CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lý luận
1.1.1 Khái niệm về quản lý việc sử dụng Internet của học sinh trung học
Internet là một hệ thống thông tin toàn cầu, cho phép truy cập công cộng và bao gồm nhiều mạng máy tính liên kết với nhau Hệ thống này sử dụng phương thức truyền thông tin qua kết nối gói dữ liệu (packet switching) dựa trên giao thức IP chuẩn hóa Nó kết hợp hàng ngàn mạng máy tính nhỏ hơn từ doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, người dùng cá nhân và chính phủ trên toàn thế giới.
Theo từ điển tiếng Việt, "sử dụng" có nghĩa là lấy làm phương tiện phục vụ cho nhu cầu hoặc mục đích nào đó Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng mạng trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp kết nối con người và cung cấp thông tin nhanh chóng.
Internet là việc khai thác và tìm kiếm tài nguyên trên mạng để phục vụ nhu cầu như giải trí, học tập và làm việc Bài viết này sẽ phân tích khái niệm sử dụng Internet từ các khía cạnh như mục đích, thời gian, địa điểm, cách thức và tần suất sử dụng.
Sự ra đời của Internet đã cách mạng hóa thế giới, mang lại nhiều tiện ích như truy cập dữ liệu, tìm kiếm thông tin và liên lạc Công nghệ phát triển đã tạo ra nhiều ứng dụng, giúp cuộc sống trở nên thuận tiện hơn, cho phép người dùng thực hiện nhiều hoạt động như làm việc, mua sắm và đọc tin tức từ xa Số lượng người dùng Internet ngày càng tăng, đặc biệt là ở nhóm trẻ trong độ tuổi đi học Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng học sinh tại các trường trung học.
Hệ thống giáo dục trung học tại Việt Nam bao gồm hai cấp: Trung học cơ sở (THCS) và Trung học phổ thông (THPT) Độ tuổi học THCS từ 11 đến 15 tuổi, tương ứng với lớp 6 đến lớp 9, trong khi độ tuổi học THPT từ 16 đến 18 tuổi, tương ứng với lớp 10 và 11 Tuy nhiên, một số học sinh có thể bắt đầu đi học sớm hoặc muộn hơn so với độ tuổi quy định.
Học sinh trung học, từ 11 đến 18 tuổi, đang theo học tại các trường THCS và THPT, là giai đoạn quan trọng với sự phát triển tâm sinh lý mạnh mẽ Các em khao khát tự lập và có nhu cầu giao tiếp với bạn bè, thể hiện qua ba khía cạnh: tự lập về hành vi, tình cảm và đạo đức Đặc điểm này giúp các em tiếp cận nhanh chóng với Internet và sử dụng nó cho nhiều mục đích khác nhau Để quản lý việc sử dụng Internet của học sinh hiệu quả, cần có sự tham gia từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, nhìn nhận vấn đề từ góc độ quản lý công.
Quản lý công (Public Management) là phương pháp điều hành các tổ chức dịch vụ công tại các cơ quan chính phủ, từ cấp địa phương đến quốc gia Thuật ngữ này được giới thiệu bởi các học giả ở Anh và Úc, nhằm mô tả các phương pháp phát triển trong thập niên 1980, phục vụ cho việc cải cách và nâng cao hiệu quả trong quản lý dịch vụ công.
10 cho dịch vụ công trở nên hiệu quả hơn bằng cách sử dụng mô hình quản lý khu vực tƣ nhân
Trước đây, thế giới chủ yếu áp dụng Hành chính công để quản lý khu vực công, tuy nhiên, thuật ngữ “hành chính” có ý nghĩa hẹp hơn so với “quản lý” Trong bối cảnh công, Hành chính công liên quan đến quy trình thực hiện các chính sách đã được xác định, trong khi Quản lý công không chỉ bao gồm các thủ tục hành chính mà còn xác định ai và tổ chức nào sẽ chịu trách nhiệm thực hiện và đạt được các mục tiêu mà nhà hoạch định chính sách đề ra.
Sự chuyển đổi từ "hành chính công" sang "quản lý công" phản ánh một thay đổi quan trọng trong cả lý thuyết và thực tiễn quản lý lĩnh vực công Theo Hughes (2012), hành chính liên quan đến việc tuân thủ quy định, trong khi quản lý tập trung vào việc đạt được kết quả và chịu trách nhiệm Hiện nay, thuật ngữ "quản lý công" đang trở nên phổ biến hơn, trong khi "hành chính công" ngày càng ít được sử dụng.
Bozeman và Straussman nhấn mạnh rằng quản lý công thành công cần có cảm giác chiến lược, với phạm vi rộng và tính thống nhất cao, khác biệt so với các chuyên môn chức năng như hành chính công Họ cho rằng quản lý công cũng liên quan đến việc quản lý môi trường bên ngoài của tổ chức.
Học sinh, với tư cách là những đối tượng không thuộc các cơ quan nhà nước, không thể bị chi phối trực tiếp trong việc sử dụng Internet thông qua các chính sách pháp luật Sự sử dụng Internet của học sinh chịu tác động từ nhiều yếu tố xung quanh Hiện tại, khái niệm về quản lý việc sử dụng Internet của học sinh vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Quản lý xã hội, theo Đỗ Hoàng Toàn, là quá trình tác động có tổ chức và liên tục của các chủ thể lên xã hội và các đối tượng liên quan, nhằm duy trì và phát triển xã hội theo các đặc trưng và mục tiêu phát triển khách quan Việc này có tầm quan trọng trong bối cảnh học sinh sử dụng Internet, khi mà việc quản lý và hướng dẫn cách thức sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả trở nên cần thiết để đảm bảo sự phát triển toàn diện cho thế hệ trẻ.
Quản lý việc sử dụng internet của học sinh là quá trình tác động liên tục và phù hợp từ các cơ quan quản lý nhà nước, phụ huynh và nhà trường nhằm giáo dục và bảo vệ học sinh khỏi những nguy cơ trên môi trường internet Mục tiêu là nâng cao kỹ năng và điều chỉnh thái độ của học sinh trong việc sử dụng internet, phù hợp với định hướng của Đảng và nhà nước.
Đối tượng quản lý trong bối cảnh này là học sinh, trong khi các chủ thể thực hiện hoạt động quản lý bao gồm cơ quan nhà nước, gia đình, trường học và tổ chức cung cấp dịch vụ Internet Tại ba tỉnh Bắc Kạn, Cao Bằng và Hòa Bình, các cơ quan nhà nước có trách nhiệm quản lý bao gồm UBND cấp tỉnh, huyện và xã, cùng với Sở và phòng LĐTBXD, Phòng Văn hóa và Thông tin, và Sở và Phòng GD&DT.
1.1.2.1 Lý thuyết xã hội hóa
Thuyết xã hội hóa, được phát triển bởi các nhà xã hội học Mỹ như Neil Smelser và Fichter, nhấn mạnh vai trò quan trọng của cá nhân trong quá trình xã hội hóa Theo lý thuyết này, mỗi cá nhân học cách ứng xử và giao tiếp với những người xung quanh để đáp ứng mong đợi của cộng đồng nơi họ sinh sống.
Cơ sở thực tiễn
Nhiều nghiên cứu và báo cáo học thuật đã chỉ ra những nguy hiểm mà trẻ em phải đối mặt trên Internet trong thời đại 4.0 hiện nay Các nghiên cứu này không chỉ nêu ra các mối đe dọa mà còn đề xuất giải pháp cụ thể để bảo vệ trẻ em Một số nghiên cứu tập trung vào cách nhận diện và bảo vệ trẻ khỏi một loại mối nguy nhất định, trong khi những nghiên cứu khác xem xét tất cả các mối đe dọa và hành động dẫn đến nguy hiểm trực tuyến Bên cạnh đó, một số nghiên cứu nhấn mạnh sự can thiệp của chính phủ, trong khi những nghiên cứu khác lại đề cao vai trò của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet.
Bài viết này trình bày các ví dụ về can thiệp tại các quốc gia đang phát triển, nhằm so sánh các cách tiếp cận khác nhau tùy theo bối cảnh cụ thể Mặc dù có nhiều chính sách và phương thức đa dạng trên thế giới, tác giả tập trung vào ba ví dụ thành công trong việc áp dụng các phương thức và cách tiếp cận Điều quan trọng là xác định chính xác bối cảnh để tìm ra phương án phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả của các can thiệp.
Chính phủ Brazil đã triển khai biện pháp khắc phục nhằm đối phó với vấn đề nội dung khiêu dâm trẻ em trên Internet Các tổ chức phi chính phủ đang hợp tác với các cơ quan pháp lý và công tố viên liên bang để thu thập dữ liệu liên quan.
27 liệu pháp và hành động nhằm chống lại tội phạm ấu dâm đã được đề xuất, với sự nỗ lực của một ủy ban đặc biệt của quốc hội để thuyết phục các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISPs) hợp tác với chính quyền địa phương Mục tiêu là xây dựng các hợp đồng hợp tác nhằm tăng cường hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm này.
Năm 2008, một thỏa thuận quan trọng đã được ký kết giữa công tố viên Liên bang Sao Paulo và Google, chủ sở hữu ứng dụng mạng xã hội Orkut phổ biến tại Brazil, nhằm loại bỏ các nội dung khiêu dâm Thỏa thuận này đã đặt ra nhiều nghĩa vụ lớn, trong đó có một số điều quan trọng.
Lưu trữ dữ liệu bao gồm Email đăng nhập, địa chỉ đăng nhập, nhật ký truy cập, dữ liệu và thời gian kết nối của 180 ngày;
Xóa các dữ liệu có nội dung bất hợp pháp trên Orkut trong vòng 72 giờ;
Có các hoạt động nâng cao nhận thức;
Cung cấp các công cụ liên hệ khẩn cấp giữa các công tố viên liên bang và công ty là rất quan trọng trong việc xử lý tội phạm kỹ thuật số.
Hợp tác cùng Safenet, một NGO của Brazil, để phát hiện các nội dung khiêu dâm trẻ em;
Sử dụng công nghệ lọc để phát hiện các hình ảnh khiêu dâm trẻ em;
Có các cuộc họp 6 tháng với các cơ quan thực thi pháp luật
Đạo luật Lei Azeledo (Azeredo, 2009) đang gây tranh cãi trong quốc hội và thu hút sự chú ý từ hai nhóm: những người ủng hộ quyền riêng tư và các học giả nghiên cứu về tội phạm mạng Thỏa thuận liên quan đến đạo luật này đang được thảo luận sôi nổi, phản ánh những lo ngại về quyền riêng tư trong bối cảnh tội phạm mạng gia tăng (Global Voices, 2009).
Malaysia đã thực hiện “Chương trình nâng cao nhận thức toàn dân về bảo mật trên mạng” (CyberSAFE) để giải quyết các vấn đề an toàn không gian mạng
CyberSAFE là một sáng kiến của CyberSecurity Malaysia, nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về công nghệ và các vấn đề xã hội mà người dùng Internet phải đối mặt Chương trình tập trung vào việc truyền đạt kiến thức thực tế về an toàn mạng và cung cấp thông tin, tài nguyên cần thiết cho cộng đồng, nhằm đảm bảo trải nghiệm trực tuyến tích cực và an toàn cho người dùng.
Chương trình CyberSAFE tại Malaysia là một nỗ lực hợp tác giữa Digiv, Childline Malaysia, Ủy ban truyền thông đại chúng và đa phương tiện Malaysia (MCMC), Bộ Giáo Dục Malaysia và CyberSecurity Malaysia, nhằm nâng cao nhận thức về an toàn kỹ thuật số cho học sinh Chương trình này sẽ lựa chọn và đào tạo học sinh tại một số trường, đồng thời tổ chức các hoạt động và chương trình tập huấn cho giáo viên để tiếp cận hiệu quả hơn với cộng đồng học đường.
Vào năm 2014, chương trình CyberSAFE in School đã mở rộng hoạt động thông qua sáu hội thảo thí điểm, đào tạo hơn 130 giáo viên CNTT và thu hút 38.000 sinh viên cùng hơn 4.100 giáo viên Chương trình cũng thực hiện một nghiên cứu khảo sát hành vi Internet của gần 14.000 học sinh tại Malaysia Để nâng cao nhận thức, CyberSAFE đã phát hành nhiều tài liệu, bao gồm quyển “Hướng dẫn về mạng di động an toàn trên Internet” và sản xuất video trên YouTube về các vấn đề như bắt nạt trực tuyến, theo dõi và dụ dỗ Ngoài ra, chương trình duy trì một trang web tương tác giúp trẻ em tìm hiểu về an toàn mạng.
Chương trình CyberSAFE tại trường học là một minh chứng điển hình cho sự hợp tác giữa chính phủ và Digi thông qua các cuộc thi, trò chơi và video Sự kết hợp này cho thấy cách mà khu vực công có thể tận dụng sự hỗ trợ từ khu vực tư nhân nhằm thúc đẩy các sáng kiến vì lợi ích chung.
Trong khuôn khổ chiến lược bảo vệ thông tin quốc gia, Ban Máy tính quốc gia Mauritius đã thành lập Ủy ban về an toàn trên mạng cho trẻ em Ủy ban này, gồm các công chức, công an và đại diện từ các tổ chức liên quan đến Internet, có nhiệm vụ phát triển kế hoạch hành động nhằm tạo ra một môi trường Internet an toàn hơn cho trẻ em mà vẫn giữ được sự hứng thú với những lợi ích mà Internet mang lại.
Internet mang lại (National Computer Board, 2009) Kế hoạch hành động đƣợc tiến hành bắt đầu từ tháng 1 năm 2009, dựa trên báo cáo về tình trạng
An toàn trên mạng của trẻ em ở Mauritius đã được đánh giá qua các báo cáo từ cơ quan thực thi pháp luật và các cơ quan nhà nước liên quan, dựa trên các quy định pháp luật của Mauritius và khảo sát quốc tế Các phân tích này đã giúp Ủy ban đưa ra những khuyến nghị quan trọng nhằm nâng cao sự bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.
Chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn trên mạng bao gồm tổ chức các Ngày An toàn trên mạng, lập kênh An toàn trên mạng cho trẻ em trên truyền hình và truyền thanh, tổ chức cuộc thi thiết kế logo về an toàn trên mạng, và triển khai các tiết học nâng cao kiến thức tại trường học Ngoài ra, chương trình cũng được thực hiện tại các trung tâm phụ nữ và cộng đồng, cùng với việc phát triển website để cung cấp thông tin hữu ích.
Các thước đo an toàn cho điểm truy cập Internet công cộng và tại trường học bao gồm việc thiết lập các chính sách bảo vệ thông tin nhằm đảm bảo an toàn cho người dùng Điều này cũng liên quan đến việc sử dụng các công cụ bảo mật hiệu quả để ngăn chặn rủi ro từ các mối đe dọa trực tuyến.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
2.1.1 Phương pháp phân tích lý thuyết
Tác giả đã tiến hành nghiên cứu tài liệu về môi trường Internet, nhằm phân tích những cơ hội và thách thức mà nó mang lại cho người dùng Bên cạnh đó, tác giả cũng xem xét các báo cáo và nghiên cứu liên quan đến những mối nguy hại mà người dùng, đặc biệt là trẻ em trong độ tuổi học đường, đang phải đối mặt và có thể gặp phải trong tương lai Qua đó, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa các vấn đề quản lý trẻ em trên môi trường Internet vào chương trình nghị sự.
Phân tích các nghiên cứu về hành vi và yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của trẻ em, đặc biệt là học sinh khi sử dụng Internet, giúp tác giả hiểu rõ hơn về xu hướng chung của giới trẻ toàn cầu Qua đó, những yếu tố tác động đến hành vi này được xác định, từ đó tìm ra các yếu tố có thể cản trở hoặc hỗ trợ việc thực hiện các chính sách quản lý hành vi và thái độ của trẻ trong không gian mạng.
Nghiên cứu các báo cáo và đánh giá chính sách bảo vệ, giáo dục trẻ em trên Internet giúp tác giả nhận diện xu hướng và quan điểm của các chính phủ về vấn đề này Đồng thời, tác giả cũng hiểu rõ cách các quốc gia khác đang thực hiện và đánh giá tính khả thi của các chính sách trong từng bối cảnh cụ thể.
Nghiên cứu và báo cáo về hành vi trực tuyến của học sinh tại Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng hiện nay, từ đó giúp tác giả đánh giá một cách khách quan về tính cấp bách của việc quản lý vấn đề này.
2.1.2 Phương pháp tổng hợp lý thuyết
Qua các nghiên cứu toàn cầu, tác giả đã phác thảo bức tranh về Internet và những nguy cơ đối với học sinh mà các quốc gia phát triển đang gặp phải, cũng như những mối đe dọa mới nổi Từ đó, chúng ta có thể nhận diện rõ hơn tình hình tại Việt Nam, những thách thức mà đất nước đang phải đối mặt và những vấn đề tiềm ẩn trong tương lai.
Tác giả đã hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của trẻ em trên Internet từ nhiều khía cạnh khác nhau, lựa chọn những yếu tố áp dụng cho nghiên cứu và nhận thức được các hạn chế trong bài nghiên cứu Bài học từ kết quả các chính sách đã được thực hiện sẽ giúp tác giả có cái nhìn toàn diện hơn về các chính sách tại Việt Nam và đưa ra những khuyến nghị chính sách khả thi hơn.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
Tác giả đã thiết kế bảng hỏi để khảo sát thói quen, hành vi và nhận thức của học sinh khi sử dụng Internet, vì học sinh là đối tượng trung tâm trong quản lý Nhận thức và thái độ của các em có ảnh hưởng lớn đến hoạt động quản lý Những câu trả lời từ học sinh sẽ là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý hiện tại và xác định nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý.
Nghiên cứu được tiến hành tại các huyện và thành phố của ba tỉnh Bắc Kạn, Cao Bằng và Hòa Bình, với đối tượng là học sinh thuộc nhiều nhóm dân tộc địa phương Đối tượng tham gia bao gồm cả nam và nữ trong độ tuổi từ 11 đến 18, đại diện cho các bản sắc dân tộc và nền kinh tế xã hội đa dạng Việc lựa chọn người tham gia nghiên cứu được thực hiện theo các tiêu chí mẫu và được hỗ trợ bởi đội ngũ cộng tác từ các trường trung học địa phương.
- Cao Bằng: Thành phố Cao Bằng và Huyện Quảng Uyên
- Tỉnh Bắc Kạn: Thành phố Bắc Kạn và Huyện Ngân Sơn
- Tỉnh Hòa Bình: Thành phố Hòa Bình và Huyện Tân Lạc
Cách thức thu thập thông tin:
Đã tiến hành 76 cuộc khảo sát với 1920 học sinh từ 11 đến 18 tuổi, thuộc các lớp 6 đến 12 Trong đó, 80% số học sinh tham gia khảo sát là người dân tộc thiểu số, chủ yếu là Mường (Hòa Bình), Tày và Nùng (Bắc Kạn, Cao Bằng), cùng một số dân tộc thiểu số khác như Thái, Dao, Mông.
Khảo sát được thực hiện từ ngày 01/08/2019 đến ngày 30/09/2019, trong đó học sinh tham gia khảo sát trực tuyến qua điện thoại bằng các phiếu khảo sát trên trình duyệt Google Bảng 2.1 trình bày số liệu thống kê cơ bản cho cả hai thành phần nghiên cứu.
Bảng 2.1 Các đối tƣợng tham gia khảo sát
Dữ liệu Cao Bằng Bắc Kạn Hòa Bình T ng
Tác giả đã tiến hành khảo sát 25 phụ huynh (20 nữ, 5 nam) về quản lý việc sử dụng Internet của con cái Do nghiên cứu diễn ra ở vùng khó khăn, việc tiếp cận phụ huynh để thu thập thông tin gặp nhiều khó khăn do họ thường phải làm việc xa hoặc vất vả Vì vậy, số lượng phiếu hỏi thu được không nhiều.
Chỉ có 36 câu hỏi được đưa ra, ít hơn nhiều so với số lượng học sinh, chủ yếu nhằm tìm hiểu cách các phụ huynh quản lý việc sử dụng Internet của con cái họ.
Trong quá trình thực hiện điều tra bằng phiếu hỏi, tác giả đã tiến hành khảo sát thực địa để quan sát bối cảnh kinh tế - xã hội, từ đó hiểu rõ hơn và lý giải các hiện tượng, vấn đề phát sinh khi phân tích kết quả Việc quan sát thực tế không chỉ giúp tác giả phát hiện các vấn đề mà còn tạo cơ hội để đặt thêm câu hỏi đối với các đối tượng liên quan.
Tác giả đã phỏng vấn hiệu trưởng một số trường học và cán bộ quản lý từ phòng GD&ĐT, Phòng Văn Hóa, cùng Phòng Lao động, Thương binh và Xã hội để thu thập các góc nhìn đa dạng về việc quản lý và sử dụng Internet của học sinh.
2.2.4 Phương pháp phân tích thông tin
Phân tích dữ liệu thứ cấp
Dựa trên việc tổng hợp và phân tích số liệu thu thập được, tác giả đã xác định xu hướng sử dụng Internet của trẻ em và học sinh Kết quả này không chỉ giúp đánh giá dữ liệu sơ cấp mà còn bổ sung những vấn đề chưa được lý giải trong nghiên cứu.
Phân tích dữ liệu sơ cấp là bước quan trọng để giải thích và mô tả thông tin từ cuộc khảo sát Dữ liệu thu thập sẽ được nhập vào máy tính và sử dụng phần mềm SPSS để phân tích Qua việc tổng hợp nhóm dữ liệu, tác giả có thể nhận diện các xu hướng sử dụng Internet của đối tượng khảo sát.
Nghiên cứu được thực hiện trên 37 sát, kết hợp với dữ liệu thứ cấp, cho phép tác giả đánh giá mức độ cần thiết của các chính sách quản lý và xác định các điểm mà chính sách cần hướng tới.
Những hạn chế trong phương pháp nghiên cứu
Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu là thời gian và rào cản ngôn ngữ Học sinh cấp THCS, đặc biệt là những em thuộc dân tộc ở vùng khó khăn, thường không quen với việc thực hiện khảo sát trên thiết bị di động, mà thường kéo dài từ 40 đến 50 phút Tiếng phổ thông không phải là ngôn ngữ thứ hai của các em, dẫn đến khó khăn trong việc đọc hiểu các câu hỏi, thường cần phải có sự giải thích để các em nắm bắt Hơn nữa, học sinh cũng có xu hướng nhút nhát khi tiếp xúc với người lạ và do tính nhạy cảm của một số câu hỏi trong bảng hỏi, nhiều em có thể chọn câu trả lời ngẫu nhiên hoặc không phản ánh đúng thực tế mà các em đã trải qua.
Học sinh lớp 6 ở vùng khó khăn thường ít tiếp xúc với Internet, chủ yếu mượn từ bố mẹ, dẫn đến việc hạn chế trải nghiệm với mạng xã hội (MXH) Các câu trả lời về hoạt động trên MXH của các em thường dựa vào định kiến của cha mẹ hoặc sao chép từ bạn bè Ngoài ra, khảo sát về vấn đề này chủ yếu được thực hiện từ lớp 7 trở lên, do đó không ảnh hưởng nhiều đến kết quả chung.
Các cuộc khảo sát tại các trường học trong khu vực đã được thực hiện với sự chấp nhận và hỗ trợ từ giáo viên và học sinh, cùng với sự tạo điều kiện từ chính quyền địa phương Tuy nhiên, nghiên cứu không được thực hiện trên phạm vi rộng với số mẫu lớn.
Trong chương 2, tác giả đã trình bày khung phân tích nhằm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet của học sinh trung học Đồng thời, tác giả cũng mô tả các phương pháp nghiên cứu đã áp dụng và những khó khăn gặp phải trong quá trình thực hiện Từ đó, tác giả nhận diện các sai số có thể xảy ra trong phân tích dữ liệu và giải quyết các vấn đề liên quan đến số liệu bất thường hoặc không chính xác Qua đó, việc đánh giá dữ liệu được thực hiện một cách liên kết, giúp tìm ra xu hướng thực sự trong nghiên cứu.