GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Lý do thực hiện đề tài
Tỷ suất sinh lợi là chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng Ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao thể hiện khả năng quản trị nguồn vốn tốt, thu hút được đầu tư và tạo điều kiện chống chọi với khủng hoảng kinh tế Điều này giúp ngân hàng tăng cường nguồn vốn tái đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh, áp dụng công nghệ mới và nâng cao thu nhập, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững cả trong nước và quốc tế.
Việc gia nhập Tổ chức Kinh tế Thế giới (WTO) đã mở ra cơ hội lớn cho các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong việc mở rộng thị trường và tiếp cận công nghệ mới, nhưng cũng đặt ra thách thức cạnh tranh khốc liệt Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã chỉ ra sự cần thiết phải thay đổi cơ chế quản lý và hoạt động kinh doanh Để phát triển bền vững, các nhà quản trị ngân hàng Việt Nam cần tìm kiếm chiến lược nâng cao tỷ suất sinh lợi, tối ưu hóa quản trị nguồn vốn và thu hút đầu tư.
Bài nghiên cứu tập trung vào việc “Nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam”, nhằm tìm hiểu sâu sắc và đóng góp kiến thức về tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng này trong giai đoạn 2008 đến 2017.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2008-2017, đồng thời đề xuất giải pháp và khuyến nghị thực tiễn nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường các yếu tố tích cực đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng này.
Nghiên cứu này tập trung vào các lý thuyết cơ bản liên quan đến tỷ suất sinh lợi và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần Các nhân tố này bao gồm quản lý rủi ro, chất lượng tài sản, chi phí hoạt động và môi trường kinh doanh Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp các ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phân tích mối tương quan giữa tỷ suất sinh lợi và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi tại ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là rất quan trọng Bài viết sẽ đưa ra các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao tỷ suất sinh lợi cho các ngân hàng này Việc cải thiện tỷ suất sinh lợi không chỉ giúp ngân hàng tăng cường hiệu quả kinh doanh mà còn góp phần ổn định và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Các nhân tố nào tác động đến tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bao gồm quản lý tài chính, chiến lược đầu tư, và điều kiện kinh tế vĩ mô Để nâng cao tỷ suất sinh lợi, các ngân hàng cần áp dụng các giải pháp như tối ưu hóa chi phí hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Bài viết này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của 10 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố kinh tế, quản trị, và cạnh tranh trong ngành ngân hàng, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động của các ngân hàng này.
Bảng 1.1 Danh sách các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
1 Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 2006 HNX
2 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển
3 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 2009 HOSE
4 Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt
5 Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 2011 HOSE
6 Ngân hàng TMCP Quốc dân NVB 2010 HNX
7 Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 2009 HNX
8 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín STB 2006 HOSE
9 Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt
10 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh
(Nguồn: thu thập từ BCTC các ngân hàng TMCP niêm yết)
Bài viết phân tích dữ liệu của 10 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 đến 2017.
Phương pháp nghiên cứu
Bài luận này áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua phần mềm Stata 12 để thực hiện phân tích thống kê, mô tả dữ liệu và hồi quy dữ liệu bảng Mục tiêu là xây dựng mô hình phân tích mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 2008 đến nay.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc nâng cao tỷ suất sinh lợi là yếu tố quan trọng giúp các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tạo ra lợi nhuận cao Điều này không chỉ mang lại sự ổn định và bền vững cho hệ thống ngân hàng Việt Nam mà còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát, từ đó nâng cao uy tín quốc gia Đối với các nhà quản trị ngân hàng, việc cải thiện khả năng sinh lợi là mục tiêu then chốt nhằm gia tăng nguồn vốn, mở rộng quy mô, cải tiến công nghệ, và đa dạng hóa sản phẩm, qua đó thu hút đầu tư và tăng giá trị vốn hóa thị trường của ngân hàng.
Bài luận văn này nhằm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Mục tiêu là đưa ra giải pháp và kiến nghị phù hợp với tình hình kinh tế Việt Nam, từ đó cải thiện tỷ suất sinh lợi và tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngân hàng niêm yết cũng như hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Kết cấu luận văn
Nội dung của bài luận bao gồm 5 chương:
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3: Mô hình và kết quả nghiên cứu
Chương 4: Giải pháp nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị về chính sách góp phần nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan về các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
2.1.1 Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam
Bắt đầu từ Đại hội Đảng lần thứ IV năm 1986, nền kinh tế Việt Nam đã chuyển mình từ kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Sự ra đời của thị trường chứng khoán vào năm 2000 đã đáp ứng nhu cầu huy động vốn cho sự phát triển kinh tế Thị trường chứng khoán Việt Nam hoạt động dưới sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, với hai trung tâm giao dịch lớn là Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội.
Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội - HNX)
Ngày 29/6/2006, Quốc hội đã thông qua Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11, có hiệu lực từ 01/01/2007, tạo ra khung pháp lý cao nhất cho thị trường chứng khoán Sau 4 năm, Luật sửa đổi, bổ sung số 62/2010/QH12 được ban hành vào ngày 24/11/2010, nhằm đảm bảo tính phù hợp và thống nhất trong hệ thống pháp luật, góp phần tạo ra sự công bằng, lành mạnh và minh bạch Những cải cách này đã đóng góp quan trọng vào sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán.
Thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu với hai mã chứng khoán SAM và REE, và đến năm 2007 đã có 192 công ty đăng ký phát hành cổ phiếu, đánh dấu thời kỳ hoàng kim với tổng huy động vốn gần 40.000 tỷ đồng và VN-Index đạt đỉnh 1.170 điểm Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã khiến VN-Index giảm mạnh xuống 287 điểm, với 210 trong số 338 công ty niêm yết có giá trị thị trường thấp hơn giá trị sổ sách Đến tháng 12 năm 2008, tổng huy động vốn chỉ còn hơn 14.300 tỷ đồng Dù vậy, nhờ các chính sách phù hợp và sự phục hồi của nền kinh tế, thị trường chứng khoán đã hồi phục mạnh mẽ, với quy mô vốn hóa cổ phiếu niêm yết vượt 70 tỷ USD và thu hút 1,6 triệu nhà đầu tư tính đến năm 2016.
Năm 2017, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ với VN-Index đạt 951,42 điểm, tăng 43% so với cuối năm 2016 Mức vốn hóa thị trường cổ phiếu và chứng chỉ quỹ đạt 3.360 nghìn tỷ đồng, tăng 73% so với năm trước, tương đương 74,6% GDP, vượt mục tiêu đề ra cho năm 2020 Tổng giá trị danh mục của nhà đầu tư nước ngoài cũng tăng mạnh, đạt hơn 31,4 tỷ USD, tăng 81,3% so với cuối năm 2016.
* Định hướng phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020: Cùng với các thách thức và thành tựu đã đạt được, thị trường chứng khoán
Việt Nam đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt định hướng đến năm 2020 theo quyết định số 252/QĐ-TTg ngày 01/3/2012 với các mục tiêu chính sau:
Phát triển thị trường chứng khoán cần tập trung vào việc tái cấu trúc để duy trì sự ổn định, minh bạch và vững chắc Đồng thời, cần đa dạng hóa các sản phẩm và nghiệp vụ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường, từ đó biến thị trường chứng khoán thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế.
Chủ động hội nhập thị trường tài chính quốc tế, từng bước tiếp cận với các chuẩn mực chung và thông lệ quốc tế
2.1.2 Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011-2017, các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đối mặt với nhiều khó khăn do sự cạnh tranh gay gắt từ cả ngân hàng nội và ngoại Để tồn tại và phát triển, các ngân hàng này cần xây dựng chiến lược hoạt động phù hợp với thực tiễn và định hướng thị trường chứng khoán Mặc dù việc niêm yết trên sàn chứng khoán có thể tạo ra một số trở ngại, nhưng đây là xu hướng tất yếu giúp ngân hàng thu hút nguồn vốn dồi dào, nâng cao khả năng cạnh tranh một cách minh bạch và hiệu quả.
Đến năm 2017, số lượng ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã tăng lên 10 ngân hàng, bao gồm Ngân hàng TMCP Á Châu, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam, Ngân hàng TMCP Quân đội và Ngân hàng TMCP Quốc dân.
TMCP Sài Gòn – Hà Nội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
Tổng quan về tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại
Lợi nhuận là mục tiêu cơ bản của các ngân hàng thương mại, với mọi hoạt động và dịch vụ hướng tới việc hiện thực hóa mục tiêu này Tuy nhiên, ngân hàng cũng chú trọng đến các mục tiêu kinh tế - xã hội khác, trong đó hiệu quả tài chính và khả năng sinh lợi là chỉ tiêu hàng đầu Theo Makkar và Singh (2013), hiệu quả tài chính được đo lường qua mối liên hệ giữa các chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán và các khoản lời/lỗ của doanh nghiệp, thông qua quá trình phân tích tài chính hay phân tích chỉ số Nhiều chỉ số có thể được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lợi của ngân hàng, trong đó ROA được coi là một chỉ tiêu quan trọng theo Ongore và Kusa (2013) Họ cũng nhấn mạnh rằng doanh nghiệp có ROE cao có khả năng tạo ra vốn nội bộ tốt hơn Kalluci (2011) khuyến nghị nên đánh giá cả hai chỉ tiêu ROA và ROE để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả tài chính của ngân hàng.
Về cơ bản, chúng đều đánh giá hiệu quả quản lý tài chính nhưng trên hai chỉ tiêu khác nhau
2.2.1 Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản là một chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh khả năng sinh lợi của ngân hàng Theo Alper và Anbar (2011), tỷ suất này được tính bằng công thức cụ thể, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận.
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản là chỉ tiêu quan trọng đo lường khả năng quản lý của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ tài sản Theo Khrawish (2011), chỉ số này phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận Wen (2010) cũng nhấn mạnh rằng tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả hơn.
2.2.2 Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ số tài chính quan trọng phản ánh khả năng sinh lợi của ngân hàng, cho biết lợi nhuận mà ngân hàng tạo ra từ tổng vốn đầu tư của chủ sở hữu Đây là yếu tố then chốt mà các nhà đầu tư xem xét khi quyết định đầu tư vào một ngân hàng Ngân hàng có ROE cao cho thấy khả năng tạo ra tiền mặt nội bộ tốt, đồng nghĩa với việc có khả năng sinh lợi cao hơn Tóm lại, ROE không chỉ thể hiện hiệu quả quản lý vốn chủ sở hữu của ngân hàng mà còn là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh lợi của ngân hàng (Khrawish, 2011).
Theo Alper và Anbar (2011), tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu sẽ được tính bằng công thức:
Tổng quan về các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại
2.3.1 Các yếu tố nội tại ngân hàng
Quy mô ngân hàng được xác định dựa trên tổng tài sản của nó, thường được sử dụng làm biến nghiên cứu trong các phân tích tài chính Tổng tài sản của ngân hàng được tính bằng logarit của giá trị tổng tài sản.
2.3.1.2 Quy mô vốn chủ sở hữu:
Tỷ suất vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản là chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh của vốn chủ sở hữu trong ngân hàng Tỷ suất cao cho thấy nhu cầu huy động vốn bên ngoài thấp, đồng thời lợi nhuận của ngân hàng cũng gia tăng Chỉ số này phản ánh khả năng của cổ đông trong việc đối phó với tổn thất và quản lý rủi ro trong hoạt động ngân hàng.
2.3.1.3 Chất lượng tài sản: Được đo lường bằng hai chỉ tiêu dư nợ trên tổng tài sản và nợ dưới chuẩn trên tổng tài sản Dư nợ trên tổng tài sản là thước đo nguồn thu nhập của ngân hàng và dự kiến sẽ ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận trừ khi ngân hàng chấp nhận mức rủi ro không thể chấp nhận Nợ dưới chuẩn trên tổng tài sản cũng là một thước đo quan trọng của ngân hàng đối với chất lượng tài sản và phản ánh sự thay đổi trong sức khỏe danh mục các khoản cho vay của ngân hàng Nó có thể có ảnh hưởng tiêu cực đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng Tỷ suất nợ dưới chuẩn trên tổng tài sản càng cao thì chất lượng tài sản ngân hàng càng thấp, rủi ro trong danh mục cho vay càng cao
2.3.1.4 Huy động: Đây là nguồn chính trong quỹ hoạt động của ngân hàng và là nguồn được huy động với mức chi phí thấp nhất Nguồn huy động được đem cho vay càng cao thì lợi nhuận từ việc thu nhập lãi của ngân hàng càng cao Chỉ tiêu này được đo lường bằng tỷ suất huy động trên tổng tài sản
Tỷ suất tài sản thanh khoản trên tổng tài sản là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng thanh khoản của ngân hàng; tỷ suất cao cho thấy ngân hàng có khả năng thanh khoản tốt hơn Ngược lại, thiếu thanh khoản có thể dẫn đến rủi ro hoạt động và thất bại trong ngân hàng Tuy nhiên, nếu tỷ suất thanh khoản quá cao, ngân hàng sẽ phải đối mặt với chi phí gia tăng.
2.3.1.6 Tỷ lệ lãi cận biên:
Tỷ lệ lãi cận biên, được tính bằng tỷ lệ giữa thu nhập lãi thuần và tổng tài sản, là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng Chỉ số này phản ánh lợi nhuận từ các hoạt động thu lãi của ngân hàng, giúp theo dõi khả năng sinh lời và quản lý tài sản hiệu quả.
2.3.2 Các yếu tố vĩ mô
Theo Khan (2012), các yếu tố vĩ mô như lãi suất thực, lạm phát và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh lợi của ngân hàng Tại Pakistan, ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và dễ bị tác động bởi các yếu tố này Trong quá khứ, các ngân hàng ở Pakistan đã gặp khó khăn trong việc ổn định tài chính do sự biến động của các chỉ số vĩ mô Nhiều nhà nghiên cứu như Gul, Ishrad và Zaman (2011), Kanwal và Nadeem (2013) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của điều kiện kinh tế vĩ mô đến khả năng sinh lợi của ngân hàng.
2.3.2.1 Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Đây là chỉ số quan trọng thể hiện tốc độ tăng trưởng của một quốc gia hay một vùng lãnh thổ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao sẽ giúp cho người dân có sự lạc quan tin tưởng để phát triển khả năng kinh doanh, sản xuất của mình Khi đó nhu cầu vốn trong nền kinh tế là rất cao, làm cho việc tăng trưởng tín dụng của ngân hàng trở nên dễ dàng Việc mở rộng tín dụng cùng với lãi suất cao là dấu hiệu đáng mừng với ngân hàng khi khả năng sinh lợi của ngân hàng sẽ được tăng cao Tuy nhiên, điều đó cũng sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng nếu chất lượng tín dụng không được kiểm soát chặt chẽ
Lạm phát là hiện tượng kinh tế khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng, dẫn đến mất giá của đồng tiền nội tệ so với ngoại tệ Nó phản ánh mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí Khi dự đoán nền kinh tế có lạm phát, các ngân hàng thường điều chỉnh lãi suất cho vay nhằm đảm bảo doanh thu vượt chi phí, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận.
2.3.2.3 Lãi suất thực: Đây là chỉ tiêu được đo lường bằng công thức Fisher Trong các nghiên cứu trước, lãi suất thực có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Hay nói cách khác, lãi suất thực càng tăng, lợi nhuận của ngân hàng càng tăng.
Sự cần thiết khi chọn nghiên cứu các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam ra mắt vào năm 2000 với chỉ hai mã chứng khoán là SAM và REE, nhưng đến cuối năm 2017, số doanh nghiệp niêm yết đã vượt quá 1.900 và khối lượng giao dịch đạt hơn 106,87 tỷ chứng khoán Điều này cho thấy xu hướng niêm yết trên thị trường chứng khoán ngày càng trở nên cần thiết cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngân hàng thương mại cổ phần Theo đề án của Chính phủ về việc cơ cấu lại thị trường chứng khoán và bảo hiểm đến năm 2020, tất cả các ngân hàng thương mại cổ phần sẽ phải niêm yết và đăng ký giao dịch chính thức trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Việc niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ tăng cường số lượng giao dịch mà còn giúp các ngân hàng thương mại cổ phần huy động vốn trung và dài hạn dễ dàng hơn thông qua việc thu hút nhà đầu tư Hơn nữa, các chỉ số tài chính của những ngân hàng này được công khai và minh bạch, nhờ vào các quy định nghiêm ngặt về niêm yết, và những quy định này sẽ phải tuân thủ theo tiêu chuẩn quốc tế trong tương lai.
Bài luận văn này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần chứng khoán tại Việt Nam.
10 ngân hàng đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2008 - 2017.
Tổng quan về các công trình nghiên cứu
Các nghiên cứu đầu tiên về lợi nhuận ngân hàng được thực hiện bởi Short (1979) và Bourke (1989), mở ra nhiều nghiên cứu thực nghiệm sau này xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi Những yếu tố này được chia thành hai nhóm chính: yếu tố vĩ mô và yếu tố vi mô Yếu tố vĩ mô liên quan đến môi trường kinh tế và pháp lý, bao gồm tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát và lãi suất thị trường, trong khi yếu tố vi mô bao gồm các yếu tố mà ngân hàng có thể kiểm soát như quy mô ngân hàng, quy mô chủ sở hữu, thanh khoản, tín dụng, huy động và thu nhập – chi phí.
2.5.1 Các yếu tố nội tại ngân hàng
Quy mô tài sản (SIZE) thường được sử dụng trong các tài liệu tài chính để đại diện cho quy mô của ngân hàng, đo lường bằng lôgarit tự nhiên của tổng tài sản Nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến hiệu quả sinh lời của ngân hàng (Smirlock, 1985; Shingjergji và Hyseni, 2015; Phan Thị Hằng Nga, 2011).
Quy mô vốn chủ sở hữu (CA) là chỉ số quan trọng thể hiện sức mạnh tài chính của ngân hàng, với tỷ lệ cao giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài và tăng lợi nhuận Nó cũng phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc hấp thụ tổn thất và quản lý rủi ro Mối quan hệ tích cực giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng cho thấy rằng các ngân hàng có vốn mạnh sẽ phải đối mặt với chi phí rủi ro phá sản thấp hơn, dẫn đến việc trích lập dự phòng rủi ro cũng giảm theo.
Quy mô tiền vay và quy mô nợ vay là những yếu tố quan trọng cần được theo dõi, với tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản (LA) và dư nợ cần theo dõi trên tổng dư nợ (LFA) làm chỉ số đo lường chính Tỷ lệ LA phản ánh nguồn thu nhập của ngân hàng và có thể thúc đẩy lợi nhuận nếu ngân hàng quản lý rủi ro hiệu quả Trong khi đó, LFA là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng tài sản, cho thấy sự thay đổi trong sức khỏe của danh mục cho vay và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoạt động của ngân hàng.
Thanh khoản (LIQ) được đo lường bằng tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, với tỷ lệ cao cho thấy ngân hàng có thanh khoản tốt Việc không đảm bảo khả năng thanh toán là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của ngân hàng, nhưng việc nắm giữ tài sản thanh khoản cũng đồng nghĩa với chi phí cơ hội cho lợi nhuận cao hơn Nghiên cứu của Bourke (1989) chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa thanh khoản ngân hàng và lợi nhuận Tuy nhiên, trong bối cảnh bất ổn, các ngân hàng có thể chọn tăng cường giữ tiền mặt để giảm thiểu rủi ro, điều này khác với quan điểm của Bourke.
Thorton (1992) cho rằng có mối quan hệ tiêu cực giữa thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng
Lãi cận biên (NIM) là chỉ số quan trọng để đo lường cơ cấu thu nhập và chi phí, được tính bằng thu nhập từ lãi chia cho tổng tài sản Chỉ số này phản ánh lợi nhuận từ hoạt động lãi suất và là yếu tố then chốt trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng (Dietricha và Wanzenried, 2010; Alper và Anbar, 2011; Petria và cộng sự, 2015; Shingjergji và Hyseni, 2015).
Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DP) là chỉ số quan trọng, vì tiền gửi là nguồn quỹ chính và có chi phí thấp nhất của các ngân hàng Các khoản tiền gửi này được chuyển đổi thành khoản vay, mang lại lãi suất cao hơn và đóng góp tích cực vào lợi nhuận của ngân hàng Nghiên cứu của Alper và Anbar (2011), Trujillo-Ponce (2013), Petria và cộng sự (2015), cùng Ngô Phương Khanh (2013) đã chỉ ra rằng tiền gửi có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của các ngân hàng.
2.5.2 Các yếu tố vĩ mô
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) là thước đo quan trọng phản ánh sự phát triển kinh tế hàng năm Các nghiên cứu chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa tăng trưởng GDP và lợi nhuận của lĩnh vực tài chính, đặc biệt là lợi nhuận ngân hàng, như đã được chứng minh bởi Demirguc-Kunt và Huizinga (1999) cùng với Bikker.
Hu, 2002) Tuy nhiên, theo nghiên cứu từ Nguyễn Kim Nhất Trung (2017), GDP lại có tác động ngược chiều với ROA
Tỷ lệ lạm phát (INF) đo lường sự tăng trưởng của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cho tất cả hàng hóa và dịch vụ, ảnh hưởng đến giá trị thực tế của chi phí và doanh thu Mối quan hệ giữa lạm phát và lợi nhuận có thể mang lại tác động tích cực hoặc tiêu cực Nếu lạm phát diễn ra như dự kiến, ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất để tối ưu hóa lợi nhuận Ngược lại, khi lạm phát không như mong đợi, ngân hàng gặp khó khăn trong việc điều chỉnh lãi suất để cân đối chi phí và lợi nhuận Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy có tác động tiêu cực giữa lạm phát và lợi nhuận.
Mức lãi suất thực tế (INT) thể hiện mối quan hệ tích cực giữa lãi suất và hiệu quả ngân hàng, như đã được nghiên cứu bởi Samuelson vào năm 1945 Lãi suất thực tế được tính toán thông qua phương trình Fisher, giúp đánh giá chính xác ảnh hưởng của lãi suất đến hoạt động ngân hàng.
Bài luận văn sẽ trình bày tổng quát về tỷ suất sinh lợi và các yếu tố tác động đến nó, cùng với các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước Nghiên cứu sẽ tập trung vào thực trạng tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi và các yếu tố tác động Từ đó, bài luận văn sẽ đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao tỷ suất sinh lợi cho các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết và toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2008 – 2017
Nền kinh tế Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường, đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong giai đoạn 1998 – 2006 Trong thời gian này, Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á năm 1995, thực hiện giao dịch thị trường chứng khoán lần đầu vào năm 2000, và ký kết hiệp định thương mại song phương Việt – Mỹ vào năm 2000 - 2001 Những thành tựu này đã góp phần thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, với mức tăng trưởng bình quân ấn tượng trong giai đoạn 1986.
2006 đạt mức trung bình là 6,7%/năm, đỉnh điểm là năm 1995, GDP Việt Nam đã đạt mức 9,5%/năm
Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Kinh tế Thế giới (WTO), mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ, đồng thời thu hút đầu tư nước ngoài Theo Tổng cục Thống kê, trong 20 năm, Việt Nam đã cấp phép cho hơn 9500 dự án đầu tư nước ngoài với tổng vốn đăng ký khoảng 98 tỷ USD, trong đó năm 2007 đạt 20,3 tỷ USD, chiếm hơn 20% tổng FDI trong hai thập kỷ qua.
Năm 2008, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động nặng nề từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, với GDP giảm xuống 5,6% và lạm phát tăng lên 23,11% Sự bùng nổ của lạm phát đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh của chỉ số VN-Index, từ 1.170 điểm xuống 240 điểm chỉ trong vòng hai năm Tình trạng khủng hoảng không chỉ ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán mà còn lan rộng ra thị trường tiền tệ và bất động sản, khiến ngành tài chính, đặc biệt là ngân hàng, đối mặt với nợ xấu gia tăng và thanh khoản giảm sút Để đối phó với tình hình nghiêm trọng này, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 30/2008/NQ-CP vào tháng 12/2008, yêu cầu các bộ, ngành phối hợp đưa ra các biện pháp khắc phục khó khăn, thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu, đồng thời áp dụng các chính sách tài chính và tiền tệ hỗ trợ nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn và khôi phục hoạt động kinh doanh.
Trong giai đoạn 2009 – 2011, nền kinh tế Việt Nam gặp nhiều khó khăn do thiên tai liên tiếp, khiến GDP chỉ đạt 5,4% vào năm 2009, mức thấp nhất từ năm 2000 Nhiều doanh nghiệp phá sản, các ngành công nghiệp, nông nghiệp, xuất khẩu và du lịch không có sự tăng trưởng đáng kể Sản xuất và kinh doanh đối mặt với nhiều thách thức, trong khi tiêu thụ ở mức hạn chế Chính sách điều hành tỷ giá và ngoại hối còn nhiều bất cập, dẫn đến thâm hụt cán cân thanh toán Theo báo cáo của Chính phủ, cán cân vãng lai dự báo thâm hụt khoảng 6,5 tỷ USD, trong khi lạm phát gia tăng lên 12,1% vào năm 2010 và 21,3% vào năm 2011 do quản lý tài sản công không hiệu quả.
Năm 2012, Chính phủ đã kiên quyết thực hiện các chính sách tài khóa và tiền tệ, đạt được mục tiêu kiềm chế lạm phát với giá tiêu dùng tăng 5,13% trong 9 tháng đầu năm và mục tiêu lạm phát cả năm khoảng 8% Lãi suất cho vay đã giảm, tín dụng cho khu vực nông nghiệp và nông thôn tăng, thanh khoản hệ thống ngân hàng cải thiện, và huy động tiền gửi tăng 12,7% Tỷ giá ổn định, củng cố niềm tin vào đồng tiền Việt Nam, giảm tình trạng sử dụng ngoại tệ và vàng trong thanh toán Xuất khẩu tăng 18,9% đạt 83,79 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng 6,6% đạt 83,76 tỷ USD, với ước tính xuất khẩu cả năm tăng 16,6% và nhập khẩu tăng 6,8% Dự trữ ngoại hối cũng tăng, đạt trên 11 tuần nhập khẩu, và cán cân thanh toán quốc tế thặng dư trên 8 tỷ USD Chính phủ đã đề ra các đề án tái cơ cấu nền kinh tế, tập trung vào tái cơ cấu thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng nhằm phát triển thị trường tài chính một cách lành mạnh.
Tuy cũng có những hạn chế và khó khăn nhất định nhưng giai đoạn 2013 –
Năm 2017 đánh dấu giai đoạn phục hồi của nền kinh tế Việt Nam với lạm phát giảm về mức một con số và tốc độ tăng trưởng dần cải thiện Chính phủ đã áp dụng các chính sách tài khóa và tiền tệ hợp lý, góp phần ổn định nền kinh tế vĩ mô, thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài Đặc biệt, thị trường tài chính cũng được cải thiện nhờ các chính sách nâng cao chất lượng tín dụng và xử lý nợ xấu Theo báo cáo Chính phủ, tín dụng đối với nền kinh tế tăng 11,24%, lãi suất huy động và cho vay giảm từ 0,5-1,5%, trong khi tỷ giá và thị trường ngoại tệ ổn định với dự trữ ngoại hối đạt trên 40 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay.
Thực trạng về tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 – 2017
Từ năm 2008 đến 2017, tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROA) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) đã trải qua nhiều biến động do ảnh hưởng của nền kinh tế và các nguyên nhân khách quan khác.
Hình 3.1 Tỷ suất sinh lợi trung bình của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 – 2017
(Nguồn: thu thập từ BCTC các NHTMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2017.)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROA) năm 2008 đạt 1,24% và có xu hướng không ổn định trong giai đoạn 2008 – 2012 với sự biến động liên tục Năm 2009, ROA bình quân tăng lên 1,29%, nhưng sau đó giảm xuống 1,13% vào năm 2010 Đến năm 2011, ROA bình quân tăng nhẹ lên 1,17% nhưng lại bắt đầu giảm từ năm 2012 Từ năm 2012 đến 2015, ROA bình quân tiếp tục giảm liên tục, đạt mức 0,86% vào năm 2015.
Trong giai đoạn từ 2012 đến 2015, hiệu quả quản lý tài sản của các ngân hàng niêm yết giảm xuống mức 0,58%, cho thấy sự kém hiệu quả trong quản lý Tuy nhiên, từ năm 2015 đến 2017, ROA bình quân đã có xu hướng tăng dần, từ 0,58% năm 2015 lên 0,78%, cho thấy các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đã cải thiện hiệu quả quản lý tài sản trong giai đoạn này.
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đã trải qua sự biến động đáng kể trong giai đoạn này.
2008 – 2017 Cụ thể, từ mức 13,22% năm 2008, ROE bình quân đã tăng lên mức 16,02% năm 2009 Ngay sau đó, năm 2010, ROE bình quân lại có sự sụt giảm về
ROA và ROE đạt mức 15,17%, với đỉnh điểm vào năm 2011 khi ROE bình quân đạt 16,03% Tuy nhiên, giai đoạn sau đó chứng kiến sự sụt giảm liên tục, với ROE bình quân giảm xuống còn 8,43% vào năm 2015 do yêu cầu của ngân hàng nhà nước về việc tăng vốn điều lệ Điều này đã dẫn đến tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu của các ngân hàng sụt giảm nghiêm trọng Dù vậy, từ năm 2016, ROE bình quân của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đã có xu hướng tăng trở lại, đạt 9,28% vào năm 2016 và 11,20% vào năm 2017.
Thực trạng về các nhân tố tác động đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 –
3.3.1 Quy mô tổng tài sản
Tổng tài sản của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết giai đoạn 2008 – 2017 đã có xu hướng tăng trưởng liên tục, đặc biệt nổi bật trong giai đoạn 2008 - 2012 Năm 2010 ghi nhận mức tăng cao nhất với hơn 38,79% so với năm 2009, trong khi mức tăng thấp nhất được ghi nhận trong giai đoạn này.
Năm 2012, tổng tài sản của các ngân hàng Việt Nam tăng 7,59% so với năm 2011 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng với mức tăng 117,14% trong năm 2010 so với năm 2009 Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (EIB) cũng đạt mức tăng 100,33% trong cùng thời gian Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) có mức tăng 91,01% vào năm 2009 so với năm 2008, tiếp tục tăng 85,78% trong năm 2010 so với năm 2009.
Bảng 3.1 Tăng trưởng tổng tài sản của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết giai đoạn 2008 - 2017
(Nguồn: thu thập và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính các ngân hàng TMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2017.)
Trong giai đoạn 2011 – 2015, một số ngân hàng thương mại cổ phần ghi nhận sự tăng trưởng âm, điển hình là ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) với mức giảm 37,26% vào năm 2012 so với 2011 và 5,51% vào năm 2013 so với 2014 Tương tự, ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam cũng cho thấy xu hướng giảm liên tiếp trong giai đoạn này, với mức giảm 7,13% vào năm 2012, 0,19% vào năm 2013, 5,71% vào năm 2014 và 22,04% vào năm 2015 so với năm trước đó.
Trong giai đoạn hiện nay, giữa các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tồn tại sự chênh lệch lớn về quy mô tổng tài sản Các ngân hàng có nguồn gốc từ ngân hàng quốc doanh như ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam sở hữu tổng tài sản vượt trội hơn nhiều so với các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết khác Cụ thể, vào năm 2017, tổng tài sản của ba ngân hàng này đạt hơn 3,33 triệu tỷ đồng, chiếm hơn 65% tổng tài sản của 10 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết.
Hình 3.2: Quy mô tổng tài sản của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết năm 2017
(Nguồn: thu thập và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính các ngân hàng TMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2017.)
Quy mô tổng tài sản của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết còn lại chiếm khoảng 35%, được xếp hạng từ lớn đến nhỏ gồm: ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín, ngân hàng TMCP Quân đội, ngân hàng TMCP Á Châu, ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội, ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam và ngân hàng TMCP Quốc dân.
3.3.2 Quy mô vốn chủ sở hữu
Tăng trưởng quy mô vốn chủ sở hữu là yếu tố quan trọng giúp cổ đông có khả năng chống chọi với tổn thất và rủi ro trong hoạt động ngân hàng Quy mô vốn chủ sở hữu càng cao, ngân hàng càng có khả năng vượt qua khó khăn và rủi ro, từ đó đứng vững hơn so với những ngân hàng có quy mô vốn chủ sở hữu thấp.
ACBBIDCTGEIBMBBNVBSHBSTBVCBVPB
Bảng 3.2 Tăng trưởng quy mô vốn chủ sở hữu của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết giai đoạn 2008 – 2017
(Nguồn: thu thập và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính các ngân hàng TMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2017.)
Quy mô vốn chủ sở hữu đã có sự tăng trưởng ổn định từ năm 2008 đến 2017, đặc biệt nổi bật trong hai năm 2010 và 2011 Cụ thể, năm 2010 ghi nhận mức tăng 30,21% so với năm 2009, trong khi năm 2011 tiếp tục tăng 21,82% so với năm 2010 Đáng chú ý, ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng dẫn đầu với mức tăng trưởng quy mô vốn chủ sở hữu ấn tượng lên đến 104,27% trong năm 2010.
2009) và ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam có mức tăng trưởng năm
Năm 2008, tăng trưởng đạt 104,04% so với năm 2007, nhưng một số ngân hàng gặp phải sự tăng trưởng âm trong một số giai đoạn Điển hình là ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam, với quy mô vốn chủ sở hữu giảm liên tiếp trong ba năm từ 2012 đến 2014: năm 2012 giảm 3,01% so với năm 2011, năm 2013 giảm 7,16% so với năm 2012, và năm 2014 giảm 10,63% so với năm 2013.
Gòn Thương tín năm 2012 giảm 5,83% so với năm 2011
Quy mô tiền gửi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đã có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2008 – 2017, với mức tăng khoảng từ
Từ năm 2009 đến 2010, sự tăng trưởng quy mô tiền gửi tại các ngân hàng đã tăng mạnh lên 32,78%, do ảnh hưởng của cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu dẫn đến thiếu hụt vốn huy động Trong bối cảnh này, các ngân hàng đã tham gia vào cuộc đua lãi suất huy động nhằm thu hút thêm vốn.
Bảng 3.3 Tăng trưởng quy mô tiền gửi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết giai đoạn 2008 – 2017
(Nguồn: thu thập và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính các ngân hàng TMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2017.)
Trong giai đoạn này, nhiều ngân hàng ghi nhận sự tăng trưởng huy động vốn ấn tượng Cụ thể, ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội đã có sự tăng trưởng đáng kể trong năm qua.
Giai đoạn 2011 – 2012 chứng kiến các ngân hàng đối mặt với khó khăn về thanh khoản do chính sách thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, dẫn đến nhiều thách thức trong công tác huy động vốn.
Trong giai đoạn này, một số ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đã ghi nhận mức tăng trưởng âm, như ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín giảm 4,14%, ngân hàng TMCP Quốc dân giảm 17,20%, và ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển cũng có xu hướng giảm.
Việt Nam giảm 1,71%, ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam giảm 7,74%
3.3.4 Tăng trưởng dư nợ vay
Quy mô tiền vay tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết có xu hướng tăng trong giai đoạn 2008 - 2017
Bảng 3.4 Tăng trưởng quy mô tiền vay tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết giai đoạn 2008 – 2017
(Nguồn: thu thập và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính các ngân hàng TMCP niêm yết giai đoạn 2008 – 2017.)
Năm 2009, do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhu cầu vốn của doanh nghiệp tăng cao, dẫn đến sự bùng nổ trong quy mô cho vay Các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong cho vay, với ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội tăng trưởng 105,17%, trong khi ngân hàng TMCP Quân đội và ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam đều có mức tăng trưởng trên 80%.
TMCP Sài Gòn Thương tín tăng trưởng trên 70%, Năm 2010 tuy cũng không tăng trưởng nóng như năm 2009 nhưng mức tăng trưởng cũng rất cao khi năm
2010, dư nợ cũng tăng hơn 36,05% so với năm 2009
Từ năm 2011 đến năm 2017, mức tăng trưởng dư nợ bình quân của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết đã có sự gia tăng đáng kể.
Giai đoạn 2008 – 2009 được xem là một giai đoạn đặc biệt khi nền kinh tế
Việt Nam phải chịu sự tác động to lớn của cuộc khủng khoảng tài chính toàn cầu