Văn hóa đọc - một bộ phận của Văn hóa là một trong những động lực thúc đẩy sự hình thành nên con người mới, những công dân có hiểu biết, có trí tuệ để có thể thích ứng với sự phát triển
VĂN HÓA ĐỌC CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
Những vấn đề chung về văn hóa đọc
Văn hóa là một khái niệm phức tạp, nhưng nó hiện diện hàng ngày trong đời sống của chúng ta qua các hình thức như văn hóa đọc, văn hóa dân tộc, văn hóa lễ hội, văn hóa đô thị, văn hóa lối sống và văn hóa giáo dục Gần đây, thuật ngữ "văn hóa đọc" đã trở nên phổ biến hơn trên các phương tiện thông tin đại chúng, với nhiều chuyên mục văn hóa đọc xuất hiện trên báo, tạp chí và đài phát thanh truyền hình cả ở địa phương lẫn trung ương.
Văn hóa đọc đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của con người và xã hội Để hiểu rõ hơn về văn hóa đọc, trước tiên, chúng ta cần xem xét khái niệm văn hóa.
Văn hóa là một khái niệm đa dạng, bao hàm nhiều cách hiểu khác nhau, và liên quan đến tất cả các khía cạnh của đời sống vật chất lẫn tinh thần của con người.
Văn hoá có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Việt, thường được hiểu là học thức và lối sống, hoặc chỉ mức độ phát triển của các giai đoạn văn hoá như văn hoá Đông Sơn Theo cách nhìn rộng hơn, văn hoá bao gồm cả giá trị vật chất lẫn tinh thần mà con người tạo ra.
Văn hóa được hình thành từ những sáng tạo và phát minh của con người nhằm phục vụ cho sự sinh tồn và mục đích sống, bao gồm ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, cùng với các công cụ thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày như ăn, mặc, ở và các phương thức sử dụng.
Văn hoá, theo một định nghĩa tổng quát, là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua hoạt động thực tiễn, trong tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội Văn hoá đọc là một phần quan trọng trong văn hoá nhân loại, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác Sự xuất hiện của chữ viết đã đánh dấu sự ra đời của hoạt động đọc, và với sự phát triển của công nghệ in ấn, việc đọc ngày càng trở nên phổ biến Sách báo không chỉ cung cấp tri thức về khoa học, kỹ thuật, chính trị, kinh tế và văn học, mà còn lưu giữ kinh nghiệm sống và sản xuất của nhân loại Qua quá trình đọc và tự đọc, những tri thức này được truyền tải liên tục, góp phần làm giàu văn hoá đọc trong cộng đồng.
Văn hóa đọc là cầu nối giữa các thế hệ, mang lại giá trị văn hóa quý báu từ tổ tiên cho thế hệ sau Từ lâu, vai trò của việc đọc đã được khẳng định trong sự phát triển cá nhân và xã hội, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: “Sách là thuốc bổ tinh thần, sách là thuốc chữa tội ngu.” Văn hóa đọc không chỉ là nền tảng cho sự sáng tạo và nâng cao dân trí, mà còn là phương tiện lưu giữ tri thức cho các thế hệ Tại Việt Nam, khái niệm văn hóa đọc vẫn đang được nghiên cứu và chưa có định nghĩa hoàn chỉnh Trong thời đại công nghệ phát triển, văn hóa đọc đã chuyển mình từ sách in sang các hình thức hiện đại như đọc trên thiết bị điện tử, đáp ứng nhu cầu của độc giả trẻ Theo thạc sỹ Bùi Văn Vượng, văn hóa đọc là việc xây dựng một xã hội yêu sách, trong khi PGS.TS Phạm Văn Tình nhấn mạnh rằng nó phản ánh thái độ và cách ứng xử của chúng ta đối với tri thức Ông Nguyễn Hữu Viêm phân chia văn hóa đọc thành hai nghĩa: nghĩa rộng, thể hiện qua chính sách và ý thức cộng đồng về phát triển cơ sở vật chất cho đọc sách, và nghĩa hẹp, liên quan đến thói quen, sở thích và kỹ năng đọc của mỗi cá nhân Văn hóa đọc không chỉ đơn thuần là hành động đọc, mà còn là sự hướng đến giá trị nghệ thuật và chuẩn mực thẩm mỹ của xã hội.
Văn hóa đọc bao gồm ứng xử, giá trị và chuẩn mực đọc của nhà quản lý, cơ quan nhà nước, cộng đồng và cá nhân Chính sách phát triển văn hóa đọc nhằm tạo ra hành lang pháp lý cho tài liệu đọc giá trị, giúp mọi người, không phân biệt giàu nghèo hay tuổi tác, dễ dàng tiếp cận tài liệu Điều này bao gồm phát triển ngành công nghiệp sách chất lượng cao, giá cả hợp lý và phân phối rộng rãi Cộng đồng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng qua các hội nghề nghiệp và truyền thống tôn vinh người viết, người đọc Các tổ chức văn hóa xã hội tổ chức nhiều hoạt động nhằm khuyến khích thói quen đọc, như thi đọc sách Mỗi cá nhân cần phát triển thói quen đọc từ nhỏ, với sự hỗ trợ từ gia đình và quá trình học tập để khám phá sở thích và kỹ năng đọc của mình.
Thói quen và kỹ năng đọc mang tính chất đồng loạt, còn sở thích đọc lại phụ thuộc hoàn toàn vào từng cá nhân cụ thể
Sự đa dạng trong sở thích đọc sách, từ thơ ca, tiểu thuyết đến sách nghiên cứu, khoa học kỹ thuật và văn hóa nghệ thuật, tạo nên một nền văn hóa đọc phong phú và màu sắc trong xã hội.
Để phát triển văn hóa đọc cá nhân, cần đảm bảo ba yếu tố quan trọng: thói quen đọc, kỹ năng đọc và hiệu quả thu nhận kiến thức Nếu chỉ có thói quen đọc mà thiếu kỹ năng, người đọc sẽ không đạt hiệu quả cao và có thể lãng phí thời gian Ngược lại, nếu nắm vững kỹ năng đọc nhưng không duy trì thói quen, họ sẽ không thu thập được kiến thức cần thiết cho cuộc sống.
Văn hoá đọc của mỗi cá nhân thường được xem là tương đương với kỹ năng đọc của họ, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng đọc trong cuộc sống Khái niệm này không chỉ đơn thuần mà còn đang phát triển với nội dung phong phú, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận và tiêu thụ thông tin.
Kỹ năng đọc là sự kết hợp của các thao tác tư duy được hình thành thành thói quen đọc Những thao tác tư duy này bao gồm việc phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin một cách hiệu quả.
Lựa chọn có ý thức các đề tài và vấn đề cần đọc là rất quan trọng, giúp bạn phát triển bản thân Hãy biết cách vận dụng linh hoạt các phương pháp đọc khác nhau phù hợp với từng loại tài liệu, từ tài liệu nghiên cứu, tài liệu phổ thông đến tài liệu giải trí, để nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Để phát triển kỹ năng tự học, bạn cần biết cách định hướng nguồn tài liệu cần thiết cho bản thân, bao gồm việc tìm kiếm thông tin trong các thư mục, mục lục thư viện, bách khoa thư, từ điển giải nghĩa, sổ tay và cẩm nang Đồng thời, bạn cũng nên biết cách khai thác các nguồn tài liệu trực tuyến trong môi trường số, như các cơ sở dữ liệu và Internet, để phục vụ cho việc nghiên cứu và học tập hiệu quả.
Trong quá trình lựa chọn tài liệu đọc, cần thể hiện tính hệ thống và liên tục, bắt đầu từ những tài liệu có trình độ thấp và dần dần nâng cao lên các tài liệu phức tạp hơn Việc này giúp người đọc nắm vững kiến thức từ những vấn đề đơn giản trước khi tiếp cận những nội dung khó khăn hơn.
Đặc điểm sinh viên Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1.2.1 Khái quát v ề Tr ườ ng Đạ i h ọ c Bách Khoa Hà N ộ i
Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, được thành lập vào ngày 15 tháng 10 năm 1956, là một trong những trường đại học kỹ thuật hàng đầu Việt Nam và là trường đại học trọng điểm quốc gia Trường đã đào tạo hàng vạn kỹ sư cho các ngành công nghiệp và khoa học kỹ thuật, đóng góp lớn vào sự phát triển của đất nước Hiện nay, Trường đang đào tạo trên 40.000 sinh viên và học viên với nhiều chuyên ngành, đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ Với hơn 200 đối tác quốc tế từ 32 quốc gia, Trường đã cử khoảng 500 cán bộ và sinh viên đi học tập và nghiên cứu ở nước ngoài Cơ sở vật chất của Trường đã được nâng cấp đáng kể từ năm 1986, với nhiều phòng thí nghiệm hiện đại và dự án lớn phục vụ cho đào tạo và nghiên cứu Sự phát triển này không thể không nhắc đến vai trò quan trọng của Thư viện điện tử Tạ Quang Bửu, được đưa vào sử dụng từ tháng 9/2006.
Thư viện Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, với kinh phí 199 tỷ VNĐ, đã đáp ứng hiệu quả nhu cầu tra cứu thông tin của giảng viên và sinh viên.
Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội, được thành lập vào năm 1956, đã đóng góp quan trọng trong việc đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật, hỗ trợ sự phát triển kinh tế - khoa học - kỹ thuật của đất nước Từ năm 1973, Thư viện trở thành đơn vị độc lập và đã liên tục được đầu tư phát triển Vào tháng 11/2003, Thư viện và Trung tâm thông tin và mạng đã sáp nhập thành một đơn vị mới, mang tên Thư viện và Mạng thông tin, với nhiệm vụ chính là vận hành Thư viện điện tử và quản lý Mạng thông tin của trường.
Từ năm học 2006 - 2007, Thư viện điện tử Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã mở cửa phục vụ bạn đọc với 2000 chỗ ngồi và hệ thống phòng đọc tự chọn, nâng cao khả năng truy cập vào học liệu điện tử Đầu tháng 9/2008, theo chỉ đạo của Ban Giám hiệu, Thư viện đã trở thành đơn vị độc lập mang tên Thư viện Tạ Quang Bửu, đánh dấu bước phát triển mới cùng sự lớn mạnh của trường Nhà Trường đã đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, tạo điều kiện tốt nhất cho việc học tập và giảng dạy của giảng viên và sinh viên.
1.2.2 Đặ c đ i ể m sinh viên Tr ườ ng Đạ i h ọ c Bách Khoa Hà N ộ i
*Đặc điểm chung Đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi sinh viên:
Sự phát triển thể chất của thanh niên và sinh viên hiện nay đã đạt đến mức hoàn thiện và ổn định, sau những thay đổi mạnh mẽ trong giai đoạn dậy thì.
25 thì sự phát triển thể chất của con người đã đạt đến mức hoàn thiện được thể hiện như sau:
- Về mặt hình thể đã đạt được sự hoàn chỉnh về cấu trúc và sự phối hợp giữa các chức năng của cơ thể
- Hoạt động thần kinh cấp cao đã đạt tới mức trưởng thành Đặc điểm tâm lý cơ bản của lứa tuổi sinh viên:
Sinh viên có những đặc điểm tâm lý đặc trưng, chịu ảnh hưởng bởi thể chất, môi trường sống và vai trò xã hội mà họ đảm nhận Đây là một nhóm xã hội đặc biệt, chuẩn bị cho việc tham gia vào đời sống tinh thần của xã hội Đặc điểm tâm lý của lứa tuổi này rất phong phú và đa dạng.
-Sự thích nghi của sinh viên với cuộc sống và hoạt động mới
Khi bước vào cổng trường đại học, sinh viên sẽ trải nghiệm một cuộc sống học tập và xã hội mới mẻ, đòi hỏi sự thích nghi với nhiều hoạt động học tập chuyên ngành, phương pháp nghiên cứu khoa học, và môi trường sinh hoạt đa dạng Điều này tạo ra nhu cầu cao về thông tin phong phú và đa dạng để hỗ trợ quá trình học tập hiệu quả.
Nghiên cứu cho thấy sinh viên cần thời gian nhất định để thích ứng với các vấn đề khác nhau Quá trình thích ứng này phụ thuộc vào nhận thức tâm lý của từng cá nhân và môi trường sống xung quanh.
-Sự phát triển hoạt động nhận thức của sinh viên
Quá trình nhận thức là một trong những hoạt động tâm lý cao cấp trong học tập của sinh viên, thể hiện sự căng thẳng và mạnh mẽ của trí óc Trong quá trình này, các hoạt động nhận thức diễn ra từ đơn giản đến phức tạp, phản ánh sự phát triển, tính chọn lọc cao và khả năng sáng tạo độc lập của sinh viên.
Hoạt động nhận thức của sinh viên là một quá trình trí tuệ cao, mang tính chọn lọc và cường độ lớn Nó dựa trên các sự kiện cảm tính nhưng yêu cầu những thao tác trí tuệ phát triển tinh vi và linh hoạt, phù hợp với từng tình huống Do đó, sinh viên thường tiếp thu nhanh chóng các kiến thức mà giáo viên truyền đạt và không ngừng tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn, thể hiện sự khao khát khám phá và nắm vững vấn đề.
Quá trình tư duy căng thẳng trong học tập của sinh viên gắn liền với phẩm chất nhân cách độc lập Tư duy của sinh viên có sự khác biệt rõ rệt so với các lứa tuổi trước, khi họ biết tự đặt ra vấn đề và tìm cách giải quyết theo nhiều phương pháp khác nhau Sinh viên có ý chí kiên định trong việc theo đuổi mục tiêu và khả năng tự đánh giá kết quả đạt được Phẩm chất tư duy sáng tạo được thể hiện qua việc vượt ra ngoài tài liệu cơ bản, tìm kiếm mối liên hệ mới giữa các đối tượng, và huy động tri thức cũng như kinh nghiệm phong phú để giải quyết vấn đề hiệu quả.
Sự phát triển về chất trong hoạt động nhận thức của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo, giúp họ thích ứng với môi trường mới Khi sinh viên nhận thức rõ vai trò của văn hóa đọc, họ sẽ phát huy được khả năng và năng lực lĩnh hội thông tin, tri thức, từ đó phát triển và hoàn thiện bản thân.
Động cơ học tập của sinh viên là yếu tố tâm lý quan trọng trong quá trình học tập, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hứng thú, lý tưởng cá nhân và các yếu tố bên ngoài như nội dung và phương pháp dạy học Đặc biệt, vai trò của giáo viên rất quan trọng trong việc hình thành động cơ học tập Tổ chức dạy học theo hướng khuyến khích tính tích cực và chủ động sẽ giúp phát triển động cơ nhận thức và giảm thiểu động cơ tiêu cực trong học tập của sinh viên.
Sinh viên trường ĐHBK HN chủ yếu đến từ khối tự nhiên, với đặc điểm nổi bật là sự thông minh, nhanh nhạy và ham học hỏi Ngay từ đầu, các bạn đã được định hướng bởi thầy cô trong việc tiếp cận thông tin, điều này ảnh hưởng đến văn hóa đọc của họ Dù có khả năng tìm kiếm thông tin qua nhiều kênh như Internet, Facebook, và ebook, nhưng sinh viên vẫn chưa hình thành thói quen đọc sách và kỹ năng tiếp nhận thông tin từ sách Họ chủ yếu tập trung vào các tài liệu chuyên ngành phục vụ cho học tập và thi cử, cũng như sách về kinh doanh và ngoại ngữ, trong khi chưa chú trọng đến văn học, nghệ thuật và tài liệu giải trí.
Sinh viên nam chiếm 2/3 tổng số sinh viên tại trường, dẫn đến nhu cầu đọc sách khác biệt so với các trường khối khoa học xã hội, nơi chủ yếu là sinh viên nữ Các sinh viên khối xã hội, từ cấp ba đã có định hướng rõ ràng về khối thi, hình thành thói quen đọc sách với các thể loại như tâm lý tình cảm, văn học và tiểu thuyết, trong khi ít quan tâm đến sách khoa học hay kinh doanh Ngược lại, sinh viên khối tự nhiên, đặc biệt là tại Trường Đại học Bách Khoa, phần lớn là nam và thiếu thói quen đọc do chủ yếu tập trung vào các môn tự nhiên Khi vào đại học, họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu và phát triển kỹ năng đọc Tuy nhiên, họ có lợi thế về sự nhạy bén, thông minh và khả năng tư duy logic, cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, giúp họ tiếp cận thông tin một cách hiệu quả hơn.
Vai trò văn hóa đọc đối với sinh viên Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 45 Chương 2 THỰC TRẠNG VĂN HÓA ĐỌC CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
Sách là người bạn thiết yếu trong cuộc sống, cung cấp nguồn tri thức quý giá cho con người Chúng ta có thể khám phá và học hỏi từ sách suốt đời, như M Gorki đã từng nói.
Mỗi cuốn sách là bậc thang giúp ta tách khỏi thú tính và gần gũi hơn với nhân loại, đồng thời mở ra quan niệm về cuộc sống tốt đẹp và khát vọng sống Văn hóa đọc đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống, là con đường dẫn đến thành công, đặc biệt đối với sinh viên - thế hệ trẻ đang chịu tác động mạnh mẽ từ sự phát triển của xã hội Việc tiếp thu tri thức mới để theo kịp với sự phát triển này càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Văn hóa đọc không chỉ nâng cao sự hiểu biết và làm phong phú đời sống tinh thần của con người, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển xã hội Trong thời đại kinh tế tri thức, việc phát triển văn hóa đọc là cần thiết để tiếp thu thông tin và tri thức kịp thời Sự hạn chế về văn hóa sẽ cản trở sự phát triển và hội nhập quốc tế của quốc gia Văn hóa đọc không chỉ giúp tìm kiếm tri thức sinh tồn mà còn bao gồm nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật, lịch sử và triết học, góp phần định hướng tư tưởng và bồi dưỡng nhân cách Đối với cá nhân, văn hóa đọc hình thành và phát triển nhân cách từ khi còn nhỏ, đồng thời giúp sinh viên tu dưỡng và rèn luyện bản thân về năng lực và đạo đức Việc đọc là phương thức hiệu quả để tiếp thu tri thức, giúp con người đạt được thành tựu trong cuộc sống Cuối cùng, văn hóa đọc nuôi dưỡng tâm hồn mỗi cá nhân thông qua việc cảm thụ và thưởng thức những tác phẩm sinh động.
Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, nổi bật với việc tuyển sinh chủ yếu từ khối tự nhiên, có nhiệm vụ chính là đào tạo nguồn nhân lực cho ngành khoa học kỹ thuật Trong bối cảnh đó, văn hóa đọc đóng vai trò quan trọng và thiết yếu đối với sinh viên, góp phần nâng cao kiến thức và phát triển tư duy sáng tạo.
Văn hóa đọc đối với sự phát triển năng lực theo chuyên ngành của sinh viên trường Đại học bách Khoa Hà Nội
Văn hóa đọc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng học tập của sinh viên, đặc biệt trong các chuyên ngành kỹ thuật đa dạng Trường học khuyến khích sinh viên phát huy khả năng sáng tạo thông qua nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm ứng dụng Việc tiếp cận và cập nhật thông tin từ sách, báo, tạp chí và tài liệu chuyên ngành không chỉ giúp sinh viên mở rộng kiến thức mà còn phát triển năng lực cá nhân và khuyến khích sự sáng tạo trong quá trình học tập.
Vai trò văn hóa đọc trong nâng cao chất lượng đào tạo
Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội hiện đang áp dụng hình thức đào tạo tín chỉ, yêu cầu sinh viên phát huy tính chủ động trong học tập Trong phương thức này, giảng viên đóng vai trò hướng dẫn, giúp sinh viên tiếp cận tài liệu và phương pháp học tập hiệu quả Do đó, sinh viên cần phải rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin và đọc sách một cách hiệu quả để đáp ứng yêu cầu của phương pháp đào tạo này.
Phát triển văn hóa đọc cho sinh viên là chìa khóa giúp họ xác định, lĩnh hội và sử dụng tài liệu một cách hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học.
CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG VĂN HÓA ĐỌC CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI
Để đánh giá thực trạng văn hóa đọc của sinh viên Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, tôi đã thực hiện khảo sát với 500 phiếu hỏi và thu về 420 phiếu hợp lệ.
Hà Nội là một ngôi trường với tỉ lệ sinh viên nam chiếm 2/3 so với sinh viên nữ, do đó, để đảm bảo tính khách quan cho đề tài, tôi đã thực hiện điều tra với số lượng sinh viên nam và nữ cân bằng Ngoài việc điều tra cân bằng giới tính, tôi còn nghiên cứu các ngành học trong Trường ĐHBK HN, nơi có số lượng sinh viên đông đảo.
Trong nghiên cứu này, tôi đã chọn ngẫu nhiên 10 chuyên ngành từ tổng số 67 chuyên ngành hệ đại học Mỗi chuyên ngành sẽ có 50 sinh viên tham gia khảo sát, và kết quả sẽ được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây.
STT Ngành học Số lượng sinh viên
7 Khoa học và Kỹ thuật Môi trường 50
9 Kinh tế và Quản trị kinh doanh 50
Nhu cầu hứng thú đọc
Nhu cầu hứng thú đọc đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa đọc ở sinh viên Trường Đại học Bách Khoa Việc khuyến khích sinh viên tìm thấy niềm vui trong việc đọc sách sẽ góp phần nâng cao kiến thức và kỹ năng tư duy, từ đó hình thành thói quen đọc sách bền vững trong cộng đồng học thuật.
Hà Nội Sau đây là kết quả quá trình khảo sát thực trạng nhu cầu đọc của sinh viên Trường ĐHBK HN
2.1.1 N ộ i dung nhu c ầ u và h ứ ng thú đọ c
Khi xác định thực trạng nhu cầu tin được khảo sát trên các phương diện: + Nhu cầu sử dụng thư viện của sinh viên
+ Thời gian sử dụng thư viện của sinh viên
+ Nguồn thông tin mà sinh viên thường tham khảo để lấy thông tin
+ Thời gian sinh viên dành cho truy cập Intenet
+ Mục đích sinh viên sử dụng Internet
Một trong những biểu hiện quan trọng của văn hóa đọc là nhu cầu chọn lựa và sử dụng thông tin có giá trị phù hợp với độ tuổi, trình độ và tâm sinh lý của mỗi cá nhân Việc lựa chọn tác phẩm và tài liệu để đọc cần phải dựa trên nhu cầu và sự hứng thú của sinh viên đối với việc đọc.
Nhu cầu và hứng thú đọc của sinh viên chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường xung quanh Để xác định những yếu tố này, Trường đã tiến hành khảo sát về các địa điểm mà sinh viên thường chọn để đọc tài liệu Kết quả thu được cho thấy những lựa chọn đa dạng của sinh viên trong việc tìm kiếm không gian đọc phù hợp.
Nhìn và c tài liệu, ác 23%; Q cho thấy T
6 ảng 2.1: Đ ng đọc sác hê ồ 2.1: Địa đ ào biểu đồ tỷ lệ sinh Quán cà phê
5 Địa điểm s ch báo ở đ điểm sinh có thể thấ viên lựa ê là 5% và
Tạ Quang cà phê Hiệu sá
5% 3 inh viên lự đâu? Số viên lựa c ấy phần lớ chọn chiếm à lựa chọn g Bửu nằm ách Nơi khá
88 chọn để đọ ớn sinh viê m cao nhấ thấp nhất l m trong trư ác
% ể đọc tài l a chọn ọc tài liệu ên lựa chọn ất 68%, tiế là ở Hiệu s ường ĐHB
Thư viện n Thư viện ếp theo là sách 3% T
Thư viện trường ĐHBK HN là một trong những thư viện hiện đại nhất trong hệ thống các thư viện đại học, tọa lạc trong khuôn viên rộng rãi với không gian thoáng đãng, bao quanh là hồ nước và cây xanh Với cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập tốt, thư viện đã trở thành lựa chọn hàng đầu của sinh viên cho việc học tập và tra cứu thông tin Theo thống kê, đây là nơi thu hút nhất đối với sinh viên trong việc đọc tài liệu và tìm kiếm thông tin.
Để xác định nhu cầu sử dụng thư viện của sinh viên, tôi đã tiến hành khảo sát tần suất sử dụng thư viện Kết quả thu được cho thấy rõ mức độ quan tâm và thói quen truy cập thư viện của sinh viên.
Bảng 2.2: Tần suất sử dụng thư viện
Tần suất Số người lựa chọn Tỷ lệ(%)
Biểu đồ 2.2: Tần suất sử dụng thư viện của sinh viên
Số lượng sinh viên đến Thư viện hàng tuần chiếm 67%, trong khi tỷ lệ hàng ngày và hàng tháng chỉ là 17% và 16% Trước khi công nghệ viễn thông và Internet phát triển, con người có ít nhu cầu và ít căng thẳng hơn Những năm 70, 80, nhiều người đã đạp xe hàng chục km để đến thư viện chỉ để mượn sách hoặc đọc, với những bữa ăn đơn giản Sinh viên Trường ĐHBK HN, với các chuyên ngành kỹ thuật phức tạp, có nhu cầu cao về tài liệu học tập, thường xuyên đến thư viện để tìm kiếm thông tin hoặc giải trí, nhưng tần suất chưa cao Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển mạnh mẽ của Internet, sinh viên dễ dàng bị cuốn hút vào việc tìm kiếm thông tin trực tuyến, nhưng cũng có không ít người bị lôi cuốn vào game, ảnh hưởng đến sức khỏe và thời gian học tập Đặc biệt, với 2/3 sinh viên là nam, nếu không có mục tiêu rõ ràng, họ dễ dàng bị dẫn dắt đến những trang web độc hại Nhiều dịch vụ mạng Internet thu hút sinh viên, khiến họ dành phần lớn thời gian cho việc truy cập mạng, giảm thiểu thời gian đến thư viện để đọc sách và tìm kiếm tài liệu.
Biể để tiện liệu, thôn ời gian ngo ạt động th n Thư viện.
Khi tiến ông tin sin p nhật thôn ảng 2.3: P
Thư viện đi hương tiện ểu đồ 2.3: P
Kết quả tìm kiếm t n thông tin ng tin Bên oài giờ lên hể thao các
n hành điều nh viên thư ng tin Kết hương tiệ n tìm kiếm net ện tử n thông tin
Phương tiệ ả khảo sát c thông tin n n khác chiế
Lớp học trò chơi vui vẻ không chỉ giúp giải trí mà còn mang lại nhiều lợi ích cho việc nghiên cứu Các hoạt động này khuyến khích sự sáng tạo và khám phá thông tin mới, đồng thời cải thiện khả năng tìm kiếm và phân tích dữ liệu.
% cũng có n làm thêm, hơi giải trí ên cứu em thác để ho au: m thông ti in Bạ m nguồn th nternet là p chiếm 88% hấp 7% và
8% nhiều bạn s tham gia c í để thư gi m đã tìm hiể oàn thiện c n bạn đọc ạn đọc trả
27 hông tin bạ phương tiệ
Sinh viên hiện nay có thể tiếp cận nhiều hoạt động học tập thông qua các bài tập trực tuyến và thư viện điện tử Việc sử dụng mạng Internet và các phương tiện truyền thông xã hội giúp giảm thời gian tìm kiếm thông tin và nâng cao hiệu quả trong việc học tập.
Internet đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp người dùng dễ dàng gửi thư, đọc báo, xem phim, nghe nhạc và mua sắm Với khả năng cập nhật thông tin trong nước và quốc tế, Internet đã thu hẹp khoảng cách giữa các quốc gia Tuy nhiên, thực tế cho thấy sinh viên hiện nay ít tiếp xúc với truyền hình và các hình thức giải trí truyền thống, dẫn đến nhu cầu giải trí trực tuyến ngày càng gia tăng.
Đặng Việt Hòa, sinh viên khoa công nghệ thông tin, chia sẻ rằng Internet đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đọc của giới trẻ Hầu hết sinh viên hiện nay coi Internet là công cụ thiết yếu, không chỉ để tìm kiếm tài liệu và ebooks mà còn để giao lưu, tải nhạc, video hoặc chơi game Việc không sử dụng Internet có thể khiến họ bị xem là lạc hậu.
Internet với nhiều ưu điểm nổi bật đang dần thay thế văn hóa đọc truyền thống, đồng thời kích thích nhu cầu của sinh viên ngày càng tăng cao trong việc sử dụng các tài nguyên trực tuyến.
Kết quả khảo sát về thời gian sinh viên truy cập Internet hàng ngày thể hiện trong bảng sau:
Bảng 2.4: Thống kê về thời gian truy cập internet
Thời gian Bạn đọc trả lời Tỷ lệ(%)
Int và lựa nhấ đọc đồn we đủ tin sin địa tin đảo
Qua số ternet; 26% thấp nhất a chọn Inte ất, không m c sách báo ng, game o eb miễn ph các thể loạ
Từ nhữn của sinh v nh viên ĐH a điểm lý tư thì ngày n o bạn đọc
Thời gian dành cho việc sử dụng internet ngày càng tăng, mang đến nhiều trải nghiệm thú vị và hấp dẫn Việc tham gia vào các hoạt động trực tuyến không chỉ giúp giải trí mà còn có thể mang lại kết quả tốt trong học tập và công việc Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng internet cũng cần được quản lý hợp lý để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và hiệu suất làm việc.
Trong thời gian 1-2 năm qua, đã có sự gia tăng đáng kể trong việc tham gia của các nhà đầu tư vào thị trường Các báo cáo cho thấy sự lựa chọn đa dạng và phong phú của các sản phẩm đầu tư, đồng thời khảo sát cũng chỉ ra rằng khối lượng giao dịch đã tăng lên rõ rệt.
Chỉ 2 giờ mỗi ngày, bạn có thể đạt được hiệu quả hiếm có lên đến 10% Điều này cho thấy sự nỗ lực và công sức cần thiết Trên các trang mạng, bạn có thể tìm thấy nhiều thông tin đa dạng, tuy nhiên, việc lựa chọn và đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin là rất quan trọng, đặc biệt đối với sinh viên.
4% ruy cập in dành từ 2-
Hầu hết các nguồn tài liệu hiện nay rất phong phú và dễ dàng truy cập qua sách báo, giúp bạn chứng kiến nhiều sự thay đổi Nếu bạn đang tìm kiếm tài liệu học tập, hãy khám phá thư viện Internet để tìm kiếm thông tin hữu ích.
Kỹ năng đọc và lĩnh hội thông tin
Văn hóa đọc không chỉ đơn thuần là nhu cầu và hứng thú, mà còn bao gồm kỹ năng đọc, khả năng hiểu biết và áp dụng các giá trị từ sách vào cuộc sống hàng ngày.
Trong những năm gần đây, trường đã thực hiện nhiều thay đổi trong chương trình đào tạo, dẫn đến sự chuyển biến rõ rệt trong phương pháp học tập của sinh viên Tự học đã trở thành phương pháp chính, với thời gian tự học gia tăng so với trước đây Do đó, kỹ năng đọc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.
2.2.1 K ỹ n ă ng đọ c tài li ệ u Để xác định thực trạng kỹ năng đọc qua việc nghiên cứu đã khảo sát trên các phương diện:
+ Đào tạo về cách thức đọc sách các khó biế tiện khó
Thống k c khóa đào óa đào tạo ết đến thôn n thông tin óa học về c
Bi ể u đồ kê trên cho o tạo về cá cách thức ng qua các n, thông tin cách thức đ Đã thể hiện dư
2.8 Khóa h thức đọc a ồ 2.8: Khó o thấy có tớ ách thức đ c đọc sách chương tr n trên sách đọc sách
Chưa ưới số liệu h ọ c v ề các c Bạn đ óa h ọ c v ề c ới 72% các đọc sách T chiếm 28 rình, hội th h báo Vì tr thống kê v ch th ứ c đọ đọc lựa chọ
% chủ yế hảo ngoài T rong Trườn và biểu đồ ọ c sách: ọn Tỷ lệ
72 2 đọ c sách viên chưa hấp các bạ u các bạn Trường, trê ng chưa từn sau: ệ (%)
8% được tham ạn đã tham được học, ên các phư ng tổ chức
Chưa Đã m gia m gia hay ương c các
Thư viện trường có tổ chức các hoạt động như ngày đọc sách, tuần văn hóa đọc và tháng văn hóa đọc vào tháng 4 không?
Thì được biết Thư viện trường chưa tổ chức hay phối hợp với thư viện trường khác để tổ chức các hoạt động rất bổ ích như vậy cho sinh viên Trong khi đó đã có rất nhiều trung tâm thư viện các trường đại học đã phối hợp với nhà trường tổ chức rất thành công các hoạt động hưởng ứng ngày hội đọc sách vào tháng 4 Đây là một hoạt động ý nghĩa, sáng tạo cần phải được nhân rộng và triển khai thường xuyên nhằm góp phần phát triển văn hóa đọc
Ngoài ra để có được hiệu quả khi đọc sách thì tư thế đọc sách như thế nào, cũng phản ánh rất rõ phương pháp đọc và lĩnh hội kiến thức của mỗi người Trong quá trình khảo sát em có đưa ra câu hỏi về tư thế đọc sách của sinh viên và kết quả thu được như sau:
Bảng 2.9: Tư thế đọc sách
Tư thế đọc Bạn đọc trả lời Tỷ lệ(%)
Vừa đi đường vừa đọc 6 2%
Vừa làm việc khác vừa đọc 14 4%
Qua bảng thống kê có thể thấy đa số các bạn sinh viên chưa có phương pháp tư thế ngồi đọc sách đúng
Kết quả khảo sát cho thấy số sinh viên ngồi vào bàn đọc chiếm tỷ lệ 39% ít hơn so với nằm trên giường là 55%, đi đường đọc chiếm 2%và vừa làm việc khác vừa đọc chiếm 4% Việc lựa chọn đúng tư thế đọc sách sẽ quyết định một phần đến khả năng lĩnh hội, tiếp thu thông tin Khi được hỏi tại sao lại có thói quen nằm đọc? thì các bạn đưa ra ở trọ cho nên không gian kê bàn học rất khó khăn để kê được chiếc bàn học, và nằm đọc cảm giác thoải mái hơn Nhưng trên thực tế khoa học thì không hoàn toàn như vậy Tư thế đúng khi đọc sách đó là phải ngồi vào bàn đọc, thẳng lưng, khoảng cách với sách vừ phải theo quy định Như vậy thì việc đọc mới có hiệu quả và không ảnh hưởng tới sức khỏe, thời gian đọc tập trung và đem lại hiệu quả Qua khảo sát cho thấy các bạn vẫn chưa có sự nhận thức, hiểu biết đúng đắn về tư thế đọc sách mà vẫn có những tư thế thói quen không tốt trong quá trình đọc Cũng có bạn trả lời vừa đi đường vừa đọc hay vừa làm việc khác vừa đọc để tiết kiệm thời gian Nhưng trên thực tế thì điều đó là ngược lại có khi còn lãng phí thời gian công sức Bởi vì đọc sách cần phải có tư duy vừa đọc vừa suy nghĩ thì mới có thể lĩnh hội thông tin tri thức, đọc mới có hiệu quả Tư thế ngồi ngoài sự hướng dẫn, sự hiểu biết,phần lớn là do ý thức các bạn sinh viên Nhiều bạn biết tư thế ngồi như vậy là sai nhưng vẫn làm theo ý thích mà các bạn chưa có ý thức được sự ảnh hưởng tới hiệu quả của việc đọc hay chưa có mục đích đọc rõ ràng
2.2.2 K ỹ n ă ng l ĩ nh h ộ i tài li ệ u Được khảo sát trên các phương diện:
+ Hành vi của bạn đọc sau khi đọc sách
+ Hành vi của bạn đọc sau khi đọc xong một cuốn sách yêu thích
Kết quả thể hiện như sau:
Bảng 2.10: Hành vi của bạn đọc sau khi đọc sách
Việc bạn đọc thường làm Số lựa chọn Tỷ lệ(%)
Kể lại, giới thiệu cho bạn bè, người thân 151 41%
Ghi lại tóm tắt lại cuốn sách 79 21%
Ghi lại những cảm xúc về cuốn sách 53 14%
Biểu đồ 2.10: Hành vi của bạn đọc sau khi đọc sách
Kết quả thu được cho thấy: hầu hết các bạn sau khi đọc sách và hiểu một phần nội dung của sách Trả lời câu hỏi khi đọc xong cuốn sách bạn thường làm gì?phần lớn các bạn sinh viên sau khi đọc xong cuốn sách các bạn có thể kể lại giới thiệu cho bạn bè và người thân chiếm 41%; các bạn ghi lại tóm tắt
Kể lại giới thiệu cho bạn bè và người thân
Ghi lại tóm tắt lại cuốn sách
Ghi lại những cảm xúc về cuốn sách
24% hay những cảm xúc sau khi đọc xong chiếm tỷ lệ thấp 21% và 14% Trái lại chiếm một tỷ lệ không nhỏ 24% các bạn không hành động gì sau khi đọc sách Qua đó có thể thấy phần lớn các bạn sinh viên chưa có kỹ năng hay những hành động, phương pháp lĩnh hội thông tin một cách tốt nhất
Bảng 2.11: Thống kê về hành vi của bạn đọc sau khi đọc một cuốn sách yêu thích
Việc bạn đọc thường làm Số lựa chọn Tỷ lệ(%)
Hiểu và nhớ nội dung cuốn sách 164 44%
Chỉ nhớ những chi tiết gây ấn tượng mạnh 124 33%
Hiều, nhớ và vận dụng những điều trong sách vào cuộc sống
Biểu đồ 2.11: Hành vi của bạn đọc sau khi đọc một cuốn sách yêu thích
Hiểu và nhớ nội dung cuốn sách
Chỉ nhớ những chi tiết gây ấn tượng mạnh
Hiểu nhớ và vận dụng những điểu trong sách vào cuộc sống
Hiểu nhớ và vận dụng những điểu trong sách vào cuộc sống
Chỉ nhớ những chi tiết gây ấn tượng mạnh
Hiểu và nhớ nội dung cuốn sách
23% Để phát triển khả năng hiểu, lĩnh hội và vận dụng giá trị trong sách vào cuộc sống Các bạn cần hình thành một kỹ năng tốt độc lập trong suy nghĩ
Phát hiện ra vấn đề, phân tích vấn đề và liên kết tri thức đó để vận dụng vào cuộc sống của chính mình
Khi đọc xong cuốn sách yêu thích, 44% người đọc nhớ và hiểu nội dung chính, trong khi 33% chỉ ghi nhớ những chi tiết ấn tượng Tuy nhiên, chỉ có 23% người đọc biết cách áp dụng nội dung của cuốn sách vào thực tiễn cuộc sống.
Khả năng liên hệ và vận dụng kiến thức của sinh viên hiện nay còn hạn chế, dẫn đến việc chỉ 23% sinh viên có thể áp dụng hiệu quả những kiến thức học được từ sách vào cuộc sống.
Khảo sát sinh viên về việc họ có thường nhận xét cho những cuốn sách sau khi đọc và kết quả thể hiện như sau:
Bảng 2.12: Nhận xét những cuốn sách sau khi đọc
Nhận xét sau khi đọc Bạn đọc trả lời Tỷ lệ(%)
Không 127 34% nhữ nhậ sin vài nào
Qua bản ững ý kiến ận xét, còn
Khả năn nh viên Nh i cái tên nổ o Kết quả
Khả năng n ó hông hỉ nhớ tên m
45% ng thống k n đánh giá v n lại chỉ có ng nhớ tên hưng nhắc ổi bật, thậm khảo sát đ
Bảng2.13 nhớ tên tác một số tác
Có K kê cho thấ về cuốn sá 34% là kh tác giả cũn tới tên tác m chí khôn được thể hi
3: Khả nă c giả sau k gỉa
13: Khả n hông Chỉ tên m tác ấy, hầu hết ách sau khi hông có sự ng phản án c giả của c ng nhớ là t iện dưới bả ng nhớ tên khi đọc B
6 1 1 năng nhớ t nhớ một số c giả t bạn đọc i đọc, cụ th ự đánh giá. nh phần nà cuốn sách h tác giả đó ảng sau: n tác giả s Bạn đọc tr
131 tên tác giả đều tự rú hể có tới 66 ào khả năng hầu như cá là tác giả sau khi đọ rả lời T
Chỉ nhớ tên giả út ra cho m 6% bạn đọ g đọc sách ác bạn chỉ của cuốn s c
% đọc n một số tác mình ọc có h của nhớ sách
Khảo sát cho thấy 45% sinh viên không nhớ tên tác giả, 36% chỉ nhớ một số tác giả, và chỉ 19% nhớ tên tác giả cụ thể Nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn trực tiếp một số sinh viên, trong đó Nguyễn Minh Khôi, sinh viên năm ba khoa cơ điện tử, chia sẻ: “Tôi có thích nhưng không nhớ nổi tên một tác giả nào.” Lê Anh Tuấn, sinh viên khoa toán – tin, cho rằng: “Đọc sách giờ chỉ là để phục vụ cho giải trí thôi, hiểu nó viết gì là chính, còn tác giả không nhất thiết phải nhớ.” Điều này cho thấy sinh viên hầu như không chú trọng đến tác giả của tác phẩm Một số sinh viên tự nhận quan tâm đến sách nhưng lại không thể trả lời về tác giả hay thời đại của tác phẩm Điều này phản ánh phương pháp đọc và khả năng lĩnh hội kiến thức của sinh viên còn yếu, với nhiều người đọc theo cảm tính và thiếu sự tìm tòi, khám phá về giá trị nội dung tác phẩm và tác giả.
2.2.3 Thái độ ứ ng x ử có v ă n hoá v ớ i sách, báo, thông tin
Thái độ đối với sách báo phản ánh văn hóa đọc của mỗi cá nhân Sách được xem như một món quà quý giá, và việc trân trọng sách chính là biểu hiện của việc trân trọng bản thân Hành động của mỗi người đối với sách là một tiêu chí quan trọng để đánh giá nhân cách và giá trị văn hóa của họ.
2.2.3.1 Ứng xử trong khi đọc sách
Khi xác định thực trạng thái độ ứng xử của bạn đọc đối với tài liệu được khảo sát trên các phương diện:
+ Hành vi của bạn đọc đối với cuốn sách đang đọc dở
+ Hành vi của bạn đọc đối với những đoạn văn yêu thích
+ Cách sử dụng nguồn thông tin trích dẫn
Kết quả thu được như sau:
B ả ng 2.14: Cách b ạ n đọ c th ườ ng làm đố i v ớ i cu ố n sách đọ c d ở
Hành vi Bạn đọc trả lời Tỷ lệ(%)
Gấp mép trang đang đọc giở để đánh dấu 208 58%
Lấy một tờ giấy kẹp vào trang đọc dở để đánh dấu 40 11%
Gấp gáy cuốn sách để đánh dấu 19 5%
Biểu đồ 2.14: Cách bạn đọc thường làm đối với cuốn sách đọc dở
Gấp mép trang đang đọc giở để đánh dấu
Lấy một tờ giấy kẹp vào trang đọc dở để đánh dấu
Theo thống kê về hành động của bạn đọc với cuốn sách đang đọc dở, 58% người đọc chọn gấp mép trang để đánh dấu Tiếp theo, 26% bạn đọc sử dụng phương pháp khác, trong khi 11% chọn cách kẹp một tờ giấy vào trang đọc dở.