Cơ sở lý luận về phong cách lãnh đạo
Một số khái niệm liên quan
1.1 Lãnh đạo và phong cách lãnh đạo
Lãnh đạo là quá trình ảnh hưởng đến hành động của cá nhân hoặc nhóm nhằm đạt được mục tiêu trong những điều kiện cụ thể Nó không chỉ là khả năng lôi cuốn người khác mà còn là việc tạo ra mối liên kết giữa con người và công việc thông qua sự quan tâm đến cả hai Hơn nữa, lãnh đạo còn bao gồm khả năng thuyết phục và tác động đến người khác để hoàn thành các mục tiêu Tóm lại, lãnh đạo tập trung vào khía cạnh nhân văn, kết nối mọi người thành một đội ngũ và khuyến khích họ hướng tới mục tiêu chung.
Có hai loại lãnh đạo là lãnh đạo chính thức và lãnh đạo không chính thức Lãnh đạo chính thức là người lãnh đạo có thực quyền Người lãnh đạo có thực quyền là người lãnh đạo đồng thời đóng vai trò quản trị viên trong một tổ chức, được trao ban quyền hạn và chức năng hành xử trên người khác để thi hành một công tác theo hoạch định Người lãnh đạo không chính thức hay còn gọi là lãnh đạo tự nhiên, là người lãnh đạo do thiên phú với phong cách lôi cuốn người khác Tuy họ không có quyền hạn chính thức để sai khiến, nhưng lời nói của họ có giá trị, được người khác lắng nghe và thực hiện Những người lãnh đạo tự nhiên này thường được người khác ngưỡng mộ như một chứng nhân gương mẫu về cách tổ chức và thực hiện đối với đời sống cá nhân cũng như xã hội.
1.1.2 Các học thuyết về lãnh đạo
Việc đi sâu tìm hiểu các học thuyết về lãnh đạo sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn và sâu hơn về bản chất của lãnh đạo Hiện thời, trên thế giới đang tồn tại 5 học thuyết lãnh đạo Đó là, học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở tố chất (the traitbased leadership theory), học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở hành vi (the behavior-based leadership theory), học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở quyền lực và sự ảnh hưởng (the power- influence leadership theory), học thuyết về lãnh đạo theo tình huống (the situational leadership theory), và học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở tích hợp (the integrative leadership theory) Sau đây là các nội dung cụ thể của một số học thuyết chủ đạo về lãnh đạo
(i) Học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở tố chất (the trait-based leadership theory) Học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở tố chất là học thuyết về lãnh đạo ra đời sớm nhất Học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở tố chất cho rằng lãnh đạo 12 phải là những người có những tố chất siêu phàm, phải có những giá trị vượt trội so với đông đảo những người còn lại; và chính những tố chất siêu phàm và giá trị vượt trội vốn có do tạo hóa ban tặng đó đã giúp họ trở nên xuất chúng và trở thành những người đứng đầu một quốc gia, một bộ tộc, một tôn giáo hay một tổ chức nào đó (Yukl & Van Fleet,
1992) Các học giả và các nhà nghiên cứu về lãnh đạo của giai đoạn này (1930s-1940s) đã tiến hành nghiên cứu và đã nhận ra rằng tố chất vượt trội, giá trị vượt trội như vô cùng mạnh mẽ, vô cùng quyết đoán, vô cùng mưu lược, có tầm nhìn chiến lược hơn người là những nhân tố cơ bản, chính yếu để giúp một ai đó trở thành lãnh đạo Chính vì lẽ đó, các nhà lãnh đạo trong thời kỳ này là những người có quyền lực vô biên và họ thường điều hành cấp dưới của họ thông qua quyền lực vô biên đó Hiện thân của các nhà lãnh đạo trong thời kỳ này là những người đứng đầu các quốc gia, các tướng lĩnh, các chủ doanh nghiệp, chủ trang trại Họ là những người đứng mũi chịu sào, những người cầm cân nảy mực trong mọi hoạt động của xã hội, cộng đồng, và tổ chức Họ nghĩ ra việc và cầm tay chỉ việc cho các cấp dưới của mình, còn những người cấp dưới chỉ biết thực thi công việc được giao một cách thụ động Phong cách lãnh đạo, điều hành này về thực chất là điều hành thông qua mệnh lệnh và thuần tuý định hướng công việc - the task-based approach (sẽ được trình bày rõ ở phần lãnh đạo hiệu quả) Bên cạnh những yếu tố thuộc về tố chất, các học giả như Bass (1990), Hosking & Morley
Kỹ năng và kinh nghiệm sống, cùng với những trải nghiệm thực tế, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các tố chất lãnh đạo Theo nghiên cứu của Yukl & Van Fleet (1992), những yếu tố này không chỉ hỗ trợ mà còn nâng cao khả năng lãnh đạo, giúp các nhà lãnh đạo điều hướng và quản lý tổ chức hiệu quả hơn.
Học thuyết về lãnh đạo dựa trên cơ sở hành vi xuất hiện từ những năm 1950, nhằm khắc phục những hạn chế của học thuyết lãnh đạo dựa trên tố chất Theo lý thuyết này, lãnh đạo thực sự là những người có khả năng ảnh hưởng đến hành động và ứng xử của người khác, khiến họ thực hiện theo ý định của mình.
Sự phát triển kinh tế-xã hội đã cải thiện đời sống người dân và nâng cao dân trí, tạo điều kiện cho nền dân chủ phát triển, nơi mọi người đều có tự do và bình quyền Tuy nhiên, những giá trị này trái ngược với cơ chế tập quyền và mệnh lệnh, do đó cần một học thuyết lãnh đạo mới dựa trên tố chất Nghiên cứu của các học giả như Yukl & Van Fleet (1992) và Wall & Lepsinger (1990) cho thấy thành công trong lãnh đạo không chỉ phụ thuộc vào tố chất tự nhiên của nhà lãnh đạo mà còn vào các yếu tố con người như động viên, khuyến khích và khai thác tâm lý, tinh thần.
Học thuyết về lãnh đạo dựa trên quyền lực và sự ảnh hưởng nhấn mạnh rằng quyền lực và khả năng gây ảnh hưởng là hai yếu tố quyết định năng lực lãnh đạo Gây ảnh hưởng là quá trình thu phục cấp dưới thông qua các biện pháp kích thích hợp lý, giúp lãnh đạo tạo sự gắn kết và hoàn thiện hình ảnh bản thân Quyền lực, được định nghĩa là khả năng tác động của một cá nhân lên người khác, thể hiện quyền uy của lãnh đạo đối với cấp dưới Mối quan hệ giữa quyền lực và khả năng gây ảnh hưởng là chặt chẽ; lãnh đạo sử dụng quyền lực để gây ảnh hưởng và ngược lại Theo Northouse (1997), quyền uy của lãnh đạo được xây dựng từ mối quan hệ với cấp dưới, trong khi French & Raven (1959) cho rằng quyền uy cần thời gian dài để vun đắp.
Các thủ thuật gây ảnh hưởng rất đa dạng và phong phú, cho phép các nhà lãnh đạo tác động thông qua cả yếu tố vật chất lẫn tinh thần Họ có thể áp dụng các biện pháp trực tiếp hoặc gián tiếp, chính thống hoặc phi chính thống Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với từng đối tượng và tình huống là một nghệ thuật đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Có nhiều loại quyền lực phổ biến, bao gồm quyền lực do chức vụ, quyền lực do đãi ngộ, quyền lực do sự trừng phạt, quyền lực do sự kính trọng, quyền lực do năng lực chuyên môn và quyền lực do việc nắm giữ thông tin.
Phong cách lãnh đạo là những phương pháp hoặc cách thức nhà lãnh đạo thường dùng để gây ảnh huởng đến đối tượng bị lãnh đạo.
Phong cách lãnh đạo cá nhân là cách thức mà nhà lãnh đạo thực hiện công việc của mình Nó thể hiện hành vi và nỗ lực của người lãnh đạo trong việc ảnh hưởng đến hoạt động của những người xung quanh.
Phong cách lãnh đạo là tập hợp các dấu hiệu đặc trưng trong hoạt động và quản lý của nhà lãnh đạo, được hình thành từ những đặc điểm nhân cách của họ.
1.2 Phong cách lãnh đạo độc đoán
Phong cách lãnh đạo độc đoán, còn được biết đến với các tên gọi như lãnh đạo chuyên quyền, lãnh đạo hành chính xử phạt và lãnh đạo theo chỉ thị, đặc trưng bởi việc nhà lãnh đạo áp đặt mệnh lệnh lên nhân viên Trong mô hình này, nhân viên chỉ có nhiệm vụ nhận và thực hiện các chỉ thị từ lãnh đạo, trong khi toàn bộ quyền lực được tập trung vào tay nhà lãnh đạo.
Nhà lãnh đạo độc đoán thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ trong công việc và thường coi bản thân là thước đo giá trị duy nhất Họ không chú ý đến ý kiến của đồng đội hay nhân viên, mà chỉ dựa vào kiến thức và kinh nghiệm cá nhân Các nhà lãnh đạo này thường chỉ rõ những gì họ muốn nhân viên thực hiện mà không cung cấp bất kỳ lời khuyên hay chỉ dẫn nào.
1.2.2 Ưu điểm và hạn chế
Phong cách lãnh đạo độc đoán có 3 ưu điểm chính như sau:
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành phong cách lãnh đạo
Mỗi phong cách lãnh đạo đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, do đó việc lựa chọn phong cách lãnh đạo phù hợp là rất quan trọng để nhà lãnh đạo có thể quản lý và điều hành công việc hiệu quả.
Phong cách lãnh đạo của một người thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi tác, tính cách, kinh nghiệm, trình độ học vấn, năng lực cá nhân, trạng thái tâm lý, nghề nghiệp, vị trí công tác, đặc điểm ngành nghề và mục tiêu cá nhân.
Phong cách lãnh đạo của một nhà lãnh đạo được hình thành qua thời gian, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài như hoàn cảnh lãnh đạo, tình huống quản trị, văn hóa quản lý của tổ chức, mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên cũng như giữa các nhân viên với nhau, cùng với mức độ áp lực công việc và năng lực làm việc của nhân viên.
Phong cách lãnh đạo được hình thành từ sự tương tác giữa tính cách cá nhân và môi trường xung quanh Công thức biểu diễn mối quan hệ này là: Phong cách lãnh đạo = Cá tính x Môi trường.
Những nhà lãnh đạo tiêu biểu có phong cách lãnh đạo độc đoán
Chủ tịch Mao Trạch Đông:
Mao Trạch Đông đã lãnh đạo nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cho đến năm
Vào năm 1976, Mao Trạch Đông đã dẫn dắt Đảng Cộng sản Trung Quốc giành chiến thắng trong cuộc nội chiến, và ông được coi là người anh hùng của nhân dân Trung Quốc cho đến ngày nay Chủ tịch Mao áp dụng nhiều phương pháp lãnh đạo theo chủ nghĩa Mác và ảnh hưởng từ Đảng Cộng sản Nga, nhưng nhiều chính sách của ông đã dẫn đến cái chết của hàng triệu người dân Trung Quốc.
José de la Cruz Porfirio Díaz Mori là một tướng lĩnh, chính trị gia và nhà độc tài nổi tiếng của Mexico, người đã nắm quyền tổng thống với chính sách cai trị bằng bàn tay sắt từ năm 1876.
Trong thời gian cầm quyền của Porfirio Diaz từ năm 1911, ông đã có những đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế Mexico, được gọi là Porfiriato Tuy nhiên, những thành tựu này không được nhiều người biết đến, trong khi hàng triệu người lao động phải sống trong điều kiện như nô lệ Đến những năm đầu thế kỷ 20, nền kinh tế Mexico bắt đầu suy thoái, dẫn đến hàng loạt cuộc đình công của thợ mỏ, đánh dấu sự khởi đầu cho sự sụp đổ của triều đại Porfirio Diaz.
Fidel Castro là một chính trị gia và nhà lãnh đạo cách mạng nổi bật của Cuba, nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong cuộc Cách mạng Cuba Ông đã thách thức ảnh hưởng của Mỹ trong suốt nhiều thập kỷ Trong khi nhiều người dân Cuba coi Fidel là nguyên nhân gây ra sự suy tàn của đất nước, một số khác lại nhìn nhận ông như một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, người đã bảo vệ Cuba khỏi sự xâm lược của chủ nghĩa tư bản.
Adolf Hitler là nhân vật chịu trách nhiệm cho cuộc tàn sát khủng khiếp nhất trong Thế chiến II, dẫn đến cái chết của hàng triệu người Do Thái Cuộc thảm sát này đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử nhân loại, khiến chúng ta không bao giờ quên được nỗi đau mà nó gây ra.
Thái của Hitler Việc làm của ông cũng trực tiếp dẫn đến cuộc chiến tranh bạo lực nhất trong lịch sử thế giới.
Pol Pot, tên thật là Saloth Sar, đã thiết lập các trại lao động và trang trại để giam giữ những người không tuân theo chỉ thị của ông Trong thời gian cầm quyền, ông đã ép buộc nhiều người phải đào mộ cho những nạn nhân bị chôn sống hoặc bị đánh chết nhằm tiết kiệm đạn Năm 1977, Pol Pot bị lật đổ bởi người Việt Nam sau khi ông xâm phạm biên giới Việt Nam Ước tính có một phần tư dân số Campuchia đã bị giết trong thời gian ông trị vì.
Một sự thật ít người biết về Joseph Stalin là ông từng tham gia vào hoạt động cướp ngân hàng Sau khi chính quyền cộng sản ban hành luật mới nhằm chống lại tội phạm này, Stalin đã từ chức để thực hiện một vụ cướp ngân hàng, nhằm chứng minh rằng bộ luật đó không hiệu quả Trong vụ cướp này, có tới bốn mươi người đã bị sát hại, và Stalin đóng vai trò lãnh đạo trong sự kiện này.
Xô trong những năm 1922 đến 1956 Trong thời gian này, ông đã một phần gây ra nạn chết đói của người dân nước mình tại các trại lao động.
Benito Mussolini bắt đầu sự nghiệp chính trị khi trở thành Thủ tướng Italy vào năm 1922, lãnh đạo đất nước đạt đỉnh quyền lực và mở rộng lãnh thổ hơn cả thời kỳ đế chế La Mã Ông được biết đến với danh hiệu “Ngài Benito Mussolini, đứng đầu Chính phủ và người sáng lập đế quốc” Khi muốn nghỉ hưu, Mussolini bị Hitler đe dọa phải quay trở lại Ý để khôi phục chủ nghĩa phát xít, nếu không Đức quốc xã sẽ tấn công các thành phố Ý Ông buộc phải đồng ý và cuối cùng bị quân cộng sản giết chết vào năm 1945, với thi thể bị treo ngược ở Milan.
Vladimir Lenin luôn tin tưởng vào chủ nghĩa Mác và chủ nghĩa cộng sản như là lực lượng giải phóng, đồng thời ông cũng ủng hộ phong trào nữ quyền Để đối phó với những người phản đối, Lenin đã ra lệnh thực hiện "khủng bố đỏ" và nhanh chóng thiết lập các trại lao động, nơi có tỷ lệ tử vong cao và xảy ra nhiều vụ hành quyết.
Francisco Franco từng là một quân nhân và lãnh đạo chế độ độc tài ở Tây Ban Nha sau cuộc cách mạng Trong thời kỳ Thế chiến thứ II, khi Hitler thực hiện các cuộc tấn công chống lại người Do Thái, Franco đã kết thân với một số nhân vật tồi tệ trong chính trị châu Âu Tuy nhiên, ông không tham gia vào cuộc chiến và không có hành động hiếu chiến chống lại các quốc gia đồng minh.
Idi Amin là một nhà độc tài Uganda, từng là chỉ huy quân đội Uganda và tự xưng là tổng thống Ông kiểm soát một phần nhỏ trung tâm châu Phi và nổi tiếng với các vi phạm nhân quyền, cũng như những hành động giết chóc Đặc biệt, Amin còn gửi thư tình cho Nữ hoàng Elizabeth.
Phong cách lãnh đạo độc đoán có sự đa dạng trong biểu hiện tùy thuộc vào tình hình của từng quốc gia Hiện tại, ảnh hưởng của các nhà lãnh đạo độc đoán như Mao Trạch Đông có thể mang lại tác động tích cực cho đất nước, trong khi những trường hợp như Pol Pot hay Idi Amin lại cho thấy tác động tiêu cực Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo này đều hành động dựa trên những gì họ cho là tốt nhất cho quốc gia của mình theo lý tưởng riêng Việc áp dụng phong cách lãnh đạo độc đoán phù hợp với hoàn cảnh là rất quan trọng, và Lý Quang Diệu đã thực hiện điều này một cách xuất sắc.
Giới thiệu về Lý Quang Diệu
Khái quát về tiểu sử, vai trò của Lý Quang Diệu đối với thành tựu của Singapore 11 2 Các yếu tố giúp hình thành nên phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu
Ông Lý Quang Diệu, sinh ngày 16 tháng 9 năm 1923 trong một gia đình gốc Hoa giàu có tại Singapore, đã theo học ngành luật tại ĐH Fitzwilliam, Cambridge, Anh sau Thế chiến II Năm 1949, ông trở thành luật sư và quay về Singapore để phát triển sự nghiệp, nơi ông đảm nhận vai trò tư vấn luật cho các hoạt động thương mại và các tổ chức sinh viên.
Vào năm 1954, Singapore là một thuộc địa của Anh, được quản lý bởi một thống đốc và hội đồng lập pháp được chỉ định Lý Quang Diệu, với mong muốn thay đổi cấu trúc quản trị đất nước, đã thành lập Đảng Nhân dân hành động (PAP) vào tháng 11 cùng năm và giữ chức tổng thư ký của đảng.
Năm 1955, một hiến pháp mới được đưa ra ở Singapore và trong cuộc bầu cử sau đó, PAP giành 3 ghế ở hội đồng lập pháp.
Năm 1956 ông Lý Quang Diệu đến London cùng phái đoàn đòi quyền tự trị cho Singapore
Năm 1958, ông giúp thương thuyết đưa Singapore trở thành một chính phủ độc lập (ngoại trừ các vấn đề về quốc phòng và ngoại giao).
Tháng 6 năm 1959, tổng tuyển cử diễn ra Đảng PAP của ông Lý Quang Diệu giành được 43 trong tổng số 51 ghế trong hội đồng lập pháp, Singapore giành quyền tự trị trong mọi lĩnh vực của đất nước ngoại trừ quốc phòng và ngoại giao, chấm dứt quãng thời gian là thuộc địa của Anh từ năm 1819.
Sau khi lên nắm quyền, Lý Quang Diệu đã triển khai các chính sách phát triển đô thị, xây dựng nhà ở và cải cách kinh tế, đồng thời kêu gọi sáp nhập Singapore vào Malaysia để chấm dứt chế độ thuộc địa của Anh Kết quả trưng cầu dân ý năm 1962 cho thấy 70% dân Singapore ủng hộ việc sáp nhập, và vào năm 1963, Singapore chính thức gia nhập Liên bang Malaysia.
Ngày 7 tháng 8 năm 1965, do căng thẳng giữa người gốc Hoa và người Malay dẫn tới bạo động tại Singapore Maylaysia quyết định trục xuất Singapore ra khỏi liên bang Ông Lý Quang Diệu ký thỏa thuận rời Malaysia Ông Lý Quang Diệu phải đối mặt với thách thức lớn bởi một Singapore rời Malaysia trở nên đơn độc trong khi không có tài nguyên và năng lực quốc phòng hạn chế.
Singapore cần một nền kinh tế mạnh để tồn tại với tư cách quốc gia độc lập Ông
Lý Quang Diệu đã triển khai chương trình giúp Singapore trở thành một trong những nhà xuất khẩu hàng đầu và thu hút đầu tư nước ngoài Đồng thời, Singapore cũng nỗ lực để được công nhận trên trường quốc tế thông qua việc gia nhập Liên Hiệp Quốc và Khối Thịnh vượng chung.
Trong thập niên 1980, Singapore ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với sự phát triển các ngành công nghệ cao và việc khánh thành sân bay quốc tế Changi Chính sách của Lý Quang Diệu đã biến cảng Singapore thành một trong những cảng bận rộn nhất thế giới, đồng thời đưa quốc gia này trở thành trung tâm giao thông quan trọng và điểm đến du lịch lớn trong khu vực.
Tháng 11 năm 1990, ông Lý Quang Diệu trao lại ghế thủ tướng cho ông Ngô Tác Đống nhưng vẫn tiếp tục ở lại nội các với vị trí Bộ trưởng Cao cấp.
Tháng 8 năm 2004 Ngô Tác Đống rút lui và bàn giao chức vụ thủ tướng cho Lý Hiển Long, con trai đầu của Lý Quang Diệu Ông Lý đảm vụ chức vụ mới là Bộ trưởng
Cố vấn trong giai đoạn từ năm 2004 đến khi qua đời.
Ngày 23 tháng 3 năm 2015, ông Lý Quang Diệu qua đời ở tuổi 91 tại Bệnh viện đa khoa Singapore để lại niềm tiếc thương vô bờ cho nhân dân Singapore cũng như cộng đồng quốc tế.
2 Các yếu tố giúp hình thành nên phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu
Có rất nhiều yếu tố giúp ông Lý Quang Diệu trở thành một chính khách lỗi lạc và học vấn là một trong những yếu tố ấy.
Sinh ra trong một gia đình gốc Hoa, ông đã học tiếng Anh và theo học tại các trường danh tiếng ở Singapore, nổi bật với thành tích học tập xuất sắc và nhiều học bổng danh giá Ông nhận học bổng vào Raffles College, nay là Đại học Quốc gia Singapore, nơi ông không chỉ học kinh tế, văn chương Anh và toán, mà còn gặp gỡ bà Kha Ngọc Chi, vợ tương lai của mình và nhiều đồng nghiệp quan trọng trong sự nghiệp sau này.
Trong thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng Singapore, việc học của ông bị gián đoạn Tuy nhiên, vào năm 1946, ông đã sang Anh để theo học tại trường Kinh tế London, sau đó chuyển đến trường Fitzwilliam thuộc đại học Cambridge Tại đây, ông đã đạt được nhiều thành tích xuất sắc và nhận bằng hạng ưu ngành luật vào năm 1949.
Trong số các nhà lãnh đạo đầu tiên của các quốc gia hậu thuộc địa, như Việt Nam, Lý Quang Diệu nổi bật nhờ nền tảng học vấn vững chắc và sự tiếp xúc với trí thức phương Tây Ông được đào tạo bài bản tại các trường danh tiếng ở Anh, điều này giúp ông vượt trội hơn nhiều nhà lãnh đạo cùng thời về nhận thức và tầm nhìn, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị và luật pháp.
Ông Lý Quang Diệu được giới quan sát và nghiên cứu đánh giá là một nhân vật khôn ngoan, nhạy bén và thức thời, đồng thời cũng rất thực dụng.
Mặc dù Singapore từng là thuộc địa và luôn mong muốn thoát khỏi sự phụ thuộc vào Anh, nhưng ông vẫn không phủ nhận mà còn tiếp thu, áp dụng những tiến bộ về kinh tế và công nghệ từ Anh và các nước phương Tây khác.
Đánh giá về phẩm chất và năng lực lãnh đạo của Lý Quang Diệu
Lý Quang Diệu được nhiều người Singapore, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi, kính trọng vì khả năng lãnh đạo xuất sắc trong giai đoạn độc lập và tách rời khỏi Malaysia Ông đã nhận nhiều danh hiệu quốc tế, bao gồm huân chương Mặt trời mọc năm 1967 và giải thưởng Woodrow Wilson cho dịch vụ công Tổng thống Obama đã ca ngợi ông là “người giúp thúc đẩy các phép màu kinh tế Châu Á” và “Huyền thoại của Châu Á trong thế kỷ.”
Sau khi ông Lý Quang Diệu qua đời, Thủ tướng chính phủ Singapore đã tuyên bố thời gian Quốc tang từ ngày 23/3 đến 29/3 Để bày tỏ sự tôn trọng đối với ông, tất cả các tòa nhà chính phủ sẽ treo cờ rủ từ hôm nay cho đến chủ nhật.
Ông Lý Quang Diệu, với vai trò là một chính khách, được xem là một nhà lãnh đạo tài ba, độc đoán nhưng linh hoạt Phong cách lãnh đạo của ông nổi bật với sự thẳng thắn, tinh thần phục vụ nhân dân và tiêu chuẩn đạo đức cao Những phẩm chất này, kết hợp với tính độc đoán, đã giúp ông xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Singapore, biến quốc gia này trở thành một trong những trung tâm quan trọng của Châu Á ngày nay.
III Phân tích phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu
Những đặc trưng trong phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu
Cố Thủ tướng Singapore Lý Quang Diệu nổi bật với phong cách lãnh đạo thực tiễn, thể hiện qua sự tác động mạnh mẽ của ông lên tất cả các khía cạnh của đất nước và đời sống người dân Nhóm nghiên cứu đã chọn cách tiếp cận theo hành vi để hiểu rõ hơn về phong cách lãnh đạo của ông, vì đây là phương pháp phù hợp với một chính khách năng động như ông, người luôn tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.
Dựa trên nghiên cứu của Đại học Iowa do Kurt Lewin thực hiện, Lý Quang Diệu được xác định là một nhà lãnh đạo với phong cách độc đoán Bảng phân tích dưới đây tóm tắt các hành vi của ông trong thời gian tại vị, làm rõ đặc điểm phong cách lãnh đạo chuyên quyền của ông.
Tiêu chí Biểu hiện của phong cách độc đoán ở Lý
Ra quyết định đơn phương
Lý Quang Diệu đã đưa ra các quyết sách mà không quá quan tâm đến sự đồng thuận của số đông, mặc dù ông luôn tham khảo ý kiến người dân Ông là người quyết định cuối cùng và đã nhiều lần bất chấp sự phản đối từ một bộ phận dân chúng, nghiệp đoàn và các phe đối lập, dựa trên phân tích cá nhân để đưa ra quyết định.
2 Quyền lực (Power) Tập trung quyền lực
Trong suốt thời gian đương nhiệm, ông Lý đã giữ vai trò lãnh đạo tối cao của Singapore, với mọi quyết sách đều phải được sự đồng ý của ông Ông là người đứng đầu Đảng Hành động Nhân dân (PAP), đảng cầm quyền tại Singapore, và từ khi PAP được thành lập vào năm 1959 cho đến năm 2015, đất nước này luôn bị chi phối và thống trị bởi đảng phái của ông.
Trong thời kỳ tại chức, Lý Quang Diệu thực hiện kiểm soát chặt chẽ truyền thông và hạn chế tự do dân sự, nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật tuyệt đối Ông nổi tiếng với việc can thiệp sâu vào lối sống của người dân, tất cả nhằm kiểm soát ý thức và hành động của công dân, hướng tới phát triển quốc gia bền vững.
Ông Lý yêu cầu sự phục tùng tuyệt đối từ những người dưới quyền và dân chúng đối với các quyết sách của mình Những yêu cầu này hầu như luôn được tuân thủ nghiêm ngặt, nhờ vào hệ thống pháp luật chặt chẽ, với các hình phạt nặng cho những ai vi phạm Điều này được thể hiện qua các quy định nhỏ tại Singapore, như cấm hút thuốc và nhai kẹo cao su, không ăn uống trên phương tiện công cộng, và không di chuyển bên phải, tất cả đều được người dân thực hiện nghiêm túc và trở thành thói quen hàng ngày.
1.1 Biểu hiện của phong cách lãnh đạo độc đoán ở Lý Quang Diệu Ông đã dùng quyền lực của mình tác động vào mọi khía cạnh cuộc sống của người dân nước Singapore:
Để kiểm soát gia tăng dân số, chính phủ quy định rằng phụ nữ sinh con thứ ba trở đi sẽ có thời gian nghỉ thai sản ngắn hơn, phải chi trả viện phí cao hơn và quyền giảm trừ thuế cũng bị ảnh hưởng Đặc biệt, những cặp vợ chồng chấp nhận triệt sản sau đứa con thứ hai sẽ nhận thưởng 5.000 SGD, được ưu tiên đăng ký mua nhà ở giá thấp và con cái của họ sẽ dễ dàng hơn trong việc chọn trường học.
Về quản lý trật tự xã hội, những hành vi như xả rác, hút thuốc hay khạc nhổ nơi công cộng đều bị phạt tiền.
Ông Lý là nhà lãnh đạo đầu tiên của Singapore tuyên chiến với thuốc lá, khởi xướng các tuần lễ “Không Thuốc lá” với thông điệp kêu gọi ngừng hút thuốc trên bảng quảng cáo điện tử tại các trung tâm thương mại Nhờ vào những biện pháp nghiêm khắc này, tỷ lệ người dùng thuốc lá trong dân số Singapore đã giảm đáng kể.
Ông Lý đã ban hành một đạo luật yêu cầu người lao động tiết kiệm 25% lương hàng tháng, với khoản tiền này chỉ được rút khi họ đạt 55 tuổi Trong thời gian này, Chính phủ sẽ quản lý Quỹ Tiết kiệm Trung ương để sử dụng số tiền này vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sá, trường học, bệnh viện và các cơ sở quan trọng phục vụ cộng đồng.
Những quan điểm, biểu hiện độc đoán của Lý Quang Diệu trong thời kỳ Singapore đổi mới:
Hơn 50 năm trước, trong giai đoạn đầu độc lập, Singapore đối mặt với nhiều thách thức kinh tế Lý Quang Diệu đã có một tầm nhìn táo bạo, quyết định trồng nhiều cây xanh để biến Singapore thành một quốc gia không giống các nước Thế giới thứ 3 Ông đã cử người đi khắp nơi, từ châu Phi đến vùng Caribbean, để tìm kiếm các giống cây và dây leo mới Thủ tướng đã chọn mùa hè, thời điểm khô hạn, để nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến dịch phủ xanh đất nước.
Vào những năm đầu Thủ tướng Lý Quang Diệu, Singapore đối mặt với khủng hoảng kinh tế, chủ yếu phụ thuộc vào các căn cứ quân sự của Anh sắp đóng cửa Để khôi phục nền kinh tế, ông đã khuyến khích các công ty nước ngoài mở xưởng tại Singapore, bất chấp việc họ trả lương thấp Trong khi nhiều quốc gia đang chỉ trích chủ nghĩa đế quốc kinh tế, Singapore lại chào đón các nhà đầu tư nước ngoài Để ngăn cản các nghiệp đoàn cản trở sự phát triển, Lý Quang Diệu đã mạnh tay đàn áp họ, điển hình là vào năm 1976, khi ông ra lệnh bắt giữ 15 lãnh đạo nghiệp đoàn, xóa bỏ nghiệp đoàn và tuyên bố rằng các công nhân biểu tình đã tự sa thải chính mình.
Lý Quang Diệu, một người đại diện cho dân chủ, coi trọng kiến thức và chuyên môn của các nhà lãnh đạo, ông tin rằng để có một chính quyền tốt, người dân cần có trình độ cao để đảm nhiệm các vị trí quan trọng Dù đã quan sát sự phát triển nhanh chóng của đất nước trong 40 năm qua, ông vẫn thực hiện chính sách độc tài, trấn áp đối lập và ngăn chặn sự phát triển của xã hội dân sự, ưu tiên cho những thành phần ưu tú, đặc biệt là gia đình ông trong bộ máy chính quyền và kinh tế, dẫn đến những quyết định chính trị khắc nghiệt.
Khi người ta khuyên "Hãy hỏi mọi người", đó chỉ là suy nghĩ nông cạn Liệu có ai tin rằng những người chưa qua bậc tiểu học có thể hiểu hết hậu quả từ những lựa chọn của họ? Họ sẽ dựa vào bản năng để trả lời các câu hỏi về ngôn ngữ, văn hóa và tôn giáo, dẫn đến nguy cơ đói nghèo và xung đột sắc tộc Chúng ta có thể bị chia rẽ nghiêm trọng.
Về đối thủ và những người chỉ trích, Lee Kuan Yew khẳng định rằng với phong cách và cách phản ứng của mình, ông sẵn sàng sử dụng mọi biện pháp để bảo vệ quan điểm của mình Ông thách thức những ai nghĩ rằng họ có thể gây tổn thương cho ông hơn những gì ông có thể làm với họ, nhấn mạnh rằng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc mạnh mẽ lãnh đạo một xã hội người Hoa.
Phân tích ưu nhược điểm trong phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu
Các yếu tố trong phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu có ảnh hưởng tích cực đến kinh tế - chính trị - xã hội của đất nước Singapore:
2.1.1 Kiên trì, nỗ lực, quyết tâm cao độ
Lý Quang Diệu được biết đến là một nhà lãnh đạo quyết đoán, kiên trì và bền bỉ, với sự quyết tâm cao Ông cũng là một chính khách có tầm hiểu biết sâu rộng và kiến thức phong phú.
Trong cuốn sách "Đối thoại với Lý Quang Diệu", nhà báo Tom Plate đã trích dẫn lời của Cố Thủ tướng Lý Quang Diệu: "Nguyên tắc cơ bản của tôi là khi đối mặt với khó khăn hoặc vấn đề lớn, tôi luôn xem xét lại tất cả các giải pháp nếu giải pháp ban đầu không hiệu quả Tôi ưu tiên chọn giải pháp có khả năng thành công cao nhất, và nếu vẫn không thành công, tôi sẽ tiếp tục tìm kiếm các giải pháp khác Không bao giờ để bản thân rơi vào bế tắc."
Từ năm 1954 đến 1959, ông Lý và các cộng sự trong đảng PAP đã nỗ lực không ngừng để đạt được quyền tự trị cho Singapore, góp phần quan trọng vào sự thành công của quốc gia này.
Kể từ khi nhậm chức vào ngày 5/6/1959, Lý Quang Diệu đã trở thành thủ tướng đầu tiên của Singapore và không ngừng cống hiến để đưa đất nước trở thành cường thịnh Khi ông mới lên nắm quyền, thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 400 USD/năm, nhưng hiện nay con số này đã vượt quá 60.000 USD/năm.
2.1.2 Quý trọng nhân tài, tư tưởng giáo dục tiến bộ
Trong cuốn hồi ký "Bí quyết hóa rồng", Lý Quang Diệu nhấn mạnh rằng nhân tài là tài sản quý giá nhất của quốc gia Ông cho rằng, khi có nhiều nhân tài, bao gồm các bộ trưởng, nhà quản trị và chuyên gia, thì chính sách sẽ có ảnh hưởng lớn hơn và kết quả đạt được sẽ tốt hơn.
Tác động đến thành công của Singapore:
Lý Quang Diệu đã khởi xướng và thực hiện nhiều chính sách nhằm đào tạo và thu hút nhân tài trong và ngoài nước Chính phủ đã tạo ra cơ hội phát triển bình đẳng cho tất cả mọi người, nhằm xây dựng một lực lượng nhân tài đông đảo phục vụ cho mục tiêu phát triển của đất nước.
Công tác giáo dục tại đây mang tính nhân văn, với học sinh phổ thông được miễn học phí và nhận sách giáo khoa miễn phí Đặc biệt, nước này không tổ chức kỳ thi đại học mà dựa vào kết quả học tập ở các cấp học phổ thông để xét tuyển Tuy nhiên, yêu cầu thi tốt nghiệp đại học rất cao, đảm bảo chỉ những sinh viên có học lực tốt mới có thể tốt nghiệp.
Ông Lý Quang Diệu đã linh hoạt trong việc cải thiện tình trạng việc làm của người dân thông qua các chính sách hiệu quả Vào cuối những năm 1970, khi đất nước đối mặt với sự thiếu hụt nhân tài do các chính sách nhập cư của các quốc gia phương Tây, ông đã thành lập hai ủy ban: một ủy ban giúp người có năng lực tìm đúng nghề và một ủy ban kết nối họ thành một xã hội Đặc biệt, ủy ban này đã triển khai chính sách chiêu mộ hiền tài bằng cách đề nghị việc làm cho những sinh viên xuất sắc ngay trước khi họ tốt nghiệp, mang lại kết quả tích cực cho nền kinh tế.
Vào năm 1990, việc tích cực tuyển dụng đã giúp thu hút nhân tài gấp ba lần so với số nhân tài bị mất do chảy máu chất xám Ông cũng thành lập hai cơ quan nhằm thu hút nhân tài từ Ấn Độ và các quốc gia trong khu vực, khẳng định tầm quan trọng của việc này.
"Nếu không có sự tham gia của các tài năng nước ngoài, đất nước chúng ta sẽ khó có thể phát triển và vươn lên vị trí hàng đầu Những tài năng này giống như những megabytes bổ sung, giúp tăng cường sức mạnh cho 'chiếc máy tính' Singapore."
Singapore hiện nay nổi bật với hệ thống giáo dục phát triển hàng đầu thế giới, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc đầu tư cho giáo dục.
2.1.3 Đề cao tính tự giác, tự tin, lạc quan
Lý Quang Diệu từng nhấn mạnh với người dân Singapore rằng “Thế giới không ai nợ nần chúng ta Chúng ta không thể cầm bát đi ăn mày để sống”, khuyến khích họ luôn năng động, thích nghi và cạnh tranh Ông đặt ra mục tiêu cho Singapore là kết bạn với nhiều quốc gia nhưng vẫn giữ vững chủ quyền và độc lập Trong buổi nói chuyện tại trường S.Rajaratnam vào tháng 4-2009, ông đã khẳng định tầm quan trọng của những giá trị này trong sự phát triển của đất nước.
Hữu nghị trong quan hệ quốc tế không nên phụ thuộc vào cảm xúc của người khác; chúng ta cần giữ vững bản sắc riêng Lý Quang Diệu thể hiện sự tự giác, lòng tự tôn và giá trị dân tộc qua các phát biểu và hành động của mình, đồng thời luôn lạc quan và tin tưởng vào tương lai của đất nước.
Tác động đến thành công của Singapore:
Quá trình chuyển mình của Singapore là một chuỗi chiến lược đột phá, trong đó chính phủ từ chối viện trợ nước ngoài để nâng cao ý chí của người dân Họ đã tận dụng tài sản do quân Anh để lại, biến chúng thành khu công nghiệp và điểm du lịch, đồng thời thu hút đầu tư từ phương Tây Việc dựa vào nguồn lực nội tại giúp người dân Singapore nâng cao ý thức trách nhiệm và phát huy sáng tạo, tạo ra giá trị cho đất nước mà không phải vay mượn Tư tưởng lạc quan và táo bạo của Lý Quang Diệu là nền tảng cho thành công kinh tế Singapore Ngày nay, mặc dù Lý Quang Diệu đã ra đi, Singapore vẫn duy trì vị thế là một quốc gia phát triển với GDP bình quân đầu người cao nhất thế giới.
Những mặt trái còn tồn tại trong phong cách lãnh đạo của Lý Quang Diệu có ảnh hưởng nhất định tới Singapore:
2.2.1 Chưa thực sự coi trọng dân chủ và bình đẳng
Nhà lãnh đạo Lý Quang Diệu, với phong cách lãnh đạo độc đoán, đã dẫn dắt Singapore theo các quyết sách của mình mà không chú trọng đến sự đồng thuận của đa số Dưới sự lãnh đạo của ông, đất nước vẫn chủ yếu bị chi phối và thống trị bởi đảng phái của ông.
Tác động đến người dân Singapore: