TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Để nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng, đặc biệt là rừng cây Bời lời đỏ, cần tập trung vào việc chọn giống tốt và vùng lập địa phù hợp Việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật thâm canh và nhân giống chất lượng cũng rất quan trọng để đảm bảo phẩm chất gieo ươm và di truyền tốt.
Nghiên cứu về cây Bời lời đỏ đã được một số tác giả thực hiện, chủ yếu tập trung vào việc mô tả, phát hiện và xác định tên loài, cũng như nêu rõ giá trị công dụng của nó Những tài liệu này thường được sử dụng trong các giáo trình phân loại thực vật và danh mục tài nguyên thực vật, góp phần quan trọng vào việc hiểu biết về cây Bời lời đỏ trong hệ sinh thái rừng.
Nhà xuất bản giáo dục Hà Nội (1967) đã phát hành sách: “Tên cây rừng Việt Nam của tác giả Lê Mộng Chân và cộng sự
Năm 1967, trong cuốn sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam”, tác giả Đỗ Tất Lợi đã mô tả chi tiết về cây Bời lời, nhấn mạnh rằng tất cả các bộ phận của cây, đặc biệt là vỏ thân, chứa chất nhầy và tinh dầu, được ứng dụng trong sản xuất keo dán, công nghiệp giấy, và làm hương nén Vỏ cây có thể được giã nát để đắp lên các vết sưng, bỏng, và vết thương, đồng thời cũng được sắc nước uống để chữa bệnh đường ruột và lỵ Nước ngâm từ vỏ Bời lời giúp tóc mượt mà, trong khi dầu Bời lời được sử dụng để chế tạo xà phòng Gỗ Bời lời còn có giá trị trong việc sản xuất giấy, làm đồ gia dụng và xây dựng nhà tạm.
Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội (1971) đã phát hành sách: “Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam” tập I của Viện điều tra quy hoạch rừng
Mặc dù hai tài liệu đã trình bày về phân loại học và đặc điểm sinh học của các loài Bời lời, nhưng vẫn chưa đề cập đến giá trị, công dụng và kỹ thuật trồng trọt của loài Bời lời đỏ.
Trong tài liệu “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ, Bời lời đỏ được mô tả với những đặc điểm hình thái nổi bật và một số công dụng quan trọng.
Trong tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập II của tác giả Lê Khả Kế, vỏ cây Bời lời đỏ được mô tả là có tác dụng làm dịu đau và chữa bệnh Quả của cây chứa 45% chất béo dạng sáp, chủ yếu là Laurin và Olein, được sử dụng để sản xuất nến và xà phòng Ngoài ra, gỗ của cây được dùng để làm giấy, trong khi lá có thể làm thức ăn cho trâu bò.
Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam – Phần 2, đã nêu rõ đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng và sinh thái của cây Bời lời đỏ Bài viết cũng nhấn mạnh quy trình tuyển chọn giống, kỹ thuật trồng rừng, chăm sóc và bảo vệ cây sau khi trồng, cùng với các phương pháp khai thác và bảo quản vỏ cây hiệu quả.
Trong cuốn sách “Danh mục thực vật Tây Nguyên” do Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam xuất bản năm 1984, loài Bời lời đỏ được đề cập nhưng chỉ dừng lại ở mức độ mô tả và giới thiệu mà chưa có thông tin chi tiết hơn.
Trong tạp chí Lâm nghiệp tháng 7 năm 1994, Nguyễn Bá Chất đã viết về “Trồng Bời lời nhớt”, trong đó tác giả nêu ra một số vấn đề kỹ thuật liên quan đến việc trồng cây này Tuy nhiên, những thông tin được đề cập chủ yếu mang tính chất khái quát và định tính.
Năm 2005, Trung tâm khuyến nông Quốc gia đã phát hành sách “Kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp ở Việt Nam”, do Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn biên soạn, nêu rõ các đặc điểm hình thái và phân bố của một số mô hình nông lâm kết hợp sử dụng cây Bời lời đỏ Sách cũng đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình như Bời lời xen trong vườn cà phê và trồng cây Đậu đỗ, Ngô, Sắn xen trong vườn Bời lời Tuy nhiên, các kết quả chỉ dựa trên số liệu điều tra phỏng vấn và kinh nghiệm của người dân mà chưa cung cấp mô hình dự tính hay dự báo về hiệu quả của các hệ thống nông lâm kết hợp.
CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Bời lời đỏ là loài cây có giá trị kinh tế, sinh thái, môi trường và xã hội cao, nhưng nguồn gen đang bị thoái hóa và năng suất cũng như chất lượng rừng trồng chưa đạt yêu cầu do nguồn giống không rõ ràng và chưa được kiểm soát Mặc dù đã trồng ở một số huyện trong khu vực nghiên cứu, nhưng năng suất vẫn còn thấp Các công trình nghiên cứu hiện có còn manh mún và chưa bao quát toàn bộ khu vực Do đó, việc nghiên cứu và phát triển bời lời đỏ là hết sức cần thiết.
Bời lời đỏ là một trong những loài cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao tại miền Trung và Tây Nguyên, với khả năng khai thác vỏ sau 2 năm tuổi và sản lượng vỏ đạt 15 - 20kg/cây ở tuổi 3-4 năm Giá vỏ khoảng 20.000đ/kg và giá gỗ 70.000đ/cây, tổng doanh thu từ mỗi cây có thể lên tới 370.000 – 470.000 đồng Khi trồng với mật độ 3000 cây/ha, tổng doanh thu có thể đạt 1,1 – 1,2 tỷ đồng/ha, vượt trội so với doanh thu 80 triệu đồng/ha/5 năm từ cây keo lai Chu kỳ khai thác ngắn sau 3-4 năm giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân, khẳng định Bời lời đỏ là cây xoá đói giảm nghèo hiệu quả cho cộng đồng địa phương.
Hiện nay, nguồn gen của loài cây này vẫn chưa cạn kiệt, nhưng việc khai thác và phát triển chưa hợp lý, thiếu cơ sở khoa học đã dẫn đến tình trạng thoái hóa, làm giảm chất lượng và sản lượng Nếu không tiến hành nghiên cứu và phát triển kịp thời, chúng ta sẽ mất đi một nguồn gen quý giá và không thể phát huy tối đa tiềm năng kinh tế và sinh thái của nó.
Bời lời đỏ, thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae), là loài thực vật bản địa của Việt Nam Loài cây này chủ yếu phân bố ở các tỉnh Tây Nguyên, Thừa Thiên Huế và Quảng Nam.
Bời lời đỏ là loài cây đa mục đích, với vỏ chứa tinh dầu thơm được chiết xuất để sử dụng trong y học, làm hương liệu, và làm nguyên liệu cho keo dán, sơn, cũng như xây dựng nhờ độ bền cao Gỗ của cây có màu nâu vàng, cứng và không mối mọt, thích hợp cho việc đóng đồ dùng, sản xuất giấy, và đặc biệt là làm thùng chứa nước mắm trong chế biến thủy hải sản Lá cây có thể được dùng làm thức ăn cho gia súc Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các bộ phận của cây Bời lời đỏ chứa nhiều chất có giá trị và ứng dụng trong y học.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI
Bời Lời Đỏ là cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao, tuy nhiên, nghiên cứu toàn cầu chủ yếu tập trung vào giá trị dược liệu của vỏ cây Các tài liệu về phương pháp nhân giống, chọn giống và chọn loài trội vẫn còn hạn chế và chưa được phát triển một cách cụ thể.
* Các nghiên cứu về giá trị dược liệu của Bời lời đỏ
Bời lời đỏ (Lour) C.B Rob, hay còn gọi là Maida lakri trong tiếng Hin-du, là một cây thuốc quý với giá trị dược phẩm lớn Tuy nhiên, loài cây này đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do bị khai thác bừa bãi để phục vụ cho ngành công nghiệp dược phẩm Bời lời đỏ được sử dụng để sản xuất các loại thuốc giảm đau và có hiệu quả trong điều trị tiêu chảy cũng như bệnh lỵ (Shahadat, 2010).
Các nhà khoa học Ấn Độ, gồm Radhkrishman, Ramasani A và Arfin S (1989), đã chiết xuất thành công chất Sufoof-E musummin từ vỏ cây Bời lời đỏ, được ứng dụng trong y học như một dược liệu quý (Radhkrishman, 1989).
Tại Indonesia, Rizan Helmi và Zamri Adel (1989) đã sử dụng phương pháp quang phổ để chiết xuất từ cành, rễ và vỏ cây Bời lời nhiều hợp chất y học như 2,9 dyhydroxy, 1,10 dimethoxyaporhyne và 6 methonyphenan threne với tỷ lệ 9% Hội nghị quốc tế về y học dân tộc và cây thuốc tại Indonesia năm 1990 đã xác nhận rằng cây Bời lời đỏ có khả năng chiết xuất nhiều hóa chất có giá trị trong y dược Những thông tin này khẳng định giá trị kinh tế của Bời lời đỏ, đặc biệt trong lĩnh vực y dược (Bhuakuni, 1983).
Cây Bời lời đỏ là một loài cây đa mục đích, được người bản địa trên khắp thế giới sử dụng như một loại dược liệu trong cuộc sống hàng ngày (Arya, 2002) Tuy nhiên, nghiên cứu về loài cây này vẫn còn hạn chế trên toàn cầu.
Theo nghiên cứu của Rabena (2007), vỏ Bời lời chứa tinh dầu thơm, được sử dụng trong y học, làm hương liệu, nguyên liệu công nghiệp và sơn, cũng như làm nhang trong tín ngưỡng tôn giáo (Arya, 2002) Tài liệu của Somashekhar và cộng sự (2002) đã mô tả và phân loại các bộ phận của cây dược liệu, xác nhận rằng thân và vỏ thân của cây Bời lời đỏ là những bộ phận được dùng để sản xuất thuốc và biệt dược.
Cây Bời lời đỏ nổi bật với giá trị dược liệu, thu hút nhiều nghiên cứu trên toàn thế giới Tại Ấn Độ, Bhuakuni và Gupta (1983) đã chiết xuất Sufoof-e-Musammin từ vỏ cây để sử dụng trong y học Tương tự, tại Indonesia, Rizan, Helmi và Zammi, Adel (1989) đã sử dụng phương pháp quang phổ để chiết xuất các hợp chất từ cành, rễ và vỏ cây, bao gồm 2,9 Dihydroxy, 1,10 Dimethoxyaporhine và 6 methoxyphenanthrene, phục vụ cho mục đích y học.
Tại hội nghị Quốc tế về y học dân tộc tại Indonesia, các nhà nghiên cứu đã xác nhận rằng cây Bời lời đỏ có thể chiết suất nhiều hóa chất hữu ích trong y dược (Radhkrishman) Một nghiên cứu khác từ Trung Quốc (Wang, 2010) đã mô tả cấu trúc hóa học của các chiết suất mới từ cây này có tác dụng chữa bệnh Cụ thể, nghiên cứu của Shahadat và cộng sự (2010) cho thấy tinh dầu từ cây Bời lời đỏ có hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và các bệnh lây qua đường tình dục Hơn nữa, Bời lời đỏ được biết đến như một trong số ít thực vật có khả năng tiết ra chất kháng khuẩn nhờ vào hàm lượng tannin, alkaloid và saponin cao trong thân và lá (Prusti, 2008).
Gần đây, hai tác giả Ấn Độ đã công bố nghiên cứu về nguồn nguyên liệu sinh học và đặc tính của các loại dầu sinh học từ thực vật khác nhau Họ đã mô tả đặc tính của dầu sinh học từ cây Bời lời đỏ, được chế biến từ hạt của cây này, như một nguồn nguyên liệu thay thế tiềm năng (Singh, 2010).
Các thông tin trên cho phép khảng định một cách chắc chắn về giá trị kinh tế của Bời lời đỏ, nhất là trong y dược
* Các nghiên cứu về trồng rừng Bời lời đỏ
Trồng rừng ở Brazil là một ví dụ tích cực về thành công trong việc nâng cao năng suất rừng Kể từ năm 1991, Campinhos đã công bố kết quả thực tiễn cho thấy rằng, nhờ vào việc chọn giống, nhân giống hom và áp dụng các biện pháp thâm canh, năng suất rừng trồng ở Brazil đã tăng 5% mỗi năm trong suốt 30 năm qua.
Trồng rừng tại Công Gô: Diện tích trồng rừng bằng hom ở Công Gô từ 1978 đến
Từ năm 1986, diện tích rừng trồng đạt 23.407 ha, với mức thấp nhất vào năm 1978 chỉ 61 ha và cao nhất vào năm 1984 là 5.096 ha Tăng trưởng bình quân hàng năm ở tuổi 6 của các dòng vô tính được chọn đạt 35 m³/ha/năm, vượt trội so với 12 m³/ha/năm ở các lô hạt chưa được tuyển chọn và 25 m³/ha/năm của các xuất xứ đã được chọn Điều này cho thấy tăng thu từ rừng trồng đã tăng từ 40% lên 192%, tức là gấp 3 lần so với rừng trồng chưa được cải thiện.
Trồng rừng ở Nam Phi cho thấy rằng cây con từ hạt đạt tăng trưởng bình quân 21,9 m³/ha/năm, trong khi các dòng vô tính trồng đại trà đạt trên 30 m³/ha/năm (Quaile, 1989) Giai đoạn đầu, rừng trồng từ hạt có thể cao hơn rừng trồng từ dòng vô tính, dẫn đến khả năng kết luận sai lầm nếu chỉ dựa vào số liệu chiều cao trong hai năm đầu Tuy nhiên, các dòng vô tính từ vật liệu chọn giống thế hệ cho năng suất cao hơn và đồng đều hơn so với cây con từ hạt Quaile kết luận rằng việc thúc đẩy trồng rừng vô tính là cần thiết để cung cấp nguyên liệu công nghiệp cho Nam Phi (Wang, 2010).
* Các nghiên c ứ u v ề xây d ựng vườ n gi ố ng và kh ả o nghi ệ m h ậ u th ế loài, xu ấ t x ứ
Theo Pederson et al (1993), khảo nghiệm chọn lọc nguồn gen tốt có thể bắt đầu ngay sau giai đoạn loại trừ loài, với thời gian đánh giá từ 1/10 đến 1/5 luân kỳ Khảo nghiệm nhiều xuất xứ được thực hiện để xác định quy mô và kiểu biến dị giữa các xuất xứ của những loài tiềm năng, từ đó lựa chọn những xuất xứ hứa hẹn nhất và xác định các khu vực không phù hợp để lấy hạt và gây trồng (L.Graudal, 1993).
Để nâng cao năng suất rừng, các chương trình cải thiện giống cần được thiết kế riêng cho từng loài cây và điều kiện sinh thái cụ thể Ba yếu tố chính quyết định năng suất rừng bao gồm giống cây được cải thiện, các biện pháp kỹ thuật thâm canh hiệu quả và điều kiện sinh thái phù hợp.
Giống cây rừng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông lâm nghiệp, vì vậy cần chuẩn bị trước ít nhất 5 - 10 năm trước khi trồng rừng.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC
* Các nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh thái và công dụng của Bời lời đỏ
Cây Mò nhớt, còn được gọi là Sàn thụ, Bời lời, Bời lời nhớt và Nhớt mèo, hiện đang được trồng rải rác tại các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, và một số ít ở Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hà Giang, Thừa Thiên Huế Đặc biệt, loài cây bản địa này phát triển mạnh mẽ ở Quảng Trị và vùng Tây Nguyên.
Nhà xuất bản giáo dục Hà Nội năm 1967 đã phát hành sách “Tên cây rừng Việt Nam” của tác giả Lê Mộng Chân và cộng sự, trong khi Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội năm 1971 phát hành “Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam” tập I của Viện điều tra quy hoạch rừng Mặc dù cả hai tài liệu đã đề cập đến phân loại học và đặc điểm sinh học của các loài Bời lời, nhưng chưa nêu rõ giá trị và công dụng của loài Bời lời đỏ Tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập 2, xuất bản năm 1971 bởi Lê Khả Kế, không chỉ mô tả cây mà còn cung cấp thông tin về công dụng của Bời lời đỏ, như vỏ cây có tác dụng giảm đau và chữa bệnh, quả chứa 45% chất béo dạng sáp dùng để làm nến và xà phòng, trong khi gỗ được dùng để sản xuất giấy và lá làm thức ăn cho gia súc.
Năm 1967, tác giả Đỗ Tất Lợi trong cuốn sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” đã mô tả chi tiết về hình thái và tác dụng của loài cây này, nhấn mạnh giá trị sử dụng của nó.
Trong cuốn sách "Danh mục thực vật Tây Nguyên" do Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam xuất bản năm 1984, loài Bời lời đỏ đã được đề cập, tuy nhiên chỉ dừng lại ở mức độ mô tả và giới thiệu.
Trong tài liệu “Cây cỏ Việt Nam” tập 1 - Nhà xuất bản trẻ, 1999 của Phạm Hoàng
Cây Bời lời đỏ có nhiều đặc điểm hình thái đặc trưng và được biết đến với nhiều công dụng hữu ích Trái của cây có thể ăn được, trong khi vỏ cây được sử dụng để đắp trị sưng vú và cứng cơ.
Trong tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập 2 của tác giả Lê Khả Kế, xuất bản năm 1971, Bời lời đỏ được mô tả không chỉ về hình thái mà còn về nhiều công dụng hữu ích Vỏ cây có tác dụng làm dịu đau và chữa bệnh, trong khi quả của cây chứa 45% chất béo dạng sáp, chủ yếu là Laurin và Olein, được sử dụng để sản xuất nến và xà phòng Gỗ của Bời lời đỏ được dùng để sản xuất giấy, còn lá cây là nguồn thức ăn cho trâu bò.
Trong cuốn sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” (1967), tác giả Đỗ Tất Lợi đã mô tả chi tiết về cây Bời lời, nhấn mạnh rằng tất cả các bộ phận của cây đều có giá trị sử dụng Vỏ cây chứa chất nhầy và tinh dầu, được ứng dụng trong ngành công nghiệp keo dán, sản xuất giấy, và làm hương nén Ngoài ra, vỏ cây còn được dùng để đắp lên vết thương, sắc nước uống chữa bệnh đường ruột và lỵ, cũng như làm mượt tóc khi ngâm nước Dầu Bời lời được sử dụng trong sản xuất xà phòng, trong khi gỗ của cây được dùng để làm giấy, đồ gia dụng và nhà tạm.
Trong tài liệu "Bời lời đỏ" của Trần Ngọc Hải và Nguyễn Việt Khoa, xuất bản năm 2007, đã nêu rõ các đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng và sinh thái phân bố của cây Bời lời đỏ Tài liệu cũng đề cập đến quy trình tuyển chọn giống, kỹ thuật trồng rừng, chăm sóc và bảo vệ cây sau khi trồng, cùng với các phương pháp khai thác và bảo quản vỏ cây sau thu hoạch.
Tài liệu “Quy trình kỹ thuật trồng Bời lời đỏ” của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, ban hành ngày 29/12/2006, quy định các nguyên tắc và yêu cầu kỹ thuật trong việc trồng Bời lời đỏ để thu hoạch vỏ Quy trình này bao gồm các bước từ xác định điều kiện trồng, lựa chọn giống, tạo cây con, đến các giai đoạn trồng, chăm sóc, bảo vệ, nuôi dưỡng, khai thác và sơ chế, với chu kỳ kinh doanh kéo dài từ 8-10 năm.
Để trồng cây hiệu quả, cần đảm bảo các điều kiện như lượng mưa trung bình hàng năm từ 1.500-2.500 mm, nhiệt độ bình quân năm từ 20-23 độ C, độ cao dưới 700 m so với mực nước biển, độ dốc dưới 25 độ, và đất Feralit nâu đỏ hoặc nâu vàng với tầng đất dày trên 50 cm, có thành phần cơ giới trung bình, giàu mùn và độ pH từ 4,5-6,0.
+ Mật độ trồng: Trồng toàn diện: mật độ 2.000 đến 2.500 cây/ha (cự ly 2 x 2,5 m, 2 x 2 m) Trồng xen cây nông nghiệp: mật độ 1.660 cây/ha (2 x 3 m) hoặc 2.000 cây/ha
(2 x 2,5 m) Trồng che bóng cho cà phê: mật độ 660 cây/ha (3 x 5 m) hoặc 833 cây/ha
(3 x 4 m) Trồng phân tán: tùy theo điều kiện cụ thể để xác định mật độ trồng, nhưng cự ly tối thiểu cây cách cây 3 m
Bời lời đỏ thường được khai thác khi đạt 8 tuổi, nhưng để đạt năng suất cao nhất, nên khai thác ở tuổi 15-20 Phương pháp khai thác chủ yếu là chặt trắng để trồng lại rừng mới hoặc kinh doanh chồi, và thời điểm lý tưởng là đầu mùa khô để thuận tiện cho việc sơ chế sản phẩm Sau khi chặt cây, cần róc hết cành nhánh, cắt ngắn đoạn thân và bóc vỏ ngay để dễ thực hiện Nếu muốn tái sinh chồi, cần chặt sát gốc cách mặt đất từ 10-15 cm và gọt vát gốc để thoát nước, có thể quét vôi trên mặt gốc chặt nếu có điều kiện.
Sản phẩm sau khi sơ chế được thực hiện như sau: Vỏ được bóc và rải đều trên sân hoặc nong nia, phơi nắng hoặc ở nơi thoáng gió trong 4-5 ngày để khô tự nhiên, sau đó được đóng vào bao để tiêu thụ Gỗ sau khi bóc vỏ sẽ được cắt khúc, phân loại theo quy cách khác nhau và tiêu thụ theo đơn đặt hàng Lá và cành sau khi chặt xuống được chất thành đống ủ từ 7 đến 10 ngày, sau đó rũ bỏ cành, lấy lá cho vào máy nghiền hoặc băm thủ công, rồi rải đều trên nền nhà vài ngày để khô tự nhiên, cuối cùng đóng vào bao để tiêu thụ.
Năm 1997, Lê Thị Lý trong luận văn Thạc sĩ đã nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Bời lời đỏ (Litsea glutinosa C.B.Roxb) tại tỉnh Gia Lai, bao gồm mô tả về thân, cành, lá, rễ, hoa, chu kỳ ra hoa, khả năng nẩy mầm, kỹ thuật gieo ươm và dự tính sản lượng vỏ trong mô hình trồng thuần loài và xen canh với cà phê Vào năm 2017, Đặng Thái Dương và Đặng Thái Hoàng đã đánh giá đặc điểm sinh trưởng của Bời lời đỏ (Machilus odorastissima Ness) tại các tỉnh Đắk Lắk, Kon Tum, Quảng Nam, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế, xác định các đặc điểm sinh trưởng của loài này ở các vùng sinh thái nơi Bời lời đỏ phân bố tập trung.
* Các nghiên cứu về kỹ thuật trồng bời lời đỏ
Trong tạp chí Lâm nghiệp tháng 7 năm 1994, Nguyễn Bá Chất đã trình bày bài viết về “Trồng Bời lời nhớt”, trong đó tác giả đề cập đến một số vấn đề kỹ thuật liên quan đến việc trồng cây này Tuy nhiên, nội dung chỉ dừng lại ở mức độ khái quát và mang tính chất định tính (Nguyễn Bá Chất, 1994).
Trong tài liệu “Kỹ thuật trồng Bời lời đỏ” của kỹ sư Nguyễn Hiền, Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường tỉnh Gia Lai, 1991, đã trình bày các kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng Bời lời đỏ Tuy nhiên, các đặc điểm sinh thái học của loài cây này vẫn chưa được đề cập đầy đủ.
ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
- Vườn giống Bời lời đỏ giai đoạn 12 tháng tuổi tại huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị
- Các đối tượng phỏng vấn như: hộ gia đình trồng rừng Bời lời đỏ, cơ sở chế biến, thu mua, đến ban quản lý, hạt kiểm lâm
PHẠM VI NGHIÊN CỨU
- Về không gian: vườn giống ở huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng thích ứng của cây Bời lời đỏ, bao gồm tỷ lệ sống và phẩm chất cây Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét sự sinh trưởng thông qua các chỉ tiêu như đường kính gốc, chiều cao vút ngọn, sinh khối tươi và sinh khối khô, mà không đánh giá các chỉ tiêu khác.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị
2 Đánh giá hiện trạng phân bố, quản lý rừng trồng Bời lời đỏ tại huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị
3 Đánh giá khả năng thích ứng, sinh trưởng và lựa chọn các gia đình Bời lời đỏ ở vườn giống
4 Đánh giá khả năng thích ứng, sinh trưởng và lựa chọn các xuất xứ Bời lời đỏ ở vườn giống
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1 Phương pháp nghiên cứu về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị
Kế thừa có chọn lọc các tài liệu liên quan đến khu vực nghiên cứu, bao gồm bản đồ hiện trạng, tài liệu về điều kiện lập địa, và thông tin về dân sinh kinh tế xã hội trong khu vực.
- Tìm hiểu các số liệu từ niên giám thống kê, cổng thông tin điện tử của huyện và Internet
- Tài liệu, công trình nghiên cứu, các báo cáo đánh giá về điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội của khu vực nghiên cứu
- Thu thập các tài liệu về đất đai, khí hậu, thủy văn và các loại bản đồ (bản đồ hành chính, địa hình, bản đồ hiện trạng rừng, …)
2.4.2 Phương pháp đánh giá hiện trạng phân bố, quản lý rừng trồng Bời lời đỏ ở huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị
Kế thừa các số liệu đã có sẵn là một phương pháp hiệu quả trong nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu dựa vào thành quả của các tác giả trước đó Việc này giúp lựa chọn hướng nghiên cứu đơn giản và phù hợp với đối tượng nghiên cứu, thông qua việc sử dụng các báo cáo khoa học, đề tài liên quan, bản đồ, ảnh vệ tinh, máy ảnh, máy định vị GPS và các tài liệu liên quan khác.
Thu thập dữ liệu và tài liệu liên quan đến tình trạng rừng trồng Bời lời đỏ trong khu vực nghiên cứu Tiến hành điều tra và đánh giá thực trạng về diện tích và phân bố của Bời lời đỏ tại khu vực này.
Thu thập thông tin thứ cấp từ các nguồn như báo cáo khoa học, báo cáo thuyết minh, kết quả hoạt động của các dự án và niên giám thống kê của huyện là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu.
Đề tài này sử dụng phương pháp PRA để thu thập tài liệu và thông tin thứ cấp từ các Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Kiểm lâm, các Ban quản lý, phòng Nông nghiệp của huyện Hướng Hoá, cùng với niên giám thống kê của huyện và tỉnh Quảng Trị liên quan đến quản lý rừng.
- Dùng công cụ PRA (phỏng vấn, thảo luận, đi hiện trường với người sản xuất và quản lý, xác định hiện trạng rừng trồng và hiện trạng quản lý )
- Điều tra, phúc tra lại thực địa về rừng trồng, đánh giá kiểm tra diện tích một vài điểm rừng trồng
2.4.3 Phương pháp đánh giá khả năng thích ứng, sinh trưởng của các gia đình và xuất xứ Bời lời đỏ ở vườn giống
Vườn giống được bố trí gồm 50 gia đình trội và 1 gia đình đối chứng, theo thiết kế trồng rừng đã được phê duyệt Tổng diện tích của vườn là 3,06ha, chia thành 3 khối (tương ứng với 3 lần lặp), với tổng số lượng cây trồng là 7.650 cây (50 cây cho mỗi gia đình x 51 gia đình x 3 khối) Việc thiết kế, trồng và chăm sóc rừng giống được thực hiện theo quy phạm kỹ thuật xây dựng rừng giống và vườn giống (QPN 15-93), với cách bố trí theo khóm/cụm, mỗi cụm gồm 5 cây cho mỗi gia đình.
Vị trí: Tiểu khu 676, xã Tân Lập, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị
Hình 2.1 Sơ đồ vị trí bố trí vườn giống Thu th ậ p s ố li ệ u:
- Thu thập số liệu về khả năng thích ứng
+ Tiến hành đo đếm về tỉ lệ sống toàn bộ số cây của các gia đình;
+ Đánh giá phân loại phẩm chất cây (Tốt, xấu)
Cây tốt là những cây cây cao to, khỏe, xanh tươi, không sâu bệnh, không cụt ngọn; cây cứng cáp
Mỗi gia đình thu thập số liệu về sinh trưởng bằng cách đo đếm 12 cây, thực hiện 3 lần lặp Phương pháp chọn cây được thực hiện ngẫu nhiên, mỗi cụm sẽ chọn 1-2 cây để tiến hành đo đếm.
+ Đo sinh trưởng đường kính gốc bằng thước kẹp palme điện tử;
+ Đo chiều cao bằng thước đo cao;
+ Cân sinh khối bằng cân điện tử
Để thu thập số liệu về sinh khối, mỗi gia đình sẽ thực hiện việc lấy mẫu từ 1 cây sinh trưởng trung bình theo phương pháp cây tiêu chuẩn Các cây này sẽ được cân để xác định sinh khối tươi, sau đó được sấy khô và cân lại để xác định sinh khối khô Mỗi gia đình sẽ tiến hành đo lường sinh khối tươi và khô từ 3 cây tiêu chuẩn Dựa trên kết quả về sinh trưởng, sinh khối tươi và khô, các gia đình cây trội sẽ được xử lý, so sánh và lựa chọn để xác định các gia đình ưu tú.
Để đo sinh khối tươi, cần đào toàn bộ cây và rửa sạch đất bám ở rễ Sau khi để ráo nước, cân toàn bộ cây để xác định sinh khối tươi Đồng thời, ghi mã số ký hiệu tên lần lặp và gia đình để quản lý dữ liệu hiệu quả.
Để xác định sinh khối khô, đầu tiên, các mẫu thân, cành lá và gốc rễ được cho vào khay Inox và đưa vào tủ sấy Quá trình sấy lần 1 kéo dài 12 giờ với nhiệt độ tăng dần từ 55°C đến 75°C, tối đa là 105°C Sau khi hoàn thành, khối lượng mẫu được cân và ghi nhận Tiếp theo, sấy lần 2 cũng trong 12 giờ với nhiệt độ tăng từ 75°C đến 105°C Cuối cùng, nếu khối lượng sau lần sấy 2 giống với lần sấy 1, kết quả sinh khối khô của cây sẽ được xác định.
1 Đánh giá khả năng thích ứng của các gia đình và xuất xứ
- Phẩm chất cây = số cây tốt/tổng số cây
- So sánh các mẫu về chất: Sử dụng tiêu chuẩn χ 2 05 để so sánh đánh giá và chọn ra gia đình có tỷ lệ sống cao nhất
- Dựa vào sinh trưởng, sinh thái, hình thái, màu sắc, tình hình sâu bệnh để phân loại cây và được tính theo tỷ lệ %: % cây tốt; % cây xấu
2 Đánh giá khả năng sinh trưởng của các gia đình và xuất xứ
Sử dụng phần mềm Excel và SPSS trong việc xử lý thống kê trong lĩnh vực Lâm nghiệp giúp phân tích dữ liệu hiệu quả Phương pháp Duncan’s test được áp dụng để xếp hạng các chỉ tiêu đánh giá, từ đó xác định mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm dữ liệu.
- So sánh sinh trưởng của các xuất xứ:
Sử dụng phương pháp phân tích phương sai 1 nhân tố, 3 lần lặp để đánh giá mức độ biến động giữa các công thức thí nghiệm
Sử dụng tiêu chuẩn t (Student) để chọn ra xuất xứ ưu tú nhất t tính =
Với n1, n2 lần lượt là dung lượng mẫu ứng với xuất xứ có trị số trung bình lớn thứ nhất và thứ hai max max, 2
X : là cặp trị số trung bình lớn thứ nhất và thứ hai trong xuất xứ
+ Nếu |t| ≤ |t05| tra bảng, bậc tự do K = n-b, kết luận chưa có sai dị rõ rệt Như vậy 2 xuất xứ i và j đều có hiệu quả như nhau
+ Nếu |t t | >|t 05 | kết luận có sai dị rõ rệt, chọn xuất xứ có trị số trung bình lớn hơn là xuất xứ ưu tú nhất
2.4.4 Phương pháp phân tích và lựa chọn các gia đình và xuất xứ cho khu vực nghiên cứu a Phân tích và lựa chọn các gia đình Bời lời đỏ ưu tú cho khu vực tỉnh Quảng Trị
Phương pháp tổng hợp và phân tích đa tiêu chí được áp dụng để đánh giá điểm số và trọng số của các chỉ tiêu, nhằm lựa chọn gia đình có khả năng sinh trưởng và thích nghi cao nhất Qua đó, 50 gia đình sẽ được phân chia thành 10 nhóm dựa trên kết quả đánh giá này.
Các chỉ tiêu đo đếm đánh giá các gia đình cây trội và đối chứng được chua thành
Điểm số được chia thành 10 thang điểm, với giá trị tính toán là (Xmax - Xmin)/10 Các gia đình sẽ được phân loại vào khoảng điểm tương ứng, với mỗi chỉ tiêu đo đếm có điểm số từ 1 đến 10, chỉ tính điểm chẵn.
Trọng số các chỉ tiêu của cây Bời lời đỏ được xác định thông qua phỏng vấn nhóm người liên quan, bao gồm hộ gia đình trồng rừng, cơ sở chế biến, thu mua, ban quản lý và hạt kiểm lâm, nhằm đánh giá mức độ quan trọng của các chỉ tiêu liên quan đến chức năng và giá trị của loài cây này Phiếu phỏng vấn chi tiết được trình bày trong phần phụ lục.
TT Mức độ quan trọng của các chỉ tiêu Hệ số