1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

TIỂU LUẬN CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA KFC TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

38 160 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 1,43 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • LỜI MỞ ĐẦU

  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

    • 1.1 Khái niệm, vai trò và đặc điểm của công ty đa quốc gia

    • 1.2 Nội dung lý thuyết về xây dựng chiến lược cạnh tranh

      • 1.2.1 Xác định sứ mệnh và mục tiêu công ty

      • 1.2.2 Phân tích SWOT

      • 1.2.3 Lựa chọn chiến lược cạnh tranh

  • CHƯƠNG 2: CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA KFC TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

    • 2.1 Giới thiệu về công ty KFC:

      • 2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển KFC

      • 2.1.2 Lĩnh vực kinh doanh, sản phẩm kinh doanh

      • 2.1.3 Giới thiệu sản phẩm KFC

      • 2.1.4 Mục đích hoạt động:

      • 2.1.5 Mục tiêu:

      • 2.1.6 Tầm nhìn:

      • 2.1.7 Cơ cấu bộ máy và quản lý:

      • 2.1.8 Quy mô, phạm vi hoạt động:

      • 2.1.9. Các quốc gia mà công ty đã thâm nhập

    • 2.2 Chiến lược cạnh tranh của KFC tại thị trường Việt Nam

      • 2.2.1. Phân đoạn Thị trường

      • 2.2.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu

      • 2.2.3 Chiến lược cạnh tranh của KFC tại thị trường Việt Nam:

  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

    • 3.1 Thành công và hạn chế:

      • 3.1.1 Thành công:

      • 3.1.2 Hạn chế

    • 3.2 Các giải pháp đề xuất

  • KẾT LUẬN

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TY ĐA QUỐC GIA

Khái niệm, vai trò và đặc điểm của công ty đa quốc gia

Công ty đa quốc gia (MNC) hay Doanh nghiệp đa quốc gia (MNE) là những tổ chức có hoạt động sản xuất và cung cấp dịch vụ không chỉ giới hạn trong một quốc gia, mà mở rộng ra ít nhất hai quốc gia khác Những công ty này có sự hiện diện tại hơn một trăm quốc gia trên toàn thế giới.

Công ty đa quốc gia bao gồm một công ty mẹ tại một quốc gia và thực hiện các khoản đầu tư FDI ra nước ngoài để thành lập các công ty con Các công ty mẹ và con này tương tác, chia sẻ kiến thức, nguồn lực và trách nhiệm lẫn nhau.

 Thúc đẩy thương mại thế giới:

Một trong những vai trò quan trọng của các tập đoàn đa quốc gia (TNC) là thúc đẩy thương mại quốc tế, với tổng giá trị thương mại của các chi nhánh TNC ở nước ngoài tăng trung bình 8% mỗi năm trong giai đoạn 1982-1994 Sản phẩm chủ yếu của các chi nhánh này tập trung vào hàng chế tạo và hướng đến xuất khẩu Đến giữa thập kỷ 90, giá trị thương mại của các chi nhánh TNC ở nước ngoài đã vượt qua giá trị nhập khẩu của các khu vực Nam, Đông và Đông Nam Á.

 Thúc đẩy đầu tư nước ngoài:

Hầu hết các hoạt động đầu tư nước ngoài được thực hiện qua các TNC, nhờ vào lợi thế về vốn kỹ thuật hiện đại, quản lý tiên tiến và mạng lưới thị trường rộng lớn Các TNC luôn tích cực đầu tư ra nước ngoài để tối đa hóa lợi nhuận trên toàn cầu.

 Phát triển nguồn nhân lực và tạo việc làm:

TNC đã có ảnh hưởng lớn đến phát triển nguồn lực lao động thông qua hai cách: trực tiếp và gián tiếp Cách trực tiếp là thông qua các dự án đầu tư, trong đó TNC đào tạo lực lượng lao động địa phương để đáp ứng nhu cầu của dự án Cách gián tiếp tạo ra cơ hội cho lực lượng lao động theo đuổi mục tiêu thu nhập cao, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi mà tác động này rất quan trọng cho sự phát triển của đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật và quản lý TNC, đặc biệt là các TNC vừa và nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm và thu hút đầu tư nước ngoài, góp phần vào quá trình công nghiệp hóa Để thu hút FDI, các nước đang phát triển cần xây dựng chính sách hiệu quả, vì TNC thúc đẩy dòng FDI thông qua hỗ trợ tài chính cho các chương trình nghiên cứu, đào tạo nghề và cung cấp thiết bị cho các trường đại học TNC đã tạo ra khoảng 45 triệu lao động vào giữa những năm 1970, tăng lên gần 65 triệu vào năm 1980 và đạt 70 triệu vào giữa thập kỷ 90, chủ yếu trong các ngành công nghiệp và dịch vụ Một số việc làm được tạo ra gián tiếp qua các liên kết kinh tế với các công ty nội địa.

Có khoảng 150 triệu lao động trên toàn cầu, chủ yếu làm việc trong các ngành công nghiệp và dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn lực lao động, đặc biệt ở các nước đang phát triển Khoảng 1/3 tổng việc làm do các công ty đa quốc gia (TNC) tạo ra tập trung chủ yếu ở châu Á và một số nước Mỹ Latinh, với Trung Quốc là điểm đến chính nhờ vào các hình thức thu hút đầu tư mới TNC đóng góp lớn vào việc phát triển nguồn lực và tạo việc làm cho nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển, tuy nhiên, hiệu quả của vai trò này còn phụ thuộc vào điều kiện đầu tư của nước chủ nhà và chiến lược cạnh tranh của các TNC.

Quyền sở hữu tập trung cho phép công ty mẹ kiểm soát các chi nhánh, công ty con và đại lý toàn cầu, mặc dù chúng thực hiện các hoạt động hàng ngày khác nhau.

Các công ty đa quốc gia thường xuyên áp dụng các chiến lược quản trị điều hành và kinh doanh toàn cầu Mỗi công ty có thể phát triển những chiến lược và kỹ thuật hoạt động riêng biệt để phù hợp với từng địa phương nơi có chi nhánh.

Nội dung lý thuyết về xây dựng chiến lược cạnh tranh

1.2.1 Xác định sứ mệnh và mục tiêu công ty

Sứ mệnh của công ty là mục đích và lý do tồn tại của nó, thể hiện bản tuyên ngôn của công ty đối với xã hội Điều này chứng minh tính hữu ích của công ty trong việc phục vụ và đóng góp cho cộng đồng.

Mục tiêu là những kết quả cụ thể mà công ty hướng tới trong một khoảng thời gian nhất định, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện thành công bản tuyên bố sứ mệnh Việc nghiên cứu và xác định mục tiêu là cơ sở thiết yếu để xây dựng chiến lược hiệu quả cho doanh nghiệp.

Phương pháp phân tích SWOT bao gồm việc đánh giá các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và nguy cơ (T) của doanh nghiệp Qua việc kết hợp các yếu tố này, doanh nghiệp có thể xác định và lựa chọn chiến lược kinh doanh phù hợp để phát triển bền vững.

Phân tích SWOT thực chất là công cụ để xây dựng chiến lược, đòi hỏi sự chú ý đến dự báo về những biến đổi từ môi trường bên ngoài cũng như sự thay đổi nội bộ của doanh nghiệp.

1.2.3 Lựa chọn chiến lược cạnh tranh

Chiến lược cạnh tranh được xây dựng để khai thác chuỗi giá trị và các sức mạnh khác nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh Theo Giáo sư Michael Porter, chiến lược cạnh tranh là sự kết hợp giữa các kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp mong muốn và các chính sách để đạt được mục tiêu đó Mối quan hệ giữa mục tiêu và chính sách trong chiến lược cạnh tranh được hình dung như một bánh xe, với mục đích doanh nghiệp là trục trung tâm Xung quanh trục này là các chính sách như nghiên cứu phát triển sản phẩm, sản xuất, phân phối, tiêu thụ, marketing, tài chính và kiểm soát, tất cả đều hướng đến việc đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp, tạo ra sự kết nối không thể tách rời giữa các chính sách.

Theo Michael Porter, có ba chiến lược cạnh tranh cơ bản: chiến lược chi phí thấp nhất, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và dịch vụ, và chiến lược tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.

Hình 1.2: Các chiến lược cạnh tranh cơ bản của Michael E Porter. 1.2.3.1 Chiến lược chi phí thấp nhất:

Chiến lược này giúp công ty tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong ngành, khi các doanh nghiệp thường tìm cách giảm giá bán mà vẫn đảm bảo chất lượng và dịch vụ Để thực hiện chiến lược chi phí, công ty cần có các điều kiện như sản xuất hàng loạt với quy mô lớn, chiếm lĩnh thị phần lớn, duy trì nguồn cung cấp đầu vào ổn định và dồi dào, giảm thiểu chi phí trong quá trình sản xuất kinh doanh, cũng như có một lượng khách hàng tiêu thụ ổn định và lớn.

Chiến lược này thường dễ dàng áp dụng cho các công ty lớn và dẫn đầu thị trường, trong khi các công ty mới và sản phẩm thay thế gặp khó khăn hơn trong việc thực hiện.

Chiến lược cạnh tranh hiện nay tập trung vào việc giảm chi phí, trở thành một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, khả năng tăng giá bán ngày càng bị hạn chế, buộc các doanh nghiệp phải nỗ lực tiết kiệm chi phí để hạ giá bán, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh.

1.2.3.2 Chiến lược khác biệt hoá sản phẩm và dịch vụ:

Chiến lược thứ hai là tạo sự khác biệt cho sản phẩm và dịch vụ của công ty, nhằm làm cho chúng trở nên độc đáo và vượt trội hơn so với đối thủ Sự khác biệt này mang lại lợi thế cạnh tranh lớn, giúp sản phẩm có thể tạo ra sự độc quyền trên thị trường Những đặc điểm nổi bật sẽ thu hút người tiêu dùng và có khả năng ghi sâu trong tâm trí họ lâu dài.

Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm giúp công ty đạt tỉ lệ lợi nhuận cao hơn mức trung bình, đồng thời tạo ra vị thế cạnh tranh vững chắc hơn Nhờ vào đó, sự biến động giá cả cũng được giảm thiểu hiệu quả.

Sự khác biệt hoá sản phẩm giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc đối phó với áp lực cạnh tranh Điều này làm giảm khả năng khách hàng so sánh và yêu cầu giảm giá, đồng thời tạo ra rào cản lớn hơn cho các sản phẩm thay thế Hơn nữa, doanh nghiệp có thể duy trì lợi nhuận cao hơn và linh hoạt hơn khi đối mặt với áp lực tăng giá từ nhà cung cấp so với các đối thủ khác.

Khi áp dụng chiến lược cạnh tranh bằng cách khác biệt hoá, các công ty cần chú trọng vào nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm và dịch vụ Mặc dù không thể chiếm lĩnh thị phần lớn, việc quảng cáo và marketing cần được nhấn mạnh Thường thì khác biệt hoá sản phẩm không đi kèm với việc giảm chi phí, vì cần đầu tư nhiều cho thiết kế và nghiên cứu, cũng như sử dụng công nghệ sản xuất cao hơn Tuy nhiên, khách hàng thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm chất lượng và danh tiếng Các công ty đang ở giai đoạn “thách thức” có thể áp dụng chiến lược này để trở thành công ty “dẫn đầu” thị trường.

1.2.3.3 Chiến lược tập trung vào một phân khúc nhất định: Đối với chiến lược này công ty cần tập trung vào một phân khúc thị trường chuyên biệt: tập trung vào một nhóm khách hàng chuyên biệt, tập trung vào một bộ phận hàng hoá chuyên biệt, tập trung vào một vùng thị trường nhất định nào đó

Chiến lược trọng tâm hóa tập trung vào việc phục vụ một thị trường mục tiêu cụ thể với phạm vi hẹp, khác với chiến lược chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa sản phẩm, vốn nhắm đến mục tiêu và phạm vi hoạt động toàn ngành.

CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA KFC TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

Chiến lược cạnh tranh của KFC tại thị trường Việt Nam

KFC đã bước vào thị trường Việt Nam khi ngành công nghiệp thức ăn nhanh còn mới mẻ, và để tồn tại cũng như phát triển trước các đối thủ lớn như McDonald's, Lotteria, Jollibee và các đối thủ địa phương như Phở 24, Bamizon, KFC đã áp dụng chiến lược thích nghi và khác biệt hóa Để đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả, KFC đã tiến hành nghiên cứu và phân tích sâu về thị trường Việt Nam.

 Phân đoạn thị trường theo vị trí địa lý:

KFC chủ yếu tập trung vào các thành phố lớn và đông dân như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và Hải Phòng Trong số đó, Hà Nội và TP.HCM là hai thị trường chính mà KFC lựa chọn KFC bắt đầu có mặt tại TP.HCM vào năm 1998, nhưng mãi đến năm 2006 mới mở rộng hệ thống cửa hàng ra Hà Nội Thay vì phát triển ồ ạt, KFC đã chọn cách mở rộng vững chắc để đảm bảo sự phát triển lâu dài trên thị trường Việt Nam.

 Phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học:

KFC chủ yếu nhắm đến đối tượng khách hàng trẻ từ 17 đến 29 tuổi và các gia đình có trẻ em, tập trung vào xu hướng năng động và khả năng tiếp cận văn hóa của giới trẻ Việt Nam Mặc dù Việt Nam có thu nhập đầu người thấp, KFC vẫn chú trọng đến nhóm khách hàng có thu nhập khá và ổn định, trong khi những người có thu nhập thấp có thể là khách hàng tiềm năng nhưng ít sử dụng sản phẩm hơn Việc chọn Hà Nội và TP Hồ Chí Minh làm thị trường chính giúp KFC tiếp cận đông đảo học sinh, sinh viên và người trẻ làm việc tại các khu vực trung tâm, phù hợp với định hướng phát triển của thương hiệu.

 Phân đoạn thị trường theo tâm lý:

Việt Nam đang trên đà phát triển nhanh chóng, với nền kinh tế thị trường thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều phong cách sống và xu hướng mới, đặc biệt là trong giới trẻ Sự tiếp thu nhanh chóng này của các bạn trẻ tạo điều kiện thuận lợi cho KFC tin tưởng vào thành công khi gia nhập thị trường Việt Nam.

 Phân đoạn thị trường theo hành vi:

Cuộc điều tra về sự phát triển nhanh chóng của KFC cho thấy, đối tượng khách hàng từ 17-29 tuổi đánh giá cao sự tiện lợi, hương vị ngon miệng và giá cả hợp lý Đặc biệt, dịch vụ phục vụ tại KFC được xem là tiêu chuẩn hàng đầu Điều này phản ánh phong cách chuyên nghiệp của KFC không chỉ qua đội ngũ nhân viên mà còn qua mạng lưới cửa hàng dày đặc, mang đến sự thuận tiện tối đa cho khách hàng khi sử dụng sản phẩm.

2.2.2 Lựa chọn thị trường mục tiêu

Thời gian gần đây, nhu cầu tiêu dùng đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là thức ăn nhanh, khi người tiêu dùng ưa chuộng các thương hiệu toàn cầu như KFC hơn là các quán ăn thông thường Thị trường mục tiêu của KFC chủ yếu tập trung vào người dưới 30 tuổi và các gia đình có thu nhập khá, đặc biệt là trẻ em, với sự chú trọng vào các thành phố đông dân như Hồ Chí Minh và Hà Nội KFC đã đầu tư hơn 7 năm để xây dựng thương hiệu và hệ thống nhà hàng, chấp nhận lỗ trong giai đoạn đầu để thực hiện các chương trình tiếp thị nhằm thu hút khách hàng, và bắt đầu có lãi từ năm 2006, đánh dấu thời điểm gặt hái thành quả.

 Xác định đối thủ cạnh tranh:

Khi xâm nhập vào thị trường Việt Nam, KFC phải đối mặt với nhiều đối thủ cạnh tranh, bao gồm cả các sản phẩm truyền thống như phở 24 và các chuỗi thức ăn nhanh khác như BBQ Chicken và Lotteria, cũng như các đối thủ tiềm ẩn như McDonald's Để phát triển thương hiệu, KFC xác định rõ các đối thủ và xây dựng chiến lược nhằm tạo dựng lòng tin từ khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm Tuy nhiên, với phong cách hiện đại, KFC đã gặp không ít khó khăn trong việc tiếp cận người tiêu dùng, mặc dù thị trường có nhiều cơ hội.

Nhận thức của người tiêu dùng về các đối thủ cạnh tranh là việc đánh giá sự hiểu biết của họ về thông tin liên quan đến các đối thủ Để thực hiện điều này, KFC cần áp dụng các tiêu chí cụ thể và thực hiện nghiên cứu thị trường Việc nghiên cứu thông tin thị trường có thể được thực hiện thông qua các công cụ như bảng câu hỏi điều tra và sử dụng tài liệu thứ cấp.

 Đánh giá vị trí của các đối thủ cạnh tranh:

Nghiên cứu thị trường giúp KFC xác định thị phần của mình và đối thủ, đồng thời hiểu lý do người tiêu dùng chọn sản phẩm của đối thủ thay vì của mình Điều này cho phép KFC đánh giá chính xác vị trí cạnh tranh Hiện tại, Lotteria là đối thủ chính đe dọa thị phần của KFC, bên cạnh các thương hiệu Việt như phở.

24) cũng là những đối thủ của KFC Nhưng không sớm thì muộn KFC cũng sẽ phải đối mặt với đối thủ lớn này tại thị trường Việt Nam.

 Phân tích ưa chuộng của người tiêu dùng:

Theo số liệu nghiên cứu, KFC được 78% học sinh, sinh viên ưa chuộng, trong khi 49% người có thu nhập dưới 1 triệu đồng cũng chọn KFC Điều này cho thấy giới trẻ và những người có thu nhập thấp là nhóm khách hàng chính của KFC Ngoài ra, Lotteria chiếm 45% sự lựa chọn của khách hàng khi không mua KFC, khẳng định vị thế của Lotteria là đối thủ cạnh tranh chính của KFC.

2.2.3 Chiến lược cạnh tranh của KFC tại thị trường Việt Nam:

Chiến lược cạnh tranh của KFC tại thị trường Việt Nam:

KFC đã áp dụng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm khi gia nhập thị trường Việt Nam, nơi đã có sẵn truyền thống ẩm thực nhanh với các món ăn địa phương như bún, phở và chè Họ giới thiệu một mô hình fastfood mới lạ với phong cách phục vụ và thiết kế nhà hàng sang trọng, nhắm đến khách hàng có thu nhập khá trở lên Điều này giúp KFC nổi bật so với các đối thủ địa phương và tạo ra sự khác biệt so với các thương hiệu lớn khác như Lotteria Hãy cùng khám phá sâu hơn về các chiến lược marketing của KFC.

2.2.3.1 Chiến lược sản phẩm: Điều quan trọng trong chiến lược phát triển sản phẩm là tạo sự khác biệt hóa so với các sản phẩm khác Từ đó người tiêu dùng mới cảm nhận được sản phẩm nào của nhãn hiệu KFC hay Lotteria, hay một cửa hàng thức ăn nhanh khác Bản thân sản phẩm KFC đã có sự khác biệt về sự pha trộn giữa mười một loại gia vị Chính điều này đã tạo nên hương vị đặc biệt cho món gà rán KFC không những tạo ra sự khác biệt mà còn đa dạng hóa sản phẩm tạo nên thực đơn vô cùng phong phú Bên cạnh những món ăn truyền thống như gà rán và hambuger, khi xâm nhập vào Việt vị người Việt Nam như: gà giòn không xương, bánh mì mềm, cơm gà gravy, bắp cải trộn Jumbo…Kích thước của Hamburger cũng thay đổi, trở nên nhỏ hơn thích hợp với vóc dáng nhỏ nhắn của ngườiViệt Nam Danh mục sản phẩm được sắp xếp theo nhiều loại giúp cho ngưòi tiêu dùng dễ chọn lựa thức ăn ưa thích. Danh mục này bao gồm: gà rán truyền thống, tiện lợi mỗi ngày, phần ăn cho trẻ em, nước giải khát, thức ăn nhẹ, thức ăn phụ, kinh tế mỗi ngày,xalach, tráng miệng,… Bên cạnh đó, một số món mới đã dược tung ra thị trường Việt Nam góp phần làm tăng thêm sự đa dạng trong danh mục thực đơn, như: bơgơ phi lê, bơgơ tôm, lipton ice tea, nước Evian…Với việc mở rộng sang các nguyên liệu tôm cá,một số nước giải khát thay thế sản phẩm nước ngọt Pepsi, KFC tạo sự thích thú và tò mò cho giới thanh niên, từ đó có thể giảm sự nhàm chán ở nơi khách hàng khi chỉ độc quyền phục vụ chỉ mỗi món gà Đặc biệt đối với giới thanh niên hiện nay luôn thích đi tìm cái mới, cái lạ.

KFC không chỉ tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới và điều chỉnh theo thị hiếu người tiêu dùng, mà còn đặc biệt chú trọng đến sức khỏe của khách hàng Điều này thể hiện rõ qua những chiến lược và sản phẩm mà họ đưa ra trong những năm gần đây.

Năm 2007, KFC đã thay đổi loại dầu chiên gà sang dầu đậu nành ít chất béo tại 5500 cửa hàng trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam, nhằm giảm nguy cơ bệnh tim mạch cho người tiêu dùng Dầu đậu nành mới có hàm lượng axit linolenic thấp hơn, giúp ổn định hơn và tạo ra ít axit béo no, từ đó người tiêu dùng có thể yên tâm hơn khi thưởng thức sản phẩm của KFC, đặc biệt là giới thanh thiếu niên trong bối cảnh gia tăng béo phì Đối mặt với dịch cúm gia cầm, KFC đã nhanh chóng nhập khẩu thịt gà đông lạnh từ Bắc Mỹ và thực hiện quy trình chế biến an toàn, đồng thời bổ sung các món ăn từ cá, bò, heo vào thực đơn để đảm bảo sự an tâm cho khách hàng.

KFC đã gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 1998 nhưng phải chịu lỗ trong suốt 7 năm Đến năm 2006, khi người dân Việt Nam bắt đầu ưa chuộng thức ăn nhanh vì tính tiện lợi, chuỗi cửa hàng KFC đã thực sự bùng nổ tại thành phố Hồ Chí Minh.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

Thành công và hạn chế

KFC đã đạt được nhiều thành công toàn cầu từ khi gia nhập thị trường quốc tế, minh chứng cho chiến lược xuyên quốc gia hiệu quả của mình, khẳng định vị thế của thương hiệu Gà rán Kentucky như một biểu tượng toàn cầu.

 Mỗi ngày, hơn 12 triệu khách hàng được phục vụ tại nhà hàng KFC tại 109 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

 KFC đưa hơn 5.200 nhà hàng ở Hoa Kỳ và hơn 15.000 đơn vị trên toàn thế giới vào hoạt động.

KFC nổi tiếng toàn cầu với công thức rán gà Original Recipe®, được phát triển từ bí quyết pha trộn 11 loại thảo mộc và gia vị của Đại tá Harland Sanders hơn 50 năm trước Khách hàng trên khắp thế giới có thể thưởng thức hơn 300 món ăn khác nhau, từ Kentucky Grilled Chicken tại Hoa Kỳ đến bánh sandwich cá hồi tại Nhật Bản.

KFC, thuộc sở hữu của Yum! Brands, Inc., là một trong những chuỗi nhà hàng lớn nhất thế giới với hơn 36,000 chi nhánh Năm 2008, công ty này đạt doanh thu trên 11 tỷ USD và đứng thứ 239 trong danh sách Fortune 500.

Với chiến lược kinh doanh hiệu quả và mở rộng thị trường ra nhiều quốc gia, KFC đã đạt được nhiều thành công đáng kể Được thành lập từ những năm 1940, KFC đã trở thành một thương hiệu tiêu biểu trong ngành thức ăn nhanh với mô hình franchise toàn cầu Thành công này là nhờ vào nỗ lực không ngừng của người sáng lập và đội ngũ nhân viên, cùng với tầm quan trọng của chiến lược kinh doanh quốc tế của KFC.

 Giá cả: Thực chất 1 thực đơn thấp nhất tại KFC có giá khoảng 30.000 (bao gồm nước uống) Do đó nó không mấy phù hợp với người tiêu dùng Việt

Nam đa phần có thu nhập thấp.

Nguồn nhân lực không ổn định và thay đổi thường xuyên dẫn đến việc thiếu kinh nghiệm của nhân viên, gây ra nhiều thiếu sót trong phục vụ khách hàng và chế biến thực phẩm Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn làm tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo, trong khi thời gian sử dụng nhân viên lại ngắn.

Thương hiệu thực phẩm nhanh như KFC, Lotteria và Jolie Bee đều sử dụng tông màu đỏ và trắng, với KFC nổi bật với hình ảnh đại tá Sander Sự tương đồng về màu sắc giữa các thương hiệu này khiến cho người tiêu dùng dễ bị nhầm lẫn, làm giảm đi sự khác biệt cơ bản trong nhận diện thương hiệu.

Menu của KFC chủ yếu bao gồm các món ăn và đồ uống chứa nhiều calo, dầu mỡ và muối, điều này đã khiến thương hiệu bị chỉ trích bởi các tổ chức chống béo phì Sự thiếu lành mạnh trong thực đơn đã ảnh hưởng đến sự nổi tiếng của KFC, khiến người tiêu dùng thường lựa chọn các lựa chọn ăn uống lành mạnh hơn thay vì đến KFC.

KFC đã gặp phải vấn đề với các nhà cung cấp thiếu tin cậy trong những năm gần đây, khi họ cung cấp gà kém chất lượng hoặc không đảm bảo đối xử đúng mực với gà Tình trạng này đã ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu và uy tín của thương hiệu KFC.

Các giải pháp đề xuất

Chúng tôi liên tục cải tiến chất lượng món ăn để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đồng thời tạo ra các menu món ăn mới phù hợp với khẩu vị của người Việt Nam.

Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động thông qua việc đào tạo và huấn luyện đặc biệt cho nhân viên tiếp xúc với khách hàng là rất quan trọng Đồng thời, xây dựng văn hóa làm việc tích cực và duy trì chế độ lương hợp lý sẽ tạo động lực cho nhân viên hoàn thành tốt công việc.

Nâng cao cơ sở vật chất để đảm bảo máy móc và công cụ chế biến thực phẩm luôn trong tình trạng tốt là điều cần thiết Đầu tư vào hệ thống nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp sẽ thu hút khách hàng và tạo ấn tượng mạnh mẽ.

 Tăng cường sự phối hợp quản lý giữa các bộ phận trong nhà hàng.

 Tăng cường dịch vụ bổ sung: wifi, báo tạp chí….

 Đẩy mạnh chăm sóc khách hàng: thực hiện các chương trình chăm sóc khách hàng, xúc tiến quang bá thương hiệu qua các sự kiện.…

Giá cả đồ ăn nhanh tại KFC vẫn cao so với thu nhập bình quân của người dân Việt Nam, dẫn đến việc đa số người tiêu dùng chỉ sử dụng dịch vụ này thỉnh thoảng Trong khi ở nước ngoài, đồ ăn nhanh thường được tiêu thụ trong những lúc bận rộn, khách hàng Việt Nam lại thường thưởng thức KFC khi gặp gỡ bạn bè, vào dịp đặc biệt, cuối tuần hoặc ngày lễ Để KFC trở thành lựa chọn thường xuyên hơn cho khách hàng, cần có sự điều chỉnh về giá cả.

 Nên đặt thêm một số những cửa hàng tại các địa phương để phục vụ nhu cầu của khách hàng ở các địa phương nhỏ.

Ngày đăng: 27/06/2021, 09:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w