TỔNG QUAN Y VĂN
Tình hình SXHD trên thế giới và Việt Nam
Sốt xuất huyết Dengue là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới Bệnh do virus Dengue gây ra đang gia tăng nhanh chóng, với tỷ lệ tăng gấp 30 đến 50 lần trong 50 năm qua Theo ước tính của WHO, hàng năm có từ 50-100 triệu ca mắc sốt xuất huyết, trong đó khoảng 500.000 trường hợp phải nhập viện, chủ yếu là trẻ em dưới 15 tuổi, và một nửa dân số thế giới sống trong khu vực có nguy cơ mắc bệnh.
[73] Cũng chính sự phổ biến của bệnh SXHD nên nó đang là vấn đề sức khỏe toàn cầu với 3,9 tỷ người trong 128 quốc gia có nguy cơ nhiễm SXHD [76]
Biểu đồ 1 1 Số ca mắc SXHD tính từ năm 1955-2010 trên toàn thế giới, theo báo cáo của WHO [72]
Trước năm 1970, chỉ có 9 quốc gia bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh sốt xuất huyết (SXHD) nghiêm trọng, nhưng hiện nay, SXHD đã lan rộng ra hơn 100 quốc gia Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc SXHD trung bình hàng năm tiếp tục gia tăng theo cấp số nhân cứ mỗi 10 năm Từ năm 2000, tình hình dịch bệnh này ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Năm 2008, số ca mắc sốt xuất huyết trung bình hàng năm đạt 1.656.870 ca, tăng gấp 3,5 lần so với giai đoạn 1990-1999 (479.848 ca) Trong năm này, 69 quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á, Tây Thái Bình Dương và Châu Mỹ đã báo cáo có dịch bệnh sốt xuất huyết.
Số ca mắc sốt xuất huyết Dengue trung bình được WHO báo cáo hàng năm giai đoạn 1955-2010
Hiện nay, khu vực Đông Nam Á dẫn đầu về số ca mắc và tử vong do SXHD, tiếp theo là Tây Thái Bình Dương và Nam Mỹ, ba khu vực này chiếm hơn 83,6% tổng số ca bệnh trên toàn cầu.
Hình 1 1 Sự phân bố ổ dịch SXHD từ năm 1990 đến năm 2015 trên toàn thế giới, theo báo cáo của WHO [39]
Khu vực Đông Nam Á ghi nhận số ca mắc sốt xuất huyết (SXHD) cao nhất toàn cầu, đồng thời cũng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số ca tử vong do bệnh này Tình hình dịch bệnh có xu hướng gia tăng theo chu kỳ từ 3 đến 5 năm.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bốn loại huyết thanh sốt xuất huyết (SXH) đã được phát hiện ở hầu hết các nước Đông Nam Á, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng hơn so với các khu vực khác Điều này lý giải tại sao Đông Nam Á thường dẫn đầu thế giới về số ca tử vong do SXH.
Từ năm 2001 đến 2010, trung bình mỗi năm Việt Nam ghi nhận 2,9 triệu ca bệnh sốt xuất huyết (SXH) và 5.906 ca tử vong, khiến SXH trở thành bệnh truyền nhiễm có gánh nặng lớn nhất trong khu vực.
Năm 2014, số ca bệnh sốt xuất huyết (SXH) gia tăng đáng kể tại Trung Quốc, Fiji, Malaysia và Vanuatu, ảnh hưởng đến khu vực Thái Bình Dương sau 10 năm Đặc biệt, Nhật Bản cũng ghi nhận sự xuất hiện của SXH sau hơn 70 năm không có ca bệnh Năm 2015, Delhi, Ấn Độ, trải qua một đợt bùng phát nghiêm trọng nhất kể từ năm 2006 với hơn 15.000 ca mắc Cùng năm, Hawaii, Hoa Kỳ, cũng bị ảnh hưởng bởi một ổ dịch với 181 trường hợp được báo cáo.
Năm 2016, SXHD bùng phát toàn cầu với 2,3 triệu ca tại Châu Mỹ, trong đó Brazil chiếm 1,5 triệu ca Châu Á-Thái Bình Dương cũng ghi nhận số ca cao, với Singapore 12.840 ca (tăng 31,3%) và Philippines 104.401 ca (tăng 16%) Đến năm 2017, số ca SXH ở Châu Mỹ giảm xuống còn 584.263 ca, trong khi Châu Á-Thái Bình Dương cũng ghi nhận sự giảm, như Úc với 202 ca và Singapore giảm 91% xuống còn 592 ca Năm 2018, khu vực này tiếp tục chứng kiến sự giảm đáng kể, đặc biệt tại Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia.
Các chuyên gia dự báo rằng trong tương lai, sự bùng phát dịch bệnh sẽ gia tăng và lan rộng hơn, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trên toàn cầu Những yếu tố như tỷ lệ dân số tăng cao, biến đổi khí hậu, gia tăng thương mại và du lịch, cùng với sự phát triển nhanh chóng của các khu đô thị và khu công nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan của virus Dengue Điều này cho thấy rằng sự bùng phát dịch bệnh thực sự là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến không chỉ một quốc gia mà toàn thế giới.
Việt Nam, nằm trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương, có khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng và đang phải đối mặt với 75% gánh nặng sản xuất sức khỏe động (SXHD) toàn cầu Đáng chú ý, Việt Nam ghi nhận tỷ lệ SXHD lưu hành cao nhất thế giới, với số ca mắc và tử vong luôn ở mức cao.
Biểu đồ 1 2 Số ca mắc SXHD trung bình tính từ năm 2004-2010 của 31 quốc gia/ vùng lãnh thổ cao nhất thế giới, theo báo cáo của WHO [72]
Dịch SXHD được ghi nhận lần đầu tiên ở miền Bắc Việt Nam vào năm 1958
Bệnh đã trở thành dịch lưu hành nghiêm trọng tại nhiều địa phương trên toàn quốc, với tần suất mắc bệnh gia tăng, đặc biệt ở khu vực miền Trung và miền Nam trong những năm gần đây SXHD được coi là nguyên nhân chính gây tử vong liên quan đến bệnh tật và nằm trong top 10 bệnh truyền nhiễm có gánh nặng bệnh tật cao nhất.
Dịch sốt xuất huyết (SXHD) tại Việt Nam xảy ra theo chu kỳ khoảng 4-5 năm, với sự gia tăng rõ rệt theo mùa và khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam Tại miền Bắc, bệnh thường bùng phát từ tháng 6 đến tháng 11, với đỉnh cao vào tháng 10 và 11, do khí hậu cận nhiệt đới Ngược lại, miền Nam và Nam Trung Bộ có sự xuất hiện của SXHD quanh năm, với tần suất cao nhất từ tháng 4 đến tháng 11, đặc biệt là từ tháng 7 đến tháng 10.
Trung bình số ca mắc của 30 nước/vùng lãnh thổ cao nhất thế giới từ 2004-2010
Bệnh SXHD đã lưu hành tại Việt Nam từ năm 1958, với sự gia tăng số ca mắc theo từng năm Đặc biệt, từ 1995 đến 1998, dịch bùng phát mạnh mẽ, đạt đỉnh điểm vào năm 1997 với 107.188 ca mắc và 226 ca tử vong Năm 1998, bệnh xuất hiện tại 51 tỉnh thành, ghi nhận 234.920 ca mắc và 377 ca tử vong, gấp đôi so với năm trước Giai đoạn 1999-2003, số ca mắc và tử vong trung bình hàng năm giảm xuống còn 36.826 ca và 66 ca tử vong Tuy nhiên, từ 2007 đến 2011, số ca mắc lại tăng cao với 100.000 ca và tỷ lệ tử vong khoảng 0,1/100.000 dân Năm 2010, số ca mắc lên tới 148.075 với tỷ lệ tử vong 0,13/100.000 dân, tăng 20% so với các năm trước Giai đoạn 2012-2015, trung bình hàng năm có khoảng 96.810 ca mắc và 54 ca tử vong, với tỷ lệ mắc và tử vong luôn nằm trong top 3 bệnh truyền nhiễm cao nhất.
Từ năm 2016, số ca mắc SXHD tại Việt Nam đã gia tăng đáng kể, với 175.795 ca mắc và 30 ca tử vong theo báo cáo của WHO năm 2017 Năm 2017 đánh dấu sự bùng phát mạnh mẽ và diễn biến phức tạp của dịch SXHD, đặc biệt trong 7 tháng đầu năm.
Bệnh học SXHD
1.2.1 Tác nhân và trung gian truyền bệnh
Vi rút Dengue, chủ yếu lây truyền qua muỗi Aedes aegypti, hiện là một trong những loại vi rút gây bệnh phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hơn 128 quốc gia và gây ra gần 400 triệu ca nhiễm hàng năm Từ năm 1970, số quốc gia có vi rút Dengue đã tăng đáng kể, với khoảng 24% trường hợp nhiễm có triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng Hiện tại, chưa có phương pháp điều trị hiệu quả cho các týp vi rút Dengue, và việc tái nhiễm với các týp khác nhau làm tăng nguy cơ xuất hiện các thể bệnh nặng hơn, đặc biệt ở những quốc gia có nhiều týp vi rút Dengue.
Bệnh sốt xuất huyết đã được ghi nhận trong nhiều thế kỷ, nhưng chỉ đến năm 1943 tại Nhật Bản và 1945 ở Hawaii, hai vi rút đầu tiên là DENV-1 và DENV-2 mới được phân lập Kể từ đó, nhiều trận dịch sốt xuất huyết đã xảy ra do các týp khác nhau Năm 2009, DENV-1 bùng phát tại Bolivia và Bắc Argentina với hơn 25.000 ca mắc Tại Nepal năm 2010, DENV-1 chiếm hơn 90% ca bệnh sốt xuất huyết Đài Loan cũng ghi nhận hai đợt bùng phát DENV-2 từ năm 2001 đến 2003 tại thành phố Cao Hùng Năm 2013, Lào có 4.638 ca nhiễm, trong đó hơn 50% là DENV-2 DENV-3 cũng gây ra dịch tại Paraguay năm 2007, với 70% ca bệnh dương tính là do DENV-3.
SXHD lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus, trong đó Aedes aegypti là tác nhân chính Vi rút Dengue được truyền từ người này sang người khác qua vết đốt của muỗi cái nhiễm vi rút Sau giai đoạn ủ bệnh từ 4-10 ngày, muỗi có khả năng truyền vi rút Dengue suốt đời Người nhiễm vi rút là nguồn lây chính, truyền bệnh cho người khỏe mạnh qua vết đốt Bệnh nhân có thể lây bệnh trong khoảng 4-5 ngày, tối đa 12 ngày sau khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng đầu tiên.
Aedes aegypti, loài muỗi có nguồn gốc từ Châu Phi, đã lan rộng ra hầu hết các nước trên thế giới nhờ vào thương mại toàn cầu và di dân, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Chúng thường hút máu người vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tối, và có thể đốt nhiều lần trong ngày Muỗi trưởng thành thường trú ẩn ở những nơi tối tăm trong nhà, như tủ quần áo và chăn màn, ở độ cao dưới 2m Loài muỗi này thích đẻ trứng ở các vật dụng chứa nước sạch, bao gồm cả nơi chứa nước sinh hoạt hàng ngày, và phát triển mạnh vào mùa mưa khi nhiệt độ trung bình hàng tháng trên 20 độ C.
Theo nghiên cứu về sự phân bố toàn cầu của Aedes aegypti, hơn 60% số lượng muỗi này tập trung ở châu Á và châu Đại Dương, với Đông Nam Á là khu vực chiếm ưu thế Khoảng 40% còn lại phân bố ở châu Mỹ, châu Phi và châu Âu Moritz UG Kraemer chỉ ra rằng Aedes aegypti chủ yếu xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là tại miền bắc Brazil và Đông Nam Á, bao gồm cả Ấn Độ, trong khi khu vực châu Âu và Bắc Mỹ có mật độ muỗi này tương đối thấp.
Sự gia tăng sản xuất hàng hóa đang bị ảnh hưởng bởi sự gia tăng các yếu tố thuận lợi cho muỗi Aedes aegypti, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa Những yếu tố môi trường này ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng, phân bố và mật độ muỗi, do đó, chúng được xem là yếu tố quyết định cho sự gia tăng dịch bệnh do muỗi truyền.
Các yếu tố kinh tế xã hội như kinh tế gia đình, đô thị hóa, công nghiệp hóa, cơ sở hạ tầng giao thông và nhà ở đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng và lây lan quần thể muỗi.
1.2.2 Tính cảm nhiễm và sức đề kháng
Hiện nay, dịch SXHD ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng trẻ em là đối tượng chịu tác động nặng nề nhất Tại Philippines, từ năm 2000-2003 và 2005-2009, trẻ em từ 5-14 tuổi chiếm 50,6% tổng số ca mắc, trong khi nhóm tuổi 15-49 chiếm 37% Giai đoạn 2010-2011, ca bệnh chủ yếu tập trung ở trẻ từ 1-10 tuổi, với 80% trường hợp tử vong hàng năm xảy ra ở những người dưới 20 tuổi Tại Việt Nam, các ca bệnh SXHD được ghi nhận ở mọi lứa tuổi, nhưng chủ yếu ở người lớn miền Bắc và trẻ em miền Nam Theo nghiên cứu của Diệp Thanh Hải, trẻ em dưới 15 tuổi chiếm 67,8% tổng số ca bệnh SXHD tại huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long.
Virus Dengue có 4 týp và không tạo kháng thể chéo, khiến mọi người, kể cả những người đã mắc sốt xuất huyết (SXHD), có khả năng nhiễm virus này tới 4 lần Lần nhiễm đầu tiên thường không có triệu chứng hoặc nhẹ, nhưng các lần sau thường nặng hơn Tại các vùng dịch, trẻ nhỏ dưới 15 tuổi thường gặp thể nhẹ, trong khi thể nặng thường xuất hiện ở trẻ lớn và người lớn, có thể do tái nhiễm SXHD Nghiên cứu của Sing-Sin Sam tại Malaysia cho thấy từ năm 2006-2007, 80% ca tử vong do SXHD xảy ra ở người trên 18 tuổi, và 80% trong số đó là do nhiễm sau lần nhiễm đầu tiên.
1.2.3 Chẩn đoán và phân độ bệnh SXHD
Tổ chức Y tế Thế giới phân loại SXHD theo 3 mức độ: SXHD, SXHD có dấu hiệu cảnh báo, SXHD nặng [71]
Bệnh nhân được chẩn đoán xác định sốt xuất huyết (SXHD) khi có sốt cao đột ngột kéo dài từ 2-7 ngày và có ít nhất 2 trong các triệu chứng sau: xuất huyết (như nghiệm pháp dây thắt dương tính, chấm xuất huyết, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam), nhức đầu, chán ăn, buồn nôn, da xung huyết, đau cơ, đau khớp và nhức hai hố mắt.
Cận lâm sàng: Hematocrit bình thường hoặc tăng, số lượng tiểu cầu bình thường hoặc hơi giảm, số lượng bạch cầu giảm
SXHD có dấu hiệu cảnh báo bao gồm các triệu chứng lâm sàng như vật vã, lừ đừ, li bì, đau bụng vùng gan hoặc ấn đau vùng gan, gan to hơn 2cm, nôn nhiều, xuất huyết niêm mạc và tiểu ít Các xét nghiệm máu cho thấy hematocrit tăng cao và tiểu cầu giảm nhanh chóng.
SXHD nặng : Một bệnh nhân SXHD được xác định là SXHD nặng khi có một trong các dấu hiệu sau: sốc giảm thể tích, xuất huyết nặng, suy tạng
Sốc SXHD thường xuất hiện từ ngày thứ 3 đến thứ 7 của bệnh, gây ra suy tuần hoàn cấp Triệu chứng bao gồm mạch nhanh và nhỏ, huyết áp kẹp hoặc tụt, giảm protein máu, giảm natri máu, và tình trạng nhiễm toan chuyển hóa thường gặp trong các trường hợp sốc kéo dài.
Xuất huyết nặng là tình trạng nghiêm trọng, bao gồm các biểu hiện như chảy máu cam nặng, rong kinh, xuất huyết trong cơ và phần mềm, xuất huyết đường tiêu hóa, và xuất huyết ở các tạng Tình trạng này thường đi kèm với rối loạn đông máu, cần được theo dõi và xử lý kịp thời.
Suy tạng nặng là tình trạng suy giảm chức năng của các cơ quan quan trọng như gan, thận và tim Các biểu hiện có thể bao gồm suy gan cấp với men gan cao, suy thận cấp, rối loạn tri giác do xuất huyết não, viêm cơ tim, suy tim, và suy chức năng của các cơ quan khác.
1.2.4 Các xét nghiệm chẩn đoán SXHD
Các xét nghiệm khác được sử dụng trong chẩn đoán SXHD như: NS1, MAC- ELISA, phân lập và định danh vi rút, xét nghiệm sinh học phân tử
Phương pháp xác định nhiễm Dengue bằng kháng nguyên NS1 là cách hiệu quả để phát hiện bệnh trong giai đoạn sớm, dựa trên việc tìm kiếm sự hiện diện của kháng nguyên này trong máu bệnh nhân Nghiên cứu của Wang và Shamala cho thấy xét nghiệm NS1 có độ nhạy đạt 88,65% và độ đặc hiệu lên tới 98,75%, giúp chẩn đoán sớm ca bệnh sốt xuất huyết (SXHD) với độ chính xác cao nhất vào ngày đầu tiên.
1 tới ngày 5 sau khi bị sốt [69]
Phòng, chống bệnh SXHD
Trên toàn cầu, nhiều vụ dịch sốt xuất huyết (SXHD) nghiêm trọng đã xảy ra, gây thiệt hại về người và tạo gánh nặng cho hệ thống y tế Do đó, việc thiết lập một mức cảnh báo dịch SXHD là cần thiết và cấp bách để nâng cao khả năng ứng phó kịp thời với dịch bệnh Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra nhiều mức cảnh báo dựa trên các chỉ số như véc tơ và số ca bệnh, nhằm hỗ trợ công tác phòng chống dịch hiệu quả hơn.
Năm 2011, để xác định khu vực có ổ dịch số xuất huyết dengue (SXHD), cần có sự hiện diện của virus Dengue trong cộng đồng, tức là phải có ca bệnh SXHD được xác định và chỉ số côn trùng phải đạt ngưỡng gây dịch (BI ≥ 20 và HI ≥ 5%) Nghiên cứu của Phan Phương Thảo và cộng sự chỉ ra rằng ngưỡng chỉ số BI gây dịch là 22.
Do sự phức tạp và diễn biến nhanh chóng của sốt xuất huyết Dengue (SXHD), Bộ Y tế đã ban hành quyết định 3711/QĐ-BYT vào ngày 19/09/2014, nhằm hướng dẫn giám sát và phòng, chống bệnh này Quyết định này cung cấp định nghĩa rõ ràng về ổ dịch SXHD, góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng chống dịch bệnh.
Một ổ dịch SXHD được xác định khi có ca bệnh lâm sàng trong vòng 7 ngày hoặc một ca bệnh được chẩn đoán xác định, cùng với sự hiện diện của lăng quăng, bọ gậy hoặc muỗi truyền bệnh trong bán kính 200m Tại khu vực phía Nam, nơi chiếm phần lớn ca bệnh SXHD, định nghĩa ổ dịch được điều chỉnh để bao gồm cả trường hợp bệnh nặng hoặc tử vong.
Sau khi phát hiện ca bệnh trong ổ dịch, không gian được quy định là 200m tính từ ca bệnh để xác định ổ dịch Những ca bệnh tiếp theo ghi nhận trong phạm vi này sẽ không được xem là ổ dịch mới.
Khi phát hiện ổ dịch sốt xuất huyết (SXH), cần xử lý khu vực trong bán kính 200m từ nhà ca bệnh Nếu có từ 3 ổ dịch trở lên tại một thôn/ấp trong vòng 14 ngày, việc xử lý sẽ được thực hiện theo quy mô thôn/ấp và có thể mở rộng nếu dịch lan rộng Ổ dịch sẽ được coi là kết thúc khi không có ca bệnh mới nào xuất hiện trong 14 ngày kể từ ca bệnh cuối cùng Các biện pháp xử lý phải được triển khai trong vòng 48 giờ kể từ khi ổ dịch được xác định.
1.3.2 Các biện pháp kiểm soát trung gian truyền bệnh SXHD
Hiện nay, việc dự phòng bệnh sốt xuất huyết chủ yếu dựa vào kiểm soát véc tơ truyền bệnh bằng hóa chất để tiêu diệt muỗi trưởng thành và bọ gậy, cùng với vệ sinh môi trường do chưa có vắc xin Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất diệt côn trùng có thể dẫn đến nguy cơ muỗi kháng hóa chất và ô nhiễm môi trường Thế giới đã phát triển nhiều phương pháp để ngăn chặn sự phát sinh quần thể muỗi, trong đó có việc sử dụng các dẫn xuất thực vật để ngăn chặn sự đẻ trứng của muỗi Nghiên cứu năm 2018 cho thấy chiết xuất từ lá và hạt của cây Albizia lebbeck có khả năng diệt khuẩn đối với Aedes aegypti và Anopheles stephens, cho thấy tiềm năng sử dụng phương pháp này như một giải pháp thân thiện với môi trường Xu hướng sử dụng tác nhân sinh học để kiểm soát sự phát triển của muỗi và vi rút Dengue đã được một số nước, bao gồm Việt Nam, hướng đến.
Wolbachia được sử dụng để nhiễm vào muỗi, làm cho chúng chết sớm và hạn chế sự phát triển của virus Dengue, đặc biệt khi vắc xin phòng ngừa chưa được áp dụng rộng rãi Bên cạnh đó, các kỹ thuật sinh học như côn trùng vô trùng (SIT) cũng được áp dụng, trong đó muỗi đực gây vô sinh được thả vào quần thể muỗi cái nhằm ngăn chặn sinh sản và kiểm soát mật độ véc tơ Theo nghiên cứu của Oliva và cộng sự, SIT được coi là một chiến lược hứa hẹn trong việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh do muỗi gây ra.
1.3.3 Dự án PCSXH khu vực phía Nam
Dự án PCSXH KVPN đang được triển khai tại 20 tỉnh KVPN theo quyết định 3711/QĐ-BYT Viện Pasteur đã xây dựng dự án này nhằm giám sát, phát hiện và xử lý các ca bệnh cùng với chỉ số côn trùng và môi trường Dự án cũng quy định về việc giám sát và xử lý ổ dịch một cách hiệu quả.
Ổ dịch sốt xuất huyết (SXHD) được xác định khi có các trường hợp mắc bệnh đáp ứng một trong các tiêu chí sau: có 1 ca SXHD tử vong, 1 ca SXHD nặng, 2 ca SXHD trong 7 ngày tại một ấp (khu phố), hoặc 1 ca có kết quả xét nghiệm Dengue dương tính bằng các phương pháp như NS1, MAC-ELISA IgM, PLVR, hoặc RT-PCR.
Xử lý ổ dịch: (2 lần) gồm các bước
Xác minh thông tin ca bệnh (thời gian này thường mất 2-3 ngày)
Chuẩn bị xử lý gồm: bản đồ (tự vẽ hoặc đánh giá), lập danh sách, báo cáo địa phương
Xử lý ổ dịch phải được triển khai trong vòng 48 giờ sau khi nhận báo cáo, với bán kính 200m từ nhà ca bệnh, theo quy định của Bộ Y tế.
Giám sát sau xử lý: nếu có các tiêu chuẩn sau thì cần xử lý lại lần 3
Báo cáo kết thúc dịch khi: trong vòng 14 ngày kể từ ngày khởi bệnh của ca bệnh cuối cùng trong ổ dịch không ghi nhận thêm ca mắc mới
Chỉ số DI≥0,2 con/nhà hoặc BI≥20
Báo cáo kết quả và điều tra đánh giá : báo ca vào phần mềm, hoàn tất biên bản xử lý, kiểm tra lại quy trình.
Ứng dụng công nghệ bản đồ trong giám sát đánh giá bệnh truyền nhiễm
Tình hình dịch bệnh SXHD đang diễn biến phức tạp, vì vậy việc thu thập nhanh chóng thông tin về diễn biến, số liệu và phạm vi dịch là cần thiết để đối phó hiệu quả với nhiều ổ dịch hiện tại Sử dụng công cụ bản đồ giúp cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình dịch bệnh, từ đó đánh giá và dự báo diễn biến dịch, nhằm thực hiện các biện pháp ngăn chặn và khắc phục kịp thời.
Công cụ Nhà cung cấp
Hình ảnh vệ tinh miễn phí
Có tính năng cơ bản
Có khả năng dữ liệu không gian
Phân tích không gian và mô hình hóa Google Earth Google Có Có Có Thấp Thấp
Epi Map CDC Có Không Có Thấp Thấp
HealthMapper WHO Có Không Có Thấp Thấp
SIGEpi PAHO Có Không Có Trung bình
ArcGIS ESRI Không Không Không Cao Cao
Hiện nay, có nhiều công cụ thông tin địa lý phổ biến như ArcGIS, GMA và MSN Virtual Earth, mỗi công cụ đều có những ưu và nhược điểm riêng Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa phương, tình hình kinh tế, mục đích sử dụng và khả năng chi trả của từng tổ chức hoặc cá nhân.
Công cụ ArcGIS (hệ thống thông tin địa lý) cung cấp tính năng mạnh mẽ cho phép truy cập và sửa đổi ranh giới địa lý của các khu vực giám sát, cùng với nhiều kiểu bản đồ phục vụ cho các mục đích khác nhau Nó có khả năng dự báo và đánh giá các biến cố dựa trên các thay đổi được mô hình hóa trong không gian và thời gian, với tốc độ tính toán nhanh chóng ArcGIS cũng hỗ trợ hiển thị hình ảnh bề mặt đa chiều theo tỷ lệ, điều này rất quan trọng trong các nghiên cứu về độ cao và hình dạng bề mặt Đây là công cụ bản đồ tối ưu, giúp đánh dấu, thông báo và cảnh báo các khu vực có nguy cơ cao, từ đó lập kế hoạch và điều chỉnh hành động kịp thời trong ứng phó với sự thay đổi của bệnh dịch ArcGIS đã được áp dụng trong nhiều can thiệp, chẳng hạn như lập bản đồ và đánh giá sự phân bố sốt xuất huyết (SXHD) ở Sri Lanka từ năm 2009 đến 2014, làm rõ mối liên hệ giữa yếu tố nguy cơ địa lý và khí hậu với tỷ lệ SXHD thông qua đánh giá sự phân bố không gian và thời gian.
Nghiên cứu giám sát dịch tễ SXHD tại Mexico năm 2013 đã phân tích dữ liệu ca bệnh và yếu tố nguy cơ từ 2008 đến 2011, sử dụng ArcGIS để xác định các vùng nguy cơ khác nhau Kết quả cho thấy cần tăng cường giám sát tại các khu vực có nguy cơ cao và trung bình Tuy nhiên, ArcGIS không phổ biến toàn cầu và người dùng cần được đào tạo cũng như hỗ trợ công nghệ thường xuyên Chi phí phần mềm GIS thương mại là một rào cản trong việc mở rộng ứng dụng, trong khi một số bản đồ tương tự có thể được truy cập miễn phí hoặc với chi phí thấp qua internet, như GMA.
Hình 1 4 Phân tầng đánh dấu nguy cơ SXHD dựa vào công cụ GIS ở Mexico
Công cụ GMA cho phép người dùng bên thứ ba sử dụng bản đồ Google để thiết kế, chỉnh sửa và chia sẻ thông tin địa lý, tuy nhiên, nó gặp phải một số hạn chế về bảo mật và lập trình, như không cung cấp dịch vụ mã hóa địa lý, yêu cầu người dùng cung cấp thông tin địa lý GMA cung cấp một mã số để người dùng khai báo cho Google Map, từ đó nhận quyền truy cập vào bản đồ Ưu điểm lớn của GMA là chi phí thấp, phù hợp cho các nước nghèo và đang phát triển, nhưng mã số chỉ có thể sử dụng cho một mục đích và chỉ lưu trữ hợp lệ trên một trang mạng riêng biệt Mặc dù không bị hạn chế sử dụng, nhưng nếu trang mạng nhận hơn 50.000 lượt truy cập mỗi ngày, có thể phát sinh phí Với các ưu điểm hiện có và khả năng phủ sóng toàn cầu, GMA hứa hẹn sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai gần Nghiên cứu của Aileen Y Chang và cộng sự vào năm 2009 đã sử dụng bản đồ GMA tại Philippines để mô tả các địa điểm ca bệnh SXHD và các yếu tố nguy cơ, giúp cơ quan y tế Bluefields ưu tiên nguồn cung cấp thuốc diệt véc tơ cho các khu vực có chỉ số lây nhiễm cao nhất.
Ổ dịch SXHD trên GMA
1.5.1 Cơ sở của nghiên cứu
Vi rút Dengue, nguyên nhân gây bệnh sốt xuất huyết (SXHD) toàn cầu, chủ yếu được lây truyền qua muỗi Aedes aegypti Do đó, việc theo dõi sự thay đổi về thời gian và không gian của quần thể muỗi, cùng với các yếu tố liên quan đến vật chủ, vi rút và môi trường, là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả giám sát và phòng chống SXHD.
Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã phân tích mô hình không gian thời gian của muỗi Aedes aegypti, trong đó có nghiên cứu của Hausermann tại một ngôi làng ở Châu Phi, nơi 920 con muỗi được thả và sau đó bắt lại Kết quả cho thấy 44,9% muỗi cái di chuyển vào không gian trong nhà, với tỷ lệ sống trung bình là 8 ngày Ngoài ra, muỗi cái có thể di chuyển tối đa 154m và trung bình 57m trong một ngày.
Năm 2005, một nghiên cứu tại Cairns, Queensland, Australia đã được thực hiện để đo sự phân tán của muỗi cái Aedes aegypti Sau khi thả muỗi, trong khoảng thời gian 5-15 ngày, đã ghi nhận tổng cộng 132 con muỗi tại 64 hộ gia đình trong bán kính 200m, với khoảng cách xa nhất là 200m từ điểm thả Kết quả cho thấy sự phân tán của muỗi trưởng thành có thể vượt quá 100m sau hơn 8 ngày kể từ khi chúng nhiễm vi rút Dengue, và sự phát tán này không mang tính ngẫu nhiên.
Một nghiên cứu năm 2004 tại Singapore đã điều tra sự phân tán của muỗi cái Aedes aegypti sau khi chúng tiêu thụ máu có chứa rubidium Kết quả cho thấy, sau 4 ngày, các vị trí đẻ trứng của muỗi được xác định bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử, cho thấy muỗi có thể phân bố rộng rãi trong khu vực với bán kính đáng kể.
Một nghiên cứu năm 2010 tại Brazil đã phân tích sự phân tán của quần thể muỗi Aedes aegypti sau khi được thả, cho thấy rằng muỗi thường di chuyển đến những khu vực có mật độ dân cư cao và nhiều vật chứa nước Cụ thể, muỗi được thả ở nơi có nhiều vật dụng chứa nước và dân cư đông thường tìm đến các khu vực đông đúc hơn Ngược lại, muỗi thả ở khu vực ít vật chứa nước và mật độ dân cư trung bình cũng có xu hướng di chuyển đến những nơi có nhiều vật chứa nước và đông dân cư hơn Sau 4-5 ngày, khoảng cách di chuyển trung bình của muỗi dao động từ 68-105m, tùy thuộc vào mật độ dân cư và số lượng vật chứa nước tự nhiên trong khu vực Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng sự phát tán của quần thể Aedes aegypti trong cộng đồng bị ảnh hưởng bởi mật độ dân cư và sự hiện diện của các vật chứa nước.
Hình 1 5 Sự phân bố không gian của muỗi Aedes aegypti sau khi được thả và khoảng cách di chuyển của chúng [50]
WHO cho rằng muỗi chỉ phát tán trong phạm vi tối đa 400m trong điều kiện lý tưởng Nghiên cứu của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương tại quận Hoàng Mai, Hà Nội vào năm 2010 cũng đã xác nhận về phạm vi phát tán của muỗi.
Muỗi cái Aedes aegypti có độ phát tán trung bình 35,3m, tối đa lên đến 100m, điều này phụ thuộc vào các yếu tố sinh thái và khí hậu như gió, độ ẩm, nhiệt độ, lượng mưa, địa hình, thảm thực vật, đặc điểm nhà ở và nguồn máu.
1-2 ngày sau khi thả tthả
4-5 ngày sau khi thả >6 ngày sau khi thả
Trong công tác phòng chống sốt xuất huyết (SXHD), việc phát hiện và xử lý kịp thời các vùng dịch là vô cùng quan trọng Giám sát ca bệnh và véc tơ là mục tiêu hàng đầu, tuy nhiên, việc giám sát véc tơ còn gặp nhiều hạn chế Thứ nhất, việc giám sát muỗi trưởng thành gặp khó khăn trong thu thập dữ liệu, do đó, giám sát lăng quăng trở thành phương pháp chủ yếu để đánh giá nguy cơ Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu, như ở Malaysia, cho thấy chỉ số Breteau thấp nhưng số ca mắc SXHD vẫn cao Thứ hai, các khu vực có nhiều vật chứa nước ngoài môi trường tạo điều kiện cho muỗi phát triển, và yếu tố thời tiết khác nhau ở từng địa phương cũng khiến việc đánh giá chung trở nên khó khăn Thứ ba, nguy cơ bùng phát SXHD không chỉ phụ thuộc vào sự phong phú của Aedes aegypti mà còn liên quan đến khả năng miễn dịch của mỗi cá nhân Nghiên cứu ở Thái Lan năm 2008 cho thấy, trong phạm vi 100m từ ca bệnh SXHD, đã phát hiện 27 ca nhiễm mới trong vòng 15 ngày, tất cả đều xảy ra xung quanh các ca dương tính trước đó, trong khi không có ca mới nào ghi nhận quanh các ca âm tính.
Dựa trên bằng chứng về sự lan truyền của vi rút Dengue và các dấu hiệu chỉ điểm của ca bệnh SXHD, chúng tôi đề xuất nghiên cứu tập trung vào sự phát tán của muỗi trong bán kính 200m Tiêu chí xác định ổ dịch SXHD bao gồm: một ca SXHD tử vong, một ca SXHD nặng, hai ca SXHD trong vòng 200m, hoặc một ca SXHD xác định bằng xét nghiệm dương tính Tiêu chuẩn này tương tự như Dự án PCSXH, với điểm khác biệt là xác định ổ dịch trong phạm vi 200m thay vì theo “ấp” Các ổ dịch này sẽ được đo đạc chính xác bằng công cụ bản đồ GMA.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu cắt ngang
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
Địa điểm: huyện An Phú, tỉnh An Giang
Thời gian: tháng 11/2018 đến tháng 6/2019
Đối tượng nghiên cứu
2.3.1 Dân số mục tiêu và dân số chọn mẫu
Những ổ dịch SXHD tại huyện An Phú, tỉnh An Giang từ năm 2017 đến năm
Trong giai đoạn 2017-2018, Dự án PCSXH KVPN đã ghi nhận 166 ổ dịch SXHD với 747 ca bệnh, nhưng nghiên cứu thực tế chỉ xác định 729 ca bệnh Từ 729 ca bệnh này, đã quy thành 150 ổ dịch dựa trên định vị GMA.
- Những ổ dịch SXHD được xác định theo Dự án PCSXH KVPN tại huyện An Phú, tỉnh An Giang từ năm 2017 đến hết năm 2018 theo định nghĩa:
1 Có một ca SHXD tử vong, hoặc
2 Có một ca SXHD nặng, hoặc
3 Có 2 ca SXHD trong thời gian 7 ngày, cùng một ấp, hoặc
4 Có một ca SXHD có xét nghiệm dương tính
- Những ổ dịch SXHD không xác định được nơi ở chính xác của ca bệnh
- Những ổ dịch không thu thập được thông tin địa lý ca bệnh lúc thực hiện nghiên cứu
- Những ổ dịch không chứa thông tin ca bệnh về chẩn đoán lâm sàng, ngày nhập viện, ngày khởi bệnh
2.3.4 Kiểm soát sai lệch chọn lựa Ổ dịch Dự án PCSXH
Cơ quan cần hiểu rõ nguồn số liệu thu thập về số ổ dịch SXHD, bao gồm số ổ dịch ghi nhận khi ca bệnh được chẩn đoán lâm sàng tại viện và các điều chỉnh trong thời gian nằm viện trong năm 2017 và 2018 Danh sách ổ dịch cần được kèm theo danh sách ca bệnh để đối chiếu với ổ dịch đã được xác định, theo định vị GMA.
Các ổ dịch trên GMA được xác định và đánh giá thông qua hai người, đồng thời lưu trữ hình ảnh để đối chiếu và kiểm tra Mỗi ổ dịch được đánh dấu với thông tin về ca bệnh, bao gồm thời gian mắc bệnh và chẩn đoán, nhằm hạn chế sai lệch trong việc xác định theo từng tiêu chuẩn.
Thu thập dữ liệu
2.4.1 Phương pháp thu thập dữ liệu Ổ dịch Dự án PCSXH: Thu thập dữ liệu thứ cấp số ổ dịch theo Dự án PCSXH
KVPN tại huyện An Phú, tỉnh An Giang đã được ghi nhận cùng với danh sách ca bệnh liên quan Phân tích ổ dịch này được thực hiện thông qua công cụ GMA, cho phép thu nhập và xác định vị trí các ổ dịch sau khi bản đồ được khởi chạy.
2.4.2 Nguồn thu thập dữ liệu Ổ dịch Dự án PCSXH: Số ổ dịch SXHD từ năm 2017 đến hết năm 2018 từ Dự án PCSXH KVPN tại huyện An Phú, tỉnh An Giang Toạ độ GPS dựa trên phần mềm Google Map nhập vào GMA để thu thập dữ liệu về thông tin ổ dịch trên bản đồ Ổ dịch SXHD theo định vị GMA: Số ổ dịch được lấy trên dữ liệu của GMA khi nhập tọa độ GPS ca bệnh vào công cụ soạn sẵn để khởi chạy bản đồ sau đó ghi nhận các ổ dịch và thông tin ổ dịch trên bản đồ
Hình 2 1 Các bước sử dụng công cụ hỗ trợ thu thập dữ liệu số ổ dịch và đặc điểm ổ dịch trên GMA
Hình 2 2 Ổ dịch SXHD trên bản đồ Google Map khi nhập tọa độ và thông tin ca bệnh
2.4.3 Các bước thu thập dữ liệu
Liên hệ với Trung tâm Y tế huyện An Phú để thảo luận về mục đích và thời gian nghiên cứu, đồng thời xin số liệu liên quan đến số ổ dịch và số ca bệnh theo Dự án PCSXH tại huyện.
An Phú, xin phép được thu thập thông tin để thực hiện nghiên cứu.Sau đó liên hệ với
Danh sách và thông tin ca bệnh SXHD
Xác định GPS thông qua phần mềm
Google Map Kiểm tra xác minh thông tin ca bệnh
Nhập GPS vào công cụ lập trình soạn sẵn
Người dẫn đường, là các cộng tác viên của Trung tâm Y tế, sẽ chạy bản đồ GMA và thu thập dữ liệu bằng cách dẫn đến nhà các hộ gia đình có ca mắc SXHD trong huyện Họ sẽ đối chiếu xác minh thông tin với danh sách ca bệnh theo Dự án PCSXH KVPN Nếu phát hiện trùng khớp, thông tin sẽ được ghi nhận Sau đó, tọa độ GPS của ca bệnh sẽ được nhập vào phần mềm đã chuẩn bị sẵn để chạy bản đồ GMA và thu thập dữ liệu cần thiết.
Mục đích của cuộc nghiên cứu là thu thập thông tin tọa độ địa lý của ca bệnh Nếu ca bệnh đồng ý, sử dụng phần mềm Google Map để lấy tọa độ GPS và kiểm tra thông tin Trong trường hợp đối tượng vắng nhà, sẽ quay lại vào ngày hôm sau để thu thập thông tin Nếu sau ba lần không liên lạc được, ca bệnh sẽ bị loại trừ khỏi nghiên cứu và ổ dịch nếu xác định có liên quan.
2.4.4 Kiểm soát sai lệch thông tin
Số liệu ổ dịch SXH của Dự án PCSXH KVPN được báo cáo hàng năm và lưu trữ trong hệ thống Giám Sát Bệnh Truyền Nhiễm, nhằm hạn chế sai sót trong chẩn đoán ca bệnh Danh sách ca bệnh đi kèm sẽ giúp đối chiếu và so sánh thông tin, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
Để xác định tọa độ địa lý của ca bệnh SXHD, sử dụng phần mềm Google Map vệ tinh nhằm lấy GPS chính xác từ nhà ca bệnh Cần tập huấn cho cộng tác viên về cách sử dụng và ghi nhận thông tin GPS, đảm bảo nhập chính xác kinh độ và vĩ độ theo hệ tọa độ WGS84 với 6 số thập phân (ví dụ: kinh độ: 10.774718, vĩ độ: 106.647588) Khi xác định vị trí trên bản đồ, cần chú thích rõ ràng với tên và ngày tháng mắc bệnh (ví dụ: nguyenvanA/2/07) để tránh sai sót trong việc xác định thông tin ca bệnh, từ đó ảnh hưởng đến việc xác định ổ dịch trên GMA.
Hình 2 3 Đánh dấu ca bệnh SXHD trên bản đồ GMA sau khi khởi chạy bản đồ
Bài viết phân tích ổ dịch với sự tham gia của một chuyên gia dịch tễ học từ Viện Pasteur TPHCM và một nhà nghiên cứu, nhằm đánh giá độ chính xác và hạn chế sai sót trong phân tích trên bản đồ Hình ảnh của ổ dịch được lưu trữ để phục vụ cho việc kiểm tra, so sánh và đối chiếu.
Xử lý dữ liệu
2.5.1 Liệt kê và định nghĩa biến số
Chẩn đoán lâm sàng của ca bệnh SXHD khi nhập viện được ghi nhận bởi hệ thống Giám Sát Bệnh Truyền Nhiễm, bao gồm hai giá trị biến số nhị giá.
Quy mô ổ dịch* : biến số nhị giá, là vị trí ca bệnh SXHD trong ổ dịch theo địa giới hành chính ấp
Một ấp: Khi các ca bệnh SXHD nằm trong cùng 1 ấp trong 1 ổ dịch
≥ 2 ấp: Khi các ca bệnh SXHD trên 2 ấp khác nhau trong 1 ổ dịch
Dự án PCSXH hiện chỉ đánh giá ổ dịch khi có ca bệnh xuất hiện trong cùng một ấp Tuy nhiên, chúng tôi muốn mở rộng đánh giá đến các ổ dịch có ca bệnh ở hai ấp gần nhau mà Dự án PCSXH chưa xem xét Địa điểm ổ dịch được xác định bởi biến số danh định với 14 giá trị, tương ứng với số xã/thị trấn trong huyện An.
Phú tỉnh An Giang): là vị trí ổ dịch xảy ra tại huyện An Phú theo địa giới hành chánh xã
Khoảng cách ca bệnh trong ổ dịch SXHD được xác định bằng biến số thứ tự, tính từ ca bệnh SXHD đầu tiên cho đến ca bệnh SXHD tiếp theo, khi các ca bệnh này đáp ứng đủ tiêu chuẩn để xác định một ổ dịch SXHD.
Các ổ dịch của Dự án PCSXH được xác định dựa trên địa giới hành chính là “ấp”, dẫn đến sự không đồng bộ giữa các địa phương Theo WHO và nhiều nghiên cứu, tầm bay của muỗi dao động từ 200-400m, trong khi nghiên cứu tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương tại Việt Nam cho thấy tầm bay chỉ dưới 200m Do đó, cần đánh giá xem các ổ dịch của Dự án PCSXH có thực sự nằm trong tầm bay của muỗi hay không.
Thời gian xảy ra ổ dịch: biến số thứ tự, được tính thời gian từ ca bệnh đầu tiên mắc
SXHD trong ổ dịch dương tính gồm 12 giá trị tương ứng với 12 tháng trong năm
Số ca bệnh trong ổ dịch là biến số thứ tự, thể hiện tổng số ca bệnh ghi nhận trong một ổ dịch từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc, bao gồm ba giá trị khác nhau.
* Trong định nghĩa ổ dịch của Dự án PCSXH và của nghiên cứu thì có tiêu chí
Nghiên cứu nhằm đánh giá số lượng ổ dịch mới phát sinh sau khi đã xác định ổ dịch ban đầu, với mục tiêu dự báo sự lây lan của ca bệnh Theo Dự án PCSXH KVPN, ổ dịch được định nghĩa bằng biến số nhị giá với hai giá trị cụ thể.
Một ca SXHD tử vong hoặc
Một ca SXHD nặng hoặc
Hai ca SXHD trong cùng 1 ấp trong vòng 7 ngày hoặc
Một ca SXHD có xét nghiệm dương tính (NS1, MAC-ELISA, RT-PCR, phân lập vi rút)
Một ca SXHD và không có ca bệnh SXHD nào khác cùng ấp trong vòng 7 ngày hoặc
Một ca SXHD và có ca SXHD cùng ấp trong thời gian hơn 7 ngày Ổ dịch theo định vị GMA*: biến số nhị giá gồm 2 giá trị
Một ca SXHD tử vong hoặc
Một ca SXHD nặng hoặc
Hai ca SXHD trong bán kính 200m tính từ ca đầu tiên trong vòng 7 ngày hoặc
Một ca SXHD có xét nghiệm dương tính (NS1, MAC-ELISA, RT-PCR, phân lập vi rút)
Một ca SXHD và không có ca SXHD nào khác trong bán kính 200m tính từ ca bệnh đầu tiên hoặc
Một ca SXHD và có ca bệnh trong bán kính 200m trong thời gian hơn 7 ngày tính từ ca bệnh đầu tiên
Những ca bệnh được phân loại là ổ dịch khi không nằm trong ổ dịch đã xác định trước đó, cụ thể là những ca bệnh không thuộc bán kính 200m từ ổ dịch cũ và không có thời gian khởi bệnh quá 14 ngày kể từ ca bệnh cuối cùng trong ổ dịch đó.
Tại huyện An Phú, việc xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết (SXHD) chưa được thực hiện, do đó nghiên cứu này không áp dụng tiêu chí "1 ca SXHD có xét nghiệm dương tính" Hơn nữa, không ghi nhận ca tử vong nào tại huyện này Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá hai yếu tố: "1 ca SXHD nặng" và "2 ca SXHD trong cùng 1 ấp trong vòng 7 ngày" nhằm phục vụ cho Dự án PCSXH KVPN và định vị GMA.
Ca bệnh thuộc ổ dịch theo Dự án PCSXHD
Có: khi ca bệnh thuộc 1 ổ dịch SXHD theo Dự án PCSXH KVPN
Không: khi ca bệnh không thuộc ổ dịch SXHD theo Dự án PCSXH KVPN
Ca bệnh thuộc ổ dịch theo nghiên cứu
Có: khi ca bệnh thuộc 1 ổ dịch SXHD theo phương pháp định vị GMA
Không: khi ca bệnh không thuộc ổ dịch SXHD theo phương pháp định vị
2.5.2 Phương pháp xử lý dữ liệu
Sử dụng phần mềm Excel để nhập dữ liệu và xử lý
Sử dụng phần mềm thống kê stata phiên bản 14.2 để phân tích số liệu
Sử dụng điện thoại di động với phần mềm Google Map để xác định tọa độ GPS của đối tượng, sau đó nhập tọa độ vào chương trình đã được thiết lập Tiếp theo, chạy bản đồ vị trí trên Google Map để xác định bán kính 200m quanh đối tượng và xác định ổ dịch SXHD, từ đó tiến hành phân tích ổ dịch trên GMA.
Phân tích dữ liệu
Biến số định tính mô tả tần số và phần trăm
Mô tả sự thay đổi các biến số theo thời gian bằng đồ thị
Sử dụng phép kiểm Chi bình phương McNemar với mức ý nghĩa α=0,05 để so sánh tỷ lệ ca bệnh SXHD được sử dụng để xác định ổ dịch của 2 phương pháp.
Y đức
Ảnh hưởng lên đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu chỉ thu thập tọa độ địa lý của nhà ca bệnh khi đã giải thích rõ ràng mục tiêu và ý nghĩa của việc sử dụng thông tin này, đồng thời nhận được sự đồng ý từ các đối tượng liên quan Việc này có tác động đáng kể đến xã hội.
Thông tin về ca bệnh sốt xuất huyết (SXHD) và vị trí GPS của nhà bệnh nhân chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu Kết quả nghiên cứu này nhằm xây dựng và xác định lại ổ dịch SXHD theo phương pháp mới, không phục vụ cho bất kỳ mục đích nào khác.
Lợi ích khi hoàn thành nghiên cứu được sử dụng cho địa phương và là số liệu tham khảo tốt cho công tác phòng chống dịch SXHD tại KVPN
Xin phép và phê duyệt
Dữ liệu về số ca mắc và ổ dịch SXHD được cung cấp với sự cho phép của Trung tâm Y tế huyện An Phú, nhằm phục vụ cho mục đích nghiên cứu và hoàn toàn được bảo mật.
Nghiên cứu đã được sự đồng ý của Khoa YTCC Đại Học Y Dược TPHCM và thông qua Hội đồng y đức Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Số ổ dịch và đặc điểm ổ dịch SXHD theo định vị GMA và Dự án PCSXH
Bảng 3.1 trình bày phân bố ca bệnh SXHD theo xã/thị trấn nhằm xác định ổ dịch tại huyện An Phú, tỉnh An Giang trong các năm 2017 và 2018, với các đặc điểm tần số và tỷ lệ (%) được ghi nhận.
Trong số 747 ca bênh ghi nhận tại hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm thì có
Trong nghiên cứu về ổ dịch tại huyện An Phú, tỉnh An Giang, có 729 ca bệnh được thu tuyển theo tiêu chuẩn, phân bố ở tất cả 14 xã/thị trấn Xã Quốc Thái ghi nhận số ca bệnh cao nhất với 83 ca, tiếp theo là Khánh An với 79 ca, trong khi xã Vĩnh Hậu có 22 ca và Đa Phước có 23 ca Đặc biệt, 18 ca bệnh không đáp ứng tiêu chí đã bị loại trừ, giúp xác định ổ dịch theo Dự án PCSXH, từ đó tạo cơ sở so sánh với phương pháp định vị GMA.
Bảng 3.2 trình bày chẩn đoán lâm sàng của các ca bệnh SXHD tại huyện An Phú, tỉnh An Giang trong năm 2017 và 2018, với các đặc điểm và tần số tương ứng Tỷ lệ phần trăm của từng đặc điểm cũng được nêu rõ để xác định ổ dịch hiệu quả.
Tại huyện An Phú, trong số 729 ca bệnh SXHD, có 66 ca nặng và tử vong, trong khi 663 ca còn lại được phân loại là SXHD/SXHD cảnh báo Đáng chú ý, phần lớn các ca bệnh tại đây là SXHD nhẹ.
Bảng 3 3 Ổ dịch theo định vị GMA (n0) và Dự án PCSXH (n0) tại huyện An Phú, tỉnh An Giang năm 2017 và 2018
Dự án PCSXH Định vị GMA*
Trong năm 2017 và 2018 toàn huyện An Phú ghi nhận được 166 ổ dịch SXHD Theo định vị GMA năm 2017 và 2018 tại huyện An Phú ghi nhận có 150 ổ dịch được
Số ổ dịch theo Dự án PCSXH là nhiều hơn số ổ dịch của định vị GMA
Bảng 3.4 trình bày các tiêu chuẩn xác định ổ dịch SXHD trong Dự án PCSXH và định vị GMA tại huyện An Phú, tỉnh An Giang trong các năm 2017 và 2018 Các đặc điểm của Dự án PCSXH và quy trình định vị GMA được nêu rõ nhằm phục vụ công tác phòng chống dịch bệnh hiệu quả.
Tần số Tỷ lệ(%) Tần số Tỷ lệ(%) Tiêu chuẩn OD
2 ca SXHD/7 ngày/1 ấp (GMA: 200m) 113 68,0 100 66,7
Hiện tại, huyện An Phú, tỉnh An Giang chưa áp dụng xét nghiệm cận lâm sàng trong chẩn đoán bệnh SXHD do nhiều yếu tố khách quan Do đó, việc xác định ổ dịch tại đây hoàn toàn dựa vào chẩn đoán lâm sàng khi bệnh nhân nhập viện, và chúng tôi không xem xét tiêu chuẩn “1 ca xét nghiệm dương tính” trong quá trình xác định ổ dịch.
Dự án PCSXH xác định ổ dịch dựa trên tiêu chuẩn “2 ca SXHD trong vòng 7 ngày trong 1 ấp” chiếm 68,0%, trong khi tiêu chuẩn “1 ca SHXD nặng” chỉ chiếm 32% Trong tổng số 150 ổ dịch được ghi nhận qua định vị GMA, có 103 ổ dịch được xác định dựa trên tiêu chí này.
Trong vòng 7 ngày, tỷ lệ ghi nhận 2 ca SXHD trong bán kính 200m đạt 68,7%, trong khi tỷ lệ cho tiêu chí 1 ca SXHD nặng là 31,3% Những số liệu này được xác định theo tiêu chuẩn định vị GMA.
Trong vòng 7 ngày, đã ghi nhận 2 ca SXHD trong phạm vi bán kính 200m, mặc dù con số này cao hơn tiêu chuẩn của Dự án PCSXH là 2 ca SXHD trong 1 ấp Tuy nhiên, tỷ lệ ổ dịch được xác định qua hai phương pháp này lại tương đương nhau, mặc dù số lượng ổ dịch theo từng tiêu chuẩn có sự khác biệt.
Bảng 3 trình bày 5 sự khác biệt trong việc xác định ổ dịch dựa trên tiêu chuẩn “1 ca SXHD nặng” giữa Dự án PCSXH và định vị GMA tại huyện An Phú, tỉnh An Giang trong các năm 2017 và 2018 Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức quản lý và kiểm soát dịch bệnh trong khu vực Việc phân tích và so sánh các tiêu chí này là cần thiết để nâng cao hiệu quả phòng chống dịch trong tương lai.
Nội dung Dự án PCSXH Định vị GMA*
Tần số Tỷ lệ(%) Tần số Tỷ lệ(%)
Ca SXHD nặng là 1 ổ dịch 53 80,3 50 75,7
Ca SXHD nặng không là ổ dịch 13 19,7 16 24,3
Hình 3 1 Một ổ dịch ghi nhận có 2 ca SXHD nặng tại xã Vĩnh Lộc theo định vị GMA tại huyện An Phú năm 2017
Tại huyện An Phú, trong số 66 ca bệnh SXHD nặng, tỷ lệ ca bệnh được xác định là ổ dịch theo Dự án PCSXH đạt 80,3%, trong khi định vị GMA chỉ đạt 75,7% Cả hai tiêu chuẩn đều yêu cầu ca bệnh mới xuất hiện trong vòng 14 ngày kể từ ca bệnh cuối cùng của ổ dịch đã báo cáo Theo Dự án PCSXH, trong 66 ca bệnh SXHD nặng, chỉ có 53 ca được phân loại vào 53 ổ dịch, trong khi 13 ca còn lại thuộc ổ dịch trước đó Đối với định vị GMA, 50 trong số 66 ca được xếp vào 50 ổ dịch, còn 16 ca thuộc ổ dịch đã xác định trước đó, cho thấy sự khác biệt giữa hai dự án.
PCSXH và định vị GMA xác định ổ dịch SXHD chênh lệch, với hình 3.2 minh họa một ổ dịch tại xã Vĩnh Lộc Trong 14 ngày kể từ khi ca bệnh đầu tiên khởi bệnh, một ca SXHD nặng khác đã xuất hiện trong phạm vi 200m, cho thấy ca bệnh mới này thuộc ổ dịch đã xác định trước đó Định vị GMA sử dụng bản đồ GM để xác định chính xác phạm vi ổ dịch, khẳng định ca bệnh này không phải là ổ dịch mới.
Dự án PCSXH sử dụng đánh giá trực quan và bản đồ dịch thô sơ nên đã không đánh giá được điều đó
3.1.2 Sự phân bố ổ dịch theo địa điểm và thời gian theo định vị GMA và Dự án PCSXH
Hình 3 2 Sự phân bố ổ dịch tại huyện An Phú, tỉnh An Giang năm 2017 và 2018 trên bản đồ GMA
Bảng 3 6 Phân bố ổ dịch theo xã/thị trấn của phương pháp định vị GMA (n0) và Dự án PCSXH (n6) tại huyện An Phú, tỉnh An Giang năm 2017 và
Nội dung Dự án PCSXHD Định vị GMA*
Tần số Tỷ lệ (%) Tần số Tỷ lệ (%)
* GMA: Google Map API Ổ dịch SXHD đều xảy ra ở 14/14 xã/thị trấn tại huyện An Phú, tỉnh An Giang
Sự phân bố ổ dịch theo xã/thị trấn cho thấy sự tương đồng giữa định vị GMA và Dự án PCSXH KVPN, với nhiều ổ dịch tập trung ở các xã phía Nam giáp biên giới Campuchia, đặc biệt là tại Khánh An, nơi ghi nhận 17 ổ dịch theo Dự án PCSXH.
15 ổ dịch theo định vị GMA), Long Bình (18 theo ổ dịch Dự án, 14 ổ dịch theo định vị GMA), Quốc Thái (21 ổ dịch theo dự án, 20 ổ dịch theo định vị GMA), Phú Hội
Theo dự án, có 18 ổ dịch và 15 ổ dịch được ghi nhận theo định vị GMA, trong khi một số xã vùng phía Bắc tiếp giáp huyện Châu Phú và thành phố Châu Đốc, như Vĩnh Hậu, Đa Phước và Vĩnh Trường, cũng ghi nhận các ổ dịch với số lượng khác nhau Cụ thể, Vĩnh Hậu có 4 ổ dịch theo dự án và 3 ổ dịch theo định vị GMA; Đa Phước có 4 ổ dịch theo dự án và 3 ổ dịch theo định vị GMA; Vĩnh Trường có 4 ổ dịch theo dự án và 7 ổ dịch theo định vị GMA Đặc biệt, Long Bình và Phú Hội đều có 18 ổ dịch theo dự án PCSXH, nhưng theo định vị GMA, số lượng ổ dịch ghi nhận lại thấp hơn.
Theo số liệu ghi nhận, khu vực Vĩnh Trường có 7 ổ dịch được phát hiện thông qua định vị GMA, cao hơn so với 5 ổ dịch được báo cáo từ Dự án PCSXH.
Tỷ lệ ca bệnh được sử dụng để xác định ổ dịch theo định vị GMA và Dự án
Bảng 3 10 Tỷ lệ ca bệnh thuộc ổ dịch của phương pháp định vị GMA và Dự án PCSXH tại huyện An Phú, tỉnh An Giang năm 2017 và 2018 (nr9)
Nội dung Dự án PCSXHD Định vị GMA*
Tần số Tỷ lệ (%) Tần số Tỷ lệ (%)
Theo Dự án PCSXH, trong tổng số 729 ca bệnh SXHD, đã xác định được 384 ca bệnh trong các ổ dịch và xử lý toàn bộ theo quy trình hiện hành, đạt tỷ lệ 52,7% Định vị GMA cũng xác định 353 ca bệnh trong ổ dịch, nhưng tỷ lệ xử lý chỉ đạt 48,5%, cho thấy tỷ lệ ca bệnh thuộc ổ dịch của GMA thấp hơn so với Dự án PCSXH.
Bảng 3 11 Ca bệnh SXHD trong ổ dịch của định vị GMA và Dự án PCSXH tại huyện An Phú, tỉnh An Giang năm 2017 và 2018 (nr9)
Ca bệnh thuộc ổ dịch Định vị GMA*
* GMA: Google Map API **Kiểm định McNemar
Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kề số ca bệnh nằm trong ổ dịch của định vị GMA và Dự án PCSXH với p