi ích được bảo đảm Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện chưa có văn bản cụ thể nào định nghĩa rõ ràng về bảo đảm đầu tư, chỉ đưa ra các quy định liên quan đến biện pháp bảo đảm đầu tư từ Điều 9 đến Điều 14 của Luật Đầu tư Việt Nam.
Bảo đảm đầu tư là cam kết không cần điều kiện từ phía nhà nước đối với các nhà đầu tư, nhằm tạo sự an toàn về mặt pháp lý cho tài sản, vốn đầu tư, thu nhập, cũng như các quyền và lợi ích hợp pháp khác của nhà đầu tư trong quá trình hoạt động đầu tư.
Các biện pháp đầu tư là những quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư trong quá trình hoạt động đầu tư Những cam kết này từ phía nhà nước không chỉ được quy định trong pháp luật quốc gia mà còn thể hiện trong các điều ước quốc tế mà nhà nước tham gia ký kết Việc bảo đảm đầu tư giúp đảm bảo quyền tự do kinh doanh của nhà đầu tư, cho phép họ thực hiện các hoạt động kinh doanh không bị pháp luật cấm Đây là yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư quan tâm khi quyết định đầu tư, tạo sự yên tâm về lợi ích được bảo vệ Môi trường đầu tư bình đẳng và thông thoáng có mối quan hệ chặt chẽ với các biện pháp khuyến khích để thu hút vốn đầu tư, và có thể coi việc bảo đảm đầu tư là một trong những biện pháp khuyến khích hiệu quả nhất.
1.2.2 Các nguyên tắc bảo đảm đầu tư
Bảo đảm đầu tư là yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động đầu tư, do đó, Việt Nam và các quốc gia khác trên thế giới đều chú trọng ban hành quy định nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư Các quy định pháp luật tại Việt Nam và quốc tế tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như: bảo đảm đối xử bình đẳng giữa các nhà đầu tư, nhà nước công nhận và bảo vệ quyền sở hữu tài sản, nhà đầu tư có quyền thực hiện hoạt động đầu tư trong các ngành nghề không bị cấm, quyền tự chủ trong quyết định hoạt động đầu tư kinh doanh và nhà nước tôn trọng, thực hiện các điều ước quốc tế liên quan đến đầu tư.
1.2.2.1 Nguyên tắc bảo đảm đối xử bình đẳng giữa các nhà đấu tư
Nguyên tắc bảo đảm đối xử bình đẳng giữa các nhà đầu tư là một trong những nguyên tắc quan trọng trong Luật Đầu tư Việt Nam 2014 Luật quy định rằng Nhà nước phải đối xử bình đẳng giữa các nhà đầu tư, đồng thời khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho họ thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh, hướng tới phát triển bền vững các ngành kinh tế Điều này đảm bảo rằng tất cả các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư đều áp dụng chung cho mọi nhà đầu tư, không phân biệt giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.
Nguyên tắc tối huệ quốc không chỉ thể hiện trong pháp luật Việt Nam mà còn trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia Cụ thể, trong Hiệp định TPP, quy định rằng mỗi bên phải đối xử với nhà đầu tư của bên kia không kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư của nước mình hoặc nhà đầu tư của bên không phải thành viên hiệp định trong những hoàn cảnh tương tự Điều này có nghĩa là nếu một thành viên dành ưu đãi cho một thành viên khác, thì các thành viên khác cũng sẽ tự động được hưởng những ưu đãi đó mà không cần điều kiện.
7 Khoản 4 Điều 5, Luật Đầu tư 2014
8 Khoản 1, Điều 9.5 Hiệp định TPP
Nguyên tắc tối huệ quốc thể hiện sự bình đẳng giữa các nhà đầu tư quốc tế, trong khi nguyên tắc đối xử quốc gia đảm bảo sự công bằng giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài Theo Hiệp định TPP, mỗi bên phải đối xử với nhà đầu tư của bên kia không kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư trong nước trong các hoàn cảnh tương tự, bao gồm các hoạt động như thành lập, mua lại, mở rộng, điều hành và kinh doanh dự án đầu tư Điều này có nghĩa là một quốc gia phải cung cấp cho nhà đầu tư nước ngoài những ưu đãi tương đương với những gì mà quốc gia đó dành cho nhà đầu tư nội địa.
Nguyên tắc đối xử công bằng và bình đẳng giữa các nhà đầu tư là một yếu tố quan trọng trong môi trường đầu tư Khi các nhà đầu tư được đối xử công bằng, điều này tạo ra một môi trường đầu tư lành mạnh, từ đó bảo đảm tiềm năng và khả năng cạnh tranh trên thị trường Sự công bằng này là một trong những lý do chính khiến các nhà đầu tư quyết định tham gia vào hoạt động đầu tư của mình.
1.2.2.2 Nhà nước công nhận và bảo hộ quyền sở hữu về tài sản
Hoạt động đầu tư gắn liền với tài sản, vốn và thu nhập từ đầu tư Khi nhà đầu tư thực hiện đầu tư vào quốc gia khác, họ lo ngại về văn hóa, xã hội, tình hình an ninh chính trị và pháp luật của quốc gia đó Mọi nhà đầu tư đều mong muốn tài sản của mình mang lại hiệu quả và lợi nhuận, không ai muốn bị tịch thu tài sản hoặc không thể chuyển lợi nhuận về nước Tuy nhiên, theo cơ chế thị trường, bên cạnh lợi nhuận, nhà đầu tư cũng phải chấp nhận rủi ro, vì kinh doanh có thể không đạt kết quả, dẫn đến thua lỗ và thất thoát tài sản Ngoài ra, tài sản của nhà đầu tư có thể bị hao hụt do thua lỗ hoặc bị nhà nước trưng dụng vì lý do quốc phòng và an ninh trong tình trạng khẩn cấp.
Theo Khoản 1, Điều 9.4 của Hiệp định TPP, nhà nước Việt Nam cam kết bảo vệ quyền sở hữu tài sản của các nhà đầu tư, tạo sự yên tâm và khuyến khích đầu tư vào đất nước Điều này giúp phá vỡ rào cản và thu hút thêm nguồn vốn đầu tư hợp pháp vào Việt Nam.
1.2.2.3 Nhà đầu tư được quyền thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong các ngành, nghề mà pháp luật không cấm
Tại Việt Nam, quyền con người được tôn trọng và tự do kinh doanh là một trong những quyền quan trọng được ghi nhận trong Hiến pháp Sau khi mở cửa hội nhập quốc tế, quyền tự do kinh doanh không chỉ được bảo đảm mà còn được mở rộng, khẳng định đây là quyền con người cơ bản Nhà nước không chỉ công nhận mà còn bảo vệ quyền này, tuy nhiên, các nhà đầu tư chỉ được hoạt động trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm Quy định pháp luật hiện hành hạn chế các ngành nghề kinh doanh, dẫn đến việc không thể tiên đoán tất cả các ngành nghề mới có thể xuất hiện do sự phát triển không ngừng của kinh tế Điều này tạo ra rào cản cho các nhà kinh doanh và có thể kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế.
Quy định cho phép các chủ đầu tư thực hiện các hoạt động đầu tư trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm là một bước tiến tích cực trong hệ thống pháp luật Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn cần tuân thủ các thủ tục và quy định pháp lý nhất định, đặc biệt là đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
1.2.2.4 Nhà đầu tư được tự chủ quyết định hoạt động đầu tư kinh doanh theo quy định
Để tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi và phù hợp với xu hướng hội nhập toàn cầu, Việt Nam đảm bảo rằng nhà đầu tư có quyền tự chủ trong quyết định hoạt động đầu tư theo quy định pháp luật Quyền tự định đoạt này liên quan chặt chẽ đến việc nhà đầu tư được thực hiện các ngành nghề không bị cấm, thể hiện quyền tự quyết của họ Khi đầu tư, nhà đầu tư cần bỏ vốn hoặc tài sản, do đó, họ yêu cầu quyền quyết định đối với hoạt động đầu tư Quyền tự định đoạt của nhà đầu tư bao gồm lựa chọn lĩnh vực, hình thức đầu tư, phương thức huy động vốn, địa bàn đầu tư, quy mô và đối tác Nhà đầu tư cũng có quyền đăng ký kinh doanh nhiều ngành nghề, thành lập doanh nghiệp theo quy định và tự quyết định về các hoạt động đã đăng ký Nhà nước công nhận quyền cơ bản này của nhà đầu tư là cần thiết để bảo đảm quyền lợi của họ.
1.2.2.5 Nhà nước tôn trọng và cam kết thực hiện các điều ước quốc tế liên quan đến đầu tư
Trong bối cảnh hiện nay, giao lưu hợp tác giữa các quốc gia ngày càng được tăng cường, với Việt Nam tham gia ký kết nhiều điều ước quốc tế đa dạng trong các lĩnh vực quan trọng Khi ký kết các điều ước quốc tế, Việt Nam ưu tiên áp dụng các điều khoản của những thỏa thuận này, ngay cả khi có sự khác biệt với pháp luật trong nước, ngoại trừ Hiến pháp Điều này được ghi nhận rõ trong Luật Đầu tư 2014.
Trong trường hợp có điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với Luật này, thì sẽ áp dụng theo quy định của điều ước quốc tế đó Luật Điều ước quốc tế 2016 cũng có quy định tương tự.
10 Khoản 3, Điều 4 Luật Đầu tư Việt Nam 2014
Những vấn đề lý luận về khuyến khích đầu tư
Đầu tư là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế, và để đảm bảo hiệu quả trong hoạt động đầu tư, cần có các biện pháp khuyến khích phù hợp nhằm thu hút vốn đầu tư vào Việt Nam Khuyến khích đầu tư không chỉ là bảo đảm đầu tư mà còn bao gồm các chiến lược và chính sách nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư Việc phân biệt giữa khuyến khích đầu tư và bảo đảm đầu tư là cần thiết để hiểu rõ hơn về cách thức thu hút nguồn lực phát triển kinh tế quốc gia.
1.3.1 Khái niệm khuyến khích đầu tư và các biện pháp khuyến khích đầu tư
Hiện nay, chưa có một khái niệm chính thức nào về khuyến khích đầu tư Theo Diễn đàn của Liên hợp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD), việc xác định các chính sách khuyến khích đầu tư là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Investment promotion encompasses a range of activities and measures designed to establish favorable conditions for foreign investment in a host country Key determinants include the policy framework governing foreign investment, economic factors, and business facilitation efforts.
12Diễn đàn của Liên hợp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD), “Investment promotion provisions in international investment agreements”, UNITED NATIONS New
Khuyến khích đầu tư là một công cụ quan trọng mà Chính phủ sử dụng để thu hút và định hướng đầu tư nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế cụ thể Theo York và Geneva (2008), các yếu tố quyết định kinh tế và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp là rất cần thiết, nhưng khái niệm này chưa đầy đủ khi áp dụng cho các nhà đầu tư nước ngoài Dưới góc độ pháp lý, khuyến khích đầu tư được coi là một trong những biện pháp hiệu quả để thu hút vốn đầu tư Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, khi các quốc gia cần vốn để duy trì và phát triển nền kinh tế, vai trò của khuyến khích đầu tư trở nên thiết yếu và không thể thiếu.
Các biện pháp khuyến khích đầu tư do nhà nước ban hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Hiến pháp Việt Nam quy định rằng nhà nước khuyến khích doanh nhân, doanh nghiệp và các tổ chức đầu tư, sản xuất, kinh doanh, đồng thời bảo vệ tài sản hợp pháp của họ, không bị quốc hữu hóa Những quy định này thể hiện sự kết hợp giữa lợi ích của nhà nước và các nhà đầu tư, góp phần vào sự phát triển bền vững của các ngành kinh tế và xây dựng đất nước.
Chương 3 Luật Đầu tư 2014 đã cụ thể hóa quy định về khuyến khích đầu tư dựa trên Hiến pháp, bao gồm các biện pháp ưu đãi và hỗ trợ đầu tư Những chính sách này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước khi đầu tư vào Việt Nam, đồng thời đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích Nhà nước, lợi ích công cộng và lợi ích của nhà đầu tư Ưu đãi đầu tư có thể bao gồm ưu đãi về thuế và tài chính, trong khi hỗ trợ đầu tư là những biện pháp tích cực nhằm thúc đẩy môi trường đầu tư.
Theo Khoản 3 Điều 51 Hiến pháp Việt Nam 2013, nhà nước có trách nhiệm hỗ trợ các nhà đầu tư, đặc biệt trong những trường hợp gặp bất lợi hoặc rủi ro tại các địa bàn mà chính phủ khuyến khích đầu tư.
1.3.2 Phân loại các biện pháp khuyến khích đầu tư
Theo Luật Đầu tư 2014, các biện pháp khuyến khích đầu tư bao gồm ưu đãi và hỗ trợ đầu tư Khi nhà đầu tư tiến hành hoạt động tại Việt Nam, nhà nước khuyến khích họ nhận ưu đãi nếu đầu tư vào các lĩnh vực và khu vực khó khăn hoặc thuộc danh mục ưu đãi Những ưu đãi này có vai trò chiến lược trong tăng trưởng kinh tế, mang lại tác động tích cực cho xã hội Các biện pháp khuyến khích đầu tư có thể được phân loại theo ưu đãi tài chính, chính sách sử dụng đất, và hỗ trợ thủ tục hành chính.
1.3.2.1 Các ưu đãi về tài chính
Các ưu đãi về tài chính bao gồm miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài Đặc biệt, ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp giúp giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư và phát triển kinh doanh.
Một trong những vấn đề quan trọng mà nhà đầu tư quan tâm khi thực hiện dự án đầu tư là ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, đây là công cụ thu hút đầu tư, đặc biệt là đầu tư nước ngoài Để được hưởng ưu đãi này, công ty có vốn đầu tư nước ngoài cần đáp ứng một số yêu cầu nhất định, như thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ và nộp thuế theo kê khai Đồng thời, doanh nghiệp cần hoạch toán riêng phần thu nhập từ hoạt động được ưu đãi thuế Đối với dự án mới, yêu cầu bao gồm việc cấp Giấy chứng nhận đầu tư lần đầu từ ngày 01/01/2014 và phát sinh doanh thu sau khi được cấp giấy chứng nhận Ngoài ra, dự án đầu tư trong nước liên quan đến việc thành lập doanh nghiệp mới có vốn đầu tư dưới 15 tỷ đồng Việt Nam và không thuộc danh mục lĩnh vực đầu tư có điều kiện cũng cần được xem xét.
Một số dự án đầu tư mới không được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm các dự án hình thành từ việc chia, tách, sáp nhập, hợp nhất hoặc chuyển đổi hình thức doanh nghiệp theo quy định pháp luật Ngoài ra, các dự án đầu tư hình thành từ việc chuyển đổi chủ sở hữu cũng không đủ điều kiện nhận ưu đãi Đồng thời, cần lưu ý đến các ưu đãi về thuế xuất nhập khẩu liên quan.
Thuế nhập khẩu là loại thuế đánh vào hàng hóa từ nước ngoài trong quá trình nhập khẩu, có tác dụng bảo hộ mậu dịch bằng cách làm cho hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt hơn so với hàng hóa nội địa, từ đó giảm nhập khẩu và xuất khẩu Những tác động này gây lo ngại cho các nhà đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư Để khuyến khích đầu tư và xóa bỏ rào cản, nhà nước đã ban hành quy định miễn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa như thiết bị, máy móc, vật tư, phương tiện vận tải và hàng hóa khác phục vụ cho dự án đầu tư tại Việt Nam.
Ngoài các ưu đãi đã nêu, nhà đầu tư còn được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế giá trị gia tăng, với việc Nhà nước miễn thuế cho một số hàng hóa và hoạt động phục vụ đầu tư cụ thể Bên cạnh đó, doanh nghiệp có lỗ có thể chuyển lỗ sang năm sau để trừ vào thu nhập tính thuế, với thời gian chuyển lỗ tối đa là năm năm kể từ năm phát sinh lỗ.
1.3.2.2 Các ưu đãi về chính sách sử dụng đất, mặt nước, mặt biển
Các doanh nghiệp đầu tư vào dự án thuộc lĩnh vực khuyến khích đầu tư sẽ nhận được ưu đãi về giá thuê đất và thời hạn thuê đất Chính phủ Việt Nam cũng áp dụng khung giá ổn định cho việc sử dụng mặt nước và mặt biển, kèm theo những ưu đãi cụ thể, đặc biệt cho các dự án được khuyến khích đầu tư.
Chính sách ưu đãi về đất đai cho thuê đất và mặt nước nhằm thực hiện dự án đầu tư nghiên cứu, nhân giống, nuôi trồng dược liệu được quy định tại Khoản 1 Điều 8 Nghị định 65/2017/NĐ-CP Chính sách này có hiệu lực từ ngày 05/07/2017 và tập trung vào các vấn đề liên quan đến giống, vốn và công nghệ trong phát triển, nuôi trồng và khai thác dược liệu.
Những quy định của pháp luật về bảo đảm đầu tư và khuyến khích đầu tư theo Luật Đầu tư
Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 ghi nhận quyền tự do kinh doanh, cho phép mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm Dựa trên cơ sở thể chế hóa Hiến pháp, Luật Đầu tư đã quy định các chính sách của nhà nước nhằm bảo đảm và khuyến khích đầu tư kinh doanh của cá nhân và tổ chức Luật Đầu tư cũng quy định các biện pháp bảo đảm và khuyến khích đầu tư hiệu quả.
1.4.1 Nội dung pháp luật về các biện pháp bảo đảm theo Luật Đầu tư
1.4.1.1 Bảo đảm quyền sở hữu tài sản
Quy định pháp luật Việt Nam hiện nay tập trung vào việc khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam Một trong những nguyên tắc quan trọng trong bảo đảm đầu tư là bảo đảm quyền sở hữu tài sản, cho phép nhà đầu tư được quyền sở hữu và bảo vệ tài sản của mình.
Theo Điều 33 Hiến pháp 2013, các hoạt động đầu tư kinh doanh trong những ngành nghề không bị pháp luật cấm được thực hiện với quyền tự chủ quyết định Nhà đầu tư có quyền tiếp cận và sử dụng các nguồn vốn tín dụng, quỹ hỗ trợ, đất đai và tài nguyên khác theo quy định của pháp luật Nhà nước cam kết công nhận và bảo vệ quyền sở hữu tài sản, vốn đầu tư, thu nhập cùng các quyền và lợi ích hợp pháp khác của nhà đầu tư.
Bảo đảm đầu tư là một nội dung quan trọng được nhà nước Việt Nam chú trọng từ lâu, với quy định trong Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, đảm bảo rằng vốn và tài sản của nhà đầu tư nước ngoài không bị trưng dụng, tịch thu hay quốc hữu hóa Nhà đầu tư có quyền chuyển lợi nhuận, tiền từ cung cấp kỹ thuật, dịch vụ, cũng như vốn và tài sản hợp pháp về nước Tuy nhiên, quy định này còn sơ sài và chưa lường trước được tất cả các trường hợp có thể xảy ra trong quá trình đầu tư Đến năm 1996, Luật Đầu tư nước ngoài đã được sửa đổi, bổ sung để cải thiện những điểm còn thiếu sót.
Việt Nam cam kết bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp và đảm bảo lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư nước ngoài trong hoạt động chuyển giao công nghệ Nếu có sự thay đổi trong quy định pháp luật gây thiệt hại cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các bên tham gia hợp đồng, Nhà nước sẽ có biện pháp giải quyết thỏa đáng Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 đã bổ sung quy định mới về việc bảo đảm quyền sở hữu công nghiệp, đánh dấu sự phát triển trong bối cảnh kinh tế và công nghệ đang bùng nổ.
15 Điều 21 Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987
Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 đã yêu cầu các nhà đầu tư nhanh chóng áp dụng công nghệ mới để nâng cao sức cạnh tranh, đồng thời bổ sung quy định bảo đảm quyền sở hữu công nghiệp, góp phần thu hút đầu tư và hội nhập quốc tế Luật cũng quy định rằng nếu có thay đổi pháp luật gây thiệt hại cho nhà đầu tư, nhà nước sẽ có biện pháp giải quyết hợp lý Tuy nhiên, vấn đề giải quyết quyền lợi của nhà đầu tư vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng trong bối cảnh pháp luật hiện hành Để khắc phục những hạn chế trước đây, Luật Đầu tư 2014 đã quy định rõ ràng về quyền lợi của nhà đầu tư trong trường hợp nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc tình trạng khẩn cấp, bảo đảm quyền sở hữu tài sản hợp pháp cho mọi nhà đầu tư Các biện pháp bảo đảm này có hiệu lực từ khi nhà đầu tư triển khai dự án mà không cần thủ tục hành chính nào khác, tạo sự yên tâm về mặt pháp lý cho các nhà đầu tư, bảo vệ tài sản của họ khỏi việc quốc hữu hóa hay tịch thu, trừ trường hợp bất khả kháng.
17 Khoản 2, Điều 9 Luật Đầu tư Việt Nam 2014
1.4.1.2 Bảo đảm hoạt động đầu tư kinh doanh
Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, nhà nước đang nỗ lực tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm thu hút đầu tư và phát triển kinh tế Chính phủ cam kết bảo vệ quyền sở hữu tài sản và đảm bảo hoạt động đầu tư kinh doanh, đồng thời quy định một số hoạt động mà nhà đầu tư không bắt buộc phải thực hiện.
Nhà nước không yêu cầu nhà đầu tư phải thực hiện các nghĩa vụ như ưu tiên mua sắm hàng hóa và dịch vụ trong nước, xuất khẩu hàng hóa đạt tỷ lệ nhất định, nhập khẩu hàng hóa tương ứng với giá trị xuất khẩu, đạt tỷ lệ nội địa hóa cho hàng hóa sản xuất trong nước, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong nước, cung cấp hàng hóa tại địa điểm cụ thể, hoặc đặt trụ sở chính tại vị trí do cơ quan nhà nước yêu cầu.
Nhà đầu tư có quyền tự do mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ cả trong nước và nước ngoài Quy định này tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư trong việc lựa chọn các dịch vụ và hàng hóa từ nước ngoài, mang lại lợi thế cạnh tranh.
18 Điều 10, Luật Đầu tư 2014 đối với một số mặt hàng, chất lượng sản phẩm nước ngoài hơn hẳn sản phẩm nội địa
Về việc xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ, nhà đầu tư không bị yêu cầu đạt tỷ lệ nhất định Số lượng, giá trị và loại hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu hoặc sản xuất, cung ứng trong nước cũng không bị hạn chế Tuy nhiên, cần bổ sung nội dung quy định rằng không hạn chế xuất khẩu, trừ một số mặt hàng bị cấm.
Khi nhập khẩu, nhà đầu tư không cần phải nhập khẩu một khối lượng hàng hóa tương ứng với số hàng hóa xuất khẩu Nếu không đạt được sự cân bằng, nhà đầu tư có thể tự cân đối ngoại tệ từ nguồn xuất khẩu để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu Đối với hàng hóa sản xuất trong nước, nhà đầu tư cũng không bị yêu cầu đạt tỷ lệ nội địa hóa 19%.
Trong bối cảnh các dự án đầu tư thuộc thẩm quyền của Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ, cũng như các dự án phát triển hạ tầng quan trọng, pháp luật quy định rằng Thủ tướng Chính phủ có trách nhiệm đảm bảo đáp ứng nhu cầu ngoại tệ Điều này dựa trên định hướng phát triển kinh tế - xã hội, chính sách quản lý ngoại hối và khả năng cân đối ngoại tệ trong từng thời kỳ Đây là một quy định quan trọng nhằm bảo vệ hoạt động đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư.
1.4.1.3 Bảo đảm việc chuyển lợi nhuận và thu nhập hợp pháp
Quy định của Luật Đầu tư về bảo đảm việc chuyển lợi nhuận và thu nhập hợp pháp như sau:
Sau khi hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có quyền chuyển các tài sản sau ra nước ngoài.
1 Vốn đầu tư, các khoản thanh lý đầu tư;
Tỷ lệ nội địa hóa là tỷ lệ sử dụng nguyên vật liệu và phụ tùng công nghiệp sản xuất trong nước so với hàng nhập khẩu Thông tin chi tiết về khái niệm này có thể được tìm thấy trên trang web Vietstock.
2 Thu nhập từ hoạt động đầu tư kinh doanh;
3 Tiền và tài sản khác thuộc sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư” 20
Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là vấn đề quan trọng đối với các nhà đầu tư khi đầu tư vào quốc gia khác Quy định này bảo đảm cho nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính, tạo môi trường đầu tư an toàn Các tài sản có thể chuyển ra nước ngoài bao gồm vốn đầu tư, thu nhập từ hoạt động kinh doanh và tài sản hợp pháp khác Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài là lợi nhuận sau thuế, sau khi nhà đầu tư đã nộp thuế thu nhập Biện pháp này hợp lý hóa quy định chống đánh thuế hai lần đối với lợi nhuận của nhà đầu tư nước ngoài và tăng cường quyền sở hữu tài sản hợp pháp, góp phần thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
1.4.1.4 Bảo lãnh của Chính phủ đối với một số dự án quan trọng Điều 12, Luật Đầu tư 2014 quy định: