CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG
Biến đổi khí hậu và mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và nông nghiệp 32
Biến đổi khí hậu (BĐKH) hiện là một trong những vấn đề môi trường toàn cầu được quan tâm hàng đầu, ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực kinh tế, xã hội và môi trường trên toàn thế giới Trong bối cảnh phát triển công nghiệp và cảnh báo về nguy cơ trái đất ấm dần lên, nhiều nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về BĐKH Sự quan tâm này được thể hiện qua việc thành lập Ủy ban liên chính phủ về BĐKH (IPCC) vào năm 1988, bởi Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) và Chương trình Môi trường Liên hiệp Quốc (UNEP) Ủy ban này bao gồm nhiều nhà khoa học nghiên cứu nguyên nhân gây ra BĐKH, với mục tiêu đánh giá thông tin khoa học, kỹ thuật, kinh tế xã hội và các nguy cơ mà BĐKH mang lại.
Vấn đề biến đổi khí hậu (BĐKH) đã được thảo luận rộng rãi tại các hội nghị thượng đỉnh và công ước quốc tế, nổi bật là "Hội nghị thượng đỉnh trái đất" tổ chức tại Rio de Janeiro, Brazil vào năm 1992, cùng với Công ước khung của Liên Hợp Quốc về BĐKH (UNFCCC) và Hội nghị BĐKH Liên Hợp Quốc đầu tiên (COP).
1) năm 1995 tại Berlin (Đức) Các chứng minh khoa học về nguyên nhân gây ra BĐKH thời gian này còn ít ỏi nên chưa được chấp nhận rộng rãi mặc dù có sự gia tăng mạnh về khí nhà kính- một trong những nguyên nhân lớn gây ra BĐKH Trong “báo cáo tổng hợp về BĐKH” của Ủy ban liên chính phủ về BĐKH (IPCC, 1990), Công ước khung của Liên hợp quốc về BĐKH (UNFCCC, 1997), nghiên cứu “Ngừng lại BĐKH” David Whitehouse (2013), đã chỉ rõ quá trình BĐKH rõ rệt diễn ra từ những năm 1980 sau 4 thập kỷ nhiệt độ trung bình tương đối ổn định, sau đó nhiệt độ có chiều hướng tăng nhanh Có thể nói vấn đề khí hậu bắt đầu được chú ý nhiều hơn trong quá trình phát triển kinh tế do các tổn thất kinh tế trở nên rõ ràng hơn
Bằng chứng về biến đổi khí hậu (BĐKH) được thể hiện qua sự gia tăng nhiệt độ trung bình của không khí và đại dương, tình trạng băng tan, và mức nước biển dâng cao Các hệ sinh thái, sinh quyển, thủy quyển và thạch quyển cũng có những thay đổi rõ rệt Theo thống kê của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), nhiệt độ trung bình bề mặt trái đất trong 10 tháng đầu năm 2018 đã cao hơn gần 1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp (1850-1900).
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng dài hạn ảnh hưởng đến các đặc điểm của các khu vực trên thế giới (Merritts và CS, 2014) Khái niệm này rất đa dạng và thường gây tranh cãi Todorov (1986) cho rằng câu hỏi về biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề phức tạp nhất trong ngành khí tượng học, vì không có tiêu chuẩn rõ ràng nào để xác định thời gian cần thiết cho các năm khô hạn để được coi là biến đổi khí hậu Thuật ngữ "biến đổi khí hậu" đã trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng cho nhiều nhà khoa học, bao gồm Stern (2007), Adrian (2014), và Junji cùng các cộng sự.
Theo UNDP, biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi trạng thái của khí hậu so với mức trung bình trong thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc lâu hơn Công ước khung Liên Hợp Quốc về BĐKH định nghĩa rằng sự thay đổi này, do tác động của con người, dẫn đến biến đổi thành phần khí quyển toàn cầu và các biến thiên tự nhiên của khí hậu quan sát được qua các chu kỳ dài Mặc dù các khái niệm này nêu rõ ý nghĩa cơ bản của BĐKH, nhưng vẫn còn tính tương đối do thiếu sự thống nhất về mức khí hậu để đối chiếu Theo từ điển Oxford, BĐKH là sự thay đổi trong cấu trúc khí hậu vùng và toàn cầu, đặc biệt là sự biến đổi rõ rệt từ thế kỷ 20 với sự gia tăng lượng CO2 trong không khí do sử dụng năng lượng hóa thạch Từ điển này cũng chỉ ra nguyên nhân chính của BĐKH là khí Carbonic, tuy nhiên, điều này có thể làm giảm sự chú ý đến các khí nhà kính khác phát sinh từ hoạt động công nghiệp hàng ngày.
Mỗi khái niệm trong nghiên cứu có thể được tiếp cận từ nhiều khía cạnh khác nhau tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu, và không có khái niệm nào là tuyệt đối Mặc dù các khái niệm được chấp nhận và sử dụng rộng rãi, chúng vẫn có những khoảng trống chưa được đề cập Do đó, việc lựa chọn khái niệm phù hợp là rất quan trọng, vì nó quyết định các phương pháp và phạm vi nghiên cứu Luận án này sẽ sử dụng khái niệm được FAO (2012) đề xuất.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi đáng kể trong kiểu hình thời tiết và nhiệt độ trung bình của trái đất trong một khoảng thời gian dài Những biến đổi này thể hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, lốc xoáy, nắng nóng và hạn hán với diễn biến bất thường.
1.1.2 Mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và nông nghiệp
Tác động của biến đổi khí hậu lên sản xuất nông nghiệp
Nông nghiệp là nguồn cung cấp lương thực và dinh dưỡng thiết yếu cho hàng tỷ người trên thế giới, nhưng ngành này chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu (BĐKH) Theo báo cáo Phát triển con người 2007/2008 của UNDP, BĐKH gây ra năm nguy cơ nghiêm trọng cho các quốc gia, bao gồm giảm năng suất nông nghiệp, gia tăng tình trạng thiếu nước ngọt, tăng cường ngập lụt vùng duyên hải và các hiện tượng thời tiết cực đoan, suy thoái hệ sinh thái, cũng như gia tăng bệnh tật.
Sự gia tăng nhiệt độ trung bình có ảnh hưởng trực tiếp đến mùa màng, đặc biệt ở những khu vực mà nhiệt độ theo mùa đã gần đạt đến giới hạn tối đa cho phép trong nông nghiệp Tác động của hiện tượng này trở nên rõ rệt và đáng chú ý, theo báo cáo của IPCC.
Sự gia tăng nhiệt độ trung bình theo mùa đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho nông nghiệp, bao gồm giảm thời gian thu hoạch và sản lượng cây trồng, cũng như gia tăng nguy cơ hạn hán và sa mạc hóa Những đợt hạn hán và nắng nóng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến sự phân bố cây trồng mà còn làm giảm năng suất, đặc biệt trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng, có thể dẫn đến mất mùa hoàn toàn Tình trạng hoang mạc hóa đang gia tăng với tốc độ đáng báo động, trở thành thách thức lớn cho hoạt động nông nghiệp Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc giữ mức tăng nhiệt độ trong giới hạn 2°C là gần như không khả thi trong bối cảnh hiện nay.
Rét đậm, rét hại và bão lũ gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho nông nghiệp, dẫn đến sự gia tăng dịch bệnh và giảm năng suất cây trồng Khi nhiệt độ giảm xuống dưới mức rét đậm, khả năng quang hợp của cây, đặc biệt là cây lúa, sẽ bị ảnh hưởng Nếu tình trạng rét kéo dài chỉ một ngày, cây lúa vẫn có thể quang hợp, nhưng nếu kéo dài từ hai ngày trở lên, khả năng quang hợp sẽ mất hoàn toàn, làm giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ chết cây Bên cạnh đó, bão lũ cũng có thể khiến mùa màng mất trắng, ảnh hưởng nặng nề đến sản xuất nông nghiệp.
Sự thay đổi lượng mưa có ảnh hưởng lớn đến sự tăng trưởng của cây trồng, đặc biệt tại khu vực châu Phi hạ Saharan Các mô hình khí hậu toàn cầu dự đoán rằng khu vực này sẽ chịu tác động nặng nề nhất, với sản lượng nông nghiệp giảm tới 20% Điều này càng nghiêm trọng hơn khi các nước tại đây đang phải đối mặt với tỷ lệ nghèo đói cao và những vấn đề an ninh lương thực kéo dài.
Trong 30 năm qua, Zambia đã trải qua lượng mưa bất thường và hạn hán kéo dài, đặc biệt ở miền nam và miền trung, dẫn đến sự giảm sút đáng kể trong sản lượng ngô (Jain, 2007) Mặc dù tỷ lệ nghèo đói ở thành phố đã giảm trong 20 năm qua, tỷ lệ nghèo đói ở nông thôn vẫn duy trì ở mức 80%, với tỷ lệ suy dinh dưỡng tăng lên 23% so với năm 1990 Hầu hết người dân nông thôn, chiếm 75% dân số làm nông nghiệp, phụ thuộc vào lượng mưa tự nhiên để sản xuất (Kalinganire và CS, 2010; Chapoto và CS, 2011).
BĐKH có thể ảnh hưởng lâu dài đến nông nghiệp thông qua việc tác động đến số lượng và chất lượng mùa màng, bao gồm năng suất, tốc độ tăng trưởng, quang hợp và độ ẩm của cây Theo Viện nghiên cứu Nông nghiệp và Khí hậu Nga, sản lượng ngũ cốc ở Nga dự kiến sẽ giảm khoảng 17% vào năm 2050 Đặc biệt, khu vực quận Trung, Colga và Ural Federal của Nga sẽ chứng kiến sự suy giảm sản lượng mùa màng đáng kể trong thời gian này.
“thảm họa” ở mức giảm 14%, 30% và 38% tương ứng vào năm 2050 (Georgiy Safonov, 2013)
Nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.2.1 Khái niệm nông nghiệp thông minh với khí hậu
Sự biến đổi khí hậu dài hạn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và đe dọa an ninh lương thực Các hoạt động sản xuất nông nghiệp cũng góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề này Để đối phó, các quốc gia đã thực hiện những hành động cụ thể nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu Nông nghiệp, một lĩnh vực dễ bị tổn thương, cần được đổi mới để đáp ứng tốt hơn với khí hậu, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường và đảm bảo nguồn lương thực cho con người Trong bối cảnh đó, "Nông nghiệp thông minh với khí hậu" (CSA) đã ra đời, nhằm đảm bảo năng suất bền vững, tăng khả năng phục hồi và giảm phát thải khí nhà kính FAO lần đầu tiên giới thiệu khái niệm CSA vào năm 2010 tại Hội nghị Hague, nhấn mạnh tầm quan trọng của nông nghiệp bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu Năm 2014, Liên minh toàn cầu về CSA được thành lập nhằm cải thiện an ninh lương thực và dinh dưỡng toàn cầu CSA hiện đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học và quản lý, trở thành xu hướng tất yếu trong thời đại biến đổi khí hậu ngày nay.
Nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) thường bị nhầm lẫn với nông nghiệp bền vững (CSA), nhưng thực chất đây là hai khái niệm khác nhau Nông nghiệp thông minh thích ứng với BĐKH tập trung vào việc phát triển các biện pháp giúp nông nghiệp tồn tại và thích ứng với những biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng Ngược lại, CSA không chỉ bao gồm nội dung thích ứng mà còn chú trọng đến giảm nhẹ tác động của BĐKH và đảm bảo an ninh lương thực.
Luận án dựa trên khái niệm do FAO công bố năm 2010, một khái niệm đã được công nhận và phổ biến trong cộng đồng quốc tế Nó thường được nhắc đến trong các tọa đàm khoa học, hội thảo và nghiên cứu, đồng thời trở thành nội dung quan trọng trong các cuộc họp thượng đỉnh như Hội nghị Liên Hiệp Quốc về BĐKH 2015, COP 21 và CMP 11.
1.2.2 Nội dung của nông nghiệp thông minh với khí hậu
Với sự hỗ trợ về kỹ thuật, chính sách và tài chính, CSA là giải pháp hiệu quả cho ba vấn đề chính trong phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường Phương pháp này nâng cao năng suất lao động trong nông nghiệp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và góp phần đảm bảo an ninh lương thực Các quốc gia hy vọng việc thực hiện CSA sẽ giúp đạt được mục tiêu “phát triển thiên niên kỷ” do Liên Hợp Quốc đề ra.
Nguồn: Ủy ban nông nghiệp bền vững và BĐKH, 2012 2
Nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) dựa trên ba trụ cột chính: (1) Tăng khả năng thích ứng với khí hậu để nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất; (2) Giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ hoạt động nông nghiệp; (3) Đảm bảo an ninh lương thực và sản lượng bền vững Ba trụ cột này là nền tảng cho các phân tích về CSA trong toàn bộ luận án Hình 1.1 minh họa sự phát triển bền vững trong nông nghiệp CSA, với vùng an toàn nằm dưới đường (a) thể hiện giới hạn khả năng sản xuất lương thực, bên phải đường (b) thể hiện mức giảm phát thải khí nhà kính, và trên đường (c) thể hiện khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và tăng năng suất.
Nông nghiệp là ngành sản xuất nhạy cảm với các yếu tố tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên, do đó dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu Hầu hết các tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp đều mang tính tiêu cực, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng và vật nuôi Để đối phó với những thách thức này, ngành nông nghiệp cần phải thích ứng với điều kiện khí hậu thay đổi, làm cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu trở thành một trụ cột quan trọng trong Chiến lược Nông nghiệp Thích ứng (CSA) Như Darwin đã chỉ ra, "không phải loài mạnh nhất sống sót, mà là loài biết thích ứng tốt nhất với sự thay đổi."
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khả năng thích ứng và chống chịu là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của các loài Theo Darwin (1933), loài sống sót không phải là loài mạnh nhất mà là loài có khả năng thích ứng tốt nhất Thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) được định nghĩa là dự đoán các tác động tiêu cực và thực hiện các hành động phù hợp để giảm thiểu tổn thất cũng như tận dụng cơ hội từ môi trường (Ủy ban Châu Âu, 2020) Sự thích ứng không chỉ liên quan đến các phản ứng giảm thiểu tính dễ bị tổn thương mà còn là khả năng tự điều chỉnh của cây cối, động vật và con người để phù hợp với môi trường mới Khái niệm này cũng được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam xác định trong tài liệu hướng dẫn về BĐKH năm 2012, nhấn mạnh sự điều chỉnh của hệ thống tự nhiên hoặc con người nhằm giảm thiểu tổn thương và tận dụng cơ hội từ BĐKH.
Thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) là quá trình thực hiện các biện pháp nhằm giảm thiểu tổn thương hoặc tránh tác động tiêu cực của BĐKH đối với hệ thống sản xuất và tự nhiên Điều này không chỉ bao gồm việc giảm thiểu rủi ro mà còn tận dụng các cơ hội tích cực mà BĐKH mang lại, cũng như khắc phục và phục hồi sau những ảnh hưởng của nó.
Thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) có thể được thực hiện qua các biện pháp như phòng tránh nguy cơ tác động, giảm thiểu tổn thương và tăng cường khả năng thích nghi Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa cây trồng, sử dụng dịch vụ hỗ trợ và hoàn thiện hệ thống cung cấp đầu vào cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao tính thích ứng với BĐKH.
Nội dung thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ bao gồm các hoạt động giảm thiểu mà còn cả việc ngăn ngừa các tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu Để giảm thiểu những ảnh hưởng xấu từ các yếu tố tự nhiên, hệ thống nông nghiệp cần xây dựng kế hoạch và thiết lập các hệ thống bảo vệ hiệu quả.
Việc thích ứng với biến đổi khí hậu trong nông nghiệp bao gồm xây dựng hệ thống nhà kính, nhà lưới và che chắn khu vực sản xuất Các chiến lược này cần phù hợp với điều kiện cụ thể của từng quốc gia và địa phương Chính phủ, tổ chức và cá nhân có thể thực hiện các biện pháp thích ứng như điều chỉnh kế hoạch trồng trọt, thay đổi phương thức tưới tiêu và giống cây trồng Dù thời tiết có thể khó dự đoán, nhưng việc thực hiện các biện pháp thích ứng giúp nâng cao năng suất và phát triển nông nghiệp bền vững hơn.
Giảm nhẹ biến đổi khí hậu
Sản xuất nông nghiệp không chỉ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu mà còn là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể Theo Ủy ban Liên chính phủ về BĐKH, vào năm 2016, nông nghiệp đã thải ra một lượng lớn khí nhà kính toàn cầu Các khí nhà kính như N2O, CH4 và CO2 được phát thải từ nhiều giai đoạn trong quá trình sản xuất nông nghiệp, bao gồm canh tác lúa, lên men, sử dụng đất nông nghiệp và quản lý chất thải chăn nuôi Mặc dù diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm, tổng lượng khí nhà kính trong nông nghiệp lại tăng mạnh, dự kiến đạt 123,6 triệu tấn vào năm 2030 Do đó, một trong những mục tiêu quan trọng của nông nghiệp thông minh là giảm lượng khí thải nhà kính trong lĩnh vực này.
Giảm nhẹ biến đổi khí hậu là quá trình giảm thiểu hoặc ngăn chặn phát thải khí nhà kính vào bầu khí quyển, đồng thời tăng cường khả năng hấp thụ khí nhà kính từ môi trường Điều này bao gồm các hành động nhằm hạn chế cường độ và mức độ lâu dài của biến đổi khí hậu, như cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính do con người gây ra và tăng cường khả năng chứa đựng carbon, ví dụ thông qua trồng rừng Tóm lại, giảm nhẹ biến đổi khí hậu là các hoạt động nhằm giảm mức độ phát thải khí nhà kính.
Trong ngành nông nghiệp, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) là việc giảm khả năng xuất hiện và mức độ ảnh hưởng từ các hoạt động nông nghiệp Để đạt được điều này, cần có kế hoạch cụ thể nhằm cắt giảm lượng khí nhà kính (KNK) phát thải và tăng cường khả năng thu hồi KNK từ bầu khí quyển, đồng thời lưu giữ chúng trong các hệ thống sản xuất nông nghiệp.
Hoạt động giảm thiểu BĐKh bao gồm 3 phương pháp: (i) giảm phát thải KNK, (ii) tránh phát thải KNK, và (iii) loại bỏ phát thải KNK
Các mục tiêu của CSA có thể đạt được thông qua việc giảm lượng khí nhà kính (KNK) bằng cách giảm nồng độ khí thải trên mỗi đơn vị sản phẩm nông nghiệp và thay đổi phương thức sản xuất CSA tập trung vào việc áp dụng tiến bộ khoa học để nâng cao hiệu quả sử dụng đầu vào, tăng năng suất, giảm thiểu khí thải, thay đổi loại cây trồng và phương pháp canh tác, đồng thời sử dụng các nguồn tài nguyên và năng lượng thân thiện với môi trường Ngoài ra, CSA còn thực hiện việc cô lập carbon, trồng cây, tăng độ che phủ cây xanh và giảm mức độ hủy hoại đất trong nông nghiệp, từ đó đảm bảo an ninh lương thực.
Phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.3.1: Khái niệm phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu
Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất lâu đời, chủ yếu dựa vào tài nguyên đất đai và lao động để trồng trọt và chăn nuôi, từ đó tạo ra lương thực và thực phẩm Ngành này có vai trò quan trọng đối với quốc gia, gắn liền với sự tồn tại và phát triển của loài người.
Phát triển là một khái niệm được tranh luận sôi nổi bởi các nhà khoa học và hoạch định chính sách, với nhiều cách tiếp cận khác nhau Theo quan điểm biện chứng, phát triển là quá trình tiến hóa từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, và diễn ra theo hình xoáy ốc với sự lặp lại ở cấp độ cao hơn Thuật ngữ “phát triển” hiện nay được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xã hội, kinh tế, nông nghiệp, con người và tôn giáo, nhưng vẫn chưa có sự thống nhất về ý nghĩa Nhu cầu phát triển của cộng đồng nghèo khác biệt so với người giàu, và trong nghiên cứu hiện tại, phát triển được xem là trọng tâm hàng đầu Phát triển thường bị nhầm lẫn với tăng trưởng kinh tế, nhưng thực chất nó liên quan đến việc hiện thực hóa quyền con người thông qua giảm nghèo, thất nghiệp và bất bình đẳng xã hội Phát triển không chỉ tăng về lượng mà còn về chất, đồng thời yêu cầu sự thay đổi về cơ cấu, thể chế và thị trường, trong khi vẫn giữ công bằng xã hội và trật tự an ninh.
Khái niệm Phát triển nông nghiệp, đặc biệt là Phát triển nông nghiệp thích ứng với khí hậu (CSA), vẫn còn mới mẻ và chưa được nghiên cứu sâu kể từ khi xuất hiện vào năm 2010 Do đó, hiện chưa có định nghĩa rõ ràng về phát triển CSA Trong các từ điển nông nghiệp uy tín, các thuật ngữ liên quan như “Phát triển nông nghiệp bền vững” thường được nhắc đến, nhưng khái niệm về CSA vẫn cần được làm rõ hơn để đáp ứng nhu cầu thực tiễn.
Khái niệm "Nông nghiệp sinh thái" hiện nay đã được nhấn mạnh, nhưng chưa có sự chú trọng đầy đủ đến "phát triển CSA" (Nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu) Theo FAO (2010), CSA được định nghĩa là nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường, nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và đạt được các mục tiêu phát triển ngắn hạn và dài hạn Đồng thời, FAO (1992) cũng đã định nghĩa "phát triển nông nghiệp bền vững" như một khái niệm quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển nông nghiệp.
Quá trình quản lý và duy trì sự thay đổi trong tổ chức, kỹ thuật và thể chế cho nông nghiệp phát triển là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nông phẩm và dịch vụ Khái niệm CSA (Nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu) được giới thiệu như một phương pháp chuyển đổi và định hướng phát triển nông nghiệp dưới tác động của biến đổi khí hậu CSA không chỉ hướng tới sự bền vững năng suất mà còn tăng cường khả năng chống chịu, giảm phát thải khí nhà kính, đảm bảo an ninh lương thực và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
Thuật ngữ CSA bao hàm ý nghĩa "phát triển", với mục tiêu đạt được sự tiến bộ về cả lượng và chất trong ngành nông nghiệp Phát triển CSA là quá trình quản lý và duy trì các thay đổi về tổ chức, kỹ thuật và thể chế nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, tăng khả năng thích ứng của ngành nông nghiệp, đồng thời giảm nhẹ biến đổi khí hậu và tăng năng suất bền vững, đảm bảo an ninh lương thực (Trần Minh Nguyệt, 2020).
Phương thức CSA đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với nông nghiệp truyền thống, cho thấy rằng việc chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang CSA là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp.
Phát triển Nông nghiệp Thích ứng với Biến đổi Khí hậu (CSA) là quá trình chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang áp dụng CSA toàn diện, nhằm nâng cao năng suất bền vững, đảm bảo an ninh lương thực và giảm thiểu tác động tiêu cực của nông nghiệp đối với môi trường, góp phần vào việc giảm thiểu biến đổi khí hậu.
1.3.2: Chủ thể phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu
Chủ thể phát triển CSA bao gồm nhà nước và các cá nhân, hộ gia đình, hợp tác xã, tổ chức doanh nghiệp Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc ban hành các biện pháp, luật pháp và chính sách kinh tế, kỹ thuật phù hợp để thúc đẩy nông nghiệp theo hướng CSA Đồng thời, nhà nước cũng tham gia quản lý và kiểm soát quá trình này Các chủ thể khác phát triển CSA một cách tự giác, chịu ảnh hưởng từ lợi ích cá nhân Do đó, sự hiệu quả trong phát triển CSA không chỉ phụ thuộc vào chính sách của nhà nước mà còn vào sự tham gia tích cực của cá nhân, hộ gia đình và tổ chức nông nghiệp.
Lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới việc phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.4.1 Khái niệm sinh kế và sinh kế bền vững
Sinh kế là hoạt động kiếm sống của con người thông qua việc sử dụng các nguồn lực và tài nguyên khác nhau để đạt được mục tiêu nhất định Robert Champer đã định nghĩa sinh kế là sự kết hợp giữa năng lực, tài sản, cách tiếp cận và các hoạt động cần thiết cho cuộc sống Bộ phát triển quốc tế Anh (DFID) mở rộng khái niệm này, cho rằng sinh kế bao gồm các nguồn lực và khả năng mà con người có, cùng với những quyết định và hoạt động mà họ thực hiện để kiếm sống và đạt được ước mơ của mình Do đó, sinh kế phản ánh các hoạt động của con người nhằm đạt được mục tiêu dựa trên các nguồn lực như tự nhiên, vốn, lao động và khoa học công nghệ.
Thuật ngữ “sinh kế” ban đầu chỉ áp dụng ở quy mô hộ gia đình, nhưng gần đây đã được mở rộng để xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và rủi ro môi trường Những yếu tố này bao gồm cả các nguồn lực và văn hóa, cũng như các sự tiếp cận về nguồn lực Ngoài ra, còn có các yếu tố gián tiếp như chính sách và thể chế ảnh hưởng đến sinh kế.
Khái niệm sinh kế bền vững được giới thiệu lần đầu tại Ủy ban thế giới về Môi trường và phát triển năm 1987, và đã được nhiều nhà khoa học, tổ chức, quốc gia áp dụng và hoàn thiện Theo DFID (2001), sinh kế bền vững là khả năng ứng phó và phục hồi trước các tác động, đồng thời thúc đẩy tài sản hiện tại và tương lai mà không làm tổn hại đến nguồn lực tự nhiên Ngày nay, sự bền vững cần xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, không chỉ là trạng thái tĩnh mà còn là khả năng chấp nhận rủi ro, thích ứng và phục hồi trước các thách thức.
1.4.2 Khung sinh kế bền vững
Người đầu tiên tiếp cận theo khung sinh kế bền vững là Chambers năm 1980,
Vào đầu những năm 1990, lý thuyết khung sinh kế bền vững của Bộ phát triển Quốc tế Anh (DFID) đã trở nên phổ biến, nhờ vào sự hoàn thiện của các nhà khoa học như Conway và Scoones (1998).
Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế bao gồm nhận thức của con người, mục tiêu theo đuổi, chính sách và thể chế, cùng với cách tiếp cận đối với 5 loại vốn: tài chính, vật chất, con người, xã hội và tự nhiên Ngoài ra, trình độ và khả năng sử dụng hiệu quả các loại vốn này, cũng như các yếu tố xã hội, kinh tế, công nghệ, cú sốc và mùa vụ, đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sinh kế (Lê Quốc Vĩ và CS, 2020).
Dựa trên lý thuyết “Khung sinh kế bền vững”, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để áp dụng vào các hoạt động sinh kế ở nhiều lĩnh vực khác nhau Luận án này áp dụng khung sinh kế bền vững của DFID để phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nông nghiệp thông minh với khí hậu Mô hình “khung sinh kế bền vững” sẽ được trình bày chi tiết trong bài viết.
Hình 1.2 Khung sinh kế bền vững
Khung sinh kế bền vững bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của con người và các mối quan hệ giữa chúng Cách tiếp cận này mang lại sự linh hoạt cho phản ứng của con người trong nhiều tình huống khác nhau Nó có thể được áp dụng để lập kế hoạch cho sự phát triển mới hoặc đánh giá tính bền vững của các hoạt động sinh kế hiện tại Hơn nữa, khung này cũng là nền tảng cho việc lập kế hoạch các hoạt động phát triển khác.
Khung sinh kế xác định các yếu tố tác động và mối quan hệ giữa chúng, cùng với các quy trình quan trọng trong việc thực hiện và phát triển các phương thức sinh kế Đặc biệt, khung sinh kế bền vững chỉ ra những nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố cần thiết để xây dựng và duy trì sinh kế bền vững.
+ Vốn tự nhiên như đất đai, các nguồn tài nguyên phục vụ hoạt động sinh kế của người dân
+ Vốn con người như dân số, lực lượng lao động, giáo dục, y tế…
Vốn vật chất bao gồm cơ sở hạ tầng, giao thông, điện, nước và hệ thống xử lý môi trường, trong khi vốn xã hội đề cập đến mối quan hệ xã hội, kinh nghiệm và các giá trị vô hình tích lũy trong cuộc sống.
Vốn tài chính bao gồm nguồn thu nhập, của cải vật chất, vốn và các quỹ hỗ trợ tài chính Để lập kế hoạch phát triển hiệu quả, cần phân tích sâu các khía cạnh liên quan đến năm nhân tố chính trong hoạt động sinh kế.
– Các yếu tố tự nhiên, hoàn cảnh sống, yếu tố bên ngoài
– Các yếu tố kinh tế, xã hội như dân số, thể chế, chính sách, chiến lược phát triển sinh kế
Khung sinh kế bền vững luôn trong trạng thái động, tương tác qua lại và không có điểm dừng, giúp đánh giá nguyên nhân và tác nhân gây ra kết quả, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu yêu cầu người dân lập kế hoạch và đánh giá cách kết hợp, sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu Nghiên cứu hoạt động sinh kế thực tế và kết quả giúp các nhà phân tích hiểu động lực con người, phản ứng trước cơ hội và rủi ro Phân tích và lập kế hoạch sử dụng các nguồn vốn phù hợp theo khung sinh kế bền vững góp phần nâng cao đời sống, giảm thiểu tổn thương trước cú sốc kinh tế và môi trường, củng cố an ninh lương thực và tăng cường sự bền vững của nguồn tài nguyên.
1.4.3 Ứng dụng khung sinh kế bền vững trong phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu
Áp dụng khung sinh kế bền vững trong nông nghiệp thông minh với khí hậu cho thấy sự biến đổi khí hậu và thay đổi thất thường của tự nhiên là những yếu tố dễ bị tổn thương Tài sản sinh kế bao gồm tài sản, tài nguyên nông nghiệp và các hoạt động sinh kế bị ảnh hưởng bởi năm yếu tố chính: nguồn lực tự nhiên, con người, vật chất, tài chính và xã hội Cú sốc từ biến đổi khí hậu tác động đến hoạt động sinh kế buộc người dân phải điều chỉnh các biện pháp nông nghiệp, trong khi chính quyền cần thay đổi cơ chế, chính sách và thể chế, dẫn đến sự thay đổi trong chiến lược sinh kế và kết quả hoạt động sản xuất.
Khung sinh kế bền vững có thể được tiếp cận từ hai khía cạnh chính: vĩ mô và vi mô Ở cấp độ vĩ mô, sự phát triển nông nghiệp của mỗi quốc gia chịu ảnh hưởng từ nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm địa lý, tự nhiên, kinh tế và xã hội Những điều kiện này không chỉ khác nhau giữa các quốc gia mà còn có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến sự phát triển nông nghiệp Hình 1.2 minh họa các điều kiện hỗ trợ cho sự phát triển ngành nông nghiệp.
Hình 1.3: Các điều kiện phát triển nông nghiệp Nguồn: Tự tổng hợp theo Peron, 2018 và Vũ Đình Thắng, 2006
Nông nghiệp từ xa xưa đã phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên, nhưng hiện nay, đặc biệt là trong nông nghiệp hiện đại và CSA, sự phụ thuộc này đang giảm dần nhờ vào sự phát triển của khoa học và công nghệ Dù vậy, các yếu tố tự nhiên vẫn giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển nông nghiệp của mỗi quốc gia Điều kiện tự nhiên, bao gồm nhiệt độ, nước, ánh sáng, không khí và dinh dưỡng, là những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng Khí hậu cung cấp nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm, trong khi đất đai cung cấp chất dinh dưỡng và nước từ các nguồn tự nhiên như sông, suối và mưa, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng của cây cối.
Trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong mô hình CSA, đã có những tiến bộ đáng kể trong việc thay thế đất trồng bằng các phương pháp khác như trồng rau thủy canh Tuy nhiên, đất trồng vẫn giữ vai trò chủ yếu trong sản xuất nông nghiệp Các yếu tố như địa lý, địa hình, chất lượng đất và quỹ đất có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của CSA Để áp dụng phương thức nông nghiệp CSA một cách hiệu quả, diện tích nông nghiệp cần đủ lớn và khu vực sản xuất phải thuận lợi cho việc sử dụng máy móc cơ giới.