CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU
Các khái niệm cơ bản về chuỗi giá trị dệt may toàn cầu
1.1.1 Khái niệm chuỗi giá trị toàn cầu
Trước khi tìm hiểu về chuỗi giá trị toàn cầu, cần phải làm rõ chuỗi giá trị là gì?
Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động cần thiết để biến sản phẩm hoặc dịch vụ từ khái niệm ban đầu đến tay người tiêu dùng và cuối cùng là quá trình vứt bỏ sau khi sử dụng Một chuỗi giá trị tồn tại khi tất cả các bên liên quan cùng tham gia vào các hoạt động nhằm tối đa hóa giá trị trong toàn chuỗi Định nghĩa này có thể được hiểu theo cả nghĩa hẹp và nghĩa rộng.
Theo nghĩa hẹp, chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động trong một công ty nhằm sản xuất ra một sản phẩm cụ thể Các hoạt động này bao gồm xây dựng khái niệm, thiết kế, mua sắm nguyên liệu, sản xuất, tiếp thị, phân phối và cung cấp dịch vụ hậu mãi Tất cả những hoạt động này kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng và mỗi hoạt động đều góp phần tăng giá trị cho sản phẩm cuối cùng.
Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động do nhiều bên tham gia, bao gồm người sản xuất sơ cấp, người lắp ráp và nhà cung cấp dịch vụ, nhằm tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ Quy trình sản xuất bao gồm các hoạt động cần thiết để gia tăng giá trị, giúp sản phẩm được chuyển đổi từ ý tưởng thành thực tế.
Thiết kế, tìm kiếm nhà cung ứng, chế tạo linh kiện, lắp ráp, khai thác thị trường và tiếp thị, phân phối, cùng với hỗ trợ người tiêu dùng cuối cùng, tất cả đều tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh.
Cách tiếp cận theo nghĩa rộng không chỉ tập trung vào hoạt động của một doanh nghiệp đơn lẻ, mà còn xem xét cả các mối liên kết ngược và xuôi cho đến khi sản phẩm được sản xuất và kết nối với người tiêu dùng cuối cùng.
Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động mà công ty thực hiện để tạo ra sản phẩm, từ khâu phát minh đến khi sản phẩm được bán ra thị trường, bao gồm cả dịch vụ sau bán hàng Các hoạt động này bao gồm thiết kế, sản xuất, marketing, phân phối và dịch vụ khách hàng Chuỗi giá trị có thể do một công ty hoặc nhiều công ty khác nhau tạo ra, không chỉ bao gồm sản xuất hàng hóa mà còn cả dịch vụ Chuỗi giá trị được chia thành chuỗi giá trị giản đơn, với các hoạt động cơ bản từ đầu đến cuối, và chuỗi giá trị mở rộng, chi tiết hóa các hoạt động trong chuỗi giản đơn Ba đặc điểm quan trọng của chuỗi giá trị là tạo ra liên kết giữa các doanh nghiệp, các khâu trong chuỗi tuân theo tiêu chuẩn và lợi nhuận được chia sẻ dựa trên khả năng tham gia của các bên.
Tạo ra liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị thông qua hợp tác là điều cần thiết, yêu cầu các nhà quản lý có chính sách điều phối hiệu quả để đưa ra quyết định kịp thời Mỗi khâu trong chuỗi giá trị cần tuân thủ tiêu chuẩn và liên tục cải tiến nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh Đặc biệt, sự thành công của chuỗi giá trị phụ thuộc vào việc chia sẻ lợi nhuận hợp lý giữa các bên tham gia, từ đó tạo động lực để họ phát huy tối đa vai trò của mình.
Chuỗi giá trị được chia thành ba giai đoạn chính: thượng nguồn (Nghiên cứu và phát triển - R&D, thiết kế, sản xuất linh kiện), trung nguồn (lắp ráp, gia công) và hạ nguồn (tiếp thị, xây dựng mạng lưới phân phối) Giá trị gia tăng thường cao nhất ở khâu R&D và marketing, tiếp theo là thiết kế và phân phối, trong khi sản xuất, gia công và lắp ráp tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất Do đó, các nước phát triển với thương hiệu nổi tiếng tập trung vào các khâu có giá trị gia tăng cao, trong khi chuyển giao các khâu giá trị gia tăng thấp cho các doanh nghiệp ở các nước đang phát triển.
Chuỗi giá trị có thể diễn ra trong một phạm vi hẹp nhưng cũng có thể diễn ra ở phạm vi toàn cầu
Chuỗi giá trị toàn cầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ bao gồm nhiều giai đoạn diễn ra tại nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới.
Dự án nghiên cứu kinh doanh quốc tế Việt Nam năm 2005 có định nghĩa về chuỗi giá trị toàn cầu như sau:
Chuỗi giá trị toàn cầu là một mạng lưới phức tạp bao gồm các quá trình lao động và sản xuất, dẫn đến việc tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh được tiêu thụ trên toàn thế giới.
Khái niệm chuỗi giá trị có sự tương đồng với chuỗi cung ứng và mạng sản xuất toàn cầu, cả ba đều nhằm mục đích tạo ra giá trị gia tăng cho các hoạt động nhất định Khi các hoạt động này vượt ra ngoài biên giới quốc gia, chúng được gọi là chuỗi giá trị toàn cầu và chuỗi cung ứng toàn cầu Sự khác biệt cơ bản giữa các khái niệm này nằm ở phạm vi và cách thức tạo ra giá trị trong từng bối cảnh.
Trong chuỗi giá trị, thước đo quan trọng là khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm, dựa trên việc nâng cao giá trị tại từng mắt xích của chuỗi cung ứng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
- Thước đo của “chuỗi cung ứng” là khả năng tiết giảm chi phí cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm
“Mạng sản xuất” đề cập đến các mối liên kết nội bộ và giữa các nhóm công ty trong chuỗi giá trị, nhằm mục đích sản xuất, phân phối và hỗ trợ tiêu dùng các sản phẩm cụ thể.
1.1.2 Lý thuyết chuỗi giá trị của Michael E Porter
Phương pháp chuỗi giá trị, do Michael E Porter phát triển trong cuốn sách “Lợi thế cạnh tranh” năm 1985, đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc tạo lập và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững cho các tổ chức kinh doanh ở thế kỷ 21 Khái niệm giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị được xem là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Doanh nghiệp có thể xác định lợi thế cạnh tranh của mình thông qua việc phân tích các hoạt động bên trong Theo Porter, một công ty có thể cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương đương với đối thủ nhưng với chi phí thấp hơn hoặc có những đặc tính mà khách hàng mong muốn Ông nhấn mạnh rằng việc nhìn nhận doanh nghiệp như một tổng thể khó khăn trong việc xác định lợi thế cạnh tranh, nhưng dễ dàng hơn khi chia nhỏ thành các hoạt động cụ thể Porter phân biệt giữa các hoạt động cơ bản, trực tiếp gia tăng giá trị sản phẩm, và các hoạt động bổ trợ, có ảnh hưởng gián tiếp đến giá trị cuối cùng.
Sự cần thiết của việc tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu đối với các nước đang phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa
1.2.1 Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại: cơ hội và thách thức đối với các nước đang phát triển
Xu thế toàn cầu hoá đang ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển Sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nước ngày càng trở nên chặt chẽ, buộc cả những quốc gia giàu có và nghèo khó, lớn hay nhỏ, phải nâng cao năng lực cạnh tranh của mình Điều này là cần thiết để không bị tụt lại trong cuộc chiến toàn cầu về kinh tế.
Sự di chuyển tự do của các yếu tố trong quá trình tái sản xuất hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia đã dẫn đến sự phân công lao động sâu sắc hơn trên toàn cầu, tạo ra các chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ thực tế hiện nay, nhiều vấn đề mới nảy sinh trong chính sách thương mại và đầu tư, bao gồm cách ứng phó của từng quốc gia và dân tộc trước xu hướng toàn cầu hóa, liệu họ sẽ tham gia vào quá trình này hay đứng ngoài.
Tham gia vào tiến trình toàn cầu hoá mang lại nhiều cơ hội, mặc dù thách thức rất lớn Việc không tham gia sẽ dẫn đến sự phân biệt trong tiếp cận thị trường hàng hoá, dịch vụ và đầu tư, gây khó khăn trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá Trong bối cảnh cuộc cách mạng kỹ thuật - công nghệ lần thứ 3 đang diễn ra, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở mỗi quốc gia sẽ ảnh hưởng đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn cầu.
1.2.2 Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh
Hội nhập quốc tế thúc đẩy tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), cho phép các công đoạn được đặt tại những quốc gia có hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất Nhiều nghiên cứu kinh tế đã chỉ ra rằng lợi ích từ việc tham gia GVC có thể gấp 10-20 lần so với lợi ích từ tự do hóa thương mại Đối với các doanh nghiệp ở các nước đang phát triển, việc trở thành một phần của GVC là yếu tố quan trọng để tiếp nhận công nghệ cao.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu vận hành theo mô hình chuỗi giá trị, mỗi quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các thành phần của sản phẩm hoàn chỉnh Để Việt Nam tham gia tích cực vào "dòng thác" này, cần xác định chiến lược phát triển cho ngành dệt may, nhằm tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu Hàng dệt may Việt Nam cần cải thiện chất lượng sản phẩm, ứng dụng công nghệ mới và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ để thu hút sự chú ý từ các đối tác quốc tế.
Mỗi sản phẩm đều mang trong mình giá trị từ một chuỗi mắt xích kết nối đa dạng Trong thời kỳ hội nhập hiện nay, các mắt xích này đã mở rộng ra ngoài biên giới, góp phần tạo nên giá trị cuối cùng cho sản phẩm.
- 27 - quốc gia - lãnh thổ, hoặc, một sản phẩm thuần túy ra đời tại một địa phương cụ thể nhưng vẫn mang giá trị toàn cầu
Chuỗi giá trị toàn cầu được hình thành từ những mắt xích liên kết giữa các quốc gia, trong đó mỗi nền kinh tế nắm giữ một phần Không thể kỳ vọng lợi ích từ hội nhập sẽ được phân chia đồng đều, vì các quốc gia đầu tư công nghệ vào các nước đang phát triển sẽ thu về lợi nhuận lớn hơn Việt Nam, với tư cách là một nước đang phát triển, sẽ nhận được phần nhỏ hơn trong cuộc chia sẻ này, nhưng vẫn còn hơn là không có gì Nếu không đặt ra mục tiêu cạnh tranh trong các phân khúc giá trị gia tăng cao, khoảng cách giữa Việt Nam và các nước phát triển sẽ ngày càng gia tăng.
Chen chân vào chuỗi giá trị toàn cầu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, đặc biệt là với hơn 3500 doanh nghiệp chủ yếu quy mô vừa và nhỏ, gặp khó khăn về tài chính, công nghệ và quản lý Để cạnh tranh hiệu quả với các tập đoàn lớn, việc học hỏi từ kinh nghiệm của các nền kinh tế khác là cần thiết Ngành dệt may, cùng với các lĩnh vực khác, đang đứng trước cơ hội và thách thức trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu Để nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần, các doanh nghiệp cần liên kết tạo thành các tập đoàn kinh tế mạnh, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia qua việc nắm bắt các "mắt xích" trong chuỗi giá trị toàn cầu, bao gồm thiết kế, sản xuất, vận chuyển, phát triển thương hiệu và phân phối.
Các doanh nghiệp Việt Nam nhận thức rõ ý nghĩa và thách thức khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng họ mong đợi một chính sách phát triển đồng bộ cùng các phương thức hỗ trợ để nâng cao năng lực cạnh tranh Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, vai trò của quốc gia ngày càng quan trọng hơn, với sự chuyển dịch cơ sở cạnh tranh sang việc tạo ra và mô phỏng kiến thức Lợi thế cạnh tranh được duy trì thông qua quá trình địa phương hóa, với những khác biệt về giá trị, văn hóa, và lịch sử của mỗi quốc gia góp phần vào thành công cạnh tranh Mỗi quốc gia có những kiểu hình khả năng cạnh tranh riêng và không thể cạnh tranh ở tất cả các ngành Những nước thành công thường có môi trường nội địa năng động và hướng về tương lai.
Theo Michael E Porter, một nền kinh tế thành công phải liên tục khai thác và nâng cao lợi thế cạnh tranh Điều này đòi hỏi sự đổi mới không chỉ ở cấp độ doanh nghiệp mà còn ở cấp độ Chính phủ Ở Việt Nam và nhiều nước đang phát triển, nguồn lực tự nhiên và lao động giá rẻ có thể là một lợi thế ban đầu, nhưng không đủ để duy trì sự cạnh tranh lâu dài Giáo sư Porter đã khuyến nghị Việt Nam cần giảm bớt sự phụ thuộc vào lợi thế nhân công giá rẻ và chuyển hướng phát triển bền vững hơn.
Việt Nam đang chuyển mình từ nền kinh tế dựa trên lao động giá rẻ sang nền kinh tế có năng suất và chất lượng lao động cao, với trọng tâm là đổi mới công nghệ và phương thức quản lý Để tăng cường lợi thế cạnh tranh quốc gia, cần sản xuất các sản phẩm giá trị gia tăng bằng công nghệ tiên tiến Việc này được thực hiện thông qua quan hệ phối hợp giữa các doanh nghiệp trong ngành, đối tác liên ngành và các chính sách thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh Tư duy quản lý cần hướng đến “tư duy giá trị gia tăng” để tăng tỷ trọng giá trị mà Việt Nam giữ lại trong tổng giá trị xuất khẩu Để đạt được mục tiêu này, cần phân tích chuỗi giá trị quốc tế và khai thác hiệu quả chuỗi giá trị quốc gia.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân công lao động sâu sắc, doanh nghiệp, ngành và quốc gia không thể tồn tại độc lập trên thị trường quốc tế Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu giúp các doanh nghiệp tận dụng thế mạnh tương đối của mình, tăng hiệu quả sản xuất và giá trị gia tăng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.
Việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu mang lại rất nhiều lợi ích cho các bên tham gia Cụ thể như sau:
Nâng cao tính chuyên môn hóa trong sản xuất là điều cần thiết cho các quốc gia và doanh nghiệp khi tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu Mỗi quốc gia thực hiện một hoặc một vài công đoạn nhất định trong quá trình tạo ra sản phẩm cuối cùng, như nghiên cứu phát triển, thiết kế, sản xuất nguyên vật liệu, lắp ráp, và phân phối Sự phân công lao động này giúp mỗi quốc gia phát triển kỹ năng cụ thể, từ đó biến kỹ năng đó thành lợi thế cạnh tranh nhờ vào tính chuyên môn hóa cao.
Nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp chủ yếu là tăng lợi nhuận Khi tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp có thể tận dụng những điểm mạnh của mình để giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, và tối đa hóa doanh thu Kết quả cuối cùng là đạt được mức lợi nhuận cao hơn.
Kinh nghiệm tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu của Trung Quốc….-
1.3.1 Khái quát ngành dệt may Trung Quốc
Ngành dệt may Trung Quốc là một trong những ngành công nghiệp hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho các vùng nông thôn Ngành này không chỉ thu hút ngoại tệ qua xuất khẩu mà còn mở rộng thị trường và nâng cao mức độ đô thị hóa Sản lượng quần áo từ các chất liệu như len, cotton, lụa và sợi hóa học của Trung Quốc luôn đứng đầu thế giới, khẳng định vị thế xuất khẩu hàng dệt may trong nhiều năm qua.
Ngành dệt may Trung Quốc đang hình thành một chuỗi liên kết chặt chẽ và khoa học từ quy trình thu hoạch nguyên liệu đến sản xuất quần áo, bao gồm các bước như quay tròn, làm khô và hoàn thiện sản phẩm Đồng thời, ngành công nghiệp này đang phát triển để đáp ứng nhu cầu về số lượng, chất lượng và đa dạng sản phẩm, thông qua nghiên cứu và phát triển công nghệ, thiết kế mẫu mã, quản lý sản phẩm, marketing, và nghiên cứu thị hiếu xã hội, cũng như hoạt động xuất nhập khẩu.
Kể từ khi gia nhập WTO, Trung Quốc đã trở thành một trong những điểm đến hàng đầu thu hút vốn và công nghệ đầu tư vào ngành dệt may, với tổng vốn đầu tư cho thiết bị tiên tiến vượt quá 20 tỉ USD từ năm 2001 đến 2006 Sự gia tăng này đã nâng cao chất lượng trang thiết bị trong nước, giúp các sản phẩm dệt may đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế Nhiều công ty may mặc nổi tiếng đã đầu tư xây dựng nhà máy tại Trung Quốc, đồng thời áp dụng công nghệ sợi và các sản phẩm mới vào quy trình sản xuất, không phụ thuộc vào khả năng sáng tạo.
Ngành dệt may Trung Quốc đã có những bước tiến đáng kể nhờ vào việc khoanh vùng tài nguyên, nâng cao công nghệ và giảm phụ thuộc Trong năm năm qua, Trung Quốc đã nhập khẩu máy móc trị giá 20 tỉ USD, chiếm 50% tổng đầu tư của ngành Hơn 50% máy sợi từ những năm 1990 đã được thay thế, và 70% máy chính phục vụ cho PET đã được phát triển độc lập Điều này cho thấy khả năng nghiên cứu và phát triển của ngành dệt may Trung Quốc đã mạnh mẽ hơn Do nhu cầu lớn trong nước, sản lượng bán hàng dệt may nội địa đã tăng từ 67% lên 72,8%, trong khi sản lượng sản phẩm dệt may đã tăng gấp ba lần Tỷ lệ tiêu thụ bông cho quần áo, hàng dệt may dân dụng và công nghiệp đã thay đổi từ 69:19:13 (2001) thành 54:33:13 (2006), phản ánh sự điều chỉnh cấu trúc của ngành.
Khả năng độc lập trong nghiên cứu của Trung Quốc cũng đã được cải thiện Rất nhiều công nghệ được nghiên cứu không phụ thuộc vào các quốc
Ngành dệt may đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với 65% tổng lượng sợi sử dụng là sợi hóa học, chất lượng sợi tăng 9% so với năm năm trước Nhiều loại sợi mới đã được phát minh, đặc biệt phục vụ cho các ngành công nghiệp vũ trụ và quân sự Sự phát triển này không chỉ thúc đẩy kinh tế vùng mà còn làm nổi bật các sản phẩm khu vực Ngành dệt may Trung Quốc đang chú trọng vào sản phẩm sử dụng nguyên liệu địa phương và đầu tư mạnh vào khu vực phía đông với tiềm năng phát triển kinh tế cao Năm 2006, sản lượng sợi hóa học của Jiangsu và Zhejiang đạt 147.783 triệu tấn, tăng 32,09% so với năm trước, chiếm 72,96% tổng sản lượng sợi của cả nước, tăng 4,29% so với năm trước.
Năm 2006, sản lượng sợi chỉ của các vùng Shandong, Jiangsu và Hensan chiếm khoảng 58,97% tổng sản lượng sợi của Trung Quốc Các vùng này cũng dẫn đầu trong ngành công nghiệp quần áo, với sản lượng đạt 1.294.166 tỉ chiếc, tăng trưởng hàng năm khoảng 18,74% Tổng sản lượng quần áo từ ba vùng này chiếm khoảng 76,12% tổng sản lượng quần áo của Trung Quốc, tăng 2,47% so với năm trước.
Ngành dệt may Trung Quốc là một trong những lĩnh vực thu hút đầu tư nước ngoài sớm nhất, tạo ra nhiều dấu ấn tích cực cho các nhà đầu tư từ thời kỳ đầu Điều này đã giúp Trung Quốc trở thành điểm nóng đầu tư cho ngành may mặc toàn cầu Theo thống kê của Hội đồng dệt may Trung Quốc, trong suốt kế hoạch 10 năm, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành này đã đạt 53,3 tỷ USD.
- 34 - tăng hàng năm là 34,1%, trong đó 56% được sử dụng cho ngành công nghiệp quần áo
1.3.2 Sự gia nhập của Trung Quốc trong chuỗi giá trị dệt may Châu Á
Ngành dệt may toàn cầu đã trải qua nhiều giai đoạn gia nhập kể từ những năm 1950, bắt đầu từ Bắc Mỹ và Tây Âu chuyển sản xuất sang Nhật Bản Tiếp theo, vào những năm 1970 và 1980, Nhật Bản chuyển giao sản xuất cho các nước "Big Three" Châu Á gồm Hồng Kông, Đài Loan và Hàn Quốc, thống trị xuất khẩu dệt may toàn cầu Khoảng 10 đến 15 năm sau, sự chuyển dịch tiếp theo diễn ra khi "Big Three" chuyển sang các nước đang phát triển khác, chủ yếu là Trung Quốc, một số quốc gia Đông Nam Á và Sri Lanka vào những năm 1980 Đến những năm 1990, sự xuất hiện nhanh chóng của các nhà cung cấp mới từ Việt Nam, các nước Nam Á và Châu Mỹ La Tinh đã làm phong phú thêm thị trường dệt may toàn cầu.
Cụ thể về mô hình nâng cấp ngành trong chuỗi dệt may Châu Á được thể hiện ở hình 1.4
Hình 1.4 Mô hình nâng cấp ngành trong chuỗi dệt may châu Á
Nguồn: The international competiveness of Asian economies in the apparel commodity chain (Gereffi, 2002)
Sự phát triển của các khâu trong chuỗi giá trị:
Ngành công nghiệp của Trung Quốc được hỗ trợ bởi hai nguồn nguyên liệu chính: cây công nghiệp và tài nguyên dầu mỏ Với diện tích canh tác rộng lớn và khí hậu thuận lợi, Trung Quốc có lợi thế lớn trong việc phát triển cây công nghiệp Bên cạnh đó, nguồn tài nguyên dầu và khí đốt phong phú từ vùng biển rộng lớn của đất nước cũng đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành này.
Các yếu tố sản xuất
Nhà nước đã chú trọng đầu tư vào các hệ thống nhà máy dệt sợi bằng nguồn vốn trong nước và huy động nhiều nguồn vốn từ nước ngoài Trung Quốc đã phát triển công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất và chất lượng dệt.
Sản lượng sợi hóa học và sợi tự nhiên đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua Cụ thể, vào năm 2008, sản lượng sợi hóa học đạt 2.453,29 chục nghìn tấn, trong khi sợi tự nhiên đạt 2.170,92 chục nghìn tấn Đến năm 2009, sản lượng sợi hóa học đã tăng lên 2.747,28 chục nghìn tấn và sợi tự nhiên đạt 2.393,46 chục nghìn tấn.
Hệ thống sản xuất bao gồm các nhà máy may mặc trong nước được đầu tư hiện đại và có đội ngũ công nhân tay nghề cao Trung Quốc cũng áp dụng mô hình OEM (sản xuất thiết bị gốc) và ký kết hợp đồng gia công với các công ty may mặc nước ngoài nhằm nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị.
Hệ thống marketing trong chuỗi giá trị ngành dệt may Trung Quốc bao gồm nhiều cửa hàng chuyên dụng, cửa hàng đặc biệt, đại lý và các chuỗi bán buôn, bán lẻ, giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng một cách nhanh chóng và tiện lợi.
Năm 2009, lợi nhuận từ hoạt động bán buôn của ngành đạt 1.055,2 trăm triệu NDT (Nhân Dân Tệ) và lợi nhuận từ hoạt động bán lẻ đạt 359,1 trăm triệu NDT
Trung Quốc hiện là quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu hàng dệt may, với giá trị xuất khẩu hàng may mặc đạt 46.763 triệu USD vào năm 2008, nhưng giảm còn 42.654 triệu USD vào năm 2009 Quốc gia này hầu như không nhập khẩu sản phẩm may mặc, mà chỉ nhập khẩu một lượng nhỏ nguyên liệu đầu vào như sợi tự nhiên và nhân tạo phục vụ cho ngành công nghiệp.
Ngành dệt may Trung Quốc là một trong những ngành công nghiệp chủ chốt, nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi và đầu tư chiến lược vào công nghệ và quy trình quản lý Sự phát triển mạnh mẽ của ngành này trong năm 2009 cho thấy những bước tiến đáng kể trong chuỗi giá trị, khẳng định vị thế của Trung Quốc trong lĩnh vực dệt may toàn cầu.
THỰC TRẠNG THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DỆT MAY TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM
Tổng quan về ngành dệt may của Việt Nam
2.1.1 Về năng lực, tổ chức sản xuất sản phẩm dệt may xuất khẩu
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ngành dệt may hiện có hơn 3.500 doanh nghiệp, với sự đa dạng trong cơ cấu doanh nghiệp theo chủ sở hữu, địa phương và nhóm sản phẩm.
Bảng 2.1 - Cơ cấu doanh nghiệp dệt may năm 2010 Phân loại Loại hình Số lượng Tỷ lệ (%)
Phân theo nhóm sản phẩm
(Nguồn: Hiệp hội Dệt May Việt Nam 2010)
Ngành may mặc tại Việt Nam, với 1,360 cơ sở thành viên thuộc VITAS, chủ yếu tập trung vào sản xuất gia công xuất khẩu, đã thu hút khoảng 2 triệu lao động thường xuyên Năng lực sản xuất của toàn ngành đạt hơn 2,500 triệu sản phẩm sơ mi qui chuẩn mỗi năm, tập trung chủ yếu ở các tỉnh như Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Đồng Nai, Bình Dương và Cần Thơ.
Qui mô của các cơ sở sản xuất rất đa dạng, với một số doanh nghiệp có khả năng sản xuất lên đến 20 triệu sản phẩm mỗi năm, trong khi nhiều cơ sở khác chỉ đạt khoảng 1 triệu sản phẩm Mỗi cơ sở thường chỉ tập trung vào một số mã hàng cố định, điều này phản ánh sự chuyên môn hóa trong đầu tư và nhu cầu của các doanh nghiệp đặt gia công Hầu hết khách hàng nước ngoài cũng chỉ mạnh về một số mặt hàng nhất định, dẫn đến việc các doanh nghiệp thường chỉ nhận được đơn hàng với số lượng nhỏ do năng lực sản xuất hạn chế.
Mặc dù trình độ tổ chức sản xuất của các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, nhưng vẫn còn ở mức khiêm tốn Khoảng 90% doanh nghiệp hiện tại vẫn áp dụng phương thức sản xuất cổ điển, hay còn gọi là phương thức bó, dẫn đến nhiều nhược điểm như thừa thao tác, khó khăn trong việc quản lý hàng hóa tồn đọng, và không thể đánh giá đúng năng lực cũng như năng suất của từng công nhân.
Chỉ có dưới 10% tổng số doanh nghiệp dệt may áp dụng phương thức sản xuất từng bộ chi tiết hoàn chỉnh, thông qua việc sử dụng chuyền treo bán tự động hoặc tự động.
2.1.2 Tình hình xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam
Ngành dệt may Việt Nam có lịch sử phát triển lâu dài và đóng góp quan trọng vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Ngành này tạo ra việc làm cho hơn 2,2 triệu lao động, thể hiện vai trò then chốt trong việc nâng cao đời sống và phát triển bền vững.
Việt Nam hiện có 6 triệu lao động trong ngành công nghiệp, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu và vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế Sự tham gia của Việt Nam vào thị trường toàn cầu đã giúp ngành dệt may khai thác nhiều cơ hội, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.
Ngành dệt may Việt Nam đã chuyển hóa những thách thức thành những thành công đáng kể, trở thành mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của đất nước với tốc độ tăng trưởng ấn tượng qua các năm Sản phẩm dệt may Việt Nam đã khẳng định được vị thế vững chắc trên các thị trường khó tính như Mỹ, EU và Nhật Bản.
Hình thức sản xuất chủ yếu của doanh nghiệp Việt Nam vẫn dựa vào hợp đồng gia công, dẫn đến việc nguồn nguyên liệu phải tuân theo chỉ định của chủ hàng và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu Điều này hạn chế cơ hội cải thiện lợi nhuận cho các doanh nghiệp trong ngành.
Ngành dệt may Việt Nam là một trong những lĩnh vực chủ chốt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Trong nhiều năm qua, sản phẩm dệt may không ngừng gia tăng về số lượng, đa dạng hóa chủng loại và nâng cao giá trị kim ngạch, đóng vai trò là mặt hàng xuất khẩu chủ lực và giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.
Sản phẩm may mặc của Việt Nam đã đạt được thành công đáng kể trên thị trường quốc tế, đánh dấu sự khởi đầu tích cực trong quá trình đổi mới và phát triển kinh tế Ngành dệt may, với tiềm năng phát triển lớn và lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ, hiện đang là một trong những ngành công nghiệp chủ chốt trong sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam Ngành này không chỉ thu hút lượng lao động lớn mà còn tạo ra giá trị hàng hóa phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu Năng lực sản xuất của ngành dệt may đã phát triển mạnh mẽ, với số lượng doanh nghiệp tăng gấp 5-6 lần so với 10 năm trước và trình độ công nghệ được cải thiện đáng kể, nhiều công đoạn sản xuất đã đạt tiêu chuẩn công nghệ tiên tiến toàn cầu.
Ngành dệt may Việt Nam đã có sự tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng trong nhiều năm, nhưng chất lượng tăng trưởng vẫn là một thách thức lớn Công nghệ nhuộm và may sản phẩm cao cấp chưa được cải tiến đáng kể, chủ yếu vẫn sử dụng công nghệ trung bình Mặc dù ngành này đã tạo ra việc làm cho hơn 2,2 triệu lao động, nhưng tỷ lệ lao động có tay nghề cao và kỹ năng chuyên môn vẫn còn thấp Hơn nữa, công nghệ phụ trợ trong ngành dệt may chưa phát triển, mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong thời gian qua.
Năm 2010, Việt Nam đã nhập khẩu 7,36 tỷ USD nguyên phụ liệu, trong đó bông 417 triệu USD, sợi 723 triệu USD, vải 4,1 tỷ USD, phụ liệu dệt may và da giày 2,19 tỷ USD, và chất dẻo cho xơ, sợi tổng hợp 2,2 tỷ USD Các thị trường chủ yếu cung cấp nguyên liệu là Trung Quốc (2,09 tỷ USD), Đài Loan (1,47 tỷ USD), Hàn Quốc (1,44 tỷ USD) và Nhật Bản (466 triệu USD) Ngành dệt may Việt Nam hiện phải nhập tới 70% nguyên phụ liệu từ nước ngoài, trong khi nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng 30%, với bông đạt 10%, xơ, sợi tổng hợp 60%, sợi 70%, vải 50% và phụ liệu 70% Điều này dẫn đến hiệu quả sản xuất kinh doanh thấp, giá trị gia tăng (VA) giảm, tỷ suất lợi nhuận chỉ đạt 5% đến 10%, chủ yếu từ khâu gia công, cùng với phân bố không gian chưa hợp lý gây áp lực lớn cho xã hội và môi trường.
Gia nhập WTO mang lại nhiều thuận lợi cho ngành dệt may Việt Nam, giúp chủ động phát triển thị trường nước ngoài và giảm áp lực từ các nhà cung cấp nguyên phụ liệu Điều này không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn tăng cường sức cạnh tranh của sản phẩm thông qua việc điều chỉnh giá cả Tuy nhiên, ngành dệt may cũng sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Việt Nam hiện nay được coi là "công xưởng" của thế giới trong ngành dệt may, nhưng chủ yếu chỉ tham gia vào khâu gia công sản phẩm cuối cùng với giá trị gia tăng thấp Để nâng cao vai trò của ngành dệt may trong nền kinh tế, việc thâm nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu là vô cùng cần thiết.
Thực trạng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may Việt Nam
Ngành dệt may đáp ứng nhu cầu tiêu dùng với các sản phẩm như quần áo, chăn ga, gối đệm và đồ dùng gia đình như rèm cửa và khăn Ngoài ra, sản phẩm dệt may còn được xuất khẩu và sử dụng trong các ngành kinh tế khác, chẳng hạn như vải kỹ thuật cho xây dựng và ôtô Quy trình sản xuất bao gồm nhiều công đoạn từ cung ứng nguyên liệu như vải, cúc, chỉ, đến thiết kế sản phẩm, sản xuất, xuất khẩu và phân phối.
2.2.1 Công đoạn sản xuất và cung ứng nguyên liệu
Trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, công đoạn sản xuất và cung ứng nguyên liệu đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc cung cấp sản phẩm thô như sợi tự nhiên và nhân tạo Nguyên liệu cơ bản của ngành dệt may được sản xuất từ hai phương pháp chính: nguyên liệu tự nhiên từ nông nghiệp như cotton, len và tơ tằm, và nguyên liệu tổng hợp từ dầu thô và khí tự nhiên Ngành sản xuất sợi đã phát triển mạnh mẽ trong nhiều năm, mang lại những thay đổi căn bản cho ngành công nghiệp này.
Trước đây, ngành dệt chủ yếu sử dụng bông xơ và len làm nguyên liệu chính Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ khoa học, hiện nay ngành hóa dầu, gỗ và khí tự nhiên đã cung cấp một lượng lớn nguyên liệu cho ngành dệt.
Ngành sản xuất dệt may Việt Nam chủ yếu phải nhập khẩu nguyên phụ liệu do nguồn cung trong nước không đủ và không đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp Các ngành công nghiệp phụ trợ phát triển kém, cùng với công nghệ, máy móc, năng suất và chất lượng sản xuất sợi hạn chế, khiến ngành dệt may xuất khẩu phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên liệu nhập khẩu.
Từ năm 2009, Việt Nam đã bắt đầu xuất khẩu vải, sợi, xơ polyester và phụ liệu sang các cường quốc dệt may như Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và Tây Ban Nha, tuy nhiên, ngành dệt may vẫn đang đối mặt với tình trạng thiếu nguyên phụ liệu do tỷ lệ nhập khẩu cao Cụ thể, 95% xơ bông, 70% sợi tổng hợp, 40% sợi xơ ngắn, 40% vải dệt kim và 60% vải dệt thoi đều phải nhập khẩu, dẫn đến khoảng 70% nguyên phụ liệu dệt may của Việt Nam phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài Sự phụ thuộc này khiến ngành dệt may dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá nguyên liệu, điển hình là giá bông nhập khẩu năm 2011 đã tăng mạnh lên tới 5-5,2 USD/kg, gấp gần hai lần so với năm 2010, dẫn đến kim ngạch nhập khẩu bông và xơ sợi tăng mạnh Theo thống kê, trong hai tháng đầu năm 2011, kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành dệt may đạt 670 triệu USD, tăng gấp đôi so với cùng kỳ năm ngoái.
Trong những năm gần đây, việc nhập khẩu bông đã tăng 103%, dẫn đến giá bông cao hơn và làm tăng chi phí sản xuất sợi dệt từ 30-40% so với giữa năm 2010 Điều này đã khiến chi phí sản xuất tăng ít nhất 15-20% Mặc dù kim ngạch xuất khẩu dệt may tăng mạnh, nhưng việc gia tăng kim ngạch nhập khẩu nguyên, phụ liệu đã làm giảm giá trị thực tế của chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may.
Ngành dệt may của Việt Nam hiện nay đang phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chủ yếu là từ Trung Quốc (xem bảng 2.2)
Bảng 2.2 - Nhập khẩu nguyên liệu dệt may ĐVT: ( triệu USD )
KNNK dệt may 4097,9 5214,5 5806,4 5251,0 7084 KNXK dệt may 5854,8 7732,0 9120,4 9066 11200 KNNK so với XK (%) 69,99 67,44 64,37 57,92 63,25
(Nguồn: Tổng cục Hải Quan, 2011)
Chi phí nguyên vật liệu ở Việt Nam cao hơn khoảng 25-30% so với Trung Quốc và Ấn Độ do các yếu tố như vận chuyển, hải quan và thiết bị Điều này gây bất lợi lớn cho ngành dệt may, khi chi phí nguyên liệu chiếm tới 45% tổng chi phí Theo thống kê hải quan, trong 6 tháng đầu năm 2011, kim ngạch xuất khẩu của ngành dệt may đạt 6,16 tỷ USD, nhưng Việt Nam vẫn phải nhập tới 5,76 tỷ USD nguyên phụ liệu.
Nhiều doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam đang gặp khó khăn khi xuất khẩu, do thiếu chủ động trong việc cung ứng nguyên liệu đầu vào Các phụ kiện sản xuất trong nước chưa đáp ứng đủ yêu cầu về mẫu mã và chất lượng cho sản phẩm xuất khẩu, dẫn đến giá trị gia tăng trên mỗi sản phẩm dệt may còn thấp.
Dệt vải là một khâu quan trọng trong cung cấp nguyên phụ liệu cho ngành may, bao gồm hai công đoạn chính là kéo sợi và dệt vải Các doanh nghiệp từ siêu nhỏ đến lớn đều có thể thực hiện các khâu này, nhưng xu hướng đầu tư ngày càng nghiêng về các công ty lớn Sản phẩm từ ngành dệt không chỉ phục vụ cho ngành may mà còn là nguyên liệu cho sản xuất đồ nội thất và thảm, tạo nên chuỗi giá trị đa dạng, trong đó may mặc vẫn là lĩnh vực tiêu thụ nguyên liệu chủ yếu.
Nguyên liệu chính cho ngành may là vải được sản xuất ở Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc Các phụ liệu đầu vào khác như chỉ, mác, mex, khóa, ren,
Ngành dệt may Việt Nam hiện đang phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Nhật Bản, mặc dù đã có chiến lược phát triển công nghiệp phụ trợ Tỷ lệ nội địa hóa của ngành chỉ đạt 42% sau năm 2009, cho thấy phần lớn nguyên liệu, đặc biệt là vải, vẫn phải nhập khẩu từ các quốc gia và vùng lãnh thổ này.
Các thiết bị in nhuộm và hoàn tất trong sản xuất nguyên phụ liệu đều được nhập khẩu từ nước ngoài, với 35% (khoảng 300 máy) được nhập từ năm 1986 đến nay Tất cả các thiết bị này thuộc thế hệ A2, A3 và vẫn hoạt động hiệu quả.
Các máy nhuộm và hoàn tất hiện tại chủ yếu được nhập từ những năm 1960, với công nghệ lạc hậu và chỉ có khả năng nhuộm các loại vải khổ hẹp, dẫn đến tiêu hao nhiều điện năng và chi phí sản xuất cao Các nhãn hiệu máy nhuộm như Morrison, Gerber, Gaston County, Hisaka, Vinago, và Comfit không đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, khiến sản phẩm vải bị hạn chế về màu sắc và họa tiết Hầu hết thiết bị và công nghệ in nhuộm đều được nhập khẩu từ Mỹ, Nhật Bản, Đức, Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan, trong khi chỉ một số ít thiết bị nhỏ được sản xuất trong nước.
Ngành sợi dệt Việt Nam đang đối mặt với tình trạng lạc hậu về máy móc thiết bị, dẫn đến việc phải nhập khẩu 80 - 100% thuốc nhuộm từ nước ngoài Điều này cho thấy nguyên liệu đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng giá trị cho hàng may mặc Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài Đặc biệt, đối với các sản phẩm yêu cầu kỹ thuật cao và họa tiết phức tạp, công nghệ sản xuất trong nước vẫn còn hạn chế, không đáp ứng được yêu cầu thị trường quốc tế Tình trạng công nghệ lạc hậu trong ngành dệt không chỉ cản trở khả năng cung cấp nguyên liệu chất lượng cho ngành may mà còn khiến ngành may phải phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu.
Theo Tiến sĩ Lê Đăng Doanh, chuyên gia kinh tế độc lập, ngành dệt may hiện đang đối mặt với những khó khăn về nguồn cung cấp vật liệu thiết yếu Ông cho biết, Việt Nam phải nhập khẩu một tỷ lệ lớn các sản phẩm đầu vào cho ngành dệt may, bao gồm sợi, bông, cúc và chỉ.
Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc vào Trung Quốc cho 70-75% giá trị xuất khẩu, cho thấy sự ảnh hưởng đáng kể của nền kinh tế Trung Quốc Việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và cạnh tranh không phải là điều dễ dàng, do đó, phát triển ngành này cần có sự chọn lọc, không thể phát triển bằng bất kỳ giá nào.
Đánh giá sự tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may Việt Nam
2.3.1 Định vị ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu
Trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, Việt Nam chủ yếu tham gia vào khâu sản xuất gia công, dẫn đến việc tạo ra giá trị gia tăng rất thấp Dưới đây là sơ đồ minh họa cho quy trình gia công sản phẩm may mặc tại Việt Nam.
Chuỗi giá trị toàn cầu trong ngành dệt may xuất khẩu bao gồm 5 công đoạn chính: thiết kế, sản xuất phụ liệu, sản xuất, xuất khẩu và phân phối Hiện tại, Việt Nam chủ yếu tham gia vào công đoạn sản xuất trong chuỗi giá trị này.
Doanh nghiệp Dệt may Việt
Nam (cắt may, hoàn thiện) Đối tác nước ngoài (người đặt gia công) Cung cấp các yếu tố đầu vào của sản phẩm dệt may
Sản phẩm dệt may hoàn thiện
Ngành may xuất khẩu Việt Nam hiện đang nằm ở đáy chuỗi giá trị với mức giá trị gia tăng rất khiêm tốn Cụ thể, các doanh nghiệp may xuất khẩu chỉ đóng góp 5,1% vào giá trị của sản phẩm cuối cùng Trong khi đó, thiết kế chiếm khoảng 3,2%, nguyên phụ liệu 15,1%, và công đoạn sản xuất (cắt, may, hoàn thiện) cũng chỉ góp 5,1% Đáng chú ý, công đoạn xuất khẩu, marketing và phân phối lại chiếm tới 74,8% giá trị sản phẩm.
2.3.2 Nguyên nhân của việc ngành dệt may Việt Nam tham gia chưa có hiệu quả trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu
2.3.2.1 Thiết bị công nghệ lạc hậu
Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với tình trạng lạc hậu và thiếu đồng bộ trong thiết bị công nghệ, dẫn đến sản phẩm không có năng lực cạnh tranh Hơn 50% máy móc đã sử dụng trên 25 năm, gây ra hư hỏng và ảnh hưởng đến năng suất cũng như chất lượng sản phẩm Trong nhiều năm qua, các doanh nghiệp đã sử dụng vốn tự có và vay trung, dài hạn để nâng cấp công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm Mặc dù hàng ngàn máy dệt hiện đại đã được nhập về, chỉ đáp ứng khoảng 15% công suất dệt Ngành cũng đã trang bị thêm hơn 20.000 máy may hiện đại, góp phần cải thiện chất lượng sản phẩm may xuất khẩu và nội địa, đồng thời liên tục đầu tư mở rộng sản xuất.
Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào dây chuyền sản xuất đồng bộ và máy móc chuyên dụng để cải thiện chất lượng sản phẩm, như dây chuyền may sơ mi, quần âu, quần Jean và hệ thống giặt là Tuy nhiên, họ vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất ngày càng cao của thị trường thế giới.
2.3.2.2 Nguyên vật liệu kém chất lượng, phải nhập khẩu nhiều
Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, năm 2011, giá trị nhập khẩu vải đạt 6,73 tỷ USD, tăng 25,5% so với năm trước Nguyên phụ liệu dệt may và da giày đạt 2,95 tỷ USD, tăng 12,5% Xơ sợi dệt có giá trị 1,53 tỷ USD, tăng 30,4%, trong khi bông vượt mốc 1 tỷ USD với mức tăng 56,1%.
Năm 2011, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã nhập khẩu 7,88 tỷ USD, tăng 26,3% so với năm 2010, trong khi các doanh nghiệp trong nước đạt 4,39 tỷ USD, tăng 22%.
Các thị trường chính cung cấp nhóm hàng này cho Việt Nam trong năm
Năm 2011, Trung Quốc đạt 3,96 tỷ USD, tăng 26,4% so với năm 2010; Hàn Quốc ghi nhận 2,11 tỷ USD, tăng 22%; Đài Loan đạt 2 tỷ USD, tăng 16,6%; Nhật Bản có 737 triệu USD, tăng 43,4%; Hoa Kỳ đạt 733 triệu USD, tăng 70,9%; và Hồng Kông đạt 594 triệu USD, tăng 10,3%.
Hiện nay, ngành công nghiệp dệt may phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, với 95% xơ bông, 70% sợi tổng hợp, 40% sợi xơ ngắn, 40% vải dệt kim và 60% vải dệt thoi Điều này khiến các công ty trong ngành phải chấp nhận gia công cho đối tác nước ngoài, mặc dù lợi nhuận thấp, để đảm bảo nguồn cung nguyên phụ liệu kịp thời và đầy đủ cho sản xuất ổn định.
Còn sản xuất theo dạng FOB, lợi nhuận cao hơn, nhưng bù lại phải chịu khó tự tìm nguồn nguyên phụ liệu bằng cách nhập khẩu
Ngành dệt may Việt Nam chỉ đáp ứng 30% nhu cầu nguyên phụ liệu, nhưng điều này không phản ánh năng lực sản xuất yếu kém Phụ liệu nội địa có khả năng cung cấp đủ cho sản xuất, trong khi nguyên liệu nội địa có thể đáp ứng đến 70% nhu cầu Tuy nhiên, do yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm từ đối tác nước ngoài, nguyên phụ liệu Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được và phải nhập khẩu Ngoài ra, Việt Nam vẫn thiếu đội ngũ thiết kế kiểu dáng nguyên liệu (vải) chuyên nghiệp.
Tất cả các quốc gia, kể cả Trung Quốc, đều phải nhập khẩu nguyên phụ liệu do nhu cầu toàn cầu đa dạng và khó có thể đáp ứng đồng thời Điều quan trọng là các nước cần tập trung phát triển nội lực một cách sâu sắc và mạnh mẽ, với định hướng vào một loại nguyên liệu cụ thể để trở thành nguồn cung cấp chính cho thị trường thế giới.
Việt Nam phải nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu cho ngành dệt may do sản lượng và diện tích trồng bông trong nước còn thấp Một số nguyên phụ liệu nội địa có giá thành cao hơn tới 5% so với sản phẩm nhập khẩu, đồng thời chất lượng cũng không ổn định.
Hiện nay, các doanh nghiệp dệt lớn tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc cung cấp vải sơ mi, ka ki và dệt thun, trong khi vải thời trang sản xuất trong nước vẫn còn rất hiếm Các nguyên phụ liệu được sản xuất trong nước chủ yếu bao gồm nút, chỉ, dây kéo, vải lót và bao bì.
Trong chuỗi sản xuất vải, ngành công nghiệp Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguyên liệu bông và xơ đầu vào Bên cạnh đó, các khâu nhuộm và hoàn tất vải cũng gặp nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả sản xuất.
Diện tích, năng suất sản xuất bông, xơ tại Việt Nam hiện nay chỉ đáp ứng được 2% nhu cầu bông, xơ cho ngành dệt sợi
Khâu nhuộm và hoàn tất vải còn yếu kém đang ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành công nghiệp thời trang, vì đây là bước quan trọng quyết định chất lượng và mẫu mã vải để cạnh tranh với sản phẩm nước ngoài Việc có nguồn nguyên phụ liệu tại chỗ sẽ giúp các nhà thiết kế chủ động hơn trong việc tìm kiếm nguyên liệu cho các sản phẩm thiết kế của mình.
2.3.2.3 Nguồn nhân lực dồi dào, giá rẻ nhưng trình độ chưa cao đặc biệt là thiếu các nhà thiết kế chuyên nghiệp