1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.

175 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tính Trữ Tình Trong Truyện Ngắn Ivan Bunin
Tác giả Đỗ Thị Hường
Người hướng dẫn PGS.TS. Đỗ Hải Phong
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Chuyên ngành Văn học nước ngoài
Thể loại Luận Án Tiến Sĩ Ngữ Văn
Năm xuất bản 2019
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 175
Dung lượng 1,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 116. Интервью разных лет//  http://bunin.niv.ru/bunin/public/intervyu.htm

    • 141. Ничипоров И.Б., И.А.Бунин. Очерк творчества, Филологический факультет МГУ// www.philol.msu.ru/~xxcentury/nichiporov_bunin.doc

Nội dung

Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.

Phương pháp nghiên cứu …

Luận án này triển khai tiếp cận hệ thống kết hợp với lịch sử - văn hóa để phân tích các truyện ngắn của Ivan Bunin Chúng tôi nghiên cứu các tác phẩm này không chỉ như những tiểu hệ thống độc lập mà còn trong mối liên hệ với toàn bộ sáng tác của Bunin, xem xét các yếu tố tiểu sử và bối cảnh văn hóa - xã hội - lịch sử Sáng tác của Bunin được chia thành hai giai đoạn rõ ràng: trước và sau Cách mạng Tháng Mười Chúng tôi sẽ phân tích cả hai giai đoạn này cùng với thơ ca trong cùng một hệ thống phong cách nghệ thuật, từ đó xác định những đặc điểm chung tạo nên một thế giới nghệ thuật nhất quán mặc dù có sự biến đổi và nét riêng trong từng giai đoạn.

Cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu của chúng tôi xoay quanh tính trữ tình, một khía cạnh vừa khoa học vừa mỹ học, cho phép chúng tôi hiểu rõ hơn đặc trưng này trong văn học, đặc biệt là trong truyện ngắn của Bunin Mặc dù mang tính trữ tình mạnh mẽ, các tác phẩm của Bunin vẫn thuộc thể loại tự sự, do đó cần được phân tích từ góc độ lý thuyết tự sự Chúng tôi áp dụng thi pháp học và lý thuyết trần thuật học hiện đại như nền tảng cho nghiên cứu của mình Việc áp dụng các lý thuyết này vào nghiên cứu truyện ngắn của Ivan Bunin là hợp lý và khả thi, vì những tác phẩm của ông, mặc dù tiếp nối truyền thống hiện thực cổ điển của văn học Nga thế kỷ XIX, vẫn thể hiện sự mới mẻ và hiện đại.

Trong luận án, chúng tôi còn sử dụng những thao tác nghiên cứu cụ thể sau:

Khảo sát và phân loại các dạng thức người kể chuyện, mô thức cảm xúc trữ tình, cốt truyện và điệp trong tác phẩm là những bước quan trọng trong thống kê Việc này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách thức thể hiện nội dung trong văn học, từ đó nâng cao khả năng phân tích và đánh giá tác phẩm.

Phân tích và tổng hợp trong văn học và ngôn ngữ học giúp làm rõ giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa của các thủ pháp nghệ thuật trong truyện ngắn của Bunin Những phương thức nghệ thuật này không chỉ thể hiện tài năng sáng tạo của tác giả mà còn góp phần vào việc truyền tải thông điệp sâu sắc đến người đọc.

So sánh và đối chiếu là phương pháp quan trọng để xác định đặc trưng của tính trữ tình trong văn xuôi của Bunin, đồng thời so sánh với tính trữ tình của các nhà văn trước, cùng thời và sau ông.

Giới thuyết khái niệm

Tính trữ tình trong truyện ngắn Ivan Bunin là một khái niệm quan trọng cần được làm rõ, bao gồm việc xác định nội hàm và đặc trưng của nó Mặc dù khái niệm này chưa được ghi nhận độc lập trong các từ điển tiếng Việt, chúng ta có thể tìm hiểu qua các từ điển tiếng Nga và tiếng Anh Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thuật ngữ tính trữ tình và những biểu hiện của nó trong tác phẩm của Bunin, từ đó phân tích và lí giải những khía cạnh trữ tình trong truyện ngắn của ông.

Theo từ điển thuật ngữ văn học và mỹ học, thuật ngữ tính trữ tình tương đương với лиризм trong tiếng Nga và lyricism trong tiếng Anh Các từ điển này giải thích rằng лиризм và lyricism đều mang ý nghĩa tương tự với tính chất trữ tình trong tiếng Việt Chúng tôi sẽ sử dụng ba thuật ngữ này - tính trữ tình, лиризм và lyricism - với cùng một nội hàm ý nghĩa, và sẽ giải thích cụ thể hơn dưới đây.

Chúng tôi quyết định sử dụng thuật ngữ "tính trữ tình" thay vì "chất trữ tình" hay "tính chất trữ tình" dựa trên ý nghĩa từ nguyên của các từ này.

Theo Từ điển Hán Việt của Đào Duy Anh, "tính" được định nghĩa là bản chất, thuộc tính của con người hoặc sự vật, giúp phân biệt giữa các đối tượng khác nhau Tính có nội hàm ý nghĩa sâu sắc hơn so với chất và tính chất, với sự liên kết cao độ trong hệ thống các yếu tố, thiên về định tính và khái quát Trong khi đó, chất và tính chất tập trung vào việc thống kê cụ thể các yếu tố, thiên về định lượng Sử dụng thuật ngữ "tính" không chỉ chỉ ra sự liên kết sâu sắc giữa các yếu tố mà còn thể hiện tính sáng tạo, khoa học và khái quát hơn trong nghiên cứu đối tượng khoa học.

Tính trữ tình, hay còn gọi là лиризм và lyricism, là một thuật ngữ có nhiều ý nghĩa phong phú nhưng lại tương đối thống nhất Khái niệm này được hiểu và nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách cảm nhận và thể hiện cảm xúc.

Trong tiếng Anh, "lyricism" có hai nghĩa chính: đầu tiên, nó chỉ đặc điểm hay phong cách trữ tình, thường thấy trong thơ ca; thứ hai, nó thể hiện cảm xúc trữ tình mạnh mẽ, đặc biệt là khi cảm xúc được bộc lộ một cách tự do và mãnh liệt Cả từ điển The Random House Unabridged và Collins English Dictionary đều nhấn mạnh rằng lyricism không chỉ là phẩm chất của thơ ca mà còn là sự dạt dào của tình cảm và lòng nhiệt tình.

Theo Từ điển Nga - Nga, лиризм được định nghĩa là sự xúc cảm và cảm động trong thơ ca, phản ánh bản chất và tâm trạng trữ tình Từ điển Tiếng Nga của Ozhegov cũng nhấn mạnh đặc trưng trữ tình và sự nhạy cảm với cảm xúc, thể hiện sự mềm mại và tinh tế trong tâm trạng Điều này cho thấy thuật ngữ tính trữ tình trong các ngôn ngữ nước ngoài tập trung vào khía cạnh cảm xúc mạnh mẽ, nhạy cảm, đặc biệt trong các tác phẩm nghệ thuật, chủ yếu là thơ ca.

Lirizm, trong văn học, được hiểu là một phạm trù thẩm mỹ đặc trưng cho tư duy nghệ thuật, nổi bật với những cảm xúc thầm kín và riêng tư của con người Cảm xúc, tâm trạng của nhân vật và tác giả trong tác phẩm văn học thuộc phạm trù này được thể hiện một cách trực tiếp và rõ ràng.

Theo từ điển ngôn ngữ Nga, thuật ngữ лиризм bắt nguồn từ лирика và gần gũi với khái niệm лиричность (chất trữ tình) Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy лиризм mang ý nghĩa chủ động và phổ quát hơn, phản ánh quan niệm của tác giả, trong khi лиричность thường chỉ chất trữ tình không đặc thù cho phong cách nào Do đó, chúng tôi chọn sử dụng лиризм thay vì лиричность Bên cạnh đó, việc tìm hiểu từ nguyên của лиризм cũng giúp làm rõ nội hàm ý nghĩa của thuật ngữ лирика, từ đó xác định các tiêu chí đặc trưng cho tính trữ tình của лиризм.

Trong Từ điển Nga - Nga, "lirika" có ba ý nghĩa chính: đầu tiên, nó được coi là một trong ba loại cơ bản của văn học nghệ thuật, phản ánh sâu sắc thực tế qua cảm xúc và tâm trạng của tác giả; thứ hai, "lirika" là thể loại văn học đặc trưng cho thơ trữ tình; và cuối cùng, nó thể hiện tính đa cảm, dễ xúc động của con người.

Trong các Từ điển thuật ngữ văn học, лирика được phân tích trên các khía cạnh:

Trữ tình thể hiện sâu sắc cảm xúc và tình cảm, là trung tâm của những giai điệu âm nhạc tâm hồn, mang đến những xúc cảm chân thành từ trái tim.

Nhà thơ trữ tình phải hiểu chính mình và cuốn hút người khác, điều này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt của họ Khi nói về bản thân, họ cũng chia sẻ cảm xúc với độc giả, giúp mọi người hiểu tâm hồn của họ Tâm hồn nhà thơ hòa quyện với vẻ đẹp khách quan, tạo nên sự kết nối sâu sắc giữa cái chủ quan và cái khách quan.

Âm nhạc và giai điệu trong thơ trữ tình là yếu tố thiết yếu, không chỉ là phụ kiện bên ngoài mà còn là phần cốt lõi của bản chất thơ Theo Shiller, âm nhạc trong các bài thơ của ông xuất hiện trong tâm hồn trước khi hình thành văn bản Tính trữ tình không chỉ thấm vào câu thơ mà còn vào văn xuôi, tạo nên một giai điệu rõ rệt và kết nối tất cả lại với nhau trong một bản nhạc thống nhất.

Nhà thơ trữ tình khám phá chất thơ trong bản thân và thế giới xung quanh, từ đó giải quyết những vấn đề phổ quát của cuộc sống Trong thơ của mình, anh ta kết hợp thực tế khách quan với thực tại tâm lý, tạo nên một thể thống nhất hữu cơ.

Phân tích của các học giả Nga, Iu.Podolsky và N.Iu.Rusova, trong Từ điển thuật ngữ Văn học cho thấy trữ tình là một trong ba phương thức biểu hiện cơ bản của văn học, với thể loại thơ trữ tình là hình thức biểu hiện tính trữ tình đậm đặc nhất Tại Việt Nam, thuật ngữ “trữ tình” được giải thích cụ thể qua sự kết hợp giữa nghĩa từ nguyên và lịch sử phát triển của các hình thức văn học Trữ tình được xem là một trong ba phương thức thể hiện đời sống, bên cạnh tự sự và kịch, và nó phản ánh đời sống thông qua việc bộc lộ trực tiếp ý thức con người, tức là cảm nhận của cá nhân về thế giới và nhân sinh Các nhà nghiên cứu đã nhấn mạnh những đặc trưng của phương thức trữ tình từ nhiều khía cạnh khác nhau.

- Nguyên tắc chiếm lĩnh hiện thực: nguyên tắc chủ quan là nhân tố cơ bản quy định những đặc điểm cốt yếu của tác phẩm trữ tình.

- Tác phẩm trữ tình thể hiện tâm trạng Do đó nó thường không có cốt truyện, hiểu theo nghĩa chặt chẽ của từ này và dung lượng thường ngắn.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Luận án này sẽ đóng góp vào nghiên cứu sâu sắc về tác gia Ivan Bunin, mở rộng và khơi dậy nghiên cứu văn học Nga tại Việt Nam Bằng cách phân tích tính trữ tình trong truyện ngắn của Bunin, luận án làm nổi bật hiện tượng giao thoa giữa các thể loại tự sự và trữ tình, thể hiện xu hướng sáng tạo nghệ thuật của chủ nghĩa hiện đại đầu thế kỷ XX Kết quả và phương pháp nghiên cứu từ luận án có thể được áp dụng vào việc nghiên cứu văn xuôi trữ tình trong văn học Việt Nam.

Luận án này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên ngành ngữ văn trong nghiên cứu, học tập và giảng dạy, góp phần vào việc đổi mới nghiên cứu và dạy học ngữ văn Nó cũng cung cấp kiến thức cho giáo viên văn học về các nhà văn Nga hiện đại và văn học Nga thế kỷ XX, từ đó mở rộng hiểu biết về nền văn học vĩ đại của thế giới cho học sinh, bồi đắp tình yêu thiên nhiên, văn hóa và cái đẹp, cũng như nuôi dưỡng sự phong phú của tâm hồn.

Đóng góp mới của luận án

Luận án là công trình đầu tiên ở Việt Nam đi sâu nghiên cứu trực tiếp tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin một cách có hệ thống.

Luận án là sự kết hợp sáng tạo giữa thi pháp học, trần thuật học hiện đại và lý thuyết về tính trữ tình, hứa hẹn mang lại nhiều thành tựu mới.

Luận án này là công trình đầu tiên phân tích các đặc trưng phong cách của nhà văn Nga Ivan Bunin, người đầu tiên đoạt giải Nobel, nhằm giúp độc giả hiểu rõ hơn về tài năng của ông trong thể loại truyện ngắn Công trình cũng góp phần làm phong phú thêm danh sách các tác giả văn học Nga được nghiên cứu và yêu thích tại Việt Nam.

Cấu trúc luận án

Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Thư mục tài liệu tham khảo, luận án gồm 4 chương:

- Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

- Chương 2: Ấn tượng lời văn trữ tình

- Chương 3: Chủ thể và đối tượng trữ tình

- Chương 4: Cốt truyện trữ tình và cảm thức bi hoài

Lưu ý

Tình hình nghiên cứu về tính trữ tình trong văn xuôi Bunin ở Nga…

Ivan Bunin là một trong những nhà văn nổi bật của thế kỷ XX tại Nga, thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới phê bình và nghiên cứu Các công trình nghiên cứu mới nhất cho thấy sự quan tâm đối với tác phẩm của ông vẫn không giảm sút trong gần hai thập kỷ đầu của thế kỷ XXI.

Nhiều công trình nghiên cứu về tiểu sử I.Bunin, như trang web bunin.niv.ru và các tác phẩm của A.Baboreko, V.N.Muromtseva-Bunina, cùng các tác giả khác, đã khắc họa chân dung nghệ sĩ với tính cách nhẹ nhàng, tinh tế nhưng cứng cỏi Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm hồn, chính kiến và quan niệm nghệ thuật của Bunin thông qua các mối quan hệ gia đình, xã hội và tình cảm Bên cạnh đó, tư liệu như nhật ký và thư từ của Bunin cũng giúp hé lộ bản chất tính trữ tình trong truyện ngắn của ông, đồng thời mở ra những gợi ý lý giải về cá tính sáng tạo của nhà văn.

Nghiên cứu về cảm quan nghệ thuật của Ivan Bunin đã được đề cập trong luận án "Hiện tượng học nghệ thuật của Ivan Bunin" (2001) của Kristian Shlegel, cho thấy sự sâu sắc trong tư duy nghệ thuật của tác giả.

Thế giới của người nghệ sĩ trong văn xuôi Bunin những năm 1910 (2005) của

L.P.Pozhiganova và Văn xuôi Bunin như một hiện tượng triết học nghệ thuật (2012) của N.V.Prasheruk Đáng chú ý hơn cả là luận án Hiện tượng học nghệ thuật của Ivan Bunin được triển khai trên hai khía cạnh lớn Thế giới hiện tượng của Bunin và Thế giới nghệ thuật của Bunin Tác giả luận án đi sâu tìm hiểu quan điểm của Bunin về tôn giáo, về

Thiên Chúa có mối quan hệ sâu sắc với nghệ thuật và đạo đức, cũng như mối liên kết giữa tâm hồn và thể xác trong sáng tác nghệ thuật Tác giả luận án phân tích thế giới quan của Bunin qua thơ ca và những hình tượng hiện tượng học trong văn xuôi của ông Nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng Bunin không phải là một nhà văn triết học như Lev Tolstoy và Dostoevsky.

Triết lý của Bunin thể hiện niềm tin chân thành vào cuộc sống và đam mê mãnh liệt với nó Tác phẩm của ông luôn ngập tràn sự tin tưởng vào cuộc sống, tình yêu, cái đẹp và cảm xúc Ông từng chia sẻ rằng niềm đam mê này đến từ việc ông phá vỡ không gian, thời gian và các khuôn mẫu, sống không chỉ cho bản thân mà còn cho hàng ngàn người khác, cả hiện tại lẫn quá khứ Niềm tin này được thể hiện qua những khát khao vĩnh cửu về tình yêu, cái đẹp và cái chết, tất cả đều liên quan đến tính trữ tình trong sáng tác của ông.

Trong kho tàng tư liệu về Bunin ở Nga, nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ của ông với các văn nghệ sĩ nổi tiếng cùng thời, tiếp cận từ góc độ văn học so sánh Những tác phẩm tiêu biểu trong lĩnh vực này bao gồm nghiên cứu của A Ninov, M Gorky và Ivan.

The article explores the historical relationship and creative issues surrounding prominent Russian writers, focusing on Ivan Bunin It references significant works such as "Bunin History of Relationships Creative Issues" (1973) and Valery Geideko's analysis of Anton Chekhov and Ivan Bunin (1976) Additionally, it highlights Maxim D Shrayer's examination of Vladimir Nabokov and Ivan Bunin in "A Reconstruction" featured in Russian Literature, Volume 43 (1998), as well as contributions from Gavriil Simonov.

Liudmila Kovaliova-Ogorodnova và N.V Prasheruk đã nghiên cứu văn xuôi của Ivan Bunin, so sánh ông với các nhà văn cùng thời và trước đó, mặc dù không trực tiếp nhấn mạnh tính trữ tình của Bunin Những công trình này mở ra nhiều gợi ý để khám phá các chủ đề và vấn đề nghệ thuật trong tác phẩm của Bunin cũng như các nhà văn khác.

Nghiên cứu về văn xuôi của Ivan Bunin tại Nga khẳng định những đổi mới trong khuôn khổ “chủ nghĩa hiện thực mới” N.M Kucherovsky trong cuốn sách của mình nhấn mạnh giá trị các tác phẩm viết về nông thôn và làng quê của Bunin, coi ông là một trong những nhà văn vĩ đại nhất thế kỷ XX Ông phân tích sự chuyển biến trong cái nhìn của Bunin về người nông dân Nga, từ bi quan đến hy vọng, có thể do ảnh hưởng từ Gorky L.V Krutukova xếp Bunin vào dòng văn xuôi hiện thực của những năm 1910 và khẳng định ông là một trong những cây bút chủ chốt của thời kỳ này Cùng với các nhà văn “tân hiện thực”, Bunin được đặt trong bối cảnh Thế kỷ Bạc, với những nhận xét về sự hòa quyện giữa thể loại tự sự và trữ tình V.Zakharova chỉ ra rằng sự suy yếu của cốt truyện trong truyện ngắn của Bunin được bù đắp bởi cảm xúc trữ tình mạnh mẽ, tạo nên một diện mạo mới cho văn xuôi cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

Các công trình nghiên cứu về tính trữ tình trong văn xuôi của Bunin, đặc biệt là trong các truyện ngắn của ông, tuy chưa phong phú, nhưng lại cung cấp những gợi ý quý giá và là tư liệu tham khảo hữu ích cho chúng tôi.

S.N.Broitman và D.M.Magomedova trong cuốn Văn học Nga giao thời thế kỷ

(những năm 1890 đến đầu những năm 1920) tập 1 (2000) dành 46 trang viết trong phần II

Ivan Bunin là một tác gia tiêu biểu với sự xuất hiện của "một chủ nghĩa hiện thực mới" trong văn xuôi của ông, liên kết chặt chẽ với thi ca Các nhà nghiên cứu đã xác định ba "típ" truyện mang tính chất trữ tình, mỗi "típ" đều có những đại diện tiêu biểu riêng.

Vượt đèo, Sương mù, Trên thành phố ; Những quả táo Antonov, Bi kí ; Mùa thu, Meliton, Những cây thông [92; tr 552]

Trong cuốn sách "Một tài năng nghiêm cẩn" của Ivan Bunin, Oleg Mikhailov khám phá thời thơ ấu và hành trình trở thành một nhà văn nghèo Ông cũng đề cập đến những nhân vật nổi bật cùng thời với Bunin như Gorky, Kuprin, Shmelev và Aleksei Tolstoy, đồng thời nhấn mạnh vai trò của thơ trong sự nghiệp sáng tác của họ.

Bunin, một biểu tượng của nền văn học Nga, đóng vai trò quan trọng trong cuộc đấu tranh vì chủ nghĩa hiện thực và sự đổi mới của nó, giúp biến chủ nghĩa hiện thực cổ điển trở nên hiện đại và tân kỳ hơn Ông được coi là đại diện xuất sắc nhất của chủ nghĩa Tân hiện thực, với lối viết mang đậm chất âm nhạc, tạo ra cái gọi là "âm nhạc của văn xuôi" Những nhận xét này là nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin.

L.A.Smirnova trong I.A.Bunin cuộc đời và sự nghiệp (1991) tập trung khai thác mảng sáng tác về Tổ quốc của Bunin: từ thơ cuối thế kỷ XIX đến văn xuôi những năm

Tình hình nghiên cứu về tính trữ tình trong văn xuôi Bunin ở phương Tây

Nhiều nhà văn Nga, như Nabokov và Brodsky, đã nhanh chóng hòa nhập và sáng tác bằng ngôn ngữ bản địa khi sống ở nước ngoài, trong khi một số khác như Solzhenitsyn lại chọn cách sống khép kín, chỉ viết bằng tiếng Nga Bunin, mặc dù không cực đoan như Solzhenitsyn, cũng thể hiện sự bảo thủ khi khẳng định rằng "Tôi là một người Nga" và luôn viết về những kỷ niệm quê hương Sáng tác của ông, diễn tả con người, cảnh vật và sự kiện Nga, khiến ông khác biệt với các nhà văn phương Tây và phần nào tạo ra khoảng cách với độc giả nơi đây Theo Andrew Wachtel, Bunin là "nhà văn vĩ đại của Nga kén người đọc" và là tiếng nói cuối cùng của tầng lớp quý tộc văn hóa truyền thống Nga Dù "kén người đọc", tác phẩm của Bunin vẫn thu hút sự chú ý từ độc giả phương Tây, dẫn đến một lượng nghiên cứu đáng kể về ông.

Các nhà nghiên cứu phương Tây đánh giá cao tính truyền thống trong sáng tác của Bunin, xem ông là người mang lại vinh quang cho văn học cổ điển Nga Họ khẳng định Bunin không liên quan đến chủ nghĩa tượng trưng hay các trào lưu khác của Văn học Nga thế kỷ Bạc Gleb Struve nhấn mạnh vai trò của Bunin trong văn học Nga hải ngoại, coi ông là niềm tự hào lớn và cái chết của ông như dấu chấm hết cho nền văn học Nga Bunin được công nhận là tác giả của những tác phẩm xuất sắc, đóng góp vào di sản văn học lớn nhất.

Các nhà nghiên cứu phương Tây rất quan tâm đến mối liên hệ giữa Ivan Bunin và các nhà văn Nga như Lev Tolstoy, Chekhov, Turghenev và Nabokov Họ nhấn mạnh rằng tác phẩm của Bunin có sự ảnh hưởng sâu sắc từ Tolstoy và Chekhov, với Tolstoy không chỉ là một nhà tiểu thuyết mà còn là một người hướng đạo xã hội cho Bunin Trong khi đó, Bunin được coi là táo bạo hơn Turghenev, khi dám viết về những khía cạnh của tình yêu mà Turghenev chưa dám khai thác Nhiều nhà nghiên cứu cũng xem tác phẩm của Bunin như ánh sáng rực rỡ trong văn học Nga, trong khi Nabokov được xem là "người kế nghiệp" của Bunin.

Hình ảnh Lolita trong tác phẩm của Nabokov được Karshan liên kết với nhân vật Olya trong "Hơi thở nhẹ" của Bunin, đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ giữa các nhân vật trong các tác phẩm văn học khác nhau, như nhân vật quý ông trong "Quý ông từ".

San Francisco đến lại ngầm ý liên hệ với Nabokov

Nhiều nhà nghiên cứu phương Tây đã có những phát hiện thú vị về truyện ngắn của Bunin Cụ thể, nhà nghiên cứu Andrei Rogachevsky trong tác phẩm "Sự đầu thai của Bunin" đã chỉ ra ảnh hưởng của Phật giáo đối với tác giả này, đồng thời phân tích bài viết của Marullo và Thomas.

Gaiton discusses the intriguing topic of "If You See the Buddha: Studies in the Fiction of Ivan Bunin," revealing a fascinating discovery about the author Previously, Bunin was primarily recognized as a devout follower of Russian Orthodox Christianity, adhering to its teachings throughout his life.

Trong truyện ngắn của Ivan Bunin, các nhà nghiên cứu phương Tây đã chỉ ra rằng hai chủ đề chính là cái chết và tình yêu, cũng như hồi ức và hoài niệm Nhà nghiên cứu A.F Zweers khẳng định rằng "cái chết và tình yêu có liên quan mật thiết với nhau trong truyện ngắn Bunin", tạo nên nền tảng cho tác phẩm, hướng tới sự sống Bên cạnh đó, hoài niệm cũng là một chủ đề quan trọng được các nhà nghiên cứu đề cập trong các phân tích về tác phẩm của Bunin.

Ivan Bunin, theo Liubov Tsarvskaya, đã bắt đầu sáng tác trở lại với một phong cách hoàn toàn khác so với trước đây ở Nga Tình yêu và kỷ niệm trở thành những chủ đề chính trong các tác phẩm của ông trong thời kỳ lưu vong Cùng với Tsarvskaya, D.J Richard cũng nhấn mạnh về đề tài kỷ niệm và quá khứ trong sáng tác của Bunin.

Ivan Bunin đã thể hiện sự cuốn hút mãnh liệt đối với di tích của nước Nga cổ xưa qua các tác phẩm của mình, từ những ngôi nhà thờ, tu viện đến những truyền thuyết và hồi tưởng về quá khứ Những chuyến hành trình của ông không chỉ nhằm khám phá thế giới bên ngoài mà còn hướng tới việc tìm hiểu thế giới nội tâm của chính mình Các chủ đề như tình yêu, cái chết, mối liên hệ với tôn giáo và hồi ức đã giới hạn Bunin vào cái tôi bên trong, cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tâm trạng và xúc cảm trữ tình đến quá trình sáng tạo nghệ thuật của ông.

Các nhà nghiên cứu phương Tây, như Graham Gettlingle, nhấn mạnh khả năng của thơ trong việc khám phá sâu sắc tâm hồn con người và phản ánh tâm lý của người Slav.

Chính Thống giáo là một nhánh quan trọng của Thiên Chúa giáo, phát triển mạnh mẽ ở Nga và vẫn giữ vị trí nổi bật cho đến ngày nay Ivan Bunin, nhà văn nổi tiếng, được biết đến với khả năng sử dụng ngôn từ tinh tế, với tác phẩm thể hiện sự phong phú về màu sắc, âm thanh và giai điệu, đặc biệt là thiên nhiên mang tính nữ Các nghiên cứu về truyện ngắn của ông được chia thành hai giai đoạn: trước và sau năm 1917, mỗi giai đoạn thể hiện nhịp độ khác nhau Bunin còn nổi bật với những truyện cực ngắn, thách thức người đọc khám phá ý nghĩa sâu sắc Những phân tích về tính trữ tình trong văn xuôi của ông, mặc dù không trực tiếp, nhưng đã góp phần khẳng định đặc trưng văn chương độc đáo của Ivan Bunin.

Hành trình khám phá tác phẩm của Bunin không hề đơn giản, đặc biệt từ góc nhìn của các nhà nghiên cứu phương Tây Họ thường nhấn mạnh mối liên hệ giữa Bunin với các nhà văn trước và cùng thời, cũng như những chủ đề chính trong sáng tác của ông Mặc dù vấn đề ngôn ngữ trong tác phẩm của Bunin đã được đề cập, nhưng yếu tố âm nhạc và chất trữ tình vẫn chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ.

ẤN TƯỢNG LỜI VĂN TRỮ TÌNH

Gia tăng biểu cảm lời văn …

Trong thể loại truyện ngắn, ngôn từ thường bao gồm lời tả, kể và đối thoại, mỗi loại mang đặc trưng riêng tùy theo phong cách của từng nhà văn Đặc biệt, truyện ngắn của Bunin nổi bật với âm hưởng trữ tình, nhờ vào việc gia tăng sức biểu cảm cho lời văn thông qua việc cảm xúc hóa đối thoại, độc thoại hóa đối thoại, và phối hợp giữa lời kể và lời độc thoại.

Theo khảo sát của chúng tôi, đối thoại trong truyện ngắn của Bunin thường kéo dài, mang tính độc thoại và thể hiện những dòng trữ tình, cảm xúc và triết lý của tác giả Đặc biệt, lời kể của người kể chuyện thường hòa quyện với lời độc thoại, và trong một số tác phẩm, chỉ có độc thoại thể hiện cảm xúc của nhân vật mà không có đối thoại.

2.1.1 Cảm xúc hóa đối thoại Đối thoại là thủ pháp quan trọng trong các tác phẩm tự sự và kịch nhằm giúp nhân vật bộc lộ tâm tư tình cảm và quan điểm sống Đối thoại cũng là một cách nhà văn gửi gắm tư tưởng chủ đề trong tác phẩm và phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ nghệ thuật thời đại Trong truyện ngắn Bunin, chúng tôi nhận thấy có hai dạng đối thoại: đối thoại tương tác xã hội và đối thoại giãi bày cảm xúc Đối thoại tương tác xã hội là những đối thoại qua lại giữa con người với con người trong tác phẩm nhằm thể hiện những quan hệ xã hội, thái độ quan điểm, những tranh luận, những bàn bạc nhằm đạt tới thống nhất một vấn đề gì đó thuộc công việc, các quan hệ xã giao Đối thoại tương tác xã hội thường ít đề cập đến những vấn đề riêng tư của con người Những vấn đề thuộc về tình cảm, các mối quan hệ gia đình, tình yêu… lại thuộc về một dạng đối thoại khác Chúng tôi gọi đó là đối thoại cảm xúc Chúng tôi nhận thấy số lượng các đối thoại tương tác xã hội đơn thuần trong truyện ngắn Bunin xuất hiện rất ít, và nếu có xuất hiện thì cũng là những đối thoại rất ngắn Thông thường, những đối thoại tương tác xã hội xuất hiện nhiều trong các tác phẩm có tình huống là những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên giữa những con người xa lạ trong hành trình cuộc đời Họ gặp nhau ngắn ngủi, trao đổi với nhau những thông tin vắn tắt và cơ bản, nhưng ấn tượng, cảm xúc đến với họ lại rất lớn lao và mãnh liệt Khi ấy, những đối thoại tương tác xã hội đã nhường chỗ cho những đối thoại giãi bày cảm xúc Sự chuyển đổi các dạng đối thoại trong cùng một tác phẩm đã tăng thêm tính chất trữ tình và

Trong truyện ngắn của Bunin, tác giả thể hiện khuynh hướng tối giản trong các cuộc đối thoại xã hội, đồng thời kéo dài những đoạn đối thoại nhằm bộc lộ cảm xúc Điều này tạo nên sự cảm xúc hóa trong lời văn, làm tăng chất trữ tình cho tác phẩm.

Trong truyện ngắn của Bunin, các đối thoại tương tác xã hội và thông tin chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ Nhân vật thường lờ đi những thông tin này, vì cảm xúc tại thời điểm đó mới là điều quan trọng nhất Cụ thể, trong tác phẩm "Say nắng," chỉ có một cuộc đối thoại thực sự giữa hai nhân vật, kéo dài hơn 6 trang, với chỉ bảy câu thoại và ba lượt lời.

- Xuống đâu? – nàng ngạc nhiên hỏi.

Chàng nín lặng Nàng lại áp mu bàn tay vào bên má nóng bừng.

- Ta xuống đi, - chàng nhắc lại như ngây như dại – Anh van em…

- Ôi chao, thôi thì tùy anh muốn làm gì tùy anh, - nàng vừa nói vừa quay mặt đi.” [15; tr 204]

Trong đoạn đối thoại, chàng trung úy không trực tiếp trả lời câu hỏi của thiếu phụ về mục đích xuống bến, cho thấy sự mơ hồ trong giao tiếp Tuy nhiên, thiếu phụ dường như không cần biết rõ thông tin đó, cơn say nắng đã khiến cô ngừng truy vấn và đắm chìm trong cảm xúc Nội dung thông tin được bỏ lửng, nhường chỗ cho sự hòa quyện giữa lời cầu xin và nhượng bộ Trong tác phẩm "Say nắng", còn xuất hiện hai cuộc đối thoại nửa chừng khác, nơi chỉ có một người phát biểu, trong khi người kia lặng lẽ đồng tình.

Có vẻ như em đang say, không hiểu sao anh lại xuất hiện trong cuộc đời em Ba tiếng trước, em thậm chí còn không biết đến sự tồn tại của anh Em cảm thấy chóng mặt và không rõ chúng ta đang đi đâu Dù anh van xin em đi cùng, em khẳng định rằng anh phải ở lại cho chuyến tàu sau, vì nếu cùng đi, mọi chuyện sẽ rối ren và em sẽ cảm thấy khó xử Em tự hào nói rằng mình không phải là người mà anh có thể nghĩ đến, và những gì vừa xảy ra với em dường như chưa bao giờ tồn tại Cảm giác này giống như cả hai chúng ta đang bị say nắng.

Trong đối thoại khuyết vế, câu hỏi thường mang tính tu từ và dễ trở thành cảm thán Thiếu phụ thể hiện xúc cảm chân thật về cơn “say nắng” bất ngờ và sự dằn vặt về cảm giác “tội lỗi”, đồng thời luôn tìm kiếm sự đồng cảm từ người đối thoại.

Trong cuộc gặp gỡ tình cờ trên chuyến tàu thủy, nhân vật thiếu phụ cô đơn và anh chàng si tình trong "Những tấm danh thiếp" có những cuộc đối thoại sâu sắc hơn so với "Say nắng" Khác với việc người thiếu phụ trong "Say nắng" hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân, nhân vật trong "Những tấm danh thiếp" lại chủ động kể cho anh chàng nhà văn về cuộc sống của mình, từ những cảm xúc về cuộc hôn nhân nhàm chán đến ước mong mãnh liệt được sống khác đi.

“- Có chồng rồi Và than ôi, chẳng phải là năm đầu tiên…

- Em dại dột nhảy ào đi lấy chồng quá sớm Ngoảnh đi ngoảnh lại chẳng mấy chốc cuộc đời sẽ trôi qua!

- Ồ, cái đó thì còn lâu.

- Than ôi, chẳng lâu la gì đâu! Mà em còn chưa biết mùi đời, chưa biết mảy may!

Chồng tôi là người tốt bụng và hiền lành, nhưng thật tiếc là cuộc sống của anh ấy thiếu sự thú vị Hiện tại, anh đang làm thư ký phòng quản thủ điền thổ tại huyện.

Nàng bỗng chia sẻ với anh về giấc mơ thuở còn là nữ sinh trung học, ước mơ được in danh thiếp Thời điểm đó, gia đình nàng gặp khó khăn, phải bán nốt phần trang trại để chuyển vào thành phố, khiến nàng không còn ai để trao danh thiếp, điều mà nàng từng rất khao khát Nàng cảm thấy ước mơ ấy thật ngốc nghếch.

Người phụ nữ trẻ cảm thấy bất mãn với cuộc hôn nhân của mình và đã chia sẻ những tâm tư thầm kín mà lẽ ra không nên tiết lộ Nỗi khát khao và sự thiếu thốn cảm xúc trong tâm hồn nàng được đánh thức bởi một chàng trai, người cảm thấy thương hại cho cách cư xử của nàng Trong nhiều tác phẩm của Bunin, lời giãi bày thường thuộc về phụ nữ, phản ánh xu hướng tâm sự và kêu gọi sự thông cảm Tuy nhiên, cũng có những tác phẩm nơi nam giới bộc lộ nỗi lòng, như người họa sĩ trong "Galia Ganskaya" hay nhân vật nhạc sĩ trong "Ida", cho thấy sự đấu tranh với lỗi lầm trong quá khứ.

Nastasia, một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập, luôn sống trong nỗi ám ảnh về cuộc trò chuyện với cậu chủ cũ sau khi đã lừa đảo và bỏ trốn với số tiền của anh ta Sự day dứt này là điều duy nhất khiến cô phải suy nghĩ về quá khứ.

Nastia ơi, số phận đã khiến tôi què quặt, và bản tính tôi thì dở điên dở dại Khi vui về một tai nạn nào đó, tôi lại buồn rượi, nhất là vào mùa hè oi ả, bụi bậm Tôi thậm chí đã nghĩ đến việc tự tử, vì nếu tôi chết, người ta sẽ chôn tôi ở nghĩa trang Chernoslobodskoie, và bụi sẽ phủ lên mộ tôi mãi mãi.

- Sao cậu cứ quá đỗi buồn phiền về chuyện đó làm gì, cậu Nikanor Matveits? Mình có cảm biết được cái đó nữa đâu.

- Đúng là mình sẽ không cảm biết được nữa, - cậu ta nói, - và tai họa ở chỗ là mình nghĩ đến cái đó từ lúc mình hãy còn sống…” [15; tr 87].

Những lời nói của cậu bé què quặt thể hiện một chân lý sâu sắc: nỗi sợ hãi lớn nhất không phải cái chết, mà là nhận thức về cái chết và sự tồn tại vô nghĩa trong cuộc sống Sự buồn bã và trầm tư trong lời nói của cậu bé đã làm cho không khí câu chuyện trở nên u ám hơn Cuộc gặp gỡ giữa người chủ cũ và cô hầu gái trong "Những lối đi dưới hàng cây sẫm tối" không chỉ là những câu xã giao bình thường, mà còn ẩn chứa nỗi niềm của một người luôn giấu kín tâm sự vì xấu hổ và sĩ diện.

Tăng cường nhạc tính lời văn

Văn xuôi của Ivan Bunin, đặc biệt là truyện ngắn, được các nhà nghiên cứu công nhận là có chất nhạc đặc sắc Theo Mikhailov trong tác phẩm "Một tài năng nghiêm cẩn: Ivan Bunin Cuộc đời Số phận Sáng tác", Bunin đã mang đến một lối thoát cho sự cũ kỹ của văn xuôi Nga, với âm nhạc là chìa khóa cho sự đổi mới này Ông được xem là người đã tạo ra âm nhạc trong văn xuôi, khẳng định rằng lối viết của Bunin chính là sự hòa quyện giữa văn học và âm nhạc.

Trong các thể loại trữ tình, đặc biệt là thơ trữ tình, nhạc tính được coi là yếu tố quan trọng nhất của thi ca Nhà nghiên cứu Luo Sichen khẳng định rằng tính trữ tình liên quan chặt chẽ đến thuộc tính ngôn ngữ, với nhạc tính là thuộc tính hàng đầu Ông cũng chỉ ra các thủ pháp mà Bunin sử dụng để tăng cường nhạc tính trong tác phẩm, bao gồm phép lặp lại âm đầu và sự tương ứng âm thanh.

Trong bài viết, tác giả đã nhấn mạnh sự phong phú của ngôn ngữ qua các dẫn chứng từ tác phẩm "Ngày thứ Hai chay tịnh" và "Natali", cho thấy sự kết hợp giữa âm điệu và nội dung Cụ thể, hình ảnh thơ như “вечер был мирный, солнечный, с инеем в деревьях” hay những câu lặp lại như “Боюсь, что мы с тобой за столом и при Натали недостаточно просты” tạo nên nhạc tính cho tác phẩm Ngoài ra, các biện pháp tu từ như ẩn dụ, phóng đại và nhân hóa cũng được sử dụng để làm nổi bật cảm xúc và hình ảnh, ví dụ như “в небе уже высоко блещет бриллиатовое семизвездие Стожар” và “где оно (солнце) радостно блистало весь день” Đặc biệt, sự lặp lại âm thanh trong câu văn như tổ hợp âm "то, ст" và "по" đã góp phần quan trọng vào việc tạo ra nhịp điệu cho tác phẩm.

Francisco đến: “Жизнь в Неаполе тотчас же потекла по заведенному порядку”) và ở các cấp độ cao hơn: giữa các câu trong một đoạn, giữa các đoạn trong một tác phẩm

Âm nhạc trong văn chương kết nối nhân vật, người đọc và tác giả, tạo ra một dòng cảm xúc trữ tình thống nhất Bài viết này tập trung vào hai phương thức chính để âm nhạc hóa ngôn từ: phép điệp tạo nhạc tính và xu hướng xen lẫn thơ, nhạc vào lời văn, nhằm làm nổi bật tính trữ tình trong truyện ngắn của Bunin.

2.2.1 Phép điệp tạo nhạc tính

Nhạc tính trữ tình trong truyện ngắn của Bunin được thể hiện rõ nét qua việc gia tăng phép điệp ngôn từ Phép điệp, một thủ pháp quen thuộc trong ngôn ngữ nghệ thuật, được đặc trưng bởi sự lặp lại các âm thanh hoặc cấu trúc cú pháp tương tự theo một logic nhất định.

Từ điển Bách khoa thư văn học phân loại các dạng thức của phép điệp thành nhiều loại khác nhau, bao gồm lặp lại nguyên dạng từ ngữ và lặp lại từ ngữ với sự thay đổi về âm thanh Các hình thức điệp này bao gồm điệp âm điệu, điệp ngữ cú (điệp khúc) và điệp hình ảnh, thể hiện qua các motif hoặc sự kiện.

Truyện ngắn của Bunin nổi bật với việc sử dụng phép điệp, bao gồm điệp âm, điệp tổ chức câu và điệp hình tượng, nhằm tăng cường nhạc tính và tính trữ tình trong tác phẩm Độc giả, ngay cả qua bản dịch, sẽ cảm nhận được vẻ đẹp của những câu văn mượt mà, với âm điệu du dương như lời hát Ví dụ, câu văn “Кукушка выскакивает из часов и насмешливо-грустно кукует над тобою в пустом доме ” thể hiện sự lặp lại nhịp nhàng, tạo ra hiệu ứng âm nhạc tuyệt vời Sự kết hợp giữa âm điệu và từ ngữ không chỉ tạo ra cảm xúc sâu sắc cho nhân vật mà còn chạm đến cảm xúc của người đọc, góp phần làm nổi bật bức tranh thiên nhiên mùa thu trong tác phẩm.

Cuộc gặp gỡ cuối cùng giữa Storesnhev và Vera được mô tả bằng ngôn ngữ giàu nhạc điệu, thể hiện sự chia xa đầy tiếc nuối: “Луна садилась Белый рыхлый туман стоял под скатом полей, мертвенно синея Далеко за ним занималась багряная заря.” Storesnhev bày tỏ tình cảm sâu sắc dành cho Vera, nhấn mạnh những kỷ niệm đẹp và cảm xúc mãnh liệt: “Я о тебе, с восторгом, с благоговением, всегда только как о жене думал.” Cách lặp lại cấu trúc trong câu văn tạo nên nhịp điệu buồn bã, phản ánh tâm trạng day dứt của chàng trai giữa những hồi ức tình yêu và thực tại đau khổ Nhạc điệu trong lời nói như một phần của tâm hồn, thể hiện sự mơ màng và nỗi nhớ nhung của Storesnhev.

Chiếc đu chứa đựng nhiều câu văn điệp cấu trúc, tạo nên nhịp điệu thơ mộng: “А вон первая звезда и молодой месяц и небо над озером зеленое- зеленое – sống động, hãy nhìn xem, cái mảnh trăng mỏng manh! Mặt trăng, mặt trăng, những chiếc sừng vàng ”, “Perвая звезда, молодой месяц, небо зеленое, mùi sương, mùi từ bếp, – đúng rồi, lại những miếng bánh yêu thích của tôi trong kem chua! – và đôi mắt xanh và khuôn mặt xinh đẹp hạnh phúc ” Sự cộng hưởng của cấu trúc điệp và những tổ hợp ngôn ngữ cảm thán đã tạo nên những trang văn tràn đầy chất thơ của hạnh phúc Trong Chiếc đu, hạnh phúc tình yêu được thể hiện, trong khi Ngày thứ Hai chay tịnh mang đến một nhạc điệu hạnh phúc sùng tín: “Ах, как было хорошо! Везде лужи, воздух уж мягкий, на душе как-то нежно, грустно и все время это чувство родины, ее старины ”.

Bunin không chỉ nổi bật với những tác phẩm dài có cốt truyện tự sự mà còn có nhiều tác phẩm “không có cốt truyện” được viết dưới dạng thơ văn xuôi, như Sách, Nhà mồ, Bernard, và Người mù Những tác phẩm này thường là những truyện cực ngắn, mang đậm chất thơ và trữ tình Chất thơ thể hiện qua những câu văn điệp cấu trúc, giàu nhịp điệu, như trong đoạn trích: “Взгляни и на меня, почувствуй любовь и ко мне…” Trong truyện ngắn của Bunin, các câu văn miêu tả thiên nhiên cũng rất giàu âm điệu, ví dụ như: “Здесь, в этих молчаливых горных долинах, стояла прозрачная тишина первых весенних дней…” Những câu văn này không chỉ tạo ra âm hưởng mà còn giúp người đọc thấu hiểu sâu sắc hơn về thế giới nội tâm và cảm xúc của các nhân vật.

Nhiều truyện ngắn của Bunin, như "Những giấc mộng của Trang," được xây dựng theo lối điệp kết cấu ngữ đoạn, với sự lặp lại ba lần giữa hiện thực và giấc mơ Câu chuyện tạo nên một kết cấu trùng điệp mang tính nhạc, giống như một bản hòa tấu ba chương, mỗi chương tương phản giữa quá khứ và hiện tại, kết thúc bằng những xúc cảm và suy tưởng của chú chó Trang đến từ Trung Hoa Nhịp điệu của tác phẩm phản ánh tâm hồn con người trải qua hạnh phúc, khổ đau và cô độc, cùng với cảm xúc của chú chó trước những biến động của chủ Những suy tưởng triết lý về cuộc sống, tình yêu và cái chết của cả người chủ và chú chó cũng được thể hiện qua những nhịp điệu tuần hoàn, tạo nên sự nhịp nhàng thú vị cho tác phẩm.

Những giấc mộng của Trang chứa đựng nhiều tác phẩm của Bunin, được xây dựng theo lối điệp kết cấu Một ví dụ điển hình là kết cấu tuần hoàn đầu cuối, thể hiện sự liên kết chặt chẽ trong nội dung.

Hơi thở nhẹ trong tác phẩm của các tác giả từ San Francisco đến Rusya, như Bà lão và Quán trọ ven sông, thể hiện lối viết tuần hoàn qua các cuộc đối thoại đối xứng Những tác phẩm như Trên biển đêm khuya, Bình cà phê thứ hai, Sự trả thù, và Mẹ đỡ đầu đều mang đến sự tinh tế trong cách xây dựng câu chuyện và nhân vật.

Phép điệp trong văn xuôi của Bunin chủ yếu là điệp tương đồng, thể hiện qua từ ngữ, cấu trúc câu và hình ảnh Tuy nhiên, một số tác phẩm của ông cũng sử dụng điệp tương phản, như trong tác phẩm "Quý ông từ San".

Hình ảnh con tàu Atlantida xuất hiện ở đầu và cuối tác phẩm của Bunin mang ý nghĩa sâu sắc về sự lặp lại và đảo ngược Khi khởi hành, vị khách từ San Francisco tràn đầy hi vọng và được mọi người quý trọng, nhưng khi trở về, ông lại nằm trong một chiếc quan tài tẩm nhựa, bị giấu kín khỏi những người sống Sự chuyển biến này thể hiện rõ nét sự thay đổi trong thái độ và vị thế của nhân vật, tạo nên một nét sáng tạo thú vị trong tác phẩm Tương tự, trong truyện ngắn "Trên biển đêm khuya", Bunin xây dựng một cấu trúc đối thoại chặt chẽ giữa hai nhân vật, thể hiện sự tôn trọng và kết nối qua những lượt lời được sắp xếp có trật tự Những khoảng lặng xen kẽ giữa các lượt lời không chỉ tạo nhịp điệu cho cuộc trò chuyện mà còn làm nổi bật tính trữ tình tự nhiên của tác phẩm, cho thấy sự tinh tế trong cách mà Bunin khắc họa tâm trạng và mối quan hệ giữa các nhân vật.

CHỦ THỂ VÀ ĐỐI TƯỢNG TRỮ TÌNH

CỐT TRUYỆN TRỮ TÌNH VÀ CẢM THỨC BI HOÀI

Ngày đăng: 25/06/2021, 16:32

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
15. Bunin I.A. (2013), Những lối đi dưới hàng cây tăm tối, Nxb Văn học-Nhã Nam, Hà Nội. (In lại từ Ivan Bunin (1987), Tuyển tập truyện ngắn, Nxb Văn học, Hà Nội) (Hà Ngọc dịch và giới thiệu) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những lối đi dưới hàng cây tăm tối", Nxb Văn học-Nhã Nam, HàNội. (In lại từ Ivan Bunin (1987), "Tuyển tập truyện ngắn
Tác giả: Bunin I.A. (2013), Những lối đi dưới hàng cây tăm tối, Nxb Văn học-Nhã Nam, Hà Nội. (In lại từ Ivan Bunin
Nhà XB: Nxb Văn học-Nhã Nam
Năm: 1987
16. Bunin I.A. (2002), Tuyển tập tác phẩm, Nxb Lao động, Hà Nội (Phan Hồng Giang giới thiệu, Hà Ngọc, Phan Hồng Giang, Thái Bá Tân, Hữu Việt, Đoàn Tuấn dịch từ nguyên bản tiếng Nga) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tuyển tập tác phẩm
Tác giả: Bunin I.A
Nhà XB: Nxb Lao động
Năm: 2002
17. Bunin I.A. (2003), “Truyện ngắn”, Văn học nước ngoài,(6), tr.5-111 (nhiều người dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Truyện ngắn”, "Văn học nước ngoài
Tác giả: Bunin I.A
Năm: 2003
18. Bunin I.A. (2011), “Truyện ngắn”, Văn học nước ngoài, (10), (nhiều người dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Truyện ngắn”, "Văn học nước ngoài
Tác giả: Bunin I.A
Năm: 2011
19. Bunin I.A. (2011), Truyện ngắn // http://vanhocnghethuatyenbai.gov.vn/tin-tuc/van-hoc-nuoc-ngoai/?UserKey=Chum-truyen-ngan-cua-nha-van-Nga-Ivan-Bunin-1870-1953-giai-Nobel-van-hoc-1933 (Nguyễn Thị Kim Hiền dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Truyện ngắn
Tác giả: Bunin I.A
Năm: 2011
20. Chevalier J., Gheerbrant A. (2002), Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới, Nxb Đà Nẵng, Trường Viết văn Nguyễn Du, (Phạm Vĩnh Cư chủ biên dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới
Tác giả: Chevalier J., Gheerbrant A
Nhà XB: Nxb ĐàNẵng
Năm: 2002
21. Chiupa V.I. (2013), Trần thuật học như là khoa học phân tích diễn ngôn trần thuật (La Khắc Hòa dịch) // https://languyensp.wordpress.com/2013/09/13/tran-thuat-hoc-nhu-la-khoa-hoc-phan-tich-dien-ngon-tran-thuat-3/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trần thuật học như là khoa học phân tích diễn ngôn trần thuật
Tác giả: Chiupa V.I
Năm: 2013
22. Đỗ Hồng Chung, Nguyễn Kim Đính, Nguyễn Hải Hà, Hoàng Ngọc Hiến, Nguyễn Trường Lịch, Huy Liên (2003), Lịch sử Văn học Nga, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Văn học Nga
Tác giả: Đỗ Hồng Chung, Nguyễn Kim Đính, Nguyễn Hải Hà, Hoàng Ngọc Hiến, Nguyễn Trường Lịch, Huy Liên
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2003
23. Đào Ngọc Chương (2010), “Đề tài trở về trong truyện ngắn của Ivan Bunin, Ernest Hemingway và Cao Hành Kiện”, Nghiên cứu Văn học, (1), tr. 56-66 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đề tài trở về trong truyện ngắn của Ivan Bunin, ErnestHemingway và Cao Hành Kiện"”, Nghiên cứu Văn học
Tác giả: Đào Ngọc Chương
Năm: 2010
24. Nguyễn Chí Công (2009), Hội họa phương Tây: trường phái ấn tượng //http://dongtac.hncity.org/?Hoi-hoa-phuong-Tay-truong-phai-An-tuong Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hội họa phương Tây: trường phái ấn tượng
Tác giả: Nguyễn Chí Công
Năm: 2009
25. Phạm Vĩnh Cư (1994), “Mấy suy nghĩ về giao lưu văn hóa Việt Nam – Nga”, Tạp chí Văn học, (6), tr. 31-34, 49 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Mấy suy nghĩ về giao lưu văn hóa Việt Nam – Nga”, "Tạp chíVăn học
Tác giả: Phạm Vĩnh Cư
Năm: 1994
26. Nguyễn Hữu Dung (1963), “Văn nghệ với chánh trị tại Liên Xô”, Bách khoa, (159 – 160), số 159: tr. 57-61; số 160: tr. 21-26 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn nghệ với chánh trị tại Liên Xô”, "Bách khoa
Tác giả: Nguyễn Hữu Dung
Năm: 1963
28. Grin A. (2013), Cánh buồm đỏ thắm, Nxb Kim Đồng, Hà Nội (Phan Hồng Giang dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cánh buồm đỏ thắm
Tác giả: Grin A
Nhà XB: Nxb Kim Đồng
Năm: 2013
29. Grojnowski D., (2017), Đọc truyện ngắn, Nxb Hội nhà văn, Hà Nội (Trần Hinh, Phùng Kiên dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đọc truyện ngắn
Tác giả: Grojnowski D
Nhà XB: Nxb Hội nhà văn
Năm: 2017
30. Nguyễn Hải Hà (2002), Văn học Nga: sự thật và cái đẹp, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn học Nga: sự thật và cái đẹp
Tác giả: Nguyễn Hải Hà
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2002
31. Thành Đức Hồng Hà (2017), Thi pháp văn xuôi A.S.Pushkin, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thi pháp văn xuôi A.S.Pushkin
Tác giả: Thành Đức Hồng Hà
Nhà XB: Nxb Đại học Quốc giaHà Nội
Năm: 2017
32. Hallstrửm P.(2002), “Giới thiệu giải thưởng Nobel 1933: Ivan Bunin – Nga”, Văn nghệ, (12) (ra ngày 23/3), tr.14 (Tân Đôn và Trần Việt Hùng dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giới thiệu giải thưởng Nobel 1933: Ivan Bunin – Nga”, "Vănnghệ
Tác giả: Hallstrửm P
Năm: 2002
33. Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi (2006), Từ điển thuật ngữ văn học, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển thuật ngữ văn học
Tác giả: Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi
Nhà XB: NxbGiáo dục
Năm: 2006
34. Vũ Công Hảo (2008), “Ivan Bunin - Hành trình ra đi và trở về”, Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Hà Nội 2, (2), tr. 9-16 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ivan Bunin - Hành trình ra đi và trở về”, "Tạp chí Khoa họcĐại học Sư phạm Hà Nội 2
Tác giả: Vũ Công Hảo
Năm: 2008
189. Lyricism, http://dictionary.reference.com/browse/lyricism?s=ts Link

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w