Tính cấp thiết của đề tài
Việt Nam, nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa, được xem là một trong những trung tâm đa dạng sinh học toàn cầu với hơn 12.000 loài thực vật bậc cao Tuy nhiên, nguồn tài nguyên rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng do hoạt động của con người Để quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng, nhiều giải pháp đã được triển khai, nhưng do dân số đông và sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì nguồn tài nguyên này Đặc biệt, vùng đồi núi, nơi có nhiều rừng, có tiềm năng phát triển lớn nhưng người dân nơi đây chủ yếu sống trong nghèo khó Đối với họ, rừng và đất rừng không chỉ là nguồn sống mà còn là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện sinh kế và thu nhập hàng ngày.
Kiến thức bản địa đóng vai trò quan trọng trong đời sống và sản xuất của người dân, đặc biệt là ở miền núi và vùng sâu vùng xa Đối với các dân tộc ít người, kiến thức này gắn liền với sinh hoạt hàng ngày và là nguồn lực quý giá cho sự phát triển cộng đồng Hệ thống kiến thức bản địa không chỉ có giá trị văn hóa và tinh thần mà còn hỗ trợ trong sản xuất, đồng thời góp phần bảo tồn đa dạng sinh học tại từng địa phương.
Huyện Bố Trạch có ba dân tộc chính là Kinh, Vân Kiều và Chứt Trong số đó, người Ma Coong là một nhóm địa phương thuộc dân tộc Bru-Vân Kiều, chủ yếu sinh sống tại 18 bản làng ở xã Thượng Trạch, dọc biên giới Việt - Lào Theo tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2014, cộng đồng Ma Coong tại đây có đặc điểm văn hóa và phong tục riêng biệt.
Người Ma Coong hiện có 471 hộ với 2.223 người, cư trú ở vùng núi Trường Sơn Cuộc sống của họ vẫn gặp nhiều khó khăn, chủ yếu dựa vào nương rẫy, săn bắt và hái lượm, với nền kinh tế tự cung tự cấp là chủ yếu.
Thượng Trạch là một xã miền núi thuộc huyện Bố Trạch, giáp với nước CHDCND Lào, có tổng diện tích tự nhiên 72.572,51 ha Là một trong 13 xã vùng đệm của Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Thượng Trạch có 98,03% diện tích là đất lâm nghiệp, với địa hình đi lại khó khăn Kinh tế của người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, trong đó canh tác là hoạt động chính.
Nương rẫy là nguồn thu nhập và lương thực chủ yếu của người dân, trong khi chăn nuôi và sản xuất lâm nghiệp chỉ đóng góp một phần nhỏ Nhờ sự quan tâm của Đảng và Nhà nước cùng các chính sách đầu tư, đời sống vật chất và văn hóa của người Ma Coong đã có nhiều cải thiện Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và thiếu định hướng cho sự phát triển bền vững, đặc biệt trong khai thác, sử dụng và quản lý rừng, nhằm mục tiêu xóa đói giảm nghèo cho cộng đồng người Ma Coong tại xã Thượng Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Chúng tôi tiến hành nghiên cứu về tập quán và kiến thức bản địa trong quản lý, bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng của cộng đồng người Ma Coong tại tỉnh Quảng Bình, nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến tài nguyên rừng.
Mục đích nghiên cứu
Bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa của cộng đồng người Ma Coong là rất quan trọng trong việc sử dụng bền vững tài nguyên rừng Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn góp phần cải thiện và nâng cao đời sống của người dân địa phương.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Tài liệu này cung cấp thông tin quý giá để nghiên cứu sâu về tập quán và kiến thức bản địa của cộng đồng dân tộc thiểu số Bru Vân Kiều, giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và đời sống của họ.
Ma Coong nói riêng trong khai thác và sử dụng tài nguyên rừng
Cung cấp dẫn liệu khoa học cho việc quản lý bền vững tài nguyên rừng là cần thiết để bảo tồn tri thức bản địa, cải thiện đời sống người dân và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên rừng tại xã Thượng Trạch, huyện.
Bố Trạch Ý nghĩa thực tiễn
Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên rừng tại xã Thượng Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Việc ứng dụng kiến thức bản địa của người dân tộc thiểu số trong khai thác và sử dụng tài nguyên rừng và đất rừng có thể góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương.
Góp phần bảo tồn, giữ gìn và làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc,
Khai thác tri thức và kinh nghiệm quý báu là cần thiết để nâng cao hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên rừng, đồng thời cần phải loại bỏ những phong tục và tập quán lạc hậu có thể gây hại cho môi trường Việc kết hợp giữa kinh nghiệm truyền thống và phương pháp hiện đại sẽ giúp bảo vệ và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên rừng.
Những điểm mới của đề tài
Đề tài này cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho những ai quan tâm đến kiến thức bản địa và văn hóa của đồng bào Bru Vân Kiều, đặc biệt là tri thức bản địa của cộng đồng người Ma Coong tại xã Thượng Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Đề tài này khám phá tri thức bản địa của cộng đồng người Ma Coong ở xã Thượng Trạch, nhấn mạnh giá trị lịch sử và văn hóa mà họ đã tạo ra Bằng cách phát huy những mặt tích cực của tri thức bản địa, bài viết hướng tới việc loại bỏ các hủ tục lạc hậu trong việc khai thác và sử dụng rừng, từ đó góp phần quản lý và bảo vệ rừng bền vững, cũng như xóa đói giảm nghèo cho cộng đồng người Ma Coong tại tỉnh Quảng Bình Bài viết cũng giới thiệu nguồn tư liệu khảo sát thực tiễn và đề xuất một số ý kiến nhằm bảo tồn các giá trị văn hóa tộc người.
Ma Coong, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận của đề tài
1.1.1 Khái quát về cộng đồng người Ma Coong tại Quảng Bình
Quảng Bình là tỉnh đa tộc người với hơn 97% dân số là người Việt, sinh sống chủ yếu ở các vùng đồng bằng, ven biển, trung du và miền núi Tỉnh có khoảng 19.871 người thuộc các dân tộc thiểu số, chiếm khoảng 2,3% tổng dân số, bao gồm các dân tộc Chứt như Sách, Mày, Rục, Arem, Mã Liềng và nhóm Bru - Vân Kiều với các nhóm Vân Kiều, Trì, Khùa, Ma Coong.
Người Ma Coong tại Quảng Bình là một nhánh của tộc người Bru Ma Coong từ Lào di cư sang, thuộc nhóm dân tộc Bru-Vân Kiều Theo các già làng, tổ tiên của họ từng sống cách xa khu vực hiện tại, có thể là vùng đường 9 (Quảng Trị) gần biên giới Lào hoặc tỉnh Sanavakhet Tập quán sinh sống của người Ma Coong bao gồm việc lập làng bản và canh tác dọc theo các con suối, bên bờ khe và triền núi thấp Hiện nay, họ sinh sống chủ yếu tại các bản dọc biên giới Việt - Lào, đặc biệt ở xã Thượng Trạch, một xã vùng đệm của VQG Phong Nha - Kẻ Bàng.
Người Ma Coong chủ yếu sản xuất nông nghiệp bằng phương thức phát, đốt, chọc, trỉa trên triền dốc, sống dựa vào săn bắt và hái lượm từ tài nguyên rừng Nền kinh tế tự cung tự cấp của họ chủ yếu dựa vào ngô và lúa nếp nương Kể từ năm 1955, nhờ nghị quyết của Đảng bộ huyện Bố Trạch, người Ma Coong đã dần chuyển đổi sang định canh, trồng thêm hoa màu và chăn nuôi gia súc, gia cầm, cải thiện đời sống nhưng vẫn còn ở mức thấp Họ vẫn tiếp tục thu hái lâm sản và săn bắt động vật trái phép từ các khu rừng tự nhiên thuộc Công ty Lâm nghiệp và VQG Phong Nha - Kẻ Bàng.
1.1.2 Khái niệm và vai trò của tập quán trong quản lí, khai thác tài nguyên rừng 1.1.2.1 Khái niệm
Tập quán là những thói quen hình thành qua quá trình phát triển của cộng đồng dân cư, và được xem như một hình thức pháp luật sơ khai Hiện nay, có nhiều khái niệm khác nhau về tập quán đã được đề cập.
Tập quán, theo Từ điển Triết học giản yếu, là phương thức hành vi lặp lại trong một xã hội nhất định qua thời gian dài, phản ánh thói quen và truyền thống của các thành viên Đây là hình thức truyền thụ kinh nghiệm xã hội từ thế hệ này sang thế hệ khác, đồng thời là cách thức đơn giản để kiểm soát xã hội, khuyến khích hoặc cấm đoán hành vi Những tập quán bền vững mang ý nghĩa đạo đức tạo thành phong tục xã hội Qua quá trình lịch sử, tập quán lỗi thời được thay thế bởi những tập quán mới, góp phần hình thành quan hệ xã hội tiến bộ.
Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP, ban hành ngày 17 tháng 9 năm 2005, của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cung cấp hướng dẫn chi tiết cho việc thi hành một số quy định của Bộ luật Nghị quyết này nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong quá trình áp dụng pháp luật tại các Tòa án.
Tập quán được định nghĩa trong tố tụng dân sự về chứng minh và chứng cứ là thói quen đã trở thành nếp sống trong xã hội, sản xuất và sinh hoạt hàng ngày, được cộng đồng nơi có tập quán thừa nhận và tuân theo như một quy ước chung.
Tập quán là những quy tắc hành xử xã hội, được hình thành qua quá trình sống chung và được cộng đồng công nhận như những nguyên tắc ứng xử chung.
1.1.2.2 Các loại hình của tập quán
Theo lĩnh vực hoạt động của con người, tập quán được phân thành ba loại chính Đầu tiên là tập quán trong lao động sản xuất, bao gồm các hoạt động chủ yếu như sản xuất lương thực, sản xuất thủ công và chăn nuôi gia súc, gia cầm.
Tập quán trong quan hệ xã hội bao gồm những yếu tố quan trọng như tập quán về nhà ở, trang phục, nhạc cụ dân tộc, cũng như các phong tục, tập quán liên quan đến hỏi cưới, lễ hội Ngoài ra, các làn điệu dân ca, điệu múa, và nghi thức tang lễ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý xã hội.
Tập quán bảo vệ môi trường bao gồm phong tục và thói quen về vệ sinh môi trường nông thôn, bảo vệ và khai thác rừng, cũng như bảo vệ nguồn nước và khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.
1.1.2.3 Vai trò của tập quán trong quản lý tài nguyên rừng
Phong tục, tập quán cùng với quy phạm pháp luật là những công cụ quan trọng trong việc quản lý tài nguyên rừng và môi trường Trong quá trình sản xuất và sinh hoạt, các hoạt động của con người chịu sự điều chỉnh từ cả quy phạm pháp luật và tập quán Để quản lý hiệu quả các mối quan hệ xã hội này, cần có sự kết hợp hài hòa giữa quy phạm pháp luật và phong tục tập quán của cộng đồng Việc áp dụng phong tục, tập quán trong quản lý tài nguyên rừng cần tuân thủ những nguyên tắc nhất định để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả.
Luật Bảo vệ và Phát triển rừng cùng các văn bản pháp quy của Nhà nước quy định những nguyên tắc cơ bản nhằm điều chỉnh và quản lý quá trình khai thác, sử dụng lâm sản Mặc dù quy phạm pháp luật và phong tục, tập quán về lâm nghiệp đều hướng đến mục tiêu chung này, nhưng chúng khác biệt về đối tượng và phạm vi điều chỉnh Quy phạm pháp luật, với tính chính thống và hiệu lực cao, điều chỉnh các quan hệ xã hội ở tầm rộng hơn, trong khi phong tục, tập quán lại chi tiết và cụ thể hơn, phù hợp với thực tiễn của cộng đồng địa phương Điều này giúp phong tục bản địa dễ dàng được chấp nhận và áp dụng, bởi chúng phản ánh nguyện vọng của người dân qua nhiều thế hệ Hơn nữa, phong tục, tập quán còn đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp giữa các cộng đồng một cách hòa bình nhờ vào sự tương đồng trong lối sống.
1.1.3 Khái niệm và vai trò của kiến thức bản địa trong việc khai thác tài nguyên rừng
Khi đề cập đến tri thức bản địa, trước tiên cần xác định khái niệm về dân tộc bản địa, một khái niệm đa nghĩa và tương đối Công ước 169 của Tổ chức Lao động Thế giới (ILO) cung cấp định nghĩa quan trọng về dân tộc bản địa, nhấn mạnh sự đa dạng và giá trị của tri thức này trong việc bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững.
Người dân và bộ tộc bản địa được định nghĩa là những nhóm có các đặc điểm xã hội, văn hóa và kinh tế riêng biệt, phân biệt họ với các bộ phận khác trong một cộng đồng quốc gia Địa vị của họ được xác định toàn bộ hoặc một phần bởi phong tục, truyền thống, hoặc bởi các luật lệ và quy định đặc thù của chính họ.
Cở sở thực tiễn của đề tài
1.2.1 Tình hình nghiên cứu về kiến thức bản địa trong việc sử dụng tài nguyên rừng Ở Việt Nam đã có một số nghiên cứu về kiến thức bản địa do Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam và một số tác giả khác tiến hành, gồm:
Hoàng Mạnh Quân (2005) đã nghiên cứu đề tài "Tập quán, kiến thức bản địa và chiến lược sinh kế của đồng bào các dân tộc thiểu số tại Dakrong, Quảng Trị", tập trung vào các kiến thức bản địa về canh tác trên đất dốc, kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp và việc sử dụng cây rừng làm thuốc chữa bệnh của các dân tộc thiểu số.
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, thông qua Trung tâm Nghiên cứu Sinh thái tài nguyên môi trường rừng, đã tiến hành nghiên cứu về kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên từ năm 1998 Dự án mang tên “Đánh giá kiến thức bản địa của đồng bào dân tộc trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên ở Việt Nam” được thực hiện bởi Hoàng Xuân Tý cùng các cộng tác viên, nhằm đánh giá và nâng cao hiểu biết về tài nguyên thiên nhiên trong cộng đồng dân tộc thiểu số.
Canada (IDRC) và quỹ FORD (Foundation) tài trợ (1997-1999) [28]
Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thự (2000) chỉ ra rằng người dân tộc Cờ Tu ở Nam Đông - Thừa Thiên Huế phân biệt tính chất đất đai dựa trên màu sắc, độ ẩm và thực bì, từ đó lựa chọn cơ cấu cây trồng phù hợp Sự phân loại này, mặc dù có sự tương đồng với phân loại khoa học, vẫn mang tính chất độc đáo và đã được cộng đồng áp dụng qua nhiều thế hệ Họ không chỉ phân loại đất mà còn biết cách chọn lựa cây trồng cho từng loại đất khác nhau dựa trên phương pháp phân loại này.
Nghiên cứu kiến thức bản địa của người Mông trong việc bảo vệ rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò, tỉnh Hòa Bình đã được hoàn thành vào tháng 10 năm 2009.
Quản lý rừng truyền thống của người Tày ở Sơn La, được ghi chép bởi Poffenberger, dựa trên hệ thống Xompa, trong đó già bản đóng vai trò lãnh đạo thôn và đưa ra quyết định liên quan đến sử dụng đất và tài nguyên rừng Hệ thống này bao gồm việc lựa chọn nơi định cư mới, sử dụng bền vững đất, nước và rừng, bảo vệ rừng đầu nguồn, xác định thời gian và vị trí luân canh đất nương, cũng như việc trồng và chặt tre, gỗ, và bố trí vườn rừng trồng cây ăn quả.
Người dân tộc Mông ở Tây Nguyên quản lý đất và rừng thông qua hơn 5.000 bài hát và câu chuyện truyền miệng, như được ghi chép bởi Hoàng Xuân Tý (1998) Những tác phẩm này mô tả tập tục của họ liên quan đến việc bảo vệ rừng như tài sản chung, các hình thức khai thác bền vững như thả cá mẹ để tạo giống, và quy định chăn thả gia súc Bên cạnh đó, chúng cũng nêu rõ mức độ xử phạt đối với các vi phạm, cùng với những vấn đề liên quan đến bệnh tật ở gia súc và con người.
Để ứng phó với tình trạng tàn phá rừng vào những năm 1960, người Nùng ở Cao Bằng đã giao rừng cho thôn quản lý và bảo vệ, xây dựng quy định riêng về chặt cây, thu hái củi, làm giàu rừng, trồng trọt và khoanh nuôi tái sinh Nhờ đó, rừng được phục hồi, mang lại lợi ích từ việc sử dụng gỗ bền vững cho việc xây dựng trường học, trạm y tế và các công trình phúc lợi khác trong thôn.
Các nhóm dân tộc thiểu số Mường và Gia Rai có truyền thống quản lý rừng gắn liền với tín ngưỡng về trời và thần linh Người Mường ở Hòa Bình phản đối việc tư nhân hóa rừng, vì họ tin rằng rừng thuộc về chúa trời và lợi ích từ rừng cần được chia sẻ trong cộng đồng Hiện nay, các hộ dân quản lý rừng gần nhà trong khi cộng đồng quản lý rừng xa hơn Quản lý rừng cộng đồng giúp giảm tranh chấp xã hội, bảo vệ nguồn cung cấp nước và đảm bảo cung cấp vật liệu như gỗ, trong khi rừng do hộ gia đình quản lý thường tập trung hơn và cho kết quả tốt hơn trong tái sinh tự nhiên và trồng trọt.
Người dân Gia Rai giữ gìn các khu nghĩa địa và khu vực đầu nguồn một cách nghiêm ngặt vì họ tin rằng đây là nơi cư ngụ của các vị thần linh.
Nguyễn Đình Khoa và cộng sự đã nghiên cứu tập quán canh tác của người Vân Kiều ở các tỉnh dọc dãy Trường Sơn, đặc biệt là việc chọn đất cho nương rẫy Kết quả cho thấy, khu vực rừng già có độ dốc từ 25 đến 30 độ là nơi canh tác lý tưởng Sau khi chọn đất, người Vân Kiều thường đánh dấu để xác nhận quyền sở hữu và tổ chức nghi lễ cúng bái xin phép thần rừng (Yang Xự) trước khi phát rẫy Công cụ sản xuất chủ yếu là rìu và rựa, vẫn còn khá thô sơ Thời gian canh tác trên mỗi nương rẫy không có quy định cố định, phụ thuộc vào độ màu mỡ của đất.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các tín ngưỡng về quản lý rừng trong các nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam có sự đa dạng, nhưng đều đối mặt với các thách thức bảo tồn rừng do sự phát triển của thời đại Những vấn đề này bao gồm áp lực gia tăng từ dân số, các chính sách quốc gia liên quan đến sử dụng và giao đất, cũng như sự tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế.
1.2.2 Tình hình nghiên cứu về tập quán của cộng đồng dân tộc thiểu số trong việc quản lý, bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng Ở nước ta đã có nhiều chương trình, dự án nghiên cứu về luật tục, tập quán trong quản lý, sử dụng tài nguyên rừng của các cộng đồng dân tộc thiểu số, khu vực được nghiên cứu nhiều là miền núi phía Bắc và Tây Nguyên Các tác giả đã đi sâu nghiên cứu tập quán khai thác các tài nguyên từ rừng như: Gỗ, củi, dược liệu, săn
20 bắt,… Vai trò của chủ đất, già làng, trưởng bản và mối quan hệ giữa luật tục với luật bảo vệ rừng
Nghiên cứu về "Vai trò của luật tục và tập quán trong quản lý, sử dụng tài nguyên rừng và tài nguyên nước" tại cộng đồng người Dao đỏ và người Thái ở Điện Biên cho thấy họ tin vào các năng lực siêu nhiên như Bàn Vương, thần đất, thần rừng và thần nước Người Dao ở Tả Phìn và người Thái ở Mường Phăng có sự tôn kính đối với mẹ đất, mẹ nước và mẹ cây, dẫn đến việc tự giác bảo vệ các khu rừng thiêng và rừng đầu nguồn Tuy nhiên, quy hoạch sử dụng đất không hợp lý đã gây khó khăn cho quyền quản lý tài nguyên rừng của người dân, dẫn đến vi phạm quy định bảo vệ rừng Theo luật tục, việc sử dụng tài nguyên rừng và nước phải xin phép thần linh, và việc tuân thủ luật tục đã giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học Hệ thống phân phối lợi ích công bằng và minh bạch giữa các thành viên đã hạn chế việc khai thác quá mức tài nguyên rừng.
Người Hà Nhì ở Lào Cai có các luật tục thờ cúng thần rừng, thể hiện sự trân trọng đối với rừng Họ chỉ săn bắt và hái lượm vào những mùa nhất định trong năm, như săn hươu vào tháng 1, 2, 3 và thu hái măng đắng vào tháng 2, 3 Hệ thống bảo vệ rừng của người Hà Nhì rất chặt chẽ, kết hợp giữa thiêng hoá các quan niệm ứng xử với rừng và việc xây dựng các khu rừng cấm Mỗi “Phu” có bộ máy quản lý bảo vệ rừng hiệu quả, với vai trò của Mí Cù, La Chạ, Già làng và Trưởng bản Chế tài xử phạt nghiêm khắc cũng góp phần răn đe cộng đồng tuân thủ Tuy nhiên, do cư trú đan xen với các tộc người khác và mật độ dân số tăng cao, hiện tượng tàn phá rừng đã xuất hiện Nghiên cứu của Đỗ Đình Sâm cho thấy các cộng đồng như H’Mông ở Sơn La và Dao ở Quảng Ninh có quy ước chặt chẽ trong việc bảo vệ rừng thiêng và khai thác tài nguyên, với ý thức cao và sự tôn trọng vai trò của già làng.