1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

THỰC TRẠNG QUY TRÌNH LỰA CHỌN PHẦN TỬ KIỂMTRA TRONG KIỂM TRA CHI TIẾT

94 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thực Trạng Quy Trình Lựa Chọn Phần Tử Kiểm Tra Trong Kiểm Tra Chi Tiết
Trường học Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kế toán
Thể loại khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2019
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 94
Dung lượng 0,94 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Lựa chọn phần tử kiểm tra để thu thập bằng chứng (12)
    • 1.1.1. Các khái niệm cơ bản (12)
      • 1.1.1.1. Lựa chọn (12)
      • 1.1.1.2. Phần tử (12)
      • 1.1.1.3. Lấy mẫu thống kê và phi thống kê (13)
    • 1.1.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn phần tử kiểm tra (13)
    • 1.1.3. Các phương pháp lựa chọn phần tử (13)
      • 1.1.3.1. Chọn tất cả các phần tử (13)
      • 1.1.3.2. Lựa chọn các phần tử cụ thể (13)
      • 1.1.3.3. Lấy mẫu kiểm toán (14)
  • 1.2. Các vấn đề liên quan tới việc chọn phần tử kiểm tra (17)
    • 1.2.1. Bằng chứng kiểm toán (18)
      • 1.2.1.1 Khái niệm bằng chứng kiểm toán (19)
      • 1.2.1.2. Chất lượng của bằng chứng kiểm toán (19)
    • 1.2.2. Trọng yếu (20)
      • 1.2.2.1. Khái niệm trọng yếu (20)
      • 1.2.2.2. Mức trọng yếu tổng thể báo cáo tài chính (20)
      • 1.2.2.3. Mức trọng yếu thực hiện (20)
    • 1.2.3. Kiểm tra chi tiết (20)
      • 1.2.3.1. Định nghĩa kiểm tra chi tiết (22)
      • 1.2.3.2. Kiểm tra nghiệp vụ (22)
      • 1.2.3.3. Kiểm tra số dư (22)
      • 1.2.3.4. Kiểm tra thuyết minh (22)
  • Chương 2 Giới thiệu công ty và thực trạng quy trình lựa chọn phần tử kiểm tra (23)
    • 2.1. Khái quát về công ty TNHH PwC (Việt Nam) (23)
      • 2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH PwC (Việt Nam) (23)
      • 2.1.2. Quy mô, bộ máy nhân sự của công ty (23)
      • 2.1.3. Các dịch vụ mà công ty đang cung cấp (23)
      • 2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty năm 2017 và năm 2018 (23)
      • 2.1.5. Thuận lợi, khó khăn, phương hướng phát triển (24)
      • 2.1.6. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính công ty đang áp dụng (24)
        • 2.1.6.1. Lập kế hoạch (24)
        • 2.1.6.2. Thực hiện kiểm toán (25)
        • 2.1.6.3. Kết thúc kiểm toán (26)
    • 2.2. Thực trạng quy trình lựa chọn phần tử kiểm tra của công ty TNHH PwC (Việt Nam) (26)
      • 2.2.1. Các mô hình thử nghiệm yêu cầu lựa chọn phần tử (26)
        • 2.2.1.1. Thử nghiệm mục tiêu (Target testing) (26)
        • 2.2.1.2. Thử nghiệm chấp nhận-từ chối (Accept-Reject testing) (33)
        • 2.2.1.3. Lấy mẫu kiểm toán (38)
    • 2.3. Ví dụ thực tế quy trình lựa chọn phần tử kiểm tra do PwC thực hiện tại đơn vị được kiểm toán là công ty TNHH FW (53)
      • 2.3.1. Giới thiệu công ty TNHH FW (53)
      • 2.3.2. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính công ty TNHH FW (53)
      • 2.3.3. Khoản mục áp dụng thử nghiệm mục tiêu (55)
      • 2.3.4. Khoản mục áp dụng thử nghiệm chấp nhận-từ chối (57)
      • 2.3.5. Khoản mục áp dụng lấy mẫu kiểm toán (59)
    • 2.4. Khảo sát thực trạng (60)
      • 2.4.1. Mục tiêu khảo sát (60)
      • 2.4.2. Phương pháp kháo sát (60)
        • 2.4.2.1. Giới thiệu công ty khảo sát (60)
        • 2.4.2.2. Phương pháp khảo sát (61)
      • 2.4.3. Kết quả khảo sát (62)
      • 2.4.4. Nhận xét kết quả (62)
  • Chương 3: Nhận xét và kiến nghị (63)
    • 3.1. Nhận xét (63)
      • 3.1.1. Ưu điểm (63)
      • 3.1.2. Nhược điểm (63)
    • 3.2. Kiến nghị (67)

Nội dung

Lựa chọn phần tử kiểm tra để thu thập bằng chứng

Các khái niệm cơ bản

Theo Wikipedia, lựa chọn được định nghĩa là quá trình đưa ra quyết định, trong đó có việc xem xét và cân nhắc giữa nhiều phương án để chọn ra một hoặc nhiều phương án phù hợp Chúng ta có thể lựa chọn giữa những phương án trừu tượng hoặc những phương án cụ thể gắn liền với hành động Chẳng hạn, một khách du lịch có thể quyết định lộ trình cho chuyến đi của mình dựa trên sở thích đến một điểm đến cụ thể, với các yếu tố như độ dài tuyến đường và điều kiện giao thông ảnh hưởng đến sự lựa chọn đó Sự lựa chọn cũng có thể bị chi phối bởi các yếu tố phức tạp như nhận thức, bản năng và cảm xúc.

Các lựa chọn đơn giản như bữa tối hay trang phục cho buổi sáng có tác động thấp đến cuộc sống, trong khi các lựa chọn phức tạp như ứng cử viên bầu cử, nghề nghiệp hay đối tác cuộc sống lại dựa trên nhiều yếu tố và có ảnh hưởng lớn hơn.

Tự do lựa chọn được coi trọng, nhưng khi lựa chọn bị hạn chế hoặc giả tạo, điều này có thể gây ra sự khó chịu và kết quả không mong muốn Ngược lại, nếu có quá nhiều lựa chọn, người ta dễ rơi vào tình trạng nhầm lẫn và hối tiếc về những quyết định chưa thực hiện.

1.1.1.1.2 Các phương thức lựa chọn

Theo như Wikipedia, có bốn cách đưa ra quyết định để lựa chọn chính, mặc dù có thể được thể hiện theo những cách khác nhau:

+ Các quyết định chỉ huy, chỉ có thể được đưa ra bởi bạn, với tư cách là "Tổng tư lệnh"; hoặc chủ sở hữu của một công ty.

Các quyết định được ủy quyền có thể được thực hiện bởi bất kỳ ai có thẩm quyền, nhằm đáp ứng nhu cầu đưa ra quyết định trong khi những lựa chọn hiện có không phù hợp.

Quyết định né tránh và các phương án lựa chọn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn Nếu lựa chọn sai, hậu quả có thể không thể phục hồi, do đó, thực chất việc ra quyết định trong những tình huống này là không có lựa chọn nào.

+ Quyết định “không cần suy nghĩ”, sự lựa chọn quá rõ ràng đến mức chỉ có một lựa chọn có thể được đưa ra một cách hợp lý.

Phần tử là các thành phần đơn vị trong một tập hợp, có ít nhất một đặc điểm chung Ví dụ, trong tập hợp sinh viên của trường Đại học Kinh tế TP.HCM, tất cả các phần tử đều là sinh viên của trường này Một phần tử có thể thuộc nhiều tập hợp khác nhau nếu nó có những đặc điểm chung Giao của hai tập hợp là tập hợp các phần tử chung giữa chúng, trong khi phần bù là các phần tử chỉ thuộc vào một tập hợp mà không thuộc tập hợp kia Kiểm toán viên cần xác định phần tử trong tổng thể một cách đầy đủ, chính xác và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

1.1.1.3 Lấy mẫu thống kê và phi thống kê

Theo như chuẩn mực kiểm toán số 530 định nghĩa, lấy mẫu thống kê là phương pháp có các đặc điểm như sau:

+ Các phần tử phải được lựa chọn ngẫu nhiên

+ Sử dụng lý thuyết xác suất thống kê để đánh giá kết quả mẫu, bao gồm cả việc định lượng rủi ro lấy mẫu

Một phương pháp lấy mẫu không có 2 đặc điểm nêu trên được coi là lấy mẫu phi thống kê.

Tầm quan trọng của việc lựa chọn phần tử kiểm tra

Theo như chuẩn mực kiểm toán số 500, đoạn hướng dẫn A52 (2012) có hướng dẫn

Một thử nghiệm hiệu quả cung cấp bằng chứng kiểm toán phù hợp, kết hợp với các bằng chứng khác sẽ đủ cho mục đích kiểm toán Khi lựa chọn phần tử kiểm tra, kiểm toán viên cần xác định tính phù hợp, độ tin cậy và hiệu quả của tài liệu, thông tin làm bằng chứng Việc lựa chọn phần tử ảnh hưởng trực tiếp đến bằng chứng thu thập được, quy trình kiểm toán và ý kiến của kiểm toán viên Lựa chọn phần tử phù hợp sẽ mang lại mức độ đảm bảo cao cho bằng chứng, do đó, việc này đóng vai trò quan trọng và cần được thực hiện với sự thận trọng tối đa trong cuộc kiểm toán.

Các phương pháp lựa chọn phần tử

Theo chuẩn mực kiểm toán số 500, đoạn hướng dẫn A52 (2012), kiểm toán viên có ba phương pháp để lựa chọn phần tử kiểm tra, bao gồm: lựa chọn toàn bộ phần tử, lựa chọn các phần tử cụ thể và lấy mẫu kiểm toán.

1.1.3.1 Chọn tất cả các phần tử

Theo như chuẩn mực kiểm toán số 500, đoạn hướng dẫn A53 (2012) hướng dẫn

Kiểm toán viên có thể xác định rằng việc kiểm tra toàn bộ các phần tử trong một nhóm giao dịch hoặc số dư tài khoản là cần thiết Mặc dù kiểm tra 100% không thường được áp dụng cho thử nghiệm kiểm soát, nhưng lại thường được sử dụng cho kiểm tra chi tiết Việc kiểm tra 100% có thể phù hợp trong một số trường hợp nhất định.

+ Tổng thể được cấu thành từ một số ít các phần tử có giá trị lớn;

+ Có rủi ro đáng kể mà các phương pháp khác không cung cấp đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp; hoặc

Việc tự động hóa các quy trình tính toán lặp đi lặp lại bởi hệ thống thông tin không chỉ giúp kiểm tra 100% mà còn tiết kiệm chi phí hiệu quả hơn.

1.1.3.2 Lựa chọn các phần tử cụ thể

Theo như chuẩn mực kiểm toán số 500, đoạn hướng dẫn A54 (2012) hướng dẫn

Kiểm toán viên có thể chọn các phần tử cụ thể từ tổng thể dựa trên hiểu biết về đơn vị, đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu và đặc điểm của tổng thể Quyết định này cũng bị ảnh hưởng bởi rủi ro ngoài lấy mẫu Các phần tử cụ thể được chọn sẽ phản ánh những yếu tố này.

Kiểm toán viên có thể lựa chọn các phần tử đặc biệt trong tổng thể, bao gồm những phần tử có giá trị lớn hoặc có tính chất nghi ngờ, bất thường, rủi ro cao, hoặc đã từng xảy ra nhầm lẫn.

Kiểm toán viên có thể lựa chọn kiểm tra tất cả các phần tử có giá trị vượt quá một ngưỡng nhất định để xác minh một phần lớn tổng giá trị của nhóm giao dịch hoặc số dư tài khoản.

Kiểm toán viên có thể thu thập tài liệu và thông tin bằng cách kiểm tra các phần tử liên quan đến bản chất của đơn vị và các giao dịch.

Theo đoạn A55 của chuẩn mực này, việc lựa chọn các phần tử nhất định từ một nhóm giao dịch hoặc số dư tài khoản để kiểm tra là phương pháp hiệu quả để thu thập bằng chứng kiểm toán Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp lấy mẫu kiểm toán, vì kết quả từ các thủ tục này không thể được suy rộng cho toàn bộ tổng thể Do đó, việc kiểm tra các phần tử cụ thể không cung cấp bằng chứng kiểm toán cho phần còn lại của tổng thể.

1.1.3.3.1 Các khái niệm liên quan

Khi thực hiện lấy mẫu kiểm toán, kiểm toán viên cần nắm vững các khái niệm quan trọng theo chuẩn mực kiểm toán số 530 (2012) để đảm bảo quy trình kiểm toán diễn ra hiệu quả và chính xác.

Lấy mẫu kiểm toán là quá trình áp dụng các thủ tục kiểm toán trên một số lượng phần tử nhỏ hơn 100% của tổng thể kiểm toán Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi đơn vị trong mẫu đều có cơ hội được chọn, từ đó cung cấp cho kiểm toán viên cơ sở hợp lý để đưa ra kết luận về toàn bộ tổng thể.

+ “Tổng thể: Là toàn bộ dữ liệu mà từ đó kiểm toán viên lấy mẫu nhằm rút ra kết luận về toàn bộ dữ liệu đó.”

Rủi ro lấy mẫu là nguy cơ mà kết luận của kiểm toán viên có thể không chính xác nếu chỉ dựa vào việc kiểm tra một mẫu, thay vì kiểm tra toàn bộ tổng thể bằng cùng một quy trình kiểm toán.

Rủi ro ngoài lấy mẫu đề cập đến khả năng kiểm toán viên đưa ra kết luận sai do các yếu tố không liên quan đến rủi ro lấy mẫu.

1.1.3.3.2 Thiết kế mẫu, cỡ mẫu

Về việc thiết kế mẫu, theo như chuẩn mực kiểm toán số 530 (2012) hướng dẫn

Lấy mẫu kiểm toán là quá trình mà kiểm toán viên thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán từ một số phần tử được chọn, nhằm đưa ra kết luận về tổng thể Phương pháp lấy mẫu có thể là thống kê hoặc phi thống kê Khi thiết kế mẫu, kiểm toán viên cần xác định mục đích cụ thể và kết hợp các thủ tục kiểm toán để đạt được mục tiêu Việc xem xét bằng chứng kiểm toán và các sai lệch liên quan giúp xác định các sai sót cần được lấy mẫu Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500, kiểm toán viên phải thu thập bằng chứng chứng minh rằng tổng thể được lấy mẫu là đầy đủ Kiểm toán viên cần hiểu rõ các sai lệch và sai sót để đánh giá chính xác Ví dụ, nếu khách hàng thanh toán trước ngày xác nhận, điều này không được coi là sai sót Đối với thử nghiệm kiểm soát, tỷ lệ sai lệch kỳ vọng cần được đánh giá để xác định cỡ mẫu, và nếu tỷ lệ này cao, kiểm toán viên có thể quyết định không tiến hành thử nghiệm Cỡ mẫu cũng có thể được xác định theo chuẩn mực kiểm toán số 530, trong đó mức độ rủi ro có thể chấp nhận ảnh hưởng đến cỡ mẫu yêu cầu; mức độ rủi ro càng thấp thì cỡ mẫu càng lớn, có thể tính toán thống kê hoặc dựa trên xét đoán chuyên môn.

1.1.3.3.3 Thực hiện thủ tục kiểm toán

Theo chuẩn mực kiểm toán số 530 (2012), kiểm toán viên cần thực hiện các thủ tục kiểm toán cho từng phần tử được chọn nhằm đạt được mục đích kiểm toán Nếu không thể áp dụng thủ tục cho một phần tử, kiểm toán viên phải tìm một phần tử thay thế Ví dụ, nếu kiểm toán viên chọn một séc không có hiệu lực để kiểm tra, họ cần chọn một séc khác nếu séc ban đầu được coi là hợp lý Nếu không thể áp dụng thủ tục đã thiết kế hoặc thủ tục thay thế cho phần tử đã chọn, điều này sẽ được xem là sai lệch hoặc sai sót Một ví dụ là khi hồ sơ liên quan bị mất, kiểm toán viên phải tìm một thủ tục thay thế phù hợp, chẳng hạn như kiểm tra khoản tiền thu được sau ngày khóa sổ kế toán khi không nhận được hồi âm từ thư xác nhận các khoản phải thu.

1.1.3.3.4 Sai lệch và sai sót

Theo chuẩn mực kiểm toán số 530 (2012), kiểm toán viên cần điều tra bản chất và nguyên nhân của các sai lệch hay sai sót phát hiện, đồng thời đánh giá tác động của chúng đến mục đích kiểm toán Khi phân tích, nếu phát hiện nhiều sai lệch có đặc điểm chung như loại giao dịch, địa điểm hay thời kỳ, kiểm toán viên có thể mở rộng thủ tục kiểm toán cho các phần tử đó Các sai lệch có thể là dấu hiệu của gian lận Đối với kiểm tra chi tiết, kiểm toán viên cần dự tính sai sót trong tổng thể dựa trên giá trị sai sót trong mẫu để có đánh giá đầy đủ Sai sót cá biệt có thể được loại trừ khi dự tính, nhưng vẫn cần xem xét ảnh hưởng của chúng Trong thử nghiệm kiểm soát, tỷ lệ sai lệch của mẫu cũng là tỷ lệ sai lệch cho tổng thể mà không cần dự tính rõ ràng.

Các vấn đề liên quan tới việc chọn phần tử kiểm tra

Bằng chứng kiểm toán

1.2.1.1 Khái niệm bằng chứng kiểm toán

Theo chuẩn mực kiểm toán số 500 (2012), bằng chứng kiểm toán là tất cả tài liệu và thông tin mà kiểm toán viên thu thập liên quan đến cuộc kiểm toán Dựa trên những tài liệu này, kiểm toán viên đưa ra kết luận và hình thành ý kiến kiểm toán Bằng chứng kiểm toán bao gồm tài liệu trong sổ kế toán, báo cáo tài chính và các thông tin khác.

1.2.1.2 Chất lượng của bằng chứng kiểm toán

Theo chuẩn mực kiểm toán số 500 (2012), kiểm toán viên cần thiết kế và thực hiện các thủ tục kiểm toán nhằm thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và phù hợp Bằng chứng này là yếu tố thiết yếu để kiểm toán viên đưa ra ý kiến và lập báo cáo kiểm toán Nó được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm tài liệu kế toán và thông tin từ các cuộc kiểm toán trước đó Kiểm toán viên cũng có thể sử dụng sự thiếu hụt thông tin như một bằng chứng trong một số trường hợp Các thủ tục kiểm toán như phỏng vấn, kiểm tra, và phân tích được thực hiện kết hợp để đảm bảo tính đầy đủ và thích hợp của bằng chứng Tính đầy đủ liên quan đến số lượng bằng chứng cần thu thập, trong khi tính thích hợp phản ánh chất lượng của bằng chứng đó Kiểm toán viên cần xem xét các bằng chứng từ nhiều nguồn khác nhau để đạt được sự đảm bảo cao hơn và phải sử dụng xét đoán chuyên môn để xác định liệu đã thu thập đủ bằng chứng để giảm rủi ro kiểm toán đến mức chấp nhận được hay chưa.

Trọng yếu

Theo chuẩn mực kiểm toán số 320 (2012), "trọng yếu" là thuật ngữ thể hiện tầm quan trọng của thông tin kế toán trong báo cáo tài chính Thông tin được coi là trọng yếu nếu sự thiếu vắng hoặc không chính xác của nó có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.

1.2.2.2 Mức trọng yếu tổng thể báo cáo tài chính

Mức trọng yếu tổng thể của báo cáo tài chính là giá trị mà kiểm toán viên xác định, có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo Đây là cơ sở để kiểm toán viên đánh giá tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính Mức trọng yếu thường được xác định bằng tỷ lệ phần trăm dựa trên các tiêu chí như tài sản, doanh thu và lợi nhuận Việc lựa chọn tiêu chí này phụ thuộc vào sự quan tâm của người sử dụng, đặc điểm của đơn vị kiểm toán và tính ổn định của các yếu tố được chọn.

Tỷ lệ phần trăm trong việc xác định mức trọng yếu phụ thuộc vào sự xét đoán của kiểm toán viên và đặc điểm của tiêu chí được chọn Cụ thể, khi mức trọng yếu được tính dựa trên lợi nhuận, tỷ lệ phần trăm sẽ cao hơn so với khi tính trên doanh thu (Kiểm toán (xuất bản lần thứ bảy), 2017, Nhà xuất bản Kinh tế TP.Hồ Chí Minh, trang 112).

1.2.2.3 Mức trọng yếu thực hiện

Mức trọng yếu thực hiện là số tiền được xác định thấp hơn mức trọng yếu tổng thể của báo cáo tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch và đánh giá kết quả kiểm toán Việc thiết lập mức trọng yếu thực hiện thấp hơn giúp ngăn chặn những sai sót nhỏ có thể dẫn đến sai sót trọng yếu khi tổng hợp dữ liệu.

Kiểm tra chi tiết

1.2.3.1 Định nghĩa kiểm tra chi tiết

Kiểm tra chi tiết là các thử nghiệm cơ bản nhằm phát hiện sai sót trọng yếu trong cơ sở dữ liệu Quy trình này bao gồm việc kiểm tra trực tiếp các nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin thuyết minh, giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.

Kiểm tra chi tiết một số ít hoặc toàn bộ nghiệp vụ phát sinh nhằm đánh giá mức độ hợp lý của khoản mục, thường được áp dụng khi số phát sinh tài khoản ít, không có số dư hoặc trong các tình huống bất thường Kiểm toán viên sẽ lựa chọn nghiệp vụ cần kiểm tra, sau đó xem xét kỹ lưỡng tài liệu và chứng từ liên quan, cũng như quá trình ghi chép qua các tài khoản Cuối cùng, họ đánh giá để xác định số phát sinh hoặc số dư cuối kỳ Ví dụ, trong kiểm tra tài sản cố định, kiểm toán viên sẽ kiểm tra các nghiệp vụ tăng, giảm trong kỳ và kết hợp với số dư đầu kỳ để xác định số dư cuối kỳ.

Kiểm tra tính trung thực của số dư tài khoản với nhiều nghiệp vụ phát sinh được thực hiện thông qua việc phân chia số dư thành các bộ phận hoặc đối tượng cụ thể Kiểm toán viên sẽ chọn mẫu kiểm tra bằng phương pháp phù hợp, ví dụ, trong trường hợp nợ phải thu của khách hàng, họ yêu cầu đơn vị cung cấp số dư chi tiết để lựa chọn các phần tử gửi thư xác nhận.

Kiểm tra tính đầy đủ và chính xác của các thuyết minh trên báo cáo tài chính là yêu cầu quan trọng theo các chuẩn mực kế toán Do số lượng thuyết minh rất lớn, các kiểm toán viên thường sử dụng danh sách yêu cầu thuyết minh có sẵn để rà soát toàn bộ nội dung này.

Giới thiệu công ty và thực trạng quy trình lựa chọn phần tử kiểm tra

Khái quát về công ty TNHH PwC (Việt Nam)

2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH PwC (Việt Nam)

Công ty TNHH PwC (Việt Nam) là một phần của mạng lưới PwC Global, có trụ sở chính tại Anh Quốc PwC được hình thành từ sự hợp nhất của hai công ty nổi tiếng là Coopers & Lybrand và Price Waterhouse.

Cả hai công ty được thành lập vào thế kỷ 19 và vào tháng 7 năm 1998, chúng đã thực hiện vụ sát nhập lớn nhất trong lịch sử ngành kiểm toán, hình thành nên công ty PricewaterhouseCoopers.

Tại Việt Nam, năm 1994, Pricewaterhouse mở văn phòng đại diện tại Thành phố

Công ty TNHH PwC (Việt Nam), trước đây là PricewaterhouseCoopers, được thành lập vào năm 1998 sau cuộc sát nhập hai công ty và chính thức đổi tên vào ngày 30/05/2017 Sau 25 năm hoạt động tại Việt Nam, PwC đã trở thành một trong những công ty hàng đầu trong các lĩnh vực như đảm bảo, thuế, tư vấn tài chính và pháp lý Đóng góp quan trọng của PwC Việt Nam đã giúp tổng doanh thu toàn cầu của công ty đạt 41,3 tỷ đô la Mỹ trong năm tài chính 2018, đứng thứ 2 toàn cầu trong ngành dịch vụ kiểm toán, đảm bảo, thuế và tư vấn.

2.1.2 Quy mô, bộ máy nhân sự của công ty

Công ty TNHH PwC (Việt Nam) hiện có hơn 800 nhân viên, bao gồm cả người Việt Nam và người nước ngoài Tính đến ngày 30.6.2018, bộ phận kiểm toán của công ty có 49 nhân viên được cấp giấy phép hành nghề kiểm toán viên Cơ cấu tổ chức bao gồm hội đồng thành viên với 2 người và ban điều hành gồm 3 người, trong đó bà Địn Thị Quỳnh Vân giữ chức Tổng giám đốc và là người đại diện theo pháp luật Công ty có một Tổng giám đốc và 21 Phó Tổng giám đốc, với trụ sở chính đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh và văn phòng đại diện tại Hà Nội.

2.1.3 Các dịch vụ mà công ty đang cung cấp

Công ty TNHH PwC (Việt Nam) cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp chất lượng cao, bao gồm Kiểm toán, Tư vấn thuế, Tư vấn pháp lý và Tư vấn thương vụ, giúp khách hàng giải quyết vấn đề kinh doanh Các dịch vụ này mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp ở mọi quy mô.

+ Kiểm toán và đảm bảo

+ Tư vấn các thương vụ và Tư vấn hoạt động

2.1.4 Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty năm 2017 và năm 2018.

Trong năm 2018, số lượng khách hàng được kiểm toán là 85, tăng so với 57 khách hàng vào năm 2017 Doanh thu trong năm 2018 đạt 999.228 triệu đồng, so với 838.207 triệu đồng năm 2017, trong đó doanh thu từ kiểm toán cho các đơn vị có lợi ích công chúng lần lượt là 46.167 triệu đồng và 19.897 triệu đồng Lợi nhuận sau thuế năm 2018 là 85.357 triệu đồng, tăng từ 76.707 triệu đồng năm 2017.

Mặc dù gặp phải sự cạnh tranh gia tăng từ các công ty khác, công ty vẫn duy trì được khả năng tăng trưởng ổn định Công ty không chỉ chú trọng vào dịch vụ đảm bảo mà còn mở rộng sang các lĩnh vực tư vấn thuế, pháp lý và quản trị để đảm bảo doanh thu hàng năm gia tăng Đặc biệt, công ty tập trung vào việc tìm kiếm và mở rộng tập khách hàng sang các công ty niêm yết nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh.

2.1.5 Thuận lợi, khó khăn, phương hướng phát triển

Công ty thuộc mạng lưới toàn cầu nổi tiếng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển thương hiệu và tìm kiếm khách hàng Nhiều khách hàng được kiểm toán là các công ty lớn, với công ty mẹ được PwC kiểm toán, giúp TNHH PwC (Việt Nam) dễ dàng thực hiện kiểm toán các công ty thành viên tại Việt Nam như Samsung, Lotte, AA, và Toshiba Thương hiệu toàn cầu của công ty thu hút nhân viên có năng lực, nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp Hơn nữa, công ty nhận được sự hỗ trợ từ các công ty trong mạng lưới toàn cầu, giúp nhanh chóng cập nhật và thích nghi với sự thay đổi, nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt từ các công ty lớn trong và ngoài nước, doanh nghiệp buộc phải liên tục cải tiến và phát triển Số lượng nhân viên đông đảo tạo ra thách thức trong việc duy trì chất lượng dịch vụ đồng nhất cho khách hàng Hơn nữa, sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học kỹ thuật yêu cầu công ty phải nhanh chóng thích ứng và áp dụng công nghệ mới, nếu không sẽ dễ dàng bị các đối thủ bỏ lại phía sau.

Công ty TNHH PwC (Việt Nam) hướng tới việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao nhất cho khách hàng, đồng thời không ngừng mở rộng thị phần trong các lĩnh vực hoạt động Bên cạnh đó, công ty còn góp phần vào mục tiêu phát triển toàn cầu của PwC, với mục tiêu trở thành công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực kiểm toán, đảm bảo, tư vấn thuế, tư vấn tài chính và pháp lý.

2.1.6 Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính công ty đang áp dụng

2.1.6.1.1 Tìm hiểu đơn vị và môi trường kinh doanh

Tại công ty PwC, kiểm toán viên tìm hiểu đơn vị và môi trường kinh doanh của đơn vị se phải thực hiện các bước sau:

Kiểm toán viên cần nắm rõ về đơn vị và môi trường kinh doanh, bao gồm các yếu tố như pháp luật, ngành nghề, và bản chất của đơn vị Họ sẽ tìm hiểu mục tiêu, phương hướng phát triển, cùng với tình hình hoạt động của đơn vị để có cái nhìn tổng quát và chính xác hơn.

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp, giúp đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính Kiểm toán viên cần tìm hiểu kỹ lưỡng các thủ tục liên quan đến hệ thống này, đánh giá từng bộ phận của nó theo tiêu chuẩn IAS để phát hiện và khắc phục các điểm yếu trong quy trình kiểm soát Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn bảo vệ tài sản của công ty.

+ Tìm hiểu hệ thống thông tin của đơn vị: kiểm toán viên xác định các rủi ro liên quan đến hệ thống thông tin

Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên cần xác định mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu thực hiện và mức trọng yếu cụ thể cho từng khoản mục hoặc giao dịch, đồng thời xác định ngưỡng sai sót có thể bỏ qua.

Kiểm toán viên PwC thực hiện đánh giá rủi ro thông qua các bước:

Đánh giá phân tích rủi ro ban đầu là quá trình quan trọng trong kiểm toán, giúp xác định và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu Kiểm toán viên cần thực hiện phân tích rủi ro để phát hiện những biến động hoặc mối quan hệ không nhất quán trong dữ liệu tài chính và phi tài chính, từ đó xác định cách đối phó hiệu quả nhằm giảm thiểu rủi ro kiểm toán xuống mức chấp nhận được Điều này dựa trên hiểu biết của kiểm toán viên về thực thể và môi trường hoạt động của đơn vị, qua đó nhận diện dấu hiệu nguy cơ sai sót trọng yếu.

Đánh giá rủi ro gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chính là một phần quan trọng, bao gồm các yêu cầu và hướng dẫn cần thiết Kiểm toán viên phải đảm bảo rằng báo cáo tài chính không chứa sai sót trọng yếu, bất kể nguyên nhân là gian lận hay sai sót Do gian lận liên quan đến ý định lừa đảo, kiểm toán viên cần xem xét thêm các yếu tố như đặc điểm của gian lận, các yếu tố rủi ro liên quan và duy trì sự hoài nghi nghề nghiệp trong quá trình đánh giá.

Thực trạng quy trình lựa chọn phần tử kiểm tra của công ty TNHH PwC (Việt Nam)

2.2.1 Các mô hình thử nghiệm yêu cầu lựa chọn phần tử

2.2.1.1 Thử nghiệm mục tiêu (Target testing)

2.2.1.1.1 Định nghĩa thử nghiệm mục tiêu

Thử nghiệm mục tiêu là phương pháp lựa chọn phần tử để kiểm tra dựa trên đặc tính như giá trị và mức độ rủi ro sai sót Kiểm toán viên thường tập trung vào những phần tử có giá trị cao, như tài sản cố định, nhằm giảm thiểu rủi ro ghi nhận sai Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác hơn về giá trị và rủi ro sai sót của các phần tử được kiểm tra Theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 500, kết quả từ kiểm tra một số phần tử không thể ước lượng cho các phần tử chưa được kiểm tra Các thủ tục kiểm tra chi tiết như kiểm tra vật chất và xác nhận sẽ phụ thuộc vào cơ sở dẫn liệu mà kiểm toán viên đang xem xét.

2.2.1.1.2 Áp dụng thử nghiệm mục tiêu cho toàn bộ tổng thể

Theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 500, kiểm toán viên có thể quyết định thời điểm phù hợp để thực hiện kiểm tra toàn bộ tổng thể, tùy thuộc vào loại khoản mục hoặc giao dịch Kiểm tra toàn bộ tổng thể thường không được áp dụng trong thử nghiệm kiểm soát, nhưng lại phổ biến trong kiểm tra chi tiết Một số trường hợp cụ thể có thể sử dụng kiểm tra toàn bộ tổng thể.

+ Tổng thể bao gồm ít phần tử và những phần tử này có giá trị lớn.

+ Tổng thể có rủi ro không nhỏ mà chỉ có việc kiểm tra toàn bộ mới có thể thu thập đầy đủ bằng chứng phù hợp.

+ Có thể tiết kiệm chi phí thông qua việc áp dụng hệ thống thông tin trong việc tính toán hoặc các quy trình khác.

Tại công ty PwC, khái niệm “tổng thể” không nhất thiết phải bao gồm toàn bộ số dư của một khoản mục hay toàn bộ số phát sinh của giao dịch.

Khi kiểm tra việc ghi chép đúng niên độ, cần xem xét các giao dịch phát sinh trước và sau thời điểm kết thúc niên độ Hai khoảng thời gian này được coi là hai tổng thể riêng biệt, với các giao dịch được lựa chọn cũng phải được phân biệt rõ ràng.

Kiểm toán viên có khả năng kiểm tra toàn bộ các phần tử của một khoản mục hoặc giao dịch phát sinh, tùy thuộc vào giá trị tiền tệ của phần tử đó hoặc mức độ rủi ro liên quan, mà không cần chú trọng đến giá trị của phần tử được lựa chọn.

Một số ví dụ lựa chọn phần tử dựa vào mức độ rủi ro mà công ty PwC đang áp dụng:

Giao dịch và số dư hiện nay chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các quyết định quản trị, đồng thời có nguy cơ xảy ra sai sót cao, đặc biệt trong các giao dịch và mua bán với khách hàng, nhà cung cấp có giá trị lớn hơn nhiều so với các năm trước.

+ Giao dịch và số dư không phải là các hoạt động kinh doanh thông thường, đặc biệt là những hoạt động với các bên liên quan.

+ Các số dư không có sự thay đổi trong một khoảng thời gian dài như các hàng tồn kho chậm luân chuyển hay các nợ phải thu quá hạn.

Các phần tử bất thường được xác định thông qua phân tích, bao gồm các phần tử có sự sai lệch rõ ràng so với tiêu chuẩn và những phần tử dễ bị trình bày sai sót.

+ Các các khoản mục hoặc giao dịch mà trước đó đã từng xảy ra sai sót.

Các ví dụ trên cũng có thể được dùng để đánh giá rủi ro khi áp dụng thử nghiệm mục tiêu cho một phần tổng thể.

2.2.1.1.3 Áp dụng thử nghiệm mục tiêu cho một phần tổng thể

Khi kiểm toán viên của PwC thực hiện thử nghiệm mục tiêu cho một phần tổng thể, họ sẽ kiểm tra tất cả các phần tử đáp ứng các tiêu chí đã được xác định trước.

Khi thực hiện thử nghiệm mục tiêu cho một phần tổng thể, tỷ trọng và mức độ rủi ro là hai yếu tố quan trọng để lựa chọn phần tử Hai yếu tố này có thể được áp dụng độc lập hoặc kết hợp với nhau để đạt hiệu quả tối ưu.

Khi kiểm tra các tổng thể có số lượng hạn chế và giá trị lớn, kiểm toán viên có thể thu thập các phần tử có tỷ trọng đáng kể so với tổng thể Họ cũng có thể kiểm tra những phần tử có giá trị vượt qua ngưỡng xác định, nhằm đảm bảo tính chính xác và hiện hữu của tổng thể Ví dụ, nếu kiểm toán viên xem xét 8 phần tử chiếm 85% giá trị tổng thể, họ có thể thu thập bằng chứng kiểm toán đáng tin cậy về tính chính xác của toàn bộ tổng thể.

Việc chỉ dựa vào tỷ trọng không phù hợp khi giá trị tiền tệ của các phần tử bị ghi nhận thiếu Do đó, cần kiểm tra các phần tử có giá trị nhỏ hoặc “không có giá trị” như số dư các khoản phải trả hay phí pháp lý Trong những trường hợp này, kiểm toán viên sẽ thực hiện kiểm tra các phần tử này thông qua thử nghiệm mục tiêu hoặc lấy mẫu kiểm toán.

Khi ghi nhận thiếu được coi là vấn đề quan trọng, kiểm toán viên sẽ thực hiện thử nghiệm mục tiêu cho các phần tử có giá trị lớn và lấy mẫu kiểm toán cho phần còn lại Việc lựa chọn các phần tử kiểm tra cũng có thể dựa trên các tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như khi kiểm tra tính đầy đủ của khoản mục phải trả người bán, kiểm toán viên có thể ưu tiên chọn những nhà cung cấp có khối lượng giao dịch lớn thay vì chỉ dựa vào số dư lớn.

+ Kiểm tra các phần tử có bản chất, đặc tính của phần tử đó có liên quan tới rủi ro cao (những phần tử được liệt kê ở 2.2.1.1.1.2)

2.2.1.1.4 Xác định mục tiêu lựa chọn phần tử

Dựa theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 500, các phần tử sau đây có thể được lựa chọn cụ thể:

+ Có giá trị cao hoặc là phần tử chủ chốt.

+ Có giá trị vượt qua một giá trị nhất định.

+ Phần tử được kiểm tra để thu thập tài liệu, thông tin về bản chất doanh nghiệp hoặc giao dịch.

Kiểm toán viên của PwC thực hiện việc xác định phần tử kiểm tra một cách cẩn trọng và lựa chọn các đơn vị phần tử mang lại hiệu quả cao nhất Sau khi xác định, họ sẽ tiến hành kiểm tra toàn bộ các phần tử đã chọn Nếu phát hiện lý do không thể thực hiện kiểm tra, kiểm toán viên cần quay lại để xác định lại phần tử Chỉ khi việc kiểm tra được thực hiện đầy đủ, kiểm toán viên mới có thể có niềm tin vào kết quả.

Trong quy trình kiểm tra chứng từ mua sắm tài sản cố định, kiểm toán viên PwC sẽ tập trung vào các nghiệp vụ có giá trị lớn để đảm bảo tính chính xác Qua việc kiểm tra 10 nghiệp vụ lớn nhất, mỗi nghiệp vụ trị giá 250.000 USD, kiểm toán viên có thể đảm bảo được 74% tổng số dư tài sản mua sắm trong kỳ Tuy nhiên, khi khách hàng cung cấp bảng kê chi tiết, kiểm toán viên nhận thấy mỗi nghiệp vụ bao gồm từ 5 tới 30 hóa đơn, dẫn đến việc cần phải kiểm tra tới 150 hóa đơn Do đó, kiểm toán viên phải kiểm tra từng hóa đơn cho từng tài sản đã chọn, không thể chỉ kiểm tra một phần của các hóa đơn trong nghiệp vụ để đưa ra kết luận cho toàn bộ nghiệp vụ.

Nếu các nghiệp vụ mua sắm tài sản chỉ có 1 hoặc 2 hóa đơn trên 100.000 USD và các hóa đơn khác có giá trị nhỏ, kiểm toán viên có thể điều chỉnh phần tử kiểm tra Trong trường hợp này, họ sẽ kiểm tra các hóa đơn từ 100.000 USD trở lên trong những nghiệp vụ có tổng giá trị lớn hơn 250.000 USD Qua việc xác định lại, kiểm toán viên tìm ra 17 phần tử, từ đó đảm bảo cho 68% tổng số dư tài sản mua sắm trong kỳ.

Ví dụ thực tế quy trình lựa chọn phần tử kiểm tra do PwC thực hiện tại đơn vị được kiểm toán là công ty TNHH FW

Các tên gọi và số liệu trong bài viết này đã được điều chỉnh để đảm bảo tính bảo mật theo yêu cầu của công ty TNHH PwC (Việt Nam), nhưng sự thay đổi này không ảnh hưởng đến tính chính xác và thực tế của nội dung bài viết.

2.3.1 Giới thiệu công ty TNHH FW

Công ty TNHH FW, thành lập vào tháng 6 năm 2013 tại Việt Nam, là công ty con của một tập đoàn Hàn Quốc, chuyên xuất khẩu và bán buôn thực phẩm cùng các sản phẩm nông nghiệp, đồng thời cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý.

Quy mô và tình hình hoạt động

Công ty hiện có 51 nhân viên, bao gồm cả người nước ngoài và người Việt Nam Tính đến ngày 31/12/2018, tài sản của công ty đạt gần 425 tỷ đồng, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm hơn 288 tỷ đồng, chủ yếu là hàng tồn kho, và tài sản dài hạn hơn 136 tỷ đồng, chủ yếu là tài sản cố định Vốn chủ sở hữu của công ty là 69 tỷ đồng Trong năm, công ty ghi nhận doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ gần 756 tỷ đồng, tuy nhiên, lỗ sau thuế là hơn 37 tỷ đồng.

2.3.2 Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính công ty TNHH FW

Tìm hiểu đơn vị và môi trường kinh doanh

Công ty PwC tiến hành thu thập thông tin về khách hàng và môi trường kinh doanh thông qua cuộc họp với đại diện công ty FW Trong buổi làm việc, hai bên trao đổi và tìm hiểu về đơn vị, đồng thời thống nhất thời gian kiểm toán (xem phụ lục 4), từ đó giúp kiểm toán viên thu thập những thông tin quan trọng.

Công ty chuyên cung cấp thực phẩm và nông sản cho thị trường nội địa, với phần lớn hàng hóa được phân phối cho các công ty liên quan trong cùng một tập đoàn.

Công ty đặt mục tiêu mở rộng thị phần trong tương lai gần, với doanh thu ước đạt trên 789 tỷ đồng Mặc dù ghi nhận lỗ hơn 37 tỷ đồng, công ty giải thích rằng nguyên nhân chủ yếu là do đầu tư xây dựng nhà máy mới và gia tăng chi phí bán hàng để phát triển thị trường Tuy nhiên, công ty hy vọng sẽ thu hồi khoản lỗ này khi nhà máy hoạt động ổn định và chiếm lĩnh được thị trường đủ lớn.

Giám đốc công ty nhận diện hai rủi ro kinh doanh chính tại Việt Nam là luật pháp và an toàn vệ sinh thực phẩm Mức độ an toàn thực phẩm tại đây thường gặp nhiều tai tiếng, trong khi đó, hệ thống pháp luật, đặc biệt trong lĩnh vực cung cấp thực phẩm, liên tục thay đổi và cập nhật.

Thủ tục quản lý rủi ro kinh doanh tại công ty không có kiểm toán nội bộ, nhưng được thực hiện bởi kiểm toán nội bộ của công ty mẹ Hàng tháng, báo cáo kinh doanh sẽ được gửi về công ty mẹ để phục vụ cho việc đánh giá và phân tích rủi ro.

Công ty PwC đánh giá rủi ro gian lận tại công ty FW là cao do bản chất thuộc tập đoàn lớn và các lãnh đạo nước ngoài được phụ cấp dựa trên doanh thu, dẫn đến khả năng can thiệp vào ghi chép doanh thu Rủi ro ghi nhận doanh thu trên báo cáo tài chính cũng cao, đặc biệt là việc ghi nhận đúng niên độ doanh thu PwC xác định mức trọng yếu tổng thể là 15.900.000.000 đồng, mức trọng yếu thực hiện là 13.671.000.000 đồng và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua là 1.590.000.000 đồng Công ty FW có lợi nhuận biên thấp và đang mở rộng thị phần, dẫn đến lợi nhuận âm và biến động lớn trong những năm gần đây Mức trọng yếu tổng thể được tính là 2% doanh thu do công ty không thuộc lợi ích công chúng và người sử dụng báo cáo chủ yếu là công ty mẹ và cơ quan thuế Mức trọng yếu thực hiện là 90% tổng trọng yếu vì ít bút toán điều chỉnh và công ty có đủ nguồn lực quản lý Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua là 10% tổng trọng yếu do không có bút toán điều chỉnh đáng kể Rủi ro SSTY được cho là thấp, chủ yếu đến từ ghi nhận doanh thu và quyền hạn quản trị.

Dựa trên các rủi ro đã nêu, PwC quyết định không tiến hành thử nghiệm kiểm soát do mức độ rủi ro quản trị cao, mà chỉ tập trung vào việc thực hiện các thử nghiệm cơ bản Các thử nghiệm cơ bản này bao gồm phân tích sự hợp lý, kiểm tra tài liệu, xác nhận từ bên thứ ba, tính toán lại và phỏng vấn.

PwC không thực hiện thử nghiệm kiểm soát như đã trình bày ở trên.

Kiểm toán viên thực hiện các thử nghiệm cơ bản sau đây:

Kiểm tra tài liệu là quy trình áp dụng cho tất cả các khoản mục trên báo cáo tài chính, bao gồm các hóa đơn bán hàng, mua hàng, sổ chi tiết từng tài khoản, quyết định của ban giám đốc, hợp đồng và biên bản từ bên thứ ba Tùy thuộc vào mục đích và cơ sở dữ liệu đang được kiểm tra, thông tin và phương pháp kiểm tra sẽ có sự khác biệt.

Phỏng vấn được áp dụng cho các khoản mục và bút toán đặc thù của công ty, nhưng chỉ đóng vai trò là thủ tục bổ sung, không phải là thủ tục chính trong quá trình kiểm toán.

Xác nhận bên thứ ba là quy trình quan trọng nhằm xác minh các khoản mục tiền, nợ phải thu và nợ phải trả, đảm bảo rằng số dư trên hệ thống của công ty khớp với số liệu từ các bên thứ ba Các bên thứ ba này bao gồm ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp và các công ty liên quan.

Tính toán lại và phân tích sự hợp lý là quy trình quan trọng nhằm đảm bảo tính chính xác trong các phép tính tài chính của doanh nghiệp Các khoản mục như hao mòn lũy kế và dự phòng nợ phải thu khó đòi thường được áp dụng trong quá trình này để đánh giá đúng giá trị tài sản và rủi ro tài chính.

Tới giai đoạn kết thúc kiểm toán, kiểm toán viên PwC thục hiện các công việc sau đây:

Kiểm tra ngày phát hành báo cáo là một bước quan trọng trong quy trình kiểm toán, trong đó kiểm toán viên cần thu thập thông tin về quy trình phát hành của công ty Tại công ty FW, báo cáo tài chính được ký bởi kế toán trưởng và soát xét bởi tổng giám đốc người Hàn Quốc Ngày phát hành báo cáo được ấn định vào 20 tháng 3 năm 2019, phụ thuộc vào việc nhận đủ thư xác nhận ngân hàng và các thư xác nhận khác, hoặc thực hiện các thủ tục kiểm toán thay thế Kiểm toán viên cũng cần xác minh khả năng thay đổi báo cáo tài chính sau khi đã công bố Sau khi phát hành, báo cáo sẽ được lưu tại PwC và gửi cho công ty mẹ tại Hàn Quốc với sự kiểm chứng của kiểm toán viên, đảm bảo rằng không thể thay đổi báo cáo tài chính mà không có sự đồng thuận từ các bên liên quan.

Khảo sát thực trạng

Mục tiêu của khảo sát là cung cấp cái nhìn tổng quát về việc lựa chọn phần tử tại công ty PwC, áp dụng cho các công ty có quy mô và lĩnh vực khác nhau Qua đó, khảo sát nhằm đánh giá chính xác cách thực hiện của công ty, đồng thời chỉ ra những ưu điểm và khuyết điểm hiện có, từ đó đưa ra các kiến nghị phù hợp.

2.4.2.1 Giới thiệu công ty khảo sát

Tác giả khảo sát 10 công ty sau đây để đạt được mục tiêu khảo sát:

Công ty A1, được đề cập trong phần 2.3.3.1, sở hữu tài sản vượt quá 1.500 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt hơn 973 tỷ đồng Trong năm 2018, công ty ghi nhận lợi nhuận trên 275 tỷ đồng Hiện tại, A1 là chủ sở hữu của nhiều quán ăn nhượng quyền nổi tiếng trên toàn quốc, với lĩnh vực kinh doanh chủ yếu là phát triển chuỗi cửa hàng nhượng quyền.

Công ty A2, liên quan đến công ty FW, sở hữu tài sản gần 48 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu khoảng 33 tỷ đồng Năm 2018, công ty ghi nhận lợi nhuận vượt 4.8 tỷ đồng A2 hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực chế biến và cung cấp suất ăn theo hợp đồng cho khách hàng.

Công ty A3 sở hữu tài sản vượt 14.000 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu hơn 7.000 tỷ đồng Trong năm 2018, công ty đạt lợi nhuận trên 1.064 tỷ đồng Hoạt động chính của A3 bao gồm cung cấp dịch vụ thiết kế và xây dựng, lắp đặt thiết bị, trang trí nội thất và cho thuê văn phòng.

Công ty A4 có quy mô tài sản vượt 5 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu gần 4.6 tỷ đồng, với lợi nhuận đạt gần 60 triệu đồng trong năm 2018 Công ty chuyên cung cấp dịch vụ vận tải cho container, lô hàng và các hàng hóa đặc thù, nguy hại cả trong nước và quốc tế Mặc dù đã được sáp nhập với một công ty lớn hơn, nhưng do gặp vấn đề về thuế VAT khấu trừ, quá trình sáp nhập vẫn chưa hoàn tất, dẫn đến việc mọi hoạt động kinh doanh của công ty hiện đã ngừng lại.

Công ty A5 sở hữu tài sản gần 81.5 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu khoảng 12.5 tỷ đồng Hoạt động chính của công ty bao gồm cung cấp dịch vụ kế toán, tư vấn quản trị kinh doanh cho doanh nghiệp, và phát triển phần mềm.

Công ty A6 sở hữu tài sản vượt 272 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu gần 271.8 tỷ đồng Năm 2018, công ty đạt lợi nhuận hơn 2.2 tỷ đồng Hoạt động chính của A6 bao gồm tư vấn, môi giới và đấu giá bất động sản, cũng như kinh doanh bất động sản và quyền sử dụng đất, thuộc sở hữu hoặc cho thuê.

Công ty A7 sở hữu tài sản lên tới gần 477 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt hơn 338 tỷ đồng Trong năm qua, công ty ghi nhận lợi nhuận hơn 28 tỷ đồng Hoạt động chính của A7 là thiết kế và phân phối thiết bị truyền động cùng hệ thống điều khiển cho hầu hết các lĩnh vực.

+ Công ty A8: là công ty có quy mô tài sản là gần 260 tỷ đồng Vốn chủ sở hữu gần

Công ty đạt doanh thu 142 tỷ đồng và lợi nhuận hàng năm vượt 56.5 tỷ đồng Hoạt động chính của công ty tập trung vào việc cung cấp dịch vụ lữ hành và du lịch cho khách hàng cả trong nước và quốc tế.

Công ty A9 sở hữu tài sản gần 3.100 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu hơn 2.620 tỷ đồng Trong năm qua, công ty đạt lợi nhuận trên 372 tỷ đồng, chuyên đầu tư và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp.

Công ty A10 sở hữu tài sản vượt 59.8 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu gần 15 tỷ đồng Trong năm, công ty đạt lợi nhuận khoảng 260 triệu đồng Hoạt động chính của A10 tập trung vào tư vấn, thiết kế, khảo sát, kiểm định và hỗ trợ thi công các công trình dầu khí.

Công ty A3 và công ty A6 là hai doanh nghiệp có báo cáo tài chính năm 2017 được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán khác, trong khi các công ty còn lại đều đã được PwC thực hiện kiểm toán từ năm trước.

Phương pháp khảo sát của tác giả bao gồm việc thu thập thông tin từ hồ sơ kiểm toán của các công ty được PwC kiểm toán vào thời điểm kết thúc năm 2018 Kiểm toán viên sẽ kiểm tra mô hình thử nghiệm áp dụng tại 10 công ty và so sánh với thực tế tại công ty FW dựa trên 3 khoản mục đã được trình bày trước đó, từ đó giải thích những khác biệt giữa các công ty.

Phải thu ngắn hạn khách hàng Dự phòng nợ phải thu khó đòi Phải trả người bán ngắn hạn Công ty A1 Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Không áp dụng Thử nghiệm mục tiêu

Công ty A2 Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Thử nghiệm chấp nhận-từ chối Lấy mẫu kiểm toán

Công ty A3 Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Thử nghiệm chấp nhận-từ chối

Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Công ty A4 Thử nghiệm mục tiêu

Không áp dụng Thử nghiệm mục tiêu

Công ty A5 Lấy mẫu kiểm toán Thử nghiệm chấp nhận-từ chối

Công ty A6 Thử nghiệm mục tiêu Không áp dụng Không áp dụng

Công ty A7 Thử nghiệm mục tiêu Thử nghiệm chấp nhận-từ chối Thử nghiệm mục tiêu

Công ty A8 Lấy mẫu kiểm toán Không áp dụng Lấy mẫu kiểm toán

Công ty A9 Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Thử nghiệm chấp nhận-từ chối

Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Công ty A10 Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Thử nghiệm chấp nhận-từ chối

Thử nghiệm mục tiêu + Lấy mẫu kiểm toán

Bảng 2.8: Kết quả khảo sát

Kiểm toán viên PwC lựa chọn phần tử để gửi thư xác nhận số dư phải thu ngắn hạn khách hàng dựa trên số dư lớn hơn mức trọng yếu nhằm đảm bảo mức độ đảm bảo Sau khi áp dụng thử nghiệm mục tiêu, nếu tổng thể không vượt qua mức trọng yếu, chỉ cần thực hiện thử nghiệm mục tiêu như tại công ty A4, A6, A7 Nếu vượt qua mức trọng yếu, kiểm toán viên sẽ lấy mẫu kiểm toán tại các công ty A1, A2, A3, A9, A10 Nếu không có phần tử nào lớn hơn mức trọng yếu, sẽ áp dụng lấy mẫu kiểm toán phi thống kê như tại các công ty A5, A8 Đối với việc kiểm tra lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, nếu công ty có lập dự phòng, kiểm toán viên thực hiện thủ nghiệm chấp nhận-từ chối để kiểm tra sự hợp lý của bảng theo dõi công nợ Nếu công ty không có lập dự phòng do không có khoản nợ quá hạn hoặc quy mô nhỏ như A1, A4, A6, kiểm toán viên sẽ không áp dụng thử nghiệm mục tiêu cho việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.

Nhận xét và kiến nghị

Ngày đăng: 24/06/2021, 20:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w