Tính cấp thiết của đề tài
Các quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế đang phát triển, đang nỗ lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) như một nguồn vốn quan trọng giúp tăng trưởng kinh tế FDI mang lại cho các nước ít vốn cơ hội tiếp cận tài chính từ các nước giàu hơn, đồng thời cung cấp công nghệ hiện đại và kỹ năng quản lý, từ đó nâng cao sản lượng quốc gia và lợi nhuận kinh doanh Ngoài ra, FDI còn giúp tăng tiết kiệm trong nước và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế Tuy nhiên, việc thu hút FDI còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chi phí lao động, quy mô thị trường, chính sách FDI và cơ sở hạ tầng Nghiên cứu cho thấy rằng phát triển cơ sở hạ tầng có mối quan hệ tích cực với dòng vốn FDI, và quản trị cơ sở hạ tầng cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thu hút đầu tư Sự phát triển cơ sở hạ tầng không chỉ giảm chi phí vận chuyển mà còn làm tăng lợi nhuận cho các công ty nước ngoài thông qua việc giảm chi phí kinh doanh.
Trong những năm qua, Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế và thu hút vốn FDI Nhiều tuyến đường cao tốc như Hà Nội – Hải Phòng và Bắc Giang – Lạng Sơn đã đi vào hoạt động, cải thiện hoạt động kinh tế và đời sống xã hội Các công trình hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế được đầu tư xây dựng, tạo diện mạo mới cho đất nước trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong xây dựng, vận hành và quản lý hạ tầng cũng được chú trọng Điều này thể hiện sự cam kết của Việt Nam trong việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng nhằm nâng cao vị thế quốc gia và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư nước ngoài.
Mặc dù Việt Nam đã có sự phát triển, nhưng cơ sở hạ tầng vẫn bộc lộ nhiều lỗ hổng Hệ thống giao thông chủ yếu nhỏ, chưa đồng bộ và thiếu liên kết giữa các loại hình, dẫn đến khả năng đáp ứng nhu cầu giao thông hiện đại và an toàn còn hạn chế Để theo kịp các nước tiên tiến như Singapore, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam cần nỗ lực hơn trong phát triển hạ tầng giao thông Tính đến năm 2016, cả nước chỉ có 765 km đường cao tốc hoàn thành, trong khi hệ thống đường sắt lạc hậu với thị phần vận tải thấp (dưới 2%) Về hàng không, Việt Nam có 21 sân bay, trong đó 8 sân bay quốc tế, nhưng quy mô còn hạn chế và chưa đạt tiêu chuẩn khu vực.
Cơ sở hạ tầng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Nghiên cứu này nhằm làm rõ tác động của cơ sở hạ tầng đến khả năng thu hút đầu tư, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa hai yếu tố này Bài khóa luận sẽ phân tích các yếu tố cơ sở hạ tầng và cách chúng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài.
Bài viết tập trung vào việc phân tích FDI tại Việt Nam thông qua mô hình định lượng dựa trên lý thuyết phù hợp Mục tiêu là đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng kinh tế và phát triển hạ tầng một cách hiệu quả, từ đó thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Mục tiêu nghiên cứu
Từ những vấn đề tính cấp thiết của đề tài, bài khóa luận xác định 3 mục tiêu chính như sau:
Mục tiêu của bài viết là xây dựng cơ sở lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vai trò của cơ sở hạ tầng kinh tế Bài viết sẽ phân tích các yếu tố quyết định đến việc thu hút FDI, đồng thời làm rõ tác động của sự phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế đối với khả năng thu hút đầu tư nước ngoài.
Mục tiêu 2 của bài viết là phân tích mô hình định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI tại Việt Nam, với trọng tâm là tác động của chi tiêu chính phủ cho cơ sở hạ tầng Bài viết sẽ đánh giá thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng trong nước, từ đó xây dựng mô hình định lượng chính để xác định các thành phần cơ sở hạ tầng có ảnh hưởng lớn nhất đến việc thu hút FDI vào Việt Nam.
Mục tiêu 3 của bài khóa luận là đề xuất giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế nhằm thu hút FDI trong tương lai Bài viết sẽ đưa ra những phương hướng cụ thể để đầu tư hiệu quả vào các ngành có tiềm năng thu hút FDI mạnh, đồng thời cải thiện cơ sở hạ tầng của Việt Nam để nâng cao khả năng thu hút đầu tư nước ngoài.
Phương pháp nghiên cứu
Bài khóa luận áp dụng cả phương pháp phân tích định tính và định lượng, sử dụng dữ liệu thu thập từ năm 1988 đến 2018 Phương pháp định tính bao gồm phân tích, so sánh và tổng hợp các số liệu thứ cấp cùng với thông tin từ các nguồn chính thức như báo chí và các nghiên cứu trước của Bộ.
Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Bộ Giao thông…
Bài khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để xây dựng hai mô hình phân tích về thu hút FDI tại Việt Nam Mô hình đầu tiên xem xét các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là chi tiêu của Chính phủ cho cơ sở hạ tầng Mô hình thứ hai phân tích tác động của các lĩnh vực cơ sở hạ tầng cứng như giao thông, năng lượng, và thông tin truyền thông đến việc thu hút FDI Dữ liệu thứ cấp cho nghiên cứu được thu thập từ các nguồn quốc tế như Ngân hàng Thế giới, UNCTAD, và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
Chi tiết cụ thể phương pháp nghiên cứu của bài khóa luận sẽ được trình bày ở chương 2.
Dự kiến đóng góp của đề tài
Nghiên cứu này chỉ ra rằng việc phân tích tác động của cơ sở hạ tầng kinh tế đến thu hút FDI tại Việt Nam còn hạn chế Để hiểu rõ hơn về tác động này, cần xác định các yếu tố quyết định đến việc thu hút FDI Từ đó, nghiên cứu sẽ làm rõ cách mà cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến sự thu hút FDI vào Việt Nam.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là yếu tố quyết định đến lượng vốn FDI mà một quốc gia có thể thu hút Bài khóa luận này sẽ phân tích và đánh giá thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng của Việt Nam trong việc thu hút FDI Sử dụng mô hình định lượng, bài viết sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là chi tiêu của Chính phủ cho cơ sở hạ tầng Qua đó, bài viết sẽ chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong phát triển cơ sở hạ tầng nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI tại Việt Nam.
Bài viết này sẽ áp dụng hai mô hình phân tích định lượng để làm rõ vấn đề nghiên cứu về ảnh hưởng của chi tiêu chính phủ cho phát triển cơ sở hạ tầng (CSHT) đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam Việc phân tích này sẽ giúp xác định các lĩnh vực cơ sở hạ tầng như giao thông vận tải, năng lượng, và bưu chính viễn thông, từ đó tìm ra lĩnh vực nào có tác động mạnh nhất đến thu hút FDI, góp phần định hướng phát triển trong tương lai.
Bài viết sẽ phân tích kết quả định lượng và thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng tại Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao cơ sở hạ tầng kinh tế để thu hút FDI trong tương lai Các phương hướng cụ thể sẽ được đưa ra để đầu tư hiệu quả vào những ngành có tiềm năng thu hút FDI mạnh, đồng thời giải quyết những hạn chế hiện tại trong phát triển cơ sở hạ tầng, góp phần thu hút FDI hiệu quả hơn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CƠ SỞ HẠ TẦNG KINH TẾ ĐỐI VỚI THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
Cơ sở lý luận
1.1.1 Một số vấn đề lý luận về FDI
1.1.1.1 Khái niệm và hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hoạt động đầu tư nhằm thiết lập mối quan hệ kinh tế bền vững với doanh nghiệp tại một quốc gia khác Mục tiêu của nhà đầu tư là đạt được quyền quản lý thực sự đối với doanh nghiệp đó.
Bài khóa luận tập trung vào việc phân tích các vấn đề liên quan đến thu hút FDI vào Việt Nam, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài phổ biến trong nước.
Theo tỷ lệ sở hữu vốn của chủ đầu tư
Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài là loại hình doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại quốc gia chủ nhà, hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của họ Mặc dù doanh nghiệp này được tự quản lý và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định của pháp luật địa phương.
Doanh nghiệp liên doanh là hình thức hợp tác giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, được thành lập tại quốc gia tiếp nhận đầu tư Hợp đồng liên doanh quy định việc góp vốn, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro theo tỷ lệ vốn góp của mỗi bên.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là thỏa thuận giữa các bên tham gia nhằm nhận đầu tư và kinh doanh tại quốc gia sở tại Hợp đồng này quy định rõ ràng trách nhiệm, nghĩa vụ của các bên cũng như cách phân chia kết quả kinh doanh mà không cần thành lập một pháp nhân mới.
Các hình thức khác: BOT (Hợp đồng xây dựng – kinh doanh - chuyển giao);
BTO (Hợp đồng xây dựng - chuyển giao – kinh doanh) và BT (Hợp đồng xây dựng - chuyển giao
Theo chiến lược đầu tư
Dựa trên chiến lược đầu tư, FDI được phân thành hai loại là: đầu tư mới (Greenfield Investment); Mua lại và sáp nhập (Merger & Acquisition)
Đầu tư mới (GI) là hoạt động mà các chủ đầu tư thực hiện để xây dựng doanh nghiệp mới tại nước ngoài Đây là một kênh đầu tư truyền thống của FDI, đồng thời cũng là phương thức chính cho các nhà đầu tư từ các nước phát triển đầu tư vào các nước đang phát triển.
Mua lại và sáp nhập (M&A) là hình thức đầu tư nước ngoài, trong đó các nhà đầu tư nước ngoài có thể mua lại một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp tại nước ngoài Khi thực hiện mua lại, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được tính là khoản đầu tư từ công ty mẹ đến công ty con trong nước Ngược lại, nếu hai doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau sáp nhập, kết quả sẽ là một doanh nghiệp mới với tư cách pháp nhân đa quốc gia.
1.1.1.3 Tác động của FDI đối với nước nhận đầu tư
FDI là nguồn vốn quan trọng giúp các quốc gia bổ sung tài chính, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa-hiện đại hóa Khi một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh hơn, việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trở nên cần thiết để thực hiện các dự án trọng điểm FDI không chỉ giúp giải quyết tình trạng thiếu vốn mà còn cân bằng nhu cầu phát triển to lớn với nguồn tài chính hạn chế, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững cho các nước đang phát triển.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế nội địa tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu Các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh sản xuất với chi phí thấp, dẫn đến cơ hội xâm nhập thị trường quốc tế hạn chế Tuy nhiên, nhờ FDI, doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu Hầu hết hoạt động FDI do các tập đoàn đa quốc gia (TNCs) thực hiện, mang lại lợi thế tiếp cận khách hàng thông qua hợp đồng dài hạn dựa trên thương hiệu và uy tín về chất lượng sản phẩm Điều này giúp các quốc gia tiếp nhận đầu tư nâng cao giá trị hàng hóa xuất khẩu và củng cố vị thế trên thị trường toàn cầu.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa cơ cấu kinh tế của các nước chủ nhà Khi các nhà đầu tư chuyển dòng vốn, họ thường ưu tiên vào những ngành có lợi thế phát triển, từ đó giúp các nước tiếp nhận tập trung vào các ngành công nghiệp và dịch vụ chủ lực Sự hỗ trợ từ dòng vốn bên ngoài không chỉ rút ngắn tiến trình hiện đại hóa và công nghiệp hóa mà còn thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho đất nước.
FDI không chỉ mang lại cơ hội chuyển giao công nghệ hiện đại và bí quyết kinh doanh cho các nước tiếp nhận, mà còn giúp các quốc gia đang phát triển tiếp cận với khoa học-kỹ thuật mới Khi các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường địa phương, họ mang theo máy móc và công nghệ tiên tiến, từ đó nâng cao hoạt động sản xuất và khả năng cạnh tranh quốc tế Hơn nữa, FDI tạo ra việc làm, đào tạo nhân công, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động Các công ty xuyên quốc gia tìm kiếm nguồn lao động dồi dào và giá rẻ, qua đó tạo ra thu nhập cho người dân địa phương và góp phần vào tăng trưởng kinh tế Việc tuyển dụng và đào tạo lao động địa phương giúp nâng cao kỹ năng và năng suất, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút thêm FDI vào các nước đang phát triển.
Chuyển giao công nghệ qua kênh đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực cho quốc gia tiếp nhận Sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật khiến máy móc tại các nước đầu tư nhanh chóng trở nên lỗi thời Để cải tiến công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm, các nước này thường chuyển giao thiết bị cũ sang các nước nhận đầu tư Hệ quả là các quốc gia nhận đầu tư trở thành "bãi rác" công nghiệp, gây tổn hại nghiêm trọng cho môi trường sinh thái.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khiến các quốc gia nhận đầu tư trở nên phụ thuộc về kinh tế vào các công ty xuyên quốc gia (TNCs) Sự phụ thuộc này gia tăng rủi ro cho các nước chủ nhà, khi họ không thể tự chủ nền kinh tế và dễ bị ảnh hưởng bởi các quyết định đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài Các TNCs mang theo công nghệ, phương thức sản xuất và mạng lưới tiêu thụ toàn cầu, làm cho các quốc gia tiếp nhận trở nên yếu thế hơn và phụ thuộc vào các nước phát triển về công nghệ.
Sự xuất hiện của doanh nghiệp có vốn FDI đã tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp trong nước, khiến cho những doanh nghiệp này trở nên yếu thế do hạn chế về tài chính và khả năng kinh doanh Các quốc gia đang hoặc kém phát triển thường áp dụng chính sách ưu đãi để thu hút đầu tư nước ngoài, dẫn đến môi trường hoạt động không công bằng cho các công ty nội địa Kết quả là, nhiều doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với nguy cơ phá sản, làm giảm mạnh số lượng doanh nghiệp hoạt động.
Hiện tượng ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang diễn ra phổ biến tại các quốc gia thu hút nhiều vốn đầu tư FDI Các nhà đầu tư thường tìm kiếm những thị trường có nguồn tài nguyên phong phú và chi phí thấp Tuy nhiên, do trình độ quản lý và chuyên môn còn hạn chế cùng với chính sách lỏng lẻo tại các nước nhận đầu tư, nhiều doanh nghiệp nước ngoài đã khai thác tài nguyên một cách bừa bãi và không tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường.
1.1.1.4 Các nhân tố kéo quyết định đến thu hút FDI
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu của đề tài, bài khóa luận đã đọc, tìm hiểu và chia ra 3 nhóm tài liệu nghiên cứu chính, bao gồm:
- Các công trình nghiên cứu về tác động của cơ sở hạ tầng nước chủ nhà đến thu hút FDI của các nước
- Các công trình nghiên cứu về tác động của cơ sở hạ tầng đối với thu hút FDI tại Việt Nam
- Các công trình nghiên cứu về cơ sở hạ tầng và FDI tại Việt Nam
1.2.1 Các công trình nghiên cứu về tác động của cơ sở hạ tầng nước chủ nhà tới thu hút FDI ở các nước
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng cơ sở hạ tầng ảnh hưởng lớn đến việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Trong nghiên cứu của Carol Teresa Wekesa và các cộng sự (2017), cơ sở hạ tầng ở Kenya được phân tích và cho thấy có tác động rõ rệt đến FDI Nghiên cứu xác định rằng phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, thông tin liên lạc và nước thải đều ảnh hưởng tích cực đến dòng vốn FDI Sử dụng dữ liệu từ năm 1981 đến 2013, kết quả cho thấy cơ sở hạ tầng giao thông và truyền thông, cùng với tỷ giá hối đoái, tăng trưởng kinh tế và mở cửa thương mại, đều có tác động tích cực đến FDI Mặc dù cơ sở hạ tầng năng lượng cũng có ảnh hưởng tích cực, nhưng mức độ không đáng kể Ngược lại, chi phí lao động và tình trạng an ninh kém lại có tác động tiêu cực đến dòng vốn FDI, mặc dù mức độ ảnh hưởng cũng không lớn.
Nghiên cứu của nhóm Nor’Aznin Abu Bakar, Siti Hadijah Che Mat và Mukaramah Harun (2012) từ Malaysia đã phân tích tác động của cơ sở hạ tầng đến việc thu hút FDI vào quốc gia này Khác với các nghiên cứu trước, nhóm nghiên cứu đã sử dụng chi tiêu của chính phủ làm đại diện cho cơ sở hạ tầng Kết quả cho thấy, sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng có thể gia tăng lượng FDI và thúc đẩy phát triển kinh tế Tuy nhiên, nghiên cứu chưa đi sâu vào các lĩnh vực cụ thể của cơ sở hạ tầng và cách chúng ảnh hưởng đến FDI, cũng như việc sử dụng biến đầu tư của chính phủ chưa đánh giá đầy đủ tác động của cơ sở hạ tầng đến FDI.
Năm 2017, nhóm nghiên cứu Ogunjimi, Joshua và Amune, Benjamin từ Nigeria đã phân tích tác động của cơ sở hạ tầng đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Nigeria giai đoạn 1981-2014 bằng phương pháp ARDL Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như sản xuất điện, số lượng điện thoại cố định và máy kéo trên đất canh tác Kết quả cho thấy, trong dài hạn, chỉ có sản xuất điện có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến FDI, khẳng định vai trò quan trọng của điện trong việc thu hút đầu tư Ngược lại, các yếu tố cơ sở hạ tầng khác không có tác động đáng kể đến FDI trong ngắn hạn.
1.2.2 Các công trình nghiên cứu về tác động của cơ sở hạ tầng đối với thu hút FDI tại Việt Nam Đối với nhóm nghiên cứu về cơ sở hạ tầng tác động như nào đến thu hút FDI vào Việt Nam thì có bài viết của Viễn Phong (2017) phân tích cụ thể về hoạt động cũng như định hướng của Nhà nước Việt Nam thực hiện để có thể cải thiện môi trường đầu tư nhằm tạo thêm sức hút vốn FDI từ các nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt là quan tâm đến hoạt động cải thiện cơ sở hạ tầng Tuy nhiên bài viết vẫn chưa đánh giá được cơ sở hạ tầng hiện nay của Việt Nam có hiệu quả trong thu hút vốn FDI hay không và chưa có giải pháp để có thể tăng sức hút vốn FDI từ phát triển CSHT
Nghiên cứu đã phân tích thực trạng cơ sở hạ tầng tại Việt Nam và tình hình đầu tư nhằm tăng cường thu hút FDI Bài viết đánh giá hiệu quả của các hoạt động này và đề xuất phương hướng, giải pháp thiết thực để cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật, từ đó thu hút nhiều vốn FDI hơn Mặc dù chỉ là phân tích định tính, nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng quát về phát triển cơ sở hạ tầng của Việt Nam trong việc thu hút FDI những năm 2000.
1.2.3 Các công trình nghiên cứu về cơ sở hạ tầng và FDI tại Việt Nam
Vũ Thị Yến Anh (2019) đã phân tích quá trình thu hút FDI tại Việt Nam trong hơn 30 năm qua, từ khi mở cửa hội nhập quốc tế vào năm 1987, cho thấy FDI đã trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội và thúc đẩy các khu vực kinh tế Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu, Việt Nam cần chủ động hơn trong việc lựa chọn các dự án FDI để hướng tới tăng trưởng bền vững Bài viết tập trung vào thực trạng thu hút FDI trong nửa đầu năm 2019, nhận diện những điểm tích cực và hạn chế, đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư Mặc dù đã đề cập đến giải pháp cải thiện cơ sở hạ tầng, nhưng bài viết vẫn chưa cụ thể về ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng đối với thu hút FDI.
Nghiên cứu về phát triển cơ sở hạ tầng Việt Nam đã chỉ ra những điểm mạnh và yếu trong đầu tư, từ đó rút ra bài học nhằm thu hút hiệu quả hơn vốn đầu tư nước ngoài Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2010) đã cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình cơ sở hạ tầng kinh tế giai đoạn 2000-2010, bao gồm giao thông, truyền thông, thủy lợi và đô thị, đồng thời nêu ra các khó khăn cần khắc phục và đưa ra khuyến nghị phát triển Tuy nhiên, thực trạng này chưa được cập nhật, không phản ánh đầy đủ tình hình đầu tư cơ sở hạ tầng hiện tại, và các giải pháp đề xuất chưa tập trung vào việc thu hút FDI trong tương lai.
(2015) đã chứng minh được việc chính phủ đầu tư cho cơ sở hạ tầng đóng vai trò rất quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài
Mặc dù có nhiều nghiên cứu trước đây đề cập đến tác động của cơ sở hạ tầng đối với việc thu hút FDI ở Việt Nam, nhưng các số liệu đã trở nên lỗi thời và chưa được cập nhật cho thời kỳ hiện nay Đặc biệt, vẫn chưa có nghiên cứu nào áp dụng mô hình định lượng để phân tích tác động của từng lĩnh vực trong cơ sở hạ tầng đến FDI vào Việt Nam.
Nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng mô hình định lượng phân tích tác động của cơ sở hạ tầng đến thu hút FDI còn nhiều hạn chế, với một số biến không phù hợp với thực tế Việt Nam Các nghiên cứu trong nước chủ yếu khẳng định rằng phát triển cơ sở hạ tầng sẽ thu hút FDI, nhưng chưa giải thích rõ lý do tại sao điều này lại quan trọng Hơn nữa, các bài viết tập trung vào ảnh hưởng của FDI đối với nền kinh tế Việt Nam mà không đi sâu vào vấn đề cơ sở hạ tầng Mặc dù đã có đề xuất giải pháp cải thiện cơ sở hạ tầng để thu hút FDI, nhưng các giải pháp này thường chung chung hoặc đã lỗi thời, không còn phù hợp với thực tiễn hiện nay.