Tổng quan về nợ công
Một số khái niệm
1.1 Nợ công là gì Định nghĩa: Theo Luật quản lý Nợ công số 29/2009/QH12, Nợ công được quy định trong luật này bao gồm nợ chính phủ, nợ được chính phủ bảo lãnh và nợ chính quyền địa phương Trong đó:
Nợ chính phủ là khoản nợ phát sinh từ các khoản vay trong và ngoài nước, được ký kết hoặc phát hành nhân danh Nhà nước hoặc Chính phủ Khoản nợ này cũng bao gồm các khoản vay khác do Bộ Tài chính ký kết, phát hành hoặc ủy quyền theo quy định pháp luật Tuy nhiên, nợ chính phủ không bao gồm các khoản nợ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành để thực hiện chính sách tiền tệ trong từng thời kỳ.
Nợ được Chính phủ bảo lãnh là khoản nợ của doanh nghiệp, tổ chức tài hính, tín dụng vay trong nước, nước ngoài được chính phủ bảo lãnh
Nợ chính quyền địa phương là khoản nợ được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ký kết, phát hành hoặc ủy quyền phát hành, thể hiện trách nhiệm và nghĩa vụ tài chính của địa phương trong việc quản lý và sử dụng nguồn vốn vay.
Các tiêu chí đánh giá tính bền vững của nợ công:
Theo ông Habib Rab, chuyên gia kinh tế cao cấp của Ngân hàng Thế giới, tính bền vững của nợ công không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ nợ công/GDP mà còn bị ảnh hưởng bởi chất lượng chính sách và thể chế quản lý ngân sách của quốc gia Một số nước có nợ công cao vẫn bền vững, trong khi những nước nợ thấp có thể không bền vững Các yếu tố như chất lượng đầu tư công, ưu tiên cho dự án xây dựng cơ bản, và quy trình lập ngân sách, thực thi ngân sách đều ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế, từ đó quyết định tính bền vững của nợ công.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tính toán nợ công:
Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá cả chung, ảnh hưởng đáng kể đến việc tính lãi vay theo lãi suất danh nghĩa Theo phương trình Fisher, lãi suất danh nghĩa được tính bằng tổng lãi suất thực tế và tỷ lệ lạm phát, với công thức i = r + π Khi tỷ lệ lạm phát tăng 1%, lãi suất danh nghĩa cũng sẽ tăng 1%.
Các nhà kinh tế đề xuất rằng trong việc tính toán nợ công, cần phải trừ tổng tài sản của Chính phủ Tuy nhiên, việc xác định tài sản Chính phủ và giá trị của chúng gặp nhiều khó khăn.
Các khoản nợ tiềm tàng:
Các khoản chi trả cho hưu trí, bảo hiểm xã hội và các khoản vay được Chính phủ bảo lãnh trong trường hợp không đủ khả năng thanh toán trong tương lai cần được tính vào nợ công, vì đây là những khoản tiền mà Chính phủ phải chi ra.
1.2 Thực trạng nợ công thế giới
Theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu toàn cầu McKinsey, nợ toàn cầu đã tăng nhanh chóng từ 57.000 tỷ USD vào năm 2007 lên 200.000 tỷ USD vào năm 2014, tương đương 286% GDP toàn cầu, so với 269% vào năm 2007.
Những khu vực và quốc gia có tổng mức nợ công cao nhất hiện nay bao gồm Bắc Mỹ, Brazil, châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Australia Trong số đó, Nhật Bản dẫn đầu với nợ công lên tới hơn 12.500 tỷ USD, chiếm 227,2% GDP, tiếp theo là Mỹ với nợ công hơn 11.800 tỷ USD, tương đương 101,53% GDP.
Bản đồ nợ công thế giới năm 2014- The Economist
Nhiều quốc gia trong khối sử dụng đồng euro đang đối mặt với nợ công khổng lồ, như Đức với 74,7% GDP, Italy 132,10% GDP, Pháp 95% GDP và Anh hơn 2.200 tỷ USD (89,4% GDP) Đặc biệt, Hy Lạp, quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, hiện có nợ công tương đương 177,10% GDP.
Danh sách nợ công so với GDP
Nước Cuối cùng Trước Cao nhất Thấp nhất Đơn vị
Bồ Đào Nha 130.2 129.7 130.2 48.5 Phần trăm
Tây Ban Nha 97.7 92.1 97.7 16.6 Phần trăm
Iceland 86.4 91.4 101 23 Phần trăm Áo 84.5 80.9 84.5 56.1 Phần trăm
Hungary 76.9 77.3 82.2 0 Phần trăm Đức 74.7 77.1 80.3 55.6 Phần trăm
Sao Tome And Principe 72.45 81.4 309.2 33.3 Phần trăm
Cộng hòa Dominica 51.77 45.71 51.77 16.43 Phần trăm Ấn Độ 51.7 66.6 84.3 66.6 Phần trăm
Argentina 45.6 44.9 166 34.5 Phần trăm Đan Mạch 45.2 45 58.1 27.5 Phần trăm
Cộng hòa Sec 42.57 45.02 45.02 12.5 Phần trăm
Trindad and Tobago 41.2 42 58.84 13.18 Phần trăm
Ukraine 41.03 37.43 61 12.3 Phần trăm Đài Loan 40.98 35.7 40.98 11.19 Phần trăm
Cộng hòa Congo 38.19 34.14 270.18 22.89 Phần trăm
Thổ Nhĩ Kỳ 33 35.85 77.9 33 Phần trăm
Cộng hòa Trung Phi 32.6 32.3 97.4 32.3 Phần trăm
Papua New Guinea 30.8 24 71.06 23.6 Phần trăm
Bosnia và Herzegovina 28.3 27.8 56.04 17 Phần trăm
Quần đảo Cayman 21.1 22.8 24.5 7.5 Phần trăm
Malawi 18 25.5 119.7 14.6 Phần trăm Ả rập 16.7 16.5 23.4 2.7 Phần trăm
1.3 Nguyên nhân gây ra nợ công
Bội chi ngân sách lớn và kéo dài đã khiến vay nợ trở thành nguồn lực chính để bù đắp thâm hụt ngân sách, dẫn đến tình hình nợ công ngày càng trở thành gánh nặng cho nền kinh tế Chi tiêu công mở rộng gây áp lực lên thâm hụt ngân sách, trong khi thâm hụt thương mại duy trì ở mức cao Một tỷ lệ lớn vốn tài trợ cho thâm hụt đến từ bên ngoài, với số tiền vay nợ qua ODA, vay thương mại và phát hành trái phiếu chính phủ quốc tế ngày càng gia tăng.
Việc vay nợ nước ngoài quá nhiều có thể gây ra những tác động tiêu cực cho nền kinh tế Ban đầu, dòng ngoại tệ lớn vào nước sẽ giảm áp lực lên cân đối ngoại tệ, nhưng về trung và dài hạn, Chính phủ phải đối mặt với việc cân đối nguồn ngoại tệ để trả nợ gốc và lãi, dẫn đến tăng nhu cầu ngoại tệ và làm tăng giá đồng nội tệ Điều này làm tăng chi phí nhập khẩu và đầu vào của nền kinh tế, từ đó gia tăng nguy cơ lạm phát Tỷ giá cao khiến chi phí thanh toán nợ trở nên đắt đỏ, tạo ra rủi ro vỡ nợ nếu nợ vượt quá khả năng ngân sách Việc vay nợ chủ yếu bằng đồng JPY và USD sẽ gặp bất lợi khi hai đồng này đang có xu hướng tăng giá, làm tăng gánh nặng nợ nước ngoài Rủi ro tín dụng và tỷ giá cao đi kèm với việc chênh lệch lãi suất lớn giữa thị trường trong nước và quốc tế có thể gia tăng mức độ đôla hóa và tạo áp lực lên tỷ giá Cuối cùng, sự biến động tỷ giá và sức mua của tiền đồng sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng trả nợ nếu vốn vay không được sử dụng và quản lý hiệu quả.
Sự mất giá của tiền đồng Việt Nam đã gia tăng áp lực tài chính cho các doanh nghiệp trong việc thanh toán nợ, dẫn đến sự gia tăng nợ công.
Thâm hụt ngân sách đã trở thành vấn đề kinh niên, với đầu tư liên tục mở rộng dẫn đến lạm phát và lãi suất cao, làm cho việc hoàn trả nợ công trở nên đắt đỏ hơn Trong khi đó, các nước phát triển vẫn duy trì lãi suất thấp lịch sử để kích thích phục hồi kinh tế, chấp nhận lạm phát trong một mức độ nhất định.
Đầu tư công cao và kém hiệu quả, trong bối cảnh tiết kiệm của nhà nước giảm, là nguyên nhân chính làm tăng nợ công Sự thiếu hiệu quả trong đầu tư công đã trở thành nguồn gốc lớn nhất dẫn đến nợ công gia tăng Tại châu Âu và Mỹ, đầu tư công đã trở thành tâm điểm gây bất ổn kinh tế toàn cầu, góp phần dẫn đến khủng hoảng nợ công năm 2010.
1.4 Hậu quả của nợ công quá cao và ý nghĩa của việc nghiên cứu nợ công
Khi một quốc gia có nợ công quá cao, những hậu quả xấu về mặt kinh tế - chính trị phải kể đến là:
Nợ công lớn làm giảm tích lũy vốn tư nhân (private saving), dẫn đến hiện tượng thoái lui đầu tư tư nhân
Các công cụ của Nhà nước Việt Nam để quản lý và duy trì nợ công
2.1 Các công cụ quản lý nợ công
Theo Nghị định về quản lý nợ công, Chính phủ thống nhất quản lý nợ công toàn diện thông qua bốn công cụ chính: Chiến lược dài hạn về nợ công, Chương trình quản lý nợ trung hạn, Kế hoạch vay và trả nợ chi tiết hàng năm, cùng với các chỉ tiêu an toàn và giám sát nợ công.
Chiến lược dài hạn về nợ công bao gồm việc đánh giá tình hình nợ công hiện tại và quy trình quản lý nợ công trong giai đoạn thực hiện chiến lược trước Nó cũng xác định các mục tiêu và định hướng trong việc huy động, sử dụng vốn vay cũng như quản lý nợ công một cách hiệu quả.
Chương trình quản lý nợ trung hạn bao gồm các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể, cùng với các giải pháp nhằm huy động và sử dụng vốn vay hiệu quả, đồng thời đảm bảo khả năng trả nợ Ngoài ra, chương trình cũng đề cập đến cơ chế, chính sách và tổ chức quản lý nợ trong giai đoạn này.
Trong ba năm liên tiếp, chúng ta cần thực hiện các chỉ tiêu an toàn về nợ mà Quốc hội đã xác định Điều này bao gồm việc huy động, sử dụng vốn vay và quản lý nợ công một cách hiệu quả.
Kế hoạch vay và trả nợ hàng năm của Chính phủ bao gồm các nội dung chính như: kế hoạch vay trong nước để huy động vốn cho ngân sách và đầu tư phát triển; kế hoạch vay nước ngoài thông qua các hình thức như ODA, vay ưu đãi và vay thương mại, được phân loại theo chủ nợ nước ngoài; và kế hoạch trả nợ, chi tiết theo chủ nợ với phân định rõ ràng giữa trả nợ gốc, lãi suất, cũng như nợ trong nước và nợ nước ngoài.
Các chỉ tiêu an toàn và giám sát nợ công bao gồm tỷ lệ nợ công so với tổng sản phẩm quốc dân (GDP), nợ nước ngoài của quốc gia so với GDP, nghĩa vụ trả nợ nước ngoài so với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, và nợ chính phủ so với GDP.
2.2 Các công cụ duy trì và tài trợ cho các khoản nợ
Phát hành trái phiếu chính phủ
Chính phủ có thể phát hành Trái phiếu chính phủ để vay vốn từ tổ chức và cá nhân, trong đó trái phiếu phát hành bằng nội tệ được xem là không có rủi ro tín dụng do khả năng tăng thuế hoặc in tiền để thanh toán Ngược lại, trái phiếu phát hành bằng ngoại tệ có rủi ro tín dụng cao hơn, bởi chính phủ có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán do thiếu ngoại tệ và còn phải đối mặt với rủi ro tỷ giá hối đoái.
Chính phủ có thể vay tiền trực tiếp từ ngân hàng thương mại và các tổ chức siêu quốc gia như Quỹ Tiền tệ Quốc tế Phương thức này thường được áp dụng bởi các quốc gia có độ tin cậy tín dụng thấp, khi khả năng phát hành trái phiếu chính phủ để vay nợ không cao.
Quỹ tích lũy trả nợ
Mới đây vào ngày 07 tháng 01 năm 2013, chính phủ Việt nam đã quyết định thành lập
Quỹ tích lũy trả nợ có nguồn thu chủ yếu từ hai nguồn: đầu tiên là các khoản thu hồi nợ từ các khoản vay cho vay lại của Chính phủ, và thứ hai là phí bảo lãnh do Chính phủ thu.
Quỹ này có thể thu hồi các khoản tạm ứng vốn theo quy định của Chính phủ, bao gồm lãi từ tạm ứng vốn và lãi phát sinh từ hoạt động cơ cấu nợ chính phủ Ngoài ra, quỹ cũng nhận lãi từ tiền gửi hoặc ủy thác quản lý nguồn vốn tích lũy để trả nợ, cùng với các khoản thu hợp pháp khác.
Quỹ được sử dụng để quản lý nợ công, với việc chi hoàn trả ngân sách cho các khoản vay nước ngoài của Chính phủ được thực hiện hàng tháng dựa trên chứng từ trả nợ Phần trả nợ cho các khoản vay cho vay lại được tách riêng, và thời hạn hoàn trả chậm nhất là vào ngày 5 của tháng sau Đối với các khoản hoàn trả tháng 12, ngân sách nhà nước phải được hoàn trả trước ngày 30/12, và số hoàn trả chính thức sẽ được đối chiếu và chuyển trả trong tháng 1 năm sau.
Trong trường hợp người bảo lãnh chưa thực hiện nghĩa vụ nợ, việc ứng trả thay cho người được bảo lãnh sẽ tuân theo các quy định trong Quy chế cấp và quản lý bảo lãnh Chính phủ hiện hành cùng với các cam kết trong Thư bảo lãnh đã phát hành Nguồn tiền ứng trước từ Quỹ sẽ được thanh toán trực tiếp cho người cho vay.
Trong trường hợp khoản ứng trả vượt quá khả năng của Quỹ, Bộ Tài chính sẽ báo cáo Thủ tướng xin phép tạm ứng từ ngân sách nhà nước để chi trả phần thiếu hụt Quỹ có trách nhiệm hoàn trả ngay khoản tạm ứng này cho ngân sách nhà nước khi có đủ nguồn.
Trong trường hợp ứng vốn để cơ cấu lại khoản nợ, việc tái cấu trúc danh mục nợ Chính phủ và nợ được Chính phủ bảo lãnh sẽ được thực hiện nhằm giảm thiểu chi phí vay Các hoạt động này sẽ tuân theo các đề án cơ cấu lại nợ đã được Thủ tướng phê duyệt.
Nguồn tiền dư của Quỹ sau khi đã chi tiêu cho các mục đích cần thiết là vốn tạm thời chưa sử dụng Vốn này cần được bảo toàn và phát triển thông qua các hoạt động quản lý hiệu quả.
Kinh nghiệm về quản lý nợ công từ các quốc gia trên thế giới
Các quốc gia có nợ công thấp, bền vững
Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều phải đối mặt với nợ công, thường đi kèm với sự tăng trưởng kinh tế và các khoản nợ nước ngoài lớn để đầu tư vào các dự án phát triển Tuy nhiên, bên cạnh những quốc gia vay nợ không hiệu quả và thiếu chiến lược, vẫn có những nước như Nga và Indonesia biết cách sử dụng và kiểm soát nợ công một cách hiệu quả, từ đó đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững và giảm thiểu tác động từ suy thoái kinh tế toàn cầu.
Nga là nền kinh tế lớn thứ 8 thế giới theo GDP danh nghĩa, nổi bật với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt Xuất khẩu hàng hóa, chủ yếu là dầu mỏ, khí đốt, kim loại và gỗ, chiếm 80% kim ngạch xuất khẩu của Nga Ngoài ra, Nga còn có thế mạnh về công nghiệp, năng lượng và khoa học kỹ thuật Sau sự tan rã của Liên bang Xô viết, nền kinh tế Nga đã trải qua nhiều giai đoạn phức tạp, chuyển từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường và toàn cầu hóa Các cải cách kinh tế trong những năm 1990 tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và quốc phòng Mặc dù nền kinh tế gặp suy thoái vào cuối năm 2008 và đầu năm 2009, nhưng đã ổn định trở lại vào cuối năm 2009.
Mặc dù chịu ảnh hưởng của suy thoái toàn cầu vào năm 2010, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì ổn định hơn so với các nước láng giềng nhờ vào các chính sách kinh tế hợp lý Cả Nga và Việt Nam đều có nền tảng nông nghiệp phát triển và hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa Sự phát triển bền vững của Nga, hiện đang là nền kinh tế lớn thứ 8 thế giới với mức nợ công thấp, mang đến nhiều bài học quý giá cho Việt Nam.
Theo danh sách nợ công toàn cầu so với GDP, Nga có mức nợ công thấp nhất Châu Âu, chỉ khoảng 13.41% GDP Kể từ năm 2004, Tổng thống V Putin đã yêu cầu Chính phủ giảm thiểu nợ công từ các khoản vay nước ngoài.
Các chính sách về nợ công của Liên bang Nga trong những năm gần đây được thực hiện để phù hợp với các mục tiêu:
Duy trì một gánh nặng nợ thấp là một lợi thế cạnh tranh quan trọng đối với Nga
Ổn định thị trường vốn trong nước hướng tới việc tài trợ cho nhu cầu, ngân sách
Duy trì xếp hạng tín dụng cao, thực hiện các quy định cần thiết để nâng mức xếp hạng tín dụng
Để duy trì sự quan tâm từ thị trường trong và ngoài nước, Liên Bang Nga cần thiết lập những điều khoản hợp lý và giảm chi phí cho các khoản vay từ khách hàng.
Tăng cường quản lý hiện đại đối với nợ công của Nga là cần thiết để mở rộng các hoạt động thiết thực của các cơ quan tài chính nhà nước.
Hỗ trợ khu vực doanh nghiệp Nga thông qua khuyến khích áp dụng một chiến lược nợ nước ngoài thận trọng
Các mức thực tế của khoản vay phụ thuộc vào ngân sách liên bang và điều kiện thị trường trong và ngoài nước Mức nợ trong và ngoài nước duy trì ôn hòa và bền vững Nga thực hiện chính sách nợ công thận trọng, tối ưu hóa nguồn lực trong nước, không chi tiêu phung phí như một số nước Châu Âu Điều này giúp nền kinh tế Nga ít bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế 2008-2009 và vẫn đứng vững trước các lệnh trừng phạt từ Mỹ và Châu Âu.
Nợ công của Nga so với GDP (%)
Indonesia, quốc gia Đông Nam Á, nổi bật với nền kinh tế năng động nhất ASEAN Mặc dù phải đối mặt với nợ công như nhiều nước trong khu vực, nhưng nhờ chính sách hợp lý, nợ công của Indonesia vẫn được duy trì ở mức thấp.
Kể từ khi giành độc lập vào những năm 1960, Indonesia đã phải đối mặt với thách thức tái thiết đất nước sau chiến tranh, với nền kinh tế lạc hậu và tổn thương nặng nề Để phát triển, Indonesia buộc phải vay nợ nước ngoài, và đến năm 1990, chính phủ tiếp tục sử dụng khoản nợ này để tài trợ cho thâm hụt ngân sách Tuy nhiên, gánh nặng nợ nần ngày càng gia tăng, yêu cầu Indonesia phải thực hiện các chính sách để tránh nguy cơ vỡ nợ Trong bối cảnh này, chính phủ đã xác định những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng vay nợ bùng nổ tại quốc gia này.
- Xây dựng chứng khoán nợ theo chính sách của chính phủ- gia tăng vai tò của khu vực tư nhân như một kênh đầu tư
Rủi ro tiền tệ tại Indonesia hiện ở mức tương đối do chính phủ áp dụng chính sách ngoại hối hàng năm, trong đó đồng Rupi giảm giá 5% so với USD Chính sách này đã khuyến khích các doanh nghiệp vay mượn từ bên ngoài, tạo ra cơ hội và thách thức cho nền kinh tế.
Tính thanh khoản của nền kinh tế đang bị hạn chế do chính sách tiền tệ cố định nhằm duy trì lạm phát ở mức một chữ số và lãi suất trong nước tăng cao Do đó, việc vay mượn từ nước ngoài trở thành một giải pháp lý tưởng để cải thiện tình hình.
- Hạn chế những tổ chức quỹ ngoài ngân hàng vì thị trường vốn không phát triển
Sau khi tìm ra nguyên nhân, chính phủ Indonesia đã có những chính sách phù hợp nhằm cứu vớt nền kinh tế có nguy cơ chìm trong nợ nần
Giải quyết gánh nặng nợ ngắn hạn là cần thiết để giảm áp lực lên thâm hụt ngân sách trong thời kỳ khủng hoảng 1998, đồng thời thực hiện điều chỉnh cơ cấu thông qua các câu lạc bộ Paris và London.
Thứ hai, thực hiện hoán đổi nợ qua hỗ trợ của câu lạc bộ Paris
Trong trung và dài hạn, mục tiêu là giảm sự phụ thuộc của quốc gia vào các nguồn bên ngoài và nâng cao mức độ an toàn trong tỷ lệ nợ công so với GDP.
Thứ tư, khi không còn sự trợ giúp từ câu lạc bộ Paris thì sẽ phát hành trái phiếu toàn cầu
Thứ năm, phát triển thị trường vốn nội địa
Thứ sáu, quy định phát hành nợ công rõ ràng
Sau khi hoàn tất quá trình giãn nợ và giảm sự phụ thuộc vào nguồn nợ nước ngoài, Chính phủ Indonesia đã đạt được thành công lớn trong việc giảm tỷ lệ nợ công trên GDP.
Chính sách của Indonesia đã mang lại những thành tựu bền vững, với tỷ lệ nợ công trên GDP luôn duy trì ở mức thấp, điều mà nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam, đều ao ước đạt được.
Các quốc gia có nợ công cao nhưng vẫn bền vững
Trong 50 năm qua, thế giới đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ nợ công của các nước, đặc biệt là các khoản nợ nước ngoài mà nguyên nhân chính là để bắt kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của thế giới, nhiều nước buộc phải vay nợ nước ngoài để phát triển kinh tế
Cuối năm 2013, nợ công toàn cầu đã vượt 49.872 tỷ USD và đang gia tăng ở nhiều quốc gia Nhật Bản, Trung Quốc và Hoa Kỳ là ba quốc gia tiêu biểu với mức nợ công cao nhưng vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, tính đến ngày 30/06/2013, nợ công của nước này đã đạt 1.008,6 ngàn tỷ JPY (khoảng 10,46 ngàn tỷ USD), tăng 1,7% so với trước đó, vượt qua tổng quy mô của 3 nền kinh tế lớn là Đức, Pháp và Anh Mức nợ công cao đã tạo áp lực cho Thủ tướng Abe trong việc thực hiện kế hoạch tăng gấp đôi thuế tiêu dùng, giữa bối cảnh chi phí phúc lợi gia tăng, điều này có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế Moody’s đã cảnh báo rằng tình hình tài chính xấu đi có thể làm giảm niềm tin vào trái phiếu chính phủ Nhật Bản đã nâng thuế tiêu thụ từ 5% lên 8% vào tháng 4/2014 và dự kiến tiếp tục tăng lên 10% vào tháng 10/2015 Theo dữ liệu từ OECD, nợ công của Nhật Bản hiện cao gấp đôi so với quy mô nền kinh tế, với thâm hụt tài khóa dự kiến tăng từ 9,9% GDP năm 2012 lên 10,3% vào cuối năm 2014 Văn phòng Nội các dự đoán thâm hụt ngân sách trong năm tài khóa bắt đầu tháng 4/2020 sẽ ở mức khoảng 2%, ngay cả khi nước này thực hiện việc nâng thuế như dự kiến.
So với Mỹ, quốc gia có quy mô nợ công thấp hơn Nhật Bản, Nhật Bản đang phải đối mặt với nợ công cao nhất trong số các nước phát triển, lên tới 10.000 tỷ USD, trong khi Mỹ lại loay hoay xử lý nguy cơ vỡ nợ kỹ thuật.
(2010), nhưng nợ công của Nhật Bản vẫn được đánh giá ở ngưỡng an toàn Những nhân tố đóng góp vào mức an toàn nợ công Nhật Bản, đó là:
Thứ nhất, trái phiếu chính phủ ổn định và ít phụ thuộc vào giới đầu tư trái phiếu quốc tế
Từ đầu thập niên 1990, Nhật Bản đã bắt đầu đối mặt với thâm hụt ngân sách và đã phát hành trái phiếu để vay nợ, chủ yếu từ nguồn tiền tiết kiệm nội địa lên tới 17 nghìn tỷ USD Sự khác biệt lớn giữa nợ công của Nhật Bản và nợ công của Hy Lạp thể hiện rõ nét.
Khác biệt nổi bật giữa nợ công của Nhật Bản và Hy Lạp là 95% trái phiếu chính phủ Nhật Bản được nắm giữ bởi người dân trong nước, trong khi 70% nợ chính phủ Hy Lạp lại do các nhà đầu tư nước ngoài sở hữu.
- Khác biệt thứ hai, lợi tức trái phiếu Nhật Bản chỉ chạm mức cao nhất là 1,4%, trong khi đó Hy Lạp đã tiếp cận ngưỡng 8%
Phần lớn trái phiếu chính phủ Nhật Bản, chiếm tới 95%, được mua bởi người dân trong nước Khoảng 50% tài sản chính trị, tương đương 1.400 nghìn tỷ yen, được tích trữ dưới dạng tiền mặt và gửi tại ngân hàng.
Mỹ chỉ là 14%), trong đó, phần lớn được đầu tư vào trái phiếu chính phủ thông qua hệ thống ngân hàng
Nhật Bản có khả năng đảo ngược tình thế để tránh nguy cơ vỡ nợ nhờ vào tỷ lệ nợ trái phiếu chính phủ nắm giữ bên ngoài rất thấp, chỉ khoảng 6% Điều này giúp việc đảo nợ trở nên dễ dàng hơn và không phụ thuộc nhiều vào tình hình cung cầu trên thị trường quốc tế.
Theo đánh giá của Standard & Poor’s (S&P), triển vọng trái phiếu chính phủ Nhật Bản ổn định và không gần khủng hoảng trong ngắn hạn nhờ vào ba yếu tố: (1) Cán cân thanh toán quốc tế mạnh với dự trữ ngoại hối trên 1000 tỷ USD; (2) Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân lớn hơn nợ công; (3) Phần lớn trái phiếu chính phủ được nắm giữ bởi nhà đầu tư trong nước Chính phủ Nhật Bản chỉ đối mặt với thách thức vay nợ nếu nhà đầu tư nội địa không còn quan tâm đến trái phiếu, giúp duy trì sự ổn định của thị trường trái phiếu.
Toàn bộ trái phiếu chính phủ Nhật Bản được định giá bằng đồng yên và không có nợ bằng ngoại tệ, điều này giúp Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) trở thành người bảo lãnh hiệu quả cho các khoản nợ của chính phủ Trong trường hợp xảy ra bán tháo trái phiếu, BOJ có thể can thiệp bằng cách in thêm tiền để mua lại trái phiếu, cho thấy khả năng tiền tệ hóa nợ của BOJ là không hạn chế, chỉ bị giới hạn bởi mức độ lạm phát mà Nhật Bản muốn duy trì Tuy nhiên, trong bối cảnh Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng giảm phát, khả năng bảo vệ thị trường trái phiếu của BOJ vẫn khả thi.
Phần lớn nợ công của Nhật Bản, khoảng 95%, thuộc về các nhà đầu tư nội địa, giúp nước này tránh được những khủng hoảng tài chính như Hy Lạp năm 2010 và giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động của thị trường tài chính toàn cầu.
Cắt giảm điểm tín nhiệm nợ công của Nhật Bản bởi Standard & Poor’s (S&P) sẽ không gây ra nhiều tác động tiêu cực tới tài khóa của nước này, trừ khi Nhật Bản cần huy động vốn từ thị trường quốc tế, lúc đó sẽ phải trả lãi suất cao hơn để thu hút nhà đầu tư Điều này có thể làm tăng lãi suất vay nợ của chính phủ, ảnh hưởng đến chi phí vay của các công ty và người tiêu dùng Tuy nhiên, hiện tại, tác động của điểm tín nhiệm nợ công vẫn chưa rõ ràng Nhật Bản cũng là chủ nợ lớn với tổng tài sản ở nước ngoài khoảng 5.700 tỷ USD, vượt xa mức nợ nước ngoài 3.200 tỷ USD, điều này giúp tăng cường lòng tin của nhà đầu tư và giảm rủi ro tiền tệ Nếu gặp khó khăn trong huy động tài chính nội địa, Nhật Bản có thể sử dụng tài sản ở nước ngoài làm nguồn tài chính bổ sung, trong khi vẫn duy trì thặng dư tài khoản vãng lai nhiều năm qua, góp phần tăng dự trữ ngoại tệ.
Lãi suất thấp tại Nhật Bản đã dẫn đến chi phí nợ thấp hơn nhiều so với các quốc gia khác, một phần nhờ vào chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) Kể từ cuối năm 2008, BOJ đã hạ lãi suất qua đêm liên ngân hàng (OCR) xuống 0,1% để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế Trước cả khi khủng hoảng toàn cầu xảy ra, BOJ đã duy trì OCR ở mức 0% hoặc gần 0% trong nhiều năm nhằm kích thích nhu cầu Trong suốt 10 năm qua, OCR của Nhật Bản chưa bao giờ vượt quá 0,5%, một con số rất thấp so với hầu hết các nước trên thế giới.
Hệ số sử dụng vốn đầu tư ICOR của Nhật Bản rất hiệu quả, chỉ khoảng 3,0, cho thấy khả năng trả nợ của quốc gia này không quá khó khăn, mặc dù tỷ lệ nợ công đã vượt 200% GDP Ngoài ra, Nhật Bản còn sở hữu nguồn dự trữ ngoại tệ mạnh, với con số 1.046,873 tỷ USD vào tháng 5/2011, theo Bộ Tài chính Nhật Bản Do đó, mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, nền kinh tế Nhật Bản vẫn được dự báo khó có thể trở thành mục tiêu tấn công của giới đầu cơ quốc tế.
Hơn 10 năm trước, Mỹ ghi nhận thặng dư ngân sách 128,2 tỷ USD và tỷ lệ nợ công chỉ ở mức 35% GDP Tuy nhiên, tình trạng thâm hụt ngân sách đã ngày càng xấu đi, với tỷ lệ nợ công tăng khoảng 50% mỗi năm trong giai đoạn 2000-2007.
Cuộc khủng hoảng tài chính thế giới đã làm trầm trọng thêm tình trạng thâm hụt ngân sách và nợ công của nền kinh tế số một thế giới