Mục đích nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu thực trạng quản lý kênh phân phối tại Trung tâm Kinh doanh VNPT – Quảng Bình và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối tại Trung tâm Kinh doanh VNPT – Quảng Bình. Mời các bạn cùng tham khảo!
CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ KÊNH PHÂN PHỐIVÀ QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI
Kênh phân phối
1.1.1 Khái ni ệ m kênh phân ph ố i Đa phần nhà sản xuất không bán trực tiếp sản phẩm cho người tiêu dùng, giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng thường có nhiều tổ chức trung gian thực hiện những chức năng khác nhau Những trung gian này tạo thành những kênh marketing hay còn gọi là kênh thương mại hoặc kênh phân phối.
Kênh phân phối là một mạng lưới các tổ chức liên kết, cùng nhau đảm bảo hàng hóa được đưa đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả Nó tạo ra dòng chảy sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối, giúp hàng hóa sẵn sàng cho sử dụng và tiêu dùng trên thị trường.
Kênh phân phối bao gồm nhiều tổ chức và cá nhân, trong đó có người bán buôn và người bán lẻ, những người mua, sở hữu và bán lại hàng hóa Ngoài ra, các trung gian như nhà môi giới, đại diện của nhà sản xuất và đại lý bán hàng cũng đóng vai trò quan trọng, họ tìm kiếm khách hàng và thực hiện thương lượng thay mặt cho nhà sản xuất mà không sở hữu hàng hóa.
Trong quản lý trung gian phân phối, doanh nghiệp cần xác định cách đầu tư vào các trung gian phù hợp với chiến lược đẩy hoặc kéo Nhiều doanh nghiệp thành công áp dụng đa kênh phân phối để tiếp cận các phân khúc thị trường khác nhau, với mỗi kênh nhắm đến một nhóm khách hàng hoặc nhu cầu cụ thể Điều này giúp đảm bảo sản phẩm được chuyển giao đúng cách, đúng địa điểm và với chi phí tối thiểu Tuy nhiên, nếu không quản lý tốt, việc sử dụng nhiều kênh có thể dẫn đến mâu thuẫn trong phân phối, tăng chi phí và tạo ra áp lực không cần thiết.
Kênh phân phối có thể được định nghĩa là hệ thống mối quan hệ giữa các tổ chức trong quá trình lưu thông và giao dịch hàng hóa Đây là một công cụ marketing quan trọng mà các doanh nghiệp cần quản lý để tối ưu hóa hoạt động trên thị trường.
1.1.2 Vai trò và ch ức năng củ a kênh phân ph ố i
1.1.2.1 Vai trò của kênh phân phối
Kênh phân phối là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng mục tiêu, đồng thời khắc phục khoảng cách về không gian, thời gian và quyền sở hữu hàng hóa Mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là lợi nhuận, trong đó việc tối thiểu hóa chi phí sản xuất là một vấn đề quan trọng Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể thực hiện điều này Một giải pháp hiệu quả để giảm chi phí và tăng lợi nhuận là sử dụng hệ thống kênh phân phối, giúp giải quyết mâu thuẫn giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng Nhà sản xuất không thể đặt cơ sở sản xuất ở mọi nơi, trong khi người tiêu dùng có nhu cầu đa dạng nhưng không đồng đều Do đó, việc sử dụng kênh phân phối sẽ giúp đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh chóng và hiệu quả.
Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc chuyên môn hóa và phân công lao động, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất kinh doanh Điều này giúp đáp ứng tốt hơn sự phát triển của thị trường và sự đa dạng phong phú của nhu cầu khách hàng.
Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự liên kết và hợp tác giữa các cá nhân và tổ chức trong lĩnh vực sản xuất, phân phối và tiêu thụ Nó không chỉ cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho người tiêu dùng cuối cùng mà còn đáp ứng các mục tiêu riêng của từng bên Từ góc độ marketing, kênh phân phối được coi là một phần thiết yếu trong chiến lược phân phối và là một yếu tố trong marketing-mix của doanh nghiệp, trong đó "Place" là một trong bốn chữ P quan trọng.
1.1.2.2 Chức năng của kênh phân phối
Kênh phân phối là con đường lưu thông hàng hoá từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng, giúp khắc phục sự khác biệt về thời gian, địa điểm và quyền sở hữu Mạng lưới này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành viên, đảm bảo hàng hoá dịch vụ đến đúng tay người sử dụng Tất cả các thành viên trong kênh cần thực hiện các chức năng chủ yếu để duy trì hiệu quả của quá trình phân phối.
Chức năng trao đổi và mua bán là hoạt động chủ yếu trong kênh phân phối, bao gồm việc tìm kiếm và đánh giá giá trị hàng hóa, dịch vụ Chức năng bán liên quan đến việc tiêu thụ sản phẩm thông qua các phương pháp như bán hàng cá nhân, quảng cáo và các chiến lược marketing khác.
Chức năng phân loại và sắp xếp hàng hoá giúp tổ chức hàng hoá theo chủng loại và số lượng, từ đó làm cho quá trình mua bán trở nên dễ dàng hơn bằng cách giảm thiểu nhu cầu kiểm tra và lựa chọn.
Chức năng vận tải: Hàng hoá được chuyển từ điểm này đến điểm khác, nhờ đó giải quyết được mâu thuẫn vềkhông gian giữa sản xuất và tiêu dùng
Chức năng lưu kho và dự trữ hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và cung cấp hàng hóa, dịch vụ một cách nhanh chóng và thuận tiện cho khách hàng Chức năng này cũng giúp duy trì mức phân phối ổn định, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Chức năng đảm bảo tài chính: Liên quan đến việc cung cấp tiền mặt và tín dụng cần thiết đến việc vận tải, lưu kho, xúc tiến bán.
Chức năng chia sẻ rủi ro trong kênh phân phối giúp giải quyết sự không chắc chắn trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường Bằng cách chấp nhận và quản lý những rủi ro liên quan đến hoạt động phân phối, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả và độ tin cậy trong việc cung cấp sản phẩm cho khách hàng.
Chức năng thông tin: là việc cung cấp thông tin từtất cảcác thành viên kênh và ý kiến từphía khách hàng ngoài thị trường.
Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng với nhiều chức năng, tuy nhiên việc thực hiện các chức năng này thường do nhà sản xuất đảm nhận có thể dẫn đến phân tán nguồn lực Do đó, việc chuyển giao các chức năng phân phối cho các trung gian chuyên môn hơn và có chi phí thấp hơn là cần thiết Mức độ chuyển giao này phụ thuộc vào chiến lược và năng lực của từng công ty, cho thấy tầm quan trọng của quản lý kênh phân phối.
1.1.3 Phân lo ạ i kênh phân ph ố i
Kênh phân phối có 2 loại là kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp.
Hình 1.1: Các loại kênh phân phối.
(Nguồn: Quản trị kênh phân phối – PGS.TS Trương Đình Chiến) 1.1.3.1 Kênh phân phối trực tiếp
Kênh phân phối trực tiếp, hay còn gọi là kênh không cấp, chỉ bao gồm nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng mà không có trung gian Trong kênh này, nhà sản xuất thực hiện việc phân phối sản phẩm và dịch vụ trực tiếp đến tay người tiêu dùng thông qua các điểm bán hàng trực tiếp hoặc lực lượng bán hàng trực tiếp Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt, dẫn đến sự hình thành các hình thức kênh trực tiếp như bán hàng qua thư điện tử, điện thoại và internet.
1.1.3.2 Kênh phân phối gián tiếp
Quản trị kênh phân phối
1.2.1 Khái ni ệ m qu ả n tr ị kênh phân ph ố i
Quản trị kênh phân phối là quá trình quản lý và điều hành hoạt động của hệ thống kênh, nhằm đảm bảo sự hợp tác hiệu quả giữa các thành viên và thực hiện mục tiêu phân phối của doanh nghiệp.
Quản trị kênh là quá trình quản lý các kênh hiện có và đang hoạt động, trong đó cấu trúc kênh đã được thiết kế và các thành viên đã được lựa chọn Các quyết định liên quan đến tổ chức kênh cần được xem xét tách biệt với các quyết định quản lý kênh, mặc dù trong thực tế, sự phân biệt này đôi khi không rõ ràng, vì một quyết định quản trị kênh có thể nhanh chóng trở thành quyết định tổ chức kênh.
Để đảm bảo sự hợp tác hiệu quả giữa các thành viên trong kênh, cần có các hoạt động quản lý nhằm khuyến khích sự hợp tác chủ động, thay vì chỉ dựa vào sự tự nhiên của các thành viên.
Quản lý kênh cần tập trung vào việc đạt được các mục tiêu phân phối cụ thể, vì đây là những tuyên bố quan trọng trong hoạt động phân phối thuộc marketing-mix Những mục tiêu này đóng góp vào việc thực hiện các mục tiêu marketing tổng thể của doanh nghiệp Do đó, việc quản trị kênh phải đảm bảo rằng các mục tiêu phân phối được thực hiện hiệu quả.
1.2.2 Vai trò qu ả n tr ị kênh phân ph ố i
Quản trị kênh phân phối có vai trò hết sức quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bởi:
Quản trị kênh phân phối là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp và các thành viên xác định rõ mục tiêu và định hướng phát triển Điều này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp đạt được các mục tiêu ngắn hạn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Quản trị kênh phân phối là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong kênh, tạo nên một hệ thống thống nhất Điều này không chỉ tạo ra sự khác biệt mà còn nâng cao tính cạnh tranh, cho phép doanh nghiệp thực hiện phân phối một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Trong môi trường luôn biến động, việc quản trị kênh phân phối trở nên quan trọng, giúp doanh nghiệp thích nghi và tận dụng cơ hội, đồng thời giảm thiểu những tác động tiêu cực.
1.2.3 T ổ ch ứ c và qu ả n tr ị kênh phân ph ố i
Tổ chức kênh phân phối, hay còn gọi là thiết kế kênh, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc phát triển hoặc cải tiến kênh phân phối hiện có Để thiết kế kênh phân phối hiệu quả, cần phân tích nhu cầu và mong muốn của khách hàng, xác định mục tiêu của kênh, xem xét các điều kiện hạn chế, và nhận diện các phương án lựa chọn phù hợp.
Người tiêu dùng có thể lựa chọn kênh phân phối yêu thích dựa trên giá cả, sự đa dạng sản phẩm, tính tiện lợi và mục tiêu mua sắm cá nhân Họ thường sử dụng nhiều kênh khác nhau cho các chức năng khác nhau, như mua sắm trực tuyến hoặc tìm kiếm sản phẩm qua catalog trước khi đến cửa hàng Việc hiểu rõ nhu cầu của các nhóm khách hàng khác nhau trong quá trình mua sắm là rất quan trọng, bao gồm yêu cầu về quy mô đơn hàng, thời gian chờ đợi và giao hàng, tính thuận tiện, sự đa dạng sản phẩm, và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng Càng nhiều dịch vụ được cung cấp, chi phí cho kênh phân phối sẽ càng cao, dẫn đến việc tăng giá bán Do đó, việc thiết lập mục tiêu kênh phân phối và các điều kiện hạn chế là cần thiết.
Việc thiết lập mục tiêu kênh phân phối bao gồm xác định mức dịch vụ cung cấp cho khách hàng, chi phí liên quan và hỗ trợ cho các thành viên trong kênh Để đối phó với áp lực cạnh tranh, các thành viên kênh cần phân chia nhiệm vụ và chức năng nhằm tối ưu hóa chi phí, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu của khách hàng Điều này đòi hỏi phải xác định các phân khúc thị trường tương ứng với mức dịch vụ và lựa chọn kênh phân phối tối ưu cho từng phân đoạn.
Mục tiêu của kênh phân phối sẽ thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm của sản phẩm Các sản phẩm cồng kềnh như vật liệu xây dựng yêu cầu kênh phân phối có khoảng cách vận chuyển ngắn và ít công việc bốc dỡ Trong khi đó, những sản phẩm không chuẩn hóa như máy móc đặt riêng thường được bán trực tiếp bởi đại diện bán hàng Các sản phẩm cần lắp đặt hoặc bảo trì, như máy sưởi và máy điều hòa, thường được doanh nghiệp hoặc đại lý thực hiện bán và bảo trì Đối với những sản phẩm có giá trị cao, việc bán thường được thực hiện bởi lực lượng bán hàng của doanh nghiệp thay vì qua các trung gian phân phối.
Mỗi kênh phân phối, từ lực lượng bán hàng của doanh nghiệp đến đại lý, nhà phân phối, và bán trực tiếp qua email hay mạng, đều có ưu nhược điểm riêng Lực lượng bán hàng có khả năng xử lý giao dịch phức tạp nhưng chi phí cao, trong khi bán hàng qua internet tiết kiệm chi phí nhưng có thể không hiệu quả với sản phẩm phức tạp Các nhà phân phối có thể chủ động trong việc bán hàng, tuy nhiên doanh nghiệp sẽ mất cơ hội tiếp xúc trực tiếp với khách hàng Các kiểu kênh phân phối khác nhau dựa trên loại trung gian, số lượng trung gian và trách nhiệm của các thành viên trong kênh Việc xác định cấu trúc kênh phù hợp là rất quan trọng trong quá trình lựa chọn.
-Xác định chiều dài của kênh phân phối:
Khi lựa chọn giữa phân phối trực tiếp và phân phối gián tiếp qua trung gian, mỗi hình thức đều mang lại những lợi ích và thách thức riêng Do đó, cần xem xét các yếu tố đã phân tích trước đó để đưa ra quyết định phù hợp.
Doanh nghiệp cần lựa chọn giữa việc phân phối qua ít hay nhiều cấp độ trung gian, tùy thuộc vào hoàn cảnh thực tế Việc này liên quan đến việc xác định kênh phân phối cấp 1, cấp 2, và các cấp độ khác Thông thường, hàng hóa công nghiệp có ít cấp độ trung gian hơn so với hàng hóa tiêu dùng Số lượng cấp trung gian tăng lên sẽ làm cho nhà sản xuất gặp khó khăn trong việc kiểm soát kênh phân phối.
Chiều rộng của kênh phân phối, thể hiện qua số lượng trung gian ở mỗi cấp độ, quyết định mức bao phủ thị trường Có ba phương thức phân phối chính: phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc và phân phối độc quyền Tùy thuộc vào đặc điểm sản phẩm và giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm, nhà marketing cần lựa chọn phương thức phân phối phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả.
Khái niệm và đặc điểm sản phẩm dịch vụ viễn thông
1.3.1 Khái ni ệ m s ả n ph ẩ m d ị ch v ụ vi ễ n thông
Viễn thông, từ gốc Hy Lạp "tele" có nghĩa là xa và từ Latin "communicare" có nghĩa là thông báo, đề cập đến tất cả các hình thức trao đổi thông tin qua khoảng cách mà không cần vận chuyển thông tin một cách cụ thể, như trong trường hợp gửi thư.
Ngày nay, viễn thông được hiểu là phương thức trao đổi thông tin và dữ liệu thông qua kỹ thuật điện, điện tử và công nghệ hiện đại Các dịch vụ viễn thông đầu tiên bao gồm điện báo và điện thoại, sau đó phát triển thêm nhiều hình thức truyền tải dữ liệu và hình ảnh khác.
Dịch vụ viễn thông là tập hợp các hoạt động bao gồm những yếu tố vô hình, tạo ra chuỗi giá trị và mang lại lợi ích tổng hợp cho người dùng.
Do đó, thực thể dịch vụ viễn thông thường được phân làm 2 loại: dịch vụ cơ bản(dịch vụcốt lõi) và dịch vụgiá trị gia tăng (dịch vụphụthêm).
Dịch vụ cơ bản là dịch vụ chủ yếu mà doanh nghiệp cung cấp cho thị trường, đáp ứng nhu cầu cụ thể bằng cách mang lại giá trị sử dụng rõ ràng Nó xác định bản chất của dịch vụ, liên quan chặt chẽ đến công nghệ và hệ thống sản xuất cũng như cung ứng dịch vụ Cụ thể, viễn thông cơ bản là dịch vụ giúp kết nối và truyền tín hiệu số giữa các thiết bị đầu cuối.
Các dịch vụ cơ bản của viễn thông bao gồm dịch vụ thoại và dịch vụ truyền số liệu Dịch vụ thoại bao gồm điện thoại cố định và di động, trong khi dịch vụ truyền số liệu bao gồm kênh thuê riêng và dịch vụ truyền dẫn tín hiệu truyền hình.
Dịch vụ giá trị gia tăng là những dịch vụ bổ sung, mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng, giúp họ có trải nghiệm tốt hơn với dịch vụ cơ bản Trong lĩnh vực viễn thông, các dịch vụ giá trị gia tăng cung cấp thông tin phong phú hơn cho người dùng bằng cách phát triển các loại hình dịch vụ mới, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của họ.
Dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viễn thông bao gồm nhiều loại hình dịch vụ khác nhau Trên nền tảng thoại, các dịch vụ nổi bật như hiển thị số gọi đến, chuyển cuộc gọi tạm thời, dịch vụ báo thức, điện thoại hội nghị ba bên và dịch vụ nhắn tin Ngoài ra, trên nền tảng truyền số liệu, có các dịch vụ như truyền âm thanh, hình ảnh và tin nhắn đa phương tiện GPRS (General Packet Radio Services).
1.3 2 Đặc điể m s ả n ph ẩ m d ị ch v ụ vi ễ n thông [5] Đặc điểm thứnhất: Dịch vụviễn thông là sản phẩm vô hình
Hầu hết các dịch vụ viễn thông không thể trải nghiệm trước khi mua, khiến khách hàng khó đánh giá sản phẩm Khác với hàng hóa vật chất, dịch vụ viễn thông là sản phẩm vô hình, không thể kiểm tra hay trưng bày Điều này làm tăng cảm giác rủi ro cho khách hàng, cản trở việc trao đổi dịch vụ Để vượt qua những hạn chế này, các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tạo lợi thế cạnh tranh thông qua cửa hàng bán lẻ, hình ảnh tượng trưng và biểu tượng thay thế hàng hóa Họ cần xây dựng các ý niệm hữu hình cho dịch vụ của mình Thêm vào đó, quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ viễn thông không thể tách rời.
Quy trình sản xuất dịch vụ viễn thông cần đảm bảo tính liên tục và toàn mạng, không thể bị phân tách Sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời; khi khách hàng nhấc máy và kết nối với người bên kia, dịch vụ gọi điện bắt đầu và khách hàng phải thanh toán.
Quá trình sản xuất và tiêu dùng trong dịch vụ viễn thông diễn ra đồng thời, nhưng hệ thống chỉ hoạt động khi có nhu cầu sử dụng từ khách hàng Mặc dù hệ thống viễn thông hoạt động liên tục 24/7, sự lãng phí có thể xảy ra nếu khách hàng không tận dụng hết công suất Điều này đặt ra thách thức cho các địa phương, doanh nghiệp và chính phủ trong việc quy hoạch và quản lý mạng lưới một cách hiệu quả Hơn nữa, dịch vụ viễn thông có tính không ổn định, bởi chất lượng dịch vụ thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài tầm kiểm soát của nhà cung cấp Khách hàng có thể không hài lòng ngay cả khi không phải trả tiền cho những trục trặc tạm thời trong quá trình sử dụng dịch vụ.
Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông có thể giảm thiểu sự không ổn định của dịch vụ bằng cách tối ưu hóa tự động hóa trong toàn bộ hệ thống, chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ, nâng cao đào tạo cho nhân viên và củng cố thương hiệu Một đặc điểm quan trọng của dịch vụ viễn thông là không thể dự trữ được.
Sản phẩm vòng quay nhanh cho phép bán và thu tiền nhanh chóng với phạm vi rộng Hệ thống cơ sở hạ tầng dịch vụ được thiết kế chung, cung cấp công suất ổn định mọi lúc Giảm giá vào cuối tuần và ban đêm cho điện thoại đường dài và di động giúp điều tiết nhu cầu, tránh quá tải hệ thống và tăng hiệu quả kinh tế Những khoảng thời gian không có giao dịch đồng nghĩa với thất thu vĩnh viễn Thất thu cũng xảy ra khi hệ thống quá tải, khiến khách hàng không thực hiện cuộc gọi khi thấy máy bận.
Dịch vụ viễn thông là sản phẩm vô hình, không thể sờ mó hay sử dụng trước khi mua, và quá trình sản xuất cùng tiêu dùng diễn ra đồng thời Chất lượng dịch vụ viễn thông không ổn định, phụ thuộc vào các yếu tố ngoài tầm kiểm soát của nhà cung cấp Ngoài ra, dịch vụ viễn thông không thể được dự trữ, dẫn đến việc thời gian dịch vụ không được sử dụng sẽ bị lãng phí Những đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến hoạt động đầu tư trong ngành viễn thông Cuối cùng, quá trình truyền tải thông tin luôn mang tính hai chiều giữa người gửi và người nhận, yêu cầu phải có một mạng lưới cung cấp dịch vụ đáng tin cậy và rộng khắp để đáp ứng nhu cầu truyền thông từ mọi điểm dân cư.
1.3.3 Vai trò c ủ a d ị ch v ụ vi ễ n thông
Dịch vụ viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu trao đổi và thu nhận thông tin giữa các cá nhân và tổ chức, hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động sản xuất kinh doanh, quản lý xã hội và đời sống hàng ngày của con người.
Dịch vụ viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và an toàn, phục vụ cho nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội như chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và an ninh quốc phòng Đây là yếu tố nhạy cảm liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, quân sự và an ninh quốc gia, đồng thời là công cụ quản lý thiết yếu của hệ thống chính trị Các quốc gia đang trong giai đoạn phát triển thường coi viễn thông là lĩnh vực độc quyền, dưới sự quản lý trực tiếp của nhà nước.
Thứhai, dịch vụviễn thông là nhân tố đặc biệt quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế –xã hội [6].
Thực tiễn và bài học kinh nghiệm về quản trị kênh phân phối của Công ty viễn thông
TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT–QUẢNG BÌNH
2.1 Tổng quan vềTrung tâm Kinh doanh VNPT–Quảng Bình
2.1.1 Quá trình hình thành và phát tri ể n doanh nghi ệ p
Trung tâm Kinh doanh VNPT – Quảng Bình có lịch sử gắn liền với truyền thống của VNPT, với hơn 70 năm phát triển Từ ngày 1/1/2008, VNPT Quảng Bình chính thức hoạt động độc lập sau khi tách khỏi Bưu Điện, trở thành đơn vị thành viên của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT).
Theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, Tập đoàn VNPT thực hiện tái cơ cấu, trong đó bộ phận kinh doanh của VNPT Quảng Bình được tách ra thành Trung tâm Kinh doanh VNPT–Quảng Bình Trung tâm này sẽ hạch toán phụ thuộc vào Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông, hoạt động dưới hình thức chi nhánh của Tổng Công ty, đơn vị con của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
Trung tâm Kinh doanh, được thành lập theo Quyết định số 847/QĐ-TCCB/HĐQT ngày 28/9/2015 của Chủ tịch Tổng Công ty, là một phần quan trọng trong hệ thống tổ chức và hoạt động của Tổng Công ty Trung tâm này tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh và công ích, kết hợp với các đơn vị trực thuộc khác trong lĩnh vực công nghệ viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông Các hoạt động của Trung tâm có mối liên hệ chặt chẽ về tổ chức mạng lưới, lợi ích kinh tế, tài chính và phát triển dịch vụ, nhằm đạt được các mục tiêu, chiến lược và kế hoạch mà Tổng Công ty đề ra.
Tên gọi đầy đủ: Trung tâm Kinh doanh VNPT – Quảng Bình – Chi nhánh Tổng Công ty Dịch vụViễn thông.
Tên viết tắt: Trung tâm Kinh doanh VNPT–Quảng Bình
Trụ sở chính của Trung tâm Kinh doanh VNPT – Quảng Bình đặt tại số 56
Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.