1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Chiến lược sản phẩm xuất bản phẩm ở công ty TNHH văn hóa và truyền thông trí việt hiện nay

127 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chiến Lược Sản Phẩm Xuất Bản Phẩm Ở Công Ty TNHH Văn Hóa Và Truyền Thông Trí Việt Hiện Nay
Tác giả Lý Seo Thồng
Người hướng dẫn ThS. Nguyễn Phương Hoa
Trường học Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội
Chuyên ngành Khoa Phát Hành Xuất Bản Phẩm
Thể loại khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2012
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 127
Dung lượng 4,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • LỜI CẢM ƠN

  • BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT

  • DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

  • MỤC LỤC

  • LỜI MỞ ĐẦU

  • CHƯƠNG 1: NHẬN THỨC CHUNG VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XUẤTBẢN PHẨM CỦA CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNGTRÍ VIỆT HIỆN NAY

  • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM XUẤT BẢN PHẨM TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TYTNHH VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG TRÍ VIỆT HIỆN NAY

  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM XUẤT BẢN PHẨM Ở CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG TRÍ VIỆT HIỆN NAY

  • KẾT LUẬN

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • PHỤ LỤC

  • DANH MỤC SÁCH CỦA CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ TRUYỀNTHÔNG TRÍ VIỆT

Nội dung

Tính cấp thiết của đề tài

Việt Nam đang trên đà phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới, đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong kinh tế, xã hội, đối ngoại và an ninh quốc phòng nhờ vào đường lối đổi mới do Đảng và Nhà nước khởi xướng Nền kinh tế đã chuyển từ mô hình tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với sự quản lý của Nhà nước Doanh nghiệp nhà nước không còn giữ vị trí độc tôn, thay vào đó, mọi loại hình doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế đều hoạt động theo cơ chế thị trường, tự hạch toán và quản lý quá trình sản xuất kinh doanh.

Môi trường kinh doanh hiện nay ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động của các công ty, đòi hỏi họ phải có kế hoạch linh hoạt để thích ứng với những thay đổi Chiến lược kinh doanh trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu Để cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp cần nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường nội địa và mở rộng ra thị trường quốc tế, đồng thời tìm kiếm lợi thế cạnh tranh bền vững trước các đối thủ lớn.

Doanh nghiệp luôn phải đối mặt với mâu thuẫn giữa khả năng hạn chế của mình và nhu cầu vô hạn của thị trường, không chỉ trong hiện tại mà còn trong tương lai Giải quyết mâu thuẫn này là mục tiêu chính của việc hoạch định chiến lược kinh doanh Trong tổng thể chiến lược của doanh nghiệp, chiến lược sản phẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng, là nền tảng cho việc xây dựng và thực hiện các chiến lược khác như chiến lược đầu tư phát triển, chiến lược giá, chiến lược phân phối và chiến lược xúc tiến tiêu thụ.

Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt, chuyên bán buôn sản phẩm xuất bản và cung ứng sách, đã nhanh chóng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành phát hành sách tại Việt Nam chỉ sau 6 năm hoạt động Công ty không chỉ đạt nhiều thành công lớn trong kinh doanh xuất bản phẩm mà còn góp phần phát triển chung của ngành, tạo việc làm và tăng thu nhập cho nhân viên Để đạt được những thành tựu này, Trí Việt đã xây dựng một chiến lược phát triển kinh doanh toàn diện và lâu dài, đặc biệt chú trọng vào chiến lược sản phẩm xuất bản.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn chưa quen thuộc với mô hình quản trị chiến lược, dẫn đến việc chưa xây dựng được các chiến lược sản xuất kinh doanh hiệu quả Điều này cho thấy sự cần thiết phải áp dụng các phương pháp tin cậy để lựa chọn chiến lược sản phẩm Trong thời gian thực tập tại Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt, tôi đã tiến hành khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động của công ty dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Phương Hoa và sự hỗ trợ của Giám đốc Nguyễn Bình Minh.

Chị Dương Thị Hồng Hương, Phó Giám đốc Công ty Trí Việt, cùng với đội ngũ cán bộ nhân viên, đã truyền cảm hứng cho tôi chọn đề tài “Chiến lược sản phẩm xuất bản phẩm ở Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt hiện nay” cho khóa luận tốt nghiệp Tôi mong muốn đóng góp một phần nhỏ bé cho sự phát triển của công ty và tích lũy thêm kinh nghiệm thực tế trước khi ra trường.

Mục đích nghiên cứu

Đề tài này nghiên cứu chiến lược sản phẩm xuất bản phẩm của Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt, làm rõ lý luận về chiến lược sản phẩm và sản phẩm hàng hóa xuất bản phẩm Nghiên cứu thực trạng thực hiện chiến lược sản phẩm hiện tại của công ty và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm xuất bản phẩm cho công ty.

Phương pháp nghiên cứu

Trong quá trình nghiên cứu đề tài, tôi đã áp dụng một số phương pháp nghiên cứu quan trọng như phương pháp thống kê, khảo sát, hệ thống và phân tích Những phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

 12  luận biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng

Đóng góp của đề tài

Bài khóa luận này tập trung vào việc làm rõ kiến thức về sản phẩm, đặc biệt là sản phẩm hàng hóa xuất bản phẩm, cùng với những đặc điểm và nội dung liên quan đến vấn đề này.

Bài khóa luận đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm xuất bản của Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt, giúp công ty xác định rõ mục tiêu trong việc xây dựng và hoạch định chiến lược sản phẩm, phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể.

Bố cục của đề tài

Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo bài khóa luận chia làm 3 chương:

Chương 1: Chiến lược sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh xuất bản phẩm của Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt, giúp định hướng phát triển, nâng cao giá trị sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường Việc nhận thức rõ về chiến lược này sẽ góp phần tăng cường khả năng cạnh tranh và tạo ra lợi thế bền vững cho công ty trong ngành xuất bản.

Chương 2: Thực trạng chiến lược sản phẩm xuất bản phẩm của Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt hiện nay

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm xuất bản phẩm ở Công ty TNHH Văn hóa và Truyền thông Trí Việt hiện nay

NHẬN THỨC CHUNG VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM VÀ

Nhận thức chung về chiến lược sản phẩm của doanh nghiệp

1.1.1 Một số khái niệm Để có một cái nhìn toàn diện và xác thực về chiến lược sản phẩm của doanh nghiệp thì chúng ta phải làm rõ các khái niệm liên quan đến vấn đề này như khái niệm sản phẩm, khái niệm chiến lược, khái niệm về chiến lược sản phẩm, khái niệm chiến lược sản phẩm trong kinh doanh xuất bản phẩm

Khái niệm sản phẩm đã được nhiều nhà khoa học và doanh nhân nghiên cứu từ lâu, và việc hiểu rõ đặc tính của sản phẩm là rất quan trọng cho sự thành công trong kinh doanh, đặc biệt là trong việc tối ưu hóa lợi nhuận Sản phẩm có thể được tiếp cận theo nhu cầu của con người hoặc theo chiến lược marketing, với các loại hình sản phẩm bao gồm cả sản phẩm tinh thần và vật chất Dù ở hình thức nào, sản phẩm vẫn phải phục vụ nhu cầu và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.

Trong kinh doanh, sản phẩm được định nghĩa là bất cứ thứ gì có thể chào bán nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, đóng vai trò chủ yếu trong mọi hoạt động thương mại Sản phẩm được phân loại thành hai dạng: sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình Sản phẩm hữu hình là những mặt hàng có thể cảm nhận qua các giác quan và có mặt trên thị trường, trong khi sản phẩm vô hình là những sản phẩm phi vật chất, chỉ có thể được cảm nhận mà không thể chạm hay nắm giữ.

Theo quan điểm Cổ điển, sản phẩm được định nghĩa là sự kết hợp của các đặc tính vật chất và những yếu tố quan sát được, tất cả được tổ chức thành một hình thức đồng nhất, mang lại giá trị sử dụng cho người tiêu dùng.

Theo quan điểm Marketing, sản phẩm được định nghĩa là bất kỳ thứ gì có thể đưa vào thị trường nhằm thu hút sự chú ý, chấp nhận, sử dụng hoặc tiêu thụ, đồng thời đáp ứng nhu cầu hoặc ước muốn của người tiêu dùng Sản phẩm có thể tồn tại dưới dạng vật chất hoặc phi vật chất, bao gồm hàng hóa, dịch vụ, con người, địa điểm, tổ chức, hoạt động, tư tưởng, hoặc sự hứa hẹn đáp ứng nhu cầu của thị trường tại một thời điểm cụ thể.

- Các cấp độ của sản phẩm

Mỗi sản phẩm đều có bốn cấp độ: sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm gia tăng và sản phẩm tiềm năng Sản phẩm cốt lõi thể hiện lợi ích chính mà sản phẩm mang lại, trong khi sản phẩm cụ thể là hình thức cơ bản của sản phẩm với năm yếu tố chính: đặc điểm, nhãn hiệu, bao bì, chất lượng và kiểu dáng Sản phẩm gia tăng bao gồm các dịch vụ và lợi ích bổ sung nhằm phân biệt với sản phẩm của đối thủ, như bảo hành và vận chuyển miễn phí Cuối cùng, sản phẩm tiềm năng là những ý tưởng sáng tạo có thể phát triển trong tương lai.

 15  giới cạnh tranh thông thường hay là sự cải biến chất lượng sản phẩm trong tương lai

Để thu hút người tiêu dùng, sản phẩm không chỉ cần chất lượng mà còn phải đi kèm với nhiều dịch vụ hỗ trợ Những dịch vụ này, như bảo hành, sửa chữa và đổi hàng, giúp khách hàng cảm thấy hài lòng hơn với sự lựa chọn của mình Đồng thời, chúng cũng thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với sản phẩm sau khi bán, tạo sự tin tưởng và khuyến khích khách hàng quay lại.

Căn cứ vào các đặc điểm của từng sản phẩm khác nhau mà chúng ta có thể có cách phân loại sản phẩm như sau

+, Theo mục đích sử dụng của người mua hàng:

Dịch vụ sau khi mua Đặc diểm

Giao hàng và tín dụng

Hình 1: Các nhân tố cấu thành sản phẩm

Hàng tiêu dùng bao gồm các sản phẩm phục vụ nhu cầu cá nhân và gia đình, từ hàng mua thường ngày đến hàng không thiết yếu Trong khi đó, hàng tư liệu sản xuất là những mặt hàng thiết yếu cho hoạt động sản xuất và chế biến của doanh nghiệp, bao gồm nguyên liệu, phụ liệu, trang thiết bị cơ bản, cùng với vật tư cung ứng và dịch vụ bảo trì, sửa chữa.

+, Theo thời gian sử dụng:

Hàng bền là những sản phẩm có thể sử dụng nhiều lần, trong khi hàng không bền chỉ được sử dụng một lần hoặc vài lần.

+, Theo đặc điểm cấu tạo:

Sản phẩm hữu hình là sản phẩm mà người ta có thể thấy nếm, sờ, nghe hoặc ngửi được trước khi nghe

Dịch vụ là các hoạt động và lợi ích được cung cấp nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng Chúng không có tính cụ thể, không đồng nhất và không thể tách biệt giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng Bên cạnh đó, dịch vụ cũng không thể được dự trữ.

+, Theo tính chất phức tạp của các loại sản phẩm:

Hàng hóa đơn sản: Là những hàng hóa không đa dạng như các mặt hàng nông sản phẩm

Hàng hóa phức tạp: Là những hàng hóa có nhiều chủng loại, kiểu, cỡ, màu sắc khác nhau như những mặt hàng công nghệ,…

Nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị sản phẩm; một sản phẩm không có nhãn hiệu dễ khiến khách hàng nghi ngờ và khó bán Trên thị trường hiện nay, mọi sản phẩm đều gắn liền với một nhãn hiệu, điều này cho thấy các doanh nghiệp đang nỗ lực khẳng định chất lượng và uy tín của sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Sản phẩm này có chất lượng cao và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giúp khách hàng cảm thấy tin tưởng và yên tâm khi quyết định mua và sử dụng.

Nhãn hiệu và thương hiệu là tên, cụm từ, dấu hiệu, biểu tượng, thiết kế và kiểu dáng, giúp phân biệt sản phẩm và dịch vụ của một doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh Chúng đóng vai trò là tài sản vô hình quan trọng trong hoạt động kinh doanh, cho phép doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng, định giá cao hơn và đạt được lợi nhuận lớn hơn Giá trị của tài sản vô hình này sẽ được xem xét trong các trường hợp như liên doanh, sáp nhập, bán hoặc phá sản doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp có nhiều cách để xây dựng chiến lược nhãn hiệu phù hợp với đặc thù của mình Một số phương pháp phổ biến bao gồm: lựa chọn một nhãn hiệu duy nhất cho tất cả sản phẩm, phân biệt hóa nhãn hiệu cho từng dòng sản phẩm, phân biệt hóa nhãn hiệu cho tất cả sản phẩm, và kết hợp thương hiệu doanh nghiệp với tên riêng của từng sản phẩm.

* Bao bì – Sự đóng gói sản phẩm

Bao bì là một phần thiết yếu cấu thành sản phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người tiêu dùng Một sản phẩm hoàn thiện không thể thiếu bao bì, vì nó không chỉ bảo vệ và bảo quản sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của khách hàng Chức năng chính của bao bì là đảm bảo an toàn cho sản phẩm và tạo sự thuận tiện trong quá trình sử dụng.

 18  lợi cho chuyên chở sản phẩm Tùy thuộc vào đặc điểm của mỗi sản phẩm mà có các cách thiết kế bao bì, đóng gói cho phù hợp

* Chu kỳ sống của sản phẩm

Căn cứ pháp lý để bảo hộ sản phẩm, nhãn hiệu, thương hiệu của

Xây dựng chiến lược sản phẩm là trách nhiệm của doanh nghiệp, nhưng để chiến lược này phát triển bền vững và chất lượng, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước thông qua các bộ luật quy định Trong bối cảnh quốc tế hóa hiện nay, hệ thống pháp luật quốc tế đóng vai trò quan trọng trong giao thương, giúp thị trường phát triển ổn định Một hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng và mang tính quốc tế cao sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, đồng thời bảo vệ và phát triển sản phẩm cũng như giá trị thương hiệu của họ trên thị trường trong nước và quốc tế Đây là những căn cứ pháp lý thiết yếu cho các nhà hoạch định chiến lược sản phẩm và phát triển thương hiệu.

1.3.1 Các bộ luật ở Việt Nam

Hệ thống pháp luật quốc gia của Việt Nam quy định bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh Các quy định này được thể hiện trong các văn bản pháp luật hiện hành như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Cạnh tranh, Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, Luật Công nghệ Thông tin, cùng với các văn bản hướng dẫn liên quan.

1.3.2 Các công ước quốc tế

Các điều ước quốc tế đa phương, song phương và khu vực, bên cạnh quy định của pháp luật quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam Do đó, việc thực thi và bảo vệ quyền liên quan đến nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn là rất cần thiết.

Cơ quan thực thi cần chú ý đến các công ước quốc tế về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mà Việt Nam đã tham gia, nhằm đảm bảo quyền chống cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực địa lý.

 Công ước Pari về bảo hộ sở hữu công nghiệp năm 1883

Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp, được ký kết vào năm 1883, đã thiết lập nền tảng quan trọng cho các thỏa thuận đa phương và song phương liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ Tính đến tháng 10 năm 2011, có 173 quốc gia tham gia Công ước này, trong đó Việt Nam đã gia nhập từ năm 1949.

Công ước Paris quy định về sở hữu công nghiệp, bao gồm sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, giải pháp hữu ích, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và chống cạnh tranh không lành mạnh Nguyên tắc “đối xử quốc gia” trong Công ước cho phép công dân Việt Nam được hưởng quyền lợi bảo hộ sở hữu trí tuệ tương tự như công dân của các nước thành viên khác, với điều kiện tuân thủ các quy định và thủ tục tương ứng Quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người nước ngoài mà còn đảm bảo không có sự phân biệt đối xử trong việc bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp.

 Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPs)

Hiệp định TRIPs, ký kết năm 1994 và có hiệu lực từ 01/01/1995 cùng với sự ra đời của WTO, là hiệp định đa phương toàn diện nhất về quyền sở hữu trí tuệ Hiệp định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại và đầu tư, đồng thời chỉ ra những thiệt hại đối với quyền lợi thương mại hợp pháp khi quyền sở hữu trí tuệ không được bảo vệ và thực thi một cách hiệu quả.

TRIPs quy định rằng bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ thúc đẩy phát minh công nghệ và chuyển giao công nghệ, phục vụ lợi ích của cả người sản xuất và người sử dụng tri thức công nghệ Điều này hướng đến sự thịnh vượng kinh tế và xã hội, đồng thời cân bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ Đến nay, có hơn 150 quốc gia là thành viên của TRIPs, trong đó Việt Nam gia nhập từ năm 2007.

Hiệp định TRIPs yêu cầu tất cả các thành viên của WTO tuân thủ các điều khoản của Công ước Paris, bao gồm các nguyên tắc cơ bản cùng với quy định hành chính và ngân sách Hiệp định này làm rõ nguyên tắc "đối xử quốc gia" đã có hiệu lực đối với nhiều quốc gia thành viên Công ước Paris Điều 3 của Hiệp định TRIPs quy định nguyên tắc có đi có lại, yêu cầu mỗi quốc gia thành viên phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho công dân của các quốc gia thành viên khác với mức độ không kém thuận lợi so với công dân của chính quốc gia đó.

Hiệp định TRIPs không chỉ đề cập đến các nguyên tắc của Công ước Paris mà còn giới thiệu nguyên tắc "đối xử tối huệ quốc" Theo Điều 4 của Hiệp định, mọi ưu đãi hay đặc quyền mà một thành viên dành cho công dân của nước khác phải được áp dụng ngay lập tức và vô điều kiện cho công dân của tất cả các thành viên khác.

 Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học nghệ thuật

Công ước Berne, ký kết tại Berne năm 1988, đã thiết lập và bảo vệ quyền tác giả giữa các quốc gia có chủ quyền Trước khi có công ước này, nhiều quốc gia thường từ chối công nhận quyền tác giả đối với các tác phẩm nước ngoài Chẳng hạn, một tác phẩm được xuất bản tại một quốc gia có thể được bảo vệ quyền tác giả tại đó, nhưng lại có nguy cơ bị sao chép và xuất bản tự do ở nơi khác mà không cần xin phép.

Các quốc gia tuân thủ công ước Berne công nhận quyền tác giả của các tác phẩm được xuất bản tại các quốc gia khác cũng tuân thủ công ước này.

Vào ngày 26 tháng 7 năm 2004, Việt Nam đã chính thức gia nhập Công ước Berne bằng cách nộp Văn kiện gia nhập Trong văn kiện này, Việt Nam tuyên bố bảo lưu các quy định tại điều 33 của Công ước và áp dụng chế độ ưu đãi cho các nước đang phát triển theo Điều II và Điều III của phụ lục Công ước Berne bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 26 tháng 10 năm 2006.

 Hiệp ước hợp tác Patent ( PCT ) về các thủ tục đăng ký

Hiệp ước hợp tác Patent được ký tại Washington năm 1970 Tính đến ngày 22/6/1999 đã có 103 nước thành viên Việt Nam tham gia hiệp ước từ ngày 10/3/1993

Hiệp ước cho phép người nộp đơn sáng chế từ một quốc gia thành viên nhận được bảo hộ cho sáng chế ở nhiều quốc gia khác thông qua việc nộp một đơn duy nhất (Đơn quốc tế) tại Cơ quan Sở hữu công nghiệp quốc gia Người nộp đơn có thể là công dân hoặc có chỗ ở thường trú tại quốc gia đó, hoặc nộp đơn cho Văn phòng quốc tế của WIPO tại Geneva.

Hiệp định Hợp tác Patent quy định chi tiết các yêu cầu về đơn quốc tế, quy trình tra cứu và xử lý đơn tại Cơ quan Sở hữu trí tuệ của các nước thành viên Hiện tại, đa số đơn đăng ký sáng chế nước ngoài gửi đến Việt Nam đều thông qua hiệp ước này.

 Các điều ước quốc tế song phương và khu vực khác

THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM XUẤT BẢN PHẨM CỦA CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG TRÍ VIỆT HIỆN NAY

MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM XUẤT BẢN PHẨM Ở CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG TRÍ VIỆT HIỆN NAY

Ngày đăng: 25/06/2021, 17:08

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Nhóm biên soạn: Th.S Quách Thị Bửu Châu, Th.S Đinh Tiên Minh, Th.S Nguyễn Công Dũng, Th.S Đào Hoài Nam, GV Nguyễn Văn Trưng: Marketing căn bản, Trường Đại học Kinh tế Thành Phố Hồ Chí Minh, NXB Lao Động Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nhóm biên soạn: Th.S Quách Thị Bửu Châu, Th.S Đinh Tiên Minh, Th.S Nguyễn Công Dũng, Th.S Đào Hoài Nam, GV Nguyễn Văn Trưng: "Marketing căn bản
Nhà XB: NXB Lao Động
3. Th.S Trần Dũng Hải: Bài giảng môn Quản Trị Doanh nghiệp Phát Hành Xuất Bản Phẩm, Khoa Xuất Bản – Phát Hành, Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Th.S Trần Dũng Hải: "Bài giảng môn Quản Trị Doanh nghiệp Phát Hành Xuất Bản Phẩm
4. Th.S Phùng Quốc Hiếu: Bài giảng môn Nghiên Cứu Nhu Cầu Xuất Bản Phẩm, Khoa Xuất Bản – Phát Hành, Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội 5. Nhóm biên soạn: PGS-TS. Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lãn, Th.SVõ Quang Trí, Th.S Đinh Thị Lệ Trâm, Th.S Phạm Ngọc Ái: Quản Trị Marketing, NXB Tài Chính Sách, tạp chí
Tiêu đề: Th.S Phùng Quốc Hiếu: "Bài giảng môn Nghiên Cứu Nhu Cầu Xuất Bản Phẩm", Khoa Xuất Bản – Phát Hành, Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội 5. Nhóm biên soạn: PGS-TS. Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lãn, Th.S Võ Quang Trí, Th.S Đinh Thị Lệ Trâm, Th.S Phạm Ngọc Ái: "Quản Trị Marketing
Nhà XB: NXB Tài Chính
6. PGS-TS Phạm Thị Thanh Tâm: Đại Cương Phát Hành Xuất Bản Phẩm, Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đại Cương Phát Hành Xuất Bản Phẩm
7. TS. Lê Phương Nga: Bài giảng môn Marketing Trong Phát Hành Xuất Bản Phẩm, Khoa Xuất Bản – Phát Hành, Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội8. Một số Website Sách, tạp chí
Tiêu đề: TS. Lê Phương Nga: "Bài giảng môn Marketing Trong Phát Hành Xuất Bản Phẩm", Khoa Xuất Bản – Phát Hành, Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội "8

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w