GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC
KTV thường gặp áp lực về thời gian hạn chế, điều này không chỉ do tính cạnh tranh mà còn từ quá trình đấu thầu hợp đồng kiểm toán Thời gian kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc ước tính và kiểm soát chi phí cho các hãng kiểm toán.
Điều 44 của Luật Kiểm toán độc lập (2011) quy định các căn cứ xác định phí dịch vụ kiểm toán, bao gồm nội dung, khối lượng và tính chất công việc; thời gian và điều kiện làm việc của kiểm toán viên; mức độ trách nhiệm và thời hạn thực hiện dịch vụ.
Giờ làm việc của kiểm toán viên (KTV) là một yếu tố quan trọng trong việc xác định phí dịch vụ kiểm toán, đặc biệt tại các hãng kiểm toán quốc tế như Big4 (Deloitte, PwC, E&Y và KPMG) Thời gian thực hiện kiểm toán không chỉ giúp định giá dịch vụ mà còn thúc đẩy hiệu quả làm việc của nhân viên và đánh giá kết quả công việc Ngoài ra, thời gian kiểm toán còn là một phương pháp quan trọng để các doanh nghiệp kiểm toán đánh giá và kiểm soát chất lượng cũng như chi phí của quy trình kiểm toán.
Cơ quan Quản lý Kế toán và DN Singapore (ACRA) đã tiến hành điều tra các công việc của KTV từ năm 2004 đến 2012 thông qua Chương trình Giám sát hành nghề ACRA nhận thấy chất lượng kiểm toán kém thường do thiếu giám sát từ các thành viên có kinh nghiệm trong nhóm kiểm toán, đặc biệt là từ các chủ nhiệm kiểm toán và thành viên Ban Giám đốc Vấn đề này có thể xuất phát từ cấu trúc công ty kiểm toán, nơi số lượng chủ nhiệm và giám đốc kiểm toán quá ít so với nhân viên cấp dưới Để khắc phục, ACRA đã thiết lập tám chỉ số chất lượng kiểm toán, trong đó số giờ kiểm toán được coi là yếu tố quan trọng Lập kế hoạch thời gian kiểm toán không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên mà còn đánh giá kết quả hoạt động của đội ngũ KTV Tuy nhiên, việc lập kế hoạch quá ít có thể dẫn đến các hành vi rối loạn chức năng, ảnh hưởng đến chất lượng hợp đồng kiểm toán.
Tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến thời gian kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) tại Việt Nam cho thấy, theo Điều 45 Luật Kiểm toán độc lập 2011, quy trình kiểm toán bao gồm các bước: chấp nhận và lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán, và kết thúc với báo cáo Thời gian kiểm toán được đo lường qua số giờ từ khâu lập kế hoạch đến khi phát hành báo cáo Tuy nhiên, nghiên cứu về thời gian kiểm toán tại Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu là các công trình của nhà nghiên cứu nước ngoài, trong khi các nghiên cứu trong nước thường chỉ đề cập đến kiểm toán BCTC nói chung và các yếu tố như chất lượng kiểm toán hay kiểm soát nội bộ.
Luận án tiến sĩ của Đoàn Thị Ngọc Trai (2003) nghiên cứu việc hoàn thiện tổ chức kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm các khía cạnh như tổ chức bộ máy kiểm toán, quy trình kiểm toán và xây dựng hệ thống chuẩn mực kiểm toán Nghiên cứu cũng thực hiện khảo sát thực tế tại một số hãng kiểm toán lớn và Kiểm toán Nhà nước, từ đó đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải tiến tổ chức kiểm toán BCTC do kiểm toán độc lập và Kiểm toán Nhà nước thực hiện.
Nghiên cứu năm 2014 về chất lượng kiểm toán BCTC của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã xác định 16 nhân tố ảnh hưởng, chia thành ba nhóm: nhân tố bên ngoài, nhân tố về kiểm toán viên (KTV) và nhân tố công ty kiểm toán Trong đó, 12 tiêu chí thuộc nhóm bên ngoài được phát triển, bao gồm môi trường pháp lý và kiểm soát bên ngoài Nghiên cứu đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 14 nhân tố, với 6 nhân tố KTV có ảnh hưởng giảm dần như kinh nghiệm, ý thức và tính chuyên nghiệp; 3 nhân tố bên ngoài gồm công ty niêm yết, môi trường pháp lý và kiểm soát bên ngoài; và 5 nhân tố từ công ty kiểm toán như hệ thống kiểm soát chất lượng và danh tiếng Tác giả đã đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC thông qua khảo sát và phỏng vấn sâu Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Lê Thanh năm 2017 đã chỉ ra tính phức tạp của các khoản ước tính kế toán ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán, đồng thời đưa ra giải pháp cải thiện chất lượng kiểm toán tại Việt Nam Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Kim Liên năm 2016 cũng đóng góp vào lĩnh vực này.
Nghiên cứu thực nghiệm về áp lực thời gian kiểm toán và phản ứng của kiểm toán viên (KTV) tại các công ty kiểm toán Việt Nam đã chỉ ra rằng áp lực thời gian có thể dẫn đến những hành vi không đúng chức năng của KTV Luận văn phân tích liệu KTV độc lập tại Việt Nam có chịu áp lực về thời gian hoàn thành công việc và cách họ phản ứng trước áp lực này Ngoài ra, tác giả còn đánh giá sự khác biệt giữa các công ty Big4 và không phải Big4, cũng như giữa các cấp bậc chuyên môn về áp lực thời gian kiểm toán Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về áp lực mà KTV phải đối mặt trong quá trình kiểm toán và đưa ra khuyến nghị về lập kế hoạch kiểm toán, thời gian kiểm toán phù hợp với từng hãng và cấp bậc KTV, nhằm giảm thiểu các phản ứng không phù hợp.
Nhiều nghiên cứu khoa học cấp bộ, ngành đã đề cập đến kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) theo chủ thể kiểm toán Đề tài của GS.TS Vương Đình Huệ (2001) mang tên “Các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập ở Việt Nam” đã đưa ra những giải pháp quan trọng Cùng với đó, nghiên cứu của TS Hà Thị Ngọc Hà và nhóm (2011) với đề tài “Các giải pháp hoàn thiện, tăng cường kiểm soát chất lượng công tác kiểm toán BCTC các đơn vị có lợi ích công chúng” cũng đóng góp đáng kể vào lĩnh vực này Ngoài ra, GS.TS Đoàn Xuân Tiên cũng có những nghiên cứu liên quan, làm phong phú thêm tài liệu về kiểm toán BCTC.
Nghiên cứu năm 2008 về việc "Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kiểm toán ở Việt Nam" đã chỉ ra thực trạng và giải pháp cho các loại hình kiểm toán hiện tại Mặc dù đã nêu ra nguyên nhân của thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC), nhưng vẫn chưa đề cập đến yếu tố thời gian kiểm toán và các nhân tố tác động đến thời gian này.
1.2.2 “ Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC trên thế giới
Nghiên cứu gần đây cho thấy thời gian kiểm toán phụ thuộc vào số lượng khách hàng và năng lực của kiểm toán viên (KTV) Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán bao gồm rủi ro kiểm toán, rủi ro kinh doanh, kinh nghiệm và xét đoán chuyên môn của KTV Mặc dù một số tác giả đã phân tích các yếu tố tác động đến thời gian kiểm toán, hầu hết chỉ dừng lại ở việc xem xét một khía cạnh cụ thể Ví dụ, Richard W Houston (1999) nhấn mạnh rằng KTV phải cân bằng giữa kiểm soát chi phí và hiệu quả kiểm toán trong môi trường cạnh tranh Nghiên cứu cho thấy nếu rủi ro khách hàng tăng, KTV sẽ lập kế hoạch thời gian kiểm toán dài hơn, không chỉ chịu áp lực từ phí kiểm toán Kết quả cho thấy thời gian kiểm toán thực tế thường cao hơn dự toán, và dự toán thời gian ít phản ứng với rủi ro khách hàng khi có áp lực về phí Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thời gian dự toán không phải là yếu tố cần thiết để xác định quy trình kiểm toán Một số nghiên cứu khác cũng xem xét tác động của chất lượng khoản dồn tích đến số giờ và phí kiểm toán Luận án này tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi liên quan đến thời gian kiểm toán thực tế và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.
Thời gian kiểm toán được quy định rõ ràng trong các bộ chỉ số chất lượng kiểm toán của nhiều quốc gia như Hoa Kỳ và Singapore Các hướng dẫn chi tiết về việc xác định số giờ kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở định lượng cho những người quan tâm đánh giá chất lượng cuộc kiểm toán.
Lập kế hoạch thời gian kiểm toán và thực hiện kiểm toán có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả những yếu tố có thể kiểm soát và không thể kiểm soát Số giờ kiểm toán được thiết lập có thể bị tác động bởi số giờ kiểm toán của năm trước, các thay đổi dự kiến cho cuộc kiểm toán tiếp theo, việc sử dụng thời gian kiểm toán để thúc đẩy nhân viên, và chi phí kiểm toán.
Số giờ kiểm toán chính thức được xác định bởi Thành viên Ban giám đốc phụ trách hợp đồng kiểm toán và chủ nhiệm cuộc kiểm toán, những người xem xét chính sách của hãng kiểm toán trong việc thiết lập số giờ này Tuy nhiên, các yếu tố không thể kiểm soát có thể gây ra những vấn đề không lường trước, ảnh hưởng đến số giờ thực tế cần thiết để hoàn thành cuộc kiểm toán Mặc dù kiểm toán viên cố gắng dự đoán các vấn đề này, nhưng họ không thể lường trước tất cả một cách đầy đủ.
Thời gian kiểm toán bị ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính: khách hàng, hãng kiểm toán, môi trường, và các thành viên tham gia cuộc kiểm toán (KTV) Mặc dù có thể có một số biến trùng lặp giữa các loại, nhưng việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình kiểm toán.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI THỜI
Một số lý thuyết đương đại được sử dụng làm nền tảng cho Luận án
Các lý thuyết liên quan đến kiểm toán cung cấp một khuôn khổ chung để hiểu rõ về kiểm toán, bao gồm sự cần thiết, vai trò và mục đích của quá trình này (Mautz & Sharaf, 1961) Những lý thuyết này cũng thiết lập các quy luật chi phối hoạt động kiểm toán và mối quan hệ giữa các bên tham gia, từ đó giúp đưa ra các giải pháp hiệu quả cho vấn đề kiểm toán.
Để giải quyết các vấn đề phát sinh, việc tìm ra "manh mối" là rất quan trọng Luận án này dựa trên các lý thuyết đương đại trong quản trị kinh doanh, được phát triển bởi các nhà nghiên cứu, và sử dụng một số lý thuyết cụ thể làm nền tảng để tiến hành phân tích.
2.1.1 Lý thuyết người đại diện (Agency theory)
Trong thập niên 60 và đầu thập niên 70, các nhà kinh tế học đã nghiên cứu cách tiếp cận rủi ro giữa cá nhân và tập thể, dẫn đến những vấn đề khi các bên có quan điểm trái chiều Nghiên cứu về rủi ro đã chỉ ra sự phát sinh các vấn đề đại diện khi các bên có vai trò và mục tiêu khác nhau Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát các mối quan hệ ủy nhiệm và công bố thông tin, đặc biệt trong bối cảnh bất đối xứng thông tin và xung đột lợi ích giữa người chủ và người đại diện Thông tin kế toán chỉ đáng tin cậy khi được lập và công bố theo nguyên tắc kế toán chấp nhận phổ biến và được kiểm toán bởi các kiểm toán viên Vì vậy, kiểm toán liên quan đến mâu thuẫn lợi ích và thông tin bất đối xứng trong các cam kết ủy nhiệm.
Lý thuyết đại diện giải thích mối quan hệ giữa người chủ và người đại diện, xuất phát từ việc gia tăng sở hữu cổ phần trong doanh nghiệp và nhu cầu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông Lý thuyết này còn giải quyết các vấn đề như xung đột lợi ích, thông tin bất đối xứng và rủi ro đạo đức Để duy trì mối quan hệ hiệu quả và hạn chế phân hóa lợi ích, người chủ có thể áp dụng các biện pháp như ưu đãi cho người đại diện và kiểm soát hoạt động để giảm thiểu mâu thuẫn Lý thuyết đại diện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kế toán, kinh tế, marketing và tài chính, và được coi là nền tảng lý thuyết vững chắc để giải quyết các vấn đề trong tổ chức và kinh doanh.
Trong kế toán độc lập (KTĐL), lý thuyết đại diện đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích nhu cầu kiểm toán và chất lượng kiểm toán Mâu thuẫn trong ủy nhiệm càng cao thì nhu cầu về độ tin cậy đối với bên thứ ba càng tăng, dẫn đến yêu cầu cao hơn về chất lượng kiểm toán Khách hàng thường ưu tiên lựa chọn các doanh nghiệp kiểm toán lớn, uy tín, và các kiểm toán viên (KTV) có năng lực chuyên môn cao Chi phí ủy nhiệm cũng ảnh hưởng đến quyết định chọn thương hiệu kiểm toán chất lượng (Francis & Wilson, 1988) Để đáp ứng nhu cầu này, các tiêu chí lựa chọn KTV có trình độ chuyên môn và khả năng lập kế hoạch kiểm toán là rất cần thiết nhằm đảm bảo tính độc lập và đưa ra ý kiến kiểm toán chính xác Lý thuyết đại diện không chỉ giải thích nhu cầu kiểm toán mà còn cung cấp cơ sở để hiểu rõ các yếu tố tác động đến chất lượng kiểm toán.
2.1.2 “ Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực ”
Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (resource-based view) của Wernerfelt, ra đời năm 1984, được xem là một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu cạnh tranh của doanh nghiệp Khác với quan điểm của Porter về việc xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua giá trị đặc biệt, Wernerfelt cho rằng nguồn lực của doanh nghiệp là yếu tố quyết định đến lợi thế cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh Lý thuyết này giải thích hiện tượng kết quả kinh doanh vượt trội và bền vững thông qua các tiêu chuẩn VRIN: giá trị (valuable), hiếm (rare), không thể bắt chước (imperfectly imitable) và không thể thay thế (non-substitutable) Các nguồn lực bao gồm vật chất, con người và tổ chức Khi nguồn lực đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn VRIN, doanh nghiệp sẽ đạt được hiệu quả kinh doanh vượt trội và bền vững, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực dựa trên hai giả thiết chính: sự khác biệt về nguồn lực giữa các doanh nghiệp và tính không di động của các nguồn lực này, dẫn đến sự khác biệt kéo dài (Barney, 1991) Barney phân loại nguồn lực thành ba nhóm chính: nguồn vốn vật chất, nguồn vốn con người và nguồn vốn tổ chức Nguồn vốn vật chất bao gồm các công nghệ mà doanh nghiệp sở hữu.
Doanh nghiệp (DN) cần sử dụng hiệu quả nhà xưởng, máy móc thiết bị, địa điểm và quyền tiếp cận nguyên liệu thô Nguồn vốn con người bao gồm đào tạo, kinh nghiệm, khả năng đánh giá, trí tuệ, các mối quan hệ và tri thức của quản lý cùng nhân viên Ngoài ra, nguồn vốn tổ chức được thể hiện qua quy trình báo cáo, lập kế hoạch chính thống và phi chính thống, kiểm soát, hệ thống điều phối, cũng như các mối quan hệ giữa các nhóm trong DN và bên ngoài.
Theo Grant & Nippa (2006), nguồn lực doanh nghiệp được chia thành hai nhóm chính: nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình Nguồn lực hữu hình bao gồm tài chính và tài sản vật chất, có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, chẳng hạn như quy mô, vị trí địa lý và trình độ công nghệ Trong khi đó, nguồn lực vô hình bao gồm thương hiệu, chất lượng sản phẩm và mối quan hệ với khách hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực, doanh nghiệp là đơn vị phân tích chính, điều này phân biệt nó với lý thuyết mối quan hệ là nguồn lực Lý thuyết lợi ích từ mối quan hệ, do Dyer và Singh (1998) phát triển, tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa các doanh nghiệp.
DN và đối tác của mình, bao gồm khách hàng và nhà cung cấp, tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua các nguồn lực khác nhau từ mối quan hệ này Lợi ích từ mối quan hệ được định nghĩa là lợi nhuận vượt mức bình thường, mà từng DN không thể đạt được nếu không có sự đóng góp đặc thù từ các đối tác trong mối quan hệ.
Các nhóm nguồn lực trong mối quan hệ có thể tạo ra lợi ích thông qua việc đầu tư vào tài sản đặc thù, trao đổi tri thức và kết hợp nguồn lực bổ sung Đặc thù tài sản bao gồm địa điểm, tài sản cố định và con người, giúp giảm chi phí vận chuyển và tồn kho, đồng thời nâng cao hiệu quả thông tin và làm việc giữa các đối tác Quá trình trao đổi tri thức thường xuyên giữa các doanh nghiệp cho phép chuyển giao và tạo ra tri thức đặc thù, từ đó thúc đẩy sự đổi mới trong sản phẩm, dịch vụ và công nghệ.
Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực nhấn mạnh việc bảo vệ tri thức trong doanh nghiệp để duy trì lợi thế cạnh tranh, trong khi lý thuyết mối quan hệ khuyến khích chia sẻ tri thức với các đối tác nhằm tạo ra lợi ích cộng sinh, với sự chú trọng vào chất lượng của các mối quan hệ.
Một trong những nghiên cứu tiên phong áp dụng lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực cho ngành dịch vụ là công trình của Bharadwaj và các cộng sự vào năm [năm].
Năm 1993, Bharadwaj Sundar G và các cộng sự đã chỉ ra sự thiếu hụt lý thuyết trong lĩnh vực dịch vụ, đồng thời nhận thấy tiềm năng của lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực của Barney trong ứng dụng cho lĩnh vực này Họ đã tổng hợp các bằng chứng thực tế để xây dựng khung nghiên cứu cho marketing dịch vụ Mô hình lý thuyết mà các tác giả đề xuất được thể hiện qua các đặc điểm của dịch vụ và ngành dịch vụ.
Sử dụng nhiều công nghệ/lao động
Tri thức đổi mới ẩn/hiện
Mức độ phức tạp của nguồn lực
Số tài sản đặc thù
Mức độ hữu hình/vô hình của nguồn lực
Mức độn nổi trội của các đặc tính đáng tin cậy
Quy trình cung cấp dịch vụ tập trung/phi tập trung
Nguồn gốc lợi thế cạnh tranh
Cộng sinh chi phí và nhu cầu
Đổi mới quản lý, quy trình, sản phẩm
Mối quan hệ/hợp đồng cam kết
Hiệu ứng tích cực truyền thông
Kỹ năng đổi mới, kỹ năng dịch vụ khách hàng, chất lượng
Kỹ năng vận hành/thực hiện
Lợi thế nhờ khác biệt
Lợi thế nhờ chi phí
Tính bền vững của lợi thế cạnh tranh
Lợi thế nhờ khác biệt
Lợi thế nhờ chi phí
Rào cản cho sự bắt chước nguồn lực và kỹ năng
Các cơ chế tạo khác biệt o Không rõ nhân quả
- Đặc thù o Khó bắt chước
Tập hợp nguồn lực/kỹ năng o Phi kinh tế do thời gian o Hiệu quả kết hợp nguồn lực o Mức độ liên kết các nguồn lực/kỹ năng
Tái đầu tư nguồn lực và kỹ năng
(Nguồn: Bharadwaj Sundar G và cộng sự, 1993) Đặc điểm dịch vụ DN
Thứ tự gia nhập ngành
Hình 2.1: Khung lý thuyết quản trị marketing dịch vụ dựa trên nguồn lực
Những vấn đề lý luận chung về thời gian kiểm toán
Thời gian kiểm toán là yếu tố quan trọng trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán Kế toán viên (KTV) cần thực hiện xét đoán để xây dựng chiến lược kiểm toán, xác định đặc điểm, phạm vi và thời gian thu thập bằng chứng Các quy định yêu cầu KTV xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch kiểm toán Điều 44 quy định về phí dịch vụ kiểm toán.
Luật Kiểm toán độc lập Việt Nam quy định rằng mức phí kiểm toán được thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán (DNKT) và khách hàng dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm nội dung, khối lượng và tính chất công việc, thời gian và điều kiện làm việc của kiểm toán viên, trình độ, kinh nghiệm và uy tín của kiểm toán viên cũng như doanh nghiệp kiểm toán Ngoài ra, mức độ trách nhiệm và thời hạn thực hiện dịch vụ cũng là những yếu tố quan trọng Một trong những phương thức tính phí dịch vụ kiểm toán được luật quy định là dựa trên giờ làm việc của kiểm toán viên hành nghề.
Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam Số 300 (VSA 300) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA 300) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kiểm toán Điều này bao gồm việc xác định thời gian, nội dung, lịch trình thực hiện kiểm toán, cũng như thời gian trao đổi giữa các thành viên trong nhóm kiểm toán và thời gian soát xét các công việc kiểm toán.
Các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán
Thời gian kiểm toán BCTC
- Quản lý hiệu quả thời gian kiểm toán
- Nâng cao chất lượng kiểm toán
Lý thuyết người đại diện
Lý thuyết DN từ góc nhìn tri thức
Lý t hu y ết qu ản t rị d ự a t rên ngu ồn l ự c
Thời gian kiểm toán có thể được đo lường qua số giờ thực hiện, thời gian theo kế hoạch và thực tế, cũng như số ngày từ khi kết thúc kỳ kế toán đến khi phát hành báo cáo tài chính Việc so sánh thời gian này với hạn nộp báo cáo giúp xác định độ trễ của cuộc kiểm toán Nhiều quốc gia như Hoa Kỳ và Singapore đã quy định rõ ràng về thời gian kiểm toán trong các bộ chỉ số chất lượng, bao gồm hướng dẫn chi tiết để đánh giá số giờ kiểm toán, từ đó cung cấp cơ sở định lượng cho việc đánh giá chất lượng kiểm toán.
Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực tăng cường tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính nhằm hỗ trợ nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định kinh tế chính xác Một trong những giải pháp quan trọng được nhiều quốc gia lựa chọn là nghiên cứu định nghĩa và đo lường chất lượng kiểm toán Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán, bao gồm khối lượng và phạm vi thủ tục kiểm toán, số giờ thực hiện, cũng như tỷ lệ sai sót phát hiện Hơn nữa, các yếu tố đầu vào, đầu ra và quy trình kiểm toán đều có thể chỉ ra khả năng và cam kết của các kiểm toán viên.
DN kiểm toán và nhóm kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bao gồm hệ thống kiểm soát chất lượng, đặc điểm của nhóm kiểm toán, cùng với kết quả từ các cuộc kiểm tra nội bộ và bên ngoài Để có đánh giá tổng thể, cần thiết phải tập hợp và thiết kế các yếu tố này dựa trên cơ sở đo lường và so sánh Một số quốc gia đã phát triển Bộ chỉ số chất lượng kiểm toán (AQIs) để hỗ trợ cho việc này.
Khuôn khổ về Chất lượng Kiểm toán (IAASB - IFAC)
Tháng 2 năm 2014, Ủy ban Chuẩn mực Kiểm toán và Dịch vụ đảm bảo quốc tế (IAASB) – một ủy ban thuộc Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC) đã ban hành Khuôn khổ về Chất lượng kiểm toán, xác định các yếu tố cơ bản quyết định đến chất lượng kiểm toán IAASB đã đưa ra một số những nhân tố thuộc về đầu vào, kết quả đầu ra và các nhân tố thuộc về quy trình kiểm toán Từ đó tổng hợp thành các yếu tố chính tác động đến chất lượng kiểm toán và thuộc tính của các yếu tố này Trong đó, thời gian kiểm toán nằm trong nhóm các yếu tố chính thuộc yếu tố đầu vào có tác động đến chất lượng kiểm toán Chi tiết hơn, ở cấp độ hợp đồng dịch vụ, thuộc tính mô tả cho yếu tố đầu vào thuộc về thời gian kiểm toán được xác định bao gồm:”TVBGĐ phụ trách hợp đồng tham gia tích cực vào việc đánh giá rủi ro, lập kế hoạch, giám sát công việc của cuộc kiểm toán; TVBGĐ và nhân viên có đủ thời gian để thực hiện công việc một cách hiệu quả Đối với cấp độ hãng kiểm toán, thuộc tính mô tả cho yếu tố đầu”vào thuộc về thời gian kiểm toán được xác định bao gồm:“Thành viên BGĐ và nhân viên có đủ thời gian để giải quyết các vấn đề khó phát sinh Cụ thể trong Đoạn 67, có quy định rõ thành viên BGĐ phụ trách hợp đồng kiểm toán phải có trách nhiệm sắp xếp sao cho nhóm kiểm toán năng lực phù hợp và đủ thời gian để thu thập bằng chứng kiểm toán thích hợp và đầy đủ trước khi phát hành”ý kiến kiểm toán DNKT cũng là các tổ chức tạo ra lợi nhuận và lợi nhuận của một công ty kiểm toán thường bị ảnh hưởng bởi mối quan hệ giữa phí kiểm toán được tính và chi phí liên quan đến việc thu thập bằng chứng kiểm toán thích hợp đầy đủ.” TVBGĐ phụ trách hợp đồng kiểm toán thường chịu trách nhiệm trước hãng kiểm toán của họ về lợi nhuận tài chính của cuộc kiểm toán mà họ thực hiện, và nếu phí kiểm toán bị hạn chế bởi ban lãnh đạo có thể gây áp lực lên nhóm kiểm toán để giảm số lượng các thử nghiệm kiểm toán Điều này, đến lượt nó có khả năng đe dọa đến chất lượng kiểm toán
Trong quá trình giải quyết các vấn đề phát sinh, TVBGĐ phụ trách kiểm toán và các kiểm toán viên cao cấp thường gặp phải tình trạng quá tải do thời gian biểu kiểm toán trùng lặp Họ cũng phải thực hiện một số dịch vụ phi kiểm toán cho khách hàng hoặc cho chính hãng của mình Do đó, các công ty kiểm toán cần dự đoán và quản lý xung đột thời gian khi phân bổ trách nhiệm cho nhân viên Ban giám đốc cần theo dõi chặt chẽ khối lượng công việc để giảm thiểu rủi ro về việc đặt gánh nặng công việc không hợp lý lên các giám đốc và nhân viên kiểm toán.
Việc phân bổ nguồn lực cho chất lượng kiểm toán bao gồm thu thập thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm và cam kết thời gian dự kiến, nhằm đảm bảo tuân thủ các yêu cầu đạo đức trong hợp đồng cung cấp dịch vụ.
Khung thời gian hoàn thành cuộc kiểm toán có thể tác động đến quy trình lập báo cáo tài chính và ảnh hưởng đến cách thức ban lãnh đạo khách hàng phê duyệt báo cáo tài chính.
Sự gia tăng quy định về lập báo cáo tài chính (BCTC) đã hạn chế mức độ chi tiết của công việc kiểm toán sau kỳ báo cáo Do đó, kiểm toán viên (KTV) cần thực hiện các thủ tục đánh giá độ tin cậy của kiểm soát nội bộ và tiến hành kiểm toán trước khi kết thúc kỳ báo cáo Thời gian chuẩn bị BCTC cũng bị ảnh hưởng bởi yêu cầu công bố lợi nhuận ước tính hoặc kết quả kinh doanh giữa niên độ của các công ty niêm yết, điều này giúp KTV có thời gian thoải mái hơn với kết quả kinh doanh nhưng cũng tạo thêm áp lực về thời gian.
Bộ chỉ số Chất lượng kiểm toán AQIs của Ủy ban Giám giát các DN kiểm toán Hoa Kỳ - PCAOB
Vào năm 2015, Ủy ban Giám sát các Doanh nghiệp Kiểm toán được chấp thuận của Hoa Kỳ (PCAOB) đã công bố Bộ chỉ số Chất lượng Kiểm toán (AQIs), cung cấp danh mục các chỉ số định lượng giúp đánh giá chất lượng kiểm toán và đạt được cuộc kiểm toán chất lượng cao Bộ chỉ số AQIs - PCAOB đề cập đến các vấn đề như bản chất của các chỉ số tiềm năng, tính hữu dụng của các chỉ số cụ thể, các đề xuất cho các chỉ số khác, người sử dụng tiềm năng của các chỉ số, và cách tiếp cận để thực hiện Bộ chỉ số AQIs.
PCAOB-AQIs đã mô tả và bình luận về 28 chỉ số tiềm năng, đồng thời đề xuất thêm các chỉ số khác Những chỉ số này được chia thành ba nhóm: nhóm đầu tiên liên quan đến “chuyên gia kiểm toán”, nhóm thứ hai tập trung vào “quy trình kiểm toán” và nhóm thứ ba thuộc về các lĩnh vực khác.
PCAOB-AQIs đã xác định hai chỉ số quan trọng trong nhóm “Chuyên gia kiểm toán” để đánh giá kết quả kiểm toán, bao gồm “Số giờ kiểm toán và Khu vực rủi ro” cùng với “Sự phân bổ số giờ kiểm toán cho các giai đoạn của cuộc kiểm toán”.
Chỉ số “Số giờ kiểm toán và Khu vực rủi ro” đánh giá thời gian mà các thành viên tham gia kiểm toán dành cho các khu vực có rủi ro được xác định trong quá trình lập kế hoạch PCAOB-AQIs đã đưa ra hướng dẫn cụ thể về cách tính toán số giờ kiểm toán này.
Bảng 2.1: Bảng mô tả cách tính số giờ kiểm toán của PCAOB-AQIs
Cấp độ“Hợp đồng kiểm toán” “Cấp độ hãng kiểm toán”
Cơ sở xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán BCTC do kiểm toán độc lập thực hiện
do kiểm toán độc lập thực hiện
2.3.1 Mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc về khách hàng và môi trường kiểm toán với thời gian kiểm toán BCTC
Nghiên cứu của Blokdijk (2006) đánh giá mối quan hệ giữa thời gian kiểm toán viên (KTV) phân bổ cho các giai đoạn kiểm toán và đặc điểm hợp đồng kiểm toán, chỉ ra rằng các cuộc kiểm toán của Big5 có chất lượng khác biệt so với các hãng không phải Big5 Sự khác biệt này có thể do các công ty Big5 và không phải Big5 đối mặt với trách nhiệm thua lỗ khác nhau cho các thất bại kiểm toán Mục tiêu của nghiên cứu là xác định quy trình kiểm toán của các hợp đồng có thể giải thích sự khác nhau về chất lượng giữa hai nhóm công ty Dữ liệu được thu thập từ 113 mẫu khảo sát từ các hãng kiểm toán, cho thấy rằng KTV Big5 phân bổ nhiều nỗ lực hơn vào lập kế hoạch và đánh giá rủi ro, trong khi ít hơn vào các thử nghiệm cơ bản Kết quả cho thấy quy mô khách hàng, phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro và sự tin tưởng vào kiểm soát nội bộ của khách hàng ảnh hưởng đến số giờ kiểm toán Nhóm tác giả kết luận rằng Big5 tạo ra chất lượng kiểm toán cao hơn nhờ cách triển khai giờ kiểm toán theo bối cảnh, thay vì chỉ dựa vào các thủ tục.
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng nhiều yếu tố khách hàng có mối liên hệ chặt chẽ với thời gian kiểm toán LATS sẽ tập trung vào các yếu tố như cấu trúc hoạt động, quy mô, độ phức tạp trong lập báo cáo tài chính, kiểm soát nội bộ và rủi ro kiện tụng liên quan đến khách hàng Dưới đây, NCS sẽ tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến tác động của những yếu tố này đến thời gian kiểm toán, phân tích theo các nhóm đặc điểm một cách tương đối.
2.3.1.1 Đặc điểm về cấu trúc hoạt động và quy mô của khách hàng
Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315 (và ISA 315), kiểm toán viên (KTV) cần đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu của đơn vị được kiểm toán khi lập kế hoạch kiểm toán, thông qua việc tìm hiểu hoạt động, kinh doanh và kiểm soát nội bộ của đơn vị Điều này giúp thiết kế chiến lược và chương trình kiểm toán, từ đó ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn và phân bổ thời gian kiểm toán hiệu quả Nghiên cứu của các tác giả như Asthana và Lee cho thấy thời gian kiểm toán tăng lên khi khách hàng có nhiều đơn vị và chi nhánh, với các công ty hoạt động trong nhiều phân khúc thị trường hoặc có hoạt động quốc tế được coi là phức tạp hơn.
Sự phức tạp trong hoạt động kiểm toán yêu cầu kiểm toán viên (KTV) nỗ lực hơn để hoàn thành công việc, có thể thông qua việc rà soát lại công việc của nhóm hoặc thu thập thêm bằng chứng cần thiết Một số nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa tính phức tạp và thời gian kiểm toán, như nghiên cứu năm 1997 của Hackenbrack và Knechel, chỉ ra rằng các giám đốc kiểm toán tốn nhiều thời gian hơn cho khách hàng có nhiều chi nhánh, làm tăng rủi ro tiềm tàng Các nghiên cứu gần đây cũng khẳng định rằng thời gian KTV dành cho kiểm toán phụ thuộc vào số lượng khách hàng và bản thân KTV.
VSA 315, tương tự như ISA 315 và các chuẩn mực kiểm toán quốc tế, tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro, từ đó lập kế hoạch kiểm toán Chuẩn mực Kiểm toán SAS Số 99 yêu cầu kiểm toán viên thu thập thông tin để xác định rủi ro sai sót trọng yếu và rủi ro kiểm toán ở cấp độ báo cáo và sổ sách Sự thay đổi trong rủi ro kiểm toán có thể yêu cầu điều chỉnh đặc điểm, thời gian và phạm vi của các thủ tục kiểm toán Đặc điểm thủ tục có thể thay đổi nhằm thu thập bằng chứng kiểm toán đáng tin cậy hơn hoặc thông tin hỗ trợ bổ sung Thời gian thực hiện thủ tục kiểm toán có thể gần hơn hoặc vào cuối năm tài chính do rủi ro sai sót trọng yếu tăng lên, và việc tăng cỡ mẫu có thể mở rộng phạm vi thủ tục để phản ánh mức độ rủi ro này.
Mặc dù các chuyên gia chỉ ra rằng kiểm toán viên (KTV) có thể điều chỉnh các thủ tục kiểm toán để ứng phó với rủi ro sai sót trọng yếu, hầu hết nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào phạm vi của các thủ tục này Theo Chuẩn mực Kiểm toán SAS Số 45 (AICPA 1983), KTV cần mở rộng các thủ tục kiểm toán từ giữa niên độ đến gần ngày kết thúc niên độ sau khi thực hiện các thủ tục bổ sung Nếu không mở rộng các thủ tục này, KTV sẽ đối mặt với rủi ro tăng lên do sự thay đổi trong điều kiện kinh doanh, có thể dẫn đến vi phạm trong báo cáo tài chính Điều này làm tăng rủi ro sai sót trọng yếu và hạn chế hiệu quả của việc mở rộng kết quả kiểm toán, do đó KTV cần phải nỗ lực giảm thiểu rủi ro này để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
Nghiên cứu của Gil S.Bae (2016) chỉ ra mối quan hệ giữa số giờ và phí kiểm toán đối với các kiểm toán viên chuyên ngành tại Hàn Quốc, nơi yêu cầu công bố số giờ kiểm toán trong báo cáo thường niên Nghiên cứu dựa trên giả thuyết rằng phí kiểm toán cao hơn có thể phản ánh chất lượng dịch vụ tốt hơn hoặc giá cao hơn cho số giờ kiểm toán Dữ liệu từ 6.785 quan sát cho thấy kiểm toán viên ngành đặc thù tính phí cao hơn và thực hiện nhiều giờ kiểm toán hơn so với kiểm toán viên ngành không đặc thù Tuy nhiên, khi xem xét giá đơn vị trên mỗi giờ kiểm toán, ngành đặc thù lại có giá thấp hơn Mặc dù tổng phí kiểm toán cao hơn, các kiểm toán viên này phải làm nhiều giờ hơn để đạt được giá thấp hơn Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thông tin chi tiết về chi phí và giờ kiểm toán ở cấp nhân viên còn thiếu, điều này hạn chế khả năng giải thích về phí kiểm toán liên quan đến ngành đặc thù Để có cái nhìn chính xác hơn, cần có thông tin chi tiết về số giờ và phí theo từng cấp bậc nhân viên kiểm toán.
Nghiên cứu chỉ ra rằng các KTV kiểm toán ngành nghề đặc thù tính phí cao hơn và dành nhiều giờ hơn cho quá trình kiểm toán so với KTV không chuyên ngành Tuy nhiên, khi xem xét mức phí và số giờ kiểm toán, giá phí đơn vị của KTV ngành đặc thù lại thấp hơn Có mối quan hệ tỷ lệ thuận mạnh giữa KTV kiểm toán ngành đặc thù và số giờ kiểm toán Kết quả cho thấy KTV làm việc với các đơn vị kinh doanh đặc thù cần nhiều thời gian hơn, đặc biệt là với khách hàng có cấu trúc sở hữu phức tạp và trong năm kiểm toán đầu tiên Điều này có thể do áp lực cạnh tranh trong việc cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao Mặc dù một số nghiên cứu trước đây cho rằng thời gian kiểm toán ngắn hơn cho các công ty tài chính, các nghiên cứu gần đây không tìm thấy mối liên hệ này.
Nghiên cứu của Ettredge và cộng sự (2006) cho thấy sự chậm trễ trong kiểm toán các công ty tài chính năm 2003 có thể do sự phức tạp ngày càng tăng của công cụ tài chính Tính chất khác nhau của hoạt động kiểm toán ở từng giai đoạn như lập kế hoạch, thực hiện và kết thúc có thể dẫn đến những ảnh hưởng khác nhau Trong giai đoạn kết thúc, giám đốc kiểm toán và chủ nhiệm kiểm toán thường phải đàm phán với khách hàng để thực hiện các điều chỉnh phát hiện trong giai đoạn thực hiện Mặc dù một số điều chỉnh có thể được giải quyết ngay, nhưng nhiều vấn đề khác có thể kéo dài hàng tuần hoặc hàng tháng, do sự khác biệt giữa kiểm toán viên và khách hàng thường liên quan đến các vấn đề kế toán và thiếu hướng dẫn rõ ràng từ các chuẩn mực (Salleh và Stewart, 2007).
Trong nghiên cứu của Bilal Makkawi và Mohammad Abdolmohammadi (2004), tác giả đã khảo sát ảnh hưởng của rủi ro có sai sót trọng yếu trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán Họ đã kết nối với 48 kiểm toán viên (KTV) để đánh giá rủi ro liên quan đến hàng tồn kho trong chu kỳ sản xuất Kết quả cho thấy KTV đã kết hợp đánh giá rủi ro vào kế hoạch tổng số giờ kiểm toán và thời gian thực hiện các thủ tục kiểm toán Các yếu tố khách hàng như cấu trúc hoạt động, quy mô và tính phức tạp của báo cáo tài chính có ảnh hưởng đáng kể đến tổng số giờ kiểm toán Ngoài ra, kinh nghiệm và mức độ chấp nhận cho các tình huống mơ hồ cũng tác động đến sự chênh lệch trong tổng số giờ kiểm toán Kết quả chỉ ra rằng KTV thiếu kinh nghiệm và có mức độ chấp nhận thấp sẽ thực hiện nhiều thủ tục kiểm toán hơn so với KTV có kinh nghiệm hơn Phân tích này nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các yếu tố khách hàng và kinh nghiệm KTV đến số giờ kiểm toán và chất lượng bằng chứng kiểm toán.
Nghiên cứu của Willie E Gist và cộng sự (1999) phân tích thời gian kiểm toán dự toán và ảnh hưởng của các yếu tố khách hàng đến việc thiết lập thời gian này Dựa trên dữ liệu từ 4 trong 6 hãng kiểm toán Big6, nghiên cứu chỉ ra rằng sự khác biệt giữa thời gian kiểm toán dự toán và thời gian kiểm toán báo cáo có mối quan hệ đáng kể với quy mô khách hàng, rủi ro, tính phức tạp và khả năng sinh lời Những thay đổi không dự đoán được của khách hàng có thể ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán Các nhân tố khách hàng được chú trọng khác nhau tùy thuộc vào cấp độ nhân viên kiểm toán: TVBGĐ tập trung vào quy mô và rủi ro để kiểm soát chi phí, trong khi Senior chú trọng đến quy mô, tính phức tạp, rủi ro và khả năng sinh lời để quản lý ngân sách thời gian Cấp độ assistant (junior) thường tập trung vào quy mô khách hàng và tính phức tạp, ít chú ý đến rủi ro do tính chất công việc là thu thập chứng cứ kiểm toán chi tiết.
Các phân tích cho thấy rằng, khi đặc điểm cấu trúc và quy mô hoạt động của khách hàng trở nên phức tạp hơn, thời gian thực hiện kiểm toán sẽ tăng lên.
2.3.1.2 Đặc điểm về quy trình lập BCTC của khách hàng
Quy trình lập báo cáo tài chính (BCTC) của khách hàng được kiểm toán viên (KTV) xem xét kỹ lưỡng, chú trọng vào quy trình ghi nhận, thu thập số liệu, và các phần mềm công nghệ thông tin (CNTT) sử dụng Các yếu tố như hệ thống sổ sách, chứng từ, và việc lập BCTC hợp nhất cũng được xem xét Nghiên cứu của Whittred (1980) chỉ ra rằng KTV dành nhiều thời gian hơn cho các báo cáo kiểm toán liên quan đến dấu hiệu hoạt động liên tục Bài báo này phân tích tác động của các báo cáo kiểm toán không phải ý kiến chấp nhận toàn phần đến tính kịp thời của báo cáo thường niên ở Úc, cho thấy rằng những báo cáo này làm trì hoãn việc công bố báo cáo lợi nhuận và báo cáo hàng năm Kết quả cho thấy độ nghiêm trọng của báo cáo kiểm toán càng cao thì độ trễ càng lớn, do yêu cầu tăng cường thời gian kiểm toán và sự cần thiết của các cuộc đàm phán giữa KTV và khách hàng Nghiên cứu cũng nhấn mạnh “hiệu ứng dự đoán” trong hành vi báo cáo của công ty, cho thấy thị trường có thể dự đoán khả năng công ty sẽ gặp ý kiến kiểm toán không chấp nhận toàn phần.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy rằng độ trễ trong cuộc kiểm toán thường ngắn hơn đối với các công ty tài chính, trong khi đối với các công ty phi tài chính, độ trễ này lại dài hơn (Newton và Ashton, 1989; Bamber và cộng sự, 1993; Schwartz và Soo, 1996; Knechel và Payne).
Theo Ashton (1989), khi so sánh về mặt tiền tệ, tài sản tài chính dễ dàng được kiểm toán hơn so với tài sản phi tài chính.
Xác lập khung nghiên cứu, các giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Dựa trên các cơ sở lý thuyết và nghiên cứu tổng quan về kiểm toán, thời gian kiểm toán và các nhân tố tác động đến thời gian kiểm toán, có thể thấy rằng những nhân tố quan sát được đã được nghiên cứu rõ ràng, trong khi một số nhân tố vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau Luận án đã tổng hợp thành khung lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC).
Khảo sát các kiểm toán viên từ 6 hãng kiểm toán lớn nhất (Big6) nhằm tìm hiểu ảnh hưởng của áp lực về phí kiểm toán và rủi ro khách hàng đến quyết định dự toán thời gian kiểm toán Nghiên cứu này tập trung vào kinh nghiệm lập kế hoạch kiểm toán của các KTV, từ đó đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố này và quy trình xác định thời gian kiểm toán.
Khi rủi ro khách hàng gia tăng, kiểm toán viên (KTV) sẽ điều chỉnh kế hoạch kiểm toán bằng cách tăng thời gian kiểm toán, không bị ảnh hưởng bởi áp lực về giá phí Dự báo cho thấy KTV sẽ dành nhiều thời gian hơn đáng kể cho việc kiểm toán báo cáo so với thời gian dự toán, và thực tế thời gian kiểm toán cũng sẽ cao hơn so với thời gian đã báo cáo.
Jerry Sun (2015) Điều tra, khảo sát dữ liệu các công ty để đánh giá mối quan hệ giữa kinh nghiệm của KTV với chất lượng kiểm toán
Phát hiện của nhóm cũng cho thấy KTV có kinh nghiệm hơn cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng hơn so với CPA ít kinh nghiệm
A.Davidson (1999) Điều tra, khảo sát dữ liệu thu thập được từ 4 trong 6 hãng hãng kiểm toán Big6 để phân tích mối quan hệ giữa thời gian kiểm toán và các nhân tố thuộc về khách hàng
Sự khác biệt giữa thời gian dự toán kiểm toán và thời gian thực hiện kiểm toán báo cáo phụ thuộc vào các yếu tố như quy mô khách hàng, mức độ rủi ro, tính phức tạp và khả năng sinh lời của khách hàng.
Khảo sát và so sánh hành vi báo cáo của các công ty với các loại báo cáo kiểm toán khác nhau trong một khoảng thời gian tại Úc
Tỷ lệ báo cáo kiểm toán không phải là chấp nhận toàn phần, dẫn đến việc trì hoãn công bố báo cáo lợi nhuận theo yêu cầu của Sở giao dịch chứng khoán Úc và các báo cáo hàng năm.
2.4.1 Nhân tố mục tiêu (Biến phụ thuộc)
Nhân tố mục tiêu của luận án là “thời gian kiểm toán” trong kiểm toán BCTC tại Việt Nam, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của cuộc kiểm toán Hiện nay, nghiên cứu về nhân tố này còn hạn chế, đặc biệt trong khu vực kiểm toán độc lập Các hãng kiểm toán, bên cạnh việc cung cấp dịch vụ kiểm toán, cũng hoạt động như các doanh nghiệp vì lợi nhuận, dẫn đến bài toán cân nhắc giữa lợi ích và chi phí Thời gian kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán và phân bổ chi phí, do đó, việc nghiên cứu nhân tố này sẽ mang lại giá trị lý luận và thực tiễn lớn trong lĩnh vực kiểm toán tại Việt Nam.
Bộ chỉ số Chất lượng kiểm toán, được phát triển bởi các cơ quan quốc tế như IFAC, US CAQ, ACRA, và nhiều tổ chức khác, coi số giờ kiểm toán là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng kiểm toán BCTC Thời gian kiểm toán không chỉ là một yếu tố đầu vào mà còn là cơ sở để các doanh nghiệp kiểm toán và Ban Kiểm soát quyết định tái bổ nhiệm hoặc lựa chọn công ty kiểm toán mới NCS đã chọn hướng dẫn từ AQIs của ACRA – Singapore, vì nó nhấn mạnh thời gian kiểm toán như nhân tố quan trọng đầu tiên và cung cấp hướng dẫn rõ ràng để xác định thời gian kiểm toán, giúp tăng tính so sánh giữa các hãng kiểm toán Các hãng kiểm toán lớn thường tổ chức kiểm toán ở năm cấp độ, và thời gian kiểm toán trong nghiên cứu này sẽ được tính từ số giờ làm việc của các thành viên trong nhóm kiểm toán trong ba giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện và kết thúc kiểm toán, không bao gồm giờ làm việc của nhân viên hỗ trợ không phải thành viên nhóm kiểm toán.
2.4.2 Nhân tố tác động (Biến độc lập)
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định về thời gian kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính Luận án nghiên cứu tập trung vào các nhân tố tác động cụ thể như: mức độ phức tạp của báo cáo tài chính, yêu cầu quy định, và khả năng của đội ngũ kiểm toán viên.
Cấu trúc hoạt động và quy mô của khách hàng có tính phức tạp cao, thể hiện qua việc có nhiều đơn vị và chi nhánh cần lập báo cáo, cùng với nhiều phân khúc thị trường và sản phẩm – dịch vụ Sự rộng khắp trong quy mô hoạt động đòi hỏi kiểm toán viên (KTV) phải nỗ lực hơn để hoàn thành công việc Điều này bao gồm việc rà soát lại công việc của nhóm kiểm toán, tìm hiểu kỹ lưỡng về khách hàng và lập kế hoạch kiểm toán chi tiết hơn, dẫn đến việc số giờ kiểm toán tăng lên.
Quy trình lập Báo cáo tài chính (BCTC) của khách hàng thể hiện tính phức tạp cao, với nhiều rủi ro tiềm ẩn và yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực kế toán khác nhau Điều này dẫn đến nhu cầu thực hiện nhiều thủ tục kiểm toán và thu thập bằng chứng đa dạng Do đó, đối với các khoản mục phức tạp, kiểm toán viên (KTV) thường cần dành nhiều thời gian hơn cho quá trình kiểm toán.
- Kiểm soát nội bộ của khách hàng được quan sát theo rủi ro kiểm soát nội bộ
Rủi ro kiểm soát phát sinh từ các yếu tố của kiểm soát nội bộ (KSNB) như môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, hệ thống thông tin và giám sát Một trong những mục tiêu chính của KSNB là đảm bảo tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính Do đó, khi kiểm soát nội bộ yếu kém, rủi ro kiểm soát sẽ gia tăng, dẫn đến việc kiểm toán viên (KTV) phải dành nhiều thời gian hơn để thực hiện các thủ tục nhằm phát hiện các sai phạm trọng yếu có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
Rủi ro pháp lý trong lĩnh vực kiểm toán liên quan đến khả năng kiểm toán viên (KTV) phải gánh chịu tổn thất từ hợp đồng kiểm toán, có thể phát sinh từ kiện tụng, thông tin truyền thông tiêu cực, hoặc các sự kiện khác liên quan đến báo cáo tài chính (BCTC) đã được kiểm toán (Johnstone 2000, AICPA 1983).
Tính chuyên môn và kinh nghiệm của kiểm toán viên (KTV) đóng vai trò quan trọng trong việc rút ngắn thời gian kiểm toán Quy mô của hãng kiểm toán có ảnh hưởng đến thời gian thực hiện kiểm toán, với các KTV chuyên môn hóa theo lĩnh vực cụ thể sẽ nâng cao hiệu quả và hiệu suất của quá trình này Nghiên cứu cho thấy rằng KTV có kinh nghiệm thường hoàn thành kiểm toán nhanh hơn so với những KTV ít kinh nghiệm Trong bối cảnh thị trường kiểm toán độc lập (KTĐL) Việt Nam, quy mô hãng kiểm toán và loại hình doanh nghiệp (nước ngoài hay Việt Nam) cũng tác động đến tính chuyên môn hóa của KTV.
Năng lực nhân sự kiểm toán (Auditor Capacity – AC) là khả năng của doanh nghiệp kiểm toán trong việc tuyển dụng và duy trì một đội ngũ nhân lực kiểm toán có trình độ cao, đặc biệt trong những thời điểm bận rộn như mùa kiểm toán Đồng thời, năng lực này cũng bao gồm khả năng nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia của hãng kiểm toán, giúp giảm thời gian mà kiểm toán viên (KTV) cần để tìm hiểu các vấn đề đặc thù của ngành.
Từ đó, LATS tập trung nghiên cứu, đánh giá các giả thuyết sau đây:
H1: Tính phức tạp của cấu trúc hoạt động, quy mô khách hàng (OPEC) có ảnh hưởng cùng chiều tới Thời gian kiểm toán (AT)
H2: Tính phức tạp của quy trình lập BCTC của khách hàng (FSCPL) có ảnh hưởng cùng chiều tới Thời gian kiểm toán (AT)