CƠ SỞ LÝ LUẬN
CÁC KHÁI NIỆM
Cổ tức là phần lợi nhuận sau thuế mà công ty chi trả cho cổ đông, hay còn gọi là lợi tức cổ phần.
Chính sách cổ tức xác định cách phân phối lợi nhuận sau thuế của công ty, bao gồm tỷ lệ giữ lại để tái đầu tư và phần chi trả cho cổ đông Lợi nhuận giữ lại có thể thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai, ảnh hưởng đến giá trị cổ phần, trong khi cổ tức mang lại lợi nhuận hữu hình cho cổ đông một cách thường xuyên.
Một chính sách cổ tức bao gồm hai nội dung chính là mức cổ tức và thời gian trả cổ tức
Giá trị doanh nghiệp, hay giá trị vốn hóa thị trường, là thước đo quy mô của một doanh nghiệp, phản ánh tổng giá trị thị trường của nó Giá trị này được xác định bằng số tiền cần thiết để mua lại toàn bộ doanh nghiệp trong điều kiện hiện tại Khi tính toán giá trị vốn hóa thị trường, chỉ các cổ phiếu phổ thông được xem xét, vì chúng mang lại quyền tham gia điều hành cho người sở hữu, trong khi cổ phiếu ưu đãi không được tính đến.
ĐO LƯỜNG GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
Giá trị doanh nghiệp được đo lường thông qua qui mô và tốc độ tăng giá trị vốn hóa thị trường(thị giá doanh nghiệp) trên thị trường
Thị giá của doanh nghiệp = giá thị trường của cổ phiếu x số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
Qui mô và tốc độ tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp cho thấy mức định giá của thị trường dựa trên số lượng và giá trị cổ phiếu Doanh nghiệp có giá trị cao thường được thị trường chấp nhận nhiều cổ phiếu hơn với giá cao hơn so với các doanh nghiệp khác Tuy nhiên, giá trị vốn hóa thị trường có thể biến động do các yếu tố không liên quan đến hiệu suất hoạt động, chẳng hạn như mua lại công ty, bán bớt bộ phận, hoặc mua lại cổ phiếu Giá trị vốn hóa thị trường phản ánh giá cổ phiếu, nhưng có thể thay đổi theo kỳ vọng của nhà đầu tư, do đó không hoàn toàn chính xác với giá trị thực của doanh nghiệp.
ĐO LƯỜNG CHÍNH SÁCH CỔ TỨC
1.3.1.Tỷ lệ chi trả cổ tức
Tỷ lệ chi trả cổ tức cho thấy phần trăm cổ tức mà cổ đông nhận được so với tổng thu nhập mà công ty tạo ra trong kỳ.
Tỷ lệ chi trả cổ tức, được tính bằng cách chia cổ tức mỗi cổ phần cho thu nhập mỗi cổ phần, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị thị trường của cổ phiếu Ví dụ, thông báo chia cổ tức năm 2011 của Ngân Hàng Thương Mại Á Châu (mã chứng khoán ACB) cho thấy mức thanh toán hấp dẫn cho cổ đông.
Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu đã công bố thu nhập mỗi cổ phần đạt 3.280 VND trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2011, với tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức là 82,3%, tương đương 2.700 VND Điều này cho thấy ngân hàng đã sử dụng phần lớn lợi nhuận kiếm được trong năm để chi trả cho các cổ đông.
Tỷ suất cổ tức phản ánh tỷ số cổ tức của cổ phiếu so với giá thị trường và được đo lường như sau:
Tỷ suất cổ tức = Cổ tức mỗi cổ phần/Giá thị trường mỗi cổ phần
Thu nhập của nhà đầu tư bao gồm cổ tức và chênh lệch giá cổ phần Tỷ suất cổ tức thấp không nhất thiết là xấu, vì nhà đầu tư có thể chấp nhận điều này để tái đầu tư lợi nhuận Họ kỳ vọng vào sự tăng trưởng nhanh của cổ tức và hưởng lợi từ chênh lệch giá cổ phần lớn.
FPT Công ty cổ phần FPT 1.500 49.700 3,1% REE Công ty cổ phần Cơ Điện
Tỷ suất cổ tức của FPT = 1.500/49.700 = 0.031 hoặc 3,1%
Tỷ suất cổ tức của REE = 1.600/11.300 = 0.141 hoặc 14,1%
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh (REE) mang lại mức cổ tức cao hơn cho mỗi cổ phần so với Công Ty Cổ Phần FPT Với số tiền đầu tư 100 triệu VND vào cổ phiếu REE, nhà đầu tư có thể nhận thu nhập cổ tức hàng năm lên tới 14.100.000 VND, trong khi nếu đầu tư vào FPT, số tiền nhận được chỉ là 3.100.000 VND Do đó, những nhà đầu tư chú trọng vào thu nhập cổ tức sẽ ưu tiên lựa chọn cổ phiếu REE.
QUÁ TRÌNH TRẢ CỔ TỨC
Các công ty ở Mỹ thường trả cổ tức hàng quý trong khi các công ty tại quốc gia khác thì thường trả cổ tức 2 lần/năm hay 1 lần/năm
Cổ tức thường do Hội Đồng Quản Trị đề xuất và được Đại hội đồng cổ đông phê duyệt Các mốc thời gian quan trọng liên quan đến quá trình này là rất cần thiết để cổ đông nắm rõ.
Ngày công bố cổ tức (dividend declaration date) là thời điểm quan trọng khi công ty công bố mức chi trả cổ tức, thông báo cho cổ đông về sự thay đổi của cổ tức, có thể là tăng, giảm hoặc giữ nguyên Sự thay đổi đột ngột về cổ tức thường dẫn đến phản ứng rõ rệt từ thị trường vào ngày này.
Ngày giao dịch cuối cùng được hưởng quyền (ex-dividend date) là thời điểm cuối cùng mà nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu để nhận cổ tức Sau ngày này, nếu mua cổ phiếu, nhà đầu tư sẽ không nhận được cổ tức Giá tham chiếu của cổ phiếu thường được điều chỉnh giảm tương ứng với giá trị cổ tức sau ngày giao dịch này, nhằm đảm bảo sự công bằng giữa các cổ đông, tức là lợi ích về cổ tức sẽ đi kèm với sự giảm giá cổ phiếu Giá tham chiếu trong ngày không hưởng quyền được xác định bằng giá đóng cửa của phiên trước đó trừ đi giá trị cổ tức.
Ptc : là giá tham chiếu cổ phiếu trong ngày giao dịch không hưởng quyền
Pt-1 : là giá chứng khoán của phiên giao dịch trước
Div : giá trị cổ tức
Ngày chốt danh sách cổ đông, hay còn gọi là ngày đăng ký cuối cùng, là thời điểm mà công ty xác nhận danh sách cổ đông đủ điều kiện nhận cổ tức Tại Việt Nam, do quy định giao dịch là T+3, nên ngày chốt danh sách cổ đông thường diễn ra sau 3 ngày kể từ ngày giao dịch cuối cùng.
Ngày thanh toán cổ tức là thời điểm mà cổ đông nhận được cổ tức, thường diễn ra từ 2-3 tuần sau ngày chốt danh sách cổ đông Các ngày quan trọng liên quan đến cổ tức bao gồm ngày công bố, ngày giao dịch, ngày chốt danh sách và ngày thanh toán cuối cùng để hưởng quyền.
Sơ đồ 1-1 Qui trình trả cổ tức
Nguồn: Ủy ban chứng khoán nhà nước
CÁC CHÍNH SÁCH CHI TRẢ CỔ TỨC
1.5.1.Chính sách lợi nhuận giữ lại thụ động
Chính sách này khẳng định rằng doanh nghiệp cần duy trì lợi nhuận khi có cơ hội đầu tư mang lại tỷ suất sinh lợi cao hơn mức mà cổ đông mong đợi.
Chính sách lợi nhuận giữ lại thụ động cho thấy việc chi trả cổ tức của doanh nghiệp có thể thay đổi hàng năm tùy thuộc vào cơ hội đầu tư Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn nỗ lực duy trì mức cổ tức ổn định qua thời gian Điều này không có nghĩa là họ bỏ qua nguyên lý về lợi nhuận giữ lại thụ động, mà vì cổ tức có thể được duy trì ổn định hàng năm thông qua hai phương pháp.
Doanh nghiệp có khả năng duy trì lợi nhuận ở mức cao trong những năm có nhu cầu vốn lớn Nếu tiếp tục phát triển, các giám đốc có thể tiếp tục áp dụng chiến lược này mà không cần phải giảm cổ tức.
Doanh nghiệp có thể vay vốn để đáp ứng nhu cầu đầu tư, tăng tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần tạm thời nhằm tránh giảm cổ tức Khi có nhiều cơ hội đầu tư tốt trong năm, chính sách vay nợ sẽ phù hợp hơn so với việc cắt giảm cổ tức Trong những năm tiếp theo, doanh nghiệp cần giữ lại lợi nhuận để điều chỉnh tỷ số nợ trên vốn cổ phần về mức hợp lý.
Nguyên lý giữ lại lợi nhuận thụ động cho thấy rằng các công ty "tăng trưởng" thường có tỷ lệ chi trả cổ tức thấp hơn so với những công ty đang ở giai đoạn bão hòa.
1.5.2.Chính sách cổ tức tiền mặt ổn định
Hầu hết doanh nghiệp và cổ đông ưa chuộng chính sách cổ tức ổn định, được thể hiện qua việc không giảm lượng tiền mặt chi trả cổ tức qua các kỳ Chính sách này được ưu tiên vì nhiều lý do quan trọng.
Các nhà đầu tư cho rằng thay đổi chính sách cổ tức chứa đựng thông tin quan trọng, liên kết giữa mức cổ tức và lợi nhuận của doanh nghiệp Cắt giảm cổ tức thường được xem như tín hiệu cho thấy tiềm năng lợi nhuận dài hạn của doanh nghiệp đã giảm sút, trong khi việc tăng cổ tức lại được coi là dấu hiệu cho thấy lợi nhuận tương lai có khả năng gia tăng.
Nhiều cổ đông phụ thuộc vào dòng cổ tức ổn định để đáp ứng nhu cầu lợi nhuận của họ Mặc dù có thể bán bớt cổ phần, nhưng chi phí giao dịch và việc bán lẻ khiến phương án này không thể thay thế hoàn hảo cho lợi nhuận từ cổ tức đều đặn.
Các giám đốc tài chính nhận định rằng các nhà đầu tư sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho cổ phiếu của những công ty có khả năng chi trả cổ tức ổn định Điều này dẫn đến việc giảm chi phí sử dụng vốn cổ phần cho doanh nghiệp.
Trong tương lai, việc tăng tỷ lệ cổ tức thường bị trì hoãn cho đến khi giám đốc tài chính xác nhận rằng lợi nhuận trong tương lai đủ cao để đáp ứng mức cổ tức lớn hơn Do đó, tỷ lệ cổ tức có xu hướng theo sau sự gia tăng lợi nhuận, đồng thời cũng thường bị trì hoãn đến một mức độ nhất định.
1.5.3.Các chính sách chi trả cổ tức khác
Ngoài ra các công ty còn có thể sử dụng một số chính sách cổ tức khác nhƣ:
Chính sách cổ tức với tỷ lệ chi trả ổn định có thể dẫn đến sự biến động của cổ tức khi lợi nhuận doanh nghiệp thay đổi qua các năm.
Chính sách chi trả cổ tức hàng quý nhỏ kèm theo cổ tức thưởng vào cuối năm là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp có lợi nhuận và nhu cầu tiền mặt không ổn định Dù lợi nhuận có thấp, nhà đầu tư vẫn có thể yên tâm với mức chi trả cổ tức ổn định Khi doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao và không cần sử dụng ngay nguồn tiền thặng dư, họ sẽ công bố cổ tức thưởng vào cuối năm Chính sách này mang lại sự linh hoạt cho ban điều hành trong việc giữ lại lợi nhuận khi cần thiết, đồng thời đáp ứng mong muốn của nhà đầu tư về một mức cổ tức đảm bảo.
Doanh nghiệp có nhiều chính sách cổ tức để lựa chọn, tuy nhiên, việc chọn lựa chính sách này cần được xem xét cẩn thận vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của cổ đông và sự phát triển của công ty Sau khi thống nhất chính sách chi trả cổ tức, Đại hội đồng cổ đông và các nhà quản lý doanh nghiệp cần cân nhắc phương thức chi trả cổ tức phù hợp.
CÁC PHƯƠNG THỨC TRẢ CỔ TỨC
1.6.1.Cổ tức trả bằng tiền mặt
Cổ tức tiền mặt là khoản thanh toán bằng tiền mà công ty gửi đến các cổ đông dựa trên số lượng cổ phần họ sở hữu, và phần lớn cổ tức thường được chi trả dưới hình thức tiền mặt.
Trả cổ tức bằng tiền mặt làm giảm lượng tiền mặt, dẫn đến giảm tài sản và lợi nhuận chưa phân phối trên bảng cân đối kế toán, qua đó làm giảm nguồn vốn chủ sở hữu.
1.6.2.Cổ tức trả bằng cổ phiếu
Trả cổ tức bằng cổ phiếu là hình thức công ty phát hành thêm cổ phần thường cho các cổ đông hiện tại, dựa trên một tỷ lệ nhất định, mà không yêu cầu cổ đông thực hiện bất kỳ khoản thanh toán nào.
Khi thực hiện giao dịch trả cổ tức bằng cổ phiếu, không có sự thay đổi về vốn cổ đông hay tài sản công ty, chỉ số lượng cổ phiếu tăng lên và tỷ lệ vốn cổ phần cũng tăng, nhưng tỷ lệ nắm giữ của các cổ đông cũ vẫn không đổi Hành động này tương tự như việc tách cổ phiếu, cả hai đều làm tăng số lượng cổ phần và giảm giá trị cổ phần Cụ thể, trả cổ tức bằng cổ phiếu làm tăng tài khoản chủ sở hữu và giảm lợi nhuận chưa phân phối, trong khi tách cổ phiếu làm giảm mệnh giá mỗi cổ phần.
1.6.3.Cổ tức trả bằng tài sản
Doanh nghiệp có thể trả cổ tức cho cổ đông thông qua thành phẩm hàng bán, bất động sản hoặc cổ phiếu của công ty khác mà doanh nghiệp sở hữu Tuy nhiên, hình thức này rất hiếm gặp trong thực tế.
Cổ phần mua lại, hay còn gọi là cổ phiếu quỹ, là một hình thức mà doanh nghiệp thực hiện để mua lại cổ phần của chính mình Việc mua lại này có thể được thực hiện bằng nhiều phương thức khác nhau.
- Chào mua với giá cố định (hay còn gọi là giá đệm, là một mức giá thường cao hơn giá thị trường)
- Mua lại cổ phần ở thị trường tự do
- Mua lại cổ phiếu theo hình thức đấu giá
- Mua lại cổ phiếu mục tiêu, hay thương lượng riêng với những người nắm giữ lƣợng lớn các cổ phần
Cổ tức tiền mặt cho thấy cam kết của công ty trong việc duy trì khoản chi trả này trong tương lai, trong khi việc mua lại cổ phần được coi là hình thức hoàn trả tiền một lần Các công ty thực hiện mua lại cổ phần thường do một số nguyên nhân nhất định.
Nhà quản trị cần xem xét ảnh hưởng của thuế, đặc biệt là khi mức thuế đánh trên lãi vốn thấp hơn so với cổ tức Việc trì hoãn thuế đối với lãi vốn và mua lại cổ phần mang lại lợi ích thuế đáng kể so với việc chi trả cổ tức tiền mặt.
Chi phí đại diện của đồng tiền cao khiến các công ty có lượng tiền mặt dư thừa nhưng không chắc chắn về khả năng duy trì dòng tiền trong tương lai thường lựa chọn mua lại cổ phần thay vì chia cổ tức tiền mặt Họ cũng có thể thiết lập mức cổ tức thấp đủ để duy trì trong thời gian khó khăn và sử dụng mua lại cổ phần để phân phối lượng tiền thặng dư.
Sử dụng như một tín hiệu tích cực cho cổ đông, nhà quản trị thông báo rằng công ty dự kiến sẽ đạt được lợi nhuận và dòng tiền cao hơn trong tương lai.
Mua lại cổ phần là một chiến lược hữu ích cho công ty khi cần thực hiện những thay đổi lớn về cấu trúc vốn, đồng thời giúp phân phối tiền mặt từ các sự kiện một lần như việc bán một bộ phận của công ty.
Để hỗ trợ cho các hoạt động sát nhập và mua lại công ty, cần thiết phải có các điều khoản chuyển đổi cho cổ phần ưu đãi và trái khoán, đồng thời cũng cần có biện pháp ngăn chặn hành vi thao túng.
Chương trình cổ phiếu thưởng cho nhân viên (ESOP) không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động mà còn có tác động tích cực đến các cổ đông Khi công ty thực hiện việc mua lại cổ phần, điều này sẽ làm tăng lợi nhuận mỗi cổ phần cho số cổ phần còn lại, đồng thời góp phần nâng cao giá cổ phiếu trên thị trường.
1.7.CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH CỔ TỨC CỦA DOANH NGHIỆP
Nhiều yếu tố tác động đến chính sách cổ tức, nhưng có một số yếu tố cơ bản cần được xem xét khi các nhà quản trị quyết định chính sách cổ tức cho công ty.
1.7.1.Các hạn chế pháp lý
Hầu hết các quốc gia đều có quy định pháp luật điều chỉnh việc chi trả cổ tức của các doanh nghiệp hoạt động tại nước đó, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động kinh doanh.
CHÍNH SÁCH CỔ TỨC VÀ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
Có nhiều học thuyết nghiên cứu về mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và giá trị doanh nghiệp, với các lập luận dựa trên giả định và thực tiễn thị trường Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn đa dạng về cách chính sách cổ tức ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, với những lập luận cụ thể mà tác giả đề cập trong bài viết.
1.8.1.Các lập luận về chính sách cổ tức không tác động gì đến giá trị doanh nghiệp
Merton Miller và Franco Modigliani (MM) đại diện cho trường phái trung dung khi công bố lý thuyết vào năm 1961, cho rằng giá trị doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi chính sách phân phối Thay vào đó, giá trị của doanh nghiệp phụ thuộc vào các quyết định đầu tư.
Nhƣng kết luận này của MM đƣợc gắn với các giả định của một thị trường vốn hiệu quả và hoàn hảo:
- Không có thuế: theo giả định này, các nhà đầu tƣ không bận tâm về việc họ sẽ nhận đƣợc thu nhập cổ tức hay thu nhập lãi vốn
Không có chi phí giao dịch ám chỉ rằng các nhà đầu tư vào cổ phiếu của doanh nghiệp không chi trả hoặc chi trả ít cổ tức có thể dễ dàng bán lại bất kỳ số cổ phần nào mà họ muốn mà không phải chịu phí tổn, từ đó chuyển đổi lãi vốn thành thu nhập thường xuyên.
Doanh nghiệp không phải chi phí phát hành khi phát hành chứng khoán mới, giúp họ thu hút vốn cổ phần cần thiết mà không bị ảnh hưởng bởi chi phí Điều này cho phép họ duy trì lợi nhuận hoặc quyết định chi trả cổ tức mà không gặp khó khăn Tuy nhiên, việc chi trả cổ tức có thể dẫn đến nhu cầu bán cổ phần.
Chính sách đầu tư và tài trợ cố định của công ty đã được thiết lập với kế hoạch rõ ràng về nguồn vốn vay và lợi nhuận giữ lại Số tiền thặng dư còn lại sẽ được sử dụng để chi trả cổ tức Theo MM, những thay đổi trong giá trị doanh nghiệp phản ánh các quyết định về cổ tức, vì chính sách này chứa đựng thông tin quan trọng và phát tín hiệu cho nhà đầu tư Việc tăng cổ tức gửi thông điệp tích cực đến cổ đông về dự đoán thu nhập tương lai cao hơn, trong khi giảm cổ tức lại truyền đạt thông tin tiêu cực về triển vọng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Theo lập luận hiệu ứng khách hàng, chính sách cổ tức của một doanh nghiệp không ảnh hưởng đến giá trị cổ phần Khi doanh nghiệp thay đổi chính sách cổ tức, có thể xảy ra tình trạng mất mát cổ đông, dẫn đến việc họ bán cổ phiếu và chuyển sang các doanh nghiệp khác có chính sách cổ tức hấp dẫn hơn, gây ra sụt giảm tạm thời giá cổ phần Tuy nhiên, những nhà đầu tư ưa thích chính sách cổ tức mới sẽ nhận thấy cổ phần đang bị bán dưới giá và sẽ mua thêm, dẫn đến việc giá trị cổ phần giữ nguyên trong bối cảnh không có chi phí giao dịch cho nhà đầu tư, như lý thuyết MM đã chỉ ra.
1.8.2.Các lập luận về chính sách cổ tức tác động đến giá trị doanh nghiệp
Các lập luận của MM được công nhận là hợp lý khi dựa trên những giả định hạn chế Tuy nhiên, khi những giả định này không còn tồn tại, giá trị cổ phần thực sự sẽ bị ảnh hưởng bởi việc phân chia lợi nhuận cho cổ tức và việc giữ lại để tái đầu tư.
Gordon nhấn mạnh rằng các cổ tức mang lại thu nhập ổn định và chắc chắn cho cổ đông, trong khi lãi vốn trong tương lai có mức độ không chắc chắn cao hơn Ông cho rằng cổ tức giúp giảm thiểu rủi ro cho cổ đông, cho phép họ chiết khấu lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp với tỷ lệ thấp hơn, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Chi phí giao dịch là yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư cần xem xét, vì nó ảnh hưởng đến quyết định nhận cổ tức bằng tiền mặt hay lãi vốn Các khoản chi phí môi giới và chênh lệch lô lẻ khiến việc bán cổ phần trở nên tốn kém, đồng thời không thể thay thế hoàn hảo cho các khoản chi trả cổ tức thường xuyên.
Việc loại bỏ giả định không có thuế sẽ ảnh hưởng đến cổ đông, vì lãi vốn chỉ bị đánh thuế khi cổ phần được bán Nghiên cứu của John A Britain về chính sách cổ tức từ năm 1920 đến 1960 cho thấy rằng sự gia tăng thuế suất có tác động tiêu cực, làm giảm tỷ lệ chi trả cổ tức.
Chi phí phát hành cổ phần mới có thể khiến doanh nghiệp ưu tiên giữ lại lợi nhuận thay vì phát hành thêm Việc bán các phát hành nhỏ thường không khả thi do chi phí cao, điều này làm cho nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu đầu tư.
Các công ty thường ưu tiên giữ lại lợi nhuận khi có đủ cơ hội đầu tư để sử dụng vốn giữ lại một cách hiệu quả.
Chi phí đại diện là một yếu tố quan trọng khi công ty chi trả cổ tức, vì điều này làm giảm lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và yêu cầu huy động nhiều vốn cổ phần từ bên ngoài để tài trợ cho sự tăng trưởng Việc huy động vốn từ các thị trường tài chính khiến công ty phải chịu sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý và nhà đầu tư, trong khi chi trả cổ tức được cho là giúp giảm chi phí đại diện giữa cổ đông và ban điều hành.
Chính sách cổ tức đóng vai trò quan trọng trong việc tăng giá trị doanh nghiệp do những bất hoàn hảo của thị trường và ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài Để xác lập một chính sách cổ tức tối ưu, Hội đồng quản trị cần xem xét ưu tiên của cổ đông, cũng như đánh giá các cơ hội đầu tư và chi phí liên quan đến lợi nhuận giữ lại so với vốn cổ phần huy động từ bên ngoài.
BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM TRONG NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH CỔ TỨC
1.9.1.Chính sách cổ tức và những kết luận quan trọng
Quan sát chính sách cổ tức của các công ty Mỹ trong vòng 50 năm, ta có những kết luận sau:
1.9.1.1.Cổ tức thường đi đôi với lợi nhuận
Cổ tức và lợi nhuận có mối quan hệ chặt chẽ qua các năm, vì cổ tức được chi trả từ lợi nhuận Sự gia tăng lợi nhuận thường dẫn đến sự gia tăng cổ tức, trong khi sự sụt giảm lợi nhuận có thể gây ra giảm cổ tức Hình ảnh minh họa sự biến đổi của cổ tức và lợi nhuận từ năm 1960 đến 2004.
Hình 1-3.Quan hệ cổ tức và lợi nhuận ở Mỹ qua các năm
Nguồn: Aswath Damodaran (2005), Applied Corporate Finance – A User’s
Hình ảnh cho thấy sự biến động của cổ tức gắn liền với sự thay đổi trong lợi nhuận qua các năm, trong đó dãy biến động cổ tức có xu hướng ổn định hơn so với dãy biến động lợi nhuận.
Trong những năm của thập kỷ 50, John Lintner đã nghiên cứu cách thức mà các công ty đƣa ra chính sách cổ tức và kết luận 3 điểm quan trọng
Các công ty xác định tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức mục tiêu dựa trên tỷ lệ lợi nhuận mà họ dự kiến sẽ duy trì trong dài hạn.
Các công ty điều chỉnh cổ tức dựa trên mục tiêu dài hạn và khả năng chịu đựng biến động lợi nhuận Họ chỉ tăng cổ tức khi có thể duy trì mức cao hơn, đồng thời thường tránh việc cắt giảm cổ tức, vì cổ tức phụ thuộc vào lợi nhuận.
- Các nhà quản lý thì quan tâm nhiều hơn đến sự thay đổi trong cổ tức hơn là mức cổ tức
Fama và Babiak đã kết luận rằng cổ tức phụ thuộc vào lợi nhuận thông qua việc hồi quy các biến động cổ tức với các biến động lợi nhuận Họ cũng xác nhận kết luận của Lintner về mối quan hệ giữa cổ tức và lợi nhuận.
1.9.1.2.Cổ tức thường ổn định
Các công ty thường hiếm khi thay đổi số tiền cổ tức, và việc cắt giảm cổ tức thường diễn ra một cách miễn cưỡng, ngay cả khi lợi nhuận giảm Điều này phụ thuộc vào khả năng duy trì mức cổ tức cao trong tương lai và cách nhìn tiêu cực của thị trường đối với việc cắt giảm cổ tức, dẫn đến giá cổ phiếu có thể giảm Hình ảnh minh họa cho thấy tỷ lệ các doanh nghiệp gia tăng, cắt giảm và không thay đổi cổ tức từ năm 1989.
Hình 1-4 Thay đổi cổ tức của các công ty Mỹ từ năm 1989 – 2003
Nguồn: Aswath Damodaran (2005), Applied Corporate Finance – A User’s
Số lượng công ty không thay đổi cổ tức vượt trội hơn so với các công ty thay đổi cổ tức Trong số các công ty điều chỉnh cổ tức, tỷ lệ trung bình của những công ty gia tăng cổ tức cao hơn so với những công ty cắt giảm cổ tức.
1.9.1.3.Cổ tức ít biến động hơn lợi nhuận
Cổ tức thường ổn định hơn lợi nhuận, vì các công ty thường miễn cưỡng trong việc tăng cổ tức trừ khi họ dự đoán có thể đạt được tỷ lệ cao hơn trong tương lai, và chỉ cắt giảm cổ tức khi thực sự cần thiết Điều này cho thấy cổ tức ít biến động hơn theo từng năm, được xác nhận qua hai thực nghiệm.
Độ biến thiên trong số liệu cổ tức quá khứ thấp hơn đáng kể so với độ biến thiên của số liệu lợi nhuận Cụ thể, từ dữ liệu hàng năm về lợi nhuận và cổ tức giai đoạn 1960 đến 2003, độ lệch chuẩn của cổ tức chỉ là 5%, trong khi độ lệch chuẩn của lợi nhuận lên tới khoảng 14%.
Độ lệch chuẩn trong tỷ suất lợi nhuận của các công ty cao hơn nhiều so với độ lệch chuẩn của tỷ suất cổ tức, cho thấy mức độ biến động của tỷ suất lợi nhuận lớn hơn đáng kể so với tỷ suất cổ tức.
1.9.1.4.Chính sách cổ tức có xu hướng tùy thuộc vào vòng đời của công ty
Chính sách cổ tức của công ty phụ thuộc vào vòng đời phát triển, bao gồm 5 giai đoạn: khởi sự, tăng trưởng, phát triển, bão hòa và suy thoái Mối quan hệ giữa các giai đoạn này và chính sách cổ tức thể hiện rõ, với các công ty trong giai đoạn tăng trưởng thường không chi trả cổ tức do có nhiều cơ hội đầu tư, trong khi các công ty ổn định với dòng tiền lớn và ít dự án thường có xu hướng trả cổ tức cao hơn.
Hình 1-5 Chính sách cổ tức theo vòng đời công ty
Nguồn: Aswath Damodaran (2005), Applied Corporate Finance – A User’s
DeAngelo, DeAngelo, and Stulz (2006) đã kiểm chứng lý thuyết chính sách cổ tức phụ thuộc vào chu kỳ sống của công ty tại Mỹ bằng việc xem xét
25 công ty công nghiệp có tổng chi trả cổ tức lớn nhất năm 2002, chiếm
56,3% tổng cổ tức đến từ các công ty ở giai đoạn trưởng thành, những công ty này đã không trả cổ tức từ 1950 đến 2002 Nguyên nhân được giải thích là do chi phí đại diện và các chi phí khác liên quan đến dòng tiền đã vượt quá mức lạm phát, khiến họ quyết định giữ lại lợi nhuận để tối đa hóa tài sản cho cổ đông.
1.9.2.Chính sách cổ tức và các phát hiện mới
Một số cuộc nghiên cứu gần đây về cổ tức và mua lại cổ phần tại Mỹ có các phát hiện mới và quan trọng sau:
Trong 50 năm qua, tỷ lệ các công ty công nghiệp niêm yết tại Mỹ trả cổ tức bằng tiền mặt đã giảm mạnh, từ 66.5% xuống mức thấp hơn.
1978 (và trên 80% suốt thập niên 50) còn 20.8% vào năm 1999 theo nghiên cứu của Fama và French (2001) thể hiện qua hình sau:
Hình 1-6 Tỷ lệ các công ty chi trả cổ tức các nhóm
Nguồn: Fama,Eugene F and Kenneth R.French (2001),Disappearing dividends:Changing firm characteristics or lower propensity to pay,Journal of Financial Economic 60,pp.3-43
Tác giả cho rằng có hai nguyên nhân là:
Đặc điểm tài chính của các công ty niêm yết đã có sự thay đổi đáng kể từ năm 1978, với sự xuất hiện của các công ty trẻ có lợi nhuận thấp hoặc thậm chí thua lỗ, nhưng lại sở hữu tiềm năng phát triển cao Những công ty này chủ yếu có tài sản vô hình, thay vì tài sản hữu hình, và ngày càng phổ biến trên các sàn giao dịch như NASDAQ và NYSE.
Xu hướng sụt giảm này xảy ra với tất cả các loại hình công ty
Kể từ năm 1982, số lượng và giá trị các công ty công nghiệp tại Mỹ thực hiện mua lại cổ phần của chính mình đã gia tăng mạnh mẽ, nhờ vào việc SEC cho phép các nhà quản lý thực hiện giao dịch này trên thị trường Theo nghiên cứu của Grullon và Ikenberry (2000), Grullon và Michaely (2004), và Skinner (2007), biện pháp này không chỉ mang lại lợi ích về thuế mà còn tạo sự linh hoạt cho các nhà quản trị trong việc chi trả cổ tức Nghiên cứu của Skinner (2007) đặc biệt nhấn mạnh rằng tổng số tiền mua lại cổ phần hàng năm của các công ty Mỹ liên tục tăng, trở thành phương pháp phân phối ưa thích của các nhà đầu tư.
Hình 1-7 Lợi nhuận điều chỉnh,tổng chi trả,cổ tức,mua lại cổ phần của 345 công ty có trả cổ tức và mua lại cổ phần thường xuyên năm 1980-2005
Nguồn: Skinner,Douglas J.(2007),The evolving relation between earaning,dividends,and stock repurchases,Journal of Financial Economics.
CHÍNH SÁCH CỔ TỨC VÀ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP TRONG THỰC TẾ VIỆT NAM
Khi vốn của doanh nghiệp ngày càng xã hội hóa, áp lực từ cổ đông đối với thành tích doanh nghiệp gia tăng Đối với đa số cổ đông, hiệu quả hoạt động được đo bằng cổ tức chia cho mỗi cổ phần (EPS) hoặc sự tăng giá cổ phiếu Vì giá cổ phiếu phụ thuộc vào EPS, cổ đông mong muốn doanh nghiệp đạt được tỉ lệ chia cổ tức cao trong kết quả hoạt động hàng năm.
Xu hướng tăng cường chia cổ tức của nhiều doanh nghiệp Việt Nam gần đây phản ánh sự đáp ứng nhu cầu của công chúng, với mục tiêu không chỉ quảng bá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn nâng cao giá cổ phiếu, từ đó gia tăng giá trị doanh nghiệp.
Chia cổ tức cao cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra lợi nhuận, nhưng chưa hẳn là điều tối ưu nhất Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng một tầm nhìn và chiến lược dài hạn hơn về chính sách cổ tức.
Các doanh nghiệp Việt Nam hiện chưa có chính sách cổ tức chiến lược lâu dài rõ ràng, điều này ảnh hưởng đến việc nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Chính sách cổ tức ngắn hạn và không ổn định có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp Nhiều công ty chưa có lịch sử đủ lâu để xây dựng kế hoạch phân bổ lợi nhuận dài hạn thông qua cổ tức, dẫn đến sự biến động trong việc chia sẻ lợi nhuận Một số doanh nghiệp, như ACC, LIX, NET, TCT, VIC, thường chia cổ tức cao (>50%) trong năm có lãi, nhưng lại không chia hoặc chia rất ít trong năm tiếp theo Khi cổ đông đánh giá hiệu quả doanh nghiệp qua tỷ lệ cổ tức cao, sự biến động lớn trong chính sách chia cổ tức có thể làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và gây ra biến động tiêu cực trong giá trị thị trường của doanh nghiệp.
PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC TỚI GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT
Chính sách cổ tức có tác động rõ rệt đến giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi mà các yếu tố như chi phí đại diện, chi phí giao dịch và chi phí phát hành đều ảnh hưởng lớn đến cổ đông Thị trường này không hoàn hảo và không thể đáp ứng đầy đủ giả định của trường phái trung dung, dẫn đến việc chính sách cổ tức trở thành một yếu tố quan trọng Việc áp dụng thuế thu nhập cá nhân từ năm 2010, với chênh lệch lớn giữa thuế suất cổ tức tiền mặt (5%) và lãi vốn (20%/năm), càng làm tăng mối quan tâm của cổ đông về cách công ty chi trả cổ tức Sự hài lòng hay không của các nhà đầu tư với chính sách cổ tức sẽ được thể hiện qua hành động nắm giữ hoặc bán cổ phiếu, từ đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường.
Thị trường chứng khoán Việt Nam nổi bật với tâm lý bầy đàn cao của nhà đầu tư, chủ yếu do sự bất cân xứng thông tin giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp Chính vì vậy, chính sách cổ tức được xem như một công cụ quan trọng cung cấp thông tin về doanh nghiệp Điều này dẫn đến việc chính sách cổ tức có ảnh hưởng lớn đến sự biến động giá trị cổ phiếu trên thị trường, nhờ vào tác động phát tín hiệu mạnh mẽ của nó.
Việc công bố thông tin chi trả cổ tức thường dẫn đến sự biến động mạnh của giá cổ phiếu, chủ yếu do hiện tượng rò rỉ thông tin và sự thao túng giá từ các nhà đầu cơ Do đó, việc đánh giá chính sách cổ tức dựa trên giá trị doanh nghiệp vào những thời điểm này có thể không chính xác Thêm vào đó, những thay đổi giá trị thị trường ngắn hạn không phản ánh đúng giá trị thực của doanh nghiệp Vì vậy, nghiên cứu này tập trung vào những thay đổi dài hạn của giá cổ phiếu để đánh giá sự biến động giá trị doanh nghiệp qua các năm, mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế trong phương pháp này, nhưng những thay đổi dài hạn sẽ cung cấp cái nhìn chính xác hơn về giá trị doanh nghiệp.
Trong mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và giá cổ phiếu, cần xem xét từ hai góc độ: quan điểm của ban quản trị và quan điểm của cổ đông.
Ban quản trị thường ưu tiên giữ lại lợi nhuận để đáp ứng nhu cầu đầu tư và thanh khoản dài hạn, trong khi cổ đông lại tập trung vào thu nhập và ảnh hưởng của các yếu tố đến thu nhập này Do đó, cổ đông có xu hướng đầu tư vào công ty có chính sách cổ tức phù hợp với sở thích của họ Sự khác biệt giữa ưu tiên của ban quản trị và cổ đông về chính sách cổ tức có thể ảnh hưởng đến giá trị thị trường của công ty Một công ty cần xem xét cả tổng cổ tức chi trả và lợi nhuận giữ lại để có cái nhìn toàn diện về chính sách cổ tức.
Chính sách cổ tức có vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị thị trường của công ty, với hai yếu tố chính là tổng cổ tức chi trả và lợi nhuận giữ lại ròng sau thuế Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu mà còn giúp tối ưu hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp.
Giá trị thị trường của doanh nghiệp = f(Lợi nhuận ròng,cổ tức,thu nhập giữ lại)
Giá trị thị trường của công ty được xác định qua phân tích lợi nhuận kế toán và lợi nhuận ròng từ các khoản đầu tư hiện tại Khi lợi nhuận ròng tăng cao, giá cổ phiếu cũng sẽ tăng theo Hơn nữa, giá trị thị trường còn phụ thuộc vào cổ tức mà công ty chi trả cho cổ đông, phản ánh chính sách cổ tức, cũng như lợi nhuận giữ lại, đại diện cho các chính sách tài trợ và đầu tư nhằm thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai.
Thay đổi trong giá trị thị trường của công ty thường phản ánh ưu tiên của cổ đông về cổ tức hoặc lợi nhuận giữ lại Nếu đa số cổ đông ưa thích cổ tức mà công ty chuyển sang chính sách lợi nhuận giữ lại, giá trị thị trường có thể giảm Ngược lại, khi đa số cổ đông kỳ vọng vào lợi nhuận giữ lại và công ty điều chỉnh chính sách cổ tức để giữ lại nhiều lợi nhuận hơn, giá trị thị trường có khả năng tăng lên.
Tính đến tháng 10/2012, trong số 703 công ty niêm yết, chỉ có 67 công ty duy trì chính sách chia cổ tức ổn định, chiếm 9,5%, trong khi 115 công ty không trả cổ tức, chiếm 16,4% Phần lớn, 74,1%, là các công ty có chính sách chi trả cổ tức không ổn định Các công ty thường xuyên chia cổ tức có tỷ lệ chi trả ít biến động, ngoại trừ Công ty cổ phần bóng đèn Điện Quang Để đánh giá tác động của chính sách chia cổ tức đến giá trị doanh nghiệp, một mẫu 50 doanh nghiệp lớn nhất đã được phân tích Kết quả cho thấy có 8 công ty chi trả cổ tức ổn định, chiếm 16%, nhưng hầu hết trong số này có tỷ lệ chi trả cổ tức năm 2011 thấp hơn năm 2007, dẫn đến giá cổ phiếu giảm Sự thay đổi giá cổ phiếu nhạy cảm hơn so với tỷ lệ cổ tức, với Vinamilk có biến động giá gấp 5,3 lần và DHG là 5 lần.
Các công ty có chính sách trả cổ tức ổn định thường có chỉ số P/E cao, dao động từ 2.94 đến 17.03 Chỉ số P/E cao cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng vào tốc độ tăng cổ tức cao trong tương lai, đồng thời cổ phiếu có rủi ro thấp, khiến nhà đầu tư chấp nhận tỷ suất vốn hóa thị trường thấp Dự đoán rằng công ty sẽ có tốc độ tăng trưởng trung bình và trả cổ tức cao, kỳ vọng về mức chi trả cổ tức cao sẽ thúc đẩy giá cổ phiếu tăng trong tương lai, từ đó nâng cao giá trị thị trường của doanh nghiệp.
Bảng 2.1.Thay đổi giá cổ phiếu của các công ty trả cổ tức ổn định
Cổ tức % thay đổi cổ tức
Giá cổ phiếu % thay đổi giá (2007,2012)
Trong số các doanh nghiệp, có 5 công ty không chi trả cổ tức trong nhiều năm, dẫn đến sự biến động giá cổ phiếu không rõ ràng theo xu hướng Chính sách không chi trả cổ tức của các công ty này khiến cho thông tin về kế hoạch chi trả cổ tức không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Thay vào đó, giá cổ phiếu sẽ biến động mạnh nếu các công ty này có cơ hội đầu tư lớn hoặc kế hoạch phát triển chiến lược, mang lại kỳ vọng lợi nhuận cao cho nhà đầu tư trong tương lai.
Bảng 2.2.Giá cổ phiếu của các công ty không chi trả cổ tức
Hệ số P/E của các công ty trong danh sách này rất cao, với GAS thấp nhất ở mức 12.5 và SQC cao nhất là 65.2, cho thấy giá thị trường của các cổ phiếu này vượt trội so với mức trung bình Điều này phản ánh kỳ vọng rằng các doanh nghiệp sẽ chi trả cổ tức cao hoặc phát triển mạnh mẽ nhờ vào nhiều dự án đầu tư sinh lời trong tương lai Sự kỳ vọng vào lợi nhuận từ giá cổ phiếu sẽ làm tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp, đồng thời nâng cao uy tín của họ trên thị trường, dẫn đến việc giá cổ phiếu có thể cao hơn nữa.
PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÊN CHÍNH SÁCH CHI TRẢ CỔ TỨC CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT VIỆT NAM THỜI
2.4.1 Các yếu tố ngoại vi
2.4.1.1 Các hạn chế pháp lý
Tại Điều 93 Luật doanh nghiệp 2005 cũng đã có các quy định về việc chi trả cổ tức của tất cả các công ty cổ phần:
Cổ tức cho cổ phần phổ thông được xác định dựa trên lợi nhuận ròng thực hiện và nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty Công ty chỉ được phép trả cổ tức khi đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và tài chính theo quy định pháp luật, cũng như trích lập các quỹ và bù đắp lỗ trước đó Sau khi trả cổ tức, công ty vẫn phải đảm bảo thanh toán đầy đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn.
Tại Việt Nam, các công ty niêm yết thường chia cổ tức thành hai đợt: một lần tạm ứng giữa năm và một lần cuối năm sau khi Đại hội cổ đông thông qua Tuy nhiên, hiện chưa có quy định cụ thể về thời hạn chi trả cổ tức, dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp chậm trễ trong việc thanh toán cho cổ đông và áp dụng các phương thức chi trả khác nhau Về lý thuyết, tỷ lệ trả cổ tức được xác định dựa trên kết quả kinh doanh và lợi nhuận giữ lại, đã được Đại hội cổ đông thông qua Do đó, các doanh nghiệp có khả năng chi trả cổ tức, vì thời hạn chi trả được quyết định sau khi hoạt động kinh doanh trong kỳ đã hoàn tất.
Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, việc chậm trả cổ tức bằng tiền mặt trở nên phổ biến hơn và có dấu hiệu gia tăng, khi các doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn vốn kinh doanh.
Công Ty CP Sông Đà 3 (SD3) đã thông báo khất lần thứ 4 việc trả cổ tức năm 2010 bằng tiền mặt, trong khi Công ty CP Sông Đà 9.06 (S96) lùi thời hạn thanh toán cổ tức năm 2010 thêm 6 tháng, từ 30/12/2011 sang 29/06/2012 Gần đây, Công ty CP đầu tư hạ tầng và đô thị dầu khí (PTL) cũng xin lùi thời hạn tạm ứng cổ tức năm 2011 đến tháng 6-2013, đánh dấu lần thay đổi thứ 3 về chia cổ tức của công ty này Nhiều doanh nghiệp khác vẫn đang khất cổ tức năm 2010, cho thấy tình trạng hoãn trả cổ tức không phải là mới, nhất là khi điều kiện kinh doanh khó khăn Việc doanh nghiệp trì hoãn hoặc “chây ì” thanh toán cổ tức là một rủi ro cho nhà đầu tư, cần có chế tài xử lý để bảo vệ quyền lợi của họ Mức cổ tức cao luôn là mong đợi của cổ đông và công ty, nhưng quyết định về việc trả cổ tức và tỷ lệ chi trả còn phụ thuộc vào Đại hội đồng cổ đông và các quy định pháp lý hiện hành.
Ngoài Luật doanh nghiệp, các công ty cổ phần còn phải tuân thủ Thông tư số 19/2003/TT-BTC và Thông tư 18/2007/TT-BTC trong việc chi trả cổ tức Cổ tức có thể được chi trả từ hai nguồn: lợi nhuận ròng giữ lại lũy kế và nguồn thặng dư vốn Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nguồn thặng dư vốn chỉ được sử dụng để chi trả cổ tức dưới hình thức cổ phiếu, trong khi việc chia cổ tức từ lợi nhuận ròng giữ lại lũy kế có thể được thực hiện bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu, tùy thuộc vào quyết định và chính sách đầu tư của doanh nghiệp.
2.4.1.2 Các khoản giới hạn trong hợp đồng trái phiếu công ty và các thỏa thuận tài trợ Ở Việt Nam hiện nay,nói chung, trong các hợp đồng giữa công ty và bên cho vay, chẳng hạn như là các trái chủ trong trường hợp công ty huy động vốn vay trên thị trường thông qua phát hành trái phiếu, chưa có những điều khoản mang tính chất bảo vệ bên cho vay Nói cách khác, công ty không phải chịu những ràng buộc từ phía chủ nợ trong vấn đề trả cổ tức cho cổ đông
2.4.1.3 Các ảnh hưởng của thuế
Hiện nay, luật thuế thu nhập cá nhân có hiệu lực từ ngày 01/01/2009 có quy định nhƣ sau:
Nhà đầu tư có thể lựa chọn một trong hai phương thức trả thuế đối với thu nhập từ kinh doanh chứng khoán: trả thuế cho mỗi giao dịch với mức thuế suất 0.1% cho mỗi lần mua hoặc bán, hoặc trả thuế 20% hàng năm sau khi đã trừ các chi phí liên quan.
Thu nhập từ đầu tư vốn, bao gồm lãi suất cho vay, cổ tức và các khoản thu nhập đầu tư khác (trừ lãi suất trái phiếu chính phủ), sẽ chịu thuế 5% Nếu nhà đầu tư nhận cổ tức bằng cổ phiếu, thu nhập chịu thuế sẽ được xác định dựa trên giá thị trường tại thời điểm nhận cổ tức.
Sự chênh lệch đáng kể giữa hai mức thuế suất (20% cho lãi vốn và 5% cho cổ tức) sẽ ảnh hưởng lớn đến quyết định chính sách cổ tức của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Việc đánh thuế 5% trên cổ tức được xem là "thuế chồng thuế" vì khi nhà đầu tư sở hữu cổ phiếu, họ trở thành cổ đông và chủ sở hữu doanh nghiệp Khi doanh nghiệp nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, nhà đầu tư cũng phải chịu thuế Doanh nghiệp chi trả cổ tức từ tổng thu nhập của mình cho cổ đông, điều này đồng nghĩa với việc cổ tức đã phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp một lần trước đó.
Các quy định ưu đãi thuế có tác động đáng kể đến lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó tăng khả năng chi trả cổ tức Chẳng hạn, doanh nghiệp nhà nước khi chuyển sang cổ phần được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 2 năm đầu và giảm 50% trong 2 năm tiếp theo, trong khi các công ty niêm yết cũng được miễn 50% thuế trong 2 năm đầu Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các quy định này đã bị bãi bỏ vào năm 2007.
2.4.1.4 Các chi phí giao dịch
Các quyết định về chính sách cổ tức chịu ảnh hưởng từ phí môi giới, ảnh hưởng đến cách cổ đông sử dụng các khoản thanh toán cổ tức bằng tiền mặt Khi nhận cổ tức, cổ đông không chỉ thỏa mãn nhu cầu chi tiêu hiện tại mà còn xem xét tái đầu tư Đặc biệt, khi đầu tư vào cộng vốn hoặc công cụ nợ, họ thường quan tâm đến thu nhập tương lai và chi phí giao dịch hiện tại liên quan đến quyết định đầu tư đó.
Chi phí môi giới và chênh lệch lô lẻ khiến việc bán cổ phần trở nên tốn kém, không thể thay thế cho việc nhận cổ tức thường xuyên Điều này tạo ra mối bận tâm cho các nhà đầu tư về việc họ sẽ nhận cổ tức tiền mặt hay lãi vốn Do đó, chính sách cổ tức có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp.
Nhà đầu tư khi nhận cổ tức không chỉ phải chịu thuế thu nhập cá nhân mà còn phải trả phí giao dịch từ 0.2% đến 0.3% cho mỗi lần mua hoặc bán Cổ tức bằng tiền được nhận ngay lập tức, trong khi cổ phiếu mới cần thời gian để hoàn tất hồ sơ niêm yết bổ sung mới có thể giao dịch Sự khác biệt này ảnh hưởng đến sự ưa thích giữa việc nhận cổ tức tiền mặt và lãi vốn, từ đó tác động đến giá trị doanh nghiệp.
2.4.1.5 Các chi phí phát hành
Hiện nay, khi công ty muốn chi trả cổ tức, chỉ cần gửi công văn và chuyển tiền qua Sở giao dịch chứng khoán hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán, nơi sẽ thực hiện toàn bộ quy trình thông báo, chốt danh sách cổ đông và chi trả cổ tức Tuy nhiên, việc phát hành cổ phần sẽ phát sinh nhiều khoản phí, bao gồm chi phí kiểm toán, thuê đơn vị tư vấn, nộp hồ sơ, in ấn, vận chuyển, đăng báo và các chi phí phát hành khác Những chi phí này sẽ làm tăng đáng kể chi phí sử dụng vốn của công ty.