Lý thuyết khu vực mậu dịch tự do và tình hình quan hệ ASEAN - Trung Quốc trước và sau năm 2000 đến nay
Lý thuyết khu vực mậu dịch tự do
Khung khái niệm về các cấp độ hội nhập kinh tế do nhà kinh tế học Béla Balassa phát triển trong tác phẩm "Lý thuyết về hội nhập kinh tế" năm 1961 vẫn được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu hiện nay Công trình này dựa trên những tư tưởng của các nhà kinh tế như Viner và Meade, trình bày năm hình thức liên kết và hội nhập kinh tế khu vực, phân tích theo cấp độ cam kết tự do hóa thương mại và liên kết kinh tế.
1 Thỏa thuận Thương mại ưu đãi (Preferential Trade Arrangement/PTA): Các bên tham gia thỏa thuận hạ thấp một phần hàng rào thương mại hàng hóa cho nhau và duy trì hàng rào đó với các bên thứ ba không tham gia thỏa thuận.
2 Khu vực Thương mại Tự do (Free Trade Area/FTA): Các bên tham gia thỏa thuận xóa bỏ hầu hết hàng rào thương mại, thuế quan và phi thuế quan cho nhau nhưng vẫn duy trì chính sách thuế quan riêng của mỗi bên đối với các nước ngoài FTA.
3 Liên minh Thuế quan (Custom Union/CU): Các bên tham gia hình thành FTA và có chính sách thuế quan chung đối với các nước bên ngoài liên minh.
4 Thị trường Chung (Common Market/CM): Các nước tham gia hình thành Liên minh Thuế quan đồng thời cho phép sự dịch chuyển tự do của các nhân tố sản xuất là vốn và lao động.
5 Liên minh Kinh tế (Economic Union/EU): Các bên tham gia hình thành thị trường chung đồng thời xây dựng chính sách kinh tế chung toàn liên minh bằng cách hài hòa hóa các chính sách tài khóa và tiền tệ quốc gia.
Theo nghiên cứu của El-Agraa (1999), tiếp cận hội nhập khu vực được phân tích từ góc độ chính trị, với hệ thống năm cấp độ hội nhập dựa trên mức độ cam kết chính sách và thể chế chung Tổng kết của El-Agraa chỉ ra rằng mức độ liên kết khu vực có thể được coi là “nông” hoặc “sâu”, tùy thuộc vào mức độ hội nhập chính sách và sự hợp nhất thể chế giữa các quốc gia thành viên.
Bảng 1: Các cấp độ hội nhập chính sách kinh tế khu vực
Hình thức liên kết kinh tế
Thương mại tự do nội khối
Chính sách thương mại chung
Dịch chuyển nhân tố sản xuất tự do
Chính sách tiền tệ và tài khóa chung
Khu vực mậu dịch tự do
Có Không Không Không Không
Có Có Không Không Không
Có Có Có Không Không
Có Có Có Có Không
Có Có Có Có Có
Nguồn: El-Agraa, Ali M (1999), “Regional Integration: Experience, Theory and
Measurement”, London, Macmilan Press, Bảng 1.1 tr.2
Trong 5 hình thức mà Viner (1950) đưa ra thì hai hình thức đầu tiên hình thành PTA và FTA được coi là cấp độ hội nhập “nông”, nghĩa là mới điều tiết những vấn đề thuế quan tại biên giới và tự do hóa thương mại thuần túy, ba hình thức còn lại được phân loại vào nhóm thỏa thuận hội nhập “sâu”, bao hàm các nội dung về hài hòa hóa các vấn đề chính sách trong biên giới quốc gia thành viên, điều phối và xây dựng chính sách chung cho toàn nhóm thành viên và ở mức độ nào đó là hình thành những thể chế khu vực có tư cách pháp lý cao hơn thể chế quốc gia thành viên.
Nghiên cứu của Shibata năm 1967 định nghĩa Khu vực Thương mại Tự do (FTA) là một nhóm nước cam kết miễn thuế quan và các hạn chế định lượng đối với sản phẩm nhập khẩu hoặc bộ phận cấu thành sản phẩm có xuất xứ từ các thành viên trong khu vực.
Như vậy có thể thấy rằng, khu vực mậu dịch tự do là nền tảng của các hình thức liên kết kinh tế trên thế giới hiện nay.
Quá trình hình thành và thực tế hoạt động của khu vực mậu dịch tự do
Những nhân tố thúc đẩy sự hình thành của khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc
Sự phát triển mạnh mẽ của các khu vực mậu dịch tự do (FTA) trên toàn cầu
Từ những năm 1990, chủ nghĩa khu vực đã phát triển mạnh mẽ với hình thái FTA trở nên phổ biến, mở rộng phạm vi hợp tác không chỉ trong thương mại hàng hóa và dịch vụ mà còn bao gồm đầu tư, chuyển giao công nghệ, và nhiều lĩnh vực khác như lao động và môi trường Sự thành công của các khu vực mậu dịch tự do như NAFTA và EU đã thúc đẩy nhanh chóng quá trình hình thành khu vực mậu dịch tự do ASEAN.
Sức mạnh kinh tế mới của Trung Quốc và sự hấp dẫn của khu vực kinh tế năng động ASEAN
Trung Quốc, quốc gia lớn và đông dân, giáp ranh với khu vực ASEAN, đã thiết lập các chính sách ngoại thương truyền thống với nhiều nước trong khu vực như Việt Nam và Thái Lan Do đó, việc hình thành Khu vực mậu dịch tự do ASEAN-Trung Quốc được coi là quy luật tất yếu trong quá trình phát triển của AFTA.
Sức mạnh kinh tế của Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ 21, biến quốc gia này từ một nước đang phát triển thành một thị trường hấp dẫn, thu hút sự chú ý của các quốc gia trong khu vực ASEAN.
Môi trường kinh tế ASEAN đang trở nên năng động hơn với việc tổ chức này là tiên phong trong việc thực hiện các FTA khu vực, bắt đầu từ Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA) đến Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) Để đối phó với các thách thức từ thị trường toàn cầu hóa, ASEAN đã theo đuổi chiến lược tăng trưởng xuất khẩu, nhằm tăng cường khối lượng buôn bán nội bộ và với các nước ngoài khu vực Mục tiêu này cũng tương đồng với chiến lược tự do hóa thương mại của Trung Quốc.
Quá trình hình thành của ACFTA
Ý tưởng thành lập khu vực mậu dịch tự do giữa Trung Quốc và ASEAN được đề xuất bởi Cựu Thủ tướng Trung Quốc Chu Dung Cơ tại Hội nghị thượng đỉnh không chính thức ASEAN tháng 11 năm 2000 Trong năm này, Trung Quốc cam kết tăng cường hợp tác với ASEAN qua các hạng mục cụ thể như khai thác sông Mekong và xây dựng tuyến đường sắt xuyên Á Đến năm 2001, Trung Quốc đã ủng hộ nỗ lực của ASEAN trong việc thiết lập khu vực không có vũ khí hạt nhân và cam kết đầu tư 5 triệu USD cho việc nạo vét sông Mekong Đặc biệt, tại Hội nghị giữa các nhà lãnh đạo ASEAN - Trung Quốc vào ngày 6 tháng 11 năm 2001, hai bên đã nhất trí thành lập Khu mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) trong vòng 10 năm và ủy quyền cho các bộ trưởng đàm phán về vấn đề này.
Sau khi đạt được thỏa thuận thành lập ACFTA, hai bên đã tích cực thúc đẩy quá trình ra đời của hiệp định này thông qua việc thành lập các tổ chức như Uỷ ban đàm phán thương mại ASEAN - Trung Quốc và Hội đồng thương mại ASEAN - Trung Quốc Nhiều cuộc gặp giữa các nhà lãnh đạo đã diễn ra liên tục, bao gồm cuộc họp quan chức kinh tế cao cấp ASEAN - Trung Quốc tại Bắc Kinh, hội thảo quốc tế về hợp tác thương mại tại Côn Minh, diễn đàn hợp tác tại Kuala Lumpur, và hội nghị bộ trưởng kinh tế ASEAN - Trung Quốc tại Brunei Những hoạt động này phản ánh cam kết mạnh mẽ của cả hai bên trong việc phát triển hợp tác kinh tế thương mại.
Nhiều cuộc viếng thăm của các nhà lãnh đạo và nhóm khảo sát từ Trung Quốc và ASEAN đã diễn ra nhằm tìm hiểu tình hình thị trường và khám phá cơ hội hợp tác.
Vào ngày 4 tháng 11 năm 2002, tại Hội nghị thượng đỉnh ASEAN lần thứ 8 ở Phnompenh, các nhà lãnh đạo ASEAN và Trung Quốc đã ký hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện, mở đường cho việc thiết lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc trong 10 năm sau Sự kiện này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc trong thế kỷ này.
Tác động của khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc đến Việt
Tác động tích cực
Tạo cơ hội cho Việt Nam mở rộng thị trường xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, thúc đẩy sự phát triển thương mại
Việc thực hiện Chương trình thu hoạch sớm của ACFTA từ tháng 01 năm 2004 và kế hoạch cắt giảm thuế quan theo Hiệp định thương mại về hàng hóa từ giữa năm 2005 đã tạo ra cơ hội lớn cho Việt Nam trong việc gia tăng giá trị trao đổi hàng hóa với các nước ASEAN và Trung Quốc Điều này mở ra tiềm năng xuất khẩu cho các mặt hàng nông sản, thủy sản, may mặc, giày dép, thủ công mỹ nghệ và các sản phẩm sử dụng nhiều lao động.
Hơn nữa, thông qua ACFTA, Việt Nam có thể mở rộng quan hệ thương mại với các nước khắp các châu lục trên thế giới
Hiện nay, vấn đề quan trọng trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và ASEAN - Trung Quốc là cần cân đối mức nhập siêu và kim ngạch xuất khẩu Việt Nam cần tập trung gia tăng xuất khẩu vào khu vực ASEAN, thay vì để nhập siêu lên tới 81% Mặc dù các nước ASEAN đã giảm thuế nhập khẩu theo cơ chế mậu dịch tự do ACFTA, nhưng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn không tăng so với ba năm trước; điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam chưa khai thác tốt cơ hội từ AFTA.
Nhờ xóa bỏ rào cản thương mại và chuyên môn hóa sản xuất, hàng Việt Nam sẽ có tính cạnh tranh cao hơn trong Khu mậu dịch tự do Điều này giúp giảm chi phí vận tải và tạo sự gần gũi về văn hóa, nâng cao hiệu quả kinh tế trong khu vực.
Châu Á, đặc biệt là khu vực ASEAN, là thị trường nhập khẩu hàng hóa lớn nhất của Việt Nam nhờ vị trí địa lý thuận lợi và chi phí vận chuyển thấp Việt Nam cần tận dụng tối đa lợi thế này để đáp ứng nhu cầu và thị hiếu về chất lượng, chủng loại, và giá cả tương đồng với hàng xuất khẩu Đây là cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam gia tăng khả năng cạnh tranh, giảm giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm trên thị trường.
Tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam
Sự hình thành Khu mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc sẽ thúc đẩy đầu tư vào các nước ASEAN, bao gồm cả Việt Nam Mặc dù vẫn còn những thách thức như lạm phát cao, quan liêu và tham nhũng, các nhà đầu tư nước ngoài vẫn nhận thấy lợi ích lâu dài khi đầu tư vào khu vực này Với một thị trường rộng lớn hơn, sự cạnh tranh sẽ gia tăng, tạo điều kiện thu hút thêm nhiều nhà đầu tư.
Việc hình thành ACFTA mang lại nhiều cơ hội cho Việt Nam trong việc thu hút đầu tư nước ngoài Để tận dụng hiệu quả những cơ hội này, cần sớm cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao hiệu quả vận hành nền kinh tế, và tiến hành cải cách hệ thống tài chính và pháp lý Đặc biệt, việc thực hiện nghiêm túc cuộc chiến chống tham nhũng, thất thoát và lãng phí là yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư quốc tế.
Việc tiếp thu khoa học - công nghệ mới cùng với kiến thức và kinh nghiệm quản lý từ các nước phát triển là cơ hội quan trọng cho Việt Nam Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn thúc đẩy họ từ bỏ những phương thức kinh doanh không chính quy Để tồn tại và phát triển bền vững ngay trên thị trường nội địa, các doanh nghiệp cần nhanh chóng thích ứng với những tiêu chuẩn mới.
Nâng cao vị thế của Việt Nam trong các vòng đàm phán song phương và đa phương
Việc tham gia ACFTA mang lại cho Việt Nam cơ hội tích lũy kinh nghiệm trong đàm phán thương mại, đồng thời tăng cường sức mạnh để ảnh hưởng đến các chương trình nghị sự thương mại quốc tế và các cuộc đàm phán thương mại đa phương.
Việc Việt Nam tham gia ACFTA không chỉ hỗ trợ quá trình gia nhập WTO mà còn gia tăng lòng tin của các nhà đầu tư quốc tế Tham gia khu vực mậu dịch tự do ASEAN – Trung Quốc sẽ thúc đẩy Việt Nam trong việc cơ cấu lại nền kinh tế và cải cách hệ thống thương mại, pháp lý phù hợp với kinh tế thị trường Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam sớm gia nhập WTO và các tổ chức quốc tế khác.
Tác động tiêu cực
Chịu tác động của vấn đề nhập siêu từ Trung Quốc
Thâm hụt thương mại của Việt Nam và Trung Quốc ngày càng lớn
Việt Nam chưa tận dụng hiệu quả cơ hội từ FTA với Trung Quốc, dẫn đến việc thực hiện giảm thuế đối với hàng hóa công nghiệp và nông sản theo cam kết ACFTA, tạo điều kiện cho hàng nhập khẩu từ Trung Quốc tăng mạnh Điều này đã làm gia tăng thâm hụt thương mại giữa hai nước Cơ cấu trao đổi hàng hóa hiện tại khiến Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nông lâm thủy sản và nguyên liệu thô, trong khi nhập khẩu chủ yếu là hàng công nghiệp từ Trung Quốc, gây bất lợi cho cả quan hệ thương mại và nỗ lực công nghiệp hóa nền kinh tế.
Nguy cơ khoảng cách trong phát triển kinh tế và thương mại giữa Việt Nam và các nước trong khu vực tiếp tục gia tăng
Mặc dù thị trường và kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã gia tăng liên tục trong những năm gần đây, nhưng sự tăng trưởng kinh tế và thương mại vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của đất nước, dẫn đến lãng phí nguồn lực và mất cơ hội đầu tư Mức đầu tư của Việt Nam chỉ đạt 35,4% GDP với tăng trưởng hơn 7%, thấp hơn so với Trung Quốc (9%) Trong khi đó, Đài Loan đã đạt mức tăng trưởng trên 11% trong thập kỷ 60 và 70 với mức đầu tư chỉ 25% GDP Hiện tại, thu nhập bình quân đầu người của Trung Quốc là 1.200 USD, gấp đôi 545 USD của Việt Nam, và Việt Nam chưa đạt 1/2 mức thu nhập bình quân của ASEAN (1.267 USD/người).
20 USD, Trung Quốc là 2 USD; lượng kiều hối từ nước ngoài, bình quân đầu người ở Việt Nam là 50 USD, ở Trung Quốc là 7 USD.
Trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2006 - 2010, Việt Nam dự kiến đầu tư khoảng 37 - 38% GDP, tuy nhiên mức tăng trưởng chỉ đạt 7,5-8% Đến năm 2014, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đạt khoảng 2061 USD, trong khi GDP bình quân đầu người của ASEAN là khoảng 4000 USD.
Sức cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ và hệ thống tổ chức quản lý kinh doanh còn yếu kém
Sau 20 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu kinh tế - thương mại quan trọng, với hàng hóa có mặt tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ Tuy nhiên, nền sản xuất hàng hóa nhỏ và phân tán cùng với sức cạnh tranh yếu kém của hệ thống kinh doanh đã hạn chế khả năng thâm nhập thị trường quốc tế Tham gia Khu vực mậu dịch tự do ACFTA sẽ mở ra cơ hội cho hàng hóa và dịch vụ Việt Nam, nhưng sức cạnh tranh thấp vẫn là rào cản lớn Trong khi đó, hàng hóa từ các nước ASEAN - Trung Quốc với sức cạnh tranh cao sẽ dễ dàng xâm nhập vào thị trường Việt Nam.
Hàng hóa Việt Nam hiện đang thâm nhập vào thị trường Trung Quốc với tỷ lệ khiêm tốn do chủng loại sản phẩm còn đơn điệu và chất lượng chưa ổn định Sự cạnh tranh trong nước cũng rất gay gắt, đặc biệt là với các ngành công nghiệp non trẻ, khi doanh nghiệp Trung Quốc có sức mạnh vượt trội so với doanh nghiệp Việt Nam Ngay cả trong những lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh như dệt may, giày da và hàng tiêu dùng, tình hình vẫn không khả quan.
Doanh nghiệp và hệ thống kinh doanh hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam cần tối ưu hóa các yếu tố đầu vào trong sản xuất, thực hành tiết kiệm và ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng sản phẩm Việc giảm giá bán và đa dạng hóa mẫu mã cũng rất quan trọng, bên cạnh việc phát triển dịch vụ thương mại văn minh và giảm thiểu hàng hóa độc quyền Điều này sẽ giúp doanh nghiệp duy trì uy tín và tạo dựng vị thế trên thị trường nội địa, đồng thời mở rộng cơ hội cạnh tranh và xâm nhập vào thị trường khu vực, nhất là khi được hưởng các ưu đãi thương mại.
Khó khăn trong quản lý biên mậu
Buôn bán biên giới đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là tình trạng buôn lậu ngày càng tinh vi Hệ thống pháp lý cho thương mại vẫn còn tồn tại một số vấn đề trong việc thực hiện Hiệp định ACFTA, bao gồm việc ký kết các văn bản quy định về kiểm dịch động thực vật và quản lý hàng hóa trao đổi qua biên giới.
Hiệp định Tự do Thương mại ASEAN - Trung Quốc mang lại lợi ích cho các mặt hàng xuất nhập khẩu chính ngạch, nhưng mua bán tiểu ngạch giữa Việt Nam và Trung Quốc, không thuộc phạm vi điều chỉnh của ACFTA, cũng đang gặp nhiều rủi ro Trung Quốc thường xuyên điều chỉnh chính sách để kiểm soát lượng hàng và giá cả xuất khẩu từ Việt Nam, tạo ra bất lợi cho thương mại Việt Nam Kể từ đầu năm 2008, nhiều chính sách biên mậu của Trung Quốc đã thay đổi, khiến thương mại biên giới tiểu ngạch không còn được ưu đãi, mà chỉ áp dụng hạn mức miễn thuế cho hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam trong hình thức trao đổi tại các chợ biên giới, và chỉ dành cho cư dân các tỉnh giáp biên.
ACFTA cần tập trung vào việc giảm tỷ trọng thương mại biên mậu, đồng thời giảm thiểu tình trạng buôn lậu và gian lận thương mại đang diễn ra phổ biến.
Phát triển quan hệ ASEAN - Trung Quốc yêu cầu Việt Nam cần hoàn thiện và đồng bộ hóa hệ thống chính sách quản lý kinh tế - thương mại, đồng thời đảm bảo thực thi hiệu quả.
Hệ thống chính sách kinh tế - thương mại của Việt Nam hiện đang gặp nhiều bất cập, như đã chỉ ra trong báo cáo của Chính phủ tại kỳ họp Quốc hội khóa XI Việc ban hành cơ chế chính sách chưa kịp thời và đồng bộ, cùng với thủ tục hành chính chậm cải tiến, đã ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi Một số bộ, ngành và địa phương chưa nghiêm túc tuân thủ pháp luật, dẫn đến quản lý thương mại tại các địa phương còn nhiều hạn chế Chính sách thương mại thiếu linh hoạt, công tác nghiên cứu và phân tích thị trường Trung Quốc chưa cập nhật, khiến doanh nghiệp thiếu thông tin quan trọng Để khắc phục những hạn chế này, Việt Nam cần xây dựng hệ thống pháp luật và chính sách quản lý kinh tế - thương mại có cơ sở khoa học, kịp thời, đồng bộ và thực thi hiệu quả, từ đó tạo động lực cho doanh nghiệp và nâng cao khả năng cạnh tranh trong khu vực ACFTA.
Năng lực, trình độ cán bộ kinh doanh và tầm nhìn cán bộ quản lý còn nhiều hạn chế
Thị trường ASEAN - Trung Quốc là một trọng điểm quan trọng đối với Việt Nam, đòi hỏi đội ngũ cán bộ kinh doanh và quản lý phải nhận thức rõ tầm quan trọng để khai thác lợi ích từ Khu mậu dịch tự do ACFTA Sự cạnh tranh gia tăng giữa các thị trường nội địa sẽ thúc đẩy việc cắt giảm chi phí thông qua tối ưu hóa đầu vào và nâng cao năng lực của cán bộ Dù đã có những nỗ lực trong đào tạo, đội ngũ quản lý vẫn còn mỏng và hạn chế về trình độ, đặc biệt trong việc xây dựng chính sách và quản lý hạ tầng Đầu tư nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý là cần thiết để thúc đẩy hội nhập kinh tế hiệu quả Đồng thời, cải cách chính sách tiền lương là cấp bách để cán bộ có thể sống bằng đồng lương của mình, từ đó kiểm soát tham nhũng và nâng cao trình độ chuyên môn.
Dự báo chiều hướng phát triển của khu vực mậu dịch tự do ASEAN-
Dựa trên các đánh giá về việc thực hiện hiệp định của các quốc gia và ảnh hưởng từ mối quan hệ ASEAN - Trung Quốc, phần IV sẽ trình bày ba kịch bản khả thi cho khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc cùng với một số nhận xét chủ quan từ nhóm nghiên cứu.
Do đề tài nghiên cứu còn mới mẻ, tài liệu tham khảo chuyên sâu còn hạn chế và kiến thức của nhóm chưa đầy đủ, bài tiểu luận có thể chứa nhiều sai sót Rất mong cô góp ý và chỉnh sửa để hoàn thiện hơn.
Phần 1: Lý thuyết khu vực mậu dịch tự do và tình hình quan hệ ASEAN -
Trung Quốc trước và sau năm 2000 đến nay
1.1 Lý thuyết khu vực mậu dịch tự do
Khung khái niệm về các cấp độ hội nhập kinh tế của nhà kinh tế học Béla Balassa, được trình bày trong "Lý thuyết về hội nhập kinh tế" năm 1961, vẫn giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu hội nhập kinh tế hiện nay Công trình này không chỉ kế thừa những tư tưởng của các nhà kinh tế như Viner và Meade, mà còn giới thiệu năm hình thức liên kết và hội nhập kinh tế khu vực, dựa trên mức độ cam kết tự do hóa thương mại và liên kết kinh tế.
Thỏa thuận Thương mại ưu đãi (Preferential Trade Arrangement - PTA) là một hiệp định giữa các bên tham gia nhằm giảm bớt hàng rào thương mại đối với hàng hóa, trong khi vẫn duy trì mức độ bảo vệ thương mại đối với các quốc gia không tham gia thỏa thuận.
Khu vực Thương mại Tự do (FTA) là thỏa thuận giữa các bên nhằm loại bỏ hầu hết hàng rào thương mại, bao gồm thuế quan và phi thuế quan, trong khi vẫn duy trì chính sách thuế quan riêng đối với các quốc gia không thuộc FTA.
3 Liên minh Thuế quan (Custom Union/CU): Các bên tham gia hình thành FTA và có chính sách thuế quan chung đối với các nước bên ngoài liên minh.
Thị trường Chung (CM) là một hình thức hợp tác kinh tế giữa các quốc gia, trong đó các nước tham gia không chỉ thiết lập Liên minh Thuế quan mà còn tạo điều kiện cho việc di chuyển tự do của vốn và lao động.
Liên minh Kinh tế (EU) là sự hợp tác giữa các quốc gia nhằm tạo ra một thị trường chung và xây dựng chính sách kinh tế thống nhất Điều này được thực hiện thông qua việc hài hòa hóa các chính sách tài khóa và tiền tệ của từng quốc gia thành viên.
Theo nghiên cứu của El-Agraa (1999), tiếp cận hội nhập khu vực được xem xét từ góc độ chính trị và trình bày qua năm cấp độ hội nhập, phản ánh mức độ cam kết chính sách và thể chế chung Kết quả cho thấy cấp độ liên kết khu vực có thể được phân loại là “nông” hoặc “sâu” dựa trên mức độ hội nhập chính sách và sự hợp nhất thể chế của các quốc gia thành viên.
Bảng 1: Các cấp độ hội nhập chính sách kinh tế khu vực
Hình thức liên kết kinh tế
Thương mại tự do nội khối
Chính sách thương mại chung
Dịch chuyển nhân tố sản xuất tự do
Chính sách tiền tệ và tài khóa chung
Khu vực mậu dịch tự do
Có Không Không Không Không
Có Có Không Không Không
Có Có Có Không Không
Có Có Có Có Không
Có Có Có Có Có
Nguồn: El-Agraa, Ali M (1999), “Regional Integration: Experience, Theory and
Measurement”, London, Macmilan Press, Bảng 1.1 tr.2
Theo Viner (1950), hai hình thức đầu tiên của hội nhập kinh tế là PTA và FTA được xem là cấp độ hội nhập "nông", chủ yếu tập trung vào việc điều tiết thuế quan và tự do hóa thương mại Trong khi đó, ba hình thức còn lại thuộc nhóm thỏa thuận hội nhập "sâu", bao gồm việc hài hòa chính sách giữa các quốc gia thành viên, phối hợp và xây dựng chính sách chung, cũng như tạo ra các thể chế khu vực có quyền lực pháp lý cao hơn so với các quốc gia thành viên.
Theo nghiên cứu của Shibata năm 1967, Khu vực Thương mại Tự do (FTA) được định nghĩa là một nhóm các quốc gia mà trong đó mỗi nước đồng ý miễn thuế quan và các hạn chế định lượng đối với sản phẩm nhập khẩu hoặc các bộ phận cấu thành của sản phẩm, có nguồn gốc hoặc được sản xuất tại lãnh thổ của các thành viên khác trong nhóm FTA.
Như vậy có thể thấy rằng, khu vực mậu dịch tự do là nền tảng của các hình thức liên kết kinh tế trên thế giới hiện nay.
1.2 Tình hình quan hệ ASEAN - Trung Quốc trước và sau năm 2000 đến nay
Quan hệ ASEAN - Trung Quốc trước năm 2000
Về hợp tác chính trị:
Trong nửa đầu năm 1993, Trung Quốc khởi động chiến dịch ngoại giao “Láng giềng tốt” với Đông Nam Á, dẫn đến nhiều cuộc trao đổi phái đoàn cấp cao Các nhà lãnh đạo ASEAN đã lần lượt thăm Trung Quốc, đồng thời các hoạt động giao lưu giữa nhân dân hai bên cũng được đẩy mạnh.
Thông qua việc trao đổi quan điểm về các vấn đề chung, ASEAN và Trung Quốc đã hiểu rõ hơn lập trường của nhau, từ đó giảm bớt nghi ngại và xây dựng lòng tin Kết quả của quá trình này là vào tháng 7 năm 1996, Trung Quốc chính thức trở thành đối tác đối thoại thứ 9 của ASEAN.
Mối quan hệ chính trị giữa ASEAN và Trung Quốc vẫn đang đối mặt với nhiều căng thẳng, đặc biệt là do các hoạt động của Trung Quốc tại biển Đông Vì vậy, ASEAN tiếp tục phát triển hợp tác với Trung Quốc nhưng đồng thời cũng mở rộng quan hệ với các cường quốc khác, nhằm sử dụng những mối quan hệ này để kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc trong khu vực.
Về hợp tác kinh tế:
Hợp tác ASEAN – Trung Quốc trong lĩnh vực kinh tế đã mang lại nhiều kết quả tích cực, đặc biệt trong thương mại, khi Trung Quốc trở thành thị trường xuất nhập khẩu lớn của ASEAN Tuy nhiên, hợp tác đầu tư giữa hai bên vẫn chưa đạt được kỳ vọng.
Từ thực tế hợp tác ASEAN – Trung Quốc trong nửa đầu thập kỷ 90 đến trước năm 2000, có thể rút ra một số nhận xét quan trọng về sự phát triển và tiến bộ trong mối quan hệ giữa hai bên Sự hợp tác này đã tạo ra những cơ hội mới cho cả ASEAN và Trung Quốc, góp phần thúc đẩy kinh tế và tăng cường ổn định khu vực.